Gói thầu: Gói thầu số 6: Cung cấp hóa chất
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2200025763-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/11/2022 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Quân y 4, Cục Hậu cần Quân khu 4 |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 6: Cung cấp hóa chất |
| Số hiệu KHLCNT | PL2200026062 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu từ khám chữa bệnh BHYT, DVYT và các nguồn thu hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 ngày |
| Hình thức dự thầu | Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Giá bán HSMT | 500.000 VND |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Nghệ An |
| Giá gói thầu | 12,940,478,755 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 194,107,187 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| STT | Tên từng phần / lô | Giá từng phần lô (VND) | Dự toán (VND) | Số tiền bảo đảm (VND) | Thời gian thực hiện HĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Môi trường nuôi vấy vi sinh vật đường tiết niệu | 577,920 | 0 | 0 | |
| 2 | Môi trường nuôi vấy vi sinh vật khó tính và không khó tính | 441,000 | 0 | 0 | |
| 3 | Môi trường phát hiện vi khuẩn HP | 2,730,000 | 0 | 0 | |
| 4 | Môi trường phân lập Shigella và Salmonella từ mẫu bệnh phẩm đường ruột | 500,000 | 0 | 0 | |
| 5 | Môi trường phân lập và phân biệt cho phát hiện các vi khuẩn Enterobacteriaceae trong các mẫu bệnh phẩm | 2,217,600 | 0 | 0 | |
| 6 | Nuôi cấy Vibrio cholerae, Vibrio parahaemolyticus, và hầu hết các Vibrio spp khác. | 420,000 | 0 | 0 | |
| 7 | Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm dấu ấn ung thư, mức nồng độ 1 | 12,840,000 | 0 | 0 | |
| 8 | Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm dấu ấn ung thư, mức nồng độ 3 | 12,840,000 | 0 | 0 | |
| 9 | Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm đái tháo đường, 2 mức nồng độ | 7,740,000 | 0 | 0 | |
| 10 | Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm hóa sinh thường quy, mức nồng độ 1 | 16,200,000 | 0 | 0 | |
| 11 | Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm hóa sinh thường quy, mức nồng độ 2 | 16,200,000 | 0 | 0 | |
| 12 | Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm miễn dịch thường quy, 3 mức nồng độ | 6,420,000 | 0 | 0 | |
| 13 | Dung dịch đệm trong xét nghiệm đông máu | 35,938,000 | 0 | 0 | |
| 14 | Giếng đựng mẫu | 19,908,000 | 0 | 0 | |
| 15 | Hóa chất Calci sử dụng trong các xét nghiệm đông máu | 8,330,000 | 0 | 0 | |
| 16 | Hóa chất định lượng fibrinogen trong huyết tương | 166,320,000 | 0 | 0 | |
| 17 | Hóa chất hiệu chuẩn dùng cho máy phân tích đông máu | 8,988,000 | 0 | 0 | |
| 18 | Hóa chất kiểm chuẩn dải bệnh lý dùng cho máy phân tích đông máu | 42,453,000 | 0 | 0 | |
| 19 | Hóa chất kiểm chuẩn dải bình thường dùng cho máy phân tích đông máu | 70,755,000 | 0 | 0 | |
| 20 | Hóa chất kiểm chuẩn ở dải bình thường dùng cho máy phân tích đông máu | 5,340,000 | 0 | 0 | |
| 21 | Nước cất dùng trong sinh học phân tử | 930,000 | 0 | 0 | |
| 22 | Acid citric | 45,000,000 | 0 | 0 | |
| 23 | Aniosyme Synergy 5 | 9,600,000 | 0 | 0 | |
| 24 | CIDEX OPA 3,78 L | 57,750,000 | 0 | 0 | |
| 25 | Phân lập các loài Shigella và Salmonella từ các mẫu bệnh phẩm. | 369,600 | 0 | 0 | |
| 26 | Dung dịch khử nhiễm RNA/DNA | 1,470,000 | 0 | 0 | |
| 27 | Thuốc thử xét nghiệm acid uric | 17,730,000 | 0 | 0 | |
| 28 | Thuốc thử xét nghiệm ALT | 64,000,000 | 0 | 0 | |
| 29 | Hóa chất phân tích sinh hóa Acid uric | 24,570,000 | 0 | 0 | |
| 30 | Hóa chất phân tích sinh hóa Albumin | 7,350,000 | 0 | 0 | |
| 31 | Cồn tuyệt đối | 500,000 | 0 | 0 | |
| 32 | Cồn y tế 70 độ | 60,500,000 | 0 | 0 | |
| 33 | Cồn y tế 96 độ | 87,000,000 | 0 | 0 | |
| 34 | Dịch A lọc máu nhân tạo | 960,000,000 | 0 | 0 | |
| 35 | Dịch A lọc máu nhân tạo | 924,000,000 | 0 | 0 | |
| 36 | Dịch B lọc máu nhân tạo | 1,200,000,000 | 0 | 0 | |
| 37 | Thuốc thử xét nghiệm Bilirubin toàn phần | 8,000,000 | 0 | 0 | |
| 38 | Thuốc thử xét nghiệm Bilirubin trực tiếp | 9,500,000 | 0 | 0 | |
| 39 | Thuốc thử xét nghiệm Creatinine | 24,000,000 | 0 | 0 | |
| 40 | Thuốc thử xét nghiệm Cholesterol | 24,000,000 | 0 | 0 | |
| 41 | Thuốc thử xét nghiệm GGT | 33,000,000 | 0 | 0 | |
| 42 | Thuốc thử xét nghiệm AST | 42,500,000 | 0 | 0 | |
| 43 | Hóa chất kiểm chuẩn ở dải trung bình dùng cho máy phân tích đông máu | 6,207,170 | 0 | 0 | |
| 44 | Hóa chất rửa kim hút cho máy xét nghiệm đông máu I | 7,475,000 | 0 | 0 | |
| 45 | Hóa chất rửa kim hút cho máy xét nghiệm đông máu II | 7,620,000 | 0 | 0 | |
| 46 | Hóa chất xác định thời gian prothrombin (PT) | 21,425,000 | 0 | 0 | |
| 47 | Hóa chất xác định thời gian thrombin (TT) | 12,504,545 | 0 | 0 | |
| 48 | Hóa chất xác định thời gian thromboplastin từng phần hoạt hoá (APTT) | 22,940,000 | 0 | 0 | |
| 49 | Dịch B lọc máu nhân tạo | 1,200,000,000 | 0 | 0 | |
| 50 | Dung dịch Formol đệm trung tính 10% | 4,000,000 | 0 | 0 | |
| 51 | Dung dịch khử khuẩn bề mặt | 744,000 | 0 | 0 | |
| 52 | Dung dịch rửa tay thường quy | 10,425,000 | 0 | 0 | |
| 53 | Dung dịch SINASAKH | 19,200,000 | 0 | 0 | |
| 54 | Dung dịch tiệt trùng quả lọc thận | 75,760,000 | 0 | 0 | |
| 55 | EoSin Y 0.5% | 3,300,000 | 0 | 0 | |
| 56 | Gel Siêu âm | 4,340,000 | 0 | 0 | |
| 57 | Hoá chất đo tải lượng HPV | 8,665,000 | 0 | 0 | |
| 58 | Hoá chất đo tải lượng viêm gan B | 66,665,000 | 0 | 0 | |
| 59 | Hoá chất đo tải lượng viêm gan C | 15,330,000 | 0 | 0 | |
| 60 | Kit đo tải lượng virus HCV | 36,600,000 | 0 | 0 | |
| 61 | REACTION TUBE (SU-40) | 25,470,000 | 0 | 0 | |
| 62 | Hematoxylin | 7,250,000 | 0 | 0 | |
| 63 | KLY 82g | 16,250,000 | 0 | 0 | |
| 64 | Lugol 3% | 18,450,000 | 0 | 0 | |
| 65 | Thuốc thử xét nghiệm Glucose | 45,600,000 | 0 | 0 | |
| 66 | Thuốc thử xét nghiệm HbA1C | 303,660,000 | 0 | 0 | |
| 67 | Thuốc thử xét nghiệm HDL | 55,000,000 | 0 | 0 | |
| 68 | Thuốc thử xét nghiệm LDL | 16,000,000 | 0 | 0 | |
| 69 | Thuốc thử xét nghiệm protein toàn phần | 1,520,000 | 0 | 0 | |
| 70 | Kit phát hiện định tính virus Human papilloma virus | 32,620,000 | 0 | 0 | |
| 71 | Kit tách chiết DNA virus HPV | 9,330,000 | 0 | 0 | |
| 72 | Kít tách chiết DNA/RNA virus từ huyết thanh, plassma | 18,000,000 | 0 | 0 | |
| 73 | Kít tách chiết DNA/RNA virus từ mẫu mô | 8,800,000 | 0 | 0 | |
| 74 | Kit xác định 35 genotype của virus HPV | 29,330,000 | 0 | 0 | |
| 75 | Kit xét nghiệm vi khuẩn lao | 27,720,000 | 0 | 0 | |
| 76 | Ống nghiệm EDTA (K2) | 47,250,000 | 0 | 0 | |
| 77 | Ống nghiệm Heparin (Lithium) 2ml | 5,400,000 | 0 | 0 | |
| 78 | Ống nghiệm Sodium Citrate 3.8% 2ml | 3,240,000 | 0 | 0 | |
| 79 | Vôi sô đa | 12,300,000 | 0 | 0 | |
| 80 | Xylen xử lý bệnh phẩm | 58,750,000 | 0 | 0 | |
| 81 | CO2 y tế | 1,800,000 | 0 | 0 | |
| 82 | Oxy y tế 10L | 6,875,000 | 0 | 0 | |
| 83 | Thuốc thử xét nghiệm Triglyceride | 27,600,000 | 0 | 0 | |
| 84 | Thuốc thử xét nghiệm Urea | 26,400,000 | 0 | 0 | |
| 85 | Dung dịch chuẩn (control) máy | 20,000,000 | 0 | 0 | |
| 86 | Dung dịch ly giải hồng cầu, bạch cầu | 100,000,000 | 0 | 0 | |
| 87 | Dung dịch pha loãng Hồng cầu, bạch cầu | 98,265,000 | 0 | 0 | |
| 88 | Dung dịch phân tích bạch cầu | 44,000,000 | 0 | 0 | |
| 89 | Dung dịch rửa máy | 11,000,000 | 0 | 0 | |
| 90 | Kháng thể A đơn dòng | 5,279,400 | 0 | 0 | |
| 91 | Kháng thể AB đơn dòng | 5,279,400 | 0 | 0 | |
| 92 | Kháng thể B đơn dòng | 5,279,400 | 0 | 0 | |
| 93 | Kháng thể D đơn dòng | 4,662,000 | 0 | 0 | |
| 94 | Que thử nồng độ Acid Peracetic trong nước | 2,370,000 | 0 | 0 | |
| 95 | Que thử nồng độ Clorine | 2,580,000 | 0 | 0 | |
| 96 | Que thử nước tiểu 10 thông số Multistix 10SG | 253,575,000 | 0 | 0 | |
| 97 | Que thử tồn dư Peroxide trong nước | 12,000,000 | 0 | 0 | |
| 98 | Oxy y tế 40 lít | 440,000,000 | 0 | 0 | |
| 99 | Hóa chất kiểm tra máy đo mật độ quang của huyền dịch chứa vi sinh vật | 10,999,800 | 0 | 0 | |
| 100 | Hóa chất phát hiện phát hiện tạo indole từ tryptophan | 980,000 | 0 | 0 | |
| 101 | Thẻ định danh vi khuẩn Gram âm | 22,365,000 | 0 | 0 | |
| 102 | Thẻ định danh vi khuẩn Gram dương | 14,910,000 | 0 | 0 | |
| 103 | Thẻ định danh vi khuẩn khó mọc | 2,982,000 | 0 | 0 | |
| 104 | Thẻ kháng sinh đồ Liên cầu | 2,982,000 | 0 | 0 | |
| 105 | Test định tính kháng thể anti H.Pylori | 3,520,000 | 0 | 0 | |
| 106 | Test định tính kháng thể kháng vi rus viêm gan C | 103,500,000 | 0 | 0 | |
| 107 | Test nhanh chẩn đoán giang mai | 1,050,000 | 0 | 0 | |
| 108 | Test nhanh chẩn đoán KN lõi viêm gan B | 1,995,000 | 0 | 0 | |
| 109 | Test nhanh chẩn đoán sốt xuất huyết | 2,152,500 | 0 | 0 | |
| 110 | Serafol ABO | 4,170,000 | 0 | 0 | |
| 111 | Thẻ làm kháng sinh đồ Gram âm | 29,820,000 | 0 | 0 | |
| 112 | Nước muối 0.45% pha huyền dịch vi khuẩn | 4,258,500 | 0 | 0 | |
| 113 | Ống lưu chủng | 11,008,000 | 0 | 0 | |
| 114 | Ống nghiệm bằng nhựa dùng 1 lần | 25,712,000 | 0 | 0 | |
| 115 | Cóng phản ứng | 30,900,000 | 0 | 0 | |
| 116 | Thẻ kháng sinh đồ Nấm | 14,910,000 | 0 | 0 | |
| 117 | Thẻ kháng sinh đồ vi khuẩn Gram dương | 23,856,000 | 0 | 0 | |
| 118 | Cốc đựng mẫu | 11,966,000 | 0 | 0 | |
| 119 | Test nhanh chẩn đoán viêm gan B | 69,720,000 | 0 | 0 | |
| 120 | Test nhanh phát hiện các chất gây nghiện trong nước tiểu: Morphin, MDMA, Methamphetamine, THC | 10,700,000 | 0 | 0 | |
| 121 | Test nhanh phát hiện kháng nguyên H.Pylori | 12,000,000 | 0 | 0 | |
| 122 | Test nhanh phát hiện kháng thể HEV | 10,395,000 | 0 | 0 | |
| 123 | Test phát hiện kháng thể kháng virus viên gan E | 18,396,000 | 0 | 0 | |
| 124 | Chất hiệu chuẩn các xét nghiệm BNP | 11,260,000 | 0 | 0 | |
| 125 | Chất hiệu chuẩn các xét nghiệm: AFP, CEA | 10,599,000 | 0 | 0 | |
| 126 | Chất hiệu chuẩn các xét nghiệm: Digoxin, FSH, LH, Prolactin, Total hCG, TSH | 5,600,000 | 0 | 0 | |
| 127 | Chất hiệu chuẩn các xét nghiệm: FT3, T3, T4, Tup, FT4, THEO2 | 4,700,000 | 0 | 0 | |
| 128 | Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CA 125II | 11,134,000 | 0 | 0 | |
| 129 | Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CA 15-3 | 9,534,000 | 0 | 0 | |
| 130 | Chất hiệu chuẩn xét nghiệm PSA | 4,316,000 | 0 | 0 | |
| 131 | Dung dịch rửa hệ thống | 48,500,000 | 0 | 0 | |
| 132 | Dung dịch tẩy rửa hệ thống | 12,000,000 | 0 | 0 | |
| 133 | Dung dịch tham gia phản ứng miễn dịch | 16,400,000 | 0 | 0 | |
| 134 | Đầu côn hút mẫu | 43,550,000 | 0 | 0 | |
| 135 | Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm dấu ấn ung thư, mức nồng độ 2 | 1,070,000 | 0 | 0 | |
| 136 | Thuốc thử xét nghiệm định lượng AFP | 93,240,000 | 0 | 0 | |
| 137 | Thuốc thử xét nghiệm định lượng BNP | 112,500,000 | 0 | 0 | |
| 138 | Thuốc thử xét nghiệm định lượng CA 15-3 | 53,050,000 | 0 | 0 | |
| 139 | Thuốc thử xét nghiệm định lượng CA 19-9 | 161,280,000 | 0 | 0 | |
| 140 | Thuốc thử xét nghiệm định lượng CEA | 92,160,000 | 0 | 0 | |
| 141 | Thuốc thử xét nghiệm định lượng CKMB | 11,730,000 | 0 | 0 | |
| 142 | Thuốc thử xét nghiệm định lượng CA 125II | 53,200,000 | 0 | 0 | |
| 143 | Hóa chất phân tích sinh hóa Albumin | 1,080,000 | 0 | 0 | |
| 144 | Hóa chất phân tích sinh hóa Amylase | 7,020,000 | 0 | 0 | |
| 145 | Hóa chất phân tích sinh hóa Bilirubin | 5,460,000 | 0 | 0 | |
| 146 | Bộ hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm HbA1c | 16,794,000 | 0 | 0 | |
| 147 | Hóa chất phân tích sinh hóa Amylase | 24,374,000 | 0 | 0 | |
| 148 | Test thử đường huyết | 37,500,000 | 0 | 0 | |
| 149 | Test thử đường huyết | 74,950,000 | 0 | 0 | |
| 150 | Test thử đường huyết | 21,000,000 | 0 | 0 | |
| 151 | Xét nghiệm in vitro phát hiện kháng thể kháng HBsAg- ở người | 282,240,000 | 0 | 0 | |
| 152 | Thuốc thử xét nghiệm định lượng FT3 | 67,200,000 | 0 | 0 | |
| 153 | Thuốc thử xét nghiệm định lượng FT4 | 67,200,000 | 0 | 0 | |
| 154 | Thuốc thử xét nghiệm định lượng PBNP | 31,960,000 | 0 | 0 | |
| 155 | Thuốc thử xét nghiệm định lượng Procalcitonin | 345,120,000 | 0 | 0 | |
| 156 | Thuốc thử xét nghiệm định lượng PSA | 86,300,000 | 0 | 0 | |
| 157 | Hóa chất phân tích sinh hóa BILIRUBIN T | 5,460,000 | 0 | 0 | |
| 158 | Hóa chất phân tích sinh hóa Calcium | 1,161,000 | 0 | 0 | |
| 159 | Hóa chất phân tích sinh hóa CK-MB | 14,012,250 | 0 | 0 | |
| 160 | Hóa chất phân tích sinh hóa Creatinine | 34,654,500 | 0 | 0 | |
| 161 | Hóa chất phân tích sinh hóa Bilirubin toàn phần | 22,116,000 | 0 | 0 | |
| 162 | Hóa chất phân tích sinh hóa Bilirubin trực tiếp | 14,744,000 | 0 | 0 | |
| 163 | Hóa chất phân tích sinh hóa Calcium | 1,720,000 | 0 | 0 | |
| 164 | Hóa chất phân tích sinh hóa CK | 40,984,000 | 0 | 0 | |
| 165 | Hóa chất phân tích sinh hóa Creatinine | 11,325,000 | 0 | 0 | |
| 166 | Hóa chất phân tích sinh hóa Cholesterol | 26,100,000 | 0 | 0 | |
| 167 | Thuốc thử xét nghiệm định lượng TSH | 57,600,000 | 0 | 0 | |
| 168 | Thuốc thử xét nghiệm định lượng Troponin I | 7,990,000 | 0 | 0 | |
| 169 | Vật liệu kiểm chuẩn xét nghiệm BRAHMS PCT | 7,306,000 | 0 | 0 | |
| 170 | Cóng đựng mẫu bệnh phẩm | 13,210,000 | 0 | 0 | |
| 171 | Bộ điện cực cho xét nghiệm điện giải | 26,420,000 | 0 | 0 | |
| 172 | Cuvette sinh hóa | 219,360,000 | 0 | 0 | |
| 173 | Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Alanine Aminotransferase | 8,400,000 | 0 | 0 | |
| 174 | Hóa chất phân tích sinh hóa chất chuẩn HbA1c | 12,150,000 | 0 | 0 | |
| 175 | Hóa chất phân tích sinh hóa chất hiệu chuẩn huyết thanh | 5,940,000 | 0 | 0 | |
| 176 | Hóa chất phân tích sinh hóa chất kiểm chuẩn HbA1c | 17,820,000 | 0 | 0 | |
| 177 | Hóa chất phân tích sinh hóa chất kiểm soát huyết thanh đa thành phần | 14,400,000 | 0 | 0 | |
| 178 | Hóa chất phân tích sinh hóa chất kiểm soát huyết thanh đa thành phần | 14,400,000 | 0 | 0 | |
| 179 | Hóa chất phân tích sinh hóa Gamma-GT | 15,350,000 | 0 | 0 | |
| 180 | Hóa chất phân tích sinh hóa Glucose | 35,805,000 | 0 | 0 | |
| 181 | Hóa chất phân tích sinh hóa GOT | 45,056,000 | 0 | 0 | |
| 182 | Hóa chất phân tích sinh hóa GPT | 31,050,000 | 0 | 0 | |
| 183 | Hóa chất phân tích sinh hóa HbA1c | 225,440,000 | 0 | 0 | |
| 184 | Chất hiệu chuẩn xét nghiệm amylase (AMY), gglutamyl transferase (GGT), aspartate aminotransferase (AST) | 8,000,000 | 0 | 0 | |
| 185 | Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Bilirubin trực tiếp (DBI) và Bilirubin toàn phần (TBI) | 6,226,000 | 0 | 0 | |
| 186 | Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Cholesterol (CHOL) | 13,000,000 | 0 | 0 | |
| 187 | Chất hiệu chuẩn xét nghiệm HDL | 5,000,000 | 0 | 0 | |
| 188 | Chất hiệu chuẩn xét nghiệm LDL | 8,612,000 | 0 | 0 | |
| 189 | Chất hiệu chuẩn xét nghiệm magiê (MG), photpho (PHOS) và chất béo trung tính triglycerid (TGL) | 13,200,000 | 0 | 0 | |
| 190 | Chất hiệu chuẩn xét nghiệm protein toàn phần (TP) và albumin (ALB) | 4,188,000 | 0 | 0 | |
| 191 | Hóa chất phân tích sinh hóa Cholesterol | 21,532,500 | 0 | 0 | |
| 192 | Hóa chất phân tích sinh hóa GGT | 30,859,920 | 0 | 0 | |
| 193 | Hóa chất phân tích sinh hóa Glucose | 18,810,000 | 0 | 0 | |
| 194 | Hóa chất phân tích sinh hóa GOT / AST | 47,001,600 | 0 | 0 | |
| 195 | Hóa chất phân tích sinh hóa GPT / ALT | 48,654,000 | 0 | 0 | |
| 196 | Hóa chất phân tích sinh hóa HDL-Cholesterol | 28,690,000 | 0 | 0 | |
| 197 | Hóa chất phân tích sinh hóa LDL-Cholesterol | 38,940,000 | 0 | 0 | |
| 198 | Hóa chất phân tích sinh hóa Protein toàn phần | 8,600,000 | 0 | 0 | |
| 199 | Hóa chất phân tích sinh hóa Triglyceride | 30,000,000 | 0 | 0 | |
| 200 | Xét nghiệm in vitro phát hiện kháng thể kháng HIV-1/HIV-2 ở người | 170,100,000 | 0 | 0 | |
| 201 | Xét nghiệm in vitro phát hiện kháng thể kháng HIV-1/HIV-2 ở người | 40,000,000 | 0 | 0 | |
| 202 | Bộ nhuộm Gram | 1,583,400 | 0 | 0 | |
| 203 | Chai cấy máu hiếu khí nắp xanh | 5,665,000 | 0 | 0 | |
| 204 | Chai cấy máu kỵ khí nắp cam | 22,660,000 | 0 | 0 | |
| 205 | Chai cấy máu nắp vàng | 5,665,000 | 0 | 0 | |
| 206 | Khoanh giấy Bacitracin | 2,357,500 | 0 | 0 | |
| 207 | Chất hiệu chuẩn xét nghiệm sinh hóa 1 | 4,500,000 | 0 | 0 | |
| 208 | Dung dịch cầu muối | 5,480,000 | 0 | 0 | |
| 209 | Hóa chất phân tích sinh hóa HbA1c | 48,821,850 | 0 | 0 | |
| 210 | Hóa chất phân tích sinh hóa HDLc -D | 50,400,000 | 0 | 0 | |
| 211 | Hóa chất phân tích sinh hóa LDLc -D | 83,520,000 | 0 | 0 | |
| 212 | Hóa chất phân tích sinh hóa TOTAL PROTEINS | 1,701,000 | 0 | 0 | |
| 213 | Hóa chất phân tích sinh hóa Urea | 26,630,000 | 0 | 0 | |
| 214 | Hóa chất rửa máy sinh hóa 3 | 73,920,000 | 0 | 0 | |
| 215 | Hóa chất rửa máy sinh hóa 9 | 67,760,000 | 0 | 0 | |
| 216 | Vật liệu kiểm soát xét nghiệm sinh hóa N | 14,750,000 | 0 | 0 | |
| 217 | Vật liệu kiểm soát xét nghiệm sinh hóa P | 14,750,000 | 0 | 0 | |
| 218 | Bộ chất chuẩn máy điện giải Na/K/Cl | 7,800,000 | 0 | 0 | |
| 219 | Dung dịch rửa Canxi cho máy điện giải Na/K/Cl | 25,600,000 | 0 | 0 | |
| 220 | Hóa chất đo các thông số điện giải Na/K/Cl | 147,000,000 | 0 | 0 | |
| 221 | Khoanh giấy tẩm kháng sinh | 2,225,000 | 0 | 0 | |
| 222 | Khoanh giấy tẩm Optochin | 1,178,250 | 0 | 0 | |
| 223 | Khoanh giấy yếu tố V | 2,357,500 | 0 | 0 | |
| 224 | Khoanh giấy yếu tố X | 2,357,500 | 0 | 0 | |
| 225 | Khoanh giấy yếu tố X&V | 2,357,500 | 0 | 0 | |
| 226 | Môi trường chứa Chloramphenicol | 4,920,000 | 0 | 0 | |
| 227 | Môi trường chứa lactose, Bile salts No.3 | 3,276,000 | 0 | 0 | |
| 228 | Dung dịch chuẩn B cho xét nghiệm điện giải | 26,420,000 | 0 | 0 | |
| 229 | Dung dịch kiểm tra pha loãng | 15,656,000 | 0 | 0 | |
| 230 | Dung dịch pha loãng mẫu | 26,420,000 | 0 | 0 | |
| 231 | Dung dịch rửa cho bộ điện giải | 23,485,000 | 0 | 0 | |
| 232 | Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm dấu ấn tim mạch, mức nồng độ 1 | 3,210,000 | 0 | 0 | |
| 233 | Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm dấu ấn tim mạch, mức nồng độ 2 | 3,870,000 | 0 | 0 | |
| 234 | Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm dấu ấn tim mạch, mức nồng độ 3 | 4,170,000 | 0 | 0 | |
| 235 | Dung dịch chuẩn A cho xét nghiệm điện giải | 26,420,000 | 0 | 0 | |
| 236 | Hóa chất phân tích sinh hóa TRIGLYCERIDES | 38,016,000 | 0 | 0 | |
| 237 | Hóa chất phân tích sinh hóa UREA -LQ | 26,730,000 | 0 | 0 | |
| 238 | Hóa chất phân tích sinh hóa URIC ACID -LQ | 25,429,950 | 0 | 0 | |
| 239 | Nước rửa axit | 48,000,000 | 0 | 0 | |
| 240 | Nước rửa kiềm | 48,000,000 | 0 | 0 | |
| 241 | Dung dịch dùng để pha loãng sử dụng cho máy huyết học | 91,644,000 | 0 | 0 | |
| 242 | Dung dịch kiềm mạnh dùng để rửa hệ thống máy huyết học | 22,600,000 | 0 | 0 | |
| 243 | Dung dịch ly giải hồng cầu | 94,950,000 | 0 | 0 | |
| 244 | Vật liệu kiểm soát mức bình thường xét nghiệm định lượng 20 thông số huyết học | 2,078,000 | 0 | 0 | |
| 245 | Vật liệu kiểm soát mức cao xét nghiệm định lượng 20 thông số huyết học | 2,078,000 | 0 | 0 | |
| 246 | Vật liệu kiểm soát mức thấp xét nghiệm định lượng 20 thông số huyết học | 2,078,000 | 0 | 0 | |
| 247 | Hóa chất dùng cho máy phân tích khí máu | 39,300,000 | 0 | 0 | |
| 248 | Hóa chất dùng cho máy phân tích khí máu | 608,000,000 | 0 | 0 | |
| 249 | Môi trường định danh nấm men và vi sinh vật tương tự nấm men | 5,959,600 | 0 | 0 | |
| 250 | Môi trường kiểm tra sự nhạy kháng sinh với Haemophilus | 661,500 | 0 | 0 | |
| 251 | Môi trường kiểm tra sự nhạy kháng sinh với vi sinh vật khó mọc | 529,200 | 0 | 0 | |
| 252 | Môi trường kiểm tra sự nhạy kháng sinh với vi sinh vật không khó mọc | 756,000 | 0 | 0 | |
| 253 | Môi trường kháng sinh đồ vi khuẩn khó mọc | 12,075,000 | 0 | 0 | |
| 254 | Môi trường nuôi cấy cơ bản giàu dinh dưỡng | 369,600 | 0 | 0 | |
| 255 | Môi trường nuôi cấy và phân biệt nấm | 646,800 | 0 | 0 |
Môi trường nuôi vấy vi sinh vật đường tiết niệu |
|
| Giá từng phần lô | 577,920 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Môi trường nuôi vấy vi sinh vật khó tính và không khó tính |
|
| Giá từng phần lô | 441,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Môi trường phát hiện vi khuẩn HP |
|
| Giá từng phần lô | 2,730,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Môi trường phân lập Shigella và Salmonella từ mẫu bệnh phẩm đường ruột |
|
| Giá từng phần lô | 500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Môi trường phân lập và phân biệt cho phát hiện các vi khuẩn Enterobacteriaceae trong các mẫu bệnh phẩm |
|
| Giá từng phần lô | 2,217,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nuôi cấy Vibrio cholerae, Vibrio parahaemolyticus, và hầu hết các Vibrio spp khác. |
|
| Giá từng phần lô | 420,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm dấu ấn ung thư, mức nồng độ 1 |
|
| Giá từng phần lô | 12,840,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm dấu ấn ung thư, mức nồng độ 3 |
|
| Giá từng phần lô | 12,840,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm đái tháo đường, 2 mức nồng độ |
|
| Giá từng phần lô | 7,740,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm hóa sinh thường quy, mức nồng độ 1 |
|
| Giá từng phần lô | 16,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm hóa sinh thường quy, mức nồng độ 2 |
|
| Giá từng phần lô | 16,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm miễn dịch thường quy, 3 mức nồng độ |
|
| Giá từng phần lô | 6,420,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch đệm trong xét nghiệm đông máu |
|
| Giá từng phần lô | 35,938,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Giếng đựng mẫu |
|
| Giá từng phần lô | 19,908,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất Calci sử dụng trong các xét nghiệm đông máu |
|
| Giá từng phần lô | 8,330,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất định lượng fibrinogen trong huyết tương |
|
| Giá từng phần lô | 166,320,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất hiệu chuẩn dùng cho máy phân tích đông máu |
|
| Giá từng phần lô | 8,988,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất kiểm chuẩn dải bệnh lý dùng cho máy phân tích đông máu |
|
| Giá từng phần lô | 42,453,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất kiểm chuẩn dải bình thường dùng cho máy phân tích đông máu |
|
| Giá từng phần lô | 70,755,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất kiểm chuẩn ở dải bình thường dùng cho máy phân tích đông máu |
|
| Giá từng phần lô | 5,340,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nước cất dùng trong sinh học phân tử |
|
| Giá từng phần lô | 930,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Acid citric |
|
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Aniosyme Synergy 5 |
|
| Giá từng phần lô | 9,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
CIDEX OPA 3,78 L |
|
| Giá từng phần lô | 57,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Phân lập các loài Shigella và Salmonella từ các mẫu bệnh phẩm. |
|
| Giá từng phần lô | 369,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch khử nhiễm RNA/DNA |
|
| Giá từng phần lô | 1,470,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thuốc thử xét nghiệm acid uric |
|
| Giá từng phần lô | 17,730,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thuốc thử xét nghiệm ALT |
|
| Giá từng phần lô | 64,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất phân tích sinh hóa Acid uric |
|
| Giá từng phần lô | 24,570,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất phân tích sinh hóa Albumin |
|
| Giá từng phần lô | 7,350,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cồn tuyệt đối |
|
| Giá từng phần lô | 500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cồn y tế 70 độ |
|
| Giá từng phần lô | 60,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cồn y tế 96 độ |
|
| Giá từng phần lô | 87,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dịch A lọc máu nhân tạo |
|
| Giá từng phần lô | 960,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dịch A lọc máu nhân tạo |
|
| Giá từng phần lô | 924,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dịch B lọc máu nhân tạo |
|
| Giá từng phần lô | 1,200,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thuốc thử xét nghiệm Bilirubin toàn phần |
|
| Giá từng phần lô | 8,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thuốc thử xét nghiệm Bilirubin trực tiếp |
|
| Giá từng phần lô | 9,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thuốc thử xét nghiệm Creatinine |
|
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thuốc thử xét nghiệm Cholesterol |
|
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thuốc thử xét nghiệm GGT |
|
| Giá từng phần lô | 33,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thuốc thử xét nghiệm AST |
|
| Giá từng phần lô | 42,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất kiểm chuẩn ở dải trung bình dùng cho máy phân tích đông máu |
|
| Giá từng phần lô | 6,207,170 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất rửa kim hút cho máy xét nghiệm đông máu I |
|
| Giá từng phần lô | 7,475,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất rửa kim hút cho máy xét nghiệm đông máu II |
|
| Giá từng phần lô | 7,620,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất xác định thời gian prothrombin (PT) |
|
| Giá từng phần lô | 21,425,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất xác định thời gian thrombin (TT) |
|
| Giá từng phần lô | 12,504,545 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất xác định thời gian thromboplastin từng phần hoạt hoá (APTT) |
|
| Giá từng phần lô | 22,940,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dịch B lọc máu nhân tạo |
|
| Giá từng phần lô | 1,200,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch Formol đệm trung tính 10% |
|
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch khử khuẩn bề mặt |
|
| Giá từng phần lô | 744,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch rửa tay thường quy |
|
| Giá từng phần lô | 10,425,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch SINASAKH |
|
| Giá từng phần lô | 19,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch tiệt trùng quả lọc thận |
|
| Giá từng phần lô | 75,760,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
EoSin Y 0.5% |
|
| Giá từng phần lô | 3,300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Gel Siêu âm |
|
| Giá từng phần lô | 4,340,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hoá chất đo tải lượng HPV |
|
| Giá từng phần lô | 8,665,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hoá chất đo tải lượng viêm gan B |
|
| Giá từng phần lô | 66,665,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hoá chất đo tải lượng viêm gan C |
|
| Giá từng phần lô | 15,330,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kit đo tải lượng virus HCV |
|
| Giá từng phần lô | 36,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
REACTION TUBE (SU-40) |
|
| Giá từng phần lô | 25,470,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hematoxylin |
|
| Giá từng phần lô | 7,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
KLY 82g |
|
| Giá từng phần lô | 16,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lugol 3% |
|
| Giá từng phần lô | 18,450,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thuốc thử xét nghiệm Glucose |
|
| Giá từng phần lô | 45,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thuốc thử xét nghiệm HbA1C |
|
| Giá từng phần lô | 303,660,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thuốc thử xét nghiệm HDL |
|
| Giá từng phần lô | 55,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thuốc thử xét nghiệm LDL |
|
| Giá từng phần lô | 16,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thuốc thử xét nghiệm protein toàn phần |
|
| Giá từng phần lô | 1,520,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kit phát hiện định tính virus Human papilloma virus |
|
| Giá từng phần lô | 32,620,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kit tách chiết DNA virus HPV |
|
| Giá từng phần lô | 9,330,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kít tách chiết DNA/RNA virus từ huyết thanh, plassma |
|
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kít tách chiết DNA/RNA virus từ mẫu mô |
|
| Giá từng phần lô | 8,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kit xác định 35 genotype của virus HPV |
|
| Giá từng phần lô | 29,330,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kit xét nghiệm vi khuẩn lao |
|
| Giá từng phần lô | 27,720,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống nghiệm EDTA (K2) |
|
| Giá từng phần lô | 47,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống nghiệm Heparin (Lithium) 2ml |
|
| Giá từng phần lô | 5,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống nghiệm Sodium Citrate 3.8% 2ml |
|
| Giá từng phần lô | 3,240,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vôi sô đa |
|
| Giá từng phần lô | 12,300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Xylen xử lý bệnh phẩm |
|
| Giá từng phần lô | 58,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
CO2 y tế |
|
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Oxy y tế 10L |
|
| Giá từng phần lô | 6,875,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thuốc thử xét nghiệm Triglyceride |
|
| Giá từng phần lô | 27,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thuốc thử xét nghiệm Urea |
|
| Giá từng phần lô | 26,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch chuẩn (control) máy |
|
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch ly giải hồng cầu, bạch cầu |
|
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch pha loãng Hồng cầu, bạch cầu |
|
| Giá từng phần lô | 98,265,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch phân tích bạch cầu |
|
| Giá từng phần lô | 44,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch rửa máy |
|
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kháng thể A đơn dòng |
|
| Giá từng phần lô | 5,279,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kháng thể AB đơn dòng |
|
| Giá từng phần lô | 5,279,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kháng thể B đơn dòng |
|
| Giá từng phần lô | 5,279,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kháng thể D đơn dòng |
|
| Giá từng phần lô | 4,662,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Que thử nồng độ Acid Peracetic trong nước |
|
| Giá từng phần lô | 2,370,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Que thử nồng độ Clorine |
|
| Giá từng phần lô | 2,580,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Que thử nước tiểu 10 thông số Multistix 10SG |
|
| Giá từng phần lô | 253,575,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Que thử tồn dư Peroxide trong nước |
|
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Oxy y tế 40 lít |
|
| Giá từng phần lô | 440,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất kiểm tra máy đo mật độ quang của huyền dịch chứa vi sinh vật |
|
| Giá từng phần lô | 10,999,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất phát hiện phát hiện tạo indole từ tryptophan |
|
| Giá từng phần lô | 980,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thẻ định danh vi khuẩn Gram âm |
|
| Giá từng phần lô | 22,365,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thẻ định danh vi khuẩn Gram dương |
|
| Giá từng phần lô | 14,910,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thẻ định danh vi khuẩn khó mọc |
|
| Giá từng phần lô | 2,982,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thẻ kháng sinh đồ Liên cầu |
|
| Giá từng phần lô | 2,982,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Test định tính kháng thể anti H.Pylori |
|
| Giá từng phần lô | 3,520,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Test định tính kháng thể kháng vi rus viêm gan C |
|
| Giá từng phần lô | 103,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Test nhanh chẩn đoán giang mai |
|
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Test nhanh chẩn đoán KN lõi viêm gan B |
|
| Giá từng phần lô | 1,995,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Test nhanh chẩn đoán sốt xuất huyết |
|
| Giá từng phần lô | 2,152,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Serafol ABO |
|
| Giá từng phần lô | 4,170,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thẻ làm kháng sinh đồ Gram âm |
|
| Giá từng phần lô | 29,820,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nước muối 0.45% pha huyền dịch vi khuẩn |
|
| Giá từng phần lô | 4,258,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống lưu chủng |
|
| Giá từng phần lô | 11,008,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống nghiệm bằng nhựa dùng 1 lần |
|
| Giá từng phần lô | 25,712,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cóng phản ứng |
|
| Giá từng phần lô | 30,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thẻ kháng sinh đồ Nấm |
|
| Giá từng phần lô | 14,910,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thẻ kháng sinh đồ vi khuẩn Gram dương |
|
| Giá từng phần lô | 23,856,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cốc đựng mẫu |
|
| Giá từng phần lô | 11,966,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Test nhanh chẩn đoán viêm gan B |
|
| Giá từng phần lô | 69,720,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Test nhanh phát hiện các chất gây nghiện trong nước tiểu: Morphin, MDMA, Methamphetamine, THC |
|
| Giá từng phần lô | 10,700,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Test nhanh phát hiện kháng nguyên H.Pylori |
|
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Test nhanh phát hiện kháng thể HEV |
|
| Giá từng phần lô | 10,395,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Test phát hiện kháng thể kháng virus viên gan E |
|
| Giá từng phần lô | 18,396,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất hiệu chuẩn các xét nghiệm BNP |
|
| Giá từng phần lô | 11,260,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất hiệu chuẩn các xét nghiệm: AFP, CEA |
|
| Giá từng phần lô | 10,599,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất hiệu chuẩn các xét nghiệm: Digoxin, FSH, LH, Prolactin, Total hCG, TSH |
|
| Giá từng phần lô | 5,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất hiệu chuẩn các xét nghiệm: FT3, T3, T4, Tup, FT4, THEO2 |
|
| Giá từng phần lô | 4,700,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CA 125II |
|
| Giá từng phần lô | 11,134,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CA 15-3 |
|
| Giá từng phần lô | 9,534,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm PSA |
|
| Giá từng phần lô | 4,316,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch rửa hệ thống |
|
| Giá từng phần lô | 48,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch tẩy rửa hệ thống |
|
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch tham gia phản ứng miễn dịch |
|
| Giá từng phần lô | 16,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đầu côn hút mẫu |
|
| Giá từng phần lô | 43,550,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm dấu ấn ung thư, mức nồng độ 2 |
|
| Giá từng phần lô | 1,070,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng AFP |
|
| Giá từng phần lô | 93,240,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng BNP |
|
| Giá từng phần lô | 112,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CA 15-3 |
|
| Giá từng phần lô | 53,050,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CA 19-9 |
|
| Giá từng phần lô | 161,280,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CEA |
|
| Giá từng phần lô | 92,160,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CKMB |
|
| Giá từng phần lô | 11,730,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CA 125II |
|
| Giá từng phần lô | 53,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất phân tích sinh hóa Albumin |
|
| Giá từng phần lô | 1,080,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất phân tích sinh hóa Amylase |
|
| Giá từng phần lô | 7,020,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất phân tích sinh hóa Bilirubin |
|
| Giá từng phần lô | 5,460,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm HbA1c |
|
| Giá từng phần lô | 16,794,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất phân tích sinh hóa Amylase |
|
| Giá từng phần lô | 24,374,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Test thử đường huyết |
|
| Giá từng phần lô | 37,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Test thử đường huyết |
|
| Giá từng phần lô | 74,950,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Test thử đường huyết |
|
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Xét nghiệm in vitro phát hiện kháng thể kháng HBsAg- ở người |
|
| Giá từng phần lô | 282,240,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng FT3 |
|
| Giá từng phần lô | 67,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng FT4 |
|
| Giá từng phần lô | 67,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng PBNP |
|
| Giá từng phần lô | 31,960,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Procalcitonin |
|
| Giá từng phần lô | 345,120,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng PSA |
|
| Giá từng phần lô | 86,300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất phân tích sinh hóa BILIRUBIN T |
|
| Giá từng phần lô | 5,460,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất phân tích sinh hóa Calcium |
|
| Giá từng phần lô | 1,161,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất phân tích sinh hóa CK-MB |
|
| Giá từng phần lô | 14,012,250 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất phân tích sinh hóa Creatinine |
|
| Giá từng phần lô | 34,654,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất phân tích sinh hóa Bilirubin toàn phần |
|
| Giá từng phần lô | 22,116,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất phân tích sinh hóa Bilirubin trực tiếp |
|
| Giá từng phần lô | 14,744,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất phân tích sinh hóa Calcium |
|
| Giá từng phần lô | 1,720,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất phân tích sinh hóa CK |
|
| Giá từng phần lô | 40,984,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất phân tích sinh hóa Creatinine |
|
| Giá từng phần lô | 11,325,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất phân tích sinh hóa Cholesterol |
|
| Giá từng phần lô | 26,100,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng TSH |
|
| Giá từng phần lô | 57,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Troponin I |
|
| Giá từng phần lô | 7,990,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vật liệu kiểm chuẩn xét nghiệm BRAHMS PCT |
|
| Giá từng phần lô | 7,306,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cóng đựng mẫu bệnh phẩm |
|
| Giá từng phần lô | 13,210,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ điện cực cho xét nghiệm điện giải |
|
| Giá từng phần lô | 26,420,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cuvette sinh hóa |
|
| Giá từng phần lô | 219,360,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Alanine Aminotransferase |
|
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất phân tích sinh hóa chất chuẩn HbA1c |
|
| Giá từng phần lô | 12,150,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất phân tích sinh hóa chất hiệu chuẩn huyết thanh |
|
| Giá từng phần lô | 5,940,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất phân tích sinh hóa chất kiểm chuẩn HbA1c |
|
| Giá từng phần lô | 17,820,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất phân tích sinh hóa chất kiểm soát huyết thanh đa thành phần |
|
| Giá từng phần lô | 14,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất phân tích sinh hóa chất kiểm soát huyết thanh đa thành phần |
|
| Giá từng phần lô | 14,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất phân tích sinh hóa Gamma-GT |
|
| Giá từng phần lô | 15,350,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất phân tích sinh hóa Glucose |
|
| Giá từng phần lô | 35,805,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất phân tích sinh hóa GOT |
|
| Giá từng phần lô | 45,056,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất phân tích sinh hóa GPT |
|
| Giá từng phần lô | 31,050,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất phân tích sinh hóa HbA1c |
|
| Giá từng phần lô | 225,440,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm amylase (AMY), gglutamyl transferase (GGT), aspartate aminotransferase (AST) |
|
| Giá từng phần lô | 8,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Bilirubin trực tiếp (DBI) và Bilirubin toàn phần (TBI) |
|
| Giá từng phần lô | 6,226,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Cholesterol (CHOL) |
|
| Giá từng phần lô | 13,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm HDL |
|
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm LDL |
|
| Giá từng phần lô | 8,612,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm magiê (MG), photpho (PHOS) và chất béo trung tính triglycerid (TGL) |
|
| Giá từng phần lô | 13,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm protein toàn phần (TP) và albumin (ALB) |
|
| Giá từng phần lô | 4,188,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất phân tích sinh hóa Cholesterol |
|
| Giá từng phần lô | 21,532,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất phân tích sinh hóa GGT |
|
| Giá từng phần lô | 30,859,920 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất phân tích sinh hóa Glucose |
|
| Giá từng phần lô | 18,810,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất phân tích sinh hóa GOT / AST |
|
| Giá từng phần lô | 47,001,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất phân tích sinh hóa GPT / ALT |
|
| Giá từng phần lô | 48,654,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất phân tích sinh hóa HDL-Cholesterol |
|
| Giá từng phần lô | 28,690,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất phân tích sinh hóa LDL-Cholesterol |
|
| Giá từng phần lô | 38,940,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất phân tích sinh hóa Protein toàn phần |
|
| Giá từng phần lô | 8,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất phân tích sinh hóa Triglyceride |
|
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Xét nghiệm in vitro phát hiện kháng thể kháng HIV-1/HIV-2 ở người |
|
| Giá từng phần lô | 170,100,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Xét nghiệm in vitro phát hiện kháng thể kháng HIV-1/HIV-2 ở người |
|
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ nhuộm Gram |
|
| Giá từng phần lô | 1,583,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chai cấy máu hiếu khí nắp xanh |
|
| Giá từng phần lô | 5,665,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chai cấy máu kỵ khí nắp cam |
|
| Giá từng phần lô | 22,660,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chai cấy máu nắp vàng |
|
| Giá từng phần lô | 5,665,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Khoanh giấy Bacitracin |
|
| Giá từng phần lô | 2,357,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm sinh hóa 1 |
|
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch cầu muối |
|
| Giá từng phần lô | 5,480,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất phân tích sinh hóa HbA1c |
|
| Giá từng phần lô | 48,821,850 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất phân tích sinh hóa HDLc -D |
|
| Giá từng phần lô | 50,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất phân tích sinh hóa LDLc -D |
|
| Giá từng phần lô | 83,520,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất phân tích sinh hóa TOTAL PROTEINS |
|
| Giá từng phần lô | 1,701,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất phân tích sinh hóa Urea |
|
| Giá từng phần lô | 26,630,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất rửa máy sinh hóa 3 |
|
| Giá từng phần lô | 73,920,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất rửa máy sinh hóa 9 |
|
| Giá từng phần lô | 67,760,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm sinh hóa N |
|
| Giá từng phần lô | 14,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm sinh hóa P |
|
| Giá từng phần lô | 14,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ chất chuẩn máy điện giải Na/K/Cl |
|
| Giá từng phần lô | 7,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch rửa Canxi cho máy điện giải Na/K/Cl |
|
| Giá từng phần lô | 25,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất đo các thông số điện giải Na/K/Cl |
|
| Giá từng phần lô | 147,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Khoanh giấy tẩm kháng sinh |
|
| Giá từng phần lô | 2,225,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Khoanh giấy tẩm Optochin |
|
| Giá từng phần lô | 1,178,250 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Khoanh giấy yếu tố V |
|
| Giá từng phần lô | 2,357,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Khoanh giấy yếu tố X |
|
| Giá từng phần lô | 2,357,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Khoanh giấy yếu tố X&V |
|
| Giá từng phần lô | 2,357,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Môi trường chứa Chloramphenicol |
|
| Giá từng phần lô | 4,920,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Môi trường chứa lactose, Bile salts No.3 |
|
| Giá từng phần lô | 3,276,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch chuẩn B cho xét nghiệm điện giải |
|
| Giá từng phần lô | 26,420,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch kiểm tra pha loãng |
|
| Giá từng phần lô | 15,656,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch pha loãng mẫu |
|
| Giá từng phần lô | 26,420,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch rửa cho bộ điện giải |
|
| Giá từng phần lô | 23,485,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm dấu ấn tim mạch, mức nồng độ 1 |
|
| Giá từng phần lô | 3,210,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm dấu ấn tim mạch, mức nồng độ 2 |
|
| Giá từng phần lô | 3,870,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm dấu ấn tim mạch, mức nồng độ 3 |
|
| Giá từng phần lô | 4,170,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch chuẩn A cho xét nghiệm điện giải |
|
| Giá từng phần lô | 26,420,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất phân tích sinh hóa TRIGLYCERIDES |
|
| Giá từng phần lô | 38,016,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất phân tích sinh hóa UREA -LQ |
|
| Giá từng phần lô | 26,730,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất phân tích sinh hóa URIC ACID -LQ |
|
| Giá từng phần lô | 25,429,950 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nước rửa axit |
|
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nước rửa kiềm |
|
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch dùng để pha loãng sử dụng cho máy huyết học |
|
| Giá từng phần lô | 91,644,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch kiềm mạnh dùng để rửa hệ thống máy huyết học |
|
| Giá từng phần lô | 22,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch ly giải hồng cầu |
|
| Giá từng phần lô | 94,950,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vật liệu kiểm soát mức bình thường xét nghiệm định lượng 20 thông số huyết học |
|
| Giá từng phần lô | 2,078,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vật liệu kiểm soát mức cao xét nghiệm định lượng 20 thông số huyết học |
|
| Giá từng phần lô | 2,078,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vật liệu kiểm soát mức thấp xét nghiệm định lượng 20 thông số huyết học |
|
| Giá từng phần lô | 2,078,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất dùng cho máy phân tích khí máu |
|
| Giá từng phần lô | 39,300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất dùng cho máy phân tích khí máu |
|
| Giá từng phần lô | 608,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Môi trường định danh nấm men và vi sinh vật tương tự nấm men |
|
| Giá từng phần lô | 5,959,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Môi trường kiểm tra sự nhạy kháng sinh với Haemophilus |
|
| Giá từng phần lô | 661,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Môi trường kiểm tra sự nhạy kháng sinh với vi sinh vật khó mọc |
|
| Giá từng phần lô | 529,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Môi trường kiểm tra sự nhạy kháng sinh với vi sinh vật không khó mọc |
|
| Giá từng phần lô | 756,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Môi trường kháng sinh đồ vi khuẩn khó mọc |
|
| Giá từng phần lô | 12,075,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Môi trường nuôi cấy cơ bản giàu dinh dưỡng |
|
| Giá từng phần lô | 369,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Môi trường nuôi cấy và phân biệt nấm |
|
| Giá từng phần lô | 646,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi