Gói thầu: Gói thầu số 5: Gói thầu vật tư y tế
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2500454755-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/11/2025 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Chủ đầu tư | Bệnh viện Quân y 4, Cục Hậu cần - Kỹ thuật Quân khu 4 |
| Quy trình áp dụng | Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 5: Gói thầu vật tư y tế |
| Số hiệu KHLCNT | PL2500248050 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn Ngân sách Nhà nước dự kiến năm 2026 - 2027. Nguồn quỹ BHYT, nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và các nguồn thu hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 24 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Phường Vinh Lộc, Tỉnh Nghệ An |
| Giá gói thầu | 57,732,561,370 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên (cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay) không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Căn cứ vào tính chất, điều kiện cụ thể của gói thầu, chủ đầu tư yêu cầu về kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hóa tương tự hoặc không yêu cầu về kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hóa tương tự.- Trường hợp không yêu cầu về kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hóa tương tự thì chọn “Không áp dụng”.- Trường hợp có yêu cầu về kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hóa tương tự thì chọn “Áp dụng” và quy định như sau:Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về hợp đồng tương tự được thực hiện theo Bảng Y. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(12)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên (cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay) không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Căn cứ vào tính chất, điều kiện cụ thể của gói thầu, chủ đầu tư yêu cầu về năng lực sản xuất hàng hóa hoặc không yêu cầu về năng lực sản xuất hàng hóa.- Trường hợp không yêu cầu về năng lực sản xuất hàng hóa thì chọn “Không áp dụng”.- Trường hợp có yêu cầu về năng lực sản xuất hàng hóa thì chọn “Áp dụng” và quy định như sau:Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:+ Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu của 01 tháng hoặc tối thiểu của 01 năm theo quy định tại Bảng X.Hoặc:+ Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu hoặc sản lượng sản xuất cao nhất của 01 năm trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về năng lực sản xuất được thực hiện theo Bảng Y. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500473903 - Bông | 159,500,000 | 113.643.750 | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 39.875.000 | |
| 2 | PP2500473904 - Dung dịch xịt dùng ngoài điều trị phòng ngừa loét do tỳ đè | 12,368,000 | 8.812.200 | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 3.092.000 | |
| 3 | PP2500473905 - Dung dịch vô khuẩn khóa ống catheter | 660,000 | 470.250 | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 165.000 | |
| 4 | PP2500473906 - Tăm bông vô | 5,600,000 | 3.990.000 | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 1.400.000 | |
| 5 | PP2500473907 - Bột bó 10cm x 3.65m | 1,750,000 | 1.246.875 | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 437.500 | |
| 6 | PP2500473908 - Bột bó 15cm x 3.65m | 2,200,000 | 1.567.500 | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 550.000 | |
| 7 | PP2500473909 - Bông lót bó bột 10cm x 2.7 m | 1,100,000 | 783.750 | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 275.000 | |
| 8 | PP2500473910 - Bông lót bó bột 15cm x 2.7 m | 1,300,000 | 926.250 | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 325.000 | |
| 9 | PP2500473911 - Băng bột tổng hợp 7.5cm x 3.6m | 2,100,000 | 1.496.250 | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 525.000 | |
| 10 | PP2500473912 - Băng bột tổng hợp 10cm x 3.6m | 2,700,000 | 1.923.750 | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 675.000 | |
| 11 | PP2500473913 - Băng bột tổng hợp 12.5cm x 3.6m | 1,100,000 | 783.750 | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 275.000 | |
| 12 | PP2500473914 - Băng chun | 25,500,000 | 18.168.750 | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 6.375.000 | |
| 13 | PP2500473915 - Băng cuộn | 25,500,000 | 18.168.750 | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 6.375.000 | |
| 14 | PP2500473916 - Băng dính 2.5cm x 5m | 470,000,000 | 334.875.000 | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 117.500.000 | |
| 15 | PP2500473917 - Băng dính 5cm x 5m | 253,000,000 | 180.262.500 | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 63.250.000 | |
| 16 | PP2500473918 - Băng thun 8cm x 4.5m | 18,030,000 | 12.846.375 | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 4.507.500 | |
| 17 | PP2500473919 - Dụng cụ cầm máu dạng bột | 280,000,000 | 199.500.000 | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 70.000.000 | |
| 18 | PP2500473920 - Gạc nhét mũi | 1,650,000 | 1.175.625 | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 412.500 | |
| 19 | PP2500473921 - Gạc 10cm x 10cm | 55,000,000 | 39.187.500 | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 13.750.000 | |
| 20 | PP2500473922 - Gạc 1cm x 15cm | 5,655,000 | 4.029.187,5 | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 1.413.750 | |
| 21 | PP2500473923 - Gạc 20cm x 80cm | 8,062,500 | 5.744.531,25 | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 2.015.625 | |
| 22 | PP2500473924 - Gạc 4cm x 5cm | 187,000 | 133.237,5 | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 46.750 | |
| 23 | PP2500473925 - Gạc 6cm x 10cm | 1,210,000 | 862.125 | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 302.500 | |
| 24 | PP2500473926 - Gạc mét | 350,000,000 | 249.375.000 | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 87.500.000 | |
| 25 | PP2500473927 - Miếng cầm máu mũi | 3,900,000 | 2.778.750 | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 975.000 | |
| 26 | PP2500473928 - Miếng cầm máu tai | 17,160,000 | 12.226.500 | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 4.290.000 | |
| 27 | PP2500473929 - Miếng dán sát khuẩn | 96,000,000 | 68.400.000 | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 24.000.000 | |
| 28 | PP2500473930 - Vật liệu cầm máu | 2,925,000 | 2.084.062,5 | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 731.250 | |
| 29 | PP2500473931 - Vật liệu cầm máu mũi | 5,525,000 | 3.936.562,5 | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 1.381.250 | |
| 30 | PP2500473932 - Vật liệu cầm máu tự tiêu | 18,205,200 | 12.971.205 | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 4.551.300 | |
| 31 | PP2500473933 - Vật liệu cầm máu xương | 4,625,500 | 3.295.668,75 | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 1.156.375 | |
| 32 | PP2500473934 - Bơm truyền dịch | 130,000,000 | 92.625.000 | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 32.500.000 | |
| 33 | PP2500473935 - Bơm áp lực 1 nòng | 85,000,000 | 60.562.500 | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 21.250.000 | |
| 34 | PP2500473936 - Bơm áp lực 2 nòng | 140,000,000 | 99.750.000 | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 35.000.000 | |
| 35 | PP2500473937 - Bơm tiêm và bộ dây truyền dịch sử dụng cho người bệnh | 2,771,850,000 | 1.974.943.125 | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 692.962.500 | |
| 36 | PP2500473938 - Dây truyền máu | 71,250,000 | 50.765.625 | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 17.812.500 | |
| 37 | PP2500473939 - Găng tay chăm sóc, điều trị người bệnh | 840,000,000 | 598.500.000 | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 210.000.000 | |
| 38 | PP2500473940 - Găng tay vô trùng dùng trong phẫu thuật | 160,000,000 | 114.000.000 | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 40.000.000 | |
| 39 | PP2500473941 - Kim gây tê đám rối thần kinh | 17,000,000 | 12.112.500 | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 4.250.000 | |
| 40 | PP2500473942 - Kim cánh bướm | 52,000,000 | 37.050.000 | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 13.000.000 | |
| 41 | PP2500473943 - Kim châm cứu | 335,000,000 | 238.687.500 | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 83.750.000 | |
| 42 | PP2500473944 - Kim chọc dò | 52,500,000 | 37.406.250 | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 13.125.000 | |
| 43 | PP2500473945 - Kim lấy máu | 1,800,000 | 1.282.500 | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 450.000 | |
| 44 | PP2500473946 - Kim lấy thuốc | 95,700,000 | 68.186.250 | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 23.925.000 | |
| 45 | PP2500473947 - Kim lọc thận nhân tạo | 635,040,000 | 452.466.000 | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 158.760.000 | |
| 46 | PP2500473948 - Kim luồn mạch máu (1) | 70,000,000 | 49.875.000 | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 17.500.000 | |
| 47 | PP2500473949 - Kim luồn mạch máu (2) | 238,000,000 | 169.575.000 | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 59.500.000 | |
| 48 | PP2500473950 - Kim tiêm cầm máu | 2,560,000 | 1.824.000 | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 640.000 | |
| 49 | PP2500473951 - Khoá ba chạc không dây | 10,000,000 | 7.125.000 | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 2.500.000 | |
| 50 | PP2500473952 - Lọ đựng bệnh phẩm 1000ml | 2,250,000 | 1.603.125 | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 562.500 | |
| 51 | PP2500473953 - Lọ đựng bệnh phẩm 300ml | 2,970,000 | 2.116.125 | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 742.500 | |
| 52 | PP2500473954 - Lọ đựng bệnh phẩm 5000ml | 500,000 | 356.250 | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 125.000 | |
| 53 | PP2500473955 - Lọ đựng mẫu | 10,200,000 | 7.267.500 | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 2.550.000 | |
| 54 | PP2500473956 - Túi camera | 11,000,000 | 7.837.500 | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 2.750.000 | |
| 55 | PP2500473957 - Túi sắc thuốc đông y | 27,060,000 | 19.280.250 | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 6.765.000 | |
| 56 | PP2500473958 - Thiết bị sinh thiết sử dụng lấy các mẫu mô mềm | 2,750,000 | 1.959.375 | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 687.500 | |
| 57 | PP2500473959 - Túi đựng nước tiểu | 26,400,000 | 18.810.000 | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 6.600.000 | |
| 58 | PP2500473960 - Ống nối máy thở | 39,998,400 | 28.498.860 | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 9.999.600 | |
| 59 | PP2500473961 - Bộ gây tê ngoài màng cứng | 73,998,000 | 52.723.575 | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 18.499.500 | |
| 60 | PP2500473962 - Catheter 2 nòng | 406,994,500 | 289.983.581,25 | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 101.748.625 | |
| 61 | PP2500473963 - Catheter 2 nòng chạy thận nhân tạo | 78,540,000 | 55.959.750 | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 19.635.000 | |
| 62 | PP2500473964 - Dây chạy thận nhân tạo | 600,000,000 | 427.500.000 | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 150.000.000 | |
| 63 | PP2500473965 - Dây dẫn lưu ổ bụng | 475,000 | 338.437,5 | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 118.750 | |
| 64 | PP2500473966 - Dây garo | 9,750,000 | 6.946.875 | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 2.437.500 | |
| 65 | PP2500473967 - Dây hút dịch | 14,560,000 | 10.374.000 | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 3.640.000 | |
| 66 | PP2500473968 - Dây hút dịch phẫu thuật | 30,400,000 | 21.660.000 | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 7.600.000 | |
| 67 | PP2500473969 - Dây nối bơm tiêm điện | 17,100,000 | 12.183.750 | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 4.275.000 | |
| 68 | PP2500473970 - Dây nối giữa quả hấp phụ máu và quả lọc thận nhân tạo | 23,608,800 | 16.821.270 | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 5.902.200 | |
| 69 | PP2500473971 - Dây nối máy thở dùng 1 lần | 115,680,000 | 82.422.000 | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 28.920.000 | |
| 70 | PP2500473972 - Dây thở oxy | 87,500,000 | 62.343.750 | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 21.875.000 | |
| 71 | PP2500473973 - Ống nội khí quản | 194,997,000 | 138.935.362,5 | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 48.749.250 | |
| 72 | PP2500473974 - Ống thông dạ dày có nắp | 6,600,000 | 4.702.500 | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 1.650.000 | |
| 73 | PP2500473975 - Ống thông dạ dày không nắp | 1,925,000 | 1.371.562,5 | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 481.250 | |
| 74 | PP2500473976 - Sonde chữ T (Ker dẫn mật) | 210,000 | 149.625 | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 52.500 | |
| 75 | PP2500473977 - Sonde Foley 2 nhánh | 114,345,000 | 81.470.812,5 | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 28.586.250 | |
| 76 | PP2500473978 - Sonde Foley 3 nhánh | 8,499,750 | 6.056.071,875 | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 2.124.937,5 | |
| 77 | PP2500473979 - Sonde Nelaton các số | 665,000 | 473.812,5 | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 166.250 | |
| 78 | PP2500473980 - Sonde Pezzer | 510,000 | 363.375 | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 127.500 | |
| 79 | PP2500473981 - Thông màng phổi | 2,264,220 | 1.613.256,75 | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 566.055 | |
| 80 | PP2500473982 - Thông nhĩ tai | 43,680,000 | 31.122.000 | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 10.920.000 | |
| 81 | PP2500473983 - Chỉ không tiêu 1/0 | 8,960,000 | 6.384.000 | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 2.240.000 | |
| 82 | PP2500473984 - Chỉ tự tiêu sinh học 2/0 | 768,000 | 547.200 | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 192.000 | |
| 83 | PP2500473985 - Chỉ không tiêu Polypropylen 2/0 | 20,400,000 | 14.535.000 | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 5.100.000 | |
| 84 | PP2500473986 - Chỉ không tiêu Polyamide 2/0 | 33,600,000 | 23.940.000 | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 8.400.000 | |
| 85 | PP2500473987 - Chỉ không tiêu Polypropylen 3/0 | 8,160,000 | 5.814.000 | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 2.040.000 | |
| 86 | PP2500473988 - Chỉ không tiêu Polyamide 3/0 | 50,400,000 | 35.910.000 | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 12.600.000 | |
| 87 | PP2500473989 - Chỉ không tiêu Polypropylen 4/0 | 8,160,000 | 5.814.000 | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 2.040.000 | |
| 88 | PP2500473990 - Chỉ không tiêu Polyamide 4/0 | 25,200,000 | 17.955.000 | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 6.300.000 | |
| 89 | PP2500473991 - Chỉ không tiêu Polypropylen 5/0 | 7,480,000 | 5.329.500 | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 1.870.000 | |
| 90 | PP2500473992 - Chỉ không tiêu Polyamide 5/0 | 8,736,000 | 6.224.400 | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 2.184.000 | |
| 91 | PP2500473993 - Chỉ không tiêu 6/0 | 7,480,000 | 5.329.500 | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 1.870.000 | |
| 92 | PP2500473994 - Chỉ không tiêu 7/0 | 16,660,000 | 11.870.250 | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 4.165.000 | |
| 93 | PP2500473995 - Chỉ phẫu thuật không tiêu 10/0 | 47,250,000 | 33.665.625 | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 11.812.500 | |
| 94 | PP2500473996 - Chỉ tiêu tổng hợp 2/0 | 135,000,000 | 96.187.500 | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 33.750.000 | |
| 95 | PP2500473997 - Chỉ tiêu tổng hợp 3/0 | 81,000,000 | 57.712.500 | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 20.250.000 | |
| 96 | PP2500473998 - Chỉ tiêu tổng hợp 4/0 | 17,820,000 | 12.696.750 | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 4.455.000 | |
| 97 | PP2500473999 - Chỉ tiêu tổng hợp 5/0 | 2,688,000 | 1.915.200 | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 672.000 | |
| 98 | PP2500474000 - Chỉ tiêu tổng hợp 6/0 | 4,032,000 | 2.872.800 | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 1.008.000 | |
| 99 | PP2500474001 - Chỉ tiêu tổng hợp số 1 (Polyglactin 910) | 151,200,000 | 107.730.000 | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 37.800.000 | |
| 100 | PP2500474002 - Chỉ tiêu tổng hợp số 1 (Polyglactin và Calcium Stearate) | 13,500,000 | 9.618.750 | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 3.375.000 | |
| 101 | PP2500474003 - Chỉ tơ phẫu thuật | 240,000,000 | 171.000.000 | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 60.000.000 | |
| 102 | PP2500474004 - Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện | 151,200,000 | 107.730.000 | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 37.800.000 | |
| 103 | PP2500474005 - Dao cắt tiêu bản | 44,000,000 | 31.350.000 | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 11.000.000 | |
| 104 | PP2500474006 - Dao cắt hớt niêm mạc có đầu sứ cách điện | 76,400,000 | 54.435.000 | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 19.100.000 | |
| 105 | PP2500474007 - Dao cắt hớt niêm mạc, hình dạng đầu dao chữ O | 36,000,000 | 25.650.000 | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 9.000.000 | |
| 106 | PP2500474008 - Dao cắt hớt niêm mạc, hình dạng đầu dao chữ T | 36,000,000 | 25.650.000 | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 9.000.000 | |
| 107 | PP2500474009 - Dao cắt hớt và cắt tách dưới niêm mạc trong nội soi điều trị ung thư | 36,000,000 | 25.650.000 | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 9.000.000 | |
| 108 | PP2500474010 - Điện cực bốc hơi hình nấm | 71,000,000 | 50.587.500 | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 17.750.000 | |
| 109 | PP2500474011 - Điện cực cầm máu dạng bóng lăn | 30,240,000 | 21.546.000 | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 7.560.000 | |
| 110 | PP2500474012 - Điện cực cắt hình vòng | 126,900,000 | 90.416.250 | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 31.725.000 | |
| 111 | PP2500474013 - Điện cực cắt mũi nhọn | 9,250,000 | 6.590.625 | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 2.312.500 | |
| 112 | PP2500474014 - Điện cực dán | 46,800,000 | 33.345.000 | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 11.700.000 | |
| 113 | PP2500474015 - Lưỡi dao mổ các số | 8,800,000 | 6.270.000 | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 2.200.000 | |
| 114 | PP2500474016 - Tay dao mổ điện | 35,200,000 | 25.080.000 | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 8.800.000 | |
| 115 | PP2500474017 - Tay dao hàn mạch mổ mở | 210,000,000 | 149.625.000 | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 52.500.000 | |
| 116 | PP2500474018 - Tay dao hàn mạch mổ nội soi | 126,000,000 | 89.775.000 | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 31.500.000 | |
| 117 | PP2500474019 - Tay dao phẫu thuật Plasma | 126,060,000 | 89.817.750 | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 31.515.000 | |
| 118 | PP2500474020 - Khớp gối toàn phần có xi măng, phủ TiN | 198,750,000 | 141.609.375 | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 49.687.500 | |
| 119 | PP2500474021 - Khớp gối toàn phần có xi măng | 275,000,000 | 195.937.500 | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 68.750.000 | |
| 120 | PP2500474022 - Khớp gối toàn phần có xi măng loại linh động | 195,000,000 | 138.937.500 | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 48.750.000 | |
| 121 | PP2500474023 - Khớp gối toàn phần có xi măng gióng trục động học | 192,000,000 | 136.800.000 | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 48.000.000 | |
| 122 | PP2500474024 - Khớp háng bán phần có xi măng chuôi dài, tự định vị tâm xoay | 534,000,000 | 380.475.000 | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 133.500.000 | |
| 123 | PP2500474025 - Khớp háng bán phần có xi măng chuôi ngắn, tự định vị tâm xoay | 140,000,000 | 99.750.000 | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 35.000.000 | |
| 124 | PP2500474026 - Khớp háng bán phần có xi măng chứa kháng sinh | 105,300,000 | 75.026.250 | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 26.325.000 | |
| 125 | PP2500474027 - Khớp háng bán phần không xi măng chuôi dài phủ HA | 320,000,000 | 228.000.000 | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 80.000.000 | |
| 126 | PP2500474028 - Khớp háng bán phần không xi măng chuôi ngắn phủ TPS | 297,500,000 | 211.968.750 | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 74.375.000 | |
| 127 | PP2500474029 - Khớp háng bán phần không xi măng chuôi ngắn | 82,000,000 | 58.425.000 | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 20.500.000 | |
| 128 | PP2500474030 - Khớp háng toàn phần không xi măng chuôi ngắn | 136,000,000 | 96.900.000 | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 34.000.000 | |
| 129 | PP2500474031 - Khớp háng toàn phần không xi măng chuôi ngắn phủ TPS | 108,000,000 | 76.950.000 | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 27.000.000 | |
| 130 | PP2500474032 - Khớp háng bán phần không xi măng | 79,580,000 | 56.700.750 | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 19.895.000 | |
| 131 | PP2500474033 - Khớp háng bán phần không xi măng chuôi phủ TPS | 630,000,000 | 448.875.000 | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 157.500.000 | |
| 132 | PP2500474034 - Khớp háng toàn phần không xi măng chuôi phủ TPS | 870,000,000 | 619.875.000 | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 217.500.000 | |
| 133 | PP2500474035 - Khớp háng bán phần không xi măng chuôi dài | 870,000,000 | 619.875.000 | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 217.500.000 | |
| 134 | PP2500474036 - Khớp háng bán phần không xi măng phủ Titan nguyên chất | 395,000,000 | 281.437.500 | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 98.750.000 | |
| 135 | PP2500474037 - Khớp háng toàn phần không xi măng | 399,000,000 | 284.287.500 | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 99.750.000 | |
| 136 | PP2500474038 - Khớp háng toàn phân không xi măng Ceramic | 482,300,000 | 343.638.750 | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 120.575.000 | |
| 137 | PP2500474039 - Khớp háng toàn phân không xi măng Ceramic on Ceramic | 390,000,000 | 277.875.000 | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 97.500.000 | |
| 138 | PP2500474040 - Khớp háng toàn phần không xi chỏm Ceramic | 148,000,000 | 105.450.000 | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 37.000.000 | |
| 139 | PP2500474041 - Khớp háng toàn phần không xi chuôi cổ liền, chỏm Ceramic lót Ceramic | 160,000,000 | 114.000.000 | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 40.000.000 | |
| 140 | PP2500474042 - Khớp háng toàn phần chuôi dài không xi măng phủ HA | 144,000,000 | 102.600.000 | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 36.000.000 | |
| 141 | PP2500474043 - Khớp háng toàn phần không xi măng chuôi dài | 260,000,000 | 185.250.000 | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 65.000.000 | |
| 142 | PP2500474044 - Khớp háng toàn phần không xi măng phun Titanium Plasma và phủ HA | 63,800,000 | 45.457.500 | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 15.950.000 | |
| 143 | PP2500474045 - Khớp háng toàn phần không xi măng chuôi ngắn, Ceramic/PE | 1,407,120,000 | 1.002.573.000 | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 351.780.000 | |
| 144 | PP2500474046 - Khớp háng toàn phần không xi măng chuôi phủ Titanium Plasma Spray | 630,000,000 | 448.875.000 | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 157.500.000 | |
| 145 | PP2500474047 - Khớp háng toàn phần không xi măng chuôi chuôi phủ HA | 756,000,000 | 538.650.000 | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 189.000.000 | |
| 146 | PP2500474048 - Khớp háng toàn phần không xi măng cổ rời | 168,040,000 | 119.728.500 | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 42.010.000 | |
| 147 | PP2500474049 - Mạch máu nhân tạo thẳng | 28,500,000 | 20.306.250 | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 7.125.000 | |
| 148 | PP2500474050 - Thủy tinh thể nhân tạo (đơn tiêu) | 962,800,000 | 685.995.000 | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 240.700.000 | |
| 149 | PP2500474051 - Thủy tinh thể nhân tạo (1 mảnh) | 150,000,000 | 106.875.000 | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 37.500.000 | |
| 150 | PP2500474052 - Bộ dụng cụ phẫu thuật dùng trong mổ mở | 109,000,000 | 77.662.500 | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 27.250.000 | |
| 151 | PP2500474053 - Bộ dụng cụ phẫu thuật dùng trong mổ nội soi | 393,445,000 | 280.329.562,5 | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 98.361.250 | |
| 152 | PP2500474054 - Bộ thắt tĩnh mạch thực quản | 167,600,000 | 119.415.000 | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 41.900.000 | |
| 153 | PP2500474055 - Bộ dụng cụ cắt trĩ và sa trực tràng | 882,000,000 | 628.425.000 | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 220.500.000 | |
| 154 | PP2500474056 - Chất nhầy | 15,360,000 | 10.944.000 | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 3.840.000 | |
| 155 | PP2500474057 - Dao mổ Phaco (15 độ) | 19,500,000 | 13.893.750 | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 4.875.000 | |
| 156 | PP2500474058 - Dao mổ Phaco | 37,200,000 | 26.505.000 | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 9.300.000 | |
| 157 | PP2500474059 - Dây dẫn đường cứng | 2,999,900 | 2.137.428,75 | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 749.975 | |
| 158 | PP2500474060 - Dây dẫn đường lên lỗ niệu quản (1) | 70,000,000 | 49.875.000 | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 17.500.000 | |
| 159 | PP2500474061 - Dây dẫn đường lên lỗ niệu quản (2) | 26,000,000 | 18.525.000 | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 6.500.000 | |
| 160 | PP2500474062 - Dây dẫn hướng | 70,000,000 | 49.875.000 | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 17.500.000 | |
| 161 | PP2500474063 - Dây dẫn đường mềm | 49,999,500 | 35.624.643,75 | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 12.499.875 | |
| 162 | PP2500474064 - Dụng cụ khâu nối tròn tiêu hóa các cỡ, có 3 hàng ghim | 74,450,000 | 53.045.625 | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 18.612.500 | |
| 163 | PP2500474065 - Đầu gắn ống soi | 6,240,000 | 4.446.000 | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 1.560.000 | |
| 164 | PP2500474066 - Đầu gắn ống soi hỗ trợ soi đại tràng | 4,800,000 | 3.420.000 | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 1.200.000 | |
| 165 | PP2500474067 - Đầu nối cho kênh dụng cụ nội soi | 4,160,000 | 2.964.000 | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 1.040.000 | |
| 166 | PP2500474068 - Dây dẫn laser | 343,800,000 | 244.957.500 | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 85.950.000 | |
| 167 | PP2500474069 - Thòng lọng cắt polyp | 7,200,000 | 5.130.000 | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 1.800.000 | |
| 168 | PP2500474070 - Thòng lọng cắt polyp xoay được | 7,200,000 | 5.130.000 | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 1.800.000 | |
| 169 | PP2500474071 - Thòng lọng lạnh cắt polyp | 17,600,000 | 12.540.000 | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 4.400.000 | |
| 170 | PP2500474072 - Bộ dụng cụ điều trị thoát vị | 150,100,000 | 106.946.250 | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 37.525.000 | |
| 171 | PP2500474073 - Phim kỹ thuật số 20 x 25cm | 68,000,000 | 48.450.000 | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 17.000.000 | |
| 172 | PP2500474074 - Phim kỹ thuật số 20cm x 25cm | 68,000,000 | 48.450.000 | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 17.000.000 | |
| 173 | PP2500474075 - Phim kỹ thuật số 25 x 30cm | 62,500,000 | 44.531.250 | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 15.625.000 | |
| 174 | PP2500474076 - Phim kỹ thuật số 25cm x 30cm | 65,000,000 | 46.312.500 | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 16.250.000 | |
| 175 | PP2500474077 - Phim kỹ thuật số 35 x 43cm | 156,000,000 | 111.150.000 | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 39.000.000 | |
| 176 | PP2500474078 - Phim kỹ thuật số 35cm x 43cm | 172,000,000 | 122.550.000 | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 43.000.000 | |
| 177 | PP2500474079 - Quả hấp phụ máu một lần | 2,250,000,000 | 1.603.125.000 | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 562.500.000 | |
| 178 | PP2500474080 - Quả lọc thận nhân tạo (1) | 959,994,000 | 683.995.725 | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 239.998.500 | |
| 179 | PP2500474081 - Quả lọc thận nhân tạo (2) | 192,000,000 | 136.800.000 | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 48.000.000 | |
| 180 | PP2500474082 - Quả lọc thận nhân tạo (3) | 2,875,500,000 | 2.048.793.750 | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 718.875.000 | |
| 181 | PP2500474083 - Rọ lấy sỏi niệu quản | 110,000,000 | 78.375.000 | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 27.500.000 | |
| 182 | PP2500474084 - Sonde niệu quản chữ JJ | 76,000,000 | 54.150.000 | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 19.000.000 | |
| 183 | PP2500474085 - Thuốc nhuộm bao | 2,700,000 | 1.923.750 | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 675.000 | |
| 184 | PP2500474086 - Vật tư cho Máy lọc máu Multifiltrade pro | 435,000,000 | 309.937.500 | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 108.750.000 | |
| 185 | PP2500474087 - Vật tư cho Máy lọc máu HDF-online 5008S | 1,006,000,000 | 716.775.000 | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 251.500.000 | |
| 186 | PP2500474088 - Bộ dụng cụ nội soi khớp (nhóm 1) | 3,127,800,000 | 2.228.557.500 | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 781.950.000 | |
| 187 | PP2500474089 - Bộ dụng cụ nội soi khớp (nhóm 2) | 274,000,000 | 195.225.000 | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 68.500.000 | |
| 188 | PP2500474090 - Bộ dụng cụ nội soi khớp (nhóm 3) | 407,600,000 | 290.415.000 | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 101.900.000 | |
| 189 | PP2500474091 - Bộ dụng cụ nội soi khớp (nhóm 4) | 2,428,580,000 | 1.730.363.250 | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 607.145.000 | |
| 190 | PP2500474092 - Bộ dụng cụ nội soi khớp (nhóm 5) | 292,500,000 | 208.406.250 | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 73.125.000 | |
| 191 | PP2500474093 - Bộ dụng cụ nội soi cột sống | 1,065,000,000 | 758.812.500 | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 266.250.000 | |
| 192 | PP2500474094 - Bộ bơm xi măng tạo hình thân đốt sống có bóng | 780,000,000 | 555.750.000 | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 195.000.000 | |
| 193 | PP2500474095 - Bộ bơm xi măng tạo hình thân đốt sống có bóng đơn | 278,500,000 | 198.431.250 | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 69.625.000 | |
| 194 | PP2500474096 - Bộ bơm xi măng tạo hình thân đốt sống có bóng đôi | 360,000,000 | 256.500.000 | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 90.000.000 | |
| 195 | PP2500474097 - Bộ bơm xi măng tạo hình thân đốt sống có bóng cong | 387,000,000 | 275.737.500 | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 96.750.000 | |
| 196 | PP2500474098 - Bộ bơm xi măng tạo hình thân đốt sống không bóng | 170,000,000 | 121.125.000 | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 42.500.000 | |
| 197 | PP2500474099 - Bộ bơm xi măng thân đốt sống không bóng kèm xi măng có độ nhớt thấp | 38,000,000 | 27.075.000 | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 9.500.000 | |
| 198 | PP2500474100 - Bộ dụng cụ đổ xi măng không bóng tạo hình thân đốt sống (1) | 630,000,000 | 448.875.000 | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 157.500.000 | |
| 199 | PP2500474101 - Bộ bơm xi măng thân đốt sống có bóng kèm xi măng có độ nhớt thấp | 94,000,000 | 66.975.000 | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 23.500.000 | |
| 200 | PP2500474102 - Bộ bơm xi măng 1 bóng kèm xi măng có độ nhớt thấp | 76,000,000 | 54.150.000 | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 19.000.000 | |
| 201 | PP2500474103 - Bộ bơm xi măng tạo hình thân đốt sống có bóng nong | 400,000,000 | 285.000.000 | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 100.000.000 | |
| 202 | PP2500474104 - Bộ dụng cụ đổ xi măng không bóng tạo hình thân đốt sống (2) | 180,000,000 | 128.250.000 | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 45.000.000 | |
| 203 | PP2500474105 - Bộ dụng cụ bơm xi măng qua da không bóng loại kim cong đi kim một bên | 225,000,000 | 160.312.500 | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 56.250.000 | |
| 204 | PP2500474106 - Bộ dụng cụ đổ xi măng không bóng tạo hình thân đốt sống (3) | 1,800,000,000 | 1.282.500.000 | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 450.000.000 | |
| 205 | PP2500474107 - Bộ Catheter dẫn lưu dịch não tủy từ não thất ra ngoài | 36,000,000 | 25.650.000 | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 9.000.000 | |
| 206 | PP2500474108 - Bộ Đinh xương đùi | 239,250,000 | 170.465.625 | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 59.812.500 | |
| 207 | PP2500474109 - Bộ van dẫn lưu dịch não tủy có thể điều chỉnh được 8 mức áp lực | 290,000,000 | 206.625.000 | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 72.500.000 | |
| 208 | PP2500474110 - Xương nhân tạo | 64,000,000 | 45.600.000 | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 16.000.000 | |
| 209 | PP2500474111 - Xi măng sinh học kèm dung dịch pha | 48,000,000 | 34.200.000 | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 12.000.000 | |
| 210 | PP2500474112 - Chỉ thép | 4,200,000 | 2.992.500 | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 1.050.000 | |
| 211 | PP2500474113 - Chỉ thép liền kim | 4,200,000 | 2.992.500 | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 1.050.000 | |
| 212 | PP2500474114 - Đinh Kirschner 2 đầu nhọn | 46,000,000 | 32.775.000 | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 11.500.000 | |
| 213 | PP2500474115 - Mũi khoan xương | 25,200,000 | 17.955.000 | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 6.300.000 | |
| 214 | PP2500474116 - Mũi khoan xương răng hàm mặt | 4,710,000 | 3.355.875 | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 1.177.500 | |
| 215 | PP2500474117 - Vít xương mắt cá chân | 2,300,000 | 1.638.750 | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 575.000 | |
| 216 | PP2500474118 - Vít xương xốp 4.0-4.5mm | 11,000,000 | 7.837.500 | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 2.750.000 | |
| 217 | PP2500474119 - Vít xương xốp rỗng nòng 6.5mm | 4,100,000 | 2.921.250 | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 1.025.000 | |
| 218 | PP2500474120 - Vật tư phẫu thuật sọ não (nhóm 1) | 425,200,000 | 302.955.000 | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 106.300.000 | |
| 219 | PP2500474121 - Nẹp bản nhỏ | 9,920,000 | 7.068.000 | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 2.480.000 | |
| 220 | PP2500474122 - Nẹp nén ép bản hẹp | 12,570,000 | 8.956.125 | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 3.142.500 | |
| 221 | PP2500474123 - Nẹp nén ép bản rộng | 10,480,000 | 7.467.000 | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 2.620.000 | |
| 222 | PP2500474124 - Bộ Nẹp lòng máng, vít 3.5mm | 5,622,000 | 4.005.675 | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 1.405.500 | |
| 223 | PP2500474125 - Bộ Nẹp mắt xích thẳng (tái tạo), vít 3.5mm | 76,650,000 | 54.613.125 | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 19.162.500 | |
| 224 | PP2500474126 - Bộ Nẹp DHS 135 độ các cỡ | 31,390,000 | 22.365.375 | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 7.847.500 | |
| 225 | PP2500474127 - Bộ nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay | 44,400,000 | 31.635.000 | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 11.100.000 | |
| 226 | PP2500474128 - Bộ nẹp vít xương bả vai | 23,500,000 | 16.743.750 | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 5.875.000 | |
| 227 | PP2500474129 - Bộ nẹp vít đài quay | 23,040,000 | 16.416.000 | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 5.760.000 | |
| 228 | PP2500474130 - Bộ Nẹp khóa chữ T nhỏ các cỡ, dùng vít khóa 3.5mm | 19,920,000 | 14.193.000 | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 4.980.000 | |
| 229 | PP2500474131 - Bộ Nẹp khóa chữ T lớn các cỡ, dùng vít khóa 5.0mm | 10,780,000 | 7.680.750 | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 2.695.000 | |
| 230 | PP2500474132 - Bộ Nẹp khóa bản nhỏ các cỡ, dùng vít khóa 3.5mm | 36,600,000 | 26.077.500 | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 9.150.000 | |
| 231 | PP2500474133 - Bộ nẹp khóa mắt xích | 36,600,000 | 26.077.500 | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 9.150.000 | |
| 232 | PP2500474134 - Bộ đinh đàn hồi | 26,800,000 | 19.095.000 | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 6.700.000 | |
| 233 | PP2500474135 - Bộ Nẹp khóa xương đòn trái, phải các cỡ, dùng vít khóa 3.5mm | 146,500,000 | 104.381.250 | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 36.625.000 | |
| 234 | PP2500474136 - Bộ Nẹp khóa móc xương đòn (SS) trái các cỡtrái/phải, dùng vít khóa 3.5mm | 22,700,000 | 16.173.750 | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 5.675.000 | |
| 235 | PP2500474137 - Bộ nẹp khóa đầu dưới xương quay | 72,500,000 | 51.656.250 | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 18.125.000 | |
| 236 | PP2500474138 - Bộ nẹp khóa đa trục xương gót | 23,200,000 | 16.530.000 | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 5.800.000 | |
| 237 | PP2500474139 - Bộ Nẹp khóa đầu dưới xương đùi | 68,600,000 | 48.877.500 | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 17.150.000 | |
| 238 | PP2500474140 - Bộ nẹp khóa bản rộng | 73,700,000 | 52.511.250 | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 18.425.000 | |
| 239 | PP2500474141 - Bộ Nẹp khóa đầu trên xương chày trái, phải các cỡ, dùng vít khóa 5.0 | 126,040,000 | 89.803.500 | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 31.510.000 | |
| 240 | PP2500474142 - Bộ Nẹp khóa đầu dưới xương chày, mặt trong trái, phải các cỡ, dùng vít khóa 3.5mm | 49,830,000 | 35.503.875 | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 12.457.500 | |
| 241 | PP2500474143 - Bộ nẹp đầu dưới xương chày, xương mác | 90,500,000 | 64.481.250 | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 22.625.000 | |
| 242 | PP2500474144 - Bộ nẹp khóa bản hẹp | 20,580,000 | 14.663.250 | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 5.145.000 | |
| 243 | PP2500474145 - Bộ Nẹp khóa nén ép chữ L trái, phải các cỡ, dùng vít khóa 5.0mm | 12,380,000 | 8.820.750 | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 3.095.000 | |
| 244 | PP2500474146 - Bộ Nẹp khóa chữ T các cỡ, dùng vít khóa 5.0mm | 12,380,000 | 8.820.750 | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 3.095.000 | |
| 245 | PP2500474147 - Bộ nẹp mini chữ T | 40,340,000 | 28.742.250 | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 10.085.000 | |
| 246 | PP2500474148 - Bộ Nẹp mặt 4 lỗ, bắc cầu ngắn cho vít 2.0mm | 21,650,000 | 15.425.625 | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 5.412.500 | |
| 247 | PP2500474149 - Bộ Nẹp mặt chữ L trái/phải 4 lỗ, bắc cầu ngắn cho vít 2.0mm | 8,640,000 | 6.156.000 | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 2.160.000 | |
| 248 | PP2500474150 - Bộ Nẹp mặt thẳng 4 lỗ cho vít 2.0mm | 16,050,000 | 11.435.625 | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 4.012.500 | |
| 249 | PP2500474151 - Bộ Nẹp mặt thẳng 6 lỗ cho vít 2.0mm | 12,900,000 | 9.191.250 | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 3.225.000 | |
| 250 | PP2500474152 - Bộ Nẹp mặt thẳng 8 lỗ cho vít 2.0mm | 8,790,000 | 6.262.875 | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 2.197.500 | |
| 251 | PP2500474153 - Bộ Nẹp mặt thẳng 16 lỗ cho vít 2.0mm | 4,860,000 | 3.462.750 | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 1.215.000 | |
| 252 | PP2500474154 - Bộ Nẹp hàm thẳng 4 lỗ, bắc cầu ngắn, dài cho vít 2.3mm | 32,800,000 | 23.370.000 | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 8.200.000 | |
| 253 | PP2500474155 - Bộ Nẹp hàm thẳng 6 lỗ, bắc cầu dài | 10,320,000 | 7.353.000 | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 2.580.000 | |
| 254 | PP2500474156 - Bộ Nẹp hàm chữ V | 11,600,000 | 8.265.000 | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 2.900.000 | |
| 255 | PP2500474157 - Bộ Nẹp hàm thẳng 6 lỗ | 16,560,000 | 11.799.000 | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 4.140.000 | |
| 256 | PP2500474158 - Bộ Nẹp hàm thẳng 8 lỗ | 13,160,000 | 9.376.500 | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 3.290.000 | |
| 257 | PP2500474159 - Bộ Nẹp hàm thẳng 16 lỗ | 12,260,000 | 8.735.250 | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 3.065.000 | |
| 258 | PP2500474160 - Bộ Nẹp sọ não thẳng, 4 lỗ | 3,760,000 | 2.679.000 | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 940.000 | |
| 259 | PP2500474161 - Bộ Nẹp sọ não thẳng, 6 lỗ | 5,240,000 | 3.733.500 | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 1.310.000 | |
| 260 | PP2500474162 - Bộ Nẹp sọ não thẳng, 8 lỗ | 6,500,000 | 4.631.250 | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 1.625.000 | |
| 261 | PP2500474163 - Bộ nẹp khóa đầu dưới xương mác | 18,880,000 | 13.452.000 | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 4.720.000 | |
| 262 | PP2500474164 - Bộ Nẹp khóa mini thẳng | 34,160,000 | 24.339.000 | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 8.540.000 | |
| 263 | PP2500474165 - Bộ Đinh nội tủy xương đùi ngắn | 51,400,000 | 36.622.500 | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 12.850.000 | |
| 264 | PP2500474166 - Bộ đinh nội tủy xương đùi | 32,800,000 | 23.370.000 | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 8.200.000 | |
| 265 | PP2500474167 - Bộ đinh nội tủy xương chày | 32,200,000 | 22.942.500 | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 8.050.000 | |
| 266 | PP2500474168 - Bộ nẹp khóa đầu dưới xương cẳng tay | 82,000,000 | 58.425.000 | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 20.500.000 | |
| 267 | PP2500474169 - Bộ nẹp khóa có lỗ vít đa trục đầu trên xương chày các kích cỡ | 93,000,000 | 66.262.500 | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 23.250.000 | |
| 268 | PP2500474170 - Bộ nẹp khóa xương đòn đầu ngoài | 27,300,000 | 19.451.250 | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 6.825.000 | |
| 269 | PP2500474171 - Bộ Nẹp khoá mỏm khuỷu | 15,400,000 | 10.972.500 | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 3.850.000 | |
| 270 | PP2500474172 - Bộ nẹp khóa xương đòn có móc | 12,700,000 | 9.048.750 | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 3.175.000 | |
| 271 | PP2500474173 - Bộ nẹp khóa có lỗ vít đa trục xương đòn các kích cỡ | 60,000,000 | 42.750.000 | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 15.000.000 | |
| 272 | PP2500474174 - Bộ nẹp khóa có lỗ vít đa trục đầu xa xương đùi các kích cỡ | 139,000,000 | 99.037.500 | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 34.750.000 | |
| 273 | PP2500474175 - Bộ nẹp khóa đầu trên xương cánh tay | 155,000,000 | 110.437.500 | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 38.750.000 | |
| 274 | PP2500474176 - Bộ nẹp khóa có lỗ vít đa trục đầu xa xương chày các kích cỡ | 50,000,000 | 35.625.000 | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 12.500.000 | |
| 275 | PP2500474177 - Bộ nẹp khóa có lỗ vít đa trục thân xương nhỏ các kích cỡ | 18,800,000 | 13.395.000 | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 4.700.000 | |
| 276 | PP2500474178 - Bộ nẹp khóa có lỗ vít đa trục thân xương lớn các kích cỡ | 96,000,000 | 68.400.000 | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 24.000.000 | |
| 277 | PP2500474179 - Bộ nẹp khóa có lỗ vít đa trục đầu xa xương chày mặt trước ngoài các kích cỡ | 14,900,000 | 10.616.250 | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 3.725.000 | |
| 278 | PP2500474180 - Bộ nẹp khóa có lỗ vít đa trục mặt trong đầu trên xương chày các kích cỡ | 44,000,000 | 31.350.000 | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 11.000.000 | |
| 279 | PP2500474181 - Bộ nẹp vít cột sống cổ trước đa hướng, miếng ghép cột sống cổ | 254,000,000 | 180.975.000 | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 63.500.000 | |
| 280 | PP2500474182 - Bộ nẹp vít cổ lối sau, loại nẹp dọc đường kính nhỏ | 385,000,000 | 274.312.500 | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 96.250.000 | |
| 281 | PP2500474183 - Bộ nẹp vít can thiệp tối thiểu cột sống ngực lưng | 572,000,000 | 407.550.000 | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 143.000.000 | |
| 282 | PP2500474184 - Bộ nẹp vít đa trục mổ mở cột sống ngực lưng | 2,038,800,000 | 1.452.645.000 | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 509.700.000 | |
| 283 | PP2500474185 - Bộ nẹp vít cột sống mổ mở cột sống lưng ngực | 2,730,000,000 | 1.945.125.000 | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 682.500.000 | |
| 284 | PP2500474186 - Vít khóa rỗng 3.5-4.0 mm | 18,000,000 | 12.825.000 | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 4.500.000 | |
| 285 | PP2500474187 - Vít không đầu (Herbert) | 20,000,000 | 14.250.000 | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 5.000.000 | |
| 286 | PP2500474188 - Bàn chải gỗ | 1,800,000 | 1.282.500 | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 450.000 | |
| 287 | PP2500474189 - Bản điện cực trung tính | 37,500,000 | 26.718.750 | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 9.375.000 | |
| 288 | PP2500474190 - Bao cao su | 600,000 | 427.500 | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 150.000 | |
| 289 | PP2500474191 - Bộ bầu xông khí dung người lớn | 99,996,000 | 71.247.150 | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 24.999.000 | |
| 290 | PP2500474192 - Clip cầm máu hai chiều | 720,000 | 513.000 | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 180.000 | |
| 291 | PP2500474193 - Clip kẹp mạch máu (Polyme) | 26,000,000 | 18.525.000 | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 6.500.000 | |
| 292 | PP2500474194 - Clip kẹp mạch máu (Titan) | 10,000,000 | 7.125.000 | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 2.500.000 | |
| 293 | PP2500474195 - Đè lưỡi gỗ | 1,320,000 | 940.500 | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 330.000 | |
| 294 | PP2500474196 - Filter lọc khuẩn đơn thuần | 21,599,200 | 15.389.430 | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 5.399.800 | |
| 295 | PP2500474197 - Giấy điện tim 6 cần (1) | 72,800,000 | 51.870.000 | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 18.200.000 | |
| 296 | PP2500474198 - Giấy điện tim 6 cần (2) | 13,000,000 | 9.262.500 | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 3.250.000 | |
| 297 | PP2500474199 - Giấy in kết quả máy khí máu | 2,640,000 | 1.881.000 | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 660.000 | |
| 298 | PP2500474200 - Giấy in kết quả xét nghiệm nước tiểu | 6,240,000 | 4.446.000 | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 1.560.000 | |
| 299 | PP2500474201 - Giấy lau siêu âm | 16,740,000 | 11.927.250 | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 4.185.000 | |
| 300 | PP2500474202 - Giấy siêu âm | 99,000,000 | 70.537.500 | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 24.750.000 | |
| 301 | PP2500474203 - Giấy tẩm Fluoresin | 1,500,000 | 1.068.750 | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 375.000 | |
| 302 | PP2500474204 - Khăn lau nội soi | 7,700,000 | 5.486.250 | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 1.925.000 | |
| 303 | PP2500474205 - Khăn lau phẫu thuật | 1,800,000 | 1.282.500 | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 450.000 | |
| 304 | PP2500474206 - Khẩu trang y tế (không tiệt trùng) | 45,000,000 | 32.062.500 | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 11.250.000 | |
| 305 | PP2500474207 - Khẩu trang y tế (tiệt trùng) | 18,000,000 | 12.825.000 | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 4.500.000 | |
| 306 | PP2500474208 - Khẩu trang y tế (tiệt trùng, có quai buộc) | 17,600,000 | 12.540.000 | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 4.400.000 | |
| 307 | PP2500474209 - Kìm kẹp cầm máu | 12,000,000 | 8.550.000 | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 3.000.000 | |
| 308 | PP2500474210 - Kìm sinh thiết dạ dày, đại tràng | 1,800,000 | 1.282.500 | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 450.000 | |
| 309 | PP2500474211 - Kìm sinh thiết dạ dày | 900,000 | 641.250 | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 225.000 | |
| 310 | PP2500474212 - Kìm sinh thiết dạ dày, đại tràng đường kính 2.3mm | 1,800,000 | 1.282.500 | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 450.000 | |
| 311 | PP2500474213 - Kìm sinh thiết dạ dày, đại tràng đường kính 3.0mm | 1,800,000 | 1.282.500 | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 450.000 | |
| 312 | PP2500474214 - Kìm sinh thiết nóng cho dạ dày | 1,800,000 | 1.282.500 | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 450.000 | |
| 313 | PP2500474215 - Kìm sinh thiết nóng cho đại tràng | 900,000 | 641.250 | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 225.000 | |
| 314 | PP2500474216 - Khuôn đúc bệnh phẩm bằng thép | 10,000,000 | 7.125.000 | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 2.500.000 | |
| 315 | PP2500474217 - Khuôn đúc bệnh phẩm bằng nhựa | 20,000,000 | 14.250.000 | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 5.000.000 | |
| 316 | PP2500474218 - Lam kính mài | 12,000,000 | 8.550.000 | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 3.000.000 | |
| 317 | PP2500474219 - Lamen | 5,280,000 | 3.762.000 | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 1.320.000 | |
| 318 | PP2500474220 - Mũ phẫu thuật | 38,000,000 | 27.075.000 | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 9.500.000 | |
| 319 | PP2500474221 - Mặt nạ thở oxy | 16,800,000 | 11.970.000 | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 4.200.000 | |
| 320 | PP2500474222 - Miếng dán dùng trong phẫu thuật 30 x 45cm | 42,000,000 | 29.925.000 | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 10.500.000 | |
| 321 | PP2500474223 - Miếng dán dùng trong phẫu thuật 15 x 28cm | 32,812,500 | 23.378.906,25 | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 8.203.125 | |
| 322 | PP2500474224 - Ống nghiệm chân không Glucose | 30,000,000 | 21.375.000 | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 7.500.000 | |
| 323 | PP2500474225 - Ống nghiệm EDTA (K2) | 143,000,000 | 101.887.500 | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 35.750.000 | |
| 324 | PP2500474226 - Ống nghiệm Heparin (Lithium) | 35,750,000 | 25.471.875 | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 8.937.500 | |
| 325 | PP2500474227 - Ống nghiệm nhựa | 33,300,000 | 23.726.250 | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 8.325.000 | |
| 326 | PP2500474228 - Ống nghiệm Sodium Citrate 3.8% | 10,400,000 | 7.410.000 | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 2.600.000 | |
| 327 | PP2500474229 - Ống thổi đo chức năng hô hấp | 3,300,000 | 2.351.250 | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 825.000 | |
| 328 | PP2500474230 - Pin đèn soi nội khí quản | 1,750,000 | 1.246.875 | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 437.500 | |
| 329 | PP2500474231 - Pin Holter | 6,000,000 | 4.275.000 | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 1.500.000 | |
| 330 | PP2500474232 - Tấm trải | 17,000,000 | 12.112.500 | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 4.250.000 | |
| 331 | PP2500474233 - Vật tư nha khoa | 137,495,400 | 97.965.472,5 | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 34.373.850 |
Bông |
|
| Mã phần lô | PP2500473903 |
| Giá từng phần lô | 159,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 113.643.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dung dịch xịt dùng ngoài điều trị phòng ngừa loét do tỳ đè |
|
| Mã phần lô | PP2500473904 |
| Giá từng phần lô | 12,368,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.812.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.092.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dung dịch vô khuẩn khóa ống catheter |
|
| Mã phần lô | PP2500473905 |
| Giá từng phần lô | 660,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 470.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 165.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Tăm bông vô |
|
| Mã phần lô | PP2500473906 |
| Giá từng phần lô | 5,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.990.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bột bó 10cm x 3.65m |
|
| Mã phần lô | PP2500473907 |
| Giá từng phần lô | 1,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.246.875 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 437.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bột bó 15cm x 3.65m |
|
| Mã phần lô | PP2500473908 |
| Giá từng phần lô | 2,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.567.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bông lót bó bột 10cm x 2.7 m |
|
| Mã phần lô | PP2500473909 |
| Giá từng phần lô | 1,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 783.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 275.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bông lót bó bột 15cm x 2.7 m |
|
| Mã phần lô | PP2500473910 |
| Giá từng phần lô | 1,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 926.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 325.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Băng bột tổng hợp 7.5cm x 3.6m |
|
| Mã phần lô | PP2500473911 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.496.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 525.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Băng bột tổng hợp 10cm x 3.6m |
|
| Mã phần lô | PP2500473912 |
| Giá từng phần lô | 2,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.923.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 675.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Băng bột tổng hợp 12.5cm x 3.6m |
|
| Mã phần lô | PP2500473913 |
| Giá từng phần lô | 1,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 783.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 275.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Băng chun |
|
| Mã phần lô | PP2500473914 |
| Giá từng phần lô | 25,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.168.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Băng cuộn |
|
| Mã phần lô | PP2500473915 |
| Giá từng phần lô | 25,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.168.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Băng dính 2.5cm x 5m |
|
| Mã phần lô | PP2500473916 |
| Giá từng phần lô | 470,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 334.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 117.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Băng dính 5cm x 5m |
|
| Mã phần lô | PP2500473917 |
| Giá từng phần lô | 253,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 180.262.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 63.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Băng thun 8cm x 4.5m |
|
| Mã phần lô | PP2500473918 |
| Giá từng phần lô | 18,030,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.846.375 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.507.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dụng cụ cầm máu dạng bột |
|
| Mã phần lô | PP2500473919 |
| Giá từng phần lô | 280,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 199.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 70.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Gạc nhét mũi |
|
| Mã phần lô | PP2500473920 |
| Giá từng phần lô | 1,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.175.625 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 412.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Gạc 10cm x 10cm |
|
| Mã phần lô | PP2500473921 |
| Giá từng phần lô | 55,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.187.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Gạc 1cm x 15cm |
|
| Mã phần lô | PP2500473922 |
| Giá từng phần lô | 5,655,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.029.187,5 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.413.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Gạc 20cm x 80cm |
|
| Mã phần lô | PP2500473923 |
| Giá từng phần lô | 8,062,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.744.531,25 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.015.625 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Gạc 4cm x 5cm |
|
| Mã phần lô | PP2500473924 |
| Giá từng phần lô | 187,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 133.237,5 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 46.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Gạc 6cm x 10cm |
|
| Mã phần lô | PP2500473925 |
| Giá từng phần lô | 1,210,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 862.125 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 302.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Gạc mét |
|
| Mã phần lô | PP2500473926 |
| Giá từng phần lô | 350,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 249.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 87.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Miếng cầm máu mũi |
|
| Mã phần lô | PP2500473927 |
| Giá từng phần lô | 3,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.778.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 975.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Miếng cầm máu tai |
|
| Mã phần lô | PP2500473928 |
| Giá từng phần lô | 17,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.226.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.290.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Miếng dán sát khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2500473929 |
| Giá từng phần lô | 96,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 68.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Vật liệu cầm máu |
|
| Mã phần lô | PP2500473930 |
| Giá từng phần lô | 2,925,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.084.062,5 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 731.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Vật liệu cầm máu mũi |
|
| Mã phần lô | PP2500473931 |
| Giá từng phần lô | 5,525,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.936.562,5 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.381.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Vật liệu cầm máu tự tiêu |
|
| Mã phần lô | PP2500473932 |
| Giá từng phần lô | 18,205,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.971.205 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.551.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Vật liệu cầm máu xương |
|
| Mã phần lô | PP2500473933 |
| Giá từng phần lô | 4,625,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.295.668,75 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.156.375 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bơm truyền dịch |
|
| Mã phần lô | PP2500473934 |
| Giá từng phần lô | 130,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 92.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bơm áp lực 1 nòng |
|
| Mã phần lô | PP2500473935 |
| Giá từng phần lô | 85,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.562.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bơm áp lực 2 nòng |
|
| Mã phần lô | PP2500473936 |
| Giá từng phần lô | 140,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 99.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bơm tiêm và bộ dây truyền dịch sử dụng cho người bệnh |
|
| Mã phần lô | PP2500473937 |
| Giá từng phần lô | 2,771,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.974.943.125 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 692.962.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dây truyền máu |
|
| Mã phần lô | PP2500473938 |
| Giá từng phần lô | 71,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.765.625 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.812.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Găng tay chăm sóc, điều trị người bệnh |
|
| Mã phần lô | PP2500473939 |
| Giá từng phần lô | 840,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 598.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 210.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Găng tay vô trùng dùng trong phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2500473940 |
| Giá từng phần lô | 160,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 114.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kim gây tê đám rối thần kinh |
|
| Mã phần lô | PP2500473941 |
| Giá từng phần lô | 17,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.112.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kim cánh bướm |
|
| Mã phần lô | PP2500473942 |
| Giá từng phần lô | 52,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.050.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kim châm cứu |
|
| Mã phần lô | PP2500473943 |
| Giá từng phần lô | 335,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 238.687.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 83.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kim chọc dò |
|
| Mã phần lô | PP2500473944 |
| Giá từng phần lô | 52,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.406.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kim lấy máu |
|
| Mã phần lô | PP2500473945 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.282.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kim lấy thuốc |
|
| Mã phần lô | PP2500473946 |
| Giá từng phần lô | 95,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 68.186.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.925.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kim lọc thận nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2500473947 |
| Giá từng phần lô | 635,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 452.466.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 158.760.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kim luồn mạch máu (1) |
|
| Mã phần lô | PP2500473948 |
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kim luồn mạch máu (2) |
|
| Mã phần lô | PP2500473949 |
| Giá từng phần lô | 238,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 169.575.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 59.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kim tiêm cầm máu |
|
| Mã phần lô | PP2500473950 |
| Giá từng phần lô | 2,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.824.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 640.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Khoá ba chạc không dây |
|
| Mã phần lô | PP2500473951 |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Lọ đựng bệnh phẩm 1000ml |
|
| Mã phần lô | PP2500473952 |
| Giá từng phần lô | 2,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.603.125 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 562.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Lọ đựng bệnh phẩm 300ml |
|
| Mã phần lô | PP2500473953 |
| Giá từng phần lô | 2,970,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.116.125 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 742.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Lọ đựng bệnh phẩm 5000ml |
|
| Mã phần lô | PP2500473954 |
| Giá từng phần lô | 500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 356.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Lọ đựng mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2500473955 |
| Giá từng phần lô | 10,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.267.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Túi camera |
|
| Mã phần lô | PP2500473956 |
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.837.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Túi sắc thuốc đông y |
|
| Mã phần lô | PP2500473957 |
| Giá từng phần lô | 27,060,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.280.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.765.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thiết bị sinh thiết sử dụng lấy các mẫu mô mềm |
|
| Mã phần lô | PP2500473958 |
| Giá từng phần lô | 2,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.959.375 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 687.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Túi đựng nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2500473959 |
| Giá từng phần lô | 26,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.810.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Ống nối máy thở |
|
| Mã phần lô | PP2500473960 |
| Giá từng phần lô | 39,998,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.498.860 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.999.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ gây tê ngoài màng cứng |
|
| Mã phần lô | PP2500473961 |
| Giá từng phần lô | 73,998,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.723.575 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.499.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Catheter 2 nòng |
|
| Mã phần lô | PP2500473962 |
| Giá từng phần lô | 406,994,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 289.983.581,25 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 101.748.625 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Catheter 2 nòng chạy thận nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2500473963 |
| Giá từng phần lô | 78,540,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 55.959.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.635.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dây chạy thận nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2500473964 |
| Giá từng phần lô | 600,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 427.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 150.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dây dẫn lưu ổ bụng |
|
| Mã phần lô | PP2500473965 |
| Giá từng phần lô | 475,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 338.437,5 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 118.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dây garo |
|
| Mã phần lô | PP2500473966 |
| Giá từng phần lô | 9,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.946.875 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.437.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dây hút dịch |
|
| Mã phần lô | PP2500473967 |
| Giá từng phần lô | 14,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.374.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.640.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dây hút dịch phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2500473968 |
| Giá từng phần lô | 30,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.660.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dây nối bơm tiêm điện |
|
| Mã phần lô | PP2500473969 |
| Giá từng phần lô | 17,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.183.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.275.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dây nối giữa quả hấp phụ máu và quả lọc thận nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2500473970 |
| Giá từng phần lô | 23,608,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.821.270 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.902.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dây nối máy thở dùng 1 lần |
|
| Mã phần lô | PP2500473971 |
| Giá từng phần lô | 115,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 82.422.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.920.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dây thở oxy |
|
| Mã phần lô | PP2500473972 |
| Giá từng phần lô | 87,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 62.343.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Ống nội khí quản |
|
| Mã phần lô | PP2500473973 |
| Giá từng phần lô | 194,997,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 138.935.362,5 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 48.749.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Ống thông dạ dày có nắp |
|
| Mã phần lô | PP2500473974 |
| Giá từng phần lô | 6,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.702.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Ống thông dạ dày không nắp |
|
| Mã phần lô | PP2500473975 |
| Giá từng phần lô | 1,925,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.371.562,5 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 481.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Sonde chữ T (Ker dẫn mật) |
|
| Mã phần lô | PP2500473976 |
| Giá từng phần lô | 210,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 149.625 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Sonde Foley 2 nhánh |
|
| Mã phần lô | PP2500473977 |
| Giá từng phần lô | 114,345,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 81.470.812,5 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.586.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Sonde Foley 3 nhánh |
|
| Mã phần lô | PP2500473978 |
| Giá từng phần lô | 8,499,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.056.071,875 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.124.937,5 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Sonde Nelaton các số |
|
| Mã phần lô | PP2500473979 |
| Giá từng phần lô | 665,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 473.812,5 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 166.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Sonde Pezzer |
|
| Mã phần lô | PP2500473980 |
| Giá từng phần lô | 510,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 363.375 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 127.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thông màng phổi |
|
| Mã phần lô | PP2500473981 |
| Giá từng phần lô | 2,264,220 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.613.256,75 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 566.055 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thông nhĩ tai |
|
| Mã phần lô | PP2500473982 |
| Giá từng phần lô | 43,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.122.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.920.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chỉ không tiêu 1/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500473983 |
| Giá từng phần lô | 8,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.384.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.240.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chỉ tự tiêu sinh học 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500473984 |
| Giá từng phần lô | 768,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 547.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 192.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chỉ không tiêu Polypropylen 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500473985 |
| Giá từng phần lô | 20,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.535.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chỉ không tiêu Polyamide 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500473986 |
| Giá từng phần lô | 33,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.940.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chỉ không tiêu Polypropylen 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500473987 |
| Giá từng phần lô | 8,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.814.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.040.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chỉ không tiêu Polyamide 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500473988 |
| Giá từng phần lô | 50,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.910.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chỉ không tiêu Polypropylen 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500473989 |
| Giá từng phần lô | 8,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.814.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.040.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chỉ không tiêu Polyamide 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500473990 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.955.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chỉ không tiêu Polypropylen 5/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500473991 |
| Giá từng phần lô | 7,480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.329.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.870.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chỉ không tiêu Polyamide 5/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500473992 |
| Giá từng phần lô | 8,736,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.224.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.184.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chỉ không tiêu 6/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500473993 |
| Giá từng phần lô | 7,480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.329.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.870.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chỉ không tiêu 7/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500473994 |
| Giá từng phần lô | 16,660,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.870.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.165.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chỉ phẫu thuật không tiêu 10/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500473995 |
| Giá từng phần lô | 47,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.665.625 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.812.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chỉ tiêu tổng hợp 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500473996 |
| Giá từng phần lô | 135,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 96.187.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chỉ tiêu tổng hợp 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500473997 |
| Giá từng phần lô | 81,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.712.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chỉ tiêu tổng hợp 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500473998 |
| Giá từng phần lô | 17,820,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.696.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.455.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chỉ tiêu tổng hợp 5/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500473999 |
| Giá từng phần lô | 2,688,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.915.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 672.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chỉ tiêu tổng hợp 6/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500474000 |
| Giá từng phần lô | 4,032,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.872.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.008.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chỉ tiêu tổng hợp số 1 (Polyglactin 910) |
|
| Mã phần lô | PP2500474001 |
| Giá từng phần lô | 151,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 107.730.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chỉ tiêu tổng hợp số 1 (Polyglactin và Calcium Stearate) |
|
| Mã phần lô | PP2500474002 |
| Giá từng phần lô | 13,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.618.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chỉ tơ phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2500474003 |
| Giá từng phần lô | 240,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 171.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 60.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện |
|
| Mã phần lô | PP2500474004 |
| Giá từng phần lô | 151,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 107.730.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dao cắt tiêu bản |
|
| Mã phần lô | PP2500474005 |
| Giá từng phần lô | 44,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.350.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dao cắt hớt niêm mạc có đầu sứ cách điện |
|
| Mã phần lô | PP2500474006 |
| Giá từng phần lô | 76,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.435.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dao cắt hớt niêm mạc, hình dạng đầu dao chữ O |
|
| Mã phần lô | PP2500474007 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.650.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dao cắt hớt niêm mạc, hình dạng đầu dao chữ T |
|
| Mã phần lô | PP2500474008 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.650.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dao cắt hớt và cắt tách dưới niêm mạc trong nội soi điều trị ung thư |
|
| Mã phần lô | PP2500474009 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.650.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Điện cực bốc hơi hình nấm |
|
| Mã phần lô | PP2500474010 |
| Giá từng phần lô | 71,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.587.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Điện cực cầm máu dạng bóng lăn |
|
| Mã phần lô | PP2500474011 |
| Giá từng phần lô | 30,240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.546.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.560.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Điện cực cắt hình vòng |
|
| Mã phần lô | PP2500474012 |
| Giá từng phần lô | 126,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 90.416.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.725.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Điện cực cắt mũi nhọn |
|
| Mã phần lô | PP2500474013 |
| Giá từng phần lô | 9,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.590.625 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.312.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Điện cực dán |
|
| Mã phần lô | PP2500474014 |
| Giá từng phần lô | 46,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.345.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Lưỡi dao mổ các số |
|
| Mã phần lô | PP2500474015 |
| Giá từng phần lô | 8,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.270.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Tay dao mổ điện |
|
| Mã phần lô | PP2500474016 |
| Giá từng phần lô | 35,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.080.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Tay dao hàn mạch mổ mở |
|
| Mã phần lô | PP2500474017 |
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 149.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Tay dao hàn mạch mổ nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2500474018 |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 89.775.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Tay dao phẫu thuật Plasma |
|
| Mã phần lô | PP2500474019 |
| Giá từng phần lô | 126,060,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 89.817.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.515.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Khớp gối toàn phần có xi măng, phủ TiN |
|
| Mã phần lô | PP2500474020 |
| Giá từng phần lô | 198,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 141.609.375 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 49.687.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Khớp gối toàn phần có xi măng |
|
| Mã phần lô | PP2500474021 |
| Giá từng phần lô | 275,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 195.937.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 68.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Khớp gối toàn phần có xi măng loại linh động |
|
| Mã phần lô | PP2500474022 |
| Giá từng phần lô | 195,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 138.937.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 48.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Khớp gối toàn phần có xi măng gióng trục động học |
|
| Mã phần lô | PP2500474023 |
| Giá từng phần lô | 192,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 136.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 48.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Khớp háng bán phần có xi măng chuôi dài, tự định vị tâm xoay |
|
| Mã phần lô | PP2500474024 |
| Giá từng phần lô | 534,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 380.475.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 133.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Khớp háng bán phần có xi măng chuôi ngắn, tự định vị tâm xoay |
|
| Mã phần lô | PP2500474025 |
| Giá từng phần lô | 140,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 99.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Khớp háng bán phần có xi măng chứa kháng sinh |
|
| Mã phần lô | PP2500474026 |
| Giá từng phần lô | 105,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 75.026.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.325.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Khớp háng bán phần không xi măng chuôi dài phủ HA |
|
| Mã phần lô | PP2500474027 |
| Giá từng phần lô | 320,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 228.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 80.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Khớp háng bán phần không xi măng chuôi ngắn phủ TPS |
|
| Mã phần lô | PP2500474028 |
| Giá từng phần lô | 297,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 211.968.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 74.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Khớp háng bán phần không xi măng chuôi ngắn |
|
| Mã phần lô | PP2500474029 |
| Giá từng phần lô | 82,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 58.425.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Khớp háng toàn phần không xi măng chuôi ngắn |
|
| Mã phần lô | PP2500474030 |
| Giá từng phần lô | 136,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 96.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Khớp háng toàn phần không xi măng chuôi ngắn phủ TPS |
|
| Mã phần lô | PP2500474031 |
| Giá từng phần lô | 108,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 76.950.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Khớp háng bán phần không xi măng |
|
| Mã phần lô | PP2500474032 |
| Giá từng phần lô | 79,580,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 56.700.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.895.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Khớp háng bán phần không xi măng chuôi phủ TPS |
|
| Mã phần lô | PP2500474033 |
| Giá từng phần lô | 630,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 448.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 157.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Khớp háng toàn phần không xi măng chuôi phủ TPS |
|
| Mã phần lô | PP2500474034 |
| Giá từng phần lô | 870,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 619.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 217.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Khớp háng bán phần không xi măng chuôi dài |
|
| Mã phần lô | PP2500474035 |
| Giá từng phần lô | 870,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 619.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 217.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Khớp háng bán phần không xi măng phủ Titan nguyên chất |
|
| Mã phần lô | PP2500474036 |
| Giá từng phần lô | 395,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 281.437.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 98.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Khớp háng toàn phần không xi măng |
|
| Mã phần lô | PP2500474037 |
| Giá từng phần lô | 399,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 284.287.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 99.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Khớp háng toàn phân không xi măng Ceramic |
|
| Mã phần lô | PP2500474038 |
| Giá từng phần lô | 482,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 343.638.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 120.575.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Khớp háng toàn phân không xi măng Ceramic on Ceramic |
|
| Mã phần lô | PP2500474039 |
| Giá từng phần lô | 390,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 277.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 97.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Khớp háng toàn phần không xi chỏm Ceramic |
|
| Mã phần lô | PP2500474040 |
| Giá từng phần lô | 148,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 105.450.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Khớp háng toàn phần không xi chuôi cổ liền, chỏm Ceramic lót Ceramic |
|
| Mã phần lô | PP2500474041 |
| Giá từng phần lô | 160,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 114.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Khớp háng toàn phần chuôi dài không xi măng phủ HA |
|
| Mã phần lô | PP2500474042 |
| Giá từng phần lô | 144,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 102.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Khớp háng toàn phần không xi măng chuôi dài |
|
| Mã phần lô | PP2500474043 |
| Giá từng phần lô | 260,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 185.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 65.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Khớp háng toàn phần không xi măng phun Titanium Plasma và phủ HA |
|
| Mã phần lô | PP2500474044 |
| Giá từng phần lô | 63,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.457.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Khớp háng toàn phần không xi măng chuôi ngắn, Ceramic/PE |
|
| Mã phần lô | PP2500474045 |
| Giá từng phần lô | 1,407,120,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.002.573.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 351.780.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Khớp háng toàn phần không xi măng chuôi phủ Titanium Plasma Spray |
|
| Mã phần lô | PP2500474046 |
| Giá từng phần lô | 630,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 448.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 157.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Khớp háng toàn phần không xi măng chuôi chuôi phủ HA |
|
| Mã phần lô | PP2500474047 |
| Giá từng phần lô | 756,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 538.650.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 189.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Khớp háng toàn phần không xi măng cổ rời |
|
| Mã phần lô | PP2500474048 |
| Giá từng phần lô | 168,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 119.728.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.010.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Mạch máu nhân tạo thẳng |
|
| Mã phần lô | PP2500474049 |
| Giá từng phần lô | 28,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.306.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thủy tinh thể nhân tạo (đơn tiêu) |
|
| Mã phần lô | PP2500474050 |
| Giá từng phần lô | 962,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 685.995.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 240.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thủy tinh thể nhân tạo (1 mảnh) |
|
| Mã phần lô | PP2500474051 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 106.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ dụng cụ phẫu thuật dùng trong mổ mở |
|
| Mã phần lô | PP2500474052 |
| Giá từng phần lô | 109,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 77.662.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ dụng cụ phẫu thuật dùng trong mổ nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2500474053 |
| Giá từng phần lô | 393,445,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 280.329.562,5 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 98.361.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ thắt tĩnh mạch thực quản |
|
| Mã phần lô | PP2500474054 |
| Giá từng phần lô | 167,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 119.415.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 41.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ dụng cụ cắt trĩ và sa trực tràng |
|
| Mã phần lô | PP2500474055 |
| Giá từng phần lô | 882,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 628.425.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 220.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chất nhầy |
|
| Mã phần lô | PP2500474056 |
| Giá từng phần lô | 15,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.944.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.840.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dao mổ Phaco (15 độ) |
|
| Mã phần lô | PP2500474057 |
| Giá từng phần lô | 19,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.893.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dao mổ Phaco |
|
| Mã phần lô | PP2500474058 |
| Giá từng phần lô | 37,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.505.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dây dẫn đường cứng |
|
| Mã phần lô | PP2500474059 |
| Giá từng phần lô | 2,999,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.137.428,75 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 749.975 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dây dẫn đường lên lỗ niệu quản (1) |
|
| Mã phần lô | PP2500474060 |
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dây dẫn đường lên lỗ niệu quản (2) |
|
| Mã phần lô | PP2500474061 |
| Giá từng phần lô | 26,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.525.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dây dẫn hướng |
|
| Mã phần lô | PP2500474062 |
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dây dẫn đường mềm |
|
| Mã phần lô | PP2500474063 |
| Giá từng phần lô | 49,999,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.624.643,75 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.499.875 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dụng cụ khâu nối tròn tiêu hóa các cỡ, có 3 hàng ghim |
|
| Mã phần lô | PP2500474064 |
| Giá từng phần lô | 74,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 53.045.625 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.612.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Đầu gắn ống soi |
|
| Mã phần lô | PP2500474065 |
| Giá từng phần lô | 6,240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.446.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.560.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Đầu gắn ống soi hỗ trợ soi đại tràng |
|
| Mã phần lô | PP2500474066 |
| Giá từng phần lô | 4,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.420.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Đầu nối cho kênh dụng cụ nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2500474067 |
| Giá từng phần lô | 4,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.964.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.040.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dây dẫn laser |
|
| Mã phần lô | PP2500474068 |
| Giá từng phần lô | 343,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 244.957.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 85.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thòng lọng cắt polyp |
|
| Mã phần lô | PP2500474069 |
| Giá từng phần lô | 7,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.130.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thòng lọng cắt polyp xoay được |
|
| Mã phần lô | PP2500474070 |
| Giá từng phần lô | 7,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.130.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thòng lọng lạnh cắt polyp |
|
| Mã phần lô | PP2500474071 |
| Giá từng phần lô | 17,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.540.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ dụng cụ điều trị thoát vị |
|
| Mã phần lô | PP2500474072 |
| Giá từng phần lô | 150,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 106.946.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.525.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Phim kỹ thuật số 20 x 25cm |
|
| Mã phần lô | PP2500474073 |
| Giá từng phần lô | 68,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.450.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Phim kỹ thuật số 20cm x 25cm |
|
| Mã phần lô | PP2500474074 |
| Giá từng phần lô | 68,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.450.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Phim kỹ thuật số 25 x 30cm |
|
| Mã phần lô | PP2500474075 |
| Giá từng phần lô | 62,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.531.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Phim kỹ thuật số 25cm x 30cm |
|
| Mã phần lô | PP2500474076 |
| Giá từng phần lô | 65,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 46.312.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Phim kỹ thuật số 35 x 43cm |
|
| Mã phần lô | PP2500474077 |
| Giá từng phần lô | 156,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 111.150.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Phim kỹ thuật số 35cm x 43cm |
|
| Mã phần lô | PP2500474078 |
| Giá từng phần lô | 172,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 122.550.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 43.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Quả hấp phụ máu một lần |
|
| Mã phần lô | PP2500474079 |
| Giá từng phần lô | 2,250,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.603.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 562.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Quả lọc thận nhân tạo (1) |
|
| Mã phần lô | PP2500474080 |
| Giá từng phần lô | 959,994,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 683.995.725 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 239.998.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Quả lọc thận nhân tạo (2) |
|
| Mã phần lô | PP2500474081 |
| Giá từng phần lô | 192,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 136.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 48.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Quả lọc thận nhân tạo (3) |
|
| Mã phần lô | PP2500474082 |
| Giá từng phần lô | 2,875,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.048.793.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 718.875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Rọ lấy sỏi niệu quản |
|
| Mã phần lô | PP2500474083 |
| Giá từng phần lô | 110,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 78.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Sonde niệu quản chữ JJ |
|
| Mã phần lô | PP2500474084 |
| Giá từng phần lô | 76,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.150.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc nhuộm bao |
|
| Mã phần lô | PP2500474085 |
| Giá từng phần lô | 2,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.923.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 675.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Vật tư cho Máy lọc máu Multifiltrade pro |
|
| Mã phần lô | PP2500474086 |
| Giá từng phần lô | 435,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 309.937.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 108.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Vật tư cho Máy lọc máu HDF-online 5008S |
|
| Mã phần lô | PP2500474087 |
| Giá từng phần lô | 1,006,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 716.775.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 251.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ dụng cụ nội soi khớp (nhóm 1) |
|
| Mã phần lô | PP2500474088 |
| Giá từng phần lô | 3,127,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.228.557.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 781.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ dụng cụ nội soi khớp (nhóm 2) |
|
| Mã phần lô | PP2500474089 |
| Giá từng phần lô | 274,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 195.225.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 68.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ dụng cụ nội soi khớp (nhóm 3) |
|
| Mã phần lô | PP2500474090 |
| Giá từng phần lô | 407,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 290.415.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 101.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ dụng cụ nội soi khớp (nhóm 4) |
|
| Mã phần lô | PP2500474091 |
| Giá từng phần lô | 2,428,580,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.730.363.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 607.145.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ dụng cụ nội soi khớp (nhóm 5) |
|
| Mã phần lô | PP2500474092 |
| Giá từng phần lô | 292,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 208.406.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 73.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ dụng cụ nội soi cột sống |
|
| Mã phần lô | PP2500474093 |
| Giá từng phần lô | 1,065,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 758.812.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 266.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ bơm xi măng tạo hình thân đốt sống có bóng |
|
| Mã phần lô | PP2500474094 |
| Giá từng phần lô | 780,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 555.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 195.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ bơm xi măng tạo hình thân đốt sống có bóng đơn |
|
| Mã phần lô | PP2500474095 |
| Giá từng phần lô | 278,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 198.431.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 69.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ bơm xi măng tạo hình thân đốt sống có bóng đôi |
|
| Mã phần lô | PP2500474096 |
| Giá từng phần lô | 360,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 256.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 90.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ bơm xi măng tạo hình thân đốt sống có bóng cong |
|
| Mã phần lô | PP2500474097 |
| Giá từng phần lô | 387,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 275.737.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 96.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ bơm xi măng tạo hình thân đốt sống không bóng |
|
| Mã phần lô | PP2500474098 |
| Giá từng phần lô | 170,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 121.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ bơm xi măng thân đốt sống không bóng kèm xi măng có độ nhớt thấp |
|
| Mã phần lô | PP2500474099 |
| Giá từng phần lô | 38,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.075.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ dụng cụ đổ xi măng không bóng tạo hình thân đốt sống (1) |
|
| Mã phần lô | PP2500474100 |
| Giá từng phần lô | 630,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 448.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 157.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ bơm xi măng thân đốt sống có bóng kèm xi măng có độ nhớt thấp |
|
| Mã phần lô | PP2500474101 |
| Giá từng phần lô | 94,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 66.975.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ bơm xi măng 1 bóng kèm xi măng có độ nhớt thấp |
|
| Mã phần lô | PP2500474102 |
| Giá từng phần lô | 76,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.150.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ bơm xi măng tạo hình thân đốt sống có bóng nong |
|
| Mã phần lô | PP2500474103 |
| Giá từng phần lô | 400,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 285.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 100.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ dụng cụ đổ xi măng không bóng tạo hình thân đốt sống (2) |
|
| Mã phần lô | PP2500474104 |
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 128.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 45.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ dụng cụ bơm xi măng qua da không bóng loại kim cong đi kim một bên |
|
| Mã phần lô | PP2500474105 |
| Giá từng phần lô | 225,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 160.312.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 56.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ dụng cụ đổ xi măng không bóng tạo hình thân đốt sống (3) |
|
| Mã phần lô | PP2500474106 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.282.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 450.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ Catheter dẫn lưu dịch não tủy từ não thất ra ngoài |
|
| Mã phần lô | PP2500474107 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.650.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ Đinh xương đùi |
|
| Mã phần lô | PP2500474108 |
| Giá từng phần lô | 239,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 170.465.625 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 59.812.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ van dẫn lưu dịch não tủy có thể điều chỉnh được 8 mức áp lực |
|
| Mã phần lô | PP2500474109 |
| Giá từng phần lô | 290,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 206.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 72.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Xương nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2500474110 |
| Giá từng phần lô | 64,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Xi măng sinh học kèm dung dịch pha |
|
| Mã phần lô | PP2500474111 |
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chỉ thép |
|
| Mã phần lô | PP2500474112 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.992.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chỉ thép liền kim |
|
| Mã phần lô | PP2500474113 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.992.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Đinh Kirschner 2 đầu nhọn |
|
| Mã phần lô | PP2500474114 |
| Giá từng phần lô | 46,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.775.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Mũi khoan xương |
|
| Mã phần lô | PP2500474115 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.955.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Mũi khoan xương răng hàm mặt |
|
| Mã phần lô | PP2500474116 |
| Giá từng phần lô | 4,710,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.355.875 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.177.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Vít xương mắt cá chân |
|
| Mã phần lô | PP2500474117 |
| Giá từng phần lô | 2,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.638.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 575.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Vít xương xốp 4.0-4.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2500474118 |
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.837.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Vít xương xốp rỗng nòng 6.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2500474119 |
| Giá từng phần lô | 4,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.921.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.025.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Vật tư phẫu thuật sọ não (nhóm 1) |
|
| Mã phần lô | PP2500474120 |
| Giá từng phần lô | 425,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 302.955.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 106.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Nẹp bản nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2500474121 |
| Giá từng phần lô | 9,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.068.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.480.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Nẹp nén ép bản hẹp |
|
| Mã phần lô | PP2500474122 |
| Giá từng phần lô | 12,570,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.956.125 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.142.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Nẹp nén ép bản rộng |
|
| Mã phần lô | PP2500474123 |
| Giá từng phần lô | 10,480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.467.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.620.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ Nẹp lòng máng, vít 3.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2500474124 |
| Giá từng phần lô | 5,622,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.005.675 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.405.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ Nẹp mắt xích thẳng (tái tạo), vít 3.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2500474125 |
| Giá từng phần lô | 76,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.613.125 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.162.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ Nẹp DHS 135 độ các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500474126 |
| Giá từng phần lô | 31,390,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.365.375 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.847.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay |
|
| Mã phần lô | PP2500474127 |
| Giá từng phần lô | 44,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.635.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ nẹp vít xương bả vai |
|
| Mã phần lô | PP2500474128 |
| Giá từng phần lô | 23,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.743.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ nẹp vít đài quay |
|
| Mã phần lô | PP2500474129 |
| Giá từng phần lô | 23,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.416.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.760.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ Nẹp khóa chữ T nhỏ các cỡ, dùng vít khóa 3.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2500474130 |
| Giá từng phần lô | 19,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.193.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.980.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ Nẹp khóa chữ T lớn các cỡ, dùng vít khóa 5.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2500474131 |
| Giá từng phần lô | 10,780,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.680.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.695.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ Nẹp khóa bản nhỏ các cỡ, dùng vít khóa 3.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2500474132 |
| Giá từng phần lô | 36,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.077.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ nẹp khóa mắt xích |
|
| Mã phần lô | PP2500474133 |
| Giá từng phần lô | 36,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.077.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ đinh đàn hồi |
|
| Mã phần lô | PP2500474134 |
| Giá từng phần lô | 26,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.095.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ Nẹp khóa xương đòn trái, phải các cỡ, dùng vít khóa 3.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2500474135 |
| Giá từng phần lô | 146,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 104.381.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ Nẹp khóa móc xương đòn (SS) trái các cỡtrái/phải, dùng vít khóa 3.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2500474136 |
| Giá từng phần lô | 22,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.173.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.675.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ nẹp khóa đầu dưới xương quay |
|
| Mã phần lô | PP2500474137 |
| Giá từng phần lô | 72,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.656.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ nẹp khóa đa trục xương gót |
|
| Mã phần lô | PP2500474138 |
| Giá từng phần lô | 23,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.530.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ Nẹp khóa đầu dưới xương đùi |
|
| Mã phần lô | PP2500474139 |
| Giá từng phần lô | 68,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.877.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ nẹp khóa bản rộng |
|
| Mã phần lô | PP2500474140 |
| Giá từng phần lô | 73,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.511.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.425.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ Nẹp khóa đầu trên xương chày trái, phải các cỡ, dùng vít khóa 5.0 |
|
| Mã phần lô | PP2500474141 |
| Giá từng phần lô | 126,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 89.803.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.510.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ Nẹp khóa đầu dưới xương chày, mặt trong trái, phải các cỡ, dùng vít khóa 3.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2500474142 |
| Giá từng phần lô | 49,830,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.503.875 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.457.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ nẹp đầu dưới xương chày, xương mác |
|
| Mã phần lô | PP2500474143 |
| Giá từng phần lô | 90,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 64.481.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ nẹp khóa bản hẹp |
|
| Mã phần lô | PP2500474144 |
| Giá từng phần lô | 20,580,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.663.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.145.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ Nẹp khóa nén ép chữ L trái, phải các cỡ, dùng vít khóa 5.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2500474145 |
| Giá từng phần lô | 12,380,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.820.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.095.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ Nẹp khóa chữ T các cỡ, dùng vít khóa 5.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2500474146 |
| Giá từng phần lô | 12,380,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.820.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.095.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ nẹp mini chữ T |
|
| Mã phần lô | PP2500474147 |
| Giá từng phần lô | 40,340,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.742.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.085.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ Nẹp mặt 4 lỗ, bắc cầu ngắn cho vít 2.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2500474148 |
| Giá từng phần lô | 21,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.425.625 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.412.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ Nẹp mặt chữ L trái/phải 4 lỗ, bắc cầu ngắn cho vít 2.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2500474149 |
| Giá từng phần lô | 8,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.156.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.160.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ Nẹp mặt thẳng 4 lỗ cho vít 2.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2500474150 |
| Giá từng phần lô | 16,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.435.625 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.012.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ Nẹp mặt thẳng 6 lỗ cho vít 2.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2500474151 |
| Giá từng phần lô | 12,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.191.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.225.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ Nẹp mặt thẳng 8 lỗ cho vít 2.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2500474152 |
| Giá từng phần lô | 8,790,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.262.875 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.197.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ Nẹp mặt thẳng 16 lỗ cho vít 2.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2500474153 |
| Giá từng phần lô | 4,860,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.462.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.215.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ Nẹp hàm thẳng 4 lỗ, bắc cầu ngắn, dài cho vít 2.3mm |
|
| Mã phần lô | PP2500474154 |
| Giá từng phần lô | 32,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.370.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ Nẹp hàm thẳng 6 lỗ, bắc cầu dài |
|
| Mã phần lô | PP2500474155 |
| Giá từng phần lô | 10,320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.353.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.580.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ Nẹp hàm chữ V |
|
| Mã phần lô | PP2500474156 |
| Giá từng phần lô | 11,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.265.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ Nẹp hàm thẳng 6 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2500474157 |
| Giá từng phần lô | 16,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.799.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.140.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ Nẹp hàm thẳng 8 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2500474158 |
| Giá từng phần lô | 13,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.376.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.290.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ Nẹp hàm thẳng 16 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2500474159 |
| Giá từng phần lô | 12,260,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.735.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.065.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ Nẹp sọ não thẳng, 4 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2500474160 |
| Giá từng phần lô | 3,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.679.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 940.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ Nẹp sọ não thẳng, 6 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2500474161 |
| Giá từng phần lô | 5,240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.733.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.310.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ Nẹp sọ não thẳng, 8 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2500474162 |
| Giá từng phần lô | 6,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.631.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ nẹp khóa đầu dưới xương mác |
|
| Mã phần lô | PP2500474163 |
| Giá từng phần lô | 18,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.452.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.720.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ Nẹp khóa mini thẳng |
|
| Mã phần lô | PP2500474164 |
| Giá từng phần lô | 34,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.339.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.540.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ Đinh nội tủy xương đùi ngắn |
|
| Mã phần lô | PP2500474165 |
| Giá từng phần lô | 51,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.622.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ đinh nội tủy xương đùi |
|
| Mã phần lô | PP2500474166 |
| Giá từng phần lô | 32,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.370.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ đinh nội tủy xương chày |
|
| Mã phần lô | PP2500474167 |
| Giá từng phần lô | 32,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.942.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ nẹp khóa đầu dưới xương cẳng tay |
|
| Mã phần lô | PP2500474168 |
| Giá từng phần lô | 82,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 58.425.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ nẹp khóa có lỗ vít đa trục đầu trên xương chày các kích cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500474169 |
| Giá từng phần lô | 93,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 66.262.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ nẹp khóa xương đòn đầu ngoài |
|
| Mã phần lô | PP2500474170 |
| Giá từng phần lô | 27,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.451.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.825.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ Nẹp khoá mỏm khuỷu |
|
| Mã phần lô | PP2500474171 |
| Giá từng phần lô | 15,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.972.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ nẹp khóa xương đòn có móc |
|
| Mã phần lô | PP2500474172 |
| Giá từng phần lô | 12,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.048.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.175.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ nẹp khóa có lỗ vít đa trục xương đòn các kích cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500474173 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ nẹp khóa có lỗ vít đa trục đầu xa xương đùi các kích cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500474174 |
| Giá từng phần lô | 139,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 99.037.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ nẹp khóa đầu trên xương cánh tay |
|
| Mã phần lô | PP2500474175 |
| Giá từng phần lô | 155,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 110.437.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ nẹp khóa có lỗ vít đa trục đầu xa xương chày các kích cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500474176 |
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ nẹp khóa có lỗ vít đa trục thân xương nhỏ các kích cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500474177 |
| Giá từng phần lô | 18,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.395.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ nẹp khóa có lỗ vít đa trục thân xương lớn các kích cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500474178 |
| Giá từng phần lô | 96,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 68.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ nẹp khóa có lỗ vít đa trục đầu xa xương chày mặt trước ngoài các kích cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500474179 |
| Giá từng phần lô | 14,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.616.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.725.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ nẹp khóa có lỗ vít đa trục mặt trong đầu trên xương chày các kích cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500474180 |
| Giá từng phần lô | 44,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.350.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ nẹp vít cột sống cổ trước đa hướng, miếng ghép cột sống cổ |
|
| Mã phần lô | PP2500474181 |
| Giá từng phần lô | 254,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 180.975.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 63.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ nẹp vít cổ lối sau, loại nẹp dọc đường kính nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2500474182 |
| Giá từng phần lô | 385,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 274.312.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 96.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ nẹp vít can thiệp tối thiểu cột sống ngực lưng |
|
| Mã phần lô | PP2500474183 |
| Giá từng phần lô | 572,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 407.550.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 143.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ nẹp vít đa trục mổ mở cột sống ngực lưng |
|
| Mã phần lô | PP2500474184 |
| Giá từng phần lô | 2,038,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.452.645.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 509.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ nẹp vít cột sống mổ mở cột sống lưng ngực |
|
| Mã phần lô | PP2500474185 |
| Giá từng phần lô | 2,730,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.945.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 682.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Vít khóa rỗng 3.5-4.0 mm |
|
| Mã phần lô | PP2500474186 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.825.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Vít không đầu (Herbert) |
|
| Mã phần lô | PP2500474187 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bàn chải gỗ |
|
| Mã phần lô | PP2500474188 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.282.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bản điện cực trung tính |
|
| Mã phần lô | PP2500474189 |
| Giá từng phần lô | 37,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.718.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bao cao su |
|
| Mã phần lô | PP2500474190 |
| Giá từng phần lô | 600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 427.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ bầu xông khí dung người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2500474191 |
| Giá từng phần lô | 99,996,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 71.247.150 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.999.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Clip cầm máu hai chiều |
|
| Mã phần lô | PP2500474192 |
| Giá từng phần lô | 720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 513.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 180.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Clip kẹp mạch máu (Polyme) |
|
| Mã phần lô | PP2500474193 |
| Giá từng phần lô | 26,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.525.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Clip kẹp mạch máu (Titan) |
|
| Mã phần lô | PP2500474194 |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Đè lưỡi gỗ |
|
| Mã phần lô | PP2500474195 |
| Giá từng phần lô | 1,320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 940.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 330.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Filter lọc khuẩn đơn thuần |
|
| Mã phần lô | PP2500474196 |
| Giá từng phần lô | 21,599,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.389.430 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.399.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Giấy điện tim 6 cần (1) |
|
| Mã phần lô | PP2500474197 |
| Giá từng phần lô | 72,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.870.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Giấy điện tim 6 cần (2) |
|
| Mã phần lô | PP2500474198 |
| Giá từng phần lô | 13,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.262.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Giấy in kết quả máy khí máu |
|
| Mã phần lô | PP2500474199 |
| Giá từng phần lô | 2,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.881.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 660.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Giấy in kết quả xét nghiệm nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2500474200 |
| Giá từng phần lô | 6,240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.446.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.560.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Giấy lau siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2500474201 |
| Giá từng phần lô | 16,740,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.927.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.185.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Giấy siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2500474202 |
| Giá từng phần lô | 99,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 70.537.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Giấy tẩm Fluoresin |
|
| Mã phần lô | PP2500474203 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.068.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Khăn lau nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2500474204 |
| Giá từng phần lô | 7,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.486.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.925.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Khăn lau phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2500474205 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.282.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Khẩu trang y tế (không tiệt trùng) |
|
| Mã phần lô | PP2500474206 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.062.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Khẩu trang y tế (tiệt trùng) |
|
| Mã phần lô | PP2500474207 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.825.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Khẩu trang y tế (tiệt trùng, có quai buộc) |
|
| Mã phần lô | PP2500474208 |
| Giá từng phần lô | 17,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.540.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kìm kẹp cầm máu |
|
| Mã phần lô | PP2500474209 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.550.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kìm sinh thiết dạ dày, đại tràng |
|
| Mã phần lô | PP2500474210 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.282.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kìm sinh thiết dạ dày |
|
| Mã phần lô | PP2500474211 |
| Giá từng phần lô | 900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 641.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 225.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kìm sinh thiết dạ dày, đại tràng đường kính 2.3mm |
|
| Mã phần lô | PP2500474212 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.282.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kìm sinh thiết dạ dày, đại tràng đường kính 3.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2500474213 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.282.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kìm sinh thiết nóng cho dạ dày |
|
| Mã phần lô | PP2500474214 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.282.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kìm sinh thiết nóng cho đại tràng |
|
| Mã phần lô | PP2500474215 |
| Giá từng phần lô | 900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 641.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 225.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Khuôn đúc bệnh phẩm bằng thép |
|
| Mã phần lô | PP2500474216 |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Khuôn đúc bệnh phẩm bằng nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2500474217 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Lam kính mài |
|
| Mã phần lô | PP2500474218 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.550.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Lamen |
|
| Mã phần lô | PP2500474219 |
| Giá từng phần lô | 5,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.762.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.320.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Mũ phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2500474220 |
| Giá từng phần lô | 38,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.075.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Mặt nạ thở oxy |
|
| Mã phần lô | PP2500474221 |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.970.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Miếng dán dùng trong phẫu thuật 30 x 45cm |
|
| Mã phần lô | PP2500474222 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.925.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Miếng dán dùng trong phẫu thuật 15 x 28cm |
|
| Mã phần lô | PP2500474223 |
| Giá từng phần lô | 32,812,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.378.906,25 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.203.125 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Ống nghiệm chân không Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2500474224 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Ống nghiệm EDTA (K2) |
|
| Mã phần lô | PP2500474225 |
| Giá từng phần lô | 143,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 101.887.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Ống nghiệm Heparin (Lithium) |
|
| Mã phần lô | PP2500474226 |
| Giá từng phần lô | 35,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.471.875 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.937.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Ống nghiệm nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2500474227 |
| Giá từng phần lô | 33,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.726.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.325.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Ống nghiệm Sodium Citrate 3.8% |
|
| Mã phần lô | PP2500474228 |
| Giá từng phần lô | 10,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.410.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Ống thổi đo chức năng hô hấp |
|
| Mã phần lô | PP2500474229 |
| Giá từng phần lô | 3,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.351.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 825.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Pin đèn soi nội khí quản |
|
| Mã phần lô | PP2500474230 |
| Giá từng phần lô | 1,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.246.875 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 437.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Pin Holter |
|
| Mã phần lô | PP2500474231 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.275.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Tấm trải |
|
| Mã phần lô | PP2500474232 |
| Giá từng phần lô | 17,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.112.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Vật tư nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2500474233 |
| Giá từng phần lô | 137,495,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 97.965.472,5 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.373.850 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi