Gói thầu: Gói thầu số 5: Vật tư tổng hợp khác

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300329104-01
Thời điểm đóng mở thầu 14/12/2023 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Đa khoa Lâm Đồng
Chủ đầu tư Bệnh viện Đa khoa Lâm Đồng
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 5: Vật tư tổng hợp khác
Số hiệu KHLCNT PL2300221644
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Lâm Đồng
Giá gói thầu 27,259,639,170 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 408.894.595 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm(2) 2020 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(8) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9)(9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X(10)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(11)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm(2) 2020 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế(4)
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ thuế của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau:Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (8)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2300451253 - Phim khô Laser 26x36cm 1,911,000,000 2.730.000.000 V.1 1.337.700.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
2 PP2300451254 - Phim khô Laser 35x43cm 2,898,000,000 4.140.000.000 V.2 2.028.600.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
3 PP2300451255 - Băng cuộn lưới 0.1m x 5m 768,000 1.097.142 V.3 537.600 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
4 PP2300451256 - Bộ quần áo phẫu thuật vô trùng(áo, quần, nón, giầy, khẩu trang) 16,920,000 24.171.428 V.4 11.844.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
5 PP2300451257 - Bông mỡ không vô trùng 1 kg 21,371,100 30.530.142 V.5 14.959.770 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
6 PP2300451258 - Bông gạc đắp vết thương 6*10 vô trùng 3,280,000 4.685.714 V.6 2.296.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
7 PP2300451259 - Bông gạc đắp vết thương 6*15 vô trùng 1,608,000 2.297.142 V.7 1.125.600 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
8 PP2300451260 - Bông gạc đắp vết thương 6*22 vô trùng 249,480,000 356.400.000 V.8 174.636.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
9 PP2300451261 - Bông gạc đắp vết thương 8*10 vô trùng 23,960,000 34.228.571 V.9 16.772.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
10 PP2300451262 - Bông viên Fi 20 vô trùng, 20-25gr 135,856,000 194.080.000 V.10 95.099.200 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
11 PP2300451263 - Bông hút nước y tế 1,253,700 1.791.000 V.11 877.590 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
12 PP2300451264 - Gạc cản quang dùng trong phẫu thuật sọ não 2cm x 8cm x 4 lớp vô trùng 4,096,000 5.851.428 V.12 2.867.200 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
13 PP2300451265 - Gạc cầu đa khoa Fi 40 vô trùng 66,560,000 95.085.714 V.13 46.592.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
14 PP2300451266 - Gạc cầu sản khoa Fi 45 cản quang vô trùng 29,484,000 42.120.000 V.14 20.638.800 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
15 PP2300451267 - Băng cuộn 0,09 x 2,5m 13,936,000 19.908.571 V.15 9.755.200 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
16 PP2300451268 - Gạc mesh nội soi không cản quang 1cm*33cm*8 lớp, vô trùng 10,560,000 15.085.714 V.16 7.392.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
17 PP2300451269 - Gạc phẫu thuật cản quang 20*30*4 lớp tiệt trùng 6,480,000 9.257.142 V.17 4.536.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
18 PP2300451270 - Gạc phẫu thuật cản quang 30*40*6 lớp tiệt trùng 95,256,000 136.080.000 V.18 66.679.200 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
19 PP2300451271 - Gạc phẫu thuật không cản quang 20*30*4 lớp tiệt trùng 91,800,000 131.142.857 V.19 64.260.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
20 PP2300451272 - Gạc phẫu thuật ổ bụng cản quang 40*40*8 lớp tiệt trùng 291,060,000 415.800.000 V.20 203.742.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
21 PP2300451273 - Gạc hút y tế 0,8m 5,955,000 8.507.142 V.21 4.168.500 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
22 PP2300451274 - Khăn đắp phẫu thuật 80*120cm, vô trùng 1,386,000 1.980.000 V.22 970.200 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
23 PP2300451275 - Khăn đắp phẫu thuật 160*200cm, vô trùng 2,200,000 3.142.857 V.23 1.540.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
24 PP2300451276 - Khăn đắp phẫu thuật 50*60cm, vô trùng 720,000 1.028.571 V.24 504.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
25 PP2300451277 - Khẩu trang tiệt trùng 231,840,000 331.200.000 V.25 162.288.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
26 PP2300451278 - Meche cầm máu mũi 0,75cm x 200cm x 4 lớptiệt trùng 3,107,200 4.438.857 V.26 2.175.040 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
27 PP2300451279 - Mũ giấy tiệt trùng 57,610,000 82.300.000 V.27 40.327.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
28 PP2300451280 - Bông hút nước 4x4cm, vô trùng 9,120,000 13.028.571 V.28 6.384.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
29 PP2300451281 - Bông cầu sản khoa 3,5cm x 4,5cm vô trùng 288,000,000 411.428.571 V.29 201.600.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
30 PP2300451282 - Bộ tiêm chích FAV 5 khoản vô trùng 356,400,000 509.142.857 V.30 249.480.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
31 PP2300451283 - Gạc thấm máu không cản quang 6*5*8 lớp, vô trùng 27,360,000 39.085.714 V.31 19.152.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
32 PP2300451284 - Gạc phẫu thuật không cản quang 10*10*6 lớp tiệt trùng 22,100,000 31.571.428 V.32 15.470.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
33 PP2300451285 - Gòn 6*6cm, vô trùng 10,500,000 15.000.000 V.33 7.350.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
34 PP2300451286 - Gạc thấm máu không cản quang 6*4 (4 lớp) tiệt trùng 7,500,000 10.714.285 V.34 5.250.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
35 PP2300451287 - Gòn thủ thuật 20gr tiệt trùng 7,800,000 11.142.857 V.35 5.460.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
36 PP2300451288 - Gạc phẫu thuật không cản quang 20*30*4 lớp, không vô trùng 90,000,000 128.571.428 V.36 63.000.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
37 PP2300451289 - Bông gạc đắp vết thương 6*10 không vô trùng 6,600,000 9.428.571 V.37 4.620.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
38 PP2300451290 - Bông gạc đắp vết thương 6*15, không vô trùng 14,300,000 20.428.571 V.38 10.010.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
39 PP2300451291 - Bông gạc đắp vết thương 6*22 không vô trùng 13,680,000 19.542.857 V.39 9.576.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
40 PP2300451292 - Bông viên Fi 20 không vô trùng 48,300,000 69.000.000 V.40 33.810.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
41 PP2300451293 - Tấm trải nylon 100*140 PE dày 3 dem không vô trùng 99,000,000 141.428.571 V.41 69.300.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
42 PP2300451294 - Tạp đề 0.8*1.2m 62,370,000 89.100.000 V.42 43.659.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
43 PP2300451295 - Túi bọc camera vô trùng 65,520,000 93.600.000 V.43 45.864.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
44 PP2300451296 - Túi bọc tay dao laser vô trùng 5-8cm x 150-200 cm 63,000,000 90.000.000 V.44 44.100.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
45 PP2300451297 - Chỉ không tiêu Polyamide 6.6 số 10/0 13,194,720 18.849.600 V.45 9.236.304 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
46 PP2300451298 - Chỉ không tiêu đơn sợi Nylon 4/0 kim tam giác 3/8C chỉ dài khoảng 75cm 1,134,000 1.620.000 V.46 793.800 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
47 PP2300451299 - Chỉ không tiêu Polyamide 6.6 số 1, kim tam giác, 40mm, 3/8C chỉ dài khoảng 75cm 3,027,024 4.324.320 V.47 2.118.917 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
48 PP2300451300 - Chỉ không tiêu đơn sợi Nylon 2/0 kim tam giác 3/8 chiều dài chỉ khoảng 75cm, chiều dài kim 26mm 136,080,000 194.400.000 V.48 95.256.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
49 PP2300451301 - Chỉ không tiêu đơn sợi Nylon 3/0 kim tam giác 3/8 chiều dài chỉ khoảng 75cm, chiều dài kim 20mm 123,480,000 176.400.000 V.49 86.436.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
50 PP2300451302 - Chỉ không tiêu polyamid 6.6 số 3/0 kim tam giác , 24cm 3/8C chiều dài chỉ khoảng 75cm. 529,200 756.000 V.50 370.440 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
51 PP2300451303 - Chỉ không tiêu đơn sợi Nylon 3/0, kim tròn 1/2 15,135,120 21.621.600 V.51 10.594.584 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
52 PP2300451304 - Chỉ không tiêu Polypropylene 2/0 2 kim tròn 30mm 13,097,700 18.711.000 V.52 9.168.390 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
53 PP2300451305 - Chỉ không tiêu Polypropylene 3/0 2 kim tròn dài khoảng 25/26 mm 15,592,500 22.275.000 V.53 10.914.750 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
54 PP2300451306 - Chỉ không tiêu Polypropylene 5/0 2 kim tròn 13mm 10,395,000 14.850.000 V.54 7.276.500 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
55 PP2300451307 - Chỉ không tiêu Polypropylene 5/0, 2 kim tròn dài khoảng 16/17 mm 2,079,000 2.970.000 V.55 1.455.300 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
56 PP2300451308 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polypropylen số 7/0, 2 kim tròn 8mm 11,261,300 16.087.571 V.56 7.882.910 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
57 PP2300451309 - Chỉ không tiêu Polypropylene 8/0 2 kim tròn 8mm 9,355,500 13.365.000 V.57 6.548.850 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
58 PP2300451310 - Chỉ không tiêu Polypropylene 7/0 2 kim tròn 10mm 9,528,800 13.612.571 V.58 6.670.160 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
59 PP2300451311 - Chỉ không tiêu thiên nhiên đa sợi 1/0 không kim chiều dài chỉ 75cm 1,886,976 2.695.680 V.59 1.320.883 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
60 PP2300451312 - Chỉ không tiêu Silk 1/0 hoặc số 0 kim tam giác 1,164,240 1.663.200 V.60 814.968 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
61 PP2300451313 - Chỉ không tiêu Silk số 1 kim tròn 26mm 14,067,900 20.097.000 V.61 9.847.530 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
62 PP2300451314 - Chỉ không tiêu Silk số 2/0 kim tam giác 478,800 684.000 V.62 335.160 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
63 PP2300451315 - Chỉ không tiêu Silk số 2/0 kim tròn 37,800,000 54.000.000 V.63 26.460.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
64 PP2300451316 - Chỉ không tiêu Silk số 3/0 Kim tam giác 34,398,000 49.140.000 V.64 24.078.600 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
65 PP2300451317 - Chỉ không tiêu Silk số 3/0, kim tròn 56,700,000 81.000.000 V.65 39.690.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
66 PP2300451318 - Chỉ không tiêu Silk số 4/0 kim tam giác 52,668,000 75.240.000 V.66 36.867.600 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
67 PP2300451319 - Chỉ không tiêu Silk số 6/0 kim tam giác 40,824,000 58.320.000 V.67 28.576.800 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
68 PP2300451320 - Chỉ tan đa sợi polyglycolic acid phủ bằng epsilon-caprolactone số 0, dài khoảng 90cm, kim tròn 1/2C, 40mm 2,130,000 3.042.857 V.68 1.491.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
69 PP2300451321 - Chỉ tan nhanh đa sợi polyglycolic acid phủ bằng epsilon-caprolactone số 2/0, dài khoảng 90cm, kim tròn đầu cắt 1/2, 36mm. 324,720,000 463.885.714 V.69 227.304.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
70 PP2300451322 - Chỉ tan nhanh tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 4/0 dài 75cm, kim tròn đầu tam giác 16mm, 3/8C 291,060,000 415.800.000 V.70 203.742.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
71 PP2300451323 - Chỉ tiêu tư nhiên Catgut Plain số 2/0 112,875,000 161.250.000 V.71 79.012.500 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
72 PP2300451324 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910, có chất kháng khuẩn số 1 dài khoảng 90cm, kim tròn CT 40 mm 1/2C 70,434,000 100.620.000 V.72 49.303.800 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
73 PP2300451325 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910, có chất kháng khuẩn, số 2/0 dài khoảng 70cm, kim tròn dài 26 mm 1/2C 70,434,000 100.620.000 V.73 49.303.800 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
74 PP2300451326 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910, có chất kháng khuẩn số 3/0 dài khoảng 70cm, kim tròn dài 26 mm 1/2C 70,434,000 100.620.000 V.74 49.303.800 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
75 PP2300451327 - Chỉ tan tổng hợp Polyglactin /Polyglycolic số 1, phủ Polycaprolactone and Calcium Stearate, dài 90cm, kim tròn 36-40mm, 1/2 C 753,984,000 1.077.120.000 V.75 527.788.800 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
76 PP2300451328 - Chỉ tan đa sợi polyglycolic acid phủ bằng epsilon-caprolacton số 2/0, dài 75cm, kim tròn 1/2C, 26mm 265,650,000 379.500.000 V.76 185.955.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
77 PP2300451329 - Chỉ tan tổng hợp Polyglactin số 3/0, dài khoảng 75cm, kim tròn 26mm, 1/2C, phủ Polycaprolactone and Calcium Stearate 137,733,750 196.762.500 V.77 96.413.625 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
78 PP2300451330 - Chỉ tan tổng hợp Polyglactin số 4/0, dài 75cm, kim tròn 22-26mm, 1/2C phủ Polycaprolactone and Calcium Stearat 68,670,000 98.100.000 V.78 48.069.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
79 PP2300451331 - Chỉ tan tổng hợp Polyglactin số 6/0, dài khoảng 45cm,2 kim hình thang dài 8mm,1/4C 3,326,400 4.752.000 V.79 2.328.480 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
80 PP2300451332 - Chỉ tiêu tư nhiên Catgut chromic số 2/0 129,360,000 184.800.000 V.80 90.552.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
81 PP2300451333 - Chỉ tiêu tư nhiên Catgut chromic số 3/0 14,175,000 20.250.000 V.81 9.922.500 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
82 PP2300451334 - Chỉ tan tự nhiên số 4/0, 2 kim tam giác 5,336,100 7.623.000 V.82 3.735.270 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
83 PP2300451335 - Chỉ tiêu tư nhiên Catgut chromic số 4/0 16,881,480 24.116.400 V.83 11.817.036 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
84 PP2300451336 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 1 dài 100cm, 1 đầu tù khâu gan dài 65mm 3/8C 8,977,500 12.825.000 V.84 6.284.250 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
85 PP2300451337 - Chỉ polypropylen, 10/0, kim thẳng, 20cm 12,474,000 17.820.000 V.85 8.731.800 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
86 PP2300451338 - Chỉ tan đa sợi polyglycolic acid số 3/0, dài khoảng 75cm, kim tròn 1/2C, 26mm 31,050,000 44.357.142 V.86 21.735.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
87 PP2300451339 - Chỉ tiêu tổng hợp đơn sợi polyglecaprone 25 số 0 dài khoảng 70-75cm, kim tròn đầu tròn dài 30-31mm 1/2C 2,494,800 3.564.000 V.87 1.746.360 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
88 PP2300451340 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi polypropylene số 10/0 dài 30cm, 2 kim tròn đầu hình thang 3/8C 5,896,800 8.424.000 V.88 4.127.760 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
89 PP2300451341 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 có chất kháng khuẩn số 4/0 dài khoảng 70-75cm, kim tròn, dài 17 mm 1/2C 15,495,480 22.136.400 V.89 10.846.836 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
90 PP2300451342 - Chỉ không tiêu Polypropylene 4/0 4,158,000 5.940.000 V.90 2.910.600 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
91 PP2300451343 - Chỉ không tiêu thiên đa sợi 2/0 không kim chiều dài chỉ khoảng 150cm 1,732,500 2.475.000 V.91 1.212.750 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
92 PP2300451344 - Chỉ Polypropylen số 1 13,860,000 19.800.000 V.92 9.702.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
93 PP2300451345 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 1, chỉ dài khoảng 90cm, kim tròn, 40 mm, 1/2C 75,600,000 108.000.000 V.93 52.920.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
94 PP2300451346 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 2/0 dài khoảng 75cm, kim tròn, dài 26 mm 1/2C 49,200,000 70.285.714 V.94 34.440.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
95 PP2300451347 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 3/0 dài khoảng 75cm, 1 kim tròn, dài 26 mm 1/2C. 47,250,000 67.500.000 V.95 33.075.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
96 PP2300451348 - Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Polydioxanone số 3/0 dài khoảng 70-75 cm. 1 kim tròn 1/2C 55,440,000 79.200.000 V.96 38.808.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
97 PP2300451349 - Chỉ tan nhanh tổng hợp Polyglactine 910 số 2/0 dài khoảng 90cm. kim tròn đầu cắt V, dài 36 mm 1/2 vòng tròn. 36,414,000 52.020.000 V.97 25.489.800 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
98 PP2300451350 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 có chất kháng khuẩn số 3/0, dài 70-75cm, kim tròn 30-31mm 37,275,000 53.250.000 V.98 26.092.500 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
99 PP2300451351 - Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Polydioxanone số 4/0 dài khoảng 70-75cm, 1 kim tròn đầu tròn dài 20mm 1/2 vòng tròn, 13,860,000 19.800.000 V.99 9.702.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
100 PP2300451352 - Bộ gây tê ngoài màng cứng 17,482,500 24.975.000 V.100 12.237.750 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
101 PP2300451353 - Bơm tiêm 10cc + kim 480,000,000 685.714.285 V.101 336.000.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
102 PP2300451354 - Bơm tiêm 1cc + kim 48,000,000 68.571.428 V.102 33.600.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
103 PP2300451355 - Bơm tiêm 20cc + kim 176,000,000 251.428.571 V.103 123.200.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
104 PP2300451356 - Bơm tiêm 3cc + kim 16,000,000 22.857.142 V.104 11.200.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
105 PP2300451357 - Bơm tiêm 50cc đầu lớn hoặc nhỏ 92,000,000 131.428.571 V.105 64.400.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
106 PP2300451358 - Bơm tiêm điện có khóa 50ml 26,000,000 37.142.857 V.106 18.200.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
107 PP2300451359 - Bơm tiêm 5cc + kim 25 & kim 23 340,000,000 485.714.285 V.107 238.000.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
108 PP2300451360 - Dây nối máy bơm tiêm điện 140 cm 39,000,000 55.714.285 V.108 27.300.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
109 PP2300451361 - Dây nối bơm thuốc cản quang dài 30cm. 16,940,000 24.200.000 V.109 11.858.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
110 PP2300451362 - Dây nối bơm thuốc cản quang dài 75cm. 4,160,000 5.942.857 V.110 2.912.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
111 PP2300451363 - Dây truyền dịch 650,000,000 928.571.428 V.111 455.000.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
112 PP2300451364 - Dây truyền máu 168,000,000 240.000.000 V.112 117.600.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
113 PP2300451365 - Kim gây tê đám rối thần kinh dài 50mm G22 262,500,000 375.000.000 V.113 183.750.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
114 PP2300451366 - Kim gây tê tủy sống số 29 301,000,000 430.000.000 V.114 210.700.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
115 PP2300451367 - Kim luồn tĩnh mạch an tòan G14, G16, G18, G20,G22 774,000,000 1.105.714.285 V.115 541.800.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
116 PP2300451368 - Kim luồn tĩnh mạch ngoại biên G18,G20,G22 300,000,000 428.571.428 V.116 210.000.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
117 PP2300451369 - Kim luồn tĩnh mạch an tòan G24 495,000,000 707.142.857 V.117 346.500.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
118 PP2300451370 - Kim test G26 189,000,000 270.000.000 V.118 132.300.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
119 PP2300451371 - Kim rút thuốc các số 5,550,000 7.928.571 V.119 3.885.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
120 PP2300451372 - Nút đậy kim luồn 990,000 1.414.285 V.120 693.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
121 PP2300451373 - Catheter tĩnh mạch trung ương 3 nòng 494,900,000 707.000.000 V.121 346.430.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
122 PP2300451374 - Kim chọc dò tủy sống số 18 - 27 25,800,000 36.857.142 V.122 18.060.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
123 PP2300451375 - Bộ dẫn truyền cảm ứng 1 đường đo huyết áp xâm lấn 66,150,000 94.500.000 V.123 46.305.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
124 PP2300451376 - Catheter động mạch quay hoặc đùi 18/20G 42,525,000 60.750.000 V.124 29.767.500 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
125 PP2300451377 - Kim nha khoa 11,500,000 16.428.571 V.125 8.050.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
126 PP2300451378 - Bơm tiêm insulin các cỡ 25,000,000 35.714.285 V.126 17.500.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
127 PP2300451379 - Kim châm cứu các số 75,400,000 107.714.285 V.127 52.780.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
128 PP2300451380 - Kim đẩy chỉ 550,000 785.714 V.128 385.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
129 PP2300451381 - Bơm tiêm 10cc luerlock 6,300,000 9.000.000 V.129 4.410.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
130 PP2300451382 - Dây truyền hóa chất Paclitaxel 8,982,000 12.831.428 V.130 6.287.400 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
131 PP2300451383 - Catheter tĩnh mạch trung tâm dùng cho nhi 15,300,000 21.857.142 V.131 10.710.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
132 PP2300451384 - Bơm tiêm khí máu động mạch không kim 128,000,000 182.857.142 V.132 89.600.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
133 PP2300451385 - Kim dùng cho bút Insulin 13,250,000 18.928.571 V.133 9.275.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
134 PP2300451386 - Găng cao su phẫu thuật vô khuẩn sử dụng một lần, chiều dài ≥350mm 41,400,000 59.142.857 V.134 28.980.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
135 PP2300451387 - Găng cao su phẫu thuật vô khuẩn sử dụng một lần, các cỡ, chiều dài ≥260mm 1,260,000,000 1.800.000.000 V.135 882.000.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
136 PP2300451388 - Găng khám bệnh sử dụng một lần, các cỡ 855,000,000 1.221.428.571 V.136 598.500.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
137 PP2300451389 - Air way số 1,2,3,4 15,435,000 22.050.000 V.137 10.804.500 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
138 PP2300451390 - Ampu bag người lớn, trẻ em 3,351,600 4.788.000 V.138 2.346.120 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
139 PP2300451391 - Bàn chải phẫu thuật 3,360,000 4.800.000 V.139 2.352.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
140 PP2300451392 - Canule mở khí quản các số 15,600,000 22.285.714 V.140 10.920.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
141 PP2300451393 - Băng thun có keo cố định khớp 10cm x 4.5m 52,200,000 74.571.428 V.141 36.540.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
142 PP2300451394 - Băng dính giấy cuộn 2.5cm x 5m 2,064,000 2.948.571 V.142 1.444.800 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
143 PP2300451395 - Băng cá nhân 20mmx60mm 108,000,000 154.285.714 V.143 75.600.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
144 PP2300451396 - Băng dính lụa 2.5cm x 5m 603,000,000 861.428.571 V.144 422.100.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
145 PP2300451397 - Băng thun 10cm x 4,5m 435,600,000 622.285.714 V.145 304.920.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
146 PP2300451398 - Băng có gạc vô trùng, không thấm nước 200 x 90mm 27,072,000 38.674.285 V.146 18.950.400 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
147 PP2300451399 - Bao cao su 212,400 303.428 V.147 148.680 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
148 PP2300451400 - Băng keo cuộn co giãn 10cm x 10m 195,840,000 279.771.428 V.148 137.088.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
149 PP2300451401 - Bình dẫn lưu màng phổi kèm dây các cỡ 126,000,000 180.000.000 V.149 88.200.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
150 PP2300451402 - Bình tạo ẩm oxy 400cc 3,060,000 4.371.428 V.150 2.142.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
151 PP2300451403 - Bộ dây thở 2 bẫy nước dùng cho người lớn 735,000 1.050.000 V.151 514.500 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
152 PP2300451404 - Bộ dây thở silicon 1 nhánh người lớn 41,580,000 59.400.000 V.152 29.106.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
153 PP2300451405 - Bộ dây thở silicon 2 nhánh trẻ em, người lớn 69,300,000 99.000.000 V.153 48.510.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
154 PP2300451406 - Bo huyết áp kế 72,000 102.857 V.154 50.400 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
155 PP2300451407 - Bộ rửa dạ dày 22,28 816,000 1.165.714 V.155 571.200 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
156 PP2300451408 - Sáp xương 22,080,000 31.542.857 V.156 15.456.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
157 PP2300451409 - Bóng đèn cực tím 120cm 3,888,000 5.554.285 V.157 2.721.600 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
158 PP2300451410 - Bóng đèn cực tím 60cm 504,000 720.000 V.158 352.800 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
159 PP2300451411 - Bóng đèn cực tím 90cm 480,000 685.714 V.159 336.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
160 PP2300451412 - Bóng đèn hồng ngoại 1,008,000 1.440.000 V.160 705.600 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
161 PP2300451413 - Bao đo máu sau khi sinh 535,920 765.600 V.161 375.144 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
162 PP2300451414 - Bóp bóng gây mê các cỡ 2,400,000 3.428.571 V.162 1.680.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
163 PP2300451415 - Bóng đèn nội khí quản các số hoặc tương đương 13,800,000 19.714.285 V.163 9.660.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
164 PP2300451416 - Bóp bóng silicon sơ sinh có peep 18,480,000 26.400.000 V.164 12.936.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
165 PP2300451417 - Băng bột bó ≥15cm x 2,7m 92,400,000 132.000.000 V.165 64.680.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
166 PP2300451418 - Bóp bóng silicon các số 3,750,000 5.357.142 V.166 2.625.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
167 PP2300451419 - Catheter dùng lọc máu 115,200,000 164.571.428 V.167 80.640.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
168 PP2300451420 - Catheter tĩnh mạch ngoại biên 1Fr, 2Fr 16,000,000 22.857.142 V.168 11.200.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
169 PP2300451421 - Catheter tĩnh mạch rốn số 3.5Fr, số 4Fr, số 5Fr 25,500,000 36.428.571 V.169 17.850.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
170 PP2300451422 - Dao mổ số 11 1,380,000 1.971.428 V.170 966.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
171 PP2300451423 - Dao mổ các số 13,056,000 18.651.428 V.171 9.139.200 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
172 PP2300451424 - Đầu col vàng có khía 6,000,000 8.571.428 V.172 4.200.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
173 PP2300451425 - Đầu col xanh 3,840,000 5.485.714 V.173 2.688.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
174 PP2300451426 - Sond dạ dày các số 21,000,000 30.000.000 V.174 14.700.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
175 PP2300451427 - Dây cưa sọ não 167,500,000 239.285.714 V.175 117.250.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
176 PP2300451428 - Dây garo tay 3,000,000 4.285.714 V.176 2.100.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
177 PP2300451429 - Dây hút nhớt có kiểm soát 6-18 88,500,000 126.428.571 V.177 61.950.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
178 PP2300451430 - Dây hút phẫu thuật dài 2m 144,000,000 205.714.285 V.178 100.800.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
179 PP2300451431 - Dây thở oxy 2 nhánh người lớn, trẻ em 165,000,000 235.714.285 V.179 115.500.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
180 PP2300451432 - Đè lưỡi 6,000,000 8.571.428 V.180 4.200.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
181 PP2300451433 - Đèn Clar 6,500,000 9.285.714 V.181 4.550.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
182 PP2300451434 - Đĩa Petri nhựa đường kính 90mm 9,836,000 14.051.428 V.182 6.885.200 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
183 PP2300451435 - Điện cực tim 67,200,000 96.000.000 V.183 47.040.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
184 PP2300451436 - Dụng cụ khâu vòng cắt trĩ bằng phương pháp LONGO 453,600,000 648.000.000 V.184 317.520.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
185 PP2300451437 - Gạc lưới lipidocolloid, 10x10cm, mắt lưới nhỏ 49,800,000 71.142.857 V.185 34.860.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
186 PP2300451438 - Giấy điện tim 1 cần 50*30 1,440,000 2.057.142 V.186 1.008.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
187 PP2300451439 - Giấy điện tim 3 cần 63*100*300 1,500,000 2.142.857 V.187 1.050.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
188 PP2300451440 - Giấy điện tim 3 cần 63*30, 60*30, 20*81 11,520,000 16.457.142 V.188 8.064.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
189 PP2300451441 - Giấy đo pH 46,000,000 65.714.285 V.189 32.200.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
190 PP2300451442 - Giấy in monitor 130*120*250 19,440,000 27.771.428 V.190 13.608.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
191 PP2300451443 - Giấy in nhiệt 4,800,000 6.857.142 V.191 3.360.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
192 PP2300451444 - Giấy lau kính hiển vi 480,060 685.800 V.192 336.042 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
193 PP2300451445 - Giấy in siêu âm dùng cho máy in siêu âm Sony 110mm x 20mm 100,800,000 144.000.000 V.193 70.560.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
194 PP2300451446 - Giấy thấm y tế 168,000,000 240.000.000 V.194 117.600.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
195 PP2300451447 - Kẹp mạch máu cỡ lớn bằng Titanium 10,108,800 14.441.142 V.195 7.076.160 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
196 PP2300451448 - Kẹp mạch máu cỡ trung bình bằng Titanium 10,108,800 14.441.142 V.196 7.076.160 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
197 PP2300451449 - Kẹp rốn sơ sinh tiệt trùng 11,900,000 17.000.000 V.197 8.330.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
198 PP2300451450 - Lam nhám 7105 120,000 171.428 V.198 84.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
199 PP2300451451 - Lam kính xét nghiệm 7102 3,495,000 4.992.857 V.199 2.446.500 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
200 PP2300451452 - Lammen dày 22*40 790,000 1.128.571 V.200 553.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
201 PP2300451453 - Lammen xét nghiệm 22*22 1,800,000 2.571.428 V.201 1.260.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
202 PP2300451454 - Kim lancet lấy máu 283,500 405.000 V.202 198.450 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
203 PP2300451455 - Lọ đựng đàm vô trùng các số 4,158,000 5.940.000 V.203 2.910.600 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
204 PP2300451456 - Lọ nắp đỏ lấy mẫu xét nghiệm có nhãn 28,588,000 40.840.000 V.204 20.011.600 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
205 PP2300451457 - Lọc khuẩn 2 chức năng 126,000,000 180.000.000 V.205 88.200.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
206 PP2300451458 - Dao bào da 6,120,000 8.742.857 V.206 4.284.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
207 PP2300451459 - Dao vi phẫu thuật 6,600,000 9.428.571 V.207 4.620.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
208 PP2300451460 - Mask gây mê các số 4,536,000 6.480.000 V.208 3.175.200 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
209 PP2300451461 - Mask oxy người lớn, trẻ em có túi 31,500,000 45.000.000 V.209 22.050.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
210 PP2300451462 - Mask khí dung 30,000,000 42.857.142 V.210 21.000.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
211 PP2300451463 - Mask thở không xâm nhập các cỡ 40,887,000 58.410.000 V.211 28.620.900 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
212 PP2300451464 - Nắp đậy Trocar 5-6mm 5,500,000 7.857.142 V.212 3.850.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
213 PP2300451465 - Nắp đậy Trocar 11mm 5,500,000 7.857.142 V.213 3.850.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
214 PP2300451466 - Nẹp chống xoay 16,560,000 23.657.142 V.214 11.592.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
215 PP2300451467 - Nẹp cổ cứng 12,960,000 18.514.285 V.215 9.072.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
216 PP2300451468 - Nẹp cổ mềm 1,944,000 2.777.142 V.216 1.360.800 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
217 PP2300451469 - Nẹp cột sống các cỡ 876,000 1.251.428 V.217 613.200 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
218 PP2300451470 - Nẹp đùi (Zimmer) các số 71,400,000 102.000.000 V.218 49.980.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
219 PP2300451471 - Nẹp đùi bàn chân có chống xoay 1,260,000 1.800.000 V.219 882.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
220 PP2300451472 - Nẹp hơi cổ chân 14,400,000 20.571.428 V.220 10.080.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
221 PP2300451473 - Nẹp lưng các số 44,160,000 63.085.714 V.221 30.912.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
222 PP2300451474 - Nẹp ngón tay 192,000 274.285 V.222 134.400 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
223 PP2300451475 - Nẹp Nhôm Iselin các cỡ 3,900,000 5.571.428 V.223 2.730.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
224 PP2300451476 - Nẹp vải cẳng tay phải, trái các số 13,440,000 19.200.000 V.224 9.408.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
225 PP2300451477 - Đai xương đòn 12,960,000 18.514.285 V.225 9.072.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
226 PP2300451478 - Đai Desault P, T các số 18,480,000 26.400.000 V.226 12.936.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
227 PP2300451479 - Nẹp gỗ khoảng 6 x 120cm 7,875,000 11.250.000 V.227 5.512.500 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
228 PP2300451480 - Nẹp gỗ 6 x 90-100cm 3,549,000 5.070.000 V.228 2.484.300 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
229 PP2300451481 - Nẹp gỗ khoảng 6 x 60-70cm 8,190,000 11.700.000 V.229 5.733.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
230 PP2300451482 - Nẹp gỗ 6 x 40cm 4,884,000 6.977.142 V.230 3.418.800 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
231 PP2300451483 - Nhiệt kế cặp nách 13,800,000 19.714.285 V.231 9.660.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
232 PP2300451484 - Ống dẫn lưu Kehr 22 ( Sond chữ T) 1,800,000 2.571.428 V.232 1.260.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
233 PP2300451485 - Ống đặt nội khí quản có lò xo các số 2,394,000 3.420.000 V.233 1.675.800 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
234 PP2300451486 - Ống đặt nội khí quản đường mũi có bóng chữ S các số 2,304,000 3.291.428 V.234 1.612.800 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
235 PP2300451487 - Ống thông nội khí quản không bóng 3,402,000 4.860.000 V.235 2.381.400 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
236 PP2300451488 - Ống nghiệm EDTA 10,200,000 14.571.428 V.236 7.140.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
237 PP2300451489 - Ống nghiệm Citrat 20,475,000 29.250.000 V.237 14.332.500 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
238 PP2300451490 - Ống nghiệm nhựa có nắp 5ml 18,135,000 25.907.142 V.238 12.694.500 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
239 PP2300451491 - Ống nghiệm nhựa không nắp 5ml 13,250,000 18.928.571 V.239 9.275.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
240 PP2300451492 - Ống nghiệm Serum 43,860,000 62.657.142 V.240 30.702.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
241 PP2300451493 - Ống nghiệm thủy tinh khoảng 12*100 mm 650,000 928.571 V.241 455.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
242 PP2300451494 - Ống nghiệm thủy tinh khoảng 16*160 mm 1,300,000 1.857.142 V.242 910.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
243 PP2300451495 - Ống nong 58,800,000 84.000.000 V.243 41.160.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
244 PP2300451496 - Ống đặt nội khí quản có bóng số 6.5 đến 8.0 77,805,000 111.150.000 V.244 54.463.500 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
245 PP2300451497 - Penrose 1,165,500 1.665.000 V.245 815.850 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
246 PP2300451498 - Tấm màng nâng điều trị thoát vị bẹn ≥6*11 cm 88,200,000 126.000.000 V.246 61.740.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
247 PP2300451499 - Que lấy bệnh phẩm tiệt trùng đựng trong ống 4,308,000 6.154.285 V.247 3.015.600 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
248 PP2300451500 - Que spatula 546,000 780.000 V.248 382.200 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
249 PP2300451501 - Que thử đường huyết 450,000,000 642.857.142 V.249 315.000.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
250 PP2300451502 - Dây silicon nối lệ quản 42,000,000 60.000.000 V.250 29.400.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
251 PP2300451503 - Sonde dẫn lưu Pezzer các số 27,000,000 38.571.428 V.251 18.900.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
252 PP2300451504 - Sond oxy 1 nhánh các số 3,200,000 4.571.428 V.252 2.240.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
253 PP2300451505 - Sonde blakemore 82,800,000 118.285.714 V.253 57.960.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
254 PP2300451506 - Sonde Foley 3 nhánh các số 14,742,000 21.060.000 V.254 10.319.400 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
255 PP2300451507 - Sonde nelaton các số 29,400,000 42.000.000 V.255 20.580.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
256 PP2300451508 - Sond rectal các số 5,250,000 7.500.000 V.256 3.675.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
257 PP2300451509 - Tấm điện cực cho máy cắt đốt sử dụng một lần 77,000,000 110.000.000 V.257 53.900.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
258 PP2300451510 - Tampon dài 8,400,000 12.000.000 V.258 5.880.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
259 PP2300451511 - Tampon ngắn 1,404,000 2.005.714 V.259 982.800 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
260 PP2300451512 - Test thử thai 2,205,000 3.150.000 V.260 1.543.500 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
261 PP2300451513 - Thông tiểu 2 nhánh số các số 81,648,000 116.640.000 V.261 57.153.600 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
262 PP2300451514 - Threeways + dây 25 cm 38,500,000 55.000.000 V.262 26.950.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
263 PP2300451515 - Túi chườm nóng 528,000 754.285 V.263 369.600 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
264 PP2300451516 - Túi máu đơn 250ml 320,000,000 457.142.857 V.264 224.000.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
265 PP2300451517 - Túi giúp thở các cỡ 0.5-3L 1,323,000 1.890.000 V.265 926.100 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
266 PP2300451518 - Túi máu đôi 250ml 184,000,000 262.857.142 V.266 128.800.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
267 PP2300451519 - Túi máu ba 350ml 145,000,000 207.142.857 V.267 101.500.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
268 PP2300451520 - Túi đựng nước tiểu có dây treo (2000ml) 80,600,000 115.142.857 V.268 56.420.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
269 PP2300451521 - Túi trữ khí gây mê 270,000 385.714 V.269 189.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
270 PP2300451522 - Ống nghiệm EDTA K3 0.5ml 1,392,000 1.988.571 V.270 974.400 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
271 PP2300451523 - Tube đựng huyết thanh 1.5ml 880,000 1.257.142 V.271 616.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
272 PP2300451524 - Lọc khuẩn đo chức năng 33,075,000 47.250.000 V.272 23.152.500 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
273 PP2300451525 - Chỉ thép khâu xương bánh chè có kim 60cm 37,800,000 54.000.000 V.273 26.460.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
274 PP2300451526 - Miếng cầm máu mũi có dây dài 8cm 58,800,000 84.000.000 V.274 41.160.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
275 PP2300451527 - Ống thông nội khí quản có bóng số nhỏ <=6.0 14,400,000 20.571.428 V.275 10.080.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
276 PP2300451528 - Ống nghiệm EDTA nắp cao su 181,500,000 259.285.714 V.276 127.050.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
277 PP2300451529 - Fil lọc khí 3 chức năng 88,200,000 126.000.000 V.277 61.740.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
278 PP2300451530 - Bộ đặt nội khí quản 12,000,000 17.142.857 V.278 8.400.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
279 PP2300451531 - Ống Heparin 80,600,000 115.142.857 V.279 56.420.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
280 PP2300451532 - Bơm tiêm cản quang 190ml 118,800,000 169.714.285 V.280 83.160.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
281 PP2300451533 - Dây nối bơm tiêm cản quang chữ T 150cm 41,400,000 59.142.857 V.281 28.980.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
282 PP2300451534 - Bộ khăn chỉnh hình tổng quát 182,400,000 260.571.428 V.282 127.680.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
283 PP2300451535 - Bộ khăn nội soi khớp gối 23,415,000 33.450.000 V.283 16.390.500 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
284 PP2300451536 - Bộ khăn nội soi khớp vai 33,600,000 48.000.000 V.284 23.520.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
285 PP2300451537 - Bọc kính hiển vi 150x170 cm 5,850,000 8.357.142 V.285 4.095.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
286 PP2300451538 - Bộ dẫn lưu áp lực âm thể tích 400ml 54,000,000 77.142.857 V.286 37.800.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
287 PP2300451539 - Lọ đựng mẫu không chất bảo quản nắp màu vàng 189,000 270.000 V.287 132.300 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
288 PP2300451540 - Đầu dò cắt Amydan 780,000,000 1.114.285.714 V.288 546.000.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
289 PP2300451541 - Đầu dò cuống mũi 15,600,000 22.285.714 V.289 10.920.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
290 PP2300451542 - Túi đựng khí oxy 2,640,000 3.771.428 V.290 1.848.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
291 PP2300451543 - Đầu dò mổ Papiloma thanh quản 60,534,000 86.477.142 V.291 42.373.800 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
292 PP2300451544 - Đầu dò nạo VA 280,080,000 400.114.285 V.292 196.056.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
293 PP2300451545 - Đầu đốt cuống mũi 88,260,000 126.085.714 V.293 61.782.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
294 PP2300451546 - Đầu dò phẫu thuật xoang 91,224,000 130.320.000 V.294 63.856.800 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
295 PP2300451547 - Đầu mổ cuống mũi người lớn và trẻ em 87,000,000 124.285.714 V.295 60.900.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
296 PP2300451548 - Băng phim dính y tế trong suốt 6x7cm 3,780,000 5.400.000 V.296 2.646.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
297 PP2300451549 - Lọ nắp đỏ lấy mẫu xét nghiệm có nhãn vô trùng 1,039,500 1.485.000 V.297 727.650 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
298 PP2300451550 - Sonde dạ dày trẻ em, số 5-8 5,460,000 7.800.000 V.298 3.822.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
299 PP2300451551 - Chổi rửa dụng cụ 1,325,000 1.892.857 V.299 927.500 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
300 PP2300451552 - Bộ hút đàm kín 264,000,000 377.142.857 V.300 184.800.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
301 PP2300451553 - Giấy điện tim 6 cần xấp 12,200,000 17.428.571 V.301 8.540.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
302 PP2300451554 - Khóa 3 ngã không dây 1,680,000 2.400.000 V.302 1.176.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
303 PP2300451555 - Vòng đeo tay bệnh nhân 33,600,000 48.000.000 V.303 23.520.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
304 PP2300451556 - Bộ dây máy gây mê cao tần, dây gơn sóng, dùng một lần, dùng cho trẻ em, tiệt trùng 50,400,000 72.000.000 V.304 35.280.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
305 PP2300451557 - Bộ dây máy gây mê cao tần, đa hướng, dùng một lần, dùng cho người lớn, tiệt trùng 50,400,000 72.000.000 V.305 35.280.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
306 PP2300451558 - Bougie đặt nội khí quản khó các cỡ 18,900,000 27.000.000 V.306 13.230.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
307 PP2300451559 - Mask thanh quản các số 33,600,000 48.000.000 V.307 23.520.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
308 PP2300451560 - Kẹp mạch máu Polymer các cỡ 14,720,000 21.028.571 V.308 10.304.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
309 PP2300451561 - Tube 1,7ml vô trùng 27,025,000 38.607.142 V.309 18.917.500 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
310 PP2300451562 - Tuốc nơ vít (Đầu vặn vít vùng hàm, mini, mid, micro) 820,000 1.171.428 V.310 574.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
311 PP2300451563 - Mũi khoan vùng hàm ngắn, dài 820,000 1.171.428 V.311 574.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
312 PP2300451564 - Mũi khoan mini ngắn, dài 1,230,000 1.757.142 V.312 861.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
313 PP2300451565 - Đĩa đánh bóng 504,000 720.000 V.313 352.800 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
314 PP2300451566 - Chổi đánh bóng 210,000 300.000 V.314 147.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
315 PP2300451567 - Côn giấy ( từ số 15-45) 410,000 585.714 V.315 287.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
316 PP2300451568 - Mũi khoan nha khoa 55,200,000 78.857.142 V.316 38.640.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
317 PP2300451569 - Nạy số 1,2,3 14,000,000 20.000.000 V.317 9.800.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
318 PP2300451570 - Ống hút nước bọt 400,000 571.428 V.318 280.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
319 PP2300451571 - Trâm gai lấy tuỷ các số 650,000 928.571 V.319 455.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
320 PP2300451572 - Trâm nội nha 385,000 550.000 V.320 269.500 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Phim khô Laser 26x36cm
Mã phần lô PP2300451253
Giá từng phần lô 1,911,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.730.000.000
Mã hàng hóa (HS) V.1
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.337.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5ngày
Phim khô Laser 35x43cm
Mã phần lô PP2300451254
Giá từng phần lô 2,898,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.140.000.000
Mã hàng hóa (HS) V.2
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.028.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5ngày
Băng cuộn lưới 0.1m x 5m
Mã phần lô PP2300451255
Giá từng phần lô 768,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.097.142
Mã hàng hóa (HS) V.3
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 537.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5ngày
Bộ quần áo phẫu thuật vô trùng(áo, quần, nón, giầy, khẩu trang)
Mã phần lô PP2300451256
Giá từng phần lô 16,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.171.428
Mã hàng hóa (HS) V.4
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.844.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5ngày
Bông mỡ không vô trùng 1 kg
Mã phần lô PP2300451257
Giá từng phần lô 21,371,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.530.142
Mã hàng hóa (HS) V.5
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.959.770
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5ngày
Bông gạc đắp vết thương 6*10 vô trùng
Mã phần lô PP2300451258
Giá từng phần lô 3,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.685.714
Mã hàng hóa (HS) V.6
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.296.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5ngày
Bông gạc đắp vết thương 6*15 vô trùng
Mã phần lô PP2300451259
Giá từng phần lô 1,608,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.297.142
Mã hàng hóa (HS) V.7
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.125.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5ngày
Bông gạc đắp vết thương 6*22 vô trùng
Mã phần lô PP2300451260
Giá từng phần lô 249,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 356.400.000
Mã hàng hóa (HS) V.8
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 174.636.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5ngày
Bông gạc đắp vết thương 8*10 vô trùng
Mã phần lô PP2300451261
Giá từng phần lô 23,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.228.571
Mã hàng hóa (HS) V.9
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.772.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5ngày
Bông viên Fi 20 vô trùng, 20-25gr
Mã phần lô PP2300451262
Giá từng phần lô 135,856,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 194.080.000
Mã hàng hóa (HS) V.10
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 95.099.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5ngày
Bông hút nước y tế
Mã phần lô PP2300451263
Giá từng phần lô 1,253,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.791.000
Mã hàng hóa (HS) V.11
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 877.590
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5ngày
Gạc cản quang dùng trong phẫu thuật sọ não 2cm x 8cm x 4 lớp vô trùng
Mã phần lô PP2300451264
Giá từng phần lô 4,096,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.851.428
Mã hàng hóa (HS) V.12
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.867.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5ngày
Gạc cầu đa khoa Fi 40 vô trùng
Mã phần lô PP2300451265
Giá từng phần lô 66,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 95.085.714
Mã hàng hóa (HS) V.13
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.592.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5ngày
Gạc cầu sản khoa Fi 45 cản quang vô trùng
Mã phần lô PP2300451266
Giá từng phần lô 29,484,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.120.000
Mã hàng hóa (HS) V.14
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.638.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5ngày
Băng cuộn 0,09 x 2,5m
Mã phần lô PP2300451267
Giá từng phần lô 13,936,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.908.571
Mã hàng hóa (HS) V.15
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.755.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5ngày
Gạc mesh nội soi không cản quang 1cm*33cm*8 lớp, vô trùng
Mã phần lô PP2300451268
Giá từng phần lô 10,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.085.714
Mã hàng hóa (HS) V.16
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.392.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5ngày
Gạc phẫu thuật cản quang 20*30*4 lớp tiệt trùng
Mã phần lô PP2300451269
Giá từng phần lô 6,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.257.142
Mã hàng hóa (HS) V.17
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.536.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5ngày
Gạc phẫu thuật cản quang 30*40*6 lớp tiệt trùng
Mã phần lô PP2300451270
Giá từng phần lô 95,256,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 136.080.000
Mã hàng hóa (HS) V.18
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.679.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5ngày
Gạc phẫu thuật không cản quang 20*30*4 lớp tiệt trùng
Mã phần lô PP2300451271
Giá từng phần lô 91,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 131.142.857
Mã hàng hóa (HS) V.19
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 64.260.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5ngày
Gạc phẫu thuật ổ bụng cản quang 40*40*8 lớp tiệt trùng
Mã phần lô PP2300451272
Giá từng phần lô 291,060,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 415.800.000
Mã hàng hóa (HS) V.20
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 203.742.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5ngày
Gạc hút y tế 0,8m
Mã phần lô PP2300451273
Giá từng phần lô 5,955,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.507.142
Mã hàng hóa (HS) V.21
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.168.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5ngày
Khăn đắp phẫu thuật 80*120cm, vô trùng
Mã phần lô PP2300451274
Giá từng phần lô 1,386,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.980.000
Mã hàng hóa (HS) V.22
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 970.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5ngày
Khăn đắp phẫu thuật 160*200cm, vô trùng
Mã phần lô PP2300451275
Giá từng phần lô 2,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.142.857
Mã hàng hóa (HS) V.23
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.540.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5ngày
Khăn đắp phẫu thuật 50*60cm, vô trùng
Mã phần lô PP2300451276
Giá từng phần lô 720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.028.571
Mã hàng hóa (HS) V.24
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 504.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5ngày
Khẩu trang tiệt trùng
Mã phần lô PP2300451277
Giá từng phần lô 231,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 331.200.000
Mã hàng hóa (HS) V.25
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 162.288.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5ngày
Meche cầm máu mũi 0,75cm x 200cm x 4 lớptiệt trùng
Mã phần lô PP2300451278
Giá từng phần lô 3,107,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.438.857
Mã hàng hóa (HS) V.26
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.175.040
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5ngày
Mũ giấy tiệt trùng
Mã phần lô PP2300451279
Giá từng phần lô 57,610,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.300.000
Mã hàng hóa (HS) V.27
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.327.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5ngày
Bông hút nước 4x4cm, vô trùng
Mã phần lô PP2300451280
Giá từng phần lô 9,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.028.571
Mã hàng hóa (HS) V.28
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.384.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5ngày
Bông cầu sản khoa 3,5cm x 4,5cm vô trùng
Mã phần lô PP2300451281
Giá từng phần lô 288,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 411.428.571
Mã hàng hóa (HS) V.29
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 201.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5ngày
Bộ tiêm chích FAV 5 khoản vô trùng
Mã phần lô PP2300451282
Giá từng phần lô 356,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 509.142.857
Mã hàng hóa (HS) V.30
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 249.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5ngày
Gạc thấm máu không cản quang 6*5*8 lớp, vô trùng
Mã phần lô PP2300451283
Giá từng phần lô 27,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.085.714
Mã hàng hóa (HS) V.31
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.152.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5ngày
Gạc phẫu thuật không cản quang 10*10*6 lớp tiệt trùng
Mã phần lô PP2300451284
Giá từng phần lô 22,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.571.428
Mã hàng hóa (HS) V.32
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.470.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5ngày
Gòn 6*6cm, vô trùng
Mã phần lô PP2300451285
Giá từng phần lô 10,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.000.000
Mã hàng hóa (HS) V.33
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5ngày
Gạc thấm máu không cản quang 6*4 (4 lớp) tiệt trùng
Mã phần lô PP2300451286
Giá từng phần lô 7,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.714.285
Mã hàng hóa (HS) V.34
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5ngày
Gòn thủ thuật 20gr tiệt trùng
Mã phần lô PP2300451287
Giá từng phần lô 7,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.142.857
Mã hàng hóa (HS) V.35
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5ngày
Gạc phẫu thuật không cản quang 20*30*4 lớp, không vô trùng
Mã phần lô PP2300451288
Giá từng phần lô 90,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.571.428
Mã hàng hóa (HS) V.36
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5ngày
Bông gạc đắp vết thương 6*10 không vô trùng
Mã phần lô PP2300451289
Giá từng phần lô 6,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.428.571
Mã hàng hóa (HS) V.37
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.620.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5ngày
Bông gạc đắp vết thương 6*15, không vô trùng
Mã phần lô PP2300451290
Giá từng phần lô 14,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.428.571
Mã hàng hóa (HS) V.38
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.010.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5ngày
Bông gạc đắp vết thương 6*22 không vô trùng
Mã phần lô PP2300451291
Giá từng phần lô 13,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.542.857
Mã hàng hóa (HS) V.39
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.576.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5ngày
Bông viên Fi 20 không vô trùng
Mã phần lô PP2300451292
Giá từng phần lô 48,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.000.000
Mã hàng hóa (HS) V.40
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.810.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5ngày
Tấm trải nylon 100*140 PE dày 3 dem không vô trùng
Mã phần lô PP2300451293
Giá từng phần lô 99,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 141.428.571
Mã hàng hóa (HS) V.41
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5ngày
Tạp đề 0.8*1.2m
Mã phần lô PP2300451294
Giá từng phần lô 62,370,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 89.100.000
Mã hàng hóa (HS) V.42
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.659.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5ngày
Túi bọc camera vô trùng
Mã phần lô PP2300451295
Giá từng phần lô 65,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 93.600.000
Mã hàng hóa (HS) V.43
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.864.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5ngày
Túi bọc tay dao laser vô trùng 5-8cm x 150-200 cm
Mã phần lô PP2300451296
Giá từng phần lô 63,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.000.000
Mã hàng hóa (HS) V.44
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5ngày
Chỉ không tiêu Polyamide 6.6 số 10/0
Mã phần lô PP2300451297
Giá từng phần lô 13,194,720
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.849.600
Mã hàng hóa (HS) V.45
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.236.304
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5ngày
Chỉ không tiêu đơn sợi Nylon 4/0 kim tam giác 3/8C chỉ dài khoảng 75cm
Mã phần lô PP2300451298
Giá từng phần lô 1,134,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.620.000
Mã hàng hóa (HS) V.46
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 793.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5ngày
Chỉ không tiêu Polyamide 6.6 số 1, kim tam giác, 40mm, 3/8C chỉ dài khoảng 75cm
Mã phần lô PP2300451299
Giá từng phần lô 3,027,024
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.324.320
Mã hàng hóa (HS) V.47
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.118.917
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5ngày
Chỉ không tiêu đơn sợi Nylon 2/0 kim tam giác 3/8 chiều dài chỉ khoảng 75cm, chiều dài kim 26mm
Mã phần lô PP2300451300
Giá từng phần lô 136,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 194.400.000
Mã hàng hóa (HS) V.48
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 95.256.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5ngày
Chỉ không tiêu đơn sợi Nylon 3/0 kim tam giác 3/8 chiều dài chỉ khoảng 75cm, chiều dài kim 20mm
Mã phần lô PP2300451301
Giá từng phần lô 123,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 176.400.000
Mã hàng hóa (HS) V.49
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 86.436.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5ngày
Chỉ không tiêu polyamid 6.6 số 3/0 kim tam giác , 24cm 3/8C chiều dài chỉ khoảng 75cm.
Mã phần lô PP2300451302
Giá từng phần lô 529,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 756.000
Mã hàng hóa (HS) V.50
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 370.440
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5ngày
Chỉ không tiêu đơn sợi Nylon 3/0, kim tròn 1/2
Mã phần lô PP2300451303
Giá từng phần lô 15,135,120
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.621.600
Mã hàng hóa (HS) V.51
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.594.584
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5ngày
Chỉ không tiêu Polypropylene 2/0 2 kim tròn 30mm
Mã phần lô PP2300451304
Giá từng phần lô 13,097,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.711.000
Mã hàng hóa (HS) V.52
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.168.390
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5ngày
Chỉ không tiêu Polypropylene 3/0 2 kim tròn dài khoảng 25/26 mm
Mã phần lô PP2300451305
Giá từng phần lô 15,592,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.275.000
Mã hàng hóa (HS) V.53
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.914.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5ngày
Chỉ không tiêu Polypropylene 5/0 2 kim tròn 13mm
Mã phần lô PP2300451306
Giá từng phần lô 10,395,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.850.000
Mã hàng hóa (HS) V.54
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.276.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5ngày
Chỉ không tiêu Polypropylene 5/0, 2 kim tròn dài khoảng 16/17 mm
Mã phần lô PP2300451307
Giá từng phần lô 2,079,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.970.000
Mã hàng hóa (HS) V.55
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.455.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5ngày
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polypropylen số 7/0, 2 kim tròn 8mm
Mã phần lô PP2300451308
Giá từng phần lô 11,261,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.087.571
Mã hàng hóa (HS) V.56
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.882.910
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5ngày
Chỉ không tiêu Polypropylene 8/0 2 kim tròn 8mm
Mã phần lô PP2300451309
Giá từng phần lô 9,355,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.365.000
Mã hàng hóa (HS) V.57
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.548.850
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5ngày
Chỉ không tiêu Polypropylene 7/0 2 kim tròn 10mm
Mã phần lô PP2300451310
Giá từng phần lô 9,528,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.612.571
Mã hàng hóa (HS) V.58
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.670.160
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5ngày
Chỉ không tiêu thiên nhiên đa sợi 1/0 không kim chiều dài chỉ 75cm
Mã phần lô PP2300451311
Giá từng phần lô 1,886,976
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.695.680
Mã hàng hóa (HS) V.59
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.320.883
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5ngày
Chỉ không tiêu Silk 1/0 hoặc số 0 kim tam giác
Mã phần lô PP2300451312
Giá từng phần lô 1,164,240
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.663.200
Mã hàng hóa (HS) V.60
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 814.968
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5ngày
Chỉ không tiêu Silk số 1 kim tròn 26mm
Mã phần lô PP2300451313
Giá từng phần lô 14,067,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.097.000
Mã hàng hóa (HS) V.61
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.847.530
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5ngày
Chỉ không tiêu Silk số 2/0 kim tam giác
Mã phần lô PP2300451314
Giá từng phần lô 478,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 684.000
Mã hàng hóa (HS) V.62
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 335.160
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5ngày
Chỉ không tiêu Silk số 2/0 kim tròn
Mã phần lô PP2300451315
Giá từng phần lô 37,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.000.000
Mã hàng hóa (HS) V.63
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5ngày
Chỉ không tiêu Silk số 3/0 Kim tam giác
Mã phần lô PP2300451316
Giá từng phần lô 34,398,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.140.000
Mã hàng hóa (HS) V.64
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.078.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5ngày
Chỉ không tiêu Silk số 3/0, kim tròn
Mã phần lô PP2300451317
Giá từng phần lô 56,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.000.000
Mã hàng hóa (HS) V.65
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.690.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5ngày
Chỉ không tiêu Silk số 4/0 kim tam giác
Mã phần lô PP2300451318
Giá từng phần lô 52,668,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.240.000
Mã hàng hóa (HS) V.66
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.867.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5ngày
Chỉ không tiêu Silk số 6/0 kim tam giác
Mã phần lô PP2300451319
Giá từng phần lô 40,824,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.320.000
Mã hàng hóa (HS) V.67
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.576.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5ngày
Chỉ tan đa sợi polyglycolic acid phủ bằng epsilon-caprolactone số 0, dài khoảng 90cm, kim tròn 1/2C, 40mm
Mã phần lô PP2300451320
Giá từng phần lô 2,130,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.042.857
Mã hàng hóa (HS) V.68
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.491.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5ngày
Chỉ tan nhanh đa sợi polyglycolic acid phủ bằng epsilon-caprolactone số 2/0, dài khoảng 90cm, kim tròn đầu cắt 1/2, 36mm.
Mã phần lô PP2300451321
Giá từng phần lô 324,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 463.885.714
Mã hàng hóa (HS) V.69
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 227.304.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5ngày
Chỉ tan nhanh tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 4/0 dài 75cm, kim tròn đầu tam giác 16mm, 3/8C
Mã phần lô PP2300451322
Giá từng phần lô 291,060,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 415.800.000
Mã hàng hóa (HS) V.70
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 203.742.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5ngày
Chỉ tiêu tư nhiên Catgut Plain số 2/0
Mã phần lô PP2300451323
Giá từng phần lô 112,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 161.250.000
Mã hàng hóa (HS) V.71
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 79.012.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5ngày
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910, có chất kháng khuẩn số 1 dài khoảng 90cm, kim tròn CT 40 mm 1/2C
Mã phần lô PP2300451324
Giá từng phần lô 70,434,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.620.000
Mã hàng hóa (HS) V.72
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.303.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5ngày
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910, có chất kháng khuẩn, số 2/0 dài khoảng 70cm, kim tròn dài 26 mm 1/2C
Mã phần lô PP2300451325
Giá từng phần lô 70,434,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.620.000
Mã hàng hóa (HS) V.73
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.303.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5ngày
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910, có chất kháng khuẩn số 3/0 dài khoảng 70cm, kim tròn dài 26 mm 1/2C
Mã phần lô PP2300451326
Giá từng phần lô 70,434,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.620.000
Mã hàng hóa (HS) V.74
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.303.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5ngày
Chỉ tan tổng hợp Polyglactin /Polyglycolic số 1, phủ Polycaprolactone and Calcium Stearate, dài 90cm, kim tròn 36-40mm, 1/2 C
Mã phần lô PP2300451327
Giá từng phần lô 753,984,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.077.120.000
Mã hàng hóa (HS) V.75
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 527.788.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5ngày
Chỉ tan đa sợi polyglycolic acid phủ bằng epsilon-caprolacton số 2/0, dài 75cm, kim tròn 1/2C, 26mm
Mã phần lô PP2300451328
Giá từng phần lô 265,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 379.500.000
Mã hàng hóa (HS) V.76
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 185.955.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5ngày
Chỉ tan tổng hợp Polyglactin số 3/0, dài khoảng 75cm, kim tròn 26mm, 1/2C, phủ Polycaprolactone and Calcium Stearate
Mã phần lô PP2300451329
Giá từng phần lô 137,733,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 196.762.500
Mã hàng hóa (HS) V.77
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 96.413.625
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5ngày
Chỉ tan tổng hợp Polyglactin số 4/0, dài 75cm, kim tròn 22-26mm, 1/2C phủ Polycaprolactone and Calcium Stearat
Mã phần lô PP2300451330
Giá từng phần lô 68,670,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 98.100.000
Mã hàng hóa (HS) V.78
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.069.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5ngày
Chỉ tan tổng hợp Polyglactin số 6/0, dài khoảng 45cm,2 kim hình thang dài 8mm,1/4C
Mã phần lô PP2300451331
Giá từng phần lô 3,326,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.752.000
Mã hàng hóa (HS) V.79
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.328.480
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5ngày
Chỉ tiêu tư nhiên Catgut chromic số 2/0
Mã phần lô PP2300451332
Giá từng phần lô 129,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 184.800.000
Mã hàng hóa (HS) V.80
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 90.552.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5ngày
Chỉ tiêu tư nhiên Catgut chromic số 3/0
Mã phần lô PP2300451333
Giá từng phần lô 14,175,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.250.000
Mã hàng hóa (HS) V.81
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.922.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5ngày
Chỉ tan tự nhiên số 4/0, 2 kim tam giác
Mã phần lô PP2300451334
Giá từng phần lô 5,336,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.623.000
Mã hàng hóa (HS) V.82
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.735.270
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5ngày
Chỉ tiêu tư nhiên Catgut chromic số 4/0
Mã phần lô PP2300451335
Giá từng phần lô 16,881,480
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.116.400
Mã hàng hóa (HS) V.83
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.817.036
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5ngày
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 1 dài 100cm, 1 đầu tù khâu gan dài 65mm 3/8C
Mã phần lô PP2300451336
Giá từng phần lô 8,977,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.825.000
Mã hàng hóa (HS) V.84
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.284.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5ngày
Chỉ polypropylen, 10/0, kim thẳng, 20cm
Mã phần lô PP2300451337
Giá từng phần lô 12,474,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.820.000
Mã hàng hóa (HS) V.85
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.731.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5ngày
Chỉ tan đa sợi polyglycolic acid số 3/0, dài khoảng 75cm, kim tròn 1/2C, 26mm
Mã phần lô PP2300451338
Giá từng phần lô 31,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.357.142
Mã hàng hóa (HS) V.86
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.735.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5ngày
Chỉ tiêu tổng hợp đơn sợi polyglecaprone 25 số 0 dài khoảng 70-75cm, kim tròn đầu tròn dài 30-31mm 1/2C
Mã phần lô PP2300451339
Giá từng phần lô 2,494,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.564.000
Mã hàng hóa (HS) V.87
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.746.360
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5ngày
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi polypropylene số 10/0 dài 30cm, 2 kim tròn đầu hình thang 3/8C
Mã phần lô PP2300451340
Giá từng phần lô 5,896,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.424.000
Mã hàng hóa (HS) V.88
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.127.760
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5ngày
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 có chất kháng khuẩn số 4/0 dài khoảng 70-75cm, kim tròn, dài 17 mm 1/2C
Mã phần lô PP2300451341
Giá từng phần lô 15,495,480
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.136.400
Mã hàng hóa (HS) V.89
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.846.836
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5ngày
Chỉ không tiêu Polypropylene 4/0
Mã phần lô PP2300451342
Giá từng phần lô 4,158,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.940.000
Mã hàng hóa (HS) V.90
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.910.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5ngày
Chỉ không tiêu thiên đa sợi 2/0 không kim chiều dài chỉ khoảng 150cm
Mã phần lô PP2300451343
Giá từng phần lô 1,732,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.475.000
Mã hàng hóa (HS) V.91
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.212.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5ngày
Chỉ Polypropylen số 1
Mã phần lô PP2300451344
Giá từng phần lô 13,860,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.800.000
Mã hàng hóa (HS) V.92
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.702.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5ngày
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 1, chỉ dài khoảng 90cm, kim tròn, 40 mm, 1/2C
Mã phần lô PP2300451345
Giá từng phần lô 75,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 108.000.000
Mã hàng hóa (HS) V.93
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5ngày
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 2/0 dài khoảng 75cm, kim tròn, dài 26 mm 1/2C
Mã phần lô PP2300451346
Giá từng phần lô 49,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.285.714
Mã hàng hóa (HS) V.94
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5ngày
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 3/0 dài khoảng 75cm, 1 kim tròn, dài 26 mm 1/2C.
Mã phần lô PP2300451347
Giá từng phần lô 47,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.500.000
Mã hàng hóa (HS) V.95
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.075.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5ngày
Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Polydioxanone số 3/0 dài khoảng 70-75 cm. 1 kim tròn 1/2C
Mã phần lô PP2300451348
Giá từng phần lô 55,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.200.000
Mã hàng hóa (HS) V.96
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.808.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5ngày
Chỉ tan nhanh tổng hợp Polyglactine 910 số 2/0 dài khoảng 90cm. kim tròn đầu cắt V, dài 36 mm 1/2 vòng tròn.
Mã phần lô PP2300451349
Giá từng phần lô 36,414,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.020.000
Mã hàng hóa (HS) V.97
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.489.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5ngày
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 có chất kháng khuẩn số 3/0, dài 70-75cm, kim tròn 30-31mm
Mã phần lô PP2300451350
Giá từng phần lô 37,275,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.250.000
Mã hàng hóa (HS) V.98
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.092.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5ngày
Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Polydioxanone số 4/0 dài khoảng 70-75cm, 1 kim tròn đầu tròn dài 20mm 1/2 vòng tròn,
Mã phần lô PP2300451351
Giá từng phần lô 13,860,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.800.000
Mã hàng hóa (HS) V.99
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.702.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5ngày
Bộ gây tê ngoài màng cứng
Mã phần lô PP2300451352
Giá từng phần lô 17,482,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.975.000
Mã hàng hóa (HS) V.100
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.237.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5ngày
Bơm tiêm 10cc + kim
Mã phần lô PP2300451353
Giá từng phần lô 480,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 685.714.285
Mã hàng hóa (HS) V.101
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 336.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5ngày
Bơm tiêm 1cc + kim
Mã phần lô PP2300451354
Giá từng phần lô 48,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.571.428
Mã hàng hóa (HS) V.102
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5ngày
Bơm tiêm 20cc + kim
Mã phần lô PP2300451355
Giá từng phần lô 176,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 251.428.571
Mã hàng hóa (HS) V.103
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 123.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5ngày
Bơm tiêm 3cc + kim
Mã phần lô PP2300451356
Giá từng phần lô 16,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.857.142
Mã hàng hóa (HS) V.104
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5ngày
Bơm tiêm 50cc đầu lớn hoặc nhỏ
Mã phần lô PP2300451357
Giá từng phần lô 92,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 131.428.571
Mã hàng hóa (HS) V.105
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 64.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5ngày
Bơm tiêm điện có khóa 50ml
Mã phần lô PP2300451358
Giá từng phần lô 26,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.142.857
Mã hàng hóa (HS) V.106
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5ngày
Bơm tiêm 5cc + kim 25 & kim 23
Mã phần lô PP2300451359
Giá từng phần lô 340,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 485.714.285
Mã hàng hóa (HS) V.107
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 238.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5ngày
Dây nối máy bơm tiêm điện 140 cm
Mã phần lô PP2300451360
Giá từng phần lô 39,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.714.285
Mã hàng hóa (HS) V.108
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5ngày
Dây nối bơm thuốc cản quang dài 30cm.
Mã phần lô PP2300451361
Giá từng phần lô 16,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.200.000
Mã hàng hóa (HS) V.109
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.858.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5ngày
Dây nối bơm thuốc cản quang dài 75cm.
Mã phần lô PP2300451362
Giá từng phần lô 4,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.942.857
Mã hàng hóa (HS) V.110
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.912.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5ngày
Dây truyền dịch
Mã phần lô PP2300451363
Giá từng phần lô 650,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 928.571.428
Mã hàng hóa (HS) V.111
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 455.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5ngày
Dây truyền máu
Mã phần lô PP2300451364
Giá từng phần lô 168,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 240.000.000
Mã hàng hóa (HS) V.112
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 117.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5ngày
Kim gây tê đám rối thần kinh dài 50mm G22
Mã phần lô PP2300451365
Giá từng phần lô 262,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 375.000.000
Mã hàng hóa (HS) V.113
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 183.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5ngày
Kim gây tê tủy sống số 29
Mã phần lô PP2300451366
Giá từng phần lô 301,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 430.000.000
Mã hàng hóa (HS) V.114
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 210.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5ngày
Kim luồn tĩnh mạch an tòan G14, G16, G18, G20,G22
Mã phần lô PP2300451367
Giá từng phần lô 774,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.105.714.285
Mã hàng hóa (HS) V.115
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 541.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5ngày
Kim luồn tĩnh mạch ngoại biên G18,G20,G22
Mã phần lô PP2300451368
Giá từng phần lô 300,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 428.571.428
Mã hàng hóa (HS) V.116
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 210.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5ngày
Kim luồn tĩnh mạch an tòan G24
Mã phần lô PP2300451369
Giá từng phần lô 495,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 707.142.857
Mã hàng hóa (HS) V.117
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 346.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5ngày
Kim test G26
Mã phần lô PP2300451370
Giá từng phần lô 189,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 270.000.000
Mã hàng hóa (HS) V.118
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 132.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5ngày
Kim rút thuốc các số
Mã phần lô PP2300451371
Giá từng phần lô 5,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.928.571
Mã hàng hóa (HS) V.119
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.885.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5ngày
Nút đậy kim luồn
Mã phần lô PP2300451372
Giá từng phần lô 990,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.414.285
Mã hàng hóa (HS) V.120
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 693.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5ngày
Catheter tĩnh mạch trung ương 3 nòng
Mã phần lô PP2300451373
Giá từng phần lô 494,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 707.000.000
Mã hàng hóa (HS) V.121
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 346.430.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5ngày
Kim chọc dò tủy sống số 18 - 27
Mã phần lô PP2300451374
Giá từng phần lô 25,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.857.142
Mã hàng hóa (HS) V.122
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.060.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5ngày
Bộ dẫn truyền cảm ứng 1 đường đo huyết áp xâm lấn
Mã phần lô PP2300451375
Giá từng phần lô 66,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.500.000
Mã hàng hóa (HS) V.123
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.305.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5ngày
Catheter động mạch quay hoặc đùi 18/20G
Mã phần lô PP2300451376
Giá từng phần lô 42,525,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.750.000
Mã hàng hóa (HS) V.124
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.767.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5ngày
Kim nha khoa
Mã phần lô PP2300451377
Giá từng phần lô 11,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.428.571
Mã hàng hóa (HS) V.125
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5ngày
Bơm tiêm insulin các cỡ
Mã phần lô PP2300451378
Giá từng phần lô 25,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.714.285
Mã hàng hóa (HS) V.126
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5ngày
Kim châm cứu các số
Mã phần lô PP2300451379
Giá từng phần lô 75,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 107.714.285
Mã hàng hóa (HS) V.127
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.780.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5ngày
Kim đẩy chỉ
Mã phần lô PP2300451380
Giá từng phần lô 550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 785.714
Mã hàng hóa (HS) V.128
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 385.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5ngày
Bơm tiêm 10cc luerlock
Mã phần lô PP2300451381
Giá từng phần lô 6,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.000.000
Mã hàng hóa (HS) V.129
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.410.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5ngày
Dây truyền hóa chất Paclitaxel
Mã phần lô PP2300451382
Giá từng phần lô 8,982,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.831.428
Mã hàng hóa (HS) V.130
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.287.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5ngày
Catheter tĩnh mạch trung tâm dùng cho nhi
Mã phần lô PP2300451383
Giá từng phần lô 15,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.857.142
Mã hàng hóa (HS) V.131
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.710.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5ngày
Bơm tiêm khí máu động mạch không kim
Mã phần lô PP2300451384
Giá từng phần lô 128,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 182.857.142
Mã hàng hóa (HS) V.132
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 89.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5ngày
Kim dùng cho bút Insulin
Mã phần lô PP2300451385
Giá từng phần lô 13,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.928.571
Mã hàng hóa (HS) V.133
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.275.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5ngày
Găng cao su phẫu thuật vô khuẩn sử dụng một lần, chiều dài ≥350mm
Mã phần lô PP2300451386
Giá từng phần lô 41,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.142.857
Mã hàng hóa (HS) V.134
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.980.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5ngày
Găng cao su phẫu thuật vô khuẩn sử dụng một lần, các cỡ, chiều dài ≥260mm
Mã phần lô PP2300451387
Giá từng phần lô 1,260,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.800.000.000
Mã hàng hóa (HS) V.135
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 882.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5ngày
Găng khám bệnh sử dụng một lần, các cỡ
Mã phần lô PP2300451388
Giá từng phần lô 855,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.221.428.571
Mã hàng hóa (HS) V.136
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 598.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5ngày
Air way số 1,2,3,4
Mã phần lô PP2300451389
Giá từng phần lô 15,435,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.050.000
Mã hàng hóa (HS) V.137
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.804.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5ngày
Ampu bag người lớn, trẻ em
Mã phần lô PP2300451390
Giá từng phần lô 3,351,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.788.000
Mã hàng hóa (HS) V.138
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.346.120
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5ngày
Bàn chải phẫu thuật
Mã phần lô PP2300451391
Giá từng phần lô 3,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.800.000
Mã hàng hóa (HS) V.139
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.352.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5ngày
Canule mở khí quản các số
Mã phần lô PP2300451392
Giá từng phần lô 15,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.285.714
Mã hàng hóa (HS) V.140
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5ngày
Băng thun có keo cố định khớp 10cm x 4.5m
Mã phần lô PP2300451393
Giá từng phần lô 52,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.571.428
Mã hàng hóa (HS) V.141
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.540.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5ngày
Băng dính giấy cuộn 2.5cm x 5m
Mã phần lô PP2300451394
Giá từng phần lô 2,064,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.948.571
Mã hàng hóa (HS) V.142
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.444.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5ngày
Băng cá nhân 20mmx60mm
Mã phần lô PP2300451395
Giá từng phần lô 108,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 154.285.714
Mã hàng hóa (HS) V.143
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5ngày
Băng dính lụa 2.5cm x 5m
Mã phần lô PP2300451396
Giá từng phần lô 603,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 861.428.571
Mã hàng hóa (HS) V.144
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 422.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5ngày
Băng thun 10cm x 4,5m
Mã phần lô PP2300451397
Giá từng phần lô 435,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 622.285.714
Mã hàng hóa (HS) V.145
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 304.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5ngày
Băng có gạc vô trùng, không thấm nước 200 x 90mm
Mã phần lô PP2300451398
Giá từng phần lô 27,072,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.674.285
Mã hàng hóa (HS) V.146
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.950.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5ngày
Bao cao su
Mã phần lô PP2300451399
Giá từng phần lô 212,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 303.428
Mã hàng hóa (HS) V.147
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 148.680
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5ngày
Băng keo cuộn co giãn 10cm x 10m
Mã phần lô PP2300451400
Giá từng phần lô 195,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 279.771.428
Mã hàng hóa (HS) V.148
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 137.088.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5ngày
Bình dẫn lưu màng phổi kèm dây các cỡ
Mã phần lô PP2300451401
Giá từng phần lô 126,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 180.000.000
Mã hàng hóa (HS) V.149
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5ngày
Bình tạo ẩm oxy 400cc
Mã phần lô PP2300451402
Giá từng phần lô 3,060,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.371.428
Mã hàng hóa (HS) V.150
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.142.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5ngày
Bộ dây thở 2 bẫy nước dùng cho người lớn
Mã phần lô PP2300451403
Giá từng phần lô 735,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.050.000
Mã hàng hóa (HS) V.151
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 514.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5ngày
Bộ dây thở silicon 1 nhánh người lớn
Mã phần lô PP2300451404
Giá từng phần lô 41,580,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.400.000
Mã hàng hóa (HS) V.152
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.106.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5ngày
Bộ dây thở silicon 2 nhánh trẻ em, người lớn
Mã phần lô PP2300451405
Giá từng phần lô 69,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 99.000.000
Mã hàng hóa (HS) V.153
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.510.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5ngày
Bo huyết áp kế
Mã phần lô PP2300451406
Giá từng phần lô 72,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.857
Mã hàng hóa (HS) V.154
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5ngày
Bộ rửa dạ dày 22,28
Mã phần lô PP2300451407
Giá từng phần lô 816,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.165.714
Mã hàng hóa (HS) V.155
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 571.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5ngày
Sáp xương
Mã phần lô PP2300451408
Giá từng phần lô 22,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.542.857
Mã hàng hóa (HS) V.156
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.456.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5ngày
Bóng đèn cực tím 120cm
Mã phần lô PP2300451409
Giá từng phần lô 3,888,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.554.285
Mã hàng hóa (HS) V.157
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.721.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5ngày
Bóng đèn cực tím 60cm
Mã phần lô PP2300451410
Giá từng phần lô 504,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 720.000
Mã hàng hóa (HS) V.158
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 352.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5ngày
Bóng đèn cực tím 90cm
Mã phần lô PP2300451411
Giá từng phần lô 480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 685.714
Mã hàng hóa (HS) V.159
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 336.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5ngày
Bóng đèn hồng ngoại
Mã phần lô PP2300451412
Giá từng phần lô 1,008,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.440.000
Mã hàng hóa (HS) V.160
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 705.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5ngày
Bao đo máu sau khi sinh
Mã phần lô PP2300451413
Giá từng phần lô 535,920
Yêu cầu doanh thu bình quân 765.600
Mã hàng hóa (HS) V.161
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 375.144
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5ngày
Bóp bóng gây mê các cỡ
Mã phần lô PP2300451414
Giá từng phần lô 2,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.428.571
Mã hàng hóa (HS) V.162
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5ngày
Bóng đèn nội khí quản các số hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300451415
Giá từng phần lô 13,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.714.285
Mã hàng hóa (HS) V.163
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.660.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5ngày
Bóp bóng silicon sơ sinh có peep
Mã phần lô PP2300451416
Giá từng phần lô 18,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.400.000
Mã hàng hóa (HS) V.164
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.936.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5ngày
Băng bột bó ≥15cm x 2,7m
Mã phần lô PP2300451417
Giá từng phần lô 92,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 132.000.000
Mã hàng hóa (HS) V.165
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 64.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5ngày
Bóp bóng silicon các số
Mã phần lô PP2300451418
Giá từng phần lô 3,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.357.142
Mã hàng hóa (HS) V.166
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5ngày
Catheter dùng lọc máu
Mã phần lô PP2300451419
Giá từng phần lô 115,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 164.571.428
Mã hàng hóa (HS) V.167
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 80.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5ngày
Catheter tĩnh mạch ngoại biên 1Fr, 2Fr
Mã phần lô PP2300451420
Giá từng phần lô 16,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.857.142
Mã hàng hóa (HS) V.168
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5ngày
Catheter tĩnh mạch rốn số 3.5Fr, số 4Fr, số 5Fr
Mã phần lô PP2300451421
Giá từng phần lô 25,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.428.571
Mã hàng hóa (HS) V.169
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5ngày
Dao mổ số 11
Mã phần lô PP2300451422
Giá từng phần lô 1,380,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.971.428
Mã hàng hóa (HS) V.170
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 966.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5ngày
Dao mổ các số
Mã phần lô PP2300451423
Giá từng phần lô 13,056,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.651.428
Mã hàng hóa (HS) V.171
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.139.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5ngày
Đầu col vàng có khía
Mã phần lô PP2300451424
Giá từng phần lô 6,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.571.428
Mã hàng hóa (HS) V.172
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5ngày
Đầu col xanh
Mã phần lô PP2300451425
Giá từng phần lô 3,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.485.714
Mã hàng hóa (HS) V.173
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.688.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5ngày
Sond dạ dày các số
Mã phần lô PP2300451426
Giá từng phần lô 21,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.000.000
Mã hàng hóa (HS) V.174
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5ngày
Dây cưa sọ não
Mã phần lô PP2300451427
Giá từng phần lô 167,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 239.285.714
Mã hàng hóa (HS) V.175
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 117.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5ngày
Dây garo tay
Mã phần lô PP2300451428
Giá từng phần lô 3,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.285.714
Mã hàng hóa (HS) V.176
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5ngày
Dây hút nhớt có kiểm soát 6-18
Mã phần lô PP2300451429
Giá từng phần lô 88,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 126.428.571
Mã hàng hóa (HS) V.177
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5ngày
Dây hút phẫu thuật dài 2m
Mã phần lô PP2300451430
Giá từng phần lô 144,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 205.714.285
Mã hàng hóa (HS) V.178
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 100.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5ngày
Dây thở oxy 2 nhánh người lớn, trẻ em
Mã phần lô PP2300451431
Giá từng phần lô 165,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 235.714.285
Mã hàng hóa (HS) V.179
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 115.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5ngày
Đè lưỡi
Mã phần lô PP2300451432
Giá từng phần lô 6,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.571.428
Mã hàng hóa (HS) V.180
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5ngày
Đèn Clar
Mã phần lô PP2300451433
Giá từng phần lô 6,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.285.714
Mã hàng hóa (HS) V.181
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5ngày
Đĩa Petri nhựa đường kính 90mm
Mã phần lô PP2300451434
Giá từng phần lô 9,836,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.051.428
Mã hàng hóa (HS) V.182
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.885.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5ngày
Điện cực tim
Mã phần lô PP2300451435
Giá từng phần lô 67,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 96.000.000
Mã hàng hóa (HS) V.183
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5ngày
Dụng cụ khâu vòng cắt trĩ bằng phương pháp LONGO
Mã phần lô PP2300451436
Giá từng phần lô 453,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 648.000.000
Mã hàng hóa (HS) V.184
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 317.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5ngày
Gạc lưới lipidocolloid, 10x10cm, mắt lưới nhỏ
Mã phần lô PP2300451437
Giá từng phần lô 49,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.142.857
Mã hàng hóa (HS) V.185
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.860.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5ngày
Giấy điện tim 1 cần 50*30
Mã phần lô PP2300451438
Giá từng phần lô 1,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.057.142
Mã hàng hóa (HS) V.186
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.008.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5ngày
Giấy điện tim 3 cần 63*100*300
Mã phần lô PP2300451439
Giá từng phần lô 1,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.142.857
Mã hàng hóa (HS) V.187
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5ngày
Giấy điện tim 3 cần 63*30, 60*30, 20*81
Mã phần lô PP2300451440
Giá từng phần lô 11,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.457.142
Mã hàng hóa (HS) V.188
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.064.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5ngày
Giấy đo pH
Mã phần lô PP2300451441
Giá từng phần lô 46,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.714.285
Mã hàng hóa (HS) V.189
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5ngày
Giấy in monitor 130*120*250
Mã phần lô PP2300451442
Giá từng phần lô 19,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.771.428
Mã hàng hóa (HS) V.190
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.608.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5ngày
Giấy in nhiệt
Mã phần lô PP2300451443
Giá từng phần lô 4,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.857.142
Mã hàng hóa (HS) V.191
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5ngày
Giấy lau kính hiển vi
Mã phần lô PP2300451444
Giá từng phần lô 480,060
Yêu cầu doanh thu bình quân 685.800
Mã hàng hóa (HS) V.192
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 336.042
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5ngày
Giấy in siêu âm dùng cho máy in siêu âm Sony 110mm x 20mm
Mã phần lô PP2300451445
Giá từng phần lô 100,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 144.000.000
Mã hàng hóa (HS) V.193
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5ngày
Giấy thấm y tế
Mã phần lô PP2300451446
Giá từng phần lô 168,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 240.000.000
Mã hàng hóa (HS) V.194
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 117.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5ngày
Kẹp mạch máu cỡ lớn bằng Titanium
Mã phần lô PP2300451447
Giá từng phần lô 10,108,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.441.142
Mã hàng hóa (HS) V.195
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.076.160
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5ngày
Kẹp mạch máu cỡ trung bình bằng Titanium
Mã phần lô PP2300451448
Giá từng phần lô 10,108,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.441.142
Mã hàng hóa (HS) V.196
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.076.160
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5ngày
Kẹp rốn sơ sinh tiệt trùng
Mã phần lô PP2300451449
Giá từng phần lô 11,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.000.000
Mã hàng hóa (HS) V.197
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.330.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5ngày
Lam nhám 7105
Mã phần lô PP2300451450
Giá từng phần lô 120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 171.428
Mã hàng hóa (HS) V.198
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5ngày
Lam kính xét nghiệm 7102
Mã phần lô PP2300451451
Giá từng phần lô 3,495,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.992.857
Mã hàng hóa (HS) V.199
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.446.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5ngày
Lammen dày 22*40
Mã phần lô PP2300451452
Giá từng phần lô 790,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.128.571
Mã hàng hóa (HS) V.200
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 553.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5ngày
Lammen xét nghiệm 22*22
Mã phần lô PP2300451453
Giá từng phần lô 1,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.571.428
Mã hàng hóa (HS) V.201
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.260.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5ngày
Kim lancet lấy máu
Mã phần lô PP2300451454
Giá từng phần lô 283,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 405.000
Mã hàng hóa (HS) V.202
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 198.450
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5ngày
Lọ đựng đàm vô trùng các số
Mã phần lô PP2300451455
Giá từng phần lô 4,158,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.940.000
Mã hàng hóa (HS) V.203
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.910.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5ngày
Lọ nắp đỏ lấy mẫu xét nghiệm có nhãn
Mã phần lô PP2300451456
Giá từng phần lô 28,588,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.840.000
Mã hàng hóa (HS) V.204
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.011.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5ngày
Lọc khuẩn 2 chức năng
Mã phần lô PP2300451457
Giá từng phần lô 126,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 180.000.000
Mã hàng hóa (HS) V.205
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5ngày
Dao bào da
Mã phần lô PP2300451458
Giá từng phần lô 6,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.742.857
Mã hàng hóa (HS) V.206
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.284.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5ngày
Dao vi phẫu thuật
Mã phần lô PP2300451459
Giá từng phần lô 6,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.428.571
Mã hàng hóa (HS) V.207
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.620.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5ngày
Mask gây mê các số
Mã phần lô PP2300451460
Giá từng phần lô 4,536,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.480.000
Mã hàng hóa (HS) V.208
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.175.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5ngày
Mask oxy người lớn, trẻ em có túi
Mã phần lô PP2300451461
Giá từng phần lô 31,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.000.000
Mã hàng hóa (HS) V.209
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5ngày
Mask khí dung
Mã phần lô PP2300451462
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.857.142
Mã hàng hóa (HS) V.210
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5ngày
Mask thở không xâm nhập các cỡ
Mã phần lô PP2300451463
Giá từng phần lô 40,887,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.410.000
Mã hàng hóa (HS) V.211
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.620.900
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5ngày
Nắp đậy Trocar 5-6mm
Mã phần lô PP2300451464
Giá từng phần lô 5,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.857.142
Mã hàng hóa (HS) V.212
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5ngày
Nắp đậy Trocar 11mm
Mã phần lô PP2300451465
Giá từng phần lô 5,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.857.142
Mã hàng hóa (HS) V.213
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5ngày
Nẹp chống xoay
Mã phần lô PP2300451466
Giá từng phần lô 16,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.657.142
Mã hàng hóa (HS) V.214
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.592.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5ngày
Nẹp cổ cứng
Mã phần lô PP2300451467
Giá từng phần lô 12,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.514.285
Mã hàng hóa (HS) V.215
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.072.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5ngày
Nẹp cổ mềm
Mã phần lô PP2300451468
Giá từng phần lô 1,944,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.777.142
Mã hàng hóa (HS) V.216
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.360.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5ngày
Nẹp cột sống các cỡ
Mã phần lô PP2300451469
Giá từng phần lô 876,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.251.428
Mã hàng hóa (HS) V.217
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 613.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5ngày
Nẹp đùi (Zimmer) các số
Mã phần lô PP2300451470
Giá từng phần lô 71,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.000.000
Mã hàng hóa (HS) V.218
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.980.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5ngày
Nẹp đùi bàn chân có chống xoay
Mã phần lô PP2300451471
Giá từng phần lô 1,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.800.000
Mã hàng hóa (HS) V.219
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 882.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5ngày
Nẹp hơi cổ chân
Mã phần lô PP2300451472
Giá từng phần lô 14,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.571.428
Mã hàng hóa (HS) V.220
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5ngày
Nẹp lưng các số
Mã phần lô PP2300451473
Giá từng phần lô 44,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.085.714
Mã hàng hóa (HS) V.221
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.912.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5ngày
Nẹp ngón tay
Mã phần lô PP2300451474
Giá từng phần lô 192,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 274.285
Mã hàng hóa (HS) V.222
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 134.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5ngày
Nẹp Nhôm Iselin các cỡ
Mã phần lô PP2300451475
Giá từng phần lô 3,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.571.428
Mã hàng hóa (HS) V.223
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.730.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5ngày
Nẹp vải cẳng tay phải, trái các số
Mã phần lô PP2300451476
Giá từng phần lô 13,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.200.000
Mã hàng hóa (HS) V.224
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.408.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5ngày
Đai xương đòn
Mã phần lô PP2300451477
Giá từng phần lô 12,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.514.285
Mã hàng hóa (HS) V.225
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.072.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5ngày
Đai Desault P, T các số
Mã phần lô PP2300451478
Giá từng phần lô 18,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.400.000
Mã hàng hóa (HS) V.226
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.936.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5ngày
Nẹp gỗ khoảng 6 x 120cm
Mã phần lô PP2300451479
Giá từng phần lô 7,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.250.000
Mã hàng hóa (HS) V.227
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.512.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5ngày
Nẹp gỗ 6 x 90-100cm
Mã phần lô PP2300451480
Giá từng phần lô 3,549,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.070.000
Mã hàng hóa (HS) V.228
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.484.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5ngày
Nẹp gỗ khoảng 6 x 60-70cm
Mã phần lô PP2300451481
Giá từng phần lô 8,190,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.700.000
Mã hàng hóa (HS) V.229
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.733.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5ngày
Nẹp gỗ 6 x 40cm
Mã phần lô PP2300451482
Giá từng phần lô 4,884,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.977.142
Mã hàng hóa (HS) V.230
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.418.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5ngày
Nhiệt kế cặp nách
Mã phần lô PP2300451483
Giá từng phần lô 13,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.714.285
Mã hàng hóa (HS) V.231
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.660.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5ngày
Ống dẫn lưu Kehr 22 ( Sond chữ T)
Mã phần lô PP2300451484
Giá từng phần lô 1,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.571.428
Mã hàng hóa (HS) V.232
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.260.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5ngày
Ống đặt nội khí quản có lò xo các số
Mã phần lô PP2300451485
Giá từng phần lô 2,394,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.420.000
Mã hàng hóa (HS) V.233
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.675.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5ngày
Ống đặt nội khí quản đường mũi có bóng chữ S các số
Mã phần lô PP2300451486
Giá từng phần lô 2,304,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.291.428
Mã hàng hóa (HS) V.234
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.612.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5ngày
Ống thông nội khí quản không bóng
Mã phần lô PP2300451487
Giá từng phần lô 3,402,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.860.000
Mã hàng hóa (HS) V.235
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.381.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5ngày
Ống nghiệm EDTA
Mã phần lô PP2300451488
Giá từng phần lô 10,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.571.428
Mã hàng hóa (HS) V.236
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.140.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5ngày
Ống nghiệm Citrat
Mã phần lô PP2300451489
Giá từng phần lô 20,475,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.250.000
Mã hàng hóa (HS) V.237
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.332.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5ngày
Ống nghiệm nhựa có nắp 5ml
Mã phần lô PP2300451490
Giá từng phần lô 18,135,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.907.142
Mã hàng hóa (HS) V.238
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.694.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5ngày
Ống nghiệm nhựa không nắp 5ml
Mã phần lô PP2300451491
Giá từng phần lô 13,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.928.571
Mã hàng hóa (HS) V.239
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.275.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5ngày
Ống nghiệm Serum
Mã phần lô PP2300451492
Giá từng phần lô 43,860,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.657.142
Mã hàng hóa (HS) V.240
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.702.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5ngày
Ống nghiệm thủy tinh khoảng 12*100 mm
Mã phần lô PP2300451493
Giá từng phần lô 650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 928.571
Mã hàng hóa (HS) V.241
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 455.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5ngày
Ống nghiệm thủy tinh khoảng 16*160 mm
Mã phần lô PP2300451494
Giá từng phần lô 1,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.857.142
Mã hàng hóa (HS) V.242
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 910.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5ngày
Ống nong
Mã phần lô PP2300451495
Giá từng phần lô 58,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 84.000.000
Mã hàng hóa (HS) V.243
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5ngày
Ống đặt nội khí quản có bóng số 6.5 đến 8.0
Mã phần lô PP2300451496
Giá từng phần lô 77,805,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 111.150.000
Mã hàng hóa (HS) V.244
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.463.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5ngày
Penrose
Mã phần lô PP2300451497
Giá từng phần lô 1,165,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.665.000
Mã hàng hóa (HS) V.245
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 815.850
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5ngày
Tấm màng nâng điều trị thoát vị bẹn ≥6*11 cm
Mã phần lô PP2300451498
Giá từng phần lô 88,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 126.000.000
Mã hàng hóa (HS) V.246
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.740.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5ngày
Que lấy bệnh phẩm tiệt trùng đựng trong ống
Mã phần lô PP2300451499
Giá từng phần lô 4,308,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.154.285
Mã hàng hóa (HS) V.247
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.015.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5ngày
Que spatula
Mã phần lô PP2300451500
Giá từng phần lô 546,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 780.000
Mã hàng hóa (HS) V.248
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 382.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5ngày
Que thử đường huyết
Mã phần lô PP2300451501
Giá từng phần lô 450,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 642.857.142
Mã hàng hóa (HS) V.249
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 315.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5ngày
Dây silicon nối lệ quản
Mã phần lô PP2300451502
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.000.000
Mã hàng hóa (HS) V.250
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5ngày
Sonde dẫn lưu Pezzer các số
Mã phần lô PP2300451503
Giá từng phần lô 27,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.571.428
Mã hàng hóa (HS) V.251
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5ngày
Sond oxy 1 nhánh các số
Mã phần lô PP2300451504
Giá từng phần lô 3,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.571.428
Mã hàng hóa (HS) V.252
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5ngày
Sonde blakemore
Mã phần lô PP2300451505
Giá từng phần lô 82,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 118.285.714
Mã hàng hóa (HS) V.253
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5ngày
Sonde Foley 3 nhánh các số
Mã phần lô PP2300451506
Giá từng phần lô 14,742,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.060.000
Mã hàng hóa (HS) V.254
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.319.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5ngày
Sonde nelaton các số
Mã phần lô PP2300451507
Giá từng phần lô 29,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.000.000
Mã hàng hóa (HS) V.255
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.580.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5ngày
Sond rectal các số
Mã phần lô PP2300451508
Giá từng phần lô 5,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.500.000
Mã hàng hóa (HS) V.256
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.675.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5ngày
Tấm điện cực cho máy cắt đốt sử dụng một lần
Mã phần lô PP2300451509
Giá từng phần lô 77,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 110.000.000
Mã hàng hóa (HS) V.257
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5ngày
Tampon dài
Mã phần lô PP2300451510
Giá từng phần lô 8,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.000.000
Mã hàng hóa (HS) V.258
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5ngày
Tampon ngắn
Mã phần lô PP2300451511
Giá từng phần lô 1,404,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.005.714
Mã hàng hóa (HS) V.259
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 982.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5ngày
Test thử thai
Mã phần lô PP2300451512
Giá từng phần lô 2,205,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.150.000
Mã hàng hóa (HS) V.260
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.543.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5ngày
Thông tiểu 2 nhánh số các số
Mã phần lô PP2300451513
Giá từng phần lô 81,648,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 116.640.000
Mã hàng hóa (HS) V.261
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.153.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5ngày
Threeways + dây 25 cm
Mã phần lô PP2300451514
Giá từng phần lô 38,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.000.000
Mã hàng hóa (HS) V.262
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5ngày
Túi chườm nóng
Mã phần lô PP2300451515
Giá từng phần lô 528,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 754.285
Mã hàng hóa (HS) V.263
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 369.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5ngày
Túi máu đơn 250ml
Mã phần lô PP2300451516
Giá từng phần lô 320,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 457.142.857
Mã hàng hóa (HS) V.264
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 224.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5ngày
Túi giúp thở các cỡ 0.5-3L
Mã phần lô PP2300451517
Giá từng phần lô 1,323,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.890.000
Mã hàng hóa (HS) V.265
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 926.100
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5ngày
Túi máu đôi 250ml
Mã phần lô PP2300451518
Giá từng phần lô 184,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 262.857.142
Mã hàng hóa (HS) V.266
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 128.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5ngày
Túi máu ba 350ml
Mã phần lô PP2300451519
Giá từng phần lô 145,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 207.142.857
Mã hàng hóa (HS) V.267
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 101.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5ngày
Túi đựng nước tiểu có dây treo (2000ml)
Mã phần lô PP2300451520
Giá từng phần lô 80,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 115.142.857
Mã hàng hóa (HS) V.268
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.420.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5ngày
Túi trữ khí gây mê
Mã phần lô PP2300451521
Giá từng phần lô 270,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 385.714
Mã hàng hóa (HS) V.269
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 189.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5ngày
Ống nghiệm EDTA K3 0.5ml
Mã phần lô PP2300451522
Giá từng phần lô 1,392,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.988.571
Mã hàng hóa (HS) V.270
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 974.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5ngày
Tube đựng huyết thanh 1.5ml
Mã phần lô PP2300451523
Giá từng phần lô 880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.257.142
Mã hàng hóa (HS) V.271
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 616.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5ngày
Lọc khuẩn đo chức năng
Mã phần lô PP2300451524
Giá từng phần lô 33,075,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.250.000
Mã hàng hóa (HS) V.272
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.152.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5ngày
Chỉ thép khâu xương bánh chè có kim 60cm
Mã phần lô PP2300451525
Giá từng phần lô 37,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.000.000
Mã hàng hóa (HS) V.273
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5ngày
Miếng cầm máu mũi có dây dài 8cm
Mã phần lô PP2300451526
Giá từng phần lô 58,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 84.000.000
Mã hàng hóa (HS) V.274
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5ngày
Ống thông nội khí quản có bóng số nhỏ <=6.0
Mã phần lô PP2300451527
Giá từng phần lô 14,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.571.428
Mã hàng hóa (HS) V.275
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5ngày
Ống nghiệm EDTA nắp cao su
Mã phần lô PP2300451528
Giá từng phần lô 181,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 259.285.714
Mã hàng hóa (HS) V.276
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 127.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5ngày
Fil lọc khí 3 chức năng
Mã phần lô PP2300451529
Giá từng phần lô 88,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 126.000.000
Mã hàng hóa (HS) V.277
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.740.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5ngày
Bộ đặt nội khí quản
Mã phần lô PP2300451530
Giá từng phần lô 12,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.142.857
Mã hàng hóa (HS) V.278
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5ngày
Ống Heparin
Mã phần lô PP2300451531
Giá từng phần lô 80,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 115.142.857
Mã hàng hóa (HS) V.279
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.420.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5ngày
Bơm tiêm cản quang 190ml
Mã phần lô PP2300451532
Giá từng phần lô 118,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 169.714.285
Mã hàng hóa (HS) V.280
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 83.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5ngày
Dây nối bơm tiêm cản quang chữ T 150cm
Mã phần lô PP2300451533
Giá từng phần lô 41,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.142.857
Mã hàng hóa (HS) V.281
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.980.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5ngày
Bộ khăn chỉnh hình tổng quát
Mã phần lô PP2300451534
Giá từng phần lô 182,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 260.571.428
Mã hàng hóa (HS) V.282
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 127.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5ngày
Bộ khăn nội soi khớp gối
Mã phần lô PP2300451535
Giá từng phần lô 23,415,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.450.000
Mã hàng hóa (HS) V.283
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.390.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5ngày
Bộ khăn nội soi khớp vai
Mã phần lô PP2300451536
Giá từng phần lô 33,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.000.000
Mã hàng hóa (HS) V.284
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5ngày
Bọc kính hiển vi 150x170 cm
Mã phần lô PP2300451537
Giá từng phần lô 5,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.357.142
Mã hàng hóa (HS) V.285
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.095.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5ngày
Bộ dẫn lưu áp lực âm thể tích 400ml
Mã phần lô PP2300451538
Giá từng phần lô 54,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.142.857
Mã hàng hóa (HS) V.286
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5ngày
Lọ đựng mẫu không chất bảo quản nắp màu vàng
Mã phần lô PP2300451539
Giá từng phần lô 189,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 270.000
Mã hàng hóa (HS) V.287
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 132.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5ngày
Đầu dò cắt Amydan
Mã phần lô PP2300451540
Giá từng phần lô 780,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.114.285.714
Mã hàng hóa (HS) V.288
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 546.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5ngày
Đầu dò cuống mũi
Mã phần lô PP2300451541
Giá từng phần lô 15,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.285.714
Mã hàng hóa (HS) V.289
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5ngày
Túi đựng khí oxy
Mã phần lô PP2300451542
Giá từng phần lô 2,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.771.428
Mã hàng hóa (HS) V.290
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.848.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5ngày
Đầu dò mổ Papiloma thanh quản
Mã phần lô PP2300451543
Giá từng phần lô 60,534,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 86.477.142
Mã hàng hóa (HS) V.291
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.373.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5ngày
Đầu dò nạo VA
Mã phần lô PP2300451544
Giá từng phần lô 280,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 400.114.285
Mã hàng hóa (HS) V.292
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 196.056.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5ngày
Đầu đốt cuống mũi
Mã phần lô PP2300451545
Giá từng phần lô 88,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 126.085.714
Mã hàng hóa (HS) V.293
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.782.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5ngày
Đầu dò phẫu thuật xoang
Mã phần lô PP2300451546
Giá từng phần lô 91,224,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 130.320.000
Mã hàng hóa (HS) V.294
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.856.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5ngày
Đầu mổ cuống mũi người lớn và trẻ em
Mã phần lô PP2300451547
Giá từng phần lô 87,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 124.285.714
Mã hàng hóa (HS) V.295
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5ngày
Băng phim dính y tế trong suốt 6x7cm
Mã phần lô PP2300451548
Giá từng phần lô 3,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.400.000
Mã hàng hóa (HS) V.296
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.646.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5ngày
Lọ nắp đỏ lấy mẫu xét nghiệm có nhãn vô trùng
Mã phần lô PP2300451549
Giá từng phần lô 1,039,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.485.000
Mã hàng hóa (HS) V.297
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 727.650
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5ngày
Sonde dạ dày trẻ em, số 5-8
Mã phần lô PP2300451550
Giá từng phần lô 5,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.800.000
Mã hàng hóa (HS) V.298
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.822.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5ngày
Chổi rửa dụng cụ
Mã phần lô PP2300451551
Giá từng phần lô 1,325,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.892.857
Mã hàng hóa (HS) V.299
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 927.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5ngày
Bộ hút đàm kín
Mã phần lô PP2300451552
Giá từng phần lô 264,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 377.142.857
Mã hàng hóa (HS) V.300
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 184.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5ngày
Giấy điện tim 6 cần xấp
Mã phần lô PP2300451553
Giá từng phần lô 12,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.428.571
Mã hàng hóa (HS) V.301
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.540.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5ngày
Khóa 3 ngã không dây
Mã phần lô PP2300451554
Giá từng phần lô 1,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.400.000
Mã hàng hóa (HS) V.302
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.176.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5ngày
Vòng đeo tay bệnh nhân
Mã phần lô PP2300451555
Giá từng phần lô 33,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.000.000
Mã hàng hóa (HS) V.303
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5ngày
Bộ dây máy gây mê cao tần, dây gơn sóng, dùng một lần, dùng cho trẻ em, tiệt trùng
Mã phần lô PP2300451556
Giá từng phần lô 50,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.000.000
Mã hàng hóa (HS) V.304
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5ngày
Bộ dây máy gây mê cao tần, đa hướng, dùng một lần, dùng cho người lớn, tiệt trùng
Mã phần lô PP2300451557
Giá từng phần lô 50,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.000.000
Mã hàng hóa (HS) V.305
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5ngày
Bougie đặt nội khí quản khó các cỡ
Mã phần lô PP2300451558
Giá từng phần lô 18,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.000.000
Mã hàng hóa (HS) V.306
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.230.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5ngày
Mask thanh quản các số
Mã phần lô PP2300451559
Giá từng phần lô 33,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.000.000
Mã hàng hóa (HS) V.307
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5ngày
Kẹp mạch máu Polymer các cỡ
Mã phần lô PP2300451560
Giá từng phần lô 14,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.028.571
Mã hàng hóa (HS) V.308
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.304.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5ngày
Tube 1,7ml vô trùng
Mã phần lô PP2300451561
Giá từng phần lô 27,025,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.607.142
Mã hàng hóa (HS) V.309
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.917.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5ngày
Tuốc nơ vít (Đầu vặn vít vùng hàm, mini, mid, micro)
Mã phần lô PP2300451562
Giá từng phần lô 820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.171.428
Mã hàng hóa (HS) V.310
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 574.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5ngày
Mũi khoan vùng hàm ngắn, dài
Mã phần lô PP2300451563
Giá từng phần lô 820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.171.428
Mã hàng hóa (HS) V.311
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 574.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5ngày
Mũi khoan mini ngắn, dài
Mã phần lô PP2300451564
Giá từng phần lô 1,230,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.757.142
Mã hàng hóa (HS) V.312
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 861.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5ngày
Đĩa đánh bóng
Mã phần lô PP2300451565
Giá từng phần lô 504,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 720.000
Mã hàng hóa (HS) V.313
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 352.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5ngày
Chổi đánh bóng
Mã phần lô PP2300451566
Giá từng phần lô 210,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 300.000
Mã hàng hóa (HS) V.314
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 147.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5ngày
Côn giấy ( từ số 15-45)
Mã phần lô PP2300451567
Giá từng phần lô 410,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 585.714
Mã hàng hóa (HS) V.315
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 287.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5ngày
Mũi khoan nha khoa
Mã phần lô PP2300451568
Giá từng phần lô 55,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.857.142
Mã hàng hóa (HS) V.316
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5ngày
Nạy số 1,2,3
Mã phần lô PP2300451569
Giá từng phần lô 14,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.000.000
Mã hàng hóa (HS) V.317
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5ngày
Ống hút nước bọt
Mã phần lô PP2300451570
Giá từng phần lô 400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 571.428
Mã hàng hóa (HS) V.318
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5ngày
Trâm gai lấy tuỷ các số
Mã phần lô PP2300451571
Giá từng phần lô 650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 928.571
Mã hàng hóa (HS) V.319
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 455.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5ngày
Trâm nội nha
Mã phần lô PP2300451572
Giá từng phần lô 385,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 550.000
Mã hàng hóa (HS) V.320
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 269.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5ngày
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->