Gói thầu: Gói thầu số 5: Vật tư y tế khác
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2200108007-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/01/2023 11:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BỆNH VIỆN 30/4 |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 5: Vật tư y tế khác |
| Số hiệu KHLCNT | PL2200087333 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh, nguồn thu do cơ quan bảo hiểm thanh toán và các nguồn thu hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 ngày |
| Hình thức dự thầu | Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm nhận hồ sơ | Phòng Vật tư - Thiết bị y tế - Bệnh viện 30-4 số 9 Sư Vạn Hạnh, phương 9, quận 5, thành phố Hồ Chí Minh |
| Giá bán HSMT | 2.000.000 VND |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Quận 5, TP. Hồ Chí Minh |
| Giá gói thầu | 9,651,264,360 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 96,512,645 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| STT | Tên từng phần / lô | Giá từng phần lô (VND) | Dự toán (VND) | Số tiền bảo đảm (VND) | Thời gian thực hiện HĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cây tháo mão (4925, 4924-1, 4924-2, 4924-3: mỗi số 1 cái) 4925-10 - SCHWERT | 4,630,500 | 4,630,500 | 46,305 | 365 ngày |
| 2 | Cọ TPC | 1,669,500 | 1,669,500 | 16,695 | 365 ngày |
| 3 | Composite 3M Flow Z350 - A3 | 4,305,000 | 4,305,000 | 43,050 | 365 ngày |
| 4 | Composite 3M Z250 - A2 | 1,675,800 | 1,675,800 | 16,758 | 365 ngày |
| 5 | Composite 3M Z250 - A3 | 5,586,000 | 5,586,000 | 55,860 | 365 ngày |
| 6 | Composite 3M Z250 - A3.5 | 5,586,000 | 5,586,000 | 55,860 | 365 ngày |
| 7 | Composite 3M Z250 - A4 | 2,234,400 | 2,234,400 | 22,344 | 365 ngày |
| 8 | Fuji 9 lớn A3 GC | 13,230,000 | 13,230,000 | 132,300 | 365 ngày |
| 9 | Fuji Plus GC | 5,159,700 | 5,159,700 | 51,597 | 365 ngày |
| 10 | Keo Single Bond 3M - 6g | 5,292,000 | 5,292,000 | 52,920 | 365 ngày |
| 11 | Khoan kim cương trụ nhọn đường kính 010mm đến 018mm | 22,200,000 | 22,200,000 | 222,000 | 365 ngày |
| 12 | Mũi Endoz (1 mũi/ hộp) C269GK314016 - Đức | 4,035,160 | 4,035,160 | 40,352 | 365 ngày |
| 13 | Ống chích sắt rút ngược 2668-18US - SCHWERT | 15,435,000 | 15,435,000 | 154,350 | 365 ngày |
| 14 | Thám trâm (universal) cán khía - SCHWERT | 5,082,000 | 5,082,000 | 50,820 | 365 ngày |
| 15 | Airway các số (30mm->90mm) | 45,360,000 | 45,360,000 | 453,600 | 365 ngày |
| 16 | Phin lọc bạch cầu cho hồng cầu | 33,075,000 | 33,075,000 | 330,750 | 365 ngày |
| 17 | Vòng đeo tay bệnh nhân | 14,175,000 | 14,175,000 | 141,750 | 365 ngày |
| 18 | Mở khí quản 2 nòng các số, có lỗ thông khí | 57,750,000 | 57,750,000 | 577,500 | 365 ngày |
| 19 | Mở khí quản 2 nòng có bóng các số | 47,149,950 | 47,149,950 | 471,500 | 365 ngày |
| 20 | Mở khí quản 2 nòng không bóng các số | 94,299,900 | 94,299,900 | 942,999 | 365 ngày |
| 21 | Mở khí quản thường | 23,100,000 | 23,100,000 | 231,000 | 365 ngày |
| 22 | Bóng bóp giúp thở người lớn, trẻ em | 28,800,000 | 28,800,000 | 288,000 | 365 ngày |
| 23 | Bộ đặt nội khí quản có camera | 168,000,000 | 168,000,000 | 1,680,000 | 365 ngày |
| 24 | Cây đặt nội khí quản khó các cỡ | 11,214,000 | 11,214,000 | 112,140 | 365 ngày |
| 25 | Mask gây mê các cỡ | 11,812,500 | 11,812,500 | 118,125 | 365 ngày |
| 26 | Mask khí dung | 18,000,000 | 18,000,000 | 180,000 | 365 ngày |
| 27 | Mask oxy nồng độ cao các loại, các số | 42,000,000 | 42,000,000 | 420,000 | 365 ngày |
| 28 | Mask thanh quản 2 nòng các số 1-5 | 27,999,980 | 27,999,980 | 280,000 | 365 ngày |
| 29 | Filter đo chức năng hô hấp đầu ngậm Elip | 16,800,000 | 16,800,000 | 168,000 | 365 ngày |
| 30 | Bộ lọc vi khuẩn 3 chức năng | 100,000,000 | 100,000,000 | 1,000,000 | 365 ngày |
| 31 | Ống nẫng dùng trong gây mê (Catheter mount) | 39,998,000 | 39,998,000 | 399,980 | 365 ngày |
| 32 | Co nối chữ T/ Bộ ống cai chữ T | 18,837,000 | 18,837,000 | 188,370 | 365 ngày |
| 33 | Dây garo tiêm | 4,830,000 | 4,830,000 | 48,300 | 365 ngày |
| 34 | Garo chỉnh hình | 4,600,000 | 4,600,000 | 46,000 | 365 ngày |
| 35 | Sonde JJ đơn, cỡ 7CH | 153,000,000 | 153,000,000 | 1,530,000 | 365 ngày |
| 36 | Bộ hút đàm kín | 83,916,000 | 83,916,000 | 839,160 | 365 ngày |
| 37 | Sonde hút nhớt các số 6,12,14 | 66,150,000 | 66,150,000 | 661,500 | 365 ngày |
| 38 | Hệ thống hút đàm kín | 102,900,000 | 102,900,000 | 1,029,000 | 365 ngày |
| 39 | Túi cho ăn Feeding set | 90,000,000 | 90,000,000 | 900,000 | 365 ngày |
| 40 | Túi nước tiểu 2000ml không dây | 60,000,000 | 60,000,000 | 600,000 | 365 ngày |
| 41 | Túi đựng nước tiểu | 227,500,000 | 227,500,000 | 2,275,000 | 365 ngày |
| 42 | Túi đựng nước tiểu dây treo | 90,000,000 | 90,000,000 | 900,000 | 365 ngày |
| 43 | Túi đựng bệnh phẩm trong nội soi | 8,400,000 | 8,400,000 | 84,000 | 365 ngày |
| 44 | Túi hậu môn nhân tạo | 21,262,500 | 21,262,500 | 212,625 | 365 ngày |
| 45 | Túi nội soi camera, vô trùng các cỡ | 13,500,000 | 13,500,000 | 135,000 | 365 ngày |
| 46 | Kìm kẹp clip mổ mở cỡ 100, 200 | 42,000,000 | 42,000,000 | 420,000 | 365 ngày |
| 47 | Kìm kẹp clip nội soi cỡ 300, 400 | 42,000,000 | 42,000,000 | 420,000 | 365 ngày |
| 48 | Clip Polymer kẹp mạch máu các cỡ | 99,750,000 | 99,750,000 | 997,500 | 365 ngày |
| 49 | Clip cầm máu, tay cầm lắp sẵn, xoay được, loại đóng mở nhiều lần | 80,000,000 | 80,000,000 | 800,000 | 365 ngày |
| 50 | Clip Polymer kẹp mạch máu các cỡ | 210,000,000 | 210,000,000 | 2,100,000 | 365 ngày |
| 51 | Clip Titan kẹp mạch máu các cỡ | 90,000,000 | 90,000,000 | 900,000 | 365 ngày |
| 52 | Clip Titan kẹp mạch máu cỡ lớn | 40,250,000 | 40,250,000 | 402,500 | 365 ngày |
| 53 | Clip Titan kẹp mạch máu cỡ nhỏ | 37,429,000 | 37,429,000 | 374,290 | 365 ngày |
| 54 | Clip Titan kẹp mạch máu cỡ trung bình - lớn | 36,827,000 | 36,827,000 | 368,270 | 365 ngày |
| 55 | Clip OTSC đóng lỗ thủng dạ dày | 35,600,000 | 35,600,000 | 356,000 | 365 ngày |
| 56 | Clip OTSC đóng lỗ thủng đại tràng | 35,600,000 | 35,600,000 | 356,000 | 365 ngày |
| 57 | Kẹp cầm máu | 21,903,000 | 21,903,000 | 219,030 | 365 ngày |
| 58 | Băng cố định khớp vai các cỡ (Băng desault) | 12,000,000 | 12,000,000 | 120,000 | 365 ngày |
| 59 | Nẹp cánh tay (dùng cố định ngoài) | 5,400,000 | 5,400,000 | 54,000 | 365 ngày |
| 60 | Nẹp cẳng tay (dùng cố định ngoài) | 1,650,000 | 1,650,000 | 16,500 | 365 ngày |
| 61 | Nẹp cổ bàn tay (dùng cố định ngoài) | 3,520,000 | 3,520,000 | 35,200 | 365 ngày |
| 62 | Nẹp cổ cứng ( dùng ngoài) | 3,080,000 | 3,080,000 | 30,800 | 365 ngày |
| 63 | Nẹp cổ mềm ( dùng ngoài) | 900,000 | 900,000 | 9,000 | 365 ngày |
| 64 | Nẹp đùi | 45,150,000 | 45,150,000 | 451,500 | 365 ngày |
| 65 | Nẹp chân ngắn/ dài (dùng cố định ngoài) | 13,387,500 | 13,387,500 | 133,875 | 365 ngày |
| 66 | Nẹp chống xoay ngắn/ dài(dùng cố định ngoài) | 22,680,000 | 22,680,000 | 226,800 | 365 ngày |
| 67 | Sáp xương (Bone Wax) 2,5g | 3,152,100 | 3,152,100 | 31,521 | 365 ngày |
| 68 | Sáp xương (Bone Wax) 2,5g | 2,520,000 | 2,520,000 | 25,200 | 365 ngày |
| 69 | Tấm nylon trải giường 100x200 cm | 59,850,000 | 59,850,000 | 598,500 | 365 ngày |
| 70 | Bộ khăn nội soi khớp gối | 140,000,000 | 140,000,000 | 1,400,000 | 365 ngày |
| 71 | Bộ khăn phẫu thuật mắt phaco | 17,325,000 | 17,325,000 | 173,250 | 365 ngày |
| 72 | Bộ khăn phẫu thuật mạch vành | 23,400,000 | 23,400,000 | 234,000 | 365 ngày |
| 73 | Bộ khăn vô trùng chụp mạch vành | 34,125,000 | 34,125,000 | 341,250 | 365 ngày |
| 74 | Bộ khăn vô trùng phẫu thuật chỉnh hình tổng quát | 75,600,000 | 75,600,000 | 756,000 | 365 ngày |
| 75 | Bộ khăn vô trùng phẫu thuật chỉnh hình tổng quát | 59,850,000 | 59,850,000 | 598,500 | 365 ngày |
| 76 | Bộ săng dùng trong thay khớp háng | 14,742,000 | 14,742,000 | 147,420 | 365 ngày |
| 77 | Bộ trải khăn vô trùng chống nhiễm trùng hệ thống mạch máu, chống thấm nước, cho chụp và can thiệp mạch vành | 58,560,000 | 58,560,000 | 585,600 | 365 ngày |
| 78 | Bộ tiêm chích FAV dùng cho thận nhân tạo | 296,208,000 | 296,208,000 | 2,962,080 | 365 ngày |
| 79 | Mạch máu nhân tạo ePTFE thẳng, có vòng xoắn, dài 50cm | 284,000,000 | 284,000,000 | 2,840,000 | 365 ngày |
| 80 | Keo sinh học vá mạch máu và màng não 2ml | 37,500,000 | 37,500,000 | 375,000 | 365 ngày |
| 81 | Keo sinh học vá mạch máu và màng não 5ml | 43,500,000 | 43,500,000 | 435,000 | 365 ngày |
| 82 | Shunt động mạch cảnh các cỡ | 37,500,000 | 37,500,000 | 375,000 | 365 ngày |
| 83 | Buồng tiêm tĩnh mạch đặt dưới da dùng hóa trị liệu và giảm đau | 120,000,000 | 120,000,000 | 1,200,000 | 365 ngày |
| 84 | Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 đầu 7x20 | 178,000,000 | 178,000,000 | 1,780,000 | 365 ngày |
| 85 | Catheter tĩnh mạch trung tâm ba nòng số 7F (không phủ chất kháng khuẩn) | 12,639,900 | 12,639,900 | 126,399 | 365 ngày |
| 86 | Catheter tĩnh mạch trung tâm hai nòng số 7F (không phủ chất kháng khuẩn) | 12,254,000 | 12,254,000 | 122,540 | 365 ngày |
| 87 | Quả hấp phụ máu một lần HA330 | 362,250,000 | 362,250,000 | 3,622,500 | 365 ngày |
| 88 | Bao camera phẫu thuật | 29,400,000 | 29,400,000 | 294,000 | 365 ngày |
| 89 | Bình dẫn lưu 400ml | 55,500,000 | 55,500,000 | 555,000 | 365 ngày |
| 90 | Bình dẫn lưu 400ml có lò xo | 99,750,000 | 99,750,000 | 997,500 | 365 ngày |
| 91 | Bình dẫn lưu vết thương 250ml | 37,000,000 | 37,000,000 | 370,000 | 365 ngày |
| 92 | Bình dẫn lưu vết thương 250ml có lò xo | 49,875,000 | 49,875,000 | 498,750 | 365 ngày |
| 93 | Bàn chải phẫu thuật | 4,400,000 | 4,400,000 | 44,000 | 365 ngày |
| 94 | Bình dẫn lưu màng phổi thora | 57,750,000 | 57,750,000 | 577,500 | 365 ngày |
| 95 | Bình làm ẩm oxy 6psi | 12,000,000 | 12,000,000 | 120,000 | 365 ngày |
| 96 | Bình dẫn lưu vết thương 500ml | 177,500,000 | 177,500,000 | 1,775,000 | 365 ngày |
| 97 | Xốp phủ vết thương kèm có cổng hút dịch mềm cỡ lớn | 147,500,000 | 147,500,000 | 1,475,000 | 365 ngày |
| 98 | Xốp phủ vết thương kèm cổng hút dịch mềm cỡ nhỏ | 117,500,000 | 117,500,000 | 1,175,000 | 365 ngày |
| 99 | Xốp phủ vết thương kèm cổng hút dịch mềm cỡ trung bình | 132,500,000 | 132,500,000 | 1,325,000 | 365 ngày |
| 100 | Dao mổ các số | 25,200,000 | 25,200,000 | 252,000 | 365 ngày |
| 101 | Dao đốt điện 2 nút bấm sử dụng 1 lần | 176,000,000 | 176,000,000 | 1,760,000 | 365 ngày |
| 102 | Điện cực dán | 27,000,000 | 27,000,000 | 270,000 | 365 ngày |
| 103 | Tấm điện cực trung tính sử dụng cho máy đốt điện đơn cực | 24,000,000 | 24,000,000 | 240,000 | 365 ngày |
| 104 | Bộ gây tê ngoài màng cứng | 49,940,000 | 49,940,000 | 499,400 | 365 ngày |
| 105 | Trocar nhựa không dao | 120,000,000 | 120,000,000 | 1,200,000 | 365 ngày |
| 106 | Trocar nhựa không dao dùng trong phẫu thuật nội soi. | 479,500,000 | 479,500,000 | 4,795,000 | 365 ngày |
| 107 | Vỏ dụng cụ nội soi | 64,260,000 | 64,260,000 | 642,600 | 365 ngày |
| 108 | Ruột dụng cụ nội soi | 30,000,000 | 30,000,000 | 300,000 | 365 ngày |
| 109 | Bộ thắt tĩnh mạch thực quản có kênh bơm rửa van 1 chiều | 42,450,000 | 42,450,000 | 424,500 | 365 ngày |
| 110 | Hemolok | 24,000,000 | 24,000,000 | 240,000 | 365 ngày |
| 111 | Kìm kẹp clip Polymer nội soi các cỡ | 123,932,970 | 123,932,970 | 1,239,330 | 365 ngày |
| 112 | Kìm kẹp clip Titan mổ mở các cỡ S, M | 17,325,000 | 17,325,000 | 173,250 | 365 ngày |
| 113 | Kìm kẹp clip Titan nội soi các cỡ ML, L | 20,000,000 | 20,000,000 | 200,000 | 365 ngày |
| 114 | Kẹp giữ cố định optic nội soi tiệt khuẩn | 72,000,000 | 72,000,000 | 720,000 | 365 ngày |
| 115 | Túi chườm nóng, lạnh | 1,500,000 | 1,500,000 | 15,000 | 365 ngày |
| 116 | Bộ cảm biến đo huyết áp động mạch và bộ phận cảm biến nhiệt | 90,000,000 | 90,000,000 | 900,000 | 365 ngày |
| 117 | Dầu tay khoan | 4,000,000 | 4,000,000 | 40,000 | 365 ngày |
| 118 | Gel siêu âm can 5 lít | 25,000,000 | 25,000,000 | 250,000 | 365 ngày |
| 119 | Gel siêu âm can 5 lít | 13,780,000 | 13,780,000 | 137,800 | 365 ngày |
| 120 | Giấy siêu âm (110mm x 20m) | 181,500,000 | 181,500,000 | 1,815,000 | 365 ngày |
| 121 | Giấy điện tim 110mm x 140mm | 79,200,000 | 79,200,000 | 792,000 | 365 ngày |
| 122 | Giấy sinh hóa kích thước 57mmx20m | 14,000,000 | 14,000,000 | 140,000 | 365 ngày |
| 123 | Giấy y tế 20x25 cm | 35,200,000 | 35,200,000 | 352,000 | 365 ngày |
| 124 | Giấy y tế khổ 40*25 cm | 64,800,000 | 64,800,000 | 648,000 | 365 ngày |
| 125 | Keo dán lam Baume Canada | 14,850,000 | 14,850,000 | 148,500 | 365 ngày |
| 126 | Que làm pap's | 1,500,000 | 1,500,000 | 15,000 | 365 ngày |
| 127 | Sensor cảm biến Oxy | 64,300,000 | 64,300,000 | 643,000 | 365 ngày |
| 128 | Túi độn ngực | 318,990,000 | 318,990,000 | 3,189,900 | 365 ngày |
| 129 | Dịch nhầy I-visc 1.4 | 333,900,000 | 333,900,000 | 3,339,000 | 365 ngày |
| 130 | Đè lưỡi gỗ | 8,360,000 | 8,360,000 | 83,600 | 365 ngày |
| 131 | Đè lưỡi gỗ tiệt trùng | 7,500,000 | 7,500,000 | 75,000 | 365 ngày |
| 132 | Que thử đường huyết | 385,000,000 | 385,000,000 | 3,850,000 | 365 ngày |
| 133 | Máy đo huyết áp cơ | 90,000,000 | 90,000,000 | 900,000 | 365 ngày |
| 134 | Ống nghe | 10,000,000 | 10,000,000 | 100,000 | 365 ngày |
| 135 | Túi xả dùng cho máy Omni | 37,500,000 | 37,500,000 | 375,000 | 365 ngày |
| 136 | Lọ hút đàm kín có dây các số 8, 10, 12 thể tích 25ml | 14,898,000 | 14,898,000 | 148,980 | 365 ngày |
| 137 | Hộp đựng vật sắc nhọn 6,8 Lít | 11,466,000 | 11,466,000 | 114,660 | 365 ngày |
| 138 | Hộp đựng vật sắt nhọn 1,5L | 10,800,000 | 10,800,000 | 108,000 | 365 ngày |
| 139 | Que tăm bông cán mềm | 31,500,000 | 31,500,000 | 315,000 | 365 ngày |
| 140 | Que lấy bệnh phẩm | 8,800,000 | 8,800,000 | 88,000 | 365 ngày |
| 141 | Que tăm bông lấy mẫu tỵ hầu | 70,560,000 | 70,560,000 | 705,600 | 365 ngày |
| 142 | Đầu cone vàng 200 µl | 16,000,000 | 16,000,000 | 160,000 | 365 ngày |
| 143 | Đầu cone xanh 1000 µl | 2,340,000 | 2,340,000 | 23,400 | 365 ngày |
| 144 | Tube Citrat | 24,000,000 | 24,000,000 | 240,000 | 365 ngày |
| 145 | Tube Serum | 36,600,000 | 36,600,000 | 366,000 | 365 ngày |
| 146 | Tube nhựa 5ml vô trùng | 7,000,000 | 7,000,000 | 70,000 | 365 ngày |
| 147 | Tube EDTA K2 | 62,100,000 | 62,100,000 | 621,000 | 365 ngày |
| 148 | Tube EDTA nắp nhựa | 106,875,000 | 106,875,000 | 1,068,750 | 365 ngày |
| 149 | Ống heparin | 87,822,000 | 87,822,000 | 878,220 | 365 ngày |
| 150 | Tube heparin | 61,560,000 | 61,560,000 | 615,600 | 365 ngày |
| 151 | Đầu côn có lọc tiệt trùng 10µL | 63,200,000 | 63,200,000 | 632,000 | 365 ngày |
| 152 | Đầu côn có lọc tiệt trùng 20µL | 63,200,000 | 63,200,000 | 632,000 | 365 ngày |
| 153 | Đầu côn có lọc tiệt trùng 100µL | 63,200,000 | 63,200,000 | 632,000 | 365 ngày |
| 154 | Đầu côn có lọc tiệt trùng 1 - 200µL | 39,500,000 | 39,500,000 | 395,000 | 365 ngày |
| 155 | Đầu côn có lọc tiệt trùng 100-1000µL | 41,600,000 | 41,600,000 | 416,000 | 365 ngày |
| 156 | Ống Falcon đáy nhọn 50ml, nắp cam | 23,900,000 | 23,900,000 | 239,000 | 365 ngày |
| 157 | Ống Falcon đáy tròn 5ml | 15,000,000 | 15,000,000 | 150,000 | 365 ngày |
| 158 | Đĩa petri nhựa | 83,790,000 | 83,790,000 | 837,900 | 365 ngày |
| 159 | Pipet 1ml tiệt trùng | 20,900,000 | 20,900,000 | 209,000 | 365 ngày |
| 160 | Pipet 5ml tiệt trùng | 6,100,000 | 6,100,000 | 61,000 | 365 ngày |
| 161 | Pipet 10ml tiệt trùng | 6,000,000 | 6,000,000 | 60,000 | 365 ngày |
| 162 | Lam kính thường | 15,200,000 | 15,200,000 | 152,000 | 365 ngày |
| 163 | Lam kính 7105 | 25,500,000 | 25,500,000 | 255,000 | 365 ngày |
| 164 | Lamelle (hàng không ẩm/mốc/bể) 22mm x 22mm | 28,500,000 | 28,500,000 | 285,000 | 365 ngày |
| 165 | Tube Chimigly | 7,812,000 | 7,812,000 | 78,120 | 365 ngày |
| 166 | Lọ nước tiểu không tiệt trùng | 25,725,000 | 25,725,000 | 257,250 | 365 ngày |
Cây tháo mão (4925, 4924-1, 4924-2, 4924-3: mỗi số 1 cái) 4925-10 - SCHWERT |
|
| Giá từng phần lô | 4,630,500 |
| Dự toán (VND) | 4,630,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 46,305 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Cọ TPC |
|
| Giá từng phần lô | 1,669,500 |
| Dự toán (VND) | 1,669,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 16,695 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Composite 3M Flow Z350 - A3 |
|
| Giá từng phần lô | 4,305,000 |
| Dự toán (VND) | 4,305,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 43,050 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Composite 3M Z250 - A2 |
|
| Giá từng phần lô | 1,675,800 |
| Dự toán (VND) | 1,675,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 16,758 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Composite 3M Z250 - A3 |
|
| Giá từng phần lô | 5,586,000 |
| Dự toán (VND) | 5,586,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 55,860 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Composite 3M Z250 - A3.5 |
|
| Giá từng phần lô | 5,586,000 |
| Dự toán (VND) | 5,586,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 55,860 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Composite 3M Z250 - A4 |
|
| Giá từng phần lô | 2,234,400 |
| Dự toán (VND) | 2,234,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 22,344 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Fuji 9 lớn A3 GC |
|
| Giá từng phần lô | 13,230,000 |
| Dự toán (VND) | 13,230,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 132,300 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Fuji Plus GC |
|
| Giá từng phần lô | 5,159,700 |
| Dự toán (VND) | 5,159,700 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 51,597 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Keo Single Bond 3M - 6g |
|
| Giá từng phần lô | 5,292,000 |
| Dự toán (VND) | 5,292,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 52,920 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Khoan kim cương trụ nhọn đường kính 010mm đến 018mm |
|
| Giá từng phần lô | 22,200,000 |
| Dự toán (VND) | 22,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 222,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Mũi Endoz (1 mũi/ hộp) C269GK314016 - Đức |
|
| Giá từng phần lô | 4,035,160 |
| Dự toán (VND) | 4,035,160 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 40,352 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Ống chích sắt rút ngược 2668-18US - SCHWERT |
|
| Giá từng phần lô | 15,435,000 |
| Dự toán (VND) | 15,435,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 154,350 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Thám trâm (universal) cán khía - SCHWERT |
|
| Giá từng phần lô | 5,082,000 |
| Dự toán (VND) | 5,082,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 50,820 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Airway các số (30mm->90mm) |
|
| Giá từng phần lô | 45,360,000 |
| Dự toán (VND) | 45,360,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 453,600 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Phin lọc bạch cầu cho hồng cầu |
|
| Giá từng phần lô | 33,075,000 |
| Dự toán (VND) | 33,075,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 330,750 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Vòng đeo tay bệnh nhân |
|
| Giá từng phần lô | 14,175,000 |
| Dự toán (VND) | 14,175,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 141,750 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Mở khí quản 2 nòng các số, có lỗ thông khí |
|
| Giá từng phần lô | 57,750,000 |
| Dự toán (VND) | 57,750,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 577,500 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Mở khí quản 2 nòng có bóng các số |
|
| Giá từng phần lô | 47,149,950 |
| Dự toán (VND) | 47,149,950 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 471,500 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Mở khí quản 2 nòng không bóng các số |
|
| Giá từng phần lô | 94,299,900 |
| Dự toán (VND) | 94,299,900 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 942,999 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Mở khí quản thường |
|
| Giá từng phần lô | 23,100,000 |
| Dự toán (VND) | 23,100,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 231,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Bóng bóp giúp thở người lớn, trẻ em |
|
| Giá từng phần lô | 28,800,000 |
| Dự toán (VND) | 28,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 288,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Bộ đặt nội khí quản có camera |
|
| Giá từng phần lô | 168,000,000 |
| Dự toán (VND) | 168,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,680,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Cây đặt nội khí quản khó các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 11,214,000 |
| Dự toán (VND) | 11,214,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 112,140 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Mask gây mê các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 11,812,500 |
| Dự toán (VND) | 11,812,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 118,125 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Mask khí dung |
|
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Dự toán (VND) | 18,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 180,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Mask oxy nồng độ cao các loại, các số |
|
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Dự toán (VND) | 42,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 420,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Mask thanh quản 2 nòng các số 1-5 |
|
| Giá từng phần lô | 27,999,980 |
| Dự toán (VND) | 27,999,980 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 280,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Filter đo chức năng hô hấp đầu ngậm Elip |
|
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Dự toán (VND) | 16,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 168,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Bộ lọc vi khuẩn 3 chức năng |
|
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Dự toán (VND) | 100,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,000,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Ống nẫng dùng trong gây mê (Catheter mount) |
|
| Giá từng phần lô | 39,998,000 |
| Dự toán (VND) | 39,998,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 399,980 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Co nối chữ T/ Bộ ống cai chữ T |
|
| Giá từng phần lô | 18,837,000 |
| Dự toán (VND) | 18,837,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 188,370 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Dây garo tiêm |
|
| Giá từng phần lô | 4,830,000 |
| Dự toán (VND) | 4,830,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 48,300 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Garo chỉnh hình |
|
| Giá từng phần lô | 4,600,000 |
| Dự toán (VND) | 4,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 46,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Sonde JJ đơn, cỡ 7CH |
|
| Giá từng phần lô | 153,000,000 |
| Dự toán (VND) | 153,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,530,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Bộ hút đàm kín |
|
| Giá từng phần lô | 83,916,000 |
| Dự toán (VND) | 83,916,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 839,160 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Sonde hút nhớt các số 6,12,14 |
|
| Giá từng phần lô | 66,150,000 |
| Dự toán (VND) | 66,150,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 661,500 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Hệ thống hút đàm kín |
|
| Giá từng phần lô | 102,900,000 |
| Dự toán (VND) | 102,900,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,029,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Túi cho ăn Feeding set |
|
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Dự toán (VND) | 90,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 900,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Túi nước tiểu 2000ml không dây |
|
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Dự toán (VND) | 60,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 600,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Túi đựng nước tiểu |
|
| Giá từng phần lô | 227,500,000 |
| Dự toán (VND) | 227,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,275,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Túi đựng nước tiểu dây treo |
|
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Dự toán (VND) | 90,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 900,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Túi đựng bệnh phẩm trong nội soi |
|
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Dự toán (VND) | 8,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 84,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Túi hậu môn nhân tạo |
|
| Giá từng phần lô | 21,262,500 |
| Dự toán (VND) | 21,262,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 212,625 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Túi nội soi camera, vô trùng các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 13,500,000 |
| Dự toán (VND) | 13,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 135,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Kìm kẹp clip mổ mở cỡ 100, 200 |
|
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Dự toán (VND) | 42,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 420,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Kìm kẹp clip nội soi cỡ 300, 400 |
|
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Dự toán (VND) | 42,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 420,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Clip Polymer kẹp mạch máu các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 99,750,000 |
| Dự toán (VND) | 99,750,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 997,500 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Clip cầm máu, tay cầm lắp sẵn, xoay được, loại đóng mở nhiều lần |
|
| Giá từng phần lô | 80,000,000 |
| Dự toán (VND) | 80,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 800,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Clip Polymer kẹp mạch máu các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Dự toán (VND) | 210,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,100,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Clip Titan kẹp mạch máu các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Dự toán (VND) | 90,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 900,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Clip Titan kẹp mạch máu cỡ lớn |
|
| Giá từng phần lô | 40,250,000 |
| Dự toán (VND) | 40,250,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 402,500 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Clip Titan kẹp mạch máu cỡ nhỏ |
|
| Giá từng phần lô | 37,429,000 |
| Dự toán (VND) | 37,429,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 374,290 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Clip Titan kẹp mạch máu cỡ trung bình - lớn |
|
| Giá từng phần lô | 36,827,000 |
| Dự toán (VND) | 36,827,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 368,270 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Clip OTSC đóng lỗ thủng dạ dày |
|
| Giá từng phần lô | 35,600,000 |
| Dự toán (VND) | 35,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 356,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Clip OTSC đóng lỗ thủng đại tràng |
|
| Giá từng phần lô | 35,600,000 |
| Dự toán (VND) | 35,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 356,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Kẹp cầm máu |
|
| Giá từng phần lô | 21,903,000 |
| Dự toán (VND) | 21,903,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 219,030 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Băng cố định khớp vai các cỡ (Băng desault) |
|
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Dự toán (VND) | 12,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 120,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Nẹp cánh tay (dùng cố định ngoài) |
|
| Giá từng phần lô | 5,400,000 |
| Dự toán (VND) | 5,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 54,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Nẹp cẳng tay (dùng cố định ngoài) |
|
| Giá từng phần lô | 1,650,000 |
| Dự toán (VND) | 1,650,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 16,500 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Nẹp cổ bàn tay (dùng cố định ngoài) |
|
| Giá từng phần lô | 3,520,000 |
| Dự toán (VND) | 3,520,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 35,200 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Nẹp cổ cứng ( dùng ngoài) |
|
| Giá từng phần lô | 3,080,000 |
| Dự toán (VND) | 3,080,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 30,800 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Nẹp cổ mềm ( dùng ngoài) |
|
| Giá từng phần lô | 900,000 |
| Dự toán (VND) | 900,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Nẹp đùi |
|
| Giá từng phần lô | 45,150,000 |
| Dự toán (VND) | 45,150,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 451,500 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Nẹp chân ngắn/ dài (dùng cố định ngoài) |
|
| Giá từng phần lô | 13,387,500 |
| Dự toán (VND) | 13,387,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 133,875 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Nẹp chống xoay ngắn/ dài(dùng cố định ngoài) |
|
| Giá từng phần lô | 22,680,000 |
| Dự toán (VND) | 22,680,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 226,800 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Sáp xương (Bone Wax) 2,5g |
|
| Giá từng phần lô | 3,152,100 |
| Dự toán (VND) | 3,152,100 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 31,521 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Sáp xương (Bone Wax) 2,5g |
|
| Giá từng phần lô | 2,520,000 |
| Dự toán (VND) | 2,520,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 25,200 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Tấm nylon trải giường 100x200 cm |
|
| Giá từng phần lô | 59,850,000 |
| Dự toán (VND) | 59,850,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 598,500 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Bộ khăn nội soi khớp gối |
|
| Giá từng phần lô | 140,000,000 |
| Dự toán (VND) | 140,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,400,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Bộ khăn phẫu thuật mắt phaco |
|
| Giá từng phần lô | 17,325,000 |
| Dự toán (VND) | 17,325,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 173,250 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Bộ khăn phẫu thuật mạch vành |
|
| Giá từng phần lô | 23,400,000 |
| Dự toán (VND) | 23,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 234,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Bộ khăn vô trùng chụp mạch vành |
|
| Giá từng phần lô | 34,125,000 |
| Dự toán (VND) | 34,125,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 341,250 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Bộ khăn vô trùng phẫu thuật chỉnh hình tổng quát |
|
| Giá từng phần lô | 75,600,000 |
| Dự toán (VND) | 75,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 756,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Bộ khăn vô trùng phẫu thuật chỉnh hình tổng quát |
|
| Giá từng phần lô | 59,850,000 |
| Dự toán (VND) | 59,850,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 598,500 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Bộ săng dùng trong thay khớp háng |
|
| Giá từng phần lô | 14,742,000 |
| Dự toán (VND) | 14,742,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 147,420 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Bộ trải khăn vô trùng chống nhiễm trùng hệ thống mạch máu, chống thấm nước, cho chụp và can thiệp mạch vành |
|
| Giá từng phần lô | 58,560,000 |
| Dự toán (VND) | 58,560,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 585,600 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Bộ tiêm chích FAV dùng cho thận nhân tạo |
|
| Giá từng phần lô | 296,208,000 |
| Dự toán (VND) | 296,208,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,962,080 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Mạch máu nhân tạo ePTFE thẳng, có vòng xoắn, dài 50cm |
|
| Giá từng phần lô | 284,000,000 |
| Dự toán (VND) | 284,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,840,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Keo sinh học vá mạch máu và màng não 2ml |
|
| Giá từng phần lô | 37,500,000 |
| Dự toán (VND) | 37,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 375,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Keo sinh học vá mạch máu và màng não 5ml |
|
| Giá từng phần lô | 43,500,000 |
| Dự toán (VND) | 43,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 435,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Shunt động mạch cảnh các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 37,500,000 |
| Dự toán (VND) | 37,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 375,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Buồng tiêm tĩnh mạch đặt dưới da dùng hóa trị liệu và giảm đau |
|
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Dự toán (VND) | 120,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,200,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 đầu 7x20 |
|
| Giá từng phần lô | 178,000,000 |
| Dự toán (VND) | 178,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,780,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Catheter tĩnh mạch trung tâm ba nòng số 7F (không phủ chất kháng khuẩn) |
|
| Giá từng phần lô | 12,639,900 |
| Dự toán (VND) | 12,639,900 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 126,399 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Catheter tĩnh mạch trung tâm hai nòng số 7F (không phủ chất kháng khuẩn) |
|
| Giá từng phần lô | 12,254,000 |
| Dự toán (VND) | 12,254,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 122,540 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Quả hấp phụ máu một lần HA330 |
|
| Giá từng phần lô | 362,250,000 |
| Dự toán (VND) | 362,250,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,622,500 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Bao camera phẫu thuật |
|
| Giá từng phần lô | 29,400,000 |
| Dự toán (VND) | 29,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 294,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Bình dẫn lưu 400ml |
|
| Giá từng phần lô | 55,500,000 |
| Dự toán (VND) | 55,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 555,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Bình dẫn lưu 400ml có lò xo |
|
| Giá từng phần lô | 99,750,000 |
| Dự toán (VND) | 99,750,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 997,500 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Bình dẫn lưu vết thương 250ml |
|
| Giá từng phần lô | 37,000,000 |
| Dự toán (VND) | 37,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 370,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Bình dẫn lưu vết thương 250ml có lò xo |
|
| Giá từng phần lô | 49,875,000 |
| Dự toán (VND) | 49,875,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 498,750 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Bàn chải phẫu thuật |
|
| Giá từng phần lô | 4,400,000 |
| Dự toán (VND) | 4,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 44,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Bình dẫn lưu màng phổi thora |
|
| Giá từng phần lô | 57,750,000 |
| Dự toán (VND) | 57,750,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 577,500 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Bình làm ẩm oxy 6psi |
|
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Dự toán (VND) | 12,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 120,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Bình dẫn lưu vết thương 500ml |
|
| Giá từng phần lô | 177,500,000 |
| Dự toán (VND) | 177,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,775,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Xốp phủ vết thương kèm có cổng hút dịch mềm cỡ lớn |
|
| Giá từng phần lô | 147,500,000 |
| Dự toán (VND) | 147,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,475,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Xốp phủ vết thương kèm cổng hút dịch mềm cỡ nhỏ |
|
| Giá từng phần lô | 117,500,000 |
| Dự toán (VND) | 117,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,175,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Xốp phủ vết thương kèm cổng hút dịch mềm cỡ trung bình |
|
| Giá từng phần lô | 132,500,000 |
| Dự toán (VND) | 132,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,325,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Dao mổ các số |
|
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Dự toán (VND) | 25,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 252,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Dao đốt điện 2 nút bấm sử dụng 1 lần |
|
| Giá từng phần lô | 176,000,000 |
| Dự toán (VND) | 176,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,760,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Điện cực dán |
|
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Dự toán (VND) | 27,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 270,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Tấm điện cực trung tính sử dụng cho máy đốt điện đơn cực |
|
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Dự toán (VND) | 24,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 240,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Bộ gây tê ngoài màng cứng |
|
| Giá từng phần lô | 49,940,000 |
| Dự toán (VND) | 49,940,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 499,400 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Trocar nhựa không dao |
|
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Dự toán (VND) | 120,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,200,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Trocar nhựa không dao dùng trong phẫu thuật nội soi. |
|
| Giá từng phần lô | 479,500,000 |
| Dự toán (VND) | 479,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,795,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Vỏ dụng cụ nội soi |
|
| Giá từng phần lô | 64,260,000 |
| Dự toán (VND) | 64,260,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 642,600 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Ruột dụng cụ nội soi |
|
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Dự toán (VND) | 30,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 300,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Bộ thắt tĩnh mạch thực quản có kênh bơm rửa van 1 chiều |
|
| Giá từng phần lô | 42,450,000 |
| Dự toán (VND) | 42,450,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 424,500 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Hemolok |
|
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Dự toán (VND) | 24,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 240,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Kìm kẹp clip Polymer nội soi các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 123,932,970 |
| Dự toán (VND) | 123,932,970 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,239,330 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Kìm kẹp clip Titan mổ mở các cỡ S, M |
|
| Giá từng phần lô | 17,325,000 |
| Dự toán (VND) | 17,325,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 173,250 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Kìm kẹp clip Titan nội soi các cỡ ML, L |
|
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Dự toán (VND) | 20,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 200,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Kẹp giữ cố định optic nội soi tiệt khuẩn |
|
| Giá từng phần lô | 72,000,000 |
| Dự toán (VND) | 72,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 720,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Túi chườm nóng, lạnh |
|
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Dự toán (VND) | 1,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 15,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Bộ cảm biến đo huyết áp động mạch và bộ phận cảm biến nhiệt |
|
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Dự toán (VND) | 90,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 900,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Dầu tay khoan |
|
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Dự toán (VND) | 4,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 40,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Gel siêu âm can 5 lít |
|
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Dự toán (VND) | 25,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 250,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Gel siêu âm can 5 lít |
|
| Giá từng phần lô | 13,780,000 |
| Dự toán (VND) | 13,780,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 137,800 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Giấy siêu âm (110mm x 20m) |
|
| Giá từng phần lô | 181,500,000 |
| Dự toán (VND) | 181,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,815,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Giấy điện tim 110mm x 140mm |
|
| Giá từng phần lô | 79,200,000 |
| Dự toán (VND) | 79,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 792,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Giấy sinh hóa kích thước 57mmx20m |
|
| Giá từng phần lô | 14,000,000 |
| Dự toán (VND) | 14,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 140,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Giấy y tế 20x25 cm |
|
| Giá từng phần lô | 35,200,000 |
| Dự toán (VND) | 35,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 352,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Giấy y tế khổ 40*25 cm |
|
| Giá từng phần lô | 64,800,000 |
| Dự toán (VND) | 64,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 648,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Keo dán lam Baume Canada |
|
| Giá từng phần lô | 14,850,000 |
| Dự toán (VND) | 14,850,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 148,500 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Que làm pap's |
|
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Dự toán (VND) | 1,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 15,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Sensor cảm biến Oxy |
|
| Giá từng phần lô | 64,300,000 |
| Dự toán (VND) | 64,300,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 643,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Túi độn ngực |
|
| Giá từng phần lô | 318,990,000 |
| Dự toán (VND) | 318,990,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,189,900 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Dịch nhầy I-visc 1.4 |
|
| Giá từng phần lô | 333,900,000 |
| Dự toán (VND) | 333,900,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,339,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Đè lưỡi gỗ |
|
| Giá từng phần lô | 8,360,000 |
| Dự toán (VND) | 8,360,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 83,600 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Đè lưỡi gỗ tiệt trùng |
|
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Dự toán (VND) | 7,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 75,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Que thử đường huyết |
|
| Giá từng phần lô | 385,000,000 |
| Dự toán (VND) | 385,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,850,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Máy đo huyết áp cơ |
|
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Dự toán (VND) | 90,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 900,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Ống nghe |
|
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Dự toán (VND) | 10,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 100,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Túi xả dùng cho máy Omni |
|
| Giá từng phần lô | 37,500,000 |
| Dự toán (VND) | 37,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 375,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Lọ hút đàm kín có dây các số 8, 10, 12 thể tích 25ml |
|
| Giá từng phần lô | 14,898,000 |
| Dự toán (VND) | 14,898,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 148,980 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Hộp đựng vật sắc nhọn 6,8 Lít |
|
| Giá từng phần lô | 11,466,000 |
| Dự toán (VND) | 11,466,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 114,660 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Hộp đựng vật sắt nhọn 1,5L |
|
| Giá từng phần lô | 10,800,000 |
| Dự toán (VND) | 10,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 108,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Que tăm bông cán mềm |
|
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Dự toán (VND) | 31,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 315,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Que lấy bệnh phẩm |
|
| Giá từng phần lô | 8,800,000 |
| Dự toán (VND) | 8,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 88,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Que tăm bông lấy mẫu tỵ hầu |
|
| Giá từng phần lô | 70,560,000 |
| Dự toán (VND) | 70,560,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 705,600 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Đầu cone vàng 200 µl |
|
| Giá từng phần lô | 16,000,000 |
| Dự toán (VND) | 16,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 160,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Đầu cone xanh 1000 µl |
|
| Giá từng phần lô | 2,340,000 |
| Dự toán (VND) | 2,340,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 23,400 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Tube Citrat |
|
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Dự toán (VND) | 24,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 240,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Tube Serum |
|
| Giá từng phần lô | 36,600,000 |
| Dự toán (VND) | 36,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 366,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Tube nhựa 5ml vô trùng |
|
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Dự toán (VND) | 7,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 70,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Tube EDTA K2 |
|
| Giá từng phần lô | 62,100,000 |
| Dự toán (VND) | 62,100,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 621,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Tube EDTA nắp nhựa |
|
| Giá từng phần lô | 106,875,000 |
| Dự toán (VND) | 106,875,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,068,750 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Ống heparin |
|
| Giá từng phần lô | 87,822,000 |
| Dự toán (VND) | 87,822,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 878,220 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Tube heparin |
|
| Giá từng phần lô | 61,560,000 |
| Dự toán (VND) | 61,560,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 615,600 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Đầu côn có lọc tiệt trùng 10µL |
|
| Giá từng phần lô | 63,200,000 |
| Dự toán (VND) | 63,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 632,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Đầu côn có lọc tiệt trùng 20µL |
|
| Giá từng phần lô | 63,200,000 |
| Dự toán (VND) | 63,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 632,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Đầu côn có lọc tiệt trùng 100µL |
|
| Giá từng phần lô | 63,200,000 |
| Dự toán (VND) | 63,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 632,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Đầu côn có lọc tiệt trùng 1 - 200µL |
|
| Giá từng phần lô | 39,500,000 |
| Dự toán (VND) | 39,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 395,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Đầu côn có lọc tiệt trùng 100-1000µL |
|
| Giá từng phần lô | 41,600,000 |
| Dự toán (VND) | 41,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 416,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Ống Falcon đáy nhọn 50ml, nắp cam |
|
| Giá từng phần lô | 23,900,000 |
| Dự toán (VND) | 23,900,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 239,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Ống Falcon đáy tròn 5ml |
|
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Dự toán (VND) | 15,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 150,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Đĩa petri nhựa |
|
| Giá từng phần lô | 83,790,000 |
| Dự toán (VND) | 83,790,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 837,900 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Pipet 1ml tiệt trùng |
|
| Giá từng phần lô | 20,900,000 |
| Dự toán (VND) | 20,900,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 209,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Pipet 5ml tiệt trùng |
|
| Giá từng phần lô | 6,100,000 |
| Dự toán (VND) | 6,100,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 61,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Pipet 10ml tiệt trùng |
|
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Dự toán (VND) | 6,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 60,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Lam kính thường |
|
| Giá từng phần lô | 15,200,000 |
| Dự toán (VND) | 15,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 152,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Lam kính 7105 |
|
| Giá từng phần lô | 25,500,000 |
| Dự toán (VND) | 25,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 255,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Lamelle (hàng không ẩm/mốc/bể) 22mm x 22mm |
|
| Giá từng phần lô | 28,500,000 |
| Dự toán (VND) | 28,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 285,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Tube Chimigly |
|
| Giá từng phần lô | 7,812,000 |
| Dự toán (VND) | 7,812,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 78,120 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Lọ nước tiểu không tiệt trùng |
|
| Giá từng phần lô | 25,725,000 |
| Dự toán (VND) | 25,725,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 257,250 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi