Gói thầu: Gói thầu số 5: Vị thuốc cổ truyền
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300342047-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/12/2023 11:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Sở Y tế Lạng Sơn |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 5: Vị thuốc cổ truyền |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300181149 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Lạng Sơn |
| Giá gói thầu | 5,239,343,570 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 78.517.000 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300381412 - Bạch chỉ | 12,612,600 | 189,000 |
| 2 | PP2300381413 - Bạch chỉ | 1,822,800 | 27,000 |
| 3 | PP2300381414 - Kinh giới | 3,465,000 | 51,000 |
| 4 | PP2300381415 - Quế chi | 32,046,000 | 480,000 |
| 5 | PP2300381416 - Tế tân | 99,099,000 | 1,486,000 |
| 6 | PP2300381417 - Cát căn | 5,848,920 | 87,000 |
| 7 | PP2300381418 - Cúc hoa | 19,392,450 | 290,000 |
| 8 | PP2300381419 - Cúc hoa | 1,564,500 | 23,000 |
| 9 | PP2300381420 - Sài hồ | 28,969,500 | 434,000 |
| 10 | PP2300381421 - Thăng ma | 5,828,550 | 87,000 |
| 11 | PP2300381422 - Cà gai leo | 3,454,500 | 51,000 |
| 12 | PP2300381423 - Dây đau xương | 18,228,000 | 273,000 |
| 13 | PP2300381424 - Độc hoạt | 192,788,400 | 2,891,000 |
| 14 | PP2300381425 - Hy thiêm | 5,191,200 | 77,000 |
| 15 | PP2300381426 - Ké đấu ngựa (Thương nhĩ tử) | 3,530,100 | 52,000 |
| 16 | PP2300381427 - Khương hoạt | 393,750,000 | 5,906,000 |
| 17 | PP2300381428 - Ngũ gia bì chân chim | 15,199,800 | 227,000 |
| 18 | PP2300381429 - Phòng phong | 427,500,000 | 6,412,000 |
| 19 | PP2300381430 - Tang ký sinh | 14,529,900 | 217,000 |
| 20 | PP2300381431 - Tần giao | 180,306,000 | 2,704,000 |
| 21 | PP2300381432 - Thiên niên kiện | 23,520,000 | 352,000 |
| 22 | PP2300381433 - Trinh nữ (Xấu hổ) | 10,481,100 | 157,000 |
| 23 | PP2300381434 - Địa Liền | 1,648,500 | 24,000 |
| 24 | PP2300381435 - Ngô thù du | 2,520,000 | 37,000 |
| 25 | PP2300381436 - Phụ tử chế | 1,486,800 | 22,000 |
| 26 | PP2300381437 - Quế nhục | 5,426,400 | 81,000 |
| 27 | PP2300381438 - Bạch biển đậu | 2,286,900 | 34,000 |
| 28 | PP2300381439 - Bồ công anh | 1,624,350 | 24,000 |
| 29 | PP2300381440 - Kim ngân cuộng | 3,250,800 | 48,000 |
| 30 | PP2300381441 - Kim ngân hoa | 24,252,000 | 363,000 |
| 31 | PP2300381442 - Thổ phục linh | 39,737,250 | 596,000 |
| 32 | PP2300381443 - Chi tử | 5,444,250 | 81,000 |
| 33 | PP2300381444 - Huyền sâm | 12,193,650 | 182,000 |
| 34 | PP2300381445 - Tri mẫu | 10,447,500 | 156,000 |
| 35 | PP2300381446 - Hoàng bá | 5,402,250 | 81,000 |
| 36 | PP2300381447 - Hoàng cầm | 3,659,250 | 54,000 |
| 37 | PP2300381448 - Hoàng liên | 9,229,500 | 138,000 |
| 38 | PP2300381449 - Nhân trần | 3,450,300 | 51,000 |
| 39 | PP2300381450 - Bạch mao căn | 3,087,000 | 46,000 |
| 40 | PP2300381451 - Mẫu đơn bì | 12,075,000 | 181,000 |
| 41 | PP2300381452 - Thiên hoa phấn | 1,974,000 | 29,000 |
| 42 | PP2300381453 - Xích thược | 38,171,700 | 572,000 |
| 43 | PP2300381454 - Bán hạ Bắc | 7,711,200 | 115,000 |
| 44 | PP2300381455 - Xuyên bối mẫu | 5,251,050 | 78,000 |
| 45 | PP2300381456 - Bách bộ | 1,184,400 | 17,000 |
| 46 | PP2300381457 - Bách hợp | 971,250 | 14,000 |
| 47 | PP2300381458 - Cát cánh | 2,934,750 | 44,000 |
| 48 | PP2300381459 - Hạnh nhân | 1,512,000 | 22,000 |
| 49 | PP2300381460 - Kha tử | 498,750 | 7,000 |
| 50 | PP2300381461 - Câu đằng | 14,264,250 | 213,000 |
| 51 | PP2300381462 - Địa long | 58,281,300 | 874,000 |
| 52 | PP2300381463 - Thiên ma | 55,518,000 | 832,000 |
| 53 | PP2300381464 - Lạc tiên | 13,668,900 | 205,000 |
| 54 | PP2300381465 - Liên tâm | 473,025 | 7,000 |
| 55 | PP2300381466 - Phục thần | 10,539,900 | 158,000 |
| 56 | PP2300381467 - Táo nhân | 211,916,250 | 3,178,000 |
| 57 | PP2300381468 - Thảo quyết minh | 10,263,750 | 153,000 |
| 58 | PP2300381469 - Viễn chí | 197,736,000 | 2,966,000 |
| 59 | PP2300381470 - Thạch xương bồ | 23,452,800 | 351,000 |
| 60 | PP2300381471 - Chỉ xác | 9,292,500 | 139,000 |
| 61 | PP2300381472 - Hương phụ | 29,279,250 | 439,000 |
| 62 | PP2300381473 - Mộc hương | 3,767,400 | 56,000 |
| 63 | PP2300381474 - Ô dược | 1,980,300 | 29,000 |
| 64 | PP2300381475 - Sa nhân | 2,318,400 | 34,000 |
| 65 | PP2300381476 - Trần bì | 9,158,100 | 137,000 |
| 66 | PP2300381477 - Đan sâm | 43,260,000 | 648,000 |
| 67 | PP2300381478 - Đào nhân | 31,972,500 | 479,000 |
| 68 | PP2300381479 - Hồng hoa | 60,914,700 | 913,000 |
| 69 | PP2300381480 - Huyết giác | 6,727,350 | 100,000 |
| 70 | PP2300381481 - Ích mẫu | 924,000 | 13,000 |
| 71 | PP2300381482 - Kê huyết đằng | 12,436,200 | 186,000 |
| 72 | PP2300381483 - Khương hoàng/uất kim | 4,455,675 | 66,000 |
| 73 | PP2300381484 - Một dược | 2,772,000 | 41,000 |
| 74 | PP2300381485 - Nga truật | 383,250 | 5,000 |
| 75 | PP2300381486 - Ngưu tất | 81,648,000 | 1,224,000 |
| 76 | PP2300381487 - Ngưu tất | 13,532,400 | 202,000 |
| 77 | PP2300381488 - Nhũ hương | 642,600 | 9,000 |
| 78 | PP2300381489 - Tô mộc | 450,450 | 6,000 |
| 79 | PP2300381490 - Xuyên khung | 121,914,000 | 1,828,000 |
| 80 | PP2300381491 - Xuyên khung | 13,513,500 | 202,000 |
| 81 | PP2300381492 - Hòe hoa | 59,698,800 | 895,000 |
| 82 | PP2300381493 - Tam thất | 11,550,000 | 173,000 |
| 83 | PP2300381494 - Trắc bách diệp | 305,550 | 4,000 |
| 84 | PP2300381495 - Bạch linh (Phục linh) | 87,299,100 | 1,309,000 |
| 85 | PP2300381496 - Kim tiền thảo | 892,500 | 13,000 |
| 86 | PP2300381497 - Trạch tả | 1,320,900 | 19,000 |
| 87 | PP2300381498 - Trạch tả | 837,900 | 12,000 |
| 88 | PP2300381499 - Trư linh | 1,269,450 | 19,000 |
| 89 | PP2300381500 - Tỳ giải | 12,140,100 | 182,000 |
| 90 | PP2300381501 - Xa tiền tử | 5,376,000 | 80,000 |
| 91 | PP2300381502 - Ý dĩ | 17,629,500 | 264,000 |
| 92 | PP2300381503 - Đại hoàng | 686,700 | 10,000 |
| 93 | PP2300381504 - Kê nội kim | 655,200 | 9,000 |
| 94 | PP2300381505 - Sơn tra | 2,861,250 | 42,000 |
| 95 | PP2300381506 - Thương truật | 88,945,500 | 1,334,000 |
| 96 | PP2300381507 - Khiếm thực | 1,625,400 | 24,000 |
| 97 | PP2300381508 - Kim anh | 1,918,350 | 28,000 |
| 98 | PP2300381509 - Liên nhục | 729,750 | 10,000 |
| 99 | PP2300381510 - Mẫu lệ | 193,200 | 2,000 |
| 100 | PP2300381511 - Ngũ vị tử | 15,288,000 | 229,000 |
| 101 | PP2300381512 - Sơn thù | 21,756,000 | 326,000 |
| 102 | PP2300381513 - Bạch thược | 78,128,400 | 1,171,000 |
| 103 | PP2300381514 - Đương quy (Toàn quy) | 244,601,700 | 3,669,000 |
| 104 | PP2300381515 - Hà thủ ô đỏ | 45,595,200 | 683,000 |
| 105 | PP2300381516 - Hà thủ ô đỏ | 2,436,000 | 36,000 |
| 106 | PP2300381517 - Long nhãn | 39,220,000 | 588,000 |
| 107 | PP2300381518 - Thục địa | 209,008,800 | 3,135,000 |
| 108 | PP2300381519 - Câu kỷ tử | 82,992,000 | 1,244,000 |
| 109 | PP2300381520 - Mạch môn | 14,280,000 | 214,000 |
| 110 | PP2300381521 - Sa sâm | 5,128,200 | 76,000 |
| 111 | PP2300381522 - Thạch hộc | 3,780,000 | 56,000 |
| 112 | PP2300381523 - Thiên môn đông | 9,441,600 | 141,000 |
| 113 | PP2300381524 - Ba kích | 154,878,000 | 2,323,000 |
| 114 | PP2300381525 - Cẩu tích | 28,481,250 | 427,000 |
| 115 | PP2300381526 - Cốt toái bổ | 54,180,000 | 812,000 |
| 116 | PP2300381527 - Dâm dương hoắc | 11,818,800 | 177,000 |
| 117 | PP2300381528 - Đỗ trọng | 78,120,000 | 1,171,000 |
| 118 | PP2300381529 - Ích trí nhân | 4,049,850 | 60,000 |
| 119 | PP2300381530 - Nhục thung dung | 111,305,250 | 1,669,000 |
| 120 | PP2300381531 - Phá cố chỉ (Bổ cốt chỉ) | 1,678,950 | 25,000 |
| 121 | PP2300381532 - Tục đoạn | 61,194,000 | 917,000 |
| 122 | PP2300381533 - Bạch truật | 143,451,000 | 2,151,000 |
| 123 | PP2300381534 - Cam thảo | 88,398,450 | 1,325,000 |
| 124 | PP2300381535 - Đại táo | 32,205,600 | 483,000 |
| 125 | PP2300381536 - Đảng sâm | 433,865,250 | 6,507,000 |
| 126 | PP2300381537 - Hoài sơn | 27,313,650 | 409,000 |
| 127 | PP2300381538 - Hoàng kỳ | 184,125,400 | 2,761,000 |
| 128 | PP2300381539 - Ô Đầu | 2,671,200 | 40,000 |
Bạch chỉ |
|
| Mã phần lô | PP2300381412 |
| Giá từng phần lô | 12,612,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 189,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Bạch chỉ |
|
| Mã phần lô | PP2300381413 |
| Giá từng phần lô | 1,822,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Kinh giới |
|
| Mã phần lô | PP2300381414 |
| Giá từng phần lô | 3,465,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Quế chi |
|
| Mã phần lô | PP2300381415 |
| Giá từng phần lô | 32,046,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Tế tân |
|
| Mã phần lô | PP2300381416 |
| Giá từng phần lô | 99,099,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,486,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Cát căn |
|
| Mã phần lô | PP2300381417 |
| Giá từng phần lô | 5,848,920 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 87,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Cúc hoa |
|
| Mã phần lô | PP2300381418 |
| Giá từng phần lô | 19,392,450 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 290,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Cúc hoa |
|
| Mã phần lô | PP2300381419 |
| Giá từng phần lô | 1,564,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Sài hồ |
|
| Mã phần lô | PP2300381420 |
| Giá từng phần lô | 28,969,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 434,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Thăng ma |
|
| Mã phần lô | PP2300381421 |
| Giá từng phần lô | 5,828,550 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 87,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Cà gai leo |
|
| Mã phần lô | PP2300381422 |
| Giá từng phần lô | 3,454,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Dây đau xương |
|
| Mã phần lô | PP2300381423 |
| Giá từng phần lô | 18,228,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 273,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Độc hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2300381424 |
| Giá từng phần lô | 192,788,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,891,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Hy thiêm |
|
| Mã phần lô | PP2300381425 |
| Giá từng phần lô | 5,191,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 77,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Ké đấu ngựa (Thương nhĩ tử) |
|
| Mã phần lô | PP2300381426 |
| Giá từng phần lô | 3,530,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Khương hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2300381427 |
| Giá từng phần lô | 393,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,906,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Ngũ gia bì chân chim |
|
| Mã phần lô | PP2300381428 |
| Giá từng phần lô | 15,199,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 227,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Phòng phong |
|
| Mã phần lô | PP2300381429 |
| Giá từng phần lô | 427,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,412,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Tang ký sinh |
|
| Mã phần lô | PP2300381430 |
| Giá từng phần lô | 14,529,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 217,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Tần giao |
|
| Mã phần lô | PP2300381431 |
| Giá từng phần lô | 180,306,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,704,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Thiên niên kiện |
|
| Mã phần lô | PP2300381432 |
| Giá từng phần lô | 23,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 352,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Trinh nữ (Xấu hổ) |
|
| Mã phần lô | PP2300381433 |
| Giá từng phần lô | 10,481,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 157,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Địa Liền |
|
| Mã phần lô | PP2300381434 |
| Giá từng phần lô | 1,648,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Ngô thù du |
|
| Mã phần lô | PP2300381435 |
| Giá từng phần lô | 2,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Phụ tử chế |
|
| Mã phần lô | PP2300381436 |
| Giá từng phần lô | 1,486,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Quế nhục |
|
| Mã phần lô | PP2300381437 |
| Giá từng phần lô | 5,426,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 81,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Bạch biển đậu |
|
| Mã phần lô | PP2300381438 |
| Giá từng phần lô | 2,286,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Bồ công anh |
|
| Mã phần lô | PP2300381439 |
| Giá từng phần lô | 1,624,350 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Kim ngân cuộng |
|
| Mã phần lô | PP2300381440 |
| Giá từng phần lô | 3,250,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Kim ngân hoa |
|
| Mã phần lô | PP2300381441 |
| Giá từng phần lô | 24,252,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 363,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Thổ phục linh |
|
| Mã phần lô | PP2300381442 |
| Giá từng phần lô | 39,737,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 596,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Chi tử |
|
| Mã phần lô | PP2300381443 |
| Giá từng phần lô | 5,444,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 81,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Huyền sâm |
|
| Mã phần lô | PP2300381444 |
| Giá từng phần lô | 12,193,650 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 182,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Tri mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300381445 |
| Giá từng phần lô | 10,447,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 156,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Hoàng bá |
|
| Mã phần lô | PP2300381446 |
| Giá từng phần lô | 5,402,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 81,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Hoàng cầm |
|
| Mã phần lô | PP2300381447 |
| Giá từng phần lô | 3,659,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Hoàng liên |
|
| Mã phần lô | PP2300381448 |
| Giá từng phần lô | 9,229,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 138,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Nhân trần |
|
| Mã phần lô | PP2300381449 |
| Giá từng phần lô | 3,450,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Bạch mao căn |
|
| Mã phần lô | PP2300381450 |
| Giá từng phần lô | 3,087,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Mẫu đơn bì |
|
| Mã phần lô | PP2300381451 |
| Giá từng phần lô | 12,075,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 181,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Thiên hoa phấn |
|
| Mã phần lô | PP2300381452 |
| Giá từng phần lô | 1,974,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Xích thược |
|
| Mã phần lô | PP2300381453 |
| Giá từng phần lô | 38,171,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 572,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Bán hạ Bắc |
|
| Mã phần lô | PP2300381454 |
| Giá từng phần lô | 7,711,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 115,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Xuyên bối mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300381455 |
| Giá từng phần lô | 5,251,050 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Bách bộ |
|
| Mã phần lô | PP2300381456 |
| Giá từng phần lô | 1,184,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Bách hợp |
|
| Mã phần lô | PP2300381457 |
| Giá từng phần lô | 971,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Cát cánh |
|
| Mã phần lô | PP2300381458 |
| Giá từng phần lô | 2,934,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Hạnh nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300381459 |
| Giá từng phần lô | 1,512,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Kha tử |
|
| Mã phần lô | PP2300381460 |
| Giá từng phần lô | 498,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Câu đằng |
|
| Mã phần lô | PP2300381461 |
| Giá từng phần lô | 14,264,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 213,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Địa long |
|
| Mã phần lô | PP2300381462 |
| Giá từng phần lô | 58,281,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 874,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Thiên ma |
|
| Mã phần lô | PP2300381463 |
| Giá từng phần lô | 55,518,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 832,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Lạc tiên |
|
| Mã phần lô | PP2300381464 |
| Giá từng phần lô | 13,668,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 205,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Liên tâm |
|
| Mã phần lô | PP2300381465 |
| Giá từng phần lô | 473,025 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Phục thần |
|
| Mã phần lô | PP2300381466 |
| Giá từng phần lô | 10,539,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 158,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Táo nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300381467 |
| Giá từng phần lô | 211,916,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,178,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Thảo quyết minh |
|
| Mã phần lô | PP2300381468 |
| Giá từng phần lô | 10,263,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 153,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Viễn chí |
|
| Mã phần lô | PP2300381469 |
| Giá từng phần lô | 197,736,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,966,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Thạch xương bồ |
|
| Mã phần lô | PP2300381470 |
| Giá từng phần lô | 23,452,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 351,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Chỉ xác |
|
| Mã phần lô | PP2300381471 |
| Giá từng phần lô | 9,292,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 139,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Hương phụ |
|
| Mã phần lô | PP2300381472 |
| Giá từng phần lô | 29,279,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 439,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Mộc hương |
|
| Mã phần lô | PP2300381473 |
| Giá từng phần lô | 3,767,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Ô dược |
|
| Mã phần lô | PP2300381474 |
| Giá từng phần lô | 1,980,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Sa nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300381475 |
| Giá từng phần lô | 2,318,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Trần bì |
|
| Mã phần lô | PP2300381476 |
| Giá từng phần lô | 9,158,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 137,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Đan sâm |
|
| Mã phần lô | PP2300381477 |
| Giá từng phần lô | 43,260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 648,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Đào nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300381478 |
| Giá từng phần lô | 31,972,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 479,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Hồng hoa |
|
| Mã phần lô | PP2300381479 |
| Giá từng phần lô | 60,914,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 913,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Huyết giác |
|
| Mã phần lô | PP2300381480 |
| Giá từng phần lô | 6,727,350 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Ích mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300381481 |
| Giá từng phần lô | 924,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Kê huyết đằng |
|
| Mã phần lô | PP2300381482 |
| Giá từng phần lô | 12,436,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 186,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Khương hoàng/uất kim |
|
| Mã phần lô | PP2300381483 |
| Giá từng phần lô | 4,455,675 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Một dược |
|
| Mã phần lô | PP2300381484 |
| Giá từng phần lô | 2,772,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Nga truật |
|
| Mã phần lô | PP2300381485 |
| Giá từng phần lô | 383,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Ngưu tất |
|
| Mã phần lô | PP2300381486 |
| Giá từng phần lô | 81,648,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,224,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Ngưu tất |
|
| Mã phần lô | PP2300381487 |
| Giá từng phần lô | 13,532,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 202,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Nhũ hương |
|
| Mã phần lô | PP2300381488 |
| Giá từng phần lô | 642,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Tô mộc |
|
| Mã phần lô | PP2300381489 |
| Giá từng phần lô | 450,450 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Xuyên khung |
|
| Mã phần lô | PP2300381490 |
| Giá từng phần lô | 121,914,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,828,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Xuyên khung |
|
| Mã phần lô | PP2300381491 |
| Giá từng phần lô | 13,513,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 202,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Hòe hoa |
|
| Mã phần lô | PP2300381492 |
| Giá từng phần lô | 59,698,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 895,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Tam thất |
|
| Mã phần lô | PP2300381493 |
| Giá từng phần lô | 11,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 173,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Trắc bách diệp |
|
| Mã phần lô | PP2300381494 |
| Giá từng phần lô | 305,550 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Bạch linh (Phục linh) |
|
| Mã phần lô | PP2300381495 |
| Giá từng phần lô | 87,299,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,309,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Kim tiền thảo |
|
| Mã phần lô | PP2300381496 |
| Giá từng phần lô | 892,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Trạch tả |
|
| Mã phần lô | PP2300381497 |
| Giá từng phần lô | 1,320,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Trạch tả |
|
| Mã phần lô | PP2300381498 |
| Giá từng phần lô | 837,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Trư linh |
|
| Mã phần lô | PP2300381499 |
| Giá từng phần lô | 1,269,450 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Tỳ giải |
|
| Mã phần lô | PP2300381500 |
| Giá từng phần lô | 12,140,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 182,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Xa tiền tử |
|
| Mã phần lô | PP2300381501 |
| Giá từng phần lô | 5,376,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 80,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Ý dĩ |
|
| Mã phần lô | PP2300381502 |
| Giá từng phần lô | 17,629,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 264,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Đại hoàng |
|
| Mã phần lô | PP2300381503 |
| Giá từng phần lô | 686,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Kê nội kim |
|
| Mã phần lô | PP2300381504 |
| Giá từng phần lô | 655,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Sơn tra |
|
| Mã phần lô | PP2300381505 |
| Giá từng phần lô | 2,861,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Thương truật |
|
| Mã phần lô | PP2300381506 |
| Giá từng phần lô | 88,945,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,334,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Khiếm thực |
|
| Mã phần lô | PP2300381507 |
| Giá từng phần lô | 1,625,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Kim anh |
|
| Mã phần lô | PP2300381508 |
| Giá từng phần lô | 1,918,350 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Liên nhục |
|
| Mã phần lô | PP2300381509 |
| Giá từng phần lô | 729,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Mẫu lệ |
|
| Mã phần lô | PP2300381510 |
| Giá từng phần lô | 193,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Ngũ vị tử |
|
| Mã phần lô | PP2300381511 |
| Giá từng phần lô | 15,288,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 229,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Sơn thù |
|
| Mã phần lô | PP2300381512 |
| Giá từng phần lô | 21,756,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 326,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Bạch thược |
|
| Mã phần lô | PP2300381513 |
| Giá từng phần lô | 78,128,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,171,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Đương quy (Toàn quy) |
|
| Mã phần lô | PP2300381514 |
| Giá từng phần lô | 244,601,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,669,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Hà thủ ô đỏ |
|
| Mã phần lô | PP2300381515 |
| Giá từng phần lô | 45,595,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 683,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Hà thủ ô đỏ |
|
| Mã phần lô | PP2300381516 |
| Giá từng phần lô | 2,436,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Long nhãn |
|
| Mã phần lô | PP2300381517 |
| Giá từng phần lô | 39,220,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 588,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Thục địa |
|
| Mã phần lô | PP2300381518 |
| Giá từng phần lô | 209,008,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,135,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Câu kỷ tử |
|
| Mã phần lô | PP2300381519 |
| Giá từng phần lô | 82,992,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,244,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Mạch môn |
|
| Mã phần lô | PP2300381520 |
| Giá từng phần lô | 14,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 214,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Sa sâm |
|
| Mã phần lô | PP2300381521 |
| Giá từng phần lô | 5,128,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 76,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Thạch hộc |
|
| Mã phần lô | PP2300381522 |
| Giá từng phần lô | 3,780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Thiên môn đông |
|
| Mã phần lô | PP2300381523 |
| Giá từng phần lô | 9,441,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 141,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Ba kích |
|
| Mã phần lô | PP2300381524 |
| Giá từng phần lô | 154,878,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,323,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Cẩu tích |
|
| Mã phần lô | PP2300381525 |
| Giá từng phần lô | 28,481,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 427,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Cốt toái bổ |
|
| Mã phần lô | PP2300381526 |
| Giá từng phần lô | 54,180,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 812,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Dâm dương hoắc |
|
| Mã phần lô | PP2300381527 |
| Giá từng phần lô | 11,818,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 177,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Đỗ trọng |
|
| Mã phần lô | PP2300381528 |
| Giá từng phần lô | 78,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,171,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Ích trí nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300381529 |
| Giá từng phần lô | 4,049,850 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Nhục thung dung |
|
| Mã phần lô | PP2300381530 |
| Giá từng phần lô | 111,305,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,669,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Phá cố chỉ (Bổ cốt chỉ) |
|
| Mã phần lô | PP2300381531 |
| Giá từng phần lô | 1,678,950 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Tục đoạn |
|
| Mã phần lô | PP2300381532 |
| Giá từng phần lô | 61,194,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 917,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Bạch truật |
|
| Mã phần lô | PP2300381533 |
| Giá từng phần lô | 143,451,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,151,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Cam thảo |
|
| Mã phần lô | PP2300381534 |
| Giá từng phần lô | 88,398,450 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,325,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Đại táo |
|
| Mã phần lô | PP2300381535 |
| Giá từng phần lô | 32,205,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 483,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Đảng sâm |
|
| Mã phần lô | PP2300381536 |
| Giá từng phần lô | 433,865,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,507,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Hoài sơn |
|
| Mã phần lô | PP2300381537 |
| Giá từng phần lô | 27,313,650 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 409,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Hoàng kỳ |
|
| Mã phần lô | PP2300381538 |
| Giá từng phần lô | 184,125,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,761,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Ô Đầu |
|
| Mã phần lô | PP2300381539 |
| Giá từng phần lô | 2,671,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi