Gói thầu: Gói thầu số 5: Cung cấp vật tư y tế
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300256696-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/10/2023 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Quân y 4, Cục Hậu cần Quân khu 4 | Chủ đầu tư | Bệnh viện Quân y 4, Cục Hậu cần Quân khu 4 |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 5: Cung cấp vật tư y tế |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300181743 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 ngày |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Nghệ An |
| Giá gói thầu | 34,221,278,944 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 513.319.186 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm(2) 2020 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(8) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9)(9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X(10) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(11)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm(2) 2020 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế(4)
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau:Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (8)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2300383746 - Băng bó bột thạch cao 10cm x 450cm | 10,000,000 | 15.000.000 | 7.000.000 | 1/6 * số lượng mời thầu | |
| 2 | PP2300383747 - Băng bó bột thạch cao 15cm x 450cm | 6,000,000 | 9.000.000 | 4.200.000 | 1/6 * số lượng mời thầu | |
| 3 | PP2300383748 - Băng cuộn xô | 19,000,000 | 28.500.000 | 13.300.000 | 1/6 * số lượng mời thầu | |
| 4 | PP2300383749 - Băng dính lụa 2.5cm x 5m | 170,100,000 | 255.150.000 | 119.070.000 | 1/6 * số lượng mời thầu | |
| 5 | PP2300383750 - Băng dính lụa 8cm x 4.5m | 24,000,000 | 36.000.000 | 16.800.000 | 1/6 * số lượng mời thầu | |
| 6 | PP2300383751 - Băng thun 3 móc | 15,750,000 | 23.625.000 | 11.025.000 | 1/6 * số lượng mời thầu | |
| 7 | PP2300383752 - Gạc dẫn lưu | 650,000 | 975.000 | 455.000 | 1/6 * số lượng mời thầu | |
| 8 | PP2300383753 - Gạc ép phẫu thuật sọ não | 1,500,000 | 2.250.000 | 1.050.000 | 1/6 * số lượng mời thầu | |
| 9 | PP2300383754 - Gạc hút y tế | 183,960,000 | 275.940.000 | 128.772.000 | 1/6 * số lượng mời thầu | |
| 10 | PP2300383755 - Gạc nhét mũi | 6,500,000 | 9.750.000 | 4.550.000 | 1/6 * số lượng mời thầu | |
| 11 | PP2300383756 - Gạc phẫu thuật 10cm x 10cm | 24,500,000 | 36.750.000 | 17.150.000 | 1/6 * số lượng mời thầu | |
| 12 | PP2300383757 - Gạc phẫu thuật 20cm x 80cm | 135,690,000 | 203.535.000 | 94.983.000 | 1/6 * số lượng mời thầu | |
| 13 | PP2300383758 - Gạc phẫu thuật 30cm x 30cm | 1,200,000 | 1.800.000 | 840.000 | 1/6 * số lượng mời thầu | |
| 14 | PP2300383759 - Gạc phẫu thuật 6cm x 10cm | 11,850,000 | 17.775.000 | 8.295.000 | 1/6 * số lượng mời thầu | |
| 15 | PP2300383760 - Lọ đựng bệnh phẩm 1000ml | 500,000 | 750.000 | 350.000 | 1/6 * số lượng mời thầu | |
| 16 | PP2300383761 - Lọ đựng bệnh phẩm 300ml | 675,000 | 1.012.500 | 472.500 | 1/6 * số lượng mời thầu | |
| 17 | PP2300383762 - Lọ đựng mẫu | 4,250,000 | 6.375.000 | 2.975.000 | 1/6 * số lượng mời thầu | |
| 18 | PP2300383763 - Ống nghiệm nhựa | 22,500,000 | 33.750.000 | 15.750.000 | 1/6 * số lượng mời thầu | |
| 19 | PP2300383764 - Chỉ tơ phẫu thuật | 1,650,000 | 2.475.000 | 1.155.000 | 1/6 * số lượng mời thầu | |
| 20 | PP2300383765 - Dây garo | 5,250,000 | 7.875.000 | 3.675.000 | 1/6 * số lượng mời thầu | |
| 21 | PP2300383766 - Đè lưỡi gỗ | 110,000 | 165.000 | 77.000 | 1/6 * số lượng mời thầu | |
| 22 | PP2300383767 - Giấy điện tim 3 cần | 2,070,000 | 3.105.000 | 1.449.000 | 1/6 * số lượng mời thầu | |
| 23 | PP2300383768 - Giấy điện tim 6 cần | 28,600,000 | 42.900.000 | 20.020.000 | 1/6 * số lượng mời thầu | |
| 24 | PP2300383769 - Giấy in kết quả máy khí máu | 2,200,000 | 3.300.000 | 1.540.000 | 1/6 * số lượng mời thầu | |
| 25 | PP2300383770 - Giấy in kết quả xét nghiệm nước tiểu | 4,680,000 | 7.020.000 | 3.276.000 | 1/6 * số lượng mời thầu | |
| 26 | PP2300383771 - Giấy in kết quả xét nghiệm sinh hóa - điện giải | 17,500,000 | 26.250.000 | 12.250.000 | 1/6 * số lượng mời thầu | |
| 27 | PP2300383772 - Giấy lau siêu âm | 15,000,000 | 22.500.000 | 10.500.000 | 1/6 * số lượng mời thầu | |
| 28 | PP2300383773 - Giấy siêu âm | 47,000,000 | 70.500.000 | 32.900.000 | 1/6 * số lượng mời thầu | |
| 29 | PP2300383774 - Giấy siêu âm màu | 102,900,000 | 154.350.000 | 72.030.000 | 1/6 * số lượng mời thầu | |
| 30 | PP2300383775 - Giấy tẩm Fluoresin | 1,500,000 | 2.250.000 | 1.050.000 | 1/6 * số lượng mời thầu | |
| 31 | PP2300383776 - Khăn lau nội soi | 2,750,000 | 4.125.000 | 1.925.000 | 1/6 * số lượng mời thầu | |
| 32 | PP2300383777 - Khăn lau phẫu thuật | 18,000,000 | 27.000.000 | 12.600.000 | 1/6 * số lượng mời thầu | |
| 33 | PP2300383778 - Khăn lau sát khuẩn dụng cụ y tế | 45,000,000 | 67.500.000 | 31.500.000 | 1/6 * số lượng mời thầu | |
| 34 | PP2300383779 - Khẩu trang y tế (không tiệt trùng) | 24,000,000 | 36.000.000 | 16.800.000 | 1/6 * số lượng mời thầu | |
| 35 | PP2300383780 - Khẩu trang y tế (tiệt trùng) | 31,290,000 | 46.935.000 | 21.903.000 | 1/6 * số lượng mời thầu | |
| 36 | PP2300383781 - Khẩu trang y tế (tiệt trùng, có nẹp mũi) | 27,750,000 | 41.625.000 | 19.425.000 | 1/6 * số lượng mời thầu | |
| 37 | PP2300383782 - Kim lấy máu đo đường huyết | 3,600,000 | 5.400.000 | 2.520.000 | 1/6 * số lượng mời thầu | |
| 38 | PP2300383783 - Pin đèn soi nội khí quản | 1,750,000 | 2.625.000 | 1.225.000 | 1/6 * số lượng mời thầu | |
| 39 | PP2300383784 - Pin Holter | 1,200,000 | 1.800.000 | 840.000 | 1/6 * số lượng mời thầu | |
| 40 | PP2300383785 - Tấm trải | 8,500,000 | 12.750.000 | 5.950.000 | 1/6 * số lượng mời thầu | |
| 41 | PP2300383786 - Túi camera | 5,419,644 | 8.129.466 | 3.793.750,8 | 1/6 * số lượng mời thầu | |
| 42 | PP2300383787 - Túi sắc thuốc đông y | 15,000,000 | 22.500.000 | 10.500.000 | 1/6 * số lượng mời thầu | |
| 43 | PP2300383788 - Bông hút nước y tế | 72,450,000 | 108.675.000 | 50.715.000 | 1/6 * số lượng mời thầu | |
| 44 | PP2300383789 - Que tăm bông tiệt trùng trong ống nghiệm | 8,750,000 | 13.125.000 | 6.125.000 | 1/6 * số lượng mời thầu | |
| 45 | PP2300383790 - Dụng cụ cầm máu dạng bột | 140,000,000 | 210.000.000 | 98.000.000 | 1/6 * số lượng mời thầu | |
| 46 | PP2300383791 - Miếng cầm máu Gelatin | 4,200,000 | 6.300.000 | 2.940.000 | 1/6 * số lượng mời thầu | |
| 47 | PP2300383792 - Miếng cầm máu mũi | 35,996,000 | 53.994.000 | 25.197.200 | 1/6 * số lượng mời thầu | |
| 48 | PP2300383793 - Miếng cầm máu tai | 1,000,000 | 1.500.000 | 700.000 | 1/6 * số lượng mời thầu | |
| 49 | PP2300383794 - Sáp cầm máu xương | 4,032,000 | 6.048.000 | 2.822.400 | 1/6 * số lượng mời thầu | |
| 50 | PP2300383795 - Vật liệu cầm máu tự tiêu | 4,499,500 | 6.749.250 | 3.149.650 | 1/6 * số lượng mời thầu | |
| 51 | PP2300383796 - Bộ dây truyền dịch | 1,200,000,000 | 1.800.000.000 | 840.000.000 | 1/6 * số lượng mời thầu | |
| 52 | PP2300383797 - Bơm cho ăn | 31,500,000 | 47.250.000 | 22.050.000 | 1/6 * số lượng mời thầu | |
| 53 | PP2300383798 - Bơm tiêm 10ml | 445,500,000 | 668.250.000 | 311.850.000 | 1/6 * số lượng mời thầu | |
| 54 | PP2300383799 - Bơm tiêm 1ml | 31,500,000 | 47.250.000 | 22.050.000 | 1/6 * số lượng mời thầu | |
| 55 | PP2300383800 - Bơm tiêm 20ml | 148,000,000 | 222.000.000 | 103.600.000 | 1/6 * số lượng mời thầu | |
| 56 | PP2300383801 - Bơm tiêm 3ml | 2,100,000 | 3.150.000 | 1.470.000 | 1/6 * số lượng mời thầu | |
| 57 | PP2300383802 - Bơm tiêm 50ml | 25,200,000 | 37.800.000 | 17.640.000 | 1/6 * số lượng mời thầu | |
| 58 | PP2300383803 - Bơm tiêm 5ml | 396,000,000 | 594.000.000 | 277.200.000 | 1/6 * số lượng mời thầu | |
| 59 | PP2300383804 - Bơm tiêm áp lực sử dụng trong chụp CT, MRI (1 nòng) | 17,500,000 | 26.250.000 | 12.250.000 | 1/6 * số lượng mời thầu | |
| 60 | PP2300383805 - Bơm tiêm áp lực sử dụng trong chụp CT, MRI (2 nòng) | 160,500,000 | 240.750.000 | 112.350.000 | 1/6 * số lượng mời thầu | |
| 61 | PP2300383806 - Dây truyền máu | 22,000,000 | 33.000.000 | 15.400.000 | 1/6 * số lượng mời thầu | |
| 62 | PP2300383807 - Găng khám y tế có bột | 880,000,000 | 1.320.000.000 | 616.000.000 | 1/6 * số lượng mời thầu | |
| 63 | PP2300383808 - Găng tay phẫu thuật tiệt trùng | 54,750,000 | 82.125.000 | 38.325.000 | 1/6 * số lượng mời thầu | |
| 64 | PP2300383809 - Kim cánh bướm | 19,500,000 | 29.250.000 | 13.650.000 | 1/6 * số lượng mời thầu | |
| 65 | PP2300383810 - Kim châm cứu | 240,000,000 | 360.000.000 | 168.000.000 | 1/6 * số lượng mời thầu | |
| 66 | PP2300383811 - Kim chọc dò, gây tê tủy sống | 53,750,000 | 80.625.000 | 37.625.000 | 1/6 * số lượng mời thầu | |
| 67 | PP2300383812 - Kim lấy thuốc | 48,000,000 | 72.000.000 | 33.600.000 | 1/6 * số lượng mời thầu | |
| 68 | PP2300383813 - Kim lọc thận nhân tạo | 405,720,000 | 608.580.000 | 284.004.000 | 1/6 * số lượng mời thầu | |
| 69 | PP2300383814 - Kim luồn tĩnh mạch | 81,250,000 | 121.875.000 | 56.875.000 | 1/6 * số lượng mời thầu | |
| 70 | PP2300383815 - Kim tiêm cầm máu | 2,250,000 | 3.375.000 | 1.575.000 | 1/6 * số lượng mời thầu | |
| 71 | PP2300383816 - Sâu máy thở | 26,400,000 | 39.600.000 | 18.480.000 | 1/6 * số lượng mời thầu | |
| 72 | PP2300383817 - Túi dịch thải | 5,000,000 | 7.500.000 | 3.500.000 | 1/6 * số lượng mời thầu | |
| 73 | PP2300383818 - Túi đựng nước tiểu | 21,420,000 | 32.130.000 | 14.994.000 | 1/6 * số lượng mời thầu | |
| 74 | PP2300383819 - Bộ gây tê ngoài màng cứng | 138,000,000 | 207.000.000 | 96.600.000 | 1/6 * số lượng mời thầu | |
| 75 | PP2300383820 - Bộ gây tê ngoài màng cứng phối hợp | 13,750,000 | 20.625.000 | 9.625.000 | 1/6 * số lượng mời thầu | |
| 76 | PP2300383821 - Bộ tiêm truyền tĩnh mạch 2 nòng (catheter 2 nòng) | 160,000,000 | 240.000.000 | 112.000.000 | 1/6 * số lượng mời thầu | |
| 77 | PP2300383822 - Catheter chạy thận nhân tạo 2 nòng | 33,000,000 | 49.500.000 | 23.100.000 | 1/6 * số lượng mời thầu | |
| 78 | PP2300383823 - Dây chạy thận nhân tạo | 455,952,000 | 683.928.000 | 319.166.400 | 1/6 * số lượng mời thầu | |
| 79 | PP2300383824 - Dây dẫn lưu ổ bụng | 4,200,000 | 6.300.000 | 2.940.000 | 1/6 * số lượng mời thầu | |
| 80 | PP2300383825 - Dây hút dịch | 18,000,000 | 27.000.000 | 12.600.000 | 1/6 * số lượng mời thầu | |
| 81 | PP2300383826 - Dây hút dịch phẫu thuật | 15,000,000 | 22.500.000 | 10.500.000 | 1/6 * số lượng mời thầu | |
| 82 | PP2300383827 - Dây nối bơm tiêm điện | 25,400,000 | 38.100.000 | 17.780.000 | 1/6 * số lượng mời thầu | |
| 83 | PP2300383828 - Dây nối máy thở dùng 1 lần | 115,500,000 | 173.250.000 | 80.850.000 | 1/6 * số lượng mời thầu | |
| 84 | PP2300383829 - Dây thở oxy | 27,500,000 | 41.250.000 | 19.250.000 | 1/6 * số lượng mời thầu | |
| 85 | PP2300383830 - Ống nội khí quản | 26,775,000 | 40.162.500 | 18.742.500 | 1/6 * số lượng mời thầu | |
| 86 | PP2300383831 - Ống thông dạ dày | 3,500,000 | 5.250.000 | 2.450.000 | 1/6 * số lượng mời thầu | |
| 87 | PP2300383832 - Sonde chữ T (Ker dẫn mật) | 1,650,000 | 2.475.000 | 1.155.000 | 1/6 * số lượng mời thầu | |
| 88 | PP2300383833 - Sonde Foley 2 nhánh | 52,500,000 | 78.750.000 | 36.750.000 | 1/6 * số lượng mời thầu | |
| 89 | PP2300383834 - Sonde Foley 3 nhánh | 1,900,000 | 2.850.000 | 1.330.000 | 1/6 * số lượng mời thầu | |
| 90 | PP2300383835 - Sonde nelaton các số | 1,000,000 | 1.500.000 | 700.000 | 1/6 * số lượng mời thầu | |
| 91 | PP2300383836 - Sonde Pezzer | 700,000 | 1.050.000 | 490.000 | 1/6 * số lượng mời thầu | |
| 92 | PP2300383837 - Thông màng phổi | 2,200,000 | 3.300.000 | 1.540.000 | 1/6 * số lượng mời thầu | |
| 93 | PP2300383838 - Thông nhĩ tai | 10,350,000 | 15.525.000 | 7.245.000 | 1/6 * số lượng mời thầu | |
| 94 | PP2300383839 - Bản cực trung tính | 61,425,000 | 92.137.500 | 42.997.500 | 1/6 * số lượng mời thầu | |
| 95 | PP2300383840 - Chỉ không tiêu 1/0 | 2,480,000 | 3.720.000 | 1.736.000 | 1/6 * số lượng mời thầu | |
| 96 | PP2300383841 - Chỉ không tiêu 2/0 | 6,048,000 | 9.072.000 | 4.233.600 | 1/6 * số lượng mời thầu | |
| 97 | PP2300383842 - Chỉ không tiêu 2/0. | 40,320,000 | 60.480.000 | 28.224.000 | 1/6 * số lượng mời thầu | |
| 98 | PP2300383843 - Chỉ không tiêu 3/0 | 926,400 | 1.389.600 | 648.480 | 1/6 * số lượng mời thầu | |
| 99 | PP2300383844 - Chỉ không tiêu 3/0. | 34,560,000 | 51.840.000 | 24.192.000 | 1/6 * số lượng mời thầu | |
| 100 | PP2300383845 - Chỉ không tiêu 4/0 | 945,600 | 1.418.400 | 661.920 | 1/6 * số lượng mời thầu | |
| 101 | PP2300383846 - Chỉ không tiêu 4/0. | 12,582,000 | 18.873.000 | 8.807.400 | 1/6 * số lượng mời thầu | |
| 102 | PP2300383847 - Chỉ không tiêu 5/0 | 1,411,200 | 2.116.800 | 987.840 | 1/6 * số lượng mời thầu | |
| 103 | PP2300383848 - Chỉ không tiêu 5/0. | 21,600,000 | 32.400.000 | 15.120.000 | 1/6 * số lượng mời thầu | |
| 104 | PP2300383849 - Chỉ không tiêu 6/0 | 3,528,000 | 5.292.000 | 2.469.600 | 1/6 * số lượng mời thầu | |
| 105 | PP2300383850 - Chỉ không tiêu 7/0 | 18,960,000 | 28.440.000 | 13.272.000 | 1/6 * số lượng mời thầu | |
| 106 | PP2300383851 - Chỉ phẫu thuật không tiêu 10/0 | 90,000,000 | 135.000.000 | 63.000.000 | 1/6 * số lượng mời thầu | |
| 107 | PP2300383852 - Chỉ tiêu tổng hợp 2/0 | 64,944,000 | 97.416.000 | 45.460.800 | 1/6 * số lượng mời thầu | |
| 108 | PP2300383853 - Chỉ tiêu tổng hợp 3/0 | 67,500,000 | 101.250.000 | 47.250.000 | 1/6 * số lượng mời thầu | |
| 109 | PP2300383854 - Chỉ tiêu tổng hợp 4/0 | 60,000,000 | 90.000.000 | 42.000.000 | 1/6 * số lượng mời thầu | |
| 110 | PP2300383855 - Chỉ tiêu tổng hợp 5/0 | 6,048,000 | 9.072.000 | 4.233.600 | 1/6 * số lượng mời thầu | |
| 111 | PP2300383856 - Chỉ tiêu tổng hợp 6/0. | 30,528,000 | 45.792.000 | 21.369.600 | 1/6 * số lượng mời thầu | |
| 112 | PP2300383857 - Chỉ tiêu tổng hợp số 1 | 2,923,200 | 4.384.800 | 2.046.240 | 1/6 * số lượng mời thầu | |
| 113 | PP2300383858 - Chỉ tiêu tổng hợp số 1. | 62,400,000 | 93.600.000 | 43.680.000 | 1/6 * số lượng mời thầu | |
| 114 | PP2300383859 - Chỉ tự tiêu sinh học 2/0 | 1,180,800 | 1.771.200 | 826.560 | 1/6 * số lượng mời thầu | |
| 115 | PP2300383860 - Chỉ tự tiêu sinh học 3/0 | 1,312,000 | 1.968.000 | 918.400 | 1/6 * số lượng mời thầu | |
| 116 | PP2300383861 - Dao cắt hớt niêm mạc có đầu sứ cách điện | 22,000,000 | 33.000.000 | 15.400.000 | 1/6 * số lượng mời thầu | |
| 117 | PP2300383862 - Dao ESD cầm máu Splash O-type | 22,000,000 | 33.000.000 | 15.400.000 | 1/6 * số lượng mời thầu | |
| 118 | PP2300383863 - Dao ESD cầm máu Splash T-type | 22,000,000 | 33.000.000 | 15.400.000 | 1/6 * số lượng mời thầu | |
| 119 | PP2300383864 - Điện cực bôc hơi hình nấm | 82,800,000 | 124.200.000 | 57.960.000 | 1/6 * số lượng mời thầu | |
| 120 | PP2300383865 - Điện cực cầm máu dạng bóng lăn | 66,708,000 | 100.062.000 | 46.695.600 | 1/6 * số lượng mời thầu | |
| 121 | PP2300383866 - Điện cực dán | 20,000,000 | 30.000.000 | 14.000.000 | 1/6 * số lượng mời thầu | |
| 122 | PP2300383867 - Lưỡi dao mổ các số | 5,500,000 | 8.250.000 | 3.850.000 | 1/6 * số lượng mời thầu | |
| 123 | PP2300383868 - Tay dao mổ điện | 21,500,000 | 32.250.000 | 15.050.000 | 1/6 * số lượng mời thầu | |
| 124 | PP2300383869 - Tay dao phẫu thuật plasma | 203,000,000 | 304.500.000 | 142.100.000 | 1/6 * số lượng mời thầu | |
| 125 | PP2300383870 - Thủy tinh thể nhân tạo | 660,000,000 | 990.000.000 | 462.000.000 | 1/6 * số lượng mời thầu | |
| 126 | PP2300383871 - Thủy tinh thể nhân tạo. | 296,000,000 | 444.000.000 | 207.200.000 | 1/6 * số lượng mời thầu | |
| 127 | PP2300383872 - Băng ghim cắt mô dùng cho mổ mở | 13,030,000 | 19.545.000 | 9.121.000 | 1/6 * số lượng mời thầu | |
| 128 | PP2300383873 - Băng ghim nội soi công nghệ tristaple | 53,350,000 | 80.025.000 | 37.345.000 | 1/6 * số lượng mời thầu | |
| 129 | PP2300383874 - Bộ dụng cụ cắt trĩ và sa trực tràng | 332,500,000 | 498.750.000 | 232.750.000 | 1/6 * số lượng mời thầu | |
| 130 | PP2300383875 - Chất nhầy | 39,200,000 | 58.800.000 | 27.440.000 | 1/6 * số lượng mời thầu | |
| 131 | PP2300383876 - Đầu dò tán sỏi Laser Karl Storz | 53,700,000 | 80.550.000 | 37.590.000 | 1/6 * số lượng mời thầu | |
| 132 | PP2300383877 - Dây dẫn đường cứng | 4,800,000 | 7.200.000 | 3.360.000 | 1/6 * số lượng mời thầu | |
| 133 | PP2300383878 - Dây dẫn đường lên lỗ niệu quản | 16,000,000 | 24.000.000 | 11.200.000 | 1/6 * số lượng mời thầu | |
| 134 | PP2300383879 - Dây dẫn đường lên lỗ niệu quản. | 2,600,000 | 3.900.000 | 1.820.000 | 1/6 * số lượng mời thầu | |
| 135 | PP2300383880 - Dây dẫn đường mềm | 33,000,000 | 49.500.000 | 23.100.000 | 1/6 * số lượng mời thầu | |
| 136 | PP2300383881 - Dụng cụ cắt khâu tiêu hóa dùng cho mổ mở | 28,000,000 | 42.000.000 | 19.600.000 | 1/6 * số lượng mời thầu | |
| 137 | PP2300383882 - Dụng cụ khâu nối tiêu hóa tự động tròn các cỡ | 45,999,500 | 68.999.250 | 32.199.650 | 1/6 * số lượng mời thầu | |
| 138 | PP2300383883 - Lọng cắt polyp dùng một lần | 8,750,000 | 13.125.000 | 6.125.000 | 1/6 * số lượng mời thầu | |
| 139 | PP2300383884 - Lưới điều trị thoát vị | 14,800,000 | 22.200.000 | 10.360.000 | 1/6 * số lượng mời thầu | |
| 140 | PP2300383885 - Phim kỹ thuật số 20 x 25cm | 85,000,000 | 127.500.000 | 59.500.000 | 1/6 * số lượng mời thầu | |
| 141 | PP2300383886 - Phim kỹ thuật số 20cm x 25cm | 1,190,000,000 | 1.785.000.000 | 833.000.000 | 1/6 * số lượng mời thầu | |
| 142 | PP2300383887 - Phim kỹ thuật số 25 x 30cm | 250,000,000 | 375.000.000 | 175.000.000 | 1/6 * số lượng mời thầu | |
| 143 | PP2300383888 - Phim kỹ thuật số 25cm x 30cm | 520,000,000 | 780.000.000 | 364.000.000 | 1/6 * số lượng mời thầu | |
| 144 | PP2300383889 - Phim kỹ thuật số 35 x 43cm | 1,560,000,000 | 2.340.000.000 | 1.092.000.000 | 1/6 * số lượng mời thầu | |
| 145 | PP2300383890 - Phim kỹ thuật số 35 x 43cm | 850,000,000 | 1.275.000.000 | 595.000.000 | 1/6 * số lượng mời thầu | |
| 146 | PP2300383891 - Quả hấp phụ máu một lần | 2,063,200,000 | 3.094.800.000 | 1.444.240.000 | 1/6 * số lượng mời thầu | |
| 147 | PP2300383892 - Quả lọc máu siêu lọc | 538,492,500 | 807.738.750 | 376.944.750 | 1/6 * số lượng mời thầu | |
| 148 | PP2300383893 - Quả lọc thận nhân tạo | 384,000,000 | 576.000.000 | 268.800.000 | 1/6 * số lượng mời thầu | |
| 149 | PP2300383894 - Quả lọc thận nhân tạo. | 1,280,000,000 | 1.920.000.000 | 896.000.000 | 1/6 * số lượng mời thầu | |
| 150 | PP2300383895 - Rọ lấy sỏi niệu quản | 63,000,000 | 94.500.000 | 44.100.000 | 1/6 * số lượng mời thầu | |
| 151 | PP2300383896 - Sonde niệu quản chữ JJ | 59,985,000 | 89.977.500 | 41.989.500 | 1/6 * số lượng mời thầu | |
| 152 | PP2300383897 - Súng cắt trĩ | 88,830,000 | 133.245.000 | 62.181.000 | 1/6 * số lượng mời thầu | |
| 153 | PP2300383898 - Thuốc nhuộm bao | 2,385,000 | 3.577.500 | 1.669.500 | 1/6 * số lượng mời thầu | |
| 154 | PP2300383899 - Vòng thắt tĩnh mạch thực quản | 153,000,000 | 229.500.000 | 107.100.000 | 1/6 * số lượng mời thầu | |
| 155 | PP2300383900 - Clip cầm máu hai chiều | 38,500,000 | 57.750.000 | 26.950.000 | 1/6 * số lượng mời thầu | |
| 156 | PP2300383901 - Clip kẹp mạch máu (Polyme) | 12,000,000 | 18.000.000 | 8.400.000 | 1/6 * số lượng mời thầu | |
| 157 | PP2300383902 - Clip kẹp mạch máu (Titan) | 4,800,000 | 7.200.000 | 3.360.000 | 1/6 * số lượng mời thầu | |
| 158 | PP2300383903 - Dao mổ Phaco | 15,000,000 | 22.500.000 | 10.500.000 | 1/6 * số lượng mời thầu | |
| 159 | PP2300383904 - Dao mổ Phaco. | 23,400,000 | 35.100.000 | 16.380.000 | 1/6 * số lượng mời thầu | |
| 160 | PP2300383905 - Đầu gắn ống soi | 4,320,000 | 6.480.000 | 3.024.000 | 1/6 * số lượng mời thầu | |
| 161 | PP2300383906 - Đầu gắn ống soi hỗ trợ soi đại tràng | 4,635,000 | 6.952.500 | 3.244.500 | 1/6 * số lượng mời thầu | |
| 162 | PP2300383907 - Đầu nối cho kênh dụng cụ nội soi | 5,400,000 | 8.100.000 | 3.780.000 | 1/6 * số lượng mời thầu | |
| 163 | PP2300383908 - Filter lọc khuẩn đơn thuần | 21,000,000 | 31.500.000 | 14.700.000 | 1/6 * số lượng mời thầu | |
| 164 | PP2300383909 - Khoá ba chạc không dây | 1,340,000 | 2.010.000 | 938.000 | 1/6 * số lượng mời thầu | |
| 165 | PP2300383910 - Kìm kẹp cầm máu | 6,000,000 | 9.000.000 | 4.200.000 | 1/6 * số lượng mời thầu | |
| 166 | PP2300383911 - Kìm sinh thiết | 14,441,600 | 21.662.400 | 10.109.120 | 1/6 * số lượng mời thầu | |
| 167 | PP2300383912 - Lam kính | 876,000 | 1.314.000 | 613.200 | 1/6 * số lượng mời thầu | |
| 168 | PP2300383913 - Mặt nạ thở oxy | 12,000,000 | 18.000.000 | 8.400.000 | 1/6 * số lượng mời thầu | |
| 169 | PP2300383914 - Miếng dán dùng trong phẫu thuật | 36,000,000 | 54.000.000 | 25.200.000 | 1/6 * số lượng mời thầu | |
| 170 | PP2300383915 - Mũ phẫu thuật | 12,480,000 | 18.720.000 | 8.736.000 | 1/6 * số lượng mời thầu | |
| 171 | PP2300383916 - Bộ bơm xi măng tạo hình thân đốt sống có bóng | 1,200,000,000 | 1.800.000.000 | 840.000.000 | 1/6 * số lượng mời thầu | |
| 172 | PP2300383917 - Bộ bơm xi măng tạo hình thân đốt sống không có bóng | 840,000,000 | 1.260.000.000 | 588.000.000 | 1/6 * số lượng mời thầu | |
| 173 | PP2300383918 - Bộ Catheter dẫn lưu dịch não tủy từ não thất ra ngoài EVD - BMI | 116,000,000 | 174.000.000 | 81.200.000 | 1/6 * số lượng mời thầu | |
| 174 | PP2300383919 - Bộ Đinh xương đùi | 31,900,000 | 47.850.000 | 22.330.000 | 1/6 * số lượng mời thầu | |
| 175 | PP2300383920 - Bộ van dẫn lưu dịch não tủy VP Shunt có thể điều chỉnh được 8 mức áp lực | 14,400,000 | 21.600.000 | 10.080.000 | 1/6 * số lượng mời thầu | |
| 176 | PP2300383921 - Bột xương nhân tạo | 20,000,000 | 30.000.000 | 14.000.000 | 1/6 * số lượng mời thầu | |
| 177 | PP2300383922 - Chỉ thép | 3,360,000 | 5.040.000 | 2.352.000 | 1/6 * số lượng mời thầu | |
| 178 | PP2300383923 - Đinh Kirschner | 11,500,000 | 17.250.000 | 8.050.000 | 1/6 * số lượng mời thầu | |
| 179 | PP2300383924 - Đinh kít ne | 1,000,000 | 1.500.000 | 700.000 | 1/6 * số lượng mời thầu | |
| 180 | PP2300383925 - Đinh nội tủy xương chày | 8,400,000 | 12.600.000 | 5.880.000 | 1/6 * số lượng mời thầu | |
| 181 | PP2300383926 - Đinh nội tủy xương đùi | 8,400,000 | 12.600.000 | 5.880.000 | 1/6 * số lượng mời thầu | |
| 182 | PP2300383927 - Đinh nội tủy xương đùi, xương chày | 195,000,000 | 292.500.000 | 136.500.000 | 1/6 * số lượng mời thầu | |
| 183 | PP2300383928 - Đinh schanz có ren | 3,000,000 | 4.500.000 | 2.100.000 | 1/6 * số lượng mời thầu | |
| 184 | PP2300383929 - Miếng ghép đĩa đệm cột sống lưng cong | 120,000,000 | 180.000.000 | 84.000.000 | 1/6 * số lượng mời thầu | |
| 185 | PP2300383930 - Miếng ghép đĩa đệm cột sống lưng thẳng | 120,000,000 | 180.000.000 | 84.000.000 | 1/6 * số lượng mời thầu | |
| 186 | PP2300383931 - Miếng ghép đĩa đệm lưng | 24,000,000 | 36.000.000 | 16.800.000 | 1/6 * số lượng mời thầu | |
| 187 | PP2300383932 - Miếng ghép đĩa đệm lưng thẳng | 17,500,000 | 26.250.000 | 12.250.000 | 1/6 * số lượng mời thầu | |
| 188 | PP2300383933 - Miếng ghép đĩa đệm nhân tạo dùng trong phẫu thuật cột sống | 22,000,000 | 33.000.000 | 15.400.000 | 1/6 * số lượng mời thầu | |
| 189 | PP2300383934 - Miếng vá sọ não 120 x 100mm | 25,000,000 | 37.500.000 | 17.500.000 | 1/6 * số lượng mời thầu | |
| 190 | PP2300383935 - Miếng vá sọ não 120 x 120mm | 54,000,000 | 81.000.000 | 37.800.000 | 1/6 * số lượng mời thầu | |
| 191 | PP2300383936 - Miếng vá sọ não 150 x 150mm | 72,000,000 | 108.000.000 | 50.400.000 | 1/6 * số lượng mời thầu | |
| 192 | PP2300383937 - Miếng vá sọ não 200 x 200mm | 84,000,000 | 126.000.000 | 58.800.000 | 1/6 * số lượng mời thầu | |
| 193 | PP2300383938 - Mũi khoan xương | 11,250,000 | 16.875.000 | 7.875.000 | 1/6 * số lượng mời thầu | |
| 194 | PP2300383939 - Mũi khoan xương. | 7,325,000 | 10.987.500 | 5.127.500 | 1/6 * số lượng mời thầu | |
| 195 | PP2300383940 - Nẹp cổ trước 1 tầng | 18,000,000 | 27.000.000 | 12.600.000 | 1/6 * số lượng mời thầu | |
| 196 | PP2300383941 - Nẹp cổ trước 2 tầng | 13,000,000 | 19.500.000 | 9.100.000 | 1/6 * số lượng mời thầu | |
| 197 | PP2300383942 - Nẹp DCP bản nhỏ | 4,200,000 | 6.300.000 | 2.940.000 | 1/6 * số lượng mời thầu | |
| 198 | PP2300383943 - Nẹp DHS 135 độ | 4,600,000 | 6.900.000 | 3.220.000 | 1/6 * số lượng mời thầu | |
| 199 | PP2300383944 - Nẹp dọc | 4,000,000 | 6.000.000 | 2.800.000 | 1/6 * số lượng mời thầu | |
| 200 | PP2300383945 - Nẹp dọc cổ sau | 2,000,000 | 3.000.000 | 1.400.000 | 1/6 * số lượng mời thầu | |
| 201 | PP2300383946 - Nẹp dọc đốt sống lưng | 5,000,000 | 7.500.000 | 3.500.000 | 1/6 * số lượng mời thầu | |
| 202 | PP2300383947 - Nẹp dọc thẳng cột sống ngực lưng | 37,500,000 | 56.250.000 | 26.250.000 | 1/6 * số lượng mời thầu | |
| 203 | PP2300383948 - Nẹp dọc uốn sẵn qua da | 22,000,000 | 33.000.000 | 15.400.000 | 1/6 * số lượng mời thầu | |
| 204 | PP2300383949 - Nẹp hàm thẳng 16 lỗ | 6,860,000 | 10.290.000 | 4.802.000 | 1/6 * số lượng mời thầu | |
| 205 | PP2300383950 - Nẹp hàm thẳng 4 lỗ | 10,040,000 | 15.060.000 | 7.028.000 | 1/6 * số lượng mời thầu | |
| 206 | PP2300383951 - Nẹp hàm thẳng 6 lỗ | 1,700,000 | 2.550.000 | 1.190.000 | 1/6 * số lượng mời thầu | |
| 207 | PP2300383952 - Nẹp hàm thẳng 6 lỗ | 13,600,000 | 20.400.000 | 9.520.000 | 1/6 * số lượng mời thầu | |
| 208 | PP2300383953 - Nẹp hàm thẳng 8 lỗ | 3,900,000 | 5.850.000 | 2.730.000 | 1/6 * số lượng mời thầu | |
| 209 | PP2300383954 - Nẹp khóa bàn tay chữ L | 28,000,000 | 42.000.000 | 19.600.000 | 1/6 * số lượng mời thầu | |
| 210 | PP2300383955 - Nẹp khóa bàn tay chữ Y | 17,500,000 | 26.250.000 | 12.250.000 | 1/6 * số lượng mời thầu | |
| 211 | PP2300383956 - Nẹp khóa bàn tay/chân thẳng, ngắn | 28,000,000 | 42.000.000 | 19.600.000 | 1/6 * số lượng mời thầu | |
| 212 | PP2300383957 - Nẹp khóa chữ T | 7,000,000 | 10.500.000 | 4.900.000 | 1/6 * số lượng mời thầu | |
| 213 | PP2300383958 - Nẹp khóa chữ Y đầu dưới xương cánh tay | 5,900,000 | 8.850.000 | 4.130.000 | 1/6 * số lượng mời thầu | |
| 214 | PP2300383959 - Nẹp khóa đầu dưới cánh tay mặt ngoài | 37,500,000 | 56.250.000 | 26.250.000 | 1/6 * số lượng mời thầu | |
| 215 | PP2300383960 - Nẹp khóa đầu dưới mặt bên xương đùi | 11,000,000 | 16.500.000 | 7.700.000 | 1/6 * số lượng mời thầu | |
| 216 | PP2300383961 - Nẹp khóa đầu dưới xương chày | 22,500,000 | 33.750.000 | 15.750.000 | 1/6 * số lượng mời thầu | |
| 217 | PP2300383962 - Nẹp khóa đầu dưới xương đùi | 22,500,000 | 33.750.000 | 15.750.000 | 1/6 * số lượng mời thầu | |
| 218 | PP2300383963 - Nẹp khóa đầu dưới xương quay | 6,360,000 | 9.540.000 | 4.452.000 | 1/6 * số lượng mời thầu | |
| 219 | PP2300383964 - Nẹp khóa đầu trên mặt ngoài xương chày | 99,000,000 | 148.500.000 | 69.300.000 | 1/6 * số lượng mời thầu | |
| 220 | PP2300383965 - Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay | 112,500,000 | 168.750.000 | 78.750.000 | 1/6 * số lượng mời thầu | |
| 221 | PP2300383966 - Nẹp khóa đầu trên xương chày | 37,500,000 | 56.250.000 | 26.250.000 | 1/6 * số lượng mời thầu | |
| 222 | PP2300383967 - Nẹp khóa đầu trên xương đùi | 225,000,000 | 337.500.000 | 157.500.000 | 1/6 * số lượng mời thầu | |
| 223 | PP2300383968 - Nẹp khóa gót chân | 6,360,000 | 9.540.000 | 4.452.000 | 1/6 * số lượng mời thầu | |
| 224 | PP2300383969 - Nẹp khóa mặt bên đầu dưới xương chày | 99,000,000 | 148.500.000 | 69.300.000 | 1/6 * số lượng mời thầu | |
| 225 | PP2300383970 - Nẹp khóa mắt xích | 9,600,000 | 14.400.000 | 6.720.000 | 1/6 * số lượng mời thầu | |
| 226 | PP2300383971 - Nẹp khóa nén ép chữ T | 10,620,000 | 15.930.000 | 7.434.000 | 1/6 * số lượng mời thầu | |
| 227 | PP2300383972 - Nẹp khóa nén ép bản nhỏ | 15,750,000 | 23.625.000 | 11.025.000 | 1/6 * số lượng mời thầu | |
| 228 | PP2300383973 - Nẹp khóa nén ép bản rộng | 10,000,000 | 15.000.000 | 7.000.000 | 1/6 * số lượng mời thầu | |
| 229 | PP2300383974 - Nẹp khóa nén ép chữ L | 3,500,000 | 5.250.000 | 2.450.000 | 1/6 * số lượng mời thầu | |
| 230 | PP2300383975 - Nẹp khóa nén ép chữ T | 4,800,000 | 7.200.000 | 3.360.000 | 1/6 * số lượng mời thầu | |
| 231 | PP2300383976 - Nẹp khóa nén ép đầu trên xương đùi | 11,000,000 | 16.500.000 | 7.700.000 | 1/6 * số lượng mời thầu | |
| 232 | PP2300383977 - Nẹp khóa nén ép đầu trên xương đùi. | 11,000,000 | 16.500.000 | 7.700.000 | 1/6 * số lượng mời thầu | |
| 233 | PP2300383978 - Nẹp khóa nén ép dùng bản hẹp | 6,160,000 | 9.240.000 | 4.312.000 | 1/6 * số lượng mời thầu | |
| 234 | PP2300383979 - Nẹp khóa nén ép dùng cho xương đòn | 35,000,000 | 52.500.000 | 24.500.000 | 1/6 * số lượng mời thầu | |
| 235 | PP2300383980 - Nẹp khóa nén ép dùng đầu trên xương cánh tay | 20,000,000 | 30.000.000 | 14.000.000 | 1/6 * số lượng mời thầu | |
| 236 | PP2300383981 - Nẹp khóa nén ép dùng móc xương đòn | 10,680,000 | 16.020.000 | 7.476.000 | 1/6 * số lượng mời thầu | |
| 237 | PP2300383982 - Nẹp khóa nén nép đầu dưới mặt trong xương chày | 10,200,000 | 15.300.000 | 7.140.000 | 1/6 * số lượng mời thầu | |
| 238 | PP2300383983 - Nẹp khóa xương bản hẹp | 30,000,000 | 45.000.000 | 21.000.000 | 1/6 * số lượng mời thầu | |
| 239 | PP2300383984 - Nẹp khóa xương bản nhỏ | 18,000,000 | 27.000.000 | 12.600.000 | 1/6 * số lượng mời thầu | |
| 240 | PP2300383985 - Nẹp khóa xương bản rộng | 30,000,000 | 45.000.000 | 21.000.000 | 1/6 * số lượng mời thầu | |
| 241 | PP2300383986 - Nẹp khóa xương đòn, móc xương đòn | 30,000,000 | 45.000.000 | 21.000.000 | 1/6 * số lượng mời thầu | |
| 242 | PP2300383987 - Nẹp khóa xương gót | 12,000,000 | 18.000.000 | 8.400.000 | 1/6 * số lượng mời thầu | |
| 243 | PP2300383988 - Nẹp lòng máng 1/3 | 3,400,000 | 5.100.000 | 2.380.000 | 1/6 * số lượng mời thầu | |
| 244 | PP2300383989 - Nẹp mặt 4 lỗ | 2,740,000 | 4.110.000 | 1.918.000 | 1/6 * số lượng mời thầu | |
| 245 | PP2300383990 - Nẹp mặt chữ C 6 lỗ | 2,600,000 | 3.900.000 | 1.820.000 | 1/6 * số lượng mời thầu | |
| 246 | PP2300383991 - Nẹp mặt chữ C 8 lỗ | 2,800,000 | 4.200.000 | 1.960.000 | 1/6 * số lượng mời thầu | |
| 247 | PP2300383992 - Nẹp mặt chữ L trái/phải 4 lỗ | 1,780,000 | 2.670.000 | 1.246.000 | 1/6 * số lượng mời thầu | |
| 248 | PP2300383993 - Nẹp mặt thẳng 16 lỗ | 3,360,000 | 5.040.000 | 2.352.000 | 1/6 * số lượng mời thầu | |
| 249 | PP2300383994 - Nẹp mặt thẳng 4 lỗ | 2,740,000 | 4.110.000 | 1.918.000 | 1/6 * số lượng mời thầu | |
| 250 | PP2300383995 - Nẹp mặt thẳng 6 lỗ | 3,560,000 | 5.340.000 | 2.492.000 | 1/6 * số lượng mời thầu | |
| 251 | PP2300383996 - Nẹp mặt thẳng 8 lỗ | 3,940,000 | 5.910.000 | 2.758.000 | 1/6 * số lượng mời thầu | |
| 252 | PP2300383997 - Nẹp maxi chữ U | 4,200,000 | 6.300.000 | 2.940.000 | 1/6 * số lượng mời thầu | |
| 253 | PP2300383998 - Nẹp maxi chữ V | 4,800,000 | 7.200.000 | 3.360.000 | 1/6 * số lượng mời thầu | |
| 254 | PP2300383999 - Nẹp nén ép bản hẹp | 2,100,000 | 3.150.000 | 1.470.000 | 1/6 * số lượng mời thầu | |
| 255 | PP2300384000 - Nẹp nén ép bản rộng | 2,170,000 | 3.255.000 | 1.519.000 | 1/6 * số lượng mời thầu | |
| 256 | PP2300384001 - Nẹp sọ não thẳng 4 lỗ | 850,000 | 1.275.000 | 595.000 | 1/6 * số lượng mời thầu | |
| 257 | PP2300384002 - Nẹp sọ não thẳng 6 lỗ | 1,100,000 | 1.650.000 | 770.000 | 1/6 * số lượng mời thầu | |
| 258 | PP2300384003 - Nẹp sọ não thẳng 8 lỗ | 1,300,000 | 1.950.000 | 910.000 | 1/6 * số lượng mời thầu | |
| 259 | PP2300384004 - Nẹp tái tạo (mắt xích), thẳng | 67,200,000 | 100.800.000 | 47.040.000 | 1/6 * số lượng mời thầu | |
| 260 | PP2300384005 - Ốc khóa trong | 6,000,000 | 9.000.000 | 4.200.000 | 1/6 * số lượng mời thầu | |
| 261 | PP2300384006 - Ốc khóa trong cho vít cột sống ngực lưng | 165,000,000 | 247.500.000 | 115.500.000 | 1/6 * số lượng mời thầu | |
| 262 | PP2300384007 - Ốc khóa trong dùng cho vít đa trục cột sống cổ sau | 8,000,000 | 12.000.000 | 5.600.000 | 1/6 * số lượng mời thầu | |
| 263 | PP2300384008 - Thân đốt sống nhân tạo | 18,000,000 | 27.000.000 | 12.600.000 | 1/6 * số lượng mời thầu | |
| 264 | PP2300384009 - Thân đốt sống nhân tạo. | 30,000,000 | 45.000.000 | 21.000.000 | 1/6 * số lượng mời thầu | |
| 265 | PP2300384010 - Thanh nối ngang xoay | 9,000,000 | 13.500.000 | 6.300.000 | 1/6 * số lượng mời thầu | |
| 266 | PP2300384011 - Vít chốt đinh nội tủy xương chày, xương đùi | 63,000,000 | 94.500.000 | 44.100.000 | 1/6 * số lượng mời thầu | |
| 267 | PP2300384012 - Vít cột sống cổ đa hướng tự khoan | 8,000,000 | 12.000.000 | 5.600.000 | 1/6 * số lượng mời thầu | |
| 268 | PP2300384013 - Vít cột sống đa trục | 605,000,000 | 907.500.000 | 423.500.000 | 1/6 * số lượng mời thầu | |
| 269 | PP2300384014 - Vít cột sống đa trục 25-55mm | 9,600,000 | 14.400.000 | 6.720.000 | 1/6 * số lượng mời thầu | |
| 270 | PP2300384015 - Vít cột sống đa trục 25-70mm | 7,600,000 | 11.400.000 | 5.320.000 | 1/6 * số lượng mời thầu | |
| 271 | PP2300384016 - Vít đa trục cột sống cổ lối sau | 40,000,000 | 60.000.000 | 28.000.000 | 1/6 * số lượng mời thầu | |
| 272 | PP2300384017 - Vít đa trục rỗng nòng qua da | 43,200,000 | 64.800.000 | 30.240.000 | 1/6 * số lượng mời thầu | |
| 273 | PP2300384018 - Vít hàm | 18,900,000 | 28.350.000 | 13.230.000 | 1/6 * số lượng mời thầu | |
| 274 | PP2300384019 - Vít khóa | 440,000 | 660.000 | 308.000 | 1/6 * số lượng mời thầu | |
| 275 | PP2300384020 - Vít khóa xương 2.4, 2.7, 3.5mm | 60,000,000 | 90.000.000 | 42.000.000 | 1/6 * số lượng mời thầu | |
| 276 | PP2300384021 - Vít khóa rỗng nòng | 5,600,000 | 8.400.000 | 3.920.000 | 1/6 * số lượng mời thầu | |
| 277 | PP2300384022 - Vít khóa trong đốt sống lưng | 1,100,000 | 1.650.000 | 770.000 | 1/6 * số lượng mời thầu | |
| 278 | PP2300384023 - Vít khóa trong đốt sống lưng (nano bạc) | 2,000,000 | 3.000.000 | 1.400.000 | 1/6 * số lượng mời thầu | |
| 279 | PP2300384024 - Vít khóa tự taro 2.0mm | 44,000,000 | 66.000.000 | 30.800.000 | 1/6 * số lượng mời thầu | |
| 280 | PP2300384025 - Vít khóa tự taro 2.7mm | 1,850,000 | 2.775.000 | 1.295.000 | 1/6 * số lượng mời thầu | |
| 281 | PP2300384026 - Vít khóa tự taro 3.5mm | 74,000,000 | 111.000.000 | 51.800.000 | 1/6 * số lượng mời thầu | |
| 282 | PP2300384027 - Vít khóa tự taro 5.0mm | 33,600,000 | 50.400.000 | 23.520.000 | 1/6 * số lượng mời thầu | |
| 283 | PP2300384028 - Vít khóa xốp 3.5mm | 1,720,000 | 2.580.000 | 1.204.000 | 1/6 * số lượng mời thầu | |
| 284 | PP2300384029 - Vít khóa xốp 5.0mm | 25,800,000 | 38.700.000 | 18.060.000 | 1/6 * số lượng mời thầu | |
| 285 | PP2300384030 - Vít khóa xương 4.5; 5.0mm | 100,000,000 | 150.000.000 | 70.000.000 | 1/6 * số lượng mời thầu | |
| 286 | PP2300384031 - Vít khóa xương 6.5mm | 18,000,000 | 27.000.000 | 12.600.000 | 1/6 * số lượng mời thầu | |
| 287 | PP2300384032 - Vít khóa xương 7.5mm | 40,000,000 | 60.000.000 | 28.000.000 | 1/6 * số lượng mời thầu | |
| 288 | PP2300384033 - Vít lớn DHS/ DCS | 2,480,000 | 3.720.000 | 1.736.000 | 1/6 * số lượng mời thầu | |
| 289 | PP2300384034 - Vít mini | 640,000 | 960.000 | 448.000 | 1/6 * số lượng mời thầu | |
| 290 | PP2300384035 - Vít mini, tự taro | 13,650,000 | 20.475.000 | 9.555.000 | 1/6 * số lượng mời thầu | |
| 291 | PP2300384036 - Vít nén DHS/DCS | 2,340,000 | 3.510.000 | 1.638.000 | 1/6 * số lượng mời thầu | |
| 292 | PP2300384037 - Vít sọ não | 700,000 | 1.050.000 | 490.000 | 1/6 * số lượng mời thầu | |
| 293 | PP2300384038 - Vít sọ não. | 420,000 | 630.000 | 294.000 | 1/6 * số lượng mời thầu | |
| 294 | PP2300384039 - Vít titan mini tự khoan | 64,000,000 | 96.000.000 | 44.800.000 | 1/6 * số lượng mời thầu | |
| 295 | PP2300384040 - Vít xương cứng 3.5mm | 40,500,000 | 60.750.000 | 28.350.000 | 1/6 * số lượng mời thầu | |
| 296 | PP2300384041 - Vít xương cứng 3.5mm. | 6,500,000 | 9.750.000 | 4.550.000 | 1/6 * số lượng mời thầu | |
| 297 | PP2300384042 - Vít xương cứng 4.5mm | 40,500,000 | 60.750.000 | 28.350.000 | 1/6 * số lượng mời thầu | |
| 298 | PP2300384043 - Vít xương mắt cá chân | 3,630,000 | 5.445.000 | 2.541.000 | 1/6 * số lượng mời thầu | |
| 299 | PP2300384044 - Vít xương xốp 4.0mm | 6,900,000 | 10.350.000 | 4.830.000 | 1/6 * số lượng mời thầu | |
| 300 | PP2300384045 - Vít xương xốp 4.0mm. | 4,800,000 | 7.200.000 | 3.360.000 | 1/6 * số lượng mời thầu | |
| 301 | PP2300384046 - Vít xương xốp 6.5mm | 440,000 | 660.000 | 308.000 | 1/6 * số lượng mời thầu | |
| 302 | PP2300384047 - Vít xương xốp 6.5mm. | 18,000,000 | 27.000.000 | 12.600.000 | 1/6 * số lượng mời thầu | |
| 303 | PP2300384048 - Xương nhân tạo | 80,000,000 | 120.000.000 | 56.000.000 | 1/6 * số lượng mời thầu | |
| 304 | PP2300384049 - Khớp gối toàn phần | 331,250,000 | 496.875.000 | 231.875.000 | 1/6 * số lượng mời thầu | |
| 305 | PP2300384050 - Khớp háng bán phần có xi măng chuôi dài | 445,000,000 | 667.500.000 | 311.500.000 | 1/6 * số lượng mời thầu | |
| 306 | PP2300384051 - Khớp háng bán phần có xi măng chuôi ngắn | 420,000,000 | 630.000.000 | 294.000.000 | 1/6 * số lượng mời thầu | |
| 307 | PP2300384052 - Khớp háng bán phần không xi măng chuôi dài | 275,000,000 | 412.500.000 | 192.500.000 | 1/6 * số lượng mời thầu | |
| 308 | PP2300384053 - Khớp háng bán phần không xi măng chuôi dài. | 74,000,000 | 111.000.000 | 51.800.000 | 1/6 * số lượng mời thầu | |
| 309 | PP2300384054 - Khớp háng bán phần không xi măng chuôi ngắn | 230,000,000 | 345.000.000 | 161.000.000 | 1/6 * số lượng mời thầu | |
| 310 | PP2300384055 - Khớp háng bán phần không xi măng chuôi ngắn. | 425,000,000 | 637.500.000 | 297.500.000 | 1/6 * số lượng mời thầu | |
| 311 | PP2300384056 - Khớp háng toàn phần không xi măng chuôi dài | 325,000,000 | 487.500.000 | 227.500.000 | 1/6 * số lượng mời thầu | |
| 312 | PP2300384057 - Khớp háng toàn phần không xi măng chuôi ngắn | 270,000,000 | 405.000.000 | 189.000.000 | 1/6 * số lượng mời thầu | |
| 313 | PP2300384058 - Khớp háng toàn phần không xi măng chuôi ngắn | 525,000,000 | 787.500.000 | 367.500.000 | 1/6 * số lượng mời thầu | |
| 314 | PP2300384059 - Khớp háng toàn phần không xi măng chuôi ngắn | 630,000,000 | 945.000.000 | 441.000.000 | 1/6 * số lượng mời thầu | |
| 315 | PP2300384060 - Khớp háng toàn phần không xi măng chuôi ngắn | 511,680,000 | 767.520.000 | 358.176.000 | 1/6 * số lượng mời thầu | |
| 316 | PP2300384061 - Khớp háng toàn phần không xi măng chuôi ngắn. | 136,000,000 | 204.000.000 | 95.200.000 | 1/6 * số lượng mời thầu | |
| 317 | PP2300384062 - Khớp háng toàn phần không xi măng cổ rời | 84,020,000 | 126.030.000 | 58.814.000 | 1/6 * số lượng mời thầu | |
| 318 | PP2300384063 - Vật tư cho máy lọc máu Diapact CRRT | 29,900,000 | 44.850.000 | 20.930.000 | 1/6 * số lượng mời thầu (cho từng mặt hàng trong phần (lô) | |
| 319 | PP2300384064 - Vật tư cho máy lọc máu Multifiltrade pro | 105,000,000 | 157.500.000 | 73.500.000 | 1/6 * số lượng mời thầu (cho từng mặt hàng trong phần (lô) | |
| 320 | PP2300384065 - Vật tư cho máy lọc máu HDF-online 5008S | 592,150,000 | 888.225.000 | 414.505.000 | 1/6 * số lượng mời thầu (cho từng mặt hàng trong phần (lô) | |
| 321 | PP2300384066 - Vật tư dùng nội soi khớp | 1,870,000,000 | 2.805.000.000 | 1.309.000.000 | 1/6 * số lượng mời thầu (cho từng mặt hàng trong phần (lô) | |
| 322 | PP2300384067 - Bộ dụng cụ nội soi khớp | 2,200,430,000 | 3.300.645.000 | 1.540.301.000 | 1/6 * số lượng mời thầu (cho từng mặt hàng trong phần (lô) |
Băng bó bột thạch cao 10cm x 450cm |
|
| Mã phần lô | PP2300383746 |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 * số lượng mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Băng bó bột thạch cao 15cm x 450cm |
|
| Mã phần lô | PP2300383747 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 * số lượng mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Băng cuộn xô |
|
| Mã phần lô | PP2300383748 |
| Giá từng phần lô | 19,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 * số lượng mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Băng dính lụa 2.5cm x 5m |
|
| Mã phần lô | PP2300383749 |
| Giá từng phần lô | 170,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 255.150.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 119.070.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 * số lượng mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Băng dính lụa 8cm x 4.5m |
|
| Mã phần lô | PP2300383750 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 * số lượng mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Băng thun 3 móc |
|
| Mã phần lô | PP2300383751 |
| Giá từng phần lô | 15,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.025.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 * số lượng mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Gạc dẫn lưu |
|
| Mã phần lô | PP2300383752 |
| Giá từng phần lô | 650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 975.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 455.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 * số lượng mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Gạc ép phẫu thuật sọ não |
|
| Mã phần lô | PP2300383753 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 * số lượng mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Gạc hút y tế |
|
| Mã phần lô | PP2300383754 |
| Giá từng phần lô | 183,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 275.940.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 128.772.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 * số lượng mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Gạc nhét mũi |
|
| Mã phần lô | PP2300383755 |
| Giá từng phần lô | 6,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 * số lượng mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Gạc phẫu thuật 10cm x 10cm |
|
| Mã phần lô | PP2300383756 |
| Giá từng phần lô | 24,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 * số lượng mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Gạc phẫu thuật 20cm x 80cm |
|
| Mã phần lô | PP2300383757 |
| Giá từng phần lô | 135,690,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 203.535.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 94.983.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 * số lượng mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Gạc phẫu thuật 30cm x 30cm |
|
| Mã phần lô | PP2300383758 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 840.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 * số lượng mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Gạc phẫu thuật 6cm x 10cm |
|
| Mã phần lô | PP2300383759 |
| Giá từng phần lô | 11,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.775.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.295.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 * số lượng mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lọ đựng bệnh phẩm 1000ml |
|
| Mã phần lô | PP2300383760 |
| Giá từng phần lô | 500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 * số lượng mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lọ đựng bệnh phẩm 300ml |
|
| Mã phần lô | PP2300383761 |
| Giá từng phần lô | 675,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.012.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 472.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 * số lượng mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lọ đựng mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300383762 |
| Giá từng phần lô | 4,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.975.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 * số lượng mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống nghiệm nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2300383763 |
| Giá từng phần lô | 22,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 * số lượng mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ tơ phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2300383764 |
| Giá từng phần lô | 1,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.475.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.155.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 * số lượng mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây garo |
|
| Mã phần lô | PP2300383765 |
| Giá từng phần lô | 5,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.675.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 * số lượng mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đè lưỡi gỗ |
|
| Mã phần lô | PP2300383766 |
| Giá từng phần lô | 110,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 165.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 77.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 * số lượng mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Giấy điện tim 3 cần |
|
| Mã phần lô | PP2300383767 |
| Giá từng phần lô | 2,070,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.105.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.449.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 * số lượng mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Giấy điện tim 6 cần |
|
| Mã phần lô | PP2300383768 |
| Giá từng phần lô | 28,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.020.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 * số lượng mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Giấy in kết quả máy khí máu |
|
| Mã phần lô | PP2300383769 |
| Giá từng phần lô | 2,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.540.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 * số lượng mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Giấy in kết quả xét nghiệm nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2300383770 |
| Giá từng phần lô | 4,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.020.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.276.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 * số lượng mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Giấy in kết quả xét nghiệm sinh hóa - điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2300383771 |
| Giá từng phần lô | 17,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 * số lượng mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Giấy lau siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2300383772 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 * số lượng mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Giấy siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2300383773 |
| Giá từng phần lô | 47,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 70.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 * số lượng mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Giấy siêu âm màu |
|
| Mã phần lô | PP2300383774 |
| Giá từng phần lô | 102,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 154.350.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 72.030.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 * số lượng mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Giấy tẩm Fluoresin |
|
| Mã phần lô | PP2300383775 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 * số lượng mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khăn lau nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2300383776 |
| Giá từng phần lô | 2,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.925.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 * số lượng mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khăn lau phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2300383777 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 * số lượng mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khăn lau sát khuẩn dụng cụ y tế |
|
| Mã phần lô | PP2300383778 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 67.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 * số lượng mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khẩu trang y tế (không tiệt trùng) |
|
| Mã phần lô | PP2300383779 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 * số lượng mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khẩu trang y tế (tiệt trùng) |
|
| Mã phần lô | PP2300383780 |
| Giá từng phần lô | 31,290,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 46.935.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.903.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 * số lượng mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khẩu trang y tế (tiệt trùng, có nẹp mũi) |
|
| Mã phần lô | PP2300383781 |
| Giá từng phần lô | 27,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.425.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 * số lượng mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim lấy máu đo đường huyết |
|
| Mã phần lô | PP2300383782 |
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.520.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 * số lượng mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Pin đèn soi nội khí quản |
|
| Mã phần lô | PP2300383783 |
| Giá từng phần lô | 1,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.225.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 * số lượng mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Pin Holter |
|
| Mã phần lô | PP2300383784 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 840.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 * số lượng mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Tấm trải |
|
| Mã phần lô | PP2300383785 |
| Giá từng phần lô | 8,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 * số lượng mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Túi camera |
|
| Mã phần lô | PP2300383786 |
| Giá từng phần lô | 5,419,644 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.129.466 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.793.750,8 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 * số lượng mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Túi sắc thuốc đông y |
|
| Mã phần lô | PP2300383787 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 * số lượng mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bông hút nước y tế |
|
| Mã phần lô | PP2300383788 |
| Giá từng phần lô | 72,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 108.675.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 50.715.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 * số lượng mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Que tăm bông tiệt trùng trong ống nghiệm |
|
| Mã phần lô | PP2300383789 |
| Giá từng phần lô | 8,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 * số lượng mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dụng cụ cầm máu dạng bột |
|
| Mã phần lô | PP2300383790 |
| Giá từng phần lô | 140,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 210.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 98.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 * số lượng mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Miếng cầm máu Gelatin |
|
| Mã phần lô | PP2300383791 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.940.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 * số lượng mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Miếng cầm máu mũi |
|
| Mã phần lô | PP2300383792 |
| Giá từng phần lô | 35,996,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 53.994.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.197.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 * số lượng mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Miếng cầm máu tai |
|
| Mã phần lô | PP2300383793 |
| Giá từng phần lô | 1,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 * số lượng mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Sáp cầm máu xương |
|
| Mã phần lô | PP2300383794 |
| Giá từng phần lô | 4,032,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.048.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.822.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 * số lượng mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vật liệu cầm máu tự tiêu |
|
| Mã phần lô | PP2300383795 |
| Giá từng phần lô | 4,499,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.749.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.149.650 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 * số lượng mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ dây truyền dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300383796 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.800.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 840.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 * số lượng mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bơm cho ăn |
|
| Mã phần lô | PP2300383797 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 * số lượng mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bơm tiêm 10ml |
|
| Mã phần lô | PP2300383798 |
| Giá từng phần lô | 445,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 668.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 311.850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 * số lượng mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bơm tiêm 1ml |
|
| Mã phần lô | PP2300383799 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 * số lượng mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bơm tiêm 20ml |
|
| Mã phần lô | PP2300383800 |
| Giá từng phần lô | 148,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 222.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 103.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 * số lượng mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bơm tiêm 3ml |
|
| Mã phần lô | PP2300383801 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.150.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.470.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 * số lượng mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bơm tiêm 50ml |
|
| Mã phần lô | PP2300383802 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.640.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 * số lượng mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bơm tiêm 5ml |
|
| Mã phần lô | PP2300383803 |
| Giá từng phần lô | 396,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 594.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 277.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 * số lượng mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bơm tiêm áp lực sử dụng trong chụp CT, MRI (1 nòng) |
|
| Mã phần lô | PP2300383804 |
| Giá từng phần lô | 17,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 * số lượng mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bơm tiêm áp lực sử dụng trong chụp CT, MRI (2 nòng) |
|
| Mã phần lô | PP2300383805 |
| Giá từng phần lô | 160,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 240.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 112.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 * số lượng mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây truyền máu |
|
| Mã phần lô | PP2300383806 |
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 * số lượng mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Găng khám y tế có bột |
|
| Mã phần lô | PP2300383807 |
| Giá từng phần lô | 880,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.320.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 616.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 * số lượng mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Găng tay phẫu thuật tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300383808 |
| Giá từng phần lô | 54,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 82.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.325.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 * số lượng mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim cánh bướm |
|
| Mã phần lô | PP2300383809 |
| Giá từng phần lô | 19,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 * số lượng mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim châm cứu |
|
| Mã phần lô | PP2300383810 |
| Giá từng phần lô | 240,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 360.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 168.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 * số lượng mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim chọc dò, gây tê tủy sống |
|
| Mã phần lô | PP2300383811 |
| Giá từng phần lô | 53,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 80.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 * số lượng mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim lấy thuốc |
|
| Mã phần lô | PP2300383812 |
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 72.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 * số lượng mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim lọc thận nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2300383813 |
| Giá từng phần lô | 405,720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 608.580.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 284.004.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 * số lượng mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim luồn tĩnh mạch |
|
| Mã phần lô | PP2300383814 |
| Giá từng phần lô | 81,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 121.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 56.875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 * số lượng mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim tiêm cầm máu |
|
| Mã phần lô | PP2300383815 |
| Giá từng phần lô | 2,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.575.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 * số lượng mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Sâu máy thở |
|
| Mã phần lô | PP2300383816 |
| Giá từng phần lô | 26,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.480.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 * số lượng mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Túi dịch thải |
|
| Mã phần lô | PP2300383817 |
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 * số lượng mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Túi đựng nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2300383818 |
| Giá từng phần lô | 21,420,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.130.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.994.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 * số lượng mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ gây tê ngoài màng cứng |
|
| Mã phần lô | PP2300383819 |
| Giá từng phần lô | 138,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 207.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 96.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 * số lượng mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ gây tê ngoài màng cứng phối hợp |
|
| Mã phần lô | PP2300383820 |
| Giá từng phần lô | 13,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 * số lượng mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ tiêm truyền tĩnh mạch 2 nòng (catheter 2 nòng) |
|
| Mã phần lô | PP2300383821 |
| Giá từng phần lô | 160,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 240.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 112.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 * số lượng mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Catheter chạy thận nhân tạo 2 nòng |
|
| Mã phần lô | PP2300383822 |
| Giá từng phần lô | 33,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 * số lượng mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây chạy thận nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2300383823 |
| Giá từng phần lô | 455,952,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 683.928.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 319.166.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 * số lượng mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây dẫn lưu ổ bụng |
|
| Mã phần lô | PP2300383824 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.940.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 * số lượng mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây hút dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300383825 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 * số lượng mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây hút dịch phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2300383826 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 * số lượng mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây nối bơm tiêm điện |
|
| Mã phần lô | PP2300383827 |
| Giá từng phần lô | 25,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.780.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 * số lượng mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây nối máy thở dùng 1 lần |
|
| Mã phần lô | PP2300383828 |
| Giá từng phần lô | 115,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 173.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 80.850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 * số lượng mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây thở oxy |
|
| Mã phần lô | PP2300383829 |
| Giá từng phần lô | 27,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 * số lượng mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống nội khí quản |
|
| Mã phần lô | PP2300383830 |
| Giá từng phần lô | 26,775,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.162.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.742.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 * số lượng mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống thông dạ dày |
|
| Mã phần lô | PP2300383831 |
| Giá từng phần lô | 3,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 * số lượng mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Sonde chữ T (Ker dẫn mật) |
|
| Mã phần lô | PP2300383832 |
| Giá từng phần lô | 1,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.475.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.155.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 * số lượng mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Sonde Foley 2 nhánh |
|
| Mã phần lô | PP2300383833 |
| Giá từng phần lô | 52,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 78.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 * số lượng mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Sonde Foley 3 nhánh |
|
| Mã phần lô | PP2300383834 |
| Giá từng phần lô | 1,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.850.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.330.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 * số lượng mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Sonde nelaton các số |
|
| Mã phần lô | PP2300383835 |
| Giá từng phần lô | 1,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 * số lượng mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Sonde Pezzer |
|
| Mã phần lô | PP2300383836 |
| Giá từng phần lô | 700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.050.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 490.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 * số lượng mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thông màng phổi |
|
| Mã phần lô | PP2300383837 |
| Giá từng phần lô | 2,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.540.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 * số lượng mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thông nhĩ tai |
|
| Mã phần lô | PP2300383838 |
| Giá từng phần lô | 10,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.525.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.245.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 * số lượng mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bản cực trung tính |
|
| Mã phần lô | PP2300383839 |
| Giá từng phần lô | 61,425,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 92.137.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.997.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 * số lượng mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ không tiêu 1/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300383840 |
| Giá từng phần lô | 2,480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.720.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.736.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 * số lượng mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ không tiêu 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300383841 |
| Giá từng phần lô | 6,048,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.072.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.233.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 * số lượng mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ không tiêu 2/0. |
|
| Mã phần lô | PP2300383842 |
| Giá từng phần lô | 40,320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.480.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.224.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 * số lượng mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ không tiêu 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300383843 |
| Giá từng phần lô | 926,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.389.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 648.480 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 * số lượng mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ không tiêu 3/0. |
|
| Mã phần lô | PP2300383844 |
| Giá từng phần lô | 34,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.840.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.192.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 * số lượng mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ không tiêu 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300383845 |
| Giá từng phần lô | 945,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.418.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 661.920 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 * số lượng mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ không tiêu 4/0. |
|
| Mã phần lô | PP2300383846 |
| Giá từng phần lô | 12,582,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.873.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.807.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 * số lượng mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ không tiêu 5/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300383847 |
| Giá từng phần lô | 1,411,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.116.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 987.840 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 * số lượng mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ không tiêu 5/0. |
|
| Mã phần lô | PP2300383848 |
| Giá từng phần lô | 21,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.120.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 * số lượng mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ không tiêu 6/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300383849 |
| Giá từng phần lô | 3,528,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.292.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.469.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 * số lượng mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ không tiêu 7/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300383850 |
| Giá từng phần lô | 18,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.440.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.272.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 * số lượng mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ phẫu thuật không tiêu 10/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300383851 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 135.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 63.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 * số lượng mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ tiêu tổng hợp 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300383852 |
| Giá từng phần lô | 64,944,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 97.416.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 45.460.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 * số lượng mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ tiêu tổng hợp 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300383853 |
| Giá từng phần lô | 67,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 101.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 * số lượng mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ tiêu tổng hợp 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300383854 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 90.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 * số lượng mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ tiêu tổng hợp 5/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300383855 |
| Giá từng phần lô | 6,048,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.072.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.233.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 * số lượng mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ tiêu tổng hợp 6/0. |
|
| Mã phần lô | PP2300383856 |
| Giá từng phần lô | 30,528,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.792.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.369.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 * số lượng mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ tiêu tổng hợp số 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300383857 |
| Giá từng phần lô | 2,923,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.384.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.046.240 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 * số lượng mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ tiêu tổng hợp số 1. |
|
| Mã phần lô | PP2300383858 |
| Giá từng phần lô | 62,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 93.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 43.680.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 * số lượng mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ tự tiêu sinh học 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300383859 |
| Giá từng phần lô | 1,180,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.771.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 826.560 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 * số lượng mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ tự tiêu sinh học 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300383860 |
| Giá từng phần lô | 1,312,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.968.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 918.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 * số lượng mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dao cắt hớt niêm mạc có đầu sứ cách điện |
|
| Mã phần lô | PP2300383861 |
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 * số lượng mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dao ESD cầm máu Splash O-type |
|
| Mã phần lô | PP2300383862 |
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 * số lượng mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dao ESD cầm máu Splash T-type |
|
| Mã phần lô | PP2300383863 |
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 * số lượng mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Điện cực bôc hơi hình nấm |
|
| Mã phần lô | PP2300383864 |
| Giá từng phần lô | 82,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 124.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 57.960.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 * số lượng mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Điện cực cầm máu dạng bóng lăn |
|
| Mã phần lô | PP2300383865 |
| Giá từng phần lô | 66,708,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 100.062.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 46.695.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 * số lượng mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Điện cực dán |
|
| Mã phần lô | PP2300383866 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 * số lượng mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lưỡi dao mổ các số |
|
| Mã phần lô | PP2300383867 |
| Giá từng phần lô | 5,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 * số lượng mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Tay dao mổ điện |
|
| Mã phần lô | PP2300383868 |
| Giá từng phần lô | 21,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 * số lượng mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Tay dao phẫu thuật plasma |
|
| Mã phần lô | PP2300383869 |
| Giá từng phần lô | 203,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 304.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 142.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 * số lượng mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thủy tinh thể nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2300383870 |
| Giá từng phần lô | 660,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 990.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 462.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 * số lượng mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thủy tinh thể nhân tạo. |
|
| Mã phần lô | PP2300383871 |
| Giá từng phần lô | 296,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 444.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 207.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 * số lượng mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Băng ghim cắt mô dùng cho mổ mở |
|
| Mã phần lô | PP2300383872 |
| Giá từng phần lô | 13,030,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.545.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.121.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 * số lượng mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Băng ghim nội soi công nghệ tristaple |
|
| Mã phần lô | PP2300383873 |
| Giá từng phần lô | 53,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 80.025.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.345.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 * số lượng mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ dụng cụ cắt trĩ và sa trực tràng |
|
| Mã phần lô | PP2300383874 |
| Giá từng phần lô | 332,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 498.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 232.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 * số lượng mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất nhầy |
|
| Mã phần lô | PP2300383875 |
| Giá từng phần lô | 39,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 58.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.440.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 * số lượng mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đầu dò tán sỏi Laser Karl Storz |
|
| Mã phần lô | PP2300383876 |
| Giá từng phần lô | 53,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 80.550.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.590.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 * số lượng mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây dẫn đường cứng |
|
| Mã phần lô | PP2300383877 |
| Giá từng phần lô | 4,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.360.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 * số lượng mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây dẫn đường lên lỗ niệu quản |
|
| Mã phần lô | PP2300383878 |
| Giá từng phần lô | 16,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 * số lượng mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây dẫn đường lên lỗ niệu quản. |
|
| Mã phần lô | PP2300383879 |
| Giá từng phần lô | 2,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.820.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 * số lượng mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây dẫn đường mềm |
|
| Mã phần lô | PP2300383880 |
| Giá từng phần lô | 33,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 * số lượng mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dụng cụ cắt khâu tiêu hóa dùng cho mổ mở |
|
| Mã phần lô | PP2300383881 |
| Giá từng phần lô | 28,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 * số lượng mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dụng cụ khâu nối tiêu hóa tự động tròn các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300383882 |
| Giá từng phần lô | 45,999,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 68.999.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.199.650 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 * số lượng mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lọng cắt polyp dùng một lần |
|
| Mã phần lô | PP2300383883 |
| Giá từng phần lô | 8,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 * số lượng mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lưới điều trị thoát vị |
|
| Mã phần lô | PP2300383884 |
| Giá từng phần lô | 14,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.360.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 * số lượng mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phim kỹ thuật số 20 x 25cm |
|
| Mã phần lô | PP2300383885 |
| Giá từng phần lô | 85,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 127.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 59.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 * số lượng mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phim kỹ thuật số 20cm x 25cm |
|
| Mã phần lô | PP2300383886 |
| Giá từng phần lô | 1,190,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.785.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 833.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 * số lượng mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phim kỹ thuật số 25 x 30cm |
|
| Mã phần lô | PP2300383887 |
| Giá từng phần lô | 250,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 375.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 175.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 * số lượng mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phim kỹ thuật số 25cm x 30cm |
|
| Mã phần lô | PP2300383888 |
| Giá từng phần lô | 520,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 780.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 364.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 * số lượng mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phim kỹ thuật số 35 x 43cm |
|
| Mã phần lô | PP2300383889 |
| Giá từng phần lô | 1,560,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.340.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.092.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 * số lượng mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phim kỹ thuật số 35 x 43cm |
|
| Mã phần lô | PP2300383890 |
| Giá từng phần lô | 850,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.275.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 595.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 * số lượng mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Quả hấp phụ máu một lần |
|
| Mã phần lô | PP2300383891 |
| Giá từng phần lô | 2,063,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.094.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.444.240.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 * số lượng mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Quả lọc máu siêu lọc |
|
| Mã phần lô | PP2300383892 |
| Giá từng phần lô | 538,492,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 807.738.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 376.944.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 * số lượng mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Quả lọc thận nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2300383893 |
| Giá từng phần lô | 384,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 576.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 268.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 * số lượng mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Quả lọc thận nhân tạo. |
|
| Mã phần lô | PP2300383894 |
| Giá từng phần lô | 1,280,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.920.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 896.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 * số lượng mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Rọ lấy sỏi niệu quản |
|
| Mã phần lô | PP2300383895 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 94.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 * số lượng mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Sonde niệu quản chữ JJ |
|
| Mã phần lô | PP2300383896 |
| Giá từng phần lô | 59,985,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 89.977.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 41.989.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 * số lượng mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Súng cắt trĩ |
|
| Mã phần lô | PP2300383897 |
| Giá từng phần lô | 88,830,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 133.245.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 62.181.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 * số lượng mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc nhuộm bao |
|
| Mã phần lô | PP2300383898 |
| Giá từng phần lô | 2,385,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.577.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.669.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 * số lượng mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vòng thắt tĩnh mạch thực quản |
|
| Mã phần lô | PP2300383899 |
| Giá từng phần lô | 153,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 229.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 107.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 * số lượng mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Clip cầm máu hai chiều |
|
| Mã phần lô | PP2300383900 |
| Giá từng phần lô | 38,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 * số lượng mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Clip kẹp mạch máu (Polyme) |
|
| Mã phần lô | PP2300383901 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 * số lượng mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Clip kẹp mạch máu (Titan) |
|
| Mã phần lô | PP2300383902 |
| Giá từng phần lô | 4,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.360.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 * số lượng mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dao mổ Phaco |
|
| Mã phần lô | PP2300383903 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 * số lượng mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dao mổ Phaco. |
|
| Mã phần lô | PP2300383904 |
| Giá từng phần lô | 23,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.380.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 * số lượng mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đầu gắn ống soi |
|
| Mã phần lô | PP2300383905 |
| Giá từng phần lô | 4,320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.480.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.024.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 * số lượng mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đầu gắn ống soi hỗ trợ soi đại tràng |
|
| Mã phần lô | PP2300383906 |
| Giá từng phần lô | 4,635,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.952.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.244.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 * số lượng mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đầu nối cho kênh dụng cụ nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2300383907 |
| Giá từng phần lô | 5,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.780.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 * số lượng mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Filter lọc khuẩn đơn thuần |
|
| Mã phần lô | PP2300383908 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 * số lượng mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khoá ba chạc không dây |
|
| Mã phần lô | PP2300383909 |
| Giá từng phần lô | 1,340,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.010.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 938.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 * số lượng mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kìm kẹp cầm máu |
|
| Mã phần lô | PP2300383910 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 * số lượng mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kìm sinh thiết |
|
| Mã phần lô | PP2300383911 |
| Giá từng phần lô | 14,441,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.662.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.109.120 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 * số lượng mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lam kính |
|
| Mã phần lô | PP2300383912 |
| Giá từng phần lô | 876,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.314.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 613.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 * số lượng mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mặt nạ thở oxy |
|
| Mã phần lô | PP2300383913 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 * số lượng mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Miếng dán dùng trong phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2300383914 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 * số lượng mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mũ phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2300383915 |
| Giá từng phần lô | 12,480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.720.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.736.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 * số lượng mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ bơm xi măng tạo hình thân đốt sống có bóng |
|
| Mã phần lô | PP2300383916 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.800.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 840.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 * số lượng mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ bơm xi măng tạo hình thân đốt sống không có bóng |
|
| Mã phần lô | PP2300383917 |
| Giá từng phần lô | 840,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.260.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 588.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 * số lượng mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ Catheter dẫn lưu dịch não tủy từ não thất ra ngoài EVD - BMI |
|
| Mã phần lô | PP2300383918 |
| Giá từng phần lô | 116,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 174.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 81.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 * số lượng mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ Đinh xương đùi |
|
| Mã phần lô | PP2300383919 |
| Giá từng phần lô | 31,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.850.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.330.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 * số lượng mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ van dẫn lưu dịch não tủy VP Shunt có thể điều chỉnh được 8 mức áp lực |
|
| Mã phần lô | PP2300383920 |
| Giá từng phần lô | 14,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.080.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 * số lượng mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bột xương nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2300383921 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 * số lượng mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ thép |
|
| Mã phần lô | PP2300383922 |
| Giá từng phần lô | 3,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.040.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.352.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 * số lượng mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đinh Kirschner |
|
| Mã phần lô | PP2300383923 |
| Giá từng phần lô | 11,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 * số lượng mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đinh kít ne |
|
| Mã phần lô | PP2300383924 |
| Giá từng phần lô | 1,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 * số lượng mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đinh nội tủy xương chày |
|
| Mã phần lô | PP2300383925 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.880.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 * số lượng mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đinh nội tủy xương đùi |
|
| Mã phần lô | PP2300383926 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.880.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 * số lượng mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đinh nội tủy xương đùi, xương chày |
|
| Mã phần lô | PP2300383927 |
| Giá từng phần lô | 195,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 292.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 136.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 * số lượng mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đinh schanz có ren |
|
| Mã phần lô | PP2300383928 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 * số lượng mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Miếng ghép đĩa đệm cột sống lưng cong |
|
| Mã phần lô | PP2300383929 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 180.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 84.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 * số lượng mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Miếng ghép đĩa đệm cột sống lưng thẳng |
|
| Mã phần lô | PP2300383930 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 180.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 84.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 * số lượng mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Miếng ghép đĩa đệm lưng |
|
| Mã phần lô | PP2300383931 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 * số lượng mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Miếng ghép đĩa đệm lưng thẳng |
|
| Mã phần lô | PP2300383932 |
| Giá từng phần lô | 17,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 * số lượng mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Miếng ghép đĩa đệm nhân tạo dùng trong phẫu thuật cột sống |
|
| Mã phần lô | PP2300383933 |
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 * số lượng mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Miếng vá sọ não 120 x 100mm |
|
| Mã phần lô | PP2300383934 |
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 * số lượng mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Miếng vá sọ não 120 x 120mm |
|
| Mã phần lô | PP2300383935 |
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 81.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 * số lượng mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Miếng vá sọ não 150 x 150mm |
|
| Mã phần lô | PP2300383936 |
| Giá từng phần lô | 72,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 108.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 50.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 * số lượng mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Miếng vá sọ não 200 x 200mm |
|
| Mã phần lô | PP2300383937 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 126.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 58.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 * số lượng mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mũi khoan xương |
|
| Mã phần lô | PP2300383938 |
| Giá từng phần lô | 11,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 * số lượng mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mũi khoan xương. |
|
| Mã phần lô | PP2300383939 |
| Giá từng phần lô | 7,325,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.987.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.127.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 * số lượng mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp cổ trước 1 tầng |
|
| Mã phần lô | PP2300383940 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 * số lượng mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp cổ trước 2 tầng |
|
| Mã phần lô | PP2300383941 |
| Giá từng phần lô | 13,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 * số lượng mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp DCP bản nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2300383942 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.940.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 * số lượng mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp DHS 135 độ |
|
| Mã phần lô | PP2300383943 |
| Giá từng phần lô | 4,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.220.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 * số lượng mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp dọc |
|
| Mã phần lô | PP2300383944 |
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 * số lượng mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp dọc cổ sau |
|
| Mã phần lô | PP2300383945 |
| Giá từng phần lô | 2,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 * số lượng mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp dọc đốt sống lưng |
|
| Mã phần lô | PP2300383946 |
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 * số lượng mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp dọc thẳng cột sống ngực lưng |
|
| Mã phần lô | PP2300383947 |
| Giá từng phần lô | 37,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 56.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 * số lượng mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp dọc uốn sẵn qua da |
|
| Mã phần lô | PP2300383948 |
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 * số lượng mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp hàm thẳng 16 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2300383949 |
| Giá từng phần lô | 6,860,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.290.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.802.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 * số lượng mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp hàm thẳng 4 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2300383950 |
| Giá từng phần lô | 10,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.060.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.028.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 * số lượng mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp hàm thẳng 6 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2300383951 |
| Giá từng phần lô | 1,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.550.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.190.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 * số lượng mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp hàm thẳng 6 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2300383952 |
| Giá từng phần lô | 13,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.520.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 * số lượng mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp hàm thẳng 8 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2300383953 |
| Giá từng phần lô | 3,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.850.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.730.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 * số lượng mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp khóa bàn tay chữ L |
|
| Mã phần lô | PP2300383954 |
| Giá từng phần lô | 28,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 * số lượng mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp khóa bàn tay chữ Y |
|
| Mã phần lô | PP2300383955 |
| Giá từng phần lô | 17,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 * số lượng mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp khóa bàn tay/chân thẳng, ngắn |
|
| Mã phần lô | PP2300383956 |
| Giá từng phần lô | 28,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 * số lượng mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp khóa chữ T |
|
| Mã phần lô | PP2300383957 |
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 * số lượng mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp khóa chữ Y đầu dưới xương cánh tay |
|
| Mã phần lô | PP2300383958 |
| Giá từng phần lô | 5,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.850.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.130.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 * số lượng mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp khóa đầu dưới cánh tay mặt ngoài |
|
| Mã phần lô | PP2300383959 |
| Giá từng phần lô | 37,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 56.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 * số lượng mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp khóa đầu dưới mặt bên xương đùi |
|
| Mã phần lô | PP2300383960 |
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 * số lượng mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp khóa đầu dưới xương chày |
|
| Mã phần lô | PP2300383961 |
| Giá từng phần lô | 22,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 * số lượng mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp khóa đầu dưới xương đùi |
|
| Mã phần lô | PP2300383962 |
| Giá từng phần lô | 22,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 * số lượng mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp khóa đầu dưới xương quay |
|
| Mã phần lô | PP2300383963 |
| Giá từng phần lô | 6,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.540.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.452.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 * số lượng mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp khóa đầu trên mặt ngoài xương chày |
|
| Mã phần lô | PP2300383964 |
| Giá từng phần lô | 99,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 148.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 69.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 * số lượng mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay |
|
| Mã phần lô | PP2300383965 |
| Giá từng phần lô | 112,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 168.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 78.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 * số lượng mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp khóa đầu trên xương chày |
|
| Mã phần lô | PP2300383966 |
| Giá từng phần lô | 37,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 56.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 * số lượng mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp khóa đầu trên xương đùi |
|
| Mã phần lô | PP2300383967 |
| Giá từng phần lô | 225,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 337.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 157.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 * số lượng mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp khóa gót chân |
|
| Mã phần lô | PP2300383968 |
| Giá từng phần lô | 6,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.540.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.452.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 * số lượng mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp khóa mặt bên đầu dưới xương chày |
|
| Mã phần lô | PP2300383969 |
| Giá từng phần lô | 99,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 148.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 69.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 * số lượng mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp khóa mắt xích |
|
| Mã phần lô | PP2300383970 |
| Giá từng phần lô | 9,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.720.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 * số lượng mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp khóa nén ép chữ T |
|
| Mã phần lô | PP2300383971 |
| Giá từng phần lô | 10,620,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.930.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.434.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 * số lượng mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp khóa nén ép bản nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2300383972 |
| Giá từng phần lô | 15,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.025.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 * số lượng mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp khóa nén ép bản rộng |
|
| Mã phần lô | PP2300383973 |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 * số lượng mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp khóa nén ép chữ L |
|
| Mã phần lô | PP2300383974 |
| Giá từng phần lô | 3,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 * số lượng mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp khóa nén ép chữ T |
|
| Mã phần lô | PP2300383975 |
| Giá từng phần lô | 4,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.360.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 * số lượng mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp khóa nén ép đầu trên xương đùi |
|
| Mã phần lô | PP2300383976 |
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 * số lượng mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp khóa nén ép đầu trên xương đùi. |
|
| Mã phần lô | PP2300383977 |
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 * số lượng mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp khóa nén ép dùng bản hẹp |
|
| Mã phần lô | PP2300383978 |
| Giá từng phần lô | 6,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.240.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.312.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 * số lượng mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp khóa nén ép dùng cho xương đòn |
|
| Mã phần lô | PP2300383979 |
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 * số lượng mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp khóa nén ép dùng đầu trên xương cánh tay |
|
| Mã phần lô | PP2300383980 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 * số lượng mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp khóa nén ép dùng móc xương đòn |
|
| Mã phần lô | PP2300383981 |
| Giá từng phần lô | 10,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.020.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.476.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 * số lượng mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp khóa nén nép đầu dưới mặt trong xương chày |
|
| Mã phần lô | PP2300383982 |
| Giá từng phần lô | 10,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.140.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 * số lượng mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp khóa xương bản hẹp |
|
| Mã phần lô | PP2300383983 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 * số lượng mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp khóa xương bản nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2300383984 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 * số lượng mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp khóa xương bản rộng |
|
| Mã phần lô | PP2300383985 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 * số lượng mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp khóa xương đòn, móc xương đòn |
|
| Mã phần lô | PP2300383986 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 * số lượng mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp khóa xương gót |
|
| Mã phần lô | PP2300383987 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 * số lượng mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp lòng máng 1/3 |
|
| Mã phần lô | PP2300383988 |
| Giá từng phần lô | 3,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.380.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 * số lượng mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp mặt 4 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2300383989 |
| Giá từng phần lô | 2,740,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.110.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.918.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 * số lượng mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp mặt chữ C 6 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2300383990 |
| Giá từng phần lô | 2,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.820.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 * số lượng mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp mặt chữ C 8 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2300383991 |
| Giá từng phần lô | 2,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.960.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 * số lượng mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp mặt chữ L trái/phải 4 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2300383992 |
| Giá từng phần lô | 1,780,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.670.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.246.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 * số lượng mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp mặt thẳng 16 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2300383993 |
| Giá từng phần lô | 3,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.040.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.352.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 * số lượng mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp mặt thẳng 4 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2300383994 |
| Giá từng phần lô | 2,740,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.110.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.918.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 * số lượng mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp mặt thẳng 6 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2300383995 |
| Giá từng phần lô | 3,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.340.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.492.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 * số lượng mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp mặt thẳng 8 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2300383996 |
| Giá từng phần lô | 3,940,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.910.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.758.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 * số lượng mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp maxi chữ U |
|
| Mã phần lô | PP2300383997 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.940.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 * số lượng mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp maxi chữ V |
|
| Mã phần lô | PP2300383998 |
| Giá từng phần lô | 4,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.360.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 * số lượng mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp nén ép bản hẹp |
|
| Mã phần lô | PP2300383999 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.150.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.470.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 * số lượng mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp nén ép bản rộng |
|
| Mã phần lô | PP2300384000 |
| Giá từng phần lô | 2,170,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.255.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.519.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 * số lượng mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp sọ não thẳng 4 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2300384001 |
| Giá từng phần lô | 850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.275.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 595.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 * số lượng mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp sọ não thẳng 6 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2300384002 |
| Giá từng phần lô | 1,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.650.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 770.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 * số lượng mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp sọ não thẳng 8 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2300384003 |
| Giá từng phần lô | 1,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.950.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 910.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 * số lượng mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp tái tạo (mắt xích), thẳng |
|
| Mã phần lô | PP2300384004 |
| Giá từng phần lô | 67,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 100.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.040.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 * số lượng mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ốc khóa trong |
|
| Mã phần lô | PP2300384005 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 * số lượng mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ốc khóa trong cho vít cột sống ngực lưng |
|
| Mã phần lô | PP2300384006 |
| Giá từng phần lô | 165,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 247.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 115.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 * số lượng mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ốc khóa trong dùng cho vít đa trục cột sống cổ sau |
|
| Mã phần lô | PP2300384007 |
| Giá từng phần lô | 8,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 * số lượng mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thân đốt sống nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2300384008 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 * số lượng mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thân đốt sống nhân tạo. |
|
| Mã phần lô | PP2300384009 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 * số lượng mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thanh nối ngang xoay |
|
| Mã phần lô | PP2300384010 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 * số lượng mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít chốt đinh nội tủy xương chày, xương đùi |
|
| Mã phần lô | PP2300384011 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 94.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 * số lượng mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít cột sống cổ đa hướng tự khoan |
|
| Mã phần lô | PP2300384012 |
| Giá từng phần lô | 8,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 * số lượng mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít cột sống đa trục |
|
| Mã phần lô | PP2300384013 |
| Giá từng phần lô | 605,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 907.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 423.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 * số lượng mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít cột sống đa trục 25-55mm |
|
| Mã phần lô | PP2300384014 |
| Giá từng phần lô | 9,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.720.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 * số lượng mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít cột sống đa trục 25-70mm |
|
| Mã phần lô | PP2300384015 |
| Giá từng phần lô | 7,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.320.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 * số lượng mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít đa trục cột sống cổ lối sau |
|
| Mã phần lô | PP2300384016 |
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 * số lượng mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít đa trục rỗng nòng qua da |
|
| Mã phần lô | PP2300384017 |
| Giá từng phần lô | 43,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 64.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.240.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 * số lượng mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít hàm |
|
| Mã phần lô | PP2300384018 |
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.350.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.230.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 * số lượng mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít khóa |
|
| Mã phần lô | PP2300384019 |
| Giá từng phần lô | 440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 660.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 308.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 * số lượng mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít khóa xương 2.4, 2.7, 3.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2300384020 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 90.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 * số lượng mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít khóa rỗng nòng |
|
| Mã phần lô | PP2300384021 |
| Giá từng phần lô | 5,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.920.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 * số lượng mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít khóa trong đốt sống lưng |
|
| Mã phần lô | PP2300384022 |
| Giá từng phần lô | 1,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.650.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 770.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 * số lượng mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít khóa trong đốt sống lưng (nano bạc) |
|
| Mã phần lô | PP2300384023 |
| Giá từng phần lô | 2,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 * số lượng mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít khóa tự taro 2.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2300384024 |
| Giá từng phần lô | 44,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 66.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 * số lượng mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít khóa tự taro 2.7mm |
|
| Mã phần lô | PP2300384025 |
| Giá từng phần lô | 1,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.775.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.295.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 * số lượng mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít khóa tự taro 3.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2300384026 |
| Giá từng phần lô | 74,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 111.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 51.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 * số lượng mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít khóa tự taro 5.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2300384027 |
| Giá từng phần lô | 33,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.520.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 * số lượng mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít khóa xốp 3.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2300384028 |
| Giá từng phần lô | 1,720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.580.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.204.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 * số lượng mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít khóa xốp 5.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2300384029 |
| Giá từng phần lô | 25,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.060.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 * số lượng mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít khóa xương 4.5; 5.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2300384030 |
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 150.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 70.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 * số lượng mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít khóa xương 6.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2300384031 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 * số lượng mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít khóa xương 7.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2300384032 |
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 * số lượng mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít lớn DHS/ DCS |
|
| Mã phần lô | PP2300384033 |
| Giá từng phần lô | 2,480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.720.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.736.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 * số lượng mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít mini |
|
| Mã phần lô | PP2300384034 |
| Giá từng phần lô | 640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 960.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 448.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 * số lượng mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít mini, tự taro |
|
| Mã phần lô | PP2300384035 |
| Giá từng phần lô | 13,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.475.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.555.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 * số lượng mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít nén DHS/DCS |
|
| Mã phần lô | PP2300384036 |
| Giá từng phần lô | 2,340,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.510.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.638.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 * số lượng mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít sọ não |
|
| Mã phần lô | PP2300384037 |
| Giá từng phần lô | 700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.050.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 490.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 * số lượng mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít sọ não. |
|
| Mã phần lô | PP2300384038 |
| Giá từng phần lô | 420,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 630.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 294.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 * số lượng mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít titan mini tự khoan |
|
| Mã phần lô | PP2300384039 |
| Giá từng phần lô | 64,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 96.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 * số lượng mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít xương cứng 3.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2300384040 |
| Giá từng phần lô | 40,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 * số lượng mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít xương cứng 3.5mm. |
|
| Mã phần lô | PP2300384041 |
| Giá từng phần lô | 6,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 * số lượng mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít xương cứng 4.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2300384042 |
| Giá từng phần lô | 40,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 * số lượng mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít xương mắt cá chân |
|
| Mã phần lô | PP2300384043 |
| Giá từng phần lô | 3,630,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.445.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.541.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 * số lượng mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít xương xốp 4.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2300384044 |
| Giá từng phần lô | 6,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.350.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.830.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 * số lượng mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít xương xốp 4.0mm. |
|
| Mã phần lô | PP2300384045 |
| Giá từng phần lô | 4,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.360.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 * số lượng mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít xương xốp 6.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2300384046 |
| Giá từng phần lô | 440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 660.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 308.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 * số lượng mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít xương xốp 6.5mm. |
|
| Mã phần lô | PP2300384047 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 * số lượng mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Xương nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2300384048 |
| Giá từng phần lô | 80,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 120.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 56.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 * số lượng mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khớp gối toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2300384049 |
| Giá từng phần lô | 331,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 496.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 231.875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 * số lượng mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khớp háng bán phần có xi măng chuôi dài |
|
| Mã phần lô | PP2300384050 |
| Giá từng phần lô | 445,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 667.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 311.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 * số lượng mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khớp háng bán phần có xi măng chuôi ngắn |
|
| Mã phần lô | PP2300384051 |
| Giá từng phần lô | 420,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 630.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 294.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 * số lượng mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khớp háng bán phần không xi măng chuôi dài |
|
| Mã phần lô | PP2300384052 |
| Giá từng phần lô | 275,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 412.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 192.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 * số lượng mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khớp háng bán phần không xi măng chuôi dài. |
|
| Mã phần lô | PP2300384053 |
| Giá từng phần lô | 74,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 111.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 51.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 * số lượng mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khớp háng bán phần không xi măng chuôi ngắn |
|
| Mã phần lô | PP2300384054 |
| Giá từng phần lô | 230,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 345.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 161.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 * số lượng mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khớp háng bán phần không xi măng chuôi ngắn. |
|
| Mã phần lô | PP2300384055 |
| Giá từng phần lô | 425,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 637.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 297.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 * số lượng mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khớp háng toàn phần không xi măng chuôi dài |
|
| Mã phần lô | PP2300384056 |
| Giá từng phần lô | 325,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 487.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 227.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 * số lượng mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khớp háng toàn phần không xi măng chuôi ngắn |
|
| Mã phần lô | PP2300384057 |
| Giá từng phần lô | 270,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 405.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 189.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 * số lượng mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khớp háng toàn phần không xi măng chuôi ngắn |
|
| Mã phần lô | PP2300384058 |
| Giá từng phần lô | 525,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 787.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 367.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 * số lượng mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khớp háng toàn phần không xi măng chuôi ngắn |
|
| Mã phần lô | PP2300384059 |
| Giá từng phần lô | 630,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 945.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 441.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 * số lượng mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khớp háng toàn phần không xi măng chuôi ngắn |
|
| Mã phần lô | PP2300384060 |
| Giá từng phần lô | 511,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 767.520.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 358.176.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 * số lượng mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khớp háng toàn phần không xi măng chuôi ngắn. |
|
| Mã phần lô | PP2300384061 |
| Giá từng phần lô | 136,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 204.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 95.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 * số lượng mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khớp háng toàn phần không xi măng cổ rời |
|
| Mã phần lô | PP2300384062 |
| Giá từng phần lô | 84,020,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 126.030.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 58.814.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 * số lượng mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vật tư cho máy lọc máu Diapact CRRT |
|
| Mã phần lô | PP2300384063 |
| Giá từng phần lô | 29,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.850.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.930.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 * số lượng mời thầu (cho từng mặt hàng trong phần (lô) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vật tư cho máy lọc máu Multifiltrade pro |
|
| Mã phần lô | PP2300384064 |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 157.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 73.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 * số lượng mời thầu (cho từng mặt hàng trong phần (lô) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vật tư cho máy lọc máu HDF-online 5008S |
|
| Mã phần lô | PP2300384065 |
| Giá từng phần lô | 592,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 888.225.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 414.505.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 * số lượng mời thầu (cho từng mặt hàng trong phần (lô) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vật tư dùng nội soi khớp |
|
| Mã phần lô | PP2300384066 |
| Giá từng phần lô | 1,870,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.805.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.309.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 * số lượng mời thầu (cho từng mặt hàng trong phần (lô) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ dụng cụ nội soi khớp |
|
| Mã phần lô | PP2300384067 |
| Giá từng phần lô | 2,200,430,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.300.645.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.540.301.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 * số lượng mời thầu (cho từng mặt hàng trong phần (lô) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi