Gói thầu: Gói thầu Số 5: Cung ứng vị thuốc cổ truyền (không bao gồm vị thuốc cổ truyền có dạng bào chế cao, cốm, bột, dịch chiết, tinh dầu, nhựa, gôm, thạch đã được tiêu chuẩn hóa)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300391563-0 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/02/2024 07:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Y học Cổ Truyền Nghệ An | Chủ đầu tư | Bệnh viện Y học Cổ Truyền Nghệ An |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu Số 5: Cung ứng vị thuốc cổ truyền (không bao gồm vị thuốc cổ truyền có dạng bào chế cao, cốm, bột, dịch chiết, tinh dầu, nhựa, gôm, thạch đã được tiêu chuẩn hóa) |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300268945 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Nghệ An |
| Giá gói thầu | 15,479,625,500 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 154.796.256 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300613473 - Bạch chỉ | 109,777,500 | 1,097,775 |
| 2 | PP2300613474 - Kinh giới | 1,800,000 | 18,000 |
| 3 | PP2300613475 - Cát căn | 58,800,000 | 588,000 |
| 4 | PP2300613476 - Mạn kinh tử | 98,437,500 | 984,375 |
| 5 | PP2300613477 - Ngưu bàng tử | 4,410,000 | 44,100 |
| 6 | PP2300613478 - Thăng ma | 57,350,000 | 573,500 |
| 7 | PP2300613479 - Độc hoạt | 453,600,000 | 4,536,000 |
| 8 | PP2300613480 - Khương hoạt | 1,291,500,000 | 12,915,000 |
| 9 | PP2300613481 - Can khương | 11,400,000 | 114,000 |
| 10 | PP2300613482 - Ngải cứu (ngải diệp) | 1,186,500 | 11,865 |
| 11 | PP2300613483 - Bạch biển đậu | 3,946,950 | 39,470 |
| 12 | PP2300613484 - Chi tử | 15,140,000 | 151,400 |
| 13 | PP2300613485 - Hoàng bá | 26,460,000 | 264,600 |
| 14 | PP2300613486 - Hoàng cầm | 66,150,000 | 661,500 |
| 15 | PP2300613487 - Hoàng liên | 58,600,000 | 586,000 |
| 16 | PP2300613488 - Bạch mao căn | 2,045,000 | 20,450 |
| 17 | PP2300613489 - Mẫu đơn bì | 307,912,500 | 3,079,125 |
| 18 | PP2300613490 - Sinh địa | 787,500,000 | 7,875,000 |
| 19 | PP2300613491 - Thương nhĩ tử (Ké đầu ngựa) | 7,375,000 | 73,750 |
| 20 | PP2300613492 - Thương truật | 245,800,000 | 2,458,000 |
| 21 | PP2300613493 - Bán hạ bắc | 60,648,000 | 606,480 |
| 22 | PP2300613494 - Bán hạ nam (Củ chóc) | 38,340,000 | 383,400 |
| 23 | PP2300613495 - Bách bộ | 4,490,000 | 44,900 |
| 24 | PP2300613496 - Cát cánh | 84,200,000 | 842,000 |
| 25 | PP2300613497 - Hạnh nhân | 17,430,000 | 174,300 |
| 26 | PP2300613498 - Tiền hồ | 7,020,000 | 70,200 |
| 27 | PP2300613499 - Bá tử nhân | 170,496,000 | 1,704,960 |
| 28 | PP2300613500 - Liên tâm | 128,000,000 | 1,280,000 |
| 29 | PP2300613501 - Táo nhân (Toan táo nhân) | 441,945,000 | 4,419,450 |
| 30 | PP2300613502 - Thảo quyết minh | 19,000,000 | 190,000 |
| 31 | PP2300613503 - Viễn chí | 581,250,000 | 5,812,500 |
| 32 | PP2300613504 - Thạch xương bồ | 124,687,500 | 1,246,875 |
| 33 | PP2300613505 - Trần bì | 120,000,000 | 1,200,000 |
| 34 | PP2300613506 - Đan sâm | 278,250,000 | 2,782,500 |
| 35 | PP2300613507 - Đào nhân (Đàn đào nhân) | 465,850,000 | 4,658,500 |
| 36 | PP2300613508 - Địa long | 385,200,000 | 3,852,000 |
| 37 | PP2300613509 - Đương quy (Toàn quy, Quy đầu, Quy vỹ/quy râu) | 1,218,000,000 | 12,180,000 |
| 38 | PP2300613510 - Nga truật | 38,332,000 | 383,320 |
| 39 | PP2300613511 - Ngưu tất | 397,250,000 | 3,972,500 |
| 40 | PP2300613512 - Xuyên khung | 614,250,000 | 6,142,500 |
| 41 | PP2300613513 - Cỏ nhọ nồi | 793,800 | 7,938 |
| 42 | PP2300613514 - Hòe hoa | 64,890,000 | 648,900 |
| 43 | PP2300613515 - Bạch linh (phục linh) | 513,240,000 | 5,132,400 |
| 44 | PP2300613516 - Xa tiền tử | 44,655,000 | 446,550 |
| 45 | PP2300613517 - Ý dĩ | 99,500,000 | 995,000 |
| 46 | PP2300613518 - Đại hoàng | 4,900,000 | 49,000 |
| 47 | PP2300613519 - Kê nội kim | 1,764,000 | 17,640 |
| 48 | PP2300613520 - Khiếm thực | 4,886,000 | 48,860 |
| 49 | PP2300613521 - Liên nhục | 21,834,750 | 218,348 |
| 50 | PP2300613522 - Ngũ vị tử | 140,070,000 | 1,400,700 |
| 51 | PP2300613523 - Bách hợp | 5,950,000 | 59,500 |
| 52 | PP2300613524 - Bạch thược | 590,100,000 | 5,901,000 |
| 53 | PP2300613525 - Hà thủ ô đỏ (Hà thủ ô đỏ chế) | 219,240,000 | 2,192,400 |
| 54 | PP2300613526 - Thục địa | 293,832,000 | 2,938,320 |
| 55 | PP2300613527 - Ba kích | 59,600,000 | 596,000 |
| 56 | PP2300613528 - Bạch truật | 543,900,000 | 5,439,000 |
| 57 | PP2300613529 - Cam thảo | 666,000,000 | 6,660,000 |
| 58 | PP2300613530 - Cẩu tích | 26,019,000 | 260,190 |
| 59 | PP2300613531 - Cốt toái bổ | 27,090,000 | 270,900 |
| 60 | PP2300613532 - Đảng sâm (đảng sâm sao) | 1,234,000,000 | 12,340,000 |
| 61 | PP2300613533 - Đỗ trọng | 433,125,000 | 4,331,250 |
| 62 | PP2300613534 - Hoàng kỳ | 318,780,000 | 3,187,800 |
| 63 | PP2300613535 - Nhục thung dung | 205,200,000 | 2,052,000 |
| 64 | PP2300613536 - Tục đoạn | 242,550,000 | 2,425,500 |
| 65 | PP2300613537 - Viễn chí | 581,250,000 | 5,812,500 |
| 66 | PP2300613538 - Đại hoàng | 4,900,000 | 49,000 |
| 67 | PP2300613539 - Sơn thù | 159,800,000 | 1,598,000 |
| 68 | PP2300613540 - Cẩu tích | 26,019,000 | 260,190 |
| 69 | PP2300613541 - Cốt toái bổ | 27,090,000 | 270,900 |
| 70 | PP2300613542 - Hoài sơn | 114,817,500 | 1,148,175 |
Bạch chỉ |
|
| Mã phần lô | PP2300613473 |
| Giá từng phần lô | 109,777,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,097,775 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo số lượng dự trù của Bệnh việ |
Kinh giới |
|
| Mã phần lô | PP2300613474 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo số lượng dự trù của Bệnh việ |
Cát căn |
|
| Mã phần lô | PP2300613475 |
| Giá từng phần lô | 58,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 588,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo số lượng dự trù của Bệnh việ |
Mạn kinh tử |
|
| Mã phần lô | PP2300613476 |
| Giá từng phần lô | 98,437,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 984,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo số lượng dự trù của Bệnh việ |
Ngưu bàng tử |
|
| Mã phần lô | PP2300613477 |
| Giá từng phần lô | 4,410,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo số lượng dự trù của Bệnh việ |
Thăng ma |
|
| Mã phần lô | PP2300613478 |
| Giá từng phần lô | 57,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 573,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo số lượng dự trù của Bệnh việ |
Độc hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2300613479 |
| Giá từng phần lô | 453,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,536,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo số lượng dự trù của Bệnh việ |
Khương hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2300613480 |
| Giá từng phần lô | 1,291,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,915,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo số lượng dự trù của Bệnh việ |
Can khương |
|
| Mã phần lô | PP2300613481 |
| Giá từng phần lô | 11,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 114,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo số lượng dự trù của Bệnh việ |
Ngải cứu (ngải diệp) |
|
| Mã phần lô | PP2300613482 |
| Giá từng phần lô | 1,186,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,865 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo số lượng dự trù của Bệnh việ |
Bạch biển đậu |
|
| Mã phần lô | PP2300613483 |
| Giá từng phần lô | 3,946,950 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,470 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo số lượng dự trù của Bệnh việ |
Chi tử |
|
| Mã phần lô | PP2300613484 |
| Giá từng phần lô | 15,140,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 151,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo số lượng dự trù của Bệnh việ |
Hoàng bá |
|
| Mã phần lô | PP2300613485 |
| Giá từng phần lô | 26,460,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 264,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo số lượng dự trù của Bệnh việ |
Hoàng cầm |
|
| Mã phần lô | PP2300613486 |
| Giá từng phần lô | 66,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 661,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo số lượng dự trù của Bệnh việ |
Hoàng liên |
|
| Mã phần lô | PP2300613487 |
| Giá từng phần lô | 58,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 586,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo số lượng dự trù của Bệnh việ |
Bạch mao căn |
|
| Mã phần lô | PP2300613488 |
| Giá từng phần lô | 2,045,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo số lượng dự trù của Bệnh việ |
Mẫu đơn bì |
|
| Mã phần lô | PP2300613489 |
| Giá từng phần lô | 307,912,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,079,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo số lượng dự trù của Bệnh việ |
Sinh địa |
|
| Mã phần lô | PP2300613490 |
| Giá từng phần lô | 787,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,875,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo số lượng dự trù của Bệnh việ |
Thương nhĩ tử (Ké đầu ngựa) |
|
| Mã phần lô | PP2300613491 |
| Giá từng phần lô | 7,375,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo số lượng dự trù của Bệnh việ |
Thương truật |
|
| Mã phần lô | PP2300613492 |
| Giá từng phần lô | 245,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,458,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo số lượng dự trù của Bệnh việ |
Bán hạ bắc |
|
| Mã phần lô | PP2300613493 |
| Giá từng phần lô | 60,648,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 606,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo số lượng dự trù của Bệnh việ |
Bán hạ nam (Củ chóc) |
|
| Mã phần lô | PP2300613494 |
| Giá từng phần lô | 38,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 383,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo số lượng dự trù của Bệnh việ |
Bách bộ |
|
| Mã phần lô | PP2300613495 |
| Giá từng phần lô | 4,490,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo số lượng dự trù của Bệnh việ |
Cát cánh |
|
| Mã phần lô | PP2300613496 |
| Giá từng phần lô | 84,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 842,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo số lượng dự trù của Bệnh việ |
Hạnh nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300613497 |
| Giá từng phần lô | 17,430,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 174,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo số lượng dự trù của Bệnh việ |
Tiền hồ |
|
| Mã phần lô | PP2300613498 |
| Giá từng phần lô | 7,020,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo số lượng dự trù của Bệnh việ |
Bá tử nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300613499 |
| Giá từng phần lô | 170,496,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,704,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo số lượng dự trù của Bệnh việ |
Liên tâm |
|
| Mã phần lô | PP2300613500 |
| Giá từng phần lô | 128,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,280,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo số lượng dự trù của Bệnh việ |
Táo nhân (Toan táo nhân) |
|
| Mã phần lô | PP2300613501 |
| Giá từng phần lô | 441,945,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,419,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo số lượng dự trù của Bệnh việ |
Thảo quyết minh |
|
| Mã phần lô | PP2300613502 |
| Giá từng phần lô | 19,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 190,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo số lượng dự trù của Bệnh việ |
Viễn chí |
|
| Mã phần lô | PP2300613503 |
| Giá từng phần lô | 581,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,812,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo số lượng dự trù của Bệnh việ |
Thạch xương bồ |
|
| Mã phần lô | PP2300613504 |
| Giá từng phần lô | 124,687,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,246,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo số lượng dự trù của Bệnh việ |
Trần bì |
|
| Mã phần lô | PP2300613505 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo số lượng dự trù của Bệnh việ |
Đan sâm |
|
| Mã phần lô | PP2300613506 |
| Giá từng phần lô | 278,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,782,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo số lượng dự trù của Bệnh việ |
Đào nhân (Đàn đào nhân) |
|
| Mã phần lô | PP2300613507 |
| Giá từng phần lô | 465,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,658,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo số lượng dự trù của Bệnh việ |
Địa long |
|
| Mã phần lô | PP2300613508 |
| Giá từng phần lô | 385,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,852,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo số lượng dự trù của Bệnh việ |
Đương quy (Toàn quy, Quy đầu, Quy vỹ/quy râu) |
|
| Mã phần lô | PP2300613509 |
| Giá từng phần lô | 1,218,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo số lượng dự trù của Bệnh việ |
Nga truật |
|
| Mã phần lô | PP2300613510 |
| Giá từng phần lô | 38,332,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 383,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo số lượng dự trù của Bệnh việ |
Ngưu tất |
|
| Mã phần lô | PP2300613511 |
| Giá từng phần lô | 397,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,972,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo số lượng dự trù của Bệnh việ |
Xuyên khung |
|
| Mã phần lô | PP2300613512 |
| Giá từng phần lô | 614,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,142,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo số lượng dự trù của Bệnh việ |
Cỏ nhọ nồi |
|
| Mã phần lô | PP2300613513 |
| Giá từng phần lô | 793,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,938 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo số lượng dự trù của Bệnh việ |
Hòe hoa |
|
| Mã phần lô | PP2300613514 |
| Giá từng phần lô | 64,890,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 648,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo số lượng dự trù của Bệnh việ |
Bạch linh (phục linh) |
|
| Mã phần lô | PP2300613515 |
| Giá từng phần lô | 513,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,132,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo số lượng dự trù của Bệnh việ |
Xa tiền tử |
|
| Mã phần lô | PP2300613516 |
| Giá từng phần lô | 44,655,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 446,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo số lượng dự trù của Bệnh việ |
Ý dĩ |
|
| Mã phần lô | PP2300613517 |
| Giá từng phần lô | 99,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 995,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo số lượng dự trù của Bệnh việ |
Đại hoàng |
|
| Mã phần lô | PP2300613518 |
| Giá từng phần lô | 4,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo số lượng dự trù của Bệnh việ |
Kê nội kim |
|
| Mã phần lô | PP2300613519 |
| Giá từng phần lô | 1,764,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo số lượng dự trù của Bệnh việ |
Khiếm thực |
|
| Mã phần lô | PP2300613520 |
| Giá từng phần lô | 4,886,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,860 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo số lượng dự trù của Bệnh việ |
Liên nhục |
|
| Mã phần lô | PP2300613521 |
| Giá từng phần lô | 21,834,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 218,348 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo số lượng dự trù của Bệnh việ |
Ngũ vị tử |
|
| Mã phần lô | PP2300613522 |
| Giá từng phần lô | 140,070,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,400,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo số lượng dự trù của Bệnh việ |
Bách hợp |
|
| Mã phần lô | PP2300613523 |
| Giá từng phần lô | 5,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo số lượng dự trù của Bệnh việ |
Bạch thược |
|
| Mã phần lô | PP2300613524 |
| Giá từng phần lô | 590,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,901,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo số lượng dự trù của Bệnh việ |
Hà thủ ô đỏ (Hà thủ ô đỏ chế) |
|
| Mã phần lô | PP2300613525 |
| Giá từng phần lô | 219,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,192,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo số lượng dự trù của Bệnh việ |
Thục địa |
|
| Mã phần lô | PP2300613526 |
| Giá từng phần lô | 293,832,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,938,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo số lượng dự trù của Bệnh việ |
Ba kích |
|
| Mã phần lô | PP2300613527 |
| Giá từng phần lô | 59,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 596,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo số lượng dự trù của Bệnh việ |
Bạch truật |
|
| Mã phần lô | PP2300613528 |
| Giá từng phần lô | 543,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,439,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo số lượng dự trù của Bệnh việ |
Cam thảo |
|
| Mã phần lô | PP2300613529 |
| Giá từng phần lô | 666,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,660,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo số lượng dự trù của Bệnh việ |
Cẩu tích |
|
| Mã phần lô | PP2300613530 |
| Giá từng phần lô | 26,019,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 260,190 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo số lượng dự trù của Bệnh việ |
Cốt toái bổ |
|
| Mã phần lô | PP2300613531 |
| Giá từng phần lô | 27,090,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 270,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo số lượng dự trù của Bệnh việ |
Đảng sâm (đảng sâm sao) |
|
| Mã phần lô | PP2300613532 |
| Giá từng phần lô | 1,234,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,340,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo số lượng dự trù của Bệnh việ |
Đỗ trọng |
|
| Mã phần lô | PP2300613533 |
| Giá từng phần lô | 433,125,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,331,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo số lượng dự trù của Bệnh việ |
Hoàng kỳ |
|
| Mã phần lô | PP2300613534 |
| Giá từng phần lô | 318,780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,187,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo số lượng dự trù của Bệnh việ |
Nhục thung dung |
|
| Mã phần lô | PP2300613535 |
| Giá từng phần lô | 205,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,052,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo số lượng dự trù của Bệnh việ |
Tục đoạn |
|
| Mã phần lô | PP2300613536 |
| Giá từng phần lô | 242,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,425,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo số lượng dự trù của Bệnh việ |
Viễn chí |
|
| Mã phần lô | PP2300613537 |
| Giá từng phần lô | 581,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,812,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo số lượng dự trù của Bệnh việ |
Đại hoàng |
|
| Mã phần lô | PP2300613538 |
| Giá từng phần lô | 4,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo số lượng dự trù của Bệnh việ |
Sơn thù |
|
| Mã phần lô | PP2300613539 |
| Giá từng phần lô | 159,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,598,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo số lượng dự trù của Bệnh việ |
Cẩu tích |
|
| Mã phần lô | PP2300613540 |
| Giá từng phần lô | 26,019,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 260,190 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo số lượng dự trù của Bệnh việ |
Cốt toái bổ |
|
| Mã phần lô | PP2300613541 |
| Giá từng phần lô | 27,090,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 270,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo số lượng dự trù của Bệnh việ |
Hoài sơn |
|
| Mã phần lô | PP2300613542 |
| Giá từng phần lô | 114,817,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,148,175 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo số lượng dự trù của Bệnh việ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi