Gói thầu: Gói thầu số 6: Gói thầu vật tư tiêu hao thông thường
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2500030977-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/03/2025 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN VÀ ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI CDH | Chủ đầu tư | BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 6: Gói thầu vật tư tiêu hao thông thường |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400283246 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 730 ngày |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Quận Ninh Kiều, Thành phố Cần Thơ |
| Giá gói thầu | 39,268,109,674 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2)đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về hợp đồng tương tự được thực hiện theo Bảng Y. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(12)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400467789 - Nhóm Bông y tế | 263,075,000 | 3,947,000 |
| 2 | PP2400467790 - Nhóm Băng bột bó | 108,000,000 | 1,620,000 |
| 3 | PP2400467791 - Nhóm Băng - Gạc | 2,094,355,000 | 31,416,000 |
| 4 | PP2400467792 - Nhóm băng dính- Băng phẫu thuật có tẩm Iot | 1,322,500,000 | 19,838,000 |
| 5 | PP2400467793 - Nhóm Bơm tiêm, kim tiêm, dây truyền, dây nối, khóa 3 ngã đi kèm dây truyền dịch | 3,352,960,000 | 50,295,000 |
| 6 | PP2400467794 - Nhóm kim luồn tĩnh mạch | 2,020,965,000 | 30,315,000 |
| 7 | PP2400467795 - Nhóm dây kim, khóa đi kèm dây dẫn truyền dịch | 913,165,000 | 13,698,000 |
| 8 | PP2400467796 - Nhóm Dây,Ốnghút dịch, túi đựng dịch | 221,750,000 | 3,327,000 |
| 9 | PP2400467797 - Nhóm Chỉ phẫu thuật không tan | 434,403,384 | 6,517,000 |
| 10 | PP2400467798 - Nhóm Chỉ phẫu thuật tan tổng hợp | 135,846,240 | 2,038,000 |
| 11 | PP2400467799 - Nhóm Chỉ phẫu thuật tan trung bình | 2,073,882,600 | 31,109,000 |
| 12 | PP2400467800 - Nhóm Chỉ phẫu thuật có chất kháng khuẩn | 437,983,800 | 6,570,000 |
| 13 | PP2400467801 - Nhóm chỉ tự tiêu sinh học | 72,231,400 | 1,084,000 |
| 14 | PP2400467802 - Nhóm mask, dây thở | 240,000,000 | 3,600,000 |
| 15 | PP2400467803 - Nhóm Bơm tiêm cản quang, dây nối | 792,000,000 | 11,880,000 |
| 16 | PP2400467804 - Nhóm miếng dán sau phẫu thuật | 51,240,000 | 769,000 |
| 17 | PP2400467805 - Nhóm mảnh ghép thoát vị bẹn | 487,116,000 | 7,307,000 |
| 18 | PP2400467806 - Nhóm vật tư điều trị vết thương | 650,000,000 | 9,750,000 |
| 19 | PP2400467807 - Bộ que thử đường huyết | 75,500,000 | 1,133,000 |
| 20 | PP2400467808 - Nhóm vật tư đo điện cơ | 128,940,000 | 1,935,000 |
| 21 | PP2400467809 - Nhóm vật tư dùng trong can thiệp nọi soi | 682,000,000 | 10,230,000 |
| 22 | PP2400467810 - Nhóm Túi đựng phim chụp XQuang | 474,688,000 | 7,121,000 |
| 23 | PP2400467811 - Nhóm vật tư vải không dệt | 4,216,000,000 | 63,240,000 |
| 24 | PP2400467812 - Nhóm vật tư đồ vải | 5,554,250,000 | 83,314,000 |
| 25 | PP2400467813 - Nhóm giấy điện tim siêu âm | 158,275,000 | 2,375,000 |
| 26 | PP2400467814 - Băng phim trong vô trùng không thấm nước 6,5cm x 7 cm | 125,000,000 | 1,875,000 |
| 27 | PP2400467815 - Băng thun có keo cố định khớp 10cm x 4.5m | 58,000,000 | 870,000 |
| 28 | PP2400467816 - Băng keo cuộn co giãn 10cm x 10 cm | 6,237,000 | 94,000 |
| 29 | PP2400467817 - Băng keo cuộn co giãn 15cm x 10 cm | 8,400,000 | 126,000 |
| 30 | PP2400467818 - Băng keo vải không dệt | 47,600,000 | 714,000 |
| 31 | PP2400467819 - Băng cố định 10cm x 12cm | 7,250,000 | 109,000 |
| 32 | PP2400467820 - Bộ catheter cổ hầm dùng trong lọc máu dài hạn | 216,000,000 | 3,240,000 |
| 33 | PP2400467821 - Đầu đo huyết áp động mạch xâm lấn | 156,000,000 | 2,340,000 |
| 34 | PP2400467822 - Bộ gây tê ngoài màng cứng | 14,568,150 | 219,000 |
| 35 | PP2400467823 - Bộ hút đàm kín cather mount, sử dụng 72 giờ khóa một chiều an toàn | 6,300,000 | 95,000 |
| 36 | PP2400467824 - Bộ dây máy thở oxy dòng cao | 126,000,000 | 1,890,000 |
| 37 | PP2400467825 - Bộ làm ẩm cho mở khí quản (Mũi Giả) | 2,100,000 | 32,000 |
| 38 | PP2400467826 - Cannula thở cho máy oxy dòng cao | 21,000,000 | 315,000 |
| 39 | PP2400467827 - CatherterTĩnh mạch trung tâm 2 nòng | 92,400,000 | 1,386,000 |
| 40 | PP2400467828 - Clip kẹp mạch máu Titan | 101,452,800 | 1,522,000 |
| 41 | PP2400467829 - Clip kẹp mạch máu polymer các cỡ | 25,500,000 | 383,000 |
| 42 | PP2400467830 - Dây thở oxy 1 nhánh các cỡ | 13,650,000 | 205,000 |
| 43 | PP2400467831 - Dây máy thở hai bẫy nước | 92,000,000 | 1,380,000 |
| 44 | PP2400467832 - Đầu nối dây máy thở | 16,480,000 | 248,000 |
| 45 | PP2400467833 - Dung dịch bảo vệ và hỗ trợ điều trị tổn thương da | 120,000,000 | 1,800,000 |
| 46 | PP2400467834 - Chăn làm ấm toàn thân cho người lớn | 69,000,000 | 1,035,000 |
| 47 | PP2400467835 - Dây truyền dịch an toàn | 74,000,000 | 1,110,000 |
| 48 | PP2400467836 - Cây thông nòng đặt nội khí quản | 567,000 | 9,000 |
| 49 | PP2400467837 - Gạc phẫu thuật có cản quang 2 x 30cm x 6 lớp | 18,000,000 | 270,000 |
| 50 | PP2400467838 - Gạc ép sọ não 2 lớp, cản quang vô trùng | 62,400,000 | 936,000 |
| 51 | PP2400467839 - Găng tay khám bệnh không bột | 13,400,000 | 201,000 |
| 52 | PP2400467840 - Găng tay khám bệnh có bột | 840,000,000 | 12,600,000 |
| 53 | PP2400467841 - Găng tay phẫu thuật tiệt trùng các số | 1,344,000,000 | 20,160,000 |
| 54 | PP2400467842 - Găng tay sản khoa phẫu thuật tiệt trùng các số | 6,750,000 | 102,000 |
| 55 | PP2400467843 - Xốp cầm máu tự tiêu | 62,150,000 | 933,000 |
| 56 | PP2400467844 - Vật liệu cầm máu tự tiêu | 106,312,500 | 1,595,000 |
| 57 | PP2400467845 - Miếng cầm máu mũi | 84,000,000 | 1,260,000 |
| 58 | PP2400467846 - Sáp cầm máu xương | 41,300,000 | 620,000 |
| 59 | PP2400467847 - Ống thông mở khí quản 2 nòng có bóng có cửa sổ | 27,783,000 | 417,000 |
| 60 | PP2400467848 - Ống thông mở khí quản có bóng sử dụng nhiều lần | 66,150,000 | 993,000 |
| 61 | PP2400467849 - Ống thông khí quản kèm ống hút các số | 16,800,000 | 252,000 |
| 62 | PP2400467850 - Ống thông khí quản trái 2 nòng các cỡ | 19,845,000 | 298,000 |
| 63 | PP2400467851 - Ống thông khí quản có lò xo các số | 5,512,500 | 83,000 |
| 64 | PP2400467852 - Ống thông nội khí quản cong miệng/ cong mũi có bóng các số | 468,837,000 | 7,033,000 |
| 65 | PP2400467853 - Ống thông nội khí quản cong miệng/cong mũi không bóng | 5,209,300 | 79,000 |
| 66 | PP2400467854 - Ống thông nuôi ăn 29 ngày | 134,400,000 | 2,016,000 |
| 67 | PP2400467855 - Ống thông tiểu 2 nhánh, có bóng các số | 532,000,000 | 7,980,000 |
| 68 | PP2400467856 - Ống thông tiểu 3 nhánh có bóng các số | 33,145,000 | 498,000 |
| 69 | PP2400467857 - Ống thông nội khí quản cong gập mũi có bóng các số | 10,600,000 | 159,000 |
| 70 | PP2400467858 - Ống thông nội khí quản cong gập miệng các số | 10,600,000 | 159,000 |
| 71 | PP2400467859 - Ống thông troca chọc lồng ngực số 10/12/16/20/23/24/28/32 | 35,700,000 | 536,000 |
| 72 | PP2400467860 - Ống dẫn lưu màng phổi các số | 15,750,000 | 237,000 |
| 73 | PP2400467861 - Ống dẫn lưu ổ bụng cứng. mềm các số | 3,300,000 | 50,000 |
| 74 | PP2400467862 - Ống Airway các cỡ | 4,300,000 | 65,000 |
| 75 | PP2400467863 - Bóng bóp giúp thở Ampu các cỡ | 8,967,000 | 135,000 |
| 76 | PP2400467864 - Bộ xông khí dung dùng cho máy thở | 1,155,000 | 18,000 |
| 77 | PP2400467865 - Mask cho máy thở không xâm lấn | 42,000,000 | 630,000 |
| 78 | PP2400467866 - Lọc khuẩn máy thở | 8,500,000 | 128,000 |
| 79 | PP2400467867 - Lọc khuẩn máy thở 3 chức năng | 10,000,000 | 150,000 |
| 80 | PP2400467868 - Khóa 03 ngã không dây nối | 13,944,000 | 210,000 |
| 81 | PP2400467869 - Khóa 03 ngã, có dây nối chống xoắn 100cm | 34,650,000 | 520,000 |
| 82 | PP2400467870 - Kim châm cứu tiệt trùng | 154,000,000 | 2,310,000 |
| 83 | PP2400467871 - Kim cấy chỉ (thủy châm) | 154,000 | 3,000 |
| 84 | PP2400467872 - Miếng dán điện xung | 33,600,000 | 504,000 |
| 85 | PP2400467873 - Dây điện xung | 2,500,000 | 38,000 |
| 86 | PP2400467874 - Khẩu trang y tế 4 lớp | 195,000,000 | 2,925,000 |
| 87 | PP2400467875 - Mũ bao tóc phẫu thuật sử dụng một lần tiệt trùng | 19,725,000 | 296,000 |
| 88 | PP2400467876 - Mũ bao tóc phẫu thuật sử dụng một lần chưa tiệt trùng | 35,750,000 | 537,000 |
| 89 | PP2400467877 - Bao camera nọi soi | 41,580,000 | 624,000 |
| 90 | PP2400467878 - Bao kính hiển vi | 6,300,000 | 95,000 |
| 91 | PP2400467879 - Bình dẫn lưu vết thương 200ml Fr10 | 362,000,000 | 5,430,000 |
| 92 | PP2400467880 - Bình dẫn lưu vết thương 400ml Fr14 | 394,400,000 | 5,916,000 |
| 93 | PP2400467881 - Dao mổ mũi nhọn,đầutù lưỡi bầu các số | 43,680,000 | 656,000 |
| 94 | PP2400467882 - Tay dao đốt điện | 718,200,000 | 10,773,000 |
| 95 | PP2400467883 - Điện cực tim | 96,000,000 | 1,440,000 |
| 96 | PP2400467884 - Sonde pezzer các cỡ | 6,720,000 | 101,000 |
| 97 | PP2400467885 - Sonde chữ T | 6,720,000 | 101,000 |
| 98 | PP2400467886 - Sonde hậu môn | 175,000 | 3,000 |
| 99 | PP2400467887 - Sonde blakemore các cỡ | 15,500,000 | 233,000 |
| 100 | PP2400467888 - Đè lưỡi gỗ | 27,300,000 | 410,000 |
| 101 | PP2400467889 - Bàn chảy rửa tay phòng mổ | 6,900,000 | 104,000 |
| 102 | PP2400467890 - Bo hút nhớt | 16,200,000 | 243,000 |
| 103 | PP2400467891 - Bình hủy kim 1.5l | 10,840,000 | 163,000 |
| 104 | PP2400467892 - Bình hủy kim 6.8l | 194,800,000 | 2,922,000 |
| 105 | PP2400467893 - Lọ hút đàm kín số 10; 12; 14 | 2,900,000 | 44,000 |
| 106 | PP2400467894 - Dây garo | 750,000 | 12,000 |
| 107 | PP2400467895 - Kẹp rốn trẻ sơ sinh | 2,000,000 | 30,000 |
| 108 | PP2400467896 - Kẹp da | 32,500,000 | 488,000 |
| 109 | PP2400467897 - Que thử đường huyết 5 giây ( Bao gồm que+kim) | 460,000,000 | 6,900,000 |
| 110 | PP2400467898 - Túi hậu môn nhân tạo loại xả | 21,000,000 | 315,000 |
| 111 | PP2400467899 - Túi đựng máu đơn | 20,650,000 | 310,000 |
| 112 | PP2400467900 - Túi đựng máu ba | 46,000,000 | 690,000 |
| 113 | PP2400467901 - Kim nha khoa | 6,300,000 | 95,000 |
| 114 | PP2400467902 - Bơm tiêm nha khoa | 27,500,000 | 413,000 |
| 115 | PP2400467903 - Gương nha khoa | 9,000,000 | 135,000 |
| 116 | PP2400467904 - Trâm gai | 6,500,000 | 98,000 |
| 117 | PP2400467905 - Chỉ thép cố định hàm | 25,500,000 | 383,000 |
| 118 | PP2400467906 - Ống hút nước bọt | 1,400,000 | 21,000 |
| 119 | PP2400467907 - Lentulo 25 ( đỏ) | 38,600,000 | 579,000 |
| 120 | PP2400467908 - Lentulo 30 ( xanh dương) | 38,600,000 | 579,000 |
| 121 | PP2400467909 - Nong ống tủy | 10,140,000 | 153,000 |
| 122 | PP2400467910 - Cone giấy | 3,250,000 | 49,000 |
| 123 | PP2400467911 - Mũi khoan răng các loại | 118,000,000 | 1,770,000 |
| 124 | PP2400467912 - Cung buộc hàm | 6,500,000 | 98,000 |
| 125 | PP2400467913 - Vòng đeo tay bệnh nhân | 27,300,000 | 410,000 |
| 126 | PP2400467914 - Vòng tránh thai | 1,200,000 | 18,000 |
| 127 | PP2400467915 - Ống dẫn lưu đường mật thận qua da các cỡ | 97,650,000 | 1,465,000 |
| 128 | PP2400467916 - Túi dẫn lưu đường mật thận qua da | 6,174,000 | 93,000 |
| 129 | PP2400467917 - Nhiệt kế | 6,300,000 | 95,000 |
| 130 | PP2400467918 - Máy đo huyết áp | 192,500,000 | 2,888,000 |
| 131 | PP2400467919 - Ống nghe huyết áp | 46,000,000 | 690,000 |
| 132 | PP2400467920 - Ống thông Laser điều trị tĩnh mạch hiển | 1,756,800,000 | 26,352,000 |
| 133 | PP2400467921 - Bộ ống dây dẫn áp lực cao | 120,000,000 | 1,800,000 |
| 134 | PP2400467922 - Catheter động mạch đùi có đầu nhận cảm biến áp lực và nhiệt độ | 450,000,000 | 6,750,000 |
| 135 | PP2400467923 - Dụng cụ cố định nội khí quản chống cắn | 68,200,000 | 1,023,000 |
| 136 | PP2400467924 - Bộcảm biến đo huyết áp động mạch vàbộphận cảm biến nhiệt | 150,000,000 | 2,250,000 |
| 137 | PP2400467925 - Bao chi bắp chân phòng ngừa huyết khối | 48,000,000 | 720,000 |
| 138 | PP2400467926 - Bao chi đùi phòng ngừa huyết khối | 60,000,000 | 900,000 |
| 139 | PP2400467927 - Túi tạo áp lực 500ml cho IBP | 6,500,000 | 98,000 |
| 140 | PP2400467928 - Bộ nẹp gỗ chi trên, chi dưới | 17,600,000 | 264,000 |
| 141 | PP2400467929 - Đai nẹp cột sống + thắt lưng | 78,000,000 | 1,170,000 |
| 142 | PP2400467930 - Túi treo tay sau khi bó bột | 2,310,000 | 35,000 |
| 143 | PP2400467931 - Đai vải Desault T-P | 67,800,000 | 1,017,000 |
| 144 | PP2400467932 - Đai xương đòn | 20,650,000 | 310,000 |
| 145 | PP2400467933 - Nẹp cẳng tay dài (T-P) | 41,400,000 | 621,000 |
| 146 | PP2400467934 - Nẹp chống xoay dài (T), (P) | 155,200,000 | 2,328,000 |
| 147 | PP2400467935 - Nẹp ngón tay 03 chân | 7,800,000 | 117,000 |
| 148 | PP2400467936 - Nẹp Inselin | 7,400,000 | 111,000 |
| 149 | PP2400467937 - Nẹp cổ cứng | 4,300,000 | 65,000 |
| 150 | PP2400467938 - Nẹp đùi dài | 115,800,000 | 1,737,000 |
Nhóm Bông y tế |
|
| Mã phần lô | PP2400467789 |
| Giá từng phần lô | 263,075,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,947,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Nhóm Băng bột bó |
|
| Mã phần lô | PP2400467790 |
| Giá từng phần lô | 108,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,620,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Nhóm Băng - Gạc |
|
| Mã phần lô | PP2400467791 |
| Giá từng phần lô | 2,094,355,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,416,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Nhóm băng dính- Băng phẫu thuật có tẩm Iot |
|
| Mã phần lô | PP2400467792 |
| Giá từng phần lô | 1,322,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,838,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Nhóm Bơm tiêm, kim tiêm, dây truyền, dây nối, khóa 3 ngã đi kèm dây truyền dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400467793 |
| Giá từng phần lô | 3,352,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,295,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Nhóm kim luồn tĩnh mạch |
|
| Mã phần lô | PP2400467794 |
| Giá từng phần lô | 2,020,965,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,315,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Nhóm dây kim, khóa đi kèm dây dẫn truyền dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400467795 |
| Giá từng phần lô | 913,165,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,698,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Nhóm Dây,Ốnghút dịch, túi đựng dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400467796 |
| Giá từng phần lô | 221,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,327,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Nhóm Chỉ phẫu thuật không tan |
|
| Mã phần lô | PP2400467797 |
| Giá từng phần lô | 434,403,384 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,517,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Nhóm Chỉ phẫu thuật tan tổng hợp |
|
| Mã phần lô | PP2400467798 |
| Giá từng phần lô | 135,846,240 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,038,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Nhóm Chỉ phẫu thuật tan trung bình |
|
| Mã phần lô | PP2400467799 |
| Giá từng phần lô | 2,073,882,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,109,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Nhóm Chỉ phẫu thuật có chất kháng khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2400467800 |
| Giá từng phần lô | 437,983,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,570,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Nhóm chỉ tự tiêu sinh học |
|
| Mã phần lô | PP2400467801 |
| Giá từng phần lô | 72,231,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,084,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Nhóm mask, dây thở |
|
| Mã phần lô | PP2400467802 |
| Giá từng phần lô | 240,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Nhóm Bơm tiêm cản quang, dây nối |
|
| Mã phần lô | PP2400467803 |
| Giá từng phần lô | 792,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,880,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Nhóm miếng dán sau phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2400467804 |
| Giá từng phần lô | 51,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 769,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Nhóm mảnh ghép thoát vị bẹn |
|
| Mã phần lô | PP2400467805 |
| Giá từng phần lô | 487,116,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,307,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Nhóm vật tư điều trị vết thương |
|
| Mã phần lô | PP2400467806 |
| Giá từng phần lô | 650,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Bộ que thử đường huyết |
|
| Mã phần lô | PP2400467807 |
| Giá từng phần lô | 75,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,133,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Nhóm vật tư đo điện cơ |
|
| Mã phần lô | PP2400467808 |
| Giá từng phần lô | 128,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,935,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Nhóm vật tư dùng trong can thiệp nọi soi |
|
| Mã phần lô | PP2400467809 |
| Giá từng phần lô | 682,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,230,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Nhóm Túi đựng phim chụp XQuang |
|
| Mã phần lô | PP2400467810 |
| Giá từng phần lô | 474,688,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,121,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Nhóm vật tư vải không dệt |
|
| Mã phần lô | PP2400467811 |
| Giá từng phần lô | 4,216,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Nhóm vật tư đồ vải |
|
| Mã phần lô | PP2400467812 |
| Giá từng phần lô | 5,554,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 83,314,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Nhóm giấy điện tim siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2400467813 |
| Giá từng phần lô | 158,275,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,375,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Băng phim trong vô trùng không thấm nước 6,5cm x 7 cm |
|
| Mã phần lô | PP2400467814 |
| Giá từng phần lô | 125,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,875,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Băng thun có keo cố định khớp 10cm x 4.5m |
|
| Mã phần lô | PP2400467815 |
| Giá từng phần lô | 58,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 870,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Băng keo cuộn co giãn 10cm x 10 cm |
|
| Mã phần lô | PP2400467816 |
| Giá từng phần lô | 6,237,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Băng keo cuộn co giãn 15cm x 10 cm |
|
| Mã phần lô | PP2400467817 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Băng keo vải không dệt |
|
| Mã phần lô | PP2400467818 |
| Giá từng phần lô | 47,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 714,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Băng cố định 10cm x 12cm |
|
| Mã phần lô | PP2400467819 |
| Giá từng phần lô | 7,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 109,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Bộ catheter cổ hầm dùng trong lọc máu dài hạn |
|
| Mã phần lô | PP2400467820 |
| Giá từng phần lô | 216,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Đầu đo huyết áp động mạch xâm lấn |
|
| Mã phần lô | PP2400467821 |
| Giá từng phần lô | 156,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,340,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Bộ gây tê ngoài màng cứng |
|
| Mã phần lô | PP2400467822 |
| Giá từng phần lô | 14,568,150 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 219,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Bộ hút đàm kín cather mount, sử dụng 72 giờ khóa một chiều an toàn |
|
| Mã phần lô | PP2400467823 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 95,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Bộ dây máy thở oxy dòng cao |
|
| Mã phần lô | PP2400467824 |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,890,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Bộ làm ẩm cho mở khí quản (Mũi Giả) |
|
| Mã phần lô | PP2400467825 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Cannula thở cho máy oxy dòng cao |
|
| Mã phần lô | PP2400467826 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 315,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
CatherterTĩnh mạch trung tâm 2 nòng |
|
| Mã phần lô | PP2400467827 |
| Giá từng phần lô | 92,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,386,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Clip kẹp mạch máu Titan |
|
| Mã phần lô | PP2400467828 |
| Giá từng phần lô | 101,452,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,522,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Clip kẹp mạch máu polymer các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400467829 |
| Giá từng phần lô | 25,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 383,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Dây thở oxy 1 nhánh các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400467830 |
| Giá từng phần lô | 13,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 205,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Dây máy thở hai bẫy nước |
|
| Mã phần lô | PP2400467831 |
| Giá từng phần lô | 92,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,380,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Đầu nối dây máy thở |
|
| Mã phần lô | PP2400467832 |
| Giá từng phần lô | 16,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 248,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Dung dịch bảo vệ và hỗ trợ điều trị tổn thương da |
|
| Mã phần lô | PP2400467833 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Chăn làm ấm toàn thân cho người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2400467834 |
| Giá từng phần lô | 69,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,035,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Dây truyền dịch an toàn |
|
| Mã phần lô | PP2400467835 |
| Giá từng phần lô | 74,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,110,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Cây thông nòng đặt nội khí quản |
|
| Mã phần lô | PP2400467836 |
| Giá từng phần lô | 567,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Gạc phẫu thuật có cản quang 2 x 30cm x 6 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2400467837 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 270,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Gạc ép sọ não 2 lớp, cản quang vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400467838 |
| Giá từng phần lô | 62,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 936,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Găng tay khám bệnh không bột |
|
| Mã phần lô | PP2400467839 |
| Giá từng phần lô | 13,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 201,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Găng tay khám bệnh có bột |
|
| Mã phần lô | PP2400467840 |
| Giá từng phần lô | 840,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Găng tay phẫu thuật tiệt trùng các số |
|
| Mã phần lô | PP2400467841 |
| Giá từng phần lô | 1,344,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Găng tay sản khoa phẫu thuật tiệt trùng các số |
|
| Mã phần lô | PP2400467842 |
| Giá từng phần lô | 6,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 102,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Xốp cầm máu tự tiêu |
|
| Mã phần lô | PP2400467843 |
| Giá từng phần lô | 62,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 933,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Vật liệu cầm máu tự tiêu |
|
| Mã phần lô | PP2400467844 |
| Giá từng phần lô | 106,312,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,595,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Miếng cầm máu mũi |
|
| Mã phần lô | PP2400467845 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Sáp cầm máu xương |
|
| Mã phần lô | PP2400467846 |
| Giá từng phần lô | 41,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 620,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Ống thông mở khí quản 2 nòng có bóng có cửa sổ |
|
| Mã phần lô | PP2400467847 |
| Giá từng phần lô | 27,783,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 417,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Ống thông mở khí quản có bóng sử dụng nhiều lần |
|
| Mã phần lô | PP2400467848 |
| Giá từng phần lô | 66,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 993,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Ống thông khí quản kèm ống hút các số |
|
| Mã phần lô | PP2400467849 |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 252,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Ống thông khí quản trái 2 nòng các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400467850 |
| Giá từng phần lô | 19,845,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 298,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Ống thông khí quản có lò xo các số |
|
| Mã phần lô | PP2400467851 |
| Giá từng phần lô | 5,512,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 83,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Ống thông nội khí quản cong miệng/ cong mũi có bóng các số |
|
| Mã phần lô | PP2400467852 |
| Giá từng phần lô | 468,837,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,033,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Ống thông nội khí quản cong miệng/cong mũi không bóng |
|
| Mã phần lô | PP2400467853 |
| Giá từng phần lô | 5,209,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 79,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Ống thông nuôi ăn 29 ngày |
|
| Mã phần lô | PP2400467854 |
| Giá từng phần lô | 134,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,016,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Ống thông tiểu 2 nhánh, có bóng các số |
|
| Mã phần lô | PP2400467855 |
| Giá từng phần lô | 532,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,980,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Ống thông tiểu 3 nhánh có bóng các số |
|
| Mã phần lô | PP2400467856 |
| Giá từng phần lô | 33,145,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 498,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Ống thông nội khí quản cong gập mũi có bóng các số |
|
| Mã phần lô | PP2400467857 |
| Giá từng phần lô | 10,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 159,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Ống thông nội khí quản cong gập miệng các số |
|
| Mã phần lô | PP2400467858 |
| Giá từng phần lô | 10,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 159,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Ống thông troca chọc lồng ngực số 10/12/16/20/23/24/28/32 |
|
| Mã phần lô | PP2400467859 |
| Giá từng phần lô | 35,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 536,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Ống dẫn lưu màng phổi các số |
|
| Mã phần lô | PP2400467860 |
| Giá từng phần lô | 15,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 237,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Ống dẫn lưu ổ bụng cứng. mềm các số |
|
| Mã phần lô | PP2400467861 |
| Giá từng phần lô | 3,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Ống Airway các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400467862 |
| Giá từng phần lô | 4,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 65,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Bóng bóp giúp thở Ampu các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400467863 |
| Giá từng phần lô | 8,967,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 135,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Bộ xông khí dung dùng cho máy thở |
|
| Mã phần lô | PP2400467864 |
| Giá từng phần lô | 1,155,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Mask cho máy thở không xâm lấn |
|
| Mã phần lô | PP2400467865 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 630,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Lọc khuẩn máy thở |
|
| Mã phần lô | PP2400467866 |
| Giá từng phần lô | 8,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 128,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Lọc khuẩn máy thở 3 chức năng |
|
| Mã phần lô | PP2400467867 |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Khóa 03 ngã không dây nối |
|
| Mã phần lô | PP2400467868 |
| Giá từng phần lô | 13,944,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 210,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Khóa 03 ngã, có dây nối chống xoắn 100cm |
|
| Mã phần lô | PP2400467869 |
| Giá từng phần lô | 34,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Kim châm cứu tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400467870 |
| Giá từng phần lô | 154,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,310,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Kim cấy chỉ (thủy châm) |
|
| Mã phần lô | PP2400467871 |
| Giá từng phần lô | 154,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Miếng dán điện xung |
|
| Mã phần lô | PP2400467872 |
| Giá từng phần lô | 33,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 504,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Dây điện xung |
|
| Mã phần lô | PP2400467873 |
| Giá từng phần lô | 2,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Khẩu trang y tế 4 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2400467874 |
| Giá từng phần lô | 195,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,925,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Mũ bao tóc phẫu thuật sử dụng một lần tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400467875 |
| Giá từng phần lô | 19,725,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 296,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Mũ bao tóc phẫu thuật sử dụng một lần chưa tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400467876 |
| Giá từng phần lô | 35,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 537,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Bao camera nọi soi |
|
| Mã phần lô | PP2400467877 |
| Giá từng phần lô | 41,580,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 624,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Bao kính hiển vi |
|
| Mã phần lô | PP2400467878 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 95,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Bình dẫn lưu vết thương 200ml Fr10 |
|
| Mã phần lô | PP2400467879 |
| Giá từng phần lô | 362,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,430,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Bình dẫn lưu vết thương 400ml Fr14 |
|
| Mã phần lô | PP2400467880 |
| Giá từng phần lô | 394,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,916,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Dao mổ mũi nhọn,đầutù lưỡi bầu các số |
|
| Mã phần lô | PP2400467881 |
| Giá từng phần lô | 43,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 656,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Tay dao đốt điện |
|
| Mã phần lô | PP2400467882 |
| Giá từng phần lô | 718,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,773,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Điện cực tim |
|
| Mã phần lô | PP2400467883 |
| Giá từng phần lô | 96,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,440,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Sonde pezzer các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400467884 |
| Giá từng phần lô | 6,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 101,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Sonde chữ T |
|
| Mã phần lô | PP2400467885 |
| Giá từng phần lô | 6,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 101,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Sonde hậu môn |
|
| Mã phần lô | PP2400467886 |
| Giá từng phần lô | 175,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Sonde blakemore các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400467887 |
| Giá từng phần lô | 15,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 233,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Đè lưỡi gỗ |
|
| Mã phần lô | PP2400467888 |
| Giá từng phần lô | 27,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 410,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Bàn chảy rửa tay phòng mổ |
|
| Mã phần lô | PP2400467889 |
| Giá từng phần lô | 6,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 104,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Bo hút nhớt |
|
| Mã phần lô | PP2400467890 |
| Giá từng phần lô | 16,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 243,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Bình hủy kim 1.5l |
|
| Mã phần lô | PP2400467891 |
| Giá từng phần lô | 10,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 163,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Bình hủy kim 6.8l |
|
| Mã phần lô | PP2400467892 |
| Giá từng phần lô | 194,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,922,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Lọ hút đàm kín số 10; 12; 14 |
|
| Mã phần lô | PP2400467893 |
| Giá từng phần lô | 2,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Dây garo |
|
| Mã phần lô | PP2400467894 |
| Giá từng phần lô | 750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Kẹp rốn trẻ sơ sinh |
|
| Mã phần lô | PP2400467895 |
| Giá từng phần lô | 2,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Kẹp da |
|
| Mã phần lô | PP2400467896 |
| Giá từng phần lô | 32,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 488,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Que thử đường huyết 5 giây ( Bao gồm que+kim) |
|
| Mã phần lô | PP2400467897 |
| Giá từng phần lô | 460,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Túi hậu môn nhân tạo loại xả |
|
| Mã phần lô | PP2400467898 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 315,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Túi đựng máu đơn |
|
| Mã phần lô | PP2400467899 |
| Giá từng phần lô | 20,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 310,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Túi đựng máu ba |
|
| Mã phần lô | PP2400467900 |
| Giá từng phần lô | 46,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 690,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Kim nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2400467901 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 95,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Bơm tiêm nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2400467902 |
| Giá từng phần lô | 27,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 413,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Gương nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2400467903 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 135,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Trâm gai |
|
| Mã phần lô | PP2400467904 |
| Giá từng phần lô | 6,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 98,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Chỉ thép cố định hàm |
|
| Mã phần lô | PP2400467905 |
| Giá từng phần lô | 25,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 383,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Ống hút nước bọt |
|
| Mã phần lô | PP2400467906 |
| Giá từng phần lô | 1,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Lentulo 25 ( đỏ) |
|
| Mã phần lô | PP2400467907 |
| Giá từng phần lô | 38,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 579,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Lentulo 30 ( xanh dương) |
|
| Mã phần lô | PP2400467908 |
| Giá từng phần lô | 38,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 579,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Nong ống tủy |
|
| Mã phần lô | PP2400467909 |
| Giá từng phần lô | 10,140,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 153,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Cone giấy |
|
| Mã phần lô | PP2400467910 |
| Giá từng phần lô | 3,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Mũi khoan răng các loại |
|
| Mã phần lô | PP2400467911 |
| Giá từng phần lô | 118,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,770,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Cung buộc hàm |
|
| Mã phần lô | PP2400467912 |
| Giá từng phần lô | 6,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 98,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Vòng đeo tay bệnh nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400467913 |
| Giá từng phần lô | 27,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 410,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Vòng tránh thai |
|
| Mã phần lô | PP2400467914 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Ống dẫn lưu đường mật thận qua da các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400467915 |
| Giá từng phần lô | 97,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,465,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Túi dẫn lưu đường mật thận qua da |
|
| Mã phần lô | PP2400467916 |
| Giá từng phần lô | 6,174,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 93,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Nhiệt kế |
|
| Mã phần lô | PP2400467917 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 95,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Máy đo huyết áp |
|
| Mã phần lô | PP2400467918 |
| Giá từng phần lô | 192,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,888,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Ống nghe huyết áp |
|
| Mã phần lô | PP2400467919 |
| Giá từng phần lô | 46,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 690,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Ống thông Laser điều trị tĩnh mạch hiển |
|
| Mã phần lô | PP2400467920 |
| Giá từng phần lô | 1,756,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,352,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Bộ ống dây dẫn áp lực cao |
|
| Mã phần lô | PP2400467921 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Catheter động mạch đùi có đầu nhận cảm biến áp lực và nhiệt độ |
|
| Mã phần lô | PP2400467922 |
| Giá từng phần lô | 450,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Dụng cụ cố định nội khí quản chống cắn |
|
| Mã phần lô | PP2400467923 |
| Giá từng phần lô | 68,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,023,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Bộcảm biến đo huyết áp động mạch vàbộphận cảm biến nhiệt |
|
| Mã phần lô | PP2400467924 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Bao chi bắp chân phòng ngừa huyết khối |
|
| Mã phần lô | PP2400467925 |
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Bao chi đùi phòng ngừa huyết khối |
|
| Mã phần lô | PP2400467926 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Túi tạo áp lực 500ml cho IBP |
|
| Mã phần lô | PP2400467927 |
| Giá từng phần lô | 6,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 98,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Bộ nẹp gỗ chi trên, chi dưới |
|
| Mã phần lô | PP2400467928 |
| Giá từng phần lô | 17,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 264,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Đai nẹp cột sống + thắt lưng |
|
| Mã phần lô | PP2400467929 |
| Giá từng phần lô | 78,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,170,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Túi treo tay sau khi bó bột |
|
| Mã phần lô | PP2400467930 |
| Giá từng phần lô | 2,310,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Đai vải Desault T-P |
|
| Mã phần lô | PP2400467931 |
| Giá từng phần lô | 67,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,017,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Đai xương đòn |
|
| Mã phần lô | PP2400467932 |
| Giá từng phần lô | 20,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 310,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Nẹp cẳng tay dài (T-P) |
|
| Mã phần lô | PP2400467933 |
| Giá từng phần lô | 41,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 621,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Nẹp chống xoay dài (T), (P) |
|
| Mã phần lô | PP2400467934 |
| Giá từng phần lô | 155,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,328,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Nẹp ngón tay 03 chân |
|
| Mã phần lô | PP2400467935 |
| Giá từng phần lô | 7,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 117,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Nẹp Inselin |
|
| Mã phần lô | PP2400467936 |
| Giá từng phần lô | 7,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 111,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Nẹp cổ cứng |
|
| Mã phần lô | PP2400467937 |
| Giá từng phần lô | 4,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 65,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Nẹp đùi dài |
|
| Mã phần lô | PP2400467938 |
| Giá từng phần lô | 115,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,737,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi