Gói thầu: Gói thầu số 4:Hóa chất, vật tư, sinh phẩm xét nghiệm.

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2200105967-00
Thời điểm đóng mở thầu 18/01/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện 199 Bộ Công an
Tên gói thầu Gói thầu số 4:Hóa chất, vật tư, sinh phẩm xét nghiệm.
Số hiệu KHLCNT PL2200086533
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn + Kinh phí từ nguồn BHYT + Kinh phí từ nguồn thu viện phí
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 365 ngày
Hình thức dự thầu Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm nhận hồ sơ Phòng 301, Khoa Dược Bệnh viện 199, 216 Nguyễn Công Trứ, TP Đà Nẵng
Giá bán HSMT 1.500.000 VND
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Đà Nẵng
Giá gói thầu 8,740,732,557 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 87,407,329 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
STT Tên từng phần / lô Giá từng phần lô (VND) Dự toán (VND) Số tiền bảo đảm (VND) Thời gian thực hiện HĐ
1 Định lượng AFP 158,472,300 158,472,300 1,584,723 365 ngày
2 Định lượng CA 15-3 92,977,500 92,977,500 929,775 365 ngày
3 Định lượng CEA 132,248,550 132,248,550 1,322,486 365 ngày
4 Định lượng FREE T4 50,652,000 50,652,000 506,520 365 ngày
5 Chất chuẩn Free T4 12,650,400 12,650,400 126,504 365 ngày
6 Định lượng GI Monitor 274,365,000 274,365,000 2,743,650 365 ngày
7 Định lượng HBs Ab 43,533,000 43,533,000 435,330 365 ngày
8 Chất kiểm tra xét nghiệm HBs Ab 31,014,900 31,014,900 310,149 365 ngày
9 Phát hiện HBs Ag 33,894,000 33,894,000 338,940 365 ngày
10 Chất kiểm tra xét nghiệm HBs Ag 12,660,900 12,660,900 126,609 365 ngày
11 Giếng phản ứng dùng cho máy Access 2 83,552,700 83,552,700 835,527 365 ngày
12 Cơ chất phát quang 238,946,400 238,946,400 2,389,464 365 ngày
13 Dung dịch kiểm tra máy 3,307,500 3,307,500 33,075 365 ngày
14 Định lượng Total t3 63,273,000 63,273,000 632,730 365 ngày
15 Chất chuẩn Total T3 16,455,600 16,455,600 164,556 365 ngày
16 Định lượng Total βHCG 69,619,200 69,619,200 696,192 365 ngày
17 Định lượng TSH (3rd IS) 53,172,000 53,172,000 531,720 365 ngày
18 Chất chuẩn TSH (3rd IS) 10,130,400 10,130,400 101,304 365 ngày
19 Dung dịch rửa dùng cho máy Access 2 20,454,000 20,454,000 204,540 365 ngày
20 Định lượng hsTnI 40,950,000 40,950,000 409,500 365 ngày
21 Chất chuẩn hsTnI 4,641,000 4,641,000 46,410 365 ngày
22 Dung dịch rửa máy hằng ngày 11,272,800 11,272,800 112,728 365 ngày
23 Dung dịch rửa máy hằng ngày 6,327,300 6,327,300 63,273 365 ngày
24 Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm tim mạch mức 1,2,3 11,953,872 11,953,872 119,539 365 ngày
25 Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 1 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u và TgAb, TPO Ab) 4,678,800 4,678,800 46,788 365 ngày
26 Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 2 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u và TgAb, TPO Ab) 4,678,800 4,678,800 46,788 365 ngày
27 Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 3 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u và TgAb, TPO Ab) 4,678,800 4,678,800 46,788 365 ngày
28 Định lượng CA 125 75,398,400 75,398,400 753,984 365 ngày
29 Định lượng total PSA 74,051,250 74,051,250 740,513 365 ngày
30 Chất chuẩn AFP 12,654,600 12,654,600 126,546 365 ngày
31 Chất chuẩn CA 15-3 19,939,500 19,939,500 199,395 365 ngày
32 Chất chuẩn CEA 14,250,600 14,250,600 142,506 365 ngày
33 Chất chuẩn CA 19-9 23,824,410 23,824,410 238,244 365 ngày
34 Chất chuẩn HBs Ab 39,879,000 39,879,000 398,790 365 ngày
35 Chất chuẩn HBs Ag 16,707,600 16,707,600 167,076 365 ngày
36 Chất chuẩn Total βhCG (5th IS) 12,654,600 12,654,600 126,546 365 ngày
37 Chất chuẩn CA 125 15,195,600 15,195,600 151,956 365 ngày
38 Chất chuẩn Hybritech PSA 8,542,800 8,542,800 85,428 365 ngày
39 Dung dịch rửa dòng máy DxI 205,632,000 205,632,000 2,056,320 365 ngày
40 Giếng phản ứng cho dòng máy DxI 71,616,600 71,616,600 716,166 365 ngày
41 Định lượng Thyroglobulin 18,356,100 18,356,100 183,561 365 ngày
42 Chất chuẩn Thyroglobulin 18,358,200 18,358,200 183,582 365 ngày
43 Dung dịch pha loãng mẫu cho xét nghiệm Thyroglobulin 5,695,200 5,695,200 56,952 365 ngày
44 Định lượng Thyroglobulin Ab 14,557,200 14,557,200 145,572 365 ngày
45 Chất chuẩn Thyroglobulin Antibody II 18,194,400 18,194,400 181,944 365 ngày
46 Định lượng TPO Ab 17,719,800 17,719,800 177,198 365 ngày
47 Chất chuẩn TPO Antibody 17,087,616 17,087,616 170,876 365 ngày
48 Định lượng Ferritin 20,260,800 20,260,800 202,608 365 ngày
49 Chất chuẩn Ferritin 6,325,200 6,325,200 63,252 365 ngày
50 Định lượng SARS-CoV-2 IgG 42,554,400 42,554,400 425,544 365 ngày
51 ĐỊnh lượng Sensitive Estradiol 8,253,000 8,253,000 82,530 365 ngày
52 Chất chuẩn Sensitive Estradiol 7,843,500 7,843,500 78,435 365 ngày
53 Định lượng AMH 77,910,000 77,910,000 779,100 365 ngày
54 Chất chuẩn AMH 17,476,200 17,476,200 174,762 365 ngày
55 Chất kiểm tra xét nghiệm AMH 15,189,300 15,189,300 151,893 365 ngày
56 Định lượng PAPP-A 22,056,300 22,056,300 220,563 365 ngày
57 Chất chuẩn PAPP-A 26,586,000 26,586,000 265,860 365 ngày
58 Chất kiểm tra xét nghiệm PAPP-A 17,715,600 17,715,600 177,156 365 ngày
59 ĐỊnh lượng Cortisol 6,644,400 6,644,400 66,444 365 ngày
60 Chất chuẩn Cortisol 6,882,240 6,882,240 68,822 365 ngày
61 Định lượng BNP 57,687,000 57,687,000 576,870 365 ngày
62 Chất chuẩn BNP 5,455,800 5,455,800 54,558 365 ngày
63 Chất kiểm tra xét nghiệm BNP 6,073,200 6,073,200 60,732 365 ngày
64 Định tính HIV (Ag/Ab) 14,191,800 14,191,800 141,918 365 ngày
65 Chất chuẩn HIV combo 7,973,700 7,973,700 79,737 365 ngày
66 Chất kiểm tra xét nghiệm HIV combo 8,649,900 8,649,900 86,499 365 ngày
67 Định tính HCV Ab 20,437,200 20,437,200 204,372 365 ngày
68 Chất chuẩn HCV Ab 8,299,200 8,299,200 82,992 365 ngày
69 Chết kiểm tra xét nghiệm HCV Ab V3 12,205,200 12,205,200 122,052 365 ngày
70 Định lượng PCT 34,139,700 34,139,700 341,397 365 ngày
71 Chất chuẩn PCT 18,828,200 18,828,200 188,282 365 ngày
72 Định lượng Progesterone 7,593,600 7,593,600 75,936 365 ngày
73 Chất chuẩn Progesterone 7,595,700 7,595,700 75,957 365 ngày
74 Dung dịch pha loãng mẫu cho xét nghiệm Progesterone 3,164,700 3,164,700 31,647 365 ngày
75 Định lượng Testosterone 8,859,900 8,859,900 88,599 365 ngày
76 Chất chuẩn Testosterone 7,591,500 7,591,500 75,915 365 ngày
77 Định lượng CK-MB 6,182,400 6,182,400 61,824 365 ngày
78 Chất chuẩn CK-MB 6,325,200 6,325,200 63,252 365 ngày
79 Định lượng Acid Uric 22,327,200 22,327,200 223,272 365 ngày
80 Đo hoạt độ AST (GOT) 41,190,000 41,190,000 411,900 365 ngày
81 Đo hoạt độ ALT (GPT) 41,190,000 41,190,000 411,900 365 ngày
82 Đo hoặt độ GGT (Gamma glutamyl transferase) 6,646,500 6,646,500 66,465 365 ngày
83 Định lượng CRP 27,585,600 25,032,000 250,320 365 ngày
84 Định lượng Calxi toàn phần 11,382,580 11,382,580 113,826 365 ngày
85 Đo hoặt độ CK (creatine kinaese) 4,254,600 4,254,600 42,546 365 ngày
86 Hóa chất dùng cho xét nghiệm ethanol 23,340,000 23,340,000 233,400 365 ngày
87 Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Ammonia ethanol và CO2 1,272,340 1,272,340 12,723 365 ngày
88 Hóa chất kiếm chức mức 1 cho xét nghiệm Ammonia ethanol và CO2 2,866,500 2,866,500 28,665 365 ngày
89 Hóa chất kiếm chức mức 2 cho xét nghiệm Ammonia ethanol và CO2 2,866,500 2,866,500 28,665 365 ngày
90 Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm Protein đặc biệt nhóm 1 25,162,200 25,162,200 251,622 365 ngày
91 Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch 6,533,100 6,533,100 65,331 365 ngày
92 Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch 6,533,100 6,533,100 65,331 365 ngày
93 Hóa chất kiểm chứng mức 3 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch 6,533,100 6,533,100 65,331 365 ngày
94 Định lượng Procalcitonin 79,917,852 79,917,852 799,179 365 ngày
95 Chất chuẩn huyết thanh mức cao cho xét nghiệm điện giải 3,649,800 3,649,800 36,498 365 ngày
96 Chất chuẩn huyết thanh mức thấp cho xét nghiệm điện giải 4,454,100 4,454,100 44,541 365 ngày
97 Dung dịch rửa 1,085,700 1,085,700 10,857 365 ngày
98 Hóa chất điện giải cho điện cực tham chiếu 10,558,800 10,558,800 105,588 365 ngày
99 Dung dịch đệm ISE 22,885,800 22,885,800 228,858 365 ngày
100 Chất chuẩn điện giải mức giữa 22,251,600 22,251,600 222,516 365 ngày
101 Dung dịch rửa hệ thống máy hóa sinh 44,200,800 44,200,800 442,008 365 ngày
102 Định lượng sắt 6,451,200 6,451,200 64,512 365 ngày
103 Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy 6,665,400 6,665,400 66,654 365 ngày
104 Định lượng protein toàn phần 1,780,000 1,780,000 17,800 365 ngày
105 Định lượng creatinin 10,851,750 10,851,750 108,518 365 ngày
106 Định lượng glucose 18,585,000 18,585,000 185,850 365 ngày
107 Hóa chất dùng cho xét nghiệm ethanol Anti 3,668,700 3,668,700 36,687 365 ngày
108 Hóa chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm PCT 19,567,800 19,567,800 195,678 365 ngày
109 Hóa chất kiểm chứng dùng cho xét nghiệm PCT 20,321,700 20,321,700 203,217 365 ngày
110 Chất chuẩn cho xét nghiệm ethanol Anti 1,293,600 1,293,600 12,936 365 ngày
111 Chất kiểm chứng dùng cho xét nghiệm Rheumatoid mức I 2,375,480 2,375,480 23,755 365 ngày
112 Chất kiểm chứng dùng cho xét nghiệm Rheumatoid mức II 2,998,800 2,998,800 29,988 365 ngày
113 Định lượng Albumin 3,877,020 3,877,020 38,770 365 ngày
114 Định lượng Cholesterol toàn phần 5,440,000 5,440,000 54,400 365 ngày
115 Định lượng Bilirubin trực tiếp 3,612,000 3,612,000 36,120 365 ngày
116 Định lượng Lactat (Acid Lactic) 12,618,900 12,618,900 126,189 365 ngày
117 Đo hoặt độ Lipase 38,952,900 38,952,900 389,529 365 ngày
118 Định lượng Mg 4,435,200 4,435,200 44,352 365 ngày
119 Định lượng Bilirubin toàn phần 5,955,600 5,955,600 59,556 365 ngày
120 Định lượng Ure 11,145,000 11,145,000 111,450 365 ngày
121 Định lượng Protein 8,901,900 8,901,900 89,019 365 ngày
122 Đo hoạt độ Amylase 4,334,400 4,334,400 43,344 365 ngày
123 Định lượng Phospho vô cơ 4,796,400 4,796,400 47,964 365 ngày
124 Định lượng HDL-C (High density lipoprotein Cholesterol) 49,192,500 49,192,500 491,925 365 ngày
125 Định lượng HDL-C (Low density lipoprotein Cholesterol) 89,313,000 89,313,000 893,130 365 ngày
126 Đo hoạt đọ CK-MB (Isozym MB of Creatine kinase) 15,218,700 15,218,700 152,187 365 ngày
127 Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy 1,218,000 1,218,000 12,180 365 ngày
128 Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy 1,194,900 1,194,900 11,949 365 ngày
129 Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm HDL/LDL 1,505,700 1,505,700 15,057 365 ngày
130 Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm HDL 11,283,300 11,283,300 112,833 365 ngày
131 Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm LDL 12,642,000 12,642,000 126,420 365 ngày
132 Hóa chất hiện chuẩn cho các xét nghiệm Protein đặc biệt nhóm 2 34,322,400 34,322,400 343,224 365 ngày
133 Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CK-MB 1,127,700 1,127,700 11,277 365 ngày
134 Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho xét nghiệm CK-MB 852,600 852,600 8,526 365 ngày
135 Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho xét nghiệm CK-MB 861,000 861,000 8,610 365 ngày
136 Định lượng Triglycerides 33,390,000 33,390,000 333,900 365 ngày
137 Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CRP thường 44,982,000 44,982,000 449,820 365 ngày
138 Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm CRP 24,635,100 24,635,100 246,351 365 ngày
139 Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CRP có độ nhạy cao 21,262,500 21,262,500 212,625 365 ngày
140 Định lượng CRP 25,032,000 27,585,600 275,856 365 ngày
141 HbA1c direct 216,594,000 216,594,000 2,165,940 365 ngày
142 HbA1c Calibrators 18,900,000 18,900,000 189,000 365 ngày
143 HbA1c control 18,900,000 18,900,000 189,000 365 ngày
144 CK-MB Control 9,760,000 9,760,000 97,600 365 ngày
145 RF LATEX CALIBRATOR 20,231,400 20,231,400 202,314 365 ngày
146 RF LATEX 34,876,800 34,876,800 348,768 365 ngày
147 Dung dịch ly giải dùng cho xét nghiệm huyết học 334,425,000 334,425,000 3,344,250 365 ngày
148 Dung dịch rửa dùng cho máy phân tích huyết học 138,045,600 138,045,600 1,380,456 365 ngày
149 Hóa chất dùng để chuẩn bị mẫu (ly giải hồng cầu và bảo vệ bạch cầu) cho xét nghiệm huyết học 172,645,200 172,645,200 1,726,452 365 ngày
150 Dung dịch pha loãng dùng cho xét nghiệm huyết học 378,000,000 378,000,000 3,780,000 365 ngày
151 Chất kiểm chuẩn dùng trên máy phân tích huyết học 44,184,000 44,184,000 441,840 365 ngày
152 BILIRUBIN TOTAL DPD 12,800,000 12,800,000 128,000 365 ngày
153 Hóa chất xét nghiệm định lượng URIC ACID 5,742,980 5,742,980 57,430 365 ngày
154 Cholesterol 15,301,026 15,301,026 153,010 365 ngày
155 CREATININE 3,186,000 3,186,000 31,860 365 ngày
156 Bộ hóa chất kiểm chuẩn ngưỡng bình thường xét nghiệm sinh hóa 6,560,000 6,560,000 65,600 365 ngày
157 Bộ hóa chất kiểm chuẩn ngưỡng bệnh lý cho xét nghiệm sinh hóa 4,627,612 4,627,612 46,276 365 ngày
158 Hóa chất xét nghiệm định lượng Glucose 5,704,545 5,704,545 57,045 365 ngày
159 Hóa chất xét nghiệm định lượng GOT 17,120,568 17,120,568 171,206 365 ngày
160 Hóa chất xét nghiệm định lượng GPT 17,120,568 17,120,568 171,206 365 ngày
161 Gamma GT 3,321,088 3,321,088 33,211 365 ngày
162 Hóa chất xét nghiệm định lượng Triglycerides 21,128,184 21,128,184 211,282 365 ngày
163 Amylase 6,964,000 6,964,000 69,640 365 ngày
164 Hóa chất xét nghiệm định lượng UREA 20,203,840 20,203,840 202,038 365 ngày
165 Hóa chất xét nghiệm định lượng HDL Cholesterol bằng phương pháp trực tiếp 13,802,136 13,802,136 138,021 365 ngày
166 Hóa chất xét nghiệm định lượng Albumin 1,456,686 1,456,686 14,567 365 ngày
167 Hóa chất xét nghiệm định lượng HDL Cholesterol bằng phương pháp kết tủa 3,543,400 3,543,400 35,434 365 ngày
168 Total Protein 1,405,866 1,405,866 14,059 365 ngày
169 Neoplastine CI Plus 2, 6 x 2 ml 18,247,640 18,247,640 182,476 365 ngày
170 C.K. Prest ② 6 x 2 ml 22,126,076 22,126,076 221,261 365 ngày
171 TRIPS OF 4 CUVETTES 35,939,904 35,939,904 359,399 365 ngày
172 FLACON DE 1850 BILLES 16,846,830 16,846,830 168,468 365 ngày
173 STA 3,612,378 3,612,378 36,124 365 ngày
174 Hóa chất đo thời gian PT dành cho máy phân tích đông máu 24,834,600 24,834,600 248,346 365 ngày
175 Chất kiểm chứng mức bình thường dùng cho các XN trên máy phân tích đông máu 20,462,400 20,462,400 204,624 365 ngày
176 Chất kiểm chứng mức bất thường cao dùng cho các XN trên máy phân tích đông máu 23,671,200 23,671,200 236,712 365 ngày
177 Chất chuẩn dùng cho các xét nghiệm trên máy phân tích đông máu 7,077,000 7,077,000 70,770 365 ngày
178 Hóa chất đo thời gian APTT dành cho máy phân tích đông máu 23,718,450 23,718,450 237,185 365 ngày
179 Chất kiểm chứng dùng cho XN định lượng D-Dimer (đv: FEU ng/mL) trên máy phân tích đông máu 37,705,500 37,705,500 377,055 365 ngày
180 Hóa chất dùng để XN định lượng Fibrinogen, theo phương pháp Clauss trên máy phân tích đông máu 54,066,600 54,066,600 540,666 365 ngày
181 Hóa chất dung dịch dùng để xúc rửa hệ thống phân tích đông máu tự động 232,911,000 232,911,000 2,329,110 365 ngày
182 Hóa chất dùng để XN định lượng D-Dimer, theo phương pháp miễn dịch Latex trên máy phân tích đông máu 133,837,200 133,837,200 1,338,372 365 ngày
183 Hóa chất dùng để pha loãng chất chuẩn máy trên hệ thống phân tích đông máu 5,804,400 5,804,400 58,044 365 ngày
184 Hóa chất dung dịch dùng để làm sạch trên hệ thống máy đông máu tự động 89,880,000 89,880,000 898,800 365 ngày
185 Hóa chất dung dịch dùng để làm sạch và tẩy nhiễm trên hệ thống máy đông máu tự động 6,388,200 6,388,200 63,882 365 ngày
186 Cóng phản ứng dạng khối dùng cho hệ thống máy đông máu tự động 38,707,200 38,707,200 387,072 365 ngày
187 Nội kiểm Sinh hóa , mức 2 14,280,000 14,280,000 142,800 365 ngày
188 Nội kiểm Sinh hóa , mức 3 14,130,000 14,130,000 141,300 365 ngày
189 Hóa chất nội kiểm Nước tiểu, âm tính 10,640,000 10,640,000 106,400 365 ngày
190 Hóa chất nội kiểm Nước tiểu, dương tính 10,640,000 10,640,000 106,400 365 ngày
191 Hóa chất nội kiểm Miễn dịch, Mức 1 19,560,000 19,560,000 195,600 365 ngày
192 Hóa chất nội kiểm Miễn dịch, Mức 2 19,560,000 19,560,000 195,600 365 ngày
193 Hóa chất nội kiểm tim mạch, 3 mức 5,080,000 5,080,000 50,800 365 ngày
194 Ngoại kiểm tra sinh hóa 15,360,000 15,360,000 153,600 365 ngày
195 Ngoại kiểm Miễn dịch 24,400,000 24,400,000 244,000 365 ngày
196 Ngoại kiểm tra huyết học 15,040,000 15,040,000 150,400 365 ngày
197 Ngoại kiểm tra Nước tiểu 16,730,000 16,730,000 167,300 365 ngày
198 Ngoại kiểm tra Đông máu 13,310,000 13,310,000 133,100 365 ngày
199 Ngoại kiểm HbA1c 13,310,000 13,310,000 133,100 365 ngày
200 Que thử cho xét nghiệm tổng phân tích nước tiểu 10 thông số 9,145,500 9,145,500 91,455 365 ngày
201 Dung dịch rửa cho xét nghiệm tổng phân tích nước tiểu 10 thông số 5,745,600 5,745,600 57,456 365 ngày
202 Dung dịch kiểm chuẩn cho xét nghiệm tổng phân tích nước tiểu 10 thông số 16,424,100 16,424,100 164,241 365 ngày
203 Dung dịch hiệu chuẩn cho xét nghiệm tổng phân tích nước tiểu 10 thông số 19,719,000 19,719,000 197,190 365 ngày
204 Hoá chất chạy mẫu có Lactate 250 Test 112,000,000 112,000,000 1,120,000 365 ngày
205 Hoá chất rửa thải toàn bộ 57,750,000 57,750,000 577,500 365 ngày
206 i-STAT CG4+ Catridge 123,600,000 123,600,000 1,236,000 365 ngày
207 Bộ thuốc nhuộm Ziehl- Neelsen 1,680,000 1,680,000 16,800 365 ngày
208 Thạch máu BA 25,000,000 25,000,000 250,000 365 ngày
209 Bộ nhuộm Gram 3,600,000 3,600,000 36,000 365 ngày
210 ASLO latex 776,600 776,600 7,766 365 ngày
211 Chai cấy máu BHI 12,096,000 12,096,000 120,960 365 ngày
212 MacConkey Agar 4,800,000 4,800,000 48,000 365 ngày
213 Muller Hinton Agar MHA 6,000,000 6,000,000 60,000 365 ngày
214 Nutrient Agar 1,746,000 1,746,000 17,460 365 ngày
215 Nutrient Broth 1,944,000 1,944,000 19,440 365 ngày
216 SS Agar 4,000,000 4,000,000 40,000 365 ngày
217 Simon Citrate Agar 3,000,000 3,000,000 30,000 365 ngày
218 M R -V P Medium 3,400,000 3,400,000 34,000 365 ngày
219 Hồng cầu mẫu O 7,632,000 7,632,000 76,320 365 ngày
220 Hồng cầu mẫu A 7,632,000 7,632,000 76,320 365 ngày
221 Hồng cầu mẫu B 7,632,000 7,632,000 76,320 365 ngày
222 Anti A ( lọ/10ml ) 6,600,000 6,600,000 66,000 365 ngày
223 Anti AB ( lọ/10ml ) 5,880,000 5,880,000 58,800 365 ngày
224 Anti B ( lọ/10ml) 6,600,000 6,600,000 66,000 365 ngày
225 Anti D 7,200,000 7,200,000 72,000 365 ngày
226 AHG ( Coomb"s ) (lọ 10ml) 5,520,000 5,520,000 55,200 365 ngày
227 Sabouraud 4% Dextrose Agar 1,438,500 1,438,500 14,385 365 ngày
228 Thạch chocolate 2,250,000 2,250,000 22,500 365 ngày
229 Đĩa thạch MC 14,784,000 14,784,000 147,840 365 ngày
230 Kliggler Iron Agar (KIA) 3,000,000 3,000,000 30,000 365 ngày
231 Sulfide Indole Motility (SIM) 7,700,000 7,700,000 77,000 365 ngày
232 Motility Indol Urease (MIU) 7,840,000 7,840,000 78,400 365 ngày
233 Bile Esculin Agar 1,795,500 1,795,500 17,955 365 ngày
234 Esculin Agar 1,155,000 1,155,000 11,550 365 ngày
235 Methyl red 7,000,000 7,000,000 70,000 365 ngày
236 Môi trường di động 3,000,000 3,000,000 30,000 365 ngày
237 Sabouraud Dextrose Agar nghiêng (SAB nghiêng) 1,890,000 1,890,000 18,900 365 ngày
238 BHI 20% glycerol 1,350,000 1,350,000 13,500 365 ngày
239 Mannitol Salt Agar (MSA 90mm) 5,550,000 5,550,000 55,500 365 ngày
240 Đĩa giấy Oxidase 75,000 75,000 750 365 ngày
241 Đĩa giấy Urea 880,000 880,000 8,800 365 ngày
242 Đĩa giấy Esculin 110,000 110,000 1,100 365 ngày
243 Đĩa giấy VP 660,000 660,000 6,600 365 ngày
244 Đĩa giấy Optochin (P) 325,000 325,000 3,250 365 ngày
245 Đĩa giấy Bacitracin (A) 325,000 325,000 3,250 365 ngày
246 Đĩa giấy Nitrocefin 9,600,000 9,600,000 96,000 365 ngày
247 Kovac 1,200,000 1,200,000 12,000 365 ngày
248 Potassium hydroxide (KOH) 820,000 820,000 8,200 365 ngày
249 Alpha Naphthol (1-Naphtol) 880,000 880,000 8,800 365 ngày
250 Hydrogen peroxide (H2O2) 880,000 880,000 8,800 365 ngày
251 Methyl red (MR) 880,000 880,000 8,800 365 ngày
252 Độ đục chuẩn Mc Farland 0.5 (McF 0.5) 190,000 190,000 1,900 365 ngày
253 Bộ định danh IVD NK-IDS 14GNR 26,460,000 26,460,000 264,600 365 ngày
254 Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật kháng sinh đồ- đĩa kháng sinh các loại 43,664,000 43,664,000 436,640 365 ngày
255 Tăm bông bệnh phẩm vô trùng 15,000,000 15,000,000 150,000 365 ngày
256 Tăm bông vô trùng dùng trong kỹ thuật kháng sinh đồ 2,583,000 2,583,000 25,830 365 ngày
257 Hộp Petri vô trùng 90mm 2,142,000 2,142,000 21,420 365 ngày
258 Pipette pasture vô trùng 1,700,000 1,700,000 17,000 365 ngày
259 Test Dengue IgM/IgG 21,798,000 21,798,000 217,980 365 ngày
260 Test HbeAg 792,000 792,000 7,920 365 ngày
261 Test thử thai 9,000,000 9,000,000 90,000 365 ngày
262 Test pylori (clotest ) 26,000,000 26,000,000 260,000 365 ngày
263 Test HIV Determin 12,400,000 12,400,000 124,000 365 ngày
264 Test xét nghiệm nước tiểu 13 thông số 22,100,000 22,100,000 221,000 365 ngày
265 Test TB (Lao) 156,000,000 156,000,000 1,560,000 365 ngày
266 Test nhanh Phát hiện virus HIV 325,000,000 325,000,000 3,250,000 365 ngày
267 Test nhanh phát hiện kháng nguyên viêm gan B trong mẫu huyết thanh, huyết tương người 174,300,000 174,300,000 1,743,000 365 ngày
268 Test nhanh phát hiện kháng thể kháng H.Pylori 12,896,000 12,896,000 128,960 365 ngày
269 Test nhanh Phát hiện tất cả các type kháng thể (IgG, IgM, IgA) kháng Treponema pallidum 118,800,000 118,800,000 1,188,000 365 ngày
270 Test nhanh phát hiện kháng thể đặc hiệu kháng HCV 171,360,000 171,360,000 1,713,600 365 ngày
271 Test nhanh phát hiện định tính hemoglobin máu trong mẫu phân người 1,900,500 1,900,500 19,005 365 ngày
272 Test nhanh phát hiện kháng nguyên virus Dengue NS1 và phân biệt kháng thể IgG và IgM kháng virus Dengue trong huyết thanh, huyết tương hay máu toán phần người 72,208,500 72,208,500 722,085 365 ngày
273 Pipet nhựa dùng 1 lần các cỡ 750,000 750,000 7,500 365 ngày
274 Test Nước tiểu 11 thông số 61,740,000 61,740,000 617,400 365 ngày
275 Que thử đường huyết và kim lấy máu 29,240,000 29,240,000 292,400 365 ngày
276 Doa 4 in 1 (Met/THC/MDMA/MOP) (Test thử chất gây nghiện 4 chỉ số) 52,800,000 52,800,000 528,000 365 ngày
277 Test Dengue NS1 67,305,000 67,305,000 673,050 365 ngày
278 Test thử Morphin. 5,360,000 5,360,000 53,600 365 ngày
279 Kit xét nghiệm HBV 66,000,000 66,000,000 660,000 365 ngày
280 Kit xét nghiệm VK lao 24,750,000 24,750,000 247,500 365 ngày
281 Kit xét nghiệm phát hiện 13 tác nhân STD 108,697,750 108,697,750 1,086,978 365 ngày
282 Sàng lọc HPV 32,812,500 32,812,500 328,125 365 ngày
283 Kit tách chiết dùng trong sinh học phân tử 85,500,000 85,500,000 855,000 365 ngày
284 Ống chân không XN huyết học 2ml, chất chống đông K2ETDA 76,800,000 76,800,000 768,000 365 ngày
285 Ống lấy mẫu máu lắng 10,519,600 10,519,600 105,196 365 ngày
286 Ống lấy mẫu 3.0mL 4,773,000 4,773,000 47,730 365 ngày
287 Ống lấy mẫu 2.0 mL 3,250,000 3,250,000 32,500 365 ngày
288 Ống lấy mẫu 0.5 mL 4,473,000 4,473,000 44,730 365 ngày
289 ống chân không serum 3.5ml, có gel và chất kích thích đông 18,640,000 18,640,000 186,400 365 ngày
290 Ống chân không XN đường máu 2ml, chất chống đông kali Oxalate, chất bảo quản Natri Florid 13,650,000 13,650,000 136,500 365 ngày
291 Ống chân không 2ml, chất chống đông Sodium Citrate 3,2% 5,500,000 5,500,000 55,000 365 ngày
292 Kim hút chân không 22G, đốc trong 17,115,000 17,115,000 171,150 365 ngày
293 Holder chuẩn dùng một lần 5,250,000 5,250,000 52,500 365 ngày
294 Đầu col vàng (Pipe Tips 200μl) 36,704,430 36,704,430 367,045 365 ngày
295 Đầu col xanh (Pipe Tips 1000μl) 22,693,440 22,693,440 226,935 365 ngày
Định lượng AFP
Giá từng phần lô 158,472,300
Dự toán (VND) 158,472,300
Số tiền bảo đảm (VND) 1,584,723
Thời gian THHĐ 365 ngày
Định lượng CA 15-3
Giá từng phần lô 92,977,500
Dự toán (VND) 92,977,500
Số tiền bảo đảm (VND) 929,775
Thời gian THHĐ 365 ngày
Định lượng CEA
Giá từng phần lô 132,248,550
Dự toán (VND) 132,248,550
Số tiền bảo đảm (VND) 1,322,486
Thời gian THHĐ 365 ngày
Định lượng FREE T4
Giá từng phần lô 50,652,000
Dự toán (VND) 50,652,000
Số tiền bảo đảm (VND) 506,520
Thời gian THHĐ 365 ngày
Chất chuẩn Free T4
Giá từng phần lô 12,650,400
Dự toán (VND) 12,650,400
Số tiền bảo đảm (VND) 126,504
Thời gian THHĐ 365 ngày
Định lượng GI Monitor
Giá từng phần lô 274,365,000
Dự toán (VND) 274,365,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,743,650
Thời gian THHĐ 365 ngày
Định lượng HBs Ab
Giá từng phần lô 43,533,000
Dự toán (VND) 43,533,000
Số tiền bảo đảm (VND) 435,330
Thời gian THHĐ 365 ngày
Chất kiểm tra xét nghiệm HBs Ab
Giá từng phần lô 31,014,900
Dự toán (VND) 31,014,900
Số tiền bảo đảm (VND) 310,149
Thời gian THHĐ 365 ngày
Phát hiện HBs Ag
Giá từng phần lô 33,894,000
Dự toán (VND) 33,894,000
Số tiền bảo đảm (VND) 338,940
Thời gian THHĐ 365 ngày
Chất kiểm tra xét nghiệm HBs Ag
Giá từng phần lô 12,660,900
Dự toán (VND) 12,660,900
Số tiền bảo đảm (VND) 126,609
Thời gian THHĐ 365 ngày
Giếng phản ứng dùng cho máy Access 2
Giá từng phần lô 83,552,700
Dự toán (VND) 83,552,700
Số tiền bảo đảm (VND) 835,527
Thời gian THHĐ 365 ngày
Cơ chất phát quang
Giá từng phần lô 238,946,400
Dự toán (VND) 238,946,400
Số tiền bảo đảm (VND) 2,389,464
Thời gian THHĐ 365 ngày
Dung dịch kiểm tra máy
Giá từng phần lô 3,307,500
Dự toán (VND) 3,307,500
Số tiền bảo đảm (VND) 33,075
Thời gian THHĐ 365 ngày
Định lượng Total t3
Giá từng phần lô 63,273,000
Dự toán (VND) 63,273,000
Số tiền bảo đảm (VND) 632,730
Thời gian THHĐ 365 ngày
Chất chuẩn Total T3
Giá từng phần lô 16,455,600
Dự toán (VND) 16,455,600
Số tiền bảo đảm (VND) 164,556
Thời gian THHĐ 365 ngày
Định lượng Total βHCG
Giá từng phần lô 69,619,200
Dự toán (VND) 69,619,200
Số tiền bảo đảm (VND) 696,192
Thời gian THHĐ 365 ngày
Định lượng TSH (3rd IS)
Giá từng phần lô 53,172,000
Dự toán (VND) 53,172,000
Số tiền bảo đảm (VND) 531,720
Thời gian THHĐ 365 ngày
Chất chuẩn TSH (3rd IS)
Giá từng phần lô 10,130,400
Dự toán (VND) 10,130,400
Số tiền bảo đảm (VND) 101,304
Thời gian THHĐ 365 ngày
Dung dịch rửa dùng cho máy Access 2
Giá từng phần lô 20,454,000
Dự toán (VND) 20,454,000
Số tiền bảo đảm (VND) 204,540
Thời gian THHĐ 365 ngày
Định lượng hsTnI
Giá từng phần lô 40,950,000
Dự toán (VND) 40,950,000
Số tiền bảo đảm (VND) 409,500
Thời gian THHĐ 365 ngày
Chất chuẩn hsTnI
Giá từng phần lô 4,641,000
Dự toán (VND) 4,641,000
Số tiền bảo đảm (VND) 46,410
Thời gian THHĐ 365 ngày
Dung dịch rửa máy hằng ngày
Giá từng phần lô 11,272,800
Dự toán (VND) 11,272,800
Số tiền bảo đảm (VND) 112,728
Thời gian THHĐ 365 ngày
Dung dịch rửa máy hằng ngày
Giá từng phần lô 6,327,300
Dự toán (VND) 6,327,300
Số tiền bảo đảm (VND) 63,273
Thời gian THHĐ 365 ngày
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm tim mạch mức 1,2,3
Giá từng phần lô 11,953,872
Dự toán (VND) 11,953,872
Số tiền bảo đảm (VND) 119,539
Thời gian THHĐ 365 ngày
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 1 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u và TgAb, TPO Ab)
Giá từng phần lô 4,678,800
Dự toán (VND) 4,678,800
Số tiền bảo đảm (VND) 46,788
Thời gian THHĐ 365 ngày
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 2 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u và TgAb, TPO Ab)
Giá từng phần lô 4,678,800
Dự toán (VND) 4,678,800
Số tiền bảo đảm (VND) 46,788
Thời gian THHĐ 365 ngày
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 3 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u và TgAb, TPO Ab)
Giá từng phần lô 4,678,800
Dự toán (VND) 4,678,800
Số tiền bảo đảm (VND) 46,788
Thời gian THHĐ 365 ngày
Định lượng CA 125
Giá từng phần lô 75,398,400
Dự toán (VND) 75,398,400
Số tiền bảo đảm (VND) 753,984
Thời gian THHĐ 365 ngày
Định lượng total PSA
Giá từng phần lô 74,051,250
Dự toán (VND) 74,051,250
Số tiền bảo đảm (VND) 740,513
Thời gian THHĐ 365 ngày
Chất chuẩn AFP
Giá từng phần lô 12,654,600
Dự toán (VND) 12,654,600
Số tiền bảo đảm (VND) 126,546
Thời gian THHĐ 365 ngày
Chất chuẩn CA 15-3
Giá từng phần lô 19,939,500
Dự toán (VND) 19,939,500
Số tiền bảo đảm (VND) 199,395
Thời gian THHĐ 365 ngày
Chất chuẩn CEA
Giá từng phần lô 14,250,600
Dự toán (VND) 14,250,600
Số tiền bảo đảm (VND) 142,506
Thời gian THHĐ 365 ngày
Chất chuẩn CA 19-9
Giá từng phần lô 23,824,410
Dự toán (VND) 23,824,410
Số tiền bảo đảm (VND) 238,244
Thời gian THHĐ 365 ngày
Chất chuẩn HBs Ab
Giá từng phần lô 39,879,000
Dự toán (VND) 39,879,000
Số tiền bảo đảm (VND) 398,790
Thời gian THHĐ 365 ngày
Chất chuẩn HBs Ag
Giá từng phần lô 16,707,600
Dự toán (VND) 16,707,600
Số tiền bảo đảm (VND) 167,076
Thời gian THHĐ 365 ngày
Chất chuẩn Total βhCG (5th IS)
Giá từng phần lô 12,654,600
Dự toán (VND) 12,654,600
Số tiền bảo đảm (VND) 126,546
Thời gian THHĐ 365 ngày
Chất chuẩn CA 125
Giá từng phần lô 15,195,600
Dự toán (VND) 15,195,600
Số tiền bảo đảm (VND) 151,956
Thời gian THHĐ 365 ngày
Chất chuẩn Hybritech PSA
Giá từng phần lô 8,542,800
Dự toán (VND) 8,542,800
Số tiền bảo đảm (VND) 85,428
Thời gian THHĐ 365 ngày
Dung dịch rửa dòng máy DxI
Giá từng phần lô 205,632,000
Dự toán (VND) 205,632,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,056,320
Thời gian THHĐ 365 ngày
Giếng phản ứng cho dòng máy DxI
Giá từng phần lô 71,616,600
Dự toán (VND) 71,616,600
Số tiền bảo đảm (VND) 716,166
Thời gian THHĐ 365 ngày
Định lượng Thyroglobulin
Giá từng phần lô 18,356,100
Dự toán (VND) 18,356,100
Số tiền bảo đảm (VND) 183,561
Thời gian THHĐ 365 ngày
Chất chuẩn Thyroglobulin
Giá từng phần lô 18,358,200
Dự toán (VND) 18,358,200
Số tiền bảo đảm (VND) 183,582
Thời gian THHĐ 365 ngày
Dung dịch pha loãng mẫu cho xét nghiệm Thyroglobulin
Giá từng phần lô 5,695,200
Dự toán (VND) 5,695,200
Số tiền bảo đảm (VND) 56,952
Thời gian THHĐ 365 ngày
Định lượng Thyroglobulin Ab
Giá từng phần lô 14,557,200
Dự toán (VND) 14,557,200
Số tiền bảo đảm (VND) 145,572
Thời gian THHĐ 365 ngày
Chất chuẩn Thyroglobulin Antibody II
Giá từng phần lô 18,194,400
Dự toán (VND) 18,194,400
Số tiền bảo đảm (VND) 181,944
Thời gian THHĐ 365 ngày
Định lượng TPO Ab
Giá từng phần lô 17,719,800
Dự toán (VND) 17,719,800
Số tiền bảo đảm (VND) 177,198
Thời gian THHĐ 365 ngày
Chất chuẩn TPO Antibody
Giá từng phần lô 17,087,616
Dự toán (VND) 17,087,616
Số tiền bảo đảm (VND) 170,876
Thời gian THHĐ 365 ngày
Định lượng Ferritin
Giá từng phần lô 20,260,800
Dự toán (VND) 20,260,800
Số tiền bảo đảm (VND) 202,608
Thời gian THHĐ 365 ngày
Chất chuẩn Ferritin
Giá từng phần lô 6,325,200
Dự toán (VND) 6,325,200
Số tiền bảo đảm (VND) 63,252
Thời gian THHĐ 365 ngày
Định lượng SARS-CoV-2 IgG
Giá từng phần lô 42,554,400
Dự toán (VND) 42,554,400
Số tiền bảo đảm (VND) 425,544
Thời gian THHĐ 365 ngày
ĐỊnh lượng Sensitive Estradiol
Giá từng phần lô 8,253,000
Dự toán (VND) 8,253,000
Số tiền bảo đảm (VND) 82,530
Thời gian THHĐ 365 ngày
Chất chuẩn Sensitive Estradiol
Giá từng phần lô 7,843,500
Dự toán (VND) 7,843,500
Số tiền bảo đảm (VND) 78,435
Thời gian THHĐ 365 ngày
Định lượng AMH
Giá từng phần lô 77,910,000
Dự toán (VND) 77,910,000
Số tiền bảo đảm (VND) 779,100
Thời gian THHĐ 365 ngày
Chất chuẩn AMH
Giá từng phần lô 17,476,200
Dự toán (VND) 17,476,200
Số tiền bảo đảm (VND) 174,762
Thời gian THHĐ 365 ngày
Chất kiểm tra xét nghiệm AMH
Giá từng phần lô 15,189,300
Dự toán (VND) 15,189,300
Số tiền bảo đảm (VND) 151,893
Thời gian THHĐ 365 ngày
Định lượng PAPP-A
Giá từng phần lô 22,056,300
Dự toán (VND) 22,056,300
Số tiền bảo đảm (VND) 220,563
Thời gian THHĐ 365 ngày
Chất chuẩn PAPP-A
Giá từng phần lô 26,586,000
Dự toán (VND) 26,586,000
Số tiền bảo đảm (VND) 265,860
Thời gian THHĐ 365 ngày
Chất kiểm tra xét nghiệm PAPP-A
Giá từng phần lô 17,715,600
Dự toán (VND) 17,715,600
Số tiền bảo đảm (VND) 177,156
Thời gian THHĐ 365 ngày
ĐỊnh lượng Cortisol
Giá từng phần lô 6,644,400
Dự toán (VND) 6,644,400
Số tiền bảo đảm (VND) 66,444
Thời gian THHĐ 365 ngày
Chất chuẩn Cortisol
Giá từng phần lô 6,882,240
Dự toán (VND) 6,882,240
Số tiền bảo đảm (VND) 68,822
Thời gian THHĐ 365 ngày
Định lượng BNP
Giá từng phần lô 57,687,000
Dự toán (VND) 57,687,000
Số tiền bảo đảm (VND) 576,870
Thời gian THHĐ 365 ngày
Chất chuẩn BNP
Giá từng phần lô 5,455,800
Dự toán (VND) 5,455,800
Số tiền bảo đảm (VND) 54,558
Thời gian THHĐ 365 ngày
Chất kiểm tra xét nghiệm BNP
Giá từng phần lô 6,073,200
Dự toán (VND) 6,073,200
Số tiền bảo đảm (VND) 60,732
Thời gian THHĐ 365 ngày
Định tính HIV (Ag/Ab)
Giá từng phần lô 14,191,800
Dự toán (VND) 14,191,800
Số tiền bảo đảm (VND) 141,918
Thời gian THHĐ 365 ngày
Chất chuẩn HIV combo
Giá từng phần lô 7,973,700
Dự toán (VND) 7,973,700
Số tiền bảo đảm (VND) 79,737
Thời gian THHĐ 365 ngày
Chất kiểm tra xét nghiệm HIV combo
Giá từng phần lô 8,649,900
Dự toán (VND) 8,649,900
Số tiền bảo đảm (VND) 86,499
Thời gian THHĐ 365 ngày
Định tính HCV Ab
Giá từng phần lô 20,437,200
Dự toán (VND) 20,437,200
Số tiền bảo đảm (VND) 204,372
Thời gian THHĐ 365 ngày
Chất chuẩn HCV Ab
Giá từng phần lô 8,299,200
Dự toán (VND) 8,299,200
Số tiền bảo đảm (VND) 82,992
Thời gian THHĐ 365 ngày
Chết kiểm tra xét nghiệm HCV Ab V3
Giá từng phần lô 12,205,200
Dự toán (VND) 12,205,200
Số tiền bảo đảm (VND) 122,052
Thời gian THHĐ 365 ngày
Định lượng PCT
Giá từng phần lô 34,139,700
Dự toán (VND) 34,139,700
Số tiền bảo đảm (VND) 341,397
Thời gian THHĐ 365 ngày
Chất chuẩn PCT
Giá từng phần lô 18,828,200
Dự toán (VND) 18,828,200
Số tiền bảo đảm (VND) 188,282
Thời gian THHĐ 365 ngày
Định lượng Progesterone
Giá từng phần lô 7,593,600
Dự toán (VND) 7,593,600
Số tiền bảo đảm (VND) 75,936
Thời gian THHĐ 365 ngày
Chất chuẩn Progesterone
Giá từng phần lô 7,595,700
Dự toán (VND) 7,595,700
Số tiền bảo đảm (VND) 75,957
Thời gian THHĐ 365 ngày
Dung dịch pha loãng mẫu cho xét nghiệm Progesterone
Giá từng phần lô 3,164,700
Dự toán (VND) 3,164,700
Số tiền bảo đảm (VND) 31,647
Thời gian THHĐ 365 ngày
Định lượng Testosterone
Giá từng phần lô 8,859,900
Dự toán (VND) 8,859,900
Số tiền bảo đảm (VND) 88,599
Thời gian THHĐ 365 ngày
Chất chuẩn Testosterone
Giá từng phần lô 7,591,500
Dự toán (VND) 7,591,500
Số tiền bảo đảm (VND) 75,915
Thời gian THHĐ 365 ngày
Định lượng CK-MB
Giá từng phần lô 6,182,400
Dự toán (VND) 6,182,400
Số tiền bảo đảm (VND) 61,824
Thời gian THHĐ 365 ngày
Chất chuẩn CK-MB
Giá từng phần lô 6,325,200
Dự toán (VND) 6,325,200
Số tiền bảo đảm (VND) 63,252
Thời gian THHĐ 365 ngày
Định lượng Acid Uric
Giá từng phần lô 22,327,200
Dự toán (VND) 22,327,200
Số tiền bảo đảm (VND) 223,272
Thời gian THHĐ 365 ngày
Đo hoạt độ AST (GOT)
Giá từng phần lô 41,190,000
Dự toán (VND) 41,190,000
Số tiền bảo đảm (VND) 411,900
Thời gian THHĐ 365 ngày
Đo hoạt độ ALT (GPT)
Giá từng phần lô 41,190,000
Dự toán (VND) 41,190,000
Số tiền bảo đảm (VND) 411,900
Thời gian THHĐ 365 ngày
Đo hoặt độ GGT (Gamma glutamyl transferase)
Giá từng phần lô 6,646,500
Dự toán (VND) 6,646,500
Số tiền bảo đảm (VND) 66,465
Thời gian THHĐ 365 ngày
Định lượng CRP
Giá từng phần lô 27,585,600
Dự toán (VND) 25,032,000
Số tiền bảo đảm (VND) 250,320
Thời gian THHĐ 365 ngày
Định lượng Calxi toàn phần
Giá từng phần lô 11,382,580
Dự toán (VND) 11,382,580
Số tiền bảo đảm (VND) 113,826
Thời gian THHĐ 365 ngày
Đo hoặt độ CK (creatine kinaese)
Giá từng phần lô 4,254,600
Dự toán (VND) 4,254,600
Số tiền bảo đảm (VND) 42,546
Thời gian THHĐ 365 ngày
Hóa chất dùng cho xét nghiệm ethanol
Giá từng phần lô 23,340,000
Dự toán (VND) 23,340,000
Số tiền bảo đảm (VND) 233,400
Thời gian THHĐ 365 ngày
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Ammonia ethanol và CO2
Giá từng phần lô 1,272,340
Dự toán (VND) 1,272,340
Số tiền bảo đảm (VND) 12,723
Thời gian THHĐ 365 ngày
Hóa chất kiếm chức mức 1 cho xét nghiệm Ammonia ethanol và CO2
Giá từng phần lô 2,866,500
Dự toán (VND) 2,866,500
Số tiền bảo đảm (VND) 28,665
Thời gian THHĐ 365 ngày
Hóa chất kiếm chức mức 2 cho xét nghiệm Ammonia ethanol và CO2
Giá từng phần lô 2,866,500
Dự toán (VND) 2,866,500
Số tiền bảo đảm (VND) 28,665
Thời gian THHĐ 365 ngày
Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm Protein đặc biệt nhóm 1
Giá từng phần lô 25,162,200
Dự toán (VND) 25,162,200
Số tiền bảo đảm (VND) 251,622
Thời gian THHĐ 365 ngày
Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch
Giá từng phần lô 6,533,100
Dự toán (VND) 6,533,100
Số tiền bảo đảm (VND) 65,331
Thời gian THHĐ 365 ngày
Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch
Giá từng phần lô 6,533,100
Dự toán (VND) 6,533,100
Số tiền bảo đảm (VND) 65,331
Thời gian THHĐ 365 ngày
Hóa chất kiểm chứng mức 3 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch
Giá từng phần lô 6,533,100
Dự toán (VND) 6,533,100
Số tiền bảo đảm (VND) 65,331
Thời gian THHĐ 365 ngày
Định lượng Procalcitonin
Giá từng phần lô 79,917,852
Dự toán (VND) 79,917,852
Số tiền bảo đảm (VND) 799,179
Thời gian THHĐ 365 ngày
Chất chuẩn huyết thanh mức cao cho xét nghiệm điện giải
Giá từng phần lô 3,649,800
Dự toán (VND) 3,649,800
Số tiền bảo đảm (VND) 36,498
Thời gian THHĐ 365 ngày
Chất chuẩn huyết thanh mức thấp cho xét nghiệm điện giải
Giá từng phần lô 4,454,100
Dự toán (VND) 4,454,100
Số tiền bảo đảm (VND) 44,541
Thời gian THHĐ 365 ngày
Dung dịch rửa
Giá từng phần lô 1,085,700
Dự toán (VND) 1,085,700
Số tiền bảo đảm (VND) 10,857
Thời gian THHĐ 365 ngày
Hóa chất điện giải cho điện cực tham chiếu
Giá từng phần lô 10,558,800
Dự toán (VND) 10,558,800
Số tiền bảo đảm (VND) 105,588
Thời gian THHĐ 365 ngày
Dung dịch đệm ISE
Giá từng phần lô 22,885,800
Dự toán (VND) 22,885,800
Số tiền bảo đảm (VND) 228,858
Thời gian THHĐ 365 ngày
Chất chuẩn điện giải mức giữa
Giá từng phần lô 22,251,600
Dự toán (VND) 22,251,600
Số tiền bảo đảm (VND) 222,516
Thời gian THHĐ 365 ngày
Dung dịch rửa hệ thống máy hóa sinh
Giá từng phần lô 44,200,800
Dự toán (VND) 44,200,800
Số tiền bảo đảm (VND) 442,008
Thời gian THHĐ 365 ngày
Định lượng sắt
Giá từng phần lô 6,451,200
Dự toán (VND) 6,451,200
Số tiền bảo đảm (VND) 64,512
Thời gian THHĐ 365 ngày
Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy
Giá từng phần lô 6,665,400
Dự toán (VND) 6,665,400
Số tiền bảo đảm (VND) 66,654
Thời gian THHĐ 365 ngày
Định lượng protein toàn phần
Giá từng phần lô 1,780,000
Dự toán (VND) 1,780,000
Số tiền bảo đảm (VND) 17,800
Thời gian THHĐ 365 ngày
Định lượng creatinin
Giá từng phần lô 10,851,750
Dự toán (VND) 10,851,750
Số tiền bảo đảm (VND) 108,518
Thời gian THHĐ 365 ngày
Định lượng glucose
Giá từng phần lô 18,585,000
Dự toán (VND) 18,585,000
Số tiền bảo đảm (VND) 185,850
Thời gian THHĐ 365 ngày
Hóa chất dùng cho xét nghiệm ethanol Anti
Giá từng phần lô 3,668,700
Dự toán (VND) 3,668,700
Số tiền bảo đảm (VND) 36,687
Thời gian THHĐ 365 ngày
Hóa chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm PCT
Giá từng phần lô 19,567,800
Dự toán (VND) 19,567,800
Số tiền bảo đảm (VND) 195,678
Thời gian THHĐ 365 ngày
Hóa chất kiểm chứng dùng cho xét nghiệm PCT
Giá từng phần lô 20,321,700
Dự toán (VND) 20,321,700
Số tiền bảo đảm (VND) 203,217
Thời gian THHĐ 365 ngày
Chất chuẩn cho xét nghiệm ethanol Anti
Giá từng phần lô 1,293,600
Dự toán (VND) 1,293,600
Số tiền bảo đảm (VND) 12,936
Thời gian THHĐ 365 ngày
Chất kiểm chứng dùng cho xét nghiệm Rheumatoid mức I
Giá từng phần lô 2,375,480
Dự toán (VND) 2,375,480
Số tiền bảo đảm (VND) 23,755
Thời gian THHĐ 365 ngày
Chất kiểm chứng dùng cho xét nghiệm Rheumatoid mức II
Giá từng phần lô 2,998,800
Dự toán (VND) 2,998,800
Số tiền bảo đảm (VND) 29,988
Thời gian THHĐ 365 ngày
Định lượng Albumin
Giá từng phần lô 3,877,020
Dự toán (VND) 3,877,020
Số tiền bảo đảm (VND) 38,770
Thời gian THHĐ 365 ngày
Định lượng Cholesterol toàn phần
Giá từng phần lô 5,440,000
Dự toán (VND) 5,440,000
Số tiền bảo đảm (VND) 54,400
Thời gian THHĐ 365 ngày
Định lượng Bilirubin trực tiếp
Giá từng phần lô 3,612,000
Dự toán (VND) 3,612,000
Số tiền bảo đảm (VND) 36,120
Thời gian THHĐ 365 ngày
Định lượng Lactat (Acid Lactic)
Giá từng phần lô 12,618,900
Dự toán (VND) 12,618,900
Số tiền bảo đảm (VND) 126,189
Thời gian THHĐ 365 ngày
Đo hoặt độ Lipase
Giá từng phần lô 38,952,900
Dự toán (VND) 38,952,900
Số tiền bảo đảm (VND) 389,529
Thời gian THHĐ 365 ngày
Định lượng Mg
Giá từng phần lô 4,435,200
Dự toán (VND) 4,435,200
Số tiền bảo đảm (VND) 44,352
Thời gian THHĐ 365 ngày
Định lượng Bilirubin toàn phần
Giá từng phần lô 5,955,600
Dự toán (VND) 5,955,600
Số tiền bảo đảm (VND) 59,556
Thời gian THHĐ 365 ngày
Định lượng Ure
Giá từng phần lô 11,145,000
Dự toán (VND) 11,145,000
Số tiền bảo đảm (VND) 111,450
Thời gian THHĐ 365 ngày
Định lượng Protein
Giá từng phần lô 8,901,900
Dự toán (VND) 8,901,900
Số tiền bảo đảm (VND) 89,019
Thời gian THHĐ 365 ngày
Đo hoạt độ Amylase
Giá từng phần lô 4,334,400
Dự toán (VND) 4,334,400
Số tiền bảo đảm (VND) 43,344
Thời gian THHĐ 365 ngày
Định lượng Phospho vô cơ
Giá từng phần lô 4,796,400
Dự toán (VND) 4,796,400
Số tiền bảo đảm (VND) 47,964
Thời gian THHĐ 365 ngày
Định lượng HDL-C (High density lipoprotein Cholesterol)
Giá từng phần lô 49,192,500
Dự toán (VND) 49,192,500
Số tiền bảo đảm (VND) 491,925
Thời gian THHĐ 365 ngày
Định lượng HDL-C (Low density lipoprotein Cholesterol)
Giá từng phần lô 89,313,000
Dự toán (VND) 89,313,000
Số tiền bảo đảm (VND) 893,130
Thời gian THHĐ 365 ngày
Đo hoạt đọ CK-MB (Isozym MB of Creatine kinase)
Giá từng phần lô 15,218,700
Dự toán (VND) 15,218,700
Số tiền bảo đảm (VND) 152,187
Thời gian THHĐ 365 ngày
Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy
Giá từng phần lô 1,218,000
Dự toán (VND) 1,218,000
Số tiền bảo đảm (VND) 12,180
Thời gian THHĐ 365 ngày
Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy
Giá từng phần lô 1,194,900
Dự toán (VND) 1,194,900
Số tiền bảo đảm (VND) 11,949
Thời gian THHĐ 365 ngày
Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm HDL/LDL
Giá từng phần lô 1,505,700
Dự toán (VND) 1,505,700
Số tiền bảo đảm (VND) 15,057
Thời gian THHĐ 365 ngày
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm HDL
Giá từng phần lô 11,283,300
Dự toán (VND) 11,283,300
Số tiền bảo đảm (VND) 112,833
Thời gian THHĐ 365 ngày
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm LDL
Giá từng phần lô 12,642,000
Dự toán (VND) 12,642,000
Số tiền bảo đảm (VND) 126,420
Thời gian THHĐ 365 ngày
Hóa chất hiện chuẩn cho các xét nghiệm Protein đặc biệt nhóm 2
Giá từng phần lô 34,322,400
Dự toán (VND) 34,322,400
Số tiền bảo đảm (VND) 343,224
Thời gian THHĐ 365 ngày
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CK-MB
Giá từng phần lô 1,127,700
Dự toán (VND) 1,127,700
Số tiền bảo đảm (VND) 11,277
Thời gian THHĐ 365 ngày
Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho xét nghiệm CK-MB
Giá từng phần lô 852,600
Dự toán (VND) 852,600
Số tiền bảo đảm (VND) 8,526
Thời gian THHĐ 365 ngày
Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho xét nghiệm CK-MB
Giá từng phần lô 861,000
Dự toán (VND) 861,000
Số tiền bảo đảm (VND) 8,610
Thời gian THHĐ 365 ngày
Định lượng Triglycerides
Giá từng phần lô 33,390,000
Dự toán (VND) 33,390,000
Số tiền bảo đảm (VND) 333,900
Thời gian THHĐ 365 ngày
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CRP thường
Giá từng phần lô 44,982,000
Dự toán (VND) 44,982,000
Số tiền bảo đảm (VND) 449,820
Thời gian THHĐ 365 ngày
Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm CRP
Giá từng phần lô 24,635,100
Dự toán (VND) 24,635,100
Số tiền bảo đảm (VND) 246,351
Thời gian THHĐ 365 ngày
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CRP có độ nhạy cao
Giá từng phần lô 21,262,500
Dự toán (VND) 21,262,500
Số tiền bảo đảm (VND) 212,625
Thời gian THHĐ 365 ngày
Định lượng CRP
Giá từng phần lô 25,032,000
Dự toán (VND) 27,585,600
Số tiền bảo đảm (VND) 275,856
Thời gian THHĐ 365 ngày
HbA1c direct
Giá từng phần lô 216,594,000
Dự toán (VND) 216,594,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,165,940
Thời gian THHĐ 365 ngày
HbA1c Calibrators
Giá từng phần lô 18,900,000
Dự toán (VND) 18,900,000
Số tiền bảo đảm (VND) 189,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
HbA1c control
Giá từng phần lô 18,900,000
Dự toán (VND) 18,900,000
Số tiền bảo đảm (VND) 189,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
CK-MB Control
Giá từng phần lô 9,760,000
Dự toán (VND) 9,760,000
Số tiền bảo đảm (VND) 97,600
Thời gian THHĐ 365 ngày
RF LATEX CALIBRATOR
Giá từng phần lô 20,231,400
Dự toán (VND) 20,231,400
Số tiền bảo đảm (VND) 202,314
Thời gian THHĐ 365 ngày
RF LATEX
Giá từng phần lô 34,876,800
Dự toán (VND) 34,876,800
Số tiền bảo đảm (VND) 348,768
Thời gian THHĐ 365 ngày
Dung dịch ly giải dùng cho xét nghiệm huyết học
Giá từng phần lô 334,425,000
Dự toán (VND) 334,425,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,344,250
Thời gian THHĐ 365 ngày
Dung dịch rửa dùng cho máy phân tích huyết học
Giá từng phần lô 138,045,600
Dự toán (VND) 138,045,600
Số tiền bảo đảm (VND) 1,380,456
Thời gian THHĐ 365 ngày
Hóa chất dùng để chuẩn bị mẫu (ly giải hồng cầu và bảo vệ bạch cầu) cho xét nghiệm huyết học
Giá từng phần lô 172,645,200
Dự toán (VND) 172,645,200
Số tiền bảo đảm (VND) 1,726,452
Thời gian THHĐ 365 ngày
Dung dịch pha loãng dùng cho xét nghiệm huyết học
Giá từng phần lô 378,000,000
Dự toán (VND) 378,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,780,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Chất kiểm chuẩn dùng trên máy phân tích huyết học
Giá từng phần lô 44,184,000
Dự toán (VND) 44,184,000
Số tiền bảo đảm (VND) 441,840
Thời gian THHĐ 365 ngày
BILIRUBIN TOTAL DPD
Giá từng phần lô 12,800,000
Dự toán (VND) 12,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 128,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm định lượng URIC ACID
Giá từng phần lô 5,742,980
Dự toán (VND) 5,742,980
Số tiền bảo đảm (VND) 57,430
Thời gian THHĐ 365 ngày
Cholesterol
Giá từng phần lô 15,301,026
Dự toán (VND) 15,301,026
Số tiền bảo đảm (VND) 153,010
Thời gian THHĐ 365 ngày
CREATININE
Giá từng phần lô 3,186,000
Dự toán (VND) 3,186,000
Số tiền bảo đảm (VND) 31,860
Thời gian THHĐ 365 ngày
Bộ hóa chất kiểm chuẩn ngưỡng bình thường xét nghiệm sinh hóa
Giá từng phần lô 6,560,000
Dự toán (VND) 6,560,000
Số tiền bảo đảm (VND) 65,600
Thời gian THHĐ 365 ngày
Bộ hóa chất kiểm chuẩn ngưỡng bệnh lý cho xét nghiệm sinh hóa
Giá từng phần lô 4,627,612
Dự toán (VND) 4,627,612
Số tiền bảo đảm (VND) 46,276
Thời gian THHĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm định lượng Glucose
Giá từng phần lô 5,704,545
Dự toán (VND) 5,704,545
Số tiền bảo đảm (VND) 57,045
Thời gian THHĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm định lượng GOT
Giá từng phần lô 17,120,568
Dự toán (VND) 17,120,568
Số tiền bảo đảm (VND) 171,206
Thời gian THHĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm định lượng GPT
Giá từng phần lô 17,120,568
Dự toán (VND) 17,120,568
Số tiền bảo đảm (VND) 171,206
Thời gian THHĐ 365 ngày
Gamma GT
Giá từng phần lô 3,321,088
Dự toán (VND) 3,321,088
Số tiền bảo đảm (VND) 33,211
Thời gian THHĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm định lượng Triglycerides
Giá từng phần lô 21,128,184
Dự toán (VND) 21,128,184
Số tiền bảo đảm (VND) 211,282
Thời gian THHĐ 365 ngày
Amylase
Giá từng phần lô 6,964,000
Dự toán (VND) 6,964,000
Số tiền bảo đảm (VND) 69,640
Thời gian THHĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm định lượng UREA
Giá từng phần lô 20,203,840
Dự toán (VND) 20,203,840
Số tiền bảo đảm (VND) 202,038
Thời gian THHĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm định lượng HDL Cholesterol bằng phương pháp trực tiếp
Giá từng phần lô 13,802,136
Dự toán (VND) 13,802,136
Số tiền bảo đảm (VND) 138,021
Thời gian THHĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm định lượng Albumin
Giá từng phần lô 1,456,686
Dự toán (VND) 1,456,686
Số tiền bảo đảm (VND) 14,567
Thời gian THHĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm định lượng HDL Cholesterol bằng phương pháp kết tủa
Giá từng phần lô 3,543,400
Dự toán (VND) 3,543,400
Số tiền bảo đảm (VND) 35,434
Thời gian THHĐ 365 ngày
Total Protein
Giá từng phần lô 1,405,866
Dự toán (VND) 1,405,866
Số tiền bảo đảm (VND) 14,059
Thời gian THHĐ 365 ngày
Neoplastine CI Plus 2, 6 x 2 ml
Giá từng phần lô 18,247,640
Dự toán (VND) 18,247,640
Số tiền bảo đảm (VND) 182,476
Thời gian THHĐ 365 ngày
C.K. Prest ② 6 x 2 ml
Giá từng phần lô 22,126,076
Dự toán (VND) 22,126,076
Số tiền bảo đảm (VND) 221,261
Thời gian THHĐ 365 ngày
TRIPS OF 4 CUVETTES
Giá từng phần lô 35,939,904
Dự toán (VND) 35,939,904
Số tiền bảo đảm (VND) 359,399
Thời gian THHĐ 365 ngày
FLACON DE 1850 BILLES
Giá từng phần lô 16,846,830
Dự toán (VND) 16,846,830
Số tiền bảo đảm (VND) 168,468
Thời gian THHĐ 365 ngày
STA
Giá từng phần lô 3,612,378
Dự toán (VND) 3,612,378
Số tiền bảo đảm (VND) 36,124
Thời gian THHĐ 365 ngày
Hóa chất đo thời gian PT dành cho máy phân tích đông máu
Giá từng phần lô 24,834,600
Dự toán (VND) 24,834,600
Số tiền bảo đảm (VND) 248,346
Thời gian THHĐ 365 ngày
Chất kiểm chứng mức bình thường dùng cho các XN trên máy phân tích đông máu
Giá từng phần lô 20,462,400
Dự toán (VND) 20,462,400
Số tiền bảo đảm (VND) 204,624
Thời gian THHĐ 365 ngày
Chất kiểm chứng mức bất thường cao dùng cho các XN trên máy phân tích đông máu
Giá từng phần lô 23,671,200
Dự toán (VND) 23,671,200
Số tiền bảo đảm (VND) 236,712
Thời gian THHĐ 365 ngày
Chất chuẩn dùng cho các xét nghiệm trên máy phân tích đông máu
Giá từng phần lô 7,077,000
Dự toán (VND) 7,077,000
Số tiền bảo đảm (VND) 70,770
Thời gian THHĐ 365 ngày
Hóa chất đo thời gian APTT dành cho máy phân tích đông máu
Giá từng phần lô 23,718,450
Dự toán (VND) 23,718,450
Số tiền bảo đảm (VND) 237,185
Thời gian THHĐ 365 ngày
Chất kiểm chứng dùng cho XN định lượng D-Dimer (đv: FEU ng/mL) trên máy phân tích đông máu
Giá từng phần lô 37,705,500
Dự toán (VND) 37,705,500
Số tiền bảo đảm (VND) 377,055
Thời gian THHĐ 365 ngày
Hóa chất dùng để XN định lượng Fibrinogen, theo phương pháp Clauss trên máy phân tích đông máu
Giá từng phần lô 54,066,600
Dự toán (VND) 54,066,600
Số tiền bảo đảm (VND) 540,666
Thời gian THHĐ 365 ngày
Hóa chất dung dịch dùng để xúc rửa hệ thống phân tích đông máu tự động
Giá từng phần lô 232,911,000
Dự toán (VND) 232,911,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,329,110
Thời gian THHĐ 365 ngày
Hóa chất dùng để XN định lượng D-Dimer, theo phương pháp miễn dịch Latex trên máy phân tích đông máu
Giá từng phần lô 133,837,200
Dự toán (VND) 133,837,200
Số tiền bảo đảm (VND) 1,338,372
Thời gian THHĐ 365 ngày
Hóa chất dùng để pha loãng chất chuẩn máy trên hệ thống phân tích đông máu
Giá từng phần lô 5,804,400
Dự toán (VND) 5,804,400
Số tiền bảo đảm (VND) 58,044
Thời gian THHĐ 365 ngày
Hóa chất dung dịch dùng để làm sạch trên hệ thống máy đông máu tự động
Giá từng phần lô 89,880,000
Dự toán (VND) 89,880,000
Số tiền bảo đảm (VND) 898,800
Thời gian THHĐ 365 ngày
Hóa chất dung dịch dùng để làm sạch và tẩy nhiễm trên hệ thống máy đông máu tự động
Giá từng phần lô 6,388,200
Dự toán (VND) 6,388,200
Số tiền bảo đảm (VND) 63,882
Thời gian THHĐ 365 ngày
Cóng phản ứng dạng khối dùng cho hệ thống máy đông máu tự động
Giá từng phần lô 38,707,200
Dự toán (VND) 38,707,200
Số tiền bảo đảm (VND) 387,072
Thời gian THHĐ 365 ngày
Nội kiểm Sinh hóa , mức 2
Giá từng phần lô 14,280,000
Dự toán (VND) 14,280,000
Số tiền bảo đảm (VND) 142,800
Thời gian THHĐ 365 ngày
Nội kiểm Sinh hóa , mức 3
Giá từng phần lô 14,130,000
Dự toán (VND) 14,130,000
Số tiền bảo đảm (VND) 141,300
Thời gian THHĐ 365 ngày
Hóa chất nội kiểm Nước tiểu, âm tính
Giá từng phần lô 10,640,000
Dự toán (VND) 10,640,000
Số tiền bảo đảm (VND) 106,400
Thời gian THHĐ 365 ngày
Hóa chất nội kiểm Nước tiểu, dương tính
Giá từng phần lô 10,640,000
Dự toán (VND) 10,640,000
Số tiền bảo đảm (VND) 106,400
Thời gian THHĐ 365 ngày
Hóa chất nội kiểm Miễn dịch, Mức 1
Giá từng phần lô 19,560,000
Dự toán (VND) 19,560,000
Số tiền bảo đảm (VND) 195,600
Thời gian THHĐ 365 ngày
Hóa chất nội kiểm Miễn dịch, Mức 2
Giá từng phần lô 19,560,000
Dự toán (VND) 19,560,000
Số tiền bảo đảm (VND) 195,600
Thời gian THHĐ 365 ngày
Hóa chất nội kiểm tim mạch, 3 mức
Giá từng phần lô 5,080,000
Dự toán (VND) 5,080,000
Số tiền bảo đảm (VND) 50,800
Thời gian THHĐ 365 ngày
Ngoại kiểm tra sinh hóa
Giá từng phần lô 15,360,000
Dự toán (VND) 15,360,000
Số tiền bảo đảm (VND) 153,600
Thời gian THHĐ 365 ngày
Ngoại kiểm Miễn dịch
Giá từng phần lô 24,400,000
Dự toán (VND) 24,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 244,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Ngoại kiểm tra huyết học
Giá từng phần lô 15,040,000
Dự toán (VND) 15,040,000
Số tiền bảo đảm (VND) 150,400
Thời gian THHĐ 365 ngày
Ngoại kiểm tra Nước tiểu
Giá từng phần lô 16,730,000
Dự toán (VND) 16,730,000
Số tiền bảo đảm (VND) 167,300
Thời gian THHĐ 365 ngày
Ngoại kiểm tra Đông máu
Giá từng phần lô 13,310,000
Dự toán (VND) 13,310,000
Số tiền bảo đảm (VND) 133,100
Thời gian THHĐ 365 ngày
Ngoại kiểm HbA1c
Giá từng phần lô 13,310,000
Dự toán (VND) 13,310,000
Số tiền bảo đảm (VND) 133,100
Thời gian THHĐ 365 ngày
Que thử cho xét nghiệm tổng phân tích nước tiểu 10 thông số
Giá từng phần lô 9,145,500
Dự toán (VND) 9,145,500
Số tiền bảo đảm (VND) 91,455
Thời gian THHĐ 365 ngày
Dung dịch rửa cho xét nghiệm tổng phân tích nước tiểu 10 thông số
Giá từng phần lô 5,745,600
Dự toán (VND) 5,745,600
Số tiền bảo đảm (VND) 57,456
Thời gian THHĐ 365 ngày
Dung dịch kiểm chuẩn cho xét nghiệm tổng phân tích nước tiểu 10 thông số
Giá từng phần lô 16,424,100
Dự toán (VND) 16,424,100
Số tiền bảo đảm (VND) 164,241
Thời gian THHĐ 365 ngày
Dung dịch hiệu chuẩn cho xét nghiệm tổng phân tích nước tiểu 10 thông số
Giá từng phần lô 19,719,000
Dự toán (VND) 19,719,000
Số tiền bảo đảm (VND) 197,190
Thời gian THHĐ 365 ngày
Hoá chất chạy mẫu có Lactate 250 Test
Giá từng phần lô 112,000,000
Dự toán (VND) 112,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,120,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Hoá chất rửa thải toàn bộ
Giá từng phần lô 57,750,000
Dự toán (VND) 57,750,000
Số tiền bảo đảm (VND) 577,500
Thời gian THHĐ 365 ngày
i-STAT CG4+ Catridge
Giá từng phần lô 123,600,000
Dự toán (VND) 123,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,236,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Bộ thuốc nhuộm Ziehl- Neelsen
Giá từng phần lô 1,680,000
Dự toán (VND) 1,680,000
Số tiền bảo đảm (VND) 16,800
Thời gian THHĐ 365 ngày
Thạch máu BA
Giá từng phần lô 25,000,000
Dự toán (VND) 25,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 250,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Bộ nhuộm Gram
Giá từng phần lô 3,600,000
Dự toán (VND) 3,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 36,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
ASLO latex
Giá từng phần lô 776,600
Dự toán (VND) 776,600
Số tiền bảo đảm (VND) 7,766
Thời gian THHĐ 365 ngày
Chai cấy máu BHI
Giá từng phần lô 12,096,000
Dự toán (VND) 12,096,000
Số tiền bảo đảm (VND) 120,960
Thời gian THHĐ 365 ngày
MacConkey Agar
Giá từng phần lô 4,800,000
Dự toán (VND) 4,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 48,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Muller Hinton Agar MHA
Giá từng phần lô 6,000,000
Dự toán (VND) 6,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 60,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Nutrient Agar
Giá từng phần lô 1,746,000
Dự toán (VND) 1,746,000
Số tiền bảo đảm (VND) 17,460
Thời gian THHĐ 365 ngày
Nutrient Broth
Giá từng phần lô 1,944,000
Dự toán (VND) 1,944,000
Số tiền bảo đảm (VND) 19,440
Thời gian THHĐ 365 ngày
SS Agar
Giá từng phần lô 4,000,000
Dự toán (VND) 4,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 40,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Simon Citrate Agar
Giá từng phần lô 3,000,000
Dự toán (VND) 3,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 30,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
M R -V P Medium
Giá từng phần lô 3,400,000
Dự toán (VND) 3,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 34,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Hồng cầu mẫu O
Giá từng phần lô 7,632,000
Dự toán (VND) 7,632,000
Số tiền bảo đảm (VND) 76,320
Thời gian THHĐ 365 ngày
Hồng cầu mẫu A
Giá từng phần lô 7,632,000
Dự toán (VND) 7,632,000
Số tiền bảo đảm (VND) 76,320
Thời gian THHĐ 365 ngày
Hồng cầu mẫu B
Giá từng phần lô 7,632,000
Dự toán (VND) 7,632,000
Số tiền bảo đảm (VND) 76,320
Thời gian THHĐ 365 ngày
Anti A ( lọ/10ml )
Giá từng phần lô 6,600,000
Dự toán (VND) 6,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 66,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Anti AB ( lọ/10ml )
Giá từng phần lô 5,880,000
Dự toán (VND) 5,880,000
Số tiền bảo đảm (VND) 58,800
Thời gian THHĐ 365 ngày
Anti B ( lọ/10ml)
Giá từng phần lô 6,600,000
Dự toán (VND) 6,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 66,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Anti D
Giá từng phần lô 7,200,000
Dự toán (VND) 7,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 72,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
AHG ( Coomb"s ) (lọ 10ml)
Giá từng phần lô 5,520,000
Dự toán (VND) 5,520,000
Số tiền bảo đảm (VND) 55,200
Thời gian THHĐ 365 ngày
Sabouraud 4% Dextrose Agar
Giá từng phần lô 1,438,500
Dự toán (VND) 1,438,500
Số tiền bảo đảm (VND) 14,385
Thời gian THHĐ 365 ngày
Thạch chocolate
Giá từng phần lô 2,250,000
Dự toán (VND) 2,250,000
Số tiền bảo đảm (VND) 22,500
Thời gian THHĐ 365 ngày
Đĩa thạch MC
Giá từng phần lô 14,784,000
Dự toán (VND) 14,784,000
Số tiền bảo đảm (VND) 147,840
Thời gian THHĐ 365 ngày
Kliggler Iron Agar (KIA)
Giá từng phần lô 3,000,000
Dự toán (VND) 3,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 30,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Sulfide Indole Motility (SIM)
Giá từng phần lô 7,700,000
Dự toán (VND) 7,700,000
Số tiền bảo đảm (VND) 77,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Motility Indol Urease (MIU)
Giá từng phần lô 7,840,000
Dự toán (VND) 7,840,000
Số tiền bảo đảm (VND) 78,400
Thời gian THHĐ 365 ngày
Bile Esculin Agar
Giá từng phần lô 1,795,500
Dự toán (VND) 1,795,500
Số tiền bảo đảm (VND) 17,955
Thời gian THHĐ 365 ngày
Esculin Agar
Giá từng phần lô 1,155,000
Dự toán (VND) 1,155,000
Số tiền bảo đảm (VND) 11,550
Thời gian THHĐ 365 ngày
Methyl red
Giá từng phần lô 7,000,000
Dự toán (VND) 7,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 70,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Môi trường di động
Giá từng phần lô 3,000,000
Dự toán (VND) 3,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 30,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Sabouraud Dextrose Agar nghiêng (SAB nghiêng)
Giá từng phần lô 1,890,000
Dự toán (VND) 1,890,000
Số tiền bảo đảm (VND) 18,900
Thời gian THHĐ 365 ngày
BHI 20% glycerol
Giá từng phần lô 1,350,000
Dự toán (VND) 1,350,000
Số tiền bảo đảm (VND) 13,500
Thời gian THHĐ 365 ngày
Mannitol Salt Agar (MSA 90mm)
Giá từng phần lô 5,550,000
Dự toán (VND) 5,550,000
Số tiền bảo đảm (VND) 55,500
Thời gian THHĐ 365 ngày
Đĩa giấy Oxidase
Giá từng phần lô 75,000
Dự toán (VND) 75,000
Số tiền bảo đảm (VND) 750
Thời gian THHĐ 365 ngày
Đĩa giấy Urea
Giá từng phần lô 880,000
Dự toán (VND) 880,000
Số tiền bảo đảm (VND) 8,800
Thời gian THHĐ 365 ngày
Đĩa giấy Esculin
Giá từng phần lô 110,000
Dự toán (VND) 110,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,100
Thời gian THHĐ 365 ngày
Đĩa giấy VP
Giá từng phần lô 660,000
Dự toán (VND) 660,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,600
Thời gian THHĐ 365 ngày
Đĩa giấy Optochin (P)
Giá từng phần lô 325,000
Dự toán (VND) 325,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,250
Thời gian THHĐ 365 ngày
Đĩa giấy Bacitracin (A)
Giá từng phần lô 325,000
Dự toán (VND) 325,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,250
Thời gian THHĐ 365 ngày
Đĩa giấy Nitrocefin
Giá từng phần lô 9,600,000
Dự toán (VND) 9,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 96,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Kovac
Giá từng phần lô 1,200,000
Dự toán (VND) 1,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 12,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Potassium hydroxide (KOH)
Giá từng phần lô 820,000
Dự toán (VND) 820,000
Số tiền bảo đảm (VND) 8,200
Thời gian THHĐ 365 ngày
Alpha Naphthol (1-Naphtol)
Giá từng phần lô 880,000
Dự toán (VND) 880,000
Số tiền bảo đảm (VND) 8,800
Thời gian THHĐ 365 ngày
Hydrogen peroxide (H2O2)
Giá từng phần lô 880,000
Dự toán (VND) 880,000
Số tiền bảo đảm (VND) 8,800
Thời gian THHĐ 365 ngày
Methyl red (MR)
Giá từng phần lô 880,000
Dự toán (VND) 880,000
Số tiền bảo đảm (VND) 8,800
Thời gian THHĐ 365 ngày
Độ đục chuẩn Mc Farland 0.5 (McF 0.5)
Giá từng phần lô 190,000
Dự toán (VND) 190,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,900
Thời gian THHĐ 365 ngày
Bộ định danh IVD NK-IDS 14GNR
Giá từng phần lô 26,460,000
Dự toán (VND) 26,460,000
Số tiền bảo đảm (VND) 264,600
Thời gian THHĐ 365 ngày
Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật kháng sinh đồ- đĩa kháng sinh các loại
Giá từng phần lô 43,664,000
Dự toán (VND) 43,664,000
Số tiền bảo đảm (VND) 436,640
Thời gian THHĐ 365 ngày
Tăm bông bệnh phẩm vô trùng
Giá từng phần lô 15,000,000
Dự toán (VND) 15,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 150,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Tăm bông vô trùng dùng trong kỹ thuật kháng sinh đồ
Giá từng phần lô 2,583,000
Dự toán (VND) 2,583,000
Số tiền bảo đảm (VND) 25,830
Thời gian THHĐ 365 ngày
Hộp Petri vô trùng 90mm
Giá từng phần lô 2,142,000
Dự toán (VND) 2,142,000
Số tiền bảo đảm (VND) 21,420
Thời gian THHĐ 365 ngày
Pipette pasture vô trùng
Giá từng phần lô 1,700,000
Dự toán (VND) 1,700,000
Số tiền bảo đảm (VND) 17,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Test Dengue IgM/IgG
Giá từng phần lô 21,798,000
Dự toán (VND) 21,798,000
Số tiền bảo đảm (VND) 217,980
Thời gian THHĐ 365 ngày
Test HbeAg
Giá từng phần lô 792,000
Dự toán (VND) 792,000
Số tiền bảo đảm (VND) 7,920
Thời gian THHĐ 365 ngày
Test thử thai
Giá từng phần lô 9,000,000
Dự toán (VND) 9,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 90,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Test pylori (clotest )
Giá từng phần lô 26,000,000
Dự toán (VND) 26,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 260,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Test HIV Determin
Giá từng phần lô 12,400,000
Dự toán (VND) 12,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 124,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Test xét nghiệm nước tiểu 13 thông số
Giá từng phần lô 22,100,000
Dự toán (VND) 22,100,000
Số tiền bảo đảm (VND) 221,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Test TB (Lao)
Giá từng phần lô 156,000,000
Dự toán (VND) 156,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,560,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Test nhanh Phát hiện virus HIV
Giá từng phần lô 325,000,000
Dự toán (VND) 325,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,250,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Test nhanh phát hiện kháng nguyên viêm gan B trong mẫu huyết thanh, huyết tương người
Giá từng phần lô 174,300,000
Dự toán (VND) 174,300,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,743,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Test nhanh phát hiện kháng thể kháng H.Pylori
Giá từng phần lô 12,896,000
Dự toán (VND) 12,896,000
Số tiền bảo đảm (VND) 128,960
Thời gian THHĐ 365 ngày
Test nhanh Phát hiện tất cả các type kháng thể (IgG, IgM, IgA) kháng Treponema pallidum
Giá từng phần lô 118,800,000
Dự toán (VND) 118,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,188,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Test nhanh phát hiện kháng thể đặc hiệu kháng HCV
Giá từng phần lô 171,360,000
Dự toán (VND) 171,360,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,713,600
Thời gian THHĐ 365 ngày
Test nhanh phát hiện định tính hemoglobin máu trong mẫu phân người
Giá từng phần lô 1,900,500
Dự toán (VND) 1,900,500
Số tiền bảo đảm (VND) 19,005
Thời gian THHĐ 365 ngày
Test nhanh phát hiện kháng nguyên virus Dengue NS1 và phân biệt kháng thể IgG và IgM kháng virus Dengue trong huyết thanh, huyết tương hay máu toán phần người
Giá từng phần lô 72,208,500
Dự toán (VND) 72,208,500
Số tiền bảo đảm (VND) 722,085
Thời gian THHĐ 365 ngày
Pipet nhựa dùng 1 lần các cỡ
Giá từng phần lô 750,000
Dự toán (VND) 750,000
Số tiền bảo đảm (VND) 7,500
Thời gian THHĐ 365 ngày
Test Nước tiểu 11 thông số
Giá từng phần lô 61,740,000
Dự toán (VND) 61,740,000
Số tiền bảo đảm (VND) 617,400
Thời gian THHĐ 365 ngày
Que thử đường huyết và kim lấy máu
Giá từng phần lô 29,240,000
Dự toán (VND) 29,240,000
Số tiền bảo đảm (VND) 292,400
Thời gian THHĐ 365 ngày
Doa 4 in 1 (Met/THC/MDMA/MOP) (Test thử chất gây nghiện 4 chỉ số)
Giá từng phần lô 52,800,000
Dự toán (VND) 52,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 528,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Test Dengue NS1
Giá từng phần lô 67,305,000
Dự toán (VND) 67,305,000
Số tiền bảo đảm (VND) 673,050
Thời gian THHĐ 365 ngày
Test thử Morphin.
Giá từng phần lô 5,360,000
Dự toán (VND) 5,360,000
Số tiền bảo đảm (VND) 53,600
Thời gian THHĐ 365 ngày
Kit xét nghiệm HBV
Giá từng phần lô 66,000,000
Dự toán (VND) 66,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 660,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Kit xét nghiệm VK lao
Giá từng phần lô 24,750,000
Dự toán (VND) 24,750,000
Số tiền bảo đảm (VND) 247,500
Thời gian THHĐ 365 ngày
Kit xét nghiệm phát hiện 13 tác nhân STD
Giá từng phần lô 108,697,750
Dự toán (VND) 108,697,750
Số tiền bảo đảm (VND) 1,086,978
Thời gian THHĐ 365 ngày
Sàng lọc HPV
Giá từng phần lô 32,812,500
Dự toán (VND) 32,812,500
Số tiền bảo đảm (VND) 328,125
Thời gian THHĐ 365 ngày
Kit tách chiết dùng trong sinh học phân tử
Giá từng phần lô 85,500,000
Dự toán (VND) 85,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 855,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Ống chân không XN huyết học 2ml, chất chống đông K2ETDA
Giá từng phần lô 76,800,000
Dự toán (VND) 76,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 768,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Ống lấy mẫu máu lắng
Giá từng phần lô 10,519,600
Dự toán (VND) 10,519,600
Số tiền bảo đảm (VND) 105,196
Thời gian THHĐ 365 ngày
Ống lấy mẫu 3.0mL
Giá từng phần lô 4,773,000
Dự toán (VND) 4,773,000
Số tiền bảo đảm (VND) 47,730
Thời gian THHĐ 365 ngày
Ống lấy mẫu 2.0 mL
Giá từng phần lô 3,250,000
Dự toán (VND) 3,250,000
Số tiền bảo đảm (VND) 32,500
Thời gian THHĐ 365 ngày
Ống lấy mẫu 0.5 mL
Giá từng phần lô 4,473,000
Dự toán (VND) 4,473,000
Số tiền bảo đảm (VND) 44,730
Thời gian THHĐ 365 ngày
ống chân không serum 3.5ml, có gel và chất kích thích đông
Giá từng phần lô 18,640,000
Dự toán (VND) 18,640,000
Số tiền bảo đảm (VND) 186,400
Thời gian THHĐ 365 ngày
Ống chân không XN đường máu 2ml, chất chống đông kali Oxalate, chất bảo quản Natri Florid
Giá từng phần lô 13,650,000
Dự toán (VND) 13,650,000
Số tiền bảo đảm (VND) 136,500
Thời gian THHĐ 365 ngày
Ống chân không 2ml, chất chống đông Sodium Citrate 3,2%
Giá từng phần lô 5,500,000
Dự toán (VND) 5,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 55,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Kim hút chân không 22G, đốc trong
Giá từng phần lô 17,115,000
Dự toán (VND) 17,115,000
Số tiền bảo đảm (VND) 171,150
Thời gian THHĐ 365 ngày
Holder chuẩn dùng một lần
Giá từng phần lô 5,250,000
Dự toán (VND) 5,250,000
Số tiền bảo đảm (VND) 52,500
Thời gian THHĐ 365 ngày
Đầu col vàng (Pipe Tips 200μl)
Giá từng phần lô 36,704,430
Dự toán (VND) 36,704,430
Số tiền bảo đảm (VND) 367,045
Thời gian THHĐ 365 ngày
Đầu col xanh (Pipe Tips 1000μl)
Giá từng phần lô 22,693,440
Dự toán (VND) 22,693,440
Số tiền bảo đảm (VND) 226,935
Thời gian THHĐ 365 ngày
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->