Gói thầu: Gói thầu số 5: Mua thuốc generic sử dụng trong 04 tháng tại Nhà thuốc Bệnh viện Đa khoa tỉnh Ninh Bình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500464008-00
Thời điểm đóng mở thầu 29/10/2025 11:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện đa khoa tỉnh Ninh Bình
Chủ đầu tư Bệnh viện đa khoa tỉnh Ninh Bình
Tên gói thầu Gói thầu số 5: Mua thuốc generic sử dụng trong 04 tháng tại Nhà thuốc Bệnh viện Đa khoa tỉnh Ninh Bình
Số hiệu KHLCNT PL2500260768
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Chào giá trực tuyến theo quy trình rút gọn
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 4 Tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2025-10-28 11:00:00 đến ngày 2025-10-29 11:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu Phường Hoa Lư, Tỉnh Ninh Bình
Giá gói thầu 1,956,214,770 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND)
1 PP2500482830 - Nabumeton 3,529,800
2 PP2500482831 - Nefopam hydroclorid 1,909,000
3 PP2500482832 - Paracetamol + tramadol hydroclorid 1,152,300
4 PP2500482833 - Leflunomid 3,740,800
5 PP2500482834 - Acetylcystein 2,465,000
6 PP2500482835 - Glutathion 4,075,000
7 PP2500482836 - Glutathion 2,245,000
8 PP2500482837 - Glutathion 4,875,000
9 PP2500482838 - Glutathion 3,350,000
10 PP2500482839 - Methotrexat 3,481,107
11 PP2500482840 - Pramipexol 4,008,000
12 PP2500482841 - Mometason furoat 2,442,000
13 PP2500482842 - Mometason furoat 2,788,800
14 PP2500482843 - Mometason furoat 952,000
15 PP2500482844 - Mometason furoat 756,000
16 PP2500482845 - Alverin citrat + Simethicon 3,268,300
17 PP2500482846 - Bisacodyl 416,750
18 PP2500482847 - Macrogol 1,704,627
19 PP2500482848 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat 2,950,000
20 PP2500482849 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat 2,598,750
21 PP2500482850 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat 3,652,000
22 PP2500482851 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat 4,400,000
23 PP2500482852 - Mononatri phosphat dihydrat + Dinatri phosphat dodecahydrat 9,545,000
24 PP2500482853 - Sorbitol 140,280
25 PP2500482854 - Trimebutin maleat 1,431,900
26 PP2500482855 - Beclometason dipropionat 5,100,000
27 PP2500482856 - Betamethason dipropionat 1,425,000
28 PP2500482857 - Eperison hydroclorid 2,845,528
29 PP2500482858 - Brimonidin tartrat + timolol 550,542
30 PP2500482859 - Carbomer 1,105,000
31 PP2500482860 - Natri clorid 462,870
32 PP2500482861 - Salbutamol sulfat 427,450
33 PP2500482862 - Acid thioctic (Meglumin thioctat) 16,700,000
34 PP2500482863 - Acid thioctic (Meglumin thioctat) 29,559,000
35 PP2500482864 - Acid thioctic (Meglumin thioctat) 6,700,000
36 PP2500482865 - Acid thioctic (Meglumin thioctat) 5,150,000
37 PP2500482866 - Montelukast 1,304,270
38 PP2500482867 - Montelukast 484,300
39 PP2500482868 - Ambroxol hydroclorid 713,800
40 PP2500482869 - Ambroxol hydroclorid 1,600,000
41 PP2500482870 - Acetylcystein 1,493,184
42 PP2500482871 - Acetylcystein 1,594,000
43 PP2500482872 - Acid ascorbic + Calcium carbonat + Lysin hydroclorid 1,997,654
44 PP2500482873 - Acid ascorbic + Kẽm nguyên tố (dưới dạng Kẽm sulfat monohydrat) 3,296,700
45 PP2500482874 - Acrivastin 3,479,865
46 PP2500482875 - Ambroxol hydroclorid + Clenbuterol hydroclorid 3,396,600
47 PP2500482876 - Ibandronic acid 3,600,000
48 PP2500482877 - Ibandronic acid 1,774,500
49 PP2500482878 - Levocarnitin 3,283,000
50 PP2500482879 - Levocarnitin 3,796,200
51 PP2500482880 - Oxybutynin clorid 3,252,600
52 PP2500482881 - Oxymetazolin hydroclorid 1,400,000
53 PP2500482882 - Oxytetracyclin hydroclorid + Polymyxin B sulfat + Nystatin + Dexmethason natri phosphat 2,800,000
54 PP2500482883 - Phloroglucinol dihydrat 1,800,000
55 PP2500482884 - Prasugrel 2,505,000
56 PP2500482885 - Prasugrel 3,006,000
57 PP2500482886 - Rifaximin 3,300,000
58 PP2500482887 - Rifaximin 3,841,000
Nabumeton
Mã phần lô PP2500482830
Giá từng phần lô 3,529,800
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Nefopam hydroclorid
Mã phần lô PP2500482831
Giá từng phần lô 1,909,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Paracetamol + tramadol hydroclorid
Mã phần lô PP2500482832
Giá từng phần lô 1,152,300
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Leflunomid
Mã phần lô PP2500482833
Giá từng phần lô 3,740,800
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Acetylcystein
Mã phần lô PP2500482834
Giá từng phần lô 2,465,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Glutathion
Mã phần lô PP2500482835
Giá từng phần lô 4,075,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Glutathion
Mã phần lô PP2500482836
Giá từng phần lô 2,245,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Glutathion
Mã phần lô PP2500482837
Giá từng phần lô 4,875,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Glutathion
Mã phần lô PP2500482838
Giá từng phần lô 3,350,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Methotrexat
Mã phần lô PP2500482839
Giá từng phần lô 3,481,107
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Pramipexol
Mã phần lô PP2500482840
Giá từng phần lô 4,008,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Mometason furoat
Mã phần lô PP2500482841
Giá từng phần lô 2,442,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Mometason furoat
Mã phần lô PP2500482842
Giá từng phần lô 2,788,800
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Mometason furoat
Mã phần lô PP2500482843
Giá từng phần lô 952,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Mometason furoat
Mã phần lô PP2500482844
Giá từng phần lô 756,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Alverin citrat + Simethicon
Mã phần lô PP2500482845
Giá từng phần lô 3,268,300
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Bisacodyl
Mã phần lô PP2500482846
Giá từng phần lô 416,750
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Macrogol
Mã phần lô PP2500482847
Giá từng phần lô 1,704,627
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
Mã phần lô PP2500482848
Giá từng phần lô 2,950,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
Mã phần lô PP2500482849
Giá từng phần lô 2,598,750
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
Mã phần lô PP2500482850
Giá từng phần lô 3,652,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
Mã phần lô PP2500482851
Giá từng phần lô 4,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Mononatri phosphat dihydrat + Dinatri phosphat dodecahydrat
Mã phần lô PP2500482852
Giá từng phần lô 9,545,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Sorbitol
Mã phần lô PP2500482853
Giá từng phần lô 140,280
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Trimebutin maleat
Mã phần lô PP2500482854
Giá từng phần lô 1,431,900
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Beclometason dipropionat
Mã phần lô PP2500482855
Giá từng phần lô 5,100,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Betamethason dipropionat
Mã phần lô PP2500482856
Giá từng phần lô 1,425,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Eperison hydroclorid
Mã phần lô PP2500482857
Giá từng phần lô 2,845,528
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Brimonidin tartrat + timolol
Mã phần lô PP2500482858
Giá từng phần lô 550,542
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Carbomer
Mã phần lô PP2500482859
Giá từng phần lô 1,105,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Natri clorid
Mã phần lô PP2500482860
Giá từng phần lô 462,870
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Salbutamol sulfat
Mã phần lô PP2500482861
Giá từng phần lô 427,450
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Acid thioctic (Meglumin thioctat)
Mã phần lô PP2500482862
Giá từng phần lô 16,700,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Acid thioctic (Meglumin thioctat)
Mã phần lô PP2500482863
Giá từng phần lô 29,559,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Acid thioctic (Meglumin thioctat)
Mã phần lô PP2500482864
Giá từng phần lô 6,700,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Acid thioctic (Meglumin thioctat)
Mã phần lô PP2500482865
Giá từng phần lô 5,150,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Montelukast
Mã phần lô PP2500482866
Giá từng phần lô 1,304,270
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Montelukast
Mã phần lô PP2500482867
Giá từng phần lô 484,300
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Ambroxol hydroclorid
Mã phần lô PP2500482868
Giá từng phần lô 713,800
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Ambroxol hydroclorid
Mã phần lô PP2500482869
Giá từng phần lô 1,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Acetylcystein
Mã phần lô PP2500482870
Giá từng phần lô 1,493,184
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Acetylcystein
Mã phần lô PP2500482871
Giá từng phần lô 1,594,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Acid ascorbic + Calcium carbonat + Lysin hydroclorid
Mã phần lô PP2500482872
Giá từng phần lô 1,997,654
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Acid ascorbic + Kẽm nguyên tố (dưới dạng Kẽm sulfat monohydrat)
Mã phần lô PP2500482873
Giá từng phần lô 3,296,700
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Acrivastin
Mã phần lô PP2500482874
Giá từng phần lô 3,479,865
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Ambroxol hydroclorid + Clenbuterol hydroclorid
Mã phần lô PP2500482875
Giá từng phần lô 3,396,600
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Ibandronic acid
Mã phần lô PP2500482876
Giá từng phần lô 3,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Ibandronic acid
Mã phần lô PP2500482877
Giá từng phần lô 1,774,500
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Levocarnitin
Mã phần lô PP2500482878
Giá từng phần lô 3,283,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Levocarnitin
Mã phần lô PP2500482879
Giá từng phần lô 3,796,200
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Oxybutynin clorid
Mã phần lô PP2500482880
Giá từng phần lô 3,252,600
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Oxymetazolin hydroclorid
Mã phần lô PP2500482881
Giá từng phần lô 1,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Oxytetracyclin hydroclorid + Polymyxin B sulfat + Nystatin + Dexmethason natri phosphat
Mã phần lô PP2500482882
Giá từng phần lô 2,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Phloroglucinol dihydrat
Mã phần lô PP2500482883
Giá từng phần lô 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Prasugrel
Mã phần lô PP2500482884
Giá từng phần lô 2,505,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Prasugrel
Mã phần lô PP2500482885
Giá từng phần lô 3,006,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Rifaximin
Mã phần lô PP2500482886
Giá từng phần lô 3,300,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Rifaximin
Mã phần lô PP2500482887
Giá từng phần lô 3,841,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->