Gói thầu: Gói thầu số 5: Vật tư tổng hợp khác
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300329104-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/12/2023 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Đa khoa Lâm Đồng | Chủ đầu tư | Bệnh viện Đa khoa Lâm Đồng |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 5: Vật tư tổng hợp khác |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300221644 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Lâm Đồng |
| Giá gói thầu | 27,259,639,170 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 408.894.595 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm(2) 2020 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(8) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9)(9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X(10) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(11)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm(2) 2020 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế(4)
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau:Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (8)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2300451253 - Phim khô Laser 26x36cm | 1,911,000,000 | 2.730.000.000 | V.1 | 1.337.700.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| 2 | PP2300451254 - Phim khô Laser 35x43cm | 2,898,000,000 | 4.140.000.000 | V.2 | 2.028.600.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| 3 | PP2300451255 - Băng cuộn lưới 0.1m x 5m | 768,000 | 1.097.142 | V.3 | 537.600 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| 4 | PP2300451256 - Bộ quần áo phẫu thuật vô trùng(áo, quần, nón, giầy, khẩu trang) | 16,920,000 | 24.171.428 | V.4 | 11.844.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| 5 | PP2300451257 - Bông mỡ không vô trùng 1 kg | 21,371,100 | 30.530.142 | V.5 | 14.959.770 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| 6 | PP2300451258 - Bông gạc đắp vết thương 6*10 vô trùng | 3,280,000 | 4.685.714 | V.6 | 2.296.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| 7 | PP2300451259 - Bông gạc đắp vết thương 6*15 vô trùng | 1,608,000 | 2.297.142 | V.7 | 1.125.600 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| 8 | PP2300451260 - Bông gạc đắp vết thương 6*22 vô trùng | 249,480,000 | 356.400.000 | V.8 | 174.636.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| 9 | PP2300451261 - Bông gạc đắp vết thương 8*10 vô trùng | 23,960,000 | 34.228.571 | V.9 | 16.772.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| 10 | PP2300451262 - Bông viên Fi 20 vô trùng, 20-25gr | 135,856,000 | 194.080.000 | V.10 | 95.099.200 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| 11 | PP2300451263 - Bông hút nước y tế | 1,253,700 | 1.791.000 | V.11 | 877.590 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| 12 | PP2300451264 - Gạc cản quang dùng trong phẫu thuật sọ não 2cm x 8cm x 4 lớp vô trùng | 4,096,000 | 5.851.428 | V.12 | 2.867.200 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| 13 | PP2300451265 - Gạc cầu đa khoa Fi 40 vô trùng | 66,560,000 | 95.085.714 | V.13 | 46.592.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| 14 | PP2300451266 - Gạc cầu sản khoa Fi 45 cản quang vô trùng | 29,484,000 | 42.120.000 | V.14 | 20.638.800 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| 15 | PP2300451267 - Băng cuộn 0,09 x 2,5m | 13,936,000 | 19.908.571 | V.15 | 9.755.200 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| 16 | PP2300451268 - Gạc mesh nội soi không cản quang 1cm*33cm*8 lớp, vô trùng | 10,560,000 | 15.085.714 | V.16 | 7.392.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| 17 | PP2300451269 - Gạc phẫu thuật cản quang 20*30*4 lớp tiệt trùng | 6,480,000 | 9.257.142 | V.17 | 4.536.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| 18 | PP2300451270 - Gạc phẫu thuật cản quang 30*40*6 lớp tiệt trùng | 95,256,000 | 136.080.000 | V.18 | 66.679.200 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| 19 | PP2300451271 - Gạc phẫu thuật không cản quang 20*30*4 lớp tiệt trùng | 91,800,000 | 131.142.857 | V.19 | 64.260.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| 20 | PP2300451272 - Gạc phẫu thuật ổ bụng cản quang 40*40*8 lớp tiệt trùng | 291,060,000 | 415.800.000 | V.20 | 203.742.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| 21 | PP2300451273 - Gạc hút y tế 0,8m | 5,955,000 | 8.507.142 | V.21 | 4.168.500 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| 22 | PP2300451274 - Khăn đắp phẫu thuật 80*120cm, vô trùng | 1,386,000 | 1.980.000 | V.22 | 970.200 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| 23 | PP2300451275 - Khăn đắp phẫu thuật 160*200cm, vô trùng | 2,200,000 | 3.142.857 | V.23 | 1.540.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| 24 | PP2300451276 - Khăn đắp phẫu thuật 50*60cm, vô trùng | 720,000 | 1.028.571 | V.24 | 504.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| 25 | PP2300451277 - Khẩu trang tiệt trùng | 231,840,000 | 331.200.000 | V.25 | 162.288.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| 26 | PP2300451278 - Meche cầm máu mũi 0,75cm x 200cm x 4 lớptiệt trùng | 3,107,200 | 4.438.857 | V.26 | 2.175.040 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| 27 | PP2300451279 - Mũ giấy tiệt trùng | 57,610,000 | 82.300.000 | V.27 | 40.327.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| 28 | PP2300451280 - Bông hút nước 4x4cm, vô trùng | 9,120,000 | 13.028.571 | V.28 | 6.384.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| 29 | PP2300451281 - Bông cầu sản khoa 3,5cm x 4,5cm vô trùng | 288,000,000 | 411.428.571 | V.29 | 201.600.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| 30 | PP2300451282 - Bộ tiêm chích FAV 5 khoản vô trùng | 356,400,000 | 509.142.857 | V.30 | 249.480.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| 31 | PP2300451283 - Gạc thấm máu không cản quang 6*5*8 lớp, vô trùng | 27,360,000 | 39.085.714 | V.31 | 19.152.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| 32 | PP2300451284 - Gạc phẫu thuật không cản quang 10*10*6 lớp tiệt trùng | 22,100,000 | 31.571.428 | V.32 | 15.470.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| 33 | PP2300451285 - Gòn 6*6cm, vô trùng | 10,500,000 | 15.000.000 | V.33 | 7.350.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| 34 | PP2300451286 - Gạc thấm máu không cản quang 6*4 (4 lớp) tiệt trùng | 7,500,000 | 10.714.285 | V.34 | 5.250.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| 35 | PP2300451287 - Gòn thủ thuật 20gr tiệt trùng | 7,800,000 | 11.142.857 | V.35 | 5.460.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| 36 | PP2300451288 - Gạc phẫu thuật không cản quang 20*30*4 lớp, không vô trùng | 90,000,000 | 128.571.428 | V.36 | 63.000.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| 37 | PP2300451289 - Bông gạc đắp vết thương 6*10 không vô trùng | 6,600,000 | 9.428.571 | V.37 | 4.620.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| 38 | PP2300451290 - Bông gạc đắp vết thương 6*15, không vô trùng | 14,300,000 | 20.428.571 | V.38 | 10.010.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| 39 | PP2300451291 - Bông gạc đắp vết thương 6*22 không vô trùng | 13,680,000 | 19.542.857 | V.39 | 9.576.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| 40 | PP2300451292 - Bông viên Fi 20 không vô trùng | 48,300,000 | 69.000.000 | V.40 | 33.810.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| 41 | PP2300451293 - Tấm trải nylon 100*140 PE dày 3 dem không vô trùng | 99,000,000 | 141.428.571 | V.41 | 69.300.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| 42 | PP2300451294 - Tạp đề 0.8*1.2m | 62,370,000 | 89.100.000 | V.42 | 43.659.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| 43 | PP2300451295 - Túi bọc camera vô trùng | 65,520,000 | 93.600.000 | V.43 | 45.864.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| 44 | PP2300451296 - Túi bọc tay dao laser vô trùng 5-8cm x 150-200 cm | 63,000,000 | 90.000.000 | V.44 | 44.100.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| 45 | PP2300451297 - Chỉ không tiêu Polyamide 6.6 số 10/0 | 13,194,720 | 18.849.600 | V.45 | 9.236.304 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| 46 | PP2300451298 - Chỉ không tiêu đơn sợi Nylon 4/0 kim tam giác 3/8C chỉ dài khoảng 75cm | 1,134,000 | 1.620.000 | V.46 | 793.800 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| 47 | PP2300451299 - Chỉ không tiêu Polyamide 6.6 số 1, kim tam giác, 40mm, 3/8C chỉ dài khoảng 75cm | 3,027,024 | 4.324.320 | V.47 | 2.118.917 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| 48 | PP2300451300 - Chỉ không tiêu đơn sợi Nylon 2/0 kim tam giác 3/8 chiều dài chỉ khoảng 75cm, chiều dài kim 26mm | 136,080,000 | 194.400.000 | V.48 | 95.256.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| 49 | PP2300451301 - Chỉ không tiêu đơn sợi Nylon 3/0 kim tam giác 3/8 chiều dài chỉ khoảng 75cm, chiều dài kim 20mm | 123,480,000 | 176.400.000 | V.49 | 86.436.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| 50 | PP2300451302 - Chỉ không tiêu polyamid 6.6 số 3/0 kim tam giác , 24cm 3/8C chiều dài chỉ khoảng 75cm. | 529,200 | 756.000 | V.50 | 370.440 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| 51 | PP2300451303 - Chỉ không tiêu đơn sợi Nylon 3/0, kim tròn 1/2 | 15,135,120 | 21.621.600 | V.51 | 10.594.584 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| 52 | PP2300451304 - Chỉ không tiêu Polypropylene 2/0 2 kim tròn 30mm | 13,097,700 | 18.711.000 | V.52 | 9.168.390 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| 53 | PP2300451305 - Chỉ không tiêu Polypropylene 3/0 2 kim tròn dài khoảng 25/26 mm | 15,592,500 | 22.275.000 | V.53 | 10.914.750 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| 54 | PP2300451306 - Chỉ không tiêu Polypropylene 5/0 2 kim tròn 13mm | 10,395,000 | 14.850.000 | V.54 | 7.276.500 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| 55 | PP2300451307 - Chỉ không tiêu Polypropylene 5/0, 2 kim tròn dài khoảng 16/17 mm | 2,079,000 | 2.970.000 | V.55 | 1.455.300 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| 56 | PP2300451308 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polypropylen số 7/0, 2 kim tròn 8mm | 11,261,300 | 16.087.571 | V.56 | 7.882.910 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| 57 | PP2300451309 - Chỉ không tiêu Polypropylene 8/0 2 kim tròn 8mm | 9,355,500 | 13.365.000 | V.57 | 6.548.850 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| 58 | PP2300451310 - Chỉ không tiêu Polypropylene 7/0 2 kim tròn 10mm | 9,528,800 | 13.612.571 | V.58 | 6.670.160 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| 59 | PP2300451311 - Chỉ không tiêu thiên nhiên đa sợi 1/0 không kim chiều dài chỉ 75cm | 1,886,976 | 2.695.680 | V.59 | 1.320.883 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| 60 | PP2300451312 - Chỉ không tiêu Silk 1/0 hoặc số 0 kim tam giác | 1,164,240 | 1.663.200 | V.60 | 814.968 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| 61 | PP2300451313 - Chỉ không tiêu Silk số 1 kim tròn 26mm | 14,067,900 | 20.097.000 | V.61 | 9.847.530 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| 62 | PP2300451314 - Chỉ không tiêu Silk số 2/0 kim tam giác | 478,800 | 684.000 | V.62 | 335.160 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| 63 | PP2300451315 - Chỉ không tiêu Silk số 2/0 kim tròn | 37,800,000 | 54.000.000 | V.63 | 26.460.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| 64 | PP2300451316 - Chỉ không tiêu Silk số 3/0 Kim tam giác | 34,398,000 | 49.140.000 | V.64 | 24.078.600 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| 65 | PP2300451317 - Chỉ không tiêu Silk số 3/0, kim tròn | 56,700,000 | 81.000.000 | V.65 | 39.690.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| 66 | PP2300451318 - Chỉ không tiêu Silk số 4/0 kim tam giác | 52,668,000 | 75.240.000 | V.66 | 36.867.600 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| 67 | PP2300451319 - Chỉ không tiêu Silk số 6/0 kim tam giác | 40,824,000 | 58.320.000 | V.67 | 28.576.800 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| 68 | PP2300451320 - Chỉ tan đa sợi polyglycolic acid phủ bằng epsilon-caprolactone số 0, dài khoảng 90cm, kim tròn 1/2C, 40mm | 2,130,000 | 3.042.857 | V.68 | 1.491.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| 69 | PP2300451321 - Chỉ tan nhanh đa sợi polyglycolic acid phủ bằng epsilon-caprolactone số 2/0, dài khoảng 90cm, kim tròn đầu cắt 1/2, 36mm. | 324,720,000 | 463.885.714 | V.69 | 227.304.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| 70 | PP2300451322 - Chỉ tan nhanh tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 4/0 dài 75cm, kim tròn đầu tam giác 16mm, 3/8C | 291,060,000 | 415.800.000 | V.70 | 203.742.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| 71 | PP2300451323 - Chỉ tiêu tư nhiên Catgut Plain số 2/0 | 112,875,000 | 161.250.000 | V.71 | 79.012.500 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| 72 | PP2300451324 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910, có chất kháng khuẩn số 1 dài khoảng 90cm, kim tròn CT 40 mm 1/2C | 70,434,000 | 100.620.000 | V.72 | 49.303.800 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| 73 | PP2300451325 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910, có chất kháng khuẩn, số 2/0 dài khoảng 70cm, kim tròn dài 26 mm 1/2C | 70,434,000 | 100.620.000 | V.73 | 49.303.800 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| 74 | PP2300451326 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910, có chất kháng khuẩn số 3/0 dài khoảng 70cm, kim tròn dài 26 mm 1/2C | 70,434,000 | 100.620.000 | V.74 | 49.303.800 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| 75 | PP2300451327 - Chỉ tan tổng hợp Polyglactin /Polyglycolic số 1, phủ Polycaprolactone and Calcium Stearate, dài 90cm, kim tròn 36-40mm, 1/2 C | 753,984,000 | 1.077.120.000 | V.75 | 527.788.800 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| 76 | PP2300451328 - Chỉ tan đa sợi polyglycolic acid phủ bằng epsilon-caprolacton số 2/0, dài 75cm, kim tròn 1/2C, 26mm | 265,650,000 | 379.500.000 | V.76 | 185.955.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| 77 | PP2300451329 - Chỉ tan tổng hợp Polyglactin số 3/0, dài khoảng 75cm, kim tròn 26mm, 1/2C, phủ Polycaprolactone and Calcium Stearate | 137,733,750 | 196.762.500 | V.77 | 96.413.625 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| 78 | PP2300451330 - Chỉ tan tổng hợp Polyglactin số 4/0, dài 75cm, kim tròn 22-26mm, 1/2C phủ Polycaprolactone and Calcium Stearat | 68,670,000 | 98.100.000 | V.78 | 48.069.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| 79 | PP2300451331 - Chỉ tan tổng hợp Polyglactin số 6/0, dài khoảng 45cm,2 kim hình thang dài 8mm,1/4C | 3,326,400 | 4.752.000 | V.79 | 2.328.480 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| 80 | PP2300451332 - Chỉ tiêu tư nhiên Catgut chromic số 2/0 | 129,360,000 | 184.800.000 | V.80 | 90.552.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| 81 | PP2300451333 - Chỉ tiêu tư nhiên Catgut chromic số 3/0 | 14,175,000 | 20.250.000 | V.81 | 9.922.500 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| 82 | PP2300451334 - Chỉ tan tự nhiên số 4/0, 2 kim tam giác | 5,336,100 | 7.623.000 | V.82 | 3.735.270 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| 83 | PP2300451335 - Chỉ tiêu tư nhiên Catgut chromic số 4/0 | 16,881,480 | 24.116.400 | V.83 | 11.817.036 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| 84 | PP2300451336 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 1 dài 100cm, 1 đầu tù khâu gan dài 65mm 3/8C | 8,977,500 | 12.825.000 | V.84 | 6.284.250 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| 85 | PP2300451337 - Chỉ polypropylen, 10/0, kim thẳng, 20cm | 12,474,000 | 17.820.000 | V.85 | 8.731.800 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| 86 | PP2300451338 - Chỉ tan đa sợi polyglycolic acid số 3/0, dài khoảng 75cm, kim tròn 1/2C, 26mm | 31,050,000 | 44.357.142 | V.86 | 21.735.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| 87 | PP2300451339 - Chỉ tiêu tổng hợp đơn sợi polyglecaprone 25 số 0 dài khoảng 70-75cm, kim tròn đầu tròn dài 30-31mm 1/2C | 2,494,800 | 3.564.000 | V.87 | 1.746.360 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| 88 | PP2300451340 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi polypropylene số 10/0 dài 30cm, 2 kim tròn đầu hình thang 3/8C | 5,896,800 | 8.424.000 | V.88 | 4.127.760 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| 89 | PP2300451341 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 có chất kháng khuẩn số 4/0 dài khoảng 70-75cm, kim tròn, dài 17 mm 1/2C | 15,495,480 | 22.136.400 | V.89 | 10.846.836 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| 90 | PP2300451342 - Chỉ không tiêu Polypropylene 4/0 | 4,158,000 | 5.940.000 | V.90 | 2.910.600 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| 91 | PP2300451343 - Chỉ không tiêu thiên đa sợi 2/0 không kim chiều dài chỉ khoảng 150cm | 1,732,500 | 2.475.000 | V.91 | 1.212.750 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| 92 | PP2300451344 - Chỉ Polypropylen số 1 | 13,860,000 | 19.800.000 | V.92 | 9.702.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| 93 | PP2300451345 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 1, chỉ dài khoảng 90cm, kim tròn, 40 mm, 1/2C | 75,600,000 | 108.000.000 | V.93 | 52.920.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| 94 | PP2300451346 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 2/0 dài khoảng 75cm, kim tròn, dài 26 mm 1/2C | 49,200,000 | 70.285.714 | V.94 | 34.440.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| 95 | PP2300451347 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 3/0 dài khoảng 75cm, 1 kim tròn, dài 26 mm 1/2C. | 47,250,000 | 67.500.000 | V.95 | 33.075.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| 96 | PP2300451348 - Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Polydioxanone số 3/0 dài khoảng 70-75 cm. 1 kim tròn 1/2C | 55,440,000 | 79.200.000 | V.96 | 38.808.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| 97 | PP2300451349 - Chỉ tan nhanh tổng hợp Polyglactine 910 số 2/0 dài khoảng 90cm. kim tròn đầu cắt V, dài 36 mm 1/2 vòng tròn. | 36,414,000 | 52.020.000 | V.97 | 25.489.800 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| 98 | PP2300451350 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 có chất kháng khuẩn số 3/0, dài 70-75cm, kim tròn 30-31mm | 37,275,000 | 53.250.000 | V.98 | 26.092.500 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| 99 | PP2300451351 - Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Polydioxanone số 4/0 dài khoảng 70-75cm, 1 kim tròn đầu tròn dài 20mm 1/2 vòng tròn, | 13,860,000 | 19.800.000 | V.99 | 9.702.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| 100 | PP2300451352 - Bộ gây tê ngoài màng cứng | 17,482,500 | 24.975.000 | V.100 | 12.237.750 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| 101 | PP2300451353 - Bơm tiêm 10cc + kim | 480,000,000 | 685.714.285 | V.101 | 336.000.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| 102 | PP2300451354 - Bơm tiêm 1cc + kim | 48,000,000 | 68.571.428 | V.102 | 33.600.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| 103 | PP2300451355 - Bơm tiêm 20cc + kim | 176,000,000 | 251.428.571 | V.103 | 123.200.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| 104 | PP2300451356 - Bơm tiêm 3cc + kim | 16,000,000 | 22.857.142 | V.104 | 11.200.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| 105 | PP2300451357 - Bơm tiêm 50cc đầu lớn hoặc nhỏ | 92,000,000 | 131.428.571 | V.105 | 64.400.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| 106 | PP2300451358 - Bơm tiêm điện có khóa 50ml | 26,000,000 | 37.142.857 | V.106 | 18.200.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| 107 | PP2300451359 - Bơm tiêm 5cc + kim 25 & kim 23 | 340,000,000 | 485.714.285 | V.107 | 238.000.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| 108 | PP2300451360 - Dây nối máy bơm tiêm điện 140 cm | 39,000,000 | 55.714.285 | V.108 | 27.300.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| 109 | PP2300451361 - Dây nối bơm thuốc cản quang dài 30cm. | 16,940,000 | 24.200.000 | V.109 | 11.858.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| 110 | PP2300451362 - Dây nối bơm thuốc cản quang dài 75cm. | 4,160,000 | 5.942.857 | V.110 | 2.912.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| 111 | PP2300451363 - Dây truyền dịch | 650,000,000 | 928.571.428 | V.111 | 455.000.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| 112 | PP2300451364 - Dây truyền máu | 168,000,000 | 240.000.000 | V.112 | 117.600.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| 113 | PP2300451365 - Kim gây tê đám rối thần kinh dài 50mm G22 | 262,500,000 | 375.000.000 | V.113 | 183.750.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| 114 | PP2300451366 - Kim gây tê tủy sống số 29 | 301,000,000 | 430.000.000 | V.114 | 210.700.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| 115 | PP2300451367 - Kim luồn tĩnh mạch an tòan G14, G16, G18, G20,G22 | 774,000,000 | 1.105.714.285 | V.115 | 541.800.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| 116 | PP2300451368 - Kim luồn tĩnh mạch ngoại biên G18,G20,G22 | 300,000,000 | 428.571.428 | V.116 | 210.000.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| 117 | PP2300451369 - Kim luồn tĩnh mạch an tòan G24 | 495,000,000 | 707.142.857 | V.117 | 346.500.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| 118 | PP2300451370 - Kim test G26 | 189,000,000 | 270.000.000 | V.118 | 132.300.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| 119 | PP2300451371 - Kim rút thuốc các số | 5,550,000 | 7.928.571 | V.119 | 3.885.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| 120 | PP2300451372 - Nút đậy kim luồn | 990,000 | 1.414.285 | V.120 | 693.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| 121 | PP2300451373 - Catheter tĩnh mạch trung ương 3 nòng | 494,900,000 | 707.000.000 | V.121 | 346.430.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| 122 | PP2300451374 - Kim chọc dò tủy sống số 18 - 27 | 25,800,000 | 36.857.142 | V.122 | 18.060.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| 123 | PP2300451375 - Bộ dẫn truyền cảm ứng 1 đường đo huyết áp xâm lấn | 66,150,000 | 94.500.000 | V.123 | 46.305.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| 124 | PP2300451376 - Catheter động mạch quay hoặc đùi 18/20G | 42,525,000 | 60.750.000 | V.124 | 29.767.500 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| 125 | PP2300451377 - Kim nha khoa | 11,500,000 | 16.428.571 | V.125 | 8.050.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| 126 | PP2300451378 - Bơm tiêm insulin các cỡ | 25,000,000 | 35.714.285 | V.126 | 17.500.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| 127 | PP2300451379 - Kim châm cứu các số | 75,400,000 | 107.714.285 | V.127 | 52.780.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| 128 | PP2300451380 - Kim đẩy chỉ | 550,000 | 785.714 | V.128 | 385.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| 129 | PP2300451381 - Bơm tiêm 10cc luerlock | 6,300,000 | 9.000.000 | V.129 | 4.410.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| 130 | PP2300451382 - Dây truyền hóa chất Paclitaxel | 8,982,000 | 12.831.428 | V.130 | 6.287.400 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| 131 | PP2300451383 - Catheter tĩnh mạch trung tâm dùng cho nhi | 15,300,000 | 21.857.142 | V.131 | 10.710.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| 132 | PP2300451384 - Bơm tiêm khí máu động mạch không kim | 128,000,000 | 182.857.142 | V.132 | 89.600.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| 133 | PP2300451385 - Kim dùng cho bút Insulin | 13,250,000 | 18.928.571 | V.133 | 9.275.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| 134 | PP2300451386 - Găng cao su phẫu thuật vô khuẩn sử dụng một lần, chiều dài ≥350mm | 41,400,000 | 59.142.857 | V.134 | 28.980.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| 135 | PP2300451387 - Găng cao su phẫu thuật vô khuẩn sử dụng một lần, các cỡ, chiều dài ≥260mm | 1,260,000,000 | 1.800.000.000 | V.135 | 882.000.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| 136 | PP2300451388 - Găng khám bệnh sử dụng một lần, các cỡ | 855,000,000 | 1.221.428.571 | V.136 | 598.500.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| 137 | PP2300451389 - Air way số 1,2,3,4 | 15,435,000 | 22.050.000 | V.137 | 10.804.500 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| 138 | PP2300451390 - Ampu bag người lớn, trẻ em | 3,351,600 | 4.788.000 | V.138 | 2.346.120 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| 139 | PP2300451391 - Bàn chải phẫu thuật | 3,360,000 | 4.800.000 | V.139 | 2.352.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| 140 | PP2300451392 - Canule mở khí quản các số | 15,600,000 | 22.285.714 | V.140 | 10.920.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| 141 | PP2300451393 - Băng thun có keo cố định khớp 10cm x 4.5m | 52,200,000 | 74.571.428 | V.141 | 36.540.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| 142 | PP2300451394 - Băng dính giấy cuộn 2.5cm x 5m | 2,064,000 | 2.948.571 | V.142 | 1.444.800 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| 143 | PP2300451395 - Băng cá nhân 20mmx60mm | 108,000,000 | 154.285.714 | V.143 | 75.600.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| 144 | PP2300451396 - Băng dính lụa 2.5cm x 5m | 603,000,000 | 861.428.571 | V.144 | 422.100.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| 145 | PP2300451397 - Băng thun 10cm x 4,5m | 435,600,000 | 622.285.714 | V.145 | 304.920.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| 146 | PP2300451398 - Băng có gạc vô trùng, không thấm nước 200 x 90mm | 27,072,000 | 38.674.285 | V.146 | 18.950.400 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| 147 | PP2300451399 - Bao cao su | 212,400 | 303.428 | V.147 | 148.680 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| 148 | PP2300451400 - Băng keo cuộn co giãn 10cm x 10m | 195,840,000 | 279.771.428 | V.148 | 137.088.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| 149 | PP2300451401 - Bình dẫn lưu màng phổi kèm dây các cỡ | 126,000,000 | 180.000.000 | V.149 | 88.200.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| 150 | PP2300451402 - Bình tạo ẩm oxy 400cc | 3,060,000 | 4.371.428 | V.150 | 2.142.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| 151 | PP2300451403 - Bộ dây thở 2 bẫy nước dùng cho người lớn | 735,000 | 1.050.000 | V.151 | 514.500 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| 152 | PP2300451404 - Bộ dây thở silicon 1 nhánh người lớn | 41,580,000 | 59.400.000 | V.152 | 29.106.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| 153 | PP2300451405 - Bộ dây thở silicon 2 nhánh trẻ em, người lớn | 69,300,000 | 99.000.000 | V.153 | 48.510.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| 154 | PP2300451406 - Bo huyết áp kế | 72,000 | 102.857 | V.154 | 50.400 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| 155 | PP2300451407 - Bộ rửa dạ dày 22,28 | 816,000 | 1.165.714 | V.155 | 571.200 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| 156 | PP2300451408 - Sáp xương | 22,080,000 | 31.542.857 | V.156 | 15.456.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| 157 | PP2300451409 - Bóng đèn cực tím 120cm | 3,888,000 | 5.554.285 | V.157 | 2.721.600 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| 158 | PP2300451410 - Bóng đèn cực tím 60cm | 504,000 | 720.000 | V.158 | 352.800 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| 159 | PP2300451411 - Bóng đèn cực tím 90cm | 480,000 | 685.714 | V.159 | 336.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| 160 | PP2300451412 - Bóng đèn hồng ngoại | 1,008,000 | 1.440.000 | V.160 | 705.600 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| 161 | PP2300451413 - Bao đo máu sau khi sinh | 535,920 | 765.600 | V.161 | 375.144 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| 162 | PP2300451414 - Bóp bóng gây mê các cỡ | 2,400,000 | 3.428.571 | V.162 | 1.680.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| 163 | PP2300451415 - Bóng đèn nội khí quản các số hoặc tương đương | 13,800,000 | 19.714.285 | V.163 | 9.660.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| 164 | PP2300451416 - Bóp bóng silicon sơ sinh có peep | 18,480,000 | 26.400.000 | V.164 | 12.936.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| 165 | PP2300451417 - Băng bột bó ≥15cm x 2,7m | 92,400,000 | 132.000.000 | V.165 | 64.680.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| 166 | PP2300451418 - Bóp bóng silicon các số | 3,750,000 | 5.357.142 | V.166 | 2.625.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| 167 | PP2300451419 - Catheter dùng lọc máu | 115,200,000 | 164.571.428 | V.167 | 80.640.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| 168 | PP2300451420 - Catheter tĩnh mạch ngoại biên 1Fr, 2Fr | 16,000,000 | 22.857.142 | V.168 | 11.200.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| 169 | PP2300451421 - Catheter tĩnh mạch rốn số 3.5Fr, số 4Fr, số 5Fr | 25,500,000 | 36.428.571 | V.169 | 17.850.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| 170 | PP2300451422 - Dao mổ số 11 | 1,380,000 | 1.971.428 | V.170 | 966.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| 171 | PP2300451423 - Dao mổ các số | 13,056,000 | 18.651.428 | V.171 | 9.139.200 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| 172 | PP2300451424 - Đầu col vàng có khía | 6,000,000 | 8.571.428 | V.172 | 4.200.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| 173 | PP2300451425 - Đầu col xanh | 3,840,000 | 5.485.714 | V.173 | 2.688.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| 174 | PP2300451426 - Sond dạ dày các số | 21,000,000 | 30.000.000 | V.174 | 14.700.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| 175 | PP2300451427 - Dây cưa sọ não | 167,500,000 | 239.285.714 | V.175 | 117.250.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| 176 | PP2300451428 - Dây garo tay | 3,000,000 | 4.285.714 | V.176 | 2.100.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| 177 | PP2300451429 - Dây hút nhớt có kiểm soát 6-18 | 88,500,000 | 126.428.571 | V.177 | 61.950.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| 178 | PP2300451430 - Dây hút phẫu thuật dài 2m | 144,000,000 | 205.714.285 | V.178 | 100.800.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| 179 | PP2300451431 - Dây thở oxy 2 nhánh người lớn, trẻ em | 165,000,000 | 235.714.285 | V.179 | 115.500.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| 180 | PP2300451432 - Đè lưỡi | 6,000,000 | 8.571.428 | V.180 | 4.200.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| 181 | PP2300451433 - Đèn Clar | 6,500,000 | 9.285.714 | V.181 | 4.550.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| 182 | PP2300451434 - Đĩa Petri nhựa đường kính 90mm | 9,836,000 | 14.051.428 | V.182 | 6.885.200 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| 183 | PP2300451435 - Điện cực tim | 67,200,000 | 96.000.000 | V.183 | 47.040.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| 184 | PP2300451436 - Dụng cụ khâu vòng cắt trĩ bằng phương pháp LONGO | 453,600,000 | 648.000.000 | V.184 | 317.520.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| 185 | PP2300451437 - Gạc lưới lipidocolloid, 10x10cm, mắt lưới nhỏ | 49,800,000 | 71.142.857 | V.185 | 34.860.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| 186 | PP2300451438 - Giấy điện tim 1 cần 50*30 | 1,440,000 | 2.057.142 | V.186 | 1.008.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| 187 | PP2300451439 - Giấy điện tim 3 cần 63*100*300 | 1,500,000 | 2.142.857 | V.187 | 1.050.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| 188 | PP2300451440 - Giấy điện tim 3 cần 63*30, 60*30, 20*81 | 11,520,000 | 16.457.142 | V.188 | 8.064.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| 189 | PP2300451441 - Giấy đo pH | 46,000,000 | 65.714.285 | V.189 | 32.200.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| 190 | PP2300451442 - Giấy in monitor 130*120*250 | 19,440,000 | 27.771.428 | V.190 | 13.608.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| 191 | PP2300451443 - Giấy in nhiệt | 4,800,000 | 6.857.142 | V.191 | 3.360.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| 192 | PP2300451444 - Giấy lau kính hiển vi | 480,060 | 685.800 | V.192 | 336.042 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| 193 | PP2300451445 - Giấy in siêu âm dùng cho máy in siêu âm Sony 110mm x 20mm | 100,800,000 | 144.000.000 | V.193 | 70.560.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| 194 | PP2300451446 - Giấy thấm y tế | 168,000,000 | 240.000.000 | V.194 | 117.600.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| 195 | PP2300451447 - Kẹp mạch máu cỡ lớn bằng Titanium | 10,108,800 | 14.441.142 | V.195 | 7.076.160 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| 196 | PP2300451448 - Kẹp mạch máu cỡ trung bình bằng Titanium | 10,108,800 | 14.441.142 | V.196 | 7.076.160 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| 197 | PP2300451449 - Kẹp rốn sơ sinh tiệt trùng | 11,900,000 | 17.000.000 | V.197 | 8.330.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| 198 | PP2300451450 - Lam nhám 7105 | 120,000 | 171.428 | V.198 | 84.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| 199 | PP2300451451 - Lam kính xét nghiệm 7102 | 3,495,000 | 4.992.857 | V.199 | 2.446.500 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| 200 | PP2300451452 - Lammen dày 22*40 | 790,000 | 1.128.571 | V.200 | 553.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| 201 | PP2300451453 - Lammen xét nghiệm 22*22 | 1,800,000 | 2.571.428 | V.201 | 1.260.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| 202 | PP2300451454 - Kim lancet lấy máu | 283,500 | 405.000 | V.202 | 198.450 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| 203 | PP2300451455 - Lọ đựng đàm vô trùng các số | 4,158,000 | 5.940.000 | V.203 | 2.910.600 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| 204 | PP2300451456 - Lọ nắp đỏ lấy mẫu xét nghiệm có nhãn | 28,588,000 | 40.840.000 | V.204 | 20.011.600 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| 205 | PP2300451457 - Lọc khuẩn 2 chức năng | 126,000,000 | 180.000.000 | V.205 | 88.200.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| 206 | PP2300451458 - Dao bào da | 6,120,000 | 8.742.857 | V.206 | 4.284.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| 207 | PP2300451459 - Dao vi phẫu thuật | 6,600,000 | 9.428.571 | V.207 | 4.620.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| 208 | PP2300451460 - Mask gây mê các số | 4,536,000 | 6.480.000 | V.208 | 3.175.200 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| 209 | PP2300451461 - Mask oxy người lớn, trẻ em có túi | 31,500,000 | 45.000.000 | V.209 | 22.050.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| 210 | PP2300451462 - Mask khí dung | 30,000,000 | 42.857.142 | V.210 | 21.000.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| 211 | PP2300451463 - Mask thở không xâm nhập các cỡ | 40,887,000 | 58.410.000 | V.211 | 28.620.900 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| 212 | PP2300451464 - Nắp đậy Trocar 5-6mm | 5,500,000 | 7.857.142 | V.212 | 3.850.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| 213 | PP2300451465 - Nắp đậy Trocar 11mm | 5,500,000 | 7.857.142 | V.213 | 3.850.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| 214 | PP2300451466 - Nẹp chống xoay | 16,560,000 | 23.657.142 | V.214 | 11.592.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| 215 | PP2300451467 - Nẹp cổ cứng | 12,960,000 | 18.514.285 | V.215 | 9.072.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| 216 | PP2300451468 - Nẹp cổ mềm | 1,944,000 | 2.777.142 | V.216 | 1.360.800 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| 217 | PP2300451469 - Nẹp cột sống các cỡ | 876,000 | 1.251.428 | V.217 | 613.200 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| 218 | PP2300451470 - Nẹp đùi (Zimmer) các số | 71,400,000 | 102.000.000 | V.218 | 49.980.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| 219 | PP2300451471 - Nẹp đùi bàn chân có chống xoay | 1,260,000 | 1.800.000 | V.219 | 882.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| 220 | PP2300451472 - Nẹp hơi cổ chân | 14,400,000 | 20.571.428 | V.220 | 10.080.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| 221 | PP2300451473 - Nẹp lưng các số | 44,160,000 | 63.085.714 | V.221 | 30.912.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| 222 | PP2300451474 - Nẹp ngón tay | 192,000 | 274.285 | V.222 | 134.400 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| 223 | PP2300451475 - Nẹp Nhôm Iselin các cỡ | 3,900,000 | 5.571.428 | V.223 | 2.730.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| 224 | PP2300451476 - Nẹp vải cẳng tay phải, trái các số | 13,440,000 | 19.200.000 | V.224 | 9.408.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| 225 | PP2300451477 - Đai xương đòn | 12,960,000 | 18.514.285 | V.225 | 9.072.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| 226 | PP2300451478 - Đai Desault P, T các số | 18,480,000 | 26.400.000 | V.226 | 12.936.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| 227 | PP2300451479 - Nẹp gỗ khoảng 6 x 120cm | 7,875,000 | 11.250.000 | V.227 | 5.512.500 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| 228 | PP2300451480 - Nẹp gỗ 6 x 90-100cm | 3,549,000 | 5.070.000 | V.228 | 2.484.300 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| 229 | PP2300451481 - Nẹp gỗ khoảng 6 x 60-70cm | 8,190,000 | 11.700.000 | V.229 | 5.733.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| 230 | PP2300451482 - Nẹp gỗ 6 x 40cm | 4,884,000 | 6.977.142 | V.230 | 3.418.800 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| 231 | PP2300451483 - Nhiệt kế cặp nách | 13,800,000 | 19.714.285 | V.231 | 9.660.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| 232 | PP2300451484 - Ống dẫn lưu Kehr 22 ( Sond chữ T) | 1,800,000 | 2.571.428 | V.232 | 1.260.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| 233 | PP2300451485 - Ống đặt nội khí quản có lò xo các số | 2,394,000 | 3.420.000 | V.233 | 1.675.800 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| 234 | PP2300451486 - Ống đặt nội khí quản đường mũi có bóng chữ S các số | 2,304,000 | 3.291.428 | V.234 | 1.612.800 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| 235 | PP2300451487 - Ống thông nội khí quản không bóng | 3,402,000 | 4.860.000 | V.235 | 2.381.400 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| 236 | PP2300451488 - Ống nghiệm EDTA | 10,200,000 | 14.571.428 | V.236 | 7.140.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| 237 | PP2300451489 - Ống nghiệm Citrat | 20,475,000 | 29.250.000 | V.237 | 14.332.500 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| 238 | PP2300451490 - Ống nghiệm nhựa có nắp 5ml | 18,135,000 | 25.907.142 | V.238 | 12.694.500 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| 239 | PP2300451491 - Ống nghiệm nhựa không nắp 5ml | 13,250,000 | 18.928.571 | V.239 | 9.275.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| 240 | PP2300451492 - Ống nghiệm Serum | 43,860,000 | 62.657.142 | V.240 | 30.702.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| 241 | PP2300451493 - Ống nghiệm thủy tinh khoảng 12*100 mm | 650,000 | 928.571 | V.241 | 455.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| 242 | PP2300451494 - Ống nghiệm thủy tinh khoảng 16*160 mm | 1,300,000 | 1.857.142 | V.242 | 910.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| 243 | PP2300451495 - Ống nong | 58,800,000 | 84.000.000 | V.243 | 41.160.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| 244 | PP2300451496 - Ống đặt nội khí quản có bóng số 6.5 đến 8.0 | 77,805,000 | 111.150.000 | V.244 | 54.463.500 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| 245 | PP2300451497 - Penrose | 1,165,500 | 1.665.000 | V.245 | 815.850 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| 246 | PP2300451498 - Tấm màng nâng điều trị thoát vị bẹn ≥6*11 cm | 88,200,000 | 126.000.000 | V.246 | 61.740.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| 247 | PP2300451499 - Que lấy bệnh phẩm tiệt trùng đựng trong ống | 4,308,000 | 6.154.285 | V.247 | 3.015.600 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| 248 | PP2300451500 - Que spatula | 546,000 | 780.000 | V.248 | 382.200 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| 249 | PP2300451501 - Que thử đường huyết | 450,000,000 | 642.857.142 | V.249 | 315.000.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| 250 | PP2300451502 - Dây silicon nối lệ quản | 42,000,000 | 60.000.000 | V.250 | 29.400.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| 251 | PP2300451503 - Sonde dẫn lưu Pezzer các số | 27,000,000 | 38.571.428 | V.251 | 18.900.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| 252 | PP2300451504 - Sond oxy 1 nhánh các số | 3,200,000 | 4.571.428 | V.252 | 2.240.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| 253 | PP2300451505 - Sonde blakemore | 82,800,000 | 118.285.714 | V.253 | 57.960.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| 254 | PP2300451506 - Sonde Foley 3 nhánh các số | 14,742,000 | 21.060.000 | V.254 | 10.319.400 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| 255 | PP2300451507 - Sonde nelaton các số | 29,400,000 | 42.000.000 | V.255 | 20.580.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| 256 | PP2300451508 - Sond rectal các số | 5,250,000 | 7.500.000 | V.256 | 3.675.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| 257 | PP2300451509 - Tấm điện cực cho máy cắt đốt sử dụng một lần | 77,000,000 | 110.000.000 | V.257 | 53.900.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| 258 | PP2300451510 - Tampon dài | 8,400,000 | 12.000.000 | V.258 | 5.880.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| 259 | PP2300451511 - Tampon ngắn | 1,404,000 | 2.005.714 | V.259 | 982.800 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| 260 | PP2300451512 - Test thử thai | 2,205,000 | 3.150.000 | V.260 | 1.543.500 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| 261 | PP2300451513 - Thông tiểu 2 nhánh số các số | 81,648,000 | 116.640.000 | V.261 | 57.153.600 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| 262 | PP2300451514 - Threeways + dây 25 cm | 38,500,000 | 55.000.000 | V.262 | 26.950.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| 263 | PP2300451515 - Túi chườm nóng | 528,000 | 754.285 | V.263 | 369.600 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| 264 | PP2300451516 - Túi máu đơn 250ml | 320,000,000 | 457.142.857 | V.264 | 224.000.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| 265 | PP2300451517 - Túi giúp thở các cỡ 0.5-3L | 1,323,000 | 1.890.000 | V.265 | 926.100 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| 266 | PP2300451518 - Túi máu đôi 250ml | 184,000,000 | 262.857.142 | V.266 | 128.800.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| 267 | PP2300451519 - Túi máu ba 350ml | 145,000,000 | 207.142.857 | V.267 | 101.500.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| 268 | PP2300451520 - Túi đựng nước tiểu có dây treo (2000ml) | 80,600,000 | 115.142.857 | V.268 | 56.420.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| 269 | PP2300451521 - Túi trữ khí gây mê | 270,000 | 385.714 | V.269 | 189.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| 270 | PP2300451522 - Ống nghiệm EDTA K3 0.5ml | 1,392,000 | 1.988.571 | V.270 | 974.400 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| 271 | PP2300451523 - Tube đựng huyết thanh 1.5ml | 880,000 | 1.257.142 | V.271 | 616.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| 272 | PP2300451524 - Lọc khuẩn đo chức năng | 33,075,000 | 47.250.000 | V.272 | 23.152.500 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| 273 | PP2300451525 - Chỉ thép khâu xương bánh chè có kim 60cm | 37,800,000 | 54.000.000 | V.273 | 26.460.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| 274 | PP2300451526 - Miếng cầm máu mũi có dây dài 8cm | 58,800,000 | 84.000.000 | V.274 | 41.160.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| 275 | PP2300451527 - Ống thông nội khí quản có bóng số nhỏ <=6.0 | 14,400,000 | 20.571.428 | V.275 | 10.080.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| 276 | PP2300451528 - Ống nghiệm EDTA nắp cao su | 181,500,000 | 259.285.714 | V.276 | 127.050.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| 277 | PP2300451529 - Fil lọc khí 3 chức năng | 88,200,000 | 126.000.000 | V.277 | 61.740.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| 278 | PP2300451530 - Bộ đặt nội khí quản | 12,000,000 | 17.142.857 | V.278 | 8.400.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| 279 | PP2300451531 - Ống Heparin | 80,600,000 | 115.142.857 | V.279 | 56.420.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| 280 | PP2300451532 - Bơm tiêm cản quang 190ml | 118,800,000 | 169.714.285 | V.280 | 83.160.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| 281 | PP2300451533 - Dây nối bơm tiêm cản quang chữ T 150cm | 41,400,000 | 59.142.857 | V.281 | 28.980.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| 282 | PP2300451534 - Bộ khăn chỉnh hình tổng quát | 182,400,000 | 260.571.428 | V.282 | 127.680.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| 283 | PP2300451535 - Bộ khăn nội soi khớp gối | 23,415,000 | 33.450.000 | V.283 | 16.390.500 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| 284 | PP2300451536 - Bộ khăn nội soi khớp vai | 33,600,000 | 48.000.000 | V.284 | 23.520.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| 285 | PP2300451537 - Bọc kính hiển vi 150x170 cm | 5,850,000 | 8.357.142 | V.285 | 4.095.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| 286 | PP2300451538 - Bộ dẫn lưu áp lực âm thể tích 400ml | 54,000,000 | 77.142.857 | V.286 | 37.800.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| 287 | PP2300451539 - Lọ đựng mẫu không chất bảo quản nắp màu vàng | 189,000 | 270.000 | V.287 | 132.300 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| 288 | PP2300451540 - Đầu dò cắt Amydan | 780,000,000 | 1.114.285.714 | V.288 | 546.000.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| 289 | PP2300451541 - Đầu dò cuống mũi | 15,600,000 | 22.285.714 | V.289 | 10.920.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| 290 | PP2300451542 - Túi đựng khí oxy | 2,640,000 | 3.771.428 | V.290 | 1.848.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| 291 | PP2300451543 - Đầu dò mổ Papiloma thanh quản | 60,534,000 | 86.477.142 | V.291 | 42.373.800 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| 292 | PP2300451544 - Đầu dò nạo VA | 280,080,000 | 400.114.285 | V.292 | 196.056.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| 293 | PP2300451545 - Đầu đốt cuống mũi | 88,260,000 | 126.085.714 | V.293 | 61.782.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| 294 | PP2300451546 - Đầu dò phẫu thuật xoang | 91,224,000 | 130.320.000 | V.294 | 63.856.800 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| 295 | PP2300451547 - Đầu mổ cuống mũi người lớn và trẻ em | 87,000,000 | 124.285.714 | V.295 | 60.900.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| 296 | PP2300451548 - Băng phim dính y tế trong suốt 6x7cm | 3,780,000 | 5.400.000 | V.296 | 2.646.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| 297 | PP2300451549 - Lọ nắp đỏ lấy mẫu xét nghiệm có nhãn vô trùng | 1,039,500 | 1.485.000 | V.297 | 727.650 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| 298 | PP2300451550 - Sonde dạ dày trẻ em, số 5-8 | 5,460,000 | 7.800.000 | V.298 | 3.822.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| 299 | PP2300451551 - Chổi rửa dụng cụ | 1,325,000 | 1.892.857 | V.299 | 927.500 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| 300 | PP2300451552 - Bộ hút đàm kín | 264,000,000 | 377.142.857 | V.300 | 184.800.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| 301 | PP2300451553 - Giấy điện tim 6 cần xấp | 12,200,000 | 17.428.571 | V.301 | 8.540.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| 302 | PP2300451554 - Khóa 3 ngã không dây | 1,680,000 | 2.400.000 | V.302 | 1.176.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| 303 | PP2300451555 - Vòng đeo tay bệnh nhân | 33,600,000 | 48.000.000 | V.303 | 23.520.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| 304 | PP2300451556 - Bộ dây máy gây mê cao tần, dây gơn sóng, dùng một lần, dùng cho trẻ em, tiệt trùng | 50,400,000 | 72.000.000 | V.304 | 35.280.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| 305 | PP2300451557 - Bộ dây máy gây mê cao tần, đa hướng, dùng một lần, dùng cho người lớn, tiệt trùng | 50,400,000 | 72.000.000 | V.305 | 35.280.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| 306 | PP2300451558 - Bougie đặt nội khí quản khó các cỡ | 18,900,000 | 27.000.000 | V.306 | 13.230.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| 307 | PP2300451559 - Mask thanh quản các số | 33,600,000 | 48.000.000 | V.307 | 23.520.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| 308 | PP2300451560 - Kẹp mạch máu Polymer các cỡ | 14,720,000 | 21.028.571 | V.308 | 10.304.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| 309 | PP2300451561 - Tube 1,7ml vô trùng | 27,025,000 | 38.607.142 | V.309 | 18.917.500 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| 310 | PP2300451562 - Tuốc nơ vít (Đầu vặn vít vùng hàm, mini, mid, micro) | 820,000 | 1.171.428 | V.310 | 574.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| 311 | PP2300451563 - Mũi khoan vùng hàm ngắn, dài | 820,000 | 1.171.428 | V.311 | 574.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| 312 | PP2300451564 - Mũi khoan mini ngắn, dài | 1,230,000 | 1.757.142 | V.312 | 861.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| 313 | PP2300451565 - Đĩa đánh bóng | 504,000 | 720.000 | V.313 | 352.800 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| 314 | PP2300451566 - Chổi đánh bóng | 210,000 | 300.000 | V.314 | 147.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| 315 | PP2300451567 - Côn giấy ( từ số 15-45) | 410,000 | 585.714 | V.315 | 287.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| 316 | PP2300451568 - Mũi khoan nha khoa | 55,200,000 | 78.857.142 | V.316 | 38.640.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| 317 | PP2300451569 - Nạy số 1,2,3 | 14,000,000 | 20.000.000 | V.317 | 9.800.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| 318 | PP2300451570 - Ống hút nước bọt | 400,000 | 571.428 | V.318 | 280.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| 319 | PP2300451571 - Trâm gai lấy tuỷ các số | 650,000 | 928.571 | V.319 | 455.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| 320 | PP2300451572 - Trâm nội nha | 385,000 | 550.000 | V.320 | 269.500 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
Phim khô Laser 26x36cm |
|
| Mã phần lô | PP2300451253 |
| Giá từng phần lô | 1,911,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.730.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | V.1 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.337.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5ngày |
Phim khô Laser 35x43cm |
|
| Mã phần lô | PP2300451254 |
| Giá từng phần lô | 2,898,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.140.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | V.2 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.028.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5ngày |
Băng cuộn lưới 0.1m x 5m |
|
| Mã phần lô | PP2300451255 |
| Giá từng phần lô | 768,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.097.142 |
| Mã hàng hóa (HS) | V.3 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 537.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5ngày |
Bộ quần áo phẫu thuật vô trùng(áo, quần, nón, giầy, khẩu trang) |
|
| Mã phần lô | PP2300451256 |
| Giá từng phần lô | 16,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.171.428 |
| Mã hàng hóa (HS) | V.4 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.844.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5ngày |
Bông mỡ không vô trùng 1 kg |
|
| Mã phần lô | PP2300451257 |
| Giá từng phần lô | 21,371,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.530.142 |
| Mã hàng hóa (HS) | V.5 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.959.770 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5ngày |
Bông gạc đắp vết thương 6*10 vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300451258 |
| Giá từng phần lô | 3,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.685.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | V.6 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.296.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5ngày |
Bông gạc đắp vết thương 6*15 vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300451259 |
| Giá từng phần lô | 1,608,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.297.142 |
| Mã hàng hóa (HS) | V.7 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.125.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5ngày |
Bông gạc đắp vết thương 6*22 vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300451260 |
| Giá từng phần lô | 249,480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 356.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | V.8 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 174.636.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5ngày |
Bông gạc đắp vết thương 8*10 vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300451261 |
| Giá từng phần lô | 23,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.228.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | V.9 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.772.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5ngày |
Bông viên Fi 20 vô trùng, 20-25gr |
|
| Mã phần lô | PP2300451262 |
| Giá từng phần lô | 135,856,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 194.080.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | V.10 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 95.099.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5ngày |
Bông hút nước y tế |
|
| Mã phần lô | PP2300451263 |
| Giá từng phần lô | 1,253,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.791.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | V.11 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 877.590 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5ngày |
Gạc cản quang dùng trong phẫu thuật sọ não 2cm x 8cm x 4 lớp vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300451264 |
| Giá từng phần lô | 4,096,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.851.428 |
| Mã hàng hóa (HS) | V.12 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.867.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5ngày |
Gạc cầu đa khoa Fi 40 vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300451265 |
| Giá từng phần lô | 66,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 95.085.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | V.13 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 46.592.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5ngày |
Gạc cầu sản khoa Fi 45 cản quang vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300451266 |
| Giá từng phần lô | 29,484,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.120.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | V.14 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.638.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5ngày |
Băng cuộn 0,09 x 2,5m |
|
| Mã phần lô | PP2300451267 |
| Giá từng phần lô | 13,936,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.908.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | V.15 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.755.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5ngày |
Gạc mesh nội soi không cản quang 1cm*33cm*8 lớp, vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300451268 |
| Giá từng phần lô | 10,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.085.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | V.16 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.392.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5ngày |
Gạc phẫu thuật cản quang 20*30*4 lớp tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300451269 |
| Giá từng phần lô | 6,480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.257.142 |
| Mã hàng hóa (HS) | V.17 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.536.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5ngày |
Gạc phẫu thuật cản quang 30*40*6 lớp tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300451270 |
| Giá từng phần lô | 95,256,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 136.080.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | V.18 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 66.679.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5ngày |
Gạc phẫu thuật không cản quang 20*30*4 lớp tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300451271 |
| Giá từng phần lô | 91,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 131.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | V.19 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 64.260.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5ngày |
Gạc phẫu thuật ổ bụng cản quang 40*40*8 lớp tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300451272 |
| Giá từng phần lô | 291,060,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 415.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | V.20 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 203.742.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5ngày |
Gạc hút y tế 0,8m |
|
| Mã phần lô | PP2300451273 |
| Giá từng phần lô | 5,955,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.507.142 |
| Mã hàng hóa (HS) | V.21 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.168.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5ngày |
Khăn đắp phẫu thuật 80*120cm, vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300451274 |
| Giá từng phần lô | 1,386,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.980.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | V.22 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 970.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5ngày |
Khăn đắp phẫu thuật 160*200cm, vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300451275 |
| Giá từng phần lô | 2,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | V.23 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.540.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5ngày |
Khăn đắp phẫu thuật 50*60cm, vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300451276 |
| Giá từng phần lô | 720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.028.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | V.24 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 504.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5ngày |
Khẩu trang tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300451277 |
| Giá từng phần lô | 231,840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 331.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | V.25 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 162.288.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5ngày |
Meche cầm máu mũi 0,75cm x 200cm x 4 lớptiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300451278 |
| Giá từng phần lô | 3,107,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.438.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | V.26 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.175.040 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5ngày |
Mũ giấy tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300451279 |
| Giá từng phần lô | 57,610,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 82.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | V.27 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.327.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5ngày |
Bông hút nước 4x4cm, vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300451280 |
| Giá từng phần lô | 9,120,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.028.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | V.28 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.384.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5ngày |
Bông cầu sản khoa 3,5cm x 4,5cm vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300451281 |
| Giá từng phần lô | 288,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 411.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | V.29 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 201.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5ngày |
Bộ tiêm chích FAV 5 khoản vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300451282 |
| Giá từng phần lô | 356,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 509.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | V.30 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 249.480.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5ngày |
Gạc thấm máu không cản quang 6*5*8 lớp, vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300451283 |
| Giá từng phần lô | 27,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.085.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | V.31 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.152.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5ngày |
Gạc phẫu thuật không cản quang 10*10*6 lớp tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300451284 |
| Giá từng phần lô | 22,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.571.428 |
| Mã hàng hóa (HS) | V.32 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.470.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5ngày |
Gòn 6*6cm, vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300451285 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | V.33 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5ngày |
Gạc thấm máu không cản quang 6*4 (4 lớp) tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300451286 |
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.714.285 |
| Mã hàng hóa (HS) | V.34 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5ngày |
Gòn thủ thuật 20gr tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300451287 |
| Giá từng phần lô | 7,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | V.35 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.460.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5ngày |
Gạc phẫu thuật không cản quang 20*30*4 lớp, không vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300451288 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 128.571.428 |
| Mã hàng hóa (HS) | V.36 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 63.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5ngày |
Bông gạc đắp vết thương 6*10 không vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300451289 |
| Giá từng phần lô | 6,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | V.37 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.620.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5ngày |
Bông gạc đắp vết thương 6*15, không vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300451290 |
| Giá từng phần lô | 14,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | V.38 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.010.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5ngày |
Bông gạc đắp vết thương 6*22 không vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300451291 |
| Giá từng phần lô | 13,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.542.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | V.39 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.576.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5ngày |
Bông viên Fi 20 không vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300451292 |
| Giá từng phần lô | 48,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 69.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | V.40 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.810.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5ngày |
Tấm trải nylon 100*140 PE dày 3 dem không vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300451293 |
| Giá từng phần lô | 99,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 141.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | V.41 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 69.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5ngày |
Tạp đề 0.8*1.2m |
|
| Mã phần lô | PP2300451294 |
| Giá từng phần lô | 62,370,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 89.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | V.42 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 43.659.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5ngày |
Túi bọc camera vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300451295 |
| Giá từng phần lô | 65,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 93.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | V.43 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 45.864.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5ngày |
Túi bọc tay dao laser vô trùng 5-8cm x 150-200 cm |
|
| Mã phần lô | PP2300451296 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 90.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | V.44 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5ngày |
Chỉ không tiêu Polyamide 6.6 số 10/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300451297 |
| Giá từng phần lô | 13,194,720 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.849.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | V.45 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.236.304 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5ngày |
Chỉ không tiêu đơn sợi Nylon 4/0 kim tam giác 3/8C chỉ dài khoảng 75cm |
|
| Mã phần lô | PP2300451298 |
| Giá từng phần lô | 1,134,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.620.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | V.46 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 793.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5ngày |
Chỉ không tiêu Polyamide 6.6 số 1, kim tam giác, 40mm, 3/8C chỉ dài khoảng 75cm |
|
| Mã phần lô | PP2300451299 |
| Giá từng phần lô | 3,027,024 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.324.320 |
| Mã hàng hóa (HS) | V.47 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.118.917 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5ngày |
Chỉ không tiêu đơn sợi Nylon 2/0 kim tam giác 3/8 chiều dài chỉ khoảng 75cm, chiều dài kim 26mm |
|
| Mã phần lô | PP2300451300 |
| Giá từng phần lô | 136,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 194.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | V.48 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 95.256.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5ngày |
Chỉ không tiêu đơn sợi Nylon 3/0 kim tam giác 3/8 chiều dài chỉ khoảng 75cm, chiều dài kim 20mm |
|
| Mã phần lô | PP2300451301 |
| Giá từng phần lô | 123,480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 176.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | V.49 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 86.436.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5ngày |
Chỉ không tiêu polyamid 6.6 số 3/0 kim tam giác , 24cm 3/8C chiều dài chỉ khoảng 75cm. |
|
| Mã phần lô | PP2300451302 |
| Giá từng phần lô | 529,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 756.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | V.50 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 370.440 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5ngày |
Chỉ không tiêu đơn sợi Nylon 3/0, kim tròn 1/2 |
|
| Mã phần lô | PP2300451303 |
| Giá từng phần lô | 15,135,120 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.621.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | V.51 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.594.584 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5ngày |
Chỉ không tiêu Polypropylene 2/0 2 kim tròn 30mm |
|
| Mã phần lô | PP2300451304 |
| Giá từng phần lô | 13,097,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.711.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | V.52 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.168.390 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5ngày |
Chỉ không tiêu Polypropylene 3/0 2 kim tròn dài khoảng 25/26 mm |
|
| Mã phần lô | PP2300451305 |
| Giá từng phần lô | 15,592,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.275.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | V.53 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.914.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5ngày |
Chỉ không tiêu Polypropylene 5/0 2 kim tròn 13mm |
|
| Mã phần lô | PP2300451306 |
| Giá từng phần lô | 10,395,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.850.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | V.54 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.276.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5ngày |
Chỉ không tiêu Polypropylene 5/0, 2 kim tròn dài khoảng 16/17 mm |
|
| Mã phần lô | PP2300451307 |
| Giá từng phần lô | 2,079,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.970.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | V.55 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.455.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5ngày |
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polypropylen số 7/0, 2 kim tròn 8mm |
|
| Mã phần lô | PP2300451308 |
| Giá từng phần lô | 11,261,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.087.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | V.56 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.882.910 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5ngày |
Chỉ không tiêu Polypropylene 8/0 2 kim tròn 8mm |
|
| Mã phần lô | PP2300451309 |
| Giá từng phần lô | 9,355,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.365.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | V.57 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.548.850 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5ngày |
Chỉ không tiêu Polypropylene 7/0 2 kim tròn 10mm |
|
| Mã phần lô | PP2300451310 |
| Giá từng phần lô | 9,528,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.612.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | V.58 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.670.160 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5ngày |
Chỉ không tiêu thiên nhiên đa sợi 1/0 không kim chiều dài chỉ 75cm |
|
| Mã phần lô | PP2300451311 |
| Giá từng phần lô | 1,886,976 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.695.680 |
| Mã hàng hóa (HS) | V.59 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.320.883 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5ngày |
Chỉ không tiêu Silk 1/0 hoặc số 0 kim tam giác |
|
| Mã phần lô | PP2300451312 |
| Giá từng phần lô | 1,164,240 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.663.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | V.60 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 814.968 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5ngày |
Chỉ không tiêu Silk số 1 kim tròn 26mm |
|
| Mã phần lô | PP2300451313 |
| Giá từng phần lô | 14,067,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.097.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | V.61 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.847.530 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5ngày |
Chỉ không tiêu Silk số 2/0 kim tam giác |
|
| Mã phần lô | PP2300451314 |
| Giá từng phần lô | 478,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 684.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | V.62 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 335.160 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5ngày |
Chỉ không tiêu Silk số 2/0 kim tròn |
|
| Mã phần lô | PP2300451315 |
| Giá từng phần lô | 37,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | V.63 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.460.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5ngày |
Chỉ không tiêu Silk số 3/0 Kim tam giác |
|
| Mã phần lô | PP2300451316 |
| Giá từng phần lô | 34,398,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.140.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | V.64 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.078.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5ngày |
Chỉ không tiêu Silk số 3/0, kim tròn |
|
| Mã phần lô | PP2300451317 |
| Giá từng phần lô | 56,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 81.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | V.65 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.690.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5ngày |
Chỉ không tiêu Silk số 4/0 kim tam giác |
|
| Mã phần lô | PP2300451318 |
| Giá từng phần lô | 52,668,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 75.240.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | V.66 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.867.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5ngày |
Chỉ không tiêu Silk số 6/0 kim tam giác |
|
| Mã phần lô | PP2300451319 |
| Giá từng phần lô | 40,824,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 58.320.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | V.67 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.576.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5ngày |
Chỉ tan đa sợi polyglycolic acid phủ bằng epsilon-caprolactone số 0, dài khoảng 90cm, kim tròn 1/2C, 40mm |
|
| Mã phần lô | PP2300451320 |
| Giá từng phần lô | 2,130,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.042.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | V.68 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.491.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5ngày |
Chỉ tan nhanh đa sợi polyglycolic acid phủ bằng epsilon-caprolactone số 2/0, dài khoảng 90cm, kim tròn đầu cắt 1/2, 36mm. |
|
| Mã phần lô | PP2300451321 |
| Giá từng phần lô | 324,720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 463.885.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | V.69 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 227.304.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5ngày |
Chỉ tan nhanh tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 4/0 dài 75cm, kim tròn đầu tam giác 16mm, 3/8C |
|
| Mã phần lô | PP2300451322 |
| Giá từng phần lô | 291,060,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 415.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | V.70 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 203.742.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5ngày |
Chỉ tiêu tư nhiên Catgut Plain số 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300451323 |
| Giá từng phần lô | 112,875,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 161.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | V.71 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 79.012.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5ngày |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910, có chất kháng khuẩn số 1 dài khoảng 90cm, kim tròn CT 40 mm 1/2C |
|
| Mã phần lô | PP2300451324 |
| Giá từng phần lô | 70,434,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 100.620.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | V.72 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 49.303.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5ngày |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910, có chất kháng khuẩn, số 2/0 dài khoảng 70cm, kim tròn dài 26 mm 1/2C |
|
| Mã phần lô | PP2300451325 |
| Giá từng phần lô | 70,434,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 100.620.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | V.73 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 49.303.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5ngày |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910, có chất kháng khuẩn số 3/0 dài khoảng 70cm, kim tròn dài 26 mm 1/2C |
|
| Mã phần lô | PP2300451326 |
| Giá từng phần lô | 70,434,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 100.620.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | V.74 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 49.303.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5ngày |
Chỉ tan tổng hợp Polyglactin /Polyglycolic số 1, phủ Polycaprolactone and Calcium Stearate, dài 90cm, kim tròn 36-40mm, 1/2 C |
|
| Mã phần lô | PP2300451327 |
| Giá từng phần lô | 753,984,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.077.120.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | V.75 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 527.788.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5ngày |
Chỉ tan đa sợi polyglycolic acid phủ bằng epsilon-caprolacton số 2/0, dài 75cm, kim tròn 1/2C, 26mm |
|
| Mã phần lô | PP2300451328 |
| Giá từng phần lô | 265,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 379.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | V.76 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 185.955.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5ngày |
Chỉ tan tổng hợp Polyglactin số 3/0, dài khoảng 75cm, kim tròn 26mm, 1/2C, phủ Polycaprolactone and Calcium Stearate |
|
| Mã phần lô | PP2300451329 |
| Giá từng phần lô | 137,733,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 196.762.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | V.77 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 96.413.625 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5ngày |
Chỉ tan tổng hợp Polyglactin số 4/0, dài 75cm, kim tròn 22-26mm, 1/2C phủ Polycaprolactone and Calcium Stearat |
|
| Mã phần lô | PP2300451330 |
| Giá từng phần lô | 68,670,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 98.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | V.78 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 48.069.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5ngày |
Chỉ tan tổng hợp Polyglactin số 6/0, dài khoảng 45cm,2 kim hình thang dài 8mm,1/4C |
|
| Mã phần lô | PP2300451331 |
| Giá từng phần lô | 3,326,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.752.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | V.79 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.328.480 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5ngày |
Chỉ tiêu tư nhiên Catgut chromic số 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300451332 |
| Giá từng phần lô | 129,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 184.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | V.80 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 90.552.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5ngày |
Chỉ tiêu tư nhiên Catgut chromic số 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300451333 |
| Giá từng phần lô | 14,175,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | V.81 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.922.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5ngày |
Chỉ tan tự nhiên số 4/0, 2 kim tam giác |
|
| Mã phần lô | PP2300451334 |
| Giá từng phần lô | 5,336,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.623.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | V.82 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.735.270 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5ngày |
Chỉ tiêu tư nhiên Catgut chromic số 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300451335 |
| Giá từng phần lô | 16,881,480 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.116.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | V.83 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.817.036 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5ngày |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 1 dài 100cm, 1 đầu tù khâu gan dài 65mm 3/8C |
|
| Mã phần lô | PP2300451336 |
| Giá từng phần lô | 8,977,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.825.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | V.84 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.284.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5ngày |
Chỉ polypropylen, 10/0, kim thẳng, 20cm |
|
| Mã phần lô | PP2300451337 |
| Giá từng phần lô | 12,474,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.820.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | V.85 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.731.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5ngày |
Chỉ tan đa sợi polyglycolic acid số 3/0, dài khoảng 75cm, kim tròn 1/2C, 26mm |
|
| Mã phần lô | PP2300451338 |
| Giá từng phần lô | 31,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.357.142 |
| Mã hàng hóa (HS) | V.86 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.735.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5ngày |
Chỉ tiêu tổng hợp đơn sợi polyglecaprone 25 số 0 dài khoảng 70-75cm, kim tròn đầu tròn dài 30-31mm 1/2C |
|
| Mã phần lô | PP2300451339 |
| Giá từng phần lô | 2,494,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.564.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | V.87 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.746.360 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5ngày |
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi polypropylene số 10/0 dài 30cm, 2 kim tròn đầu hình thang 3/8C |
|
| Mã phần lô | PP2300451340 |
| Giá từng phần lô | 5,896,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.424.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | V.88 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.127.760 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5ngày |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 có chất kháng khuẩn số 4/0 dài khoảng 70-75cm, kim tròn, dài 17 mm 1/2C |
|
| Mã phần lô | PP2300451341 |
| Giá từng phần lô | 15,495,480 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.136.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | V.89 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.846.836 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5ngày |
Chỉ không tiêu Polypropylene 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300451342 |
| Giá từng phần lô | 4,158,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.940.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | V.90 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.910.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5ngày |
Chỉ không tiêu thiên đa sợi 2/0 không kim chiều dài chỉ khoảng 150cm |
|
| Mã phần lô | PP2300451343 |
| Giá từng phần lô | 1,732,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.475.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | V.91 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.212.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5ngày |
Chỉ Polypropylen số 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300451344 |
| Giá từng phần lô | 13,860,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | V.92 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.702.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5ngày |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 1, chỉ dài khoảng 90cm, kim tròn, 40 mm, 1/2C |
|
| Mã phần lô | PP2300451345 |
| Giá từng phần lô | 75,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 108.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | V.93 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52.920.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5ngày |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 2/0 dài khoảng 75cm, kim tròn, dài 26 mm 1/2C |
|
| Mã phần lô | PP2300451346 |
| Giá từng phần lô | 49,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 70.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | V.94 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.440.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5ngày |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 3/0 dài khoảng 75cm, 1 kim tròn, dài 26 mm 1/2C. |
|
| Mã phần lô | PP2300451347 |
| Giá từng phần lô | 47,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 67.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | V.95 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.075.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5ngày |
Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Polydioxanone số 3/0 dài khoảng 70-75 cm. 1 kim tròn 1/2C |
|
| Mã phần lô | PP2300451348 |
| Giá từng phần lô | 55,440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 79.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | V.96 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.808.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5ngày |
Chỉ tan nhanh tổng hợp Polyglactine 910 số 2/0 dài khoảng 90cm. kim tròn đầu cắt V, dài 36 mm 1/2 vòng tròn. |
|
| Mã phần lô | PP2300451349 |
| Giá từng phần lô | 36,414,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.020.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | V.97 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.489.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5ngày |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 có chất kháng khuẩn số 3/0, dài 70-75cm, kim tròn 30-31mm |
|
| Mã phần lô | PP2300451350 |
| Giá từng phần lô | 37,275,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 53.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | V.98 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.092.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5ngày |
Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Polydioxanone số 4/0 dài khoảng 70-75cm, 1 kim tròn đầu tròn dài 20mm 1/2 vòng tròn, |
|
| Mã phần lô | PP2300451351 |
| Giá từng phần lô | 13,860,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | V.99 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.702.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5ngày |
Bộ gây tê ngoài màng cứng |
|
| Mã phần lô | PP2300451352 |
| Giá từng phần lô | 17,482,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.975.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | V.100 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.237.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5ngày |
Bơm tiêm 10cc + kim |
|
| Mã phần lô | PP2300451353 |
| Giá từng phần lô | 480,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 685.714.285 |
| Mã hàng hóa (HS) | V.101 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 336.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5ngày |
Bơm tiêm 1cc + kim |
|
| Mã phần lô | PP2300451354 |
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 68.571.428 |
| Mã hàng hóa (HS) | V.102 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5ngày |
Bơm tiêm 20cc + kim |
|
| Mã phần lô | PP2300451355 |
| Giá từng phần lô | 176,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 251.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | V.103 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 123.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5ngày |
Bơm tiêm 3cc + kim |
|
| Mã phần lô | PP2300451356 |
| Giá từng phần lô | 16,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.857.142 |
| Mã hàng hóa (HS) | V.104 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5ngày |
Bơm tiêm 50cc đầu lớn hoặc nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2300451357 |
| Giá từng phần lô | 92,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 131.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | V.105 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 64.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5ngày |
Bơm tiêm điện có khóa 50ml |
|
| Mã phần lô | PP2300451358 |
| Giá từng phần lô | 26,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | V.106 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5ngày |
Bơm tiêm 5cc + kim 25 & kim 23 |
|
| Mã phần lô | PP2300451359 |
| Giá từng phần lô | 340,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 485.714.285 |
| Mã hàng hóa (HS) | V.107 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 238.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5ngày |
Dây nối máy bơm tiêm điện 140 cm |
|
| Mã phần lô | PP2300451360 |
| Giá từng phần lô | 39,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 55.714.285 |
| Mã hàng hóa (HS) | V.108 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5ngày |
Dây nối bơm thuốc cản quang dài 30cm. |
|
| Mã phần lô | PP2300451361 |
| Giá từng phần lô | 16,940,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | V.109 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.858.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5ngày |
Dây nối bơm thuốc cản quang dài 75cm. |
|
| Mã phần lô | PP2300451362 |
| Giá từng phần lô | 4,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.942.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | V.110 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.912.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5ngày |
Dây truyền dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300451363 |
| Giá từng phần lô | 650,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 928.571.428 |
| Mã hàng hóa (HS) | V.111 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 455.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5ngày |
Dây truyền máu |
|
| Mã phần lô | PP2300451364 |
| Giá từng phần lô | 168,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 240.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | V.112 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 117.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5ngày |
Kim gây tê đám rối thần kinh dài 50mm G22 |
|
| Mã phần lô | PP2300451365 |
| Giá từng phần lô | 262,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 375.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | V.113 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 183.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5ngày |
Kim gây tê tủy sống số 29 |
|
| Mã phần lô | PP2300451366 |
| Giá từng phần lô | 301,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 430.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | V.114 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 210.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5ngày |
Kim luồn tĩnh mạch an tòan G14, G16, G18, G20,G22 |
|
| Mã phần lô | PP2300451367 |
| Giá từng phần lô | 774,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.105.714.285 |
| Mã hàng hóa (HS) | V.115 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 541.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5ngày |
Kim luồn tĩnh mạch ngoại biên G18,G20,G22 |
|
| Mã phần lô | PP2300451368 |
| Giá từng phần lô | 300,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 428.571.428 |
| Mã hàng hóa (HS) | V.116 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 210.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5ngày |
Kim luồn tĩnh mạch an tòan G24 |
|
| Mã phần lô | PP2300451369 |
| Giá từng phần lô | 495,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 707.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | V.117 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 346.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5ngày |
Kim test G26 |
|
| Mã phần lô | PP2300451370 |
| Giá từng phần lô | 189,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 270.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | V.118 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 132.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5ngày |
Kim rút thuốc các số |
|
| Mã phần lô | PP2300451371 |
| Giá từng phần lô | 5,550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.928.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | V.119 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.885.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5ngày |
Nút đậy kim luồn |
|
| Mã phần lô | PP2300451372 |
| Giá từng phần lô | 990,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.414.285 |
| Mã hàng hóa (HS) | V.120 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 693.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5ngày |
Catheter tĩnh mạch trung ương 3 nòng |
|
| Mã phần lô | PP2300451373 |
| Giá từng phần lô | 494,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 707.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | V.121 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 346.430.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5ngày |
Kim chọc dò tủy sống số 18 - 27 |
|
| Mã phần lô | PP2300451374 |
| Giá từng phần lô | 25,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.857.142 |
| Mã hàng hóa (HS) | V.122 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.060.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5ngày |
Bộ dẫn truyền cảm ứng 1 đường đo huyết áp xâm lấn |
|
| Mã phần lô | PP2300451375 |
| Giá từng phần lô | 66,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 94.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | V.123 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 46.305.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5ngày |
Catheter động mạch quay hoặc đùi 18/20G |
|
| Mã phần lô | PP2300451376 |
| Giá từng phần lô | 42,525,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | V.124 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.767.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5ngày |
Kim nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2300451377 |
| Giá từng phần lô | 11,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | V.125 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5ngày |
Bơm tiêm insulin các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300451378 |
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.714.285 |
| Mã hàng hóa (HS) | V.126 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5ngày |
Kim châm cứu các số |
|
| Mã phần lô | PP2300451379 |
| Giá từng phần lô | 75,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 107.714.285 |
| Mã hàng hóa (HS) | V.127 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52.780.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5ngày |
Kim đẩy chỉ |
|
| Mã phần lô | PP2300451380 |
| Giá từng phần lô | 550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 785.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | V.128 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 385.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5ngày |
Bơm tiêm 10cc luerlock |
|
| Mã phần lô | PP2300451381 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | V.129 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.410.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5ngày |
Dây truyền hóa chất Paclitaxel |
|
| Mã phần lô | PP2300451382 |
| Giá từng phần lô | 8,982,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.831.428 |
| Mã hàng hóa (HS) | V.130 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.287.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5ngày |
Catheter tĩnh mạch trung tâm dùng cho nhi |
|
| Mã phần lô | PP2300451383 |
| Giá từng phần lô | 15,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.857.142 |
| Mã hàng hóa (HS) | V.131 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.710.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5ngày |
Bơm tiêm khí máu động mạch không kim |
|
| Mã phần lô | PP2300451384 |
| Giá từng phần lô | 128,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 182.857.142 |
| Mã hàng hóa (HS) | V.132 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 89.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5ngày |
Kim dùng cho bút Insulin |
|
| Mã phần lô | PP2300451385 |
| Giá từng phần lô | 13,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.928.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | V.133 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.275.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5ngày |
Găng cao su phẫu thuật vô khuẩn sử dụng một lần, chiều dài ≥350mm |
|
| Mã phần lô | PP2300451386 |
| Giá từng phần lô | 41,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 59.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | V.134 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.980.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5ngày |
Găng cao su phẫu thuật vô khuẩn sử dụng một lần, các cỡ, chiều dài ≥260mm |
|
| Mã phần lô | PP2300451387 |
| Giá từng phần lô | 1,260,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.800.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | V.135 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 882.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5ngày |
Găng khám bệnh sử dụng một lần, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300451388 |
| Giá từng phần lô | 855,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.221.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | V.136 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 598.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5ngày |
Air way số 1,2,3,4 |
|
| Mã phần lô | PP2300451389 |
| Giá từng phần lô | 15,435,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.050.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | V.137 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.804.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5ngày |
Ampu bag người lớn, trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2300451390 |
| Giá từng phần lô | 3,351,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.788.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | V.138 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.346.120 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5ngày |
Bàn chải phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2300451391 |
| Giá từng phần lô | 3,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | V.139 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.352.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5ngày |
Canule mở khí quản các số |
|
| Mã phần lô | PP2300451392 |
| Giá từng phần lô | 15,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | V.140 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.920.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5ngày |
Băng thun có keo cố định khớp 10cm x 4.5m |
|
| Mã phần lô | PP2300451393 |
| Giá từng phần lô | 52,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 74.571.428 |
| Mã hàng hóa (HS) | V.141 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.540.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5ngày |
Băng dính giấy cuộn 2.5cm x 5m |
|
| Mã phần lô | PP2300451394 |
| Giá từng phần lô | 2,064,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.948.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | V.142 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.444.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5ngày |
Băng cá nhân 20mmx60mm |
|
| Mã phần lô | PP2300451395 |
| Giá từng phần lô | 108,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 154.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | V.143 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 75.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5ngày |
Băng dính lụa 2.5cm x 5m |
|
| Mã phần lô | PP2300451396 |
| Giá từng phần lô | 603,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 861.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | V.144 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 422.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5ngày |
Băng thun 10cm x 4,5m |
|
| Mã phần lô | PP2300451397 |
| Giá từng phần lô | 435,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 622.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | V.145 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 304.920.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5ngày |
Băng có gạc vô trùng, không thấm nước 200 x 90mm |
|
| Mã phần lô | PP2300451398 |
| Giá từng phần lô | 27,072,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.674.285 |
| Mã hàng hóa (HS) | V.146 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.950.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5ngày |
Bao cao su |
|
| Mã phần lô | PP2300451399 |
| Giá từng phần lô | 212,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 303.428 |
| Mã hàng hóa (HS) | V.147 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 148.680 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5ngày |
Băng keo cuộn co giãn 10cm x 10m |
|
| Mã phần lô | PP2300451400 |
| Giá từng phần lô | 195,840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 279.771.428 |
| Mã hàng hóa (HS) | V.148 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 137.088.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5ngày |
Bình dẫn lưu màng phổi kèm dây các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300451401 |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 180.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | V.149 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 88.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5ngày |
Bình tạo ẩm oxy 400cc |
|
| Mã phần lô | PP2300451402 |
| Giá từng phần lô | 3,060,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.371.428 |
| Mã hàng hóa (HS) | V.150 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.142.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5ngày |
Bộ dây thở 2 bẫy nước dùng cho người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300451403 |
| Giá từng phần lô | 735,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.050.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | V.151 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 514.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5ngày |
Bộ dây thở silicon 1 nhánh người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300451404 |
| Giá từng phần lô | 41,580,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 59.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | V.152 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.106.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5ngày |
Bộ dây thở silicon 2 nhánh trẻ em, người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300451405 |
| Giá từng phần lô | 69,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 99.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | V.153 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 48.510.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5ngày |
Bo huyết áp kế |
|
| Mã phần lô | PP2300451406 |
| Giá từng phần lô | 72,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 102.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | V.154 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 50.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5ngày |
Bộ rửa dạ dày 22,28 |
|
| Mã phần lô | PP2300451407 |
| Giá từng phần lô | 816,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.165.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | V.155 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 571.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5ngày |
Sáp xương |
|
| Mã phần lô | PP2300451408 |
| Giá từng phần lô | 22,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.542.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | V.156 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.456.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5ngày |
Bóng đèn cực tím 120cm |
|
| Mã phần lô | PP2300451409 |
| Giá từng phần lô | 3,888,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.554.285 |
| Mã hàng hóa (HS) | V.157 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.721.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5ngày |
Bóng đèn cực tím 60cm |
|
| Mã phần lô | PP2300451410 |
| Giá từng phần lô | 504,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 720.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | V.158 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 352.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5ngày |
Bóng đèn cực tím 90cm |
|
| Mã phần lô | PP2300451411 |
| Giá từng phần lô | 480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 685.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | V.159 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 336.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5ngày |
Bóng đèn hồng ngoại |
|
| Mã phần lô | PP2300451412 |
| Giá từng phần lô | 1,008,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.440.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | V.160 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 705.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5ngày |
Bao đo máu sau khi sinh |
|
| Mã phần lô | PP2300451413 |
| Giá từng phần lô | 535,920 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 765.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | V.161 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 375.144 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5ngày |
Bóp bóng gây mê các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300451414 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | V.162 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.680.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5ngày |
Bóng đèn nội khí quản các số hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300451415 |
| Giá từng phần lô | 13,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.714.285 |
| Mã hàng hóa (HS) | V.163 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.660.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5ngày |
Bóp bóng silicon sơ sinh có peep |
|
| Mã phần lô | PP2300451416 |
| Giá từng phần lô | 18,480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | V.164 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.936.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5ngày |
Băng bột bó ≥15cm x 2,7m |
|
| Mã phần lô | PP2300451417 |
| Giá từng phần lô | 92,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 132.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | V.165 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 64.680.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5ngày |
Bóp bóng silicon các số |
|
| Mã phần lô | PP2300451418 |
| Giá từng phần lô | 3,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.357.142 |
| Mã hàng hóa (HS) | V.166 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5ngày |
Catheter dùng lọc máu |
|
| Mã phần lô | PP2300451419 |
| Giá từng phần lô | 115,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 164.571.428 |
| Mã hàng hóa (HS) | V.167 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 80.640.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5ngày |
Catheter tĩnh mạch ngoại biên 1Fr, 2Fr |
|
| Mã phần lô | PP2300451420 |
| Giá từng phần lô | 16,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.857.142 |
| Mã hàng hóa (HS) | V.168 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5ngày |
Catheter tĩnh mạch rốn số 3.5Fr, số 4Fr, số 5Fr |
|
| Mã phần lô | PP2300451421 |
| Giá từng phần lô | 25,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | V.169 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5ngày |
Dao mổ số 11 |
|
| Mã phần lô | PP2300451422 |
| Giá từng phần lô | 1,380,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.971.428 |
| Mã hàng hóa (HS) | V.170 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 966.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5ngày |
Dao mổ các số |
|
| Mã phần lô | PP2300451423 |
| Giá từng phần lô | 13,056,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.651.428 |
| Mã hàng hóa (HS) | V.171 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.139.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5ngày |
Đầu col vàng có khía |
|
| Mã phần lô | PP2300451424 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.571.428 |
| Mã hàng hóa (HS) | V.172 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5ngày |
Đầu col xanh |
|
| Mã phần lô | PP2300451425 |
| Giá từng phần lô | 3,840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.485.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | V.173 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.688.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5ngày |
Sond dạ dày các số |
|
| Mã phần lô | PP2300451426 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | V.174 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5ngày |
Dây cưa sọ não |
|
| Mã phần lô | PP2300451427 |
| Giá từng phần lô | 167,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 239.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | V.175 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 117.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5ngày |
Dây garo tay |
|
| Mã phần lô | PP2300451428 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | V.176 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5ngày |
Dây hút nhớt có kiểm soát 6-18 |
|
| Mã phần lô | PP2300451429 |
| Giá từng phần lô | 88,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 126.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | V.177 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 61.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5ngày |
Dây hút phẫu thuật dài 2m |
|
| Mã phần lô | PP2300451430 |
| Giá từng phần lô | 144,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 205.714.285 |
| Mã hàng hóa (HS) | V.178 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 100.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5ngày |
Dây thở oxy 2 nhánh người lớn, trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2300451431 |
| Giá từng phần lô | 165,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 235.714.285 |
| Mã hàng hóa (HS) | V.179 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 115.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5ngày |
Đè lưỡi |
|
| Mã phần lô | PP2300451432 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.571.428 |
| Mã hàng hóa (HS) | V.180 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5ngày |
Đèn Clar |
|
| Mã phần lô | PP2300451433 |
| Giá từng phần lô | 6,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | V.181 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5ngày |
Đĩa Petri nhựa đường kính 90mm |
|
| Mã phần lô | PP2300451434 |
| Giá từng phần lô | 9,836,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.051.428 |
| Mã hàng hóa (HS) | V.182 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.885.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5ngày |
Điện cực tim |
|
| Mã phần lô | PP2300451435 |
| Giá từng phần lô | 67,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 96.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | V.183 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.040.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5ngày |
Dụng cụ khâu vòng cắt trĩ bằng phương pháp LONGO |
|
| Mã phần lô | PP2300451436 |
| Giá từng phần lô | 453,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 648.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | V.184 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 317.520.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5ngày |
Gạc lưới lipidocolloid, 10x10cm, mắt lưới nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2300451437 |
| Giá từng phần lô | 49,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 71.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | V.185 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.860.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5ngày |
Giấy điện tim 1 cần 50*30 |
|
| Mã phần lô | PP2300451438 |
| Giá từng phần lô | 1,440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.057.142 |
| Mã hàng hóa (HS) | V.186 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.008.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5ngày |
Giấy điện tim 3 cần 63*100*300 |
|
| Mã phần lô | PP2300451439 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | V.187 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5ngày |
Giấy điện tim 3 cần 63*30, 60*30, 20*81 |
|
| Mã phần lô | PP2300451440 |
| Giá từng phần lô | 11,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.457.142 |
| Mã hàng hóa (HS) | V.188 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.064.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5ngày |
Giấy đo pH |
|
| Mã phần lô | PP2300451441 |
| Giá từng phần lô | 46,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 65.714.285 |
| Mã hàng hóa (HS) | V.189 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5ngày |
Giấy in monitor 130*120*250 |
|
| Mã phần lô | PP2300451442 |
| Giá từng phần lô | 19,440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.771.428 |
| Mã hàng hóa (HS) | V.190 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.608.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5ngày |
Giấy in nhiệt |
|
| Mã phần lô | PP2300451443 |
| Giá từng phần lô | 4,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.857.142 |
| Mã hàng hóa (HS) | V.191 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.360.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5ngày |
Giấy lau kính hiển vi |
|
| Mã phần lô | PP2300451444 |
| Giá từng phần lô | 480,060 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 685.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | V.192 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 336.042 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5ngày |
Giấy in siêu âm dùng cho máy in siêu âm Sony 110mm x 20mm |
|
| Mã phần lô | PP2300451445 |
| Giá từng phần lô | 100,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 144.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | V.193 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 70.560.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5ngày |
Giấy thấm y tế |
|
| Mã phần lô | PP2300451446 |
| Giá từng phần lô | 168,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 240.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | V.194 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 117.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5ngày |
Kẹp mạch máu cỡ lớn bằng Titanium |
|
| Mã phần lô | PP2300451447 |
| Giá từng phần lô | 10,108,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.441.142 |
| Mã hàng hóa (HS) | V.195 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.076.160 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5ngày |
Kẹp mạch máu cỡ trung bình bằng Titanium |
|
| Mã phần lô | PP2300451448 |
| Giá từng phần lô | 10,108,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.441.142 |
| Mã hàng hóa (HS) | V.196 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.076.160 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5ngày |
Kẹp rốn sơ sinh tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300451449 |
| Giá từng phần lô | 11,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | V.197 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.330.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5ngày |
Lam nhám 7105 |
|
| Mã phần lô | PP2300451450 |
| Giá từng phần lô | 120,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 171.428 |
| Mã hàng hóa (HS) | V.198 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 84.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5ngày |
Lam kính xét nghiệm 7102 |
|
| Mã phần lô | PP2300451451 |
| Giá từng phần lô | 3,495,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.992.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | V.199 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.446.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5ngày |
Lammen dày 22*40 |
|
| Mã phần lô | PP2300451452 |
| Giá từng phần lô | 790,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.128.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | V.200 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 553.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5ngày |
Lammen xét nghiệm 22*22 |
|
| Mã phần lô | PP2300451453 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.571.428 |
| Mã hàng hóa (HS) | V.201 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.260.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5ngày |
Kim lancet lấy máu |
|
| Mã phần lô | PP2300451454 |
| Giá từng phần lô | 283,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 405.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | V.202 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 198.450 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5ngày |
Lọ đựng đàm vô trùng các số |
|
| Mã phần lô | PP2300451455 |
| Giá từng phần lô | 4,158,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.940.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | V.203 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.910.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5ngày |
Lọ nắp đỏ lấy mẫu xét nghiệm có nhãn |
|
| Mã phần lô | PP2300451456 |
| Giá từng phần lô | 28,588,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.840.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | V.204 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.011.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5ngày |
Lọc khuẩn 2 chức năng |
|
| Mã phần lô | PP2300451457 |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 180.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | V.205 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 88.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5ngày |
Dao bào da |
|
| Mã phần lô | PP2300451458 |
| Giá từng phần lô | 6,120,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.742.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | V.206 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.284.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5ngày |
Dao vi phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2300451459 |
| Giá từng phần lô | 6,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | V.207 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.620.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5ngày |
Mask gây mê các số |
|
| Mã phần lô | PP2300451460 |
| Giá từng phần lô | 4,536,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.480.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | V.208 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.175.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5ngày |
Mask oxy người lớn, trẻ em có túi |
|
| Mã phần lô | PP2300451461 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | V.209 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5ngày |
Mask khí dung |
|
| Mã phần lô | PP2300451462 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.857.142 |
| Mã hàng hóa (HS) | V.210 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5ngày |
Mask thở không xâm nhập các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300451463 |
| Giá từng phần lô | 40,887,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 58.410.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | V.211 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.620.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5ngày |
Nắp đậy Trocar 5-6mm |
|
| Mã phần lô | PP2300451464 |
| Giá từng phần lô | 5,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.857.142 |
| Mã hàng hóa (HS) | V.212 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5ngày |
Nắp đậy Trocar 11mm |
|
| Mã phần lô | PP2300451465 |
| Giá từng phần lô | 5,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.857.142 |
| Mã hàng hóa (HS) | V.213 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5ngày |
Nẹp chống xoay |
|
| Mã phần lô | PP2300451466 |
| Giá từng phần lô | 16,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.657.142 |
| Mã hàng hóa (HS) | V.214 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.592.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5ngày |
Nẹp cổ cứng |
|
| Mã phần lô | PP2300451467 |
| Giá từng phần lô | 12,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.514.285 |
| Mã hàng hóa (HS) | V.215 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.072.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5ngày |
Nẹp cổ mềm |
|
| Mã phần lô | PP2300451468 |
| Giá từng phần lô | 1,944,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.777.142 |
| Mã hàng hóa (HS) | V.216 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.360.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5ngày |
Nẹp cột sống các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300451469 |
| Giá từng phần lô | 876,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.251.428 |
| Mã hàng hóa (HS) | V.217 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 613.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5ngày |
Nẹp đùi (Zimmer) các số |
|
| Mã phần lô | PP2300451470 |
| Giá từng phần lô | 71,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 102.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | V.218 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 49.980.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5ngày |
Nẹp đùi bàn chân có chống xoay |
|
| Mã phần lô | PP2300451471 |
| Giá từng phần lô | 1,260,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | V.219 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 882.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5ngày |
Nẹp hơi cổ chân |
|
| Mã phần lô | PP2300451472 |
| Giá từng phần lô | 14,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.571.428 |
| Mã hàng hóa (HS) | V.220 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.080.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5ngày |
Nẹp lưng các số |
|
| Mã phần lô | PP2300451473 |
| Giá từng phần lô | 44,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 63.085.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | V.221 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.912.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5ngày |
Nẹp ngón tay |
|
| Mã phần lô | PP2300451474 |
| Giá từng phần lô | 192,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 274.285 |
| Mã hàng hóa (HS) | V.222 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 134.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5ngày |
Nẹp Nhôm Iselin các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300451475 |
| Giá từng phần lô | 3,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.571.428 |
| Mã hàng hóa (HS) | V.223 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.730.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5ngày |
Nẹp vải cẳng tay phải, trái các số |
|
| Mã phần lô | PP2300451476 |
| Giá từng phần lô | 13,440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | V.224 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.408.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5ngày |
Đai xương đòn |
|
| Mã phần lô | PP2300451477 |
| Giá từng phần lô | 12,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.514.285 |
| Mã hàng hóa (HS) | V.225 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.072.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5ngày |
Đai Desault P, T các số |
|
| Mã phần lô | PP2300451478 |
| Giá từng phần lô | 18,480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | V.226 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.936.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5ngày |
Nẹp gỗ khoảng 6 x 120cm |
|
| Mã phần lô | PP2300451479 |
| Giá từng phần lô | 7,875,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | V.227 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.512.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5ngày |
Nẹp gỗ 6 x 90-100cm |
|
| Mã phần lô | PP2300451480 |
| Giá từng phần lô | 3,549,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.070.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | V.228 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.484.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5ngày |
Nẹp gỗ khoảng 6 x 60-70cm |
|
| Mã phần lô | PP2300451481 |
| Giá từng phần lô | 8,190,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | V.229 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.733.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5ngày |
Nẹp gỗ 6 x 40cm |
|
| Mã phần lô | PP2300451482 |
| Giá từng phần lô | 4,884,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.977.142 |
| Mã hàng hóa (HS) | V.230 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.418.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5ngày |
Nhiệt kế cặp nách |
|
| Mã phần lô | PP2300451483 |
| Giá từng phần lô | 13,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.714.285 |
| Mã hàng hóa (HS) | V.231 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.660.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5ngày |
Ống dẫn lưu Kehr 22 ( Sond chữ T) |
|
| Mã phần lô | PP2300451484 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.571.428 |
| Mã hàng hóa (HS) | V.232 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.260.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5ngày |
Ống đặt nội khí quản có lò xo các số |
|
| Mã phần lô | PP2300451485 |
| Giá từng phần lô | 2,394,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.420.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | V.233 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.675.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5ngày |
Ống đặt nội khí quản đường mũi có bóng chữ S các số |
|
| Mã phần lô | PP2300451486 |
| Giá từng phần lô | 2,304,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.291.428 |
| Mã hàng hóa (HS) | V.234 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.612.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5ngày |
Ống thông nội khí quản không bóng |
|
| Mã phần lô | PP2300451487 |
| Giá từng phần lô | 3,402,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.860.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | V.235 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.381.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5ngày |
Ống nghiệm EDTA |
|
| Mã phần lô | PP2300451488 |
| Giá từng phần lô | 10,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.571.428 |
| Mã hàng hóa (HS) | V.236 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.140.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5ngày |
Ống nghiệm Citrat |
|
| Mã phần lô | PP2300451489 |
| Giá từng phần lô | 20,475,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | V.237 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.332.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5ngày |
Ống nghiệm nhựa có nắp 5ml |
|
| Mã phần lô | PP2300451490 |
| Giá từng phần lô | 18,135,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.907.142 |
| Mã hàng hóa (HS) | V.238 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.694.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5ngày |
Ống nghiệm nhựa không nắp 5ml |
|
| Mã phần lô | PP2300451491 |
| Giá từng phần lô | 13,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.928.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | V.239 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.275.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5ngày |
Ống nghiệm Serum |
|
| Mã phần lô | PP2300451492 |
| Giá từng phần lô | 43,860,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 62.657.142 |
| Mã hàng hóa (HS) | V.240 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.702.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5ngày |
Ống nghiệm thủy tinh khoảng 12*100 mm |
|
| Mã phần lô | PP2300451493 |
| Giá từng phần lô | 650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 928.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | V.241 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 455.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5ngày |
Ống nghiệm thủy tinh khoảng 16*160 mm |
|
| Mã phần lô | PP2300451494 |
| Giá từng phần lô | 1,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.857.142 |
| Mã hàng hóa (HS) | V.242 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 910.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5ngày |
Ống nong |
|
| Mã phần lô | PP2300451495 |
| Giá từng phần lô | 58,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 84.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | V.243 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 41.160.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5ngày |
Ống đặt nội khí quản có bóng số 6.5 đến 8.0 |
|
| Mã phần lô | PP2300451496 |
| Giá từng phần lô | 77,805,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 111.150.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | V.244 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 54.463.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5ngày |
Penrose |
|
| Mã phần lô | PP2300451497 |
| Giá từng phần lô | 1,165,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.665.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | V.245 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 815.850 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5ngày |
Tấm màng nâng điều trị thoát vị bẹn ≥6*11 cm |
|
| Mã phần lô | PP2300451498 |
| Giá từng phần lô | 88,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 126.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | V.246 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 61.740.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5ngày |
Que lấy bệnh phẩm tiệt trùng đựng trong ống |
|
| Mã phần lô | PP2300451499 |
| Giá từng phần lô | 4,308,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.154.285 |
| Mã hàng hóa (HS) | V.247 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.015.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5ngày |
Que spatula |
|
| Mã phần lô | PP2300451500 |
| Giá từng phần lô | 546,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 780.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | V.248 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 382.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5ngày |
Que thử đường huyết |
|
| Mã phần lô | PP2300451501 |
| Giá từng phần lô | 450,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 642.857.142 |
| Mã hàng hóa (HS) | V.249 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 315.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5ngày |
Dây silicon nối lệ quản |
|
| Mã phần lô | PP2300451502 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | V.250 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5ngày |
Sonde dẫn lưu Pezzer các số |
|
| Mã phần lô | PP2300451503 |
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.571.428 |
| Mã hàng hóa (HS) | V.251 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5ngày |
Sond oxy 1 nhánh các số |
|
| Mã phần lô | PP2300451504 |
| Giá từng phần lô | 3,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.571.428 |
| Mã hàng hóa (HS) | V.252 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.240.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5ngày |
Sonde blakemore |
|
| Mã phần lô | PP2300451505 |
| Giá từng phần lô | 82,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 118.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | V.253 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 57.960.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5ngày |
Sonde Foley 3 nhánh các số |
|
| Mã phần lô | PP2300451506 |
| Giá từng phần lô | 14,742,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.060.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | V.254 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.319.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5ngày |
Sonde nelaton các số |
|
| Mã phần lô | PP2300451507 |
| Giá từng phần lô | 29,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | V.255 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.580.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5ngày |
Sond rectal các số |
|
| Mã phần lô | PP2300451508 |
| Giá từng phần lô | 5,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | V.256 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.675.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5ngày |
Tấm điện cực cho máy cắt đốt sử dụng một lần |
|
| Mã phần lô | PP2300451509 |
| Giá từng phần lô | 77,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 110.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | V.257 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 53.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5ngày |
Tampon dài |
|
| Mã phần lô | PP2300451510 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | V.258 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.880.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5ngày |
Tampon ngắn |
|
| Mã phần lô | PP2300451511 |
| Giá từng phần lô | 1,404,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.005.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | V.259 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 982.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5ngày |
Test thử thai |
|
| Mã phần lô | PP2300451512 |
| Giá từng phần lô | 2,205,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.150.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | V.260 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.543.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5ngày |
Thông tiểu 2 nhánh số các số |
|
| Mã phần lô | PP2300451513 |
| Giá từng phần lô | 81,648,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 116.640.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | V.261 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 57.153.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5ngày |
Threeways + dây 25 cm |
|
| Mã phần lô | PP2300451514 |
| Giá từng phần lô | 38,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 55.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | V.262 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5ngày |
Túi chườm nóng |
|
| Mã phần lô | PP2300451515 |
| Giá từng phần lô | 528,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 754.285 |
| Mã hàng hóa (HS) | V.263 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 369.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5ngày |
Túi máu đơn 250ml |
|
| Mã phần lô | PP2300451516 |
| Giá từng phần lô | 320,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 457.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | V.264 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 224.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5ngày |
Túi giúp thở các cỡ 0.5-3L |
|
| Mã phần lô | PP2300451517 |
| Giá từng phần lô | 1,323,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.890.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | V.265 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 926.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5ngày |
Túi máu đôi 250ml |
|
| Mã phần lô | PP2300451518 |
| Giá từng phần lô | 184,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 262.857.142 |
| Mã hàng hóa (HS) | V.266 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 128.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5ngày |
Túi máu ba 350ml |
|
| Mã phần lô | PP2300451519 |
| Giá từng phần lô | 145,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 207.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | V.267 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 101.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5ngày |
Túi đựng nước tiểu có dây treo (2000ml) |
|
| Mã phần lô | PP2300451520 |
| Giá từng phần lô | 80,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 115.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | V.268 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 56.420.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5ngày |
Túi trữ khí gây mê |
|
| Mã phần lô | PP2300451521 |
| Giá từng phần lô | 270,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 385.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | V.269 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 189.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5ngày |
Ống nghiệm EDTA K3 0.5ml |
|
| Mã phần lô | PP2300451522 |
| Giá từng phần lô | 1,392,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.988.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | V.270 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 974.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5ngày |
Tube đựng huyết thanh 1.5ml |
|
| Mã phần lô | PP2300451523 |
| Giá từng phần lô | 880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.257.142 |
| Mã hàng hóa (HS) | V.271 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 616.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5ngày |
Lọc khuẩn đo chức năng |
|
| Mã phần lô | PP2300451524 |
| Giá từng phần lô | 33,075,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | V.272 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.152.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5ngày |
Chỉ thép khâu xương bánh chè có kim 60cm |
|
| Mã phần lô | PP2300451525 |
| Giá từng phần lô | 37,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | V.273 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.460.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5ngày |
Miếng cầm máu mũi có dây dài 8cm |
|
| Mã phần lô | PP2300451526 |
| Giá từng phần lô | 58,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 84.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | V.274 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 41.160.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5ngày |
Ống thông nội khí quản có bóng số nhỏ <=6.0 |
|
| Mã phần lô | PP2300451527 |
| Giá từng phần lô | 14,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.571.428 |
| Mã hàng hóa (HS) | V.275 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.080.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5ngày |
Ống nghiệm EDTA nắp cao su |
|
| Mã phần lô | PP2300451528 |
| Giá từng phần lô | 181,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 259.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | V.276 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 127.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5ngày |
Fil lọc khí 3 chức năng |
|
| Mã phần lô | PP2300451529 |
| Giá từng phần lô | 88,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 126.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | V.277 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 61.740.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5ngày |
Bộ đặt nội khí quản |
|
| Mã phần lô | PP2300451530 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | V.278 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5ngày |
Ống Heparin |
|
| Mã phần lô | PP2300451531 |
| Giá từng phần lô | 80,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 115.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | V.279 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 56.420.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5ngày |
Bơm tiêm cản quang 190ml |
|
| Mã phần lô | PP2300451532 |
| Giá từng phần lô | 118,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 169.714.285 |
| Mã hàng hóa (HS) | V.280 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 83.160.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5ngày |
Dây nối bơm tiêm cản quang chữ T 150cm |
|
| Mã phần lô | PP2300451533 |
| Giá từng phần lô | 41,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 59.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | V.281 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.980.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5ngày |
Bộ khăn chỉnh hình tổng quát |
|
| Mã phần lô | PP2300451534 |
| Giá từng phần lô | 182,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 260.571.428 |
| Mã hàng hóa (HS) | V.282 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 127.680.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5ngày |
Bộ khăn nội soi khớp gối |
|
| Mã phần lô | PP2300451535 |
| Giá từng phần lô | 23,415,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.450.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | V.283 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.390.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5ngày |
Bộ khăn nội soi khớp vai |
|
| Mã phần lô | PP2300451536 |
| Giá từng phần lô | 33,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | V.284 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.520.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5ngày |
Bọc kính hiển vi 150x170 cm |
|
| Mã phần lô | PP2300451537 |
| Giá từng phần lô | 5,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.357.142 |
| Mã hàng hóa (HS) | V.285 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.095.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5ngày |
Bộ dẫn lưu áp lực âm thể tích 400ml |
|
| Mã phần lô | PP2300451538 |
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 77.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | V.286 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5ngày |
Lọ đựng mẫu không chất bảo quản nắp màu vàng |
|
| Mã phần lô | PP2300451539 |
| Giá từng phần lô | 189,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 270.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | V.287 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 132.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5ngày |
Đầu dò cắt Amydan |
|
| Mã phần lô | PP2300451540 |
| Giá từng phần lô | 780,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.114.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | V.288 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 546.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5ngày |
Đầu dò cuống mũi |
|
| Mã phần lô | PP2300451541 |
| Giá từng phần lô | 15,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | V.289 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.920.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5ngày |
Túi đựng khí oxy |
|
| Mã phần lô | PP2300451542 |
| Giá từng phần lô | 2,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.771.428 |
| Mã hàng hóa (HS) | V.290 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.848.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5ngày |
Đầu dò mổ Papiloma thanh quản |
|
| Mã phần lô | PP2300451543 |
| Giá từng phần lô | 60,534,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 86.477.142 |
| Mã hàng hóa (HS) | V.291 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.373.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5ngày |
Đầu dò nạo VA |
|
| Mã phần lô | PP2300451544 |
| Giá từng phần lô | 280,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 400.114.285 |
| Mã hàng hóa (HS) | V.292 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 196.056.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5ngày |
Đầu đốt cuống mũi |
|
| Mã phần lô | PP2300451545 |
| Giá từng phần lô | 88,260,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 126.085.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | V.293 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 61.782.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5ngày |
Đầu dò phẫu thuật xoang |
|
| Mã phần lô | PP2300451546 |
| Giá từng phần lô | 91,224,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 130.320.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | V.294 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 63.856.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5ngày |
Đầu mổ cuống mũi người lớn và trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2300451547 |
| Giá từng phần lô | 87,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 124.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | V.295 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 60.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5ngày |
Băng phim dính y tế trong suốt 6x7cm |
|
| Mã phần lô | PP2300451548 |
| Giá từng phần lô | 3,780,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | V.296 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.646.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5ngày |
Lọ nắp đỏ lấy mẫu xét nghiệm có nhãn vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300451549 |
| Giá từng phần lô | 1,039,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.485.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | V.297 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 727.650 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5ngày |
Sonde dạ dày trẻ em, số 5-8 |
|
| Mã phần lô | PP2300451550 |
| Giá từng phần lô | 5,460,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | V.298 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.822.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5ngày |
Chổi rửa dụng cụ |
|
| Mã phần lô | PP2300451551 |
| Giá từng phần lô | 1,325,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.892.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | V.299 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 927.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5ngày |
Bộ hút đàm kín |
|
| Mã phần lô | PP2300451552 |
| Giá từng phần lô | 264,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 377.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | V.300 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 184.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5ngày |
Giấy điện tim 6 cần xấp |
|
| Mã phần lô | PP2300451553 |
| Giá từng phần lô | 12,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | V.301 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.540.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5ngày |
Khóa 3 ngã không dây |
|
| Mã phần lô | PP2300451554 |
| Giá từng phần lô | 1,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | V.302 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.176.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5ngày |
Vòng đeo tay bệnh nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300451555 |
| Giá từng phần lô | 33,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | V.303 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.520.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5ngày |
Bộ dây máy gây mê cao tần, dây gơn sóng, dùng một lần, dùng cho trẻ em, tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300451556 |
| Giá từng phần lô | 50,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 72.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | V.304 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.280.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5ngày |
Bộ dây máy gây mê cao tần, đa hướng, dùng một lần, dùng cho người lớn, tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300451557 |
| Giá từng phần lô | 50,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 72.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | V.305 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.280.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5ngày |
Bougie đặt nội khí quản khó các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300451558 |
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | V.306 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.230.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5ngày |
Mask thanh quản các số |
|
| Mã phần lô | PP2300451559 |
| Giá từng phần lô | 33,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | V.307 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.520.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5ngày |
Kẹp mạch máu Polymer các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300451560 |
| Giá từng phần lô | 14,720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.028.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | V.308 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.304.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5ngày |
Tube 1,7ml vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300451561 |
| Giá từng phần lô | 27,025,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.607.142 |
| Mã hàng hóa (HS) | V.309 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.917.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5ngày |
Tuốc nơ vít (Đầu vặn vít vùng hàm, mini, mid, micro) |
|
| Mã phần lô | PP2300451562 |
| Giá từng phần lô | 820,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.171.428 |
| Mã hàng hóa (HS) | V.310 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 574.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5ngày |
Mũi khoan vùng hàm ngắn, dài |
|
| Mã phần lô | PP2300451563 |
| Giá từng phần lô | 820,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.171.428 |
| Mã hàng hóa (HS) | V.311 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 574.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5ngày |
Mũi khoan mini ngắn, dài |
|
| Mã phần lô | PP2300451564 |
| Giá từng phần lô | 1,230,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.757.142 |
| Mã hàng hóa (HS) | V.312 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 861.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5ngày |
Đĩa đánh bóng |
|
| Mã phần lô | PP2300451565 |
| Giá từng phần lô | 504,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 720.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | V.313 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 352.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5ngày |
Chổi đánh bóng |
|
| Mã phần lô | PP2300451566 |
| Giá từng phần lô | 210,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | V.314 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 147.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5ngày |
Côn giấy ( từ số 15-45) |
|
| Mã phần lô | PP2300451567 |
| Giá từng phần lô | 410,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 585.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | V.315 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 287.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5ngày |
Mũi khoan nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2300451568 |
| Giá từng phần lô | 55,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 78.857.142 |
| Mã hàng hóa (HS) | V.316 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.640.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5ngày |
Nạy số 1,2,3 |
|
| Mã phần lô | PP2300451569 |
| Giá từng phần lô | 14,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | V.317 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5ngày |
Ống hút nước bọt |
|
| Mã phần lô | PP2300451570 |
| Giá từng phần lô | 400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 571.428 |
| Mã hàng hóa (HS) | V.318 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 280.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5ngày |
Trâm gai lấy tuỷ các số |
|
| Mã phần lô | PP2300451571 |
| Giá từng phần lô | 650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 928.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | V.319 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 455.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5ngày |
Trâm nội nha |
|
| Mã phần lô | PP2300451572 |
| Giá từng phần lô | 385,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 550.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | V.320 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 269.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5ngày |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi