Gói thầu: Gói thầu số 5: Hóa chất xét nghiệm

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400343631-00
Thời điểm đóng mở thầu 09/10/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh Viện Quân Y 105
Chủ đầu tư Bệnh Viện Quân Y 105
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 5: Hóa chất xét nghiệm
Số hiệu KHLCNT PL2400196526
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thị xã Sơn Tây, Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 29,751,827,128 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(12)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400248886 - Lô 1. Hóa chất máy miễn dịch DxI 800 5,578,144,218 111,562,885
2 PP2400248887 - Lô 2. Hóa chất máy sinh hóa AU400, AU480, AU680, DxC 700 AU 6,554,145,514 131,082,911
3 PP2400248888 - Lô 3. Hóa chất máy huyết học DxH600 1,232,676,690 24,653,534
4 PP2400248889 - Lô 4. Hóa chất máy phân tích huyết học XN-1000 3,157,400,300 63,148,006
5 PP2400248890 - Lô 5. Hóa chất máy đông máu ACL TOP 350 CTS 1,954,925,406 39,098,509
6 PP2400248891 - Lô 6. Hóa chất máy phân tích Đông máu CA620; CN 3000 1,067,938,750 21,358,775
7 PP2400248892 - Lô 7. Hóa chất máy định nhóm máu Matrix Gel System 1,572,585,000 31,451,700
8 PP2400248893 - Lô 8. Hóa chất máy phân tích khí máu RAPIDPoint 500e 1,483,500,000 29,670,000
9 PP2400248894 - Lô 9. Hóa chất máy ADAMS LiteHA-8380V 1,589,337,800 31,786,756
10 PP2400248895 - Lô 10. Hóa chất máy điện giải Ilyte 304,618,700 6,092,374
11 PP2400248896 - Lô 11. Hóa chất, nguyên vật liệu dùng trong nha khoa_HC184.24 1,875,000 37,500
12 PP2400248897 - Lô 11. Hóa chất, nguyên vật liệu dùng trong nha khoa_HC185.24 8,400,000 168,000
13 PP2400248898 - Lô 11. Hóa chất, nguyên vật liệu dùng trong nha khoa_HC186.24 9,750,000 195,000
14 PP2400248899 - Lô 11. Hóa chất, nguyên vật liệu dùng trong nha khoa_HC187.24 375,000 7,500
15 PP2400248900 - Lô 11. Hóa chất, nguyên vật liệu dùng trong nha khoa_HC188.24 1,875,000 37,500
16 PP2400248901 - Lô 11. Hóa chất, nguyên vật liệu dùng trong nha khoa_HC189.24 5,100,000 102,000
17 PP2400248902 - Lô 11. Hóa chất, nguyên vật liệu dùng trong nha khoa_HC190.24 6,300,000 126,000
18 PP2400248903 - Lô 11. Hóa chất, nguyên vật liệu dùng trong nha khoa_HC191.24 3,525,000 70,500
19 PP2400248904 - Lô 11. Hóa chất, nguyên vật liệu dùng trong nha khoa_HC192.24 4,125,000 82,500
20 PP2400248905 - Lô 11. Hóa chất, nguyên vật liệu dùng trong nha khoa_HC193.24 1,875,000 37,500
21 PP2400248906 - Lô 11. Hóa chất, nguyên vật liệu dùng trong nha khoa_HC194.24 29,250,000 585,000
22 PP2400248907 - Lô 11. Hóa chất, nguyên vật liệu dùng trong nha khoa_HC195.24 23,250,000 465,000
23 PP2400248908 - Lô 11. Hóa chất, nguyên vật liệu dùng trong nha khoa_HC196.24 2,700,000 54,000
24 PP2400248909 - Lô 11. Hóa chất, nguyên vật liệu dùng trong nha khoa_HC197.24 3,300,000 66,000
25 PP2400248910 - Lô 11. Hóa chất, nguyên vật liệu dùng trong nha khoa_HC198.24 2,840,000 56,800
26 PP2400248911 - Lô 11. Hóa chất, nguyên vật liệu dùng trong nha khoa_HC199.24 5,200,000 104,000
27 PP2400248912 - Lô 11. Hóa chất, nguyên vật liệu dùng trong nha khoa_HC200.24 9,200,000 184,000
28 PP2400248913 - Lô 11. Hóa chất, nguyên vật liệu dùng trong nha khoa_HC201.24 5,200,000 104,000
29 PP2400248914 - Lô 11. Hóa chất, nguyên vật liệu dùng trong nha khoa_HC202.24 9,200,000 184,000
30 PP2400248915 - Lô 12. Hóa chất và dung dịch sát khuẩn, tẩy rửa_HC203.24 25,000,000 500,000
31 PP2400248916 - Lô 12. Hóa chất và dung dịch sát khuẩn, tẩy rửa_HC204.24 15,000,000 300,000
32 PP2400248917 - Lô 12. Hóa chất và dung dịch sát khuẩn, tẩy rửa_HC205.24 4,050,000 81,000
33 PP2400248918 - Lô 12. Hóa chất và dung dịch sát khuẩn, tẩy rửa_HC206.24 70,000,000 1,400,000
34 PP2400248919 - Lô 12. Hóa chất và dung dịch sát khuẩn, tẩy rửa_HC207.24 129,600,000 2,592,000
35 PP2400248920 - Lô 12. Hóa chất và dung dịch sát khuẩn, tẩy rửa_HC208.24 315,000,000 6,300,000
36 PP2400248921 - Lô 12. Hóa chất và dung dịch sát khuẩn, tẩy rửa_HC209.24 11,000,000 220,000
37 PP2400248922 - Lô 12. Hóa chất và dung dịch sát khuẩn, tẩy rửa_HC210.24 60,120,000 1,202,400
38 PP2400248923 - Lô 12. Hóa chất và dung dịch sát khuẩn, tẩy rửa_HC211.24 23,040,000 460,800
39 PP2400248924 - Lô 12. Hóa chất và dung dịch sát khuẩn, tẩy rửa_HC212.24 100,000,000 2,000,000
40 PP2400248925 - Lô 12. Hóa chất và dung dịch sát khuẩn, tẩy rửa_HC213.24 960,000 19,200
41 PP2400248926 - Lô 12. Hóa chất và dung dịch sát khuẩn, tẩy rửa_HC214.24 12,000,000 240,000
42 PP2400248927 - Lô 12. Hóa chất và dung dịch sát khuẩn, tẩy rửa_HC215.24 66,000,000 1,320,000
43 PP2400248928 - Lô 12. Hóa chất và dung dịch sát khuẩn, tẩy rửa_HC216.24 72,000,000 1,440,000
44 PP2400248929 - Lô 12. Hóa chất và dung dịch sát khuẩn, tẩy rửa_HC217.24 32,640,000 652,800
45 PP2400248930 - Lô 13. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC218.24 600,000 12,000
46 PP2400248931 - Lô 13. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC219.24 160,000 3,200
47 PP2400248932 - Lô 13. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC220.24 160,000 3,200
48 PP2400248933 - Lô 13. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC221.24 725,000 14,500
49 PP2400248934 - Lô 13. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC222.24 600,000 12,000
50 PP2400248935 - Lô 13. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC223.24 270,000,000 5,400,000
51 PP2400248936 - Lô 13. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC224.24 280,000 5,600
52 PP2400248937 - Lô 13. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC225.24 2,700,000 54,000
53 PP2400248938 - Lô 13. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC226.24 1,200,000 24,000
54 PP2400248939 - Lô 13. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC227.24 8,000,000 160,000
55 PP2400248940 - Lô 13. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC228.24 8,000,000 160,000
56 PP2400248941 - Lô 13. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC229.24 8,000,000 160,000
57 PP2400248942 - Lô 13. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC230.24 15,000,000 300,000
58 PP2400248943 - Lô 13. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC231.24 450,000,000 9,000,000
59 PP2400248944 - Lô 13. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC232.24 510,000 10,200
60 PP2400248945 - Lô 13. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC233.24 25,000,000 500,000
61 PP2400248946 - Lô 13. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC234.24 12,000,000 240,000
62 PP2400248947 - Lô 13. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC235.24 1,160,000 23,200
63 PP2400248948 - Lô 13. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC236.24 27,000,000 540,000
64 PP2400248949 - Lô 13. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC237.24 5,250,000 105,000
65 PP2400248950 - Lô 13. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC238.24 7,400,000 148,000
66 PP2400248951 - Lô 13. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC239.24 6,000,000 120,000
67 PP2400248952 - Lô 13. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC240.24 30,000,000 600,000
68 PP2400248953 - Lô 13. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC241.24 26,175,000 523,500
69 PP2400248954 - Lô 13. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC242.24 1,000,000 20,000
70 PP2400248955 - Lô 13. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC243.24 1,000,000 20,000
71 PP2400248956 - Lô 13. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC244.24 19,000,000 380,000
72 PP2400248957 - Lô 13. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC245.24 300,000 6,000
73 PP2400248958 - Lô 13. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC246.24 200,000 4,000
74 PP2400248959 - Lô 13. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC247.24 540,000 10,800
75 PP2400248960 - Lô 13. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC248.24 10,000,000 200,000
76 PP2400248961 - Lô 13. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC249.24 4,750,000 95,000
77 PP2400248962 - Lô 13. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC250.24 10,000,000 200,000
78 PP2400248963 - Lô 13. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC251.24 650,000 13,000
79 PP2400248964 - Lô 13. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC252.24 600,000 12,000
80 PP2400248965 - Lô 13. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC253.24 3,600,000 72,000
81 PP2400248966 - Lô 13. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC254.24 15,000,000 300,000
82 PP2400248967 - Lô 13. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC255.24 12,800,000 256,000
83 PP2400248968 - Lô 13. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC256.24 250,000 5,000
84 PP2400248969 - Lô 13. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC257.24 2,600,000 52,000
85 PP2400248970 - Lô 13. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC258.24 340,000 6,800
86 PP2400248971 - Lô 13. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC259.24 340,000 6,800
87 PP2400248972 - Lô 13. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC260.24 340,000 6,800
88 PP2400248973 - Lô 13. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC261.24 340,000 6,800
89 PP2400248974 - Lô 13. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC262.24 3,600,000 72,000
90 PP2400248975 - Lô 13. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC263.24 290,000 5,800
91 PP2400248976 - Lô 13. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC264.24 22,000,000 440,000
92 PP2400248977 - Lô 13. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC265.24 1,200,000 24,000
93 PP2400248978 - Lô 13. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC266.24 32,500,000 650,000
94 PP2400248979 - Lô 13. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC267.24 20,000,000 400,000
95 PP2400248980 - Lô 13. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC268.24 50,000,000 1,000,000
96 PP2400248981 - Lô 13. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC269.24 90,000,000 1,800,000
97 PP2400248982 - Lô 14. Thanh định danh vi khuẩn ETest và các hóa chất đi kèm_HC270.24 20,837,250 416,745
98 PP2400248983 - Lô 14. Thanh định danh vi khuẩn ETest và các hóa chất đi kèm_HC271.24 26,145,000 522,900
99 PP2400248984 - Lô 14. Thanh định danh vi khuẩn ETest và các hóa chất đi kèm_HC272.24 26,145,000 522,900
100 PP2400248985 - Lô 14. Thanh định danh vi khuẩn ETest và các hóa chất đi kèm_HC273.24 26,145,000 522,900
101 PP2400248986 - Lô 14. Thanh định danh vi khuẩn ETest và các hóa chất đi kèm_HC274.24 27,000,000 540,000
102 PP2400248987 - Lô 14. Thanh định danh vi khuẩn ETest và các hóa chất đi kèm_HC275.24 24,255,000 485,100
103 PP2400248988 - Lô 14. Thanh định danh vi khuẩn ETest và các hóa chất đi kèm_HC276.24 24,255,000 485,100
104 PP2400248989 - Lô 14. Thanh định danh vi khuẩn ETest và các hóa chất đi kèm_HC277.24 26,775,000 535,500
105 PP2400248990 - Lô 14. Thanh định danh vi khuẩn ETest và các hóa chất đi kèm_HC278.24 12,500,000 250,000
106 PP2400248991 - Lô 15. Hóa chất vi sinh vật và môi trường_HC279.24 8,000,000 160,000
107 PP2400248992 - Lô 15. Hóa chất vi sinh vật và môi trường_HC280.24 5,775,000 115,500
108 PP2400248993 - Lô 15. Hóa chất vi sinh vật và môi trường_HC281.24 5,000,000 100,000
109 PP2400248994 - Lô 15. Hóa chất vi sinh vật và môi trường_HC282.24 5,800,000 116,000
110 PP2400248995 - Lô 15. Hóa chất vi sinh vật và môi trường_HC283.24 2,800,000 56,000
111 PP2400248996 - Lô 15. Hóa chất vi sinh vật và môi trường_HC284.24 16,500,000 330,000
112 PP2400248997 - Lô 15. Hóa chất vi sinh vật và môi trường_HC285.24 2,900,000 58,000
113 PP2400248998 - Lô 15. Hóa chất vi sinh vật và môi trường_HC286.24 12,500,000 250,000
114 PP2400248999 - Lô 15. Hóa chất vi sinh vật và môi trường_HC287.24 2,900,000 58,000
115 PP2400249000 - Lô 15. Hóa chất vi sinh vật và môi trường_HC288.24 28,500,000 570,000
116 PP2400249001 - Lô 15. Hóa chất vi sinh vật và môi trường_HC289.24 2,450,000 49,000
117 PP2400249002 - Lô 15. Hóa chất vi sinh vật và môi trường_HC290.24 12,000,000 240,000
118 PP2400249003 - Lô 15. Hóa chất vi sinh vật và môi trường_HC291.24 1,300,000 26,000
119 PP2400249004 - Lô 15. Hóa chất vi sinh vật và môi trường_HC292.24 62,500 1,250
120 PP2400249005 - Lô 15. Hóa chất vi sinh vật và môi trường_HC293.24 33,000,000 660,000
121 PP2400249006 - Lô 15. Hóa chất vi sinh vật và môi trường_HC294.24 6,000,000 120,000
122 PP2400249007 - Lô 15. Hóa chất vi sinh vật và môi trường_HC295.24 36,000,000 720,000
123 PP2400249008 - Lô 15. Hóa chất vi sinh vật và môi trường_HC296.24 62,500,000 1,250,000
124 PP2400249009 - Lô 15. Hóa chất vi sinh vật và môi trường_HC297.24 48,000,000 960,000
125 PP2400249010 - Lô 15. Hóa chất vi sinh vật và môi trường_HC298.24 48,000,000 960,000
126 PP2400249011 - Lô 16. Khoanh giấy làm kháng sinh đồ đo vi khuẩn_HC299.24 2,490,000 49,800
127 PP2400249012 - Lô 16. Khoanh giấy làm kháng sinh đồ đo vi khuẩn_HC300.24 2,465,000 49,300
128 PP2400249013 - Lô 16. Khoanh giấy làm kháng sinh đồ đo vi khuẩn_HC301.24 2,490,000 49,800
129 PP2400249014 - Lô 16. Khoanh giấy làm kháng sinh đồ đo vi khuẩn_HC302.24 2,485,000 49,700
130 PP2400249015 - Lô 16. Khoanh giấy làm kháng sinh đồ đo vi khuẩn_HC303.24 2,515,000 50,300
131 PP2400249016 - Lô 16. Khoanh giấy làm kháng sinh đồ đo vi khuẩn_HC304.24 2,525,000 50,500
132 PP2400249017 - Lô 16. Khoanh giấy làm kháng sinh đồ đo vi khuẩn_HC305.24 2,495,000 49,900
133 PP2400249018 - Lô 16. Khoanh giấy làm kháng sinh đồ đo vi khuẩn_HC306.24 2,125,000 42,500
134 PP2400249019 - Lô 16. Khoanh giấy làm kháng sinh đồ đo vi khuẩn_HC307.24 2,495,000 49,900
135 PP2400249020 - Lô 16. Khoanh giấy làm kháng sinh đồ đo vi khuẩn_HC308.24 2,495,000 49,900
136 PP2400249021 - Lô 16. Khoanh giấy làm kháng sinh đồ đo vi khuẩn_HC309.24 2,445,000 48,900
137 PP2400249022 - Lô 16. Khoanh giấy làm kháng sinh đồ đo vi khuẩn_HC310.24 2,130,000 42,600
138 PP2400249023 - Lô 16. Khoanh giấy làm kháng sinh đồ đo vi khuẩn_HC311.24 2,495,000 49,900
139 PP2400249024 - Lô 16. Khoanh giấy làm kháng sinh đồ đo vi khuẩn_HC312.24 2,130,000 42,600
140 PP2400249025 - Lô 16. Khoanh giấy làm kháng sinh đồ đo vi khuẩn_HC313.24 2,100,000 42,000
141 PP2400249026 - Lô 16. Khoanh giấy làm kháng sinh đồ đo vi khuẩn_HC314.24 2,085,000 41,700
142 PP2400249027 - Lô 16. Khoanh giấy làm kháng sinh đồ đo vi khuẩn_HC315.24 2,125,000 42,500
143 PP2400249028 - Lô 16. Khoanh giấy làm kháng sinh đồ đo vi khuẩn_HC316.24 2,140,000 42,800
144 PP2400249029 - Lô 16. Khoanh giấy làm kháng sinh đồ đo vi khuẩn_HC317.24 2,530,000 50,600
145 PP2400249030 - Lô 16. Khoanh giấy làm kháng sinh đồ đo vi khuẩn_HC318.24 5,125,000 102,500
146 PP2400249031 - Lô 16. Khoanh giấy làm kháng sinh đồ đo vi khuẩn_HC319.24 2,495,000 49,900
147 PP2400249032 - Lô 16. Khoanh giấy làm kháng sinh đồ đo vi khuẩn_HC320.24 2,490,000 49,800
148 PP2400249033 - Lô 16. Khoanh giấy làm kháng sinh đồ đo vi khuẩn_HC321.24 2,140,000 42,800
149 PP2400249034 - Lô 16. Khoanh giấy làm kháng sinh đồ đo vi khuẩn_HC322.24 2,460,000 49,200
150 PP2400249035 - Lô 16. Khoanh giấy làm kháng sinh đồ đo vi khuẩn_HC323.24 2,530,000 50,600
151 PP2400249036 - Lô 16. Khoanh giấy làm kháng sinh đồ đo vi khuẩn_HC324.24 2,505,000 50,100
152 PP2400249037 - Lô 16. Khoanh giấy làm kháng sinh đồ đo vi khuẩn_HC325.24 2,500,000 50,000
153 PP2400249038 - Lô 16. Khoanh giấy làm kháng sinh đồ đo vi khuẩn_HC326.24 2,125,000 42,500
154 PP2400249039 - Lô 16. Khoanh giấy làm kháng sinh đồ đo vi khuẩn_HC327.24 2,470,000 49,400
155 PP2400249040 - Lô 17. Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc_HC328.24 1,008,000,000 20,160,000
156 PP2400249041 - Lô 17. Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc_HC329.24 1,344,000,000 26,880,000
Lô 1. Hóa chất máy miễn dịch DxI 800
Mã phần lô PP2400248886
Giá từng phần lô 5,578,144,218
Bảo đảm dự thầu (VND) 111,562,885
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 2. Hóa chất máy sinh hóa AU400, AU480, AU680, DxC 700 AU
Mã phần lô PP2400248887
Giá từng phần lô 6,554,145,514
Bảo đảm dự thầu (VND) 131,082,911
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 3. Hóa chất máy huyết học DxH600
Mã phần lô PP2400248888
Giá từng phần lô 1,232,676,690
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,653,534
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 4. Hóa chất máy phân tích huyết học XN-1000
Mã phần lô PP2400248889
Giá từng phần lô 3,157,400,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,148,006
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 5. Hóa chất máy đông máu ACL TOP 350 CTS
Mã phần lô PP2400248890
Giá từng phần lô 1,954,925,406
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,098,509
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 6. Hóa chất máy phân tích Đông máu CA620; CN 3000
Mã phần lô PP2400248891
Giá từng phần lô 1,067,938,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,358,775
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 7. Hóa chất máy định nhóm máu Matrix Gel System
Mã phần lô PP2400248892
Giá từng phần lô 1,572,585,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,451,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 8. Hóa chất máy phân tích khí máu RAPIDPoint 500e
Mã phần lô PP2400248893
Giá từng phần lô 1,483,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,670,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 9. Hóa chất máy ADAMS LiteHA-8380V
Mã phần lô PP2400248894
Giá từng phần lô 1,589,337,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,786,756
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 10. Hóa chất máy điện giải Ilyte
Mã phần lô PP2400248895
Giá từng phần lô 304,618,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,092,374
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 11. Hóa chất, nguyên vật liệu dùng trong nha khoa_HC184.24
Mã phần lô PP2400248896
Giá từng phần lô 1,875,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 11. Hóa chất, nguyên vật liệu dùng trong nha khoa_HC185.24
Mã phần lô PP2400248897
Giá từng phần lô 8,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 11. Hóa chất, nguyên vật liệu dùng trong nha khoa_HC186.24
Mã phần lô PP2400248898
Giá từng phần lô 9,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 195,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 11. Hóa chất, nguyên vật liệu dùng trong nha khoa_HC187.24
Mã phần lô PP2400248899
Giá từng phần lô 375,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 11. Hóa chất, nguyên vật liệu dùng trong nha khoa_HC188.24
Mã phần lô PP2400248900
Giá từng phần lô 1,875,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 11. Hóa chất, nguyên vật liệu dùng trong nha khoa_HC189.24
Mã phần lô PP2400248901
Giá từng phần lô 5,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 102,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 11. Hóa chất, nguyên vật liệu dùng trong nha khoa_HC190.24
Mã phần lô PP2400248902
Giá từng phần lô 6,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 11. Hóa chất, nguyên vật liệu dùng trong nha khoa_HC191.24
Mã phần lô PP2400248903
Giá từng phần lô 3,525,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 11. Hóa chất, nguyên vật liệu dùng trong nha khoa_HC192.24
Mã phần lô PP2400248904
Giá từng phần lô 4,125,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 11. Hóa chất, nguyên vật liệu dùng trong nha khoa_HC193.24
Mã phần lô PP2400248905
Giá từng phần lô 1,875,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 11. Hóa chất, nguyên vật liệu dùng trong nha khoa_HC194.24
Mã phần lô PP2400248906
Giá từng phần lô 29,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 585,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 11. Hóa chất, nguyên vật liệu dùng trong nha khoa_HC195.24
Mã phần lô PP2400248907
Giá từng phần lô 23,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 465,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 11. Hóa chất, nguyên vật liệu dùng trong nha khoa_HC196.24
Mã phần lô PP2400248908
Giá từng phần lô 2,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 11. Hóa chất, nguyên vật liệu dùng trong nha khoa_HC197.24
Mã phần lô PP2400248909
Giá từng phần lô 3,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 11. Hóa chất, nguyên vật liệu dùng trong nha khoa_HC198.24
Mã phần lô PP2400248910
Giá từng phần lô 2,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 11. Hóa chất, nguyên vật liệu dùng trong nha khoa_HC199.24
Mã phần lô PP2400248911
Giá từng phần lô 5,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 104,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 11. Hóa chất, nguyên vật liệu dùng trong nha khoa_HC200.24
Mã phần lô PP2400248912
Giá từng phần lô 9,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 184,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 11. Hóa chất, nguyên vật liệu dùng trong nha khoa_HC201.24
Mã phần lô PP2400248913
Giá từng phần lô 5,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 104,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 11. Hóa chất, nguyên vật liệu dùng trong nha khoa_HC202.24
Mã phần lô PP2400248914
Giá từng phần lô 9,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 184,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 12. Hóa chất và dung dịch sát khuẩn, tẩy rửa_HC203.24
Mã phần lô PP2400248915
Giá từng phần lô 25,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 500,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 12. Hóa chất và dung dịch sát khuẩn, tẩy rửa_HC204.24
Mã phần lô PP2400248916
Giá từng phần lô 15,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 12. Hóa chất và dung dịch sát khuẩn, tẩy rửa_HC205.24
Mã phần lô PP2400248917
Giá từng phần lô 4,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 12. Hóa chất và dung dịch sát khuẩn, tẩy rửa_HC206.24
Mã phần lô PP2400248918
Giá từng phần lô 70,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 12. Hóa chất và dung dịch sát khuẩn, tẩy rửa_HC207.24
Mã phần lô PP2400248919
Giá từng phần lô 129,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,592,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 12. Hóa chất và dung dịch sát khuẩn, tẩy rửa_HC208.24
Mã phần lô PP2400248920
Giá từng phần lô 315,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,300,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 12. Hóa chất và dung dịch sát khuẩn, tẩy rửa_HC209.24
Mã phần lô PP2400248921
Giá từng phần lô 11,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 12. Hóa chất và dung dịch sát khuẩn, tẩy rửa_HC210.24
Mã phần lô PP2400248922
Giá từng phần lô 60,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,202,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 12. Hóa chất và dung dịch sát khuẩn, tẩy rửa_HC211.24
Mã phần lô PP2400248923
Giá từng phần lô 23,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 460,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 12. Hóa chất và dung dịch sát khuẩn, tẩy rửa_HC212.24
Mã phần lô PP2400248924
Giá từng phần lô 100,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 12. Hóa chất và dung dịch sát khuẩn, tẩy rửa_HC213.24
Mã phần lô PP2400248925
Giá từng phần lô 960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 12. Hóa chất và dung dịch sát khuẩn, tẩy rửa_HC214.24
Mã phần lô PP2400248926
Giá từng phần lô 12,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 12. Hóa chất và dung dịch sát khuẩn, tẩy rửa_HC215.24
Mã phần lô PP2400248927
Giá từng phần lô 66,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,320,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 12. Hóa chất và dung dịch sát khuẩn, tẩy rửa_HC216.24
Mã phần lô PP2400248928
Giá từng phần lô 72,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,440,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 12. Hóa chất và dung dịch sát khuẩn, tẩy rửa_HC217.24
Mã phần lô PP2400248929
Giá từng phần lô 32,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 652,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 13. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC218.24
Mã phần lô PP2400248930
Giá từng phần lô 600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 13. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC219.24
Mã phần lô PP2400248931
Giá từng phần lô 160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 13. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC220.24
Mã phần lô PP2400248932
Giá từng phần lô 160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 13. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC221.24
Mã phần lô PP2400248933
Giá từng phần lô 725,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 13. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC222.24
Mã phần lô PP2400248934
Giá từng phần lô 600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 13. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC223.24
Mã phần lô PP2400248935
Giá từng phần lô 270,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 13. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC224.24
Mã phần lô PP2400248936
Giá từng phần lô 280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 13. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC225.24
Mã phần lô PP2400248937
Giá từng phần lô 2,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 13. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC226.24
Mã phần lô PP2400248938
Giá từng phần lô 1,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 13. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC227.24
Mã phần lô PP2400248939
Giá từng phần lô 8,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 160,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 13. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC228.24
Mã phần lô PP2400248940
Giá từng phần lô 8,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 160,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 13. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC229.24
Mã phần lô PP2400248941
Giá từng phần lô 8,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 160,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 13. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC230.24
Mã phần lô PP2400248942
Giá từng phần lô 15,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 13. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC231.24
Mã phần lô PP2400248943
Giá từng phần lô 450,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 13. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC232.24
Mã phần lô PP2400248944
Giá từng phần lô 510,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 13. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC233.24
Mã phần lô PP2400248945
Giá từng phần lô 25,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 500,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 13. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC234.24
Mã phần lô PP2400248946
Giá từng phần lô 12,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 13. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC235.24
Mã phần lô PP2400248947
Giá từng phần lô 1,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 13. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC236.24
Mã phần lô PP2400248948
Giá từng phần lô 27,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 13. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC237.24
Mã phần lô PP2400248949
Giá từng phần lô 5,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 13. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC238.24
Mã phần lô PP2400248950
Giá từng phần lô 7,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 148,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 13. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC239.24
Mã phần lô PP2400248951
Giá từng phần lô 6,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 13. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC240.24
Mã phần lô PP2400248952
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 13. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC241.24
Mã phần lô PP2400248953
Giá từng phần lô 26,175,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 523,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 13. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC242.24
Mã phần lô PP2400248954
Giá từng phần lô 1,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 13. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC243.24
Mã phần lô PP2400248955
Giá từng phần lô 1,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 13. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC244.24
Mã phần lô PP2400248956
Giá từng phần lô 19,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 380,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 13. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC245.24
Mã phần lô PP2400248957
Giá từng phần lô 300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 13. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC246.24
Mã phần lô PP2400248958
Giá từng phần lô 200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 13. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC247.24
Mã phần lô PP2400248959
Giá từng phần lô 540,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 13. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC248.24
Mã phần lô PP2400248960
Giá từng phần lô 10,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 13. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC249.24
Mã phần lô PP2400248961
Giá từng phần lô 4,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 13. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC250.24
Mã phần lô PP2400248962
Giá từng phần lô 10,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 13. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC251.24
Mã phần lô PP2400248963
Giá từng phần lô 650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 13. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC252.24
Mã phần lô PP2400248964
Giá từng phần lô 600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 13. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC253.24
Mã phần lô PP2400248965
Giá từng phần lô 3,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 13. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC254.24
Mã phần lô PP2400248966
Giá từng phần lô 15,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 13. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC255.24
Mã phần lô PP2400248967
Giá từng phần lô 12,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 256,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 13. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC256.24
Mã phần lô PP2400248968
Giá từng phần lô 250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 13. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC257.24
Mã phần lô PP2400248969
Giá từng phần lô 2,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 13. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC258.24
Mã phần lô PP2400248970
Giá từng phần lô 340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 13. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC259.24
Mã phần lô PP2400248971
Giá từng phần lô 340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 13. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC260.24
Mã phần lô PP2400248972
Giá từng phần lô 340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 13. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC261.24
Mã phần lô PP2400248973
Giá từng phần lô 340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 13. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC262.24
Mã phần lô PP2400248974
Giá từng phần lô 3,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 13. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC263.24
Mã phần lô PP2400248975
Giá từng phần lô 290,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 13. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC264.24
Mã phần lô PP2400248976
Giá từng phần lô 22,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 440,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 13. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC265.24
Mã phần lô PP2400248977
Giá từng phần lô 1,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 13. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC266.24
Mã phần lô PP2400248978
Giá từng phần lô 32,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 650,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 13. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC267.24
Mã phần lô PP2400248979
Giá từng phần lô 20,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 400,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 13. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC268.24
Mã phần lô PP2400248980
Giá từng phần lô 50,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 13. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC269.24
Mã phần lô PP2400248981
Giá từng phần lô 90,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 14. Thanh định danh vi khuẩn ETest và các hóa chất đi kèm_HC270.24
Mã phần lô PP2400248982
Giá từng phần lô 20,837,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 416,745
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 14. Thanh định danh vi khuẩn ETest và các hóa chất đi kèm_HC271.24
Mã phần lô PP2400248983
Giá từng phần lô 26,145,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 522,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 14. Thanh định danh vi khuẩn ETest và các hóa chất đi kèm_HC272.24
Mã phần lô PP2400248984
Giá từng phần lô 26,145,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 522,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 14. Thanh định danh vi khuẩn ETest và các hóa chất đi kèm_HC273.24
Mã phần lô PP2400248985
Giá từng phần lô 26,145,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 522,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 14. Thanh định danh vi khuẩn ETest và các hóa chất đi kèm_HC274.24
Mã phần lô PP2400248986
Giá từng phần lô 27,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 14. Thanh định danh vi khuẩn ETest và các hóa chất đi kèm_HC275.24
Mã phần lô PP2400248987
Giá từng phần lô 24,255,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 485,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 14. Thanh định danh vi khuẩn ETest và các hóa chất đi kèm_HC276.24
Mã phần lô PP2400248988
Giá từng phần lô 24,255,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 485,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 14. Thanh định danh vi khuẩn ETest và các hóa chất đi kèm_HC277.24
Mã phần lô PP2400248989
Giá từng phần lô 26,775,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 535,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 14. Thanh định danh vi khuẩn ETest và các hóa chất đi kèm_HC278.24
Mã phần lô PP2400248990
Giá từng phần lô 12,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 250,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 15. Hóa chất vi sinh vật và môi trường_HC279.24
Mã phần lô PP2400248991
Giá từng phần lô 8,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 160,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 15. Hóa chất vi sinh vật và môi trường_HC280.24
Mã phần lô PP2400248992
Giá từng phần lô 5,775,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 115,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 15. Hóa chất vi sinh vật và môi trường_HC281.24
Mã phần lô PP2400248993
Giá từng phần lô 5,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 15. Hóa chất vi sinh vật và môi trường_HC282.24
Mã phần lô PP2400248994
Giá từng phần lô 5,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 116,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 15. Hóa chất vi sinh vật và môi trường_HC283.24
Mã phần lô PP2400248995
Giá từng phần lô 2,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 15. Hóa chất vi sinh vật và môi trường_HC284.24
Mã phần lô PP2400248996
Giá từng phần lô 16,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 15. Hóa chất vi sinh vật và môi trường_HC285.24
Mã phần lô PP2400248997
Giá từng phần lô 2,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 15. Hóa chất vi sinh vật và môi trường_HC286.24
Mã phần lô PP2400248998
Giá từng phần lô 12,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 250,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 15. Hóa chất vi sinh vật và môi trường_HC287.24
Mã phần lô PP2400248999
Giá từng phần lô 2,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 15. Hóa chất vi sinh vật và môi trường_HC288.24
Mã phần lô PP2400249000
Giá từng phần lô 28,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 570,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 15. Hóa chất vi sinh vật và môi trường_HC289.24
Mã phần lô PP2400249001
Giá từng phần lô 2,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 15. Hóa chất vi sinh vật và môi trường_HC290.24
Mã phần lô PP2400249002
Giá từng phần lô 12,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 15. Hóa chất vi sinh vật và môi trường_HC291.24
Mã phần lô PP2400249003
Giá từng phần lô 1,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 15. Hóa chất vi sinh vật và môi trường_HC292.24
Mã phần lô PP2400249004
Giá từng phần lô 62,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 15. Hóa chất vi sinh vật và môi trường_HC293.24
Mã phần lô PP2400249005
Giá từng phần lô 33,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 660,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 15. Hóa chất vi sinh vật và môi trường_HC294.24
Mã phần lô PP2400249006
Giá từng phần lô 6,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 15. Hóa chất vi sinh vật và môi trường_HC295.24
Mã phần lô PP2400249007
Giá từng phần lô 36,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 15. Hóa chất vi sinh vật và môi trường_HC296.24
Mã phần lô PP2400249008
Giá từng phần lô 62,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,250,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 15. Hóa chất vi sinh vật và môi trường_HC297.24
Mã phần lô PP2400249009
Giá từng phần lô 48,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 960,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 15. Hóa chất vi sinh vật và môi trường_HC298.24
Mã phần lô PP2400249010
Giá từng phần lô 48,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 960,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 16. Khoanh giấy làm kháng sinh đồ đo vi khuẩn_HC299.24
Mã phần lô PP2400249011
Giá từng phần lô 2,490,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 16. Khoanh giấy làm kháng sinh đồ đo vi khuẩn_HC300.24
Mã phần lô PP2400249012
Giá từng phần lô 2,465,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 16. Khoanh giấy làm kháng sinh đồ đo vi khuẩn_HC301.24
Mã phần lô PP2400249013
Giá từng phần lô 2,490,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 16. Khoanh giấy làm kháng sinh đồ đo vi khuẩn_HC302.24
Mã phần lô PP2400249014
Giá từng phần lô 2,485,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 16. Khoanh giấy làm kháng sinh đồ đo vi khuẩn_HC303.24
Mã phần lô PP2400249015
Giá từng phần lô 2,515,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 16. Khoanh giấy làm kháng sinh đồ đo vi khuẩn_HC304.24
Mã phần lô PP2400249016
Giá từng phần lô 2,525,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 16. Khoanh giấy làm kháng sinh đồ đo vi khuẩn_HC305.24
Mã phần lô PP2400249017
Giá từng phần lô 2,495,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 16. Khoanh giấy làm kháng sinh đồ đo vi khuẩn_HC306.24
Mã phần lô PP2400249018
Giá từng phần lô 2,125,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 16. Khoanh giấy làm kháng sinh đồ đo vi khuẩn_HC307.24
Mã phần lô PP2400249019
Giá từng phần lô 2,495,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 16. Khoanh giấy làm kháng sinh đồ đo vi khuẩn_HC308.24
Mã phần lô PP2400249020
Giá từng phần lô 2,495,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 16. Khoanh giấy làm kháng sinh đồ đo vi khuẩn_HC309.24
Mã phần lô PP2400249021
Giá từng phần lô 2,445,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 16. Khoanh giấy làm kháng sinh đồ đo vi khuẩn_HC310.24
Mã phần lô PP2400249022
Giá từng phần lô 2,130,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 16. Khoanh giấy làm kháng sinh đồ đo vi khuẩn_HC311.24
Mã phần lô PP2400249023
Giá từng phần lô 2,495,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 16. Khoanh giấy làm kháng sinh đồ đo vi khuẩn_HC312.24
Mã phần lô PP2400249024
Giá từng phần lô 2,130,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 16. Khoanh giấy làm kháng sinh đồ đo vi khuẩn_HC313.24
Mã phần lô PP2400249025
Giá từng phần lô 2,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 16. Khoanh giấy làm kháng sinh đồ đo vi khuẩn_HC314.24
Mã phần lô PP2400249026
Giá từng phần lô 2,085,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 16. Khoanh giấy làm kháng sinh đồ đo vi khuẩn_HC315.24
Mã phần lô PP2400249027
Giá từng phần lô 2,125,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 16. Khoanh giấy làm kháng sinh đồ đo vi khuẩn_HC316.24
Mã phần lô PP2400249028
Giá từng phần lô 2,140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 16. Khoanh giấy làm kháng sinh đồ đo vi khuẩn_HC317.24
Mã phần lô PP2400249029
Giá từng phần lô 2,530,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 16. Khoanh giấy làm kháng sinh đồ đo vi khuẩn_HC318.24
Mã phần lô PP2400249030
Giá từng phần lô 5,125,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 102,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 16. Khoanh giấy làm kháng sinh đồ đo vi khuẩn_HC319.24
Mã phần lô PP2400249031
Giá từng phần lô 2,495,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 16. Khoanh giấy làm kháng sinh đồ đo vi khuẩn_HC320.24
Mã phần lô PP2400249032
Giá từng phần lô 2,490,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 16. Khoanh giấy làm kháng sinh đồ đo vi khuẩn_HC321.24
Mã phần lô PP2400249033
Giá từng phần lô 2,140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 16. Khoanh giấy làm kháng sinh đồ đo vi khuẩn_HC322.24
Mã phần lô PP2400249034
Giá từng phần lô 2,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 16. Khoanh giấy làm kháng sinh đồ đo vi khuẩn_HC323.24
Mã phần lô PP2400249035
Giá từng phần lô 2,530,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 16. Khoanh giấy làm kháng sinh đồ đo vi khuẩn_HC324.24
Mã phần lô PP2400249036
Giá từng phần lô 2,505,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 16. Khoanh giấy làm kháng sinh đồ đo vi khuẩn_HC325.24
Mã phần lô PP2400249037
Giá từng phần lô 2,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 16. Khoanh giấy làm kháng sinh đồ đo vi khuẩn_HC326.24
Mã phần lô PP2400249038
Giá từng phần lô 2,125,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 16. Khoanh giấy làm kháng sinh đồ đo vi khuẩn_HC327.24
Mã phần lô PP2400249039
Giá từng phần lô 2,470,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 17. Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc_HC328.24
Mã phần lô PP2400249040
Giá từng phần lô 1,008,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,160,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 17. Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc_HC329.24
Mã phần lô PP2400249041
Giá từng phần lô 1,344,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,880,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->