Gói thầu: Gói thầu số 5 - Vị thuốc cổ truyền, bao gồm 109 danh mục thuốc

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500546953-00
Thời điểm đóng mở thầu 24/12/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Sở Y tế Lạng Sơn
Chủ đầu tư Sở Y tế Lạng Sơn
Quy trình áp dụng Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 5 - Vị thuốc cổ truyền, bao gồm 109 danh mục thuốc
Số hiệu KHLCNT PL2500298433
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Lạng Sơn
Giá gói thầu 16,004,074,640 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 16
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Nộp báo cáo tài chính từ năm 2022 đến năm 2024(4) để chứng minh tình hình tài chính lành mạnh của nhà thầu. Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phải dương (+).
- Nhà thầu độc lập Phải đáp ứng yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải đáp ứng yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng số X(6)
- Nhà thầu độc lập Phải đáp ứng yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải đáp ứng yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải đáp ứng yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp dược liệu, vị thuốc cổ truyền tương tự
Yêu cầu Số lượng hợp đồng tương tự(7) mà nhà thầu đã hoàn thành với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(8)trong vòng 3(9) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): 1 hợp đồng(10),quy định tại bảng số X.
- Nhà thầu độc lập Phải đáp ứng yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải đáp ứng yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải đáp ứng yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08 (a, b)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2500553585 - 48,552,000 64.736.000 33.986.400
2 PP2500553586 - 27,720,000 36.960.000 19.404.000
3 PP2500553587 - 133,576,000 178.101.333 93.503.200
4 PP2500553588 - 3,824,100 5.098.800 2.676.870
5 PP2500553589 - 930,466,000 1.240.621.333 651.326.200
6 PP2500553590 - 36,915,000 49.220.000 25.840.500
7 PP2500553591 - 215,160,000 286.880.000 150.612.000
8 PP2500553592 - 5,908,000 7.877.333 4.135.600
9 PP2500553593 - 90,326,250 120.435.000 63.228.375
10 PP2500553594 - 23,780,000 31.706.667 16.646.000
11 PP2500553595 - 11,109,000 14.812.000 7.776.300
12 PP2500553596 - 322,358,400 429.811.200 225.650.880
13 PP2500553597 - 299,505,000 399.340.000 209.653.500
14 PP2500553598 - 17,568,000 23.424.000 12.297.600
15 PP2500553599 - 27,777,000 37.036.000 19.443.900
16 PP2500553600 - 1,027,424,000 1.369.898.667 719.196.800
17 PP2500553601 - 81,385,000 108.513.333 56.969.500
18 PP2500553602 - 1,178,511,600 1.571.348.800 824.958.120
19 PP2500553603 - 214,410,630 285.880.840 150.087.441
20 PP2500553604 - 716,751,000 955.668.000 501.725.700
21 PP2500553605 - 73,911,000 98.548.000 51.737.700
22 PP2500553606 - 188,681,640 251.575.520 132.077.148
23 PP2500553607 - 65,567,000 87.422.667 45.896.900
24 PP2500553608 - 14,490,000 19.320.000 10.143.000
25 PP2500553609 - 8,400,000 11.200.000 5.880.000
26 PP2500553610 - 7,308,000 9.744.000 5.115.600
27 PP2500553611 - 105,369,600 140.492.800 73.758.720
28 PP2500553612 - 42,751,800 57.002.400 29.926.260
29 PP2500553613 - 112,784,000 150.378.667 78.948.800
30 PP2500553614 - 20,496,000 27.328.000 14.347.200
31 PP2500553615 - 39,237,000 52.316.000 27.465.900
32 PP2500553616 - 11,172,000 14.896.000 7.820.400
33 PP2500553617 - 26,100,000 34.800.000 18.270.000
34 PP2500553618 - 11,844,000 15.792.000 8.290.800
35 PP2500553619 - 22,386,000 29.848.000 15.670.200
36 PP2500553620 - 19,926,000 26.568.000 13.948.200
37 PP2500553621 - 21,142,000 28.189.333 14.799.400
38 PP2500553622 - 107,670,000 143.560.000 75.369.000
39 PP2500553623 - 83,904,030 111.872.040 58.732.821
40 PP2500553624 - 197,757,000 263.676.000 138.429.900
41 PP2500553625 - 1,323,000 1.764.000 926.100
42 PP2500553626 - 2,268,000 3.024.000 1.587.600
43 PP2500553627 - 4,851,000 6.468.000 3.395.700
44 PP2500553628 - 5,880,000 7.840.000 4.116.000
45 PP2500553629 - 105,000,000 140.000.000 73.500.000
46 PP2500553630 - 126,242,000 168.322.667 88.369.400
47 PP2500553631 - 132,861,000 177.148.000 93.002.700
48 PP2500553632 - 44,196,000 58.928.000 30.937.200
49 PP2500553633 - 56,430,000 75.240.000 39.501.000
50 PP2500553634 - 381,507,000 508.676.000 267.054.900
51 PP2500553635 - 39,825,000 53.100.000 27.877.500
52 PP2500553636 - 312,900,000 417.200.000 219.030.000
53 PP2500553637 - 56,819,700 75.759.600 39.773.790
54 PP2500553638 - 20,044,500 26.726.000 14.031.150
55 PP2500553639 - 1,743,000 2.324.000 1.220.100
56 PP2500553640 - 41,915,000 55.886.667 29.340.500
57 PP2500553641 - 59,555,000 79.406.667 41.688.500
58 PP2500553642 - 20,691,000 27.588.000 14.483.700
59 PP2500553643 - 7,752,000 10.336.000 5.426.400
60 PP2500553644 - 40,920,000 54.560.000 28.644.000
61 PP2500553645 - 100,081,800 133.442.400 70.057.260
62 PP2500553646 - 157,300,000 209.733.333 110.110.000
63 PP2500553647 - 204,600,000 272.800.000 143.220.000
64 PP2500553648 - 24,189,000 32.252.000 16.932.300
65 PP2500553649 - 6,930,000 9.240.000 4.851.000
66 PP2500553650 - 94,961,160 126.614.880 66.472.812
67 PP2500553651 - 19,685,400 26.247.200 13.779.780
68 PP2500553652 - 288,990,000 385.320.000 202.293.000
69 PP2500553653 - 15,042,300 20.056.400 10.529.610
70 PP2500553654 - 361,669,000 482.225.333 253.168.300
71 PP2500553655 - 64,890,000 86.520.000 45.423.000
72 PP2500553656 - 159,577,950 212.770.600 111.704.565
73 PP2500553657 - 15,288,000 20.384.000 10.701.600
74 PP2500553658 - 7,182,000 9.576.000 5.027.400
75 PP2500553659 - 9,826,950 13.102.600 6.878.865
76 PP2500553660 - 18,243,750 24.325.000 12.770.625
77 PP2500553661 - 53,086,000 70.781.333 37.160.200
78 PP2500553662 - 984,000 1.312.000 688.800
79 PP2500553663 - 10,922,000 14.562.667 7.645.400
80 PP2500553664 - 164,016,000 218.688.000 114.811.200
81 PP2500553665 - 4,711,000 6.281.333 3.297.700
82 PP2500553666 - 9,170,000 12.226.667 6.419.000
83 PP2500553667 - 50,220,000 66.960.000 35.154.000
84 PP2500553668 - 6,075,000 8.100.000 4.252.500
85 PP2500553669 - 65,847,000 87.796.000 46.092.900
86 PP2500553670 - 49,709,940 66.279.920 34.796.958
87 PP2500553671 - 429,685,200 572.913.600 300.779.640
88 PP2500553672 - 1,278,515,700 1.704.687.600 894.960.990
89 PP2500553673 - 156,768,000 209.024.000 109.737.600
90 PP2500553674 - 117,924,000 157.232.000 82.546.800
91 PP2500553675 - 313,404,000 417.872.000 219.382.800
92 PP2500553676 - 195,762,000 261.016.000 137.033.400
93 PP2500553677 - 217,752,000 290.336.000 152.426.400
94 PP2500553678 - 40,377,000 53.836.000 28.263.900
95 PP2500553679 - 22,328,250 29.771.000 15.629.775
96 PP2500553680 - 306,432,000 408.576.000 214.502.400
97 PP2500553681 - 53,342,000 71.122.667 37.339.400
98 PP2500553682 - 140,882,000 187.842.667 98.617.400
99 PP2500553683 - 253,092,000 337.456.000 177.164.400
100 PP2500553684 - 283,900,000 378.533.333 198.730.000
101 PP2500553685 - 4,361,700 5.815.600 3.053.190
102 PP2500553686 - 213,444,000 284.592.000 149.410.800
103 PP2500553687 - 531,200,000 708.266.667 371.840.000
104 PP2500553688 - 32,025,000 42.700.000 22.417.500
105 PP2500553689 - 155,708,000 207.610.667 108.995.600
106 PP2500553690 - 112,640,000 150.186.667 78.848.000
107 PP2500553691 - 768,280,800 1.024.374.400 537.796.560
108 PP2500553692 - 114,915,990 153.221.320 80.441.193
109 PP2500553693 - 241,489,500 321.986.000 169.042.650
Mã phần lô PP2500553585
Giá từng phần lô 48,552,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.736.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.986.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2500553586
Giá từng phần lô 27,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.960.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.404.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2500553587
Giá từng phần lô 133,576,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 178.101.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 93.503.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2500553588
Giá từng phần lô 3,824,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.098.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.676.870
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2500553589
Giá từng phần lô 930,466,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.240.621.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 651.326.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2500553590
Giá từng phần lô 36,915,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.220.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.840.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2500553591
Giá từng phần lô 215,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 286.880.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 150.612.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2500553592
Giá từng phần lô 5,908,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.877.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.135.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2500553593
Giá từng phần lô 90,326,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 120.435.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.228.375
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2500553594
Giá từng phần lô 23,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.706.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.646.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2500553595
Giá từng phần lô 11,109,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.812.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.776.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2500553596
Giá từng phần lô 322,358,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 429.811.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 225.650.880
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2500553597
Giá từng phần lô 299,505,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 399.340.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 209.653.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2500553598
Giá từng phần lô 17,568,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.424.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.297.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2500553599
Giá từng phần lô 27,777,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.036.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.443.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2500553600
Giá từng phần lô 1,027,424,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.369.898.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 719.196.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2500553601
Giá từng phần lô 81,385,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 108.513.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.969.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2500553602
Giá từng phần lô 1,178,511,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.571.348.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 824.958.120
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2500553603
Giá từng phần lô 214,410,630
Yêu cầu doanh thu bình quân 285.880.840
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 150.087.441
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2500553604
Giá từng phần lô 716,751,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 955.668.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 501.725.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2500553605
Giá từng phần lô 73,911,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 98.548.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.737.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2500553606
Giá từng phần lô 188,681,640
Yêu cầu doanh thu bình quân 251.575.520
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 132.077.148
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2500553607
Giá từng phần lô 65,567,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 87.422.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.896.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2500553608
Giá từng phần lô 14,490,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.320.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.143.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2500553609
Giá từng phần lô 8,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2500553610
Giá từng phần lô 7,308,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.744.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.115.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2500553611
Giá từng phần lô 105,369,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 140.492.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.758.720
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2500553612
Giá từng phần lô 42,751,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.002.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.926.260
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2500553613
Giá từng phần lô 112,784,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 150.378.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 78.948.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2500553614
Giá từng phần lô 20,496,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.328.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.347.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2500553615
Giá từng phần lô 39,237,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.316.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.465.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2500553616
Giá từng phần lô 11,172,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.896.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.820.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2500553617
Giá từng phần lô 26,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.270.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2500553618
Giá từng phần lô 11,844,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.792.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.290.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2500553619
Giá từng phần lô 22,386,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.848.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.670.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2500553620
Giá từng phần lô 19,926,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.568.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.948.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2500553621
Giá từng phần lô 21,142,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.189.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.799.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2500553622
Giá từng phần lô 107,670,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 143.560.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.369.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2500553623
Giá từng phần lô 83,904,030
Yêu cầu doanh thu bình quân 111.872.040
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.732.821
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2500553624
Giá từng phần lô 197,757,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 263.676.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 138.429.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2500553625
Giá từng phần lô 1,323,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.764.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 926.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2500553626
Giá từng phần lô 2,268,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.024.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.587.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2500553627
Giá từng phần lô 4,851,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.468.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.395.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2500553628
Giá từng phần lô 5,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.840.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.116.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2500553629
Giá từng phần lô 105,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 140.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2500553630
Giá từng phần lô 126,242,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 168.322.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.369.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2500553631
Giá từng phần lô 132,861,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 177.148.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 93.002.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2500553632
Giá từng phần lô 44,196,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.928.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.937.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2500553633
Giá từng phần lô 56,430,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.240.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.501.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2500553634
Giá từng phần lô 381,507,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 508.676.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 267.054.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2500553635
Giá từng phần lô 39,825,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.877.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2500553636
Giá từng phần lô 312,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 417.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 219.030.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2500553637
Giá từng phần lô 56,819,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.759.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.773.790
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2500553638
Giá từng phần lô 20,044,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.726.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.031.150
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2500553639
Giá từng phần lô 1,743,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.324.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.220.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2500553640
Giá từng phần lô 41,915,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.886.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.340.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2500553641
Giá từng phần lô 59,555,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.406.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.688.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2500553642
Giá từng phần lô 20,691,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.588.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.483.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2500553643
Giá từng phần lô 7,752,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.336.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.426.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2500553644
Giá từng phần lô 40,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.560.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.644.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2500553645
Giá từng phần lô 100,081,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 133.442.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.057.260
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2500553646
Giá từng phần lô 157,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 209.733.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 110.110.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2500553647
Giá từng phần lô 204,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 272.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 143.220.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2500553648
Giá từng phần lô 24,189,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.252.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.932.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2500553649
Giá từng phần lô 6,930,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.240.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.851.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2500553650
Giá từng phần lô 94,961,160
Yêu cầu doanh thu bình quân 126.614.880
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.472.812
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2500553651
Giá từng phần lô 19,685,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.247.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.779.780
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2500553652
Giá từng phần lô 288,990,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 385.320.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 202.293.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2500553653
Giá từng phần lô 15,042,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.056.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.529.610
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2500553654
Giá từng phần lô 361,669,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 482.225.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 253.168.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2500553655
Giá từng phần lô 64,890,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 86.520.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.423.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2500553656
Giá từng phần lô 159,577,950
Yêu cầu doanh thu bình quân 212.770.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 111.704.565
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2500553657
Giá từng phần lô 15,288,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.384.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.701.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2500553658
Giá từng phần lô 7,182,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.576.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.027.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2500553659
Giá từng phần lô 9,826,950
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.102.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.878.865
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2500553660
Giá từng phần lô 18,243,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.325.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.770.625
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2500553661
Giá từng phần lô 53,086,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.781.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.160.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2500553662
Giá từng phần lô 984,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.312.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 688.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2500553663
Giá từng phần lô 10,922,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.562.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.645.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2500553664
Giá từng phần lô 164,016,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 218.688.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 114.811.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2500553665
Giá từng phần lô 4,711,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.281.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.297.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2500553666
Giá từng phần lô 9,170,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.226.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.419.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2500553667
Giá từng phần lô 50,220,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.960.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.154.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2500553668
Giá từng phần lô 6,075,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.252.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2500553669
Giá từng phần lô 65,847,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 87.796.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.092.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2500553670
Giá từng phần lô 49,709,940
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.279.920
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.796.958
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2500553671
Giá từng phần lô 429,685,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 572.913.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 300.779.640
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2500553672
Giá từng phần lô 1,278,515,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.704.687.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 894.960.990
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2500553673
Giá từng phần lô 156,768,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 209.024.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 109.737.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2500553674
Giá từng phần lô 117,924,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 157.232.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 82.546.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2500553675
Giá từng phần lô 313,404,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 417.872.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 219.382.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2500553676
Giá từng phần lô 195,762,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 261.016.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 137.033.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2500553677
Giá từng phần lô 217,752,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 290.336.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 152.426.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2500553678
Giá từng phần lô 40,377,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.836.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.263.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2500553679
Giá từng phần lô 22,328,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.771.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.629.775
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2500553680
Giá từng phần lô 306,432,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 408.576.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 214.502.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2500553681
Giá từng phần lô 53,342,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.122.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.339.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2500553682
Giá từng phần lô 140,882,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 187.842.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 98.617.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2500553683
Giá từng phần lô 253,092,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 337.456.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 177.164.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2500553684
Giá từng phần lô 283,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 378.533.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 198.730.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2500553685
Giá từng phần lô 4,361,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.815.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.053.190
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2500553686
Giá từng phần lô 213,444,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 284.592.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 149.410.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2500553687
Giá từng phần lô 531,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 708.266.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 371.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2500553688
Giá từng phần lô 32,025,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.417.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2500553689
Giá từng phần lô 155,708,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 207.610.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 108.995.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2500553690
Giá từng phần lô 112,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 150.186.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 78.848.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2500553691
Giá từng phần lô 768,280,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.024.374.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 537.796.560
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2500553692
Giá từng phần lô 114,915,990
Yêu cầu doanh thu bình quân 153.221.320
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 80.441.193
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2500553693
Giá từng phần lô 241,489,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 321.986.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 169.042.650
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->