Gói thầu: Gói thầu số 5: Cung cấp vật tư y tế
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2200025761-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/11/2022 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Quân y 4, Cục Hậu cần Quân khu 4 |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 5: Cung cấp vật tư y tế |
| Số hiệu KHLCNT | PL2200026062 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu từ khám chữa bệnh BHYT, DVYT và các nguồn thu hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 ngày |
| Hình thức dự thầu | Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Giá bán HSMT | 500.000 VND |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Nghệ An |
| Giá gói thầu | 26,827,899,862 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 402,418,500 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| STT | Tên từng phần / lô | Giá từng phần lô (VND) | Dự toán (VND) | Số tiền bảo đảm (VND) | Thời gian thực hiện HĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Găng khám y tế có bột | 450,000,000 | 0 | 0 | |
| 2 | Túi dịch thải | 500,000 | 0 | 0 | |
| 3 | Lọ đựng bệnh phẩm 1000ml | 2,700,000 | 0 | 0 | |
| 4 | Lọ đựng bệnh phẩm 300ml | 957,600 | 0 | 0 | |
| 5 | Lọ đựng mẫu | 3,000,000 | 0 | 0 | |
| 6 | Ống nghiệm nhựa | 11,100,000 | 0 | 0 | |
| 7 | Ống ca-nuyn (cannula) mở khí quản | 900,000 | 0 | 0 | |
| 8 | Túi đựng nước tiểu | 16,500,000 | 0 | 0 | |
| 9 | Găng tay phẫu thuật chưa tiệt trùng | 30,800,000 | 0 | 0 | |
| 10 | Găng tay phẫu thuật tiệt trùng | 30,000,000 | 0 | 0 | |
| 11 | Bông hút nước y tế | 91,000,000 | 0 | 0 | |
| 12 | Băng bó bột thạch cao | 6,020,000 | 0 | 0 | |
| 13 | Băng bó bột thạch cao | 5,381,250 | 0 | 0 | |
| 14 | Dây garo | 6,900,000 | 0 | 0 | |
| 15 | Băng cuộn xô | 9,500,000 | 0 | 0 | |
| 16 | Băng thun 3 móc | 6,300,000 | 0 | 0 | |
| 17 | Băng dính lụa | 150,000,000 | 0 | 0 | |
| 18 | Băng dính lụa | 18,000,000 | 0 | 0 | |
| 19 | Gạc ép phẫu thuật sọ não | 810,000 | 0 | 0 | |
| 20 | Vật liệu cầm máu tự tiêu | 4,320,000 | 0 | 0 | |
| 21 | Vật liệu cầm máu tự tiêu | 10,320,000 | 0 | 0 | |
| 22 | Vật liệu cầm máu tự tiêu | 10,560,000 | 0 | 0 | |
| 23 | Bơm cho ăn | 10,950,000 | 0 | 0 | |
| 24 | Bơm tiêm | 10,950,000 | 0 | 0 | |
| 25 | Bơm tiêm | 315,000,000 | 0 | 0 | |
| 26 | Bơm tiêm | 23,800,000 | 0 | 0 | |
| 27 | Bơm tiêm | 57,000,000 | 0 | 0 | |
| 28 | Bơm tiêm | 340,000 | 0 | 0 | |
| 29 | Bơm tiêm | 225,000,000 | 0 | 0 | |
| 30 | Kim cánh bướm | 14,400,000 | 0 | 0 | |
| 31 | Kim lấy thuốc | 32,300,000 | 0 | 0 | |
| 32 | Kim luồn tĩnh mạch | 39,600,000 | 0 | 0 | |
| 33 | Gạc hút y tế | 126,000,000 | 0 | 0 | |
| 34 | Gạc nhét mũi | 2,150,000 | 0 | 0 | |
| 35 | Gạc phẫu thuật | 8,424,000 | 0 | 0 | |
| 36 | Gạc phẫu thuật | 2,800,000 | 0 | 0 | |
| 37 | Miếng cầm máu mũi | 4,800,000 | 0 | 0 | |
| 38 | Miếng cầm máu tai | 4,030,992 | 0 | 0 | |
| 39 | Kim chọc dò, gây tê tủy sống | 45,000,000 | 0 | 0 | |
| 40 | Kim lọc thận nhân tạo | 210,460,000 | 0 | 0 | |
| 41 | Kim châm cứu | 285,000,000 | 0 | 0 | |
| 42 | Bộ dây truyền dịch | 360,000,000 | 0 | 0 | |
| 43 | Dây truyền máu | 7,000,000 | 0 | 0 | |
| 44 | Miếng ghép đĩa đệm lưng | 25,000,000 | 0 | 0 | |
| 45 | Khớp háng toàn phần | 108,000,000 | 0 | 0 | |
| 46 | Bộ Khớp háng toàn phần không xi măng | 140,000,000 | 0 | 0 | |
| 47 | Bộ khớp háng toàn phần không xi măng | 117,000,000 | 0 | 0 | |
| 48 | Khớp háng toàn phần không xi măng khóa đáy ổ cối | 787,500,000 | 0 | 0 | |
| 49 | Miếng ghép đĩa đệm | 19,600,000 | 0 | 0 | |
| 50 | Nẹp khóa đầu dưới cánh tay | 37,500,000 | 0 | 0 | |
| 51 | Nẹp khóa đầu trên xương chày | 37,500,000 | 0 | 0 | |
| 52 | Nẹp khóa mắt xích | 18,000,000 | 0 | 0 | |
| 53 | Nẹp khóa bản hẹp | 30,000,000 | 0 | 0 | |
| 54 | Nẹp khóa bản nhỏ | 30,000,000 | 0 | 0 | |
| 55 | Nẹp khóa xương gót | 18,000,000 | 0 | 0 | |
| 56 | Nẹp khóa xương đòn có móc | 18,000,000 | 0 | 0 | |
| 57 | Nẹp mắt xích | 72,000,000 | 0 | 0 | |
| 58 | Nẹp nén ép động lực | 13,875,000 | 0 | 0 | |
| 59 | Nẹp thẳng kết xương chậu mắt xích | 33,900,000 | 0 | 0 | |
| 60 | Nẹp xương bản hẹp | 5,000,000 | 0 | 0 | |
| 61 | Nẹp xương bản nhỏ | 4,500,000 | 0 | 0 | |
| 62 | Nẹp xương bản rộng | 2,700,000 | 0 | 0 | |
| 63 | Nẹp mặt thẳng, bắc cầu | 6,750,000 | 0 | 0 | |
| 64 | Nẹp xương lòng máng 1/3 | 1,890,000 | 0 | 0 | |
| 65 | Ốc khóa trong | 2,000,000 | 0 | 0 | |
| 66 | Khớp háng toàn phần không xi măng khóa đáy ổ cối chuôi phủ Hydroxy-apatite | 504,000,000 | 0 | 0 | |
| 67 | Khớp háng toàn phần không xi măng khóa đáy ổ cối, chuôi dài. | 195,000,000 | 0 | 0 | |
| 68 | Khớp háng toàn phần không xi măng khóa đáy ổ cối, Ceramic/PE | 191,874,000 | 0 | 0 | |
| 69 | Nẹp khóa bản rộng | 30,000,000 | 0 | 0 | |
| 70 | Vít chỉ neo khâu chóp xoay | 39,000,000 | 0 | 0 | |
| 71 | Vít chốt đinh nội tủy | 56,000,000 | 0 | 0 | |
| 72 | Vít cố định dây chằng chéo | 40,000,000 | 0 | 0 | |
| 73 | Vít cứng | 3,120,000 | 0 | 0 | |
| 74 | Vít cứng | 8,500,000 | 0 | 0 | |
| 75 | Vít chỉ neo | 180,000,000 | 0 | 0 | |
| 76 | Vít chỉ neo | 180,000,000 | 0 | 0 | |
| 77 | Vít đa trục | 735,000,000 | 0 | 0 | |
| 78 | Vít đa trục | 24,000,000 | 0 | 0 | |
| 79 | Vít đa trục rỗng nòng | 36,250,000 | 0 | 0 | |
| 80 | Vít dây chằng giữ mảnh ghép gân | 270,000,000 | 0 | 0 | |
| 81 | Vít đơn trục | 20,950,000 | 0 | 0 | |
| 82 | Vít đốt sống lưng đa trục | 9,600,000 | 0 | 0 | |
| 83 | Vít hàm | 14,350,000 | 0 | 0 | |
| 84 | Vít khóa | 60,000,000 | 0 | 0 | |
| 85 | Vít khóa | 25,000,000 | 0 | 0 | |
| 86 | Vít khóa | 12,000,000 | 0 | 0 | |
| 87 | Vít khóa | 16,000,000 | 0 | 0 | |
| 88 | Vít khóa cứng tự taro | 42,900,000 | 0 | 0 | |
| 89 | Vít khóa cứng tự taro | 16,800,000 | 0 | 0 | |
| 90 | Vít khoá trong | 210,000,000 | 0 | 0 | |
| 91 | Vít khóa trong | 5,000,000 | 0 | 0 | |
| 92 | Vít khóa trong dùng cho vít đa trục rỗng nòng | 5,000,000 | 0 | 0 | |
| 93 | Vít khóa tự taro | 33,000,000 | 0 | 0 | |
| 94 | Vít khóa tự taro | 32,000,000 | 0 | 0 | |
| 95 | Vít khóa tự taro | 1,850,000 | 0 | 0 | |
| 96 | Vít khóa xốp rỗng nòng | 1,540,000 | 0 | 0 | |
| 97 | Vít khóa xốp tự taro | 8,400,000 | 0 | 0 | |
| 98 | Vít khóa xốp tự taro | 840,000 | 0 | 0 | |
| 99 | Vít mặt | 15,050,000 | 0 | 0 | |
| 100 | Vít mắt cá rỗng nòng | 3,000,000 | 0 | 0 | |
| 101 | Vít nén DHS/ DCS | 780,000 | 0 | 0 | |
| 102 | Vít nén xương DHS/DCS | 960,000 | 0 | 0 | |
| 103 | Vít neo khâu chóp xoay | 36,000,000 | 0 | 0 | |
| 104 | Vít ốc khoá trong cổ sau | 1,990,000 | 0 | 0 | |
| 105 | Vít treo cố định dây chằng chéo | 210,000,000 | 0 | 0 | |
| 106 | Vít treo gân | 30,000,000 | 0 | 0 | |
| 107 | Vít treo mảnh ghép | 720,000,000 | 0 | 0 | |
| 108 | Vít treo mảnh ghép | 585,000,000 | 0 | 0 | |
| 109 | Vít xốp | 2,000,000 | 0 | 0 | |
| 110 | Vít xốp | 480,000 | 0 | 0 | |
| 111 | Vít xốp | 690,000 | 0 | 0 | |
| 112 | Vít xốp đa trục | 10,000,000 | 0 | 0 | |
| 113 | Vít xương cứng | 31,200,000 | 0 | 0 | |
| 114 | Khớp háng bán phần | 92,000,000 | 0 | 0 | |
| 115 | Bộ khớp háng bán phần có xi măng | 91,000,000 | 0 | 0 | |
| 116 | Bộ khớp háng bán phần chuôi dài có xi măng | 99,000,000 | 0 | 0 | |
| 117 | Bộ khớp háng bán phần không xi với chuôi cổ liền xoay ra ngoài 8 độ | 92,000,000 | 0 | 0 | |
| 118 | Khớp háng bán phần tự định vị tâm xoay có xi măng | 210,000,000 | 0 | 0 | |
| 119 | Khớp háng bán phần tự định vị tâm xoay có xi măng loại chuôi dài | 133,500,000 | 0 | 0 | |
| 120 | Vít xương mắt cá | 3,600,000 | 0 | 0 | |
| 121 | Vít xương xốp | 825,000 | 0 | 0 | |
| 122 | Vít xương xốp | 990,000 | 0 | 0 | |
| 123 | Vít xương xốp rỗng nòng | 9,300,000 | 0 | 0 | |
| 124 | Bộ bất động ngoài | 11,670,000 | 0 | 0 | |
| 125 | Thanh liên kết | 4,050,000 | 0 | 0 | |
| 126 | Vít xương DHS/DCS | 6,000,000 | 0 | 0 | |
| 127 | Vít xương mắt cá | 3,600,000 | 0 | 0 | |
| 128 | Thanh liên kết | 4,250,000 | 0 | 0 | |
| 129 | Băng ghim cắt khâu nối | 13,030,000 | 0 | 0 | |
| 130 | Băng ghim cắt khâu nối | 9,800,000 | 0 | 0 | |
| 131 | Băng ghim cắt khâu nối | 29,909,400 | 0 | 0 | |
| 132 | Bộ gây tê ngoài màng cứng | 121,500,000 | 0 | 0 | |
| 133 | Khớp háng bán phần tự định vị tâm xoay không xi măng | 170,000,000 | 0 | 0 | |
| 134 | Khớp háng bán phần tự định vị tâm xoay không xi măng chuôi dài | 165,000,000 | 0 | 0 | |
| 135 | Khớp háng bán phần tự định vị tâm xoay không xi măng cổ rời | 444,000,000 | 0 | 0 | |
| 136 | Bộ khớp gối toàn phần có xi măng | 172,500,000 | 0 | 0 | |
| 137 | Khớp gối toàn phần Phủ TiN | 331,250,000 | 0 | 0 | |
| 138 | Xương ghép nhân tạo | 79,900,000 | 0 | 0 | |
| 139 | Lưới điều trị thoát vị | 8,400,000 | 0 | 0 | |
| 140 | Miếng vá sọ não | 16,900,000 | 0 | 0 | |
| 141 | Miếng vá sọ não | 84,000,000 | 0 | 0 | |
| 142 | Miếng vá sọ não | 72,000,000 | 0 | 0 | |
| 143 | Miếng vá sọ não | 54,000,000 | 0 | 0 | |
| 144 | Vòng thắt tĩnh mạch thực quản | 102,000,000 | 0 | 0 | |
| 145 | Bộ gây tê ngoài màng cứng phối hợp | 36,800,000 | 0 | 0 | |
| 146 | Clip kẹp mạch máu | 5,600,000 | 0 | 0 | |
| 147 | Clip kẹp mạch máu | 2,200,000 | 0 | 0 | |
| 148 | Đè lưỡi gỗ | 345,000 | 0 | 0 | |
| 149 | Filter lọc khuẩn đơn thuần | 32,000,000 | 0 | 0 | |
| 150 | Mặt nạ thở oxy | 710,000 | 0 | 0 | |
| 151 | Mặt nạ thở oxy khí dung | 5,100,000 | 0 | 0 | |
| 152 | Mũi khoan xương | 7,600,000 | 0 | 0 | |
| 153 | Trocal chuyên dụng trong nội soi khớp | 2,000,000 | 0 | 0 | |
| 154 | Dây thở oxy | 7,200,000 | 0 | 0 | |
| 155 | Ống ca-nuyn (cannula) mở khí quản 2 nòng | 12,000,000 | 0 | 0 | |
| 156 | Ống nội khí quản | 20,400,000 | 0 | 0 | |
| 157 | Bơm tiêm áp lực sử dụng trong chụp CT, MRI | 26,750,000 | 0 | 0 | |
| 158 | Phim kỹ thuật số | 980,000,000 | 0 | 0 | |
| 159 | Phim kỹ thuật số | 1,435,200,000 | 0 | 0 | |
| 160 | Phim kỹ thuật số | 775,000,000 | 0 | 0 | |
| 161 | Phim kỹ thuật số | 55,800,000 | 0 | 0 | |
| 162 | Phim kỹ thuật số | 78,000,000 | 0 | 0 | |
| 163 | Phim kỹ thuật số | 123,000,000 | 0 | 0 | |
| 164 | Bộ dây tách huyết tương | 69,331,500 | 0 | 0 | |
| 165 | Quả lọc tách huyết tương | 319,987,500 | 0 | 0 | |
| 166 | Bộ lọc huyết tương | 45,000,000 | 0 | 0 | |
| 167 | Bộ dây lọc máu liên tục | 138,700,000 | 0 | 0 | |
| 168 | Túi camera | 6,250,000 | 0 | 0 | |
| 169 | Bàn chải đánh dụng cụ | 1,500,000 | 0 | 0 | |
| 170 | Bàn chải rửa tay phẫu thuật | 2,500,000 | 0 | 0 | |
| 171 | Giấy điện tim 3 cần | 3,960,000 | 0 | 0 | |
| 172 | Giấy điện tim 6 cần | 26,950,000 | 0 | 0 | |
| 173 | Giấy điện tim 6 cần Fukuda tập | 4,200,000 | 0 | 0 | |
| 174 | Giấy in kết quả máy khí máu | 4,000,000 | 0 | 0 | |
| 175 | Sonde Foley 2 nhánh các số | 28,500,000 | 0 | 0 | |
| 176 | Sonde Foley 3 nhánh | 2,500,000 | 0 | 0 | |
| 177 | Sonde nelaton các số | 465,000 | 0 | 0 | |
| 178 | Ống thông dạ dày | 3,300,000 | 0 | 0 | |
| 179 | Sonde chữ T | 209,200 | 0 | 0 | |
| 180 | Quả lọc dịch | 209,475,000 | 0 | 0 | |
| 181 | Quả lọc máu liên tục | 260,000,000 | 0 | 0 | |
| 182 | Bộ lọc máu liên tục | 60,000,000 | 0 | 0 | |
| 183 | Quả lọc máu siêu lọc | 310,800,000 | 0 | 0 | |
| 184 | Quả lọc máu siêu lọc | 147,000,000 | 0 | 0 | |
| 185 | Quả lọc thận nhân tạo | 960,000,000 | 0 | 0 | |
| 186 | Quả lọc thận nhân tạo | 690,000,000 | 0 | 0 | |
| 187 | Chất nhầy | 18,900,000 | 0 | 0 | |
| 188 | Thuốc nhuộm bao | 5,040,000 | 0 | 0 | |
| 189 | Tay dao phẫu thuật Plasma | 148,000,000 | 0 | 0 | |
| 190 | Giấy in kết quả xét nghiệm sinh hóa | 10,500,000 | 0 | 0 | |
| 191 | Giấy lau siêu âm | 30,000,000 | 0 | 0 | |
| 192 | Giấy siêu âm | 52,500,000 | 0 | 0 | |
| 193 | Giấy siêu âm màu | 475,000,000 | 0 | 0 | |
| 194 | Khăn lau nội soi | 1,760,000 | 0 | 0 | |
| 195 | Giấy in kết quả xét nghiệm nước tiểu | 4,500,000 | 0 | 0 | |
| 196 | Khăn lau phẫu thuật | 11,690,000 | 0 | 0 | |
| 197 | Khẩu trang y tế | 21,000,000 | 0 | 0 | |
| 198 | Khẩu trang y tế | 8,400,000 | 0 | 0 | |
| 199 | Mũ phẫu thuật | 5,500,000 | 0 | 0 | |
| 200 | Dây hút dịch | 17,500,000 | 0 | 0 | |
| 201 | Dây hút dịch phẫu thuật | 7,000,000 | 0 | 0 | |
| 202 | Dây dẫn nước | 46,000,000 | 0 | 0 | |
| 203 | Dây dẫn nước | 168,000,000 | 0 | 0 | |
| 204 | Dây chạy thận nhân tạo | 420,000,000 | 0 | 0 | |
| 205 | Dây lọc máu HDF online 5008 | 302,400,000 | 0 | 0 | |
| 206 | Dây nối máy thở dùng 1 lần | 55,000,000 | 0 | 0 | |
| 207 | Dây nối bơm tiêm điện | 2,500,000 | 0 | 0 | |
| 208 | Rọ lấy sỏi niệu quản | 42,000,000 | 0 | 0 | |
| 209 | Bộ dụng cụ khâu nối dùng trong mổ | 24,750,000 | 0 | 0 | |
| 210 | Dụng cụ khâu nối | 18,399,800 | 0 | 0 | |
| 211 | Dụng cụ khâu cắt nối | 34,650,000 | 0 | 0 | |
| 212 | Bộ dụng cụ cắt trĩ và sa trực tràng | 177,998,000 | 0 | 0 | |
| 213 | Dụng cụ khâu cắt nối | 10,877,800 | 0 | 0 | |
| 214 | Đầu dò tán sỏi bằng tia Laser | 87,750,000 | 0 | 0 | |
| 215 | Điện cực cắt u tiền liệt tuyến lưỡng cực | 21,585,000 | 0 | 0 | |
| 216 | Điện cực bốc hơi hình nấm | 31,125,000 | 0 | 0 | |
| 217 | Pin Holter | 600,000 | 0 | 0 | |
| 218 | Tấm trải | 1,470,000 | 0 | 0 | |
| 219 | Túi sắc thuốc đông y | 10,160,000 | 0 | 0 | |
| 220 | Pin đèn soi nội khí quản | 1,050,000 | 0 | 0 | |
| 221 | Sâu máy thở | 20,000,000 | 0 | 0 | |
| 222 | Bộ tiêm truyền tĩnh mạch 2 nòng (catheter 2 nòng) | 239,400,000 | 0 | 0 | |
| 223 | Bộ Catheter dẫn lưu dịch não tủy | 21,600,000 | 0 | 0 | |
| 224 | Catheter chạy thận nhân tạo 2 nòng | 27,600,000 | 0 | 0 | |
| 225 | Dây dẫn đường cứng | 2,500,000 | 0 | 0 | |
| 226 | Dây dẫn đường mềm | 18,000,000 | 0 | 0 | |
| 227 | Dây dẫn đường ưu nước | 3,355,500 | 0 | 0 | |
| 228 | Sonde niệu quản chữ JJ | 43,200,000 | 0 | 0 | |
| 229 | Thông màng phổi | 2,300,000 | 0 | 0 | |
| 230 | Điện cực cầm máu dạng bóng lăn | 15,477,000 | 0 | 0 | |
| 231 | Bộ dụng cụ đổ xi măng | 92,500,000 | 0 | 0 | |
| 232 | Hệ thống bơm xi măng | 1,258,000,000 | 0 | 0 | |
| 233 | Đinh kít ne | 18,000,000 | 0 | 0 | |
| 234 | Đinh kít ne | 2,000,000 | 0 | 0 | |
| 235 | Đinh nội tủy xương đùi, xương chày | 97,500,000 | 0 | 0 | |
| 236 | Đinh Steinman | 375,000 | 0 | 0 | |
| 237 | Chỉ không tiêu | 33,000,000 | 0 | 0 | |
| 238 | Chỉ không tiêu | 12,000,000 | 0 | 0 | |
| 239 | Chỉ không tiêu | 3,120,000 | 0 | 0 | |
| 240 | Chỉ không tiêu | 3,270,456 | 0 | 0 | |
| 241 | Chỉ không tiêu | 3,000,000 | 0 | 0 | |
| 242 | Chỉ không tiêu | 21,600,000 | 0 | 0 | |
| 243 | Chỉ không tiêu | 3,371,544 | 0 | 0 | |
| 244 | Chỉ không tiêu | 3,450,384 | 0 | 0 | |
| 245 | Chỉ không tiêu | 23,700,000 | 0 | 0 | |
| 246 | Chỉ phẫu thuật không tiêu | 18,900,000 | 0 | 0 | |
| 247 | Chỉ tiêu tổng hợp | 49,959,936 | 0 | 0 | |
| 248 | Chỉ tiêu tổng hợp | 3,792,000 | 0 | 0 | |
| 249 | Chỉ tiêu tổng hợp | 43,296,000 | 0 | 0 | |
| 250 | Chỉ tiêu tổng hợp | 10,824,000 | 0 | 0 | |
| 251 | Chỉ tiêu tổng hợp | 16,236,000 | 0 | 0 | |
| 252 | Chỉ tiêu tổng hợp | 2,256,000 | 0 | 0 | |
| 253 | Chỉ tiêu tổng hợp | 17,088,000 | 0 | 0 | |
| 254 | Chỉ tự tiêu sinh học | 2,112,000 | 0 | 0 | |
| 255 | Chỉ tự tiêu sinh học | 396,000 | 0 | 0 | |
| 256 | Chỉ tự tiêu sinh học | 1,584,000 | 0 | 0 | |
| 257 | Bộ kit bơm xi măng | 219,500,000 | 0 | 0 | |
| 258 | Nẹp bản rộng | 3,795,000 | 0 | 0 | |
| 259 | Nẹp cổ trước | 16,000,000 | 0 | 0 | |
| 260 | Nẹp cổ trước | 24,000,000 | 0 | 0 | |
| 261 | Nẹp cổ trước | 28,000,000 | 0 | 0 | |
| 262 | Nẹp cổ trước | 36,400,000 | 0 | 0 | |
| 263 | Nẹp DHS kết hợp đầu trên xương đùi | 9,000,000 | 0 | 0 | |
| 264 | Nẹp khóa bàn tay chữ Y | 6,450,000 | 0 | 0 | |
| 265 | Nẹp khóa bàn tay và chân thẳng ngắn | 32,250,000 | 0 | 0 | |
| 266 | Nẹp khóa chữ L | 6,450,000 | 0 | 0 | |
| 267 | Nẹp khóa chữ S | 10,485,000 | 0 | 0 | |
| 268 | Nẹp khóa chữ T | 10,620,000 | 0 | 0 | |
| 269 | Chỉ khâu gân | 5,600,000 | 0 | 0 | |
| 270 | Chỉ thép | 1,300,000 | 0 | 0 | |
| 271 | Chỉ khâu gân | 4,000,000 | 0 | 0 | |
| 272 | Dao mổ Phaco | 26,000,000 | 0 | 0 | |
| 273 | Dao mổ Phaco | 22,000,000 | 0 | 0 | |
| 274 | Lưỡi dao siêu âm mổ không dây | 57,600,000 | 0 | 0 | |
| 275 | Tay dao siêu âm, phẫu thuật mổ mở | 38,475,000 | 0 | 0 | |
| 276 | Lưỡi bào khớp | 360,000,000 | 0 | 0 | |
| 277 | Lưỡi bào mài xương | 30,000,000 | 0 | 0 | |
| 278 | Lưỡi cắt đốt bằng sóng RF | 600,000,000 | 0 | 0 | |
| 279 | Lưỡi cắt đốt bằng sóng RF | 170,000,000 | 0 | 0 | |
| 280 | Lưỡi bào khớp | 104,000,000 | 0 | 0 | |
| 281 | Lưỡi dao mổ các số | 2,100,000 | 0 | 0 | |
| 282 | Tay dao mổ điện | 8,500,000 | 0 | 0 | |
| 283 | Nẹp đỡ lồi cầu xương đùi | 7,080,000 | 0 | 0 | |
| 284 | Nẹp dọc | 30,000,000 | 0 | 0 | |
| 285 | Nẹp dọc | 5,700,000 | 0 | 0 | |
| 286 | Nẹp dọc cổ sau | 1,990,000 | 0 | 0 | |
| 287 | Nẹp dọc đốt sống lưng | 5,000,000 | 0 | 0 | |
| 288 | Nẹp dọc uốn sẵn | 14,370,000 | 0 | 0 | |
| 289 | Nẹp hàm chữ U, bắc cầu ngắn | 9,100,000 | 0 | 0 | |
| 290 | Nẹp hàm chữ V, bắc cầu ngắn | 6,000,000 | 0 | 0 | |
| 291 | Nẹp hàm thẳng 16 lỗ | 10,290,000 | 0 | 0 | |
| 292 | Nẹp hàm thẳng 4 lỗ bắc cầu ngắn | 13,750,000 | 0 | 0 | |
| 293 | Nẹp khóa chữ T nhỏ | 15,050,000 | 0 | 0 | |
| 294 | Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay | 8,760,000 | 0 | 0 | |
| 295 | Nẹp khóa đầu dưới xương chày | 16,350,000 | 0 | 0 | |
| 296 | Nẹp khóa đầu dưới xương quay | 9,060,000 | 0 | 0 | |
| 297 | Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay | 17,700,000 | 0 | 0 | |
| 298 | Nẹp khóa nén ép chữ L | 17,500,000 | 0 | 0 | |
| 299 | Nẹp khóa nén ép mắt xích | 9,240,000 | 0 | 0 | |
| 300 | Nẹp khóa thân xương chày | 9,240,000 | 0 | 0 | |
| 301 | Nẹp khóa thân xương đùi | 13,500,000 | 0 | 0 | |
| 302 | Nẹp khóa xương cánh/cẳng tay | 18,480,000 | 0 | 0 | |
| 303 | Mạch máu nhân tạo | 117,000,000 | 0 | 0 | |
| 304 | Bộ van dẫn lưu dịch não tủy | 78,000,000 | 0 | 0 | |
| 305 | Bộ van dẫn lưu dịch não tủy VP Shunt có thể điều chỉnh được 8 mức áp lực | 87,000,000 | 0 | 0 | |
| 306 | Thủy tinh thể nhân tạo | 896,400,000 | 0 | 0 | |
| 307 | Thủy tinh thể nhân tạo | 87,600,000 | 0 | 0 | |
| 308 | Bản cực trung tính | 14,700,000 | 0 | 0 | |
| 309 | Miếng ghép cột sống | 22,000,000 | 0 | 0 | |
| 310 | Miếng ghép cột sống | 57,500,000 | 0 | 0 | |
| 311 | Miếng ghép cột sống | 120,000,000 | 0 | 0 | |
| 312 | Nẹp hàm thẳng 6 lỗ | 13,020,000 | 0 | 0 | |
| 313 | Nẹp hàm thẳng 8 lỗ | 5,835,000 | 0 | 0 | |
| 314 | Nẹp hàm thẳng, bắc cầu 4 lỗ dài | 4,125,000 | 0 | 0 | |
| 315 | Nẹp hàm thẳng, bắc cầu 6 lỗ | 4,935,000 | 0 | 0 | |
| 316 | Nẹp khóa đầu dưới xương chày | 37,500,000 | 0 | 0 | |
| 317 | Nẹp khóa đầu dưới xương đùi | 37,500,000 | 0 | 0 | |
| 318 | Nẹp khóa đầu dưới xương quay | 30,000,000 | 0 | 0 | |
| 319 | Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay | 112,500,000 | 0 | 0 | |
| 320 | Nẹp khóa đầu trên xương đùi | 112,500,000 | 0 | 0 | |
| 321 | Nẹp khóa xương đòn có móc | 18,000,000 | 0 | 0 | |
| 322 | Nẹp khóa xương chày | 54,500,000 | 0 | 0 | |
| 323 | Nẹp khóa xương đòn | 13,035,000 | 0 | 0 | |
| 324 | Nẹp khóa xương đùi | 33,000,000 | 0 | 0 | |
| 325 | Nẹp lòng máng | 4,165,000 | 0 | 0 | |
| 326 | Nẹp mặt bắc cầu chữ L | 2,670,000 | 0 | 0 | |
| 327 | Nẹp mặt chữ C | 4,125,000 | 0 | 0 | |
| 328 | Nẹp mặt thẳng | 4,995,000 | 0 | 0 | |
| 329 | Nẹp mặt thẳng | 2,850,000 | 0 | 0 | |
| 330 | Nẹp mặt thẳng, bắc cầu | 2,670,000 | 0 | 0 |
Găng khám y tế có bột |
|
| Giá từng phần lô | 450,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Túi dịch thải |
|
| Giá từng phần lô | 500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lọ đựng bệnh phẩm 1000ml |
|
| Giá từng phần lô | 2,700,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lọ đựng bệnh phẩm 300ml |
|
| Giá từng phần lô | 957,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lọ đựng mẫu |
|
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống nghiệm nhựa |
|
| Giá từng phần lô | 11,100,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống ca-nuyn (cannula) mở khí quản |
|
| Giá từng phần lô | 900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Túi đựng nước tiểu |
|
| Giá từng phần lô | 16,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Găng tay phẫu thuật chưa tiệt trùng |
|
| Giá từng phần lô | 30,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Găng tay phẫu thuật tiệt trùng |
|
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bông hút nước y tế |
|
| Giá từng phần lô | 91,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Băng bó bột thạch cao |
|
| Giá từng phần lô | 6,020,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Băng bó bột thạch cao |
|
| Giá từng phần lô | 5,381,250 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây garo |
|
| Giá từng phần lô | 6,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Băng cuộn xô |
|
| Giá từng phần lô | 9,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Băng thun 3 móc |
|
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Băng dính lụa |
|
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Băng dính lụa |
|
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Gạc ép phẫu thuật sọ não |
|
| Giá từng phần lô | 810,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vật liệu cầm máu tự tiêu |
|
| Giá từng phần lô | 4,320,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vật liệu cầm máu tự tiêu |
|
| Giá từng phần lô | 10,320,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vật liệu cầm máu tự tiêu |
|
| Giá từng phần lô | 10,560,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bơm cho ăn |
|
| Giá từng phần lô | 10,950,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bơm tiêm |
|
| Giá từng phần lô | 10,950,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bơm tiêm |
|
| Giá từng phần lô | 315,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bơm tiêm |
|
| Giá từng phần lô | 23,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bơm tiêm |
|
| Giá từng phần lô | 57,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bơm tiêm |
|
| Giá từng phần lô | 340,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bơm tiêm |
|
| Giá từng phần lô | 225,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim cánh bướm |
|
| Giá từng phần lô | 14,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim lấy thuốc |
|
| Giá từng phần lô | 32,300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim luồn tĩnh mạch |
|
| Giá từng phần lô | 39,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Gạc hút y tế |
|
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Gạc nhét mũi |
|
| Giá từng phần lô | 2,150,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Gạc phẫu thuật |
|
| Giá từng phần lô | 8,424,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Gạc phẫu thuật |
|
| Giá từng phần lô | 2,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Miếng cầm máu mũi |
|
| Giá từng phần lô | 4,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Miếng cầm máu tai |
|
| Giá từng phần lô | 4,030,992 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim chọc dò, gây tê tủy sống |
|
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim lọc thận nhân tạo |
|
| Giá từng phần lô | 210,460,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim châm cứu |
|
| Giá từng phần lô | 285,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ dây truyền dịch |
|
| Giá từng phần lô | 360,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây truyền máu |
|
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Miếng ghép đĩa đệm lưng |
|
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Khớp háng toàn phần |
|
| Giá từng phần lô | 108,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ Khớp háng toàn phần không xi măng |
|
| Giá từng phần lô | 140,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng |
|
| Giá từng phần lô | 117,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Khớp háng toàn phần không xi măng khóa đáy ổ cối |
|
| Giá từng phần lô | 787,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Miếng ghép đĩa đệm |
|
| Giá từng phần lô | 19,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa đầu dưới cánh tay |
|
| Giá từng phần lô | 37,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa đầu trên xương chày |
|
| Giá từng phần lô | 37,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa mắt xích |
|
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa bản hẹp |
|
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa bản nhỏ |
|
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa xương gót |
|
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa xương đòn có móc |
|
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp mắt xích |
|
| Giá từng phần lô | 72,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp nén ép động lực |
|
| Giá từng phần lô | 13,875,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp thẳng kết xương chậu mắt xích |
|
| Giá từng phần lô | 33,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp xương bản hẹp |
|
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp xương bản nhỏ |
|
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp xương bản rộng |
|
| Giá từng phần lô | 2,700,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp mặt thẳng, bắc cầu |
|
| Giá từng phần lô | 6,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp xương lòng máng 1/3 |
|
| Giá từng phần lô | 1,890,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ốc khóa trong |
|
| Giá từng phần lô | 2,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Khớp háng toàn phần không xi măng khóa đáy ổ cối chuôi phủ Hydroxy-apatite |
|
| Giá từng phần lô | 504,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Khớp háng toàn phần không xi măng khóa đáy ổ cối, chuôi dài. |
|
| Giá từng phần lô | 195,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Khớp háng toàn phần không xi măng khóa đáy ổ cối, Ceramic/PE |
|
| Giá từng phần lô | 191,874,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa bản rộng |
|
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít chỉ neo khâu chóp xoay |
|
| Giá từng phần lô | 39,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít chốt đinh nội tủy |
|
| Giá từng phần lô | 56,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít cố định dây chằng chéo |
|
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít cứng |
|
| Giá từng phần lô | 3,120,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít cứng |
|
| Giá từng phần lô | 8,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít chỉ neo |
|
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít chỉ neo |
|
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít đa trục |
|
| Giá từng phần lô | 735,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít đa trục |
|
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít đa trục rỗng nòng |
|
| Giá từng phần lô | 36,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít dây chằng giữ mảnh ghép gân |
|
| Giá từng phần lô | 270,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít đơn trục |
|
| Giá từng phần lô | 20,950,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít đốt sống lưng đa trục |
|
| Giá từng phần lô | 9,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít hàm |
|
| Giá từng phần lô | 14,350,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít khóa |
|
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít khóa |
|
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít khóa |
|
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít khóa |
|
| Giá từng phần lô | 16,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít khóa cứng tự taro |
|
| Giá từng phần lô | 42,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít khóa cứng tự taro |
|
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít khoá trong |
|
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít khóa trong |
|
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít khóa trong dùng cho vít đa trục rỗng nòng |
|
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít khóa tự taro |
|
| Giá từng phần lô | 33,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít khóa tự taro |
|
| Giá từng phần lô | 32,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít khóa tự taro |
|
| Giá từng phần lô | 1,850,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít khóa xốp rỗng nòng |
|
| Giá từng phần lô | 1,540,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít khóa xốp tự taro |
|
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít khóa xốp tự taro |
|
| Giá từng phần lô | 840,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít mặt |
|
| Giá từng phần lô | 15,050,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít mắt cá rỗng nòng |
|
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít nén DHS/ DCS |
|
| Giá từng phần lô | 780,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít nén xương DHS/DCS |
|
| Giá từng phần lô | 960,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít neo khâu chóp xoay |
|
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít ốc khoá trong cổ sau |
|
| Giá từng phần lô | 1,990,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít treo cố định dây chằng chéo |
|
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít treo gân |
|
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít treo mảnh ghép |
|
| Giá từng phần lô | 720,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít treo mảnh ghép |
|
| Giá từng phần lô | 585,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít xốp |
|
| Giá từng phần lô | 2,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít xốp |
|
| Giá từng phần lô | 480,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít xốp |
|
| Giá từng phần lô | 690,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít xốp đa trục |
|
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít xương cứng |
|
| Giá từng phần lô | 31,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Khớp háng bán phần |
|
| Giá từng phần lô | 92,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ khớp háng bán phần có xi măng |
|
| Giá từng phần lô | 91,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ khớp háng bán phần chuôi dài có xi măng |
|
| Giá từng phần lô | 99,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ khớp háng bán phần không xi với chuôi cổ liền xoay ra ngoài 8 độ |
|
| Giá từng phần lô | 92,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Khớp háng bán phần tự định vị tâm xoay có xi măng |
|
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Khớp háng bán phần tự định vị tâm xoay có xi măng loại chuôi dài |
|
| Giá từng phần lô | 133,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít xương mắt cá |
|
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít xương xốp |
|
| Giá từng phần lô | 825,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít xương xốp |
|
| Giá từng phần lô | 990,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít xương xốp rỗng nòng |
|
| Giá từng phần lô | 9,300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ bất động ngoài |
|
| Giá từng phần lô | 11,670,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thanh liên kết |
|
| Giá từng phần lô | 4,050,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít xương DHS/DCS |
|
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít xương mắt cá |
|
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thanh liên kết |
|
| Giá từng phần lô | 4,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Băng ghim cắt khâu nối |
|
| Giá từng phần lô | 13,030,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Băng ghim cắt khâu nối |
|
| Giá từng phần lô | 9,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Băng ghim cắt khâu nối |
|
| Giá từng phần lô | 29,909,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ gây tê ngoài màng cứng |
|
| Giá từng phần lô | 121,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Khớp háng bán phần tự định vị tâm xoay không xi măng |
|
| Giá từng phần lô | 170,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Khớp háng bán phần tự định vị tâm xoay không xi măng chuôi dài |
|
| Giá từng phần lô | 165,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Khớp háng bán phần tự định vị tâm xoay không xi măng cổ rời |
|
| Giá từng phần lô | 444,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ khớp gối toàn phần có xi măng |
|
| Giá từng phần lô | 172,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Khớp gối toàn phần Phủ TiN |
|
| Giá từng phần lô | 331,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Xương ghép nhân tạo |
|
| Giá từng phần lô | 79,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lưới điều trị thoát vị |
|
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Miếng vá sọ não |
|
| Giá từng phần lô | 16,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Miếng vá sọ não |
|
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Miếng vá sọ não |
|
| Giá từng phần lô | 72,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Miếng vá sọ não |
|
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vòng thắt tĩnh mạch thực quản |
|
| Giá từng phần lô | 102,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ gây tê ngoài màng cứng phối hợp |
|
| Giá từng phần lô | 36,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Clip kẹp mạch máu |
|
| Giá từng phần lô | 5,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Clip kẹp mạch máu |
|
| Giá từng phần lô | 2,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đè lưỡi gỗ |
|
| Giá từng phần lô | 345,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Filter lọc khuẩn đơn thuần |
|
| Giá từng phần lô | 32,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mặt nạ thở oxy |
|
| Giá từng phần lô | 710,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mặt nạ thở oxy khí dung |
|
| Giá từng phần lô | 5,100,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mũi khoan xương |
|
| Giá từng phần lô | 7,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Trocal chuyên dụng trong nội soi khớp |
|
| Giá từng phần lô | 2,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây thở oxy |
|
| Giá từng phần lô | 7,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống ca-nuyn (cannula) mở khí quản 2 nòng |
|
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống nội khí quản |
|
| Giá từng phần lô | 20,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bơm tiêm áp lực sử dụng trong chụp CT, MRI |
|
| Giá từng phần lô | 26,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Phim kỹ thuật số |
|
| Giá từng phần lô | 980,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Phim kỹ thuật số |
|
| Giá từng phần lô | 1,435,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Phim kỹ thuật số |
|
| Giá từng phần lô | 775,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Phim kỹ thuật số |
|
| Giá từng phần lô | 55,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Phim kỹ thuật số |
|
| Giá từng phần lô | 78,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Phim kỹ thuật số |
|
| Giá từng phần lô | 123,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ dây tách huyết tương |
|
| Giá từng phần lô | 69,331,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Quả lọc tách huyết tương |
|
| Giá từng phần lô | 319,987,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ lọc huyết tương |
|
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ dây lọc máu liên tục |
|
| Giá từng phần lô | 138,700,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Túi camera |
|
| Giá từng phần lô | 6,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bàn chải đánh dụng cụ |
|
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bàn chải rửa tay phẫu thuật |
|
| Giá từng phần lô | 2,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Giấy điện tim 3 cần |
|
| Giá từng phần lô | 3,960,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Giấy điện tim 6 cần |
|
| Giá từng phần lô | 26,950,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Giấy điện tim 6 cần Fukuda tập |
|
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Giấy in kết quả máy khí máu |
|
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Sonde Foley 2 nhánh các số |
|
| Giá từng phần lô | 28,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Sonde Foley 3 nhánh |
|
| Giá từng phần lô | 2,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Sonde nelaton các số |
|
| Giá từng phần lô | 465,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống thông dạ dày |
|
| Giá từng phần lô | 3,300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Sonde chữ T |
|
| Giá từng phần lô | 209,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Quả lọc dịch |
|
| Giá từng phần lô | 209,475,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Quả lọc máu liên tục |
|
| Giá từng phần lô | 260,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ lọc máu liên tục |
|
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Quả lọc máu siêu lọc |
|
| Giá từng phần lô | 310,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Quả lọc máu siêu lọc |
|
| Giá từng phần lô | 147,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Quả lọc thận nhân tạo |
|
| Giá từng phần lô | 960,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Quả lọc thận nhân tạo |
|
| Giá từng phần lô | 690,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất nhầy |
|
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thuốc nhuộm bao |
|
| Giá từng phần lô | 5,040,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tay dao phẫu thuật Plasma |
|
| Giá từng phần lô | 148,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Giấy in kết quả xét nghiệm sinh hóa |
|
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Giấy lau siêu âm |
|
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Giấy siêu âm |
|
| Giá từng phần lô | 52,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Giấy siêu âm màu |
|
| Giá từng phần lô | 475,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Khăn lau nội soi |
|
| Giá từng phần lô | 1,760,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Giấy in kết quả xét nghiệm nước tiểu |
|
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Khăn lau phẫu thuật |
|
| Giá từng phần lô | 11,690,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Khẩu trang y tế |
|
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Khẩu trang y tế |
|
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mũ phẫu thuật |
|
| Giá từng phần lô | 5,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây hút dịch |
|
| Giá từng phần lô | 17,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây hút dịch phẫu thuật |
|
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây dẫn nước |
|
| Giá từng phần lô | 46,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây dẫn nước |
|
| Giá từng phần lô | 168,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây chạy thận nhân tạo |
|
| Giá từng phần lô | 420,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây lọc máu HDF online 5008 |
|
| Giá từng phần lô | 302,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây nối máy thở dùng 1 lần |
|
| Giá từng phần lô | 55,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây nối bơm tiêm điện |
|
| Giá từng phần lô | 2,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Rọ lấy sỏi niệu quản |
|
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ dụng cụ khâu nối dùng trong mổ |
|
| Giá từng phần lô | 24,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dụng cụ khâu nối |
|
| Giá từng phần lô | 18,399,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dụng cụ khâu cắt nối |
|
| Giá từng phần lô | 34,650,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ dụng cụ cắt trĩ và sa trực tràng |
|
| Giá từng phần lô | 177,998,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dụng cụ khâu cắt nối |
|
| Giá từng phần lô | 10,877,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đầu dò tán sỏi bằng tia Laser |
|
| Giá từng phần lô | 87,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Điện cực cắt u tiền liệt tuyến lưỡng cực |
|
| Giá từng phần lô | 21,585,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Điện cực bốc hơi hình nấm |
|
| Giá từng phần lô | 31,125,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Pin Holter |
|
| Giá từng phần lô | 600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tấm trải |
|
| Giá từng phần lô | 1,470,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Túi sắc thuốc đông y |
|
| Giá từng phần lô | 10,160,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Pin đèn soi nội khí quản |
|
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Sâu máy thở |
|
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ tiêm truyền tĩnh mạch 2 nòng (catheter 2 nòng) |
|
| Giá từng phần lô | 239,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ Catheter dẫn lưu dịch não tủy |
|
| Giá từng phần lô | 21,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Catheter chạy thận nhân tạo 2 nòng |
|
| Giá từng phần lô | 27,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây dẫn đường cứng |
|
| Giá từng phần lô | 2,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây dẫn đường mềm |
|
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây dẫn đường ưu nước |
|
| Giá từng phần lô | 3,355,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Sonde niệu quản chữ JJ |
|
| Giá từng phần lô | 43,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thông màng phổi |
|
| Giá từng phần lô | 2,300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Điện cực cầm máu dạng bóng lăn |
|
| Giá từng phần lô | 15,477,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ dụng cụ đổ xi măng |
|
| Giá từng phần lô | 92,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hệ thống bơm xi măng |
|
| Giá từng phần lô | 1,258,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đinh kít ne |
|
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đinh kít ne |
|
| Giá từng phần lô | 2,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đinh nội tủy xương đùi, xương chày |
|
| Giá từng phần lô | 97,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đinh Steinman |
|
| Giá từng phần lô | 375,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ không tiêu |
|
| Giá từng phần lô | 33,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ không tiêu |
|
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ không tiêu |
|
| Giá từng phần lô | 3,120,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ không tiêu |
|
| Giá từng phần lô | 3,270,456 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ không tiêu |
|
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ không tiêu |
|
| Giá từng phần lô | 21,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ không tiêu |
|
| Giá từng phần lô | 3,371,544 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ không tiêu |
|
| Giá từng phần lô | 3,450,384 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ không tiêu |
|
| Giá từng phần lô | 23,700,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ phẫu thuật không tiêu |
|
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ tiêu tổng hợp |
|
| Giá từng phần lô | 49,959,936 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ tiêu tổng hợp |
|
| Giá từng phần lô | 3,792,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ tiêu tổng hợp |
|
| Giá từng phần lô | 43,296,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ tiêu tổng hợp |
|
| Giá từng phần lô | 10,824,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ tiêu tổng hợp |
|
| Giá từng phần lô | 16,236,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ tiêu tổng hợp |
|
| Giá từng phần lô | 2,256,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ tiêu tổng hợp |
|
| Giá từng phần lô | 17,088,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ tự tiêu sinh học |
|
| Giá từng phần lô | 2,112,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ tự tiêu sinh học |
|
| Giá từng phần lô | 396,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ tự tiêu sinh học |
|
| Giá từng phần lô | 1,584,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ kit bơm xi măng |
|
| Giá từng phần lô | 219,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp bản rộng |
|
| Giá từng phần lô | 3,795,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp cổ trước |
|
| Giá từng phần lô | 16,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp cổ trước |
|
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp cổ trước |
|
| Giá từng phần lô | 28,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp cổ trước |
|
| Giá từng phần lô | 36,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp DHS kết hợp đầu trên xương đùi |
|
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa bàn tay chữ Y |
|
| Giá từng phần lô | 6,450,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa bàn tay và chân thẳng ngắn |
|
| Giá từng phần lô | 32,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa chữ L |
|
| Giá từng phần lô | 6,450,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa chữ S |
|
| Giá từng phần lô | 10,485,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa chữ T |
|
| Giá từng phần lô | 10,620,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ khâu gân |
|
| Giá từng phần lô | 5,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ thép |
|
| Giá từng phần lô | 1,300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ khâu gân |
|
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dao mổ Phaco |
|
| Giá từng phần lô | 26,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dao mổ Phaco |
|
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lưỡi dao siêu âm mổ không dây |
|
| Giá từng phần lô | 57,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tay dao siêu âm, phẫu thuật mổ mở |
|
| Giá từng phần lô | 38,475,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lưỡi bào khớp |
|
| Giá từng phần lô | 360,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lưỡi bào mài xương |
|
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lưỡi cắt đốt bằng sóng RF |
|
| Giá từng phần lô | 600,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lưỡi cắt đốt bằng sóng RF |
|
| Giá từng phần lô | 170,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lưỡi bào khớp |
|
| Giá từng phần lô | 104,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lưỡi dao mổ các số |
|
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tay dao mổ điện |
|
| Giá từng phần lô | 8,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp đỡ lồi cầu xương đùi |
|
| Giá từng phần lô | 7,080,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp dọc |
|
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp dọc |
|
| Giá từng phần lô | 5,700,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp dọc cổ sau |
|
| Giá từng phần lô | 1,990,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp dọc đốt sống lưng |
|
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp dọc uốn sẵn |
|
| Giá từng phần lô | 14,370,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp hàm chữ U, bắc cầu ngắn |
|
| Giá từng phần lô | 9,100,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp hàm chữ V, bắc cầu ngắn |
|
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp hàm thẳng 16 lỗ |
|
| Giá từng phần lô | 10,290,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp hàm thẳng 4 lỗ bắc cầu ngắn |
|
| Giá từng phần lô | 13,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa chữ T nhỏ |
|
| Giá từng phần lô | 15,050,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay |
|
| Giá từng phần lô | 8,760,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa đầu dưới xương chày |
|
| Giá từng phần lô | 16,350,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa đầu dưới xương quay |
|
| Giá từng phần lô | 9,060,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay |
|
| Giá từng phần lô | 17,700,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa nén ép chữ L |
|
| Giá từng phần lô | 17,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa nén ép mắt xích |
|
| Giá từng phần lô | 9,240,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa thân xương chày |
|
| Giá từng phần lô | 9,240,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa thân xương đùi |
|
| Giá từng phần lô | 13,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa xương cánh/cẳng tay |
|
| Giá từng phần lô | 18,480,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mạch máu nhân tạo |
|
| Giá từng phần lô | 117,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ van dẫn lưu dịch não tủy |
|
| Giá từng phần lô | 78,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ van dẫn lưu dịch não tủy VP Shunt có thể điều chỉnh được 8 mức áp lực |
|
| Giá từng phần lô | 87,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thủy tinh thể nhân tạo |
|
| Giá từng phần lô | 896,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thủy tinh thể nhân tạo |
|
| Giá từng phần lô | 87,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bản cực trung tính |
|
| Giá từng phần lô | 14,700,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Miếng ghép cột sống |
|
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Miếng ghép cột sống |
|
| Giá từng phần lô | 57,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Miếng ghép cột sống |
|
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp hàm thẳng 6 lỗ |
|
| Giá từng phần lô | 13,020,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp hàm thẳng 8 lỗ |
|
| Giá từng phần lô | 5,835,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp hàm thẳng, bắc cầu 4 lỗ dài |
|
| Giá từng phần lô | 4,125,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp hàm thẳng, bắc cầu 6 lỗ |
|
| Giá từng phần lô | 4,935,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa đầu dưới xương chày |
|
| Giá từng phần lô | 37,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa đầu dưới xương đùi |
|
| Giá từng phần lô | 37,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa đầu dưới xương quay |
|
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay |
|
| Giá từng phần lô | 112,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa đầu trên xương đùi |
|
| Giá từng phần lô | 112,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa xương đòn có móc |
|
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa xương chày |
|
| Giá từng phần lô | 54,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa xương đòn |
|
| Giá từng phần lô | 13,035,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa xương đùi |
|
| Giá từng phần lô | 33,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp lòng máng |
|
| Giá từng phần lô | 4,165,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp mặt bắc cầu chữ L |
|
| Giá từng phần lô | 2,670,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp mặt chữ C |
|
| Giá từng phần lô | 4,125,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp mặt thẳng |
|
| Giá từng phần lô | 4,995,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp mặt thẳng |
|
| Giá từng phần lô | 2,850,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp mặt thẳng, bắc cầu |
|
| Giá từng phần lô | 2,670,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi