Gói thầu: Gói thầu số 5: Cung cấp vật tư y tế tiêu hao, hóa chất thông thường năm 2025 cho Bệnh viện A Thái Nguyên

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400575464-00
Thời điểm đóng mở thầu 31/12/2024 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BỆNH VIỆN A THÁI NGUYÊN
Chủ đầu tư BỆNH VIỆN A THÁI NGUYÊN
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 5: Cung cấp vật tư y tế tiêu hao, hóa chất thông thường năm 2025 cho Bệnh viện A Thái Nguyên
Số hiệu KHLCNT PL2400256796
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Thái Nguyên, Tỉnh Thái Nguyên
Giá gói thầu 13,876,569,350 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(12)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400408158 - Acid acetic 3% (Chai ≥ 500ml) 11,400,000 171,000
2 PP2400408159 - Acid Benzoic (Lọ ≥ 500g) 850,000 12,750
3 PP2400408160 - Acid Salicylic (Lọ ≥ 500g) 1,050,000 15,750
4 PP2400408161 - Bộ dung dịch xử lý tế bào 555,000,000 8,325,000
5 PP2400408162 - Bộ kít xét nghiệm ung thư 140,000,000 2,100,000
6 PP2400408163 - Bộ kít xét nghiệm ung thư cổ tử cung 649,000,000 9,735,000
7 PP2400408164 - Bộ mực màu đánh dấu mẫu mô 11,200,000 168,000
8 PP2400408165 - Bộ nhuộm PAS 16,400,000 246,000
9 PP2400408166 - Dao cắt mô 30,000,000 450,000
10 PP2400408167 - Dầu soi kính hiển vi (Chai ≥ 500ml) 3,600,000 54,000
11 PP2400408168 - Dung dịch khử calci (Chai ≥ 1000ml) 2,520,000 37,800
12 PP2400408169 - Dung dịch Lugol (Chai ≥ 500ml) 25,000,000 375,000
13 PP2400408170 - Dung dịch nhuộm Eosin Y (Chai ≥1000ml) 12,000,000 180,000
14 PP2400408171 - Formalinđệm 10% (Can ≥5 lít) 22,750,000 341,250
15 PP2400408172 - Giem sa (Chai ≥1000ml) 15,000,000 225,000
16 PP2400408173 - Glycerol 3,200,000 48,000
17 PP2400408174 - Hóa chất bảo quản mẫu tế bảo cổ tử cung (Lọ ≥10ml) 27,000,000 405,000
18 PP2400408175 - Hóa chất làm giàu tế bào (Chai ≥ 480ml) 26,918,000 403,770
19 PP2400408176 - Hóa chất nhuộm EA 50 (Chai ≥ 1000 ml) 14,000,000 210,000
20 PP2400408177 - Hóa chất nhuộm Hematoxylin (Chai ≥ 1000 ml) 19,200,000 288,000
21 PP2400408178 - Hóa chất rửa mẫu (Chai ≥ 1700ml) 6,200,000 93,000
22 PP2400408179 - Hóa chất thay thế Xylen (Can ≥ 2,5l) 62,000,000 930,000
23 PP2400408180 - Iod (Lọ ≥ 100g) 7,800,000 117,000
24 PP2400408181 - Kali Iod (Lọ ≥ 100g) 2,490,000 37,350
25 PP2400408182 - Kali Permanganat (Lọ ≥ 500g) 700,000 10,500
26 PP2400408183 - Keo dán lamen (Lọ ≥ 100ml) 33,000,000 495,000
27 PP2400408184 - Khuôn đúc mẫu tiêu bản 19,000,000 285,000
28 PP2400408185 - La men 22mmx22mm (Hộp ≥ 200 Cái) 48,000,000 720,000
29 PP2400408186 - La men 22mm x 40mm (Hộp ≥ 100 Cái) 60,000,000 900,000
30 PP2400408187 - Lam kính mài (Hộp ≥ 72 cái) 17,600,000 264,000
31 PP2400408188 - Lưỡi dao máy cắt lạnh 30,000,000 450,000
32 PP2400408189 - Natri Borat (Lọ ≥ 500g) 350,000 5,250
33 PP2400408190 - Parafin dạng hạt 21,300,000 319,500
34 PP2400408191 - Que chổi lấy bệnh phẩm khoang miệng 11,200,000 168,000
35 PP2400408192 - Que chổi lấy mẫu tế bào cổ tử cung 48,000,000 720,000
36 PP2400408193 - Thuốc nhuộm tiêu bản (Chai ≥ 1000ml) 15,000,000 225,000
37 PP2400408194 - Phim khô laser 35cmx43cm cho máy in phim Trimax hoặc tương đương 820,000,000 12,300,000
38 PP2400408195 - Phim khô laser 25cmx30cm cho máy in phim Trimax hoặc tương đương 500,000,000 7,500,000
39 PP2400408196 - Phim khô y tế 25cmx30cm cho máy in phim Fuji hoặc tương đương 1,122,000,000 16,830,000
40 PP2400408197 - Phim khô y tế 35cmx43cm cho máy in phim Fuji hoặc tương đương 342,000,000 5,130,000
41 PP2400408198 - Phim Laser 25cmx30cm cho máy in phim Carestreams hoặc tương đương 168,320,000 2,524,800
42 PP2400408199 - Phim X quang 35cm x 43cm cho máy in phim AGFA hoặc tương đương 703,500,000 10,552,500
43 PP2400408200 - Phim X quang chụp răng 4,500,000 67,500
44 PP2400408201 - Bàn chải phẫu thuật 5,400,000 81,000
45 PP2400408202 - Băng bột bó 10cmx2,7m 11,000,000 165,000
46 PP2400408203 - Băng bột bó 15cmx2,7m 35,000,000 525,000
47 PP2400408204 - Băng chỉ thị nhiệt 6,490,000 97,350
48 PP2400408205 - Băng đựng hóa chất cho máy hấp nhiệt đôthấp 305,000,000 4,575,000
49 PP2400408206 - Băng thun vô trùng 1,470,000 22,050
50 PP2400408207 - Bao cao su 21,000,000 315,000
51 PP2400408208 - Bao đo huyết áp 15,750,000 236,250
52 PP2400408209 - Bộ chứa dịch giảm đau dùng một lần 780,000,000 11,700,000
53 PP2400408210 - Bộ dây truyền dịch dùng cho máy (bơm) giảm đau dung tích ≥100ml 125,000,000 1,875,000
54 PP2400408211 - Bộ dây truyền dịch dùng cho máy (bơm) giảm đau dung tích ≥250ml 50,000,000 750,000
55 PP2400408212 - Bộ đèn đặt nội khí quản lưỡi cong 190,000,000 2,850,000
56 PP2400408213 - Bộ kít tách huyết tương giàu tiểu cầu 155,000,000 2,325,000
57 PP2400408214 - Bộ nhuộm Ziehl Neelsen 6,930,000 103,950
58 PP2400408215 - Bộ theo dõi huyết áp động mạch xâm lấn 3,200,000 48,000
59 PP2400408216 - Bộ thuốc thử sinh hóa phát hiện H.Pilory (dạng dung dịch) 7,000,000 105,000
60 PP2400408217 - Bộ thuốc thử sinh hóa phát hiện H.Pilory (dạng thạch) 6,750,000 101,250
61 PP2400408218 - Bóng đèn đặt nội khí quản 2,200,000 33,000
62 PP2400408219 - Bóng đèn Halogen (150W) 5,000,000 75,000
63 PP2400408220 - Bóng đèn Halogen có choá (250W) 4,000,000 60,000
64 PP2400408221 - Bóp bóng ambu 9,000,000 135,000
65 PP2400408222 - Cần chụp tử cung 157,500,000 2,362,500
66 PP2400408223 - Ca-nuyn mở khí quản các số 1,600,000 24,000
67 PP2400408224 - Catheter chụp chuẩn đoán não và ngoại biên loại lòng rộng 4,882,500 73,238
68 PP2400408225 - Catheter tĩnh mạch rốn các cỡ 4,250,000 63,750
69 PP2400408226 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 1 nòng 21,480,000 322,200
70 PP2400408227 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng 40,950,000 614,250
71 PP2400408228 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng 1,350,000 20,250
72 PP2400408229 - Chất thử để phát hiện sự hiện diện của indole do vi sinh vật tạo ra do quá trình khử amin tryptophan, (Chai ≥100ml) 550,000 8,250
73 PP2400408230 - Chỉ thị hóa học đa thông số 17,000,000 255,000
74 PP2400408231 - Citric Acid 22,800,000 342,000
75 PP2400408232 - Clip cầm máu 3,000,000 45,000
76 PP2400408233 - CloraminB 3,125,000 46,875
77 PP2400408234 - Cốc chứa mẫu dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa 15,000,000 225,000
78 PP2400408235 - Cồn 70 độ 126,500,000 1,897,500
79 PP2400408236 - Cồn 90 độ 20,000,000 300,000
80 PP2400408237 - Cồn 96 độ 11,700,000 175,500
81 PP2400408238 - Cồn tuyệt đối (Chai ≥500ml) 12,000,000 180,000
82 PP2400408239 - Dải 8 ống 26,250,000 393,750
83 PP2400408240 - Dao cắt hớt niêm mạc 30,000,000 450,000
84 PP2400408241 - Đầu côn có lọc 10μl (Hộp ≥ 96 tip) 21,000,000 315,000
85 PP2400408242 - Đầu côn có lọc 1250μl (Hộp ≥ 96 tip) 12,000,000 180,000
86 PP2400408243 - Đầu côn có lọc 200μl (Hộp ≥ 96 tip) 14,000,000 210,000
87 PP2400408244 - Đầu côn có lọc 20μl (Hộp ≥ 96 tip) 8,000,000 120,000
88 PP2400408245 - Đầu côn vàng 4,800,000 72,000
89 PP2400408246 - Đầu côn xanh 900,000 13,500
90 PP2400408247 - Dầu Parafin 11,200,000 168,000
91 PP2400408248 - Đầu thắt tĩnh mạch thực quản 32,000,000 480,000
92 PP2400408249 - Dây cáp nối máy điện tim 17,500,000 262,500
93 PP2400408250 - Dây dẫn đường (dài 150cm) 7,500,000 112,500
94 PP2400408251 - Dây dẫn đường (dài 180cm) 11,130,000 166,950
95 PP2400408252 - Dây dẫn tia laze (550 μm) 90,000,000 1,350,000
96 PP2400408253 - Dây dẫn tia laze (800 μm) 55,000,000 825,000
97 PP2400408254 - Dây hút silicon sử dụng nhiều lần 26,000,000 390,000
98 PP2400408255 - Dây truyền máu 34,000,000 510,000
99 PP2400408256 - Đè lưỡi gỗ 12,500,000 187,500
100 PP2400408257 - Đĩa petri 40,000,000 600,000
101 PP2400408258 - Dụng cụ chống cắn lưỡi 4,500,000 67,500
102 PP2400408259 - Dụng cụ mở đường động mạch quay 52,800,000 792,000
103 PP2400408260 - Dụng cụ mở đường vào động mạch có van cầm máu 3,150,000 47,250
104 PP2400408261 - Dung dịch bôi trơn dụng cụ (Can ≥ 3.785 L) 40,000,000 600,000
105 PP2400408262 - Dung dịch Javen 15,000,000 225,000
106 PP2400408263 - Dung dịch nhuộm Gram 23,751,000 356,265
107 PP2400408264 - Dung dịch tan gỉ (GlycolicAcid); chai ≥ 750 ml 24,500,000 367,500
108 PP2400408265 - Dung dịch tan gỉ (Triethanolamine);chai ≥ 750 ml 24,500,000 367,500
109 PP2400408266 - Dung dịch xịt phòng ngừa loét (Chai ≥ 20ml) 17,490,000 262,350
110 PP2400408267 - Filter lọc khuẩn, lọc ẩm cho máy thở 44,000,000 660,000
111 PP2400408268 - Găng khám y tế 800,000,000 12,000,000
112 PP2400408269 - Găng tay dài sản khoa vô trùng 56,000,000 840,000
113 PP2400408270 - Găng tay phẫu thuật tiệt trùng không bột 28,800,000 432,000
114 PP2400408271 - Găng tay tiệt trùng các số 262,500,000 3,937,500
115 PP2400408272 - Gel bôi trơn (Tuýp ≥ 82g) 63,000,000 945,000
116 PP2400408273 - Gel siêu âm (Can ≥ 5lít) 11,700,000 175,500
117 PP2400408274 - Giá đỡ kim chân không dùng một lần 473,750 7,107
118 PP2400408275 - Giấy cuộn dùng cho máy tiệt trùng nhiệt độ thấp (100mm x 70m) 24,500,000 367,500
119 PP2400408276 - Giấy cuộn dùng cho máy tiệt trùng nhiệt độ thấp (150mm x 70m) 35,000,000 525,000
120 PP2400408277 - Giấy cuộn dùng cho máy tiệt trùng nhiệt độ thấp 200mm x 70m 45,500,000 682,500
121 PP2400408278 - Giấy cuộn dùng cho máy tiệt trùng nhiệt độ thấp 250mm x 70m 59,500,000 892,500
122 PP2400408279 - Giấy cuộn dùng cho máy tiệt trùng nhiệt độ thấp 350mm x 70m 82,250,000 1,233,750
123 PP2400408280 - Giấy điện tim (210mm x 140mm) 150,000,000 2,250,000
124 PP2400408281 - Giấy điện tim (210mm x 280mm) 19,000,000 285,000
125 PP2400408282 - Giấy điện tim 6 cần 31,200,000 468,000
126 PP2400408283 - Giấy in monitor tim thai 20,000,000 300,000
127 PP2400408284 - Giấy in nhiệt (11cm) 640,000 9,600
128 PP2400408285 - Giấy in nhiệt (5,7cm) 1,320,000 19,800
129 PP2400408286 - Giấy in nhiệt (8cm) 9,100,000 136,500
130 PP2400408287 - Giấy in nhiệt (rộng 76mm) 22,500,000 337,500
131 PP2400408288 - Giấy siêu âm đen trắng 90,000,000 1,350,000
132 PP2400408289 - Chỉ thị hóa học cho máy tiệt khuẩn dụng cụ y tế bằng hơi nước 27,500,000 412,500
133 PP2400408290 - Chỉ thị hóa học cho máy tiệt khuẩn dụng cụ y tế hydrogenperoxide 23,375,000 350,625
134 PP2400408291 - Giấy thử kiểm tra chất lượng lò tiệt khuẩn hơi nước 4,895,000 73,425
135 PP2400408292 - Hạt nút mạch 36,750,000 551,250
136 PP2400408293 - Hóa chất phát hiện phản ứng enzyme oxy hóa cytochrom. 3,650,000 54,750
137 PP2400408294 - Hóa chất nhuộm hồng cầu lưới (Chai ≥ 100 ml) 7,000,000 105,000
138 PP2400408295 - Kẹp rốn 9,600,000 144,000
139 PP2400408296 - Kháng thể Anti D (IgM + IgG) (Lọ ≥ 10ml) 32,500,000 487,500
140 PP2400408297 - Kháng thể đơn dòng Anti A (Lọ ≥ 10ml) 23,400,000 351,000
141 PP2400408298 - Kháng thể đơn dòng Anti A, B (Lọ ≥ 10ml) 23,400,000 351,000
142 PP2400408299 - Kháng thể đơn dòng Anti B (Lọ ≥ 10ml) 23,400,000 351,000
143 PP2400408300 - Khay kháng sinh đồ vi pha loãng colistin (Hộp ≥ 36 test) 82,500,000 1,237,500
144 PP2400408301 - Khay kháng sinh đồ vi pha loãng Amphotericin B 7,884,000 118,260
145 PP2400408302 - Khay kháng sinh đồ vi pha loãng Flucozazole 7,884,000 118,260
146 PP2400408303 - Khay kháng sinh đồ vi pha loãng Itraconazole 7,884,000 118,260
147 PP2400408304 - Khoanh giấy định danh Streptococus pneumoniae 5,400,000 81,000
148 PP2400408305 - Khoanh giấy định danh vi khuẩn Haemophilus yếu tố V 216,000 3,240
149 PP2400408306 - Khoanh giấy định danh vi khuẩn Haemophilus yếu tố X 217,500 3,263
150 PP2400408307 - Khoanh giấy định danh vi khuẩn Haemophilus yếu tố X+V 216,000 3,240
151 PP2400408308 - Khoanh giấy định danh vi sinh vật 5,400,000 81,000
152 PP2400408309 - Khoanh kháng sinh Amikacin 2,625,000 39,375
153 PP2400408310 - Khoanh kháng sinh Amoxicillin+clavunalic 2,625,000 39,375
154 PP2400408311 - Khoanh kháng sinh Ampicillin 2,250,000 33,750
155 PP2400408312 - Khoanh kháng sinh Ampicillin+sulbactam 2,600,000 39,000
156 PP2400408313 - Khoanh kháng sinh Azithromycin 2,625,000 39,375
157 PP2400408314 - Khoanh kháng sinh Aztreonam 2,650,000 39,750
158 PP2400408315 - Khoanh kháng sinh cefixime 2,550,000 38,250
159 PP2400408316 - Khoanh kháng sinh cefoperazol/sulbactam 2,650,000 39,750
160 PP2400408317 - Khoanh kháng sinh cefotaxime 2,250,000 33,750
161 PP2400408318 - Khoanh kháng sinh cefoxitin 2,250,000 33,750
162 PP2400408319 - Khoanh kháng sinh Ceftazidime 2,650,000 39,750
163 PP2400408320 - Khoanh kháng sinh Ceftriaxone 2,650,000 39,750
164 PP2400408321 - Khoanh kháng sinh Cefuroxime 2,550,000 38,250
165 PP2400408322 - Khoanh kháng sinh Ciprofloxacin 2,250,000 33,750
166 PP2400408323 - Khoanh kháng sinh Clazithromycin 2,550,000 38,250
167 PP2400408324 - Khoanh kháng sinh clindamycin 2,650,000 39,750
168 PP2400408325 - Khoanh kháng sinh Colistin 2,600,000 39,000
169 PP2400408326 - Khoanh kháng sinh Doripenem 2,600,000 39,000
170 PP2400408327 - Khoanh kháng sinh Doxycylin 2,200,000 33,000
171 PP2400408328 - Khoanh kháng sinh Ertapenem 2,600,000 39,000
172 PP2400408329 - Khoanh kháng sinh Erythromycin 2,250,000 33,750
173 PP2400408330 - Khoanh kháng sinh Gentamicin 2,250,000 33,750
174 PP2400408331 - Khoanh kháng sinh Imipenem 2,250,000 33,750
175 PP2400408332 - Khoanh kháng sinh Levofloxacin 2,625,000 39,375
176 PP2400408333 - Khoanh kháng sinh Linezolid 2,600,000 39,000
177 PP2400408334 - Khoanh kháng sinh Moxifloxacin 2,600,000 39,000
178 PP2400408335 - Khoanh kháng sinh PenicillinG 2,250,000 33,750
179 PP2400408336 - Khoanh kháng sinh Piperacillin/tazobactam 2,650,000 39,750
180 PP2400408337 - Khoanh kháng sinh Sulphamethoxazole/ trimethoprim 2,250,000 33,750
181 PP2400408338 - Khoanh kháng sinh Ticarcillin-clavunalic 1,850,000 27,750
182 PP2400408339 - Khoanh kháng sinh Tobramycin 2,650,000 39,750
183 PP2400408340 - Khoanh kháng sinh Vancomycin 2,600,000 39,000
184 PP2400408341 - Khoanh khanh sinh Cefepime 2,625,000 39,375
185 PP2400408342 - Kim châm cứu các số 60,000,000 900,000
186 PP2400408343 - Kim chích máu 1,250,000 18,750
187 PP2400408344 - Kim chọc hút và sinh thiết tủy xương dùng nhiều lần 20,280,000 304,200
188 PP2400408345 - Kim đẩy chỉ 7,500,000 112,500
189 PP2400408346 - Kim gây tê nha khoa 600,000 9,000
190 PP2400408347 - Kìm kẹp cầm máu dạ dày 1,500,000 22,500
191 PP2400408348 - Kìm kẹp cầm máu đại tràng 1,500,000 22,500
192 PP2400408349 - Kim khâu các loại 2,000,000 30,000
193 PP2400408350 - Kim lấy máu đốc đục cỡ 21G 14,515,000 217,725
194 PP2400408351 - Kim lấy máu đốc đục cỡ 22G 14,515,000 217,725
195 PP2400408352 - Kim lấy máu đốc trong cỡ 22G 24,195,000 362,925
196 PP2400408353 - Kim quang laze nội mạch các số 24,000,000 360,000
197 PP2400408354 - Kim sinh thiết lõi bán tự động 47,900,000 718,500
198 PP2400408355 - Kim tiêm cầm máu 2,250,000 33,750
199 PP2400408356 - Kính lọc tia laze 20,000,000 300,000
200 PP2400408357 - Lọ nhựa 4,400,000 66,000
201 PP2400408358 - Lọ nhựa tiệt trùng 10,400,000 156,000
202 PP2400408359 - Lưỡi dao mổ các số 22,000,000 330,000
203 PP2400408360 - Mask thở oxy có túi các cỡ 10,200,000 153,000
204 PP2400408361 - Mask thở Oxy không túi 10,000,000 150,000
205 PP2400408362 - Mask xông khí dung 33,000,000 495,000
206 PP2400408363 - Miếng cầm máu mũi có chỉ 2,100,000 31,500
207 PP2400408364 - Miếng dán bảo vệ catheter (10cmx12cm) 27,000,000 405,000
208 PP2400408365 - Miếng dán điện cực 48,600,000 729,000
209 PP2400408366 - Mỡ điện não (Hộp ≥ 3 bát) 70,800,000 1,062,000
210 PP2400408367 - Mỏ vịt 35,000,000 525,000
211 PP2400408368 - Môi trường nuôi cấy Streptococci, Neisseriavà các sinh vật khó mọc khác (Hộp ≥500g) 1,600,000 24,000
212 PP2400408369 - Môi trường chọn lọc nhằm phân lập các tác nhân staphylococci gây bệnh (Hộp ≥ 500g) 1,980,000 29,700
213 PP2400408370 - Môi trường chọn lọc phân biệt đặc biệt giữa coliformsvà các vi khuẩn không lên men lactose với sự ức chế của vi khuẩn Gram dương (Hộp ≥ 500g) 9,500,000 142,500
214 PP2400408371 - Môi trường có pH axit để nuôi cấy, phân lập các bệnh phẩm da liễu, nấm và nấm men khác (Hộp ≥ 500g) 2,900,000 43,500
215 PP2400408372 - Môi trường đa năng phù hợp cho việc nuôi cấy các loài sinh vật khó mọc (Hộp ≥ 500g) 8,250,000 123,750
216 PP2400408373 - Môi trường để phân lập chọn lọc Gonococci từ các mẫu bệnh phẩm (Chai ≥ 500g) 1,551,000 23,265
217 PP2400408374 - Môi trường làm kháng sinh đồ cho Haemophilus 16,275,000 244,125
218 PP2400408375 - Môi trường nuôi cấy sinh màu để định danh và phân biệt tất cả các vi sinh vật chính gây nhiễm trùng đường tiết niệu (UTIs) (Hộp ≥ 400g) 19,550,000 293,250
219 PP2400408376 - Môi trường thử nghiệm nhạy cảm kháng sinh (Hộp ≥ 500g) 20,300,000 304,500
220 PP2400408377 - Nẹp cổ cứng các loại 9,450,000 141,750
221 PP2400408378 - Núm điện tim 4,000,000 60,000
222 PP2400408379 - Ống dẫn lưu ổ bụng 5,820,000 87,300
223 PP2400408380 - Ống hút nước bọt 350,000 5,250
224 PP2400408381 - Ống hút thai 12,000,000 180,000
225 PP2400408382 - Ống máu lắng 21,600,000 324,000
226 PP2400408383 - Ống môi trường bảo quản chủng vi sinh vật 12,441,600 186,624
227 PP2400408384 - Ống nghiệm ly tâm có nắp 6,000,000 90,000
228 PP2400408385 - Ống nghiệm nhựa 16mm x100mm 34,000,000 510,000
229 PP2400408386 - Ống nghiệm nhựa có nắp 3,360,000 50,400
230 PP2400408387 - Ống nghiệm thủy tinh 12mmx80mm 240,000,000 3,600,000
231 PP2400408388 - Ống nghiệm thủy tinh 16mm x100mm 9,000,000 135,000
232 PP2400408389 - Ống nghiệm thủy tinh kỵ khí có nắp xoáy 29,000,000 435,000
233 PP2400408390 - Ống thổi giấy 12,500,000 187,500
234 PP2400408391 - Ống thông chụp chẩn đoán can thiệp mạch gan 9,000,000 135,000
235 PP2400408392 - Ống thông đường mật 1,000,000 15,000
236 PP2400408393 - Ống thông Laser điều trị tĩnh mạch 768,600,000 11,529,000
237 PP2400408394 - Ống thông tiểu 1 nhánh các cỡ 71,250,000 1,068,750
238 PP2400408395 - Oxy già 3% (Chai ≥ 500ml) 6,000,000 90,000
239 PP2400408396 - Oxy già 50% 21,120,000 316,800
240 PP2400408397 - Parafin trị liệu 10,200,000 153,000
241 PP2400408398 - Pipett nhựa 18,000,000 270,000
242 PP2400408399 - Que cấy chủng chuẩn Enterococus faecalis 2,740,000 41,100
243 PP2400408400 - Que cấy chủng chuẩn Escherichia coli 2,740,000 41,100
244 PP2400408401 - Que cấy chủng chuẩn Hemophilus influenzae type B 3,840,000 57,600
245 PP2400408402 - Que cấy chủng chuẩn Pseudomonas aeruginosa 2,230,000 33,450
246 PP2400408403 - Que cấy chủng chuẩn Staphylococus aureus ATCC 25923 2,770,000 41,550
247 PP2400408404 - Que cấy chủng chuẩn Staphylococus aureus ATCC 29213 2,750,000 41,250
248 PP2400408405 - Que cấy chủng chuẩn Streptococus agalactiae 3,930,000 58,950
249 PP2400408406 - Que cấy chủng chuẩn Streptococus pneumoniae 2,250,000 33,750
250 PP2400408407 - Que cấy vi sinh 23,000,000 345,000
251 PP2400408408 - Sáp cầm máu sọ não 3,720,000 55,800
252 PP2400408409 - Sâu máy thở 37,500,000 562,500
253 PP2400408410 - Tai nghe tim phổi 7,800,000 117,000
254 PP2400408411 - Tăm bông lấy mẫu (cán gỗ) 60,000,000 900,000
255 PP2400408412 - Tăm bông lấy mẫu (cán kẽm) 156,750,000 2,351,250
256 PP2400408413 - Tấm trải tiệt trùng 225,000,000 3,375,000
257 PP2400408414 - Thạch chocolatebổ sung thêm yếu tố tăng trưởng Vitox 88,200,000 1,323,000
258 PP2400408415 - Thạch máu cừu 77,175,000 1,157,625
259 PP2400408416 - Thạch Mueller Hinton bổ sung máu cừu 4,200,000 63,000
260 PP2400408417 - Thạch Mueller Hinton bổ sung máu ngựa 8,820,000 132,300
261 PP2400408418 - Than hoạt tính 600,000 9,000
262 PP2400408419 - Thanh xác định MIC Ampicillin sulbactam 19,440,000 291,600
263 PP2400408420 - Thanh xác định MIC Cefotaxime 15,372,000 230,580
264 PP2400408421 - Thanh xác định MIC Ceftazidime 19,908,000 298,620
265 PP2400408422 - Thanh xác định MIC Ceftriaxone 16,380,000 245,700
266 PP2400408423 - Thanh xác định MIC Cefuroxime 14,880,000 223,200
267 PP2400408424 - Thông hậu môn 1,750,000 26,250
268 PP2400408425 - Thuốc thử dùng để nghiên cứu phản ứng đông máu trong chẩn đoán Staphylococci 4,950,000 74,250
269 PP2400408426 - Thuốc thử để phát hiện hoạt tính enzym Pyrrolidonyl arylamidase của Streptococci ß tán huyết (Lọ ≥10ml) 2,475,000 37,125
270 PP2400408427 - Tinh dầu sả 14,000,000 210,000
271 PP2400408428 - Túi camera mổ nội soi 28,800,000 432,000
272 PP2400408429 - Túi tiệt trùng dạng dẹt 100mm x 200m 7,000,000 105,000
273 PP2400408430 - Túi tiệt trùng dạng dẹt 150mm x 200m 30,000,000 450,000
274 PP2400408431 - Túi tiệt trùng dạng dẹt 200mm x 200m 43,500,000 652,500
275 PP2400408432 - Túi tiệt trùng dạng dẹt 250mm x 200m 26,000,000 390,000
276 PP2400408433 - Túi tiệt trùng dạng dẹt 300mm x 200m 54,000,000 810,000
277 PP2400408434 - Túi tiệt trùng dạng phồng 300mm x 100m 33,250,000 498,750
278 PP2400408435 - Túi tiệt trùng dạng phồng 350mm x 100m 40,000,000 600,000
279 PP2400408436 - Vi ống thông can thiệp mạch máu tạng và ngoại biên các cỡ không kèm dây dẫn 17,220,000 258,300
280 PP2400408437 - Vi ống thông can thiệp mạch máu tạng và ngoại biên kèm vi dây dẫn 31,500,000 472,500
281 PP2400408438 - Viên khử khuẩn bề mặt 20,000,000 300,000
282 PP2400408439 - Vôi soda (Can ≥ 4,5kg) 24,750,000 371,250
283 PP2400408440 - Vòng đeo tay bệnh nhân 24,000,000 360,000
Acid acetic 3% (Chai ≥ 500ml)
Mã phần lô PP2400408158
Giá từng phần lô 11,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 171,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Acid Benzoic (Lọ ≥ 500g)
Mã phần lô PP2400408159
Giá từng phần lô 850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Acid Salicylic (Lọ ≥ 500g)
Mã phần lô PP2400408160
Giá từng phần lô 1,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ dung dịch xử lý tế bào
Mã phần lô PP2400408161
Giá từng phần lô 555,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,325,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ kít xét nghiệm ung thư
Mã phần lô PP2400408162
Giá từng phần lô 140,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ kít xét nghiệm ung thư cổ tử cung
Mã phần lô PP2400408163
Giá từng phần lô 649,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,735,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ mực màu đánh dấu mẫu mô
Mã phần lô PP2400408164
Giá từng phần lô 11,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ nhuộm PAS
Mã phần lô PP2400408165
Giá từng phần lô 16,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 246,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dao cắt mô
Mã phần lô PP2400408166
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dầu soi kính hiển vi (Chai ≥ 500ml)
Mã phần lô PP2400408167
Giá từng phần lô 3,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch khử calci (Chai ≥ 1000ml)
Mã phần lô PP2400408168
Giá từng phần lô 2,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch Lugol (Chai ≥ 500ml)
Mã phần lô PP2400408169
Giá từng phần lô 25,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 375,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch nhuộm Eosin Y (Chai ≥1000ml)
Mã phần lô PP2400408170
Giá từng phần lô 12,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Formalinđệm 10% (Can ≥5 lít)
Mã phần lô PP2400408171
Giá từng phần lô 22,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 341,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giem sa (Chai ≥1000ml)
Mã phần lô PP2400408172
Giá từng phần lô 15,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Glycerol
Mã phần lô PP2400408173
Giá từng phần lô 3,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất bảo quản mẫu tế bảo cổ tử cung (Lọ ≥10ml)
Mã phần lô PP2400408174
Giá từng phần lô 27,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 405,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất làm giàu tế bào (Chai ≥ 480ml)
Mã phần lô PP2400408175
Giá từng phần lô 26,918,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 403,770
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất nhuộm EA 50 (Chai ≥ 1000 ml)
Mã phần lô PP2400408176
Giá từng phần lô 14,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất nhuộm Hematoxylin (Chai ≥ 1000 ml)
Mã phần lô PP2400408177
Giá từng phần lô 19,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 288,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất rửa mẫu (Chai ≥ 1700ml)
Mã phần lô PP2400408178
Giá từng phần lô 6,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 93,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất thay thế Xylen (Can ≥ 2,5l)
Mã phần lô PP2400408179
Giá từng phần lô 62,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 930,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Iod (Lọ ≥ 100g)
Mã phần lô PP2400408180
Giá từng phần lô 7,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 117,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kali Iod (Lọ ≥ 100g)
Mã phần lô PP2400408181
Giá từng phần lô 2,490,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,350
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kali Permanganat (Lọ ≥ 500g)
Mã phần lô PP2400408182
Giá từng phần lô 700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Keo dán lamen (Lọ ≥ 100ml)
Mã phần lô PP2400408183
Giá từng phần lô 33,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 495,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khuôn đúc mẫu tiêu bản
Mã phần lô PP2400408184
Giá từng phần lô 19,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 285,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
La men 22mmx22mm (Hộp ≥ 200 Cái)
Mã phần lô PP2400408185
Giá từng phần lô 48,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
La men 22mm x 40mm (Hộp ≥ 100 Cái)
Mã phần lô PP2400408186
Giá từng phần lô 60,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lam kính mài (Hộp ≥ 72 cái)
Mã phần lô PP2400408187
Giá từng phần lô 17,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 264,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lưỡi dao máy cắt lạnh
Mã phần lô PP2400408188
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Natri Borat (Lọ ≥ 500g)
Mã phần lô PP2400408189
Giá từng phần lô 350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Parafin dạng hạt
Mã phần lô PP2400408190
Giá từng phần lô 21,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 319,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Que chổi lấy bệnh phẩm khoang miệng
Mã phần lô PP2400408191
Giá từng phần lô 11,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Que chổi lấy mẫu tế bào cổ tử cung
Mã phần lô PP2400408192
Giá từng phần lô 48,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc nhuộm tiêu bản (Chai ≥ 1000ml)
Mã phần lô PP2400408193
Giá từng phần lô 15,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phim khô laser 35cmx43cm cho máy in phim Trimax hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400408194
Giá từng phần lô 820,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,300,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phim khô laser 25cmx30cm cho máy in phim Trimax hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400408195
Giá từng phần lô 500,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phim khô y tế 25cmx30cm cho máy in phim Fuji hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400408196
Giá từng phần lô 1,122,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,830,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phim khô y tế 35cmx43cm cho máy in phim Fuji hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400408197
Giá từng phần lô 342,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,130,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phim Laser 25cmx30cm cho máy in phim Carestreams hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400408198
Giá từng phần lô 168,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,524,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phim X quang 35cm x 43cm cho máy in phim AGFA hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400408199
Giá từng phần lô 703,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,552,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phim X quang chụp răng
Mã phần lô PP2400408200
Giá từng phần lô 4,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bàn chải phẫu thuật
Mã phần lô PP2400408201
Giá từng phần lô 5,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng bột bó 10cmx2,7m
Mã phần lô PP2400408202
Giá từng phần lô 11,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 165,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng bột bó 15cmx2,7m
Mã phần lô PP2400408203
Giá từng phần lô 35,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 525,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng chỉ thị nhiệt
Mã phần lô PP2400408204
Giá từng phần lô 6,490,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,350
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng đựng hóa chất cho máy hấp nhiệt đôthấp
Mã phần lô PP2400408205
Giá từng phần lô 305,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,575,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng thun vô trùng
Mã phần lô PP2400408206
Giá từng phần lô 1,470,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,050
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bao cao su
Mã phần lô PP2400408207
Giá từng phần lô 21,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bao đo huyết áp
Mã phần lô PP2400408208
Giá từng phần lô 15,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 236,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ chứa dịch giảm đau dùng một lần
Mã phần lô PP2400408209
Giá từng phần lô 780,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,700,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ dây truyền dịch dùng cho máy (bơm) giảm đau dung tích ≥100ml
Mã phần lô PP2400408210
Giá từng phần lô 125,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,875,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ dây truyền dịch dùng cho máy (bơm) giảm đau dung tích ≥250ml
Mã phần lô PP2400408211
Giá từng phần lô 50,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 750,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ đèn đặt nội khí quản lưỡi cong
Mã phần lô PP2400408212
Giá từng phần lô 190,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,850,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ kít tách huyết tương giàu tiểu cầu
Mã phần lô PP2400408213
Giá từng phần lô 155,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,325,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ nhuộm Ziehl Neelsen
Mã phần lô PP2400408214
Giá từng phần lô 6,930,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 103,950
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ theo dõi huyết áp động mạch xâm lấn
Mã phần lô PP2400408215
Giá từng phần lô 3,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ thuốc thử sinh hóa phát hiện H.Pilory (dạng dung dịch)
Mã phần lô PP2400408216
Giá từng phần lô 7,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ thuốc thử sinh hóa phát hiện H.Pilory (dạng thạch)
Mã phần lô PP2400408217
Giá từng phần lô 6,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 101,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bóng đèn đặt nội khí quản
Mã phần lô PP2400408218
Giá từng phần lô 2,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bóng đèn Halogen (150W)
Mã phần lô PP2400408219
Giá từng phần lô 5,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bóng đèn Halogen có choá (250W)
Mã phần lô PP2400408220
Giá từng phần lô 4,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bóp bóng ambu
Mã phần lô PP2400408221
Giá từng phần lô 9,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cần chụp tử cung
Mã phần lô PP2400408222
Giá từng phần lô 157,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,362,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ca-nuyn mở khí quản các số
Mã phần lô PP2400408223
Giá từng phần lô 1,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Catheter chụp chuẩn đoán não và ngoại biên loại lòng rộng
Mã phần lô PP2400408224
Giá từng phần lô 4,882,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,238
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Catheter tĩnh mạch rốn các cỡ
Mã phần lô PP2400408225
Giá từng phần lô 4,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Catheter tĩnh mạch trung tâm 1 nòng
Mã phần lô PP2400408226
Giá từng phần lô 21,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 322,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng
Mã phần lô PP2400408227
Giá từng phần lô 40,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 614,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng
Mã phần lô PP2400408228
Giá từng phần lô 1,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất thử để phát hiện sự hiện diện của indole do vi sinh vật tạo ra do quá trình khử amin tryptophan, (Chai ≥100ml)
Mã phần lô PP2400408229
Giá từng phần lô 550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ thị hóa học đa thông số
Mã phần lô PP2400408230
Giá từng phần lô 17,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 255,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Citric Acid
Mã phần lô PP2400408231
Giá từng phần lô 22,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 342,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Clip cầm máu
Mã phần lô PP2400408232
Giá từng phần lô 3,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
CloraminB
Mã phần lô PP2400408233
Giá từng phần lô 3,125,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,875
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cốc chứa mẫu dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa
Mã phần lô PP2400408234
Giá từng phần lô 15,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cồn 70 độ
Mã phần lô PP2400408235
Giá từng phần lô 126,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,897,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cồn 90 độ
Mã phần lô PP2400408236
Giá từng phần lô 20,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cồn 96 độ
Mã phần lô PP2400408237
Giá từng phần lô 11,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 175,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cồn tuyệt đối (Chai ≥500ml)
Mã phần lô PP2400408238
Giá từng phần lô 12,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dải 8 ống
Mã phần lô PP2400408239
Giá từng phần lô 26,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 393,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dao cắt hớt niêm mạc
Mã phần lô PP2400408240
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đầu côn có lọc 10μl (Hộp ≥ 96 tip)
Mã phần lô PP2400408241
Giá từng phần lô 21,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đầu côn có lọc 1250μl (Hộp ≥ 96 tip)
Mã phần lô PP2400408242
Giá từng phần lô 12,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đầu côn có lọc 200μl (Hộp ≥ 96 tip)
Mã phần lô PP2400408243
Giá từng phần lô 14,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đầu côn có lọc 20μl (Hộp ≥ 96 tip)
Mã phần lô PP2400408244
Giá từng phần lô 8,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đầu côn vàng
Mã phần lô PP2400408245
Giá từng phần lô 4,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đầu côn xanh
Mã phần lô PP2400408246
Giá từng phần lô 900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dầu Parafin
Mã phần lô PP2400408247
Giá từng phần lô 11,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đầu thắt tĩnh mạch thực quản
Mã phần lô PP2400408248
Giá từng phần lô 32,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 480,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây cáp nối máy điện tim
Mã phần lô PP2400408249
Giá từng phần lô 17,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 262,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây dẫn đường (dài 150cm)
Mã phần lô PP2400408250
Giá từng phần lô 7,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây dẫn đường (dài 180cm)
Mã phần lô PP2400408251
Giá từng phần lô 11,130,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 166,950
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây dẫn tia laze (550 μm)
Mã phần lô PP2400408252
Giá từng phần lô 90,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,350,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây dẫn tia laze (800 μm)
Mã phần lô PP2400408253
Giá từng phần lô 55,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 825,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây hút silicon sử dụng nhiều lần
Mã phần lô PP2400408254
Giá từng phần lô 26,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 390,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây truyền máu
Mã phần lô PP2400408255
Giá từng phần lô 34,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 510,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đè lưỡi gỗ
Mã phần lô PP2400408256
Giá từng phần lô 12,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 187,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa petri
Mã phần lô PP2400408257
Giá từng phần lô 40,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dụng cụ chống cắn lưỡi
Mã phần lô PP2400408258
Giá từng phần lô 4,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dụng cụ mở đường động mạch quay
Mã phần lô PP2400408259
Giá từng phần lô 52,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 792,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dụng cụ mở đường vào động mạch có van cầm máu
Mã phần lô PP2400408260
Giá từng phần lô 3,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch bôi trơn dụng cụ (Can ≥ 3.785 L)
Mã phần lô PP2400408261
Giá từng phần lô 40,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch Javen
Mã phần lô PP2400408262
Giá từng phần lô 15,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch nhuộm Gram
Mã phần lô PP2400408263
Giá từng phần lô 23,751,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 356,265
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch tan gỉ (GlycolicAcid); chai ≥ 750 ml
Mã phần lô PP2400408264
Giá từng phần lô 24,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 367,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch tan gỉ (Triethanolamine);chai ≥ 750 ml
Mã phần lô PP2400408265
Giá từng phần lô 24,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 367,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch xịt phòng ngừa loét (Chai ≥ 20ml)
Mã phần lô PP2400408266
Giá từng phần lô 17,490,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 262,350
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Filter lọc khuẩn, lọc ẩm cho máy thở
Mã phần lô PP2400408267
Giá từng phần lô 44,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 660,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Găng khám y tế
Mã phần lô PP2400408268
Giá từng phần lô 800,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Găng tay dài sản khoa vô trùng
Mã phần lô PP2400408269
Giá từng phần lô 56,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Găng tay phẫu thuật tiệt trùng không bột
Mã phần lô PP2400408270
Giá từng phần lô 28,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 432,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Găng tay tiệt trùng các số
Mã phần lô PP2400408271
Giá từng phần lô 262,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,937,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gel bôi trơn (Tuýp ≥ 82g)
Mã phần lô PP2400408272
Giá từng phần lô 63,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 945,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gel siêu âm (Can ≥ 5lít)
Mã phần lô PP2400408273
Giá từng phần lô 11,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 175,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giá đỡ kim chân không dùng một lần
Mã phần lô PP2400408274
Giá từng phần lô 473,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,107
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy cuộn dùng cho máy tiệt trùng nhiệt độ thấp (100mm x 70m)
Mã phần lô PP2400408275
Giá từng phần lô 24,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 367,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy cuộn dùng cho máy tiệt trùng nhiệt độ thấp (150mm x 70m)
Mã phần lô PP2400408276
Giá từng phần lô 35,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 525,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy cuộn dùng cho máy tiệt trùng nhiệt độ thấp 200mm x 70m
Mã phần lô PP2400408277
Giá từng phần lô 45,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 682,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy cuộn dùng cho máy tiệt trùng nhiệt độ thấp 250mm x 70m
Mã phần lô PP2400408278
Giá từng phần lô 59,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 892,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy cuộn dùng cho máy tiệt trùng nhiệt độ thấp 350mm x 70m
Mã phần lô PP2400408279
Giá từng phần lô 82,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,233,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy điện tim (210mm x 140mm)
Mã phần lô PP2400408280
Giá từng phần lô 150,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,250,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy điện tim (210mm x 280mm)
Mã phần lô PP2400408281
Giá từng phần lô 19,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 285,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy điện tim 6 cần
Mã phần lô PP2400408282
Giá từng phần lô 31,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 468,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy in monitor tim thai
Mã phần lô PP2400408283
Giá từng phần lô 20,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy in nhiệt (11cm)
Mã phần lô PP2400408284
Giá từng phần lô 640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy in nhiệt (5,7cm)
Mã phần lô PP2400408285
Giá từng phần lô 1,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy in nhiệt (8cm)
Mã phần lô PP2400408286
Giá từng phần lô 9,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 136,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy in nhiệt (rộng 76mm)
Mã phần lô PP2400408287
Giá từng phần lô 22,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 337,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy siêu âm đen trắng
Mã phần lô PP2400408288
Giá từng phần lô 90,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,350,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ thị hóa học cho máy tiệt khuẩn dụng cụ y tế bằng hơi nước
Mã phần lô PP2400408289
Giá từng phần lô 27,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 412,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ thị hóa học cho máy tiệt khuẩn dụng cụ y tế hydrogenperoxide
Mã phần lô PP2400408290
Giá từng phần lô 23,375,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 350,625
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy thử kiểm tra chất lượng lò tiệt khuẩn hơi nước
Mã phần lô PP2400408291
Giá từng phần lô 4,895,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,425
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hạt nút mạch
Mã phần lô PP2400408292
Giá từng phần lô 36,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 551,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất phát hiện phản ứng enzyme oxy hóa cytochrom.
Mã phần lô PP2400408293
Giá từng phần lô 3,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất nhuộm hồng cầu lưới (Chai ≥ 100 ml)
Mã phần lô PP2400408294
Giá từng phần lô 7,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kẹp rốn
Mã phần lô PP2400408295
Giá từng phần lô 9,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kháng thể Anti D (IgM + IgG) (Lọ ≥ 10ml)
Mã phần lô PP2400408296
Giá từng phần lô 32,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 487,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kháng thể đơn dòng Anti A (Lọ ≥ 10ml)
Mã phần lô PP2400408297
Giá từng phần lô 23,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 351,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kháng thể đơn dòng Anti A, B (Lọ ≥ 10ml)
Mã phần lô PP2400408298
Giá từng phần lô 23,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 351,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kháng thể đơn dòng Anti B (Lọ ≥ 10ml)
Mã phần lô PP2400408299
Giá từng phần lô 23,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 351,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khay kháng sinh đồ vi pha loãng colistin (Hộp ≥ 36 test)
Mã phần lô PP2400408300
Giá từng phần lô 82,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,237,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khay kháng sinh đồ vi pha loãng Amphotericin B
Mã phần lô PP2400408301
Giá từng phần lô 7,884,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 118,260
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khay kháng sinh đồ vi pha loãng Flucozazole
Mã phần lô PP2400408302
Giá từng phần lô 7,884,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 118,260
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khay kháng sinh đồ vi pha loãng Itraconazole
Mã phần lô PP2400408303
Giá từng phần lô 7,884,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 118,260
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh giấy định danh Streptococus pneumoniae
Mã phần lô PP2400408304
Giá từng phần lô 5,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh giấy định danh vi khuẩn Haemophilus yếu tố V
Mã phần lô PP2400408305
Giá từng phần lô 216,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,240
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh giấy định danh vi khuẩn Haemophilus yếu tố X
Mã phần lô PP2400408306
Giá từng phần lô 217,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,263
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh giấy định danh vi khuẩn Haemophilus yếu tố X+V
Mã phần lô PP2400408307
Giá từng phần lô 216,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,240
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh giấy định danh vi sinh vật
Mã phần lô PP2400408308
Giá từng phần lô 5,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh kháng sinh Amikacin
Mã phần lô PP2400408309
Giá từng phần lô 2,625,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,375
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh kháng sinh Amoxicillin+clavunalic
Mã phần lô PP2400408310
Giá từng phần lô 2,625,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,375
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh kháng sinh Ampicillin
Mã phần lô PP2400408311
Giá từng phần lô 2,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh kháng sinh Ampicillin+sulbactam
Mã phần lô PP2400408312
Giá từng phần lô 2,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh kháng sinh Azithromycin
Mã phần lô PP2400408313
Giá từng phần lô 2,625,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,375
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh kháng sinh Aztreonam
Mã phần lô PP2400408314
Giá từng phần lô 2,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh kháng sinh cefixime
Mã phần lô PP2400408315
Giá từng phần lô 2,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh kháng sinh cefoperazol/sulbactam
Mã phần lô PP2400408316
Giá từng phần lô 2,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh kháng sinh cefotaxime
Mã phần lô PP2400408317
Giá từng phần lô 2,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh kháng sinh cefoxitin
Mã phần lô PP2400408318
Giá từng phần lô 2,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh kháng sinh Ceftazidime
Mã phần lô PP2400408319
Giá từng phần lô 2,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh kháng sinh Ceftriaxone
Mã phần lô PP2400408320
Giá từng phần lô 2,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh kháng sinh Cefuroxime
Mã phần lô PP2400408321
Giá từng phần lô 2,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh kháng sinh Ciprofloxacin
Mã phần lô PP2400408322
Giá từng phần lô 2,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh kháng sinh Clazithromycin
Mã phần lô PP2400408323
Giá từng phần lô 2,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh kháng sinh clindamycin
Mã phần lô PP2400408324
Giá từng phần lô 2,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh kháng sinh Colistin
Mã phần lô PP2400408325
Giá từng phần lô 2,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh kháng sinh Doripenem
Mã phần lô PP2400408326
Giá từng phần lô 2,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh kháng sinh Doxycylin
Mã phần lô PP2400408327
Giá từng phần lô 2,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh kháng sinh Ertapenem
Mã phần lô PP2400408328
Giá từng phần lô 2,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh kháng sinh Erythromycin
Mã phần lô PP2400408329
Giá từng phần lô 2,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh kháng sinh Gentamicin
Mã phần lô PP2400408330
Giá từng phần lô 2,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh kháng sinh Imipenem
Mã phần lô PP2400408331
Giá từng phần lô 2,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh kháng sinh Levofloxacin
Mã phần lô PP2400408332
Giá từng phần lô 2,625,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,375
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh kháng sinh Linezolid
Mã phần lô PP2400408333
Giá từng phần lô 2,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh kháng sinh Moxifloxacin
Mã phần lô PP2400408334
Giá từng phần lô 2,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh kháng sinh PenicillinG
Mã phần lô PP2400408335
Giá từng phần lô 2,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh kháng sinh Piperacillin/tazobactam
Mã phần lô PP2400408336
Giá từng phần lô 2,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh kháng sinh Sulphamethoxazole/ trimethoprim
Mã phần lô PP2400408337
Giá từng phần lô 2,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh kháng sinh Ticarcillin-clavunalic
Mã phần lô PP2400408338
Giá từng phần lô 1,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh kháng sinh Tobramycin
Mã phần lô PP2400408339
Giá từng phần lô 2,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh kháng sinh Vancomycin
Mã phần lô PP2400408340
Giá từng phần lô 2,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh khanh sinh Cefepime
Mã phần lô PP2400408341
Giá từng phần lô 2,625,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,375
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim châm cứu các số
Mã phần lô PP2400408342
Giá từng phần lô 60,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim chích máu
Mã phần lô PP2400408343
Giá từng phần lô 1,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim chọc hút và sinh thiết tủy xương dùng nhiều lần
Mã phần lô PP2400408344
Giá từng phần lô 20,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 304,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim đẩy chỉ
Mã phần lô PP2400408345
Giá từng phần lô 7,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim gây tê nha khoa
Mã phần lô PP2400408346
Giá từng phần lô 600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kìm kẹp cầm máu dạ dày
Mã phần lô PP2400408347
Giá từng phần lô 1,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kìm kẹp cầm máu đại tràng
Mã phần lô PP2400408348
Giá từng phần lô 1,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim khâu các loại
Mã phần lô PP2400408349
Giá từng phần lô 2,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim lấy máu đốc đục cỡ 21G
Mã phần lô PP2400408350
Giá từng phần lô 14,515,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 217,725
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim lấy máu đốc đục cỡ 22G
Mã phần lô PP2400408351
Giá từng phần lô 14,515,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 217,725
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim lấy máu đốc trong cỡ 22G
Mã phần lô PP2400408352
Giá từng phần lô 24,195,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 362,925
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim quang laze nội mạch các số
Mã phần lô PP2400408353
Giá từng phần lô 24,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim sinh thiết lõi bán tự động
Mã phần lô PP2400408354
Giá từng phần lô 47,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 718,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim tiêm cầm máu
Mã phần lô PP2400408355
Giá từng phần lô 2,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kính lọc tia laze
Mã phần lô PP2400408356
Giá từng phần lô 20,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lọ nhựa
Mã phần lô PP2400408357
Giá từng phần lô 4,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lọ nhựa tiệt trùng
Mã phần lô PP2400408358
Giá từng phần lô 10,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 156,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lưỡi dao mổ các số
Mã phần lô PP2400408359
Giá từng phần lô 22,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mask thở oxy có túi các cỡ
Mã phần lô PP2400408360
Giá từng phần lô 10,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 153,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mask thở Oxy không túi
Mã phần lô PP2400408361
Giá từng phần lô 10,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mask xông khí dung
Mã phần lô PP2400408362
Giá từng phần lô 33,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 495,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Miếng cầm máu mũi có chỉ
Mã phần lô PP2400408363
Giá từng phần lô 2,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Miếng dán bảo vệ catheter (10cmx12cm)
Mã phần lô PP2400408364
Giá từng phần lô 27,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 405,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Miếng dán điện cực
Mã phần lô PP2400408365
Giá từng phần lô 48,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 729,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mỡ điện não (Hộp ≥ 3 bát)
Mã phần lô PP2400408366
Giá từng phần lô 70,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,062,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mỏ vịt
Mã phần lô PP2400408367
Giá từng phần lô 35,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 525,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Môi trường nuôi cấy Streptococci, Neisseriavà các sinh vật khó mọc khác (Hộp ≥500g)
Mã phần lô PP2400408368
Giá từng phần lô 1,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Môi trường chọn lọc nhằm phân lập các tác nhân staphylococci gây bệnh (Hộp ≥ 500g)
Mã phần lô PP2400408369
Giá từng phần lô 1,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Môi trường chọn lọc phân biệt đặc biệt giữa coliformsvà các vi khuẩn không lên men lactose với sự ức chế của vi khuẩn Gram dương (Hộp ≥ 500g)
Mã phần lô PP2400408370
Giá từng phần lô 9,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 142,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Môi trường có pH axit để nuôi cấy, phân lập các bệnh phẩm da liễu, nấm và nấm men khác (Hộp ≥ 500g)
Mã phần lô PP2400408371
Giá từng phần lô 2,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Môi trường đa năng phù hợp cho việc nuôi cấy các loài sinh vật khó mọc (Hộp ≥ 500g)
Mã phần lô PP2400408372
Giá từng phần lô 8,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 123,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Môi trường để phân lập chọn lọc Gonococci từ các mẫu bệnh phẩm (Chai ≥ 500g)
Mã phần lô PP2400408373
Giá từng phần lô 1,551,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,265
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Môi trường làm kháng sinh đồ cho Haemophilus
Mã phần lô PP2400408374
Giá từng phần lô 16,275,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 244,125
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Môi trường nuôi cấy sinh màu để định danh và phân biệt tất cả các vi sinh vật chính gây nhiễm trùng đường tiết niệu (UTIs) (Hộp ≥ 400g)
Mã phần lô PP2400408375
Giá từng phần lô 19,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 293,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Môi trường thử nghiệm nhạy cảm kháng sinh (Hộp ≥ 500g)
Mã phần lô PP2400408376
Giá từng phần lô 20,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 304,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp cổ cứng các loại
Mã phần lô PP2400408377
Giá từng phần lô 9,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 141,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Núm điện tim
Mã phần lô PP2400408378
Giá từng phần lô 4,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống dẫn lưu ổ bụng
Mã phần lô PP2400408379
Giá từng phần lô 5,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 87,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống hút nước bọt
Mã phần lô PP2400408380
Giá từng phần lô 350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống hút thai
Mã phần lô PP2400408381
Giá từng phần lô 12,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống máu lắng
Mã phần lô PP2400408382
Giá từng phần lô 21,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 324,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống môi trường bảo quản chủng vi sinh vật
Mã phần lô PP2400408383
Giá từng phần lô 12,441,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 186,624
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm ly tâm có nắp
Mã phần lô PP2400408384
Giá từng phần lô 6,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm nhựa 16mm x100mm
Mã phần lô PP2400408385
Giá từng phần lô 34,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 510,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm nhựa có nắp
Mã phần lô PP2400408386
Giá từng phần lô 3,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm thủy tinh 12mmx80mm
Mã phần lô PP2400408387
Giá từng phần lô 240,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm thủy tinh 16mm x100mm
Mã phần lô PP2400408388
Giá từng phần lô 9,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm thủy tinh kỵ khí có nắp xoáy
Mã phần lô PP2400408389
Giá từng phần lô 29,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 435,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống thổi giấy
Mã phần lô PP2400408390
Giá từng phần lô 12,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 187,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống thông chụp chẩn đoán can thiệp mạch gan
Mã phần lô PP2400408391
Giá từng phần lô 9,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống thông đường mật
Mã phần lô PP2400408392
Giá từng phần lô 1,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống thông Laser điều trị tĩnh mạch
Mã phần lô PP2400408393
Giá từng phần lô 768,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,529,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống thông tiểu 1 nhánh các cỡ
Mã phần lô PP2400408394
Giá từng phần lô 71,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,068,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Oxy già 3% (Chai ≥ 500ml)
Mã phần lô PP2400408395
Giá từng phần lô 6,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Oxy già 50%
Mã phần lô PP2400408396
Giá từng phần lô 21,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 316,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Parafin trị liệu
Mã phần lô PP2400408397
Giá từng phần lô 10,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 153,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Pipett nhựa
Mã phần lô PP2400408398
Giá từng phần lô 18,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Que cấy chủng chuẩn Enterococus faecalis
Mã phần lô PP2400408399
Giá từng phần lô 2,740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Que cấy chủng chuẩn Escherichia coli
Mã phần lô PP2400408400
Giá từng phần lô 2,740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Que cấy chủng chuẩn Hemophilus influenzae type B
Mã phần lô PP2400408401
Giá từng phần lô 3,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Que cấy chủng chuẩn Pseudomonas aeruginosa
Mã phần lô PP2400408402
Giá từng phần lô 2,230,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,450
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Que cấy chủng chuẩn Staphylococus aureus ATCC 25923
Mã phần lô PP2400408403
Giá từng phần lô 2,770,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,550
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Que cấy chủng chuẩn Staphylococus aureus ATCC 29213
Mã phần lô PP2400408404
Giá từng phần lô 2,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Que cấy chủng chuẩn Streptococus agalactiae
Mã phần lô PP2400408405
Giá từng phần lô 3,930,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,950
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Que cấy chủng chuẩn Streptococus pneumoniae
Mã phần lô PP2400408406
Giá từng phần lô 2,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Que cấy vi sinh
Mã phần lô PP2400408407
Giá từng phần lô 23,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 345,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sáp cầm máu sọ não
Mã phần lô PP2400408408
Giá từng phần lô 3,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sâu máy thở
Mã phần lô PP2400408409
Giá từng phần lô 37,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 562,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tai nghe tim phổi
Mã phần lô PP2400408410
Giá từng phần lô 7,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 117,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tăm bông lấy mẫu (cán gỗ)
Mã phần lô PP2400408411
Giá từng phần lô 60,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tăm bông lấy mẫu (cán kẽm)
Mã phần lô PP2400408412
Giá từng phần lô 156,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,351,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tấm trải tiệt trùng
Mã phần lô PP2400408413
Giá từng phần lô 225,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,375,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thạch chocolatebổ sung thêm yếu tố tăng trưởng Vitox
Mã phần lô PP2400408414
Giá từng phần lô 88,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,323,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thạch máu cừu
Mã phần lô PP2400408415
Giá từng phần lô 77,175,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,157,625
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thạch Mueller Hinton bổ sung máu cừu
Mã phần lô PP2400408416
Giá từng phần lô 4,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thạch Mueller Hinton bổ sung máu ngựa
Mã phần lô PP2400408417
Giá từng phần lô 8,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Than hoạt tính
Mã phần lô PP2400408418
Giá từng phần lô 600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thanh xác định MIC Ampicillin sulbactam
Mã phần lô PP2400408419
Giá từng phần lô 19,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 291,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thanh xác định MIC Cefotaxime
Mã phần lô PP2400408420
Giá từng phần lô 15,372,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 230,580
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thanh xác định MIC Ceftazidime
Mã phần lô PP2400408421
Giá từng phần lô 19,908,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 298,620
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thanh xác định MIC Ceftriaxone
Mã phần lô PP2400408422
Giá từng phần lô 16,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 245,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thanh xác định MIC Cefuroxime
Mã phần lô PP2400408423
Giá từng phần lô 14,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 223,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thông hậu môn
Mã phần lô PP2400408424
Giá từng phần lô 1,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử dùng để nghiên cứu phản ứng đông máu trong chẩn đoán Staphylococci
Mã phần lô PP2400408425
Giá từng phần lô 4,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử để phát hiện hoạt tính enzym Pyrrolidonyl arylamidase của Streptococci ß tán huyết (Lọ ≥10ml)
Mã phần lô PP2400408426
Giá từng phần lô 2,475,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,125
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tinh dầu sả
Mã phần lô PP2400408427
Giá từng phần lô 14,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi camera mổ nội soi
Mã phần lô PP2400408428
Giá từng phần lô 28,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 432,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi tiệt trùng dạng dẹt 100mm x 200m
Mã phần lô PP2400408429
Giá từng phần lô 7,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi tiệt trùng dạng dẹt 150mm x 200m
Mã phần lô PP2400408430
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi tiệt trùng dạng dẹt 200mm x 200m
Mã phần lô PP2400408431
Giá từng phần lô 43,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 652,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi tiệt trùng dạng dẹt 250mm x 200m
Mã phần lô PP2400408432
Giá từng phần lô 26,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 390,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi tiệt trùng dạng dẹt 300mm x 200m
Mã phần lô PP2400408433
Giá từng phần lô 54,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 810,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi tiệt trùng dạng phồng 300mm x 100m
Mã phần lô PP2400408434
Giá từng phần lô 33,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 498,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi tiệt trùng dạng phồng 350mm x 100m
Mã phần lô PP2400408435
Giá từng phần lô 40,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vi ống thông can thiệp mạch máu tạng và ngoại biên các cỡ không kèm dây dẫn
Mã phần lô PP2400408436
Giá từng phần lô 17,220,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 258,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vi ống thông can thiệp mạch máu tạng và ngoại biên kèm vi dây dẫn
Mã phần lô PP2400408437
Giá từng phần lô 31,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 472,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Viên khử khuẩn bề mặt
Mã phần lô PP2400408438
Giá từng phần lô 20,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vôi soda (Can ≥ 4,5kg)
Mã phần lô PP2400408439
Giá từng phần lô 24,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 371,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vòng đeo tay bệnh nhân
Mã phần lô PP2400408440
Giá từng phần lô 24,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->