Gói thầu: Gói thầu số 5: Hóa chất xét nghiệm
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400343631-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/10/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh Viện Quân Y 105 | Chủ đầu tư | Bệnh Viện Quân Y 105 |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 5: Hóa chất xét nghiệm |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400196526 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thị xã Sơn Tây, Thành phố Hà Nội |
| Giá gói thầu | 29,751,827,128 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(12)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400248886 - Lô 1. Hóa chất máy miễn dịch DxI 800 | 5,578,144,218 | 111,562,885 |
| 2 | PP2400248887 - Lô 2. Hóa chất máy sinh hóa AU400, AU480, AU680, DxC 700 AU | 6,554,145,514 | 131,082,911 |
| 3 | PP2400248888 - Lô 3. Hóa chất máy huyết học DxH600 | 1,232,676,690 | 24,653,534 |
| 4 | PP2400248889 - Lô 4. Hóa chất máy phân tích huyết học XN-1000 | 3,157,400,300 | 63,148,006 |
| 5 | PP2400248890 - Lô 5. Hóa chất máy đông máu ACL TOP 350 CTS | 1,954,925,406 | 39,098,509 |
| 6 | PP2400248891 - Lô 6. Hóa chất máy phân tích Đông máu CA620; CN 3000 | 1,067,938,750 | 21,358,775 |
| 7 | PP2400248892 - Lô 7. Hóa chất máy định nhóm máu Matrix Gel System | 1,572,585,000 | 31,451,700 |
| 8 | PP2400248893 - Lô 8. Hóa chất máy phân tích khí máu RAPIDPoint 500e | 1,483,500,000 | 29,670,000 |
| 9 | PP2400248894 - Lô 9. Hóa chất máy ADAMS LiteHA-8380V | 1,589,337,800 | 31,786,756 |
| 10 | PP2400248895 - Lô 10. Hóa chất máy điện giải Ilyte | 304,618,700 | 6,092,374 |
| 11 | PP2400248896 - Lô 11. Hóa chất, nguyên vật liệu dùng trong nha khoa_HC184.24 | 1,875,000 | 37,500 |
| 12 | PP2400248897 - Lô 11. Hóa chất, nguyên vật liệu dùng trong nha khoa_HC185.24 | 8,400,000 | 168,000 |
| 13 | PP2400248898 - Lô 11. Hóa chất, nguyên vật liệu dùng trong nha khoa_HC186.24 | 9,750,000 | 195,000 |
| 14 | PP2400248899 - Lô 11. Hóa chất, nguyên vật liệu dùng trong nha khoa_HC187.24 | 375,000 | 7,500 |
| 15 | PP2400248900 - Lô 11. Hóa chất, nguyên vật liệu dùng trong nha khoa_HC188.24 | 1,875,000 | 37,500 |
| 16 | PP2400248901 - Lô 11. Hóa chất, nguyên vật liệu dùng trong nha khoa_HC189.24 | 5,100,000 | 102,000 |
| 17 | PP2400248902 - Lô 11. Hóa chất, nguyên vật liệu dùng trong nha khoa_HC190.24 | 6,300,000 | 126,000 |
| 18 | PP2400248903 - Lô 11. Hóa chất, nguyên vật liệu dùng trong nha khoa_HC191.24 | 3,525,000 | 70,500 |
| 19 | PP2400248904 - Lô 11. Hóa chất, nguyên vật liệu dùng trong nha khoa_HC192.24 | 4,125,000 | 82,500 |
| 20 | PP2400248905 - Lô 11. Hóa chất, nguyên vật liệu dùng trong nha khoa_HC193.24 | 1,875,000 | 37,500 |
| 21 | PP2400248906 - Lô 11. Hóa chất, nguyên vật liệu dùng trong nha khoa_HC194.24 | 29,250,000 | 585,000 |
| 22 | PP2400248907 - Lô 11. Hóa chất, nguyên vật liệu dùng trong nha khoa_HC195.24 | 23,250,000 | 465,000 |
| 23 | PP2400248908 - Lô 11. Hóa chất, nguyên vật liệu dùng trong nha khoa_HC196.24 | 2,700,000 | 54,000 |
| 24 | PP2400248909 - Lô 11. Hóa chất, nguyên vật liệu dùng trong nha khoa_HC197.24 | 3,300,000 | 66,000 |
| 25 | PP2400248910 - Lô 11. Hóa chất, nguyên vật liệu dùng trong nha khoa_HC198.24 | 2,840,000 | 56,800 |
| 26 | PP2400248911 - Lô 11. Hóa chất, nguyên vật liệu dùng trong nha khoa_HC199.24 | 5,200,000 | 104,000 |
| 27 | PP2400248912 - Lô 11. Hóa chất, nguyên vật liệu dùng trong nha khoa_HC200.24 | 9,200,000 | 184,000 |
| 28 | PP2400248913 - Lô 11. Hóa chất, nguyên vật liệu dùng trong nha khoa_HC201.24 | 5,200,000 | 104,000 |
| 29 | PP2400248914 - Lô 11. Hóa chất, nguyên vật liệu dùng trong nha khoa_HC202.24 | 9,200,000 | 184,000 |
| 30 | PP2400248915 - Lô 12. Hóa chất và dung dịch sát khuẩn, tẩy rửa_HC203.24 | 25,000,000 | 500,000 |
| 31 | PP2400248916 - Lô 12. Hóa chất và dung dịch sát khuẩn, tẩy rửa_HC204.24 | 15,000,000 | 300,000 |
| 32 | PP2400248917 - Lô 12. Hóa chất và dung dịch sát khuẩn, tẩy rửa_HC205.24 | 4,050,000 | 81,000 |
| 33 | PP2400248918 - Lô 12. Hóa chất và dung dịch sát khuẩn, tẩy rửa_HC206.24 | 70,000,000 | 1,400,000 |
| 34 | PP2400248919 - Lô 12. Hóa chất và dung dịch sát khuẩn, tẩy rửa_HC207.24 | 129,600,000 | 2,592,000 |
| 35 | PP2400248920 - Lô 12. Hóa chất và dung dịch sát khuẩn, tẩy rửa_HC208.24 | 315,000,000 | 6,300,000 |
| 36 | PP2400248921 - Lô 12. Hóa chất và dung dịch sát khuẩn, tẩy rửa_HC209.24 | 11,000,000 | 220,000 |
| 37 | PP2400248922 - Lô 12. Hóa chất và dung dịch sát khuẩn, tẩy rửa_HC210.24 | 60,120,000 | 1,202,400 |
| 38 | PP2400248923 - Lô 12. Hóa chất và dung dịch sát khuẩn, tẩy rửa_HC211.24 | 23,040,000 | 460,800 |
| 39 | PP2400248924 - Lô 12. Hóa chất và dung dịch sát khuẩn, tẩy rửa_HC212.24 | 100,000,000 | 2,000,000 |
| 40 | PP2400248925 - Lô 12. Hóa chất và dung dịch sát khuẩn, tẩy rửa_HC213.24 | 960,000 | 19,200 |
| 41 | PP2400248926 - Lô 12. Hóa chất và dung dịch sát khuẩn, tẩy rửa_HC214.24 | 12,000,000 | 240,000 |
| 42 | PP2400248927 - Lô 12. Hóa chất và dung dịch sát khuẩn, tẩy rửa_HC215.24 | 66,000,000 | 1,320,000 |
| 43 | PP2400248928 - Lô 12. Hóa chất và dung dịch sát khuẩn, tẩy rửa_HC216.24 | 72,000,000 | 1,440,000 |
| 44 | PP2400248929 - Lô 12. Hóa chất và dung dịch sát khuẩn, tẩy rửa_HC217.24 | 32,640,000 | 652,800 |
| 45 | PP2400248930 - Lô 13. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC218.24 | 600,000 | 12,000 |
| 46 | PP2400248931 - Lô 13. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC219.24 | 160,000 | 3,200 |
| 47 | PP2400248932 - Lô 13. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC220.24 | 160,000 | 3,200 |
| 48 | PP2400248933 - Lô 13. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC221.24 | 725,000 | 14,500 |
| 49 | PP2400248934 - Lô 13. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC222.24 | 600,000 | 12,000 |
| 50 | PP2400248935 - Lô 13. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC223.24 | 270,000,000 | 5,400,000 |
| 51 | PP2400248936 - Lô 13. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC224.24 | 280,000 | 5,600 |
| 52 | PP2400248937 - Lô 13. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC225.24 | 2,700,000 | 54,000 |
| 53 | PP2400248938 - Lô 13. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC226.24 | 1,200,000 | 24,000 |
| 54 | PP2400248939 - Lô 13. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC227.24 | 8,000,000 | 160,000 |
| 55 | PP2400248940 - Lô 13. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC228.24 | 8,000,000 | 160,000 |
| 56 | PP2400248941 - Lô 13. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC229.24 | 8,000,000 | 160,000 |
| 57 | PP2400248942 - Lô 13. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC230.24 | 15,000,000 | 300,000 |
| 58 | PP2400248943 - Lô 13. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC231.24 | 450,000,000 | 9,000,000 |
| 59 | PP2400248944 - Lô 13. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC232.24 | 510,000 | 10,200 |
| 60 | PP2400248945 - Lô 13. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC233.24 | 25,000,000 | 500,000 |
| 61 | PP2400248946 - Lô 13. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC234.24 | 12,000,000 | 240,000 |
| 62 | PP2400248947 - Lô 13. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC235.24 | 1,160,000 | 23,200 |
| 63 | PP2400248948 - Lô 13. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC236.24 | 27,000,000 | 540,000 |
| 64 | PP2400248949 - Lô 13. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC237.24 | 5,250,000 | 105,000 |
| 65 | PP2400248950 - Lô 13. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC238.24 | 7,400,000 | 148,000 |
| 66 | PP2400248951 - Lô 13. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC239.24 | 6,000,000 | 120,000 |
| 67 | PP2400248952 - Lô 13. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC240.24 | 30,000,000 | 600,000 |
| 68 | PP2400248953 - Lô 13. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC241.24 | 26,175,000 | 523,500 |
| 69 | PP2400248954 - Lô 13. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC242.24 | 1,000,000 | 20,000 |
| 70 | PP2400248955 - Lô 13. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC243.24 | 1,000,000 | 20,000 |
| 71 | PP2400248956 - Lô 13. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC244.24 | 19,000,000 | 380,000 |
| 72 | PP2400248957 - Lô 13. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC245.24 | 300,000 | 6,000 |
| 73 | PP2400248958 - Lô 13. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC246.24 | 200,000 | 4,000 |
| 74 | PP2400248959 - Lô 13. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC247.24 | 540,000 | 10,800 |
| 75 | PP2400248960 - Lô 13. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC248.24 | 10,000,000 | 200,000 |
| 76 | PP2400248961 - Lô 13. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC249.24 | 4,750,000 | 95,000 |
| 77 | PP2400248962 - Lô 13. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC250.24 | 10,000,000 | 200,000 |
| 78 | PP2400248963 - Lô 13. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC251.24 | 650,000 | 13,000 |
| 79 | PP2400248964 - Lô 13. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC252.24 | 600,000 | 12,000 |
| 80 | PP2400248965 - Lô 13. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC253.24 | 3,600,000 | 72,000 |
| 81 | PP2400248966 - Lô 13. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC254.24 | 15,000,000 | 300,000 |
| 82 | PP2400248967 - Lô 13. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC255.24 | 12,800,000 | 256,000 |
| 83 | PP2400248968 - Lô 13. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC256.24 | 250,000 | 5,000 |
| 84 | PP2400248969 - Lô 13. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC257.24 | 2,600,000 | 52,000 |
| 85 | PP2400248970 - Lô 13. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC258.24 | 340,000 | 6,800 |
| 86 | PP2400248971 - Lô 13. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC259.24 | 340,000 | 6,800 |
| 87 | PP2400248972 - Lô 13. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC260.24 | 340,000 | 6,800 |
| 88 | PP2400248973 - Lô 13. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC261.24 | 340,000 | 6,800 |
| 89 | PP2400248974 - Lô 13. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC262.24 | 3,600,000 | 72,000 |
| 90 | PP2400248975 - Lô 13. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC263.24 | 290,000 | 5,800 |
| 91 | PP2400248976 - Lô 13. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC264.24 | 22,000,000 | 440,000 |
| 92 | PP2400248977 - Lô 13. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC265.24 | 1,200,000 | 24,000 |
| 93 | PP2400248978 - Lô 13. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC266.24 | 32,500,000 | 650,000 |
| 94 | PP2400248979 - Lô 13. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC267.24 | 20,000,000 | 400,000 |
| 95 | PP2400248980 - Lô 13. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC268.24 | 50,000,000 | 1,000,000 |
| 96 | PP2400248981 - Lô 13. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC269.24 | 90,000,000 | 1,800,000 |
| 97 | PP2400248982 - Lô 14. Thanh định danh vi khuẩn ETest và các hóa chất đi kèm_HC270.24 | 20,837,250 | 416,745 |
| 98 | PP2400248983 - Lô 14. Thanh định danh vi khuẩn ETest và các hóa chất đi kèm_HC271.24 | 26,145,000 | 522,900 |
| 99 | PP2400248984 - Lô 14. Thanh định danh vi khuẩn ETest và các hóa chất đi kèm_HC272.24 | 26,145,000 | 522,900 |
| 100 | PP2400248985 - Lô 14. Thanh định danh vi khuẩn ETest và các hóa chất đi kèm_HC273.24 | 26,145,000 | 522,900 |
| 101 | PP2400248986 - Lô 14. Thanh định danh vi khuẩn ETest và các hóa chất đi kèm_HC274.24 | 27,000,000 | 540,000 |
| 102 | PP2400248987 - Lô 14. Thanh định danh vi khuẩn ETest và các hóa chất đi kèm_HC275.24 | 24,255,000 | 485,100 |
| 103 | PP2400248988 - Lô 14. Thanh định danh vi khuẩn ETest và các hóa chất đi kèm_HC276.24 | 24,255,000 | 485,100 |
| 104 | PP2400248989 - Lô 14. Thanh định danh vi khuẩn ETest và các hóa chất đi kèm_HC277.24 | 26,775,000 | 535,500 |
| 105 | PP2400248990 - Lô 14. Thanh định danh vi khuẩn ETest và các hóa chất đi kèm_HC278.24 | 12,500,000 | 250,000 |
| 106 | PP2400248991 - Lô 15. Hóa chất vi sinh vật và môi trường_HC279.24 | 8,000,000 | 160,000 |
| 107 | PP2400248992 - Lô 15. Hóa chất vi sinh vật và môi trường_HC280.24 | 5,775,000 | 115,500 |
| 108 | PP2400248993 - Lô 15. Hóa chất vi sinh vật và môi trường_HC281.24 | 5,000,000 | 100,000 |
| 109 | PP2400248994 - Lô 15. Hóa chất vi sinh vật và môi trường_HC282.24 | 5,800,000 | 116,000 |
| 110 | PP2400248995 - Lô 15. Hóa chất vi sinh vật và môi trường_HC283.24 | 2,800,000 | 56,000 |
| 111 | PP2400248996 - Lô 15. Hóa chất vi sinh vật và môi trường_HC284.24 | 16,500,000 | 330,000 |
| 112 | PP2400248997 - Lô 15. Hóa chất vi sinh vật và môi trường_HC285.24 | 2,900,000 | 58,000 |
| 113 | PP2400248998 - Lô 15. Hóa chất vi sinh vật và môi trường_HC286.24 | 12,500,000 | 250,000 |
| 114 | PP2400248999 - Lô 15. Hóa chất vi sinh vật và môi trường_HC287.24 | 2,900,000 | 58,000 |
| 115 | PP2400249000 - Lô 15. Hóa chất vi sinh vật và môi trường_HC288.24 | 28,500,000 | 570,000 |
| 116 | PP2400249001 - Lô 15. Hóa chất vi sinh vật và môi trường_HC289.24 | 2,450,000 | 49,000 |
| 117 | PP2400249002 - Lô 15. Hóa chất vi sinh vật và môi trường_HC290.24 | 12,000,000 | 240,000 |
| 118 | PP2400249003 - Lô 15. Hóa chất vi sinh vật và môi trường_HC291.24 | 1,300,000 | 26,000 |
| 119 | PP2400249004 - Lô 15. Hóa chất vi sinh vật và môi trường_HC292.24 | 62,500 | 1,250 |
| 120 | PP2400249005 - Lô 15. Hóa chất vi sinh vật và môi trường_HC293.24 | 33,000,000 | 660,000 |
| 121 | PP2400249006 - Lô 15. Hóa chất vi sinh vật và môi trường_HC294.24 | 6,000,000 | 120,000 |
| 122 | PP2400249007 - Lô 15. Hóa chất vi sinh vật và môi trường_HC295.24 | 36,000,000 | 720,000 |
| 123 | PP2400249008 - Lô 15. Hóa chất vi sinh vật và môi trường_HC296.24 | 62,500,000 | 1,250,000 |
| 124 | PP2400249009 - Lô 15. Hóa chất vi sinh vật và môi trường_HC297.24 | 48,000,000 | 960,000 |
| 125 | PP2400249010 - Lô 15. Hóa chất vi sinh vật và môi trường_HC298.24 | 48,000,000 | 960,000 |
| 126 | PP2400249011 - Lô 16. Khoanh giấy làm kháng sinh đồ đo vi khuẩn_HC299.24 | 2,490,000 | 49,800 |
| 127 | PP2400249012 - Lô 16. Khoanh giấy làm kháng sinh đồ đo vi khuẩn_HC300.24 | 2,465,000 | 49,300 |
| 128 | PP2400249013 - Lô 16. Khoanh giấy làm kháng sinh đồ đo vi khuẩn_HC301.24 | 2,490,000 | 49,800 |
| 129 | PP2400249014 - Lô 16. Khoanh giấy làm kháng sinh đồ đo vi khuẩn_HC302.24 | 2,485,000 | 49,700 |
| 130 | PP2400249015 - Lô 16. Khoanh giấy làm kháng sinh đồ đo vi khuẩn_HC303.24 | 2,515,000 | 50,300 |
| 131 | PP2400249016 - Lô 16. Khoanh giấy làm kháng sinh đồ đo vi khuẩn_HC304.24 | 2,525,000 | 50,500 |
| 132 | PP2400249017 - Lô 16. Khoanh giấy làm kháng sinh đồ đo vi khuẩn_HC305.24 | 2,495,000 | 49,900 |
| 133 | PP2400249018 - Lô 16. Khoanh giấy làm kháng sinh đồ đo vi khuẩn_HC306.24 | 2,125,000 | 42,500 |
| 134 | PP2400249019 - Lô 16. Khoanh giấy làm kháng sinh đồ đo vi khuẩn_HC307.24 | 2,495,000 | 49,900 |
| 135 | PP2400249020 - Lô 16. Khoanh giấy làm kháng sinh đồ đo vi khuẩn_HC308.24 | 2,495,000 | 49,900 |
| 136 | PP2400249021 - Lô 16. Khoanh giấy làm kháng sinh đồ đo vi khuẩn_HC309.24 | 2,445,000 | 48,900 |
| 137 | PP2400249022 - Lô 16. Khoanh giấy làm kháng sinh đồ đo vi khuẩn_HC310.24 | 2,130,000 | 42,600 |
| 138 | PP2400249023 - Lô 16. Khoanh giấy làm kháng sinh đồ đo vi khuẩn_HC311.24 | 2,495,000 | 49,900 |
| 139 | PP2400249024 - Lô 16. Khoanh giấy làm kháng sinh đồ đo vi khuẩn_HC312.24 | 2,130,000 | 42,600 |
| 140 | PP2400249025 - Lô 16. Khoanh giấy làm kháng sinh đồ đo vi khuẩn_HC313.24 | 2,100,000 | 42,000 |
| 141 | PP2400249026 - Lô 16. Khoanh giấy làm kháng sinh đồ đo vi khuẩn_HC314.24 | 2,085,000 | 41,700 |
| 142 | PP2400249027 - Lô 16. Khoanh giấy làm kháng sinh đồ đo vi khuẩn_HC315.24 | 2,125,000 | 42,500 |
| 143 | PP2400249028 - Lô 16. Khoanh giấy làm kháng sinh đồ đo vi khuẩn_HC316.24 | 2,140,000 | 42,800 |
| 144 | PP2400249029 - Lô 16. Khoanh giấy làm kháng sinh đồ đo vi khuẩn_HC317.24 | 2,530,000 | 50,600 |
| 145 | PP2400249030 - Lô 16. Khoanh giấy làm kháng sinh đồ đo vi khuẩn_HC318.24 | 5,125,000 | 102,500 |
| 146 | PP2400249031 - Lô 16. Khoanh giấy làm kháng sinh đồ đo vi khuẩn_HC319.24 | 2,495,000 | 49,900 |
| 147 | PP2400249032 - Lô 16. Khoanh giấy làm kháng sinh đồ đo vi khuẩn_HC320.24 | 2,490,000 | 49,800 |
| 148 | PP2400249033 - Lô 16. Khoanh giấy làm kháng sinh đồ đo vi khuẩn_HC321.24 | 2,140,000 | 42,800 |
| 149 | PP2400249034 - Lô 16. Khoanh giấy làm kháng sinh đồ đo vi khuẩn_HC322.24 | 2,460,000 | 49,200 |
| 150 | PP2400249035 - Lô 16. Khoanh giấy làm kháng sinh đồ đo vi khuẩn_HC323.24 | 2,530,000 | 50,600 |
| 151 | PP2400249036 - Lô 16. Khoanh giấy làm kháng sinh đồ đo vi khuẩn_HC324.24 | 2,505,000 | 50,100 |
| 152 | PP2400249037 - Lô 16. Khoanh giấy làm kháng sinh đồ đo vi khuẩn_HC325.24 | 2,500,000 | 50,000 |
| 153 | PP2400249038 - Lô 16. Khoanh giấy làm kháng sinh đồ đo vi khuẩn_HC326.24 | 2,125,000 | 42,500 |
| 154 | PP2400249039 - Lô 16. Khoanh giấy làm kháng sinh đồ đo vi khuẩn_HC327.24 | 2,470,000 | 49,400 |
| 155 | PP2400249040 - Lô 17. Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc_HC328.24 | 1,008,000,000 | 20,160,000 |
| 156 | PP2400249041 - Lô 17. Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc_HC329.24 | 1,344,000,000 | 26,880,000 |
Lô 1. Hóa chất máy miễn dịch DxI 800 |
|
| Mã phần lô | PP2400248886 |
| Giá từng phần lô | 5,578,144,218 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 111,562,885 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 2. Hóa chất máy sinh hóa AU400, AU480, AU680, DxC 700 AU |
|
| Mã phần lô | PP2400248887 |
| Giá từng phần lô | 6,554,145,514 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 131,082,911 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 3. Hóa chất máy huyết học DxH600 |
|
| Mã phần lô | PP2400248888 |
| Giá từng phần lô | 1,232,676,690 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,653,534 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 4. Hóa chất máy phân tích huyết học XN-1000 |
|
| Mã phần lô | PP2400248889 |
| Giá từng phần lô | 3,157,400,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,148,006 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 5. Hóa chất máy đông máu ACL TOP 350 CTS |
|
| Mã phần lô | PP2400248890 |
| Giá từng phần lô | 1,954,925,406 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,098,509 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 6. Hóa chất máy phân tích Đông máu CA620; CN 3000 |
|
| Mã phần lô | PP2400248891 |
| Giá từng phần lô | 1,067,938,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,358,775 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 7. Hóa chất máy định nhóm máu Matrix Gel System |
|
| Mã phần lô | PP2400248892 |
| Giá từng phần lô | 1,572,585,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,451,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 8. Hóa chất máy phân tích khí máu RAPIDPoint 500e |
|
| Mã phần lô | PP2400248893 |
| Giá từng phần lô | 1,483,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,670,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 9. Hóa chất máy ADAMS LiteHA-8380V |
|
| Mã phần lô | PP2400248894 |
| Giá từng phần lô | 1,589,337,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,786,756 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 10. Hóa chất máy điện giải Ilyte |
|
| Mã phần lô | PP2400248895 |
| Giá từng phần lô | 304,618,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,092,374 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 11. Hóa chất, nguyên vật liệu dùng trong nha khoa_HC184.24 |
|
| Mã phần lô | PP2400248896 |
| Giá từng phần lô | 1,875,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 11. Hóa chất, nguyên vật liệu dùng trong nha khoa_HC185.24 |
|
| Mã phần lô | PP2400248897 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 168,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 11. Hóa chất, nguyên vật liệu dùng trong nha khoa_HC186.24 |
|
| Mã phần lô | PP2400248898 |
| Giá từng phần lô | 9,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 195,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 11. Hóa chất, nguyên vật liệu dùng trong nha khoa_HC187.24 |
|
| Mã phần lô | PP2400248899 |
| Giá từng phần lô | 375,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 11. Hóa chất, nguyên vật liệu dùng trong nha khoa_HC188.24 |
|
| Mã phần lô | PP2400248900 |
| Giá từng phần lô | 1,875,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 11. Hóa chất, nguyên vật liệu dùng trong nha khoa_HC189.24 |
|
| Mã phần lô | PP2400248901 |
| Giá từng phần lô | 5,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 102,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 11. Hóa chất, nguyên vật liệu dùng trong nha khoa_HC190.24 |
|
| Mã phần lô | PP2400248902 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 11. Hóa chất, nguyên vật liệu dùng trong nha khoa_HC191.24 |
|
| Mã phần lô | PP2400248903 |
| Giá từng phần lô | 3,525,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 11. Hóa chất, nguyên vật liệu dùng trong nha khoa_HC192.24 |
|
| Mã phần lô | PP2400248904 |
| Giá từng phần lô | 4,125,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 82,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 11. Hóa chất, nguyên vật liệu dùng trong nha khoa_HC193.24 |
|
| Mã phần lô | PP2400248905 |
| Giá từng phần lô | 1,875,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 11. Hóa chất, nguyên vật liệu dùng trong nha khoa_HC194.24 |
|
| Mã phần lô | PP2400248906 |
| Giá từng phần lô | 29,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 585,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 11. Hóa chất, nguyên vật liệu dùng trong nha khoa_HC195.24 |
|
| Mã phần lô | PP2400248907 |
| Giá từng phần lô | 23,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 465,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 11. Hóa chất, nguyên vật liệu dùng trong nha khoa_HC196.24 |
|
| Mã phần lô | PP2400248908 |
| Giá từng phần lô | 2,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 11. Hóa chất, nguyên vật liệu dùng trong nha khoa_HC197.24 |
|
| Mã phần lô | PP2400248909 |
| Giá từng phần lô | 3,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 11. Hóa chất, nguyên vật liệu dùng trong nha khoa_HC198.24 |
|
| Mã phần lô | PP2400248910 |
| Giá từng phần lô | 2,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 11. Hóa chất, nguyên vật liệu dùng trong nha khoa_HC199.24 |
|
| Mã phần lô | PP2400248911 |
| Giá từng phần lô | 5,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 104,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 11. Hóa chất, nguyên vật liệu dùng trong nha khoa_HC200.24 |
|
| Mã phần lô | PP2400248912 |
| Giá từng phần lô | 9,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 184,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 11. Hóa chất, nguyên vật liệu dùng trong nha khoa_HC201.24 |
|
| Mã phần lô | PP2400248913 |
| Giá từng phần lô | 5,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 104,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 11. Hóa chất, nguyên vật liệu dùng trong nha khoa_HC202.24 |
|
| Mã phần lô | PP2400248914 |
| Giá từng phần lô | 9,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 184,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 12. Hóa chất và dung dịch sát khuẩn, tẩy rửa_HC203.24 |
|
| Mã phần lô | PP2400248915 |
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 12. Hóa chất và dung dịch sát khuẩn, tẩy rửa_HC204.24 |
|
| Mã phần lô | PP2400248916 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 12. Hóa chất và dung dịch sát khuẩn, tẩy rửa_HC205.24 |
|
| Mã phần lô | PP2400248917 |
| Giá từng phần lô | 4,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 81,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 12. Hóa chất và dung dịch sát khuẩn, tẩy rửa_HC206.24 |
|
| Mã phần lô | PP2400248918 |
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 12. Hóa chất và dung dịch sát khuẩn, tẩy rửa_HC207.24 |
|
| Mã phần lô | PP2400248919 |
| Giá từng phần lô | 129,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,592,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 12. Hóa chất và dung dịch sát khuẩn, tẩy rửa_HC208.24 |
|
| Mã phần lô | PP2400248920 |
| Giá từng phần lô | 315,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 12. Hóa chất và dung dịch sát khuẩn, tẩy rửa_HC209.24 |
|
| Mã phần lô | PP2400248921 |
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 220,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 12. Hóa chất và dung dịch sát khuẩn, tẩy rửa_HC210.24 |
|
| Mã phần lô | PP2400248922 |
| Giá từng phần lô | 60,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,202,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 12. Hóa chất và dung dịch sát khuẩn, tẩy rửa_HC211.24 |
|
| Mã phần lô | PP2400248923 |
| Giá từng phần lô | 23,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 460,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 12. Hóa chất và dung dịch sát khuẩn, tẩy rửa_HC212.24 |
|
| Mã phần lô | PP2400248924 |
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 12. Hóa chất và dung dịch sát khuẩn, tẩy rửa_HC213.24 |
|
| Mã phần lô | PP2400248925 |
| Giá từng phần lô | 960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 12. Hóa chất và dung dịch sát khuẩn, tẩy rửa_HC214.24 |
|
| Mã phần lô | PP2400248926 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 12. Hóa chất và dung dịch sát khuẩn, tẩy rửa_HC215.24 |
|
| Mã phần lô | PP2400248927 |
| Giá từng phần lô | 66,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,320,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 12. Hóa chất và dung dịch sát khuẩn, tẩy rửa_HC216.24 |
|
| Mã phần lô | PP2400248928 |
| Giá từng phần lô | 72,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,440,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 12. Hóa chất và dung dịch sát khuẩn, tẩy rửa_HC217.24 |
|
| Mã phần lô | PP2400248929 |
| Giá từng phần lô | 32,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 652,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 13. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC218.24 |
|
| Mã phần lô | PP2400248930 |
| Giá từng phần lô | 600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 13. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC219.24 |
|
| Mã phần lô | PP2400248931 |
| Giá từng phần lô | 160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 13. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC220.24 |
|
| Mã phần lô | PP2400248932 |
| Giá từng phần lô | 160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 13. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC221.24 |
|
| Mã phần lô | PP2400248933 |
| Giá từng phần lô | 725,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 13. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC222.24 |
|
| Mã phần lô | PP2400248934 |
| Giá từng phần lô | 600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 13. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC223.24 |
|
| Mã phần lô | PP2400248935 |
| Giá từng phần lô | 270,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 13. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC224.24 |
|
| Mã phần lô | PP2400248936 |
| Giá từng phần lô | 280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 13. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC225.24 |
|
| Mã phần lô | PP2400248937 |
| Giá từng phần lô | 2,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 13. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC226.24 |
|
| Mã phần lô | PP2400248938 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 13. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC227.24 |
|
| Mã phần lô | PP2400248939 |
| Giá từng phần lô | 8,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 13. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC228.24 |
|
| Mã phần lô | PP2400248940 |
| Giá từng phần lô | 8,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 13. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC229.24 |
|
| Mã phần lô | PP2400248941 |
| Giá từng phần lô | 8,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 13. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC230.24 |
|
| Mã phần lô | PP2400248942 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 13. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC231.24 |
|
| Mã phần lô | PP2400248943 |
| Giá từng phần lô | 450,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 13. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC232.24 |
|
| Mã phần lô | PP2400248944 |
| Giá từng phần lô | 510,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 13. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC233.24 |
|
| Mã phần lô | PP2400248945 |
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 13. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC234.24 |
|
| Mã phần lô | PP2400248946 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 13. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC235.24 |
|
| Mã phần lô | PP2400248947 |
| Giá từng phần lô | 1,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 13. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC236.24 |
|
| Mã phần lô | PP2400248948 |
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 540,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 13. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC237.24 |
|
| Mã phần lô | PP2400248949 |
| Giá từng phần lô | 5,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 13. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC238.24 |
|
| Mã phần lô | PP2400248950 |
| Giá từng phần lô | 7,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 148,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 13. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC239.24 |
|
| Mã phần lô | PP2400248951 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 13. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC240.24 |
|
| Mã phần lô | PP2400248952 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 13. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC241.24 |
|
| Mã phần lô | PP2400248953 |
| Giá từng phần lô | 26,175,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 523,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 13. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC242.24 |
|
| Mã phần lô | PP2400248954 |
| Giá từng phần lô | 1,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 13. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC243.24 |
|
| Mã phần lô | PP2400248955 |
| Giá từng phần lô | 1,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 13. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC244.24 |
|
| Mã phần lô | PP2400248956 |
| Giá từng phần lô | 19,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 380,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 13. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC245.24 |
|
| Mã phần lô | PP2400248957 |
| Giá từng phần lô | 300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 13. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC246.24 |
|
| Mã phần lô | PP2400248958 |
| Giá từng phần lô | 200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 13. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC247.24 |
|
| Mã phần lô | PP2400248959 |
| Giá từng phần lô | 540,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 13. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC248.24 |
|
| Mã phần lô | PP2400248960 |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 13. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC249.24 |
|
| Mã phần lô | PP2400248961 |
| Giá từng phần lô | 4,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 95,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 13. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC250.24 |
|
| Mã phần lô | PP2400248962 |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 13. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC251.24 |
|
| Mã phần lô | PP2400248963 |
| Giá từng phần lô | 650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 13. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC252.24 |
|
| Mã phần lô | PP2400248964 |
| Giá từng phần lô | 600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 13. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC253.24 |
|
| Mã phần lô | PP2400248965 |
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 13. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC254.24 |
|
| Mã phần lô | PP2400248966 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 13. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC255.24 |
|
| Mã phần lô | PP2400248967 |
| Giá từng phần lô | 12,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 256,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 13. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC256.24 |
|
| Mã phần lô | PP2400248968 |
| Giá từng phần lô | 250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 13. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC257.24 |
|
| Mã phần lô | PP2400248969 |
| Giá từng phần lô | 2,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 13. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC258.24 |
|
| Mã phần lô | PP2400248970 |
| Giá từng phần lô | 340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 13. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC259.24 |
|
| Mã phần lô | PP2400248971 |
| Giá từng phần lô | 340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 13. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC260.24 |
|
| Mã phần lô | PP2400248972 |
| Giá từng phần lô | 340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 13. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC261.24 |
|
| Mã phần lô | PP2400248973 |
| Giá từng phần lô | 340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 13. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC262.24 |
|
| Mã phần lô | PP2400248974 |
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 13. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC263.24 |
|
| Mã phần lô | PP2400248975 |
| Giá từng phần lô | 290,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 13. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC264.24 |
|
| Mã phần lô | PP2400248976 |
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 440,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 13. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC265.24 |
|
| Mã phần lô | PP2400248977 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 13. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC266.24 |
|
| Mã phần lô | PP2400248978 |
| Giá từng phần lô | 32,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 650,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 13. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC267.24 |
|
| Mã phần lô | PP2400248979 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 13. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC268.24 |
|
| Mã phần lô | PP2400248980 |
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 13. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC269.24 |
|
| Mã phần lô | PP2400248981 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 14. Thanh định danh vi khuẩn ETest và các hóa chất đi kèm_HC270.24 |
|
| Mã phần lô | PP2400248982 |
| Giá từng phần lô | 20,837,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 416,745 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 14. Thanh định danh vi khuẩn ETest và các hóa chất đi kèm_HC271.24 |
|
| Mã phần lô | PP2400248983 |
| Giá từng phần lô | 26,145,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 522,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 14. Thanh định danh vi khuẩn ETest và các hóa chất đi kèm_HC272.24 |
|
| Mã phần lô | PP2400248984 |
| Giá từng phần lô | 26,145,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 522,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 14. Thanh định danh vi khuẩn ETest và các hóa chất đi kèm_HC273.24 |
|
| Mã phần lô | PP2400248985 |
| Giá từng phần lô | 26,145,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 522,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 14. Thanh định danh vi khuẩn ETest và các hóa chất đi kèm_HC274.24 |
|
| Mã phần lô | PP2400248986 |
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 540,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 14. Thanh định danh vi khuẩn ETest và các hóa chất đi kèm_HC275.24 |
|
| Mã phần lô | PP2400248987 |
| Giá từng phần lô | 24,255,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 485,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 14. Thanh định danh vi khuẩn ETest và các hóa chất đi kèm_HC276.24 |
|
| Mã phần lô | PP2400248988 |
| Giá từng phần lô | 24,255,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 485,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 14. Thanh định danh vi khuẩn ETest và các hóa chất đi kèm_HC277.24 |
|
| Mã phần lô | PP2400248989 |
| Giá từng phần lô | 26,775,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 535,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 14. Thanh định danh vi khuẩn ETest và các hóa chất đi kèm_HC278.24 |
|
| Mã phần lô | PP2400248990 |
| Giá từng phần lô | 12,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 15. Hóa chất vi sinh vật và môi trường_HC279.24 |
|
| Mã phần lô | PP2400248991 |
| Giá từng phần lô | 8,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 15. Hóa chất vi sinh vật và môi trường_HC280.24 |
|
| Mã phần lô | PP2400248992 |
| Giá từng phần lô | 5,775,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 115,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 15. Hóa chất vi sinh vật và môi trường_HC281.24 |
|
| Mã phần lô | PP2400248993 |
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 15. Hóa chất vi sinh vật và môi trường_HC282.24 |
|
| Mã phần lô | PP2400248994 |
| Giá từng phần lô | 5,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 116,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 15. Hóa chất vi sinh vật và môi trường_HC283.24 |
|
| Mã phần lô | PP2400248995 |
| Giá từng phần lô | 2,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 15. Hóa chất vi sinh vật và môi trường_HC284.24 |
|
| Mã phần lô | PP2400248996 |
| Giá từng phần lô | 16,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 330,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 15. Hóa chất vi sinh vật và môi trường_HC285.24 |
|
| Mã phần lô | PP2400248997 |
| Giá từng phần lô | 2,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 15. Hóa chất vi sinh vật và môi trường_HC286.24 |
|
| Mã phần lô | PP2400248998 |
| Giá từng phần lô | 12,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 15. Hóa chất vi sinh vật và môi trường_HC287.24 |
|
| Mã phần lô | PP2400248999 |
| Giá từng phần lô | 2,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 15. Hóa chất vi sinh vật và môi trường_HC288.24 |
|
| Mã phần lô | PP2400249000 |
| Giá từng phần lô | 28,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 570,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 15. Hóa chất vi sinh vật và môi trường_HC289.24 |
|
| Mã phần lô | PP2400249001 |
| Giá từng phần lô | 2,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 15. Hóa chất vi sinh vật và môi trường_HC290.24 |
|
| Mã phần lô | PP2400249002 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 15. Hóa chất vi sinh vật và môi trường_HC291.24 |
|
| Mã phần lô | PP2400249003 |
| Giá từng phần lô | 1,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 15. Hóa chất vi sinh vật và môi trường_HC292.24 |
|
| Mã phần lô | PP2400249004 |
| Giá từng phần lô | 62,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 15. Hóa chất vi sinh vật và môi trường_HC293.24 |
|
| Mã phần lô | PP2400249005 |
| Giá từng phần lô | 33,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 660,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 15. Hóa chất vi sinh vật và môi trường_HC294.24 |
|
| Mã phần lô | PP2400249006 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 15. Hóa chất vi sinh vật và môi trường_HC295.24 |
|
| Mã phần lô | PP2400249007 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 15. Hóa chất vi sinh vật và môi trường_HC296.24 |
|
| Mã phần lô | PP2400249008 |
| Giá từng phần lô | 62,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 15. Hóa chất vi sinh vật và môi trường_HC297.24 |
|
| Mã phần lô | PP2400249009 |
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 15. Hóa chất vi sinh vật và môi trường_HC298.24 |
|
| Mã phần lô | PP2400249010 |
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 16. Khoanh giấy làm kháng sinh đồ đo vi khuẩn_HC299.24 |
|
| Mã phần lô | PP2400249011 |
| Giá từng phần lô | 2,490,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 16. Khoanh giấy làm kháng sinh đồ đo vi khuẩn_HC300.24 |
|
| Mã phần lô | PP2400249012 |
| Giá từng phần lô | 2,465,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 16. Khoanh giấy làm kháng sinh đồ đo vi khuẩn_HC301.24 |
|
| Mã phần lô | PP2400249013 |
| Giá từng phần lô | 2,490,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 16. Khoanh giấy làm kháng sinh đồ đo vi khuẩn_HC302.24 |
|
| Mã phần lô | PP2400249014 |
| Giá từng phần lô | 2,485,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 16. Khoanh giấy làm kháng sinh đồ đo vi khuẩn_HC303.24 |
|
| Mã phần lô | PP2400249015 |
| Giá từng phần lô | 2,515,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 16. Khoanh giấy làm kháng sinh đồ đo vi khuẩn_HC304.24 |
|
| Mã phần lô | PP2400249016 |
| Giá từng phần lô | 2,525,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 16. Khoanh giấy làm kháng sinh đồ đo vi khuẩn_HC305.24 |
|
| Mã phần lô | PP2400249017 |
| Giá từng phần lô | 2,495,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 16. Khoanh giấy làm kháng sinh đồ đo vi khuẩn_HC306.24 |
|
| Mã phần lô | PP2400249018 |
| Giá từng phần lô | 2,125,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 16. Khoanh giấy làm kháng sinh đồ đo vi khuẩn_HC307.24 |
|
| Mã phần lô | PP2400249019 |
| Giá từng phần lô | 2,495,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 16. Khoanh giấy làm kháng sinh đồ đo vi khuẩn_HC308.24 |
|
| Mã phần lô | PP2400249020 |
| Giá từng phần lô | 2,495,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 16. Khoanh giấy làm kháng sinh đồ đo vi khuẩn_HC309.24 |
|
| Mã phần lô | PP2400249021 |
| Giá từng phần lô | 2,445,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 16. Khoanh giấy làm kháng sinh đồ đo vi khuẩn_HC310.24 |
|
| Mã phần lô | PP2400249022 |
| Giá từng phần lô | 2,130,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 16. Khoanh giấy làm kháng sinh đồ đo vi khuẩn_HC311.24 |
|
| Mã phần lô | PP2400249023 |
| Giá từng phần lô | 2,495,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 16. Khoanh giấy làm kháng sinh đồ đo vi khuẩn_HC312.24 |
|
| Mã phần lô | PP2400249024 |
| Giá từng phần lô | 2,130,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 16. Khoanh giấy làm kháng sinh đồ đo vi khuẩn_HC313.24 |
|
| Mã phần lô | PP2400249025 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 16. Khoanh giấy làm kháng sinh đồ đo vi khuẩn_HC314.24 |
|
| Mã phần lô | PP2400249026 |
| Giá từng phần lô | 2,085,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 16. Khoanh giấy làm kháng sinh đồ đo vi khuẩn_HC315.24 |
|
| Mã phần lô | PP2400249027 |
| Giá từng phần lô | 2,125,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 16. Khoanh giấy làm kháng sinh đồ đo vi khuẩn_HC316.24 |
|
| Mã phần lô | PP2400249028 |
| Giá từng phần lô | 2,140,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 16. Khoanh giấy làm kháng sinh đồ đo vi khuẩn_HC317.24 |
|
| Mã phần lô | PP2400249029 |
| Giá từng phần lô | 2,530,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 16. Khoanh giấy làm kháng sinh đồ đo vi khuẩn_HC318.24 |
|
| Mã phần lô | PP2400249030 |
| Giá từng phần lô | 5,125,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 102,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 16. Khoanh giấy làm kháng sinh đồ đo vi khuẩn_HC319.24 |
|
| Mã phần lô | PP2400249031 |
| Giá từng phần lô | 2,495,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 16. Khoanh giấy làm kháng sinh đồ đo vi khuẩn_HC320.24 |
|
| Mã phần lô | PP2400249032 |
| Giá từng phần lô | 2,490,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 16. Khoanh giấy làm kháng sinh đồ đo vi khuẩn_HC321.24 |
|
| Mã phần lô | PP2400249033 |
| Giá từng phần lô | 2,140,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 16. Khoanh giấy làm kháng sinh đồ đo vi khuẩn_HC322.24 |
|
| Mã phần lô | PP2400249034 |
| Giá từng phần lô | 2,460,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 16. Khoanh giấy làm kháng sinh đồ đo vi khuẩn_HC323.24 |
|
| Mã phần lô | PP2400249035 |
| Giá từng phần lô | 2,530,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 16. Khoanh giấy làm kháng sinh đồ đo vi khuẩn_HC324.24 |
|
| Mã phần lô | PP2400249036 |
| Giá từng phần lô | 2,505,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 16. Khoanh giấy làm kháng sinh đồ đo vi khuẩn_HC325.24 |
|
| Mã phần lô | PP2400249037 |
| Giá từng phần lô | 2,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 16. Khoanh giấy làm kháng sinh đồ đo vi khuẩn_HC326.24 |
|
| Mã phần lô | PP2400249038 |
| Giá từng phần lô | 2,125,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 16. Khoanh giấy làm kháng sinh đồ đo vi khuẩn_HC327.24 |
|
| Mã phần lô | PP2400249039 |
| Giá từng phần lô | 2,470,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 17. Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc_HC328.24 |
|
| Mã phần lô | PP2400249040 |
| Giá từng phần lô | 1,008,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 17. Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc_HC329.24 |
|
| Mã phần lô | PP2400249041 |
| Giá từng phần lô | 1,344,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,880,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi