Gói thầu: Gói thầu số 4:Hóa chất, vật tư, sinh phẩm xét nghiệm.
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2200105967-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/01/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện 199 Bộ Công an |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 4:Hóa chất, vật tư, sinh phẩm xét nghiệm. |
| Số hiệu KHLCNT | PL2200086533 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | + Kinh phí từ nguồn BHYT + Kinh phí từ nguồn thu viện phí |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 ngày |
| Hình thức dự thầu | Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm nhận hồ sơ | Phòng 301, Khoa Dược Bệnh viện 199, 216 Nguyễn Công Trứ, TP Đà Nẵng |
| Giá bán HSMT | 1.500.000 VND |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Đà Nẵng |
| Giá gói thầu | 8,740,732,557 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 87,407,329 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| STT | Tên từng phần / lô | Giá từng phần lô (VND) | Dự toán (VND) | Số tiền bảo đảm (VND) | Thời gian thực hiện HĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Định lượng AFP | 158,472,300 | 158,472,300 | 1,584,723 | 365 ngày |
| 2 | Định lượng CA 15-3 | 92,977,500 | 92,977,500 | 929,775 | 365 ngày |
| 3 | Định lượng CEA | 132,248,550 | 132,248,550 | 1,322,486 | 365 ngày |
| 4 | Định lượng FREE T4 | 50,652,000 | 50,652,000 | 506,520 | 365 ngày |
| 5 | Chất chuẩn Free T4 | 12,650,400 | 12,650,400 | 126,504 | 365 ngày |
| 6 | Định lượng GI Monitor | 274,365,000 | 274,365,000 | 2,743,650 | 365 ngày |
| 7 | Định lượng HBs Ab | 43,533,000 | 43,533,000 | 435,330 | 365 ngày |
| 8 | Chất kiểm tra xét nghiệm HBs Ab | 31,014,900 | 31,014,900 | 310,149 | 365 ngày |
| 9 | Phát hiện HBs Ag | 33,894,000 | 33,894,000 | 338,940 | 365 ngày |
| 10 | Chất kiểm tra xét nghiệm HBs Ag | 12,660,900 | 12,660,900 | 126,609 | 365 ngày |
| 11 | Giếng phản ứng dùng cho máy Access 2 | 83,552,700 | 83,552,700 | 835,527 | 365 ngày |
| 12 | Cơ chất phát quang | 238,946,400 | 238,946,400 | 2,389,464 | 365 ngày |
| 13 | Dung dịch kiểm tra máy | 3,307,500 | 3,307,500 | 33,075 | 365 ngày |
| 14 | Định lượng Total t3 | 63,273,000 | 63,273,000 | 632,730 | 365 ngày |
| 15 | Chất chuẩn Total T3 | 16,455,600 | 16,455,600 | 164,556 | 365 ngày |
| 16 | Định lượng Total βHCG | 69,619,200 | 69,619,200 | 696,192 | 365 ngày |
| 17 | Định lượng TSH (3rd IS) | 53,172,000 | 53,172,000 | 531,720 | 365 ngày |
| 18 | Chất chuẩn TSH (3rd IS) | 10,130,400 | 10,130,400 | 101,304 | 365 ngày |
| 19 | Dung dịch rửa dùng cho máy Access 2 | 20,454,000 | 20,454,000 | 204,540 | 365 ngày |
| 20 | Định lượng hsTnI | 40,950,000 | 40,950,000 | 409,500 | 365 ngày |
| 21 | Chất chuẩn hsTnI | 4,641,000 | 4,641,000 | 46,410 | 365 ngày |
| 22 | Dung dịch rửa máy hằng ngày | 11,272,800 | 11,272,800 | 112,728 | 365 ngày |
| 23 | Dung dịch rửa máy hằng ngày | 6,327,300 | 6,327,300 | 63,273 | 365 ngày |
| 24 | Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm tim mạch mức 1,2,3 | 11,953,872 | 11,953,872 | 119,539 | 365 ngày |
| 25 | Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 1 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u và TgAb, TPO Ab) | 4,678,800 | 4,678,800 | 46,788 | 365 ngày |
| 26 | Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 2 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u và TgAb, TPO Ab) | 4,678,800 | 4,678,800 | 46,788 | 365 ngày |
| 27 | Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 3 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u và TgAb, TPO Ab) | 4,678,800 | 4,678,800 | 46,788 | 365 ngày |
| 28 | Định lượng CA 125 | 75,398,400 | 75,398,400 | 753,984 | 365 ngày |
| 29 | Định lượng total PSA | 74,051,250 | 74,051,250 | 740,513 | 365 ngày |
| 30 | Chất chuẩn AFP | 12,654,600 | 12,654,600 | 126,546 | 365 ngày |
| 31 | Chất chuẩn CA 15-3 | 19,939,500 | 19,939,500 | 199,395 | 365 ngày |
| 32 | Chất chuẩn CEA | 14,250,600 | 14,250,600 | 142,506 | 365 ngày |
| 33 | Chất chuẩn CA 19-9 | 23,824,410 | 23,824,410 | 238,244 | 365 ngày |
| 34 | Chất chuẩn HBs Ab | 39,879,000 | 39,879,000 | 398,790 | 365 ngày |
| 35 | Chất chuẩn HBs Ag | 16,707,600 | 16,707,600 | 167,076 | 365 ngày |
| 36 | Chất chuẩn Total βhCG (5th IS) | 12,654,600 | 12,654,600 | 126,546 | 365 ngày |
| 37 | Chất chuẩn CA 125 | 15,195,600 | 15,195,600 | 151,956 | 365 ngày |
| 38 | Chất chuẩn Hybritech PSA | 8,542,800 | 8,542,800 | 85,428 | 365 ngày |
| 39 | Dung dịch rửa dòng máy DxI | 205,632,000 | 205,632,000 | 2,056,320 | 365 ngày |
| 40 | Giếng phản ứng cho dòng máy DxI | 71,616,600 | 71,616,600 | 716,166 | 365 ngày |
| 41 | Định lượng Thyroglobulin | 18,356,100 | 18,356,100 | 183,561 | 365 ngày |
| 42 | Chất chuẩn Thyroglobulin | 18,358,200 | 18,358,200 | 183,582 | 365 ngày |
| 43 | Dung dịch pha loãng mẫu cho xét nghiệm Thyroglobulin | 5,695,200 | 5,695,200 | 56,952 | 365 ngày |
| 44 | Định lượng Thyroglobulin Ab | 14,557,200 | 14,557,200 | 145,572 | 365 ngày |
| 45 | Chất chuẩn Thyroglobulin Antibody II | 18,194,400 | 18,194,400 | 181,944 | 365 ngày |
| 46 | Định lượng TPO Ab | 17,719,800 | 17,719,800 | 177,198 | 365 ngày |
| 47 | Chất chuẩn TPO Antibody | 17,087,616 | 17,087,616 | 170,876 | 365 ngày |
| 48 | Định lượng Ferritin | 20,260,800 | 20,260,800 | 202,608 | 365 ngày |
| 49 | Chất chuẩn Ferritin | 6,325,200 | 6,325,200 | 63,252 | 365 ngày |
| 50 | Định lượng SARS-CoV-2 IgG | 42,554,400 | 42,554,400 | 425,544 | 365 ngày |
| 51 | ĐỊnh lượng Sensitive Estradiol | 8,253,000 | 8,253,000 | 82,530 | 365 ngày |
| 52 | Chất chuẩn Sensitive Estradiol | 7,843,500 | 7,843,500 | 78,435 | 365 ngày |
| 53 | Định lượng AMH | 77,910,000 | 77,910,000 | 779,100 | 365 ngày |
| 54 | Chất chuẩn AMH | 17,476,200 | 17,476,200 | 174,762 | 365 ngày |
| 55 | Chất kiểm tra xét nghiệm AMH | 15,189,300 | 15,189,300 | 151,893 | 365 ngày |
| 56 | Định lượng PAPP-A | 22,056,300 | 22,056,300 | 220,563 | 365 ngày |
| 57 | Chất chuẩn PAPP-A | 26,586,000 | 26,586,000 | 265,860 | 365 ngày |
| 58 | Chất kiểm tra xét nghiệm PAPP-A | 17,715,600 | 17,715,600 | 177,156 | 365 ngày |
| 59 | ĐỊnh lượng Cortisol | 6,644,400 | 6,644,400 | 66,444 | 365 ngày |
| 60 | Chất chuẩn Cortisol | 6,882,240 | 6,882,240 | 68,822 | 365 ngày |
| 61 | Định lượng BNP | 57,687,000 | 57,687,000 | 576,870 | 365 ngày |
| 62 | Chất chuẩn BNP | 5,455,800 | 5,455,800 | 54,558 | 365 ngày |
| 63 | Chất kiểm tra xét nghiệm BNP | 6,073,200 | 6,073,200 | 60,732 | 365 ngày |
| 64 | Định tính HIV (Ag/Ab) | 14,191,800 | 14,191,800 | 141,918 | 365 ngày |
| 65 | Chất chuẩn HIV combo | 7,973,700 | 7,973,700 | 79,737 | 365 ngày |
| 66 | Chất kiểm tra xét nghiệm HIV combo | 8,649,900 | 8,649,900 | 86,499 | 365 ngày |
| 67 | Định tính HCV Ab | 20,437,200 | 20,437,200 | 204,372 | 365 ngày |
| 68 | Chất chuẩn HCV Ab | 8,299,200 | 8,299,200 | 82,992 | 365 ngày |
| 69 | Chết kiểm tra xét nghiệm HCV Ab V3 | 12,205,200 | 12,205,200 | 122,052 | 365 ngày |
| 70 | Định lượng PCT | 34,139,700 | 34,139,700 | 341,397 | 365 ngày |
| 71 | Chất chuẩn PCT | 18,828,200 | 18,828,200 | 188,282 | 365 ngày |
| 72 | Định lượng Progesterone | 7,593,600 | 7,593,600 | 75,936 | 365 ngày |
| 73 | Chất chuẩn Progesterone | 7,595,700 | 7,595,700 | 75,957 | 365 ngày |
| 74 | Dung dịch pha loãng mẫu cho xét nghiệm Progesterone | 3,164,700 | 3,164,700 | 31,647 | 365 ngày |
| 75 | Định lượng Testosterone | 8,859,900 | 8,859,900 | 88,599 | 365 ngày |
| 76 | Chất chuẩn Testosterone | 7,591,500 | 7,591,500 | 75,915 | 365 ngày |
| 77 | Định lượng CK-MB | 6,182,400 | 6,182,400 | 61,824 | 365 ngày |
| 78 | Chất chuẩn CK-MB | 6,325,200 | 6,325,200 | 63,252 | 365 ngày |
| 79 | Định lượng Acid Uric | 22,327,200 | 22,327,200 | 223,272 | 365 ngày |
| 80 | Đo hoạt độ AST (GOT) | 41,190,000 | 41,190,000 | 411,900 | 365 ngày |
| 81 | Đo hoạt độ ALT (GPT) | 41,190,000 | 41,190,000 | 411,900 | 365 ngày |
| 82 | Đo hoặt độ GGT (Gamma glutamyl transferase) | 6,646,500 | 6,646,500 | 66,465 | 365 ngày |
| 83 | Định lượng CRP | 27,585,600 | 25,032,000 | 250,320 | 365 ngày |
| 84 | Định lượng Calxi toàn phần | 11,382,580 | 11,382,580 | 113,826 | 365 ngày |
| 85 | Đo hoặt độ CK (creatine kinaese) | 4,254,600 | 4,254,600 | 42,546 | 365 ngày |
| 86 | Hóa chất dùng cho xét nghiệm ethanol | 23,340,000 | 23,340,000 | 233,400 | 365 ngày |
| 87 | Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Ammonia ethanol và CO2 | 1,272,340 | 1,272,340 | 12,723 | 365 ngày |
| 88 | Hóa chất kiếm chức mức 1 cho xét nghiệm Ammonia ethanol và CO2 | 2,866,500 | 2,866,500 | 28,665 | 365 ngày |
| 89 | Hóa chất kiếm chức mức 2 cho xét nghiệm Ammonia ethanol và CO2 | 2,866,500 | 2,866,500 | 28,665 | 365 ngày |
| 90 | Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm Protein đặc biệt nhóm 1 | 25,162,200 | 25,162,200 | 251,622 | 365 ngày |
| 91 | Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch | 6,533,100 | 6,533,100 | 65,331 | 365 ngày |
| 92 | Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch | 6,533,100 | 6,533,100 | 65,331 | 365 ngày |
| 93 | Hóa chất kiểm chứng mức 3 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch | 6,533,100 | 6,533,100 | 65,331 | 365 ngày |
| 94 | Định lượng Procalcitonin | 79,917,852 | 79,917,852 | 799,179 | 365 ngày |
| 95 | Chất chuẩn huyết thanh mức cao cho xét nghiệm điện giải | 3,649,800 | 3,649,800 | 36,498 | 365 ngày |
| 96 | Chất chuẩn huyết thanh mức thấp cho xét nghiệm điện giải | 4,454,100 | 4,454,100 | 44,541 | 365 ngày |
| 97 | Dung dịch rửa | 1,085,700 | 1,085,700 | 10,857 | 365 ngày |
| 98 | Hóa chất điện giải cho điện cực tham chiếu | 10,558,800 | 10,558,800 | 105,588 | 365 ngày |
| 99 | Dung dịch đệm ISE | 22,885,800 | 22,885,800 | 228,858 | 365 ngày |
| 100 | Chất chuẩn điện giải mức giữa | 22,251,600 | 22,251,600 | 222,516 | 365 ngày |
| 101 | Dung dịch rửa hệ thống máy hóa sinh | 44,200,800 | 44,200,800 | 442,008 | 365 ngày |
| 102 | Định lượng sắt | 6,451,200 | 6,451,200 | 64,512 | 365 ngày |
| 103 | Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy | 6,665,400 | 6,665,400 | 66,654 | 365 ngày |
| 104 | Định lượng protein toàn phần | 1,780,000 | 1,780,000 | 17,800 | 365 ngày |
| 105 | Định lượng creatinin | 10,851,750 | 10,851,750 | 108,518 | 365 ngày |
| 106 | Định lượng glucose | 18,585,000 | 18,585,000 | 185,850 | 365 ngày |
| 107 | Hóa chất dùng cho xét nghiệm ethanol Anti | 3,668,700 | 3,668,700 | 36,687 | 365 ngày |
| 108 | Hóa chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm PCT | 19,567,800 | 19,567,800 | 195,678 | 365 ngày |
| 109 | Hóa chất kiểm chứng dùng cho xét nghiệm PCT | 20,321,700 | 20,321,700 | 203,217 | 365 ngày |
| 110 | Chất chuẩn cho xét nghiệm ethanol Anti | 1,293,600 | 1,293,600 | 12,936 | 365 ngày |
| 111 | Chất kiểm chứng dùng cho xét nghiệm Rheumatoid mức I | 2,375,480 | 2,375,480 | 23,755 | 365 ngày |
| 112 | Chất kiểm chứng dùng cho xét nghiệm Rheumatoid mức II | 2,998,800 | 2,998,800 | 29,988 | 365 ngày |
| 113 | Định lượng Albumin | 3,877,020 | 3,877,020 | 38,770 | 365 ngày |
| 114 | Định lượng Cholesterol toàn phần | 5,440,000 | 5,440,000 | 54,400 | 365 ngày |
| 115 | Định lượng Bilirubin trực tiếp | 3,612,000 | 3,612,000 | 36,120 | 365 ngày |
| 116 | Định lượng Lactat (Acid Lactic) | 12,618,900 | 12,618,900 | 126,189 | 365 ngày |
| 117 | Đo hoặt độ Lipase | 38,952,900 | 38,952,900 | 389,529 | 365 ngày |
| 118 | Định lượng Mg | 4,435,200 | 4,435,200 | 44,352 | 365 ngày |
| 119 | Định lượng Bilirubin toàn phần | 5,955,600 | 5,955,600 | 59,556 | 365 ngày |
| 120 | Định lượng Ure | 11,145,000 | 11,145,000 | 111,450 | 365 ngày |
| 121 | Định lượng Protein | 8,901,900 | 8,901,900 | 89,019 | 365 ngày |
| 122 | Đo hoạt độ Amylase | 4,334,400 | 4,334,400 | 43,344 | 365 ngày |
| 123 | Định lượng Phospho vô cơ | 4,796,400 | 4,796,400 | 47,964 | 365 ngày |
| 124 | Định lượng HDL-C (High density lipoprotein Cholesterol) | 49,192,500 | 49,192,500 | 491,925 | 365 ngày |
| 125 | Định lượng HDL-C (Low density lipoprotein Cholesterol) | 89,313,000 | 89,313,000 | 893,130 | 365 ngày |
| 126 | Đo hoạt đọ CK-MB (Isozym MB of Creatine kinase) | 15,218,700 | 15,218,700 | 152,187 | 365 ngày |
| 127 | Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy | 1,218,000 | 1,218,000 | 12,180 | 365 ngày |
| 128 | Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy | 1,194,900 | 1,194,900 | 11,949 | 365 ngày |
| 129 | Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm HDL/LDL | 1,505,700 | 1,505,700 | 15,057 | 365 ngày |
| 130 | Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm HDL | 11,283,300 | 11,283,300 | 112,833 | 365 ngày |
| 131 | Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm LDL | 12,642,000 | 12,642,000 | 126,420 | 365 ngày |
| 132 | Hóa chất hiện chuẩn cho các xét nghiệm Protein đặc biệt nhóm 2 | 34,322,400 | 34,322,400 | 343,224 | 365 ngày |
| 133 | Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CK-MB | 1,127,700 | 1,127,700 | 11,277 | 365 ngày |
| 134 | Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho xét nghiệm CK-MB | 852,600 | 852,600 | 8,526 | 365 ngày |
| 135 | Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho xét nghiệm CK-MB | 861,000 | 861,000 | 8,610 | 365 ngày |
| 136 | Định lượng Triglycerides | 33,390,000 | 33,390,000 | 333,900 | 365 ngày |
| 137 | Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CRP thường | 44,982,000 | 44,982,000 | 449,820 | 365 ngày |
| 138 | Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm CRP | 24,635,100 | 24,635,100 | 246,351 | 365 ngày |
| 139 | Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CRP có độ nhạy cao | 21,262,500 | 21,262,500 | 212,625 | 365 ngày |
| 140 | Định lượng CRP | 25,032,000 | 27,585,600 | 275,856 | 365 ngày |
| 141 | HbA1c direct | 216,594,000 | 216,594,000 | 2,165,940 | 365 ngày |
| 142 | HbA1c Calibrators | 18,900,000 | 18,900,000 | 189,000 | 365 ngày |
| 143 | HbA1c control | 18,900,000 | 18,900,000 | 189,000 | 365 ngày |
| 144 | CK-MB Control | 9,760,000 | 9,760,000 | 97,600 | 365 ngày |
| 145 | RF LATEX CALIBRATOR | 20,231,400 | 20,231,400 | 202,314 | 365 ngày |
| 146 | RF LATEX | 34,876,800 | 34,876,800 | 348,768 | 365 ngày |
| 147 | Dung dịch ly giải dùng cho xét nghiệm huyết học | 334,425,000 | 334,425,000 | 3,344,250 | 365 ngày |
| 148 | Dung dịch rửa dùng cho máy phân tích huyết học | 138,045,600 | 138,045,600 | 1,380,456 | 365 ngày |
| 149 | Hóa chất dùng để chuẩn bị mẫu (ly giải hồng cầu và bảo vệ bạch cầu) cho xét nghiệm huyết học | 172,645,200 | 172,645,200 | 1,726,452 | 365 ngày |
| 150 | Dung dịch pha loãng dùng cho xét nghiệm huyết học | 378,000,000 | 378,000,000 | 3,780,000 | 365 ngày |
| 151 | Chất kiểm chuẩn dùng trên máy phân tích huyết học | 44,184,000 | 44,184,000 | 441,840 | 365 ngày |
| 152 | BILIRUBIN TOTAL DPD | 12,800,000 | 12,800,000 | 128,000 | 365 ngày |
| 153 | Hóa chất xét nghiệm định lượng URIC ACID | 5,742,980 | 5,742,980 | 57,430 | 365 ngày |
| 154 | Cholesterol | 15,301,026 | 15,301,026 | 153,010 | 365 ngày |
| 155 | CREATININE | 3,186,000 | 3,186,000 | 31,860 | 365 ngày |
| 156 | Bộ hóa chất kiểm chuẩn ngưỡng bình thường xét nghiệm sinh hóa | 6,560,000 | 6,560,000 | 65,600 | 365 ngày |
| 157 | Bộ hóa chất kiểm chuẩn ngưỡng bệnh lý cho xét nghiệm sinh hóa | 4,627,612 | 4,627,612 | 46,276 | 365 ngày |
| 158 | Hóa chất xét nghiệm định lượng Glucose | 5,704,545 | 5,704,545 | 57,045 | 365 ngày |
| 159 | Hóa chất xét nghiệm định lượng GOT | 17,120,568 | 17,120,568 | 171,206 | 365 ngày |
| 160 | Hóa chất xét nghiệm định lượng GPT | 17,120,568 | 17,120,568 | 171,206 | 365 ngày |
| 161 | Gamma GT | 3,321,088 | 3,321,088 | 33,211 | 365 ngày |
| 162 | Hóa chất xét nghiệm định lượng Triglycerides | 21,128,184 | 21,128,184 | 211,282 | 365 ngày |
| 163 | Amylase | 6,964,000 | 6,964,000 | 69,640 | 365 ngày |
| 164 | Hóa chất xét nghiệm định lượng UREA | 20,203,840 | 20,203,840 | 202,038 | 365 ngày |
| 165 | Hóa chất xét nghiệm định lượng HDL Cholesterol bằng phương pháp trực tiếp | 13,802,136 | 13,802,136 | 138,021 | 365 ngày |
| 166 | Hóa chất xét nghiệm định lượng Albumin | 1,456,686 | 1,456,686 | 14,567 | 365 ngày |
| 167 | Hóa chất xét nghiệm định lượng HDL Cholesterol bằng phương pháp kết tủa | 3,543,400 | 3,543,400 | 35,434 | 365 ngày |
| 168 | Total Protein | 1,405,866 | 1,405,866 | 14,059 | 365 ngày |
| 169 | Neoplastine CI Plus 2, 6 x 2 ml | 18,247,640 | 18,247,640 | 182,476 | 365 ngày |
| 170 | C.K. Prest ② 6 x 2 ml | 22,126,076 | 22,126,076 | 221,261 | 365 ngày |
| 171 | TRIPS OF 4 CUVETTES | 35,939,904 | 35,939,904 | 359,399 | 365 ngày |
| 172 | FLACON DE 1850 BILLES | 16,846,830 | 16,846,830 | 168,468 | 365 ngày |
| 173 | STA | 3,612,378 | 3,612,378 | 36,124 | 365 ngày |
| 174 | Hóa chất đo thời gian PT dành cho máy phân tích đông máu | 24,834,600 | 24,834,600 | 248,346 | 365 ngày |
| 175 | Chất kiểm chứng mức bình thường dùng cho các XN trên máy phân tích đông máu | 20,462,400 | 20,462,400 | 204,624 | 365 ngày |
| 176 | Chất kiểm chứng mức bất thường cao dùng cho các XN trên máy phân tích đông máu | 23,671,200 | 23,671,200 | 236,712 | 365 ngày |
| 177 | Chất chuẩn dùng cho các xét nghiệm trên máy phân tích đông máu | 7,077,000 | 7,077,000 | 70,770 | 365 ngày |
| 178 | Hóa chất đo thời gian APTT dành cho máy phân tích đông máu | 23,718,450 | 23,718,450 | 237,185 | 365 ngày |
| 179 | Chất kiểm chứng dùng cho XN định lượng D-Dimer (đv: FEU ng/mL) trên máy phân tích đông máu | 37,705,500 | 37,705,500 | 377,055 | 365 ngày |
| 180 | Hóa chất dùng để XN định lượng Fibrinogen, theo phương pháp Clauss trên máy phân tích đông máu | 54,066,600 | 54,066,600 | 540,666 | 365 ngày |
| 181 | Hóa chất dung dịch dùng để xúc rửa hệ thống phân tích đông máu tự động | 232,911,000 | 232,911,000 | 2,329,110 | 365 ngày |
| 182 | Hóa chất dùng để XN định lượng D-Dimer, theo phương pháp miễn dịch Latex trên máy phân tích đông máu | 133,837,200 | 133,837,200 | 1,338,372 | 365 ngày |
| 183 | Hóa chất dùng để pha loãng chất chuẩn máy trên hệ thống phân tích đông máu | 5,804,400 | 5,804,400 | 58,044 | 365 ngày |
| 184 | Hóa chất dung dịch dùng để làm sạch trên hệ thống máy đông máu tự động | 89,880,000 | 89,880,000 | 898,800 | 365 ngày |
| 185 | Hóa chất dung dịch dùng để làm sạch và tẩy nhiễm trên hệ thống máy đông máu tự động | 6,388,200 | 6,388,200 | 63,882 | 365 ngày |
| 186 | Cóng phản ứng dạng khối dùng cho hệ thống máy đông máu tự động | 38,707,200 | 38,707,200 | 387,072 | 365 ngày |
| 187 | Nội kiểm Sinh hóa , mức 2 | 14,280,000 | 14,280,000 | 142,800 | 365 ngày |
| 188 | Nội kiểm Sinh hóa , mức 3 | 14,130,000 | 14,130,000 | 141,300 | 365 ngày |
| 189 | Hóa chất nội kiểm Nước tiểu, âm tính | 10,640,000 | 10,640,000 | 106,400 | 365 ngày |
| 190 | Hóa chất nội kiểm Nước tiểu, dương tính | 10,640,000 | 10,640,000 | 106,400 | 365 ngày |
| 191 | Hóa chất nội kiểm Miễn dịch, Mức 1 | 19,560,000 | 19,560,000 | 195,600 | 365 ngày |
| 192 | Hóa chất nội kiểm Miễn dịch, Mức 2 | 19,560,000 | 19,560,000 | 195,600 | 365 ngày |
| 193 | Hóa chất nội kiểm tim mạch, 3 mức | 5,080,000 | 5,080,000 | 50,800 | 365 ngày |
| 194 | Ngoại kiểm tra sinh hóa | 15,360,000 | 15,360,000 | 153,600 | 365 ngày |
| 195 | Ngoại kiểm Miễn dịch | 24,400,000 | 24,400,000 | 244,000 | 365 ngày |
| 196 | Ngoại kiểm tra huyết học | 15,040,000 | 15,040,000 | 150,400 | 365 ngày |
| 197 | Ngoại kiểm tra Nước tiểu | 16,730,000 | 16,730,000 | 167,300 | 365 ngày |
| 198 | Ngoại kiểm tra Đông máu | 13,310,000 | 13,310,000 | 133,100 | 365 ngày |
| 199 | Ngoại kiểm HbA1c | 13,310,000 | 13,310,000 | 133,100 | 365 ngày |
| 200 | Que thử cho xét nghiệm tổng phân tích nước tiểu 10 thông số | 9,145,500 | 9,145,500 | 91,455 | 365 ngày |
| 201 | Dung dịch rửa cho xét nghiệm tổng phân tích nước tiểu 10 thông số | 5,745,600 | 5,745,600 | 57,456 | 365 ngày |
| 202 | Dung dịch kiểm chuẩn cho xét nghiệm tổng phân tích nước tiểu 10 thông số | 16,424,100 | 16,424,100 | 164,241 | 365 ngày |
| 203 | Dung dịch hiệu chuẩn cho xét nghiệm tổng phân tích nước tiểu 10 thông số | 19,719,000 | 19,719,000 | 197,190 | 365 ngày |
| 204 | Hoá chất chạy mẫu có Lactate 250 Test | 112,000,000 | 112,000,000 | 1,120,000 | 365 ngày |
| 205 | Hoá chất rửa thải toàn bộ | 57,750,000 | 57,750,000 | 577,500 | 365 ngày |
| 206 | i-STAT CG4+ Catridge | 123,600,000 | 123,600,000 | 1,236,000 | 365 ngày |
| 207 | Bộ thuốc nhuộm Ziehl- Neelsen | 1,680,000 | 1,680,000 | 16,800 | 365 ngày |
| 208 | Thạch máu BA | 25,000,000 | 25,000,000 | 250,000 | 365 ngày |
| 209 | Bộ nhuộm Gram | 3,600,000 | 3,600,000 | 36,000 | 365 ngày |
| 210 | ASLO latex | 776,600 | 776,600 | 7,766 | 365 ngày |
| 211 | Chai cấy máu BHI | 12,096,000 | 12,096,000 | 120,960 | 365 ngày |
| 212 | MacConkey Agar | 4,800,000 | 4,800,000 | 48,000 | 365 ngày |
| 213 | Muller Hinton Agar MHA | 6,000,000 | 6,000,000 | 60,000 | 365 ngày |
| 214 | Nutrient Agar | 1,746,000 | 1,746,000 | 17,460 | 365 ngày |
| 215 | Nutrient Broth | 1,944,000 | 1,944,000 | 19,440 | 365 ngày |
| 216 | SS Agar | 4,000,000 | 4,000,000 | 40,000 | 365 ngày |
| 217 | Simon Citrate Agar | 3,000,000 | 3,000,000 | 30,000 | 365 ngày |
| 218 | M R -V P Medium | 3,400,000 | 3,400,000 | 34,000 | 365 ngày |
| 219 | Hồng cầu mẫu O | 7,632,000 | 7,632,000 | 76,320 | 365 ngày |
| 220 | Hồng cầu mẫu A | 7,632,000 | 7,632,000 | 76,320 | 365 ngày |
| 221 | Hồng cầu mẫu B | 7,632,000 | 7,632,000 | 76,320 | 365 ngày |
| 222 | Anti A ( lọ/10ml ) | 6,600,000 | 6,600,000 | 66,000 | 365 ngày |
| 223 | Anti AB ( lọ/10ml ) | 5,880,000 | 5,880,000 | 58,800 | 365 ngày |
| 224 | Anti B ( lọ/10ml) | 6,600,000 | 6,600,000 | 66,000 | 365 ngày |
| 225 | Anti D | 7,200,000 | 7,200,000 | 72,000 | 365 ngày |
| 226 | AHG ( Coomb"s ) (lọ 10ml) | 5,520,000 | 5,520,000 | 55,200 | 365 ngày |
| 227 | Sabouraud 4% Dextrose Agar | 1,438,500 | 1,438,500 | 14,385 | 365 ngày |
| 228 | Thạch chocolate | 2,250,000 | 2,250,000 | 22,500 | 365 ngày |
| 229 | Đĩa thạch MC | 14,784,000 | 14,784,000 | 147,840 | 365 ngày |
| 230 | Kliggler Iron Agar (KIA) | 3,000,000 | 3,000,000 | 30,000 | 365 ngày |
| 231 | Sulfide Indole Motility (SIM) | 7,700,000 | 7,700,000 | 77,000 | 365 ngày |
| 232 | Motility Indol Urease (MIU) | 7,840,000 | 7,840,000 | 78,400 | 365 ngày |
| 233 | Bile Esculin Agar | 1,795,500 | 1,795,500 | 17,955 | 365 ngày |
| 234 | Esculin Agar | 1,155,000 | 1,155,000 | 11,550 | 365 ngày |
| 235 | Methyl red | 7,000,000 | 7,000,000 | 70,000 | 365 ngày |
| 236 | Môi trường di động | 3,000,000 | 3,000,000 | 30,000 | 365 ngày |
| 237 | Sabouraud Dextrose Agar nghiêng (SAB nghiêng) | 1,890,000 | 1,890,000 | 18,900 | 365 ngày |
| 238 | BHI 20% glycerol | 1,350,000 | 1,350,000 | 13,500 | 365 ngày |
| 239 | Mannitol Salt Agar (MSA 90mm) | 5,550,000 | 5,550,000 | 55,500 | 365 ngày |
| 240 | Đĩa giấy Oxidase | 75,000 | 75,000 | 750 | 365 ngày |
| 241 | Đĩa giấy Urea | 880,000 | 880,000 | 8,800 | 365 ngày |
| 242 | Đĩa giấy Esculin | 110,000 | 110,000 | 1,100 | 365 ngày |
| 243 | Đĩa giấy VP | 660,000 | 660,000 | 6,600 | 365 ngày |
| 244 | Đĩa giấy Optochin (P) | 325,000 | 325,000 | 3,250 | 365 ngày |
| 245 | Đĩa giấy Bacitracin (A) | 325,000 | 325,000 | 3,250 | 365 ngày |
| 246 | Đĩa giấy Nitrocefin | 9,600,000 | 9,600,000 | 96,000 | 365 ngày |
| 247 | Kovac | 1,200,000 | 1,200,000 | 12,000 | 365 ngày |
| 248 | Potassium hydroxide (KOH) | 820,000 | 820,000 | 8,200 | 365 ngày |
| 249 | Alpha Naphthol (1-Naphtol) | 880,000 | 880,000 | 8,800 | 365 ngày |
| 250 | Hydrogen peroxide (H2O2) | 880,000 | 880,000 | 8,800 | 365 ngày |
| 251 | Methyl red (MR) | 880,000 | 880,000 | 8,800 | 365 ngày |
| 252 | Độ đục chuẩn Mc Farland 0.5 (McF 0.5) | 190,000 | 190,000 | 1,900 | 365 ngày |
| 253 | Bộ định danh IVD NK-IDS 14GNR | 26,460,000 | 26,460,000 | 264,600 | 365 ngày |
| 254 | Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật kháng sinh đồ- đĩa kháng sinh các loại | 43,664,000 | 43,664,000 | 436,640 | 365 ngày |
| 255 | Tăm bông bệnh phẩm vô trùng | 15,000,000 | 15,000,000 | 150,000 | 365 ngày |
| 256 | Tăm bông vô trùng dùng trong kỹ thuật kháng sinh đồ | 2,583,000 | 2,583,000 | 25,830 | 365 ngày |
| 257 | Hộp Petri vô trùng 90mm | 2,142,000 | 2,142,000 | 21,420 | 365 ngày |
| 258 | Pipette pasture vô trùng | 1,700,000 | 1,700,000 | 17,000 | 365 ngày |
| 259 | Test Dengue IgM/IgG | 21,798,000 | 21,798,000 | 217,980 | 365 ngày |
| 260 | Test HbeAg | 792,000 | 792,000 | 7,920 | 365 ngày |
| 261 | Test thử thai | 9,000,000 | 9,000,000 | 90,000 | 365 ngày |
| 262 | Test pylori (clotest ) | 26,000,000 | 26,000,000 | 260,000 | 365 ngày |
| 263 | Test HIV Determin | 12,400,000 | 12,400,000 | 124,000 | 365 ngày |
| 264 | Test xét nghiệm nước tiểu 13 thông số | 22,100,000 | 22,100,000 | 221,000 | 365 ngày |
| 265 | Test TB (Lao) | 156,000,000 | 156,000,000 | 1,560,000 | 365 ngày |
| 266 | Test nhanh Phát hiện virus HIV | 325,000,000 | 325,000,000 | 3,250,000 | 365 ngày |
| 267 | Test nhanh phát hiện kháng nguyên viêm gan B trong mẫu huyết thanh, huyết tương người | 174,300,000 | 174,300,000 | 1,743,000 | 365 ngày |
| 268 | Test nhanh phát hiện kháng thể kháng H.Pylori | 12,896,000 | 12,896,000 | 128,960 | 365 ngày |
| 269 | Test nhanh Phát hiện tất cả các type kháng thể (IgG, IgM, IgA) kháng Treponema pallidum | 118,800,000 | 118,800,000 | 1,188,000 | 365 ngày |
| 270 | Test nhanh phát hiện kháng thể đặc hiệu kháng HCV | 171,360,000 | 171,360,000 | 1,713,600 | 365 ngày |
| 271 | Test nhanh phát hiện định tính hemoglobin máu trong mẫu phân người | 1,900,500 | 1,900,500 | 19,005 | 365 ngày |
| 272 | Test nhanh phát hiện kháng nguyên virus Dengue NS1 và phân biệt kháng thể IgG và IgM kháng virus Dengue trong huyết thanh, huyết tương hay máu toán phần người | 72,208,500 | 72,208,500 | 722,085 | 365 ngày |
| 273 | Pipet nhựa dùng 1 lần các cỡ | 750,000 | 750,000 | 7,500 | 365 ngày |
| 274 | Test Nước tiểu 11 thông số | 61,740,000 | 61,740,000 | 617,400 | 365 ngày |
| 275 | Que thử đường huyết và kim lấy máu | 29,240,000 | 29,240,000 | 292,400 | 365 ngày |
| 276 | Doa 4 in 1 (Met/THC/MDMA/MOP) (Test thử chất gây nghiện 4 chỉ số) | 52,800,000 | 52,800,000 | 528,000 | 365 ngày |
| 277 | Test Dengue NS1 | 67,305,000 | 67,305,000 | 673,050 | 365 ngày |
| 278 | Test thử Morphin. | 5,360,000 | 5,360,000 | 53,600 | 365 ngày |
| 279 | Kit xét nghiệm HBV | 66,000,000 | 66,000,000 | 660,000 | 365 ngày |
| 280 | Kit xét nghiệm VK lao | 24,750,000 | 24,750,000 | 247,500 | 365 ngày |
| 281 | Kit xét nghiệm phát hiện 13 tác nhân STD | 108,697,750 | 108,697,750 | 1,086,978 | 365 ngày |
| 282 | Sàng lọc HPV | 32,812,500 | 32,812,500 | 328,125 | 365 ngày |
| 283 | Kit tách chiết dùng trong sinh học phân tử | 85,500,000 | 85,500,000 | 855,000 | 365 ngày |
| 284 | Ống chân không XN huyết học 2ml, chất chống đông K2ETDA | 76,800,000 | 76,800,000 | 768,000 | 365 ngày |
| 285 | Ống lấy mẫu máu lắng | 10,519,600 | 10,519,600 | 105,196 | 365 ngày |
| 286 | Ống lấy mẫu 3.0mL | 4,773,000 | 4,773,000 | 47,730 | 365 ngày |
| 287 | Ống lấy mẫu 2.0 mL | 3,250,000 | 3,250,000 | 32,500 | 365 ngày |
| 288 | Ống lấy mẫu 0.5 mL | 4,473,000 | 4,473,000 | 44,730 | 365 ngày |
| 289 | ống chân không serum 3.5ml, có gel và chất kích thích đông | 18,640,000 | 18,640,000 | 186,400 | 365 ngày |
| 290 | Ống chân không XN đường máu 2ml, chất chống đông kali Oxalate, chất bảo quản Natri Florid | 13,650,000 | 13,650,000 | 136,500 | 365 ngày |
| 291 | Ống chân không 2ml, chất chống đông Sodium Citrate 3,2% | 5,500,000 | 5,500,000 | 55,000 | 365 ngày |
| 292 | Kim hút chân không 22G, đốc trong | 17,115,000 | 17,115,000 | 171,150 | 365 ngày |
| 293 | Holder chuẩn dùng một lần | 5,250,000 | 5,250,000 | 52,500 | 365 ngày |
| 294 | Đầu col vàng (Pipe Tips 200μl) | 36,704,430 | 36,704,430 | 367,045 | 365 ngày |
| 295 | Đầu col xanh (Pipe Tips 1000μl) | 22,693,440 | 22,693,440 | 226,935 | 365 ngày |
Định lượng AFP |
|
| Giá từng phần lô | 158,472,300 |
| Dự toán (VND) | 158,472,300 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,584,723 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Định lượng CA 15-3 |
|
| Giá từng phần lô | 92,977,500 |
| Dự toán (VND) | 92,977,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 929,775 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Định lượng CEA |
|
| Giá từng phần lô | 132,248,550 |
| Dự toán (VND) | 132,248,550 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,322,486 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Định lượng FREE T4 |
|
| Giá từng phần lô | 50,652,000 |
| Dự toán (VND) | 50,652,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 506,520 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Chất chuẩn Free T4 |
|
| Giá từng phần lô | 12,650,400 |
| Dự toán (VND) | 12,650,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 126,504 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Định lượng GI Monitor |
|
| Giá từng phần lô | 274,365,000 |
| Dự toán (VND) | 274,365,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,743,650 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Định lượng HBs Ab |
|
| Giá từng phần lô | 43,533,000 |
| Dự toán (VND) | 43,533,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 435,330 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Chất kiểm tra xét nghiệm HBs Ab |
|
| Giá từng phần lô | 31,014,900 |
| Dự toán (VND) | 31,014,900 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 310,149 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Phát hiện HBs Ag |
|
| Giá từng phần lô | 33,894,000 |
| Dự toán (VND) | 33,894,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 338,940 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Chất kiểm tra xét nghiệm HBs Ag |
|
| Giá từng phần lô | 12,660,900 |
| Dự toán (VND) | 12,660,900 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 126,609 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Giếng phản ứng dùng cho máy Access 2 |
|
| Giá từng phần lô | 83,552,700 |
| Dự toán (VND) | 83,552,700 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 835,527 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Cơ chất phát quang |
|
| Giá từng phần lô | 238,946,400 |
| Dự toán (VND) | 238,946,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,389,464 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Dung dịch kiểm tra máy |
|
| Giá từng phần lô | 3,307,500 |
| Dự toán (VND) | 3,307,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 33,075 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Định lượng Total t3 |
|
| Giá từng phần lô | 63,273,000 |
| Dự toán (VND) | 63,273,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 632,730 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Chất chuẩn Total T3 |
|
| Giá từng phần lô | 16,455,600 |
| Dự toán (VND) | 16,455,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 164,556 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Định lượng Total βHCG |
|
| Giá từng phần lô | 69,619,200 |
| Dự toán (VND) | 69,619,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 696,192 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Định lượng TSH (3rd IS) |
|
| Giá từng phần lô | 53,172,000 |
| Dự toán (VND) | 53,172,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 531,720 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Chất chuẩn TSH (3rd IS) |
|
| Giá từng phần lô | 10,130,400 |
| Dự toán (VND) | 10,130,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 101,304 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Dung dịch rửa dùng cho máy Access 2 |
|
| Giá từng phần lô | 20,454,000 |
| Dự toán (VND) | 20,454,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 204,540 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Định lượng hsTnI |
|
| Giá từng phần lô | 40,950,000 |
| Dự toán (VND) | 40,950,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 409,500 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Chất chuẩn hsTnI |
|
| Giá từng phần lô | 4,641,000 |
| Dự toán (VND) | 4,641,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 46,410 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Dung dịch rửa máy hằng ngày |
|
| Giá từng phần lô | 11,272,800 |
| Dự toán (VND) | 11,272,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 112,728 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Dung dịch rửa máy hằng ngày |
|
| Giá từng phần lô | 6,327,300 |
| Dự toán (VND) | 6,327,300 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 63,273 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm tim mạch mức 1,2,3 |
|
| Giá từng phần lô | 11,953,872 |
| Dự toán (VND) | 11,953,872 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 119,539 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 1 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u và TgAb, TPO Ab) |
|
| Giá từng phần lô | 4,678,800 |
| Dự toán (VND) | 4,678,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 46,788 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 2 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u và TgAb, TPO Ab) |
|
| Giá từng phần lô | 4,678,800 |
| Dự toán (VND) | 4,678,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 46,788 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 3 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u và TgAb, TPO Ab) |
|
| Giá từng phần lô | 4,678,800 |
| Dự toán (VND) | 4,678,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 46,788 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Định lượng CA 125 |
|
| Giá từng phần lô | 75,398,400 |
| Dự toán (VND) | 75,398,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 753,984 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Định lượng total PSA |
|
| Giá từng phần lô | 74,051,250 |
| Dự toán (VND) | 74,051,250 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 740,513 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Chất chuẩn AFP |
|
| Giá từng phần lô | 12,654,600 |
| Dự toán (VND) | 12,654,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 126,546 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Chất chuẩn CA 15-3 |
|
| Giá từng phần lô | 19,939,500 |
| Dự toán (VND) | 19,939,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 199,395 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Chất chuẩn CEA |
|
| Giá từng phần lô | 14,250,600 |
| Dự toán (VND) | 14,250,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 142,506 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Chất chuẩn CA 19-9 |
|
| Giá từng phần lô | 23,824,410 |
| Dự toán (VND) | 23,824,410 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 238,244 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Chất chuẩn HBs Ab |
|
| Giá từng phần lô | 39,879,000 |
| Dự toán (VND) | 39,879,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 398,790 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Chất chuẩn HBs Ag |
|
| Giá từng phần lô | 16,707,600 |
| Dự toán (VND) | 16,707,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 167,076 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Chất chuẩn Total βhCG (5th IS) |
|
| Giá từng phần lô | 12,654,600 |
| Dự toán (VND) | 12,654,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 126,546 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Chất chuẩn CA 125 |
|
| Giá từng phần lô | 15,195,600 |
| Dự toán (VND) | 15,195,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 151,956 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Chất chuẩn Hybritech PSA |
|
| Giá từng phần lô | 8,542,800 |
| Dự toán (VND) | 8,542,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 85,428 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Dung dịch rửa dòng máy DxI |
|
| Giá từng phần lô | 205,632,000 |
| Dự toán (VND) | 205,632,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,056,320 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Giếng phản ứng cho dòng máy DxI |
|
| Giá từng phần lô | 71,616,600 |
| Dự toán (VND) | 71,616,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 716,166 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Định lượng Thyroglobulin |
|
| Giá từng phần lô | 18,356,100 |
| Dự toán (VND) | 18,356,100 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 183,561 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Chất chuẩn Thyroglobulin |
|
| Giá từng phần lô | 18,358,200 |
| Dự toán (VND) | 18,358,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 183,582 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Dung dịch pha loãng mẫu cho xét nghiệm Thyroglobulin |
|
| Giá từng phần lô | 5,695,200 |
| Dự toán (VND) | 5,695,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 56,952 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Định lượng Thyroglobulin Ab |
|
| Giá từng phần lô | 14,557,200 |
| Dự toán (VND) | 14,557,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 145,572 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Chất chuẩn Thyroglobulin Antibody II |
|
| Giá từng phần lô | 18,194,400 |
| Dự toán (VND) | 18,194,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 181,944 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Định lượng TPO Ab |
|
| Giá từng phần lô | 17,719,800 |
| Dự toán (VND) | 17,719,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 177,198 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Chất chuẩn TPO Antibody |
|
| Giá từng phần lô | 17,087,616 |
| Dự toán (VND) | 17,087,616 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 170,876 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Định lượng Ferritin |
|
| Giá từng phần lô | 20,260,800 |
| Dự toán (VND) | 20,260,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 202,608 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Chất chuẩn Ferritin |
|
| Giá từng phần lô | 6,325,200 |
| Dự toán (VND) | 6,325,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 63,252 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Định lượng SARS-CoV-2 IgG |
|
| Giá từng phần lô | 42,554,400 |
| Dự toán (VND) | 42,554,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 425,544 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
ĐỊnh lượng Sensitive Estradiol |
|
| Giá từng phần lô | 8,253,000 |
| Dự toán (VND) | 8,253,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 82,530 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Chất chuẩn Sensitive Estradiol |
|
| Giá từng phần lô | 7,843,500 |
| Dự toán (VND) | 7,843,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 78,435 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Định lượng AMH |
|
| Giá từng phần lô | 77,910,000 |
| Dự toán (VND) | 77,910,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 779,100 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Chất chuẩn AMH |
|
| Giá từng phần lô | 17,476,200 |
| Dự toán (VND) | 17,476,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 174,762 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Chất kiểm tra xét nghiệm AMH |
|
| Giá từng phần lô | 15,189,300 |
| Dự toán (VND) | 15,189,300 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 151,893 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Định lượng PAPP-A |
|
| Giá từng phần lô | 22,056,300 |
| Dự toán (VND) | 22,056,300 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 220,563 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Chất chuẩn PAPP-A |
|
| Giá từng phần lô | 26,586,000 |
| Dự toán (VND) | 26,586,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 265,860 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Chất kiểm tra xét nghiệm PAPP-A |
|
| Giá từng phần lô | 17,715,600 |
| Dự toán (VND) | 17,715,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 177,156 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
ĐỊnh lượng Cortisol |
|
| Giá từng phần lô | 6,644,400 |
| Dự toán (VND) | 6,644,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 66,444 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Chất chuẩn Cortisol |
|
| Giá từng phần lô | 6,882,240 |
| Dự toán (VND) | 6,882,240 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 68,822 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Định lượng BNP |
|
| Giá từng phần lô | 57,687,000 |
| Dự toán (VND) | 57,687,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 576,870 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Chất chuẩn BNP |
|
| Giá từng phần lô | 5,455,800 |
| Dự toán (VND) | 5,455,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 54,558 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Chất kiểm tra xét nghiệm BNP |
|
| Giá từng phần lô | 6,073,200 |
| Dự toán (VND) | 6,073,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 60,732 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Định tính HIV (Ag/Ab) |
|
| Giá từng phần lô | 14,191,800 |
| Dự toán (VND) | 14,191,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 141,918 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Chất chuẩn HIV combo |
|
| Giá từng phần lô | 7,973,700 |
| Dự toán (VND) | 7,973,700 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 79,737 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Chất kiểm tra xét nghiệm HIV combo |
|
| Giá từng phần lô | 8,649,900 |
| Dự toán (VND) | 8,649,900 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 86,499 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Định tính HCV Ab |
|
| Giá từng phần lô | 20,437,200 |
| Dự toán (VND) | 20,437,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 204,372 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Chất chuẩn HCV Ab |
|
| Giá từng phần lô | 8,299,200 |
| Dự toán (VND) | 8,299,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 82,992 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Chết kiểm tra xét nghiệm HCV Ab V3 |
|
| Giá từng phần lô | 12,205,200 |
| Dự toán (VND) | 12,205,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 122,052 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Định lượng PCT |
|
| Giá từng phần lô | 34,139,700 |
| Dự toán (VND) | 34,139,700 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 341,397 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Chất chuẩn PCT |
|
| Giá từng phần lô | 18,828,200 |
| Dự toán (VND) | 18,828,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 188,282 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Định lượng Progesterone |
|
| Giá từng phần lô | 7,593,600 |
| Dự toán (VND) | 7,593,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 75,936 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Chất chuẩn Progesterone |
|
| Giá từng phần lô | 7,595,700 |
| Dự toán (VND) | 7,595,700 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 75,957 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Dung dịch pha loãng mẫu cho xét nghiệm Progesterone |
|
| Giá từng phần lô | 3,164,700 |
| Dự toán (VND) | 3,164,700 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 31,647 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Định lượng Testosterone |
|
| Giá từng phần lô | 8,859,900 |
| Dự toán (VND) | 8,859,900 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 88,599 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Chất chuẩn Testosterone |
|
| Giá từng phần lô | 7,591,500 |
| Dự toán (VND) | 7,591,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 75,915 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Định lượng CK-MB |
|
| Giá từng phần lô | 6,182,400 |
| Dự toán (VND) | 6,182,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 61,824 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Chất chuẩn CK-MB |
|
| Giá từng phần lô | 6,325,200 |
| Dự toán (VND) | 6,325,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 63,252 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Định lượng Acid Uric |
|
| Giá từng phần lô | 22,327,200 |
| Dự toán (VND) | 22,327,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 223,272 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Đo hoạt độ AST (GOT) |
|
| Giá từng phần lô | 41,190,000 |
| Dự toán (VND) | 41,190,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 411,900 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Đo hoạt độ ALT (GPT) |
|
| Giá từng phần lô | 41,190,000 |
| Dự toán (VND) | 41,190,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 411,900 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Đo hoặt độ GGT (Gamma glutamyl transferase) |
|
| Giá từng phần lô | 6,646,500 |
| Dự toán (VND) | 6,646,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 66,465 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Định lượng CRP |
|
| Giá từng phần lô | 27,585,600 |
| Dự toán (VND) | 25,032,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 250,320 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Định lượng Calxi toàn phần |
|
| Giá từng phần lô | 11,382,580 |
| Dự toán (VND) | 11,382,580 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 113,826 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Đo hoặt độ CK (creatine kinaese) |
|
| Giá từng phần lô | 4,254,600 |
| Dự toán (VND) | 4,254,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 42,546 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm ethanol |
|
| Giá từng phần lô | 23,340,000 |
| Dự toán (VND) | 23,340,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 233,400 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Ammonia ethanol và CO2 |
|
| Giá từng phần lô | 1,272,340 |
| Dự toán (VND) | 1,272,340 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 12,723 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Hóa chất kiếm chức mức 1 cho xét nghiệm Ammonia ethanol và CO2 |
|
| Giá từng phần lô | 2,866,500 |
| Dự toán (VND) | 2,866,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 28,665 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Hóa chất kiếm chức mức 2 cho xét nghiệm Ammonia ethanol và CO2 |
|
| Giá từng phần lô | 2,866,500 |
| Dự toán (VND) | 2,866,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 28,665 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm Protein đặc biệt nhóm 1 |
|
| Giá từng phần lô | 25,162,200 |
| Dự toán (VND) | 25,162,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 251,622 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch |
|
| Giá từng phần lô | 6,533,100 |
| Dự toán (VND) | 6,533,100 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 65,331 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch |
|
| Giá từng phần lô | 6,533,100 |
| Dự toán (VND) | 6,533,100 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 65,331 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Hóa chất kiểm chứng mức 3 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch |
|
| Giá từng phần lô | 6,533,100 |
| Dự toán (VND) | 6,533,100 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 65,331 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Định lượng Procalcitonin |
|
| Giá từng phần lô | 79,917,852 |
| Dự toán (VND) | 79,917,852 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 799,179 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Chất chuẩn huyết thanh mức cao cho xét nghiệm điện giải |
|
| Giá từng phần lô | 3,649,800 |
| Dự toán (VND) | 3,649,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 36,498 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Chất chuẩn huyết thanh mức thấp cho xét nghiệm điện giải |
|
| Giá từng phần lô | 4,454,100 |
| Dự toán (VND) | 4,454,100 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 44,541 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Dung dịch rửa |
|
| Giá từng phần lô | 1,085,700 |
| Dự toán (VND) | 1,085,700 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 10,857 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Hóa chất điện giải cho điện cực tham chiếu |
|
| Giá từng phần lô | 10,558,800 |
| Dự toán (VND) | 10,558,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 105,588 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Dung dịch đệm ISE |
|
| Giá từng phần lô | 22,885,800 |
| Dự toán (VND) | 22,885,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 228,858 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Chất chuẩn điện giải mức giữa |
|
| Giá từng phần lô | 22,251,600 |
| Dự toán (VND) | 22,251,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 222,516 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Dung dịch rửa hệ thống máy hóa sinh |
|
| Giá từng phần lô | 44,200,800 |
| Dự toán (VND) | 44,200,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 442,008 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Định lượng sắt |
|
| Giá từng phần lô | 6,451,200 |
| Dự toán (VND) | 6,451,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 64,512 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy |
|
| Giá từng phần lô | 6,665,400 |
| Dự toán (VND) | 6,665,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 66,654 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Định lượng protein toàn phần |
|
| Giá từng phần lô | 1,780,000 |
| Dự toán (VND) | 1,780,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 17,800 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Định lượng creatinin |
|
| Giá từng phần lô | 10,851,750 |
| Dự toán (VND) | 10,851,750 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 108,518 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Định lượng glucose |
|
| Giá từng phần lô | 18,585,000 |
| Dự toán (VND) | 18,585,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 185,850 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm ethanol Anti |
|
| Giá từng phần lô | 3,668,700 |
| Dự toán (VND) | 3,668,700 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 36,687 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Hóa chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm PCT |
|
| Giá từng phần lô | 19,567,800 |
| Dự toán (VND) | 19,567,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 195,678 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Hóa chất kiểm chứng dùng cho xét nghiệm PCT |
|
| Giá từng phần lô | 20,321,700 |
| Dự toán (VND) | 20,321,700 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 203,217 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Chất chuẩn cho xét nghiệm ethanol Anti |
|
| Giá từng phần lô | 1,293,600 |
| Dự toán (VND) | 1,293,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 12,936 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Chất kiểm chứng dùng cho xét nghiệm Rheumatoid mức I |
|
| Giá từng phần lô | 2,375,480 |
| Dự toán (VND) | 2,375,480 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 23,755 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Chất kiểm chứng dùng cho xét nghiệm Rheumatoid mức II |
|
| Giá từng phần lô | 2,998,800 |
| Dự toán (VND) | 2,998,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 29,988 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Định lượng Albumin |
|
| Giá từng phần lô | 3,877,020 |
| Dự toán (VND) | 3,877,020 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 38,770 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Định lượng Cholesterol toàn phần |
|
| Giá từng phần lô | 5,440,000 |
| Dự toán (VND) | 5,440,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 54,400 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Định lượng Bilirubin trực tiếp |
|
| Giá từng phần lô | 3,612,000 |
| Dự toán (VND) | 3,612,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 36,120 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Định lượng Lactat (Acid Lactic) |
|
| Giá từng phần lô | 12,618,900 |
| Dự toán (VND) | 12,618,900 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 126,189 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Đo hoặt độ Lipase |
|
| Giá từng phần lô | 38,952,900 |
| Dự toán (VND) | 38,952,900 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 389,529 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Định lượng Mg |
|
| Giá từng phần lô | 4,435,200 |
| Dự toán (VND) | 4,435,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 44,352 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Định lượng Bilirubin toàn phần |
|
| Giá từng phần lô | 5,955,600 |
| Dự toán (VND) | 5,955,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 59,556 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Định lượng Ure |
|
| Giá từng phần lô | 11,145,000 |
| Dự toán (VND) | 11,145,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 111,450 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Định lượng Protein |
|
| Giá từng phần lô | 8,901,900 |
| Dự toán (VND) | 8,901,900 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 89,019 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Đo hoạt độ Amylase |
|
| Giá từng phần lô | 4,334,400 |
| Dự toán (VND) | 4,334,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 43,344 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Định lượng Phospho vô cơ |
|
| Giá từng phần lô | 4,796,400 |
| Dự toán (VND) | 4,796,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 47,964 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Định lượng HDL-C (High density lipoprotein Cholesterol) |
|
| Giá từng phần lô | 49,192,500 |
| Dự toán (VND) | 49,192,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 491,925 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Định lượng HDL-C (Low density lipoprotein Cholesterol) |
|
| Giá từng phần lô | 89,313,000 |
| Dự toán (VND) | 89,313,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 893,130 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Đo hoạt đọ CK-MB (Isozym MB of Creatine kinase) |
|
| Giá từng phần lô | 15,218,700 |
| Dự toán (VND) | 15,218,700 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 152,187 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy |
|
| Giá từng phần lô | 1,218,000 |
| Dự toán (VND) | 1,218,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 12,180 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy |
|
| Giá từng phần lô | 1,194,900 |
| Dự toán (VND) | 1,194,900 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 11,949 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm HDL/LDL |
|
| Giá từng phần lô | 1,505,700 |
| Dự toán (VND) | 1,505,700 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 15,057 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm HDL |
|
| Giá từng phần lô | 11,283,300 |
| Dự toán (VND) | 11,283,300 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 112,833 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm LDL |
|
| Giá từng phần lô | 12,642,000 |
| Dự toán (VND) | 12,642,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 126,420 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Hóa chất hiện chuẩn cho các xét nghiệm Protein đặc biệt nhóm 2 |
|
| Giá từng phần lô | 34,322,400 |
| Dự toán (VND) | 34,322,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 343,224 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CK-MB |
|
| Giá từng phần lô | 1,127,700 |
| Dự toán (VND) | 1,127,700 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 11,277 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho xét nghiệm CK-MB |
|
| Giá từng phần lô | 852,600 |
| Dự toán (VND) | 852,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,526 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho xét nghiệm CK-MB |
|
| Giá từng phần lô | 861,000 |
| Dự toán (VND) | 861,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,610 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Định lượng Triglycerides |
|
| Giá từng phần lô | 33,390,000 |
| Dự toán (VND) | 33,390,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 333,900 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CRP thường |
|
| Giá từng phần lô | 44,982,000 |
| Dự toán (VND) | 44,982,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 449,820 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm CRP |
|
| Giá từng phần lô | 24,635,100 |
| Dự toán (VND) | 24,635,100 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 246,351 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CRP có độ nhạy cao |
|
| Giá từng phần lô | 21,262,500 |
| Dự toán (VND) | 21,262,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 212,625 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Định lượng CRP |
|
| Giá từng phần lô | 25,032,000 |
| Dự toán (VND) | 27,585,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 275,856 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
HbA1c direct |
|
| Giá từng phần lô | 216,594,000 |
| Dự toán (VND) | 216,594,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,165,940 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
HbA1c Calibrators |
|
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Dự toán (VND) | 18,900,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 189,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
HbA1c control |
|
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Dự toán (VND) | 18,900,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 189,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
CK-MB Control |
|
| Giá từng phần lô | 9,760,000 |
| Dự toán (VND) | 9,760,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 97,600 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
RF LATEX CALIBRATOR |
|
| Giá từng phần lô | 20,231,400 |
| Dự toán (VND) | 20,231,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 202,314 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
RF LATEX |
|
| Giá từng phần lô | 34,876,800 |
| Dự toán (VND) | 34,876,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 348,768 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Dung dịch ly giải dùng cho xét nghiệm huyết học |
|
| Giá từng phần lô | 334,425,000 |
| Dự toán (VND) | 334,425,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,344,250 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Dung dịch rửa dùng cho máy phân tích huyết học |
|
| Giá từng phần lô | 138,045,600 |
| Dự toán (VND) | 138,045,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,380,456 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Hóa chất dùng để chuẩn bị mẫu (ly giải hồng cầu và bảo vệ bạch cầu) cho xét nghiệm huyết học |
|
| Giá từng phần lô | 172,645,200 |
| Dự toán (VND) | 172,645,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,726,452 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Dung dịch pha loãng dùng cho xét nghiệm huyết học |
|
| Giá từng phần lô | 378,000,000 |
| Dự toán (VND) | 378,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,780,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Chất kiểm chuẩn dùng trên máy phân tích huyết học |
|
| Giá từng phần lô | 44,184,000 |
| Dự toán (VND) | 44,184,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 441,840 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
BILIRUBIN TOTAL DPD |
|
| Giá từng phần lô | 12,800,000 |
| Dự toán (VND) | 12,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 128,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm định lượng URIC ACID |
|
| Giá từng phần lô | 5,742,980 |
| Dự toán (VND) | 5,742,980 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 57,430 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Cholesterol |
|
| Giá từng phần lô | 15,301,026 |
| Dự toán (VND) | 15,301,026 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 153,010 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
CREATININE |
|
| Giá từng phần lô | 3,186,000 |
| Dự toán (VND) | 3,186,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 31,860 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Bộ hóa chất kiểm chuẩn ngưỡng bình thường xét nghiệm sinh hóa |
|
| Giá từng phần lô | 6,560,000 |
| Dự toán (VND) | 6,560,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 65,600 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Bộ hóa chất kiểm chuẩn ngưỡng bệnh lý cho xét nghiệm sinh hóa |
|
| Giá từng phần lô | 4,627,612 |
| Dự toán (VND) | 4,627,612 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 46,276 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Glucose |
|
| Giá từng phần lô | 5,704,545 |
| Dự toán (VND) | 5,704,545 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 57,045 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm định lượng GOT |
|
| Giá từng phần lô | 17,120,568 |
| Dự toán (VND) | 17,120,568 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 171,206 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm định lượng GPT |
|
| Giá từng phần lô | 17,120,568 |
| Dự toán (VND) | 17,120,568 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 171,206 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Gamma GT |
|
| Giá từng phần lô | 3,321,088 |
| Dự toán (VND) | 3,321,088 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 33,211 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Triglycerides |
|
| Giá từng phần lô | 21,128,184 |
| Dự toán (VND) | 21,128,184 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 211,282 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Amylase |
|
| Giá từng phần lô | 6,964,000 |
| Dự toán (VND) | 6,964,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 69,640 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm định lượng UREA |
|
| Giá từng phần lô | 20,203,840 |
| Dự toán (VND) | 20,203,840 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 202,038 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm định lượng HDL Cholesterol bằng phương pháp trực tiếp |
|
| Giá từng phần lô | 13,802,136 |
| Dự toán (VND) | 13,802,136 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 138,021 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Albumin |
|
| Giá từng phần lô | 1,456,686 |
| Dự toán (VND) | 1,456,686 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 14,567 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm định lượng HDL Cholesterol bằng phương pháp kết tủa |
|
| Giá từng phần lô | 3,543,400 |
| Dự toán (VND) | 3,543,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 35,434 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Total Protein |
|
| Giá từng phần lô | 1,405,866 |
| Dự toán (VND) | 1,405,866 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 14,059 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Neoplastine CI Plus 2, 6 x 2 ml |
|
| Giá từng phần lô | 18,247,640 |
| Dự toán (VND) | 18,247,640 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 182,476 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
C.K. Prest ② 6 x 2 ml |
|
| Giá từng phần lô | 22,126,076 |
| Dự toán (VND) | 22,126,076 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 221,261 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
TRIPS OF 4 CUVETTES |
|
| Giá từng phần lô | 35,939,904 |
| Dự toán (VND) | 35,939,904 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 359,399 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
FLACON DE 1850 BILLES |
|
| Giá từng phần lô | 16,846,830 |
| Dự toán (VND) | 16,846,830 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 168,468 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
STA |
|
| Giá từng phần lô | 3,612,378 |
| Dự toán (VND) | 3,612,378 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 36,124 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Hóa chất đo thời gian PT dành cho máy phân tích đông máu |
|
| Giá từng phần lô | 24,834,600 |
| Dự toán (VND) | 24,834,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 248,346 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Chất kiểm chứng mức bình thường dùng cho các XN trên máy phân tích đông máu |
|
| Giá từng phần lô | 20,462,400 |
| Dự toán (VND) | 20,462,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 204,624 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Chất kiểm chứng mức bất thường cao dùng cho các XN trên máy phân tích đông máu |
|
| Giá từng phần lô | 23,671,200 |
| Dự toán (VND) | 23,671,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 236,712 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Chất chuẩn dùng cho các xét nghiệm trên máy phân tích đông máu |
|
| Giá từng phần lô | 7,077,000 |
| Dự toán (VND) | 7,077,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 70,770 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Hóa chất đo thời gian APTT dành cho máy phân tích đông máu |
|
| Giá từng phần lô | 23,718,450 |
| Dự toán (VND) | 23,718,450 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 237,185 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Chất kiểm chứng dùng cho XN định lượng D-Dimer (đv: FEU ng/mL) trên máy phân tích đông máu |
|
| Giá từng phần lô | 37,705,500 |
| Dự toán (VND) | 37,705,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 377,055 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Hóa chất dùng để XN định lượng Fibrinogen, theo phương pháp Clauss trên máy phân tích đông máu |
|
| Giá từng phần lô | 54,066,600 |
| Dự toán (VND) | 54,066,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 540,666 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Hóa chất dung dịch dùng để xúc rửa hệ thống phân tích đông máu tự động |
|
| Giá từng phần lô | 232,911,000 |
| Dự toán (VND) | 232,911,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,329,110 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Hóa chất dùng để XN định lượng D-Dimer, theo phương pháp miễn dịch Latex trên máy phân tích đông máu |
|
| Giá từng phần lô | 133,837,200 |
| Dự toán (VND) | 133,837,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,338,372 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Hóa chất dùng để pha loãng chất chuẩn máy trên hệ thống phân tích đông máu |
|
| Giá từng phần lô | 5,804,400 |
| Dự toán (VND) | 5,804,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 58,044 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Hóa chất dung dịch dùng để làm sạch trên hệ thống máy đông máu tự động |
|
| Giá từng phần lô | 89,880,000 |
| Dự toán (VND) | 89,880,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 898,800 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Hóa chất dung dịch dùng để làm sạch và tẩy nhiễm trên hệ thống máy đông máu tự động |
|
| Giá từng phần lô | 6,388,200 |
| Dự toán (VND) | 6,388,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 63,882 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Cóng phản ứng dạng khối dùng cho hệ thống máy đông máu tự động |
|
| Giá từng phần lô | 38,707,200 |
| Dự toán (VND) | 38,707,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 387,072 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Nội kiểm Sinh hóa , mức 2 |
|
| Giá từng phần lô | 14,280,000 |
| Dự toán (VND) | 14,280,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 142,800 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Nội kiểm Sinh hóa , mức 3 |
|
| Giá từng phần lô | 14,130,000 |
| Dự toán (VND) | 14,130,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 141,300 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Hóa chất nội kiểm Nước tiểu, âm tính |
|
| Giá từng phần lô | 10,640,000 |
| Dự toán (VND) | 10,640,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 106,400 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Hóa chất nội kiểm Nước tiểu, dương tính |
|
| Giá từng phần lô | 10,640,000 |
| Dự toán (VND) | 10,640,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 106,400 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Hóa chất nội kiểm Miễn dịch, Mức 1 |
|
| Giá từng phần lô | 19,560,000 |
| Dự toán (VND) | 19,560,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 195,600 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Hóa chất nội kiểm Miễn dịch, Mức 2 |
|
| Giá từng phần lô | 19,560,000 |
| Dự toán (VND) | 19,560,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 195,600 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Hóa chất nội kiểm tim mạch, 3 mức |
|
| Giá từng phần lô | 5,080,000 |
| Dự toán (VND) | 5,080,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 50,800 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Ngoại kiểm tra sinh hóa |
|
| Giá từng phần lô | 15,360,000 |
| Dự toán (VND) | 15,360,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 153,600 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Ngoại kiểm Miễn dịch |
|
| Giá từng phần lô | 24,400,000 |
| Dự toán (VND) | 24,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 244,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Ngoại kiểm tra huyết học |
|
| Giá từng phần lô | 15,040,000 |
| Dự toán (VND) | 15,040,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 150,400 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Ngoại kiểm tra Nước tiểu |
|
| Giá từng phần lô | 16,730,000 |
| Dự toán (VND) | 16,730,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 167,300 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Ngoại kiểm tra Đông máu |
|
| Giá từng phần lô | 13,310,000 |
| Dự toán (VND) | 13,310,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 133,100 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Ngoại kiểm HbA1c |
|
| Giá từng phần lô | 13,310,000 |
| Dự toán (VND) | 13,310,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 133,100 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Que thử cho xét nghiệm tổng phân tích nước tiểu 10 thông số |
|
| Giá từng phần lô | 9,145,500 |
| Dự toán (VND) | 9,145,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 91,455 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Dung dịch rửa cho xét nghiệm tổng phân tích nước tiểu 10 thông số |
|
| Giá từng phần lô | 5,745,600 |
| Dự toán (VND) | 5,745,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 57,456 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Dung dịch kiểm chuẩn cho xét nghiệm tổng phân tích nước tiểu 10 thông số |
|
| Giá từng phần lô | 16,424,100 |
| Dự toán (VND) | 16,424,100 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 164,241 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Dung dịch hiệu chuẩn cho xét nghiệm tổng phân tích nước tiểu 10 thông số |
|
| Giá từng phần lô | 19,719,000 |
| Dự toán (VND) | 19,719,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 197,190 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Hoá chất chạy mẫu có Lactate 250 Test |
|
| Giá từng phần lô | 112,000,000 |
| Dự toán (VND) | 112,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,120,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Hoá chất rửa thải toàn bộ |
|
| Giá từng phần lô | 57,750,000 |
| Dự toán (VND) | 57,750,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 577,500 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
i-STAT CG4+ Catridge |
|
| Giá từng phần lô | 123,600,000 |
| Dự toán (VND) | 123,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,236,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Bộ thuốc nhuộm Ziehl- Neelsen |
|
| Giá từng phần lô | 1,680,000 |
| Dự toán (VND) | 1,680,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 16,800 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Thạch máu BA |
|
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Dự toán (VND) | 25,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 250,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Bộ nhuộm Gram |
|
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Dự toán (VND) | 3,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 36,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
ASLO latex |
|
| Giá từng phần lô | 776,600 |
| Dự toán (VND) | 776,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,766 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Chai cấy máu BHI |
|
| Giá từng phần lô | 12,096,000 |
| Dự toán (VND) | 12,096,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 120,960 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
MacConkey Agar |
|
| Giá từng phần lô | 4,800,000 |
| Dự toán (VND) | 4,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 48,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Muller Hinton Agar MHA |
|
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Dự toán (VND) | 6,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 60,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Nutrient Agar |
|
| Giá từng phần lô | 1,746,000 |
| Dự toán (VND) | 1,746,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 17,460 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Nutrient Broth |
|
| Giá từng phần lô | 1,944,000 |
| Dự toán (VND) | 1,944,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 19,440 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
SS Agar |
|
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Dự toán (VND) | 4,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 40,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Simon Citrate Agar |
|
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Dự toán (VND) | 3,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 30,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
M R -V P Medium |
|
| Giá từng phần lô | 3,400,000 |
| Dự toán (VND) | 3,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 34,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Hồng cầu mẫu O |
|
| Giá từng phần lô | 7,632,000 |
| Dự toán (VND) | 7,632,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 76,320 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Hồng cầu mẫu A |
|
| Giá từng phần lô | 7,632,000 |
| Dự toán (VND) | 7,632,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 76,320 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Hồng cầu mẫu B |
|
| Giá từng phần lô | 7,632,000 |
| Dự toán (VND) | 7,632,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 76,320 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Anti A ( lọ/10ml ) |
|
| Giá từng phần lô | 6,600,000 |
| Dự toán (VND) | 6,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 66,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Anti AB ( lọ/10ml ) |
|
| Giá từng phần lô | 5,880,000 |
| Dự toán (VND) | 5,880,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 58,800 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Anti B ( lọ/10ml) |
|
| Giá từng phần lô | 6,600,000 |
| Dự toán (VND) | 6,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 66,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Anti D |
|
| Giá từng phần lô | 7,200,000 |
| Dự toán (VND) | 7,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 72,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
AHG ( Coomb"s ) (lọ 10ml) |
|
| Giá từng phần lô | 5,520,000 |
| Dự toán (VND) | 5,520,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 55,200 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Sabouraud 4% Dextrose Agar |
|
| Giá từng phần lô | 1,438,500 |
| Dự toán (VND) | 1,438,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 14,385 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Thạch chocolate |
|
| Giá từng phần lô | 2,250,000 |
| Dự toán (VND) | 2,250,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 22,500 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Đĩa thạch MC |
|
| Giá từng phần lô | 14,784,000 |
| Dự toán (VND) | 14,784,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 147,840 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Kliggler Iron Agar (KIA) |
|
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Dự toán (VND) | 3,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 30,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Sulfide Indole Motility (SIM) |
|
| Giá từng phần lô | 7,700,000 |
| Dự toán (VND) | 7,700,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 77,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Motility Indol Urease (MIU) |
|
| Giá từng phần lô | 7,840,000 |
| Dự toán (VND) | 7,840,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 78,400 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Bile Esculin Agar |
|
| Giá từng phần lô | 1,795,500 |
| Dự toán (VND) | 1,795,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 17,955 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Esculin Agar |
|
| Giá từng phần lô | 1,155,000 |
| Dự toán (VND) | 1,155,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 11,550 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Methyl red |
|
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Dự toán (VND) | 7,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 70,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Môi trường di động |
|
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Dự toán (VND) | 3,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 30,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Sabouraud Dextrose Agar nghiêng (SAB nghiêng) |
|
| Giá từng phần lô | 1,890,000 |
| Dự toán (VND) | 1,890,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 18,900 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
BHI 20% glycerol |
|
| Giá từng phần lô | 1,350,000 |
| Dự toán (VND) | 1,350,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 13,500 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Mannitol Salt Agar (MSA 90mm) |
|
| Giá từng phần lô | 5,550,000 |
| Dự toán (VND) | 5,550,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 55,500 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Đĩa giấy Oxidase |
|
| Giá từng phần lô | 75,000 |
| Dự toán (VND) | 75,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 750 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Đĩa giấy Urea |
|
| Giá từng phần lô | 880,000 |
| Dự toán (VND) | 880,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,800 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Đĩa giấy Esculin |
|
| Giá từng phần lô | 110,000 |
| Dự toán (VND) | 110,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,100 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Đĩa giấy VP |
|
| Giá từng phần lô | 660,000 |
| Dự toán (VND) | 660,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,600 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Đĩa giấy Optochin (P) |
|
| Giá từng phần lô | 325,000 |
| Dự toán (VND) | 325,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,250 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Đĩa giấy Bacitracin (A) |
|
| Giá từng phần lô | 325,000 |
| Dự toán (VND) | 325,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,250 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Đĩa giấy Nitrocefin |
|
| Giá từng phần lô | 9,600,000 |
| Dự toán (VND) | 9,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 96,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Kovac |
|
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Dự toán (VND) | 1,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 12,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Potassium hydroxide (KOH) |
|
| Giá từng phần lô | 820,000 |
| Dự toán (VND) | 820,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,200 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Alpha Naphthol (1-Naphtol) |
|
| Giá từng phần lô | 880,000 |
| Dự toán (VND) | 880,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,800 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Hydrogen peroxide (H2O2) |
|
| Giá từng phần lô | 880,000 |
| Dự toán (VND) | 880,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,800 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Methyl red (MR) |
|
| Giá từng phần lô | 880,000 |
| Dự toán (VND) | 880,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,800 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Độ đục chuẩn Mc Farland 0.5 (McF 0.5) |
|
| Giá từng phần lô | 190,000 |
| Dự toán (VND) | 190,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,900 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Bộ định danh IVD NK-IDS 14GNR |
|
| Giá từng phần lô | 26,460,000 |
| Dự toán (VND) | 26,460,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 264,600 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật kháng sinh đồ- đĩa kháng sinh các loại |
|
| Giá từng phần lô | 43,664,000 |
| Dự toán (VND) | 43,664,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 436,640 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Tăm bông bệnh phẩm vô trùng |
|
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Dự toán (VND) | 15,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 150,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Tăm bông vô trùng dùng trong kỹ thuật kháng sinh đồ |
|
| Giá từng phần lô | 2,583,000 |
| Dự toán (VND) | 2,583,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 25,830 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Hộp Petri vô trùng 90mm |
|
| Giá từng phần lô | 2,142,000 |
| Dự toán (VND) | 2,142,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 21,420 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Pipette pasture vô trùng |
|
| Giá từng phần lô | 1,700,000 |
| Dự toán (VND) | 1,700,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 17,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Test Dengue IgM/IgG |
|
| Giá từng phần lô | 21,798,000 |
| Dự toán (VND) | 21,798,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 217,980 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Test HbeAg |
|
| Giá từng phần lô | 792,000 |
| Dự toán (VND) | 792,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,920 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Test thử thai |
|
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Dự toán (VND) | 9,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 90,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Test pylori (clotest ) |
|
| Giá từng phần lô | 26,000,000 |
| Dự toán (VND) | 26,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 260,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Test HIV Determin |
|
| Giá từng phần lô | 12,400,000 |
| Dự toán (VND) | 12,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 124,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Test xét nghiệm nước tiểu 13 thông số |
|
| Giá từng phần lô | 22,100,000 |
| Dự toán (VND) | 22,100,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 221,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Test TB (Lao) |
|
| Giá từng phần lô | 156,000,000 |
| Dự toán (VND) | 156,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,560,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Test nhanh Phát hiện virus HIV |
|
| Giá từng phần lô | 325,000,000 |
| Dự toán (VND) | 325,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,250,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Test nhanh phát hiện kháng nguyên viêm gan B trong mẫu huyết thanh, huyết tương người |
|
| Giá từng phần lô | 174,300,000 |
| Dự toán (VND) | 174,300,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,743,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Test nhanh phát hiện kháng thể kháng H.Pylori |
|
| Giá từng phần lô | 12,896,000 |
| Dự toán (VND) | 12,896,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 128,960 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Test nhanh Phát hiện tất cả các type kháng thể (IgG, IgM, IgA) kháng Treponema pallidum |
|
| Giá từng phần lô | 118,800,000 |
| Dự toán (VND) | 118,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,188,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Test nhanh phát hiện kháng thể đặc hiệu kháng HCV |
|
| Giá từng phần lô | 171,360,000 |
| Dự toán (VND) | 171,360,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,713,600 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Test nhanh phát hiện định tính hemoglobin máu trong mẫu phân người |
|
| Giá từng phần lô | 1,900,500 |
| Dự toán (VND) | 1,900,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 19,005 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Test nhanh phát hiện kháng nguyên virus Dengue NS1 và phân biệt kháng thể IgG và IgM kháng virus Dengue trong huyết thanh, huyết tương hay máu toán phần người |
|
| Giá từng phần lô | 72,208,500 |
| Dự toán (VND) | 72,208,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 722,085 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Pipet nhựa dùng 1 lần các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 750,000 |
| Dự toán (VND) | 750,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,500 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Test Nước tiểu 11 thông số |
|
| Giá từng phần lô | 61,740,000 |
| Dự toán (VND) | 61,740,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 617,400 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Que thử đường huyết và kim lấy máu |
|
| Giá từng phần lô | 29,240,000 |
| Dự toán (VND) | 29,240,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 292,400 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Doa 4 in 1 (Met/THC/MDMA/MOP) (Test thử chất gây nghiện 4 chỉ số) |
|
| Giá từng phần lô | 52,800,000 |
| Dự toán (VND) | 52,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 528,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Test Dengue NS1 |
|
| Giá từng phần lô | 67,305,000 |
| Dự toán (VND) | 67,305,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 673,050 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Test thử Morphin. |
|
| Giá từng phần lô | 5,360,000 |
| Dự toán (VND) | 5,360,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 53,600 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Kit xét nghiệm HBV |
|
| Giá từng phần lô | 66,000,000 |
| Dự toán (VND) | 66,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 660,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Kit xét nghiệm VK lao |
|
| Giá từng phần lô | 24,750,000 |
| Dự toán (VND) | 24,750,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 247,500 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Kit xét nghiệm phát hiện 13 tác nhân STD |
|
| Giá từng phần lô | 108,697,750 |
| Dự toán (VND) | 108,697,750 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,086,978 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Sàng lọc HPV |
|
| Giá từng phần lô | 32,812,500 |
| Dự toán (VND) | 32,812,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 328,125 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Kit tách chiết dùng trong sinh học phân tử |
|
| Giá từng phần lô | 85,500,000 |
| Dự toán (VND) | 85,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 855,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Ống chân không XN huyết học 2ml, chất chống đông K2ETDA |
|
| Giá từng phần lô | 76,800,000 |
| Dự toán (VND) | 76,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 768,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Ống lấy mẫu máu lắng |
|
| Giá từng phần lô | 10,519,600 |
| Dự toán (VND) | 10,519,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 105,196 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Ống lấy mẫu 3.0mL |
|
| Giá từng phần lô | 4,773,000 |
| Dự toán (VND) | 4,773,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 47,730 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Ống lấy mẫu 2.0 mL |
|
| Giá từng phần lô | 3,250,000 |
| Dự toán (VND) | 3,250,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 32,500 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Ống lấy mẫu 0.5 mL |
|
| Giá từng phần lô | 4,473,000 |
| Dự toán (VND) | 4,473,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 44,730 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
ống chân không serum 3.5ml, có gel và chất kích thích đông |
|
| Giá từng phần lô | 18,640,000 |
| Dự toán (VND) | 18,640,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 186,400 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Ống chân không XN đường máu 2ml, chất chống đông kali Oxalate, chất bảo quản Natri Florid |
|
| Giá từng phần lô | 13,650,000 |
| Dự toán (VND) | 13,650,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 136,500 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Ống chân không 2ml, chất chống đông Sodium Citrate 3,2% |
|
| Giá từng phần lô | 5,500,000 |
| Dự toán (VND) | 5,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 55,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Kim hút chân không 22G, đốc trong |
|
| Giá từng phần lô | 17,115,000 |
| Dự toán (VND) | 17,115,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 171,150 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Holder chuẩn dùng một lần |
|
| Giá từng phần lô | 5,250,000 |
| Dự toán (VND) | 5,250,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 52,500 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Đầu col vàng (Pipe Tips 200μl) |
|
| Giá từng phần lô | 36,704,430 |
| Dự toán (VND) | 36,704,430 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 367,045 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Đầu col xanh (Pipe Tips 1000μl) |
|
| Giá từng phần lô | 22,693,440 |
| Dự toán (VND) | 22,693,440 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 226,935 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi