Gói thầu: Gói thầu số 5: Gói thầu vị thuốc cổ truyền (không bao gồm vị thuốc cổ truyền có dạng bào chế cao, cốm, bột, dịch chiết, tinh dầu, nhựa, gôm, thạch đã được tiêu chuẩn hóa)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300392126-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/01/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Đa khoa huyện Thanh Chương |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 5: Gói thầu vị thuốc cổ truyền (không bao gồm vị thuốc cổ truyền có dạng bào chế cao, cốm, bột, dịch chiết, tinh dầu, nhựa, gôm, thạch đã được tiêu chuẩn hóa) |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300268327 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Nghệ An |
| Giá gói thầu | 829,730,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 8.297.300 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300606019 - Phòng phong | 30,219,000 | 302,190 |
| 2 | PP2300606020 - Quế chi | 1,800,000 | 18,000 |
| 3 | PP2300606021 - Tế tân | 13,590,000 | 135,900 |
| 4 | PP2300606022 - Cát căn | 6,646,500 | 66,465 |
| 5 | PP2300606023 - Cúc hoa vàng | 32,287,500 | 322,875 |
| 6 | PP2300606024 - Hy thiêm | 4,020,000 | 40,200 |
| 7 | PP2300606025 - Khương hoạt | 37,800,000 | 378,000 |
| 8 | PP2300606026 - Ngũ gia bì chân chim | 2,600,000 | 26,000 |
| 9 | PP2300606027 - Tần giao | 32,350,000 | 323,500 |
| 10 | PP2300606028 - Thổ phục linh | 4,650,000 | 46,500 |
| 11 | PP2300606029 - Hoàng bá | 12,915,000 | 129,150 |
| 12 | PP2300606030 - Hoàng cầm | 8,040,000 | 80,400 |
| 13 | PP2300606031 - Hoàng liên | 55,377,000 | 553,770 |
| 14 | PP2300606032 - Tang ký sinh | 2,900,000 | 29,000 |
| 15 | PP2300606033 - Thiên niên kiện | 4,400,000 | 44,000 |
| 16 | PP2300606034 - Thương truật | 45,575,000 | 455,750 |
| 17 | PP2300606035 - Lạc tiên | 3,600,000 | 36,000 |
| 18 | PP2300606036 - Táo nhân (Toan táo nhân) | 36,670,000 | 366,700 |
| 19 | PP2300606037 - Đan sâm | 20,947,500 | 209,475 |
| 20 | PP2300606038 - Đương quy (Toàn quy, Quy đầu, Quy vỹ/quy râu) | 38,487,500 | 384,875 |
| 21 | PP2300606039 - Hồng hoa | 36,918,000 | 369,180 |
| 22 | PP2300606040 - Kê huyết đằng | 1,800,000 | 18,000 |
| 23 | PP2300606041 - Xích thược | 13,072,500 | 130,725 |
| 24 | PP2300606042 - Xuyên khung | 26,850,000 | 268,500 |
| 25 | PP2300606043 - Cỏ ngọt | 3,300,000 | 33,000 |
| 26 | PP2300606044 - Trạch tả | 2,460,000 | 24,600 |
| 27 | PP2300606045 - Ngũ vị tử | 21,577,500 | 215,775 |
| 28 | PP2300606046 - Bạch thược | 16,700,000 | 167,000 |
| 29 | PP2300606047 - Mạch môn | 8,220,000 | 82,200 |
| 30 | PP2300606048 - Thục địa | 20,216,000 | 202,160 |
| 31 | PP2300606049 - Bạch truật | 20,920,000 | 209,200 |
| 32 | PP2300606050 - Cam thảo | 22,002,500 | 220,025 |
| 33 | PP2300606051 - Cẩu tích | 4,998,000 | 49,980 |
| 34 | PP2300606052 - Cốt toái bổ | 3,885,000 | 38,850 |
| 35 | PP2300606053 - Đại táo | 9,240,000 | 92,400 |
| 36 | PP2300606054 - Đảng sâm (đảng sâm sao) | 30,450,000 | 304,500 |
| 37 | PP2300606055 - Đỗ trọng | 15,650,000 | 156,500 |
| 38 | PP2300606056 - Hoài sơn | 6,258,000 | 62,580 |
| 39 | PP2300606057 - Hoàng kỳ | 18,648,000 | 186,480 |
| 40 | PP2300606058 - Ích trí nhân | 6,420,000 | 64,200 |
| 41 | PP2300606059 - Nhục thung dung | 27,751,500 | 277,515 |
| 42 | PP2300606060 - Tục đoạn | 10,800,000 | 108,000 |
| 43 | PP2300606061 - Kinh giới | 6,930,000 | 69,300 |
| 44 | PP2300606062 - Quế nhục | 7,980,000 | 79,800 |
| 45 | PP2300606063 - Nhân trần | 4,450,000 | 44,500 |
| 46 | PP2300606064 - Bách bộ | 5,355,000 | 53,550 |
| 47 | PP2300606065 - Liên tâm | 8,340,000 | 83,400 |
| 48 | PP2300606066 - Huyết giác | 8,050,000 | 80,500 |
| 49 | PP2300606067 - Ích mẫu | 1,620,000 | 16,200 |
| 50 | PP2300606068 - Khương hoàng | 4,987,500 | 49,875 |
| 51 | PP2300606069 - Hòe hoa | 24,600,000 | 246,000 |
| 52 | PP2300606070 - Ý dĩ | 5,953,500 | 59,535 |
| 53 | PP2300606071 - Hà thủ ô đỏ (Hà thủ ô đỏ chế) | 8,040,000 | 80,400 |
| 54 | PP2300606072 - Ba kích | 20,412,000 | 204,120 |
Phòng phong |
|
| Mã phần lô | PP2300606019 |
| Giá từng phần lô | 30,219,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 302,190 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Quế chi |
|
| Mã phần lô | PP2300606020 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Tế tân |
|
| Mã phần lô | PP2300606021 |
| Giá từng phần lô | 13,590,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 135,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Cát căn |
|
| Mã phần lô | PP2300606022 |
| Giá từng phần lô | 6,646,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,465 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Cúc hoa vàng |
|
| Mã phần lô | PP2300606023 |
| Giá từng phần lô | 32,287,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 322,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Hy thiêm |
|
| Mã phần lô | PP2300606024 |
| Giá từng phần lô | 4,020,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Khương hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2300606025 |
| Giá từng phần lô | 37,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 378,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Ngũ gia bì chân chim |
|
| Mã phần lô | PP2300606026 |
| Giá từng phần lô | 2,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Tần giao |
|
| Mã phần lô | PP2300606027 |
| Giá từng phần lô | 32,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 323,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Thổ phục linh |
|
| Mã phần lô | PP2300606028 |
| Giá từng phần lô | 4,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Hoàng bá |
|
| Mã phần lô | PP2300606029 |
| Giá từng phần lô | 12,915,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 129,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Hoàng cầm |
|
| Mã phần lô | PP2300606030 |
| Giá từng phần lô | 8,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 80,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Hoàng liên |
|
| Mã phần lô | PP2300606031 |
| Giá từng phần lô | 55,377,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 553,770 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Tang ký sinh |
|
| Mã phần lô | PP2300606032 |
| Giá từng phần lô | 2,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Thiên niên kiện |
|
| Mã phần lô | PP2300606033 |
| Giá từng phần lô | 4,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Thương truật |
|
| Mã phần lô | PP2300606034 |
| Giá từng phần lô | 45,575,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 455,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Lạc tiên |
|
| Mã phần lô | PP2300606035 |
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Táo nhân (Toan táo nhân) |
|
| Mã phần lô | PP2300606036 |
| Giá từng phần lô | 36,670,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 366,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Đan sâm |
|
| Mã phần lô | PP2300606037 |
| Giá từng phần lô | 20,947,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 209,475 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Đương quy (Toàn quy, Quy đầu, Quy vỹ/quy râu) |
|
| Mã phần lô | PP2300606038 |
| Giá từng phần lô | 38,487,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 384,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Hồng hoa |
|
| Mã phần lô | PP2300606039 |
| Giá từng phần lô | 36,918,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 369,180 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Kê huyết đằng |
|
| Mã phần lô | PP2300606040 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Xích thược |
|
| Mã phần lô | PP2300606041 |
| Giá từng phần lô | 13,072,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 130,725 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Xuyên khung |
|
| Mã phần lô | PP2300606042 |
| Giá từng phần lô | 26,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 268,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Cỏ ngọt |
|
| Mã phần lô | PP2300606043 |
| Giá từng phần lô | 3,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Trạch tả |
|
| Mã phần lô | PP2300606044 |
| Giá từng phần lô | 2,460,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Ngũ vị tử |
|
| Mã phần lô | PP2300606045 |
| Giá từng phần lô | 21,577,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 215,775 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Bạch thược |
|
| Mã phần lô | PP2300606046 |
| Giá từng phần lô | 16,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 167,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Mạch môn |
|
| Mã phần lô | PP2300606047 |
| Giá từng phần lô | 8,220,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 82,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Thục địa |
|
| Mã phần lô | PP2300606048 |
| Giá từng phần lô | 20,216,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 202,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Bạch truật |
|
| Mã phần lô | PP2300606049 |
| Giá từng phần lô | 20,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 209,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Cam thảo |
|
| Mã phần lô | PP2300606050 |
| Giá từng phần lô | 22,002,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 220,025 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Cẩu tích |
|
| Mã phần lô | PP2300606051 |
| Giá từng phần lô | 4,998,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Cốt toái bổ |
|
| Mã phần lô | PP2300606052 |
| Giá từng phần lô | 3,885,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Đại táo |
|
| Mã phần lô | PP2300606053 |
| Giá từng phần lô | 9,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 92,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Đảng sâm (đảng sâm sao) |
|
| Mã phần lô | PP2300606054 |
| Giá từng phần lô | 30,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 304,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Đỗ trọng |
|
| Mã phần lô | PP2300606055 |
| Giá từng phần lô | 15,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 156,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Hoài sơn |
|
| Mã phần lô | PP2300606056 |
| Giá từng phần lô | 6,258,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 62,580 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Hoàng kỳ |
|
| Mã phần lô | PP2300606057 |
| Giá từng phần lô | 18,648,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 186,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Ích trí nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300606058 |
| Giá từng phần lô | 6,420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 64,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Nhục thung dung |
|
| Mã phần lô | PP2300606059 |
| Giá từng phần lô | 27,751,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 277,515 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Tục đoạn |
|
| Mã phần lô | PP2300606060 |
| Giá từng phần lô | 10,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 108,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Kinh giới |
|
| Mã phần lô | PP2300606061 |
| Giá từng phần lô | 6,930,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Quế nhục |
|
| Mã phần lô | PP2300606062 |
| Giá từng phần lô | 7,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 79,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Nhân trần |
|
| Mã phần lô | PP2300606063 |
| Giá từng phần lô | 4,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Bách bộ |
|
| Mã phần lô | PP2300606064 |
| Giá từng phần lô | 5,355,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 53,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Liên tâm |
|
| Mã phần lô | PP2300606065 |
| Giá từng phần lô | 8,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 83,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Huyết giác |
|
| Mã phần lô | PP2300606066 |
| Giá từng phần lô | 8,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 80,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Ích mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300606067 |
| Giá từng phần lô | 1,620,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Khương hoàng |
|
| Mã phần lô | PP2300606068 |
| Giá từng phần lô | 4,987,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Hòe hoa |
|
| Mã phần lô | PP2300606069 |
| Giá từng phần lô | 24,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 246,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Ý dĩ |
|
| Mã phần lô | PP2300606070 |
| Giá từng phần lô | 5,953,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,535 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Hà thủ ô đỏ (Hà thủ ô đỏ chế) |
|
| Mã phần lô | PP2300606071 |
| Giá từng phần lô | 8,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 80,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Ba kích |
|
| Mã phần lô | PP2300606072 |
| Giá từng phần lô | 20,412,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 204,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi