Gói thầu: Gói thầu số 5: Cung ứng vị thuốc cổ truyền

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300088787-00
Thời điểm đóng mở thầu 31/05/2023 10:24:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bênh viện Phổi Nghệ An
Tên gói thầu Gói thầu số 5: Cung ứng vị thuốc cổ truyền
Số hiệu KHLCNT PL2300066557
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu viện phí, bảo hiểm y tế và các nguồn thu hợp pháp khác của bệnh viện Phổi Nghệ An năm 2023
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Nghệ An
Giá gói thầu 1,242,178,330 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 12.422.328 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300165958 - Ba kích 63,945,000 639,540
2 PP2300165959 - Bạch thược 27,059,760 270,600
3 PP2300165960 - Cam thảo 31,531,500 315,315
4 PP2300165961 - Can khương 20,653,500 206,535
5 PP2300165962 - Cốt toái bổ 16,317,000 163,170
6 PP2300165963 - Chỉ thực (chỉ thực sao cám) 9,555,000 95,550
7 PP2300165964 - Đảng sâm (đảng sâm sao) 63,504,000 635,040
8 PP2300165965 - Đỗ trọng 27,720,000 277,200
9 PP2300165966 - Liên nhục 5,903,520 59,036
10 PP2300165967 - Ngưu tất 19,215,000 192,150
11 PP2300165968 - Sinh địa 32,340,000 323,400
12 PP2300165969 - Tần giao 111,090,000 1,110,900
13 PP2300165970 - Tế tân 52,605,000 526,500
14 PP2300165971 - Tục đoạn 38,325,000 383,250
15 PP2300165972 - Thục địa 38,808,000 388,080
16 PP2300165973 - Trần bì 8,424,150 84,242
17 PP2300165974 - Viễn chí 81,506,250 815,063
18 PP2300165975 - Xuyên khung 55,259,400 552,594
19 PP2300165976 - Ý dĩ 13,891,500 138,915
20 PP2300165977 - Đương quy (Toàn quy, Quy đầu, Quy vỹ/quy râu) 79,065,000 790,650
21 PP2300165978 - Cát cánh 72,765,000 727,650
22 PP2300165979 - Đào nhân (Đàn đào nhân) 90,090,000 900,900
23 PP2300165980 - Ngũ gia bì chân chim 15,540,000 155,400
24 PP2300165981 - Sài hồ bắc 48,680,500 486,805
25 PP2300165982 - Độc hoạt 38,535,000 385,350
26 PP2300165983 - Hoàng kỳ 31,274,250 312,743
27 PP2300165984 - Phòng phong 84,262,500 842,625
28 PP2300165985 - Thương truật 64,312,500 643,125
Ba kích
Mã phần lô PP2300165958
Giá từng phần lô 63,945,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 639,540
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 12 tháng
Bạch thược
Mã phần lô PP2300165959
Giá từng phần lô 27,059,760
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,600
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 12 tháng
Cam thảo
Mã phần lô PP2300165960
Giá từng phần lô 31,531,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,315
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 12 tháng
Can khương
Mã phần lô PP2300165961
Giá từng phần lô 20,653,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 206,535
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 12 tháng
Cốt toái bổ
Mã phần lô PP2300165962
Giá từng phần lô 16,317,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 163,170
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 12 tháng
Chỉ thực (chỉ thực sao cám)
Mã phần lô PP2300165963
Giá từng phần lô 9,555,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,550
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 12 tháng
Đảng sâm (đảng sâm sao)
Mã phần lô PP2300165964
Giá từng phần lô 63,504,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 635,040
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 12 tháng
Đỗ trọng
Mã phần lô PP2300165965
Giá từng phần lô 27,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 277,200
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 12 tháng
Liên nhục
Mã phần lô PP2300165966
Giá từng phần lô 5,903,520
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,036
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 12 tháng
Ngưu tất
Mã phần lô PP2300165967
Giá từng phần lô 19,215,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 192,150
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 12 tháng
Sinh địa
Mã phần lô PP2300165968
Giá từng phần lô 32,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 323,400
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 12 tháng
Tần giao
Mã phần lô PP2300165969
Giá từng phần lô 111,090,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,110,900
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 12 tháng
Tế tân
Mã phần lô PP2300165970
Giá từng phần lô 52,605,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 526,500
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 12 tháng
Tục đoạn
Mã phần lô PP2300165971
Giá từng phần lô 38,325,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 383,250
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 12 tháng
Thục địa
Mã phần lô PP2300165972
Giá từng phần lô 38,808,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 388,080
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 12 tháng
Trần bì
Mã phần lô PP2300165973
Giá từng phần lô 8,424,150
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,242
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 12 tháng
Viễn chí
Mã phần lô PP2300165974
Giá từng phần lô 81,506,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 815,063
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 12 tháng
Xuyên khung
Mã phần lô PP2300165975
Giá từng phần lô 55,259,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 552,594
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 12 tháng
Ý dĩ
Mã phần lô PP2300165976
Giá từng phần lô 13,891,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 138,915
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 12 tháng
Đương quy (Toàn quy, Quy đầu, Quy vỹ/quy râu)
Mã phần lô PP2300165977
Giá từng phần lô 79,065,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 790,650
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 12 tháng
Cát cánh
Mã phần lô PP2300165978
Giá từng phần lô 72,765,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 727,650
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 12 tháng
Đào nhân (Đàn đào nhân)
Mã phần lô PP2300165979
Giá từng phần lô 90,090,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,900
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 12 tháng
Ngũ gia bì chân chim
Mã phần lô PP2300165980
Giá từng phần lô 15,540,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 155,400
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 12 tháng
Sài hồ bắc
Mã phần lô PP2300165981
Giá từng phần lô 48,680,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 486,805
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 12 tháng
Độc hoạt
Mã phần lô PP2300165982
Giá từng phần lô 38,535,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 385,350
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 12 tháng
Hoàng kỳ
Mã phần lô PP2300165983
Giá từng phần lô 31,274,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 312,743
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 12 tháng
Phòng phong
Mã phần lô PP2300165984
Giá từng phần lô 84,262,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 842,625
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 12 tháng
Thương truật
Mã phần lô PP2300165985
Giá từng phần lô 64,312,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 643,125
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->