Gói thầu: Gói thầu số 5: Cung ứng vị thuốc cổ truyền
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2200016221-02 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/11/2022 08:05:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bênh viện Phổi Nghệ An |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 5: Cung ứng vị thuốc cổ truyền |
| Số hiệu KHLCNT | PL2200007397 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu BHYT, nguồn thu từ dịch vụ khám chữa bệnh và các nguồn thu hợp pháp khác của Bệnh viện Phổi Nghệ An năm 2023 theo QĐ số 245/QĐ-BVP ngày 29/7/2022 của Bệnh viện Phổi Nghệ An |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Giá bán HSMT | 200.000 VND |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Nghệ An |
| Giá gói thầu | 699,278,150 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 6,992,782 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| STT | Tên từng phần / lô | Giá từng phần lô (VND) | Dự toán (VND) | Số tiền bảo đảm (VND) | Thời gian thực hiện HĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Radix Achyranthis bidentatae | 1,932,000 | 0 | 0 | |
| 2 | Radix Saposlmikoviae divaricatae | 15,162,000 | 0 | 0 | |
| 3 | Ramulus Cinnamomi | 509,250 | 0 | 0 | |
| 4 | Cortex Cinnamomi | 1,312,500 | 0 | 0 | |
| 5 | Radix Rehmanniae glutinosae | 2,440,000 | 0 | 0 | |
| 6 | Herba Loranthi gracilifolii | 840,000 | 0 | 0 | |
| 7 | Radix Gentianae macrophyllae | 6,751,500 | 0 | 0 | |
| 8 | Radix Asari | 4,710,000 | 0 | 0 | |
| 9 | Radix Dipsaci | 3,801,000 | 0 | 0 | |
| 10 | Rhizoma Smilacis glabrae | 987,000 | 0 | 0 | |
| 11 | Radix Rehmanniae glutinosae praeparata | 2,782,500 | 0 | 0 | |
| 12 | Rhizoma Atractylodis | 7,875,000 | 0 | 0 | |
| 13 | Pericarpium Citri reticulatae perenne | 945,000 | 0 | 0 | |
| 14 | Radix Polygalae | 12,600,000 | 0 | 0 | |
| 15 | Radix Paeoniae | 4,660,000 | 0 | 0 | |
| 16 | Rhizoma Ligustici wallichii | 2,415,000 | 0 | 0 | |
| 17 | Semen Coicis | 1,260,000 | 0 | 0 | |
| 18 | Poria | 12,600,000 | 0 | 0 | |
| 19 | Radix Paeoniae lactiflorae | 9,450,000 | 0 | 0 | |
| 20 | Radix Glycyrrhizae | 13,230,000 | 0 | 0 | |
| 21 | Rhizoma Zingiberis | 8,160,000 | 0 | 0 | |
| 22 | Rhizoma Drynariae | 10,440,000 | 0 | 0 | |
| 23 | Fructus Aurantii immaturus | 9,660,000 | 0 | 0 | |
| 24 | Fructus Ziziphi jujubae | 6,300,000 | 0 | 0 | |
| 25 | Radix Codonopsis | 23,520,000 | 0 | 0 | |
| 26 | Radix Angelicae sinensis | 19,950,000 | 0 | 0 | |
| 27 | Cortex Eucommiae | 13,818,000 | 0 | 0 | |
| 28 | Radix Angelicae pubescentis | 13,230,000 | 0 | 0 | |
| 29 | Semen Nelumbinis | 10,096,800 | 0 | 0 | |
| 30 | Semen Nelumbinis | 10,096,800 | 0 | 0 | |
| 31 | Radix Achyranthis bidentatae | 21,357,000 | 0 | 0 | |
| 32 | Arillus Longan | 11,940,000 | 0 | 0 | |
| 33 | Radix Saposlmikoviae divaricatae | 12,537,000 | 0 | 0 | |
| 34 | Ramulus Cinnamomi | 5,796,000 | 0 | 0 | |
| 35 | Ramulus Cinnamomi | 6,660,000 | 0 | 0 | |
| 36 | Radix Rehmanniae glutinosae | 9,450,000 | 0 | 0 | |
| 37 | Radix Gentianae macrophyllae | 17,010,000 | 0 | 0 | |
| 38 | Radix Asari | 15,666,000 | 0 | 0 | |
| 39 | Radix Dipsaci | 8,400,000 | 0 | 0 | |
| 40 | Rhizoma Smilacis glabrae | 7,434,000 | 0 | 0 | |
| 41 | Radix Rehmanniae glutinosae praeparata | 8,400,000 | 0 | 0 | |
| 42 | Rhizoma Atractylodis | 22,980,000 | 0 | 0 | |
| 43 | Pericarpium Citri reticulatae perenne | 6,615,000 | 0 | 0 | |
| 44 | Radix Polygalae | 34,650,000 | 0 | 0 | |
| 45 | Radix Paeoniae | 7,560,000 | 0 | 0 | |
| 46 | Rhizoma Ligustici wallichii | 16,905,000 | 0 | 0 | |
| 47 | Rhizoma Ligustici wallichii | 18,564,000 | 0 | 0 | |
| 48 | Semen Coicis | 6,440,000 | 0 | 0 | |
| 49 | Semen Platycladi orientalis | 10,810,000 | 0 | 0 | |
| 50 | Radix Angelicae dahuricae | 16,986,000 | 0 | 0 | |
| 51 | Rhizoma Typhonii trilobati | 11,040,000 | 0 | 0 | |
| 52 | Radix Puerariae thomsonii | 4,200,000 | 0 | 0 | |
| 53 | Radix Platycodi grandiflori | 34,776,000 | 0 | 0 | |
| 54 | Semen Pruni | 11,109,000 | 0 | 0 | |
| 55 | Rhizoma Cyperi | 2,940,000 | 0 | 0 | |
| 56 | Radix Scrophulariae | 11,314,800 | 0 | 0 | |
| 57 | Radix Ophiopogonis japonici | 22,680,000 | 0 | 0 | |
| 58 | Cortex Schefflerae heptaphyllae | 6,384,000 | 0 | 0 | |
| 59 | Poria | 17,304,000 | 0 | 0 | |
| 60 | Radix Bupleuri | 22,680,000 | 0 | 0 | |
| 61 | Rhizoma Homalomenae occultae | 5,544,000 | 0 | 0 | |
| 62 | Radix Morindae officinalis | 7,350,000 | 0 | 0 | |
| 63 | Poria | 3,307,500 | 0 | 0 | |
| 64 | Radix Paeoniae lactiflorae | 2,535,000 | 0 | 0 | |
| 65 | Radix Glycyrrhizae | 3,095,000 | 0 | 0 | |
| 66 | Rhizoma Zingiberis | 1,680,000 | 0 | 0 | |
| 67 | Rhizoma Drynariae | 1,260,000 | 0 | 0 | |
| 68 | Fructus Aurantii immaturus | 913,500 | 0 | 0 | |
| 69 | Fructus Ziziphi jujubae | 1,848,000 | 0 | 0 | |
| 70 | Radix Codonopsis | 6,100,000 | 0 | 0 | |
| 71 | Cortex Eucommiae | 2,250,000 | 0 | 0 | |
| 72 | Radix Angelicae pubescentis | 3,160,500 | 0 | 0 | |
| 73 | Radix Angelicae sinensis | 3,780,000 | 0 | 0 | |
| 74 | Radix Astragali membranacei | 4,683,000 | 0 | 0 | |
| 75 | Fructus Alpiniae oxyphyllae | 5,292,000 | 0 | 0 | |
| 76 | Semen Nelumbinis | 1,365,000 | 0 | 0 | |
| 77 | Arillus Longan | 2,992,500 | 0 | 0 |
Radix Achyranthis bidentatae |
|
| Giá từng phần lô | 1,932,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Radix Saposlmikoviae divaricatae |
|
| Giá từng phần lô | 15,162,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ramulus Cinnamomi |
|
| Giá từng phần lô | 509,250 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cortex Cinnamomi |
|
| Giá từng phần lô | 1,312,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Radix Rehmanniae glutinosae |
|
| Giá từng phần lô | 2,440,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Herba Loranthi gracilifolii |
|
| Giá từng phần lô | 840,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Radix Gentianae macrophyllae |
|
| Giá từng phần lô | 6,751,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Radix Asari |
|
| Giá từng phần lô | 4,710,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Radix Dipsaci |
|
| Giá từng phần lô | 3,801,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Rhizoma Smilacis glabrae |
|
| Giá từng phần lô | 987,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Radix Rehmanniae glutinosae praeparata |
|
| Giá từng phần lô | 2,782,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Rhizoma Atractylodis |
|
| Giá từng phần lô | 7,875,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Pericarpium Citri reticulatae perenne |
|
| Giá từng phần lô | 945,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Radix Polygalae |
|
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Radix Paeoniae |
|
| Giá từng phần lô | 4,660,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Rhizoma Ligustici wallichii |
|
| Giá từng phần lô | 2,415,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Semen Coicis |
|
| Giá từng phần lô | 1,260,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Poria |
|
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Radix Paeoniae lactiflorae |
|
| Giá từng phần lô | 9,450,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Radix Glycyrrhizae |
|
| Giá từng phần lô | 13,230,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Rhizoma Zingiberis |
|
| Giá từng phần lô | 8,160,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Rhizoma Drynariae |
|
| Giá từng phần lô | 10,440,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Fructus Aurantii immaturus |
|
| Giá từng phần lô | 9,660,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Fructus Ziziphi jujubae |
|
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Radix Codonopsis |
|
| Giá từng phần lô | 23,520,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Radix Angelicae sinensis |
|
| Giá từng phần lô | 19,950,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cortex Eucommiae |
|
| Giá từng phần lô | 13,818,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Radix Angelicae pubescentis |
|
| Giá từng phần lô | 13,230,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Semen Nelumbinis |
|
| Giá từng phần lô | 10,096,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Semen Nelumbinis |
|
| Giá từng phần lô | 10,096,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Radix Achyranthis bidentatae |
|
| Giá từng phần lô | 21,357,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Arillus Longan |
|
| Giá từng phần lô | 11,940,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Radix Saposlmikoviae divaricatae |
|
| Giá từng phần lô | 12,537,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ramulus Cinnamomi |
|
| Giá từng phần lô | 5,796,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ramulus Cinnamomi |
|
| Giá từng phần lô | 6,660,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Radix Rehmanniae glutinosae |
|
| Giá từng phần lô | 9,450,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Radix Gentianae macrophyllae |
|
| Giá từng phần lô | 17,010,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Radix Asari |
|
| Giá từng phần lô | 15,666,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Radix Dipsaci |
|
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Rhizoma Smilacis glabrae |
|
| Giá từng phần lô | 7,434,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Radix Rehmanniae glutinosae praeparata |
|
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Rhizoma Atractylodis |
|
| Giá từng phần lô | 22,980,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Pericarpium Citri reticulatae perenne |
|
| Giá từng phần lô | 6,615,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Radix Polygalae |
|
| Giá từng phần lô | 34,650,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Radix Paeoniae |
|
| Giá từng phần lô | 7,560,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Rhizoma Ligustici wallichii |
|
| Giá từng phần lô | 16,905,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Rhizoma Ligustici wallichii |
|
| Giá từng phần lô | 18,564,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Semen Coicis |
|
| Giá từng phần lô | 6,440,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Semen Platycladi orientalis |
|
| Giá từng phần lô | 10,810,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Radix Angelicae dahuricae |
|
| Giá từng phần lô | 16,986,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Rhizoma Typhonii trilobati |
|
| Giá từng phần lô | 11,040,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Radix Puerariae thomsonii |
|
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Radix Platycodi grandiflori |
|
| Giá từng phần lô | 34,776,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Semen Pruni |
|
| Giá từng phần lô | 11,109,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Rhizoma Cyperi |
|
| Giá từng phần lô | 2,940,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Radix Scrophulariae |
|
| Giá từng phần lô | 11,314,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Radix Ophiopogonis japonici |
|
| Giá từng phần lô | 22,680,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cortex Schefflerae heptaphyllae |
|
| Giá từng phần lô | 6,384,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Poria |
|
| Giá từng phần lô | 17,304,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Radix Bupleuri |
|
| Giá từng phần lô | 22,680,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Rhizoma Homalomenae occultae |
|
| Giá từng phần lô | 5,544,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Radix Morindae officinalis |
|
| Giá từng phần lô | 7,350,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Poria |
|
| Giá từng phần lô | 3,307,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Radix Paeoniae lactiflorae |
|
| Giá từng phần lô | 2,535,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Radix Glycyrrhizae |
|
| Giá từng phần lô | 3,095,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Rhizoma Zingiberis |
|
| Giá từng phần lô | 1,680,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Rhizoma Drynariae |
|
| Giá từng phần lô | 1,260,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Fructus Aurantii immaturus |
|
| Giá từng phần lô | 913,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Fructus Ziziphi jujubae |
|
| Giá từng phần lô | 1,848,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Radix Codonopsis |
|
| Giá từng phần lô | 6,100,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cortex Eucommiae |
|
| Giá từng phần lô | 2,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Radix Angelicae pubescentis |
|
| Giá từng phần lô | 3,160,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Radix Angelicae sinensis |
|
| Giá từng phần lô | 3,780,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Radix Astragali membranacei |
|
| Giá từng phần lô | 4,683,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Fructus Alpiniae oxyphyllae |
|
| Giá từng phần lô | 5,292,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Semen Nelumbinis |
|
| Giá từng phần lô | 1,365,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Arillus Longan |
|
| Giá từng phần lô | 2,992,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi