Gói thầu: Gói thầu số 5: Cung ứng vị thuốc cổ truyền (không bao gồm vị thuốc cổ truyền có dạng bào chế cao, cốm, bột, dịch chiết, tinh dầu, nhựa, gôm, thạch đã được tiêu chuẩn hóa).
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300391295-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/01/2024 09:09:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bênh viện Phổi Nghệ An |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 5: Cung ứng vị thuốc cổ truyền (không bao gồm vị thuốc cổ truyền có dạng bào chế cao, cốm, bột, dịch chiết, tinh dầu, nhựa, gôm, thạch đã được tiêu chuẩn hóa). |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300265717 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Nghệ An |
| Giá gói thầu | 4,153,265,300 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 41.532.653 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300576416 - Bạch chỉ | 14,490,000 | 144,900 |
| 2 | PP2300576417 - Phòng phong | 152,040,000 | 1,520,400 |
| 3 | PP2300576418 - Quế chi | 16,800,000 | 168,000 |
| 4 | PP2300576419 - Tế tân | 134,400,000 | 1,344,000 |
| 5 | PP2300576420 - Mạn kinh tử | 47,250,000 | 472,500 |
| 6 | PP2300576421 - Ngưu bàng tử | 23,415,000 | 234,150 |
| 7 | PP2300576422 - Sài hồ bắc | 54,450,000 | 544,500 |
| 8 | PP2300576423 - Thăng ma | 57,350,000 | 573,500 |
| 9 | PP2300576424 - Độc hoạt | 39,144,000 | 391,440 |
| 10 | PP2300576425 - Khương hoạt | 129,150,000 | 1,291,500 |
| 11 | PP2300576426 - Ngũ gia bì chân chim | 23,680,000 | 236,800 |
| 12 | PP2300576427 - Tần giao | 93,975,000 | 939,750 |
| 13 | PP2300576428 - Can khương | 14,752,500 | 147,525 |
| 14 | PP2300576429 - Quế nhục | 30,072,000 | 300,720 |
| 15 | PP2300576430 - Kim ngân hoa | 84,200,000 | 842,000 |
| 16 | PP2300576431 - Thổ phục linh | 15,840,000 | 158,400 |
| 17 | PP2300576432 - Chi tử | 21,682,500 | 216,825 |
| 18 | PP2300576433 - Địa cốt bì | 76,272,000 | 762,720 |
| 19 | PP2300576434 - Hoàng bá | 25,987,500 | 259,875 |
| 20 | PP2300576435 - Hoàng cầm | 33,075,000 | 330,750 |
| 21 | PP2300576436 - Nhân trần | 6,090,000 | 60,900 |
| 22 | PP2300576437 - Huyền sâm | 34,160,000 | 341,600 |
| 23 | PP2300576438 - Sinh địa | 66,960,000 | 669,600 |
| 24 | PP2300576439 - Tang ký sinh | 15,120,000 | 151,200 |
| 25 | PP2300576440 - Thiên niên kiện | 20,160,000 | 201,600 |
| 26 | PP2300576441 - Thương truật | 59,272,500 | 592,725 |
| 27 | PP2300576442 - Uy linh tiên | 53,707,500 | 537,075 |
| 28 | PP2300576443 - Bán hạ bắc | 36,036,000 | 360,360 |
| 29 | PP2300576444 - Xuyên bối mẫu | 698,320,000 | 6,983,200 |
| 30 | PP2300576445 - Cát cánh | 58,212,000 | 582,120 |
| 31 | PP2300576446 - Hạnh nhân | 34,692,000 | 346,920 |
| 32 | PP2300576447 - Kha tử | 20,560,000 | 205,600 |
| 33 | PP2300576448 - Tang bạch bì | 30,000,000 | 300,000 |
| 34 | PP2300576449 - Câu đằng | 38,750,000 | 387,500 |
| 35 | PP2300576450 - Thiên ma | 86,450,000 | 864,500 |
| 36 | PP2300576451 - Bá tử nhân | 88,305,000 | 883,050 |
| 37 | PP2300576452 - Lạc tiên | 7,050,000 | 70,500 |
| 38 | PP2300576453 - Liên tâm | 25,200,000 | 252,000 |
| 39 | PP2300576454 - Phục thần | 28,500,000 | 285,000 |
| 40 | PP2300576455 - Táo nhân (Toan táo nhân) | 75,390,000 | 753,900 |
| 41 | PP2300576456 - Viễn chí | 186,000,000 | 1,860,000 |
| 42 | PP2300576457 - Chỉ thực (chỉ thực sao cám) | 55,000,000 | 550,000 |
| 43 | PP2300576458 - Chỉ xác (chỉ xác sao cám) | 14,280,000 | 142,800 |
| 44 | PP2300576459 - Trần bì | 27,090,000 | 270,900 |
| 45 | PP2300576460 - Đan sâm | 44,100,000 | 441,000 |
| 46 | PP2300576461 - Đào nhân (Đàn đào nhân) | 73,080,000 | 730,800 |
| 47 | PP2300576462 - Đương quy (Toàn quy, Quy đầu, Quy vỹ/quy râu) | 98,784,000 | 987,840 |
| 48 | PP2300576463 - Hồng hoa | 84,100,000 | 841,000 |
| 49 | PP2300576464 - Khương hoàng | 9,607,500 | 96,075 |
| 50 | PP2300576465 - Ngưu tất | 51,600,000 | 516,000 |
| 51 | PP2300576466 - Xích thược | 65,040,000 | 650,400 |
| 52 | PP2300576467 - Xuyên khung | 47,712,000 | 477,120 |
| 53 | PP2300576468 - Bạch linh (phục linh) | 28,500,000 | 285,000 |
| 54 | PP2300576469 - Trạch tả | 17,440,000 | 174,400 |
| 55 | PP2300576470 - Ý dĩ | 12,127,500 | 121,275 |
| 56 | PP2300576471 - Mạch nha | 4,620,000 | 46,200 |
| 57 | PP2300576472 - Liên nhục | 34,935,600 | 349,356 |
| 58 | PP2300576473 - Bạch thược | 47,880,000 | 478,800 |
| 59 | PP2300576474 - Câu kỷ tử | 29,295,000 | 292,950 |
| 60 | PP2300576475 - Long nhãn | 34,440,000 | 344,400 |
| 61 | PP2300576476 - Mạch môn | 99,400,000 | 994,000 |
| 62 | PP2300576477 - Thục địa | 77,440,000 | 774,400 |
| 63 | PP2300576478 - Ba kích | 64,260,000 | 642,600 |
| 64 | PP2300576479 - Bạch truật | 39,144,000 | 391,440 |
| 65 | PP2300576480 - Cam thảo | 37,632,000 | 376,320 |
| 66 | PP2300576481 - Cẩu tích | 5,327,700 | 53,277 |
| 67 | PP2300576482 - Cốt toái bổ | 19,404,000 | 194,040 |
| 68 | PP2300576483 - Đại táo | 23,840,000 | 238,400 |
| 69 | PP2300576484 - Đảng sâm (đảng sâm sao) | 94,416,000 | 944,160 |
| 70 | PP2300576485 - Đỗ trọng | 41,895,000 | 418,950 |
| 71 | PP2300576486 - Hoài sơn | 14,175,000 | 141,750 |
| 72 | PP2300576487 - Hoàng kỳ | 40,236,000 | 402,360 |
| 73 | PP2300576488 - Phá cố chỉ (Bổ cốt chỉ) | 12,127,500 | 121,275 |
| 74 | PP2300576489 - Tục đoạn | 47,376,000 | 473,760 |
Bạch chỉ |
|
| Mã phần lô | PP2300576416 |
| Giá từng phần lô | 14,490,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 144,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT |
Phòng phong |
|
| Mã phần lô | PP2300576417 |
| Giá từng phần lô | 152,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,520,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT |
Quế chi |
|
| Mã phần lô | PP2300576418 |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 168,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT |
Tế tân |
|
| Mã phần lô | PP2300576419 |
| Giá từng phần lô | 134,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,344,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT |
Mạn kinh tử |
|
| Mã phần lô | PP2300576420 |
| Giá từng phần lô | 47,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 472,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT |
Ngưu bàng tử |
|
| Mã phần lô | PP2300576421 |
| Giá từng phần lô | 23,415,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 234,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT |
Sài hồ bắc |
|
| Mã phần lô | PP2300576422 |
| Giá từng phần lô | 54,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 544,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT |
Thăng ma |
|
| Mã phần lô | PP2300576423 |
| Giá từng phần lô | 57,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 573,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT |
Độc hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2300576424 |
| Giá từng phần lô | 39,144,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 391,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT |
Khương hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2300576425 |
| Giá từng phần lô | 129,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,291,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT |
Ngũ gia bì chân chim |
|
| Mã phần lô | PP2300576426 |
| Giá từng phần lô | 23,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 236,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT |
Tần giao |
|
| Mã phần lô | PP2300576427 |
| Giá từng phần lô | 93,975,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 939,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT |
Can khương |
|
| Mã phần lô | PP2300576428 |
| Giá từng phần lô | 14,752,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 147,525 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT |
Quế nhục |
|
| Mã phần lô | PP2300576429 |
| Giá từng phần lô | 30,072,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT |
Kim ngân hoa |
|
| Mã phần lô | PP2300576430 |
| Giá từng phần lô | 84,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 842,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT |
Thổ phục linh |
|
| Mã phần lô | PP2300576431 |
| Giá từng phần lô | 15,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 158,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT |
Chi tử |
|
| Mã phần lô | PP2300576432 |
| Giá từng phần lô | 21,682,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 216,825 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT |
Địa cốt bì |
|
| Mã phần lô | PP2300576433 |
| Giá từng phần lô | 76,272,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 762,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT |
Hoàng bá |
|
| Mã phần lô | PP2300576434 |
| Giá từng phần lô | 25,987,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 259,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT |
Hoàng cầm |
|
| Mã phần lô | PP2300576435 |
| Giá từng phần lô | 33,075,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 330,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT |
Nhân trần |
|
| Mã phần lô | PP2300576436 |
| Giá từng phần lô | 6,090,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT |
Huyền sâm |
|
| Mã phần lô | PP2300576437 |
| Giá từng phần lô | 34,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 341,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT |
Sinh địa |
|
| Mã phần lô | PP2300576438 |
| Giá từng phần lô | 66,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 669,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT |
Tang ký sinh |
|
| Mã phần lô | PP2300576439 |
| Giá từng phần lô | 15,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 151,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT |
Thiên niên kiện |
|
| Mã phần lô | PP2300576440 |
| Giá từng phần lô | 20,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 201,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT |
Thương truật |
|
| Mã phần lô | PP2300576441 |
| Giá từng phần lô | 59,272,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 592,725 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT |
Uy linh tiên |
|
| Mã phần lô | PP2300576442 |
| Giá từng phần lô | 53,707,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 537,075 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT |
Bán hạ bắc |
|
| Mã phần lô | PP2300576443 |
| Giá từng phần lô | 36,036,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT |
Xuyên bối mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300576444 |
| Giá từng phần lô | 698,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,983,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT |
Cát cánh |
|
| Mã phần lô | PP2300576445 |
| Giá từng phần lô | 58,212,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 582,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT |
Hạnh nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300576446 |
| Giá từng phần lô | 34,692,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 346,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT |
Kha tử |
|
| Mã phần lô | PP2300576447 |
| Giá từng phần lô | 20,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 205,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT |
Tang bạch bì |
|
| Mã phần lô | PP2300576448 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT |
Câu đằng |
|
| Mã phần lô | PP2300576449 |
| Giá từng phần lô | 38,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 387,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT |
Thiên ma |
|
| Mã phần lô | PP2300576450 |
| Giá từng phần lô | 86,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 864,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT |
Bá tử nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300576451 |
| Giá từng phần lô | 88,305,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 883,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT |
Lạc tiên |
|
| Mã phần lô | PP2300576452 |
| Giá từng phần lô | 7,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT |
Liên tâm |
|
| Mã phần lô | PP2300576453 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 252,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT |
Phục thần |
|
| Mã phần lô | PP2300576454 |
| Giá từng phần lô | 28,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 285,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT |
Táo nhân (Toan táo nhân) |
|
| Mã phần lô | PP2300576455 |
| Giá từng phần lô | 75,390,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 753,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT |
Viễn chí |
|
| Mã phần lô | PP2300576456 |
| Giá từng phần lô | 186,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,860,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT |
Chỉ thực (chỉ thực sao cám) |
|
| Mã phần lô | PP2300576457 |
| Giá từng phần lô | 55,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 550,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT |
Chỉ xác (chỉ xác sao cám) |
|
| Mã phần lô | PP2300576458 |
| Giá từng phần lô | 14,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 142,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT |
Trần bì |
|
| Mã phần lô | PP2300576459 |
| Giá từng phần lô | 27,090,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 270,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT |
Đan sâm |
|
| Mã phần lô | PP2300576460 |
| Giá từng phần lô | 44,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 441,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT |
Đào nhân (Đàn đào nhân) |
|
| Mã phần lô | PP2300576461 |
| Giá từng phần lô | 73,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 730,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT |
Đương quy (Toàn quy, Quy đầu, Quy vỹ/quy râu) |
|
| Mã phần lô | PP2300576462 |
| Giá từng phần lô | 98,784,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 987,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT |
Hồng hoa |
|
| Mã phần lô | PP2300576463 |
| Giá từng phần lô | 84,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 841,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT |
Khương hoàng |
|
| Mã phần lô | PP2300576464 |
| Giá từng phần lô | 9,607,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 96,075 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT |
Ngưu tất |
|
| Mã phần lô | PP2300576465 |
| Giá từng phần lô | 51,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 516,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT |
Xích thược |
|
| Mã phần lô | PP2300576466 |
| Giá từng phần lô | 65,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 650,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT |
Xuyên khung |
|
| Mã phần lô | PP2300576467 |
| Giá từng phần lô | 47,712,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 477,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT |
Bạch linh (phục linh) |
|
| Mã phần lô | PP2300576468 |
| Giá từng phần lô | 28,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 285,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT |
Trạch tả |
|
| Mã phần lô | PP2300576469 |
| Giá từng phần lô | 17,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 174,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT |
Ý dĩ |
|
| Mã phần lô | PP2300576470 |
| Giá từng phần lô | 12,127,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 121,275 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT |
Mạch nha |
|
| Mã phần lô | PP2300576471 |
| Giá từng phần lô | 4,620,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT |
Liên nhục |
|
| Mã phần lô | PP2300576472 |
| Giá từng phần lô | 34,935,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 349,356 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT |
Bạch thược |
|
| Mã phần lô | PP2300576473 |
| Giá từng phần lô | 47,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 478,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT |
Câu kỷ tử |
|
| Mã phần lô | PP2300576474 |
| Giá từng phần lô | 29,295,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 292,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT |
Long nhãn |
|
| Mã phần lô | PP2300576475 |
| Giá từng phần lô | 34,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 344,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT |
Mạch môn |
|
| Mã phần lô | PP2300576476 |
| Giá từng phần lô | 99,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 994,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT |
Thục địa |
|
| Mã phần lô | PP2300576477 |
| Giá từng phần lô | 77,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 774,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT |
Ba kích |
|
| Mã phần lô | PP2300576478 |
| Giá từng phần lô | 64,260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 642,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT |
Bạch truật |
|
| Mã phần lô | PP2300576479 |
| Giá từng phần lô | 39,144,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 391,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT |
Cam thảo |
|
| Mã phần lô | PP2300576480 |
| Giá từng phần lô | 37,632,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 376,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT |
Cẩu tích |
|
| Mã phần lô | PP2300576481 |
| Giá từng phần lô | 5,327,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 53,277 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT |
Cốt toái bổ |
|
| Mã phần lô | PP2300576482 |
| Giá từng phần lô | 19,404,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 194,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT |
Đại táo |
|
| Mã phần lô | PP2300576483 |
| Giá từng phần lô | 23,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 238,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT |
Đảng sâm (đảng sâm sao) |
|
| Mã phần lô | PP2300576484 |
| Giá từng phần lô | 94,416,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 944,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT |
Đỗ trọng |
|
| Mã phần lô | PP2300576485 |
| Giá từng phần lô | 41,895,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 418,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT |
Hoài sơn |
|
| Mã phần lô | PP2300576486 |
| Giá từng phần lô | 14,175,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 141,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT |
Hoàng kỳ |
|
| Mã phần lô | PP2300576487 |
| Giá từng phần lô | 40,236,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 402,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT |
Phá cố chỉ (Bổ cốt chỉ) |
|
| Mã phần lô | PP2300576488 |
| Giá từng phần lô | 12,127,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 121,275 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT |
Tục đoạn |
|
| Mã phần lô | PP2300576489 |
| Giá từng phần lô | 47,376,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 473,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi