Gói thầu: Gói thầu số 5: Mua sắm vật tư y tế
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2500025364-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/03/2025 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ TƯ VẤN MINH PHÁT | Chủ đầu tư | Trung tâm Y tế huyện Mang Thít, tỉnh Vĩnh Long |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 5: Mua sắm vật tư y tế |
| Số hiệu KHLCNT | PL2500003424 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Huyện Mang Thít, Tỉnh Vĩnh Long |
| Giá gói thầu | 2,950,571,088 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2)đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về hợp đồng tương tự được thực hiện theo Bảng Y. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(12)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500006981 - Gòn không thấm nước | 1,813,560 | 2.720.340 | 3005 | 906780 | Số lượng dự thầu x 0,123 | 27,203 |
| 2 | PP2500006982 - Gòn thấm nước (bông thấm) | 47,100,000 | 70.650.000 | 3005 | 23550000 | Số lượng dự thầu x 0,123 | 706,500 |
| 3 | PP2500006983 - Dung dịch sát khuẩn tay nhanh | 3,770,000 | 5.655.000 | 3808 | 1885000 | Số lượng dự thầu x 0,123 | 56,550 |
| 4 | PP2500006984 - Dung dịch xà phòng rửa tay trung tính | 3,860,000 | 5.790.000 | 3808 | 1930000 | Số lượng dự thầu x 0,123 | 57,900 |
| 5 | PP2500006985 - Dung dịch rửa tay sát khuẩn | 2,250,000 | 3.375.000 | 3808 | 1125000 | Số lượng dự thầu x 0,123 | 33,750 |
| 6 | PP2500006986 - Dung dịch rửa tay phẫu thuật, tắm sát khuẩn | 4,560,000 | 6.840.000 | 3808 | 2280000 | Số lượng dự thầu x 0,123 | 68,400 |
| 7 | PP2500006987 - Cồn 70 độ | 13,801,950 | 20.702.925 | 9018 | 6900975 | Số lượng dự thầu x 0,123 | 207,029 |
| 8 | PP2500006988 - Cồn tuyệt đối 99.5 độ | 480,000 | 720.000 | 9018 | 240000 | Số lượng dự thầu x 0,123 | 7,200 |
| 9 | PP2500006989 - Dung dịch ngâm dụng cụ | 10,680,000 | 16.020.000 | 3808 | 5340000 | Số lượng dự thầu x 0,123 | 160,200 |
| 10 | PP2500006990 - Băng bột bó | 728,000 | 1.092.000 | 9021 hoặc 3005 | 364000 | Số lượng dự thầu x 0,123 | 10,920 |
| 11 | PP2500006991 - Băng bột bó | 800,800 | 1.201.200 | 9022 hoặc 3005 | 400400 | Số lượng dự thầu x 0,123 | 12,012 |
| 12 | PP2500006992 - Băng bột bó | 304,800 | 457.200 | 9023 hoặc 3005 | 152400 | Số lượng dự thầu x 0,123 | 4,572 |
| 13 | PP2500006993 - Băng thun 3 móc | 816,000 | 1.224.000 | 3005 | 408000 | Số lượng dự thầu x 0,123 | 12,240 |
| 14 | PP2500006994 - Băng cá nhân y tế | 7,600,000 | 11.400.000 | 3005 | 3800000 | Số lượng dự thầu x 0,123 | 114,000 |
| 15 | PP2500006995 - Băng vải cuộn y tế | 7,400,000 | 11.100.000 | 3005 | 3700000 | Số lượng dự thầu x 0,123 | 111,000 |
| 16 | PP2500006996 - Băng thun dán xương sườn | 1,118,000 | 1.677.000 | 9023 hoặc 3005 | 559000 | Số lượng dự thầu x 0,123 | 16,770 |
| 17 | PP2500006997 - Băng phỏng/gạc lưới lipido-colloid | 1,472,000 | 2.208.000 | 3005 | 736000 | Số lượng dự thầu x 0,123 | 22,080 |
| 18 | PP2500006998 - Băng keo có gạc vô trùng, không thấm nước | 1,056,000 | 1.584.000 | 3005 | 528000 | Số lượng dự thầu x 0,123 | 15,840 |
| 19 | PP2500006999 - Băng gạc vô trùng | 4,784,000 | 7.176.000 | 3005 | 2392000 | Số lượng dự thầu x 0,123 | 71,760 |
| 20 | PP2500007000 - Băng gạc vô trùng | 5,536,000 | 8.304.000 | 3005 | 2768000 | Số lượng dự thầu x 0,123 | 83,040 |
| 21 | PP2500007001 - Băng keo trong suốt cố định kim luồn | 10,296,000 | 15.444.000 | 3005 | 5148000 | Số lượng dự thầu x 0,123 | 154,440 |
| 22 | PP2500007002 - Băng keo lụa y tế | 70,500,000 | 105.750.000 | 3005 | 35250000 | Số lượng dự thầu x 0,123 | 1,057,500 |
| 23 | PP2500007003 - Gạc phẩu thuật | 15,360,000 | 23.040.000 | 3005 | 7680000 | Số lượng dự thầu x 0,123 | 230,400 |
| 24 | PP2500007004 - Gạc phẩu thuật có cản quang, tiệt trùng các loại, | 3,360,000 | 5.040.000 | 3005 | 1680000 | Số lượng dự thầu x 0,123 | 50,400 |
| 25 | PP2500007005 - Gạc phẩu thuật ổ bụng có cản quang, tiệt trùng các loại | 30,600,000 | 45.900.000 | 3005 | 15300000 | Số lượng dự thầu x 0,123 | 459,000 |
| 26 | PP2500007006 - Gạc y tế 0,8m | 18,400,000 | 27.600.000 | 3005 | 9200000 | Số lượng dự thầu x 0,123 | 276,000 |
| 27 | PP2500007007 - Gạc Vaselin | 728,000 | 1.092.000 | 3005 | 364000 | Số lượng dự thầu x 0,123 | 10,920 |
| 28 | PP2500007008 - Bơm tiêm cho ăn 50ml | 2,400,000 | 3.600.000 | 9018 | 1200000 | Số lượng dự thầu x 0,123 | 36,000 |
| 29 | PP2500007009 - Ống tiêm 1 ml nhựa dùng 1 lần các loại, các cỡ | 1,440,000 | 2.160.000 | 9018 | 720000 | Số lượng dự thầu x 0,123 | 21,600 |
| 30 | PP2500007010 - Ống tiêm 3 ml nhựa dùng 1 lần các loại, các cỡ | 62,220,000 | 93.330.000 | 9018 | 31110000 | Số lượng dự thầu x 0,123 | 933,300 |
| 31 | PP2500007011 - Ống tiêm 5 ml nhựa dùng 1 lần các loại, các cỡ | 22,506,000 | 33.759.000 | 9018 | 11253000 | Số lượng dự thầu x 0,123 | 337,590 |
| 32 | PP2500007012 - Ống tiêm 10 ml nhựa dùng 1 lần các loại, các cỡ | 72,000,000 | 108.000.000 | 9018 | 36000000 | Số lượng dự thầu x 0,123 | 1,080,000 |
| 33 | PP2500007013 - Ống tiêm 20 ml nhựa dùng 1 lần các loại, các cỡ | 8,400,000 | 12.600.000 | 9018 | 4200000 | Số lượng dự thầu x 0,123 | 126,000 |
| 34 | PP2500007014 - Bơm tiêm 50 ml dùng cho bơm tiêm điện | 650,000 | 975.000 | 9018 | 325000 | Số lượng dự thầu x 0,123 | 9,750 |
| 35 | PP2500007015 - Kim chích máu (thử đường máu mao mạch) | 2,036,600 | 3.054.900 | 9018 | 1018300 | Số lượng dự thầu x 0,123 | 30,549 |
| 36 | PP2500007016 - Kim lấy thuốc 18G | 22,879,800 | 34.319.700 | 9018 | 11439900 | Số lượng dự thầu x 0,123 | 343,197 |
| 37 | PP2500007017 - Kim luồn tĩnh mạch 18G | 12,496,000 | 18.744.000 | 9018 | 6248000 | Số lượng dự thầu x 0,123 | 187,440 |
| 38 | PP2500007018 - Kim luồn tĩnh mạch 20G | 31,240,000 | 46.860.000 | 9018 | 15620000 | Số lượng dự thầu x 0,123 | 468,600 |
| 39 | PP2500007019 - Kim luồn tĩnh mạch 22G | 93,720,000 | 140.580.000 | 9018 | 46860000 | Số lượng dự thầu x 0,123 | 1,405,800 |
| 40 | PP2500007020 - Kim luồn tĩnh mạch 24G | 140,580,000 | 210.870.000 | 9018 | 70290000 | Số lượng dự thầu x 0,123 | 2,108,700 |
| 41 | PP2500007021 - Nút chặn đuôi kim luồn | 66,285,000 | 99.427.500 | 9018 | 33142500 | Số lượng dự thầu x 0,123 | 994,275 |
| 42 | PP2500007022 - Kim gây tê tủy sống số 25G | 19,086,400 | 28.629.600 | 9018 | 9543200 | Số lượng dự thầu x 0,123 | 286,296 |
| 43 | PP2500007023 - Kim châm cứu số 2 (đã tiệt trùng) | 9,100,000 | 13.650.000 | 9018 | 4550000 | Số lượng dự thầu x 0,123 | 136,500 |
| 44 | PP2500007024 - Kim châm cứu số 3 (đã tiệt trùng) | 22,750,000 | 34.125.000 | 9018 | 11375000 | Số lượng dự thầu x 0,123 | 341,250 |
| 45 | PP2500007025 - Kim châm cứu hoàng khiêu (đã tiệt trùng) | 473,130 | 709.695 | 9018 | 236565 | Số lượng dự thầu x 0,123 | 7,096 |
| 46 | PP2500007026 - Dây truyền dịch 20 giọt | 70,080,000 | 105.120.000 | 9018 | 35040000 | Số lượng dự thầu x 0,123 | 1,051,200 |
| 47 | PP2500007027 - Găng tay ngắn các cỡ (có bột) | 69,000,000 | 103.500.000 | 4015 | 34500000 | Số lượng dự thầu x 0,123 | 1,035,000 |
| 48 | PP2500007028 - Găng tay ngắn các cỡ (không bột) | 1,715,000 | 2.572.500 | 4015 | 857500 | Số lượng dự thầu x 0,123 | 25,725 |
| 49 | PP2500007029 - Găng tay dài các cỡ | 8,001,000 | 12.001.500 | 4015 | 4000500 | Số lượng dự thầu x 0,123 | 120,015 |
| 50 | PP2500007030 - Găng tay vô trùng có bột các cỡ | 30,880,000 | 46.320.000 | 4015 | 15440000 | Số lượng dự thầu x 0,123 | 463,200 |
| 51 | PP2500007031 - Dây cho ăn các loại, các cỡ | 616,000 | 924.000 | 9018 | 308000 | Số lượng dự thầu x 0,123 | 9,240 |
| 52 | PP2500007032 - Hộp hủy kim 1,5 lít có logo cảnh báo. | 840,000 | 1.260.000 | 9018 | 420000 | Số lượng dự thầu x 0,123 | 12,600 |
| 53 | PP2500007033 - Túi nước tiểu 2000ml, có dây treo | 8,680,000 | 13.020.000 | 9018 | 4340000 | Số lượng dự thầu x 0,123 | 130,200 |
| 54 | PP2500007034 - Ống Serum (nắp đỏ) | 5,205,000 | 7.807.500 | 9018 | 2602500 | Số lượng dự thầu x 0,123 | 78,075 |
| 55 | PP2500007035 - Ống nghiệm EDTA 2ml nắp xanh dương | 43,204,800 | 64.807.200 | 9018 | 21602400 | Số lượng dự thầu x 0,123 | 648,072 |
| 56 | PP2500007036 - Ống nghiệm Heparin 2ml nắp đen | 1,920,000 | 2.880.000 | 9018 | 960000 | Số lượng dự thầu x 0,123 | 28,800 |
| 57 | PP2500007037 - Lọ nhựa đựng phân | 2,620,000 | 3.930.000 | 9018 | 1310000 | Số lượng dự thầu x 0,123 | 39,300 |
| 58 | PP2500007038 - Lọ đựng nước tiểu | 4,400,000 | 6.600.000 | 9018 | 2200000 | Số lượng dự thầu x 0,123 | 66,000 |
| 59 | PP2500007039 - Ống lấy máu 5ml có nắp | 213,500 | 320.250 | 9018 | 106750 | Số lượng dự thầu x 0,123 | 3,202 |
| 60 | PP2500007040 - Ống khí quản đè lưỡi các số (Có các số 0 (60 mm), 1 (70mm), 2 (80 mm), 3 (90 mm), 4 (100mm) | 272,400 | 408.600 | 9018 | 136200 | Số lượng dự thầu x 0,123 | 4,086 |
| 61 | PP2500007041 - Ống nội khí quản sử dụng 1 lần có bóng chèn (ballon dài) các số | 1,900,500 | 2.850.750 | 9018 | 950250 | Số lượng dự thầu x 0,123 | 28,507 |
| 62 | PP2500007042 - Ống nội khí quản sử dụng 1 lần không bóng chèn (ballon dài) các số | 605,000 | 907.500 | 9018 | 302500 | Số lượng dự thầu x 0,123 | 9,075 |
| 63 | PP2500007043 - Ống thở oxy 2 gọng sơ sinh | 880,000 | 1.320.000 | 9018 | 440000 | Số lượng dự thầu x 0,123 | 13,200 |
| 64 | PP2500007044 - Ống thở oxy 2 gọng trẻ em | 2,750,000 | 4.125.000 | 9018 | 1375000 | Số lượng dự thầu x 0,123 | 41,250 |
| 65 | PP2500007045 - Ống thở oxy 2 gọng người lớn các cỡ | 13,200,000 | 19.800.000 | 9018 | 6600000 | Số lượng dự thầu x 0,123 | 198,000 |
| 66 | PP2500007046 - Sonde dạ dày có nắp | 756,000 | 1.134.000 | 9018 | 378000 | Số lượng dự thầu x 0,123 | 11,340 |
| 67 | PP2500007047 - Thông (sonde) dạ dày không nắp từ số 6 -16 | 668,000 | 1.002.000 | 9018 | 334000 | Số lượng dự thầu x 0,123 | 10,020 |
| 68 | PP2500007048 - Thông (sonde) Foley 2 nhánh số 30 | 499,200 | 748.800 | 9018 | 249600 | Số lượng dự thầu x 0,123 | 7,488 |
| 69 | PP2500007049 - Thông (sonde) Foley 2 nhánh, các số 6 - 26 | 28,080,000 | 42.120.000 | 9018 | 14040000 | Số lượng dự thầu x 0,123 | 421,200 |
| 70 | PP2500007050 - Thông (sonde) Nelaton các số | 11,700,000 | 17.550.000 | 9018 | 5850000 | Số lượng dự thầu x 0,123 | 175,500 |
| 71 | PP2500007051 - Thông (sonde) rectal các số từ 16 Fr - 30Fr | 1,050,000 | 1.575.000 | 9018 | 525000 | Số lượng dự thầu x 0,123 | 15,750 |
| 72 | PP2500007052 - Bộ rửa dạ dày | 13,310,000 | 19.965.000 | 9018 | 6655000 | Số lượng dự thầu x 0,123 | 199,650 |
| 73 | PP2500007053 - Dây hút đờm các số | 1,770,000 | 2.655.000 | 9018 | 885000 | Số lượng dự thầu x 0,123 | 26,550 |
| 74 | PP2500007054 - Dây hút phẫu thuật | 2,448,000 | 3.672.000 | 9018 | 1224000 | Số lượng dự thầu x 0,123 | 36,720 |
| 75 | PP2500007055 - Dây nối máy bơm tiêm có khóa kết nối, khóa bảo vệ, chống xoắn, dài khoảng 140cm (ống nối các loại, các cỡ) | 650,000 | 975.000 | 9018 | 325000 | Số lượng dự thầu x 0,123 | 9,750 |
| 76 | PP2500007056 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu có kim số 0 | 22,768,200 | 34.152.300 | 9018 | 11384100 | Số lượng dự thầu x 0,123 | 341,523 |
| 77 | PP2500007057 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu có kim số 3.5 (2/0) 75cm, chiều dài kim 26mm | 21,429,000 | 32.143.500 | 9018 | 10714500 | Số lượng dự thầu x 0,123 | 321,435 |
| 78 | PP2500007058 - Chỉ khâu tiêu số 1 - 90cm -kim tròn phủ Silicon 40mm | 99,428,400 | 149.142.600 | 9018 | 49714200 | Số lượng dự thầu x 0,123 | 1,491,426 |
| 79 | PP2500007059 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu có kim số 2/0 | 14,732,400 | 22.098.600 | 9018 | 7366200 | Số lượng dự thầu x 0,123 | 220,986 |
| 80 | PP2500007060 - Chỉ khâu không tiêu đơn sợi số 3/0, có kim | 9,375,000 | 14.062.500 | 9018 | 4687500 | Số lượng dự thầu x 0,123 | 140,625 |
| 81 | PP2500007061 - Chỉ khâu không tiêu đơn sợi số 4/0, có kim | 9,750,000 | 14.625.000 | 9018 | 4875000 | Số lượng dự thầu x 0,123 | 146,250 |
| 82 | PP2500007062 - Chỉ không tan tự nhiên số 3/0 , dài ≥75 cm, kim tròn 1/2c, dài 26mm | 10,125,000 | 15.187.500 | 9018 | 5062500 | Số lượng dự thầu x 0,123 | 151,875 |
| 83 | PP2500007063 - Chỉ khâu không tiêu số 3/0, dài ≥ 75cm, kim tam giác 3/8C 30mm | 28,114,200 | 42.171.300 | 9018 | 14057100 | Số lượng dự thầu x 0,123 | 421,713 |
| 84 | PP2500007064 - Chỉ khâu không tiêu, Chỉ số 2/0, dài ≥75cm, kim tam giác 3/8C 30mm | 32,947,200 | 49.420.800 | 9018 | 16473600 | Số lượng dự thầu x 0,123 | 494,208 |
| 85 | PP2500007065 - Chỉ không tiêu đơn sợi Polyamidsố 2 | 4,320,000 | 6.480.000 | 9018 | 2160000 | Số lượng dự thầu x 0,123 | 64,800 |
| 86 | PP2500007066 - Chỉ tan chậm tư tiêu số 3/0, dài ≥75 cm, kim tròn 1/2c dài 26mm. | 32,812,500 | 49.218.750 | 9018 | 16406250 | Số lượng dự thầu x 0,123 | 492,187 |
| 87 | PP2500007067 - Chỉ tiêu thiên nhiên tan chậm, số 4/0, dài 75cm, kim tròn 1/2c, dài 26mm | 27,428,400 | 41.142.600 | 9018 | 13714200 | Số lượng dự thầu x 0,123 | 411,426 |
| 88 | PP2500007068 - Chỉ tan chậm tự nhiên đơn sợi, dài ≥75cm, kim tròn 50mm, cong 1/2 vòng tròn. | 33,928,800 | 50.893.200 | 9018 | 16964400 | Số lượng dự thầu x 0,123 | 508,932 |
| 89 | PP2500007069 - Chỉ khâu không tiêu đa sợi số 2/0, kim tam giác | 32,625,000 | 48.937.500 | 9018 | 16312500 | Số lượng dự thầu x 0,123 | 489,375 |
| 90 | PP2500007070 - Chỉ khâu không tiêu /Chỉ 3/0 , có kim tam giác | 33,075,000 | 49.612.500 | 9018 | 16537500 | Số lượng dự thầu x 0,123 | 496,125 |
| 91 | PP2500007071 - Chỉ khâu tiêu số 1 có kim 40mm | 9,188,640 | 13.782.960 | 9018 | 4594320 | Số lượng dự thầu x 0,123 | 137,829 |
| 92 | PP2500007072 - Chỉ tan đa sợi Polyglycolic số 1, dài ≥90cm, có kim tròn | 9,714,240 | 14.571.360 | 9018 | 4857120 | Số lượng dự thầu x 0,123 | 145,713 |
| 93 | PP2500007073 - Lưỡi dao bầu số 10 | 396,400 | 594.600 | 9018 | 198200 | Số lượng dự thầu x 0,123 | 5,946 |
| 94 | PP2500007074 - Lưỡi dao nhọn số 11 | 1,189,200 | 1.783.800 | 9018 | 594600 | Số lượng dự thầu x 0,123 | 17,838 |
| 95 | PP2500007075 - Phim khô laser sử dụng cho máy Fuji | 796,950,000 | 1.195.425.000 | 3701 | 398475000 | Số lượng dự thầu x 0,123 | 11,954,250 |
| 96 | PP2500007076 - Phim X quang dùng cho máyin laser, cỡ 35x43cm | 131,760,000 | 197.640.000 | 3701 | 65880000 | Số lượng dự thầu x 0,123 | 1,976,400 |
| 97 | PP2500007077 - Phim khô laser sử dụng cho máy Fuji | 239,400,000 | 359.100.000 | 3701 | 119700000 | Số lượng dự thầu x 0,123 | 3,591,000 |
| 98 | PP2500007078 - Nẹp cổ cứng các số | 5,521,200 | 8.281.800 | 9021 | 2760600 | Số lượng dự thầu x 0,123 | 82,818 |
| 99 | PP2500007079 - Nẹp cẳng tay (T-P) các số | 2,809,080 | 4.213.620 | 9021 | 1404540 | Số lượng dự thầu x 0,123 | 42,136 |
| 100 | PP2500007080 - Nẹp chống xoay dài (T), (P) các loại, các cỡ | 8,001,000 | 12.001.500 | 9021 | 4000500 | Số lượng dự thầu x 0,123 | 120,015 |
| 101 | PP2500007081 - Nẹp đùi các cỡ 1,2,3,4,5,6,7,8,9 | 9,735,000 | 14.602.500 | 9021 | 4867500 | Số lượng dự thầu x 0,123 | 146,025 |
| 102 | PP2500007082 - Nẹp ngón tay các loại | 1,400,700 | 2.101.050 | 9021 | 700350 | Số lượng dự thầu x 0,123 | 21,010 |
| 103 | PP2500007083 - Băng keo chỉ thị nhiệt tiệt khuẩn bằng hơi nước | 3,745,008 | 5.617.512 | 9018 | 1872504 | Số lượng dự thầu x 0,123 | 56,175 |
| 104 | PP2500007084 - Đầu côn lớn ( xanh) | 780,208 | 1.170.312 | 9018 | 390104 | Số lượng dự thầu x 0,123 | 11,703 |
| 105 | PP2500007085 - Đầu côn nhỏ (vàng) | 385,000 | 577.500 | 9018 | 192500 | Số lượng dự thầu x 0,123 | 5,775 |
| 106 | PP2500007086 - Que đè lưỡi gỗ (tiệt trùng) | 3,900,000 | 5.850.000 | 9018 | 1950000 | Số lượng dự thầu x 0,123 | 58,500 |
| 107 | PP2500007087 - Điện cực máy điện tim | 901,200 | 1.351.800 | 9018 | 450600 | Số lượng dự thầu x 0,123 | 13,518 |
| 108 | PP2500007088 - Mask phun khí dung trẻ em | 12,000,000 | 18.000.000 | 9018 | 6000000 | Số lượng dự thầu x 0,123 | 180,000 |
| 109 | PP2500007089 - Mask phun khí dung người lớn | 30,000,000 | 45.000.000 | 9018 | 15000000 | Số lượng dự thầu x 0,123 | 450,000 |
| 110 | PP2500007090 - Mask thở oxy có túi dự trữ/Maskoxy nồng độ cao người lớn/trẻ em | 4,098,560 | 6.147.840 | 9018 | 2049280 | Số lượng dự thầu x 0,123 | 61,478 |
| 111 | PP2500007091 - Bóng bóp giúp thở Ampu các cỡ | 935,000 | 1.402.500 | 9018 | 467500 | Số lượng dự thầu x 0,123 | 14,025 |
| 112 | PP2500007092 - Giấy điện tim 3 cần 63mmx30m | 9,636,000 | 14.454.000 | 9018 | 4818000 | Số lượng dự thầu x 0,123 | 144,540 |
| 113 | PP2500007093 - Giấy điện tim (sọc đỏ) 80 mm x 20 mm cho máy điện tim Kenz Cardico 306 | 9,780,000 | 14.670.000 | 9018 | 4890000 | Số lượng dự thầu x 0,123 | 146,700 |
| 114 | PP2500007094 - Giấy in máy Monitor sản khoa (152mm x 150mmx200 tờ) | 2,794,000 | 4.191.000 | 9018 | 1397000 | Số lượng dự thầu x 0,123 | 41,910 |
| 115 | PP2500007095 - Giấy y tế | 10,209,276 | 15.313.914 | 9018 | 5104638 | Số lượng dự thầu x 0,123 | 153,139 |
| 116 | PP2500007096 - Khẩu trang y tế kháng khuẩn 4 lớp | 1,440,000 | 2.160.000 | 6307 | 720000 | Số lượng dự thầu x 0,123 | 21,600 |
| 117 | PP2500007097 - Nón giấy phẩu thuật tiệt trùng | 214,080 | 321.120 | 9018 | 107040 | Số lượng dự thầu x 0,123 | 3,211 |
| 118 | PP2500007098 - Tấm Nylon chống thấm 1.2 x 2m | 5,026,164 | 7.539.246 | 9018 | 2513082 | Số lượng dự thầu x 0,123 | 75,392 |
| 119 | PP2500007099 - Dây ga rô | 1,016,000 | 1.524.000 | 9018 | 508000 | Số lượng dự thầu x 0,123 | 15,240 |
| 120 | PP2500007100 - Lam kính trơn | 582,912 | 874.368 | 9018 | 291456 | Số lượng dự thầu x 0,123 | 8,743 |
| 121 | PP2500007101 - Lam nhám | 93,600 | 140.400 | 9018 | 46800 | Số lượng dự thầu x 0,123 | 1,404 |
| 122 | PP2500007102 - Lamelle 22x 22 | 52,000 | 78.000 | 9018 | 26000 | Số lượng dự thầu x 0,123 | 780 |
| 123 | PP2500007103 - Que lấy bệnh phẩm dùng cho khám phụ khoa | 82,600 | 123.900 | 9018 | 41300 | Số lượng dự thầu x 0,123 | 1,239 |
| 124 | PP2500007104 - Tạp dề y tế | 9,152,000 | 13.728.000 | 9018 | 4576000 | Số lượng dự thầu x 0,123 | 137,280 |
| 125 | PP2500007105 - Nẹp cẳng chân ( T, P ) các số | 9,334,500 | 14.001.750 | 9021 | 4667250 | Số lượng dự thầu x 0,123 | 140,017 |
| 126 | PP2500007106 - Đai vai, tay ( T, P) các số | 5,601,000 | 8.401.500 | 9021 | 2800500 | Số lượng dự thầu x 0,123 | 84,015 |
| 127 | PP2500007107 - Nẹp gối ( T, P ) các số | 2,800,380 | 4.200.570 | 9021 | 1400190 | Số lượng dự thầu x 0,123 | 42,005 |
| 128 | PP2500007108 - Nẹp xương đùi (T, P) các số | 9,734,600 | 14.601.900 | 9021 | 4867300 | Số lượng dự thầu x 0,123 | 146,019 |
Gòn không thấm nước |
|
| Mã phần lô | PP2500006981 |
| Giá từng phần lô | 1,813,560 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.720.340 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 906780 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng dự thầu x 0,123 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,203 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gòn thấm nước (bông thấm) |
|
| Mã phần lô | PP2500006982 |
| Giá từng phần lô | 47,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 70.650.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23550000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng dự thầu x 0,123 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 706,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch sát khuẩn tay nhanh |
|
| Mã phần lô | PP2500006983 |
| Giá từng phần lô | 3,770,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.655.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3808 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1885000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng dự thầu x 0,123 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch xà phòng rửa tay trung tính |
|
| Mã phần lô | PP2500006984 |
| Giá từng phần lô | 3,860,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.790.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3808 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1930000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng dự thầu x 0,123 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa tay sát khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2500006985 |
| Giá từng phần lô | 2,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3808 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1125000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng dự thầu x 0,123 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa tay phẫu thuật, tắm sát khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2500006986 |
| Giá từng phần lô | 4,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.840.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3808 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2280000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng dự thầu x 0,123 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 68,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cồn 70 độ |
|
| Mã phần lô | PP2500006987 |
| Giá từng phần lô | 13,801,950 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.702.925 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6900975 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng dự thầu x 0,123 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 207,029 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cồn tuyệt đối 99.5 độ |
|
| Mã phần lô | PP2500006988 |
| Giá từng phần lô | 480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 720.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 240000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng dự thầu x 0,123 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch ngâm dụng cụ |
|
| Mã phần lô | PP2500006989 |
| Giá từng phần lô | 10,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.020.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3808 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5340000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng dự thầu x 0,123 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 160,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng bột bó |
|
| Mã phần lô | PP2500006990 |
| Giá từng phần lô | 728,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.092.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 hoặc 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 364000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng dự thầu x 0,123 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng bột bó |
|
| Mã phần lô | PP2500006991 |
| Giá từng phần lô | 800,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.201.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9022 hoặc 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 400400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng dự thầu x 0,123 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,012 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng bột bó |
|
| Mã phần lô | PP2500006992 |
| Giá từng phần lô | 304,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 457.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9023 hoặc 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 152400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng dự thầu x 0,123 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,572 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng thun 3 móc |
|
| Mã phần lô | PP2500006993 |
| Giá từng phần lô | 816,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.224.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 408000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng dự thầu x 0,123 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng cá nhân y tế |
|
| Mã phần lô | PP2500006994 |
| Giá từng phần lô | 7,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3800000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng dự thầu x 0,123 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 114,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng vải cuộn y tế |
|
| Mã phần lô | PP2500006995 |
| Giá từng phần lô | 7,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3700000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng dự thầu x 0,123 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 111,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng thun dán xương sườn |
|
| Mã phần lô | PP2500006996 |
| Giá từng phần lô | 1,118,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.677.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9023 hoặc 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 559000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng dự thầu x 0,123 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,770 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng phỏng/gạc lưới lipido-colloid |
|
| Mã phần lô | PP2500006997 |
| Giá từng phần lô | 1,472,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.208.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 736000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng dự thầu x 0,123 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng keo có gạc vô trùng, không thấm nước |
|
| Mã phần lô | PP2500006998 |
| Giá từng phần lô | 1,056,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.584.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 528000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng dự thầu x 0,123 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng gạc vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500006999 |
| Giá từng phần lô | 4,784,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.176.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2392000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng dự thầu x 0,123 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 71,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng gạc vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500007000 |
| Giá từng phần lô | 5,536,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.304.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2768000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng dự thầu x 0,123 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 83,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng keo trong suốt cố định kim luồn |
|
| Mã phần lô | PP2500007001 |
| Giá từng phần lô | 10,296,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.444.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5148000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng dự thầu x 0,123 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 154,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng keo lụa y tế |
|
| Mã phần lô | PP2500007002 |
| Giá từng phần lô | 70,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 105.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35250000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng dự thầu x 0,123 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,057,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc phẩu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2500007003 |
| Giá từng phần lô | 15,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.040.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7680000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng dự thầu x 0,123 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 230,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc phẩu thuật có cản quang, tiệt trùng các loại, |
|
| Mã phần lô | PP2500007004 |
| Giá từng phần lô | 3,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.040.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1680000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng dự thầu x 0,123 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc phẩu thuật ổ bụng có cản quang, tiệt trùng các loại |
|
| Mã phần lô | PP2500007005 |
| Giá từng phần lô | 30,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15300000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng dự thầu x 0,123 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 459,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc y tế 0,8m |
|
| Mã phần lô | PP2500007006 |
| Giá từng phần lô | 18,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9200000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng dự thầu x 0,123 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 276,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc Vaselin |
|
| Mã phần lô | PP2500007007 |
| Giá từng phần lô | 728,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.092.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 364000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng dự thầu x 0,123 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm cho ăn 50ml |
|
| Mã phần lô | PP2500007008 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1200000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng dự thầu x 0,123 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống tiêm 1 ml nhựa dùng 1 lần các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500007009 |
| Giá từng phần lô | 1,440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.160.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 720000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng dự thầu x 0,123 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống tiêm 3 ml nhựa dùng 1 lần các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500007010 |
| Giá từng phần lô | 62,220,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 93.330.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31110000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng dự thầu x 0,123 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 933,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống tiêm 5 ml nhựa dùng 1 lần các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500007011 |
| Giá từng phần lô | 22,506,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.759.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11253000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng dự thầu x 0,123 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 337,590 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống tiêm 10 ml nhựa dùng 1 lần các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500007012 |
| Giá từng phần lô | 72,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 108.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng dự thầu x 0,123 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống tiêm 20 ml nhựa dùng 1 lần các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500007013 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4200000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng dự thầu x 0,123 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm 50 ml dùng cho bơm tiêm điện |
|
| Mã phần lô | PP2500007014 |
| Giá từng phần lô | 650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 975.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 325000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng dự thầu x 0,123 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim chích máu (thử đường máu mao mạch) |
|
| Mã phần lô | PP2500007015 |
| Giá từng phần lô | 2,036,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.054.900 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1018300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng dự thầu x 0,123 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,549 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim lấy thuốc 18G |
|
| Mã phần lô | PP2500007016 |
| Giá từng phần lô | 22,879,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.319.700 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11439900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng dự thầu x 0,123 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 343,197 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim luồn tĩnh mạch 18G |
|
| Mã phần lô | PP2500007017 |
| Giá từng phần lô | 12,496,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.744.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6248000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng dự thầu x 0,123 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 187,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim luồn tĩnh mạch 20G |
|
| Mã phần lô | PP2500007018 |
| Giá từng phần lô | 31,240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 46.860.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15620000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng dự thầu x 0,123 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 468,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim luồn tĩnh mạch 22G |
|
| Mã phần lô | PP2500007019 |
| Giá từng phần lô | 93,720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 140.580.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 46860000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng dự thầu x 0,123 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,405,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim luồn tĩnh mạch 24G |
|
| Mã phần lô | PP2500007020 |
| Giá từng phần lô | 140,580,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 210.870.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 70290000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng dự thầu x 0,123 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,108,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nút chặn đuôi kim luồn |
|
| Mã phần lô | PP2500007021 |
| Giá từng phần lô | 66,285,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 99.427.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33142500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng dự thầu x 0,123 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 994,275 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim gây tê tủy sống số 25G |
|
| Mã phần lô | PP2500007022 |
| Giá từng phần lô | 19,086,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.629.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9543200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng dự thầu x 0,123 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 286,296 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim châm cứu số 2 (đã tiệt trùng) |
|
| Mã phần lô | PP2500007023 |
| Giá từng phần lô | 9,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.650.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4550000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng dự thầu x 0,123 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 136,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim châm cứu số 3 (đã tiệt trùng) |
|
| Mã phần lô | PP2500007024 |
| Giá từng phần lô | 22,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11375000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng dự thầu x 0,123 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 341,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim châm cứu hoàng khiêu (đã tiệt trùng) |
|
| Mã phần lô | PP2500007025 |
| Giá từng phần lô | 473,130 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 709.695 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 236565 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng dự thầu x 0,123 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,096 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây truyền dịch 20 giọt |
|
| Mã phần lô | PP2500007026 |
| Giá từng phần lô | 70,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 105.120.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35040000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng dự thầu x 0,123 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,051,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Găng tay ngắn các cỡ (có bột) |
|
| Mã phần lô | PP2500007027 |
| Giá từng phần lô | 69,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 103.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4015 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34500000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng dự thầu x 0,123 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,035,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Găng tay ngắn các cỡ (không bột) |
|
| Mã phần lô | PP2500007028 |
| Giá từng phần lô | 1,715,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.572.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4015 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 857500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng dự thầu x 0,123 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,725 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Găng tay dài các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500007029 |
| Giá từng phần lô | 8,001,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.001.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4015 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4000500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng dự thầu x 0,123 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,015 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Găng tay vô trùng có bột các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500007030 |
| Giá từng phần lô | 30,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 46.320.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4015 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15440000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng dự thầu x 0,123 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 463,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây cho ăn các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500007031 |
| Giá từng phần lô | 616,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 924.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 308000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng dự thầu x 0,123 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hộp hủy kim 1,5 lít có logo cảnh báo. |
|
| Mã phần lô | PP2500007032 |
| Giá từng phần lô | 840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.260.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 420000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng dự thầu x 0,123 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi nước tiểu 2000ml, có dây treo |
|
| Mã phần lô | PP2500007033 |
| Giá từng phần lô | 8,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.020.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4340000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng dự thầu x 0,123 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 130,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống Serum (nắp đỏ) |
|
| Mã phần lô | PP2500007034 |
| Giá từng phần lô | 5,205,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.807.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2602500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng dự thầu x 0,123 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,075 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm EDTA 2ml nắp xanh dương |
|
| Mã phần lô | PP2500007035 |
| Giá từng phần lô | 43,204,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 64.807.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21602400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng dự thầu x 0,123 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 648,072 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm Heparin 2ml nắp đen |
|
| Mã phần lô | PP2500007036 |
| Giá từng phần lô | 1,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.880.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 960000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng dự thầu x 0,123 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lọ nhựa đựng phân |
|
| Mã phần lô | PP2500007037 |
| Giá từng phần lô | 2,620,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.930.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1310000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng dự thầu x 0,123 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lọ đựng nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2500007038 |
| Giá từng phần lô | 4,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2200000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng dự thầu x 0,123 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống lấy máu 5ml có nắp |
|
| Mã phần lô | PP2500007039 |
| Giá từng phần lô | 213,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 320.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 106750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng dự thầu x 0,123 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,202 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống khí quản đè lưỡi các số (Có các số 0 (60 mm), 1 (70mm), 2 (80 mm), 3 (90 mm), 4 (100mm) |
|
| Mã phần lô | PP2500007040 |
| Giá từng phần lô | 272,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 408.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 136200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng dự thầu x 0,123 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,086 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nội khí quản sử dụng 1 lần có bóng chèn (ballon dài) các số |
|
| Mã phần lô | PP2500007041 |
| Giá từng phần lô | 1,900,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.850.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 950250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng dự thầu x 0,123 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,507 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nội khí quản sử dụng 1 lần không bóng chèn (ballon dài) các số |
|
| Mã phần lô | PP2500007042 |
| Giá từng phần lô | 605,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 907.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 302500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng dự thầu x 0,123 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,075 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống thở oxy 2 gọng sơ sinh |
|
| Mã phần lô | PP2500007043 |
| Giá từng phần lô | 880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.320.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 440000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng dự thầu x 0,123 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống thở oxy 2 gọng trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2500007044 |
| Giá từng phần lô | 2,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1375000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng dự thầu x 0,123 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống thở oxy 2 gọng người lớn các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500007045 |
| Giá từng phần lô | 13,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6600000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng dự thầu x 0,123 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 198,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sonde dạ dày có nắp |
|
| Mã phần lô | PP2500007046 |
| Giá từng phần lô | 756,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.134.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 378000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng dự thầu x 0,123 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,340 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thông (sonde) dạ dày không nắp từ số 6 -16 |
|
| Mã phần lô | PP2500007047 |
| Giá từng phần lô | 668,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.002.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 334000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng dự thầu x 0,123 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,020 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thông (sonde) Foley 2 nhánh số 30 |
|
| Mã phần lô | PP2500007048 |
| Giá từng phần lô | 499,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 748.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 249600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng dự thầu x 0,123 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,488 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thông (sonde) Foley 2 nhánh, các số 6 - 26 |
|
| Mã phần lô | PP2500007049 |
| Giá từng phần lô | 28,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.120.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14040000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng dự thầu x 0,123 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 421,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thông (sonde) Nelaton các số |
|
| Mã phần lô | PP2500007050 |
| Giá từng phần lô | 11,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.550.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5850000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng dự thầu x 0,123 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 175,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thông (sonde) rectal các số từ 16 Fr - 30Fr |
|
| Mã phần lô | PP2500007051 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.575.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 525000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng dự thầu x 0,123 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ rửa dạ dày |
|
| Mã phần lô | PP2500007052 |
| Giá từng phần lô | 13,310,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.965.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6655000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng dự thầu x 0,123 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 199,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây hút đờm các số |
|
| Mã phần lô | PP2500007053 |
| Giá từng phần lô | 1,770,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.655.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 885000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng dự thầu x 0,123 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây hút phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2500007054 |
| Giá từng phần lô | 2,448,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.672.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1224000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng dự thầu x 0,123 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây nối máy bơm tiêm có khóa kết nối, khóa bảo vệ, chống xoắn, dài khoảng 140cm (ống nối các loại, các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2500007055 |
| Giá từng phần lô | 650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 975.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 325000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng dự thầu x 0,123 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ phẫu thuật tự tiêu có kim số 0 |
|
| Mã phần lô | PP2500007056 |
| Giá từng phần lô | 22,768,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.152.300 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11384100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng dự thầu x 0,123 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 341,523 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ phẫu thuật tự tiêu có kim số 3.5 (2/0) 75cm, chiều dài kim 26mm |
|
| Mã phần lô | PP2500007057 |
| Giá từng phần lô | 21,429,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.143.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10714500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng dự thầu x 0,123 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 321,435 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ khâu tiêu số 1 - 90cm -kim tròn phủ Silicon 40mm |
|
| Mã phần lô | PP2500007058 |
| Giá từng phần lô | 99,428,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 149.142.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 49714200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng dự thầu x 0,123 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,491,426 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ phẫu thuật tự tiêu có kim số 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500007059 |
| Giá từng phần lô | 14,732,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.098.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7366200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng dự thầu x 0,123 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 220,986 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ khâu không tiêu đơn sợi số 3/0, có kim |
|
| Mã phần lô | PP2500007060 |
| Giá từng phần lô | 9,375,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.062.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4687500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng dự thầu x 0,123 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 140,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ khâu không tiêu đơn sợi số 4/0, có kim |
|
| Mã phần lô | PP2500007061 |
| Giá từng phần lô | 9,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4875000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng dự thầu x 0,123 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 146,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ không tan tự nhiên số 3/0 , dài ≥75 cm, kim tròn 1/2c, dài 26mm |
|
| Mã phần lô | PP2500007062 |
| Giá từng phần lô | 10,125,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.187.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5062500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng dự thầu x 0,123 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 151,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ khâu không tiêu số 3/0, dài ≥ 75cm, kim tam giác 3/8C 30mm |
|
| Mã phần lô | PP2500007063 |
| Giá từng phần lô | 28,114,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.171.300 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14057100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng dự thầu x 0,123 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 421,713 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ khâu không tiêu, Chỉ số 2/0, dài ≥75cm, kim tam giác 3/8C 30mm |
|
| Mã phần lô | PP2500007064 |
| Giá từng phần lô | 32,947,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.420.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16473600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng dự thầu x 0,123 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 494,208 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ không tiêu đơn sợi Polyamidsố 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500007065 |
| Giá từng phần lô | 4,320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.480.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2160000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng dự thầu x 0,123 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 64,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tan chậm tư tiêu số 3/0, dài ≥75 cm, kim tròn 1/2c dài 26mm. |
|
| Mã phần lô | PP2500007066 |
| Giá từng phần lô | 32,812,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.218.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16406250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng dự thầu x 0,123 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 492,187 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tiêu thiên nhiên tan chậm, số 4/0, dài 75cm, kim tròn 1/2c, dài 26mm |
|
| Mã phần lô | PP2500007067 |
| Giá từng phần lô | 27,428,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.142.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13714200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng dự thầu x 0,123 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 411,426 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tan chậm tự nhiên đơn sợi, dài ≥75cm, kim tròn 50mm, cong 1/2 vòng tròn. |
|
| Mã phần lô | PP2500007068 |
| Giá từng phần lô | 33,928,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.893.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16964400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng dự thầu x 0,123 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 508,932 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ khâu không tiêu đa sợi số 2/0, kim tam giác |
|
| Mã phần lô | PP2500007069 |
| Giá từng phần lô | 32,625,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.937.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16312500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng dự thầu x 0,123 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 489,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ khâu không tiêu /Chỉ 3/0 , có kim tam giác |
|
| Mã phần lô | PP2500007070 |
| Giá từng phần lô | 33,075,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.612.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16537500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng dự thầu x 0,123 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 496,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ khâu tiêu số 1 có kim 40mm |
|
| Mã phần lô | PP2500007071 |
| Giá từng phần lô | 9,188,640 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.782.960 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4594320 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng dự thầu x 0,123 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 137,829 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tan đa sợi Polyglycolic số 1, dài ≥90cm, có kim tròn |
|
| Mã phần lô | PP2500007072 |
| Giá từng phần lô | 9,714,240 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.571.360 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4857120 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng dự thầu x 0,123 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 145,713 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lưỡi dao bầu số 10 |
|
| Mã phần lô | PP2500007073 |
| Giá từng phần lô | 396,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 594.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 198200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng dự thầu x 0,123 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,946 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lưỡi dao nhọn số 11 |
|
| Mã phần lô | PP2500007074 |
| Giá từng phần lô | 1,189,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.783.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 594600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng dự thầu x 0,123 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,838 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phim khô laser sử dụng cho máy Fuji |
|
| Mã phần lô | PP2500007075 |
| Giá từng phần lô | 796,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.195.425.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3701 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 398475000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng dự thầu x 0,123 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,954,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phim X quang dùng cho máyin laser, cỡ 35x43cm |
|
| Mã phần lô | PP2500007076 |
| Giá từng phần lô | 131,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 197.640.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3701 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 65880000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng dự thầu x 0,123 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,976,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phim khô laser sử dụng cho máy Fuji |
|
| Mã phần lô | PP2500007077 |
| Giá từng phần lô | 239,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 359.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3701 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 119700000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng dự thầu x 0,123 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,591,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp cổ cứng các số |
|
| Mã phần lô | PP2500007078 |
| Giá từng phần lô | 5,521,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.281.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2760600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng dự thầu x 0,123 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 82,818 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp cẳng tay (T-P) các số |
|
| Mã phần lô | PP2500007079 |
| Giá từng phần lô | 2,809,080 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.213.620 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1404540 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng dự thầu x 0,123 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,136 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp chống xoay dài (T), (P) các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500007080 |
| Giá từng phần lô | 8,001,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.001.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4000500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng dự thầu x 0,123 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,015 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp đùi các cỡ 1,2,3,4,5,6,7,8,9 |
|
| Mã phần lô | PP2500007081 |
| Giá từng phần lô | 9,735,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.602.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4867500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng dự thầu x 0,123 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 146,025 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp ngón tay các loại |
|
| Mã phần lô | PP2500007082 |
| Giá từng phần lô | 1,400,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.101.050 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 700350 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng dự thầu x 0,123 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,010 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng keo chỉ thị nhiệt tiệt khuẩn bằng hơi nước |
|
| Mã phần lô | PP2500007083 |
| Giá từng phần lô | 3,745,008 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.617.512 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1872504 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng dự thầu x 0,123 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,175 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu côn lớn ( xanh) |
|
| Mã phần lô | PP2500007084 |
| Giá từng phần lô | 780,208 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.170.312 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 390104 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng dự thầu x 0,123 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,703 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu côn nhỏ (vàng) |
|
| Mã phần lô | PP2500007085 |
| Giá từng phần lô | 385,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 577.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 192500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng dự thầu x 0,123 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,775 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que đè lưỡi gỗ (tiệt trùng) |
|
| Mã phần lô | PP2500007086 |
| Giá từng phần lô | 3,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.850.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1950000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng dự thầu x 0,123 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Điện cực máy điện tim |
|
| Mã phần lô | PP2500007087 |
| Giá từng phần lô | 901,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.351.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 450600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng dự thầu x 0,123 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,518 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mask phun khí dung trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2500007088 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng dự thầu x 0,123 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mask phun khí dung người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2500007089 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng dự thầu x 0,123 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mask thở oxy có túi dự trữ/Maskoxy nồng độ cao người lớn/trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2500007090 |
| Giá từng phần lô | 4,098,560 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.147.840 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2049280 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng dự thầu x 0,123 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 61,478 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng bóp giúp thở Ampu các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500007091 |
| Giá từng phần lô | 935,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.402.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 467500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng dự thầu x 0,123 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,025 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy điện tim 3 cần 63mmx30m |
|
| Mã phần lô | PP2500007092 |
| Giá từng phần lô | 9,636,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.454.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4818000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng dự thầu x 0,123 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 144,540 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy điện tim (sọc đỏ) 80 mm x 20 mm cho máy điện tim Kenz Cardico 306 |
|
| Mã phần lô | PP2500007093 |
| Giá từng phần lô | 9,780,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.670.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4890000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng dự thầu x 0,123 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 146,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy in máy Monitor sản khoa (152mm x 150mmx200 tờ) |
|
| Mã phần lô | PP2500007094 |
| Giá từng phần lô | 2,794,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.191.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1397000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng dự thầu x 0,123 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,910 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy y tế |
|
| Mã phần lô | PP2500007095 |
| Giá từng phần lô | 10,209,276 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.313.914 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5104638 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng dự thầu x 0,123 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 153,139 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khẩu trang y tế kháng khuẩn 4 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2500007096 |
| Giá từng phần lô | 1,440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.160.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 6307 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 720000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng dự thầu x 0,123 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nón giấy phẩu thuật tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500007097 |
| Giá từng phần lô | 214,080 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 321.120 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 107040 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng dự thầu x 0,123 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,211 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tấm Nylon chống thấm 1.2 x 2m |
|
| Mã phần lô | PP2500007098 |
| Giá từng phần lô | 5,026,164 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.539.246 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2513082 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng dự thầu x 0,123 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,392 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây ga rô |
|
| Mã phần lô | PP2500007099 |
| Giá từng phần lô | 1,016,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.524.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 508000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng dự thầu x 0,123 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lam kính trơn |
|
| Mã phần lô | PP2500007100 |
| Giá từng phần lô | 582,912 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 874.368 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 291456 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng dự thầu x 0,123 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,743 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lam nhám |
|
| Mã phần lô | PP2500007101 |
| Giá từng phần lô | 93,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 140.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 46800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng dự thầu x 0,123 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,404 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lamelle 22x 22 |
|
| Mã phần lô | PP2500007102 |
| Giá từng phần lô | 52,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 78.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng dự thầu x 0,123 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 780 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que lấy bệnh phẩm dùng cho khám phụ khoa |
|
| Mã phần lô | PP2500007103 |
| Giá từng phần lô | 82,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 123.900 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 41300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng dự thầu x 0,123 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,239 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tạp dề y tế |
|
| Mã phần lô | PP2500007104 |
| Giá từng phần lô | 9,152,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.728.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4576000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng dự thầu x 0,123 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 137,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp cẳng chân ( T, P ) các số |
|
| Mã phần lô | PP2500007105 |
| Giá từng phần lô | 9,334,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.001.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4667250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng dự thầu x 0,123 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 140,017 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đai vai, tay ( T, P) các số |
|
| Mã phần lô | PP2500007106 |
| Giá từng phần lô | 5,601,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.401.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2800500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng dự thầu x 0,123 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,015 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp gối ( T, P ) các số |
|
| Mã phần lô | PP2500007107 |
| Giá từng phần lô | 2,800,380 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.200.570 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1400190 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng dự thầu x 0,123 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,005 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp xương đùi (T, P) các số |
|
| Mã phần lô | PP2500007108 |
| Giá từng phần lô | 9,734,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.601.900 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4867300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng dự thầu x 0,123 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 146,019 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi