Gói thầu: Gói thầu Số 5: Cung ứng vị thuốc cổ truyền (không bao gồm vị thuốc cổ truyền có dạng bào chế cao, cốm, bột, dịch chiết, tinh dầu, nhựa, gôm, thạch đã được tiêu chuẩn hóa)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300391563-0
Thời điểm đóng mở thầu 19/02/2024 07:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Y học Cổ Truyền Nghệ An
Chủ đầu tư Bệnh viện Y học Cổ Truyền Nghệ An
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu Số 5: Cung ứng vị thuốc cổ truyền (không bao gồm vị thuốc cổ truyền có dạng bào chế cao, cốm, bột, dịch chiết, tinh dầu, nhựa, gôm, thạch đã được tiêu chuẩn hóa)
Số hiệu KHLCNT PL2300268945
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Nghệ An
Giá gói thầu 15,479,625,500 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 154.796.256 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300613473 - Bạch chỉ 109,777,500 1,097,775
2 PP2300613474 - Kinh giới 1,800,000 18,000
3 PP2300613475 - Cát căn 58,800,000 588,000
4 PP2300613476 - Mạn kinh tử 98,437,500 984,375
5 PP2300613477 - Ngưu bàng tử 4,410,000 44,100
6 PP2300613478 - Thăng ma 57,350,000 573,500
7 PP2300613479 - Độc hoạt 453,600,000 4,536,000
8 PP2300613480 - Khương hoạt 1,291,500,000 12,915,000
9 PP2300613481 - Can khương 11,400,000 114,000
10 PP2300613482 - Ngải cứu (ngải diệp) 1,186,500 11,865
11 PP2300613483 - Bạch biển đậu 3,946,950 39,470
12 PP2300613484 - Chi tử 15,140,000 151,400
13 PP2300613485 - Hoàng bá 26,460,000 264,600
14 PP2300613486 - Hoàng cầm 66,150,000 661,500
15 PP2300613487 - Hoàng liên 58,600,000 586,000
16 PP2300613488 - Bạch mao căn 2,045,000 20,450
17 PP2300613489 - Mẫu đơn bì 307,912,500 3,079,125
18 PP2300613490 - Sinh địa 787,500,000 7,875,000
19 PP2300613491 - Thương nhĩ tử (Ké đầu ngựa) 7,375,000 73,750
20 PP2300613492 - Thương truật 245,800,000 2,458,000
21 PP2300613493 - Bán hạ bắc 60,648,000 606,480
22 PP2300613494 - Bán hạ nam (Củ chóc) 38,340,000 383,400
23 PP2300613495 - Bách bộ 4,490,000 44,900
24 PP2300613496 - Cát cánh 84,200,000 842,000
25 PP2300613497 - Hạnh nhân 17,430,000 174,300
26 PP2300613498 - Tiền hồ 7,020,000 70,200
27 PP2300613499 - Bá tử nhân 170,496,000 1,704,960
28 PP2300613500 - Liên tâm 128,000,000 1,280,000
29 PP2300613501 - Táo nhân (Toan táo nhân) 441,945,000 4,419,450
30 PP2300613502 - Thảo quyết minh 19,000,000 190,000
31 PP2300613503 - Viễn chí 581,250,000 5,812,500
32 PP2300613504 - Thạch xương bồ 124,687,500 1,246,875
33 PP2300613505 - Trần bì 120,000,000 1,200,000
34 PP2300613506 - Đan sâm 278,250,000 2,782,500
35 PP2300613507 - Đào nhân (Đàn đào nhân) 465,850,000 4,658,500
36 PP2300613508 - Địa long 385,200,000 3,852,000
37 PP2300613509 - Đương quy (Toàn quy, Quy đầu, Quy vỹ/quy râu) 1,218,000,000 12,180,000
38 PP2300613510 - Nga truật 38,332,000 383,320
39 PP2300613511 - Ngưu tất 397,250,000 3,972,500
40 PP2300613512 - Xuyên khung 614,250,000 6,142,500
41 PP2300613513 - Cỏ nhọ nồi 793,800 7,938
42 PP2300613514 - Hòe hoa 64,890,000 648,900
43 PP2300613515 - Bạch linh (phục linh) 513,240,000 5,132,400
44 PP2300613516 - Xa tiền tử 44,655,000 446,550
45 PP2300613517 - Ý dĩ 99,500,000 995,000
46 PP2300613518 - Đại hoàng 4,900,000 49,000
47 PP2300613519 - Kê nội kim 1,764,000 17,640
48 PP2300613520 - Khiếm thực 4,886,000 48,860
49 PP2300613521 - Liên nhục 21,834,750 218,348
50 PP2300613522 - Ngũ vị tử 140,070,000 1,400,700
51 PP2300613523 - Bách hợp 5,950,000 59,500
52 PP2300613524 - Bạch thược 590,100,000 5,901,000
53 PP2300613525 - Hà thủ ô đỏ (Hà thủ ô đỏ chế) 219,240,000 2,192,400
54 PP2300613526 - Thục địa 293,832,000 2,938,320
55 PP2300613527 - Ba kích 59,600,000 596,000
56 PP2300613528 - Bạch truật 543,900,000 5,439,000
57 PP2300613529 - Cam thảo 666,000,000 6,660,000
58 PP2300613530 - Cẩu tích 26,019,000 260,190
59 PP2300613531 - Cốt toái bổ 27,090,000 270,900
60 PP2300613532 - Đảng sâm (đảng sâm sao) 1,234,000,000 12,340,000
61 PP2300613533 - Đỗ trọng 433,125,000 4,331,250
62 PP2300613534 - Hoàng kỳ 318,780,000 3,187,800
63 PP2300613535 - Nhục thung dung 205,200,000 2,052,000
64 PP2300613536 - Tục đoạn 242,550,000 2,425,500
65 PP2300613537 - Viễn chí 581,250,000 5,812,500
66 PP2300613538 - Đại hoàng 4,900,000 49,000
67 PP2300613539 - Sơn thù 159,800,000 1,598,000
68 PP2300613540 - Cẩu tích 26,019,000 260,190
69 PP2300613541 - Cốt toái bổ 27,090,000 270,900
70 PP2300613542 - Hoài sơn 114,817,500 1,148,175
Bạch chỉ
Mã phần lô PP2300613473
Giá từng phần lô 109,777,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,097,775
Thời gian thực hiện HĐ Theo số lượng dự trù của Bệnh việ
Kinh giới
Mã phần lô PP2300613474
Giá từng phần lô 1,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo số lượng dự trù của Bệnh việ
Cát căn
Mã phần lô PP2300613475
Giá từng phần lô 58,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 588,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo số lượng dự trù của Bệnh việ
Mạn kinh tử
Mã phần lô PP2300613476
Giá từng phần lô 98,437,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 984,375
Thời gian thực hiện HĐ Theo số lượng dự trù của Bệnh việ
Ngưu bàng tử
Mã phần lô PP2300613477
Giá từng phần lô 4,410,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo số lượng dự trù của Bệnh việ
Thăng ma
Mã phần lô PP2300613478
Giá từng phần lô 57,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 573,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo số lượng dự trù của Bệnh việ
Độc hoạt
Mã phần lô PP2300613479
Giá từng phần lô 453,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,536,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo số lượng dự trù của Bệnh việ
Khương hoạt
Mã phần lô PP2300613480
Giá từng phần lô 1,291,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,915,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo số lượng dự trù của Bệnh việ
Can khương
Mã phần lô PP2300613481
Giá từng phần lô 11,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 114,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo số lượng dự trù của Bệnh việ
Ngải cứu (ngải diệp)
Mã phần lô PP2300613482
Giá từng phần lô 1,186,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,865
Thời gian thực hiện HĐ Theo số lượng dự trù của Bệnh việ
Bạch biển đậu
Mã phần lô PP2300613483
Giá từng phần lô 3,946,950
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,470
Thời gian thực hiện HĐ Theo số lượng dự trù của Bệnh việ
Chi tử
Mã phần lô PP2300613484
Giá từng phần lô 15,140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 151,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo số lượng dự trù của Bệnh việ
Hoàng bá
Mã phần lô PP2300613485
Giá từng phần lô 26,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 264,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo số lượng dự trù của Bệnh việ
Hoàng cầm
Mã phần lô PP2300613486
Giá từng phần lô 66,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 661,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo số lượng dự trù của Bệnh việ
Hoàng liên
Mã phần lô PP2300613487
Giá từng phần lô 58,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 586,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo số lượng dự trù của Bệnh việ
Bạch mao căn
Mã phần lô PP2300613488
Giá từng phần lô 2,045,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo số lượng dự trù của Bệnh việ
Mẫu đơn bì
Mã phần lô PP2300613489
Giá từng phần lô 307,912,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,079,125
Thời gian thực hiện HĐ Theo số lượng dự trù của Bệnh việ
Sinh địa
Mã phần lô PP2300613490
Giá từng phần lô 787,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,875,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo số lượng dự trù của Bệnh việ
Thương nhĩ tử (Ké đầu ngựa)
Mã phần lô PP2300613491
Giá từng phần lô 7,375,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo số lượng dự trù của Bệnh việ
Thương truật
Mã phần lô PP2300613492
Giá từng phần lô 245,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,458,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo số lượng dự trù của Bệnh việ
Bán hạ bắc
Mã phần lô PP2300613493
Giá từng phần lô 60,648,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 606,480
Thời gian thực hiện HĐ Theo số lượng dự trù của Bệnh việ
Bán hạ nam (Củ chóc)
Mã phần lô PP2300613494
Giá từng phần lô 38,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 383,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo số lượng dự trù của Bệnh việ
Bách bộ
Mã phần lô PP2300613495
Giá từng phần lô 4,490,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo số lượng dự trù của Bệnh việ
Cát cánh
Mã phần lô PP2300613496
Giá từng phần lô 84,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 842,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo số lượng dự trù của Bệnh việ
Hạnh nhân
Mã phần lô PP2300613497
Giá từng phần lô 17,430,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 174,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo số lượng dự trù của Bệnh việ
Tiền hồ
Mã phần lô PP2300613498
Giá từng phần lô 7,020,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo số lượng dự trù của Bệnh việ
Bá tử nhân
Mã phần lô PP2300613499
Giá từng phần lô 170,496,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,704,960
Thời gian thực hiện HĐ Theo số lượng dự trù của Bệnh việ
Liên tâm
Mã phần lô PP2300613500
Giá từng phần lô 128,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,280,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo số lượng dự trù của Bệnh việ
Táo nhân (Toan táo nhân)
Mã phần lô PP2300613501
Giá từng phần lô 441,945,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,419,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo số lượng dự trù của Bệnh việ
Thảo quyết minh
Mã phần lô PP2300613502
Giá từng phần lô 19,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 190,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo số lượng dự trù của Bệnh việ
Viễn chí
Mã phần lô PP2300613503
Giá từng phần lô 581,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,812,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo số lượng dự trù của Bệnh việ
Thạch xương bồ
Mã phần lô PP2300613504
Giá từng phần lô 124,687,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,246,875
Thời gian thực hiện HĐ Theo số lượng dự trù của Bệnh việ
Trần bì
Mã phần lô PP2300613505
Giá từng phần lô 120,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo số lượng dự trù của Bệnh việ
Đan sâm
Mã phần lô PP2300613506
Giá từng phần lô 278,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,782,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo số lượng dự trù của Bệnh việ
Đào nhân (Đàn đào nhân)
Mã phần lô PP2300613507
Giá từng phần lô 465,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,658,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo số lượng dự trù của Bệnh việ
Địa long
Mã phần lô PP2300613508
Giá từng phần lô 385,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,852,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo số lượng dự trù của Bệnh việ
Đương quy (Toàn quy, Quy đầu, Quy vỹ/quy râu)
Mã phần lô PP2300613509
Giá từng phần lô 1,218,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,180,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo số lượng dự trù của Bệnh việ
Nga truật
Mã phần lô PP2300613510
Giá từng phần lô 38,332,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 383,320
Thời gian thực hiện HĐ Theo số lượng dự trù của Bệnh việ
Ngưu tất
Mã phần lô PP2300613511
Giá từng phần lô 397,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,972,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo số lượng dự trù của Bệnh việ
Xuyên khung
Mã phần lô PP2300613512
Giá từng phần lô 614,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,142,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo số lượng dự trù của Bệnh việ
Cỏ nhọ nồi
Mã phần lô PP2300613513
Giá từng phần lô 793,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,938
Thời gian thực hiện HĐ Theo số lượng dự trù của Bệnh việ
Hòe hoa
Mã phần lô PP2300613514
Giá từng phần lô 64,890,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 648,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo số lượng dự trù của Bệnh việ
Bạch linh (phục linh)
Mã phần lô PP2300613515
Giá từng phần lô 513,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,132,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo số lượng dự trù của Bệnh việ
Xa tiền tử
Mã phần lô PP2300613516
Giá từng phần lô 44,655,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 446,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo số lượng dự trù của Bệnh việ
Ý dĩ
Mã phần lô PP2300613517
Giá từng phần lô 99,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 995,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo số lượng dự trù của Bệnh việ
Đại hoàng
Mã phần lô PP2300613518
Giá từng phần lô 4,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo số lượng dự trù của Bệnh việ
Kê nội kim
Mã phần lô PP2300613519
Giá từng phần lô 1,764,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,640
Thời gian thực hiện HĐ Theo số lượng dự trù của Bệnh việ
Khiếm thực
Mã phần lô PP2300613520
Giá từng phần lô 4,886,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,860
Thời gian thực hiện HĐ Theo số lượng dự trù của Bệnh việ
Liên nhục
Mã phần lô PP2300613521
Giá từng phần lô 21,834,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 218,348
Thời gian thực hiện HĐ Theo số lượng dự trù của Bệnh việ
Ngũ vị tử
Mã phần lô PP2300613522
Giá từng phần lô 140,070,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,400,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo số lượng dự trù của Bệnh việ
Bách hợp
Mã phần lô PP2300613523
Giá từng phần lô 5,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo số lượng dự trù của Bệnh việ
Bạch thược
Mã phần lô PP2300613524
Giá từng phần lô 590,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,901,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo số lượng dự trù của Bệnh việ
Hà thủ ô đỏ (Hà thủ ô đỏ chế)
Mã phần lô PP2300613525
Giá từng phần lô 219,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,192,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo số lượng dự trù của Bệnh việ
Thục địa
Mã phần lô PP2300613526
Giá từng phần lô 293,832,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,938,320
Thời gian thực hiện HĐ Theo số lượng dự trù của Bệnh việ
Ba kích
Mã phần lô PP2300613527
Giá từng phần lô 59,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 596,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo số lượng dự trù của Bệnh việ
Bạch truật
Mã phần lô PP2300613528
Giá từng phần lô 543,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,439,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo số lượng dự trù của Bệnh việ
Cam thảo
Mã phần lô PP2300613529
Giá từng phần lô 666,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,660,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo số lượng dự trù của Bệnh việ
Cẩu tích
Mã phần lô PP2300613530
Giá từng phần lô 26,019,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 260,190
Thời gian thực hiện HĐ Theo số lượng dự trù của Bệnh việ
Cốt toái bổ
Mã phần lô PP2300613531
Giá từng phần lô 27,090,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo số lượng dự trù của Bệnh việ
Đảng sâm (đảng sâm sao)
Mã phần lô PP2300613532
Giá từng phần lô 1,234,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,340,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo số lượng dự trù của Bệnh việ
Đỗ trọng
Mã phần lô PP2300613533
Giá từng phần lô 433,125,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,331,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo số lượng dự trù của Bệnh việ
Hoàng kỳ
Mã phần lô PP2300613534
Giá từng phần lô 318,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,187,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo số lượng dự trù của Bệnh việ
Nhục thung dung
Mã phần lô PP2300613535
Giá từng phần lô 205,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,052,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo số lượng dự trù của Bệnh việ
Tục đoạn
Mã phần lô PP2300613536
Giá từng phần lô 242,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,425,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo số lượng dự trù của Bệnh việ
Viễn chí
Mã phần lô PP2300613537
Giá từng phần lô 581,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,812,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo số lượng dự trù của Bệnh việ
Đại hoàng
Mã phần lô PP2300613538
Giá từng phần lô 4,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo số lượng dự trù của Bệnh việ
Sơn thù
Mã phần lô PP2300613539
Giá từng phần lô 159,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,598,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo số lượng dự trù của Bệnh việ
Cẩu tích
Mã phần lô PP2300613540
Giá từng phần lô 26,019,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 260,190
Thời gian thực hiện HĐ Theo số lượng dự trù của Bệnh việ
Cốt toái bổ
Mã phần lô PP2300613541
Giá từng phần lô 27,090,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo số lượng dự trù của Bệnh việ
Hoài sơn
Mã phần lô PP2300613542
Giá từng phần lô 114,817,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,148,175
Thời gian thực hiện HĐ Theo số lượng dự trù của Bệnh việ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->