Gói thầu: Gói thầu số 5: Mua sắm vật tư y tế

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500025364-00
Thời điểm đóng mở thầu 03/03/2025 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ TƯ VẤN MINH PHÁT
Chủ đầu tư Trung tâm Y tế huyện Mang Thít, tỉnh Vĩnh Long
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 5: Mua sắm vật tư y tế
Số hiệu KHLCNT PL2500003424
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Huyện Mang Thít, Tỉnh Vĩnh Long
Giá gói thầu 2,950,571,088 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2)đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về hợp đồng tương tự được thực hiện theo Bảng Y.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(12)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500006981 - Gòn không thấm nước 1,813,560 2.720.340 3005 906780 Số lượng dự thầu x 0,123 27,203
2 PP2500006982 - Gòn thấm nước (bông thấm) 47,100,000 70.650.000 3005 23550000 Số lượng dự thầu x 0,123 706,500
3 PP2500006983 - Dung dịch sát khuẩn tay nhanh 3,770,000 5.655.000 3808 1885000 Số lượng dự thầu x 0,123 56,550
4 PP2500006984 - Dung dịch xà phòng rửa tay trung tính 3,860,000 5.790.000 3808 1930000 Số lượng dự thầu x 0,123 57,900
5 PP2500006985 - Dung dịch rửa tay sát khuẩn 2,250,000 3.375.000 3808 1125000 Số lượng dự thầu x 0,123 33,750
6 PP2500006986 - Dung dịch rửa tay phẫu thuật, tắm sát khuẩn 4,560,000 6.840.000 3808 2280000 Số lượng dự thầu x 0,123 68,400
7 PP2500006987 - Cồn 70 độ 13,801,950 20.702.925 9018 6900975 Số lượng dự thầu x 0,123 207,029
8 PP2500006988 - Cồn tuyệt đối 99.5 độ 480,000 720.000 9018 240000 Số lượng dự thầu x 0,123 7,200
9 PP2500006989 - Dung dịch ngâm dụng cụ 10,680,000 16.020.000 3808 5340000 Số lượng dự thầu x 0,123 160,200
10 PP2500006990 - Băng bột bó 728,000 1.092.000 9021 hoặc 3005 364000 Số lượng dự thầu x 0,123 10,920
11 PP2500006991 - Băng bột bó 800,800 1.201.200 9022 hoặc 3005 400400 Số lượng dự thầu x 0,123 12,012
12 PP2500006992 - Băng bột bó 304,800 457.200 9023 hoặc 3005 152400 Số lượng dự thầu x 0,123 4,572
13 PP2500006993 - Băng thun 3 móc 816,000 1.224.000 3005 408000 Số lượng dự thầu x 0,123 12,240
14 PP2500006994 - Băng cá nhân y tế 7,600,000 11.400.000 3005 3800000 Số lượng dự thầu x 0,123 114,000
15 PP2500006995 - Băng vải cuộn y tế 7,400,000 11.100.000 3005 3700000 Số lượng dự thầu x 0,123 111,000
16 PP2500006996 - Băng thun dán xương sườn 1,118,000 1.677.000 9023 hoặc 3005 559000 Số lượng dự thầu x 0,123 16,770
17 PP2500006997 - Băng phỏng/gạc lưới lipido-colloid 1,472,000 2.208.000 3005 736000 Số lượng dự thầu x 0,123 22,080
18 PP2500006998 - Băng keo có gạc vô trùng, không thấm nước 1,056,000 1.584.000 3005 528000 Số lượng dự thầu x 0,123 15,840
19 PP2500006999 - Băng gạc vô trùng 4,784,000 7.176.000 3005 2392000 Số lượng dự thầu x 0,123 71,760
20 PP2500007000 - Băng gạc vô trùng 5,536,000 8.304.000 3005 2768000 Số lượng dự thầu x 0,123 83,040
21 PP2500007001 - Băng keo trong suốt cố định kim luồn 10,296,000 15.444.000 3005 5148000 Số lượng dự thầu x 0,123 154,440
22 PP2500007002 - Băng keo lụa y tế 70,500,000 105.750.000 3005 35250000 Số lượng dự thầu x 0,123 1,057,500
23 PP2500007003 - Gạc phẩu thuật 15,360,000 23.040.000 3005 7680000 Số lượng dự thầu x 0,123 230,400
24 PP2500007004 - Gạc phẩu thuật có cản quang, tiệt trùng các loại, 3,360,000 5.040.000 3005 1680000 Số lượng dự thầu x 0,123 50,400
25 PP2500007005 - Gạc phẩu thuật ổ bụng có cản quang, tiệt trùng các loại 30,600,000 45.900.000 3005 15300000 Số lượng dự thầu x 0,123 459,000
26 PP2500007006 - Gạc y tế 0,8m 18,400,000 27.600.000 3005 9200000 Số lượng dự thầu x 0,123 276,000
27 PP2500007007 - Gạc Vaselin 728,000 1.092.000 3005 364000 Số lượng dự thầu x 0,123 10,920
28 PP2500007008 - Bơm tiêm cho ăn 50ml 2,400,000 3.600.000 9018 1200000 Số lượng dự thầu x 0,123 36,000
29 PP2500007009 - Ống tiêm 1 ml nhựa dùng 1 lần các loại, các cỡ 1,440,000 2.160.000 9018 720000 Số lượng dự thầu x 0,123 21,600
30 PP2500007010 - Ống tiêm 3 ml nhựa dùng 1 lần các loại, các cỡ 62,220,000 93.330.000 9018 31110000 Số lượng dự thầu x 0,123 933,300
31 PP2500007011 - Ống tiêm 5 ml nhựa dùng 1 lần các loại, các cỡ 22,506,000 33.759.000 9018 11253000 Số lượng dự thầu x 0,123 337,590
32 PP2500007012 - Ống tiêm 10 ml nhựa dùng 1 lần các loại, các cỡ 72,000,000 108.000.000 9018 36000000 Số lượng dự thầu x 0,123 1,080,000
33 PP2500007013 - Ống tiêm 20 ml nhựa dùng 1 lần các loại, các cỡ 8,400,000 12.600.000 9018 4200000 Số lượng dự thầu x 0,123 126,000
34 PP2500007014 - Bơm tiêm 50 ml dùng cho bơm tiêm điện 650,000 975.000 9018 325000 Số lượng dự thầu x 0,123 9,750
35 PP2500007015 - Kim chích máu (thử đường máu mao mạch) 2,036,600 3.054.900 9018 1018300 Số lượng dự thầu x 0,123 30,549
36 PP2500007016 - Kim lấy thuốc 18G 22,879,800 34.319.700 9018 11439900 Số lượng dự thầu x 0,123 343,197
37 PP2500007017 - Kim luồn tĩnh mạch 18G 12,496,000 18.744.000 9018 6248000 Số lượng dự thầu x 0,123 187,440
38 PP2500007018 - Kim luồn tĩnh mạch 20G 31,240,000 46.860.000 9018 15620000 Số lượng dự thầu x 0,123 468,600
39 PP2500007019 - Kim luồn tĩnh mạch 22G 93,720,000 140.580.000 9018 46860000 Số lượng dự thầu x 0,123 1,405,800
40 PP2500007020 - Kim luồn tĩnh mạch 24G 140,580,000 210.870.000 9018 70290000 Số lượng dự thầu x 0,123 2,108,700
41 PP2500007021 - Nút chặn đuôi kim luồn 66,285,000 99.427.500 9018 33142500 Số lượng dự thầu x 0,123 994,275
42 PP2500007022 - Kim gây tê tủy sống số 25G 19,086,400 28.629.600 9018 9543200 Số lượng dự thầu x 0,123 286,296
43 PP2500007023 - Kim châm cứu số 2 (đã tiệt trùng) 9,100,000 13.650.000 9018 4550000 Số lượng dự thầu x 0,123 136,500
44 PP2500007024 - Kim châm cứu số 3 (đã tiệt trùng) 22,750,000 34.125.000 9018 11375000 Số lượng dự thầu x 0,123 341,250
45 PP2500007025 - Kim châm cứu hoàng khiêu (đã tiệt trùng) 473,130 709.695 9018 236565 Số lượng dự thầu x 0,123 7,096
46 PP2500007026 - Dây truyền dịch 20 giọt 70,080,000 105.120.000 9018 35040000 Số lượng dự thầu x 0,123 1,051,200
47 PP2500007027 - Găng tay ngắn các cỡ (có bột) 69,000,000 103.500.000 4015 34500000 Số lượng dự thầu x 0,123 1,035,000
48 PP2500007028 - Găng tay ngắn các cỡ (không bột) 1,715,000 2.572.500 4015 857500 Số lượng dự thầu x 0,123 25,725
49 PP2500007029 - Găng tay dài các cỡ 8,001,000 12.001.500 4015 4000500 Số lượng dự thầu x 0,123 120,015
50 PP2500007030 - Găng tay vô trùng có bột các cỡ 30,880,000 46.320.000 4015 15440000 Số lượng dự thầu x 0,123 463,200
51 PP2500007031 - Dây cho ăn các loại, các cỡ 616,000 924.000 9018 308000 Số lượng dự thầu x 0,123 9,240
52 PP2500007032 - Hộp hủy kim 1,5 lít có logo cảnh báo. 840,000 1.260.000 9018 420000 Số lượng dự thầu x 0,123 12,600
53 PP2500007033 - Túi nước tiểu 2000ml, có dây treo 8,680,000 13.020.000 9018 4340000 Số lượng dự thầu x 0,123 130,200
54 PP2500007034 - Ống Serum (nắp đỏ) 5,205,000 7.807.500 9018 2602500 Số lượng dự thầu x 0,123 78,075
55 PP2500007035 - Ống nghiệm EDTA 2ml nắp xanh dương 43,204,800 64.807.200 9018 21602400 Số lượng dự thầu x 0,123 648,072
56 PP2500007036 - Ống nghiệm Heparin 2ml nắp đen 1,920,000 2.880.000 9018 960000 Số lượng dự thầu x 0,123 28,800
57 PP2500007037 - Lọ nhựa đựng phân 2,620,000 3.930.000 9018 1310000 Số lượng dự thầu x 0,123 39,300
58 PP2500007038 - Lọ đựng nước tiểu 4,400,000 6.600.000 9018 2200000 Số lượng dự thầu x 0,123 66,000
59 PP2500007039 - Ống lấy máu 5ml có nắp 213,500 320.250 9018 106750 Số lượng dự thầu x 0,123 3,202
60 PP2500007040 - Ống khí quản đè lưỡi các số (Có các số 0 (60 mm), 1 (70mm), 2 (80 mm), 3 (90 mm), 4 (100mm) 272,400 408.600 9018 136200 Số lượng dự thầu x 0,123 4,086
61 PP2500007041 - Ống nội khí quản sử dụng 1 lần có bóng chèn (ballon dài) các số 1,900,500 2.850.750 9018 950250 Số lượng dự thầu x 0,123 28,507
62 PP2500007042 - Ống nội khí quản sử dụng 1 lần không bóng chèn (ballon dài) các số 605,000 907.500 9018 302500 Số lượng dự thầu x 0,123 9,075
63 PP2500007043 - Ống thở oxy 2 gọng sơ sinh 880,000 1.320.000 9018 440000 Số lượng dự thầu x 0,123 13,200
64 PP2500007044 - Ống thở oxy 2 gọng trẻ em 2,750,000 4.125.000 9018 1375000 Số lượng dự thầu x 0,123 41,250
65 PP2500007045 - Ống thở oxy 2 gọng người lớn các cỡ 13,200,000 19.800.000 9018 6600000 Số lượng dự thầu x 0,123 198,000
66 PP2500007046 - Sonde dạ dày có nắp 756,000 1.134.000 9018 378000 Số lượng dự thầu x 0,123 11,340
67 PP2500007047 - Thông (sonde) dạ dày không nắp từ số 6 -16 668,000 1.002.000 9018 334000 Số lượng dự thầu x 0,123 10,020
68 PP2500007048 - Thông (sonde) Foley 2 nhánh số 30 499,200 748.800 9018 249600 Số lượng dự thầu x 0,123 7,488
69 PP2500007049 - Thông (sonde) Foley 2 nhánh, các số 6 - 26 28,080,000 42.120.000 9018 14040000 Số lượng dự thầu x 0,123 421,200
70 PP2500007050 - Thông (sonde) Nelaton các số 11,700,000 17.550.000 9018 5850000 Số lượng dự thầu x 0,123 175,500
71 PP2500007051 - Thông (sonde) rectal các số từ 16 Fr - 30Fr 1,050,000 1.575.000 9018 525000 Số lượng dự thầu x 0,123 15,750
72 PP2500007052 - Bộ rửa dạ dày 13,310,000 19.965.000 9018 6655000 Số lượng dự thầu x 0,123 199,650
73 PP2500007053 - Dây hút đờm các số 1,770,000 2.655.000 9018 885000 Số lượng dự thầu x 0,123 26,550
74 PP2500007054 - Dây hút phẫu thuật 2,448,000 3.672.000 9018 1224000 Số lượng dự thầu x 0,123 36,720
75 PP2500007055 - Dây nối máy bơm tiêm có khóa kết nối, khóa bảo vệ, chống xoắn, dài khoảng 140cm (ống nối các loại, các cỡ) 650,000 975.000 9018 325000 Số lượng dự thầu x 0,123 9,750
76 PP2500007056 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu có kim số 0 22,768,200 34.152.300 9018 11384100 Số lượng dự thầu x 0,123 341,523
77 PP2500007057 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu có kim số 3.5 (2/0) 75cm, chiều dài kim 26mm 21,429,000 32.143.500 9018 10714500 Số lượng dự thầu x 0,123 321,435
78 PP2500007058 - Chỉ khâu tiêu số 1 - 90cm -kim tròn phủ Silicon 40mm 99,428,400 149.142.600 9018 49714200 Số lượng dự thầu x 0,123 1,491,426
79 PP2500007059 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu có kim số 2/0 14,732,400 22.098.600 9018 7366200 Số lượng dự thầu x 0,123 220,986
80 PP2500007060 - Chỉ khâu không tiêu đơn sợi số 3/0, có kim 9,375,000 14.062.500 9018 4687500 Số lượng dự thầu x 0,123 140,625
81 PP2500007061 - Chỉ khâu không tiêu đơn sợi số 4/0, có kim 9,750,000 14.625.000 9018 4875000 Số lượng dự thầu x 0,123 146,250
82 PP2500007062 - Chỉ không tan tự nhiên số 3/0 , dài ≥75 cm, kim tròn 1/2c, dài 26mm 10,125,000 15.187.500 9018 5062500 Số lượng dự thầu x 0,123 151,875
83 PP2500007063 - Chỉ khâu không tiêu số 3/0, dài ≥ 75cm, kim tam giác 3/8C 30mm 28,114,200 42.171.300 9018 14057100 Số lượng dự thầu x 0,123 421,713
84 PP2500007064 - Chỉ khâu không tiêu, Chỉ số 2/0, dài ≥75cm, kim tam giác 3/8C 30mm 32,947,200 49.420.800 9018 16473600 Số lượng dự thầu x 0,123 494,208
85 PP2500007065 - Chỉ không tiêu đơn sợi Polyamidsố 2 4,320,000 6.480.000 9018 2160000 Số lượng dự thầu x 0,123 64,800
86 PP2500007066 - Chỉ tan chậm tư tiêu số 3/0, dài ≥75 cm, kim tròn 1/2c dài 26mm. 32,812,500 49.218.750 9018 16406250 Số lượng dự thầu x 0,123 492,187
87 PP2500007067 - Chỉ tiêu thiên nhiên tan chậm, số 4/0, dài 75cm, kim tròn 1/2c, dài 26mm 27,428,400 41.142.600 9018 13714200 Số lượng dự thầu x 0,123 411,426
88 PP2500007068 - Chỉ tan chậm tự nhiên đơn sợi, dài ≥75cm, kim tròn 50mm, cong 1/2 vòng tròn. 33,928,800 50.893.200 9018 16964400 Số lượng dự thầu x 0,123 508,932
89 PP2500007069 - Chỉ khâu không tiêu đa sợi số 2/0, kim tam giác 32,625,000 48.937.500 9018 16312500 Số lượng dự thầu x 0,123 489,375
90 PP2500007070 - Chỉ khâu không tiêu /Chỉ 3/0 , có kim tam giác 33,075,000 49.612.500 9018 16537500 Số lượng dự thầu x 0,123 496,125
91 PP2500007071 - Chỉ khâu tiêu số 1 có kim 40mm 9,188,640 13.782.960 9018 4594320 Số lượng dự thầu x 0,123 137,829
92 PP2500007072 - Chỉ tan đa sợi Polyglycolic số 1, dài ≥90cm, có kim tròn 9,714,240 14.571.360 9018 4857120 Số lượng dự thầu x 0,123 145,713
93 PP2500007073 - Lưỡi dao bầu số 10 396,400 594.600 9018 198200 Số lượng dự thầu x 0,123 5,946
94 PP2500007074 - Lưỡi dao nhọn số 11 1,189,200 1.783.800 9018 594600 Số lượng dự thầu x 0,123 17,838
95 PP2500007075 - Phim khô laser sử dụng cho máy Fuji 796,950,000 1.195.425.000 3701 398475000 Số lượng dự thầu x 0,123 11,954,250
96 PP2500007076 - Phim X quang dùng cho máyin laser, cỡ 35x43cm 131,760,000 197.640.000 3701 65880000 Số lượng dự thầu x 0,123 1,976,400
97 PP2500007077 - Phim khô laser sử dụng cho máy Fuji 239,400,000 359.100.000 3701 119700000 Số lượng dự thầu x 0,123 3,591,000
98 PP2500007078 - Nẹp cổ cứng các số 5,521,200 8.281.800 9021 2760600 Số lượng dự thầu x 0,123 82,818
99 PP2500007079 - Nẹp cẳng tay (T-P) các số 2,809,080 4.213.620 9021 1404540 Số lượng dự thầu x 0,123 42,136
100 PP2500007080 - Nẹp chống xoay dài (T), (P) các loại, các cỡ 8,001,000 12.001.500 9021 4000500 Số lượng dự thầu x 0,123 120,015
101 PP2500007081 - Nẹp đùi các cỡ 1,2,3,4,5,6,7,8,9 9,735,000 14.602.500 9021 4867500 Số lượng dự thầu x 0,123 146,025
102 PP2500007082 - Nẹp ngón tay các loại 1,400,700 2.101.050 9021 700350 Số lượng dự thầu x 0,123 21,010
103 PP2500007083 - Băng keo chỉ thị nhiệt tiệt khuẩn bằng hơi nước 3,745,008 5.617.512 9018 1872504 Số lượng dự thầu x 0,123 56,175
104 PP2500007084 - Đầu côn lớn ( xanh) 780,208 1.170.312 9018 390104 Số lượng dự thầu x 0,123 11,703
105 PP2500007085 - Đầu côn nhỏ (vàng) 385,000 577.500 9018 192500 Số lượng dự thầu x 0,123 5,775
106 PP2500007086 - Que đè lưỡi gỗ (tiệt trùng) 3,900,000 5.850.000 9018 1950000 Số lượng dự thầu x 0,123 58,500
107 PP2500007087 - Điện cực máy điện tim 901,200 1.351.800 9018 450600 Số lượng dự thầu x 0,123 13,518
108 PP2500007088 - Mask phun khí dung trẻ em 12,000,000 18.000.000 9018 6000000 Số lượng dự thầu x 0,123 180,000
109 PP2500007089 - Mask phun khí dung người lớn 30,000,000 45.000.000 9018 15000000 Số lượng dự thầu x 0,123 450,000
110 PP2500007090 - Mask thở oxy có túi dự trữ/Maskoxy nồng độ cao người lớn/trẻ em 4,098,560 6.147.840 9018 2049280 Số lượng dự thầu x 0,123 61,478
111 PP2500007091 - Bóng bóp giúp thở Ampu các cỡ 935,000 1.402.500 9018 467500 Số lượng dự thầu x 0,123 14,025
112 PP2500007092 - Giấy điện tim 3 cần 63mmx30m 9,636,000 14.454.000 9018 4818000 Số lượng dự thầu x 0,123 144,540
113 PP2500007093 - Giấy điện tim (sọc đỏ) 80 mm x 20 mm cho máy điện tim Kenz Cardico 306 9,780,000 14.670.000 9018 4890000 Số lượng dự thầu x 0,123 146,700
114 PP2500007094 - Giấy in máy Monitor sản khoa (152mm x 150mmx200 tờ) 2,794,000 4.191.000 9018 1397000 Số lượng dự thầu x 0,123 41,910
115 PP2500007095 - Giấy y tế 10,209,276 15.313.914 9018 5104638 Số lượng dự thầu x 0,123 153,139
116 PP2500007096 - Khẩu trang y tế kháng khuẩn 4 lớp 1,440,000 2.160.000 6307 720000 Số lượng dự thầu x 0,123 21,600
117 PP2500007097 - Nón giấy phẩu thuật tiệt trùng 214,080 321.120 9018 107040 Số lượng dự thầu x 0,123 3,211
118 PP2500007098 - Tấm Nylon chống thấm 1.2 x 2m 5,026,164 7.539.246 9018 2513082 Số lượng dự thầu x 0,123 75,392
119 PP2500007099 - Dây ga rô 1,016,000 1.524.000 9018 508000 Số lượng dự thầu x 0,123 15,240
120 PP2500007100 - Lam kính trơn 582,912 874.368 9018 291456 Số lượng dự thầu x 0,123 8,743
121 PP2500007101 - Lam nhám 93,600 140.400 9018 46800 Số lượng dự thầu x 0,123 1,404
122 PP2500007102 - Lamelle 22x 22 52,000 78.000 9018 26000 Số lượng dự thầu x 0,123 780
123 PP2500007103 - Que lấy bệnh phẩm dùng cho khám phụ khoa 82,600 123.900 9018 41300 Số lượng dự thầu x 0,123 1,239
124 PP2500007104 - Tạp dề y tế 9,152,000 13.728.000 9018 4576000 Số lượng dự thầu x 0,123 137,280
125 PP2500007105 - Nẹp cẳng chân ( T, P ) các số 9,334,500 14.001.750 9021 4667250 Số lượng dự thầu x 0,123 140,017
126 PP2500007106 - Đai vai, tay ( T, P) các số 5,601,000 8.401.500 9021 2800500 Số lượng dự thầu x 0,123 84,015
127 PP2500007107 - Nẹp gối ( T, P ) các số 2,800,380 4.200.570 9021 1400190 Số lượng dự thầu x 0,123 42,005
128 PP2500007108 - Nẹp xương đùi (T, P) các số 9,734,600 14.601.900 9021 4867300 Số lượng dự thầu x 0,123 146,019
Gòn không thấm nước
Mã phần lô PP2500006981
Giá từng phần lô 1,813,560
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.720.340
Mã hàng hóa (HS) 3005
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 906780
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng dự thầu x 0,123
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,203
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gòn thấm nước (bông thấm)
Mã phần lô PP2500006982
Giá từng phần lô 47,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.650.000
Mã hàng hóa (HS) 3005
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23550000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng dự thầu x 0,123
Bảo đảm dự thầu (VND) 706,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch sát khuẩn tay nhanh
Mã phần lô PP2500006983
Giá từng phần lô 3,770,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.655.000
Mã hàng hóa (HS) 3808
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1885000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng dự thầu x 0,123
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,550
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch xà phòng rửa tay trung tính
Mã phần lô PP2500006984
Giá từng phần lô 3,860,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.790.000
Mã hàng hóa (HS) 3808
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1930000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng dự thầu x 0,123
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa tay sát khuẩn
Mã phần lô PP2500006985
Giá từng phần lô 2,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.375.000
Mã hàng hóa (HS) 3808
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1125000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng dự thầu x 0,123
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa tay phẫu thuật, tắm sát khuẩn
Mã phần lô PP2500006986
Giá từng phần lô 4,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.840.000
Mã hàng hóa (HS) 3808
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2280000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng dự thầu x 0,123
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cồn 70 độ
Mã phần lô PP2500006987
Giá từng phần lô 13,801,950
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.702.925
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6900975
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng dự thầu x 0,123
Bảo đảm dự thầu (VND) 207,029
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cồn tuyệt đối 99.5 độ
Mã phần lô PP2500006988
Giá từng phần lô 480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 720.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 240000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng dự thầu x 0,123
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch ngâm dụng cụ
Mã phần lô PP2500006989
Giá từng phần lô 10,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.020.000
Mã hàng hóa (HS) 3808
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5340000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng dự thầu x 0,123
Bảo đảm dự thầu (VND) 160,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng bột bó
Mã phần lô PP2500006990
Giá từng phần lô 728,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.092.000
Mã hàng hóa (HS) 9021 hoặc 3005
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 364000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng dự thầu x 0,123
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,920
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng bột bó
Mã phần lô PP2500006991
Giá từng phần lô 800,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.201.200
Mã hàng hóa (HS) 9022 hoặc 3005
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 400400
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng dự thầu x 0,123
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,012
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng bột bó
Mã phần lô PP2500006992
Giá từng phần lô 304,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 457.200
Mã hàng hóa (HS) 9023 hoặc 3005
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 152400
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng dự thầu x 0,123
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,572
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng thun 3 móc
Mã phần lô PP2500006993
Giá từng phần lô 816,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.224.000
Mã hàng hóa (HS) 3005
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 408000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng dự thầu x 0,123
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,240
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng cá nhân y tế
Mã phần lô PP2500006994
Giá từng phần lô 7,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.400.000
Mã hàng hóa (HS) 3005
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3800000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng dự thầu x 0,123
Bảo đảm dự thầu (VND) 114,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng vải cuộn y tế
Mã phần lô PP2500006995
Giá từng phần lô 7,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.100.000
Mã hàng hóa (HS) 3005
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3700000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng dự thầu x 0,123
Bảo đảm dự thầu (VND) 111,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng thun dán xương sườn
Mã phần lô PP2500006996
Giá từng phần lô 1,118,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.677.000
Mã hàng hóa (HS) 9023 hoặc 3005
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 559000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng dự thầu x 0,123
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,770
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng phỏng/gạc lưới lipido-colloid
Mã phần lô PP2500006997
Giá từng phần lô 1,472,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.208.000
Mã hàng hóa (HS) 3005
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 736000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng dự thầu x 0,123
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,080
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng keo có gạc vô trùng, không thấm nước
Mã phần lô PP2500006998
Giá từng phần lô 1,056,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.584.000
Mã hàng hóa (HS) 3005
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 528000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng dự thầu x 0,123
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,840
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng gạc vô trùng
Mã phần lô PP2500006999
Giá từng phần lô 4,784,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.176.000
Mã hàng hóa (HS) 3005
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2392000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng dự thầu x 0,123
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,760
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng gạc vô trùng
Mã phần lô PP2500007000
Giá từng phần lô 5,536,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.304.000
Mã hàng hóa (HS) 3005
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2768000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng dự thầu x 0,123
Bảo đảm dự thầu (VND) 83,040
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng keo trong suốt cố định kim luồn
Mã phần lô PP2500007001
Giá từng phần lô 10,296,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.444.000
Mã hàng hóa (HS) 3005
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5148000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng dự thầu x 0,123
Bảo đảm dự thầu (VND) 154,440
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng keo lụa y tế
Mã phần lô PP2500007002
Giá từng phần lô 70,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 105.750.000
Mã hàng hóa (HS) 3005
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35250000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng dự thầu x 0,123
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,057,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gạc phẩu thuật
Mã phần lô PP2500007003
Giá từng phần lô 15,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.040.000
Mã hàng hóa (HS) 3005
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7680000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng dự thầu x 0,123
Bảo đảm dự thầu (VND) 230,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gạc phẩu thuật có cản quang, tiệt trùng các loại,
Mã phần lô PP2500007004
Giá từng phần lô 3,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.040.000
Mã hàng hóa (HS) 3005
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1680000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng dự thầu x 0,123
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gạc phẩu thuật ổ bụng có cản quang, tiệt trùng các loại
Mã phần lô PP2500007005
Giá từng phần lô 30,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.900.000
Mã hàng hóa (HS) 3005
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15300000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng dự thầu x 0,123
Bảo đảm dự thầu (VND) 459,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gạc y tế 0,8m
Mã phần lô PP2500007006
Giá từng phần lô 18,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.600.000
Mã hàng hóa (HS) 3005
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9200000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng dự thầu x 0,123
Bảo đảm dự thầu (VND) 276,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gạc Vaselin
Mã phần lô PP2500007007
Giá từng phần lô 728,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.092.000
Mã hàng hóa (HS) 3005
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 364000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng dự thầu x 0,123
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,920
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm cho ăn 50ml
Mã phần lô PP2500007008
Giá từng phần lô 2,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.600.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1200000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng dự thầu x 0,123
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống tiêm 1 ml nhựa dùng 1 lần các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2500007009
Giá từng phần lô 1,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.160.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 720000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng dự thầu x 0,123
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống tiêm 3 ml nhựa dùng 1 lần các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2500007010
Giá từng phần lô 62,220,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 93.330.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31110000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng dự thầu x 0,123
Bảo đảm dự thầu (VND) 933,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống tiêm 5 ml nhựa dùng 1 lần các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2500007011
Giá từng phần lô 22,506,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.759.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11253000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng dự thầu x 0,123
Bảo đảm dự thầu (VND) 337,590
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống tiêm 10 ml nhựa dùng 1 lần các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2500007012
Giá từng phần lô 72,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 108.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36000000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng dự thầu x 0,123
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,080,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống tiêm 20 ml nhựa dùng 1 lần các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2500007013
Giá từng phần lô 8,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.600.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4200000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng dự thầu x 0,123
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm 50 ml dùng cho bơm tiêm điện
Mã phần lô PP2500007014
Giá từng phần lô 650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 975.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 325000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng dự thầu x 0,123
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim chích máu (thử đường máu mao mạch)
Mã phần lô PP2500007015
Giá từng phần lô 2,036,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.054.900
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1018300
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng dự thầu x 0,123
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,549
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim lấy thuốc 18G
Mã phần lô PP2500007016
Giá từng phần lô 22,879,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.319.700
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11439900
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng dự thầu x 0,123
Bảo đảm dự thầu (VND) 343,197
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim luồn tĩnh mạch 18G
Mã phần lô PP2500007017
Giá từng phần lô 12,496,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.744.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6248000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng dự thầu x 0,123
Bảo đảm dự thầu (VND) 187,440
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim luồn tĩnh mạch 20G
Mã phần lô PP2500007018
Giá từng phần lô 31,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.860.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15620000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng dự thầu x 0,123
Bảo đảm dự thầu (VND) 468,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim luồn tĩnh mạch 22G
Mã phần lô PP2500007019
Giá từng phần lô 93,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 140.580.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46860000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng dự thầu x 0,123
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,405,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim luồn tĩnh mạch 24G
Mã phần lô PP2500007020
Giá từng phần lô 140,580,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 210.870.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70290000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng dự thầu x 0,123
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,108,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nút chặn đuôi kim luồn
Mã phần lô PP2500007021
Giá từng phần lô 66,285,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 99.427.500
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33142500
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng dự thầu x 0,123
Bảo đảm dự thầu (VND) 994,275
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim gây tê tủy sống số 25G
Mã phần lô PP2500007022
Giá từng phần lô 19,086,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.629.600
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9543200
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng dự thầu x 0,123
Bảo đảm dự thầu (VND) 286,296
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim châm cứu số 2 (đã tiệt trùng)
Mã phần lô PP2500007023
Giá từng phần lô 9,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.650.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4550000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng dự thầu x 0,123
Bảo đảm dự thầu (VND) 136,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim châm cứu số 3 (đã tiệt trùng)
Mã phần lô PP2500007024
Giá từng phần lô 22,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.125.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11375000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng dự thầu x 0,123
Bảo đảm dự thầu (VND) 341,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim châm cứu hoàng khiêu (đã tiệt trùng)
Mã phần lô PP2500007025
Giá từng phần lô 473,130
Yêu cầu doanh thu bình quân 709.695
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 236565
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng dự thầu x 0,123
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,096
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây truyền dịch 20 giọt
Mã phần lô PP2500007026
Giá từng phần lô 70,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 105.120.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35040000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng dự thầu x 0,123
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,051,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Găng tay ngắn các cỡ (có bột)
Mã phần lô PP2500007027
Giá từng phần lô 69,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 103.500.000
Mã hàng hóa (HS) 4015
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34500000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng dự thầu x 0,123
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,035,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Găng tay ngắn các cỡ (không bột)
Mã phần lô PP2500007028
Giá từng phần lô 1,715,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.572.500
Mã hàng hóa (HS) 4015
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 857500
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng dự thầu x 0,123
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,725
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Găng tay dài các cỡ
Mã phần lô PP2500007029
Giá từng phần lô 8,001,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.001.500
Mã hàng hóa (HS) 4015
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4000500
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng dự thầu x 0,123
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,015
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Găng tay vô trùng có bột các cỡ
Mã phần lô PP2500007030
Giá từng phần lô 30,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.320.000
Mã hàng hóa (HS) 4015
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15440000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng dự thầu x 0,123
Bảo đảm dự thầu (VND) 463,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây cho ăn các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2500007031
Giá từng phần lô 616,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 924.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 308000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng dự thầu x 0,123
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,240
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hộp hủy kim 1,5 lít có logo cảnh báo.
Mã phần lô PP2500007032
Giá từng phần lô 840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.260.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 420000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng dự thầu x 0,123
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi nước tiểu 2000ml, có dây treo
Mã phần lô PP2500007033
Giá từng phần lô 8,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.020.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4340000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng dự thầu x 0,123
Bảo đảm dự thầu (VND) 130,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống Serum (nắp đỏ)
Mã phần lô PP2500007034
Giá từng phần lô 5,205,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.807.500
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2602500
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng dự thầu x 0,123
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,075
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm EDTA 2ml nắp xanh dương
Mã phần lô PP2500007035
Giá từng phần lô 43,204,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.807.200
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21602400
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng dự thầu x 0,123
Bảo đảm dự thầu (VND) 648,072
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm Heparin 2ml nắp đen
Mã phần lô PP2500007036
Giá từng phần lô 1,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.880.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 960000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng dự thầu x 0,123
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lọ nhựa đựng phân
Mã phần lô PP2500007037
Giá từng phần lô 2,620,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.930.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1310000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng dự thầu x 0,123
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lọ đựng nước tiểu
Mã phần lô PP2500007038
Giá từng phần lô 4,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.600.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2200000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng dự thầu x 0,123
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống lấy máu 5ml có nắp
Mã phần lô PP2500007039
Giá từng phần lô 213,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 320.250
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 106750
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng dự thầu x 0,123
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,202
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống khí quản đè lưỡi các số (Có các số 0 (60 mm), 1 (70mm), 2 (80 mm), 3 (90 mm), 4 (100mm)
Mã phần lô PP2500007040
Giá từng phần lô 272,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 408.600
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 136200
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng dự thầu x 0,123
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,086
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nội khí quản sử dụng 1 lần có bóng chèn (ballon dài) các số
Mã phần lô PP2500007041
Giá từng phần lô 1,900,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.850.750
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 950250
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng dự thầu x 0,123
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,507
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nội khí quản sử dụng 1 lần không bóng chèn (ballon dài) các số
Mã phần lô PP2500007042
Giá từng phần lô 605,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 907.500
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 302500
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng dự thầu x 0,123
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,075
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống thở oxy 2 gọng sơ sinh
Mã phần lô PP2500007043
Giá từng phần lô 880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.320.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 440000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng dự thầu x 0,123
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống thở oxy 2 gọng trẻ em
Mã phần lô PP2500007044
Giá từng phần lô 2,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.125.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1375000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng dự thầu x 0,123
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống thở oxy 2 gọng người lớn các cỡ
Mã phần lô PP2500007045
Giá từng phần lô 13,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.800.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6600000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng dự thầu x 0,123
Bảo đảm dự thầu (VND) 198,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sonde dạ dày có nắp
Mã phần lô PP2500007046
Giá từng phần lô 756,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.134.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 378000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng dự thầu x 0,123
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,340
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thông (sonde) dạ dày không nắp từ số 6 -16
Mã phần lô PP2500007047
Giá từng phần lô 668,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.002.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 334000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng dự thầu x 0,123
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,020
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thông (sonde) Foley 2 nhánh số 30
Mã phần lô PP2500007048
Giá từng phần lô 499,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 748.800
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 249600
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng dự thầu x 0,123
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,488
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thông (sonde) Foley 2 nhánh, các số 6 - 26
Mã phần lô PP2500007049
Giá từng phần lô 28,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.120.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14040000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng dự thầu x 0,123
Bảo đảm dự thầu (VND) 421,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thông (sonde) Nelaton các số
Mã phần lô PP2500007050
Giá từng phần lô 11,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.550.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5850000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng dự thầu x 0,123
Bảo đảm dự thầu (VND) 175,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thông (sonde) rectal các số từ 16 Fr - 30Fr
Mã phần lô PP2500007051
Giá từng phần lô 1,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.575.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 525000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng dự thầu x 0,123
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ rửa dạ dày
Mã phần lô PP2500007052
Giá từng phần lô 13,310,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.965.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6655000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng dự thầu x 0,123
Bảo đảm dự thầu (VND) 199,650
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây hút đờm các số
Mã phần lô PP2500007053
Giá từng phần lô 1,770,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.655.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 885000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng dự thầu x 0,123
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,550
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây hút phẫu thuật
Mã phần lô PP2500007054
Giá từng phần lô 2,448,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.672.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1224000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng dự thầu x 0,123
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,720
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây nối máy bơm tiêm có khóa kết nối, khóa bảo vệ, chống xoắn, dài khoảng 140cm (ống nối các loại, các cỡ)
Mã phần lô PP2500007055
Giá từng phần lô 650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 975.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 325000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng dự thầu x 0,123
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ phẫu thuật tự tiêu có kim số 0
Mã phần lô PP2500007056
Giá từng phần lô 22,768,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.152.300
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11384100
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng dự thầu x 0,123
Bảo đảm dự thầu (VND) 341,523
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ phẫu thuật tự tiêu có kim số 3.5 (2/0) 75cm, chiều dài kim 26mm
Mã phần lô PP2500007057
Giá từng phần lô 21,429,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.143.500
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10714500
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng dự thầu x 0,123
Bảo đảm dự thầu (VND) 321,435
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ khâu tiêu số 1 - 90cm -kim tròn phủ Silicon 40mm
Mã phần lô PP2500007058
Giá từng phần lô 99,428,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 149.142.600
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49714200
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng dự thầu x 0,123
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,491,426
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ phẫu thuật tự tiêu có kim số 2/0
Mã phần lô PP2500007059
Giá từng phần lô 14,732,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.098.600
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7366200
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng dự thầu x 0,123
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,986
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ khâu không tiêu đơn sợi số 3/0, có kim
Mã phần lô PP2500007060
Giá từng phần lô 9,375,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.062.500
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4687500
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng dự thầu x 0,123
Bảo đảm dự thầu (VND) 140,625
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ khâu không tiêu đơn sợi số 4/0, có kim
Mã phần lô PP2500007061
Giá từng phần lô 9,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.625.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4875000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng dự thầu x 0,123
Bảo đảm dự thầu (VND) 146,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ không tan tự nhiên số 3/0 , dài ≥75 cm, kim tròn 1/2c, dài 26mm
Mã phần lô PP2500007062
Giá từng phần lô 10,125,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.187.500
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5062500
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng dự thầu x 0,123
Bảo đảm dự thầu (VND) 151,875
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ khâu không tiêu số 3/0, dài ≥ 75cm, kim tam giác 3/8C 30mm
Mã phần lô PP2500007063
Giá từng phần lô 28,114,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.171.300
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14057100
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng dự thầu x 0,123
Bảo đảm dự thầu (VND) 421,713
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ khâu không tiêu, Chỉ số 2/0, dài ≥75cm, kim tam giác 3/8C 30mm
Mã phần lô PP2500007064
Giá từng phần lô 32,947,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.420.800
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16473600
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng dự thầu x 0,123
Bảo đảm dự thầu (VND) 494,208
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ không tiêu đơn sợi Polyamidsố 2
Mã phần lô PP2500007065
Giá từng phần lô 4,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.480.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2160000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng dự thầu x 0,123
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tan chậm tư tiêu số 3/0, dài ≥75 cm, kim tròn 1/2c dài 26mm.
Mã phần lô PP2500007066
Giá từng phần lô 32,812,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.218.750
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16406250
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng dự thầu x 0,123
Bảo đảm dự thầu (VND) 492,187
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tiêu thiên nhiên tan chậm, số 4/0, dài 75cm, kim tròn 1/2c, dài 26mm
Mã phần lô PP2500007067
Giá từng phần lô 27,428,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.142.600
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13714200
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng dự thầu x 0,123
Bảo đảm dự thầu (VND) 411,426
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tan chậm tự nhiên đơn sợi, dài ≥75cm, kim tròn 50mm, cong 1/2 vòng tròn.
Mã phần lô PP2500007068
Giá từng phần lô 33,928,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.893.200
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16964400
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng dự thầu x 0,123
Bảo đảm dự thầu (VND) 508,932
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ khâu không tiêu đa sợi số 2/0, kim tam giác
Mã phần lô PP2500007069
Giá từng phần lô 32,625,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.937.500
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16312500
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng dự thầu x 0,123
Bảo đảm dự thầu (VND) 489,375
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ khâu không tiêu /Chỉ 3/0 , có kim tam giác
Mã phần lô PP2500007070
Giá từng phần lô 33,075,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.612.500
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16537500
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng dự thầu x 0,123
Bảo đảm dự thầu (VND) 496,125
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ khâu tiêu số 1 có kim 40mm
Mã phần lô PP2500007071
Giá từng phần lô 9,188,640
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.782.960
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4594320
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng dự thầu x 0,123
Bảo đảm dự thầu (VND) 137,829
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tan đa sợi Polyglycolic số 1, dài ≥90cm, có kim tròn
Mã phần lô PP2500007072
Giá từng phần lô 9,714,240
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.571.360
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4857120
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng dự thầu x 0,123
Bảo đảm dự thầu (VND) 145,713
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lưỡi dao bầu số 10
Mã phần lô PP2500007073
Giá từng phần lô 396,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 594.600
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 198200
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng dự thầu x 0,123
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,946
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lưỡi dao nhọn số 11
Mã phần lô PP2500007074
Giá từng phần lô 1,189,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.783.800
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 594600
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng dự thầu x 0,123
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,838
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phim khô laser sử dụng cho máy Fuji
Mã phần lô PP2500007075
Giá từng phần lô 796,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.195.425.000
Mã hàng hóa (HS) 3701
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 398475000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng dự thầu x 0,123
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,954,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phim X quang dùng cho máyin laser, cỡ 35x43cm
Mã phần lô PP2500007076
Giá từng phần lô 131,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 197.640.000
Mã hàng hóa (HS) 3701
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 65880000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng dự thầu x 0,123
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,976,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phim khô laser sử dụng cho máy Fuji
Mã phần lô PP2500007077
Giá từng phần lô 239,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 359.100.000
Mã hàng hóa (HS) 3701
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 119700000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng dự thầu x 0,123
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,591,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp cổ cứng các số
Mã phần lô PP2500007078
Giá từng phần lô 5,521,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.281.800
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2760600
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng dự thầu x 0,123
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,818
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp cẳng tay (T-P) các số
Mã phần lô PP2500007079
Giá từng phần lô 2,809,080
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.213.620
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1404540
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng dự thầu x 0,123
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,136
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp chống xoay dài (T), (P) các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2500007080
Giá từng phần lô 8,001,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.001.500
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4000500
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng dự thầu x 0,123
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,015
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp đùi các cỡ 1,2,3,4,5,6,7,8,9
Mã phần lô PP2500007081
Giá từng phần lô 9,735,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.602.500
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4867500
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng dự thầu x 0,123
Bảo đảm dự thầu (VND) 146,025
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp ngón tay các loại
Mã phần lô PP2500007082
Giá từng phần lô 1,400,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.101.050
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 700350
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng dự thầu x 0,123
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,010
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng keo chỉ thị nhiệt tiệt khuẩn bằng hơi nước
Mã phần lô PP2500007083
Giá từng phần lô 3,745,008
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.617.512
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1872504
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng dự thầu x 0,123
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,175
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đầu côn lớn ( xanh)
Mã phần lô PP2500007084
Giá từng phần lô 780,208
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.170.312
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 390104
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng dự thầu x 0,123
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,703
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đầu côn nhỏ (vàng)
Mã phần lô PP2500007085
Giá từng phần lô 385,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 577.500
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 192500
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng dự thầu x 0,123
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,775
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Que đè lưỡi gỗ (tiệt trùng)
Mã phần lô PP2500007086
Giá từng phần lô 3,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.850.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1950000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng dự thầu x 0,123
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Điện cực máy điện tim
Mã phần lô PP2500007087
Giá từng phần lô 901,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.351.800
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 450600
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng dự thầu x 0,123
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,518
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mask phun khí dung trẻ em
Mã phần lô PP2500007088
Giá từng phần lô 12,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6000000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng dự thầu x 0,123
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mask phun khí dung người lớn
Mã phần lô PP2500007089
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15000000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng dự thầu x 0,123
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mask thở oxy có túi dự trữ/Maskoxy nồng độ cao người lớn/trẻ em
Mã phần lô PP2500007090
Giá từng phần lô 4,098,560
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.147.840
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2049280
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng dự thầu x 0,123
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,478
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bóng bóp giúp thở Ampu các cỡ
Mã phần lô PP2500007091
Giá từng phần lô 935,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.402.500
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 467500
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng dự thầu x 0,123
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,025
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy điện tim 3 cần 63mmx30m
Mã phần lô PP2500007092
Giá từng phần lô 9,636,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.454.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4818000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng dự thầu x 0,123
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,540
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy điện tim (sọc đỏ) 80 mm x 20 mm cho máy điện tim Kenz Cardico 306
Mã phần lô PP2500007093
Giá từng phần lô 9,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.670.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4890000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng dự thầu x 0,123
Bảo đảm dự thầu (VND) 146,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy in máy Monitor sản khoa (152mm x 150mmx200 tờ)
Mã phần lô PP2500007094
Giá từng phần lô 2,794,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.191.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1397000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng dự thầu x 0,123
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,910
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy y tế
Mã phần lô PP2500007095
Giá từng phần lô 10,209,276
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.313.914
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5104638
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng dự thầu x 0,123
Bảo đảm dự thầu (VND) 153,139
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khẩu trang y tế kháng khuẩn 4 lớp
Mã phần lô PP2500007096
Giá từng phần lô 1,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.160.000
Mã hàng hóa (HS) 6307
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 720000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng dự thầu x 0,123
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nón giấy phẩu thuật tiệt trùng
Mã phần lô PP2500007097
Giá từng phần lô 214,080
Yêu cầu doanh thu bình quân 321.120
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 107040
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng dự thầu x 0,123
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,211
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tấm Nylon chống thấm 1.2 x 2m
Mã phần lô PP2500007098
Giá từng phần lô 5,026,164
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.539.246
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2513082
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng dự thầu x 0,123
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,392
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây ga rô
Mã phần lô PP2500007099
Giá từng phần lô 1,016,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.524.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 508000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng dự thầu x 0,123
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,240
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lam kính trơn
Mã phần lô PP2500007100
Giá từng phần lô 582,912
Yêu cầu doanh thu bình quân 874.368
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 291456
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng dự thầu x 0,123
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,743
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lam nhám
Mã phần lô PP2500007101
Giá từng phần lô 93,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 140.400
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46800
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng dự thầu x 0,123
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,404
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lamelle 22x 22
Mã phần lô PP2500007102
Giá từng phần lô 52,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng dự thầu x 0,123
Bảo đảm dự thầu (VND) 780
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Que lấy bệnh phẩm dùng cho khám phụ khoa
Mã phần lô PP2500007103
Giá từng phần lô 82,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 123.900
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41300
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng dự thầu x 0,123
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,239
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tạp dề y tế
Mã phần lô PP2500007104
Giá từng phần lô 9,152,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.728.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4576000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng dự thầu x 0,123
Bảo đảm dự thầu (VND) 137,280
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp cẳng chân ( T, P ) các số
Mã phần lô PP2500007105
Giá từng phần lô 9,334,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.001.750
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4667250
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng dự thầu x 0,123
Bảo đảm dự thầu (VND) 140,017
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đai vai, tay ( T, P) các số
Mã phần lô PP2500007106
Giá từng phần lô 5,601,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.401.500
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2800500
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng dự thầu x 0,123
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,015
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp gối ( T, P ) các số
Mã phần lô PP2500007107
Giá từng phần lô 2,800,380
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.200.570
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1400190
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng dự thầu x 0,123
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,005
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp xương đùi (T, P) các số
Mã phần lô PP2500007108
Giá từng phần lô 9,734,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.601.900
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4867300
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng dự thầu x 0,123
Bảo đảm dự thầu (VND) 146,019
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->