Gói thầu: Gói thầu số 6: Cung cấp hóa chất

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2200025763-01
Thời điểm đóng mở thầu 16/11/2022 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Quân y 4, Cục Hậu cần Quân khu 4
Tên gói thầu Gói thầu số 6: Cung cấp hóa chất
Số hiệu KHLCNT PL2200026062
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu từ khám chữa bệnh BHYT, DVYT và các nguồn thu hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 365 ngày
Hình thức dự thầu Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Giá bán HSMT 500.000 VND
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Nghệ An
Giá gói thầu 12,940,478,755 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 194,107,187 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
STT Tên từng phần / lô Giá từng phần lô (VND) Dự toán (VND) Số tiền bảo đảm (VND) Thời gian thực hiện HĐ
1 Môi trường nuôi vấy vi sinh vật đường tiết niệu 577,920 0 0
2 Môi trường nuôi vấy vi sinh vật khó tính và không khó tính 441,000 0 0
3 Môi trường phát hiện vi khuẩn HP 2,730,000 0 0
4 Môi trường phân lập Shigella và Salmonella từ mẫu bệnh phẩm đường ruột 500,000 0 0
5 Môi trường phân lập và phân biệt cho phát hiện các vi khuẩn Enterobacteriaceae trong các mẫu bệnh phẩm 2,217,600 0 0
6 Nuôi cấy Vibrio cholerae, Vibrio parahaemolyticus, và hầu hết các Vibrio spp khác. 420,000 0 0
7 Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm dấu ấn ung thư, mức nồng độ 1 12,840,000 0 0
8 Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm dấu ấn ung thư, mức nồng độ 3 12,840,000 0 0
9 Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm đái tháo đường, 2 mức nồng độ 7,740,000 0 0
10 Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm hóa sinh thường quy, mức nồng độ 1 16,200,000 0 0
11 Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm hóa sinh thường quy, mức nồng độ 2 16,200,000 0 0
12 Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm miễn dịch thường quy, 3 mức nồng độ 6,420,000 0 0
13 Dung dịch đệm trong xét nghiệm đông máu 35,938,000 0 0
14 Giếng đựng mẫu 19,908,000 0 0
15 Hóa chất Calci sử dụng trong các xét nghiệm đông máu 8,330,000 0 0
16 Hóa chất định lượng fibrinogen trong huyết tương 166,320,000 0 0
17 Hóa chất hiệu chuẩn dùng cho máy phân tích đông máu 8,988,000 0 0
18 Hóa chất kiểm chuẩn dải bệnh lý dùng cho máy phân tích đông máu 42,453,000 0 0
19 Hóa chất kiểm chuẩn dải bình thường dùng cho máy phân tích đông máu 70,755,000 0 0
20 Hóa chất kiểm chuẩn ở dải bình thường dùng cho máy phân tích đông máu 5,340,000 0 0
21 Nước cất dùng trong sinh học phân tử 930,000 0 0
22 Acid citric 45,000,000 0 0
23 Aniosyme Synergy 5 9,600,000 0 0
24 CIDEX OPA 3,78 L 57,750,000 0 0
25 Phân lập các loài Shigella và Salmonella từ các mẫu bệnh phẩm. 369,600 0 0
26 Dung dịch khử nhiễm RNA/DNA 1,470,000 0 0
27 Thuốc thử xét nghiệm acid uric 17,730,000 0 0
28 Thuốc thử xét nghiệm ALT 64,000,000 0 0
29 Hóa chất phân tích sinh hóa Acid uric 24,570,000 0 0
30 Hóa chất phân tích sinh hóa Albumin 7,350,000 0 0
31 Cồn tuyệt đối 500,000 0 0
32 Cồn y tế 70 độ 60,500,000 0 0
33 Cồn y tế 96 độ 87,000,000 0 0
34 Dịch A lọc máu nhân tạo 960,000,000 0 0
35 Dịch A lọc máu nhân tạo 924,000,000 0 0
36 Dịch B lọc máu nhân tạo 1,200,000,000 0 0
37 Thuốc thử xét nghiệm Bilirubin toàn phần 8,000,000 0 0
38 Thuốc thử xét nghiệm Bilirubin trực tiếp 9,500,000 0 0
39 Thuốc thử xét nghiệm Creatinine 24,000,000 0 0
40 Thuốc thử xét nghiệm Cholesterol 24,000,000 0 0
41 Thuốc thử xét nghiệm GGT 33,000,000 0 0
42 Thuốc thử xét nghiệm AST 42,500,000 0 0
43 Hóa chất kiểm chuẩn ở dải trung bình dùng cho máy phân tích đông máu 6,207,170 0 0
44 Hóa chất rửa kim hút cho máy xét nghiệm đông máu I 7,475,000 0 0
45 Hóa chất rửa kim hút cho máy xét nghiệm đông máu II 7,620,000 0 0
46 Hóa chất xác định thời gian prothrombin (PT) 21,425,000 0 0
47 Hóa chất xác định thời gian thrombin (TT) 12,504,545 0 0
48 Hóa chất xác định thời gian thromboplastin từng phần hoạt hoá (APTT) 22,940,000 0 0
49 Dịch B lọc máu nhân tạo 1,200,000,000 0 0
50 Dung dịch Formol đệm trung tính 10% 4,000,000 0 0
51 Dung dịch khử khuẩn bề mặt 744,000 0 0
52 Dung dịch rửa tay thường quy 10,425,000 0 0
53 Dung dịch SINASAKH 19,200,000 0 0
54 Dung dịch tiệt trùng quả lọc thận 75,760,000 0 0
55 EoSin Y 0.5% 3,300,000 0 0
56 Gel Siêu âm 4,340,000 0 0
57 Hoá chất đo tải lượng HPV 8,665,000 0 0
58 Hoá chất đo tải lượng viêm gan B 66,665,000 0 0
59 Hoá chất đo tải lượng viêm gan C 15,330,000 0 0
60 Kit đo tải lượng virus HCV 36,600,000 0 0
61 REACTION TUBE (SU-40) 25,470,000 0 0
62 Hematoxylin 7,250,000 0 0
63 KLY 82g 16,250,000 0 0
64 Lugol 3% 18,450,000 0 0
65 Thuốc thử xét nghiệm Glucose 45,600,000 0 0
66 Thuốc thử xét nghiệm HbA1C 303,660,000 0 0
67 Thuốc thử xét nghiệm HDL 55,000,000 0 0
68 Thuốc thử xét nghiệm LDL 16,000,000 0 0
69 Thuốc thử xét nghiệm protein toàn phần 1,520,000 0 0
70 Kit phát hiện định tính virus Human papilloma virus 32,620,000 0 0
71 Kit tách chiết DNA virus HPV 9,330,000 0 0
72 Kít tách chiết DNA/RNA virus từ huyết thanh, plassma 18,000,000 0 0
73 Kít tách chiết DNA/RNA virus từ mẫu mô 8,800,000 0 0
74 Kit xác định 35 genotype của virus HPV 29,330,000 0 0
75 Kit xét nghiệm vi khuẩn lao 27,720,000 0 0
76 Ống nghiệm EDTA (K2) 47,250,000 0 0
77 Ống nghiệm Heparin (Lithium) 2ml 5,400,000 0 0
78 Ống nghiệm Sodium Citrate 3.8% 2ml 3,240,000 0 0
79 Vôi sô đa 12,300,000 0 0
80 Xylen xử lý bệnh phẩm 58,750,000 0 0
81 CO2 y tế 1,800,000 0 0
82 Oxy y tế 10L 6,875,000 0 0
83 Thuốc thử xét nghiệm Triglyceride 27,600,000 0 0
84 Thuốc thử xét nghiệm Urea 26,400,000 0 0
85 Dung dịch chuẩn (control) máy 20,000,000 0 0
86 Dung dịch ly giải hồng cầu, bạch cầu 100,000,000 0 0
87 Dung dịch pha loãng Hồng cầu, bạch cầu 98,265,000 0 0
88 Dung dịch phân tích bạch cầu 44,000,000 0 0
89 Dung dịch rửa máy 11,000,000 0 0
90 Kháng thể A đơn dòng 5,279,400 0 0
91 Kháng thể AB đơn dòng 5,279,400 0 0
92 Kháng thể B đơn dòng 5,279,400 0 0
93 Kháng thể D đơn dòng 4,662,000 0 0
94 Que thử nồng độ Acid Peracetic trong nước 2,370,000 0 0
95 Que thử nồng độ Clorine 2,580,000 0 0
96 Que thử nước tiểu 10 thông số Multistix 10SG 253,575,000 0 0
97 Que thử tồn dư Peroxide trong nước 12,000,000 0 0
98 Oxy y tế 40 lít 440,000,000 0 0
99 Hóa chất kiểm tra máy đo mật độ quang của huyền dịch chứa vi sinh vật 10,999,800 0 0
100 Hóa chất phát hiện phát hiện tạo indole từ tryptophan 980,000 0 0
101 Thẻ định danh vi khuẩn Gram âm 22,365,000 0 0
102 Thẻ định danh vi khuẩn Gram dương 14,910,000 0 0
103 Thẻ định danh vi khuẩn khó mọc 2,982,000 0 0
104 Thẻ kháng sinh đồ Liên cầu 2,982,000 0 0
105 Test định tính kháng thể anti H.Pylori 3,520,000 0 0
106 Test định tính kháng thể kháng vi rus viêm gan C 103,500,000 0 0
107 Test nhanh chẩn đoán giang mai 1,050,000 0 0
108 Test nhanh chẩn đoán KN lõi viêm gan B 1,995,000 0 0
109 Test nhanh chẩn đoán sốt xuất huyết 2,152,500 0 0
110 Serafol ABO 4,170,000 0 0
111 Thẻ làm kháng sinh đồ Gram âm 29,820,000 0 0
112 Nước muối 0.45% pha huyền dịch vi khuẩn 4,258,500 0 0
113 Ống lưu chủng 11,008,000 0 0
114 Ống nghiệm bằng nhựa dùng 1 lần 25,712,000 0 0
115 Cóng phản ứng 30,900,000 0 0
116 Thẻ kháng sinh đồ Nấm 14,910,000 0 0
117 Thẻ kháng sinh đồ vi khuẩn Gram dương 23,856,000 0 0
118 Cốc đựng mẫu 11,966,000 0 0
119 Test nhanh chẩn đoán viêm gan B 69,720,000 0 0
120 Test nhanh phát hiện các chất gây nghiện trong nước tiểu: Morphin, MDMA, Methamphetamine, THC 10,700,000 0 0
121 Test nhanh phát hiện kháng nguyên H.Pylori 12,000,000 0 0
122 Test nhanh phát hiện kháng thể HEV 10,395,000 0 0
123 Test phát hiện kháng thể kháng virus viên gan E 18,396,000 0 0
124 Chất hiệu chuẩn các xét nghiệm BNP 11,260,000 0 0
125 Chất hiệu chuẩn các xét nghiệm: AFP, CEA 10,599,000 0 0
126 Chất hiệu chuẩn các xét nghiệm: Digoxin, FSH, LH, Prolactin, Total hCG, TSH 5,600,000 0 0
127 Chất hiệu chuẩn các xét nghiệm: FT3, T3, T4, Tup, FT4, THEO2 4,700,000 0 0
128 Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CA 125II 11,134,000 0 0
129 Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CA 15-3 9,534,000 0 0
130 Chất hiệu chuẩn xét nghiệm PSA 4,316,000 0 0
131 Dung dịch rửa hệ thống 48,500,000 0 0
132 Dung dịch tẩy rửa hệ thống 12,000,000 0 0
133 Dung dịch tham gia phản ứng miễn dịch 16,400,000 0 0
134 Đầu côn hút mẫu 43,550,000 0 0
135 Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm dấu ấn ung thư, mức nồng độ 2 1,070,000 0 0
136 Thuốc thử xét nghiệm định lượng AFP 93,240,000 0 0
137 Thuốc thử xét nghiệm định lượng BNP 112,500,000 0 0
138 Thuốc thử xét nghiệm định lượng CA 15-3 53,050,000 0 0
139 Thuốc thử xét nghiệm định lượng CA 19-9 161,280,000 0 0
140 Thuốc thử xét nghiệm định lượng CEA 92,160,000 0 0
141 Thuốc thử xét nghiệm định lượng CKMB 11,730,000 0 0
142 Thuốc thử xét nghiệm định lượng CA 125II 53,200,000 0 0
143 Hóa chất phân tích sinh hóa Albumin 1,080,000 0 0
144 Hóa chất phân tích sinh hóa Amylase 7,020,000 0 0
145 Hóa chất phân tích sinh hóa Bilirubin 5,460,000 0 0
146 Bộ hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm HbA1c 16,794,000 0 0
147 Hóa chất phân tích sinh hóa Amylase 24,374,000 0 0
148 Test thử đường huyết 37,500,000 0 0
149 Test thử đường huyết 74,950,000 0 0
150 Test thử đường huyết 21,000,000 0 0
151 Xét nghiệm in vitro phát hiện kháng thể kháng HBsAg- ở người 282,240,000 0 0
152 Thuốc thử xét nghiệm định lượng FT3 67,200,000 0 0
153 Thuốc thử xét nghiệm định lượng FT4 67,200,000 0 0
154 Thuốc thử xét nghiệm định lượng PBNP 31,960,000 0 0
155 Thuốc thử xét nghiệm định lượng Procalcitonin 345,120,000 0 0
156 Thuốc thử xét nghiệm định lượng PSA 86,300,000 0 0
157 Hóa chất phân tích sinh hóa BILIRUBIN T 5,460,000 0 0
158 Hóa chất phân tích sinh hóa Calcium 1,161,000 0 0
159 Hóa chất phân tích sinh hóa CK-MB 14,012,250 0 0
160 Hóa chất phân tích sinh hóa Creatinine 34,654,500 0 0
161 Hóa chất phân tích sinh hóa Bilirubin toàn phần 22,116,000 0 0
162 Hóa chất phân tích sinh hóa Bilirubin trực tiếp 14,744,000 0 0
163 Hóa chất phân tích sinh hóa Calcium 1,720,000 0 0
164 Hóa chất phân tích sinh hóa CK 40,984,000 0 0
165 Hóa chất phân tích sinh hóa Creatinine 11,325,000 0 0
166 Hóa chất phân tích sinh hóa Cholesterol 26,100,000 0 0
167 Thuốc thử xét nghiệm định lượng TSH 57,600,000 0 0
168 Thuốc thử xét nghiệm định lượng Troponin I 7,990,000 0 0
169 Vật liệu kiểm chuẩn xét nghiệm BRAHMS PCT 7,306,000 0 0
170 Cóng đựng mẫu bệnh phẩm 13,210,000 0 0
171 Bộ điện cực cho xét nghiệm điện giải 26,420,000 0 0
172 Cuvette sinh hóa 219,360,000 0 0
173 Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Alanine Aminotransferase 8,400,000 0 0
174 Hóa chất phân tích sinh hóa chất chuẩn HbA1c 12,150,000 0 0
175 Hóa chất phân tích sinh hóa chất hiệu chuẩn huyết thanh 5,940,000 0 0
176 Hóa chất phân tích sinh hóa chất kiểm chuẩn HbA1c 17,820,000 0 0
177 Hóa chất phân tích sinh hóa chất kiểm soát huyết thanh đa thành phần 14,400,000 0 0
178 Hóa chất phân tích sinh hóa chất kiểm soát huyết thanh đa thành phần 14,400,000 0 0
179 Hóa chất phân tích sinh hóa Gamma-GT 15,350,000 0 0
180 Hóa chất phân tích sinh hóa Glucose 35,805,000 0 0
181 Hóa chất phân tích sinh hóa GOT 45,056,000 0 0
182 Hóa chất phân tích sinh hóa GPT 31,050,000 0 0
183 Hóa chất phân tích sinh hóa HbA1c 225,440,000 0 0
184 Chất hiệu chuẩn xét nghiệm amylase (AMY), gglutamyl transferase (GGT), aspartate aminotransferase (AST) 8,000,000 0 0
185 Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Bilirubin trực tiếp (DBI) và Bilirubin toàn phần (TBI) 6,226,000 0 0
186 Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Cholesterol (CHOL) 13,000,000 0 0
187 Chất hiệu chuẩn xét nghiệm HDL 5,000,000 0 0
188 Chất hiệu chuẩn xét nghiệm LDL 8,612,000 0 0
189 Chất hiệu chuẩn xét nghiệm magiê (MG), photpho (PHOS) và chất béo trung tính triglycerid (TGL) 13,200,000 0 0
190 Chất hiệu chuẩn xét nghiệm protein toàn phần (TP) và albumin (ALB) 4,188,000 0 0
191 Hóa chất phân tích sinh hóa Cholesterol 21,532,500 0 0
192 Hóa chất phân tích sinh hóa GGT 30,859,920 0 0
193 Hóa chất phân tích sinh hóa Glucose 18,810,000 0 0
194 Hóa chất phân tích sinh hóa GOT / AST 47,001,600 0 0
195 Hóa chất phân tích sinh hóa GPT / ALT 48,654,000 0 0
196 Hóa chất phân tích sinh hóa HDL-Cholesterol 28,690,000 0 0
197 Hóa chất phân tích sinh hóa LDL-Cholesterol 38,940,000 0 0
198 Hóa chất phân tích sinh hóa Protein toàn phần 8,600,000 0 0
199 Hóa chất phân tích sinh hóa Triglyceride 30,000,000 0 0
200 Xét nghiệm in vitro phát hiện kháng thể kháng HIV-1/HIV-2 ở người 170,100,000 0 0
201 Xét nghiệm in vitro phát hiện kháng thể kháng HIV-1/HIV-2 ở người 40,000,000 0 0
202 Bộ nhuộm Gram 1,583,400 0 0
203 Chai cấy máu hiếu khí nắp xanh 5,665,000 0 0
204 Chai cấy máu kỵ khí nắp cam 22,660,000 0 0
205 Chai cấy máu nắp vàng 5,665,000 0 0
206 Khoanh giấy Bacitracin 2,357,500 0 0
207 Chất hiệu chuẩn xét nghiệm sinh hóa 1 4,500,000 0 0
208 Dung dịch cầu muối 5,480,000 0 0
209 Hóa chất phân tích sinh hóa HbA1c 48,821,850 0 0
210 Hóa chất phân tích sinh hóa HDLc -D 50,400,000 0 0
211 Hóa chất phân tích sinh hóa LDLc -D 83,520,000 0 0
212 Hóa chất phân tích sinh hóa TOTAL PROTEINS 1,701,000 0 0
213 Hóa chất phân tích sinh hóa Urea 26,630,000 0 0
214 Hóa chất rửa máy sinh hóa 3 73,920,000 0 0
215 Hóa chất rửa máy sinh hóa 9 67,760,000 0 0
216 Vật liệu kiểm soát xét nghiệm sinh hóa N 14,750,000 0 0
217 Vật liệu kiểm soát xét nghiệm sinh hóa P 14,750,000 0 0
218 Bộ chất chuẩn máy điện giải Na/K/Cl 7,800,000 0 0
219 Dung dịch rửa Canxi cho máy điện giải Na/K/Cl 25,600,000 0 0
220 Hóa chất đo các thông số điện giải Na/K/Cl 147,000,000 0 0
221 Khoanh giấy tẩm kháng sinh 2,225,000 0 0
222 Khoanh giấy tẩm Optochin 1,178,250 0 0
223 Khoanh giấy yếu tố V 2,357,500 0 0
224 Khoanh giấy yếu tố X 2,357,500 0 0
225 Khoanh giấy yếu tố X&V 2,357,500 0 0
226 Môi trường chứa Chloramphenicol 4,920,000 0 0
227 Môi trường chứa lactose, Bile salts No.3 3,276,000 0 0
228 Dung dịch chuẩn B cho xét nghiệm điện giải 26,420,000 0 0
229 Dung dịch kiểm tra pha loãng 15,656,000 0 0
230 Dung dịch pha loãng mẫu 26,420,000 0 0
231 Dung dịch rửa cho bộ điện giải 23,485,000 0 0
232 Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm dấu ấn tim mạch, mức nồng độ 1 3,210,000 0 0
233 Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm dấu ấn tim mạch, mức nồng độ 2 3,870,000 0 0
234 Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm dấu ấn tim mạch, mức nồng độ 3 4,170,000 0 0
235 Dung dịch chuẩn A cho xét nghiệm điện giải 26,420,000 0 0
236 Hóa chất phân tích sinh hóa TRIGLYCERIDES 38,016,000 0 0
237 Hóa chất phân tích sinh hóa UREA -LQ 26,730,000 0 0
238 Hóa chất phân tích sinh hóa URIC ACID -LQ 25,429,950 0 0
239 Nước rửa axit 48,000,000 0 0
240 Nước rửa kiềm 48,000,000 0 0
241 Dung dịch dùng để pha loãng sử dụng cho máy huyết học 91,644,000 0 0
242 Dung dịch kiềm mạnh dùng để rửa hệ thống máy huyết học 22,600,000 0 0
243 Dung dịch ly giải hồng cầu 94,950,000 0 0
244 Vật liệu kiểm soát mức bình thường xét nghiệm định lượng 20 thông số huyết học 2,078,000 0 0
245 Vật liệu kiểm soát mức cao xét nghiệm định lượng 20 thông số huyết học 2,078,000 0 0
246 Vật liệu kiểm soát mức thấp xét nghiệm định lượng 20 thông số huyết học 2,078,000 0 0
247 Hóa chất dùng cho máy phân tích khí máu 39,300,000 0 0
248 Hóa chất dùng cho máy phân tích khí máu 608,000,000 0 0
249 Môi trường định danh nấm men và vi sinh vật tương tự nấm men 5,959,600 0 0
250 Môi trường kiểm tra sự nhạy kháng sinh với Haemophilus 661,500 0 0
251 Môi trường kiểm tra sự nhạy kháng sinh với vi sinh vật khó mọc 529,200 0 0
252 Môi trường kiểm tra sự nhạy kháng sinh với vi sinh vật không khó mọc 756,000 0 0
253 Môi trường kháng sinh đồ vi khuẩn khó mọc 12,075,000 0 0
254 Môi trường nuôi cấy cơ bản giàu dinh dưỡng 369,600 0 0
255 Môi trường nuôi cấy và phân biệt nấm 646,800 0 0
Môi trường nuôi vấy vi sinh vật đường tiết niệu
Giá từng phần lô 577,920
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Môi trường nuôi vấy vi sinh vật khó tính và không khó tính
Giá từng phần lô 441,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Môi trường phát hiện vi khuẩn HP
Giá từng phần lô 2,730,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Môi trường phân lập Shigella và Salmonella từ mẫu bệnh phẩm đường ruột
Giá từng phần lô 500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Môi trường phân lập và phân biệt cho phát hiện các vi khuẩn Enterobacteriaceae trong các mẫu bệnh phẩm
Giá từng phần lô 2,217,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nuôi cấy Vibrio cholerae, Vibrio parahaemolyticus, và hầu hết các Vibrio spp khác.
Giá từng phần lô 420,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm dấu ấn ung thư, mức nồng độ 1
Giá từng phần lô 12,840,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm dấu ấn ung thư, mức nồng độ 3
Giá từng phần lô 12,840,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm đái tháo đường, 2 mức nồng độ
Giá từng phần lô 7,740,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm hóa sinh thường quy, mức nồng độ 1
Giá từng phần lô 16,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm hóa sinh thường quy, mức nồng độ 2
Giá từng phần lô 16,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm miễn dịch thường quy, 3 mức nồng độ
Giá từng phần lô 6,420,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch đệm trong xét nghiệm đông máu
Giá từng phần lô 35,938,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giếng đựng mẫu
Giá từng phần lô 19,908,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất Calci sử dụng trong các xét nghiệm đông máu
Giá từng phần lô 8,330,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất định lượng fibrinogen trong huyết tương
Giá từng phần lô 166,320,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất hiệu chuẩn dùng cho máy phân tích đông máu
Giá từng phần lô 8,988,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất kiểm chuẩn dải bệnh lý dùng cho máy phân tích đông máu
Giá từng phần lô 42,453,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất kiểm chuẩn dải bình thường dùng cho máy phân tích đông máu
Giá từng phần lô 70,755,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất kiểm chuẩn ở dải bình thường dùng cho máy phân tích đông máu
Giá từng phần lô 5,340,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nước cất dùng trong sinh học phân tử
Giá từng phần lô 930,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Acid citric
Giá từng phần lô 45,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Aniosyme Synergy 5
Giá từng phần lô 9,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
CIDEX OPA 3,78 L
Giá từng phần lô 57,750,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Phân lập các loài Shigella và Salmonella từ các mẫu bệnh phẩm.
Giá từng phần lô 369,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch khử nhiễm RNA/DNA
Giá từng phần lô 1,470,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Thuốc thử xét nghiệm acid uric
Giá từng phần lô 17,730,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Thuốc thử xét nghiệm ALT
Giá từng phần lô 64,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất phân tích sinh hóa Acid uric
Giá từng phần lô 24,570,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất phân tích sinh hóa Albumin
Giá từng phần lô 7,350,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Cồn tuyệt đối
Giá từng phần lô 500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Cồn y tế 70 độ
Giá từng phần lô 60,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Cồn y tế 96 độ
Giá từng phần lô 87,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dịch A lọc máu nhân tạo
Giá từng phần lô 960,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dịch A lọc máu nhân tạo
Giá từng phần lô 924,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dịch B lọc máu nhân tạo
Giá từng phần lô 1,200,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Thuốc thử xét nghiệm Bilirubin toàn phần
Giá từng phần lô 8,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Thuốc thử xét nghiệm Bilirubin trực tiếp
Giá từng phần lô 9,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Thuốc thử xét nghiệm Creatinine
Giá từng phần lô 24,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Thuốc thử xét nghiệm Cholesterol
Giá từng phần lô 24,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Thuốc thử xét nghiệm GGT
Giá từng phần lô 33,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Thuốc thử xét nghiệm AST
Giá từng phần lô 42,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất kiểm chuẩn ở dải trung bình dùng cho máy phân tích đông máu
Giá từng phần lô 6,207,170
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất rửa kim hút cho máy xét nghiệm đông máu I
Giá từng phần lô 7,475,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất rửa kim hút cho máy xét nghiệm đông máu II
Giá từng phần lô 7,620,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất xác định thời gian prothrombin (PT)
Giá từng phần lô 21,425,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất xác định thời gian thrombin (TT)
Giá từng phần lô 12,504,545
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất xác định thời gian thromboplastin từng phần hoạt hoá (APTT)
Giá từng phần lô 22,940,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dịch B lọc máu nhân tạo
Giá từng phần lô 1,200,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch Formol đệm trung tính 10%
Giá từng phần lô 4,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch khử khuẩn bề mặt
Giá từng phần lô 744,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch rửa tay thường quy
Giá từng phần lô 10,425,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch SINASAKH
Giá từng phần lô 19,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch tiệt trùng quả lọc thận
Giá từng phần lô 75,760,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
EoSin Y 0.5%
Giá từng phần lô 3,300,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Gel Siêu âm
Giá từng phần lô 4,340,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hoá chất đo tải lượng HPV
Giá từng phần lô 8,665,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hoá chất đo tải lượng viêm gan B
Giá từng phần lô 66,665,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hoá chất đo tải lượng viêm gan C
Giá từng phần lô 15,330,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kit đo tải lượng virus HCV
Giá từng phần lô 36,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
REACTION TUBE (SU-40)
Giá từng phần lô 25,470,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hematoxylin
Giá từng phần lô 7,250,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
KLY 82g
Giá từng phần lô 16,250,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Lugol 3%
Giá từng phần lô 18,450,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Thuốc thử xét nghiệm Glucose
Giá từng phần lô 45,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Thuốc thử xét nghiệm HbA1C
Giá từng phần lô 303,660,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Thuốc thử xét nghiệm HDL
Giá từng phần lô 55,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Thuốc thử xét nghiệm LDL
Giá từng phần lô 16,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Thuốc thử xét nghiệm protein toàn phần
Giá từng phần lô 1,520,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kit phát hiện định tính virus Human papilloma virus
Giá từng phần lô 32,620,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kit tách chiết DNA virus HPV
Giá từng phần lô 9,330,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kít tách chiết DNA/RNA virus từ huyết thanh, plassma
Giá từng phần lô 18,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kít tách chiết DNA/RNA virus từ mẫu mô
Giá từng phần lô 8,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kit xác định 35 genotype của virus HPV
Giá từng phần lô 29,330,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kit xét nghiệm vi khuẩn lao
Giá từng phần lô 27,720,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Ống nghiệm EDTA (K2)
Giá từng phần lô 47,250,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Ống nghiệm Heparin (Lithium) 2ml
Giá từng phần lô 5,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Ống nghiệm Sodium Citrate 3.8% 2ml
Giá từng phần lô 3,240,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vôi sô đa
Giá từng phần lô 12,300,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Xylen xử lý bệnh phẩm
Giá từng phần lô 58,750,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
CO2 y tế
Giá từng phần lô 1,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Oxy y tế 10L
Giá từng phần lô 6,875,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Thuốc thử xét nghiệm Triglyceride
Giá từng phần lô 27,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Thuốc thử xét nghiệm Urea
Giá từng phần lô 26,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch chuẩn (control) máy
Giá từng phần lô 20,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch ly giải hồng cầu, bạch cầu
Giá từng phần lô 100,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch pha loãng Hồng cầu, bạch cầu
Giá từng phần lô 98,265,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch phân tích bạch cầu
Giá từng phần lô 44,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch rửa máy
Giá từng phần lô 11,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kháng thể A đơn dòng
Giá từng phần lô 5,279,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kháng thể AB đơn dòng
Giá từng phần lô 5,279,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kháng thể B đơn dòng
Giá từng phần lô 5,279,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kháng thể D đơn dòng
Giá từng phần lô 4,662,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Que thử nồng độ Acid Peracetic trong nước
Giá từng phần lô 2,370,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Que thử nồng độ Clorine
Giá từng phần lô 2,580,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Que thử nước tiểu 10 thông số Multistix 10SG
Giá từng phần lô 253,575,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Que thử tồn dư Peroxide trong nước
Giá từng phần lô 12,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Oxy y tế 40 lít
Giá từng phần lô 440,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất kiểm tra máy đo mật độ quang của huyền dịch chứa vi sinh vật
Giá từng phần lô 10,999,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất phát hiện phát hiện tạo indole từ tryptophan
Giá từng phần lô 980,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Thẻ định danh vi khuẩn Gram âm
Giá từng phần lô 22,365,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Thẻ định danh vi khuẩn Gram dương
Giá từng phần lô 14,910,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Thẻ định danh vi khuẩn khó mọc
Giá từng phần lô 2,982,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Thẻ kháng sinh đồ Liên cầu
Giá từng phần lô 2,982,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Test định tính kháng thể anti H.Pylori
Giá từng phần lô 3,520,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Test định tính kháng thể kháng vi rus viêm gan C
Giá từng phần lô 103,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Test nhanh chẩn đoán giang mai
Giá từng phần lô 1,050,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Test nhanh chẩn đoán KN lõi viêm gan B
Giá từng phần lô 1,995,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Test nhanh chẩn đoán sốt xuất huyết
Giá từng phần lô 2,152,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Serafol ABO
Giá từng phần lô 4,170,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Thẻ làm kháng sinh đồ Gram âm
Giá từng phần lô 29,820,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nước muối 0.45% pha huyền dịch vi khuẩn
Giá từng phần lô 4,258,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Ống lưu chủng
Giá từng phần lô 11,008,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Ống nghiệm bằng nhựa dùng 1 lần
Giá từng phần lô 25,712,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Cóng phản ứng
Giá từng phần lô 30,900,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Thẻ kháng sinh đồ Nấm
Giá từng phần lô 14,910,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Thẻ kháng sinh đồ vi khuẩn Gram dương
Giá từng phần lô 23,856,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Cốc đựng mẫu
Giá từng phần lô 11,966,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Test nhanh chẩn đoán viêm gan B
Giá từng phần lô 69,720,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Test nhanh phát hiện các chất gây nghiện trong nước tiểu: Morphin, MDMA, Methamphetamine, THC
Giá từng phần lô 10,700,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Test nhanh phát hiện kháng nguyên H.Pylori
Giá từng phần lô 12,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Test nhanh phát hiện kháng thể HEV
Giá từng phần lô 10,395,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Test phát hiện kháng thể kháng virus viên gan E
Giá từng phần lô 18,396,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất hiệu chuẩn các xét nghiệm BNP
Giá từng phần lô 11,260,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất hiệu chuẩn các xét nghiệm: AFP, CEA
Giá từng phần lô 10,599,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất hiệu chuẩn các xét nghiệm: Digoxin, FSH, LH, Prolactin, Total hCG, TSH
Giá từng phần lô 5,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất hiệu chuẩn các xét nghiệm: FT3, T3, T4, Tup, FT4, THEO2
Giá từng phần lô 4,700,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CA 125II
Giá từng phần lô 11,134,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CA 15-3
Giá từng phần lô 9,534,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm PSA
Giá từng phần lô 4,316,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch rửa hệ thống
Giá từng phần lô 48,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch tẩy rửa hệ thống
Giá từng phần lô 12,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch tham gia phản ứng miễn dịch
Giá từng phần lô 16,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Đầu côn hút mẫu
Giá từng phần lô 43,550,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm dấu ấn ung thư, mức nồng độ 2
Giá từng phần lô 1,070,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Thuốc thử xét nghiệm định lượng AFP
Giá từng phần lô 93,240,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Thuốc thử xét nghiệm định lượng BNP
Giá từng phần lô 112,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CA 15-3
Giá từng phần lô 53,050,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CA 19-9
Giá từng phần lô 161,280,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CEA
Giá từng phần lô 92,160,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CKMB
Giá từng phần lô 11,730,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CA 125II
Giá từng phần lô 53,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất phân tích sinh hóa Albumin
Giá từng phần lô 1,080,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất phân tích sinh hóa Amylase
Giá từng phần lô 7,020,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất phân tích sinh hóa Bilirubin
Giá từng phần lô 5,460,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bộ hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm HbA1c
Giá từng phần lô 16,794,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất phân tích sinh hóa Amylase
Giá từng phần lô 24,374,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Test thử đường huyết
Giá từng phần lô 37,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Test thử đường huyết
Giá từng phần lô 74,950,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Test thử đường huyết
Giá từng phần lô 21,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Xét nghiệm in vitro phát hiện kháng thể kháng HBsAg- ở người
Giá từng phần lô 282,240,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Thuốc thử xét nghiệm định lượng FT3
Giá từng phần lô 67,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Thuốc thử xét nghiệm định lượng FT4
Giá từng phần lô 67,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Thuốc thử xét nghiệm định lượng PBNP
Giá từng phần lô 31,960,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Procalcitonin
Giá từng phần lô 345,120,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Thuốc thử xét nghiệm định lượng PSA
Giá từng phần lô 86,300,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất phân tích sinh hóa BILIRUBIN T
Giá từng phần lô 5,460,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất phân tích sinh hóa Calcium
Giá từng phần lô 1,161,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất phân tích sinh hóa CK-MB
Giá từng phần lô 14,012,250
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất phân tích sinh hóa Creatinine
Giá từng phần lô 34,654,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất phân tích sinh hóa Bilirubin toàn phần
Giá từng phần lô 22,116,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất phân tích sinh hóa Bilirubin trực tiếp
Giá từng phần lô 14,744,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất phân tích sinh hóa Calcium
Giá từng phần lô 1,720,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất phân tích sinh hóa CK
Giá từng phần lô 40,984,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất phân tích sinh hóa Creatinine
Giá từng phần lô 11,325,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất phân tích sinh hóa Cholesterol
Giá từng phần lô 26,100,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Thuốc thử xét nghiệm định lượng TSH
Giá từng phần lô 57,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Troponin I
Giá từng phần lô 7,990,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vật liệu kiểm chuẩn xét nghiệm BRAHMS PCT
Giá từng phần lô 7,306,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Cóng đựng mẫu bệnh phẩm
Giá từng phần lô 13,210,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bộ điện cực cho xét nghiệm điện giải
Giá từng phần lô 26,420,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Cuvette sinh hóa
Giá từng phần lô 219,360,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Alanine Aminotransferase
Giá từng phần lô 8,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất phân tích sinh hóa chất chuẩn HbA1c
Giá từng phần lô 12,150,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất phân tích sinh hóa chất hiệu chuẩn huyết thanh
Giá từng phần lô 5,940,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất phân tích sinh hóa chất kiểm chuẩn HbA1c
Giá từng phần lô 17,820,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất phân tích sinh hóa chất kiểm soát huyết thanh đa thành phần
Giá từng phần lô 14,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất phân tích sinh hóa chất kiểm soát huyết thanh đa thành phần
Giá từng phần lô 14,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất phân tích sinh hóa Gamma-GT
Giá từng phần lô 15,350,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất phân tích sinh hóa Glucose
Giá từng phần lô 35,805,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất phân tích sinh hóa GOT
Giá từng phần lô 45,056,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất phân tích sinh hóa GPT
Giá từng phần lô 31,050,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất phân tích sinh hóa HbA1c
Giá từng phần lô 225,440,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm amylase (AMY), gglutamyl transferase (GGT), aspartate aminotransferase (AST)
Giá từng phần lô 8,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Bilirubin trực tiếp (DBI) và Bilirubin toàn phần (TBI)
Giá từng phần lô 6,226,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Cholesterol (CHOL)
Giá từng phần lô 13,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm HDL
Giá từng phần lô 5,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm LDL
Giá từng phần lô 8,612,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm magiê (MG), photpho (PHOS) và chất béo trung tính triglycerid (TGL)
Giá từng phần lô 13,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm protein toàn phần (TP) và albumin (ALB)
Giá từng phần lô 4,188,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất phân tích sinh hóa Cholesterol
Giá từng phần lô 21,532,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất phân tích sinh hóa GGT
Giá từng phần lô 30,859,920
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất phân tích sinh hóa Glucose
Giá từng phần lô 18,810,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất phân tích sinh hóa GOT / AST
Giá từng phần lô 47,001,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất phân tích sinh hóa GPT / ALT
Giá từng phần lô 48,654,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất phân tích sinh hóa HDL-Cholesterol
Giá từng phần lô 28,690,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất phân tích sinh hóa LDL-Cholesterol
Giá từng phần lô 38,940,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất phân tích sinh hóa Protein toàn phần
Giá từng phần lô 8,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất phân tích sinh hóa Triglyceride
Giá từng phần lô 30,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Xét nghiệm in vitro phát hiện kháng thể kháng HIV-1/HIV-2 ở người
Giá từng phần lô 170,100,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Xét nghiệm in vitro phát hiện kháng thể kháng HIV-1/HIV-2 ở người
Giá từng phần lô 40,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bộ nhuộm Gram
Giá từng phần lô 1,583,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chai cấy máu hiếu khí nắp xanh
Giá từng phần lô 5,665,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chai cấy máu kỵ khí nắp cam
Giá từng phần lô 22,660,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chai cấy máu nắp vàng
Giá từng phần lô 5,665,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Khoanh giấy Bacitracin
Giá từng phần lô 2,357,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm sinh hóa 1
Giá từng phần lô 4,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch cầu muối
Giá từng phần lô 5,480,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất phân tích sinh hóa HbA1c
Giá từng phần lô 48,821,850
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất phân tích sinh hóa HDLc -D
Giá từng phần lô 50,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất phân tích sinh hóa LDLc -D
Giá từng phần lô 83,520,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất phân tích sinh hóa TOTAL PROTEINS
Giá từng phần lô 1,701,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất phân tích sinh hóa Urea
Giá từng phần lô 26,630,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất rửa máy sinh hóa 3
Giá từng phần lô 73,920,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất rửa máy sinh hóa 9
Giá từng phần lô 67,760,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm sinh hóa N
Giá từng phần lô 14,750,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm sinh hóa P
Giá từng phần lô 14,750,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bộ chất chuẩn máy điện giải Na/K/Cl
Giá từng phần lô 7,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch rửa Canxi cho máy điện giải Na/K/Cl
Giá từng phần lô 25,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất đo các thông số điện giải Na/K/Cl
Giá từng phần lô 147,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Khoanh giấy tẩm kháng sinh
Giá từng phần lô 2,225,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Khoanh giấy tẩm Optochin
Giá từng phần lô 1,178,250
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Khoanh giấy yếu tố V
Giá từng phần lô 2,357,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Khoanh giấy yếu tố X
Giá từng phần lô 2,357,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Khoanh giấy yếu tố X&V
Giá từng phần lô 2,357,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Môi trường chứa Chloramphenicol
Giá từng phần lô 4,920,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Môi trường chứa lactose, Bile salts No.3
Giá từng phần lô 3,276,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch chuẩn B cho xét nghiệm điện giải
Giá từng phần lô 26,420,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch kiểm tra pha loãng
Giá từng phần lô 15,656,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch pha loãng mẫu
Giá từng phần lô 26,420,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch rửa cho bộ điện giải
Giá từng phần lô 23,485,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm dấu ấn tim mạch, mức nồng độ 1
Giá từng phần lô 3,210,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm dấu ấn tim mạch, mức nồng độ 2
Giá từng phần lô 3,870,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm dấu ấn tim mạch, mức nồng độ 3
Giá từng phần lô 4,170,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch chuẩn A cho xét nghiệm điện giải
Giá từng phần lô 26,420,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất phân tích sinh hóa TRIGLYCERIDES
Giá từng phần lô 38,016,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất phân tích sinh hóa UREA -LQ
Giá từng phần lô 26,730,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất phân tích sinh hóa URIC ACID -LQ
Giá từng phần lô 25,429,950
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nước rửa axit
Giá từng phần lô 48,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nước rửa kiềm
Giá từng phần lô 48,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch dùng để pha loãng sử dụng cho máy huyết học
Giá từng phần lô 91,644,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch kiềm mạnh dùng để rửa hệ thống máy huyết học
Giá từng phần lô 22,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch ly giải hồng cầu
Giá từng phần lô 94,950,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vật liệu kiểm soát mức bình thường xét nghiệm định lượng 20 thông số huyết học
Giá từng phần lô 2,078,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vật liệu kiểm soát mức cao xét nghiệm định lượng 20 thông số huyết học
Giá từng phần lô 2,078,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vật liệu kiểm soát mức thấp xét nghiệm định lượng 20 thông số huyết học
Giá từng phần lô 2,078,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất dùng cho máy phân tích khí máu
Giá từng phần lô 39,300,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất dùng cho máy phân tích khí máu
Giá từng phần lô 608,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Môi trường định danh nấm men và vi sinh vật tương tự nấm men
Giá từng phần lô 5,959,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Môi trường kiểm tra sự nhạy kháng sinh với Haemophilus
Giá từng phần lô 661,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Môi trường kiểm tra sự nhạy kháng sinh với vi sinh vật khó mọc
Giá từng phần lô 529,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Môi trường kiểm tra sự nhạy kháng sinh với vi sinh vật không khó mọc
Giá từng phần lô 756,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Môi trường kháng sinh đồ vi khuẩn khó mọc
Giá từng phần lô 12,075,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Môi trường nuôi cấy cơ bản giàu dinh dưỡng
Giá từng phần lô 369,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Môi trường nuôi cấy và phân biệt nấm
Giá từng phần lô 646,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->