Gói thầu: Gói thầu số 5: Vật tư y tế khác

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2200108007-00
Thời điểm đóng mở thầu 11/01/2023 11:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BỆNH VIỆN 30/4
Tên gói thầu Gói thầu số 5: Vật tư y tế khác
Số hiệu KHLCNT PL2200087333
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh, nguồn thu do cơ quan bảo hiểm thanh toán và các nguồn thu hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 365 ngày
Hình thức dự thầu Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm nhận hồ sơ Phòng Vật tư - Thiết bị y tế - Bệnh viện 30-4 số 9 Sư Vạn Hạnh, phương 9, quận 5, thành phố Hồ Chí Minh
Giá bán HSMT 2.000.000 VND
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận 5, TP. Hồ Chí Minh
Giá gói thầu 9,651,264,360 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 96,512,645 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
STT Tên từng phần / lô Giá từng phần lô (VND) Dự toán (VND) Số tiền bảo đảm (VND) Thời gian thực hiện HĐ
1 Cây tháo mão (4925, 4924-1, 4924-2, 4924-3: mỗi số 1 cái) 4925-10 - SCHWERT 4,630,500 4,630,500 46,305 365 ngày
2 Cọ TPC 1,669,500 1,669,500 16,695 365 ngày
3 Composite 3M Flow Z350 - A3 4,305,000 4,305,000 43,050 365 ngày
4 Composite 3M Z250 - A2 1,675,800 1,675,800 16,758 365 ngày
5 Composite 3M Z250 - A3 5,586,000 5,586,000 55,860 365 ngày
6 Composite 3M Z250 - A3.5 5,586,000 5,586,000 55,860 365 ngày
7 Composite 3M Z250 - A4 2,234,400 2,234,400 22,344 365 ngày
8 Fuji 9 lớn A3 GC 13,230,000 13,230,000 132,300 365 ngày
9 Fuji Plus GC 5,159,700 5,159,700 51,597 365 ngày
10 Keo Single Bond 3M - 6g 5,292,000 5,292,000 52,920 365 ngày
11 Khoan kim cương trụ nhọn đường kính 010mm đến 018mm 22,200,000 22,200,000 222,000 365 ngày
12 Mũi Endoz (1 mũi/ hộp) C269GK314016 - Đức 4,035,160 4,035,160 40,352 365 ngày
13 Ống chích sắt rút ngược 2668-18US - SCHWERT 15,435,000 15,435,000 154,350 365 ngày
14 Thám trâm (universal) cán khía - SCHWERT 5,082,000 5,082,000 50,820 365 ngày
15 Airway các số (30mm->90mm) 45,360,000 45,360,000 453,600 365 ngày
16 Phin lọc bạch cầu cho hồng cầu 33,075,000 33,075,000 330,750 365 ngày
17 Vòng đeo tay bệnh nhân 14,175,000 14,175,000 141,750 365 ngày
18 Mở khí quản 2 nòng các số, có lỗ thông khí 57,750,000 57,750,000 577,500 365 ngày
19 Mở khí quản 2 nòng có bóng các số 47,149,950 47,149,950 471,500 365 ngày
20 Mở khí quản 2 nòng không bóng các số 94,299,900 94,299,900 942,999 365 ngày
21 Mở khí quản thường 23,100,000 23,100,000 231,000 365 ngày
22 Bóng bóp giúp thở người lớn, trẻ em 28,800,000 28,800,000 288,000 365 ngày
23 Bộ đặt nội khí quản có camera 168,000,000 168,000,000 1,680,000 365 ngày
24 Cây đặt nội khí quản khó các cỡ 11,214,000 11,214,000 112,140 365 ngày
25 Mask gây mê các cỡ 11,812,500 11,812,500 118,125 365 ngày
26 Mask khí dung 18,000,000 18,000,000 180,000 365 ngày
27 Mask oxy nồng độ cao các loại, các số 42,000,000 42,000,000 420,000 365 ngày
28 Mask thanh quản 2 nòng các số 1-5 27,999,980 27,999,980 280,000 365 ngày
29 Filter đo chức năng hô hấp đầu ngậm Elip 16,800,000 16,800,000 168,000 365 ngày
30 Bộ lọc vi khuẩn 3 chức năng 100,000,000 100,000,000 1,000,000 365 ngày
31 Ống nẫng dùng trong gây mê (Catheter mount) 39,998,000 39,998,000 399,980 365 ngày
32 Co nối chữ T/ Bộ ống cai chữ T 18,837,000 18,837,000 188,370 365 ngày
33 Dây garo tiêm 4,830,000 4,830,000 48,300 365 ngày
34 Garo chỉnh hình 4,600,000 4,600,000 46,000 365 ngày
35 Sonde JJ đơn, cỡ 7CH 153,000,000 153,000,000 1,530,000 365 ngày
36 Bộ hút đàm kín 83,916,000 83,916,000 839,160 365 ngày
37 Sonde hút nhớt các số 6,12,14 66,150,000 66,150,000 661,500 365 ngày
38 Hệ thống hút đàm kín 102,900,000 102,900,000 1,029,000 365 ngày
39 Túi cho ăn Feeding set 90,000,000 90,000,000 900,000 365 ngày
40 Túi nước tiểu 2000ml không dây 60,000,000 60,000,000 600,000 365 ngày
41 Túi đựng nước tiểu 227,500,000 227,500,000 2,275,000 365 ngày
42 Túi đựng nước tiểu dây treo 90,000,000 90,000,000 900,000 365 ngày
43 Túi đựng bệnh phẩm trong nội soi 8,400,000 8,400,000 84,000 365 ngày
44 Túi hậu môn nhân tạo 21,262,500 21,262,500 212,625 365 ngày
45 Túi nội soi camera, vô trùng các cỡ 13,500,000 13,500,000 135,000 365 ngày
46 Kìm kẹp clip mổ mở cỡ 100, 200 42,000,000 42,000,000 420,000 365 ngày
47 Kìm kẹp clip nội soi cỡ 300, 400 42,000,000 42,000,000 420,000 365 ngày
48 Clip Polymer kẹp mạch máu các cỡ 99,750,000 99,750,000 997,500 365 ngày
49 Clip cầm máu, tay cầm lắp sẵn, xoay được, loại đóng mở nhiều lần 80,000,000 80,000,000 800,000 365 ngày
50 Clip Polymer kẹp mạch máu các cỡ 210,000,000 210,000,000 2,100,000 365 ngày
51 Clip Titan kẹp mạch máu các cỡ 90,000,000 90,000,000 900,000 365 ngày
52 Clip Titan kẹp mạch máu cỡ lớn 40,250,000 40,250,000 402,500 365 ngày
53 Clip Titan kẹp mạch máu cỡ nhỏ 37,429,000 37,429,000 374,290 365 ngày
54 Clip Titan kẹp mạch máu cỡ trung bình - lớn 36,827,000 36,827,000 368,270 365 ngày
55 Clip OTSC đóng lỗ thủng dạ dày 35,600,000 35,600,000 356,000 365 ngày
56 Clip OTSC đóng lỗ thủng đại tràng 35,600,000 35,600,000 356,000 365 ngày
57 Kẹp cầm máu 21,903,000 21,903,000 219,030 365 ngày
58 Băng cố định khớp vai các cỡ (Băng desault) 12,000,000 12,000,000 120,000 365 ngày
59 Nẹp cánh tay (dùng cố định ngoài) 5,400,000 5,400,000 54,000 365 ngày
60 Nẹp cẳng tay (dùng cố định ngoài) 1,650,000 1,650,000 16,500 365 ngày
61 Nẹp cổ bàn tay (dùng cố định ngoài) 3,520,000 3,520,000 35,200 365 ngày
62 Nẹp cổ cứng ( dùng ngoài) 3,080,000 3,080,000 30,800 365 ngày
63 Nẹp cổ mềm ( dùng ngoài) 900,000 900,000 9,000 365 ngày
64 Nẹp đùi 45,150,000 45,150,000 451,500 365 ngày
65 Nẹp chân ngắn/ dài (dùng cố định ngoài) 13,387,500 13,387,500 133,875 365 ngày
66 Nẹp chống xoay ngắn/ dài(dùng cố định ngoài) 22,680,000 22,680,000 226,800 365 ngày
67 Sáp xương (Bone Wax) 2,5g 3,152,100 3,152,100 31,521 365 ngày
68 Sáp xương (Bone Wax) 2,5g 2,520,000 2,520,000 25,200 365 ngày
69 Tấm nylon trải giường 100x200 cm 59,850,000 59,850,000 598,500 365 ngày
70 Bộ khăn nội soi khớp gối 140,000,000 140,000,000 1,400,000 365 ngày
71 Bộ khăn phẫu thuật mắt phaco 17,325,000 17,325,000 173,250 365 ngày
72 Bộ khăn phẫu thuật mạch vành 23,400,000 23,400,000 234,000 365 ngày
73 Bộ khăn vô trùng chụp mạch vành 34,125,000 34,125,000 341,250 365 ngày
74 Bộ khăn vô trùng phẫu thuật chỉnh hình tổng quát 75,600,000 75,600,000 756,000 365 ngày
75 Bộ khăn vô trùng phẫu thuật chỉnh hình tổng quát 59,850,000 59,850,000 598,500 365 ngày
76 Bộ săng dùng trong thay khớp háng 14,742,000 14,742,000 147,420 365 ngày
77 Bộ trải khăn vô trùng chống nhiễm trùng hệ thống mạch máu, chống thấm nước, cho chụp và can thiệp mạch vành 58,560,000 58,560,000 585,600 365 ngày
78 Bộ tiêm chích FAV dùng cho thận nhân tạo 296,208,000 296,208,000 2,962,080 365 ngày
79 Mạch máu nhân tạo ePTFE thẳng, có vòng xoắn, dài 50cm 284,000,000 284,000,000 2,840,000 365 ngày
80 Keo sinh học vá mạch máu và màng não 2ml 37,500,000 37,500,000 375,000 365 ngày
81 Keo sinh học vá mạch máu và màng não 5ml 43,500,000 43,500,000 435,000 365 ngày
82 Shunt động mạch cảnh các cỡ 37,500,000 37,500,000 375,000 365 ngày
83 Buồng tiêm tĩnh mạch đặt dưới da dùng hóa trị liệu và giảm đau 120,000,000 120,000,000 1,200,000 365 ngày
84 Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 đầu 7x20 178,000,000 178,000,000 1,780,000 365 ngày
85 Catheter tĩnh mạch trung tâm ba nòng số 7F (không phủ chất kháng khuẩn) 12,639,900 12,639,900 126,399 365 ngày
86 Catheter tĩnh mạch trung tâm hai nòng số 7F (không phủ chất kháng khuẩn) 12,254,000 12,254,000 122,540 365 ngày
87 Quả hấp phụ máu một lần HA330 362,250,000 362,250,000 3,622,500 365 ngày
88 Bao camera phẫu thuật 29,400,000 29,400,000 294,000 365 ngày
89 Bình dẫn lưu 400ml 55,500,000 55,500,000 555,000 365 ngày
90 Bình dẫn lưu 400ml có lò xo 99,750,000 99,750,000 997,500 365 ngày
91 Bình dẫn lưu vết thương 250ml 37,000,000 37,000,000 370,000 365 ngày
92 Bình dẫn lưu vết thương 250ml có lò xo 49,875,000 49,875,000 498,750 365 ngày
93 Bàn chải phẫu thuật 4,400,000 4,400,000 44,000 365 ngày
94 Bình dẫn lưu màng phổi thora 57,750,000 57,750,000 577,500 365 ngày
95 Bình làm ẩm oxy 6psi 12,000,000 12,000,000 120,000 365 ngày
96 Bình dẫn lưu vết thương 500ml 177,500,000 177,500,000 1,775,000 365 ngày
97 Xốp phủ vết thương kèm có cổng hút dịch mềm cỡ lớn 147,500,000 147,500,000 1,475,000 365 ngày
98 Xốp phủ vết thương kèm cổng hút dịch mềm cỡ nhỏ 117,500,000 117,500,000 1,175,000 365 ngày
99 Xốp phủ vết thương kèm cổng hút dịch mềm cỡ trung bình 132,500,000 132,500,000 1,325,000 365 ngày
100 Dao mổ các số 25,200,000 25,200,000 252,000 365 ngày
101 Dao đốt điện 2 nút bấm sử dụng 1 lần 176,000,000 176,000,000 1,760,000 365 ngày
102 Điện cực dán 27,000,000 27,000,000 270,000 365 ngày
103 Tấm điện cực trung tính sử dụng cho máy đốt điện đơn cực 24,000,000 24,000,000 240,000 365 ngày
104 Bộ gây tê ngoài màng cứng 49,940,000 49,940,000 499,400 365 ngày
105 Trocar nhựa không dao 120,000,000 120,000,000 1,200,000 365 ngày
106 Trocar nhựa không dao dùng trong phẫu thuật nội soi. 479,500,000 479,500,000 4,795,000 365 ngày
107 Vỏ dụng cụ nội soi 64,260,000 64,260,000 642,600 365 ngày
108 Ruột dụng cụ nội soi 30,000,000 30,000,000 300,000 365 ngày
109 Bộ thắt tĩnh mạch thực quản có kênh bơm rửa van 1 chiều 42,450,000 42,450,000 424,500 365 ngày
110 Hemolok 24,000,000 24,000,000 240,000 365 ngày
111 Kìm kẹp clip Polymer nội soi các cỡ 123,932,970 123,932,970 1,239,330 365 ngày
112 Kìm kẹp clip Titan mổ mở các cỡ S, M 17,325,000 17,325,000 173,250 365 ngày
113 Kìm kẹp clip Titan nội soi các cỡ ML, L 20,000,000 20,000,000 200,000 365 ngày
114 Kẹp giữ cố định optic nội soi tiệt khuẩn 72,000,000 72,000,000 720,000 365 ngày
115 Túi chườm nóng, lạnh 1,500,000 1,500,000 15,000 365 ngày
116 Bộ cảm biến đo huyết áp động mạch và bộ phận cảm biến nhiệt 90,000,000 90,000,000 900,000 365 ngày
117 Dầu tay khoan 4,000,000 4,000,000 40,000 365 ngày
118 Gel siêu âm can 5 lít 25,000,000 25,000,000 250,000 365 ngày
119 Gel siêu âm can 5 lít 13,780,000 13,780,000 137,800 365 ngày
120 Giấy siêu âm (110mm x 20m) 181,500,000 181,500,000 1,815,000 365 ngày
121 Giấy điện tim 110mm x 140mm 79,200,000 79,200,000 792,000 365 ngày
122 Giấy sinh hóa kích thước 57mmx20m 14,000,000 14,000,000 140,000 365 ngày
123 Giấy y tế 20x25 cm 35,200,000 35,200,000 352,000 365 ngày
124 Giấy y tế khổ 40*25 cm 64,800,000 64,800,000 648,000 365 ngày
125 Keo dán lam Baume Canada 14,850,000 14,850,000 148,500 365 ngày
126 Que làm pap's 1,500,000 1,500,000 15,000 365 ngày
127 Sensor cảm biến Oxy 64,300,000 64,300,000 643,000 365 ngày
128 Túi độn ngực 318,990,000 318,990,000 3,189,900 365 ngày
129 Dịch nhầy I-visc 1.4 333,900,000 333,900,000 3,339,000 365 ngày
130 Đè lưỡi gỗ 8,360,000 8,360,000 83,600 365 ngày
131 Đè lưỡi gỗ tiệt trùng 7,500,000 7,500,000 75,000 365 ngày
132 Que thử đường huyết 385,000,000 385,000,000 3,850,000 365 ngày
133 Máy đo huyết áp cơ 90,000,000 90,000,000 900,000 365 ngày
134 Ống nghe 10,000,000 10,000,000 100,000 365 ngày
135 Túi xả dùng cho máy Omni 37,500,000 37,500,000 375,000 365 ngày
136 Lọ hút đàm kín có dây các số 8, 10, 12 thể tích 25ml 14,898,000 14,898,000 148,980 365 ngày
137 Hộp đựng vật sắc nhọn 6,8 Lít 11,466,000 11,466,000 114,660 365 ngày
138 Hộp đựng vật sắt nhọn 1,5L 10,800,000 10,800,000 108,000 365 ngày
139 Que tăm bông cán mềm 31,500,000 31,500,000 315,000 365 ngày
140 Que lấy bệnh phẩm 8,800,000 8,800,000 88,000 365 ngày
141 Que tăm bông lấy mẫu tỵ hầu 70,560,000 70,560,000 705,600 365 ngày
142 Đầu cone vàng 200 µl 16,000,000 16,000,000 160,000 365 ngày
143 Đầu cone xanh 1000 µl 2,340,000 2,340,000 23,400 365 ngày
144 Tube Citrat 24,000,000 24,000,000 240,000 365 ngày
145 Tube Serum 36,600,000 36,600,000 366,000 365 ngày
146 Tube nhựa 5ml vô trùng 7,000,000 7,000,000 70,000 365 ngày
147 Tube EDTA K2 62,100,000 62,100,000 621,000 365 ngày
148 Tube EDTA nắp nhựa 106,875,000 106,875,000 1,068,750 365 ngày
149 Ống heparin 87,822,000 87,822,000 878,220 365 ngày
150 Tube heparin 61,560,000 61,560,000 615,600 365 ngày
151 Đầu côn có lọc tiệt trùng 10µL 63,200,000 63,200,000 632,000 365 ngày
152 Đầu côn có lọc tiệt trùng 20µL 63,200,000 63,200,000 632,000 365 ngày
153 Đầu côn có lọc tiệt trùng 100µL 63,200,000 63,200,000 632,000 365 ngày
154 Đầu côn có lọc tiệt trùng 1 - 200µL 39,500,000 39,500,000 395,000 365 ngày
155 Đầu côn có lọc tiệt trùng 100-1000µL 41,600,000 41,600,000 416,000 365 ngày
156 Ống Falcon đáy nhọn 50ml, nắp cam 23,900,000 23,900,000 239,000 365 ngày
157 Ống Falcon đáy tròn 5ml 15,000,000 15,000,000 150,000 365 ngày
158 Đĩa petri nhựa 83,790,000 83,790,000 837,900 365 ngày
159 Pipet 1ml tiệt trùng 20,900,000 20,900,000 209,000 365 ngày
160 Pipet 5ml tiệt trùng 6,100,000 6,100,000 61,000 365 ngày
161 Pipet 10ml tiệt trùng 6,000,000 6,000,000 60,000 365 ngày
162 Lam kính thường 15,200,000 15,200,000 152,000 365 ngày
163 Lam kính 7105 25,500,000 25,500,000 255,000 365 ngày
164 Lamelle (hàng không ẩm/mốc/bể) 22mm x 22mm 28,500,000 28,500,000 285,000 365 ngày
165 Tube Chimigly 7,812,000 7,812,000 78,120 365 ngày
166 Lọ nước tiểu không tiệt trùng 25,725,000 25,725,000 257,250 365 ngày
Cây tháo mão (4925, 4924-1, 4924-2, 4924-3: mỗi số 1 cái) 4925-10 - SCHWERT
Giá từng phần lô 4,630,500
Dự toán (VND) 4,630,500
Số tiền bảo đảm (VND) 46,305
Thời gian THHĐ 365 ngày
Cọ TPC
Giá từng phần lô 1,669,500
Dự toán (VND) 1,669,500
Số tiền bảo đảm (VND) 16,695
Thời gian THHĐ 365 ngày
Composite 3M Flow Z350 - A3
Giá từng phần lô 4,305,000
Dự toán (VND) 4,305,000
Số tiền bảo đảm (VND) 43,050
Thời gian THHĐ 365 ngày
Composite 3M Z250 - A2
Giá từng phần lô 1,675,800
Dự toán (VND) 1,675,800
Số tiền bảo đảm (VND) 16,758
Thời gian THHĐ 365 ngày
Composite 3M Z250 - A3
Giá từng phần lô 5,586,000
Dự toán (VND) 5,586,000
Số tiền bảo đảm (VND) 55,860
Thời gian THHĐ 365 ngày
Composite 3M Z250 - A3.5
Giá từng phần lô 5,586,000
Dự toán (VND) 5,586,000
Số tiền bảo đảm (VND) 55,860
Thời gian THHĐ 365 ngày
Composite 3M Z250 - A4
Giá từng phần lô 2,234,400
Dự toán (VND) 2,234,400
Số tiền bảo đảm (VND) 22,344
Thời gian THHĐ 365 ngày
Fuji 9 lớn A3 GC
Giá từng phần lô 13,230,000
Dự toán (VND) 13,230,000
Số tiền bảo đảm (VND) 132,300
Thời gian THHĐ 365 ngày
Fuji Plus GC
Giá từng phần lô 5,159,700
Dự toán (VND) 5,159,700
Số tiền bảo đảm (VND) 51,597
Thời gian THHĐ 365 ngày
Keo Single Bond 3M - 6g
Giá từng phần lô 5,292,000
Dự toán (VND) 5,292,000
Số tiền bảo đảm (VND) 52,920
Thời gian THHĐ 365 ngày
Khoan kim cương trụ nhọn đường kính 010mm đến 018mm
Giá từng phần lô 22,200,000
Dự toán (VND) 22,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 222,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Mũi Endoz (1 mũi/ hộp) C269GK314016 - Đức
Giá từng phần lô 4,035,160
Dự toán (VND) 4,035,160
Số tiền bảo đảm (VND) 40,352
Thời gian THHĐ 365 ngày
Ống chích sắt rút ngược 2668-18US - SCHWERT
Giá từng phần lô 15,435,000
Dự toán (VND) 15,435,000
Số tiền bảo đảm (VND) 154,350
Thời gian THHĐ 365 ngày
Thám trâm (universal) cán khía - SCHWERT
Giá từng phần lô 5,082,000
Dự toán (VND) 5,082,000
Số tiền bảo đảm (VND) 50,820
Thời gian THHĐ 365 ngày
Airway các số (30mm->90mm)
Giá từng phần lô 45,360,000
Dự toán (VND) 45,360,000
Số tiền bảo đảm (VND) 453,600
Thời gian THHĐ 365 ngày
Phin lọc bạch cầu cho hồng cầu
Giá từng phần lô 33,075,000
Dự toán (VND) 33,075,000
Số tiền bảo đảm (VND) 330,750
Thời gian THHĐ 365 ngày
Vòng đeo tay bệnh nhân
Giá từng phần lô 14,175,000
Dự toán (VND) 14,175,000
Số tiền bảo đảm (VND) 141,750
Thời gian THHĐ 365 ngày
Mở khí quản 2 nòng các số, có lỗ thông khí
Giá từng phần lô 57,750,000
Dự toán (VND) 57,750,000
Số tiền bảo đảm (VND) 577,500
Thời gian THHĐ 365 ngày
Mở khí quản 2 nòng có bóng các số
Giá từng phần lô 47,149,950
Dự toán (VND) 47,149,950
Số tiền bảo đảm (VND) 471,500
Thời gian THHĐ 365 ngày
Mở khí quản 2 nòng không bóng các số
Giá từng phần lô 94,299,900
Dự toán (VND) 94,299,900
Số tiền bảo đảm (VND) 942,999
Thời gian THHĐ 365 ngày
Mở khí quản thường
Giá từng phần lô 23,100,000
Dự toán (VND) 23,100,000
Số tiền bảo đảm (VND) 231,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Bóng bóp giúp thở người lớn, trẻ em
Giá từng phần lô 28,800,000
Dự toán (VND) 28,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 288,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Bộ đặt nội khí quản có camera
Giá từng phần lô 168,000,000
Dự toán (VND) 168,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,680,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Cây đặt nội khí quản khó các cỡ
Giá từng phần lô 11,214,000
Dự toán (VND) 11,214,000
Số tiền bảo đảm (VND) 112,140
Thời gian THHĐ 365 ngày
Mask gây mê các cỡ
Giá từng phần lô 11,812,500
Dự toán (VND) 11,812,500
Số tiền bảo đảm (VND) 118,125
Thời gian THHĐ 365 ngày
Mask khí dung
Giá từng phần lô 18,000,000
Dự toán (VND) 18,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 180,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Mask oxy nồng độ cao các loại, các số
Giá từng phần lô 42,000,000
Dự toán (VND) 42,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 420,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Mask thanh quản 2 nòng các số 1-5
Giá từng phần lô 27,999,980
Dự toán (VND) 27,999,980
Số tiền bảo đảm (VND) 280,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Filter đo chức năng hô hấp đầu ngậm Elip
Giá từng phần lô 16,800,000
Dự toán (VND) 16,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 168,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Bộ lọc vi khuẩn 3 chức năng
Giá từng phần lô 100,000,000
Dự toán (VND) 100,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,000,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Ống nẫng dùng trong gây mê (Catheter mount)
Giá từng phần lô 39,998,000
Dự toán (VND) 39,998,000
Số tiền bảo đảm (VND) 399,980
Thời gian THHĐ 365 ngày
Co nối chữ T/ Bộ ống cai chữ T
Giá từng phần lô 18,837,000
Dự toán (VND) 18,837,000
Số tiền bảo đảm (VND) 188,370
Thời gian THHĐ 365 ngày
Dây garo tiêm
Giá từng phần lô 4,830,000
Dự toán (VND) 4,830,000
Số tiền bảo đảm (VND) 48,300
Thời gian THHĐ 365 ngày
Garo chỉnh hình
Giá từng phần lô 4,600,000
Dự toán (VND) 4,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 46,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Sonde JJ đơn, cỡ 7CH
Giá từng phần lô 153,000,000
Dự toán (VND) 153,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,530,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Bộ hút đàm kín
Giá từng phần lô 83,916,000
Dự toán (VND) 83,916,000
Số tiền bảo đảm (VND) 839,160
Thời gian THHĐ 365 ngày
Sonde hút nhớt các số 6,12,14
Giá từng phần lô 66,150,000
Dự toán (VND) 66,150,000
Số tiền bảo đảm (VND) 661,500
Thời gian THHĐ 365 ngày
Hệ thống hút đàm kín
Giá từng phần lô 102,900,000
Dự toán (VND) 102,900,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,029,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Túi cho ăn Feeding set
Giá từng phần lô 90,000,000
Dự toán (VND) 90,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 900,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Túi nước tiểu 2000ml không dây
Giá từng phần lô 60,000,000
Dự toán (VND) 60,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 600,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Túi đựng nước tiểu
Giá từng phần lô 227,500,000
Dự toán (VND) 227,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,275,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Túi đựng nước tiểu dây treo
Giá từng phần lô 90,000,000
Dự toán (VND) 90,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 900,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Túi đựng bệnh phẩm trong nội soi
Giá từng phần lô 8,400,000
Dự toán (VND) 8,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 84,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Túi hậu môn nhân tạo
Giá từng phần lô 21,262,500
Dự toán (VND) 21,262,500
Số tiền bảo đảm (VND) 212,625
Thời gian THHĐ 365 ngày
Túi nội soi camera, vô trùng các cỡ
Giá từng phần lô 13,500,000
Dự toán (VND) 13,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 135,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Kìm kẹp clip mổ mở cỡ 100, 200
Giá từng phần lô 42,000,000
Dự toán (VND) 42,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 420,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Kìm kẹp clip nội soi cỡ 300, 400
Giá từng phần lô 42,000,000
Dự toán (VND) 42,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 420,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Clip Polymer kẹp mạch máu các cỡ
Giá từng phần lô 99,750,000
Dự toán (VND) 99,750,000
Số tiền bảo đảm (VND) 997,500
Thời gian THHĐ 365 ngày
Clip cầm máu, tay cầm lắp sẵn, xoay được, loại đóng mở nhiều lần
Giá từng phần lô 80,000,000
Dự toán (VND) 80,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 800,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Clip Polymer kẹp mạch máu các cỡ
Giá từng phần lô 210,000,000
Dự toán (VND) 210,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,100,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Clip Titan kẹp mạch máu các cỡ
Giá từng phần lô 90,000,000
Dự toán (VND) 90,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 900,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Clip Titan kẹp mạch máu cỡ lớn
Giá từng phần lô 40,250,000
Dự toán (VND) 40,250,000
Số tiền bảo đảm (VND) 402,500
Thời gian THHĐ 365 ngày
Clip Titan kẹp mạch máu cỡ nhỏ
Giá từng phần lô 37,429,000
Dự toán (VND) 37,429,000
Số tiền bảo đảm (VND) 374,290
Thời gian THHĐ 365 ngày
Clip Titan kẹp mạch máu cỡ trung bình - lớn
Giá từng phần lô 36,827,000
Dự toán (VND) 36,827,000
Số tiền bảo đảm (VND) 368,270
Thời gian THHĐ 365 ngày
Clip OTSC đóng lỗ thủng dạ dày
Giá từng phần lô 35,600,000
Dự toán (VND) 35,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 356,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Clip OTSC đóng lỗ thủng đại tràng
Giá từng phần lô 35,600,000
Dự toán (VND) 35,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 356,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Kẹp cầm máu
Giá từng phần lô 21,903,000
Dự toán (VND) 21,903,000
Số tiền bảo đảm (VND) 219,030
Thời gian THHĐ 365 ngày
Băng cố định khớp vai các cỡ (Băng desault)
Giá từng phần lô 12,000,000
Dự toán (VND) 12,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 120,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Nẹp cánh tay (dùng cố định ngoài)
Giá từng phần lô 5,400,000
Dự toán (VND) 5,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 54,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Nẹp cẳng tay (dùng cố định ngoài)
Giá từng phần lô 1,650,000
Dự toán (VND) 1,650,000
Số tiền bảo đảm (VND) 16,500
Thời gian THHĐ 365 ngày
Nẹp cổ bàn tay (dùng cố định ngoài)
Giá từng phần lô 3,520,000
Dự toán (VND) 3,520,000
Số tiền bảo đảm (VND) 35,200
Thời gian THHĐ 365 ngày
Nẹp cổ cứng ( dùng ngoài)
Giá từng phần lô 3,080,000
Dự toán (VND) 3,080,000
Số tiền bảo đảm (VND) 30,800
Thời gian THHĐ 365 ngày
Nẹp cổ mềm ( dùng ngoài)
Giá từng phần lô 900,000
Dự toán (VND) 900,000
Số tiền bảo đảm (VND) 9,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Nẹp đùi
Giá từng phần lô 45,150,000
Dự toán (VND) 45,150,000
Số tiền bảo đảm (VND) 451,500
Thời gian THHĐ 365 ngày
Nẹp chân ngắn/ dài (dùng cố định ngoài)
Giá từng phần lô 13,387,500
Dự toán (VND) 13,387,500
Số tiền bảo đảm (VND) 133,875
Thời gian THHĐ 365 ngày
Nẹp chống xoay ngắn/ dài(dùng cố định ngoài)
Giá từng phần lô 22,680,000
Dự toán (VND) 22,680,000
Số tiền bảo đảm (VND) 226,800
Thời gian THHĐ 365 ngày
Sáp xương (Bone Wax) 2,5g
Giá từng phần lô 3,152,100
Dự toán (VND) 3,152,100
Số tiền bảo đảm (VND) 31,521
Thời gian THHĐ 365 ngày
Sáp xương (Bone Wax) 2,5g
Giá từng phần lô 2,520,000
Dự toán (VND) 2,520,000
Số tiền bảo đảm (VND) 25,200
Thời gian THHĐ 365 ngày
Tấm nylon trải giường 100x200 cm
Giá từng phần lô 59,850,000
Dự toán (VND) 59,850,000
Số tiền bảo đảm (VND) 598,500
Thời gian THHĐ 365 ngày
Bộ khăn nội soi khớp gối
Giá từng phần lô 140,000,000
Dự toán (VND) 140,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,400,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Bộ khăn phẫu thuật mắt phaco
Giá từng phần lô 17,325,000
Dự toán (VND) 17,325,000
Số tiền bảo đảm (VND) 173,250
Thời gian THHĐ 365 ngày
Bộ khăn phẫu thuật mạch vành
Giá từng phần lô 23,400,000
Dự toán (VND) 23,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 234,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Bộ khăn vô trùng chụp mạch vành
Giá từng phần lô 34,125,000
Dự toán (VND) 34,125,000
Số tiền bảo đảm (VND) 341,250
Thời gian THHĐ 365 ngày
Bộ khăn vô trùng phẫu thuật chỉnh hình tổng quát
Giá từng phần lô 75,600,000
Dự toán (VND) 75,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 756,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Bộ khăn vô trùng phẫu thuật chỉnh hình tổng quát
Giá từng phần lô 59,850,000
Dự toán (VND) 59,850,000
Số tiền bảo đảm (VND) 598,500
Thời gian THHĐ 365 ngày
Bộ săng dùng trong thay khớp háng
Giá từng phần lô 14,742,000
Dự toán (VND) 14,742,000
Số tiền bảo đảm (VND) 147,420
Thời gian THHĐ 365 ngày
Bộ trải khăn vô trùng chống nhiễm trùng hệ thống mạch máu, chống thấm nước, cho chụp và can thiệp mạch vành
Giá từng phần lô 58,560,000
Dự toán (VND) 58,560,000
Số tiền bảo đảm (VND) 585,600
Thời gian THHĐ 365 ngày
Bộ tiêm chích FAV dùng cho thận nhân tạo
Giá từng phần lô 296,208,000
Dự toán (VND) 296,208,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,962,080
Thời gian THHĐ 365 ngày
Mạch máu nhân tạo ePTFE thẳng, có vòng xoắn, dài 50cm
Giá từng phần lô 284,000,000
Dự toán (VND) 284,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,840,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Keo sinh học vá mạch máu và màng não 2ml
Giá từng phần lô 37,500,000
Dự toán (VND) 37,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 375,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Keo sinh học vá mạch máu và màng não 5ml
Giá từng phần lô 43,500,000
Dự toán (VND) 43,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 435,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Shunt động mạch cảnh các cỡ
Giá từng phần lô 37,500,000
Dự toán (VND) 37,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 375,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Buồng tiêm tĩnh mạch đặt dưới da dùng hóa trị liệu và giảm đau
Giá từng phần lô 120,000,000
Dự toán (VND) 120,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,200,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 đầu 7x20
Giá từng phần lô 178,000,000
Dự toán (VND) 178,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,780,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Catheter tĩnh mạch trung tâm ba nòng số 7F (không phủ chất kháng khuẩn)
Giá từng phần lô 12,639,900
Dự toán (VND) 12,639,900
Số tiền bảo đảm (VND) 126,399
Thời gian THHĐ 365 ngày
Catheter tĩnh mạch trung tâm hai nòng số 7F (không phủ chất kháng khuẩn)
Giá từng phần lô 12,254,000
Dự toán (VND) 12,254,000
Số tiền bảo đảm (VND) 122,540
Thời gian THHĐ 365 ngày
Quả hấp phụ máu một lần HA330
Giá từng phần lô 362,250,000
Dự toán (VND) 362,250,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,622,500
Thời gian THHĐ 365 ngày
Bao camera phẫu thuật
Giá từng phần lô 29,400,000
Dự toán (VND) 29,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 294,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Bình dẫn lưu 400ml
Giá từng phần lô 55,500,000
Dự toán (VND) 55,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 555,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Bình dẫn lưu 400ml có lò xo
Giá từng phần lô 99,750,000
Dự toán (VND) 99,750,000
Số tiền bảo đảm (VND) 997,500
Thời gian THHĐ 365 ngày
Bình dẫn lưu vết thương 250ml
Giá từng phần lô 37,000,000
Dự toán (VND) 37,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 370,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Bình dẫn lưu vết thương 250ml có lò xo
Giá từng phần lô 49,875,000
Dự toán (VND) 49,875,000
Số tiền bảo đảm (VND) 498,750
Thời gian THHĐ 365 ngày
Bàn chải phẫu thuật
Giá từng phần lô 4,400,000
Dự toán (VND) 4,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 44,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Bình dẫn lưu màng phổi thora
Giá từng phần lô 57,750,000
Dự toán (VND) 57,750,000
Số tiền bảo đảm (VND) 577,500
Thời gian THHĐ 365 ngày
Bình làm ẩm oxy 6psi
Giá từng phần lô 12,000,000
Dự toán (VND) 12,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 120,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Bình dẫn lưu vết thương 500ml
Giá từng phần lô 177,500,000
Dự toán (VND) 177,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,775,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Xốp phủ vết thương kèm có cổng hút dịch mềm cỡ lớn
Giá từng phần lô 147,500,000
Dự toán (VND) 147,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,475,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Xốp phủ vết thương kèm cổng hút dịch mềm cỡ nhỏ
Giá từng phần lô 117,500,000
Dự toán (VND) 117,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,175,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Xốp phủ vết thương kèm cổng hút dịch mềm cỡ trung bình
Giá từng phần lô 132,500,000
Dự toán (VND) 132,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,325,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Dao mổ các số
Giá từng phần lô 25,200,000
Dự toán (VND) 25,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 252,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Dao đốt điện 2 nút bấm sử dụng 1 lần
Giá từng phần lô 176,000,000
Dự toán (VND) 176,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,760,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Điện cực dán
Giá từng phần lô 27,000,000
Dự toán (VND) 27,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 270,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Tấm điện cực trung tính sử dụng cho máy đốt điện đơn cực
Giá từng phần lô 24,000,000
Dự toán (VND) 24,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 240,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Bộ gây tê ngoài màng cứng
Giá từng phần lô 49,940,000
Dự toán (VND) 49,940,000
Số tiền bảo đảm (VND) 499,400
Thời gian THHĐ 365 ngày
Trocar nhựa không dao
Giá từng phần lô 120,000,000
Dự toán (VND) 120,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,200,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Trocar nhựa không dao dùng trong phẫu thuật nội soi.
Giá từng phần lô 479,500,000
Dự toán (VND) 479,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,795,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Vỏ dụng cụ nội soi
Giá từng phần lô 64,260,000
Dự toán (VND) 64,260,000
Số tiền bảo đảm (VND) 642,600
Thời gian THHĐ 365 ngày
Ruột dụng cụ nội soi
Giá từng phần lô 30,000,000
Dự toán (VND) 30,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 300,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Bộ thắt tĩnh mạch thực quản có kênh bơm rửa van 1 chiều
Giá từng phần lô 42,450,000
Dự toán (VND) 42,450,000
Số tiền bảo đảm (VND) 424,500
Thời gian THHĐ 365 ngày
Hemolok
Giá từng phần lô 24,000,000
Dự toán (VND) 24,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 240,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Kìm kẹp clip Polymer nội soi các cỡ
Giá từng phần lô 123,932,970
Dự toán (VND) 123,932,970
Số tiền bảo đảm (VND) 1,239,330
Thời gian THHĐ 365 ngày
Kìm kẹp clip Titan mổ mở các cỡ S, M
Giá từng phần lô 17,325,000
Dự toán (VND) 17,325,000
Số tiền bảo đảm (VND) 173,250
Thời gian THHĐ 365 ngày
Kìm kẹp clip Titan nội soi các cỡ ML, L
Giá từng phần lô 20,000,000
Dự toán (VND) 20,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 200,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Kẹp giữ cố định optic nội soi tiệt khuẩn
Giá từng phần lô 72,000,000
Dự toán (VND) 72,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 720,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Túi chườm nóng, lạnh
Giá từng phần lô 1,500,000
Dự toán (VND) 1,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 15,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Bộ cảm biến đo huyết áp động mạch và bộ phận cảm biến nhiệt
Giá từng phần lô 90,000,000
Dự toán (VND) 90,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 900,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Dầu tay khoan
Giá từng phần lô 4,000,000
Dự toán (VND) 4,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 40,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Gel siêu âm can 5 lít
Giá từng phần lô 25,000,000
Dự toán (VND) 25,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 250,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Gel siêu âm can 5 lít
Giá từng phần lô 13,780,000
Dự toán (VND) 13,780,000
Số tiền bảo đảm (VND) 137,800
Thời gian THHĐ 365 ngày
Giấy siêu âm (110mm x 20m)
Giá từng phần lô 181,500,000
Dự toán (VND) 181,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,815,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Giấy điện tim 110mm x 140mm
Giá từng phần lô 79,200,000
Dự toán (VND) 79,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 792,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Giấy sinh hóa kích thước 57mmx20m
Giá từng phần lô 14,000,000
Dự toán (VND) 14,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 140,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Giấy y tế 20x25 cm
Giá từng phần lô 35,200,000
Dự toán (VND) 35,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 352,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Giấy y tế khổ 40*25 cm
Giá từng phần lô 64,800,000
Dự toán (VND) 64,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 648,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Keo dán lam Baume Canada
Giá từng phần lô 14,850,000
Dự toán (VND) 14,850,000
Số tiền bảo đảm (VND) 148,500
Thời gian THHĐ 365 ngày
Que làm pap's
Giá từng phần lô 1,500,000
Dự toán (VND) 1,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 15,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Sensor cảm biến Oxy
Giá từng phần lô 64,300,000
Dự toán (VND) 64,300,000
Số tiền bảo đảm (VND) 643,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Túi độn ngực
Giá từng phần lô 318,990,000
Dự toán (VND) 318,990,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,189,900
Thời gian THHĐ 365 ngày
Dịch nhầy I-visc 1.4
Giá từng phần lô 333,900,000
Dự toán (VND) 333,900,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,339,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Đè lưỡi gỗ
Giá từng phần lô 8,360,000
Dự toán (VND) 8,360,000
Số tiền bảo đảm (VND) 83,600
Thời gian THHĐ 365 ngày
Đè lưỡi gỗ tiệt trùng
Giá từng phần lô 7,500,000
Dự toán (VND) 7,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 75,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Que thử đường huyết
Giá từng phần lô 385,000,000
Dự toán (VND) 385,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,850,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Máy đo huyết áp cơ
Giá từng phần lô 90,000,000
Dự toán (VND) 90,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 900,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Ống nghe
Giá từng phần lô 10,000,000
Dự toán (VND) 10,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 100,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Túi xả dùng cho máy Omni
Giá từng phần lô 37,500,000
Dự toán (VND) 37,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 375,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Lọ hút đàm kín có dây các số 8, 10, 12 thể tích 25ml
Giá từng phần lô 14,898,000
Dự toán (VND) 14,898,000
Số tiền bảo đảm (VND) 148,980
Thời gian THHĐ 365 ngày
Hộp đựng vật sắc nhọn 6,8 Lít
Giá từng phần lô 11,466,000
Dự toán (VND) 11,466,000
Số tiền bảo đảm (VND) 114,660
Thời gian THHĐ 365 ngày
Hộp đựng vật sắt nhọn 1,5L
Giá từng phần lô 10,800,000
Dự toán (VND) 10,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 108,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Que tăm bông cán mềm
Giá từng phần lô 31,500,000
Dự toán (VND) 31,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 315,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Que lấy bệnh phẩm
Giá từng phần lô 8,800,000
Dự toán (VND) 8,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 88,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Que tăm bông lấy mẫu tỵ hầu
Giá từng phần lô 70,560,000
Dự toán (VND) 70,560,000
Số tiền bảo đảm (VND) 705,600
Thời gian THHĐ 365 ngày
Đầu cone vàng 200 µl
Giá từng phần lô 16,000,000
Dự toán (VND) 16,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 160,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Đầu cone xanh 1000 µl
Giá từng phần lô 2,340,000
Dự toán (VND) 2,340,000
Số tiền bảo đảm (VND) 23,400
Thời gian THHĐ 365 ngày
Tube Citrat
Giá từng phần lô 24,000,000
Dự toán (VND) 24,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 240,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Tube Serum
Giá từng phần lô 36,600,000
Dự toán (VND) 36,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 366,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Tube nhựa 5ml vô trùng
Giá từng phần lô 7,000,000
Dự toán (VND) 7,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 70,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Tube EDTA K2
Giá từng phần lô 62,100,000
Dự toán (VND) 62,100,000
Số tiền bảo đảm (VND) 621,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Tube EDTA nắp nhựa
Giá từng phần lô 106,875,000
Dự toán (VND) 106,875,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,068,750
Thời gian THHĐ 365 ngày
Ống heparin
Giá từng phần lô 87,822,000
Dự toán (VND) 87,822,000
Số tiền bảo đảm (VND) 878,220
Thời gian THHĐ 365 ngày
Tube heparin
Giá từng phần lô 61,560,000
Dự toán (VND) 61,560,000
Số tiền bảo đảm (VND) 615,600
Thời gian THHĐ 365 ngày
Đầu côn có lọc tiệt trùng 10µL
Giá từng phần lô 63,200,000
Dự toán (VND) 63,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 632,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Đầu côn có lọc tiệt trùng 20µL
Giá từng phần lô 63,200,000
Dự toán (VND) 63,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 632,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Đầu côn có lọc tiệt trùng 100µL
Giá từng phần lô 63,200,000
Dự toán (VND) 63,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 632,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Đầu côn có lọc tiệt trùng 1 - 200µL
Giá từng phần lô 39,500,000
Dự toán (VND) 39,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 395,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Đầu côn có lọc tiệt trùng 100-1000µL
Giá từng phần lô 41,600,000
Dự toán (VND) 41,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 416,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Ống Falcon đáy nhọn 50ml, nắp cam
Giá từng phần lô 23,900,000
Dự toán (VND) 23,900,000
Số tiền bảo đảm (VND) 239,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Ống Falcon đáy tròn 5ml
Giá từng phần lô 15,000,000
Dự toán (VND) 15,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 150,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Đĩa petri nhựa
Giá từng phần lô 83,790,000
Dự toán (VND) 83,790,000
Số tiền bảo đảm (VND) 837,900
Thời gian THHĐ 365 ngày
Pipet 1ml tiệt trùng
Giá từng phần lô 20,900,000
Dự toán (VND) 20,900,000
Số tiền bảo đảm (VND) 209,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Pipet 5ml tiệt trùng
Giá từng phần lô 6,100,000
Dự toán (VND) 6,100,000
Số tiền bảo đảm (VND) 61,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Pipet 10ml tiệt trùng
Giá từng phần lô 6,000,000
Dự toán (VND) 6,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 60,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Lam kính thường
Giá từng phần lô 15,200,000
Dự toán (VND) 15,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 152,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Lam kính 7105
Giá từng phần lô 25,500,000
Dự toán (VND) 25,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 255,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Lamelle (hàng không ẩm/mốc/bể) 22mm x 22mm
Giá từng phần lô 28,500,000
Dự toán (VND) 28,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 285,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Tube Chimigly
Giá từng phần lô 7,812,000
Dự toán (VND) 7,812,000
Số tiền bảo đảm (VND) 78,120
Thời gian THHĐ 365 ngày
Lọ nước tiểu không tiệt trùng
Giá từng phần lô 25,725,000
Dự toán (VND) 25,725,000
Số tiền bảo đảm (VND) 257,250
Thời gian THHĐ 365 ngày
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->