Gói thầu: Gói thầu số 5: Mua sắm bổ sung các mặt hàng hóa chất, vật tư xét nghiệm, thiết bị y tế năm 2026 bằng hình thức chào giá trực tuyến rút gọn.

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2600056736-00
Thời điểm đóng mở thầu 13/02/2026 08:15:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu
Chủ đầu tư Bệnh viện Đa khoa Yên Thành
Tên gói thầu Gói thầu số 5: Mua sắm bổ sung các mặt hàng hóa chất, vật tư xét nghiệm, thiết bị y tế năm 2026 bằng hình thức chào giá trực tuyến rút gọn.
Số hiệu KHLCNT PL2600032732
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Chào giá trực tuyến theo quy trình rút gọn
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 3 Tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2026-02-12 08:00:00 đến ngày 2026-02-13 08:15:00
Địa điểm thực hiện gói thầu Xã Yên Thành, Tỉnh Nghệ An
Giá gói thầu 1,098,887,855 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND)
1 PP2600055998 - Định lượng Total T3 7,822,080
2 PP2600055999 - Chất chuẩn Total T3 423,864
3 PP2600056000 - Định lượng total βhCG 4,563,300
4 PP2600056001 - Chất chuẩn Total βhCG (5th IS) 325,936
5 PP2600056002 - Định lượng TSH (3rd IS) 6,259,680
6 PP2600056003 - Chất chuẩn TSH (3rd IS) 261,450
7 PP2600056004 - Định lượng Free T4 6,274,800
8 PP2600056005 - Chất chuẩn Free T4 326,025
9 PP2600056006 - Định lượng CEA 8,603,280
10 PP2600056007 - Chất chuẩn CEA 488,880
11 PP2600056008 - Cơ chất phát quang 5,405,400
12 PP2600056009 - Dung dịch rửa 6,191,640
13 PP2600056010 - Giếng phản ứng 2,351,059
14 PP2600056011 - Hóa chất ly giải hồng cầu dùng cho máy phân tích huyết học 10,243,800
15 PP2600056012 - Hóa chất pha loãng dùng cho máy phân tích huyết học 14,100,000
16 PP2600056013 - Hóa chất rửa dùng cho máy phân tích huyết học 2,400,000
17 PP2600056014 - Hóa chất dùng cho máy phân tích huyết học để nội kiểm mức thấp 423,000
18 PP2600056015 - Hóa chất dùng cho máy phân tích huyết học để nội kiểm mức thường 423,000
19 PP2600056016 - Hóa chất dùng cho máy phân tích huyết học để nội kiểm mức cao 423,000
20 PP2600056017 - Hóa chất xét nghiệm FERRITIN 4,725,000
21 PP2600056018 - Vật liệu kiểm chuẩn Ferritin 604,800
22 PP2600056019 - Vật liệu hiệu chuẩn dùng trong xét nghiệm Ferritin 604,800
23 PP2600056020 - Dung dịch thẩm phân ( Can A) 6,524,700
24 PP2600056021 - Dung dịch thẩm phân (Can B) 6,499,500
25 PP2600056022 - Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc (Acid) 2,800,000
26 PP2600056023 - Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc (Bicarbonat) 2,800,000
27 PP2600056024 - Hóa chất xét nghiệm chỉ số PT 1,425,000
28 PP2600056025 - Hóa chất xét nghiệm chỉ số APTT 1,440,000
29 PP2600056026 - Hóa chất xét nghiệm chỉ số fibrinogen 3,030,300
30 PP2600056027 - Hóa chất dùng để chuẩn máy (mức bình thường) 144,490
31 PP2600056028 - Hóa chất kiểm chuẩn máy khí máu 1,980,000
Định lượng Total T3
Mã phần lô PP2600055998
Giá từng phần lô 7,822,080
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
Chất chuẩn Total T3
Mã phần lô PP2600055999
Giá từng phần lô 423,864
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
Định lượng total βhCG
Mã phần lô PP2600056000
Giá từng phần lô 4,563,300
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
Chất chuẩn Total βhCG (5th IS)
Mã phần lô PP2600056001
Giá từng phần lô 325,936
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
Định lượng TSH (3rd IS)
Mã phần lô PP2600056002
Giá từng phần lô 6,259,680
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
Chất chuẩn TSH (3rd IS)
Mã phần lô PP2600056003
Giá từng phần lô 261,450
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
Định lượng Free T4
Mã phần lô PP2600056004
Giá từng phần lô 6,274,800
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
Chất chuẩn Free T4
Mã phần lô PP2600056005
Giá từng phần lô 326,025
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
Định lượng CEA
Mã phần lô PP2600056006
Giá từng phần lô 8,603,280
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
Chất chuẩn CEA
Mã phần lô PP2600056007
Giá từng phần lô 488,880
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
Cơ chất phát quang
Mã phần lô PP2600056008
Giá từng phần lô 5,405,400
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
Dung dịch rửa
Mã phần lô PP2600056009
Giá từng phần lô 6,191,640
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
Giếng phản ứng
Mã phần lô PP2600056010
Giá từng phần lô 2,351,059
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
Hóa chất ly giải hồng cầu dùng cho máy phân tích huyết học
Mã phần lô PP2600056011
Giá từng phần lô 10,243,800
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
Hóa chất pha loãng dùng cho máy phân tích huyết học
Mã phần lô PP2600056012
Giá từng phần lô 14,100,000
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
Hóa chất rửa dùng cho máy phân tích huyết học
Mã phần lô PP2600056013
Giá từng phần lô 2,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
Hóa chất dùng cho máy phân tích huyết học để nội kiểm mức thấp
Mã phần lô PP2600056014
Giá từng phần lô 423,000
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
Hóa chất dùng cho máy phân tích huyết học để nội kiểm mức thường
Mã phần lô PP2600056015
Giá từng phần lô 423,000
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
Hóa chất dùng cho máy phân tích huyết học để nội kiểm mức cao
Mã phần lô PP2600056016
Giá từng phần lô 423,000
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
Hóa chất xét nghiệm FERRITIN
Mã phần lô PP2600056017
Giá từng phần lô 4,725,000
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
Vật liệu kiểm chuẩn Ferritin
Mã phần lô PP2600056018
Giá từng phần lô 604,800
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
Vật liệu hiệu chuẩn dùng trong xét nghiệm Ferritin
Mã phần lô PP2600056019
Giá từng phần lô 604,800
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
Dung dịch thẩm phân ( Can A)
Mã phần lô PP2600056020
Giá từng phần lô 6,524,700
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
Dung dịch thẩm phân (Can B)
Mã phần lô PP2600056021
Giá từng phần lô 6,499,500
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc (Acid)
Mã phần lô PP2600056022
Giá từng phần lô 2,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc (Bicarbonat)
Mã phần lô PP2600056023
Giá từng phần lô 2,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
Hóa chất xét nghiệm chỉ số PT
Mã phần lô PP2600056024
Giá từng phần lô 1,425,000
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
Hóa chất xét nghiệm chỉ số APTT
Mã phần lô PP2600056025
Giá từng phần lô 1,440,000
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
Hóa chất xét nghiệm chỉ số fibrinogen
Mã phần lô PP2600056026
Giá từng phần lô 3,030,300
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
Hóa chất dùng để chuẩn máy (mức bình thường)
Mã phần lô PP2600056027
Giá từng phần lô 144,490
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
Hóa chất kiểm chuẩn máy khí máu
Mã phần lô PP2600056028
Giá từng phần lô 1,980,000
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->