Gói thầu: Gói thầu số 5: Cung cấp vật tư y tế tiêu hao, hóa chất thông thường năm 2025 cho Bệnh viện A Thái Nguyên
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400575464-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 31/12/2024 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BỆNH VIỆN A THÁI NGUYÊN | Chủ đầu tư | BỆNH VIỆN A THÁI NGUYÊN |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 5: Cung cấp vật tư y tế tiêu hao, hóa chất thông thường năm 2025 cho Bệnh viện A Thái Nguyên |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400256796 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Thái Nguyên, Tỉnh Thái Nguyên |
| Giá gói thầu | 13,876,569,350 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(12)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400408158 - Acid acetic 3% (Chai ≥ 500ml) | 11,400,000 | 171,000 |
| 2 | PP2400408159 - Acid Benzoic (Lọ ≥ 500g) | 850,000 | 12,750 |
| 3 | PP2400408160 - Acid Salicylic (Lọ ≥ 500g) | 1,050,000 | 15,750 |
| 4 | PP2400408161 - Bộ dung dịch xử lý tế bào | 555,000,000 | 8,325,000 |
| 5 | PP2400408162 - Bộ kít xét nghiệm ung thư | 140,000,000 | 2,100,000 |
| 6 | PP2400408163 - Bộ kít xét nghiệm ung thư cổ tử cung | 649,000,000 | 9,735,000 |
| 7 | PP2400408164 - Bộ mực màu đánh dấu mẫu mô | 11,200,000 | 168,000 |
| 8 | PP2400408165 - Bộ nhuộm PAS | 16,400,000 | 246,000 |
| 9 | PP2400408166 - Dao cắt mô | 30,000,000 | 450,000 |
| 10 | PP2400408167 - Dầu soi kính hiển vi (Chai ≥ 500ml) | 3,600,000 | 54,000 |
| 11 | PP2400408168 - Dung dịch khử calci (Chai ≥ 1000ml) | 2,520,000 | 37,800 |
| 12 | PP2400408169 - Dung dịch Lugol (Chai ≥ 500ml) | 25,000,000 | 375,000 |
| 13 | PP2400408170 - Dung dịch nhuộm Eosin Y (Chai ≥1000ml) | 12,000,000 | 180,000 |
| 14 | PP2400408171 - Formalinđệm 10% (Can ≥5 lít) | 22,750,000 | 341,250 |
| 15 | PP2400408172 - Giem sa (Chai ≥1000ml) | 15,000,000 | 225,000 |
| 16 | PP2400408173 - Glycerol | 3,200,000 | 48,000 |
| 17 | PP2400408174 - Hóa chất bảo quản mẫu tế bảo cổ tử cung (Lọ ≥10ml) | 27,000,000 | 405,000 |
| 18 | PP2400408175 - Hóa chất làm giàu tế bào (Chai ≥ 480ml) | 26,918,000 | 403,770 |
| 19 | PP2400408176 - Hóa chất nhuộm EA 50 (Chai ≥ 1000 ml) | 14,000,000 | 210,000 |
| 20 | PP2400408177 - Hóa chất nhuộm Hematoxylin (Chai ≥ 1000 ml) | 19,200,000 | 288,000 |
| 21 | PP2400408178 - Hóa chất rửa mẫu (Chai ≥ 1700ml) | 6,200,000 | 93,000 |
| 22 | PP2400408179 - Hóa chất thay thế Xylen (Can ≥ 2,5l) | 62,000,000 | 930,000 |
| 23 | PP2400408180 - Iod (Lọ ≥ 100g) | 7,800,000 | 117,000 |
| 24 | PP2400408181 - Kali Iod (Lọ ≥ 100g) | 2,490,000 | 37,350 |
| 25 | PP2400408182 - Kali Permanganat (Lọ ≥ 500g) | 700,000 | 10,500 |
| 26 | PP2400408183 - Keo dán lamen (Lọ ≥ 100ml) | 33,000,000 | 495,000 |
| 27 | PP2400408184 - Khuôn đúc mẫu tiêu bản | 19,000,000 | 285,000 |
| 28 | PP2400408185 - La men 22mmx22mm (Hộp ≥ 200 Cái) | 48,000,000 | 720,000 |
| 29 | PP2400408186 - La men 22mm x 40mm (Hộp ≥ 100 Cái) | 60,000,000 | 900,000 |
| 30 | PP2400408187 - Lam kính mài (Hộp ≥ 72 cái) | 17,600,000 | 264,000 |
| 31 | PP2400408188 - Lưỡi dao máy cắt lạnh | 30,000,000 | 450,000 |
| 32 | PP2400408189 - Natri Borat (Lọ ≥ 500g) | 350,000 | 5,250 |
| 33 | PP2400408190 - Parafin dạng hạt | 21,300,000 | 319,500 |
| 34 | PP2400408191 - Que chổi lấy bệnh phẩm khoang miệng | 11,200,000 | 168,000 |
| 35 | PP2400408192 - Que chổi lấy mẫu tế bào cổ tử cung | 48,000,000 | 720,000 |
| 36 | PP2400408193 - Thuốc nhuộm tiêu bản (Chai ≥ 1000ml) | 15,000,000 | 225,000 |
| 37 | PP2400408194 - Phim khô laser 35cmx43cm cho máy in phim Trimax hoặc tương đương | 820,000,000 | 12,300,000 |
| 38 | PP2400408195 - Phim khô laser 25cmx30cm cho máy in phim Trimax hoặc tương đương | 500,000,000 | 7,500,000 |
| 39 | PP2400408196 - Phim khô y tế 25cmx30cm cho máy in phim Fuji hoặc tương đương | 1,122,000,000 | 16,830,000 |
| 40 | PP2400408197 - Phim khô y tế 35cmx43cm cho máy in phim Fuji hoặc tương đương | 342,000,000 | 5,130,000 |
| 41 | PP2400408198 - Phim Laser 25cmx30cm cho máy in phim Carestreams hoặc tương đương | 168,320,000 | 2,524,800 |
| 42 | PP2400408199 - Phim X quang 35cm x 43cm cho máy in phim AGFA hoặc tương đương | 703,500,000 | 10,552,500 |
| 43 | PP2400408200 - Phim X quang chụp răng | 4,500,000 | 67,500 |
| 44 | PP2400408201 - Bàn chải phẫu thuật | 5,400,000 | 81,000 |
| 45 | PP2400408202 - Băng bột bó 10cmx2,7m | 11,000,000 | 165,000 |
| 46 | PP2400408203 - Băng bột bó 15cmx2,7m | 35,000,000 | 525,000 |
| 47 | PP2400408204 - Băng chỉ thị nhiệt | 6,490,000 | 97,350 |
| 48 | PP2400408205 - Băng đựng hóa chất cho máy hấp nhiệt đôthấp | 305,000,000 | 4,575,000 |
| 49 | PP2400408206 - Băng thun vô trùng | 1,470,000 | 22,050 |
| 50 | PP2400408207 - Bao cao su | 21,000,000 | 315,000 |
| 51 | PP2400408208 - Bao đo huyết áp | 15,750,000 | 236,250 |
| 52 | PP2400408209 - Bộ chứa dịch giảm đau dùng một lần | 780,000,000 | 11,700,000 |
| 53 | PP2400408210 - Bộ dây truyền dịch dùng cho máy (bơm) giảm đau dung tích ≥100ml | 125,000,000 | 1,875,000 |
| 54 | PP2400408211 - Bộ dây truyền dịch dùng cho máy (bơm) giảm đau dung tích ≥250ml | 50,000,000 | 750,000 |
| 55 | PP2400408212 - Bộ đèn đặt nội khí quản lưỡi cong | 190,000,000 | 2,850,000 |
| 56 | PP2400408213 - Bộ kít tách huyết tương giàu tiểu cầu | 155,000,000 | 2,325,000 |
| 57 | PP2400408214 - Bộ nhuộm Ziehl Neelsen | 6,930,000 | 103,950 |
| 58 | PP2400408215 - Bộ theo dõi huyết áp động mạch xâm lấn | 3,200,000 | 48,000 |
| 59 | PP2400408216 - Bộ thuốc thử sinh hóa phát hiện H.Pilory (dạng dung dịch) | 7,000,000 | 105,000 |
| 60 | PP2400408217 - Bộ thuốc thử sinh hóa phát hiện H.Pilory (dạng thạch) | 6,750,000 | 101,250 |
| 61 | PP2400408218 - Bóng đèn đặt nội khí quản | 2,200,000 | 33,000 |
| 62 | PP2400408219 - Bóng đèn Halogen (150W) | 5,000,000 | 75,000 |
| 63 | PP2400408220 - Bóng đèn Halogen có choá (250W) | 4,000,000 | 60,000 |
| 64 | PP2400408221 - Bóp bóng ambu | 9,000,000 | 135,000 |
| 65 | PP2400408222 - Cần chụp tử cung | 157,500,000 | 2,362,500 |
| 66 | PP2400408223 - Ca-nuyn mở khí quản các số | 1,600,000 | 24,000 |
| 67 | PP2400408224 - Catheter chụp chuẩn đoán não và ngoại biên loại lòng rộng | 4,882,500 | 73,238 |
| 68 | PP2400408225 - Catheter tĩnh mạch rốn các cỡ | 4,250,000 | 63,750 |
| 69 | PP2400408226 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 1 nòng | 21,480,000 | 322,200 |
| 70 | PP2400408227 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng | 40,950,000 | 614,250 |
| 71 | PP2400408228 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng | 1,350,000 | 20,250 |
| 72 | PP2400408229 - Chất thử để phát hiện sự hiện diện của indole do vi sinh vật tạo ra do quá trình khử amin tryptophan, (Chai ≥100ml) | 550,000 | 8,250 |
| 73 | PP2400408230 - Chỉ thị hóa học đa thông số | 17,000,000 | 255,000 |
| 74 | PP2400408231 - Citric Acid | 22,800,000 | 342,000 |
| 75 | PP2400408232 - Clip cầm máu | 3,000,000 | 45,000 |
| 76 | PP2400408233 - CloraminB | 3,125,000 | 46,875 |
| 77 | PP2400408234 - Cốc chứa mẫu dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa | 15,000,000 | 225,000 |
| 78 | PP2400408235 - Cồn 70 độ | 126,500,000 | 1,897,500 |
| 79 | PP2400408236 - Cồn 90 độ | 20,000,000 | 300,000 |
| 80 | PP2400408237 - Cồn 96 độ | 11,700,000 | 175,500 |
| 81 | PP2400408238 - Cồn tuyệt đối (Chai ≥500ml) | 12,000,000 | 180,000 |
| 82 | PP2400408239 - Dải 8 ống | 26,250,000 | 393,750 |
| 83 | PP2400408240 - Dao cắt hớt niêm mạc | 30,000,000 | 450,000 |
| 84 | PP2400408241 - Đầu côn có lọc 10μl (Hộp ≥ 96 tip) | 21,000,000 | 315,000 |
| 85 | PP2400408242 - Đầu côn có lọc 1250μl (Hộp ≥ 96 tip) | 12,000,000 | 180,000 |
| 86 | PP2400408243 - Đầu côn có lọc 200μl (Hộp ≥ 96 tip) | 14,000,000 | 210,000 |
| 87 | PP2400408244 - Đầu côn có lọc 20μl (Hộp ≥ 96 tip) | 8,000,000 | 120,000 |
| 88 | PP2400408245 - Đầu côn vàng | 4,800,000 | 72,000 |
| 89 | PP2400408246 - Đầu côn xanh | 900,000 | 13,500 |
| 90 | PP2400408247 - Dầu Parafin | 11,200,000 | 168,000 |
| 91 | PP2400408248 - Đầu thắt tĩnh mạch thực quản | 32,000,000 | 480,000 |
| 92 | PP2400408249 - Dây cáp nối máy điện tim | 17,500,000 | 262,500 |
| 93 | PP2400408250 - Dây dẫn đường (dài 150cm) | 7,500,000 | 112,500 |
| 94 | PP2400408251 - Dây dẫn đường (dài 180cm) | 11,130,000 | 166,950 |
| 95 | PP2400408252 - Dây dẫn tia laze (550 μm) | 90,000,000 | 1,350,000 |
| 96 | PP2400408253 - Dây dẫn tia laze (800 μm) | 55,000,000 | 825,000 |
| 97 | PP2400408254 - Dây hút silicon sử dụng nhiều lần | 26,000,000 | 390,000 |
| 98 | PP2400408255 - Dây truyền máu | 34,000,000 | 510,000 |
| 99 | PP2400408256 - Đè lưỡi gỗ | 12,500,000 | 187,500 |
| 100 | PP2400408257 - Đĩa petri | 40,000,000 | 600,000 |
| 101 | PP2400408258 - Dụng cụ chống cắn lưỡi | 4,500,000 | 67,500 |
| 102 | PP2400408259 - Dụng cụ mở đường động mạch quay | 52,800,000 | 792,000 |
| 103 | PP2400408260 - Dụng cụ mở đường vào động mạch có van cầm máu | 3,150,000 | 47,250 |
| 104 | PP2400408261 - Dung dịch bôi trơn dụng cụ (Can ≥ 3.785 L) | 40,000,000 | 600,000 |
| 105 | PP2400408262 - Dung dịch Javen | 15,000,000 | 225,000 |
| 106 | PP2400408263 - Dung dịch nhuộm Gram | 23,751,000 | 356,265 |
| 107 | PP2400408264 - Dung dịch tan gỉ (GlycolicAcid); chai ≥ 750 ml | 24,500,000 | 367,500 |
| 108 | PP2400408265 - Dung dịch tan gỉ (Triethanolamine);chai ≥ 750 ml | 24,500,000 | 367,500 |
| 109 | PP2400408266 - Dung dịch xịt phòng ngừa loét (Chai ≥ 20ml) | 17,490,000 | 262,350 |
| 110 | PP2400408267 - Filter lọc khuẩn, lọc ẩm cho máy thở | 44,000,000 | 660,000 |
| 111 | PP2400408268 - Găng khám y tế | 800,000,000 | 12,000,000 |
| 112 | PP2400408269 - Găng tay dài sản khoa vô trùng | 56,000,000 | 840,000 |
| 113 | PP2400408270 - Găng tay phẫu thuật tiệt trùng không bột | 28,800,000 | 432,000 |
| 114 | PP2400408271 - Găng tay tiệt trùng các số | 262,500,000 | 3,937,500 |
| 115 | PP2400408272 - Gel bôi trơn (Tuýp ≥ 82g) | 63,000,000 | 945,000 |
| 116 | PP2400408273 - Gel siêu âm (Can ≥ 5lít) | 11,700,000 | 175,500 |
| 117 | PP2400408274 - Giá đỡ kim chân không dùng một lần | 473,750 | 7,107 |
| 118 | PP2400408275 - Giấy cuộn dùng cho máy tiệt trùng nhiệt độ thấp (100mm x 70m) | 24,500,000 | 367,500 |
| 119 | PP2400408276 - Giấy cuộn dùng cho máy tiệt trùng nhiệt độ thấp (150mm x 70m) | 35,000,000 | 525,000 |
| 120 | PP2400408277 - Giấy cuộn dùng cho máy tiệt trùng nhiệt độ thấp 200mm x 70m | 45,500,000 | 682,500 |
| 121 | PP2400408278 - Giấy cuộn dùng cho máy tiệt trùng nhiệt độ thấp 250mm x 70m | 59,500,000 | 892,500 |
| 122 | PP2400408279 - Giấy cuộn dùng cho máy tiệt trùng nhiệt độ thấp 350mm x 70m | 82,250,000 | 1,233,750 |
| 123 | PP2400408280 - Giấy điện tim (210mm x 140mm) | 150,000,000 | 2,250,000 |
| 124 | PP2400408281 - Giấy điện tim (210mm x 280mm) | 19,000,000 | 285,000 |
| 125 | PP2400408282 - Giấy điện tim 6 cần | 31,200,000 | 468,000 |
| 126 | PP2400408283 - Giấy in monitor tim thai | 20,000,000 | 300,000 |
| 127 | PP2400408284 - Giấy in nhiệt (11cm) | 640,000 | 9,600 |
| 128 | PP2400408285 - Giấy in nhiệt (5,7cm) | 1,320,000 | 19,800 |
| 129 | PP2400408286 - Giấy in nhiệt (8cm) | 9,100,000 | 136,500 |
| 130 | PP2400408287 - Giấy in nhiệt (rộng 76mm) | 22,500,000 | 337,500 |
| 131 | PP2400408288 - Giấy siêu âm đen trắng | 90,000,000 | 1,350,000 |
| 132 | PP2400408289 - Chỉ thị hóa học cho máy tiệt khuẩn dụng cụ y tế bằng hơi nước | 27,500,000 | 412,500 |
| 133 | PP2400408290 - Chỉ thị hóa học cho máy tiệt khuẩn dụng cụ y tế hydrogenperoxide | 23,375,000 | 350,625 |
| 134 | PP2400408291 - Giấy thử kiểm tra chất lượng lò tiệt khuẩn hơi nước | 4,895,000 | 73,425 |
| 135 | PP2400408292 - Hạt nút mạch | 36,750,000 | 551,250 |
| 136 | PP2400408293 - Hóa chất phát hiện phản ứng enzyme oxy hóa cytochrom. | 3,650,000 | 54,750 |
| 137 | PP2400408294 - Hóa chất nhuộm hồng cầu lưới (Chai ≥ 100 ml) | 7,000,000 | 105,000 |
| 138 | PP2400408295 - Kẹp rốn | 9,600,000 | 144,000 |
| 139 | PP2400408296 - Kháng thể Anti D (IgM + IgG) (Lọ ≥ 10ml) | 32,500,000 | 487,500 |
| 140 | PP2400408297 - Kháng thể đơn dòng Anti A (Lọ ≥ 10ml) | 23,400,000 | 351,000 |
| 141 | PP2400408298 - Kháng thể đơn dòng Anti A, B (Lọ ≥ 10ml) | 23,400,000 | 351,000 |
| 142 | PP2400408299 - Kháng thể đơn dòng Anti B (Lọ ≥ 10ml) | 23,400,000 | 351,000 |
| 143 | PP2400408300 - Khay kháng sinh đồ vi pha loãng colistin (Hộp ≥ 36 test) | 82,500,000 | 1,237,500 |
| 144 | PP2400408301 - Khay kháng sinh đồ vi pha loãng Amphotericin B | 7,884,000 | 118,260 |
| 145 | PP2400408302 - Khay kháng sinh đồ vi pha loãng Flucozazole | 7,884,000 | 118,260 |
| 146 | PP2400408303 - Khay kháng sinh đồ vi pha loãng Itraconazole | 7,884,000 | 118,260 |
| 147 | PP2400408304 - Khoanh giấy định danh Streptococus pneumoniae | 5,400,000 | 81,000 |
| 148 | PP2400408305 - Khoanh giấy định danh vi khuẩn Haemophilus yếu tố V | 216,000 | 3,240 |
| 149 | PP2400408306 - Khoanh giấy định danh vi khuẩn Haemophilus yếu tố X | 217,500 | 3,263 |
| 150 | PP2400408307 - Khoanh giấy định danh vi khuẩn Haemophilus yếu tố X+V | 216,000 | 3,240 |
| 151 | PP2400408308 - Khoanh giấy định danh vi sinh vật | 5,400,000 | 81,000 |
| 152 | PP2400408309 - Khoanh kháng sinh Amikacin | 2,625,000 | 39,375 |
| 153 | PP2400408310 - Khoanh kháng sinh Amoxicillin+clavunalic | 2,625,000 | 39,375 |
| 154 | PP2400408311 - Khoanh kháng sinh Ampicillin | 2,250,000 | 33,750 |
| 155 | PP2400408312 - Khoanh kháng sinh Ampicillin+sulbactam | 2,600,000 | 39,000 |
| 156 | PP2400408313 - Khoanh kháng sinh Azithromycin | 2,625,000 | 39,375 |
| 157 | PP2400408314 - Khoanh kháng sinh Aztreonam | 2,650,000 | 39,750 |
| 158 | PP2400408315 - Khoanh kháng sinh cefixime | 2,550,000 | 38,250 |
| 159 | PP2400408316 - Khoanh kháng sinh cefoperazol/sulbactam | 2,650,000 | 39,750 |
| 160 | PP2400408317 - Khoanh kháng sinh cefotaxime | 2,250,000 | 33,750 |
| 161 | PP2400408318 - Khoanh kháng sinh cefoxitin | 2,250,000 | 33,750 |
| 162 | PP2400408319 - Khoanh kháng sinh Ceftazidime | 2,650,000 | 39,750 |
| 163 | PP2400408320 - Khoanh kháng sinh Ceftriaxone | 2,650,000 | 39,750 |
| 164 | PP2400408321 - Khoanh kháng sinh Cefuroxime | 2,550,000 | 38,250 |
| 165 | PP2400408322 - Khoanh kháng sinh Ciprofloxacin | 2,250,000 | 33,750 |
| 166 | PP2400408323 - Khoanh kháng sinh Clazithromycin | 2,550,000 | 38,250 |
| 167 | PP2400408324 - Khoanh kháng sinh clindamycin | 2,650,000 | 39,750 |
| 168 | PP2400408325 - Khoanh kháng sinh Colistin | 2,600,000 | 39,000 |
| 169 | PP2400408326 - Khoanh kháng sinh Doripenem | 2,600,000 | 39,000 |
| 170 | PP2400408327 - Khoanh kháng sinh Doxycylin | 2,200,000 | 33,000 |
| 171 | PP2400408328 - Khoanh kháng sinh Ertapenem | 2,600,000 | 39,000 |
| 172 | PP2400408329 - Khoanh kháng sinh Erythromycin | 2,250,000 | 33,750 |
| 173 | PP2400408330 - Khoanh kháng sinh Gentamicin | 2,250,000 | 33,750 |
| 174 | PP2400408331 - Khoanh kháng sinh Imipenem | 2,250,000 | 33,750 |
| 175 | PP2400408332 - Khoanh kháng sinh Levofloxacin | 2,625,000 | 39,375 |
| 176 | PP2400408333 - Khoanh kháng sinh Linezolid | 2,600,000 | 39,000 |
| 177 | PP2400408334 - Khoanh kháng sinh Moxifloxacin | 2,600,000 | 39,000 |
| 178 | PP2400408335 - Khoanh kháng sinh PenicillinG | 2,250,000 | 33,750 |
| 179 | PP2400408336 - Khoanh kháng sinh Piperacillin/tazobactam | 2,650,000 | 39,750 |
| 180 | PP2400408337 - Khoanh kháng sinh Sulphamethoxazole/ trimethoprim | 2,250,000 | 33,750 |
| 181 | PP2400408338 - Khoanh kháng sinh Ticarcillin-clavunalic | 1,850,000 | 27,750 |
| 182 | PP2400408339 - Khoanh kháng sinh Tobramycin | 2,650,000 | 39,750 |
| 183 | PP2400408340 - Khoanh kháng sinh Vancomycin | 2,600,000 | 39,000 |
| 184 | PP2400408341 - Khoanh khanh sinh Cefepime | 2,625,000 | 39,375 |
| 185 | PP2400408342 - Kim châm cứu các số | 60,000,000 | 900,000 |
| 186 | PP2400408343 - Kim chích máu | 1,250,000 | 18,750 |
| 187 | PP2400408344 - Kim chọc hút và sinh thiết tủy xương dùng nhiều lần | 20,280,000 | 304,200 |
| 188 | PP2400408345 - Kim đẩy chỉ | 7,500,000 | 112,500 |
| 189 | PP2400408346 - Kim gây tê nha khoa | 600,000 | 9,000 |
| 190 | PP2400408347 - Kìm kẹp cầm máu dạ dày | 1,500,000 | 22,500 |
| 191 | PP2400408348 - Kìm kẹp cầm máu đại tràng | 1,500,000 | 22,500 |
| 192 | PP2400408349 - Kim khâu các loại | 2,000,000 | 30,000 |
| 193 | PP2400408350 - Kim lấy máu đốc đục cỡ 21G | 14,515,000 | 217,725 |
| 194 | PP2400408351 - Kim lấy máu đốc đục cỡ 22G | 14,515,000 | 217,725 |
| 195 | PP2400408352 - Kim lấy máu đốc trong cỡ 22G | 24,195,000 | 362,925 |
| 196 | PP2400408353 - Kim quang laze nội mạch các số | 24,000,000 | 360,000 |
| 197 | PP2400408354 - Kim sinh thiết lõi bán tự động | 47,900,000 | 718,500 |
| 198 | PP2400408355 - Kim tiêm cầm máu | 2,250,000 | 33,750 |
| 199 | PP2400408356 - Kính lọc tia laze | 20,000,000 | 300,000 |
| 200 | PP2400408357 - Lọ nhựa | 4,400,000 | 66,000 |
| 201 | PP2400408358 - Lọ nhựa tiệt trùng | 10,400,000 | 156,000 |
| 202 | PP2400408359 - Lưỡi dao mổ các số | 22,000,000 | 330,000 |
| 203 | PP2400408360 - Mask thở oxy có túi các cỡ | 10,200,000 | 153,000 |
| 204 | PP2400408361 - Mask thở Oxy không túi | 10,000,000 | 150,000 |
| 205 | PP2400408362 - Mask xông khí dung | 33,000,000 | 495,000 |
| 206 | PP2400408363 - Miếng cầm máu mũi có chỉ | 2,100,000 | 31,500 |
| 207 | PP2400408364 - Miếng dán bảo vệ catheter (10cmx12cm) | 27,000,000 | 405,000 |
| 208 | PP2400408365 - Miếng dán điện cực | 48,600,000 | 729,000 |
| 209 | PP2400408366 - Mỡ điện não (Hộp ≥ 3 bát) | 70,800,000 | 1,062,000 |
| 210 | PP2400408367 - Mỏ vịt | 35,000,000 | 525,000 |
| 211 | PP2400408368 - Môi trường nuôi cấy Streptococci, Neisseriavà các sinh vật khó mọc khác (Hộp ≥500g) | 1,600,000 | 24,000 |
| 212 | PP2400408369 - Môi trường chọn lọc nhằm phân lập các tác nhân staphylococci gây bệnh (Hộp ≥ 500g) | 1,980,000 | 29,700 |
| 213 | PP2400408370 - Môi trường chọn lọc phân biệt đặc biệt giữa coliformsvà các vi khuẩn không lên men lactose với sự ức chế của vi khuẩn Gram dương (Hộp ≥ 500g) | 9,500,000 | 142,500 |
| 214 | PP2400408371 - Môi trường có pH axit để nuôi cấy, phân lập các bệnh phẩm da liễu, nấm và nấm men khác (Hộp ≥ 500g) | 2,900,000 | 43,500 |
| 215 | PP2400408372 - Môi trường đa năng phù hợp cho việc nuôi cấy các loài sinh vật khó mọc (Hộp ≥ 500g) | 8,250,000 | 123,750 |
| 216 | PP2400408373 - Môi trường để phân lập chọn lọc Gonococci từ các mẫu bệnh phẩm (Chai ≥ 500g) | 1,551,000 | 23,265 |
| 217 | PP2400408374 - Môi trường làm kháng sinh đồ cho Haemophilus | 16,275,000 | 244,125 |
| 218 | PP2400408375 - Môi trường nuôi cấy sinh màu để định danh và phân biệt tất cả các vi sinh vật chính gây nhiễm trùng đường tiết niệu (UTIs) (Hộp ≥ 400g) | 19,550,000 | 293,250 |
| 219 | PP2400408376 - Môi trường thử nghiệm nhạy cảm kháng sinh (Hộp ≥ 500g) | 20,300,000 | 304,500 |
| 220 | PP2400408377 - Nẹp cổ cứng các loại | 9,450,000 | 141,750 |
| 221 | PP2400408378 - Núm điện tim | 4,000,000 | 60,000 |
| 222 | PP2400408379 - Ống dẫn lưu ổ bụng | 5,820,000 | 87,300 |
| 223 | PP2400408380 - Ống hút nước bọt | 350,000 | 5,250 |
| 224 | PP2400408381 - Ống hút thai | 12,000,000 | 180,000 |
| 225 | PP2400408382 - Ống máu lắng | 21,600,000 | 324,000 |
| 226 | PP2400408383 - Ống môi trường bảo quản chủng vi sinh vật | 12,441,600 | 186,624 |
| 227 | PP2400408384 - Ống nghiệm ly tâm có nắp | 6,000,000 | 90,000 |
| 228 | PP2400408385 - Ống nghiệm nhựa 16mm x100mm | 34,000,000 | 510,000 |
| 229 | PP2400408386 - Ống nghiệm nhựa có nắp | 3,360,000 | 50,400 |
| 230 | PP2400408387 - Ống nghiệm thủy tinh 12mmx80mm | 240,000,000 | 3,600,000 |
| 231 | PP2400408388 - Ống nghiệm thủy tinh 16mm x100mm | 9,000,000 | 135,000 |
| 232 | PP2400408389 - Ống nghiệm thủy tinh kỵ khí có nắp xoáy | 29,000,000 | 435,000 |
| 233 | PP2400408390 - Ống thổi giấy | 12,500,000 | 187,500 |
| 234 | PP2400408391 - Ống thông chụp chẩn đoán can thiệp mạch gan | 9,000,000 | 135,000 |
| 235 | PP2400408392 - Ống thông đường mật | 1,000,000 | 15,000 |
| 236 | PP2400408393 - Ống thông Laser điều trị tĩnh mạch | 768,600,000 | 11,529,000 |
| 237 | PP2400408394 - Ống thông tiểu 1 nhánh các cỡ | 71,250,000 | 1,068,750 |
| 238 | PP2400408395 - Oxy già 3% (Chai ≥ 500ml) | 6,000,000 | 90,000 |
| 239 | PP2400408396 - Oxy già 50% | 21,120,000 | 316,800 |
| 240 | PP2400408397 - Parafin trị liệu | 10,200,000 | 153,000 |
| 241 | PP2400408398 - Pipett nhựa | 18,000,000 | 270,000 |
| 242 | PP2400408399 - Que cấy chủng chuẩn Enterococus faecalis | 2,740,000 | 41,100 |
| 243 | PP2400408400 - Que cấy chủng chuẩn Escherichia coli | 2,740,000 | 41,100 |
| 244 | PP2400408401 - Que cấy chủng chuẩn Hemophilus influenzae type B | 3,840,000 | 57,600 |
| 245 | PP2400408402 - Que cấy chủng chuẩn Pseudomonas aeruginosa | 2,230,000 | 33,450 |
| 246 | PP2400408403 - Que cấy chủng chuẩn Staphylococus aureus ATCC 25923 | 2,770,000 | 41,550 |
| 247 | PP2400408404 - Que cấy chủng chuẩn Staphylococus aureus ATCC 29213 | 2,750,000 | 41,250 |
| 248 | PP2400408405 - Que cấy chủng chuẩn Streptococus agalactiae | 3,930,000 | 58,950 |
| 249 | PP2400408406 - Que cấy chủng chuẩn Streptococus pneumoniae | 2,250,000 | 33,750 |
| 250 | PP2400408407 - Que cấy vi sinh | 23,000,000 | 345,000 |
| 251 | PP2400408408 - Sáp cầm máu sọ não | 3,720,000 | 55,800 |
| 252 | PP2400408409 - Sâu máy thở | 37,500,000 | 562,500 |
| 253 | PP2400408410 - Tai nghe tim phổi | 7,800,000 | 117,000 |
| 254 | PP2400408411 - Tăm bông lấy mẫu (cán gỗ) | 60,000,000 | 900,000 |
| 255 | PP2400408412 - Tăm bông lấy mẫu (cán kẽm) | 156,750,000 | 2,351,250 |
| 256 | PP2400408413 - Tấm trải tiệt trùng | 225,000,000 | 3,375,000 |
| 257 | PP2400408414 - Thạch chocolatebổ sung thêm yếu tố tăng trưởng Vitox | 88,200,000 | 1,323,000 |
| 258 | PP2400408415 - Thạch máu cừu | 77,175,000 | 1,157,625 |
| 259 | PP2400408416 - Thạch Mueller Hinton bổ sung máu cừu | 4,200,000 | 63,000 |
| 260 | PP2400408417 - Thạch Mueller Hinton bổ sung máu ngựa | 8,820,000 | 132,300 |
| 261 | PP2400408418 - Than hoạt tính | 600,000 | 9,000 |
| 262 | PP2400408419 - Thanh xác định MIC Ampicillin sulbactam | 19,440,000 | 291,600 |
| 263 | PP2400408420 - Thanh xác định MIC Cefotaxime | 15,372,000 | 230,580 |
| 264 | PP2400408421 - Thanh xác định MIC Ceftazidime | 19,908,000 | 298,620 |
| 265 | PP2400408422 - Thanh xác định MIC Ceftriaxone | 16,380,000 | 245,700 |
| 266 | PP2400408423 - Thanh xác định MIC Cefuroxime | 14,880,000 | 223,200 |
| 267 | PP2400408424 - Thông hậu môn | 1,750,000 | 26,250 |
| 268 | PP2400408425 - Thuốc thử dùng để nghiên cứu phản ứng đông máu trong chẩn đoán Staphylococci | 4,950,000 | 74,250 |
| 269 | PP2400408426 - Thuốc thử để phát hiện hoạt tính enzym Pyrrolidonyl arylamidase của Streptococci ß tán huyết (Lọ ≥10ml) | 2,475,000 | 37,125 |
| 270 | PP2400408427 - Tinh dầu sả | 14,000,000 | 210,000 |
| 271 | PP2400408428 - Túi camera mổ nội soi | 28,800,000 | 432,000 |
| 272 | PP2400408429 - Túi tiệt trùng dạng dẹt 100mm x 200m | 7,000,000 | 105,000 |
| 273 | PP2400408430 - Túi tiệt trùng dạng dẹt 150mm x 200m | 30,000,000 | 450,000 |
| 274 | PP2400408431 - Túi tiệt trùng dạng dẹt 200mm x 200m | 43,500,000 | 652,500 |
| 275 | PP2400408432 - Túi tiệt trùng dạng dẹt 250mm x 200m | 26,000,000 | 390,000 |
| 276 | PP2400408433 - Túi tiệt trùng dạng dẹt 300mm x 200m | 54,000,000 | 810,000 |
| 277 | PP2400408434 - Túi tiệt trùng dạng phồng 300mm x 100m | 33,250,000 | 498,750 |
| 278 | PP2400408435 - Túi tiệt trùng dạng phồng 350mm x 100m | 40,000,000 | 600,000 |
| 279 | PP2400408436 - Vi ống thông can thiệp mạch máu tạng và ngoại biên các cỡ không kèm dây dẫn | 17,220,000 | 258,300 |
| 280 | PP2400408437 - Vi ống thông can thiệp mạch máu tạng và ngoại biên kèm vi dây dẫn | 31,500,000 | 472,500 |
| 281 | PP2400408438 - Viên khử khuẩn bề mặt | 20,000,000 | 300,000 |
| 282 | PP2400408439 - Vôi soda (Can ≥ 4,5kg) | 24,750,000 | 371,250 |
| 283 | PP2400408440 - Vòng đeo tay bệnh nhân | 24,000,000 | 360,000 |
Acid acetic 3% (Chai ≥ 500ml) |
|
| Mã phần lô | PP2400408158 |
| Giá từng phần lô | 11,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 171,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Acid Benzoic (Lọ ≥ 500g) |
|
| Mã phần lô | PP2400408159 |
| Giá từng phần lô | 850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Acid Salicylic (Lọ ≥ 500g) |
|
| Mã phần lô | PP2400408160 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ dung dịch xử lý tế bào |
|
| Mã phần lô | PP2400408161 |
| Giá từng phần lô | 555,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,325,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ kít xét nghiệm ung thư |
|
| Mã phần lô | PP2400408162 |
| Giá từng phần lô | 140,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ kít xét nghiệm ung thư cổ tử cung |
|
| Mã phần lô | PP2400408163 |
| Giá từng phần lô | 649,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,735,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ mực màu đánh dấu mẫu mô |
|
| Mã phần lô | PP2400408164 |
| Giá từng phần lô | 11,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 168,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nhuộm PAS |
|
| Mã phần lô | PP2400408165 |
| Giá từng phần lô | 16,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 246,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dao cắt mô |
|
| Mã phần lô | PP2400408166 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dầu soi kính hiển vi (Chai ≥ 500ml) |
|
| Mã phần lô | PP2400408167 |
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch khử calci (Chai ≥ 1000ml) |
|
| Mã phần lô | PP2400408168 |
| Giá từng phần lô | 2,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch Lugol (Chai ≥ 500ml) |
|
| Mã phần lô | PP2400408169 |
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 375,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch nhuộm Eosin Y (Chai ≥1000ml) |
|
| Mã phần lô | PP2400408170 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Formalinđệm 10% (Can ≥5 lít) |
|
| Mã phần lô | PP2400408171 |
| Giá từng phần lô | 22,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 341,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giem sa (Chai ≥1000ml) |
|
| Mã phần lô | PP2400408172 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 225,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Glycerol |
|
| Mã phần lô | PP2400408173 |
| Giá từng phần lô | 3,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất bảo quản mẫu tế bảo cổ tử cung (Lọ ≥10ml) |
|
| Mã phần lô | PP2400408174 |
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 405,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất làm giàu tế bào (Chai ≥ 480ml) |
|
| Mã phần lô | PP2400408175 |
| Giá từng phần lô | 26,918,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 403,770 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất nhuộm EA 50 (Chai ≥ 1000 ml) |
|
| Mã phần lô | PP2400408176 |
| Giá từng phần lô | 14,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 210,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất nhuộm Hematoxylin (Chai ≥ 1000 ml) |
|
| Mã phần lô | PP2400408177 |
| Giá từng phần lô | 19,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 288,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất rửa mẫu (Chai ≥ 1700ml) |
|
| Mã phần lô | PP2400408178 |
| Giá từng phần lô | 6,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 93,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất thay thế Xylen (Can ≥ 2,5l) |
|
| Mã phần lô | PP2400408179 |
| Giá từng phần lô | 62,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 930,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Iod (Lọ ≥ 100g) |
|
| Mã phần lô | PP2400408180 |
| Giá từng phần lô | 7,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 117,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kali Iod (Lọ ≥ 100g) |
|
| Mã phần lô | PP2400408181 |
| Giá từng phần lô | 2,490,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kali Permanganat (Lọ ≥ 500g) |
|
| Mã phần lô | PP2400408182 |
| Giá từng phần lô | 700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Keo dán lamen (Lọ ≥ 100ml) |
|
| Mã phần lô | PP2400408183 |
| Giá từng phần lô | 33,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 495,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khuôn đúc mẫu tiêu bản |
|
| Mã phần lô | PP2400408184 |
| Giá từng phần lô | 19,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 285,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
La men 22mmx22mm (Hộp ≥ 200 Cái) |
|
| Mã phần lô | PP2400408185 |
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
La men 22mm x 40mm (Hộp ≥ 100 Cái) |
|
| Mã phần lô | PP2400408186 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lam kính mài (Hộp ≥ 72 cái) |
|
| Mã phần lô | PP2400408187 |
| Giá từng phần lô | 17,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 264,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lưỡi dao máy cắt lạnh |
|
| Mã phần lô | PP2400408188 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Natri Borat (Lọ ≥ 500g) |
|
| Mã phần lô | PP2400408189 |
| Giá từng phần lô | 350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Parafin dạng hạt |
|
| Mã phần lô | PP2400408190 |
| Giá từng phần lô | 21,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 319,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que chổi lấy bệnh phẩm khoang miệng |
|
| Mã phần lô | PP2400408191 |
| Giá từng phần lô | 11,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 168,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que chổi lấy mẫu tế bào cổ tử cung |
|
| Mã phần lô | PP2400408192 |
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc nhuộm tiêu bản (Chai ≥ 1000ml) |
|
| Mã phần lô | PP2400408193 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 225,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phim khô laser 35cmx43cm cho máy in phim Trimax hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400408194 |
| Giá từng phần lô | 820,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phim khô laser 25cmx30cm cho máy in phim Trimax hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400408195 |
| Giá từng phần lô | 500,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phim khô y tế 25cmx30cm cho máy in phim Fuji hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400408196 |
| Giá từng phần lô | 1,122,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,830,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phim khô y tế 35cmx43cm cho máy in phim Fuji hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400408197 |
| Giá từng phần lô | 342,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,130,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phim Laser 25cmx30cm cho máy in phim Carestreams hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400408198 |
| Giá từng phần lô | 168,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,524,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phim X quang 35cm x 43cm cho máy in phim AGFA hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400408199 |
| Giá từng phần lô | 703,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,552,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phim X quang chụp răng |
|
| Mã phần lô | PP2400408200 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bàn chải phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2400408201 |
| Giá từng phần lô | 5,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 81,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng bột bó 10cmx2,7m |
|
| Mã phần lô | PP2400408202 |
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 165,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng bột bó 15cmx2,7m |
|
| Mã phần lô | PP2400408203 |
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 525,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng chỉ thị nhiệt |
|
| Mã phần lô | PP2400408204 |
| Giá từng phần lô | 6,490,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 97,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng đựng hóa chất cho máy hấp nhiệt đôthấp |
|
| Mã phần lô | PP2400408205 |
| Giá từng phần lô | 305,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,575,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng thun vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400408206 |
| Giá từng phần lô | 1,470,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bao cao su |
|
| Mã phần lô | PP2400408207 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 315,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bao đo huyết áp |
|
| Mã phần lô | PP2400408208 |
| Giá từng phần lô | 15,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 236,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ chứa dịch giảm đau dùng một lần |
|
| Mã phần lô | PP2400408209 |
| Giá từng phần lô | 780,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ dây truyền dịch dùng cho máy (bơm) giảm đau dung tích ≥100ml |
|
| Mã phần lô | PP2400408210 |
| Giá từng phần lô | 125,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,875,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ dây truyền dịch dùng cho máy (bơm) giảm đau dung tích ≥250ml |
|
| Mã phần lô | PP2400408211 |
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ đèn đặt nội khí quản lưỡi cong |
|
| Mã phần lô | PP2400408212 |
| Giá từng phần lô | 190,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,850,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ kít tách huyết tương giàu tiểu cầu |
|
| Mã phần lô | PP2400408213 |
| Giá từng phần lô | 155,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,325,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nhuộm Ziehl Neelsen |
|
| Mã phần lô | PP2400408214 |
| Giá từng phần lô | 6,930,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 103,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ theo dõi huyết áp động mạch xâm lấn |
|
| Mã phần lô | PP2400408215 |
| Giá từng phần lô | 3,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ thuốc thử sinh hóa phát hiện H.Pilory (dạng dung dịch) |
|
| Mã phần lô | PP2400408216 |
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ thuốc thử sinh hóa phát hiện H.Pilory (dạng thạch) |
|
| Mã phần lô | PP2400408217 |
| Giá từng phần lô | 6,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 101,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng đèn đặt nội khí quản |
|
| Mã phần lô | PP2400408218 |
| Giá từng phần lô | 2,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng đèn Halogen (150W) |
|
| Mã phần lô | PP2400408219 |
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng đèn Halogen có choá (250W) |
|
| Mã phần lô | PP2400408220 |
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóp bóng ambu |
|
| Mã phần lô | PP2400408221 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 135,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cần chụp tử cung |
|
| Mã phần lô | PP2400408222 |
| Giá từng phần lô | 157,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,362,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ca-nuyn mở khí quản các số |
|
| Mã phần lô | PP2400408223 |
| Giá từng phần lô | 1,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Catheter chụp chuẩn đoán não và ngoại biên loại lòng rộng |
|
| Mã phần lô | PP2400408224 |
| Giá từng phần lô | 4,882,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,238 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Catheter tĩnh mạch rốn các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400408225 |
| Giá từng phần lô | 4,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Catheter tĩnh mạch trung tâm 1 nòng |
|
| Mã phần lô | PP2400408226 |
| Giá từng phần lô | 21,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 322,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng |
|
| Mã phần lô | PP2400408227 |
| Giá từng phần lô | 40,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 614,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng |
|
| Mã phần lô | PP2400408228 |
| Giá từng phần lô | 1,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất thử để phát hiện sự hiện diện của indole do vi sinh vật tạo ra do quá trình khử amin tryptophan, (Chai ≥100ml) |
|
| Mã phần lô | PP2400408229 |
| Giá từng phần lô | 550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ thị hóa học đa thông số |
|
| Mã phần lô | PP2400408230 |
| Giá từng phần lô | 17,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 255,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Citric Acid |
|
| Mã phần lô | PP2400408231 |
| Giá từng phần lô | 22,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 342,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Clip cầm máu |
|
| Mã phần lô | PP2400408232 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
CloraminB |
|
| Mã phần lô | PP2400408233 |
| Giá từng phần lô | 3,125,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cốc chứa mẫu dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2400408234 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 225,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cồn 70 độ |
|
| Mã phần lô | PP2400408235 |
| Giá từng phần lô | 126,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,897,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cồn 90 độ |
|
| Mã phần lô | PP2400408236 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cồn 96 độ |
|
| Mã phần lô | PP2400408237 |
| Giá từng phần lô | 11,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 175,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cồn tuyệt đối (Chai ≥500ml) |
|
| Mã phần lô | PP2400408238 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dải 8 ống |
|
| Mã phần lô | PP2400408239 |
| Giá từng phần lô | 26,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 393,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dao cắt hớt niêm mạc |
|
| Mã phần lô | PP2400408240 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu côn có lọc 10μl (Hộp ≥ 96 tip) |
|
| Mã phần lô | PP2400408241 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 315,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu côn có lọc 1250μl (Hộp ≥ 96 tip) |
|
| Mã phần lô | PP2400408242 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu côn có lọc 200μl (Hộp ≥ 96 tip) |
|
| Mã phần lô | PP2400408243 |
| Giá từng phần lô | 14,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 210,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu côn có lọc 20μl (Hộp ≥ 96 tip) |
|
| Mã phần lô | PP2400408244 |
| Giá từng phần lô | 8,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu côn vàng |
|
| Mã phần lô | PP2400408245 |
| Giá từng phần lô | 4,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu côn xanh |
|
| Mã phần lô | PP2400408246 |
| Giá từng phần lô | 900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dầu Parafin |
|
| Mã phần lô | PP2400408247 |
| Giá từng phần lô | 11,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 168,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu thắt tĩnh mạch thực quản |
|
| Mã phần lô | PP2400408248 |
| Giá từng phần lô | 32,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây cáp nối máy điện tim |
|
| Mã phần lô | PP2400408249 |
| Giá từng phần lô | 17,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 262,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây dẫn đường (dài 150cm) |
|
| Mã phần lô | PP2400408250 |
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 112,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây dẫn đường (dài 180cm) |
|
| Mã phần lô | PP2400408251 |
| Giá từng phần lô | 11,130,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 166,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây dẫn tia laze (550 μm) |
|
| Mã phần lô | PP2400408252 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây dẫn tia laze (800 μm) |
|
| Mã phần lô | PP2400408253 |
| Giá từng phần lô | 55,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 825,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây hút silicon sử dụng nhiều lần |
|
| Mã phần lô | PP2400408254 |
| Giá từng phần lô | 26,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 390,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây truyền máu |
|
| Mã phần lô | PP2400408255 |
| Giá từng phần lô | 34,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 510,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đè lưỡi gỗ |
|
| Mã phần lô | PP2400408256 |
| Giá từng phần lô | 12,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 187,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa petri |
|
| Mã phần lô | PP2400408257 |
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dụng cụ chống cắn lưỡi |
|
| Mã phần lô | PP2400408258 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dụng cụ mở đường động mạch quay |
|
| Mã phần lô | PP2400408259 |
| Giá từng phần lô | 52,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 792,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dụng cụ mở đường vào động mạch có van cầm máu |
|
| Mã phần lô | PP2400408260 |
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch bôi trơn dụng cụ (Can ≥ 3.785 L) |
|
| Mã phần lô | PP2400408261 |
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch Javen |
|
| Mã phần lô | PP2400408262 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 225,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch nhuộm Gram |
|
| Mã phần lô | PP2400408263 |
| Giá từng phần lô | 23,751,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 356,265 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch tan gỉ (GlycolicAcid); chai ≥ 750 ml |
|
| Mã phần lô | PP2400408264 |
| Giá từng phần lô | 24,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 367,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch tan gỉ (Triethanolamine);chai ≥ 750 ml |
|
| Mã phần lô | PP2400408265 |
| Giá từng phần lô | 24,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 367,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch xịt phòng ngừa loét (Chai ≥ 20ml) |
|
| Mã phần lô | PP2400408266 |
| Giá từng phần lô | 17,490,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 262,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Filter lọc khuẩn, lọc ẩm cho máy thở |
|
| Mã phần lô | PP2400408267 |
| Giá từng phần lô | 44,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 660,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Găng khám y tế |
|
| Mã phần lô | PP2400408268 |
| Giá từng phần lô | 800,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Găng tay dài sản khoa vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400408269 |
| Giá từng phần lô | 56,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Găng tay phẫu thuật tiệt trùng không bột |
|
| Mã phần lô | PP2400408270 |
| Giá từng phần lô | 28,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 432,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Găng tay tiệt trùng các số |
|
| Mã phần lô | PP2400408271 |
| Giá từng phần lô | 262,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,937,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gel bôi trơn (Tuýp ≥ 82g) |
|
| Mã phần lô | PP2400408272 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 945,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gel siêu âm (Can ≥ 5lít) |
|
| Mã phần lô | PP2400408273 |
| Giá từng phần lô | 11,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 175,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giá đỡ kim chân không dùng một lần |
|
| Mã phần lô | PP2400408274 |
| Giá từng phần lô | 473,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,107 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy cuộn dùng cho máy tiệt trùng nhiệt độ thấp (100mm x 70m) |
|
| Mã phần lô | PP2400408275 |
| Giá từng phần lô | 24,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 367,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy cuộn dùng cho máy tiệt trùng nhiệt độ thấp (150mm x 70m) |
|
| Mã phần lô | PP2400408276 |
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 525,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy cuộn dùng cho máy tiệt trùng nhiệt độ thấp 200mm x 70m |
|
| Mã phần lô | PP2400408277 |
| Giá từng phần lô | 45,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 682,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy cuộn dùng cho máy tiệt trùng nhiệt độ thấp 250mm x 70m |
|
| Mã phần lô | PP2400408278 |
| Giá từng phần lô | 59,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 892,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy cuộn dùng cho máy tiệt trùng nhiệt độ thấp 350mm x 70m |
|
| Mã phần lô | PP2400408279 |
| Giá từng phần lô | 82,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,233,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy điện tim (210mm x 140mm) |
|
| Mã phần lô | PP2400408280 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy điện tim (210mm x 280mm) |
|
| Mã phần lô | PP2400408281 |
| Giá từng phần lô | 19,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 285,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy điện tim 6 cần |
|
| Mã phần lô | PP2400408282 |
| Giá từng phần lô | 31,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 468,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy in monitor tim thai |
|
| Mã phần lô | PP2400408283 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy in nhiệt (11cm) |
|
| Mã phần lô | PP2400408284 |
| Giá từng phần lô | 640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy in nhiệt (5,7cm) |
|
| Mã phần lô | PP2400408285 |
| Giá từng phần lô | 1,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy in nhiệt (8cm) |
|
| Mã phần lô | PP2400408286 |
| Giá từng phần lô | 9,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 136,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy in nhiệt (rộng 76mm) |
|
| Mã phần lô | PP2400408287 |
| Giá từng phần lô | 22,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 337,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy siêu âm đen trắng |
|
| Mã phần lô | PP2400408288 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ thị hóa học cho máy tiệt khuẩn dụng cụ y tế bằng hơi nước |
|
| Mã phần lô | PP2400408289 |
| Giá từng phần lô | 27,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 412,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ thị hóa học cho máy tiệt khuẩn dụng cụ y tế hydrogenperoxide |
|
| Mã phần lô | PP2400408290 |
| Giá từng phần lô | 23,375,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 350,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy thử kiểm tra chất lượng lò tiệt khuẩn hơi nước |
|
| Mã phần lô | PP2400408291 |
| Giá từng phần lô | 4,895,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,425 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hạt nút mạch |
|
| Mã phần lô | PP2400408292 |
| Giá từng phần lô | 36,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 551,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất phát hiện phản ứng enzyme oxy hóa cytochrom. |
|
| Mã phần lô | PP2400408293 |
| Giá từng phần lô | 3,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất nhuộm hồng cầu lưới (Chai ≥ 100 ml) |
|
| Mã phần lô | PP2400408294 |
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kẹp rốn |
|
| Mã phần lô | PP2400408295 |
| Giá từng phần lô | 9,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 144,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kháng thể Anti D (IgM + IgG) (Lọ ≥ 10ml) |
|
| Mã phần lô | PP2400408296 |
| Giá từng phần lô | 32,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 487,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kháng thể đơn dòng Anti A (Lọ ≥ 10ml) |
|
| Mã phần lô | PP2400408297 |
| Giá từng phần lô | 23,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 351,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kháng thể đơn dòng Anti A, B (Lọ ≥ 10ml) |
|
| Mã phần lô | PP2400408298 |
| Giá từng phần lô | 23,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 351,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kháng thể đơn dòng Anti B (Lọ ≥ 10ml) |
|
| Mã phần lô | PP2400408299 |
| Giá từng phần lô | 23,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 351,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khay kháng sinh đồ vi pha loãng colistin (Hộp ≥ 36 test) |
|
| Mã phần lô | PP2400408300 |
| Giá từng phần lô | 82,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,237,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khay kháng sinh đồ vi pha loãng Amphotericin B |
|
| Mã phần lô | PP2400408301 |
| Giá từng phần lô | 7,884,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 118,260 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khay kháng sinh đồ vi pha loãng Flucozazole |
|
| Mã phần lô | PP2400408302 |
| Giá từng phần lô | 7,884,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 118,260 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khay kháng sinh đồ vi pha loãng Itraconazole |
|
| Mã phần lô | PP2400408303 |
| Giá từng phần lô | 7,884,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 118,260 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy định danh Streptococus pneumoniae |
|
| Mã phần lô | PP2400408304 |
| Giá từng phần lô | 5,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 81,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy định danh vi khuẩn Haemophilus yếu tố V |
|
| Mã phần lô | PP2400408305 |
| Giá từng phần lô | 216,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy định danh vi khuẩn Haemophilus yếu tố X |
|
| Mã phần lô | PP2400408306 |
| Giá từng phần lô | 217,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,263 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy định danh vi khuẩn Haemophilus yếu tố X+V |
|
| Mã phần lô | PP2400408307 |
| Giá từng phần lô | 216,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy định danh vi sinh vật |
|
| Mã phần lô | PP2400408308 |
| Giá từng phần lô | 5,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 81,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh kháng sinh Amikacin |
|
| Mã phần lô | PP2400408309 |
| Giá từng phần lô | 2,625,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh kháng sinh Amoxicillin+clavunalic |
|
| Mã phần lô | PP2400408310 |
| Giá từng phần lô | 2,625,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh kháng sinh Ampicillin |
|
| Mã phần lô | PP2400408311 |
| Giá từng phần lô | 2,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh kháng sinh Ampicillin+sulbactam |
|
| Mã phần lô | PP2400408312 |
| Giá từng phần lô | 2,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh kháng sinh Azithromycin |
|
| Mã phần lô | PP2400408313 |
| Giá từng phần lô | 2,625,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh kháng sinh Aztreonam |
|
| Mã phần lô | PP2400408314 |
| Giá từng phần lô | 2,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh kháng sinh cefixime |
|
| Mã phần lô | PP2400408315 |
| Giá từng phần lô | 2,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh kháng sinh cefoperazol/sulbactam |
|
| Mã phần lô | PP2400408316 |
| Giá từng phần lô | 2,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh kháng sinh cefotaxime |
|
| Mã phần lô | PP2400408317 |
| Giá từng phần lô | 2,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh kháng sinh cefoxitin |
|
| Mã phần lô | PP2400408318 |
| Giá từng phần lô | 2,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh kháng sinh Ceftazidime |
|
| Mã phần lô | PP2400408319 |
| Giá từng phần lô | 2,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh kháng sinh Ceftriaxone |
|
| Mã phần lô | PP2400408320 |
| Giá từng phần lô | 2,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh kháng sinh Cefuroxime |
|
| Mã phần lô | PP2400408321 |
| Giá từng phần lô | 2,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh kháng sinh Ciprofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2400408322 |
| Giá từng phần lô | 2,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh kháng sinh Clazithromycin |
|
| Mã phần lô | PP2400408323 |
| Giá từng phần lô | 2,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh kháng sinh clindamycin |
|
| Mã phần lô | PP2400408324 |
| Giá từng phần lô | 2,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh kháng sinh Colistin |
|
| Mã phần lô | PP2400408325 |
| Giá từng phần lô | 2,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh kháng sinh Doripenem |
|
| Mã phần lô | PP2400408326 |
| Giá từng phần lô | 2,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh kháng sinh Doxycylin |
|
| Mã phần lô | PP2400408327 |
| Giá từng phần lô | 2,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh kháng sinh Ertapenem |
|
| Mã phần lô | PP2400408328 |
| Giá từng phần lô | 2,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh kháng sinh Erythromycin |
|
| Mã phần lô | PP2400408329 |
| Giá từng phần lô | 2,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh kháng sinh Gentamicin |
|
| Mã phần lô | PP2400408330 |
| Giá từng phần lô | 2,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh kháng sinh Imipenem |
|
| Mã phần lô | PP2400408331 |
| Giá từng phần lô | 2,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh kháng sinh Levofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2400408332 |
| Giá từng phần lô | 2,625,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh kháng sinh Linezolid |
|
| Mã phần lô | PP2400408333 |
| Giá từng phần lô | 2,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh kháng sinh Moxifloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2400408334 |
| Giá từng phần lô | 2,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh kháng sinh PenicillinG |
|
| Mã phần lô | PP2400408335 |
| Giá từng phần lô | 2,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh kháng sinh Piperacillin/tazobactam |
|
| Mã phần lô | PP2400408336 |
| Giá từng phần lô | 2,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh kháng sinh Sulphamethoxazole/ trimethoprim |
|
| Mã phần lô | PP2400408337 |
| Giá từng phần lô | 2,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh kháng sinh Ticarcillin-clavunalic |
|
| Mã phần lô | PP2400408338 |
| Giá từng phần lô | 1,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh kháng sinh Tobramycin |
|
| Mã phần lô | PP2400408339 |
| Giá từng phần lô | 2,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh kháng sinh Vancomycin |
|
| Mã phần lô | PP2400408340 |
| Giá từng phần lô | 2,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh khanh sinh Cefepime |
|
| Mã phần lô | PP2400408341 |
| Giá từng phần lô | 2,625,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim châm cứu các số |
|
| Mã phần lô | PP2400408342 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim chích máu |
|
| Mã phần lô | PP2400408343 |
| Giá từng phần lô | 1,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim chọc hút và sinh thiết tủy xương dùng nhiều lần |
|
| Mã phần lô | PP2400408344 |
| Giá từng phần lô | 20,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 304,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim đẩy chỉ |
|
| Mã phần lô | PP2400408345 |
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 112,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim gây tê nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2400408346 |
| Giá từng phần lô | 600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kìm kẹp cầm máu dạ dày |
|
| Mã phần lô | PP2400408347 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kìm kẹp cầm máu đại tràng |
|
| Mã phần lô | PP2400408348 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim khâu các loại |
|
| Mã phần lô | PP2400408349 |
| Giá từng phần lô | 2,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim lấy máu đốc đục cỡ 21G |
|
| Mã phần lô | PP2400408350 |
| Giá từng phần lô | 14,515,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 217,725 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim lấy máu đốc đục cỡ 22G |
|
| Mã phần lô | PP2400408351 |
| Giá từng phần lô | 14,515,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 217,725 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim lấy máu đốc trong cỡ 22G |
|
| Mã phần lô | PP2400408352 |
| Giá từng phần lô | 24,195,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 362,925 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim quang laze nội mạch các số |
|
| Mã phần lô | PP2400408353 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim sinh thiết lõi bán tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400408354 |
| Giá từng phần lô | 47,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 718,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim tiêm cầm máu |
|
| Mã phần lô | PP2400408355 |
| Giá từng phần lô | 2,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kính lọc tia laze |
|
| Mã phần lô | PP2400408356 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lọ nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2400408357 |
| Giá từng phần lô | 4,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lọ nhựa tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400408358 |
| Giá từng phần lô | 10,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 156,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lưỡi dao mổ các số |
|
| Mã phần lô | PP2400408359 |
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 330,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mask thở oxy có túi các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400408360 |
| Giá từng phần lô | 10,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 153,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mask thở Oxy không túi |
|
| Mã phần lô | PP2400408361 |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mask xông khí dung |
|
| Mã phần lô | PP2400408362 |
| Giá từng phần lô | 33,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 495,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Miếng cầm máu mũi có chỉ |
|
| Mã phần lô | PP2400408363 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Miếng dán bảo vệ catheter (10cmx12cm) |
|
| Mã phần lô | PP2400408364 |
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 405,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Miếng dán điện cực |
|
| Mã phần lô | PP2400408365 |
| Giá từng phần lô | 48,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 729,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mỡ điện não (Hộp ≥ 3 bát) |
|
| Mã phần lô | PP2400408366 |
| Giá từng phần lô | 70,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,062,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mỏ vịt |
|
| Mã phần lô | PP2400408367 |
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 525,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Môi trường nuôi cấy Streptococci, Neisseriavà các sinh vật khó mọc khác (Hộp ≥500g) |
|
| Mã phần lô | PP2400408368 |
| Giá từng phần lô | 1,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Môi trường chọn lọc nhằm phân lập các tác nhân staphylococci gây bệnh (Hộp ≥ 500g) |
|
| Mã phần lô | PP2400408369 |
| Giá từng phần lô | 1,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Môi trường chọn lọc phân biệt đặc biệt giữa coliformsvà các vi khuẩn không lên men lactose với sự ức chế của vi khuẩn Gram dương (Hộp ≥ 500g) |
|
| Mã phần lô | PP2400408370 |
| Giá từng phần lô | 9,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 142,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Môi trường có pH axit để nuôi cấy, phân lập các bệnh phẩm da liễu, nấm và nấm men khác (Hộp ≥ 500g) |
|
| Mã phần lô | PP2400408371 |
| Giá từng phần lô | 2,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Môi trường đa năng phù hợp cho việc nuôi cấy các loài sinh vật khó mọc (Hộp ≥ 500g) |
|
| Mã phần lô | PP2400408372 |
| Giá từng phần lô | 8,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 123,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Môi trường để phân lập chọn lọc Gonococci từ các mẫu bệnh phẩm (Chai ≥ 500g) |
|
| Mã phần lô | PP2400408373 |
| Giá từng phần lô | 1,551,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,265 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Môi trường làm kháng sinh đồ cho Haemophilus |
|
| Mã phần lô | PP2400408374 |
| Giá từng phần lô | 16,275,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 244,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Môi trường nuôi cấy sinh màu để định danh và phân biệt tất cả các vi sinh vật chính gây nhiễm trùng đường tiết niệu (UTIs) (Hộp ≥ 400g) |
|
| Mã phần lô | PP2400408375 |
| Giá từng phần lô | 19,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 293,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Môi trường thử nghiệm nhạy cảm kháng sinh (Hộp ≥ 500g) |
|
| Mã phần lô | PP2400408376 |
| Giá từng phần lô | 20,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 304,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp cổ cứng các loại |
|
| Mã phần lô | PP2400408377 |
| Giá từng phần lô | 9,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 141,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Núm điện tim |
|
| Mã phần lô | PP2400408378 |
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống dẫn lưu ổ bụng |
|
| Mã phần lô | PP2400408379 |
| Giá từng phần lô | 5,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 87,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống hút nước bọt |
|
| Mã phần lô | PP2400408380 |
| Giá từng phần lô | 350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống hút thai |
|
| Mã phần lô | PP2400408381 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống máu lắng |
|
| Mã phần lô | PP2400408382 |
| Giá từng phần lô | 21,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 324,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống môi trường bảo quản chủng vi sinh vật |
|
| Mã phần lô | PP2400408383 |
| Giá từng phần lô | 12,441,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 186,624 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm ly tâm có nắp |
|
| Mã phần lô | PP2400408384 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm nhựa 16mm x100mm |
|
| Mã phần lô | PP2400408385 |
| Giá từng phần lô | 34,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 510,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm nhựa có nắp |
|
| Mã phần lô | PP2400408386 |
| Giá từng phần lô | 3,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm thủy tinh 12mmx80mm |
|
| Mã phần lô | PP2400408387 |
| Giá từng phần lô | 240,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm thủy tinh 16mm x100mm |
|
| Mã phần lô | PP2400408388 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 135,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm thủy tinh kỵ khí có nắp xoáy |
|
| Mã phần lô | PP2400408389 |
| Giá từng phần lô | 29,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 435,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống thổi giấy |
|
| Mã phần lô | PP2400408390 |
| Giá từng phần lô | 12,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 187,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống thông chụp chẩn đoán can thiệp mạch gan |
|
| Mã phần lô | PP2400408391 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 135,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống thông đường mật |
|
| Mã phần lô | PP2400408392 |
| Giá từng phần lô | 1,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống thông Laser điều trị tĩnh mạch |
|
| Mã phần lô | PP2400408393 |
| Giá từng phần lô | 768,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,529,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống thông tiểu 1 nhánh các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400408394 |
| Giá từng phần lô | 71,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,068,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Oxy già 3% (Chai ≥ 500ml) |
|
| Mã phần lô | PP2400408395 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Oxy già 50% |
|
| Mã phần lô | PP2400408396 |
| Giá từng phần lô | 21,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 316,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Parafin trị liệu |
|
| Mã phần lô | PP2400408397 |
| Giá từng phần lô | 10,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 153,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Pipett nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2400408398 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 270,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que cấy chủng chuẩn Enterococus faecalis |
|
| Mã phần lô | PP2400408399 |
| Giá từng phần lô | 2,740,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que cấy chủng chuẩn Escherichia coli |
|
| Mã phần lô | PP2400408400 |
| Giá từng phần lô | 2,740,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que cấy chủng chuẩn Hemophilus influenzae type B |
|
| Mã phần lô | PP2400408401 |
| Giá từng phần lô | 3,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que cấy chủng chuẩn Pseudomonas aeruginosa |
|
| Mã phần lô | PP2400408402 |
| Giá từng phần lô | 2,230,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que cấy chủng chuẩn Staphylococus aureus ATCC 25923 |
|
| Mã phần lô | PP2400408403 |
| Giá từng phần lô | 2,770,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que cấy chủng chuẩn Staphylococus aureus ATCC 29213 |
|
| Mã phần lô | PP2400408404 |
| Giá từng phần lô | 2,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que cấy chủng chuẩn Streptococus agalactiae |
|
| Mã phần lô | PP2400408405 |
| Giá từng phần lô | 3,930,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que cấy chủng chuẩn Streptococus pneumoniae |
|
| Mã phần lô | PP2400408406 |
| Giá từng phần lô | 2,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que cấy vi sinh |
|
| Mã phần lô | PP2400408407 |
| Giá từng phần lô | 23,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 345,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sáp cầm máu sọ não |
|
| Mã phần lô | PP2400408408 |
| Giá từng phần lô | 3,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sâu máy thở |
|
| Mã phần lô | PP2400408409 |
| Giá từng phần lô | 37,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 562,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tai nghe tim phổi |
|
| Mã phần lô | PP2400408410 |
| Giá từng phần lô | 7,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 117,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tăm bông lấy mẫu (cán gỗ) |
|
| Mã phần lô | PP2400408411 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tăm bông lấy mẫu (cán kẽm) |
|
| Mã phần lô | PP2400408412 |
| Giá từng phần lô | 156,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,351,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tấm trải tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400408413 |
| Giá từng phần lô | 225,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,375,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thạch chocolatebổ sung thêm yếu tố tăng trưởng Vitox |
|
| Mã phần lô | PP2400408414 |
| Giá từng phần lô | 88,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,323,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thạch máu cừu |
|
| Mã phần lô | PP2400408415 |
| Giá từng phần lô | 77,175,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,157,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thạch Mueller Hinton bổ sung máu cừu |
|
| Mã phần lô | PP2400408416 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thạch Mueller Hinton bổ sung máu ngựa |
|
| Mã phần lô | PP2400408417 |
| Giá từng phần lô | 8,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 132,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Than hoạt tính |
|
| Mã phần lô | PP2400408418 |
| Giá từng phần lô | 600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thanh xác định MIC Ampicillin sulbactam |
|
| Mã phần lô | PP2400408419 |
| Giá từng phần lô | 19,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 291,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thanh xác định MIC Cefotaxime |
|
| Mã phần lô | PP2400408420 |
| Giá từng phần lô | 15,372,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 230,580 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thanh xác định MIC Ceftazidime |
|
| Mã phần lô | PP2400408421 |
| Giá từng phần lô | 19,908,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 298,620 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thanh xác định MIC Ceftriaxone |
|
| Mã phần lô | PP2400408422 |
| Giá từng phần lô | 16,380,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 245,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thanh xác định MIC Cefuroxime |
|
| Mã phần lô | PP2400408423 |
| Giá từng phần lô | 14,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 223,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thông hậu môn |
|
| Mã phần lô | PP2400408424 |
| Giá từng phần lô | 1,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử dùng để nghiên cứu phản ứng đông máu trong chẩn đoán Staphylococci |
|
| Mã phần lô | PP2400408425 |
| Giá từng phần lô | 4,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 74,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử để phát hiện hoạt tính enzym Pyrrolidonyl arylamidase của Streptococci ß tán huyết (Lọ ≥10ml) |
|
| Mã phần lô | PP2400408426 |
| Giá từng phần lô | 2,475,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tinh dầu sả |
|
| Mã phần lô | PP2400408427 |
| Giá từng phần lô | 14,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 210,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi camera mổ nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2400408428 |
| Giá từng phần lô | 28,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 432,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi tiệt trùng dạng dẹt 100mm x 200m |
|
| Mã phần lô | PP2400408429 |
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi tiệt trùng dạng dẹt 150mm x 200m |
|
| Mã phần lô | PP2400408430 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi tiệt trùng dạng dẹt 200mm x 200m |
|
| Mã phần lô | PP2400408431 |
| Giá từng phần lô | 43,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 652,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi tiệt trùng dạng dẹt 250mm x 200m |
|
| Mã phần lô | PP2400408432 |
| Giá từng phần lô | 26,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 390,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi tiệt trùng dạng dẹt 300mm x 200m |
|
| Mã phần lô | PP2400408433 |
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 810,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi tiệt trùng dạng phồng 300mm x 100m |
|
| Mã phần lô | PP2400408434 |
| Giá từng phần lô | 33,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 498,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi tiệt trùng dạng phồng 350mm x 100m |
|
| Mã phần lô | PP2400408435 |
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vi ống thông can thiệp mạch máu tạng và ngoại biên các cỡ không kèm dây dẫn |
|
| Mã phần lô | PP2400408436 |
| Giá từng phần lô | 17,220,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 258,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vi ống thông can thiệp mạch máu tạng và ngoại biên kèm vi dây dẫn |
|
| Mã phần lô | PP2400408437 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 472,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Viên khử khuẩn bề mặt |
|
| Mã phần lô | PP2400408438 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vôi soda (Can ≥ 4,5kg) |
|
| Mã phần lô | PP2400408439 |
| Giá từng phần lô | 24,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 371,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vòng đeo tay bệnh nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400408440 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi