Gói thầu: Gói thầu số 5: Danh mục vật tư kết xương

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400103449-00
Thời điểm đóng mở thầu 28/05/2024 11:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Quân Y 103
Chủ đầu tư Bệnh viện Quân Y 103
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 5: Danh mục vật tư kết xương
Số hiệu KHLCNT PL2400056097
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 150,609,305,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 2.259.139.575 VND (Theo Điều 18 Nghị định 24/2024/NĐ-CP, nhà thầu có tên trong danh sách không bảo đảm uy tín khi tham dự thầu, khi tham dự thầu phải thực hiện biện pháp bảo đảm dự thầu với giá trị gấp 03 lần giá trị yêu cầu đối với nhà thầu khác trong thời hạn 02 năm kể từ lần cuối cùng thực hiện các hành vi quy định tại khoản 1 Điều này.).
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400031822 - Phần 1 272,583,000 4,088,745
2 PP2400031823 - Phần 2 414,045,000 6,210,675
3 PP2400031824 - Phần 3 170,019,000 2,550,285
4 PP2400031825 - Phần 4 104,100,000 1,561,500
5 PP2400031826 - Phần 5 75,750,000 1,136,250
6 PP2400031827 - Phần 6 67,650,000 1,014,750
7 PP2400031828 - Phần 7 405,000,000 6,075,000
8 PP2400031829 - Phần 8 62,040,000 930,600
9 PP2400031830 - Phần 9 27,940,000 419,100
10 PP2400031831 - Phần 10 117,600,000 1,764,000
11 PP2400031832 - Phần 11 45,800,000 687,000
12 PP2400031833 - Phần 12 44,085,000 661,275
13 PP2400031834 - Phần 13 173,280,000 2,599,200
14 PP2400031835 - Phần 14 544,640,000 8,169,600
15 PP2400031836 - Phần 15 311,360,000 4,670,400
16 PP2400031837 - Phần 16 146,100,000 2,191,500
17 PP2400031838 - Phần 17 127,370,000 1,910,550
18 PP2400031839 - Phần 18 103,010,000 1,545,150
19 PP2400031840 - Phần 19 359,750,000 5,396,250
20 PP2400031841 - Phần 20 286,547,000 4,298,205
21 PP2400031842 - Phần 21 136,300,000 2,044,500
22 PP2400031843 - Phần 22 440,400,000 6,606,000
23 PP2400031844 - Phần 23 565,400,000 8,481,000
24 PP2400031845 - Phần 24 3,327,750,000 49,916,250
25 PP2400031846 - Phần 25 372,950,000 5,594,250
26 PP2400031847 - Phần 26 66,080,000 991,200
27 PP2400031848 - Phần 27 82,400,000 1,236,000
28 PP2400031849 - Phần 28 2,787,114,000 41,806,710
29 PP2400031850 - Phần 29 992,207,000 14,883,105
30 PP2400031851 - Phần 30 4,978,000,000 74,670,000
31 PP2400031852 - Phần 31 748,000,000 11,220,000
32 PP2400031853 - Phần 32 992,160,000 14,882,400
33 PP2400031854 - Phần 33 194,000,000 2,910,000
34 PP2400031855 - Phần 34 800,580,000 12,008,700
35 PP2400031856 - Phần 35 121,180,000 1,817,700
36 PP2400031857 - Phần 36 385,000,000 5,775,000
37 PP2400031858 - Phần 37 108,000,000 1,620,000
38 PP2400031859 - Phần 38 405,000,000 6,075,000
39 PP2400031860 - Phần 39 729,000,000 10,935,000
40 PP2400031861 - Phần 40 215,500,000 3,232,500
41 PP2400031862 - Phần 41 429,000,000 6,435,000
42 PP2400031863 - Phần 42 683,800,000 10,257,000
43 PP2400031864 - Phần 43 693,000,000 10,395,000
44 PP2400031865 - Phần 44 567,000,000 8,505,000
45 PP2400031866 - Phần 45 966,000,000 14,490,000
46 PP2400031867 - Phần 46 893,200,000 13,398,000
47 PP2400031868 - Phần 47 760,500,000 11,407,500
48 PP2400031869 - Phần 48 364,830,000 5,472,450
49 PP2400031870 - Phần 49 535,555,000 8,033,325
50 PP2400031871 - Phần 50 385,000,000 5,775,000
51 PP2400031872 - Phần 51 875,000,000 13,125,000
52 PP2400031873 - Phần 52 868,000,000 13,020,000
53 PP2400031874 - Phần 53 658,000,000 9,870,000
54 PP2400031875 - Phần 54 1,106,000,000 16,590,000
55 PP2400031876 - Phần 55 429,000,000 6,435,000
56 PP2400031877 - Phần 56 1,470,000,000 22,050,000
57 PP2400031878 - Phần 57 1,592,500,000 23,887,500
58 PP2400031879 - Phần 58 1,049,220,000 15,738,300
59 PP2400031880 - Phần 59 1,090,800,000 16,362,000
60 PP2400031881 - Phần 60 1,170,000,000 17,550,000
61 PP2400031882 - Phần 61 403,920,000 6,058,800
62 PP2400031883 - Phần 62 360,000,000 5,400,000
63 PP2400031884 - Phần 63 454,500,000 6,817,500
64 PP2400031885 - Phần 64 324,720,000 4,870,800
65 PP2400031886 - Phần 65 1,310,000,000 19,650,000
66 PP2400031887 - Phần 66 175,500,000 2,632,500
67 PP2400031888 - Phần 67 122,106,000 1,831,590
68 PP2400031889 - Phần 68 523,500,000 7,852,500
69 PP2400031890 - Phần 69 220,000,000 3,300,000
70 PP2400031891 - Phần 70 2,096,000,000 31,440,000
71 PP2400031892 - Phần 71 5,134,750,000 77,021,250
72 PP2400031893 - Phần 72 2,384,200,000 35,763,000
73 PP2400031894 - Phần 73 24,000,000 360,000
74 PP2400031895 - Phần 74 943,200,000 14,148,000
75 PP2400031896 - Phần 75 88,000,000 1,320,000
76 PP2400031897 - Phần 76 2,443,000,000 36,645,000
77 PP2400031898 - Phần 77 21,000,000 315,000
78 PP2400031899 - Phần 78 25,500,000 382,500
79 PP2400031900 - Phần 79 225,000,000 3,375,000
80 PP2400031901 - Phần 80 25,000,000 375,000
81 PP2400031902 - Phần 81 105,000,000 1,575,000
82 PP2400031903 - Phần 82 85,500,000 1,282,500
83 PP2400031904 - Phần 83 207,000,000 3,105,000
84 PP2400031905 - Phần 84 330,000,000 4,950,000
85 PP2400031906 - Phần 85 79,500,000 1,192,500
86 PP2400031907 - Phần 86 1,106,950,000 16,604,250
87 PP2400031908 - Phần 87 561,190,000 8,417,850
88 PP2400031909 - Phần 88 1,232,000,000 18,480,000
89 PP2400031910 - Phần 89 1,834,000,000 27,510,000
90 PP2400031911 - Phần 90 443,960,000 6,659,400
91 PP2400031912 - Phần 91 747,120,000 11,206,800
92 PP2400031913 - Phần 92 10,496,500,000 157,447,500
93 PP2400031914 - Phần 93 1,782,000,000 26,730,000
94 PP2400031915 - Phần 94 261,000,000 3,915,000
95 PP2400031916 - Phần 95 2,493,500,000 37,402,500
96 PP2400031917 - Phần 96 1,210,300,000 18,154,500
97 PP2400031918 - Phần 97 1,677,480,000 25,162,200
98 PP2400031919 - Phần 98 4,252,335,000 63,785,025
99 PP2400031920 - Phần 99 3,234,900,000 48,523,500
100 PP2400031921 - Phần 100 405,675,000 6,085,125
101 PP2400031922 - Phần 101 1,260,000,000 18,900,000
102 PP2400031923 - Phần 102 4,805,500,000 72,082,500
103 PP2400031924 - Phần 103 1,006,470,000 15,097,050
104 PP2400031925 - Phần 104 2,552,000,000 38,280,000
105 PP2400031926 - Phần 105 3,696,000,000 55,440,000
106 PP2400031927 - Phần 106 2,640,000,000 39,600,000
107 PP2400031928 - Phần 107 155,000,000 2,325,000
108 PP2400031929 - Phần 108 405,000,000 6,075,000
109 PP2400031930 - Phần 109 504,000,000 7,560,000
110 PP2400031931 - Phần 110 1,002,915,000 15,043,725
111 PP2400031932 - Phần 111 1,330,000,000 19,950,000
112 PP2400031933 - Phần 112 189,950,000 2,849,250
113 PP2400031934 - Phần 113 78,760,000 1,181,400
114 PP2400031935 - Phần 114 78,320,000 1,174,800
115 PP2400031936 - Phần 115 51,030,000 765,450
116 PP2400031937 - Phần 116 285,580,000 4,283,700
117 PP2400031938 - Phần 117 79,200,000 1,188,000
118 PP2400031939 - Phần 118 55,620,000 834,300
119 PP2400031940 - Phần 119 62,480,000 937,200
120 PP2400031941 - Phần 120 276,500,000 4,147,500
121 PP2400031942 - Phần 121 192,095,000 2,881,425
122 PP2400031943 - Phần 122 462,850,000 6,942,750
123 PP2400031944 - Phần 123 94,500,000 1,417,500
124 PP2400031945 - Phần 124 438,400,000 6,576,000
125 PP2400031946 - Phần 125 514,500,000 7,717,500
126 PP2400031947 - Phần 126 195,830,000 2,937,450
127 PP2400031948 - Phần 127 321,750,000 4,826,250
128 PP2400031949 - Phần 128 509,975,000 7,649,625
129 PP2400031950 - Phần 129 380,595,000 5,708,925
130 PP2400031951 - Phần 130 736,690,000 11,050,350
131 PP2400031952 - Phần 131 282,755,000 4,241,325
132 PP2400031953 - Phần 132 519,350,000 7,790,250
133 PP2400031954 - Phần 133 66,500,000 997,500
134 PP2400031955 - Phần 134 87,500,000 1,312,500
135 PP2400031956 - Phần 135 2,252,500,000 33,787,500
136 PP2400031957 - Phần 136 35,200,000 528,000
137 PP2400031958 - Phần 137 21,000,000 315,000
138 PP2400031959 - Phần 138 79,150,000 1,187,250
139 PP2400031960 - Phần 139 96,790,000 1,451,850
140 PP2400031961 - Phần 140 60,010,000 900,150
141 PP2400031962 - Phần 141 99,960,000 1,499,400
142 PP2400031963 - Phần 142 112,780,000 1,691,700
143 PP2400031964 - Phần 143 218,500,000 3,277,500
144 PP2400031965 - Phần 144 113,010,000 1,695,150
145 PP2400031966 - Phần 145 465,370,000 6,980,550
146 PP2400031967 - Phần 146 168,000,000 2,520,000
147 PP2400031968 - Phần 147 156,300,000 2,344,500
148 PP2400031969 - Phần 148 121,410,000 1,821,150
149 PP2400031970 - Phần 149 158,890,000 2,383,350
150 PP2400031971 - Phần 150 573,100,000 8,596,500
151 PP2400031972 - Phần 151 235,780,000 3,536,700
152 PP2400031973 - Phần 152 93,390,000 1,400,850
153 PP2400031974 - Phần 153 233,370,000 3,500,550
154 PP2400031975 - Phần 154 168,690,000 2,530,350
155 PP2400031976 - Phần 155 28,000,000 420,000
156 PP2400031977 - Phần 156 57,640,000 864,600
157 PP2400031978 - Phần 157 23,580,000 353,700
158 PP2400031979 - Phần 158 15,750,000 236,250
159 PP2400031980 - Phần 159 17,500,000 262,500
160 PP2400031981 - Phần 160 214,010,000 3,210,150
161 PP2400031982 - Phần 161 301,850,000 4,527,750
162 PP2400031983 - Phần 162 175,600,000 2,634,000
163 PP2400031984 - Phần 163 381,220,000 5,718,300
164 PP2400031985 - Phần 164 381,220,000 5,718,300
165 PP2400031986 - Phần 165 187,950,000 2,819,250
166 PP2400031987 - Phần 166 214,750,000 3,221,250
167 PP2400031988 - Phần 167 938,246,000 14,073,690
168 PP2400031989 - Phần 168 6,451,700,000 96,775,500
169 PP2400031990 - Phần 169 181,100,000 2,716,500
170 PP2400031991 - Phần 170 511,000,000 7,665,000
171 PP2400031992 - Phần 171 1,365,000,000 20,475,000
172 PP2400031993 - Phần 172 647,520,000 9,712,800
173 PP2400031994 - Phần 173 241,520,000 3,622,800
174 PP2400031995 - Phần 174 98,040,000 1,470,600
175 PP2400031996 - Phần 175 315,020,000 4,725,300
176 PP2400031997 - Phần 176 108,000,000 1,620,000
177 PP2400031998 - Phần 177 135,000,000 2,025,000
178 PP2400031999 - Phần 178 117,000,000 1,755,000
179 PP2400032000 - Phần 179 294,750,000 4,421,250
180 PP2400032001 - Phần 180 527,340,000 7,910,100
181 PP2400032002 - Phần 181 364,970,000 5,474,550
182 PP2400032003 - Phần 182 307,220,000 4,608,300
183 PP2400032004 - Phần 183 692,080,000 10,381,200
184 PP2400032005 - Phần 184 372,000,000 5,580,000
185 PP2400032006 - Phần 185 372,000,000 5,580,000
186 PP2400032007 - Phần 186 527,340,000 7,910,100
187 PP2400032008 - Phần 187 336,370,000 5,045,550
188 PP2400032009 - Phần 188 652,300,000 9,784,500
189 PP2400032010 - Phần 189 423,000,000 6,345,000
190 PP2400032011 - Phần 190 454,200,000 6,813,000
191 PP2400032012 - Phần 191 5,847,715,000 87,715,725
192 PP2400032013 - Phần 192 4,777,340,000 71,660,100
193 PP2400032014 - Phần 193 1,402,000,000 21,030,000
194 PP2400032015 - Phần 194 114,700,000 1,720,500
195 PP2400032016 - Phần 195 156,748,000 2,351,220
196 PP2400032017 - Phần 196 194,300,000 2,914,500
197 PP2400032018 - Phần 197 162,000,000 2,430,000
Phần 1
Mã phần lô PP2400031822
Giá từng phần lô 272,583,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,088,745
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 2
Mã phần lô PP2400031823
Giá từng phần lô 414,045,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,210,675
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 3
Mã phần lô PP2400031824
Giá từng phần lô 170,019,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,550,285
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 4
Mã phần lô PP2400031825
Giá từng phần lô 104,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,561,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 5
Mã phần lô PP2400031826
Giá từng phần lô 75,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,136,250
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 6
Mã phần lô PP2400031827
Giá từng phần lô 67,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,014,750
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 7
Mã phần lô PP2400031828
Giá từng phần lô 405,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,075,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 8
Mã phần lô PP2400031829
Giá từng phần lô 62,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 930,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 9
Mã phần lô PP2400031830
Giá từng phần lô 27,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 419,100
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 10
Mã phần lô PP2400031831
Giá từng phần lô 117,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,764,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 11
Mã phần lô PP2400031832
Giá từng phần lô 45,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 687,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 12
Mã phần lô PP2400031833
Giá từng phần lô 44,085,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 661,275
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 13
Mã phần lô PP2400031834
Giá từng phần lô 173,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,599,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 14
Mã phần lô PP2400031835
Giá từng phần lô 544,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,169,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 15
Mã phần lô PP2400031836
Giá từng phần lô 311,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,670,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 16
Mã phần lô PP2400031837
Giá từng phần lô 146,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,191,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 17
Mã phần lô PP2400031838
Giá từng phần lô 127,370,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,910,550
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 18
Mã phần lô PP2400031839
Giá từng phần lô 103,010,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,545,150
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 19
Mã phần lô PP2400031840
Giá từng phần lô 359,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,396,250
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 20
Mã phần lô PP2400031841
Giá từng phần lô 286,547,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,298,205
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 21
Mã phần lô PP2400031842
Giá từng phần lô 136,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,044,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 22
Mã phần lô PP2400031843
Giá từng phần lô 440,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,606,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 23
Mã phần lô PP2400031844
Giá từng phần lô 565,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,481,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 24
Mã phần lô PP2400031845
Giá từng phần lô 3,327,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,916,250
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 25
Mã phần lô PP2400031846
Giá từng phần lô 372,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,594,250
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 26
Mã phần lô PP2400031847
Giá từng phần lô 66,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 991,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 27
Mã phần lô PP2400031848
Giá từng phần lô 82,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,236,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 28
Mã phần lô PP2400031849
Giá từng phần lô 2,787,114,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,806,710
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 29
Mã phần lô PP2400031850
Giá từng phần lô 992,207,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,883,105
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 30
Mã phần lô PP2400031851
Giá từng phần lô 4,978,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,670,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 31
Mã phần lô PP2400031852
Giá từng phần lô 748,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,220,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 32
Mã phần lô PP2400031853
Giá từng phần lô 992,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,882,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 33
Mã phần lô PP2400031854
Giá từng phần lô 194,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,910,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 34
Mã phần lô PP2400031855
Giá từng phần lô 800,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,008,700
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 35
Mã phần lô PP2400031856
Giá từng phần lô 121,180,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,817,700
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 36
Mã phần lô PP2400031857
Giá từng phần lô 385,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,775,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 37
Mã phần lô PP2400031858
Giá từng phần lô 108,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,620,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 38
Mã phần lô PP2400031859
Giá từng phần lô 405,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,075,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 39
Mã phần lô PP2400031860
Giá từng phần lô 729,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,935,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 40
Mã phần lô PP2400031861
Giá từng phần lô 215,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,232,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 41
Mã phần lô PP2400031862
Giá từng phần lô 429,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,435,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 42
Mã phần lô PP2400031863
Giá từng phần lô 683,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,257,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 43
Mã phần lô PP2400031864
Giá từng phần lô 693,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,395,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 44
Mã phần lô PP2400031865
Giá từng phần lô 567,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,505,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 45
Mã phần lô PP2400031866
Giá từng phần lô 966,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,490,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 46
Mã phần lô PP2400031867
Giá từng phần lô 893,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,398,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 47
Mã phần lô PP2400031868
Giá từng phần lô 760,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,407,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 48
Mã phần lô PP2400031869
Giá từng phần lô 364,830,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,472,450
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 49
Mã phần lô PP2400031870
Giá từng phần lô 535,555,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,033,325
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 50
Mã phần lô PP2400031871
Giá từng phần lô 385,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,775,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 51
Mã phần lô PP2400031872
Giá từng phần lô 875,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,125,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 52
Mã phần lô PP2400031873
Giá từng phần lô 868,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,020,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 53
Mã phần lô PP2400031874
Giá từng phần lô 658,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,870,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 54
Mã phần lô PP2400031875
Giá từng phần lô 1,106,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,590,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 55
Mã phần lô PP2400031876
Giá từng phần lô 429,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,435,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 56
Mã phần lô PP2400031877
Giá từng phần lô 1,470,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,050,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 57
Mã phần lô PP2400031878
Giá từng phần lô 1,592,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,887,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 58
Mã phần lô PP2400031879
Giá từng phần lô 1,049,220,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,738,300
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 59
Mã phần lô PP2400031880
Giá từng phần lô 1,090,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,362,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 60
Mã phần lô PP2400031881
Giá từng phần lô 1,170,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,550,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 61
Mã phần lô PP2400031882
Giá từng phần lô 403,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,058,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 62
Mã phần lô PP2400031883
Giá từng phần lô 360,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 63
Mã phần lô PP2400031884
Giá từng phần lô 454,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,817,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 64
Mã phần lô PP2400031885
Giá từng phần lô 324,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,870,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 65
Mã phần lô PP2400031886
Giá từng phần lô 1,310,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,650,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 66
Mã phần lô PP2400031887
Giá từng phần lô 175,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,632,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 67
Mã phần lô PP2400031888
Giá từng phần lô 122,106,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,831,590
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 68
Mã phần lô PP2400031889
Giá từng phần lô 523,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,852,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 69
Mã phần lô PP2400031890
Giá từng phần lô 220,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,300,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 70
Mã phần lô PP2400031891
Giá từng phần lô 2,096,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,440,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 71
Mã phần lô PP2400031892
Giá từng phần lô 5,134,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 77,021,250
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 72
Mã phần lô PP2400031893
Giá từng phần lô 2,384,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,763,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 73
Mã phần lô PP2400031894
Giá từng phần lô 24,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 74
Mã phần lô PP2400031895
Giá từng phần lô 943,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,148,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 75
Mã phần lô PP2400031896
Giá từng phần lô 88,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,320,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 76
Mã phần lô PP2400031897
Giá từng phần lô 2,443,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,645,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 77
Mã phần lô PP2400031898
Giá từng phần lô 21,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 78
Mã phần lô PP2400031899
Giá từng phần lô 25,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 382,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 79
Mã phần lô PP2400031900
Giá từng phần lô 225,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,375,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 80
Mã phần lô PP2400031901
Giá từng phần lô 25,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 375,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 81
Mã phần lô PP2400031902
Giá từng phần lô 105,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,575,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 82
Mã phần lô PP2400031903
Giá từng phần lô 85,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,282,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 83
Mã phần lô PP2400031904
Giá từng phần lô 207,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,105,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 84
Mã phần lô PP2400031905
Giá từng phần lô 330,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,950,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 85
Mã phần lô PP2400031906
Giá từng phần lô 79,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,192,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 86
Mã phần lô PP2400031907
Giá từng phần lô 1,106,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,604,250
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 87
Mã phần lô PP2400031908
Giá từng phần lô 561,190,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,417,850
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 88
Mã phần lô PP2400031909
Giá từng phần lô 1,232,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,480,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 89
Mã phần lô PP2400031910
Giá từng phần lô 1,834,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,510,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 90
Mã phần lô PP2400031911
Giá từng phần lô 443,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,659,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 91
Mã phần lô PP2400031912
Giá từng phần lô 747,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,206,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 92
Mã phần lô PP2400031913
Giá từng phần lô 10,496,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,447,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 93
Mã phần lô PP2400031914
Giá từng phần lô 1,782,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,730,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 94
Mã phần lô PP2400031915
Giá từng phần lô 261,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,915,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 95
Mã phần lô PP2400031916
Giá từng phần lô 2,493,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,402,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 96
Mã phần lô PP2400031917
Giá từng phần lô 1,210,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,154,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 97
Mã phần lô PP2400031918
Giá từng phần lô 1,677,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,162,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 98
Mã phần lô PP2400031919
Giá từng phần lô 4,252,335,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,785,025
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 99
Mã phần lô PP2400031920
Giá từng phần lô 3,234,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,523,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 100
Mã phần lô PP2400031921
Giá từng phần lô 405,675,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,085,125
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 101
Mã phần lô PP2400031922
Giá từng phần lô 1,260,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,900,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 102
Mã phần lô PP2400031923
Giá từng phần lô 4,805,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,082,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 103
Mã phần lô PP2400031924
Giá từng phần lô 1,006,470,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,097,050
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 104
Mã phần lô PP2400031925
Giá từng phần lô 2,552,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,280,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 105
Mã phần lô PP2400031926
Giá từng phần lô 3,696,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,440,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 106
Mã phần lô PP2400031927
Giá từng phần lô 2,640,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 107
Mã phần lô PP2400031928
Giá từng phần lô 155,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,325,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 108
Mã phần lô PP2400031929
Giá từng phần lô 405,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,075,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 109
Mã phần lô PP2400031930
Giá từng phần lô 504,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,560,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 110
Mã phần lô PP2400031931
Giá từng phần lô 1,002,915,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,043,725
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 111
Mã phần lô PP2400031932
Giá từng phần lô 1,330,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,950,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 112
Mã phần lô PP2400031933
Giá từng phần lô 189,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,849,250
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 113
Mã phần lô PP2400031934
Giá từng phần lô 78,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,181,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 114
Mã phần lô PP2400031935
Giá từng phần lô 78,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,174,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 115
Mã phần lô PP2400031936
Giá từng phần lô 51,030,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 765,450
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 116
Mã phần lô PP2400031937
Giá từng phần lô 285,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,283,700
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 117
Mã phần lô PP2400031938
Giá từng phần lô 79,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,188,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 118
Mã phần lô PP2400031939
Giá từng phần lô 55,620,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 834,300
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 119
Mã phần lô PP2400031940
Giá từng phần lô 62,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 937,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 120
Mã phần lô PP2400031941
Giá từng phần lô 276,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,147,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 121
Mã phần lô PP2400031942
Giá từng phần lô 192,095,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,881,425
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 122
Mã phần lô PP2400031943
Giá từng phần lô 462,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,942,750
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 123
Mã phần lô PP2400031944
Giá từng phần lô 94,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,417,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 124
Mã phần lô PP2400031945
Giá từng phần lô 438,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,576,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 125
Mã phần lô PP2400031946
Giá từng phần lô 514,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,717,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 126
Mã phần lô PP2400031947
Giá từng phần lô 195,830,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,937,450
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 127
Mã phần lô PP2400031948
Giá từng phần lô 321,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,826,250
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 128
Mã phần lô PP2400031949
Giá từng phần lô 509,975,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,649,625
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 129
Mã phần lô PP2400031950
Giá từng phần lô 380,595,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,708,925
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 130
Mã phần lô PP2400031951
Giá từng phần lô 736,690,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,050,350
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 131
Mã phần lô PP2400031952
Giá từng phần lô 282,755,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,241,325
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 132
Mã phần lô PP2400031953
Giá từng phần lô 519,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,790,250
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 133
Mã phần lô PP2400031954
Giá từng phần lô 66,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 997,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 134
Mã phần lô PP2400031955
Giá từng phần lô 87,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,312,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 135
Mã phần lô PP2400031956
Giá từng phần lô 2,252,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,787,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 136
Mã phần lô PP2400031957
Giá từng phần lô 35,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 528,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 137
Mã phần lô PP2400031958
Giá từng phần lô 21,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 138
Mã phần lô PP2400031959
Giá từng phần lô 79,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,187,250
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 139
Mã phần lô PP2400031960
Giá từng phần lô 96,790,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,451,850
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 140
Mã phần lô PP2400031961
Giá từng phần lô 60,010,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,150
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 141
Mã phần lô PP2400031962
Giá từng phần lô 99,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,499,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 142
Mã phần lô PP2400031963
Giá từng phần lô 112,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,691,700
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 143
Mã phần lô PP2400031964
Giá từng phần lô 218,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,277,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 144
Mã phần lô PP2400031965
Giá từng phần lô 113,010,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,695,150
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 145
Mã phần lô PP2400031966
Giá từng phần lô 465,370,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,980,550
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 146
Mã phần lô PP2400031967
Giá từng phần lô 168,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 147
Mã phần lô PP2400031968
Giá từng phần lô 156,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,344,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 148
Mã phần lô PP2400031969
Giá từng phần lô 121,410,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,821,150
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 149
Mã phần lô PP2400031970
Giá từng phần lô 158,890,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,383,350
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 150
Mã phần lô PP2400031971
Giá từng phần lô 573,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,596,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 151
Mã phần lô PP2400031972
Giá từng phần lô 235,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,536,700
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 152
Mã phần lô PP2400031973
Giá từng phần lô 93,390,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,400,850
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 153
Mã phần lô PP2400031974
Giá từng phần lô 233,370,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,500,550
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 154
Mã phần lô PP2400031975
Giá từng phần lô 168,690,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,530,350
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 155
Mã phần lô PP2400031976
Giá từng phần lô 28,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 156
Mã phần lô PP2400031977
Giá từng phần lô 57,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 864,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 157
Mã phần lô PP2400031978
Giá từng phần lô 23,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 353,700
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 158
Mã phần lô PP2400031979
Giá từng phần lô 15,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 236,250
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 159
Mã phần lô PP2400031980
Giá từng phần lô 17,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 262,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 160
Mã phần lô PP2400031981
Giá từng phần lô 214,010,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,210,150
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 161
Mã phần lô PP2400031982
Giá từng phần lô 301,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,527,750
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 162
Mã phần lô PP2400031983
Giá từng phần lô 175,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,634,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 163
Mã phần lô PP2400031984
Giá từng phần lô 381,220,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,718,300
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 164
Mã phần lô PP2400031985
Giá từng phần lô 381,220,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,718,300
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 165
Mã phần lô PP2400031986
Giá từng phần lô 187,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,819,250
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 166
Mã phần lô PP2400031987
Giá từng phần lô 214,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,221,250
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 167
Mã phần lô PP2400031988
Giá từng phần lô 938,246,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,073,690
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 168
Mã phần lô PP2400031989
Giá từng phần lô 6,451,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,775,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 169
Mã phần lô PP2400031990
Giá từng phần lô 181,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,716,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 170
Mã phần lô PP2400031991
Giá từng phần lô 511,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,665,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 171
Mã phần lô PP2400031992
Giá từng phần lô 1,365,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,475,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 172
Mã phần lô PP2400031993
Giá từng phần lô 647,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,712,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 173
Mã phần lô PP2400031994
Giá từng phần lô 241,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,622,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 174
Mã phần lô PP2400031995
Giá từng phần lô 98,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,470,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 175
Mã phần lô PP2400031996
Giá từng phần lô 315,020,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,725,300
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 176
Mã phần lô PP2400031997
Giá từng phần lô 108,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,620,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 177
Mã phần lô PP2400031998
Giá từng phần lô 135,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,025,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 178
Mã phần lô PP2400031999
Giá từng phần lô 117,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,755,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 179
Mã phần lô PP2400032000
Giá từng phần lô 294,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,421,250
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 180
Mã phần lô PP2400032001
Giá từng phần lô 527,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,910,100
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 181
Mã phần lô PP2400032002
Giá từng phần lô 364,970,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,474,550
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 182
Mã phần lô PP2400032003
Giá từng phần lô 307,220,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,608,300
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 183
Mã phần lô PP2400032004
Giá từng phần lô 692,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,381,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 184
Mã phần lô PP2400032005
Giá từng phần lô 372,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,580,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 185
Mã phần lô PP2400032006
Giá từng phần lô 372,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,580,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 186
Mã phần lô PP2400032007
Giá từng phần lô 527,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,910,100
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 187
Mã phần lô PP2400032008
Giá từng phần lô 336,370,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,045,550
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 188
Mã phần lô PP2400032009
Giá từng phần lô 652,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,784,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 189
Mã phần lô PP2400032010
Giá từng phần lô 423,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,345,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 190
Mã phần lô PP2400032011
Giá từng phần lô 454,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,813,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 191
Mã phần lô PP2400032012
Giá từng phần lô 5,847,715,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 87,715,725
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 192
Mã phần lô PP2400032013
Giá từng phần lô 4,777,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,660,100
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 193
Mã phần lô PP2400032014
Giá từng phần lô 1,402,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,030,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 194
Mã phần lô PP2400032015
Giá từng phần lô 114,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,720,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 195
Mã phần lô PP2400032016
Giá từng phần lô 156,748,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,351,220
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 196
Mã phần lô PP2400032017
Giá từng phần lô 194,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,914,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 197
Mã phần lô PP2400032018
Giá từng phần lô 162,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,430,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->