Gói thầu: Gói thầu số 5: Gói thầu vị thuốc cổ truyền (không bao gồm vị thuốc cổ truyền có dạng bào chế cao, cốm, bột, dịch chiết, tinh dầu, nhựa, gôm, thạch đã được tiêu chuẩn hóa)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300387951-02
Thời điểm đóng mở thầu 18/01/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BỆNH VIỆN ĐA KHOA HUYỆN NGHI LỘC
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 5: Gói thầu vị thuốc cổ truyền (không bao gồm vị thuốc cổ truyền có dạng bào chế cao, cốm, bột, dịch chiết, tinh dầu, nhựa, gôm, thạch đã được tiêu chuẩn hóa)
Số hiệu KHLCNT PL2300262463
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Nghệ An
Giá gói thầu 2,457,704,405 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 24.577.049 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300547780 - Ba kích 25,704,000 257,040
2 PP2300547781 - Bá tử nhân 56,112,000 561,120
3 PP2300547782 - Bách bộ 1,302,000 13,020
4 PP2300547783 - Bạch chỉ 6,930,000 69,300
5 PP2300547784 - Bách hợp 17,655,000 176,550
6 PP2300547785 - Bạch linh (phục linh) 34,020,000 340,200
7 PP2300547786 - Bạch thược 26,239,500 262,395
8 PP2300547787 - Bạch truật 41,840,000 418,400
9 PP2300547788 - Bán hạ nam (Củ chóc) 2,173,500 21,735
10 PP2300547789 - Cam thảo 35,204,000 352,040
11 PP2300547790 - Can khương 2,751,000 27,510
12 PP2300547791 - Cát căn 1,764,000 17,640
13 PP2300547792 - Cát cánh 3,564,750 35,648
14 PP2300547793 - Câu đằng 18,742,500 187,425
15 PP2300547794 - Câu kỷ tử 27,457,500 274,575
16 PP2300547795 - Cẩu tích 8,330,000 83,300
17 PP2300547796 - Chỉ thực (chỉ thực sao cám) 3,822,000 38,220
18 PP2300547797 - Chi tử 4,336,500 43,365
19 PP2300547798 - Chỉ xác (chỉ xác sao cám) 4,284,000 42,840
20 PP2300547799 - Cốt toái bổ 19,068,000 190,680
21 PP2300547800 - Cúc hoa vàng 4,636,575 46,366
22 PP2300547801 - Đại hoàng 7,350,000 73,500
23 PP2300547802 - Đại táo 14,784,000 147,840
24 PP2300547803 - Dâm dương hoắc 17,703,000 177,030
25 PP2300547804 - Đan sâm 29,736,000 297,360
26 PP2300547805 - Đảng sâm (đảng sâm sao) 68,796,000 687,960
27 PP2300547806 - Đào nhân (Đàn đào nhân) 27,405,000 274,050
28 PP2300547807 - Dây đau xương 2,142,000 21,420
29 PP2300547808 - Đỗ trọng 28,224,000 282,240
30 PP2300547809 - Độc hoạt 38,430,000 384,300
31 PP2300547810 - Đương quy (Toàn quy, Quy đầu, Quy vỹ/quy râu) 123,480,000 1,234,800
32 PP2300547811 - Hà thủ ô đỏ (Hà thủ ô đỏ chế) 40,404,000 404,040
33 PP2300547812 - Hạnh nhân 2,835,000 28,350
34 PP2300547813 - Hậu phác nam (Quế rừng) 1,795,500 17,955
35 PP2300547814 - Hoài sơn 15,078,000 150,780
36 PP2300547815 - Hoàng bá 4,725,000 47,250
37 PP2300547816 - Hoàng cầm 2,719,500 27,195
38 PP2300547817 - Hoàng kỳ 37,296,000 372,960
39 PP2300547818 - Hoàng liên 15,099,000 150,990
40 PP2300547819 - Hòe hoa 3,244,500 32,445
41 PP2300547820 - Hồng hoa 7,665,000 76,650
42 PP2300547821 - Hương phụ 6,772,500 67,725
43 PP2300547822 - Huyền sâm 5,271,000 52,710
44 PP2300547823 - Huyết giác 9,702,000 97,020
45 PP2300547824 - Hy thiêm 13,440,000 134,400
46 PP2300547825 - Ích mẫu 1,438,500 14,385
47 PP2300547826 - Kê huyết đằng 5,922,000 59,220
48 PP2300547827 - Kê nội kim 468,300 4,683
49 PP2300547828 - Khiếm thực 4,651,500 46,515
50 PP2300547829 - Khương hoàng 3,843,000 38,430
51 PP2300547830 - Khương hoạt 170,940,000 1,709,400
52 PP2300547831 - Kim anh 6,583,500 65,835
53 PP2300547832 - Kim ngân hoa 7,670,250 76,703
54 PP2300547833 - Kim tiền thảo 519,750 5,198
55 PP2300547834 - Lá khôi 6,510,000 65,100
56 PP2300547835 - Lạc tiên 9,849,000 98,490
57 PP2300547836 - Liên kiều 7,840,910 78,410
58 PP2300547837 - Liên nhục 16,852,500 168,525
59 PP2300547838 - Liên tâm 33,862,500 338,625
60 PP2300547839 - Long nhãn 17,052,630 170,527
61 PP2300547840 - Mạch môn 16,074,600 160,746
62 PP2300547841 - Mạn kinh tử 4,709,250 47,093
63 PP2300547842 - Mẫu lệ 367,500 3,675
64 PP2300547843 - Mộc hương 2,950,500 29,505
65 PP2300547844 - Mộc thông 4,326,000 43,260
66 PP2300547845 - Một dược 12,999,000 129,990
67 PP2300547846 - Ngũ gia bì chân chim 9,702,000 97,020
68 PP2300547847 - Ngưu tất 53,970,000 539,700
69 PP2300547848 - Nhân trần 609,000 6,090
70 PP2300547849 - Nhục thung dung 127,680,000 1,276,800
71 PP2300547850 - Ô tặc cốt 2,625,000 26,250
72 PP2300547851 - Phá cố chỉ (Bổ cốt chỉ) 2,425,500 24,255
73 PP2300547852 - Phòng phong 196,812,000 1,968,120
74 PP2300547853 - Phụ tử (chế) 3,291,750 32,918
75 PP2300547854 - Phục thần 5,092,500 50,925
76 PP2300547855 - Quế chi 8,820,000 88,200
77 PP2300547856 - Quế nhục 2,215,500 22,155
78 PP2300547857 - Sa nhân 6,394,500 63,945
79 PP2300547858 - Sa sâm 19,530,000 195,300
80 PP2300547859 - Sinh địa 13,083,000 130,830
81 PP2300547860 - Sơn tra 693,000 6,930
82 PP2300547861 - Tam thất 20,212,500 202,125
83 PP2300547862 - Tần giao 124,404,000 1,244,040
84 PP2300547863 - Tang ký sinh 16,485,000 164,850
85 PP2300547864 - Táo nhân (Toan táo nhân) 90,720,000 907,200
86 PP2300547865 - Tế tân 84,615,390 846,154
87 PP2300547866 - Thạch quyết minh 3,444,000 34,440
88 PP2300547867 - Thạch xương bồ 6,583,500 65,835
89 PP2300547868 - Thiên ma 50,935,500 509,355
90 PP2300547869 - Thiên niên kiện 15,141,000 151,410
91 PP2300547870 - Thổ phục linh 3,948,000 39,480
92 PP2300547871 - Thục địa 72,450,000 724,500
93 PP2300547872 - Thương nhĩ tử (Ké đầu ngựa) 908,250 9,083
94 PP2300547873 - Thương truật 37,002,000 370,020
95 PP2300547874 - Tô mộc 1,428,000 14,280
96 PP2300547875 - Trạch tả 9,828,000 98,280
97 PP2300547876 - Trần bì 6,930,000 69,300
98 PP2300547877 - Tục đoạn 30,660,000 306,600
99 PP2300547878 - Tỳ giải 8,568,000 85,680
100 PP2300547879 - Uy linh tiên 59,976,000 599,760
101 PP2300547880 - Viễn chí 65,184,000 651,840
102 PP2300547881 - Xích thược 19,876,500 198,765
103 PP2300547882 - Xuyên khung 53,700,000 537,000
104 PP2300547883 - Ý dĩ 16,296,000 162,960
105 PP23005 - Liên tâm 18,742,500 338,625
Ba kích
Mã phần lô PP2300547780
Giá từng phần lô 25,704,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 257,040
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bá tử nhân
Mã phần lô PP2300547781
Giá từng phần lô 56,112,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 561,120
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bách bộ
Mã phần lô PP2300547782
Giá từng phần lô 1,302,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,020
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạch chỉ
Mã phần lô PP2300547783
Giá từng phần lô 6,930,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bách hợp
Mã phần lô PP2300547784
Giá từng phần lô 17,655,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 176,550
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạch linh (phục linh)
Mã phần lô PP2300547785
Giá từng phần lô 34,020,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 340,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạch thược
Mã phần lô PP2300547786
Giá từng phần lô 26,239,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 262,395
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạch truật
Mã phần lô PP2300547787
Giá từng phần lô 41,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 418,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bán hạ nam (Củ chóc)
Mã phần lô PP2300547788
Giá từng phần lô 2,173,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,735
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cam thảo
Mã phần lô PP2300547789
Giá từng phần lô 35,204,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 352,040
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Can khương
Mã phần lô PP2300547790
Giá từng phần lô 2,751,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,510
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cát căn
Mã phần lô PP2300547791
Giá từng phần lô 1,764,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,640
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cát cánh
Mã phần lô PP2300547792
Giá từng phần lô 3,564,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,648
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Câu đằng
Mã phần lô PP2300547793
Giá từng phần lô 18,742,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 187,425
Câu kỷ tử
Mã phần lô PP2300547794
Giá từng phần lô 27,457,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 274,575
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cẩu tích
Mã phần lô PP2300547795
Giá từng phần lô 8,330,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 83,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ thực (chỉ thực sao cám)
Mã phần lô PP2300547796
Giá từng phần lô 3,822,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,220
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chi tử
Mã phần lô PP2300547797
Giá từng phần lô 4,336,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,365
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ xác (chỉ xác sao cám)
Mã phần lô PP2300547798
Giá từng phần lô 4,284,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,840
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cốt toái bổ
Mã phần lô PP2300547799
Giá từng phần lô 19,068,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 190,680
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cúc hoa vàng
Mã phần lô PP2300547800
Giá từng phần lô 4,636,575
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,366
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đại hoàng
Mã phần lô PP2300547801
Giá từng phần lô 7,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đại táo
Mã phần lô PP2300547802
Giá từng phần lô 14,784,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 147,840
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dâm dương hoắc
Mã phần lô PP2300547803
Giá từng phần lô 17,703,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 177,030
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đan sâm
Mã phần lô PP2300547804
Giá từng phần lô 29,736,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 297,360
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đảng sâm (đảng sâm sao)
Mã phần lô PP2300547805
Giá từng phần lô 68,796,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 687,960
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đào nhân (Đàn đào nhân)
Mã phần lô PP2300547806
Giá từng phần lô 27,405,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 274,050
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây đau xương
Mã phần lô PP2300547807
Giá từng phần lô 2,142,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,420
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đỗ trọng
Mã phần lô PP2300547808
Giá từng phần lô 28,224,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 282,240
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Độc hoạt
Mã phần lô PP2300547809
Giá từng phần lô 38,430,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 384,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đương quy (Toàn quy, Quy đầu, Quy vỹ/quy râu)
Mã phần lô PP2300547810
Giá từng phần lô 123,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,234,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hà thủ ô đỏ (Hà thủ ô đỏ chế)
Mã phần lô PP2300547811
Giá từng phần lô 40,404,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 404,040
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hạnh nhân
Mã phần lô PP2300547812
Giá từng phần lô 2,835,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,350
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hậu phác nam (Quế rừng)
Mã phần lô PP2300547813
Giá từng phần lô 1,795,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,955
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoài sơn
Mã phần lô PP2300547814
Giá từng phần lô 15,078,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,780
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoàng bá
Mã phần lô PP2300547815
Giá từng phần lô 4,725,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoàng cầm
Mã phần lô PP2300547816
Giá từng phần lô 2,719,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,195
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoàng kỳ
Mã phần lô PP2300547817
Giá từng phần lô 37,296,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 372,960
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoàng liên
Mã phần lô PP2300547818
Giá từng phần lô 15,099,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,990
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hòe hoa
Mã phần lô PP2300547819
Giá từng phần lô 3,244,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,445
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hồng hoa
Mã phần lô PP2300547820
Giá từng phần lô 7,665,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,650
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hương phụ
Mã phần lô PP2300547821
Giá từng phần lô 6,772,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,725
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Huyền sâm
Mã phần lô PP2300547822
Giá từng phần lô 5,271,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,710
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Huyết giác
Mã phần lô PP2300547823
Giá từng phần lô 9,702,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,020
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hy thiêm
Mã phần lô PP2300547824
Giá từng phần lô 13,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 134,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ích mẫu
Mã phần lô PP2300547825
Giá từng phần lô 1,438,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,385
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kê huyết đằng
Mã phần lô PP2300547826
Giá từng phần lô 5,922,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,220
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kê nội kim
Mã phần lô PP2300547827
Giá từng phần lô 468,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,683
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khiếm thực
Mã phần lô PP2300547828
Giá từng phần lô 4,651,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,515
Thời gian thực hiện HĐ 72 giờ
Khương hoàng
Mã phần lô PP2300547829
Giá từng phần lô 3,843,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,430
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khương hoạt
Mã phần lô PP2300547830
Giá từng phần lô 170,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,709,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim anh
Mã phần lô PP2300547831
Giá từng phần lô 6,583,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,835
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim ngân hoa
Mã phần lô PP2300547832
Giá từng phần lô 7,670,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,703
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim tiền thảo
Mã phần lô PP2300547833
Giá từng phần lô 519,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,198
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lá khôi
Mã phần lô PP2300547834
Giá từng phần lô 6,510,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lạc tiên
Mã phần lô PP2300547835
Giá từng phần lô 9,849,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 98,490
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Liên kiều
Mã phần lô PP2300547836
Giá từng phần lô 7,840,910
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,410
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Liên nhục
Mã phần lô PP2300547837
Giá từng phần lô 16,852,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,525
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Liên tâm
Mã phần lô PP2300547838
Giá từng phần lô 33,862,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 338,625
Long nhãn
Mã phần lô PP2300547839
Giá từng phần lô 17,052,630
Bảo đảm dự thầu (VND) 170,527
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mạch môn
Mã phần lô PP2300547840
Giá từng phần lô 16,074,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 160,746
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mạn kinh tử
Mã phần lô PP2300547841
Giá từng phần lô 4,709,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,093
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mẫu lệ
Mã phần lô PP2300547842
Giá từng phần lô 367,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,675
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mộc hương
Mã phần lô PP2300547843
Giá từng phần lô 2,950,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,505
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mộc thông
Mã phần lô PP2300547844
Giá từng phần lô 4,326,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,260
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Một dược
Mã phần lô PP2300547845
Giá từng phần lô 12,999,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 129,990
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ngũ gia bì chân chim
Mã phần lô PP2300547846
Giá từng phần lô 9,702,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,020
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ngưu tất
Mã phần lô PP2300547847
Giá từng phần lô 53,970,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 539,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nhân trần
Mã phần lô PP2300547848
Giá từng phần lô 609,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,090
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nhục thung dung
Mã phần lô PP2300547849
Giá từng phần lô 127,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,276,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ô tặc cốt
Mã phần lô PP2300547850
Giá từng phần lô 2,625,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phá cố chỉ (Bổ cốt chỉ)
Mã phần lô PP2300547851
Giá từng phần lô 2,425,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,255
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phòng phong
Mã phần lô PP2300547852
Giá từng phần lô 196,812,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,968,120
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phụ tử (chế)
Mã phần lô PP2300547853
Giá từng phần lô 3,291,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,918
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phục thần
Mã phần lô PP2300547854
Giá từng phần lô 5,092,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,925
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Quế chi
Mã phần lô PP2300547855
Giá từng phần lô 8,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Quế nhục
Mã phần lô PP2300547856
Giá từng phần lô 2,215,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,155
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sa nhân
Mã phần lô PP2300547857
Giá từng phần lô 6,394,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,945
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sa sâm
Mã phần lô PP2300547858
Giá từng phần lô 19,530,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 195,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sinh địa
Mã phần lô PP2300547859
Giá từng phần lô 13,083,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 130,830
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sơn tra
Mã phần lô PP2300547860
Giá từng phần lô 693,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,930
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tam thất
Mã phần lô PP2300547861
Giá từng phần lô 20,212,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 202,125
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tần giao
Mã phần lô PP2300547862
Giá từng phần lô 124,404,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,244,040
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tang ký sinh
Mã phần lô PP2300547863
Giá từng phần lô 16,485,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 164,850
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Táo nhân (Toan táo nhân)
Mã phần lô PP2300547864
Giá từng phần lô 90,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 907,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tế tân
Mã phần lô PP2300547865
Giá từng phần lô 84,615,390
Bảo đảm dự thầu (VND) 846,154
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thạch quyết minh
Mã phần lô PP2300547866
Giá từng phần lô 3,444,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,440
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thạch xương bồ
Mã phần lô PP2300547867
Giá từng phần lô 6,583,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,835
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thiên ma
Mã phần lô PP2300547868
Giá từng phần lô 50,935,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 509,355
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thiên niên kiện
Mã phần lô PP2300547869
Giá từng phần lô 15,141,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 151,410
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thổ phục linh
Mã phần lô PP2300547870
Giá từng phần lô 3,948,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,480
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thục địa
Mã phần lô PP2300547871
Giá từng phần lô 72,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 724,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thương nhĩ tử (Ké đầu ngựa)
Mã phần lô PP2300547872
Giá từng phần lô 908,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,083
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thương truật
Mã phần lô PP2300547873
Giá từng phần lô 37,002,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 370,020
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tô mộc
Mã phần lô PP2300547874
Giá từng phần lô 1,428,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,280
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Trạch tả
Mã phần lô PP2300547875
Giá từng phần lô 9,828,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 98,280
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Trần bì
Mã phần lô PP2300547876
Giá từng phần lô 6,930,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tục đoạn
Mã phần lô PP2300547877
Giá từng phần lô 30,660,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 306,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tỳ giải
Mã phần lô PP2300547878
Giá từng phần lô 8,568,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,680
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Uy linh tiên
Mã phần lô PP2300547879
Giá từng phần lô 59,976,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 599,760
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Viễn chí
Mã phần lô PP2300547880
Giá từng phần lô 65,184,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 651,840
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Xích thược
Mã phần lô PP2300547881
Giá từng phần lô 19,876,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 198,765
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Xuyên khung
Mã phần lô PP2300547882
Giá từng phần lô 53,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 537,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ý dĩ
Mã phần lô PP2300547883
Giá từng phần lô 16,296,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 162,960
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Liên tâm
Mã phần lô PP23005
Giá từng phần lô 18,742,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 338,625
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->