Gói thầu: Gói thầu số 6: Gói thầu thuốc biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị - TCKT Theo Điều 8 của Thông tư 15/2019/TT-BYT
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300113737-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/06/2023 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Sở Y tế Cà Mau | Chủ đầu tư | Sở Y tế Cà Mau |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 6: Gói thầu thuốc biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị - TCKT Theo Điều 8 của Thông tư 15/2019/TT-BYT |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300042911 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu sự nghiệp y tế gồm: Nguồn thu viện phí, nguồn Bảo hiểm y tế, nguồn thu dịch vụ |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Cà Mau |
| Giá gói thầu | 26,932,928,577 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 269.329.285,77 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300192438 - Aluminum phosphat | 476,377,000 | 4,763,770 |
| 2 | PP2300192439 - Amiodaron hydroclorid | 115,684,800 | 1,156,848 |
| 3 | PP2300192440 - Amiodaron hydroclorid | 49,275,000 | 492,750 |
| 4 | PP2300192441 - Amlodipin + valsartan | 99,870,000 | 998,700 |
| 5 | PP2300192442 - Amoxicilin + acid clavulanic | 100,080,000 | 1,000,800 |
| 6 | PP2300192443 - Atracurium besylat | 87,215,940 | 872,159 |
| 7 | PP2300192444 - Bisoprolol | 418,551,000 | 4,185,510 |
| 8 | PP2300192445 - Budesonid | 788,538,000 | 7,885,380 |
| 9 | PP2300192446 - Budesonid + formoterol | 1,675,674,000 | 16,756,740 |
| 10 | PP2300192447 - Calcipotriol | 30,030,000 | 300,300 |
| 11 | PP2300192448 - Cefaclor | 151,800,000 | 1,518,000 |
| 12 | PP2300192449 - Cefaclor | 943,000,000 | 9,430,000 |
| 13 | PP2300192450 - Dabigatran | 303,880,000 | 3,038,800 |
| 14 | PP2300192451 - Dabigatran | 60,776,000 | 607,760 |
| 15 | PP2300192452 - Dapagliflozin | 988,000,000 | 9,880,000 |
| 16 | PP2300192453 - Diclofenac | 846,880,000 | 8,468,800 |
| 17 | PP2300192454 - Diclofenac | 171,622,000 | 1,716,220 |
| 18 | PP2300192455 - Diclofenac | 52,155,000 | 521,550 |
| 19 | PP2300192456 - Diclofenac | 278,325,000 | 2,783,250 |
| 20 | PP2300192457 - Diclofenac | 1,463,346,000 | 14,633,460 |
| 21 | PP2300192458 - Drotaverin clohydrat | 90,202,000 | 902,020 |
| 22 | PP2300192459 - Drotaverin clohydrat | 28,950,000 | 289,500 |
| 23 | PP2300192460 - Epirubicin hydroclorid | 196,532,250 | 1,965,322 |
| 24 | PP2300192461 - Fenofibrat | 211,220,000 | 2,112,200 |
| 25 | PP2300192462 - Fenofibrat | 7,053,000 | 70,530 |
| 26 | PP2300192463 - Fenoterol + ipratropium | 2,011,309,600 | 20,113,096 |
| 27 | PP2300192464 - Filgrastim | 27,902,350 | 279,023 |
| 28 | PP2300192465 - Indacaterol + glycopyrronium | 1,398,416,000 | 13,984,160 |
| 29 | PP2300192466 - Insulin analog trộn, hỗn hợp | 1,367,100,000 | 13,671,000 |
| 30 | PP2300192467 - Insulin analog, tác dụng chậm, kéo dài (Glargine) | 656,500,000 | 6,565,000 |
| 31 | PP2300192468 - Irbesartan | 372,892,000 | 3,728,920 |
| 32 | PP2300192469 - Levofloxacin | 36,550,000 | 365,500 |
| 33 | PP2300192470 - Lidocain hydroclodrid | 81,732,000 | 817,320 |
| 34 | PP2300192471 - Meloxicam | 1,262,550,000 | 12,625,500 |
| 35 | PP2300192472 - Meloxicam | 45,610,000 | 456,100 |
| 36 | PP2300192473 - Metoprolol | 32,917,500 | 329,175 |
| 37 | PP2300192474 - Moxifloxacin | 105,000,000 | 1,050,000 |
| 38 | PP2300192475 - Nebivolol | 570,000,000 | 5,700,000 |
| 39 | PP2300192476 - Nhũ dịch lipid | 725,424,000 | 7,254,240 |
| 40 | PP2300192477 - Nhũ dịch lipid | 8,568,000 | 85,680 |
| 41 | PP2300192478 - Octreotid | 434,745,000 | 4,347,450 |
| 42 | PP2300192479 - Otilonium bromide | 353,500,000 | 3,535,000 |
| 43 | PP2300192480 - Racecadotril | 88,092,000 | 880,920 |
| 44 | PP2300192481 - Rosuvastatin | 18,064,000 | 180,640 |
| 45 | PP2300192482 - Salbutamol + ipratropium | 469,360,800 | 4,693,608 |
| 46 | PP2300192483 - Salbutamol sulfat | 156,806,087 | 1,568,060 |
| 47 | PP2300192484 - Salbutamol sulfat | 155,550,000 | 1,555,500 |
| 48 | PP2300192485 - Salbutamol sulfat | 510,780,000 | 5,107,800 |
| 49 | PP2300192486 - Salmeterol + fluticason propionat | 474,591,600 | 4,745,916 |
| 50 | PP2300192487 - Sertralin | 4,226,100 | 42,261 |
| 51 | PP2300192488 - Sevofluran | 429,432,000 | 4,294,320 |
| 52 | PP2300192489 - Sitagliptin + metformin | 106,430,000 | 1,064,300 |
| 53 | PP2300192490 - Tamoxifen | 170,490,000 | 1,704,900 |
| 54 | PP2300192491 - Tamsulosin hydroclorid | 735,000,000 | 7,350,000 |
| 55 | PP2300192492 - Terbutalin | 239,800,000 | 2,398,000 |
| 56 | PP2300192493 - Ticagrelor | 206,349,000 | 2,063,490 |
| 57 | PP2300192494 - Tobramycin | 447,988,800 | 4,479,888 |
| 58 | PP2300192495 - Tobramycin + dexamethason | 94,600,000 | 946,000 |
| 59 | PP2300192496 - Trimetazidin | 162,300,000 | 1,623,000 |
| 60 | PP2300192497 - Valproat natri + valproic acid | 174,300,000 | 1,743,000 |
| 61 | PP2300192498 - Vildagliptin | 246,750,000 | 2,467,500 |
| 62 | PP2300192499 - Vildagliptin + metformin | 231,850,000 | 2,318,500 |
| 63 | PP2300192500 - Vinorelbin | 106,689,350 | 1,066,893 |
| 64 | PP2300192501 - Zoledronic acid | 387,600,000 | 3,876,000 |
| 65 | PP2300192502 - Irbesartan + Hydrochlorothiazide | 143,415,000 | 1,434,150 |
| 66 | PP2300192503 - Irbesartan | 717,075,000 | 7,170,750 |
| 67 | PP2300192504 - Levofloxacin | 347,997,000 | 3,479,970 |
| 68 | PP2300192505 - Natri Hyaluronat | 126,000,000 | 1,260,000 |
| 69 | PP2300192506 - Rivaroxaban | 174,000,000 | 1,740,000 |
| 70 | PP2300192507 - Telmisartan | 471,936,000 | 4,719,360 |
| 71 | PP2300192508 - Telmisartan | 71,270,400 | 712,704 |
| 72 | PP2300192509 - Empagliflozin | 138,432,000 | 1,384,320 |
Aluminum phosphat |
|
| Mã phần lô | PP2300192438 |
| Giá từng phần lô | 476,377,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,763,770 |
Amiodaron hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300192439 |
| Giá từng phần lô | 115,684,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,156,848 |
Amiodaron hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300192440 |
| Giá từng phần lô | 49,275,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 492,750 |
Amlodipin + valsartan |
|
| Mã phần lô | PP2300192441 |
| Giá từng phần lô | 99,870,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 998,700 |
Amoxicilin + acid clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2300192442 |
| Giá từng phần lô | 100,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,000,800 |
Atracurium besylat |
|
| Mã phần lô | PP2300192443 |
| Giá từng phần lô | 87,215,940 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 872,159 |
Bisoprolol |
|
| Mã phần lô | PP2300192444 |
| Giá từng phần lô | 418,551,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,185,510 |
Budesonid |
|
| Mã phần lô | PP2300192445 |
| Giá từng phần lô | 788,538,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,885,380 |
Budesonid + formoterol |
|
| Mã phần lô | PP2300192446 |
| Giá từng phần lô | 1,675,674,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,756,740 |
Calcipotriol |
|
| Mã phần lô | PP2300192447 |
| Giá từng phần lô | 30,030,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,300 |
Cefaclor |
|
| Mã phần lô | PP2300192448 |
| Giá từng phần lô | 151,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,518,000 |
Cefaclor |
|
| Mã phần lô | PP2300192449 |
| Giá từng phần lô | 943,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,430,000 |
Dabigatran |
|
| Mã phần lô | PP2300192450 |
| Giá từng phần lô | 303,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,038,800 |
Dabigatran |
|
| Mã phần lô | PP2300192451 |
| Giá từng phần lô | 60,776,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 607,760 |
Dapagliflozin |
|
| Mã phần lô | PP2300192452 |
| Giá từng phần lô | 988,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,880,000 |
Diclofenac |
|
| Mã phần lô | PP2300192453 |
| Giá từng phần lô | 846,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,468,800 |
Diclofenac |
|
| Mã phần lô | PP2300192454 |
| Giá từng phần lô | 171,622,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,716,220 |
Diclofenac |
|
| Mã phần lô | PP2300192455 |
| Giá từng phần lô | 52,155,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 521,550 |
Diclofenac |
|
| Mã phần lô | PP2300192456 |
| Giá từng phần lô | 278,325,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,783,250 |
Diclofenac |
|
| Mã phần lô | PP2300192457 |
| Giá từng phần lô | 1,463,346,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,633,460 |
Drotaverin clohydrat |
|
| Mã phần lô | PP2300192458 |
| Giá từng phần lô | 90,202,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 902,020 |
Drotaverin clohydrat |
|
| Mã phần lô | PP2300192459 |
| Giá từng phần lô | 28,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 289,500 |
Epirubicin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300192460 |
| Giá từng phần lô | 196,532,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,965,322 |
Fenofibrat |
|
| Mã phần lô | PP2300192461 |
| Giá từng phần lô | 211,220,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,112,200 |
Fenofibrat |
|
| Mã phần lô | PP2300192462 |
| Giá từng phần lô | 7,053,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,530 |
Fenoterol + ipratropium |
|
| Mã phần lô | PP2300192463 |
| Giá từng phần lô | 2,011,309,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,113,096 |
Filgrastim |
|
| Mã phần lô | PP2300192464 |
| Giá từng phần lô | 27,902,350 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 279,023 |
Indacaterol + glycopyrronium |
|
| Mã phần lô | PP2300192465 |
| Giá từng phần lô | 1,398,416,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,984,160 |
Insulin analog trộn, hỗn hợp |
|
| Mã phần lô | PP2300192466 |
| Giá từng phần lô | 1,367,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,671,000 |
Insulin analog, tác dụng chậm, kéo dài (Glargine) |
|
| Mã phần lô | PP2300192467 |
| Giá từng phần lô | 656,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,565,000 |
Irbesartan |
|
| Mã phần lô | PP2300192468 |
| Giá từng phần lô | 372,892,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,728,920 |
Levofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300192469 |
| Giá từng phần lô | 36,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 365,500 |
Lidocain hydroclodrid |
|
| Mã phần lô | PP2300192470 |
| Giá từng phần lô | 81,732,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 817,320 |
Meloxicam |
|
| Mã phần lô | PP2300192471 |
| Giá từng phần lô | 1,262,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,625,500 |
Meloxicam |
|
| Mã phần lô | PP2300192472 |
| Giá từng phần lô | 45,610,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 456,100 |
Metoprolol |
|
| Mã phần lô | PP2300192473 |
| Giá từng phần lô | 32,917,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 329,175 |
Moxifloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300192474 |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,050,000 |
Nebivolol |
|
| Mã phần lô | PP2300192475 |
| Giá từng phần lô | 570,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,700,000 |
Nhũ dịch lipid |
|
| Mã phần lô | PP2300192476 |
| Giá từng phần lô | 725,424,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,254,240 |
Nhũ dịch lipid |
|
| Mã phần lô | PP2300192477 |
| Giá từng phần lô | 8,568,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 85,680 |
Octreotid |
|
| Mã phần lô | PP2300192478 |
| Giá từng phần lô | 434,745,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,347,450 |
Otilonium bromide |
|
| Mã phần lô | PP2300192479 |
| Giá từng phần lô | 353,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,535,000 |
Racecadotril |
|
| Mã phần lô | PP2300192480 |
| Giá từng phần lô | 88,092,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 880,920 |
Rosuvastatin |
|
| Mã phần lô | PP2300192481 |
| Giá từng phần lô | 18,064,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,640 |
Salbutamol + ipratropium |
|
| Mã phần lô | PP2300192482 |
| Giá từng phần lô | 469,360,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,693,608 |
Salbutamol sulfat |
|
| Mã phần lô | PP2300192483 |
| Giá từng phần lô | 156,806,087 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,568,060 |
Salbutamol sulfat |
|
| Mã phần lô | PP2300192484 |
| Giá từng phần lô | 155,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,555,500 |
Salbutamol sulfat |
|
| Mã phần lô | PP2300192485 |
| Giá từng phần lô | 510,780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,107,800 |
Salmeterol + fluticason propionat |
|
| Mã phần lô | PP2300192486 |
| Giá từng phần lô | 474,591,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,745,916 |
Sertralin |
|
| Mã phần lô | PP2300192487 |
| Giá từng phần lô | 4,226,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,261 |
Sevofluran |
|
| Mã phần lô | PP2300192488 |
| Giá từng phần lô | 429,432,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,294,320 |
Sitagliptin + metformin |
|
| Mã phần lô | PP2300192489 |
| Giá từng phần lô | 106,430,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,064,300 |
Tamoxifen |
|
| Mã phần lô | PP2300192490 |
| Giá từng phần lô | 170,490,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,704,900 |
Tamsulosin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300192491 |
| Giá từng phần lô | 735,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,350,000 |
Terbutalin |
|
| Mã phần lô | PP2300192492 |
| Giá từng phần lô | 239,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,398,000 |
Ticagrelor |
|
| Mã phần lô | PP2300192493 |
| Giá từng phần lô | 206,349,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,063,490 |
Tobramycin |
|
| Mã phần lô | PP2300192494 |
| Giá từng phần lô | 447,988,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,479,888 |
Tobramycin + dexamethason |
|
| Mã phần lô | PP2300192495 |
| Giá từng phần lô | 94,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 946,000 |
Trimetazidin |
|
| Mã phần lô | PP2300192496 |
| Giá từng phần lô | 162,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,623,000 |
Valproat natri + valproic acid |
|
| Mã phần lô | PP2300192497 |
| Giá từng phần lô | 174,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,743,000 |
Vildagliptin |
|
| Mã phần lô | PP2300192498 |
| Giá từng phần lô | 246,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,467,500 |
Vildagliptin + metformin |
|
| Mã phần lô | PP2300192499 |
| Giá từng phần lô | 231,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,318,500 |
Vinorelbin |
|
| Mã phần lô | PP2300192500 |
| Giá từng phần lô | 106,689,350 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,066,893 |
Zoledronic acid |
|
| Mã phần lô | PP2300192501 |
| Giá từng phần lô | 387,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,876,000 |
Irbesartan + Hydrochlorothiazide |
|
| Mã phần lô | PP2300192502 |
| Giá từng phần lô | 143,415,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,434,150 |
Irbesartan |
|
| Mã phần lô | PP2300192503 |
| Giá từng phần lô | 717,075,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,170,750 |
Levofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300192504 |
| Giá từng phần lô | 347,997,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,479,970 |
Natri Hyaluronat |
|
| Mã phần lô | PP2300192505 |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,260,000 |
Rivaroxaban |
|
| Mã phần lô | PP2300192506 |
| Giá từng phần lô | 174,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,740,000 |
Telmisartan |
|
| Mã phần lô | PP2300192507 |
| Giá từng phần lô | 471,936,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,719,360 |
Telmisartan |
|
| Mã phần lô | PP2300192508 |
| Giá từng phần lô | 71,270,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 712,704 |
Empagliflozin |
|
| Mã phần lô | PP2300192509 |
| Giá từng phần lô | 138,432,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,384,320 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi