Gói thầu: Gói thầu số 5: Mua sắm các mặt hàng Thuốc Generic chưa có kết quả lựa chọn nhà thầu mua sắm tập trung Sở Y tế giai đoạn 2024 - 2026 tại Bệnh viện Đa khoa Vĩnh Long

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500610947-00
Thời điểm đóng mở thầu 23/01/2026 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu
Chủ đầu tư Bệnh viện đa khoa Vĩnh Long
Quy trình áp dụng Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 5: Mua sắm các mặt hàng Thuốc Generic chưa có kết quả lựa chọn nhà thầu mua sắm tập trung Sở Y tế giai đoạn 2024 - 2026 tại Bệnh viện Đa khoa Vĩnh Long
Số hiệu KHLCNT PL2500349260
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 13 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Phường Phước Hậu, Tỉnh Vĩnh Long
Giá gói thầu 20,466,073,900 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính(4)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(6)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(8)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(10)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500616524 - 151,200,000 216.000.000 105.840.000 2,268,000
2 PP2500616525 - 126,000,000 180.000.000 88.200.000 1,890,000
3 PP2500616526 - 19,608,000 28.011.429 13.725.600 294,120
4 PP2500616527 - 349,200,000 498.857.143 244.440.000 5,238,000
5 PP2500616528 - 43,800,000 62.571.429 30.660.000 657,000
6 PP2500616529 - 36,228,000 51.754.286 25.359.600 543,420
7 PP2500616530 - 96,900,000 138.428.571 67.830.000 1,453,500
8 PP2500616531 - 44,100,000 63.000.000 30.870.000 661,500
9 PP2500616532 - 27,960,000 39.942.857 19.572.000 419,400
10 PP2500616533 - 98,280,000 140.400.000 68.796.000 1,474,200
11 PP2500616534 - 7,750,000 11.071.429 5.425.000 116,250
12 PP2500616535 - 18,900,000 27.000.000 13.230.000 283,500
13 PP2500616536 - 116,550,000 166.500.000 81.585.000 1,748,250
14 PP2500616537 - 38,000,000 54.285.714 26.600.000 570,000
15 PP2500616538 - 72,115,200 103.021.714 50.480.640 1,081,728
16 PP2500616539 - 388,674,000 555.248.571 272.071.800 5,830,110
17 PP2500616540 - 1,184,000,000 1.691.428.571 828.800.000 17,760,000
18 PP2500616541 - 369,600,000 528.000.000 258.720.000 5,544,000
19 PP2500616542 - 598,500,000 855.000.000 418.950.000 8,977,500
20 PP2500616543 - 560,000,000 800.000.000 392.000.000 8,400,000
21 PP2500616544 - 12,797,500 18.282.143 8.958.250 191,963
22 PP2500616545 - 125,895,000 179.850.000 88.126.500 1,888,425
23 PP2500616546 - 579,600,000 828.000.000 405.720.000 8,694,000
24 PP2500616547 - 122,460,000 174.942.857 85.722.000 1,836,900
25 PP2500616548 - 32,445,000 46.350.000 22.711.500 486,675
26 PP2500616549 - 2,000,000 2.857.143 1.400.000 30,000
27 PP2500616550 - 18,880,000 26.971.429 13.216.000 283,200
28 PP2500616551 - 30,240,000 43.200.000 21.168.000 453,600
29 PP2500616552 - 500,000,000 714.285.714 350.000.000 7,500,000
30 PP2500616553 - 76,000,000 108.571.429 53.200.000 1,140,000
31 PP2500616554 - 8,925,000 12.750.000 6.247.500 133,875
32 PP2500616555 - 10,500,000 15.000.000 7.350.000 157,500
33 PP2500616556 - 480,000,000 685.714.286 336.000.000 7,200,000
34 PP2500616557 - 230,120,000 328.742.857 161.084.000 3,451,800
35 PP2500616558 - 428,400,000 612.000.000 299.880.000 6,426,000
36 PP2500616559 - 39,200,000 56.000.000 27.440.000 588,000
37 PP2500616560 - 1,839,358,000 2.627.654.286 1.287.550.600 27,590,370
38 PP2500616561 - 540,000,000 771.428.571 378.000.000 8,100,000
39 PP2500616562 - 2,062,800,000 2.946.857.143 1.443.960.000 30,942,000
40 PP2500616563 - 2,507,904,000 3.582.720.000 1.755.532.800 37,618,560
41 PP2500616564 - 259,229,712 370.328.160 181.460.799 3,888,446
42 PP2500616565 - 816,453,000 1.166.361.429 571.517.100 12,246,795
43 PP2500616566 - 44,800,000 64.000.000 31.360.000 672,000
44 PP2500616567 - 546,000,000 780.000.000 382.200.000 8,190,000
45 PP2500616568 - 264,600,000 378.000.000 185.220.000 3,969,000
46 PP2500616569 - 504,000,000 720.000.000 352.800.000 7,560,000
Mã phần lô PP2500616524
Giá từng phần lô 151,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 216.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,268,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết ngày 27/3/2027
Mã phần lô PP2500616525
Giá từng phần lô 126,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 180.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết ngày 27/3/2027
Mã phần lô PP2500616526
Giá từng phần lô 19,608,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.011.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.725.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 294,120
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết ngày 27/3/2027
Mã phần lô PP2500616527
Giá từng phần lô 349,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 498.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 244.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,238,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết ngày 27/3/2027
Mã phần lô PP2500616528
Giá từng phần lô 43,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.660.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 657,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết ngày 27/3/2027
Mã phần lô PP2500616529
Giá từng phần lô 36,228,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.754.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.359.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 543,420
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết ngày 27/3/2027
Mã phần lô PP2500616530
Giá từng phần lô 96,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 138.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.830.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,453,500
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết ngày 27/3/2027
Mã phần lô PP2500616531
Giá từng phần lô 44,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.870.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 661,500
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết ngày 27/3/2027
Mã phần lô PP2500616532
Giá từng phần lô 27,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.942.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.572.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 419,400
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết ngày 27/3/2027
Mã phần lô PP2500616533
Giá từng phần lô 98,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 140.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.796.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,474,200
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết ngày 27/3/2027
Mã phần lô PP2500616534
Giá từng phần lô 7,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.071.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.425.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 116,250
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết ngày 27/3/2027
Mã phần lô PP2500616535
Giá từng phần lô 18,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.230.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 283,500
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết ngày 27/3/2027
Mã phần lô PP2500616536
Giá từng phần lô 116,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 166.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 81.585.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,748,250
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết ngày 27/3/2027
Mã phần lô PP2500616537
Giá từng phần lô 38,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 570,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết ngày 27/3/2027
Mã phần lô PP2500616538
Giá từng phần lô 72,115,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 103.021.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.480.640
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,081,728
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết ngày 27/3/2027
Mã phần lô PP2500616539
Giá từng phần lô 388,674,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 555.248.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 272.071.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,830,110
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết ngày 27/3/2027
Mã phần lô PP2500616540
Giá từng phần lô 1,184,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.691.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 828.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,760,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết ngày 27/3/2027
Mã phần lô PP2500616541
Giá từng phần lô 369,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 528.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 258.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,544,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết ngày 27/3/2027
Mã phần lô PP2500616542
Giá từng phần lô 598,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 855.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 418.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,977,500
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết ngày 27/3/2027
Mã phần lô PP2500616543
Giá từng phần lô 560,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 800.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 392.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết ngày 27/3/2027
Mã phần lô PP2500616544
Giá từng phần lô 12,797,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.282.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.958.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 191,963
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết ngày 27/3/2027
Mã phần lô PP2500616545
Giá từng phần lô 125,895,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 179.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.126.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,888,425
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết ngày 27/3/2027
Mã phần lô PP2500616546
Giá từng phần lô 579,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 828.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 405.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,694,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết ngày 27/3/2027
Mã phần lô PP2500616547
Giá từng phần lô 122,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 174.942.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 85.722.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,836,900
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết ngày 27/3/2027
Mã phần lô PP2500616548
Giá từng phần lô 32,445,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.350.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.711.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 486,675
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết ngày 27/3/2027
Mã phần lô PP2500616549
Giá từng phần lô 2,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết ngày 27/3/2027
Mã phần lô PP2500616550
Giá từng phần lô 18,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.971.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.216.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 283,200
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết ngày 27/3/2027
Mã phần lô PP2500616551
Giá từng phần lô 30,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.168.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 453,600
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết ngày 27/3/2027
Mã phần lô PP2500616552
Giá từng phần lô 500,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 714.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 350.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết ngày 27/3/2027
Mã phần lô PP2500616553
Giá từng phần lô 76,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 108.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,140,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết ngày 27/3/2027
Mã phần lô PP2500616554
Giá từng phần lô 8,925,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.247.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 133,875
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết ngày 27/3/2027
Mã phần lô PP2500616555
Giá từng phần lô 10,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,500
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết ngày 27/3/2027
Mã phần lô PP2500616556
Giá từng phần lô 480,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 685.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 336.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết ngày 27/3/2027
Mã phần lô PP2500616557
Giá từng phần lô 230,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 328.742.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 161.084.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,451,800
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết ngày 27/3/2027
Mã phần lô PP2500616558
Giá từng phần lô 428,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 612.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 299.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,426,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết ngày 27/3/2027
Mã phần lô PP2500616559
Giá từng phần lô 39,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 588,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết ngày 27/3/2027
Mã phần lô PP2500616560
Giá từng phần lô 1,839,358,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.627.654.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.287.550.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,590,370
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết ngày 27/3/2027
Mã phần lô PP2500616561
Giá từng phần lô 540,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 771.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 378.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết ngày 27/3/2027
Mã phần lô PP2500616562
Giá từng phần lô 2,062,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.946.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.443.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,942,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết ngày 27/3/2027
Mã phần lô PP2500616563
Giá từng phần lô 2,507,904,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.582.720.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.755.532.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,618,560
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết ngày 27/3/2027
Mã phần lô PP2500616564
Giá từng phần lô 259,229,712
Yêu cầu doanh thu bình quân 370.328.160
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 181.460.799
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,888,446
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết ngày 27/3/2027
Mã phần lô PP2500616565
Giá từng phần lô 816,453,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.166.361.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 571.517.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,246,795
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết ngày 27/3/2027
Mã phần lô PP2500616566
Giá từng phần lô 44,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 672,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết ngày 27/3/2027
Mã phần lô PP2500616567
Giá từng phần lô 546,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 780.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 382.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,190,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết ngày 27/3/2027
Mã phần lô PP2500616568
Giá từng phần lô 264,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 378.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 185.220.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,969,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết ngày 27/3/2027
Mã phần lô PP2500616569
Giá từng phần lô 504,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 720.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 352.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết ngày 27/3/2027
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->