Gói thầu: Gói thầu số 5: “Khung giá đỡ”
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2600371003-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/08/2026 16:30:00
Chưa đóng thầu
Còn 3 ngày, 6 giờ 11 phút
|
| Bên mời thầu | Chủ đầu tư | Bệnh viện Tim Hà Nội |
| Quy trình áp dụng | Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 5: “Khung giá đỡ” |
| Số hiệu KHLCNT | PL2600204036 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn Bảo hiểm y tế và nguồn thu hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 ngày |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Phường Cửa Nam, Thành phố Hà Nội Phường Tây Hồ, Thành phố Hà Nội |
| Giá gói thầu | 341,024,200,000 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
| Bạn cần đăng nhập để xem thông tin | |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2600279680 - Khung giá đỡ (stent) động mạch vành phủ thuốc Everolimus/Sirolimuscó khả năng giãn nở cao | 16,530,000,000 | 23.614.285.700 | 8.265.000.000 | ||
| 2 | PP2600279681 - Khung giá đỡ (stent) động mạch vành phủ thuốc Everolimus/Sirolimustrộn polymer bền vững | 10,875,000,000 | 15.535.714.300 | 5.437.500.000 | ||
| 3 | PP2600279682 - Khung giá đỡ (stent) động mạch vành phủ thuốc Everolimus/Sirolimustrộn polymer tự tiêu | 15,925,000,000 | 22.750.000.000 | 7.962.500.000 | ||
| 4 | PP2600279683 - Khung giá đỡ (stent) động mạch vành phủ thuốc Everolimus trộn polymer tự tiêu | 5,400,000,000 | 7.714.285.700 | 2.700.000.000 | ||
| 5 | PP2600279684 - Khung giá đỡ (stent) động mạch vành có khả năng giãn nở cao | 24,304,500,000 | 34.720.714.300 | 12.152.250.000 | ||
| 6 | PP2600279685 - Khung giá đỡ (stent) động mạch vành phủ thuốc Sirolimustrộn polymer | 24,300,000,000 | 34.714.285.7 | 12.150.000.000 | ||
| 7 | PP2600279686 - Khung giá đỡ (stent) động mạch vành bọc thuốc Sirolimustrộn polymer tự tiêu | 20,339,000,000 | 29.055.714.300 | 10.169.500.000 | ||
| 8 | PP2600279687 - Khung giá đỡ (stent) động mạch vành phủ thuốc Ridaforolimus/Sirolimus | 19,250,000,000 | 27.500.000.000 | 9.625.000.000 | ||
| 9 | PP2600279688 - Khung giá đỡ (stent) động mạch vành phủ thuốc Novolimus/Biolimus | 11,129,700,000 | 15.899.571.400 | 5.564.850.000 | ||
| 10 | PP2600279689 - Khung giá đỡ (stent) động mạch vành phủ thuốc, tương thích sinh học | 11,958,000,000 | 17.082.857.100 | 5.979.000.000 | ||
| 11 | PP2600279690 - Khung giá đỡ (stent) động mạch vành phủ thuốc Amphilimus/Ridaforolimus | 7,660,000,000 | 10.942.857.100 | 3.830.000.000 | ||
| 12 | PP2600279691 - Khung giá đỡ (stent) động mạch vành dạng mắt đóng - mắt mở | 10,770,000,000 | 15.385.714.300 | 5.385.000.000 | ||
| 13 | PP2600279692 - Khung giá đỡ (stent) động mạch vành phủ thuốc không polymer | 13,965,000,000 | 19.950.000.000 | 6.982.500.000 | ||
| 14 | PP2600279693 - Khung giá đỡ (stent) mạch vành phủ thuốc trộn polymer | 15,800,000,000 | 22.571.428.600 | 7.900.000.000 | ||
| 15 | PP2600279694 - Khung giá đỡ (stent) động mạch vành phủ thuốc BiolimusA9/Zotarolimus | 8,000,000,000 | 11.428.571.400 | 4.000.000.000 | ||
| 16 | PP2600279695 - Khung giá đỡ (stent) động mạch vành phủ thuốc không trộn polymer | 16,800,000,000 | 24.000.000.000 | 8.400.000.000 | ||
| 17 | PP2600279696 - Khung giá đỡ (stent) động mạch vành siêu mỏng | 18,700,000,000 | 26.714.285.700 | 9.350.000.000 | ||
| 18 | PP2600279697 - Khung giá đỡ (stent) động mạch vành có phủ thuốc | 7,692,500,000 | 10.989.285.700 | 3.846.250.000 | ||
| 19 | PP2600279698 - Khung giá đỡ (stent) động mạch vành phủ thuốc, giãn nở cao | 16,290,000,000 | 23.271.428.600 | 8.145.000.000 | ||
| 20 | PP2600279699 - Khung giá đỡ (stent) động mạch vành tự tiêu | 1,200,000,000 | 1.714.285.700 | 600.000.000 | ||
| 21 | PP2600279700 - Khung giá đỡ (stent) mạch vành có màng bọc | 1,462,500,000 | 2.089.285.700 | 731.250.000 | ||
| 22 | PP2600279701 - Khung giá đỡ (stent) động mạch thận | 1,790,000,000 | 2.557.142.900 | 895.000.000 | ||
| 23 | PP2600279702 - Khung giá đỡ (stent) nong bằng bóng không có màng bọc | 810,000,000 | 1.157.142.900 | 405.000.000 | ||
| 24 | PP2600279703 - Khung giá đỡ (stent) động mạch ngoại vi nở trên bóng | 990,000,000 | 1.414.285.70 | 495.000.000 | ||
| 25 | PP2600279704 - Khung giá đỡ (stent) động mạch ngoại vi tự bung | 330,000,000 | 471.428.600 | 165.000.000 | ||
| 26 | PP2600279705 - Khung giá đỡ (stent) động mạch ngoại vi tự bung tương thích dây dẫn 0.035" | 1,075,000,000 | 1.535.714.300 | 537.500.000 | ||
| 27 | PP2600279706 - Khung giá đỡ (stent) động mạch ngoại biên có màng bọc | 1,888,250,000 | 2.697.500.000 | 944.125.000 | ||
| 28 | PP2600279707 - Khung giá đỡ (stent) động mạch ngoại vi có màng bọc | 570,000,000 | 814.285.700 | 285.000.000 | ||
| 29 | PP2600279708 - Khung giá đỡ (stent) động mạch ngoại biên có màng bọc chất liệu nitinol | 500,000,000 | 714.285.700 | 250.000.000 | ||
| 30 | PP2600279709 - Khung giá đỡ(stent)động mạch chủ có màng bọc | 1,125,000,000 | 1.607.142.900 | 562.500.000 | ||
| 31 | PP2600279710 - Khung giá đỡ (stent) ngoại biên có màng bọc bung bằng bóng | 817,500,000 | 1.167.857.100 | 408.750.000 | ||
| 32 | PP2600279711 - Khung giá đỡ (stent) động mạch cảnh tự bung | 1,680,000,000 | 2.400.000.000 | 840.000.000 | ||
| 33 | PP2600279712 - Khung giá đỡ (stent) động mạch cảnh tự nở | 5,300,000,000 | 7.571.428.600 | 2.650.000.000 | ||
| 34 | PP2600279713 - Khung giá đỡ (stent) động mạch cảnh | 1,638,000,000 | 2.340.000.000 | 819.000.000 | ||
| 35 | PP2600279714 - Khung giá đỡ (stent) mạch não tự giãn nở | 1,062,000,000 | 1.517.142.900 | 531.000.000 | ||
| 36 | PP2600279715 - Khung giá đỡ (stent) lấy huyết khối mạch não | 225,000,000 | 321.428.600 | 112.500.000 | ||
| 37 | PP2600279716 - Khung giá đỡ (stent) lấy huyết khối mạch thần kinh | 225,000,000 | 321.428.600 | 112.500.000 | ||
| 38 | PP2600279717 - Khung giá đỡ (stent) mạch não đổi hướng dòng chảy | 2,520,000,000 | 3.600.000.000 | 1.260.000.000 | ||
| 39 | PP2600279718 - Khung giá đỡ (stent) mạch não chuyển hướng dòng chảy | 2,580,000,000 | 3.685.714.300 | 1.290.000.000 | ||
| 40 | PP2600279719 - Bộ stent graft cho động mạch chủ bụng và phụ kiện | 4,920,000,000 | 7.028.571.400 | 2.460.000.000 | ||
| 41 | PP2600279720 - Bộ Stent Graft cho động mạch chủ bụng thân thiết kế bất đối xứng | 5,800,000,000 | 8.285.714.300 | 2.900.000.000 | ||
| 42 | PP2600279721 - Bộ Stent graft cho động mạch chủ bụng | 2,900,000,000 | 4.142.857.10 | 1.450.000.000 | ||
| 43 | PP2600279722 - Stent graft cho động mạch chậu | 600,000,000 | 857.142.900 | 300.000.000 | ||
| 44 | PP2600279723 - Bộ Stent graft cho động mạch chủ ngực và phụ kiện | 6,116,000,000 | 8.737.142.900 | 3.058.000.000 | ||
| 45 | PP2600279724 - Bộ Stent Graft cho động mạch chủ ngực | 4,240,000,000 | 6.057.142.900 | 2.120.000.000 | ||
| 46 | PP2600279725 - Bộ stent graft cho động mạch chủ ngực chất liệu nitinol | 2,240,000,000 | 3.200.000.000 | 1.120.000.000 | ||
| 47 | PP2600279726 - Bộ stent graft cho động mạch chủ ngực có thể thu sau thả | 2,050,000,000 | 2.928.571.400 | 1.025.000.000 | ||
| 48 | PP2600279727 - Stent graft bổ sung cho can thiệp động mạch chủ | 780,000,000 | 1.114.285.700 | 390.000.000 | ||
| 49 | PP2600279728 - Bộ dụng cụ vít cố định khung giá đỡ động mạch chủ | 700,000,000 | 1.000.000.000 | 350.000.000 | ||
| 50 | PP2600279729 - Khung giá đỡ (stent) mạch vành có màng bọc phủ ePTFE | 165,000,000 | 235.714.300 | 82.500.000 | ||
| 51 | PP2600279730 - Khung giá đỡ (stent) động mạch ngoại vi tự bung tương thích dây dẫn 0.018" | 2,093,000,000 | 2.990.000.000 | 1.046.500.000 | ||
| 52 | PP2600279731 - Khung giá đỡ (stent) động mạch ngoại vi tự bung tương thích dây dẫn 0.035" | 897,000,000 | 1.281.428.600 | 448.500.000 | ||
| 53 | PP2600279732 - Khung giá đỡ (stent) động mạch chậu tự bung | 1,197,250,000 | 1.710.357.100 | 598.625.000 | ||
| 54 | PP2600279733 - Khung giá đỡ (stent) động mạch ngoại vi tương thích dây dẫn 0.035" | 855,000,000 | 1.221.428.600 | 427.500.000 | ||
| 55 | PP2600279734 - Khung giá đỡ (stent) động mạch ngoại vi | 280,000,000 | 400.000.000 | 140.000.000 | ||
| 56 | PP2600279735 - Khung giá đỡ (stent) động mạch chậu tự nở tương thích dây dẫn 0.035" | 440,000,000 | 628.571.400 | 220.000.000 | ||
| 57 | PP2600279736 - Khung giá đỡ (stent) động mạch ngoại vi tự nở | 580,000,000 | 828.571.400 | 290.000.000 | ||
| 58 | PP2600279737 - Khung giá đỡ (stent) tĩnh mạch tự nở | 230,000,000 | 328.571.400 | 115.000.000 | ||
| 59 | PP2600279738 - Khung giá đỡ (stent) tĩnh mạch tự bung chất liệu nitinol | 224,000,000 | 320.000.000 | 112.000.000 | ||
| 60 | PP2600279739 - Khung giá đỡ (stent) tĩnh mạch | 240,000,000 | 342.857.100 | 120.000.000 |
Khung giá đỡ (stent) động mạch vành phủ thuốc Everolimus/Sirolimuscó khả năng giãn nở cao |
|
| Mã phần lô | PP2600279680 |
| Giá từng phần lô | 16,530,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.614.285.700 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.265.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khung giá đỡ (stent) động mạch vành phủ thuốc Everolimus/Sirolimustrộn polymer bền vững |
|
| Mã phần lô | PP2600279681 |
| Giá từng phần lô | 10,875,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.535.714.300 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.437.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khung giá đỡ (stent) động mạch vành phủ thuốc Everolimus/Sirolimustrộn polymer tự tiêu |
|
| Mã phần lô | PP2600279682 |
| Giá từng phần lô | 15,925,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.750.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.962.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khung giá đỡ (stent) động mạch vành phủ thuốc Everolimus trộn polymer tự tiêu |
|
| Mã phần lô | PP2600279683 |
| Giá từng phần lô | 5,400,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.714.285.700 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.700.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khung giá đỡ (stent) động mạch vành có khả năng giãn nở cao |
|
| Mã phần lô | PP2600279684 |
| Giá từng phần lô | 24,304,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.720.714.300 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.152.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khung giá đỡ (stent) động mạch vành phủ thuốc Sirolimustrộn polymer |
|
| Mã phần lô | PP2600279685 |
| Giá từng phần lô | 24,300,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.714.285.7 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.150.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khung giá đỡ (stent) động mạch vành bọc thuốc Sirolimustrộn polymer tự tiêu |
|
| Mã phần lô | PP2600279686 |
| Giá từng phần lô | 20,339,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.055.714.300 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.169.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khung giá đỡ (stent) động mạch vành phủ thuốc Ridaforolimus/Sirolimus |
|
| Mã phần lô | PP2600279687 |
| Giá từng phần lô | 19,250,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.500.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.625.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khung giá đỡ (stent) động mạch vành phủ thuốc Novolimus/Biolimus |
|
| Mã phần lô | PP2600279688 |
| Giá từng phần lô | 11,129,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.899.571.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.564.850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khung giá đỡ (stent) động mạch vành phủ thuốc, tương thích sinh học |
|
| Mã phần lô | PP2600279689 |
| Giá từng phần lô | 11,958,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.082.857.100 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.979.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khung giá đỡ (stent) động mạch vành phủ thuốc Amphilimus/Ridaforolimus |
|
| Mã phần lô | PP2600279690 |
| Giá từng phần lô | 7,660,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.942.857.100 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.830.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khung giá đỡ (stent) động mạch vành dạng mắt đóng - mắt mở |
|
| Mã phần lô | PP2600279691 |
| Giá từng phần lô | 10,770,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.385.714.300 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.385.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khung giá đỡ (stent) động mạch vành phủ thuốc không polymer |
|
| Mã phần lô | PP2600279692 |
| Giá từng phần lô | 13,965,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.950.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.982.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khung giá đỡ (stent) mạch vành phủ thuốc trộn polymer |
|
| Mã phần lô | PP2600279693 |
| Giá từng phần lô | 15,800,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.571.428.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.900.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khung giá đỡ (stent) động mạch vành phủ thuốc BiolimusA9/Zotarolimus |
|
| Mã phần lô | PP2600279694 |
| Giá từng phần lô | 8,000,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.428.571.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.000.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khung giá đỡ (stent) động mạch vành phủ thuốc không trộn polymer |
|
| Mã phần lô | PP2600279695 |
| Giá từng phần lô | 16,800,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.000.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.400.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khung giá đỡ (stent) động mạch vành siêu mỏng |
|
| Mã phần lô | PP2600279696 |
| Giá từng phần lô | 18,700,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.714.285.700 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.350.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khung giá đỡ (stent) động mạch vành có phủ thuốc |
|
| Mã phần lô | PP2600279697 |
| Giá từng phần lô | 7,692,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.989.285.700 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.846.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khung giá đỡ (stent) động mạch vành phủ thuốc, giãn nở cao |
|
| Mã phần lô | PP2600279698 |
| Giá từng phần lô | 16,290,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.271.428.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.145.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khung giá đỡ (stent) động mạch vành tự tiêu |
|
| Mã phần lô | PP2600279699 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.714.285.700 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 600.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khung giá đỡ (stent) mạch vành có màng bọc |
|
| Mã phần lô | PP2600279700 |
| Giá từng phần lô | 1,462,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.089.285.700 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 731.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khung giá đỡ (stent) động mạch thận |
|
| Mã phần lô | PP2600279701 |
| Giá từng phần lô | 1,790,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.557.142.900 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 895.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khung giá đỡ (stent) nong bằng bóng không có màng bọc |
|
| Mã phần lô | PP2600279702 |
| Giá từng phần lô | 810,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.157.142.900 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 405.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khung giá đỡ (stent) động mạch ngoại vi nở trên bóng |
|
| Mã phần lô | PP2600279703 |
| Giá từng phần lô | 990,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.414.285.70 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 495.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khung giá đỡ (stent) động mạch ngoại vi tự bung |
|
| Mã phần lô | PP2600279704 |
| Giá từng phần lô | 330,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 471.428.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 165.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khung giá đỡ (stent) động mạch ngoại vi tự bung tương thích dây dẫn 0.035" |
|
| Mã phần lô | PP2600279705 |
| Giá từng phần lô | 1,075,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.535.714.300 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 537.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khung giá đỡ (stent) động mạch ngoại biên có màng bọc |
|
| Mã phần lô | PP2600279706 |
| Giá từng phần lô | 1,888,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.697.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 944.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khung giá đỡ (stent) động mạch ngoại vi có màng bọc |
|
| Mã phần lô | PP2600279707 |
| Giá từng phần lô | 570,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 814.285.700 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 285.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khung giá đỡ (stent) động mạch ngoại biên có màng bọc chất liệu nitinol |
|
| Mã phần lô | PP2600279708 |
| Giá từng phần lô | 500,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 714.285.700 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 250.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khung giá đỡ(stent)động mạch chủ có màng bọc |
|
| Mã phần lô | PP2600279709 |
| Giá từng phần lô | 1,125,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.607.142.900 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 562.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khung giá đỡ (stent) ngoại biên có màng bọc bung bằng bóng |
|
| Mã phần lô | PP2600279710 |
| Giá từng phần lô | 817,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.167.857.100 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 408.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khung giá đỡ (stent) động mạch cảnh tự bung |
|
| Mã phần lô | PP2600279711 |
| Giá từng phần lô | 1,680,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.400.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 840.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khung giá đỡ (stent) động mạch cảnh tự nở |
|
| Mã phần lô | PP2600279712 |
| Giá từng phần lô | 5,300,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.571.428.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.650.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khung giá đỡ (stent) động mạch cảnh |
|
| Mã phần lô | PP2600279713 |
| Giá từng phần lô | 1,638,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.340.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 819.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khung giá đỡ (stent) mạch não tự giãn nở |
|
| Mã phần lô | PP2600279714 |
| Giá từng phần lô | 1,062,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.517.142.900 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 531.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khung giá đỡ (stent) lấy huyết khối mạch não |
|
| Mã phần lô | PP2600279715 |
| Giá từng phần lô | 225,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 321.428.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 112.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khung giá đỡ (stent) lấy huyết khối mạch thần kinh |
|
| Mã phần lô | PP2600279716 |
| Giá từng phần lô | 225,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 321.428.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 112.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khung giá đỡ (stent) mạch não đổi hướng dòng chảy |
|
| Mã phần lô | PP2600279717 |
| Giá từng phần lô | 2,520,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.600.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.260.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khung giá đỡ (stent) mạch não chuyển hướng dòng chảy |
|
| Mã phần lô | PP2600279718 |
| Giá từng phần lô | 2,580,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.685.714.300 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.290.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ stent graft cho động mạch chủ bụng và phụ kiện |
|
| Mã phần lô | PP2600279719 |
| Giá từng phần lô | 4,920,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.028.571.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.460.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ Stent Graft cho động mạch chủ bụng thân thiết kế bất đối xứng |
|
| Mã phần lô | PP2600279720 |
| Giá từng phần lô | 5,800,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.285.714.300 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.900.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ Stent graft cho động mạch chủ bụng |
|
| Mã phần lô | PP2600279721 |
| Giá từng phần lô | 2,900,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.142.857.10 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.450.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Stent graft cho động mạch chậu |
|
| Mã phần lô | PP2600279722 |
| Giá từng phần lô | 600,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 857.142.900 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 300.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ Stent graft cho động mạch chủ ngực và phụ kiện |
|
| Mã phần lô | PP2600279723 |
| Giá từng phần lô | 6,116,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.737.142.900 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.058.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ Stent Graft cho động mạch chủ ngực |
|
| Mã phần lô | PP2600279724 |
| Giá từng phần lô | 4,240,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.057.142.900 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.120.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ stent graft cho động mạch chủ ngực chất liệu nitinol |
|
| Mã phần lô | PP2600279725 |
| Giá từng phần lô | 2,240,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.200.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.120.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ stent graft cho động mạch chủ ngực có thể thu sau thả |
|
| Mã phần lô | PP2600279726 |
| Giá từng phần lô | 2,050,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.928.571.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.025.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Stent graft bổ sung cho can thiệp động mạch chủ |
|
| Mã phần lô | PP2600279727 |
| Giá từng phần lô | 780,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.114.285.700 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 390.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ dụng cụ vít cố định khung giá đỡ động mạch chủ |
|
| Mã phần lô | PP2600279728 |
| Giá từng phần lô | 700,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.000.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 350.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khung giá đỡ (stent) mạch vành có màng bọc phủ ePTFE |
|
| Mã phần lô | PP2600279729 |
| Giá từng phần lô | 165,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 235.714.300 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 82.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khung giá đỡ (stent) động mạch ngoại vi tự bung tương thích dây dẫn 0.018" |
|
| Mã phần lô | PP2600279730 |
| Giá từng phần lô | 2,093,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.990.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.046.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khung giá đỡ (stent) động mạch ngoại vi tự bung tương thích dây dẫn 0.035" |
|
| Mã phần lô | PP2600279731 |
| Giá từng phần lô | 897,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.281.428.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 448.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khung giá đỡ (stent) động mạch chậu tự bung |
|
| Mã phần lô | PP2600279732 |
| Giá từng phần lô | 1,197,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.710.357.100 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 598.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khung giá đỡ (stent) động mạch ngoại vi tương thích dây dẫn 0.035" |
|
| Mã phần lô | PP2600279733 |
| Giá từng phần lô | 855,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.221.428.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 427.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khung giá đỡ (stent) động mạch ngoại vi |
|
| Mã phần lô | PP2600279734 |
| Giá từng phần lô | 280,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 400.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 140.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khung giá đỡ (stent) động mạch chậu tự nở tương thích dây dẫn 0.035" |
|
| Mã phần lô | PP2600279735 |
| Giá từng phần lô | 440,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 628.571.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 220.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khung giá đỡ (stent) động mạch ngoại vi tự nở |
|
| Mã phần lô | PP2600279736 |
| Giá từng phần lô | 580,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 828.571.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 290.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khung giá đỡ (stent) tĩnh mạch tự nở |
|
| Mã phần lô | PP2600279737 |
| Giá từng phần lô | 230,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 328.571.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 115.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khung giá đỡ (stent) tĩnh mạch tự bung chất liệu nitinol |
|
| Mã phần lô | PP2600279738 |
| Giá từng phần lô | 224,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 320.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 112.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khung giá đỡ (stent) tĩnh mạch |
|
| Mã phần lô | PP2600279739 |
| Giá từng phần lô | 240,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 342.857.100 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 120.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi