Gói thầu: Gói thầu số 5: Cung ứng vị thuốc cổ truyền (không bao gồm vị thuốc cổ truyền có dạng bào chế cao, cốm, bột, dịch chiết, tinh dầu, nhựa, gôm, thạch đã được tiêu chuẩn hóa).

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300391295-00
Thời điểm đóng mở thầu 09/01/2024 09:09:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bênh viện Phổi Nghệ An
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 5: Cung ứng vị thuốc cổ truyền (không bao gồm vị thuốc cổ truyền có dạng bào chế cao, cốm, bột, dịch chiết, tinh dầu, nhựa, gôm, thạch đã được tiêu chuẩn hóa).
Số hiệu KHLCNT PL2300265717
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Nghệ An
Giá gói thầu 4,153,265,300 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 41.532.653 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300576416 - Bạch chỉ 14,490,000 144,900
2 PP2300576417 - Phòng phong 152,040,000 1,520,400
3 PP2300576418 - Quế chi 16,800,000 168,000
4 PP2300576419 - Tế tân 134,400,000 1,344,000
5 PP2300576420 - Mạn kinh tử 47,250,000 472,500
6 PP2300576421 - Ngưu bàng tử 23,415,000 234,150
7 PP2300576422 - Sài hồ bắc 54,450,000 544,500
8 PP2300576423 - Thăng ma 57,350,000 573,500
9 PP2300576424 - Độc hoạt 39,144,000 391,440
10 PP2300576425 - Khương hoạt 129,150,000 1,291,500
11 PP2300576426 - Ngũ gia bì chân chim 23,680,000 236,800
12 PP2300576427 - Tần giao 93,975,000 939,750
13 PP2300576428 - Can khương 14,752,500 147,525
14 PP2300576429 - Quế nhục 30,072,000 300,720
15 PP2300576430 - Kim ngân hoa 84,200,000 842,000
16 PP2300576431 - Thổ phục linh 15,840,000 158,400
17 PP2300576432 - Chi tử 21,682,500 216,825
18 PP2300576433 - Địa cốt bì 76,272,000 762,720
19 PP2300576434 - Hoàng bá 25,987,500 259,875
20 PP2300576435 - Hoàng cầm 33,075,000 330,750
21 PP2300576436 - Nhân trần 6,090,000 60,900
22 PP2300576437 - Huyền sâm 34,160,000 341,600
23 PP2300576438 - Sinh địa 66,960,000 669,600
24 PP2300576439 - Tang ký sinh 15,120,000 151,200
25 PP2300576440 - Thiên niên kiện 20,160,000 201,600
26 PP2300576441 - Thương truật 59,272,500 592,725
27 PP2300576442 - Uy linh tiên 53,707,500 537,075
28 PP2300576443 - Bán hạ bắc 36,036,000 360,360
29 PP2300576444 - Xuyên bối mẫu 698,320,000 6,983,200
30 PP2300576445 - Cát cánh 58,212,000 582,120
31 PP2300576446 - Hạnh nhân 34,692,000 346,920
32 PP2300576447 - Kha tử 20,560,000 205,600
33 PP2300576448 - Tang bạch bì 30,000,000 300,000
34 PP2300576449 - Câu đằng 38,750,000 387,500
35 PP2300576450 - Thiên ma 86,450,000 864,500
36 PP2300576451 - Bá tử nhân 88,305,000 883,050
37 PP2300576452 - Lạc tiên 7,050,000 70,500
38 PP2300576453 - Liên tâm 25,200,000 252,000
39 PP2300576454 - Phục thần 28,500,000 285,000
40 PP2300576455 - Táo nhân (Toan táo nhân) 75,390,000 753,900
41 PP2300576456 - Viễn chí 186,000,000 1,860,000
42 PP2300576457 - Chỉ thực (chỉ thực sao cám) 55,000,000 550,000
43 PP2300576458 - Chỉ xác (chỉ xác sao cám) 14,280,000 142,800
44 PP2300576459 - Trần bì 27,090,000 270,900
45 PP2300576460 - Đan sâm 44,100,000 441,000
46 PP2300576461 - Đào nhân (Đàn đào nhân) 73,080,000 730,800
47 PP2300576462 - Đương quy (Toàn quy, Quy đầu, Quy vỹ/quy râu) 98,784,000 987,840
48 PP2300576463 - Hồng hoa 84,100,000 841,000
49 PP2300576464 - Khương hoàng 9,607,500 96,075
50 PP2300576465 - Ngưu tất 51,600,000 516,000
51 PP2300576466 - Xích thược 65,040,000 650,400
52 PP2300576467 - Xuyên khung 47,712,000 477,120
53 PP2300576468 - Bạch linh (phục linh) 28,500,000 285,000
54 PP2300576469 - Trạch tả 17,440,000 174,400
55 PP2300576470 - Ý dĩ 12,127,500 121,275
56 PP2300576471 - Mạch nha 4,620,000 46,200
57 PP2300576472 - Liên nhục 34,935,600 349,356
58 PP2300576473 - Bạch thược 47,880,000 478,800
59 PP2300576474 - Câu kỷ tử 29,295,000 292,950
60 PP2300576475 - Long nhãn 34,440,000 344,400
61 PP2300576476 - Mạch môn 99,400,000 994,000
62 PP2300576477 - Thục địa 77,440,000 774,400
63 PP2300576478 - Ba kích 64,260,000 642,600
64 PP2300576479 - Bạch truật 39,144,000 391,440
65 PP2300576480 - Cam thảo 37,632,000 376,320
66 PP2300576481 - Cẩu tích 5,327,700 53,277
67 PP2300576482 - Cốt toái bổ 19,404,000 194,040
68 PP2300576483 - Đại táo 23,840,000 238,400
69 PP2300576484 - Đảng sâm (đảng sâm sao) 94,416,000 944,160
70 PP2300576485 - Đỗ trọng 41,895,000 418,950
71 PP2300576486 - Hoài sơn 14,175,000 141,750
72 PP2300576487 - Hoàng kỳ 40,236,000 402,360
73 PP2300576488 - Phá cố chỉ (Bổ cốt chỉ) 12,127,500 121,275
74 PP2300576489 - Tục đoạn 47,376,000 473,760
Bạch chỉ
Mã phần lô PP2300576416
Giá từng phần lô 14,490,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
Phòng phong
Mã phần lô PP2300576417
Giá từng phần lô 152,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,520,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
Quế chi
Mã phần lô PP2300576418
Giá từng phần lô 16,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
Tế tân
Mã phần lô PP2300576419
Giá từng phần lô 134,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,344,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
Mạn kinh tử
Mã phần lô PP2300576420
Giá từng phần lô 47,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 472,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
Ngưu bàng tử
Mã phần lô PP2300576421
Giá từng phần lô 23,415,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 234,150
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
Sài hồ bắc
Mã phần lô PP2300576422
Giá từng phần lô 54,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 544,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
Thăng ma
Mã phần lô PP2300576423
Giá từng phần lô 57,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 573,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
Độc hoạt
Mã phần lô PP2300576424
Giá từng phần lô 39,144,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 391,440
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
Khương hoạt
Mã phần lô PP2300576425
Giá từng phần lô 129,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,291,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
Ngũ gia bì chân chim
Mã phần lô PP2300576426
Giá từng phần lô 23,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 236,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
Tần giao
Mã phần lô PP2300576427
Giá từng phần lô 93,975,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 939,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
Can khương
Mã phần lô PP2300576428
Giá từng phần lô 14,752,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 147,525
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
Quế nhục
Mã phần lô PP2300576429
Giá từng phần lô 30,072,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,720
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
Kim ngân hoa
Mã phần lô PP2300576430
Giá từng phần lô 84,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 842,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
Thổ phục linh
Mã phần lô PP2300576431
Giá từng phần lô 15,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 158,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
Chi tử
Mã phần lô PP2300576432
Giá từng phần lô 21,682,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 216,825
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
Địa cốt bì
Mã phần lô PP2300576433
Giá từng phần lô 76,272,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 762,720
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
Hoàng bá
Mã phần lô PP2300576434
Giá từng phần lô 25,987,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 259,875
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
Hoàng cầm
Mã phần lô PP2300576435
Giá từng phần lô 33,075,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
Nhân trần
Mã phần lô PP2300576436
Giá từng phần lô 6,090,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
Huyền sâm
Mã phần lô PP2300576437
Giá từng phần lô 34,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 341,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
Sinh địa
Mã phần lô PP2300576438
Giá từng phần lô 66,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 669,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
Tang ký sinh
Mã phần lô PP2300576439
Giá từng phần lô 15,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 151,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
Thiên niên kiện
Mã phần lô PP2300576440
Giá từng phần lô 20,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 201,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
Thương truật
Mã phần lô PP2300576441
Giá từng phần lô 59,272,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 592,725
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
Uy linh tiên
Mã phần lô PP2300576442
Giá từng phần lô 53,707,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 537,075
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
Bán hạ bắc
Mã phần lô PP2300576443
Giá từng phần lô 36,036,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,360
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
Xuyên bối mẫu
Mã phần lô PP2300576444
Giá từng phần lô 698,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,983,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
Cát cánh
Mã phần lô PP2300576445
Giá từng phần lô 58,212,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 582,120
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
Hạnh nhân
Mã phần lô PP2300576446
Giá từng phần lô 34,692,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 346,920
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
Kha tử
Mã phần lô PP2300576447
Giá từng phần lô 20,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 205,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
Tang bạch bì
Mã phần lô PP2300576448
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
Câu đằng
Mã phần lô PP2300576449
Giá từng phần lô 38,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 387,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
Thiên ma
Mã phần lô PP2300576450
Giá từng phần lô 86,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 864,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
Bá tử nhân
Mã phần lô PP2300576451
Giá từng phần lô 88,305,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 883,050
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
Lạc tiên
Mã phần lô PP2300576452
Giá từng phần lô 7,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
Liên tâm
Mã phần lô PP2300576453
Giá từng phần lô 25,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
Phục thần
Mã phần lô PP2300576454
Giá từng phần lô 28,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 285,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
Táo nhân (Toan táo nhân)
Mã phần lô PP2300576455
Giá từng phần lô 75,390,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 753,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
Viễn chí
Mã phần lô PP2300576456
Giá từng phần lô 186,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,860,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
Chỉ thực (chỉ thực sao cám)
Mã phần lô PP2300576457
Giá từng phần lô 55,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 550,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
Chỉ xác (chỉ xác sao cám)
Mã phần lô PP2300576458
Giá từng phần lô 14,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 142,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
Trần bì
Mã phần lô PP2300576459
Giá từng phần lô 27,090,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
Đan sâm
Mã phần lô PP2300576460
Giá từng phần lô 44,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 441,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
Đào nhân (Đàn đào nhân)
Mã phần lô PP2300576461
Giá từng phần lô 73,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 730,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
Đương quy (Toàn quy, Quy đầu, Quy vỹ/quy râu)
Mã phần lô PP2300576462
Giá từng phần lô 98,784,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 987,840
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
Hồng hoa
Mã phần lô PP2300576463
Giá từng phần lô 84,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 841,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
Khương hoàng
Mã phần lô PP2300576464
Giá từng phần lô 9,607,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,075
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
Ngưu tất
Mã phần lô PP2300576465
Giá từng phần lô 51,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 516,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
Xích thược
Mã phần lô PP2300576466
Giá từng phần lô 65,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 650,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
Xuyên khung
Mã phần lô PP2300576467
Giá từng phần lô 47,712,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 477,120
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
Bạch linh (phục linh)
Mã phần lô PP2300576468
Giá từng phần lô 28,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 285,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
Trạch tả
Mã phần lô PP2300576469
Giá từng phần lô 17,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 174,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
Ý dĩ
Mã phần lô PP2300576470
Giá từng phần lô 12,127,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 121,275
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
Mạch nha
Mã phần lô PP2300576471
Giá từng phần lô 4,620,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
Liên nhục
Mã phần lô PP2300576472
Giá từng phần lô 34,935,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 349,356
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
Bạch thược
Mã phần lô PP2300576473
Giá từng phần lô 47,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 478,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
Câu kỷ tử
Mã phần lô PP2300576474
Giá từng phần lô 29,295,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 292,950
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
Long nhãn
Mã phần lô PP2300576475
Giá từng phần lô 34,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 344,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
Mạch môn
Mã phần lô PP2300576476
Giá từng phần lô 99,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 994,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
Thục địa
Mã phần lô PP2300576477
Giá từng phần lô 77,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 774,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
Ba kích
Mã phần lô PP2300576478
Giá từng phần lô 64,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 642,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
Bạch truật
Mã phần lô PP2300576479
Giá từng phần lô 39,144,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 391,440
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
Cam thảo
Mã phần lô PP2300576480
Giá từng phần lô 37,632,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 376,320
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
Cẩu tích
Mã phần lô PP2300576481
Giá từng phần lô 5,327,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,277
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
Cốt toái bổ
Mã phần lô PP2300576482
Giá từng phần lô 19,404,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 194,040
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
Đại táo
Mã phần lô PP2300576483
Giá từng phần lô 23,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 238,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
Đảng sâm (đảng sâm sao)
Mã phần lô PP2300576484
Giá từng phần lô 94,416,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 944,160
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
Đỗ trọng
Mã phần lô PP2300576485
Giá từng phần lô 41,895,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 418,950
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
Hoài sơn
Mã phần lô PP2300576486
Giá từng phần lô 14,175,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 141,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
Hoàng kỳ
Mã phần lô PP2300576487
Giá từng phần lô 40,236,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 402,360
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
Phá cố chỉ (Bổ cốt chỉ)
Mã phần lô PP2300576488
Giá từng phần lô 12,127,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 121,275
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
Tục đoạn
Mã phần lô PP2300576489
Giá từng phần lô 47,376,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 473,760
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->