Gói thầu: Gói thầu số 5: Cung ứng vị thuốc cổ truyền
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2200029050-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/11/2022 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh Viện đa khoa khu vực Tây Nam Nghệ An |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 5: Cung ứng vị thuốc cổ truyền |
| Số hiệu KHLCNT | PL2200020358 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu từ dịch vụ khám chữa bệnh, nguồn thu bảo hiểm y tế và các nguồn thu hợp pháp khác của Bệnh viện đa khoa khu vực Tây Nam năm 2023 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Giá bán HSMT | 300.000 VND |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Nghệ An |
| Giá gói thầu | 1,431,505,900 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,746,567 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| STT | Tên từng phần / lô | Giá từng phần lô (VND) | Dự toán (VND) | Số tiền bảo đảm (VND) | Thời gian thực hiện HĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | N080 | 54,012,000 | 0 | 0 | |
| 2 | L123 | 22,680,000 | 0 | 0 | |
| 3 | L126 | 10,584,000 | 0 | 0 | |
| 4 | N196 | 10,584,000 | 0 | 0 | |
| 5 | N082 | 14,910,000 | 0 | 0 | |
| 6 | N186 | 2,898,000 | 0 | 0 | |
| 7 | M008 | 4,028,850 | 0 | 0 | |
| 8 | N189 | 5,880,000 | 0 | 0 | |
| 9 | L163 | 5,880,000 | 0 | 0 | |
| 10 | N078 | 14,000,000 | 0 | 0 | |
| 11 | L128 | 23,499,000 | 0 | 0 | |
| 12 | N202 | 14,220,000 | 0 | 0 | |
| 13 | N085 | 2,520,000 | 0 | 0 | |
| 14 | N086 | 12,500,000 | 0 | 0 | |
| 15 | N088 | 3,937,500 | 0 | 0 | |
| 16 | N092 | 39,375,000 | 0 | 0 | |
| 17 | M009 | 4,555,950 | 0 | 0 | |
| 18 | N098 | 19,005,000 | 0 | 0 | |
| 19 | L103 | 24,582,600 | 0 | 0 | |
| 20 | L120 | 5,670,000 | 0 | 0 | |
| 21 | N100 | 9,450,000 | 0 | 0 | |
| 22 | L127 | 30,466,800 | 0 | 0 | |
| 23 | M002 | 1,306,200 | 0 | 0 | |
| 24 | N109 | 1,680,000 | 0 | 0 | |
| 25 | N006 | 12,675,000 | 0 | 0 | |
| 26 | L014 | 15,120,000 | 0 | 0 | |
| 27 | N007 | 14,700,000 | 0 | 0 | |
| 28 | L015 | 6,300,000 | 0 | 0 | |
| 29 | N009 | 12,380,000 | 0 | 0 | |
| 30 | L018 | 9,534,000 | 0 | 0 | |
| 31 | N013 | 10,800,000 | 0 | 0 | |
| 32 | N014 | 3,591,000 | 0 | 0 | |
| 33 | N018 | 2,520,000 | 0 | 0 | |
| 34 | N021 | 5,544,000 | 0 | 0 | |
| 35 | N022 | 9,360,000 | 0 | 0 | |
| 36 | L036 | 6,615,000 | 0 | 0 | |
| 37 | N024 | 10,500,000 | 0 | 0 | |
| 38 | M010 | 23,205,000 | 0 | 0 | |
| 39 | L124 | 787,500 | 0 | 0 | |
| 40 | N081 | 1,732,500 | 0 | 0 | |
| 41 | N195 | 6,720,000 | 0 | 0 | |
| 42 | L164 | 6,090,000 | 0 | 0 | |
| 43 | N051 | 4,150,000 | 0 | 0 | |
| 44 | N032 | 2,688,000 | 0 | 0 | |
| 45 | N150 | 2,625,000 | 0 | 0 | |
| 46 | N031 | 18,900,000 | 0 | 0 | |
| 47 | N023 | 30,500,000 | 0 | 0 | |
| 48 | N104 | 37,280,000 | 0 | 0 | |
| 49 | N004 | 16,537,500 | 0 | 0 | |
| 50 | N048 | 85,050,000 | 0 | 0 | |
| 51 | L071 | 78,750,000 | 0 | 0 | |
| 52 | N072 | 121,296,000 | 0 | 0 | |
| 53 | N101 | 63,000,000 | 0 | 0 | |
| 54 | L134 | 29,286,600 | 0 | 0 | |
| 55 | L136 | 4,158,000 | 0 | 0 | |
| 56 | L140 | 2,100,000 | 0 | 0 | |
| 57 | L147 | 2,205,000 | 0 | 0 | |
| 58 | L151 | 5,040,000 | 0 | 0 | |
| 59 | L153 | 8,473,500 | 0 | 0 | |
| 60 | L154 | 34,650,000 | 0 | 0 | |
| 61 | L159 | 7,245,000 | 0 | 0 | |
| 62 | N401 | 6,000,000 | 0 | 0 | |
| 63 | N213 | 2,800,000 | 0 | 0 | |
| 64 | N218 | 2,205,000 | 0 | 0 | |
| 65 | N227 | 15,750,000 | 0 | 0 | |
| 66 | N029 | 18,000,000 | 0 | 0 | |
| 67 | L043 | 15,792,000 | 0 | 0 | |
| 68 | N030 | 12,642,000 | 0 | 0 | |
| 69 | M004 | 3,484,950 | 0 | 0 | |
| 70 | N146 | 1,575,000 | 0 | 0 | |
| 71 | N036 | 23,415,000 | 0 | 0 | |
| 72 | N039 | 27,000,000 | 0 | 0 | |
| 73 | L059 | 31,500,000 | 0 | 0 | |
| 74 | N156 | 3,150,000 | 0 | 0 | |
| 75 | N049 | 20,832,000 | 0 | 0 | |
| 76 | L073 | 20,832,000 | 0 | 0 | |
| 77 | N053 | 3,444,000 | 0 | 0 | |
| 78 | N164 | 2,900,000 | 0 | 0 | |
| 79 | M005 | 8,733,900 | 0 | 0 | |
| 80 | N166 | 6,300,000 | 0 | 0 | |
| 81 | M006 | 5,952,450 | 0 | 0 | |
| 82 | N055 | 23,940,000 | 0 | 0 | |
| 83 | N178 | 8,232,000 | 0 | 0 | |
| 84 | L111 | 21,900,000 | 0 | 0 | |
| 85 | L006 | 2,831,000 | 0 | 0 | |
| 86 | L011 | 7,560,000 | 0 | 0 | |
| 87 | L031 | 7,415,100 | 0 | 0 | |
| 88 | L035 | 3,150,000 | 0 | 0 | |
| 89 | L037 | 14,112,000 | 0 | 0 | |
| 90 | L038 | 14,931,000 | 0 | 0 | |
| 91 | L044 | 7,560,000 | 0 | 0 | |
| 92 | L046 | 15,960,000 | 0 | 0 | |
| 93 | L047 | 2,688,000 | 0 | 0 | |
| 94 | L054 | 7,560,000 | 0 | 0 | |
| 95 | L058 | 6,180,300 | 0 | 0 | |
| 96 | L076 | 3,045,000 | 0 | 0 | |
| 97 | L082 | 1,799,700 | 0 | 0 |
N080 |
|
| Giá từng phần lô | 54,012,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
L123 |
|
| Giá từng phần lô | 22,680,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
L126 |
|
| Giá từng phần lô | 10,584,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
N196 |
|
| Giá từng phần lô | 10,584,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
N082 |
|
| Giá từng phần lô | 14,910,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
N186 |
|
| Giá từng phần lô | 2,898,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
M008 |
|
| Giá từng phần lô | 4,028,850 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
N189 |
|
| Giá từng phần lô | 5,880,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
L163 |
|
| Giá từng phần lô | 5,880,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
N078 |
|
| Giá từng phần lô | 14,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
L128 |
|
| Giá từng phần lô | 23,499,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
N202 |
|
| Giá từng phần lô | 14,220,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
N085 |
|
| Giá từng phần lô | 2,520,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
N086 |
|
| Giá từng phần lô | 12,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
N088 |
|
| Giá từng phần lô | 3,937,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
N092 |
|
| Giá từng phần lô | 39,375,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
M009 |
|
| Giá từng phần lô | 4,555,950 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
N098 |
|
| Giá từng phần lô | 19,005,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
L103 |
|
| Giá từng phần lô | 24,582,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
L120 |
|
| Giá từng phần lô | 5,670,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
N100 |
|
| Giá từng phần lô | 9,450,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
L127 |
|
| Giá từng phần lô | 30,466,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
M002 |
|
| Giá từng phần lô | 1,306,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
N109 |
|
| Giá từng phần lô | 1,680,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
N006 |
|
| Giá từng phần lô | 12,675,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
L014 |
|
| Giá từng phần lô | 15,120,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
N007 |
|
| Giá từng phần lô | 14,700,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
L015 |
|
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
N009 |
|
| Giá từng phần lô | 12,380,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
L018 |
|
| Giá từng phần lô | 9,534,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
N013 |
|
| Giá từng phần lô | 10,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
N014 |
|
| Giá từng phần lô | 3,591,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
N018 |
|
| Giá từng phần lô | 2,520,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
N021 |
|
| Giá từng phần lô | 5,544,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
N022 |
|
| Giá từng phần lô | 9,360,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
L036 |
|
| Giá từng phần lô | 6,615,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
N024 |
|
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
M010 |
|
| Giá từng phần lô | 23,205,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
L124 |
|
| Giá từng phần lô | 787,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
N081 |
|
| Giá từng phần lô | 1,732,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
N195 |
|
| Giá từng phần lô | 6,720,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
L164 |
|
| Giá từng phần lô | 6,090,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
N051 |
|
| Giá từng phần lô | 4,150,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
N032 |
|
| Giá từng phần lô | 2,688,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
N150 |
|
| Giá từng phần lô | 2,625,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
N031 |
|
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
N023 |
|
| Giá từng phần lô | 30,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
N104 |
|
| Giá từng phần lô | 37,280,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
N004 |
|
| Giá từng phần lô | 16,537,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
N048 |
|
| Giá từng phần lô | 85,050,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
L071 |
|
| Giá từng phần lô | 78,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
N072 |
|
| Giá từng phần lô | 121,296,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
N101 |
|
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
L134 |
|
| Giá từng phần lô | 29,286,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
L136 |
|
| Giá từng phần lô | 4,158,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
L140 |
|
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
L147 |
|
| Giá từng phần lô | 2,205,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
L151 |
|
| Giá từng phần lô | 5,040,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
L153 |
|
| Giá từng phần lô | 8,473,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
L154 |
|
| Giá từng phần lô | 34,650,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
L159 |
|
| Giá từng phần lô | 7,245,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
N401 |
|
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
N213 |
|
| Giá từng phần lô | 2,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
N218 |
|
| Giá từng phần lô | 2,205,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
N227 |
|
| Giá từng phần lô | 15,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
N029 |
|
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
L043 |
|
| Giá từng phần lô | 15,792,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
N030 |
|
| Giá từng phần lô | 12,642,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
M004 |
|
| Giá từng phần lô | 3,484,950 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
N146 |
|
| Giá từng phần lô | 1,575,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
N036 |
|
| Giá từng phần lô | 23,415,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
N039 |
|
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
L059 |
|
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
N156 |
|
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
N049 |
|
| Giá từng phần lô | 20,832,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
L073 |
|
| Giá từng phần lô | 20,832,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
N053 |
|
| Giá từng phần lô | 3,444,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
N164 |
|
| Giá từng phần lô | 2,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
M005 |
|
| Giá từng phần lô | 8,733,900 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
N166 |
|
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
M006 |
|
| Giá từng phần lô | 5,952,450 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
N055 |
|
| Giá từng phần lô | 23,940,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
N178 |
|
| Giá từng phần lô | 8,232,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
L111 |
|
| Giá từng phần lô | 21,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
L006 |
|
| Giá từng phần lô | 2,831,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
L011 |
|
| Giá từng phần lô | 7,560,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
L031 |
|
| Giá từng phần lô | 7,415,100 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
L035 |
|
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
L037 |
|
| Giá từng phần lô | 14,112,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
L038 |
|
| Giá từng phần lô | 14,931,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
L044 |
|
| Giá từng phần lô | 7,560,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
L046 |
|
| Giá từng phần lô | 15,960,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
L047 |
|
| Giá từng phần lô | 2,688,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
L054 |
|
| Giá từng phần lô | 7,560,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
L058 |
|
| Giá từng phần lô | 6,180,300 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
L076 |
|
| Giá từng phần lô | 3,045,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
L082 |
|
| Giá từng phần lô | 1,799,700 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi