Gói thầu: Gói thầu số 5: Hóa chất xét nghiệm (163 mặt hàng)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2200031096-00
Thời điểm đóng mở thầu 15/11/2022 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BỆNH VIỆN Y HỌC CỔ TRUYỀN, BỘ CÔNG AN
Tên gói thầu Gói thầu số 5: Hóa chất xét nghiệm (163 mặt hàng)
Số hiệu KHLCNT PL2200019764
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Kinh phí thu Bảo hiểm y tế (dự kiến) và các nguồn kinh phí hợp pháp khác tại Bệnh viện
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 365 ngày
Hình thức dự thầu Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Giá bán HSMT 2.000.000 VND
Địa điểm thực hiện gói thầu
Giá gói thầu 8,819,510,970 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 132,292,664 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
STT Tên từng phần / lô Giá từng phần lô (VND) Dự toán (VND) Số tiền bảo đảm (VND) Thời gian thực hiện HĐ
1 Anti 1,637,213 0 0
2 Anti 1,637,213 0 0
3 Anti- B 1,637,212 0 0
4 α-Amylase 46,968,600 0 0
5 AST 98,595,000 0 0
6 Cholesterol 239,841,000 0 0
7 CK-MB 85,659,000 0 0
8 CK-MB Calibrator 2,297,400 0 0
9 CK-MB Control Serum Level 1 7,749,000 0 0
10 CK-MB Control Serum Level 2 7,749,000 0 0
11 Control Serum 1 15,251,250 0 0
12 Control Serum 2 14,902,125 0 0
13 HbsAg test nhanh 4,725,000 0 0
14 HBsAg 14,250,000 0 0
15 CK (NAC) 23,961,000 0 0
16 Creatinine 52,088,400 0 0
17 Direct Bilirubin 14,847,000 0 0
18 GGT 17,466,750 0 0
19 Glucose 61,950,000 0 0
20 HbA1c 758,696,400 0 0
21 Hemolyzing Reagent 48,573,000 0 0
22 extendSURE HbA1c Liquid Controls 113,815,800 0 0
23 HDL-Cholesterol Calibrator 22,566,600 0 0
24 HDL-Cholesterol 615,856,500 0 0
25 HDL/LDL-Cholesterol control serum 81,307,800 0 0
26 LDL-Cholesterol 342,331,500 0 0
27 LDL-Cholesterol Calibrator 12,642,000 0 0
28 System Calibrator 6,678,000 0 0
29 Total Bilirubin 5,955,600 0 0
30 Total Protein 4,340,700 0 0
31 Triglyceride 141,540,000 0 0
32 Urea/Urea nitrogen 78,765,750 0 0
33 CRP Latex 250,645,500 0 0
34 CRP Latex Calibrator Normal (N) Set 269,892,000 0 0
35 ITA Control Serum Level 1 39,198,600 0 0
36 ITA Control Serum Level 2 39,198,600 0 0
37 ITA Control Serum Level 3 39,198,600 0 0
38 Ferritin 133,503,300 0 0
39 Serum Protein Multi-Calibrator 1 75,373,200 0 0
40 ISE Calibration (ISE5000) 1,890,000 0 0
41 Reagent Pack SFRI for ISE 5000 314,160,000 0 0
42 Weekly Cleaning solution 25,987,500 0 0
43 IRON 10,949,400 0 0
44 ISE Calibration (ISE5000) 5,670,000 0 0
45 Reagent Pack SFRI for ISE 5000 314,160,000 0 0
46 Weekly Cleaning solution 25,987,500 0 0
47 K Electrode Filling Solution 8,097,600 0 0
48 pH, Na+, Cl- electrodes filling solution 8,097,600 0 0
49 Ca Electrode Filling Solution 8,097,600 0 0
50 Reference electrode filling solution 8,097,600 0 0
51 Thromboplastin L 80,000,000 0 0
52 APTT Si L Minus 90,000,000 0 0
53 Clauss Fibrinogen (Thrombin only) 63,360,000 0 0
54 Imidazole buffer 9,240,000 0 0
55 Kaolin Suspension 29,500,000 0 0
56 Thrombin Clotting Time 45,000,000 0 0
57 Routine Control N 48,000,000 0 0
58 Clean Solution 84,000,000 0 0
59 DD pha loãng Isotonac3 7,800,000 0 0
60 DD phá hồng cầu Hemolynac3 8,130,000 0 0
61 DD rửa Cleanac 3 7,620,000 0 0
62 Dung dịch rửa Cleanac 11,430,000 0 0
63 OnSite Dengue Ag Rapid Test (DENGUE Ag NS1) 90,000,000 0 0
64 Onsite Dengue IgG/IgM Combo Rapid Test 60,000,000 0 0
65 Elecsys TSH 58,968,000 0 0
66 TSH CalSet 4,019,400 0 0
67 Elecsys T3 57,000,000 0 0
68 T3 CalSet 3,846,000 0 0
69 Elecsys FT4 III 35,380,800 0 0
70 CalSet FT4 III 3,846,150 0 0
71 Elecsys Tg II 49,852,425 0 0
72 Tg II CalSet 2,563,890 0 0
73 PreciControl Cardiac II 8,371,650 0 0
74 PreciControl Universal 8,037,750 0 0
75 Elecsys Troponin T hs 19,320,000 0 0
76 Troponin T hs CalSet 1,150,695 0 0
77 PreciControl Troponin 934,500 0 0
78 Elecsys proBNP II 28,014,000 0 0
79 proBNP II CalSet 1,577,540 0 0
80 Elecsys AFP 43,995,000 0 0
81 AFP CalSet II 3,969,000 0 0
82 Elecsys CA 15-3 II 49,140,000 0 0
83 CA 15-3 II CalSet 3,215,100 0 0
84 Elecsys CA 19-9 84,000,000 0 0
85 CA 19-9 CalSet 4,560,648 0 0
86 Elecsys CA 125 II 50,652,000 0 0
87 CA 125 II CalSet II 3,215,100 0 0
88 Elecsys CA 72-4 48,459,600 0 0
89 CA 72-4 CalSet 4,032,000 0 0
90 Elecsys CEA 47,250,000 0 0
91 CEA CalSet 3,906,000 0 0
92 Elecsys CYFRA 21-1 26,329,800 0 0
93 CYFRA 21-1 CalSet 3,948,000 0 0
94 Elecsys NSE 33,180,000 0 0
95 NSE CalSet 4,032,000 0 0
96 Elecsys total PSA 25,652,000 0 0
97 Elecsys free PSA 26,804,400 0 0
98 free PSA CalSet 2,918,448 0 0
99 PreciControl Tumor Marker 8,990,730 0 0
100 Diluent Universal 3,752,700 0 0
101 Diluent Universal 2 9,180,000 0 0
102 ISE Cleaning Solution / Elecsys SysClean 9,082,500 0 0
103 CleanCell M 40,800,000 0 0
104 ProCell M 36,800,000 0 0
105 total PSA CalSet II 2,918,448 0 0
106 PreClean M 30,000,000 0 0
107 ProbeWash M 9,450,000 0 0
108 iChemVELOCITY Urine Chemistry Strips 140,700,000 0 0
109 iChem VELOCITY Wash Solution 40,320,000 0 0
110 IRISpec CA/CB/CC iChem URINE CONTROL TRIPLET SET 24,160,500 0 0
111 iChemVELOCITY CalChek Kit 19,341,000 0 0
112 Iris System Cleanser 5,481,000 0 0
113 Coulter DxH Diluent 617,400,000 0 0
114 Cell Wash Solution I / NAOH-D 19,192,890 0 0
115 Cell Wash Solution II / Acid Wash 37,800,000 0 0
116 SMS 466,400 0 0
117 ECO-D 5,012,448 0 0
118 NAOHD 2,255,000 0 0
119 NACL 501,558 0 0
120 SI2 995,500 0 0
121 Sample Cleaner 1 2,373,216 0 0
122 Sample Cleaner 2 2,002,000 0 0
123 C.f.a.s. 11,714,892 0 0
124 Coulter DxH Cell Lyse 617,400,000 0 0
125 Coulter DxH Diff Pack 228,690,000 0 0
126 Coulter DxH Cleaner 88,042,500 0 0
127 TP2 2,884,615 0 0
128 ALB2 1,559,250 0 0
129 BILT3 2,310,000 0 0
130 BILD2 3,270,750 0 0
131 CK 8,400,000 0 0
132 CKMB 32,929,000 0 0
133 ASTL 30,430,000 0 0
134 Fe Standard 2,646,000 0 0
135 C.f.a.s PUC 4,249,010 0 0
136 GLUC3 8,022,000 0 0
137 UREAL 8,715,000 0 0
138 CREJ2 6,849,500 0 0
139 UA2 4,474,355 0 0
140 CHOL2 3,914,000 0 0
141 TRIGL 3,980,765 0 0
142 HDLC4 19,523,000 0 0
143 IRON2 1,956,410 0 0
144 ALTL 30,430,000 0 0
145 GGT-2 5,000,000 0 0
146 AMYL2 4,192,304 0 0
147 Coulter 6C Cell Control 66,276,000 0 0
148 Coulter DxH Retic Pack 41,517,000 0 0
149 Coulter Latron CP-X Control 10,584,000 0 0
150 Coulter S-Cal Calibrator 4,189,500 0 0
151 Wash Solution 97,700,400 0 0
152 Albumin 6,511,050 0 0
153 Uric Acid 49,858,200 0 0
154 ALT 98,595,000 0 0
155 Anti- D (Anti-Rh) 6,615,000 0 0
156 Combi Screen 93,767,625 0 0
157 DD natricitrat 3,8% 66,150 0 0
158 HIV 70,119,000 0 0
159 Hồng cầu mẫu B 5,622,750 0 0
160 Hồng cầu mẫu 0 4,498,200 0 0
161 Influenza virus A&B 70,560,000 0 0
162 CRP4 72,843,750 0 0
163 ALBT2 8,919,795 0 0
Anti
Giá từng phần lô 1,637,213
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Anti
Giá từng phần lô 1,637,213
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Anti- B
Giá từng phần lô 1,637,212
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
α-Amylase
Giá từng phần lô 46,968,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
AST
Giá từng phần lô 98,595,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Cholesterol
Giá từng phần lô 239,841,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
CK-MB
Giá từng phần lô 85,659,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
CK-MB Calibrator
Giá từng phần lô 2,297,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
CK-MB Control Serum Level 1
Giá từng phần lô 7,749,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
CK-MB Control Serum Level 2
Giá từng phần lô 7,749,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Control Serum 1
Giá từng phần lô 15,251,250
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Control Serum 2
Giá từng phần lô 14,902,125
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
HbsAg test nhanh
Giá từng phần lô 4,725,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
HBsAg
Giá từng phần lô 14,250,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
CK (NAC)
Giá từng phần lô 23,961,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Creatinine
Giá từng phần lô 52,088,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Direct Bilirubin
Giá từng phần lô 14,847,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
GGT
Giá từng phần lô 17,466,750
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Glucose
Giá từng phần lô 61,950,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
HbA1c
Giá từng phần lô 758,696,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hemolyzing Reagent
Giá từng phần lô 48,573,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
extendSURE HbA1c Liquid Controls
Giá từng phần lô 113,815,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
HDL-Cholesterol Calibrator
Giá từng phần lô 22,566,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
HDL-Cholesterol
Giá từng phần lô 615,856,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
HDL/LDL-Cholesterol control serum
Giá từng phần lô 81,307,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
LDL-Cholesterol
Giá từng phần lô 342,331,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
LDL-Cholesterol Calibrator
Giá từng phần lô 12,642,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
System Calibrator
Giá từng phần lô 6,678,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Total Bilirubin
Giá từng phần lô 5,955,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Total Protein
Giá từng phần lô 4,340,700
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Triglyceride
Giá từng phần lô 141,540,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Urea/Urea nitrogen
Giá từng phần lô 78,765,750
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
CRP Latex
Giá từng phần lô 250,645,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
CRP Latex Calibrator Normal (N) Set
Giá từng phần lô 269,892,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
ITA Control Serum Level 1
Giá từng phần lô 39,198,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
ITA Control Serum Level 2
Giá từng phần lô 39,198,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
ITA Control Serum Level 3
Giá từng phần lô 39,198,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Ferritin
Giá từng phần lô 133,503,300
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Serum Protein Multi-Calibrator 1
Giá từng phần lô 75,373,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
ISE Calibration (ISE5000)
Giá từng phần lô 1,890,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Reagent Pack SFRI for ISE 5000
Giá từng phần lô 314,160,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Weekly Cleaning solution
Giá từng phần lô 25,987,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
IRON
Giá từng phần lô 10,949,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
ISE Calibration (ISE5000)
Giá từng phần lô 5,670,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Reagent Pack SFRI for ISE 5000
Giá từng phần lô 314,160,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Weekly Cleaning solution
Giá từng phần lô 25,987,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
K Electrode Filling Solution
Giá từng phần lô 8,097,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
pH, Na+, Cl- electrodes filling solution
Giá từng phần lô 8,097,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Ca Electrode Filling Solution
Giá từng phần lô 8,097,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Reference electrode filling solution
Giá từng phần lô 8,097,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Thromboplastin L
Giá từng phần lô 80,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
APTT Si L Minus
Giá từng phần lô 90,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Clauss Fibrinogen (Thrombin only)
Giá từng phần lô 63,360,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Imidazole buffer
Giá từng phần lô 9,240,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kaolin Suspension
Giá từng phần lô 29,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Thrombin Clotting Time
Giá từng phần lô 45,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Routine Control N
Giá từng phần lô 48,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Clean Solution
Giá từng phần lô 84,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
DD pha loãng Isotonac3
Giá từng phần lô 7,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
DD phá hồng cầu Hemolynac3
Giá từng phần lô 8,130,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
DD rửa Cleanac 3
Giá từng phần lô 7,620,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch rửa Cleanac
Giá từng phần lô 11,430,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
OnSite Dengue Ag Rapid Test (DENGUE Ag NS1)
Giá từng phần lô 90,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Onsite Dengue IgG/IgM Combo Rapid Test
Giá từng phần lô 60,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Elecsys TSH
Giá từng phần lô 58,968,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
TSH CalSet
Giá từng phần lô 4,019,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Elecsys T3
Giá từng phần lô 57,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
T3 CalSet
Giá từng phần lô 3,846,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Elecsys FT4 III
Giá từng phần lô 35,380,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
CalSet FT4 III
Giá từng phần lô 3,846,150
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Elecsys Tg II
Giá từng phần lô 49,852,425
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Tg II CalSet
Giá từng phần lô 2,563,890
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
PreciControl Cardiac II
Giá từng phần lô 8,371,650
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
PreciControl Universal
Giá từng phần lô 8,037,750
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Elecsys Troponin T hs
Giá từng phần lô 19,320,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Troponin T hs CalSet
Giá từng phần lô 1,150,695
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
PreciControl Troponin
Giá từng phần lô 934,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Elecsys proBNP II
Giá từng phần lô 28,014,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
proBNP II CalSet
Giá từng phần lô 1,577,540
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Elecsys AFP
Giá từng phần lô 43,995,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
AFP CalSet II
Giá từng phần lô 3,969,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Elecsys CA 15-3 II
Giá từng phần lô 49,140,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
CA 15-3 II CalSet
Giá từng phần lô 3,215,100
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Elecsys CA 19-9
Giá từng phần lô 84,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
CA 19-9 CalSet
Giá từng phần lô 4,560,648
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Elecsys CA 125 II
Giá từng phần lô 50,652,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
CA 125 II CalSet II
Giá từng phần lô 3,215,100
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Elecsys CA 72-4
Giá từng phần lô 48,459,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
CA 72-4 CalSet
Giá từng phần lô 4,032,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Elecsys CEA
Giá từng phần lô 47,250,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
CEA CalSet
Giá từng phần lô 3,906,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Elecsys CYFRA 21-1
Giá từng phần lô 26,329,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
CYFRA 21-1 CalSet
Giá từng phần lô 3,948,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Elecsys NSE
Giá từng phần lô 33,180,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
NSE CalSet
Giá từng phần lô 4,032,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Elecsys total PSA
Giá từng phần lô 25,652,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Elecsys free PSA
Giá từng phần lô 26,804,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
free PSA CalSet
Giá từng phần lô 2,918,448
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
PreciControl Tumor Marker
Giá từng phần lô 8,990,730
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Diluent Universal
Giá từng phần lô 3,752,700
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Diluent Universal 2
Giá từng phần lô 9,180,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
ISE Cleaning Solution / Elecsys SysClean
Giá từng phần lô 9,082,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
CleanCell M
Giá từng phần lô 40,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
ProCell M
Giá từng phần lô 36,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
total PSA CalSet II
Giá từng phần lô 2,918,448
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
PreClean M
Giá từng phần lô 30,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
ProbeWash M
Giá từng phần lô 9,450,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
iChemVELOCITY Urine Chemistry Strips
Giá từng phần lô 140,700,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
iChem VELOCITY Wash Solution
Giá từng phần lô 40,320,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
IRISpec CA/CB/CC iChem URINE CONTROL TRIPLET SET
Giá từng phần lô 24,160,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
iChemVELOCITY CalChek Kit
Giá từng phần lô 19,341,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Iris System Cleanser
Giá từng phần lô 5,481,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Coulter DxH Diluent
Giá từng phần lô 617,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Cell Wash Solution I / NAOH-D
Giá từng phần lô 19,192,890
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Cell Wash Solution II / Acid Wash
Giá từng phần lô 37,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
SMS
Giá từng phần lô 466,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
ECO-D
Giá từng phần lô 5,012,448
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
NAOHD
Giá từng phần lô 2,255,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
NACL
Giá từng phần lô 501,558
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
SI2
Giá từng phần lô 995,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Sample Cleaner 1
Giá từng phần lô 2,373,216
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Sample Cleaner 2
Giá từng phần lô 2,002,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
C.f.a.s.
Giá từng phần lô 11,714,892
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Coulter DxH Cell Lyse
Giá từng phần lô 617,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Coulter DxH Diff Pack
Giá từng phần lô 228,690,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Coulter DxH Cleaner
Giá từng phần lô 88,042,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
TP2
Giá từng phần lô 2,884,615
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
ALB2
Giá từng phần lô 1,559,250
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
BILT3
Giá từng phần lô 2,310,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
BILD2
Giá từng phần lô 3,270,750
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
CK
Giá từng phần lô 8,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
CKMB
Giá từng phần lô 32,929,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
ASTL
Giá từng phần lô 30,430,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Fe Standard
Giá từng phần lô 2,646,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
C.f.a.s PUC
Giá từng phần lô 4,249,010
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
GLUC3
Giá từng phần lô 8,022,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
UREAL
Giá từng phần lô 8,715,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
CREJ2
Giá từng phần lô 6,849,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
UA2
Giá từng phần lô 4,474,355
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
CHOL2
Giá từng phần lô 3,914,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
TRIGL
Giá từng phần lô 3,980,765
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
HDLC4
Giá từng phần lô 19,523,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
IRON2
Giá từng phần lô 1,956,410
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
ALTL
Giá từng phần lô 30,430,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
GGT-2
Giá từng phần lô 5,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
AMYL2
Giá từng phần lô 4,192,304
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Coulter 6C Cell Control
Giá từng phần lô 66,276,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Coulter DxH Retic Pack
Giá từng phần lô 41,517,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Coulter Latron CP-X Control
Giá từng phần lô 10,584,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Coulter S-Cal Calibrator
Giá từng phần lô 4,189,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Wash Solution
Giá từng phần lô 97,700,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Albumin
Giá từng phần lô 6,511,050
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Uric Acid
Giá từng phần lô 49,858,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
ALT
Giá từng phần lô 98,595,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Anti- D (Anti-Rh)
Giá từng phần lô 6,615,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Combi Screen
Giá từng phần lô 93,767,625
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
DD natricitrat 3,8%
Giá từng phần lô 66,150
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
HIV
Giá từng phần lô 70,119,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hồng cầu mẫu B
Giá từng phần lô 5,622,750
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hồng cầu mẫu 0
Giá từng phần lô 4,498,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Influenza virus A&B
Giá từng phần lô 70,560,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
CRP4
Giá từng phần lô 72,843,750
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
ALBT2
Giá từng phần lô 8,919,795
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->