Gói thầu: Gói thầu số 5: Vị thuốc cổ truyền

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300314242-00
Thời điểm đóng mở thầu 14/12/2023 17:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Sở Y tế tỉnh Bắc Giang
Chủ đầu tư Sở Y tế tỉnh Bắc Giang
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 5: Vị thuốc cổ truyền
Số hiệu KHLCNT PL2300124156
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 24 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Bắc Giang
Giá gói thầu 77,311,028,881 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 773.110.296 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300274428 - Bạch chỉ 128,148,000 1,281,480
2 PP2300274429 - Kinh giới 20,802,600 208,026
3 PP2300274430 - Quế chi 159,456,000 1,594,560
4 PP2300274431 - Tân di 12,100,000 121,000
5 PP2300274432 - Tế tân 626,808,000 6,268,080
6 PP2300274433 - Bạc hà 7,102,000 71,020
7 PP2300274434 - Cát căn 206,123,400 2,061,234
8 PP2300274435 - Cúc hoa 333,412,000 3,334,120
9 PP2300274436 - Mạn kinh tử 38,161,200 381,612
10 PP2300274437 - Ngưu bàng tử 14,119,350 141,194
11 PP2300274438 - Sài hồ 565,008,000 5,650,080
12 PP2300274439 - Thăng ma 280,116,837 2,801,169
13 PP2300274440 - Cà gai leo 52,360,000 523,600
14 PP2300274441 - Cốt khí củ 99,540,000 995,400
15 PP2300274442 - Dây đau xương 359,164,000 3,591,640
16 PP2300274443 - Độc hoạt 1,083,291,000 10,832,910
17 PP2300274444 - Hy thiêm 40,320,000 403,200
18 PP2300274445 - Ké đầu ngựa (Thương nhĩ tử) 68,172,000 681,720
19 PP2300274446 - Khương hoạt 4,230,450,000 42,304,500
20 PP2300274447 - Mộc qua 202,420,000 2,024,200
21 PP2300274448 - Ngũ gia bì chân chim 226,044,000 2,260,440
22 PP2300274449 - Phòng phong 1,868,485,500 18,684,855
23 PP2300274450 - Tang chi 48,700,000 487,000
24 PP2300274451 - Tang ký sinh 780,896,000 7,808,960
25 PP2300274452 - Tần giao 1,726,299,000 17,262,990
26 PP2300274453 - Thiên niên kiện 302,640,000 3,026,400
27 PP2300274454 - Uy linh tiên 501,655,000 5,016,550
28 PP2300274455 - Can khương 39,680,000 396,800
29 PP2300274456 - Địa liền 11,016,000 110,160
30 PP2300274457 - Đinh hương 39,648,000 396,480
31 PP2300274458 - Phụ tử chế (Hắc phụ, Bạch phụ) 51,228,450 512,285
32 PP2300274459 - Quế nhục 209,714,400 2,097,144
33 PP2300274460 - Bạch biển đậu 84,577,920 845,780
34 PP2300274461 - Hà diệp (Lá sen) 6,562,000 65,620
35 PP2300274462 - Hương nhu 22,720,500 227,205
36 PP2300274463 - Bạch hoa xà thiệt thảo 13,234,200 132,342
37 PP2300274464 - Bồ công anh 51,870,000 518,700
38 PP2300274465 - Diệp hạ châu 19,008,000 190,080
39 PP2300274466 - Giảo cổ lam 27,039,600 270,396
40 PP2300274467 - Kim ngân hoa 621,468,000 6,214,680
41 PP2300274468 - Liên kiều 315,892,500 3,158,925
42 PP2300274469 - Sài đất 15,400,000 154,000
43 PP2300274470 - Thổ phục linh 375,435,000 3,754,350
44 PP2300274471 - Trinh nữ hoàng cung 53,871,300 538,713
45 PP2300274472 - Chi tử 127,333,500 1,273,335
46 PP2300274473 - Cối xay 17,939,400 179,394
47 PP2300274474 - Hạ khô thảo 39,402,000 394,020
48 PP2300274475 - Huyền sâm 206,628,000 2,066,280
49 PP2300274476 - Thạch cao (sống) 3,024,000 30,240
50 PP2300274477 - Tri mẫu 123,071,550 1,230,716
51 PP2300274478 - Hoàng bá 183,141,000 1,831,410
52 PP2300274479 - Hoàng cầm 218,688,000 2,186,880
53 PP2300274480 - Hoàng liên 205,312,800 2,053,128
54 PP2300274481 - Khổ sâm 23,812,800 238,128
55 PP2300274482 - Long đởm thảo 100,926,000 1,009,260
56 PP2300274483 - Nhân trần 49,606,200 496,062
57 PP2300274484 - Bạch mao căn 25,647,000 256,470
58 PP2300274485 - Địa cốt bì 47,040,000 470,400
59 PP2300274486 - Mẫu đơn bì 384,832,000 3,848,320
60 PP2300274487 - Sâm đại hành 13,276,200 132,762
61 PP2300274488 - Sinh địa 442,078,000 4,420,780
62 PP2300274489 - Thiên hoa phấn 15,660,000 156,600
63 PP2300274490 - Xích thược 1,644,730,000 16,447,300
64 PP2300274491 - Bán hạ nam (Củ chóc) 37,940,000 379,400
65 PP2300274492 - Qua lâu nhân 44,427,600 444,276
66 PP2300274493 - Bách bộ 31,240,000 312,400
67 PP2300274494 - Bách hợp 16,511,250 165,113
68 PP2300274495 - Cát cánh 195,048,000 1,950,480
69 PP2300274496 - Hạnh nhân 91,784,000 917,840
70 PP2300274497 - Kha tử 9,475,200 94,752
71 PP2300274498 - Khoản đông hoa 193,006,800 1,930,068
72 PP2300274499 - Tang bạch bì 49,231,200 492,312
73 PP2300274500 - Tiền hồ 4,905,600 49,056
74 PP2300274501 - Tô tử 19,080,600 190,806
75 PP2300274502 - Bạch tật lê 119,028,000 1,190,280
76 PP2300274503 - Câu đằng 190,680,000 1,906,800
77 PP2300274504 - Địa long 105,780,000 1,057,800
78 PP2300274505 - Thiên ma 595,000,000 5,950,000
79 PP2300274506 - Bá tử nhân 106,560,000 1,065,600
80 PP2300274507 - Bình vôi (Ngải tượng) 99,696,000 996,960
81 PP2300274508 - Lạc tiên 196,996,000 1,969,960
82 PP2300274509 - Liên tâm 239,636,000 2,396,360
83 PP2300274510 - Linh chi 11,849,200 118,492
84 PP2300274511 - Phục thần 386,640,000 3,866,400
85 PP2300274512 - Táo nhân 2,768,640,000 27,686,400
86 PP2300274513 - Thảo quyết minh 53,568,000 535,680
87 PP2300274514 - Viễn chí 3,268,188,000 32,681,880
88 PP2300274515 - Vông nem 92,049,750 920,498
89 PP2300274516 - Thạch xương bồ 56,511,000 565,110
90 PP2300274517 - Chỉ thực 23,684,000 236,840
91 PP2300274518 - Chỉ xác 39,175,500 391,755
92 PP2300274519 - Hậu phác nam 143,820,000 1,438,200
93 PP2300274520 - Hương phụ 78,678,000 786,780
94 PP2300274521 - Mộc hương 361,664,100 3,616,641
95 PP2300274522 - Ô dược 11,970,000 119,700
96 PP2300274523 - Sa nhân 88,501,000 885,010
97 PP2300274524 - Trần bì 446,220,000 4,462,200
98 PP2300274525 - Đan sâm 2,065,324,000 20,653,240
99 PP2300274526 - Đào nhân 305,361,000 3,053,610
100 PP2300274527 - Hồng hoa 827,120,000 8,271,200
101 PP2300274528 - Huyền hồ 171,954,000 1,719,540
102 PP2300274529 - Huyết giác 90,584,550 905,846
103 PP2300274530 - Ích mẫu 16,716,000 167,160
104 PP2300274531 - Kê huyết đằng 282,366,000 2,823,660
105 PP2300274532 - Khương hoàng 542,490,000 5,424,900
106 PP2300274533 - Một dược 7,584,000 75,840
107 PP2300274534 - Nga truật 24,464,000 244,640
108 PP2300274535 - Ngưu tất 1,077,825,000 10,778,250
109 PP2300274536 - Nhũ hương 50,348,000 503,480
110 PP2300274537 - Tô mộc 30,276,000 302,760
111 PP2300274538 - Xuyên khung 1,169,124,000 11,691,240
112 PP2300274539 - Hoè hoa 285,030,000 2,850,300
113 PP2300274540 - Hoè hoa 70,307,400 703,074
114 PP2300274541 - Ngải cứu (Ngải diệp) 25,012,000 250,120
115 PP2300274542 - Tam thất 82,005,000 820,050
116 PP2300274543 - Trắc bách diệp 13,310,000 133,100
117 PP2300274544 - Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh) 1,221,012,000 12,210,120
118 PP2300274545 - Cỏ ngọt 33,902,800 339,028
119 PP2300274546 - Kim tiền thảo 62,700,000 627,000
120 PP2300274547 - Mộc thông 34,197,400 341,974
121 PP2300274548 - Trạch tả 202,673,100 2,026,731
122 PP2300274549 - Trư linh 8,886,150 88,862
123 PP2300274550 - Tỳ giải 677,520,900 6,775,209
124 PP2300274551 - Xa tiền tử 119,114,100 1,191,141
125 PP2300274552 - Ý dĩ 752,235,750 7,522,358
126 PP2300274553 - Đại hoàng 8,280,000 82,800
127 PP2300274554 - Chè dây 28,812,000 288,120
128 PP2300274555 - Hoắc hương 9,015,500 90,155
129 PP2300274556 - Kê nội kim 31,360,000 313,600
130 PP2300274557 - Lá khôi 335,708,800 3,357,088
131 PP2300274558 - Mạch nha 56,780,000 567,800
132 PP2300274559 - Ô tặc cốt 70,302,500 703,025
133 PP2300274560 - Sơn tra 104,958,000 1,049,580
134 PP2300274561 - Thương truật 1,268,608,000 12,686,080
135 PP2300274562 - Khiếm thực 26,762,400 267,624
136 PP2300274563 - Kim anh 38,631,600 386,316
137 PP2300274564 - Liên nhục 335,600,000 3,356,000
138 PP2300274565 - Mẫu lệ 3,283,000 32,830
139 PP2300274566 - Ngũ vị tử 507,179,400 5,071,794
140 PP2300274567 - Sơn thù 392,784,000 3,927,840
141 PP2300274568 - Bạch thược 2,876,310,000 28,763,100
142 PP2300274569 - Đương quy (Toàn quy) 2,783,222,000 27,832,220
143 PP2300274570 - Hà thủ ô đỏ 973,148,400 9,731,484
144 PP2300274571 - Long nhãn 684,178,000 6,841,780
145 PP2300274572 - Thục địa 3,384,810,000 33,848,100
146 PP2300274573 - Câu kỷ tử 2,118,690,000 21,186,900
147 PP2300274574 - Mạch môn 838,010,000 8,380,100
148 PP2300274575 - Ngọc trúc 167,040,000 1,670,400
149 PP2300274576 - Sa sâm 481,454,400 4,814,544
150 PP2300274577 - Thạch hộc 76,039,524 760,396
151 PP2300274578 - Thiên môn đông 271,740,000 2,717,400
152 PP2300274579 - Ba kích 1,780,931,000 17,809,310
153 PP2300274580 - Cẩu tích 289,062,000 2,890,620
154 PP2300274581 - Cốt toái bổ 751,478,700 7,514,787
155 PP2300274582 - Dâm dương hoắc 123,552,000 1,235,520
156 PP2300274583 - Đỗ trọng 1,369,035,000 13,690,350
157 PP2300274584 - Ích trí nhân 348,440,000 3,484,400
158 PP2300274585 - Nhục thung dung 677,136,600 6,771,366
159 PP2300274586 - Phá cố chỉ (Bổ cốt chỉ) 90,921,600 909,216
160 PP2300274587 - Tục đoạn 1,878,120,000 18,781,200
161 PP2300274588 - Bạch truật 867,240,000 8,672,400
162 PP2300274589 - Cam thảo 1,294,038,000 12,940,380
163 PP2300274590 - Đại táo 2,459,940,000 24,599,400
164 PP2300274591 - Đảng sâm 4,071,392,000 40,713,920
165 PP2300274592 - Đinh lăng 122,919,300 1,229,193
166 PP2300274593 - Hoài sơn 1,529,589,600 15,295,896
167 PP2300274594 - Hoàng kỳ (Bạch kỳ) 1,468,742,000 14,687,420
168 PP2300274595 - Nhân sâm 70,374,150 703,742
169 PP2300274596 - Binh lang 6,473,250 64,733
170 PP23002 - Hương phụ 78,678,000 786,780
Bạch chỉ
Mã phần lô PP2300274428
Giá từng phần lô 128,148,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,281,480
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT
Kinh giới
Mã phần lô PP2300274429
Giá từng phần lô 20,802,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 208,026
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT
Quế chi
Mã phần lô PP2300274430
Giá từng phần lô 159,456,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,594,560
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT
Tân di
Mã phần lô PP2300274431
Giá từng phần lô 12,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 121,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT
Tế tân
Mã phần lô PP2300274432
Giá từng phần lô 626,808,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,268,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT
Bạc hà
Mã phần lô PP2300274433
Giá từng phần lô 7,102,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,020
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT
Cát căn
Mã phần lô PP2300274434
Giá từng phần lô 206,123,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,061,234
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT
Cúc hoa
Mã phần lô PP2300274435
Giá từng phần lô 333,412,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,334,120
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT
Mạn kinh tử
Mã phần lô PP2300274436
Giá từng phần lô 38,161,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 381,612
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT
Ngưu bàng tử
Mã phần lô PP2300274437
Giá từng phần lô 14,119,350
Bảo đảm dự thầu (VND) 141,194
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT
Sài hồ
Mã phần lô PP2300274438
Giá từng phần lô 565,008,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,650,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT
Thăng ma
Mã phần lô PP2300274439
Giá từng phần lô 280,116,837
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,801,169
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT
Cà gai leo
Mã phần lô PP2300274440
Giá từng phần lô 52,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 523,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT
Cốt khí củ
Mã phần lô PP2300274441
Giá từng phần lô 99,540,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 995,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT
Dây đau xương
Mã phần lô PP2300274442
Giá từng phần lô 359,164,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,591,640
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT
Độc hoạt
Mã phần lô PP2300274443
Giá từng phần lô 1,083,291,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,832,910
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT
Hy thiêm
Mã phần lô PP2300274444
Giá từng phần lô 40,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 403,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT
Ké đầu ngựa (Thương nhĩ tử)
Mã phần lô PP2300274445
Giá từng phần lô 68,172,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 681,720
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT
Khương hoạt
Mã phần lô PP2300274446
Giá từng phần lô 4,230,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,304,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT
Mộc qua
Mã phần lô PP2300274447
Giá từng phần lô 202,420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,024,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT
Ngũ gia bì chân chim
Mã phần lô PP2300274448
Giá từng phần lô 226,044,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,260,440
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT
Phòng phong
Mã phần lô PP2300274449
Giá từng phần lô 1,868,485,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,684,855
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT
Tang chi
Mã phần lô PP2300274450
Giá từng phần lô 48,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 487,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT
Tang ký sinh
Mã phần lô PP2300274451
Giá từng phần lô 780,896,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,808,960
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT
Tần giao
Mã phần lô PP2300274452
Giá từng phần lô 1,726,299,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,262,990
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT
Thiên niên kiện
Mã phần lô PP2300274453
Giá từng phần lô 302,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,026,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT
Uy linh tiên
Mã phần lô PP2300274454
Giá từng phần lô 501,655,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,016,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT
Can khương
Mã phần lô PP2300274455
Giá từng phần lô 39,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 396,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT
Địa liền
Mã phần lô PP2300274456
Giá từng phần lô 11,016,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,160
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT
Đinh hương
Mã phần lô PP2300274457
Giá từng phần lô 39,648,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 396,480
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT
Phụ tử chế (Hắc phụ, Bạch phụ)
Mã phần lô PP2300274458
Giá từng phần lô 51,228,450
Bảo đảm dự thầu (VND) 512,285
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT
Quế nhục
Mã phần lô PP2300274459
Giá từng phần lô 209,714,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,097,144
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT
Bạch biển đậu
Mã phần lô PP2300274460
Giá từng phần lô 84,577,920
Bảo đảm dự thầu (VND) 845,780
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT
Hà diệp (Lá sen)
Mã phần lô PP2300274461
Giá từng phần lô 6,562,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,620
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT
Hương nhu
Mã phần lô PP2300274462
Giá từng phần lô 22,720,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 227,205
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT
Bạch hoa xà thiệt thảo
Mã phần lô PP2300274463
Giá từng phần lô 13,234,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,342
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT
Bồ công anh
Mã phần lô PP2300274464
Giá từng phần lô 51,870,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 518,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT
Diệp hạ châu
Mã phần lô PP2300274465
Giá từng phần lô 19,008,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 190,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT
Giảo cổ lam
Mã phần lô PP2300274466
Giá từng phần lô 27,039,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,396
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT
Kim ngân hoa
Mã phần lô PP2300274467
Giá từng phần lô 621,468,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,214,680
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT
Liên kiều
Mã phần lô PP2300274468
Giá từng phần lô 315,892,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,158,925
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT
Sài đất
Mã phần lô PP2300274469
Giá từng phần lô 15,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 154,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT
Thổ phục linh
Mã phần lô PP2300274470
Giá từng phần lô 375,435,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,754,350
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT
Trinh nữ hoàng cung
Mã phần lô PP2300274471
Giá từng phần lô 53,871,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 538,713
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT
Chi tử
Mã phần lô PP2300274472
Giá từng phần lô 127,333,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,273,335
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT
Cối xay
Mã phần lô PP2300274473
Giá từng phần lô 17,939,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 179,394
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT
Hạ khô thảo
Mã phần lô PP2300274474
Giá từng phần lô 39,402,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 394,020
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT
Huyền sâm
Mã phần lô PP2300274475
Giá từng phần lô 206,628,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,066,280
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT
Thạch cao (sống)
Mã phần lô PP2300274476
Giá từng phần lô 3,024,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,240
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT
Tri mẫu
Mã phần lô PP2300274477
Giá từng phần lô 123,071,550
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,230,716
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT
Hoàng bá
Mã phần lô PP2300274478
Giá từng phần lô 183,141,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,831,410
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT
Hoàng cầm
Mã phần lô PP2300274479
Giá từng phần lô 218,688,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,186,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT
Hoàng liên
Mã phần lô PP2300274480
Giá từng phần lô 205,312,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,053,128
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT
Khổ sâm
Mã phần lô PP2300274481
Giá từng phần lô 23,812,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 238,128
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT
Long đởm thảo
Mã phần lô PP2300274482
Giá từng phần lô 100,926,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,009,260
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT
Nhân trần
Mã phần lô PP2300274483
Giá từng phần lô 49,606,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 496,062
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT
Bạch mao căn
Mã phần lô PP2300274484
Giá từng phần lô 25,647,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 256,470
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT
Địa cốt bì
Mã phần lô PP2300274485
Giá từng phần lô 47,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 470,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT
Mẫu đơn bì
Mã phần lô PP2300274486
Giá từng phần lô 384,832,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,848,320
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT
Sâm đại hành
Mã phần lô PP2300274487
Giá từng phần lô 13,276,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,762
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT
Sinh địa
Mã phần lô PP2300274488
Giá từng phần lô 442,078,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,420,780
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT
Thiên hoa phấn
Mã phần lô PP2300274489
Giá từng phần lô 15,660,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 156,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT
Xích thược
Mã phần lô PP2300274490
Giá từng phần lô 1,644,730,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,447,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT
Bán hạ nam (Củ chóc)
Mã phần lô PP2300274491
Giá từng phần lô 37,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 379,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT
Qua lâu nhân
Mã phần lô PP2300274492
Giá từng phần lô 44,427,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 444,276
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT
Bách bộ
Mã phần lô PP2300274493
Giá từng phần lô 31,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 312,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT
Bách hợp
Mã phần lô PP2300274494
Giá từng phần lô 16,511,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 165,113
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT
Cát cánh
Mã phần lô PP2300274495
Giá từng phần lô 195,048,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,950,480
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT
Hạnh nhân
Mã phần lô PP2300274496
Giá từng phần lô 91,784,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 917,840
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT
Kha tử
Mã phần lô PP2300274497
Giá từng phần lô 9,475,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,752
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT
Khoản đông hoa
Mã phần lô PP2300274498
Giá từng phần lô 193,006,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,930,068
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT
Tang bạch bì
Mã phần lô PP2300274499
Giá từng phần lô 49,231,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 492,312
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT
Tiền hồ
Mã phần lô PP2300274500
Giá từng phần lô 4,905,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,056
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT
Tô tử
Mã phần lô PP2300274501
Giá từng phần lô 19,080,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 190,806
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT
Bạch tật lê
Mã phần lô PP2300274502
Giá từng phần lô 119,028,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,190,280
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT
Câu đằng
Mã phần lô PP2300274503
Giá từng phần lô 190,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,906,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT
Địa long
Mã phần lô PP2300274504
Giá từng phần lô 105,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,057,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT
Thiên ma
Mã phần lô PP2300274505
Giá từng phần lô 595,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,950,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT
Bá tử nhân
Mã phần lô PP2300274506
Giá từng phần lô 106,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,065,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT
Bình vôi (Ngải tượng)
Mã phần lô PP2300274507
Giá từng phần lô 99,696,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 996,960
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT
Lạc tiên
Mã phần lô PP2300274508
Giá từng phần lô 196,996,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,969,960
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT
Liên tâm
Mã phần lô PP2300274509
Giá từng phần lô 239,636,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,396,360
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT
Linh chi
Mã phần lô PP2300274510
Giá từng phần lô 11,849,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 118,492
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT
Phục thần
Mã phần lô PP2300274511
Giá từng phần lô 386,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,866,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT
Táo nhân
Mã phần lô PP2300274512
Giá từng phần lô 2,768,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,686,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT
Thảo quyết minh
Mã phần lô PP2300274513
Giá từng phần lô 53,568,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 535,680
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT
Viễn chí
Mã phần lô PP2300274514
Giá từng phần lô 3,268,188,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,681,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT
Vông nem
Mã phần lô PP2300274515
Giá từng phần lô 92,049,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 920,498
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT
Thạch xương bồ
Mã phần lô PP2300274516
Giá từng phần lô 56,511,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 565,110
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT
Chỉ thực
Mã phần lô PP2300274517
Giá từng phần lô 23,684,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 236,840
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT
Chỉ xác
Mã phần lô PP2300274518
Giá từng phần lô 39,175,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 391,755
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT
Hậu phác nam
Mã phần lô PP2300274519
Giá từng phần lô 143,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,438,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT
Hương phụ
Mã phần lô PP2300274520
Giá từng phần lô 78,678,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 786,780
Mộc hương
Mã phần lô PP2300274521
Giá từng phần lô 361,664,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,616,641
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT
Ô dược
Mã phần lô PP2300274522
Giá từng phần lô 11,970,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 119,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT
Sa nhân
Mã phần lô PP2300274523
Giá từng phần lô 88,501,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 885,010
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT
Trần bì
Mã phần lô PP2300274524
Giá từng phần lô 446,220,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,462,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT
Đan sâm
Mã phần lô PP2300274525
Giá từng phần lô 2,065,324,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,653,240
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT
Đào nhân
Mã phần lô PP2300274526
Giá từng phần lô 305,361,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,053,610
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT
Hồng hoa
Mã phần lô PP2300274527
Giá từng phần lô 827,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,271,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT
Huyền hồ
Mã phần lô PP2300274528
Giá từng phần lô 171,954,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,719,540
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT
Huyết giác
Mã phần lô PP2300274529
Giá từng phần lô 90,584,550
Bảo đảm dự thầu (VND) 905,846
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT
Ích mẫu
Mã phần lô PP2300274530
Giá từng phần lô 16,716,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 167,160
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT
Kê huyết đằng
Mã phần lô PP2300274531
Giá từng phần lô 282,366,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,823,660
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT
Khương hoàng
Mã phần lô PP2300274532
Giá từng phần lô 542,490,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,424,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT
Một dược
Mã phần lô PP2300274533
Giá từng phần lô 7,584,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,840
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT
Nga truật
Mã phần lô PP2300274534
Giá từng phần lô 24,464,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 244,640
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT
Ngưu tất
Mã phần lô PP2300274535
Giá từng phần lô 1,077,825,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,778,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT
Nhũ hương
Mã phần lô PP2300274536
Giá từng phần lô 50,348,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 503,480
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT
Tô mộc
Mã phần lô PP2300274537
Giá từng phần lô 30,276,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 302,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT
Xuyên khung
Mã phần lô PP2300274538
Giá từng phần lô 1,169,124,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,691,240
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT
Hoè hoa
Mã phần lô PP2300274539
Giá từng phần lô 285,030,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,850,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT
Hoè hoa
Mã phần lô PP2300274540
Giá từng phần lô 70,307,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 703,074
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT
Ngải cứu (Ngải diệp)
Mã phần lô PP2300274541
Giá từng phần lô 25,012,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 250,120
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT
Tam thất
Mã phần lô PP2300274542
Giá từng phần lô 82,005,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 820,050
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT
Trắc bách diệp
Mã phần lô PP2300274543
Giá từng phần lô 13,310,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 133,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT
Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)
Mã phần lô PP2300274544
Giá từng phần lô 1,221,012,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,210,120
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT
Cỏ ngọt
Mã phần lô PP2300274545
Giá từng phần lô 33,902,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 339,028
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT
Kim tiền thảo
Mã phần lô PP2300274546
Giá từng phần lô 62,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 627,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT
Mộc thông
Mã phần lô PP2300274547
Giá từng phần lô 34,197,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 341,974
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT
Trạch tả
Mã phần lô PP2300274548
Giá từng phần lô 202,673,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,026,731
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT
Trư linh
Mã phần lô PP2300274549
Giá từng phần lô 8,886,150
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,862
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT
Tỳ giải
Mã phần lô PP2300274550
Giá từng phần lô 677,520,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,775,209
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT
Xa tiền tử
Mã phần lô PP2300274551
Giá từng phần lô 119,114,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,191,141
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT
Ý dĩ
Mã phần lô PP2300274552
Giá từng phần lô 752,235,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,522,358
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT
Đại hoàng
Mã phần lô PP2300274553
Giá từng phần lô 8,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT
Chè dây
Mã phần lô PP2300274554
Giá từng phần lô 28,812,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 288,120
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT
Hoắc hương
Mã phần lô PP2300274555
Giá từng phần lô 9,015,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,155
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT
Kê nội kim
Mã phần lô PP2300274556
Giá từng phần lô 31,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 313,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT
Lá khôi
Mã phần lô PP2300274557
Giá từng phần lô 335,708,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,357,088
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT
Mạch nha
Mã phần lô PP2300274558
Giá từng phần lô 56,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 567,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT
Ô tặc cốt
Mã phần lô PP2300274559
Giá từng phần lô 70,302,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 703,025
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT
Sơn tra
Mã phần lô PP2300274560
Giá từng phần lô 104,958,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,049,580
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT
Thương truật
Mã phần lô PP2300274561
Giá từng phần lô 1,268,608,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,686,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT
Khiếm thực
Mã phần lô PP2300274562
Giá từng phần lô 26,762,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 267,624
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT
Kim anh
Mã phần lô PP2300274563
Giá từng phần lô 38,631,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 386,316
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT
Liên nhục
Mã phần lô PP2300274564
Giá từng phần lô 335,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,356,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT
Mẫu lệ
Mã phần lô PP2300274565
Giá từng phần lô 3,283,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,830
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT
Ngũ vị tử
Mã phần lô PP2300274566
Giá từng phần lô 507,179,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,071,794
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT
Sơn thù
Mã phần lô PP2300274567
Giá từng phần lô 392,784,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,927,840
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT
Bạch thược
Mã phần lô PP2300274568
Giá từng phần lô 2,876,310,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,763,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT
Đương quy (Toàn quy)
Mã phần lô PP2300274569
Giá từng phần lô 2,783,222,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,832,220
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT
Hà thủ ô đỏ
Mã phần lô PP2300274570
Giá từng phần lô 973,148,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,731,484
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT
Long nhãn
Mã phần lô PP2300274571
Giá từng phần lô 684,178,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,841,780
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT
Thục địa
Mã phần lô PP2300274572
Giá từng phần lô 3,384,810,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,848,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT
Câu kỷ tử
Mã phần lô PP2300274573
Giá từng phần lô 2,118,690,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,186,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT
Mạch môn
Mã phần lô PP2300274574
Giá từng phần lô 838,010,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,380,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT
Ngọc trúc
Mã phần lô PP2300274575
Giá từng phần lô 167,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,670,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT
Sa sâm
Mã phần lô PP2300274576
Giá từng phần lô 481,454,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,814,544
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT
Thạch hộc
Mã phần lô PP2300274577
Giá từng phần lô 76,039,524
Bảo đảm dự thầu (VND) 760,396
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT
Thiên môn đông
Mã phần lô PP2300274578
Giá từng phần lô 271,740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,717,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT
Ba kích
Mã phần lô PP2300274579
Giá từng phần lô 1,780,931,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,809,310
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT
Cẩu tích
Mã phần lô PP2300274580
Giá từng phần lô 289,062,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,890,620
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT
Cốt toái bổ
Mã phần lô PP2300274581
Giá từng phần lô 751,478,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,514,787
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT
Dâm dương hoắc
Mã phần lô PP2300274582
Giá từng phần lô 123,552,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,235,520
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT
Đỗ trọng
Mã phần lô PP2300274583
Giá từng phần lô 1,369,035,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,690,350
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT
Ích trí nhân
Mã phần lô PP2300274584
Giá từng phần lô 348,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,484,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT
Nhục thung dung
Mã phần lô PP2300274585
Giá từng phần lô 677,136,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,771,366
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT
Phá cố chỉ (Bổ cốt chỉ)
Mã phần lô PP2300274586
Giá từng phần lô 90,921,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 909,216
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT
Tục đoạn
Mã phần lô PP2300274587
Giá từng phần lô 1,878,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,781,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT
Bạch truật
Mã phần lô PP2300274588
Giá từng phần lô 867,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,672,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT
Cam thảo
Mã phần lô PP2300274589
Giá từng phần lô 1,294,038,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,940,380
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT
Đại táo
Mã phần lô PP2300274590
Giá từng phần lô 2,459,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,599,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT
Đảng sâm
Mã phần lô PP2300274591
Giá từng phần lô 4,071,392,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,713,920
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT
Đinh lăng
Mã phần lô PP2300274592
Giá từng phần lô 122,919,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,229,193
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT
Hoài sơn
Mã phần lô PP2300274593
Giá từng phần lô 1,529,589,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,295,896
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT
Hoàng kỳ (Bạch kỳ)
Mã phần lô PP2300274594
Giá từng phần lô 1,468,742,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,687,420
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT
Nhân sâm
Mã phần lô PP2300274595
Giá từng phần lô 70,374,150
Bảo đảm dự thầu (VND) 703,742
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT
Binh lang
Mã phần lô PP2300274596
Giá từng phần lô 6,473,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,733
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT
Hương phụ
Mã phần lô PP23002
Giá từng phần lô 78,678,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 786,780
Thời gian thực hiện HĐ Theo
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->