Gói thầu: Gói thầu số 5: Vị thuốc cổ truyền
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300314242-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/12/2023 17:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Sở Y tế tỉnh Bắc Giang | Chủ đầu tư | Sở Y tế tỉnh Bắc Giang |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 5: Vị thuốc cổ truyền |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300124156 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 24 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Bắc Giang |
| Giá gói thầu | 77,311,028,881 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 773.110.296 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300274428 - Bạch chỉ | 128,148,000 | 1,281,480 |
| 2 | PP2300274429 - Kinh giới | 20,802,600 | 208,026 |
| 3 | PP2300274430 - Quế chi | 159,456,000 | 1,594,560 |
| 4 | PP2300274431 - Tân di | 12,100,000 | 121,000 |
| 5 | PP2300274432 - Tế tân | 626,808,000 | 6,268,080 |
| 6 | PP2300274433 - Bạc hà | 7,102,000 | 71,020 |
| 7 | PP2300274434 - Cát căn | 206,123,400 | 2,061,234 |
| 8 | PP2300274435 - Cúc hoa | 333,412,000 | 3,334,120 |
| 9 | PP2300274436 - Mạn kinh tử | 38,161,200 | 381,612 |
| 10 | PP2300274437 - Ngưu bàng tử | 14,119,350 | 141,194 |
| 11 | PP2300274438 - Sài hồ | 565,008,000 | 5,650,080 |
| 12 | PP2300274439 - Thăng ma | 280,116,837 | 2,801,169 |
| 13 | PP2300274440 - Cà gai leo | 52,360,000 | 523,600 |
| 14 | PP2300274441 - Cốt khí củ | 99,540,000 | 995,400 |
| 15 | PP2300274442 - Dây đau xương | 359,164,000 | 3,591,640 |
| 16 | PP2300274443 - Độc hoạt | 1,083,291,000 | 10,832,910 |
| 17 | PP2300274444 - Hy thiêm | 40,320,000 | 403,200 |
| 18 | PP2300274445 - Ké đầu ngựa (Thương nhĩ tử) | 68,172,000 | 681,720 |
| 19 | PP2300274446 - Khương hoạt | 4,230,450,000 | 42,304,500 |
| 20 | PP2300274447 - Mộc qua | 202,420,000 | 2,024,200 |
| 21 | PP2300274448 - Ngũ gia bì chân chim | 226,044,000 | 2,260,440 |
| 22 | PP2300274449 - Phòng phong | 1,868,485,500 | 18,684,855 |
| 23 | PP2300274450 - Tang chi | 48,700,000 | 487,000 |
| 24 | PP2300274451 - Tang ký sinh | 780,896,000 | 7,808,960 |
| 25 | PP2300274452 - Tần giao | 1,726,299,000 | 17,262,990 |
| 26 | PP2300274453 - Thiên niên kiện | 302,640,000 | 3,026,400 |
| 27 | PP2300274454 - Uy linh tiên | 501,655,000 | 5,016,550 |
| 28 | PP2300274455 - Can khương | 39,680,000 | 396,800 |
| 29 | PP2300274456 - Địa liền | 11,016,000 | 110,160 |
| 30 | PP2300274457 - Đinh hương | 39,648,000 | 396,480 |
| 31 | PP2300274458 - Phụ tử chế (Hắc phụ, Bạch phụ) | 51,228,450 | 512,285 |
| 32 | PP2300274459 - Quế nhục | 209,714,400 | 2,097,144 |
| 33 | PP2300274460 - Bạch biển đậu | 84,577,920 | 845,780 |
| 34 | PP2300274461 - Hà diệp (Lá sen) | 6,562,000 | 65,620 |
| 35 | PP2300274462 - Hương nhu | 22,720,500 | 227,205 |
| 36 | PP2300274463 - Bạch hoa xà thiệt thảo | 13,234,200 | 132,342 |
| 37 | PP2300274464 - Bồ công anh | 51,870,000 | 518,700 |
| 38 | PP2300274465 - Diệp hạ châu | 19,008,000 | 190,080 |
| 39 | PP2300274466 - Giảo cổ lam | 27,039,600 | 270,396 |
| 40 | PP2300274467 - Kim ngân hoa | 621,468,000 | 6,214,680 |
| 41 | PP2300274468 - Liên kiều | 315,892,500 | 3,158,925 |
| 42 | PP2300274469 - Sài đất | 15,400,000 | 154,000 |
| 43 | PP2300274470 - Thổ phục linh | 375,435,000 | 3,754,350 |
| 44 | PP2300274471 - Trinh nữ hoàng cung | 53,871,300 | 538,713 |
| 45 | PP2300274472 - Chi tử | 127,333,500 | 1,273,335 |
| 46 | PP2300274473 - Cối xay | 17,939,400 | 179,394 |
| 47 | PP2300274474 - Hạ khô thảo | 39,402,000 | 394,020 |
| 48 | PP2300274475 - Huyền sâm | 206,628,000 | 2,066,280 |
| 49 | PP2300274476 - Thạch cao (sống) | 3,024,000 | 30,240 |
| 50 | PP2300274477 - Tri mẫu | 123,071,550 | 1,230,716 |
| 51 | PP2300274478 - Hoàng bá | 183,141,000 | 1,831,410 |
| 52 | PP2300274479 - Hoàng cầm | 218,688,000 | 2,186,880 |
| 53 | PP2300274480 - Hoàng liên | 205,312,800 | 2,053,128 |
| 54 | PP2300274481 - Khổ sâm | 23,812,800 | 238,128 |
| 55 | PP2300274482 - Long đởm thảo | 100,926,000 | 1,009,260 |
| 56 | PP2300274483 - Nhân trần | 49,606,200 | 496,062 |
| 57 | PP2300274484 - Bạch mao căn | 25,647,000 | 256,470 |
| 58 | PP2300274485 - Địa cốt bì | 47,040,000 | 470,400 |
| 59 | PP2300274486 - Mẫu đơn bì | 384,832,000 | 3,848,320 |
| 60 | PP2300274487 - Sâm đại hành | 13,276,200 | 132,762 |
| 61 | PP2300274488 - Sinh địa | 442,078,000 | 4,420,780 |
| 62 | PP2300274489 - Thiên hoa phấn | 15,660,000 | 156,600 |
| 63 | PP2300274490 - Xích thược | 1,644,730,000 | 16,447,300 |
| 64 | PP2300274491 - Bán hạ nam (Củ chóc) | 37,940,000 | 379,400 |
| 65 | PP2300274492 - Qua lâu nhân | 44,427,600 | 444,276 |
| 66 | PP2300274493 - Bách bộ | 31,240,000 | 312,400 |
| 67 | PP2300274494 - Bách hợp | 16,511,250 | 165,113 |
| 68 | PP2300274495 - Cát cánh | 195,048,000 | 1,950,480 |
| 69 | PP2300274496 - Hạnh nhân | 91,784,000 | 917,840 |
| 70 | PP2300274497 - Kha tử | 9,475,200 | 94,752 |
| 71 | PP2300274498 - Khoản đông hoa | 193,006,800 | 1,930,068 |
| 72 | PP2300274499 - Tang bạch bì | 49,231,200 | 492,312 |
| 73 | PP2300274500 - Tiền hồ | 4,905,600 | 49,056 |
| 74 | PP2300274501 - Tô tử | 19,080,600 | 190,806 |
| 75 | PP2300274502 - Bạch tật lê | 119,028,000 | 1,190,280 |
| 76 | PP2300274503 - Câu đằng | 190,680,000 | 1,906,800 |
| 77 | PP2300274504 - Địa long | 105,780,000 | 1,057,800 |
| 78 | PP2300274505 - Thiên ma | 595,000,000 | 5,950,000 |
| 79 | PP2300274506 - Bá tử nhân | 106,560,000 | 1,065,600 |
| 80 | PP2300274507 - Bình vôi (Ngải tượng) | 99,696,000 | 996,960 |
| 81 | PP2300274508 - Lạc tiên | 196,996,000 | 1,969,960 |
| 82 | PP2300274509 - Liên tâm | 239,636,000 | 2,396,360 |
| 83 | PP2300274510 - Linh chi | 11,849,200 | 118,492 |
| 84 | PP2300274511 - Phục thần | 386,640,000 | 3,866,400 |
| 85 | PP2300274512 - Táo nhân | 2,768,640,000 | 27,686,400 |
| 86 | PP2300274513 - Thảo quyết minh | 53,568,000 | 535,680 |
| 87 | PP2300274514 - Viễn chí | 3,268,188,000 | 32,681,880 |
| 88 | PP2300274515 - Vông nem | 92,049,750 | 920,498 |
| 89 | PP2300274516 - Thạch xương bồ | 56,511,000 | 565,110 |
| 90 | PP2300274517 - Chỉ thực | 23,684,000 | 236,840 |
| 91 | PP2300274518 - Chỉ xác | 39,175,500 | 391,755 |
| 92 | PP2300274519 - Hậu phác nam | 143,820,000 | 1,438,200 |
| 93 | PP2300274520 - Hương phụ | 78,678,000 | 786,780 |
| 94 | PP2300274521 - Mộc hương | 361,664,100 | 3,616,641 |
| 95 | PP2300274522 - Ô dược | 11,970,000 | 119,700 |
| 96 | PP2300274523 - Sa nhân | 88,501,000 | 885,010 |
| 97 | PP2300274524 - Trần bì | 446,220,000 | 4,462,200 |
| 98 | PP2300274525 - Đan sâm | 2,065,324,000 | 20,653,240 |
| 99 | PP2300274526 - Đào nhân | 305,361,000 | 3,053,610 |
| 100 | PP2300274527 - Hồng hoa | 827,120,000 | 8,271,200 |
| 101 | PP2300274528 - Huyền hồ | 171,954,000 | 1,719,540 |
| 102 | PP2300274529 - Huyết giác | 90,584,550 | 905,846 |
| 103 | PP2300274530 - Ích mẫu | 16,716,000 | 167,160 |
| 104 | PP2300274531 - Kê huyết đằng | 282,366,000 | 2,823,660 |
| 105 | PP2300274532 - Khương hoàng | 542,490,000 | 5,424,900 |
| 106 | PP2300274533 - Một dược | 7,584,000 | 75,840 |
| 107 | PP2300274534 - Nga truật | 24,464,000 | 244,640 |
| 108 | PP2300274535 - Ngưu tất | 1,077,825,000 | 10,778,250 |
| 109 | PP2300274536 - Nhũ hương | 50,348,000 | 503,480 |
| 110 | PP2300274537 - Tô mộc | 30,276,000 | 302,760 |
| 111 | PP2300274538 - Xuyên khung | 1,169,124,000 | 11,691,240 |
| 112 | PP2300274539 - Hoè hoa | 285,030,000 | 2,850,300 |
| 113 | PP2300274540 - Hoè hoa | 70,307,400 | 703,074 |
| 114 | PP2300274541 - Ngải cứu (Ngải diệp) | 25,012,000 | 250,120 |
| 115 | PP2300274542 - Tam thất | 82,005,000 | 820,050 |
| 116 | PP2300274543 - Trắc bách diệp | 13,310,000 | 133,100 |
| 117 | PP2300274544 - Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh) | 1,221,012,000 | 12,210,120 |
| 118 | PP2300274545 - Cỏ ngọt | 33,902,800 | 339,028 |
| 119 | PP2300274546 - Kim tiền thảo | 62,700,000 | 627,000 |
| 120 | PP2300274547 - Mộc thông | 34,197,400 | 341,974 |
| 121 | PP2300274548 - Trạch tả | 202,673,100 | 2,026,731 |
| 122 | PP2300274549 - Trư linh | 8,886,150 | 88,862 |
| 123 | PP2300274550 - Tỳ giải | 677,520,900 | 6,775,209 |
| 124 | PP2300274551 - Xa tiền tử | 119,114,100 | 1,191,141 |
| 125 | PP2300274552 - Ý dĩ | 752,235,750 | 7,522,358 |
| 126 | PP2300274553 - Đại hoàng | 8,280,000 | 82,800 |
| 127 | PP2300274554 - Chè dây | 28,812,000 | 288,120 |
| 128 | PP2300274555 - Hoắc hương | 9,015,500 | 90,155 |
| 129 | PP2300274556 - Kê nội kim | 31,360,000 | 313,600 |
| 130 | PP2300274557 - Lá khôi | 335,708,800 | 3,357,088 |
| 131 | PP2300274558 - Mạch nha | 56,780,000 | 567,800 |
| 132 | PP2300274559 - Ô tặc cốt | 70,302,500 | 703,025 |
| 133 | PP2300274560 - Sơn tra | 104,958,000 | 1,049,580 |
| 134 | PP2300274561 - Thương truật | 1,268,608,000 | 12,686,080 |
| 135 | PP2300274562 - Khiếm thực | 26,762,400 | 267,624 |
| 136 | PP2300274563 - Kim anh | 38,631,600 | 386,316 |
| 137 | PP2300274564 - Liên nhục | 335,600,000 | 3,356,000 |
| 138 | PP2300274565 - Mẫu lệ | 3,283,000 | 32,830 |
| 139 | PP2300274566 - Ngũ vị tử | 507,179,400 | 5,071,794 |
| 140 | PP2300274567 - Sơn thù | 392,784,000 | 3,927,840 |
| 141 | PP2300274568 - Bạch thược | 2,876,310,000 | 28,763,100 |
| 142 | PP2300274569 - Đương quy (Toàn quy) | 2,783,222,000 | 27,832,220 |
| 143 | PP2300274570 - Hà thủ ô đỏ | 973,148,400 | 9,731,484 |
| 144 | PP2300274571 - Long nhãn | 684,178,000 | 6,841,780 |
| 145 | PP2300274572 - Thục địa | 3,384,810,000 | 33,848,100 |
| 146 | PP2300274573 - Câu kỷ tử | 2,118,690,000 | 21,186,900 |
| 147 | PP2300274574 - Mạch môn | 838,010,000 | 8,380,100 |
| 148 | PP2300274575 - Ngọc trúc | 167,040,000 | 1,670,400 |
| 149 | PP2300274576 - Sa sâm | 481,454,400 | 4,814,544 |
| 150 | PP2300274577 - Thạch hộc | 76,039,524 | 760,396 |
| 151 | PP2300274578 - Thiên môn đông | 271,740,000 | 2,717,400 |
| 152 | PP2300274579 - Ba kích | 1,780,931,000 | 17,809,310 |
| 153 | PP2300274580 - Cẩu tích | 289,062,000 | 2,890,620 |
| 154 | PP2300274581 - Cốt toái bổ | 751,478,700 | 7,514,787 |
| 155 | PP2300274582 - Dâm dương hoắc | 123,552,000 | 1,235,520 |
| 156 | PP2300274583 - Đỗ trọng | 1,369,035,000 | 13,690,350 |
| 157 | PP2300274584 - Ích trí nhân | 348,440,000 | 3,484,400 |
| 158 | PP2300274585 - Nhục thung dung | 677,136,600 | 6,771,366 |
| 159 | PP2300274586 - Phá cố chỉ (Bổ cốt chỉ) | 90,921,600 | 909,216 |
| 160 | PP2300274587 - Tục đoạn | 1,878,120,000 | 18,781,200 |
| 161 | PP2300274588 - Bạch truật | 867,240,000 | 8,672,400 |
| 162 | PP2300274589 - Cam thảo | 1,294,038,000 | 12,940,380 |
| 163 | PP2300274590 - Đại táo | 2,459,940,000 | 24,599,400 |
| 164 | PP2300274591 - Đảng sâm | 4,071,392,000 | 40,713,920 |
| 165 | PP2300274592 - Đinh lăng | 122,919,300 | 1,229,193 |
| 166 | PP2300274593 - Hoài sơn | 1,529,589,600 | 15,295,896 |
| 167 | PP2300274594 - Hoàng kỳ (Bạch kỳ) | 1,468,742,000 | 14,687,420 |
| 168 | PP2300274595 - Nhân sâm | 70,374,150 | 703,742 |
| 169 | PP2300274596 - Binh lang | 6,473,250 | 64,733 |
| 170 | PP23002 - Hương phụ | 78,678,000 | 786,780 |
Bạch chỉ |
|
| Mã phần lô | PP2300274428 |
| Giá từng phần lô | 128,148,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,281,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT |
Kinh giới |
|
| Mã phần lô | PP2300274429 |
| Giá từng phần lô | 20,802,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 208,026 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT |
Quế chi |
|
| Mã phần lô | PP2300274430 |
| Giá từng phần lô | 159,456,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,594,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT |
Tân di |
|
| Mã phần lô | PP2300274431 |
| Giá từng phần lô | 12,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 121,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT |
Tế tân |
|
| Mã phần lô | PP2300274432 |
| Giá từng phần lô | 626,808,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,268,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT |
Bạc hà |
|
| Mã phần lô | PP2300274433 |
| Giá từng phần lô | 7,102,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 71,020 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT |
Cát căn |
|
| Mã phần lô | PP2300274434 |
| Giá từng phần lô | 206,123,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,061,234 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT |
Cúc hoa |
|
| Mã phần lô | PP2300274435 |
| Giá từng phần lô | 333,412,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,334,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT |
Mạn kinh tử |
|
| Mã phần lô | PP2300274436 |
| Giá từng phần lô | 38,161,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 381,612 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT |
Ngưu bàng tử |
|
| Mã phần lô | PP2300274437 |
| Giá từng phần lô | 14,119,350 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 141,194 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT |
Sài hồ |
|
| Mã phần lô | PP2300274438 |
| Giá từng phần lô | 565,008,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,650,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT |
Thăng ma |
|
| Mã phần lô | PP2300274439 |
| Giá từng phần lô | 280,116,837 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,801,169 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT |
Cà gai leo |
|
| Mã phần lô | PP2300274440 |
| Giá từng phần lô | 52,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 523,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT |
Cốt khí củ |
|
| Mã phần lô | PP2300274441 |
| Giá từng phần lô | 99,540,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 995,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT |
Dây đau xương |
|
| Mã phần lô | PP2300274442 |
| Giá từng phần lô | 359,164,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,591,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT |
Độc hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2300274443 |
| Giá từng phần lô | 1,083,291,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,832,910 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT |
Hy thiêm |
|
| Mã phần lô | PP2300274444 |
| Giá từng phần lô | 40,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 403,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT |
Ké đầu ngựa (Thương nhĩ tử) |
|
| Mã phần lô | PP2300274445 |
| Giá từng phần lô | 68,172,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 681,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT |
Khương hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2300274446 |
| Giá từng phần lô | 4,230,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,304,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT |
Mộc qua |
|
| Mã phần lô | PP2300274447 |
| Giá từng phần lô | 202,420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,024,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT |
Ngũ gia bì chân chim |
|
| Mã phần lô | PP2300274448 |
| Giá từng phần lô | 226,044,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,260,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT |
Phòng phong |
|
| Mã phần lô | PP2300274449 |
| Giá từng phần lô | 1,868,485,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,684,855 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT |
Tang chi |
|
| Mã phần lô | PP2300274450 |
| Giá từng phần lô | 48,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 487,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT |
Tang ký sinh |
|
| Mã phần lô | PP2300274451 |
| Giá từng phần lô | 780,896,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,808,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT |
Tần giao |
|
| Mã phần lô | PP2300274452 |
| Giá từng phần lô | 1,726,299,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,262,990 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT |
Thiên niên kiện |
|
| Mã phần lô | PP2300274453 |
| Giá từng phần lô | 302,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,026,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT |
Uy linh tiên |
|
| Mã phần lô | PP2300274454 |
| Giá từng phần lô | 501,655,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,016,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT |
Can khương |
|
| Mã phần lô | PP2300274455 |
| Giá từng phần lô | 39,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 396,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT |
Địa liền |
|
| Mã phần lô | PP2300274456 |
| Giá từng phần lô | 11,016,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 110,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT |
Đinh hương |
|
| Mã phần lô | PP2300274457 |
| Giá từng phần lô | 39,648,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 396,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT |
Phụ tử chế (Hắc phụ, Bạch phụ) |
|
| Mã phần lô | PP2300274458 |
| Giá từng phần lô | 51,228,450 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 512,285 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT |
Quế nhục |
|
| Mã phần lô | PP2300274459 |
| Giá từng phần lô | 209,714,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,097,144 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT |
Bạch biển đậu |
|
| Mã phần lô | PP2300274460 |
| Giá từng phần lô | 84,577,920 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 845,780 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT |
Hà diệp (Lá sen) |
|
| Mã phần lô | PP2300274461 |
| Giá từng phần lô | 6,562,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 65,620 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT |
Hương nhu |
|
| Mã phần lô | PP2300274462 |
| Giá từng phần lô | 22,720,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 227,205 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT |
Bạch hoa xà thiệt thảo |
|
| Mã phần lô | PP2300274463 |
| Giá từng phần lô | 13,234,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 132,342 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT |
Bồ công anh |
|
| Mã phần lô | PP2300274464 |
| Giá từng phần lô | 51,870,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 518,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT |
Diệp hạ châu |
|
| Mã phần lô | PP2300274465 |
| Giá từng phần lô | 19,008,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 190,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT |
Giảo cổ lam |
|
| Mã phần lô | PP2300274466 |
| Giá từng phần lô | 27,039,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 270,396 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT |
Kim ngân hoa |
|
| Mã phần lô | PP2300274467 |
| Giá từng phần lô | 621,468,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,214,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT |
Liên kiều |
|
| Mã phần lô | PP2300274468 |
| Giá từng phần lô | 315,892,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,158,925 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT |
Sài đất |
|
| Mã phần lô | PP2300274469 |
| Giá từng phần lô | 15,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 154,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT |
Thổ phục linh |
|
| Mã phần lô | PP2300274470 |
| Giá từng phần lô | 375,435,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,754,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT |
Trinh nữ hoàng cung |
|
| Mã phần lô | PP2300274471 |
| Giá từng phần lô | 53,871,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 538,713 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT |
Chi tử |
|
| Mã phần lô | PP2300274472 |
| Giá từng phần lô | 127,333,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,273,335 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT |
Cối xay |
|
| Mã phần lô | PP2300274473 |
| Giá từng phần lô | 17,939,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 179,394 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT |
Hạ khô thảo |
|
| Mã phần lô | PP2300274474 |
| Giá từng phần lô | 39,402,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 394,020 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT |
Huyền sâm |
|
| Mã phần lô | PP2300274475 |
| Giá từng phần lô | 206,628,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,066,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT |
Thạch cao (sống) |
|
| Mã phần lô | PP2300274476 |
| Giá từng phần lô | 3,024,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT |
Tri mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300274477 |
| Giá từng phần lô | 123,071,550 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,230,716 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT |
Hoàng bá |
|
| Mã phần lô | PP2300274478 |
| Giá từng phần lô | 183,141,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,831,410 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT |
Hoàng cầm |
|
| Mã phần lô | PP2300274479 |
| Giá từng phần lô | 218,688,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,186,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT |
Hoàng liên |
|
| Mã phần lô | PP2300274480 |
| Giá từng phần lô | 205,312,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,053,128 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT |
Khổ sâm |
|
| Mã phần lô | PP2300274481 |
| Giá từng phần lô | 23,812,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 238,128 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT |
Long đởm thảo |
|
| Mã phần lô | PP2300274482 |
| Giá từng phần lô | 100,926,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,009,260 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT |
Nhân trần |
|
| Mã phần lô | PP2300274483 |
| Giá từng phần lô | 49,606,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 496,062 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT |
Bạch mao căn |
|
| Mã phần lô | PP2300274484 |
| Giá từng phần lô | 25,647,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 256,470 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT |
Địa cốt bì |
|
| Mã phần lô | PP2300274485 |
| Giá từng phần lô | 47,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 470,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT |
Mẫu đơn bì |
|
| Mã phần lô | PP2300274486 |
| Giá từng phần lô | 384,832,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,848,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT |
Sâm đại hành |
|
| Mã phần lô | PP2300274487 |
| Giá từng phần lô | 13,276,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 132,762 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT |
Sinh địa |
|
| Mã phần lô | PP2300274488 |
| Giá từng phần lô | 442,078,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,420,780 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT |
Thiên hoa phấn |
|
| Mã phần lô | PP2300274489 |
| Giá từng phần lô | 15,660,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 156,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT |
Xích thược |
|
| Mã phần lô | PP2300274490 |
| Giá từng phần lô | 1,644,730,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,447,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT |
Bán hạ nam (Củ chóc) |
|
| Mã phần lô | PP2300274491 |
| Giá từng phần lô | 37,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 379,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT |
Qua lâu nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300274492 |
| Giá từng phần lô | 44,427,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 444,276 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT |
Bách bộ |
|
| Mã phần lô | PP2300274493 |
| Giá từng phần lô | 31,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 312,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT |
Bách hợp |
|
| Mã phần lô | PP2300274494 |
| Giá từng phần lô | 16,511,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 165,113 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT |
Cát cánh |
|
| Mã phần lô | PP2300274495 |
| Giá từng phần lô | 195,048,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,950,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT |
Hạnh nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300274496 |
| Giá từng phần lô | 91,784,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 917,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT |
Kha tử |
|
| Mã phần lô | PP2300274497 |
| Giá từng phần lô | 9,475,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,752 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT |
Khoản đông hoa |
|
| Mã phần lô | PP2300274498 |
| Giá từng phần lô | 193,006,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,930,068 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT |
Tang bạch bì |
|
| Mã phần lô | PP2300274499 |
| Giá từng phần lô | 49,231,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 492,312 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT |
Tiền hồ |
|
| Mã phần lô | PP2300274500 |
| Giá từng phần lô | 4,905,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,056 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT |
Tô tử |
|
| Mã phần lô | PP2300274501 |
| Giá từng phần lô | 19,080,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 190,806 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT |
Bạch tật lê |
|
| Mã phần lô | PP2300274502 |
| Giá từng phần lô | 119,028,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,190,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT |
Câu đằng |
|
| Mã phần lô | PP2300274503 |
| Giá từng phần lô | 190,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,906,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT |
Địa long |
|
| Mã phần lô | PP2300274504 |
| Giá từng phần lô | 105,780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,057,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT |
Thiên ma |
|
| Mã phần lô | PP2300274505 |
| Giá từng phần lô | 595,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,950,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT |
Bá tử nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300274506 |
| Giá từng phần lô | 106,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,065,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT |
Bình vôi (Ngải tượng) |
|
| Mã phần lô | PP2300274507 |
| Giá từng phần lô | 99,696,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 996,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT |
Lạc tiên |
|
| Mã phần lô | PP2300274508 |
| Giá từng phần lô | 196,996,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,969,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT |
Liên tâm |
|
| Mã phần lô | PP2300274509 |
| Giá từng phần lô | 239,636,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,396,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT |
Linh chi |
|
| Mã phần lô | PP2300274510 |
| Giá từng phần lô | 11,849,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 118,492 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT |
Phục thần |
|
| Mã phần lô | PP2300274511 |
| Giá từng phần lô | 386,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,866,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT |
Táo nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300274512 |
| Giá từng phần lô | 2,768,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,686,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT |
Thảo quyết minh |
|
| Mã phần lô | PP2300274513 |
| Giá từng phần lô | 53,568,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 535,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT |
Viễn chí |
|
| Mã phần lô | PP2300274514 |
| Giá từng phần lô | 3,268,188,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,681,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT |
Vông nem |
|
| Mã phần lô | PP2300274515 |
| Giá từng phần lô | 92,049,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 920,498 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT |
Thạch xương bồ |
|
| Mã phần lô | PP2300274516 |
| Giá từng phần lô | 56,511,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 565,110 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT |
Chỉ thực |
|
| Mã phần lô | PP2300274517 |
| Giá từng phần lô | 23,684,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 236,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT |
Chỉ xác |
|
| Mã phần lô | PP2300274518 |
| Giá từng phần lô | 39,175,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 391,755 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT |
Hậu phác nam |
|
| Mã phần lô | PP2300274519 |
| Giá từng phần lô | 143,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,438,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT |
Hương phụ |
|
| Mã phần lô | PP2300274520 |
| Giá từng phần lô | 78,678,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 786,780 |
Mộc hương |
|
| Mã phần lô | PP2300274521 |
| Giá từng phần lô | 361,664,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,616,641 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT |
Ô dược |
|
| Mã phần lô | PP2300274522 |
| Giá từng phần lô | 11,970,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 119,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT |
Sa nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300274523 |
| Giá từng phần lô | 88,501,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 885,010 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT |
Trần bì |
|
| Mã phần lô | PP2300274524 |
| Giá từng phần lô | 446,220,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,462,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT |
Đan sâm |
|
| Mã phần lô | PP2300274525 |
| Giá từng phần lô | 2,065,324,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,653,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT |
Đào nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300274526 |
| Giá từng phần lô | 305,361,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,053,610 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT |
Hồng hoa |
|
| Mã phần lô | PP2300274527 |
| Giá từng phần lô | 827,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,271,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT |
Huyền hồ |
|
| Mã phần lô | PP2300274528 |
| Giá từng phần lô | 171,954,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,719,540 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT |
Huyết giác |
|
| Mã phần lô | PP2300274529 |
| Giá từng phần lô | 90,584,550 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 905,846 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT |
Ích mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300274530 |
| Giá từng phần lô | 16,716,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 167,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT |
Kê huyết đằng |
|
| Mã phần lô | PP2300274531 |
| Giá từng phần lô | 282,366,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,823,660 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT |
Khương hoàng |
|
| Mã phần lô | PP2300274532 |
| Giá từng phần lô | 542,490,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,424,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT |
Một dược |
|
| Mã phần lô | PP2300274533 |
| Giá từng phần lô | 7,584,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT |
Nga truật |
|
| Mã phần lô | PP2300274534 |
| Giá từng phần lô | 24,464,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 244,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT |
Ngưu tất |
|
| Mã phần lô | PP2300274535 |
| Giá từng phần lô | 1,077,825,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,778,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT |
Nhũ hương |
|
| Mã phần lô | PP2300274536 |
| Giá từng phần lô | 50,348,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 503,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT |
Tô mộc |
|
| Mã phần lô | PP2300274537 |
| Giá từng phần lô | 30,276,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 302,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT |
Xuyên khung |
|
| Mã phần lô | PP2300274538 |
| Giá từng phần lô | 1,169,124,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,691,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT |
Hoè hoa |
|
| Mã phần lô | PP2300274539 |
| Giá từng phần lô | 285,030,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,850,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT |
Hoè hoa |
|
| Mã phần lô | PP2300274540 |
| Giá từng phần lô | 70,307,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 703,074 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT |
Ngải cứu (Ngải diệp) |
|
| Mã phần lô | PP2300274541 |
| Giá từng phần lô | 25,012,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 250,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT |
Tam thất |
|
| Mã phần lô | PP2300274542 |
| Giá từng phần lô | 82,005,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 820,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT |
Trắc bách diệp |
|
| Mã phần lô | PP2300274543 |
| Giá từng phần lô | 13,310,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 133,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT |
Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh) |
|
| Mã phần lô | PP2300274544 |
| Giá từng phần lô | 1,221,012,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,210,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT |
Cỏ ngọt |
|
| Mã phần lô | PP2300274545 |
| Giá từng phần lô | 33,902,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 339,028 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT |
Kim tiền thảo |
|
| Mã phần lô | PP2300274546 |
| Giá từng phần lô | 62,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 627,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT |
Mộc thông |
|
| Mã phần lô | PP2300274547 |
| Giá từng phần lô | 34,197,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 341,974 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT |
Trạch tả |
|
| Mã phần lô | PP2300274548 |
| Giá từng phần lô | 202,673,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,026,731 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT |
Trư linh |
|
| Mã phần lô | PP2300274549 |
| Giá từng phần lô | 8,886,150 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,862 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT |
Tỳ giải |
|
| Mã phần lô | PP2300274550 |
| Giá từng phần lô | 677,520,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,775,209 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT |
Xa tiền tử |
|
| Mã phần lô | PP2300274551 |
| Giá từng phần lô | 119,114,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,191,141 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT |
Ý dĩ |
|
| Mã phần lô | PP2300274552 |
| Giá từng phần lô | 752,235,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,522,358 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT |
Đại hoàng |
|
| Mã phần lô | PP2300274553 |
| Giá từng phần lô | 8,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 82,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT |
Chè dây |
|
| Mã phần lô | PP2300274554 |
| Giá từng phần lô | 28,812,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 288,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT |
Hoắc hương |
|
| Mã phần lô | PP2300274555 |
| Giá từng phần lô | 9,015,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,155 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT |
Kê nội kim |
|
| Mã phần lô | PP2300274556 |
| Giá từng phần lô | 31,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 313,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT |
Lá khôi |
|
| Mã phần lô | PP2300274557 |
| Giá từng phần lô | 335,708,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,357,088 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT |
Mạch nha |
|
| Mã phần lô | PP2300274558 |
| Giá từng phần lô | 56,780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 567,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT |
Ô tặc cốt |
|
| Mã phần lô | PP2300274559 |
| Giá từng phần lô | 70,302,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 703,025 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT |
Sơn tra |
|
| Mã phần lô | PP2300274560 |
| Giá từng phần lô | 104,958,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,049,580 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT |
Thương truật |
|
| Mã phần lô | PP2300274561 |
| Giá từng phần lô | 1,268,608,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,686,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT |
Khiếm thực |
|
| Mã phần lô | PP2300274562 |
| Giá từng phần lô | 26,762,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 267,624 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT |
Kim anh |
|
| Mã phần lô | PP2300274563 |
| Giá từng phần lô | 38,631,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 386,316 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT |
Liên nhục |
|
| Mã phần lô | PP2300274564 |
| Giá từng phần lô | 335,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,356,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT |
Mẫu lệ |
|
| Mã phần lô | PP2300274565 |
| Giá từng phần lô | 3,283,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,830 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT |
Ngũ vị tử |
|
| Mã phần lô | PP2300274566 |
| Giá từng phần lô | 507,179,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,071,794 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT |
Sơn thù |
|
| Mã phần lô | PP2300274567 |
| Giá từng phần lô | 392,784,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,927,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT |
Bạch thược |
|
| Mã phần lô | PP2300274568 |
| Giá từng phần lô | 2,876,310,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,763,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT |
Đương quy (Toàn quy) |
|
| Mã phần lô | PP2300274569 |
| Giá từng phần lô | 2,783,222,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,832,220 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT |
Hà thủ ô đỏ |
|
| Mã phần lô | PP2300274570 |
| Giá từng phần lô | 973,148,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,731,484 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT |
Long nhãn |
|
| Mã phần lô | PP2300274571 |
| Giá từng phần lô | 684,178,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,841,780 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT |
Thục địa |
|
| Mã phần lô | PP2300274572 |
| Giá từng phần lô | 3,384,810,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,848,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT |
Câu kỷ tử |
|
| Mã phần lô | PP2300274573 |
| Giá từng phần lô | 2,118,690,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,186,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT |
Mạch môn |
|
| Mã phần lô | PP2300274574 |
| Giá từng phần lô | 838,010,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,380,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT |
Ngọc trúc |
|
| Mã phần lô | PP2300274575 |
| Giá từng phần lô | 167,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,670,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT |
Sa sâm |
|
| Mã phần lô | PP2300274576 |
| Giá từng phần lô | 481,454,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,814,544 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT |
Thạch hộc |
|
| Mã phần lô | PP2300274577 |
| Giá từng phần lô | 76,039,524 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 760,396 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT |
Thiên môn đông |
|
| Mã phần lô | PP2300274578 |
| Giá từng phần lô | 271,740,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,717,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT |
Ba kích |
|
| Mã phần lô | PP2300274579 |
| Giá từng phần lô | 1,780,931,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,809,310 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT |
Cẩu tích |
|
| Mã phần lô | PP2300274580 |
| Giá từng phần lô | 289,062,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,890,620 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT |
Cốt toái bổ |
|
| Mã phần lô | PP2300274581 |
| Giá từng phần lô | 751,478,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,514,787 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT |
Dâm dương hoắc |
|
| Mã phần lô | PP2300274582 |
| Giá từng phần lô | 123,552,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,235,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT |
Đỗ trọng |
|
| Mã phần lô | PP2300274583 |
| Giá từng phần lô | 1,369,035,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,690,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT |
Ích trí nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300274584 |
| Giá từng phần lô | 348,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,484,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT |
Nhục thung dung |
|
| Mã phần lô | PP2300274585 |
| Giá từng phần lô | 677,136,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,771,366 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT |
Phá cố chỉ (Bổ cốt chỉ) |
|
| Mã phần lô | PP2300274586 |
| Giá từng phần lô | 90,921,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 909,216 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT |
Tục đoạn |
|
| Mã phần lô | PP2300274587 |
| Giá từng phần lô | 1,878,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,781,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT |
Bạch truật |
|
| Mã phần lô | PP2300274588 |
| Giá từng phần lô | 867,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,672,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT |
Cam thảo |
|
| Mã phần lô | PP2300274589 |
| Giá từng phần lô | 1,294,038,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,940,380 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT |
Đại táo |
|
| Mã phần lô | PP2300274590 |
| Giá từng phần lô | 2,459,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,599,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT |
Đảng sâm |
|
| Mã phần lô | PP2300274591 |
| Giá từng phần lô | 4,071,392,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,713,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT |
Đinh lăng |
|
| Mã phần lô | PP2300274592 |
| Giá từng phần lô | 122,919,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,229,193 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT |
Hoài sơn |
|
| Mã phần lô | PP2300274593 |
| Giá từng phần lô | 1,529,589,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,295,896 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT |
Hoàng kỳ (Bạch kỳ) |
|
| Mã phần lô | PP2300274594 |
| Giá từng phần lô | 1,468,742,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,687,420 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT |
Nhân sâm |
|
| Mã phần lô | PP2300274595 |
| Giá từng phần lô | 70,374,150 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 703,742 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT |
Binh lang |
|
| Mã phần lô | PP2300274596 |
| Giá từng phần lô | 6,473,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 64,733 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT |
Hương phụ |
|
| Mã phần lô | PP23002 |
| Giá từng phần lô | 78,678,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 786,780 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi