Gói thầu: Gói thầu số 6: “Hoá chất” thuộc dự toán mua sắm hoá chất, vật tư tiêu hao năm 2023 của Bệnh viện Tim Hà Nội
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300169840-0 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/08/2023 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Tim Hà Nội | Chủ đầu tư | Bệnh viện Tim Hà Nội |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 6: “Hoá chất” thuộc dự toán mua sắm hoá chất, vật tư tiêu hao năm 2023 của Bệnh viện Tim Hà Nội |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300120479 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 ngày |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Hà Nội |
| Giá gói thầu | 89,106,740,115 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 2.673.031.000 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300264204 - Test nhanh phát hiện virus Dengue | 216,499,500 | 6,494,000 |
| 2 | PP2300264205 - Test nhanh phát hiện cúm A,B và H1N1 | 256,158,000 | 7,684,000 |
| 3 | PP2300264206 - Que thử đường huyết dùng cho máy đo đường huyết | 958,721,400 | 28,761,000 |
| 4 | PP2300264207 - Kim lấy máu | 132,840,400 | 3,985,000 |
| 5 | PP2300264208 - Chai cấy máu nắp màu xanh - hiếu khí | 275,000,000 | 8,250,000 |
| 6 | PP2300264209 - Chai cấy máu nắp màu vàng | 32,999,400 | 989,000 |
| 7 | PP2300264210 - Chai cấy máu nắp màu cam - kị khí | 274,995,000 | 8,249,000 |
| 8 | PP2300264211 - Bộ nhuộm Gram | 6,333,600 | 190,000 |
| 9 | PP2300264212 - Bộ nhuộm Ziehl Neelsen | 4,399,920 | 131,000 |
| 10 | PP2300264213 - Thanh định danh trực khuẩn đường ruột | 18,188,100 | 545,000 |
| 11 | PP2300264214 - Thanh định danh trực khuẩn ngoài đường ruột | 20,212,500 | 606,000 |
| 12 | PP2300264215 - Thanh định danh nấm men | 9,450,000 | 283,000 |
| 13 | PP2300264216 - Thanh định danh tụ cầu khuẩn | 11,947,950 | 358,000 |
| 14 | PP2300264217 - Dầu khoáng | 897,750 | 26,000 |
| 15 | PP2300264218 - Hóa chất đi kèm thanh định danh | 2,916,900 | 87,000 |
| 16 | PP2300264219 - Môi trường thạch máu | 66,150,000 | 1,984,000 |
| 17 | PP2300264220 - Môi trường kháng sinh đồ | 27,720,000 | 831,000 |
| 18 | PP2300264221 - Môi trường kháng sinh đồ có bổ sung máu cừu | 7,245,000 | |
| 19 | PP2300264222 - Môi trường chọn lọc vi khuẩn đường ruột | 55,440,000 | |
| 20 | PP2300264223 - Môi trường thạch màu chọn lọc vi khuẩn đường tiết niệu | 8,662,500 | |
| 21 | PP2300264224 - Môi trường thạch nâu | 2,520,000 | |
| 22 | PP2300264225 - Môi trường nuôi cấy nấm | 7,392,000 | |
| 23 | PP2300264226 - Khoanh giấy định danh phế cầu | 825,000 | |
| 24 | PP2300264227 - Khoanh giấy định danh liên cầu A | 825,000 | |
| 25 | PP2300264228 - Môi trường phát hiện đặc tính Urease, Indole và TDA | 3,276,000 | |
| 26 | PP2300264229 - Hóa chất dùng cho định danh chứa Ninhydrin, Methanol, Dimethylsulfoxide | 992,040 | |
| 27 | PP2300264230 - Bột kẽm | 984,900 | |
| 28 | PP2300264231 - Hóa chất dùng cho định danh chứa Tris-hydroxymethyl-aminomethane, Hydrochloric acid, Natri lauryl sulfate | 3,899,700 | |
| 29 | PP2300264232 - Hóa chất dùng cho định danh chứa Methanol và Dimethylsulfoxide | 4,076,100 | |
| 30 | PP2300264233 - Dung dịch phát hiện phản ứng enzyme oxy hóa cytochrom | 12,007,800 | |
| 31 | PP2300264234 - Khoanh kháng sinh Amikacin 30µg | 1,350,000 | |
| 32 | PP2300264235 - Khoanh kháng sinh Ampicillin/Sulbactam 20µg | 900,000 | |
| 33 | PP2300264236 - Khoanh kháng sinh Azithromycin 15µg | 450,000 | |
| 34 | PP2300264237 - Khoanh kháng sinh Cefepime 30µg | 1,350,000 | |
| 35 | PP2300264238 - Khoanh kháng sinh Cefoxitin 30µg | 825,000 | |
| 36 | PP2300264239 - Khoanh kháng sinh Ceftazidime 30µg | 1,350,000 | |
| 37 | PP2300264240 - Khoanh kháng sinh Ceftriaxone 30µg | 1,350,000 | |
| 38 | PP2300264241 - Khoanh kháng sinh Cefuroxime 30µg | 900,000 | |
| 39 | PP2300264242 - Khoanh kháng sinh Chloramphenicol 30µg | 412,500 | |
| 40 | PP2300264243 - Khoanh kháng sinh Ciprofloxacin 5µg | 1,237,500 | |
| 41 | PP2300264244 - Khoanh kháng sinh Clindamycin 2µg | 450,000 | |
| 42 | PP2300264245 - Khoanh kháng sinh Doxycycline 30µg | 412,500 | |
| 43 | PP2300264246 - Khoanh kháng sinh Ertapenem 10µg | 900,000 | |
| 44 | PP2300264247 - Khoanh kháng sinh Gentamicin 10µg | 1,237,500 | |
| 45 | PP2300264248 - Khoanh kháng sinh Imipenem 10µg | 1,237,500 | |
| 46 | PP2300264249 - Hóa chất phát hiện indole | 1,797,600 | |
| 47 | PP2300264250 - Khoanh kháng sinh Levofloxacin 5µg | 1,350,000 | |
| 48 | PP2300264251 - Khoanh kháng sinh Linezolid 30µg | 900,000 | |
| 49 | PP2300264252 - Khoanh kháng sinh Meropenem 10µg | 1,383,000 | |
| 50 | PP2300264253 - Khoanh kháng sinh Minocycline 30µg | 922,000 | |
| 51 | PP2300264254 - Khoanh kháng sinh Moxifloxacin 5µg | 924,000 | |
| 52 | PP2300264255 - Khoanh kháng sinh Netilmicin 30µg | 900,000 | |
| 53 | PP2300264256 - Khoanh kháng sinh Norfloxacin 10µg | 412,500 | |
| 54 | PP2300264257 - Khoanh kháng sinh Novobiocin 5µg | 461,000 | |
| 55 | PP2300264258 - Khoanh kháng sinh Piperacillin/tazobactam 110µg | 900,000 | |
| 56 | PP2300264259 - Khoanh kháng sinh Amoxicillin 20µg/Clavulanic Acid 10µg | 900,000 | |
| 57 | PP2300264260 - Khoanh kháng sinh Trimethoprim 1.25 µg/Sulfamethoxazole 23.75 µg | 1,237,500 | |
| 58 | PP2300264261 - Khoanh kháng sinh Tobramycin 10µg | 450,000 | |
| 59 | PP2300264262 - Thanh xác định MIC của Colistin | 7,018,200 | |
| 60 | PP2300264263 - Thanh xác định MIC của Vancomycin | 7,081,200 | |
| 61 | PP2300264264 - Chủng chuẩn Staphylococcus aureus subsp. aureus ATCC® 25923™* | 2,300,000 | |
| 62 | PP2300264265 - Chủng chuẩn Pseudomonas aeruginosa ATCC® 27853™* | 2,575,000 | |
| 63 | PP2300264266 - Môi trường canh thang nuôi cấy vi sinh vật khó mọc | 1,469,000 | |
| 64 | PP2300264267 - Môi trường nuôi cấy nấm | 2,665,000 | |
| 65 | PP2300264268 - Thẻ định danh vi khuẩn Gram âm | 9,891,000 | |
| 66 | PP2300264269 - Thẻ định danh vi khuẩn Gram dương | 6,594,000 | |
| 67 | PP2300264270 - Thẻ kháng sinh đồ Nấm | 7,800,000 | |
| 68 | PP2300264271 - Thẻ định danh cho Nấm | 3,297,000 | |
| 69 | PP2300264272 - Thẻ kháng sinh đồ Liên cầu | 3,297,000 | |
| 70 | PP2300264273 - Thẻ kháng sinh đồ trực khuẩn đường ruột | 6,384,000 | |
| 71 | PP2300264274 - Thẻ kháng sinh đồ không phải trực khuẩn đường ruột | 6,384,000 | |
| 72 | PP2300264275 - Thẻ kháng sinh đồ vi khuẩn Gram dương | 6,594,000 | |
| 73 | PP2300264276 - Nước muối 0.45% pha huyền dịch vi khuẩn | 848,400 | |
| 74 | PP2300264277 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm khí máu mức 1 | 14,994,000 | |
| 75 | PP2300264278 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm khí máu mức 2 | 14,994,000 | |
| 76 | PP2300264279 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm khí máu mức 3 | 14,994,000 | |
| 77 | PP2300264280 - Dung dịch rửa máy khí máu | 6,167,700 | |
| 78 | PP2300264281 - Dung dịch hóa chất xét nghiệm dùng trên máy khí máu loại S1 | 485,100,000 | |
| 79 | PP2300264282 - Dung dịch hóa chất xét nghiệm dùng trên máy khí máu loại S2 | 776,160,000 | |
| 80 | PP2300264283 - Dung dịch hóa chất xét nghiệm dùng trên máy khí máu loại S3 | 1,206,686,250 | |
| 81 | PP2300264284 - Cuvet dùng để đo THB trên máy khí máu | 3,183,600 | |
| 82 | PP2300264285 - Dung dịch rửa máy phân tích điện giải canxi ion | 4,293,135 | |
| 83 | PP2300264286 - Dung dịch rửa điện cực Sodium (Na) trên hệ thống máy phân tích điện giải | 3,208,275 | |
| 84 | PP2300264287 - Hóa chất định lượng albumin trong máu | 12,220,290 | |
| 85 | PP2300264288 - Hóa chất định lượng ALT trong máu | 108,531,360 | |
| 86 | PP2300264289 - Hóa chất định lượng amylase trong máu | 34,300,674 | |
| 87 | PP2300264290 - Hóa chất định lượng Aslo trong máu | 100,043,600 | |
| 88 | PP2300264291 - Hoạt chất dùng bảo dưỡng điện giải | 36,811,150 | |
| 89 | PP2300264292 - Hóa chất định lượng AST trong máu | 108,531,360 | |
| 90 | PP2300264293 - Hóa chất định lượng Bilirubin trực tiếp trong máu | 17,132,850 | |
| 91 | PP2300264294 - Hóa chất định lượng Bilirubin toàn phần trong máu | 16,317,000 | |
| 92 | PP2300264295 - Hóa chất định lượng canxi toàn phần trong máu | 9,492,525 | |
| 93 | PP2300264296 - Điện cực Clo của máy khí máu | 175,058,100 | |
| 94 | PP2300264297 - Điện cực Kali của máy khí máu | 84,936,972 | |
| 95 | PP2300264298 - Điện cực Natri của máy khí máu | 111,013,875 | |
| 96 | PP2300264299 - Điện cực tham chiếu của máy khí máu | 122,489,388 | |
| 97 | PP2300264300 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CEA | 4,895,100 | |
| 98 | PP2300264301 - Hóa chất dùng để định lượng CEA trong máu | 66,083,850 | |
| 99 | PP2300264302 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm sinh hóa | 7,622,280 | |
| 100 | PP2300264303 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CK-MB | 3,048,948 | |
| 101 | PP2300264304 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm HbA1C | 28,812,558 | |
| 102 | PP2300264305 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm HDL-cholesterol và LDL-cholesterol | 4,648,016 | |
| 103 | PP2300264306 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm aslo | 10,681,108 | |
| 104 | PP2300264307 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CRP, Ferritin | 27,412,560 | |
| 105 | PP2300264308 - Hóa chất định lượng Cholesterol toàn phần trong máu | 69,930,000 | |
| 106 | PP2300264309 - Hóa chất định lượng CK trong máu | 115,500,000 | |
| 107 | PP2300264310 - Hóa chất định lượng CK-MB trong máu | 483,000,000 | |
| 108 | PP2300264311 - Hóa chất định lượng Creatinine trong máu | 146,853,000 | |
| 109 | PP2300264312 - Hóa chất định lượng CRP độ nhạy cao trong máu | 192,083,736 | |
| 110 | PP2300264313 - Dung dịch rửa có tính acid cho cóng phản ứng máy sinh hóa | 40,139,820 | |
| 111 | PP2300264314 - Dung dịch thay nước buồng ủ | 36,971,991 | |
| 112 | PP2300264315 - Hóa chất dùng để định lượng γ‑glutamyltransferase (GGT) trong máu | 27,132,840 | |
| 113 | PP2300264316 - Hóa chất định lượng Glucose trong máu | 111,888,000 | |
| 114 | PP2300264317 - Hóa chất xét nghiệm đường trong hồng cầu HbA1C | 900,392,400 | |
| 115 | PP2300264318 - Hóa chất phá vỡ hồng cầu dùng cho xét nghiệm HbA1C | 26,678,300 | |
| 116 | PP2300264319 - Hóa chất dùng để định lượng HDL‑cholesterol trong máu | 391,281,660 | |
| 117 | PP2300264320 - Hóa chất định lượng sắt trong huyết thanh | 19,564,094 | |
| 118 | PP2300264321 - Hóa chất đánh giá khả năng gắn sắt toàn phần | 14,131,700 | |
| 119 | PP2300264322 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng sắt trong huyết thanh | 2,520,000 | |
| 120 | PP2300264323 - Dung dịch pha loãng để xét nghiệm điện giải trên máy sinh hóa | 107,517,375 | |
| 121 | PP2300264324 - Dung dịch để xét nghiệm điện giải trên máy sinh hóa | 253,496,250 | |
| 122 | PP2300264325 - Dung dịch tham chiếu dùng cho xét nghiệm điện giải trên máy sinh hóa | 77,797,125 | |
| 123 | PP2300264326 - Hóa chất dùng để chuẩn điện cực chọn lọc ion trên module điện giải ISE máy sinh hóa - mức cao | 13,053,600 | |
| 124 | PP2300264327 - Hóa chất dùng để chuẩn điện cực chọn lọc ion trên module điện giải ISE máy sinh hóa - mức thấp | 13,053,600 | |
| 125 | PP2300264328 - Hóa chất dùng để định lượng LDL‑cholesterol trong máu | 611,887,600 | |
| 126 | PP2300264329 - Hóa chất dùng để định lượng LDL-cholesterol trong huyết thanh và huyết tương | 2,891,168,700 | |
| 127 | PP2300264399 - Hóa chất pha loãng mẫu kết hợp với các thuốc thử xét nghiệm trên máy sinh hóa | 4,334,400 | |
| 128 | PP2300264331 - Dung dịch rửa cho cóng phản ứng trên máy xét nghiệm sinh hóa | 48,671,280 | |
| 129 | PP2300264332 - Dung dịch rửa cuvet tính kiềm | 249,795,000 | |
| 130 | PP2300264333 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm sinh hóa mức 1 | 58,800,000 | |
| 131 | PP2300264334 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm sinh hóa mức 2 | 58,800,000 | |
| 132 | PP2300264335 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm HbA1C mức bình thường | 22,050,000 | |
| 133 | PP2300264336 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm HbA1C mức bệnh lý | 22,601,250 | |
| 134 | PP2300264337 - Cuvet dùng cho máy sinh hóa | 107,692,200 | |
| 135 | PP2300264338 - Cuvet phản ứng dùng cho máy sinh hóa | 74,529,000 | |
| 136 | PP2300264401 - Dung dịch rửa cuvet cho máy sinh hóa | 966,000 | |
| 137 | PP2300264340 - Hóa chất định lượng protein toàn phần trong máu | 23,601,375 | |
| 138 | PP2300264341 - Hóa chất định lượng Triglycerid trong máu | 115,804,000 | |
| 139 | PP2300264342 - Hóa chất dùng để định lượng acid uric trong huyết thanh, huyết tương và nước tiểu | 201,345,980 | |
| 140 | PP2300264343 - Hóa chất định lượng Ure trong máu | 152,447,400 | |
| 141 | PP2300264344 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng AFP | 3,671,325 | |
| 142 | PP2300264345 - Hóa chất dùng để định lượng AFP trong máu | 59,475,465 | |
| 143 | PP2300264453 - Đầu côn và ống hút dùng cho xét nghiệm miễn dịch | 181,581,750 | |
| 144 | PP2300264347 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CA 12-5 | 4,405,590 | |
| 145 | PP2300264348 - Hóa chất dùng để định lượng CA 12‑5 trong máu | 69,388,047 | |
| 146 | PP2300264349 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CA 15-3 | 4,405,590 | |
| 147 | PP2300264350 - Hóa chất dùng để định lượng CA 15‑3 trong máu | 69,388,047 | |
| 148 | PP2300264351 - Dung dịch để rửa hệ thống sau mỗi phản ứng trên máy xét nghiệm miễn dịch | 1,144,080,000 | |
| 149 | PP2300264352 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Cortisol | 10,279,710 | |
| 150 | PP2300264353 - Hóa chất dùng để định lượng cortisol trong máu, nước tiểu, nước bọt | 237,900,000 | |
| 151 | PP2300264354 - Hóa chất dùng để định lượng Troponin T trong máu | 2,402,400,000 | |
| 152 | PP2300264355 - Hóa chất chuẩn cho xét nghiệm định lượng Troponin T trong máu | 11,025,000 | |
| 153 | PP2300264356 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm Troponin T | 35,280,000 | |
| 154 | PP2300264357 - Hóa chất định lượng ferritin trong máu | 100,040,850 | |
| 155 | PP2300264358 - Hóa chất dùng để chuẩn xét nghiệm định lượng FT4 trong máu | 12,237,750 | |
| 156 | PP2300264359 - Hóa chất dùng để định lượng FT4 trong máu | 1,017,691,380 | |
| 157 | PP2300264360 - Hóa chất dùng để định lượng Procalcitonin trong máu | 1,076,922,000 | |
| 158 | PP2300264361 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm ProBNP | 39,956,250 | |
| 159 | PP2300264452 - Dung dịch rửa dùng để loại bỏ các chất có tiềm năng gây nhiễu việc phát hiện các tín hiệu cho máy xét nghiệm miễn dịch | 140,490,000 | |
| 160 | PP2300264363 - Dung dịch rửa dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch trong quá trình vận hành khi thay đổi thuốc thử | 16,496,490 | |
| 161 | PP2300264445 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng ProBNP | 6,615,000 | |
| 162 | PP2300264365 - Hóa chất dùng để định lượng ProBNP trong máu | 6,138,720,000 | |
| 163 | PP2300264366 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng PSA | 3,671,325 | |
| 164 | PP2300264367 - Hóa chất dùng để định lượng PSA trong máu | 55,069,875 | |
| 165 | PP2300264368 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm hormon tuyến giáp | 51,398,550 | |
| 166 | PP2300264369 - Hóa chất dùng để chuẩn xét nghiệm định lượng T3 trong máu | 4,895,100 | |
| 167 | PP2300264370 - Hóa chất dùng để định lượng T3 trong máu | 64,615,320 | |
| 168 | PP2300264371 - Hóa chất dùng để chuẩn xét nghiệm định lượng TSH trong máu | 14,685,300 | |
| 169 | PP2300264372 - Hóa chất dùng để định lượng TSH trong máu | 1,076,920,000 | |
| 170 | PP2300264373 - Dây bơm cho máy phân tích điện giải | 9,174,000 | |
| 171 | PP2300264374 - Hóa chất xét nghiệm điện giải Canxi ion | 284,858,470 | |
| 172 | PP2300264375 - Dung dịch rửa điện cực và bảo dưỡng modun điện giải máy miễn dịch | 13,044,280 | |
| 173 | PP2300264376 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng free PSA | 3,671,325 | |
| 174 | PP2300264377 - Hóa chất dùng để định lượng free PSA trong máu | 55,069,875 | |
| 175 | PP2300264378 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CA 19-9 | 4,405,590 | |
| 176 | PP2300264379 - Hóa chất dùng để định lượng CA 19‑9 trong máu | 69,388,047 | |
| 177 | PP2300264380 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CA 72-4 | 5,532,930 | |
| 178 | PP2300264381 - Hóa chất dùng để định lượng CA 72‑4 trong máu | 69,388,047 | |
| 179 | PP2300264382 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Cyfra 21-1 | 5,506,989 | |
| 180 | PP2300264383 - Hóa chất dùng để định lượng Cyfra 21-1 trong máu | 55,069,875 | |
| 181 | PP2300264384 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm marker khối u | 21,538,440 | |
| 182 | PP2300264385 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm huyết sắc tố trên máy khí máu | 3,292,066 | |
| 183 | PP2300264386 - Hóa chất dùng để định lượng glucose trong máu, nước tiểu và dịch não tủy | 313,698,000 | |
| 184 | PP2300264387 - Hóa chất dùng để định lượng urea trong huyết thanh, huyết tương và nước tiểu | 430,920,000 | |
| 185 | PP2300264388 - Hóa chất dùng để định lượng creatinine trong huyết thanh, huyết tương và nước tiểu | 529,200,000 | |
| 186 | PP2300264389 - Hóa chất định lượng acid uric trong máu | 69,149,115 | |
| 187 | PP2300264390 - Hóa chất dùng để định lượng cholesterol trong huyết thanh và huyết tương | 320,827,500 | |
| 188 | PP2300264391 - Hóa chất dùng để định lượng triglyceride trong huyết thanh và huyết tương | 552,385,610 | |
| 189 | PP2300264392 - Hóa chất dùng để định lượng HDL‑cholesterol trong huyết thanh và huyết tương | 1,067,220,000 | |
| 190 | PP2300264393 - Hóa chất dùng để định lượng CK trong huyết thanh và huyết tương | 768,292,560 | |
| 191 | PP2300264394 - Hóa chất dùng để định lượng creatine kinase MB (CK‑MB) trong huyết thanh và huyết tương | 3,128,156,010 | |
| 192 | PP2300264395 - Hóa chất dùng để định lượng aminotransferase (AST) trong huyết thanh và huyết tương | 270,270,000 | |
| 193 | PP2300264396 - Hóa chất dùng để định lượng aminotransferase (ALT) trong huyết thanh và huyết tương | 270,270,000 | |
| 194 | PP2300264397 - Hóa chất dùng để định lượng CRP trong huyết thanh và huyết tương | 783,749,905 | |
| 195 | PP2300264398 - Hóa chất dùng để định lượng CRP trong máu | 206,250,000 | |
| 196 | PP2300264400 - Dung dịch rửa cho kim hút thuốc thử và cóng phản ứng trên máy sinh hóa | 99,288,000 | |
| 197 | PP2300264409 - Dung dịch rửa 1 cho kim hút mẫu trên máy xét nghiệm sinh hóa | 5,209,785 | |
| 198 | PP2300264410 - Dung dịch rửa 2 cho kim hút mẫu trên máy xét nghiệm sinh hóa | 869,505 | |
| 199 | PP2300264404 - Dung dịch thay nước buồng ủ trên máy sinh hóa | 40,950,000 | |
| 200 | PP2300264405 - Dung dịch tham chiếu dùng cho xét nghiệm điện giải ISE trên máy sinh hóa | 45,687,600 | |
| 201 | PP2300264406 - Dung dịch để xét nghiệm điện giải ISE trên máy sinh hóa | 314,685,000 | |
| 202 | PP2300264407 - Dung dịch pha loãng để xét nghiệm điện giải ISE trên máy sinh hóa | 104,895,000 | |
| 203 | PP2300264408 - Cốc đựng mẫu | 6,700,000 | |
| 204 | PP2300264411 - Dung dịch pha loãng mẫu máy miễn dịch 1 | 6,853,120 | |
| 205 | PP2300264412 - Dung dịch pha loãng mẫu máy miễn dịch 2 | 6,314,680 | |
| 206 | PP2300264413 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng SCC | 9,790,578 | |
| 207 | PP2300264414 - Hóa chất dùng để định lượng SCC trong máu | 70,291,333 | |
| 208 | PP2300264415 - Hóa chất chuẩn cho xét nghiệm để định lượng NSE | 3,671,326 | |
| 209 | PP2300264416 - Hóa chất dùng để định lượng NSE trong máu | 53,968,481 | |
| 210 | PP2300264417 - Hóa chất được dùng để kiểm tra chất lượng các xét nghiệm miễn dịch Elecsys SCC, ProGRP, CYFRA 21‑1 và NSE | 11,533,836 | |
| 211 | PP2300264418 - Que thử máy nước tiểu | 514,382,400 | |
| 212 | PP2300264419 - Que hiệu chuẩn xét nghiệm tổng phân tích nước tiểu | 683,550 | |
| 213 | PP2300264420 - Hóa chất dùng để định tính HBsAg trong máu | 161,538,300 | |
| 214 | PP2300264421 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm HBsAg | 6,853,140 | |
| 215 | PP2300264422 - Hóa chất dùng để định tính HIV combi PT trong máu | 252,000,000 | |
| 216 | PP2300264423 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm HIV combi PT | 29,860,112 | |
| 217 | PP2300264424 - Hóa chất dùng để định tính anti HCV trong máu | 455,244,300 | |
| 218 | PP2300264425 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm anti HCV | 9,300,692 | |
| 219 | PP2300264426 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Anti-TPO | 6,615,000 | |
| 220 | PP2300264427 - Hóa chất dùng để định lượng anti TPO trong máu | 48,461,490 | |
| 221 | PP2300264428 - Hóa chất dùng để định lượng Anti TSHR trong máu | 248,062,500 | |
| 222 | PP2300264429 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Elecsys Anti‑TSHR | 9,178,314 | |
| 223 | PP2300264430 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm anti TSHR | 30,839,132 | |
| 224 | PP2300264431 - Dung dịch rửa cho kim hút thuốc thử và cóng phản ứng trên máy xét nghiệm sinh hóa | 7,097,895 | |
| 225 | PP2300264432 - Hóa chất định lượng magie trong máu | 5,810,700 | |
| 226 | PP2300264433 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng HCG+β | 7,342,650 | |
| 227 | PP2300264434 - Hóa chất dùng để định lượng HCG+β trong máu | 72,692,244 | |
| 228 | PP2300264435 - Hóa chất dùng để định lượng kháng thể bề mặt viêm gan B trong máu | 21,538,440 | |
| 229 | PP2300264436 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm kháng thể bề mặt viêm gan B | 5,139,855 | |
| 230 | PP2300264437 - Hóa chất định lượng D-dimer | 72,031,410 | |
| 231 | PP2300264438 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng D-dimer | 6,722,932 | |
| 232 | PP2300264439 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm D-Dimer mức 1, 2 | 24,010,464 | |
| 233 | PP2300264440 - Hóa chất dùng để xét nghiệm định lượng FT4 trong máu | 1,211,537,250 | |
| 234 | PP2300264441 - Hóa chất dùng để xét nghiệm định lượng TSH trong máu | 1,453,844,700 | |
| 235 | PP2300264442 - Hóa chất dùng để xét nghiệm định lượng Troponin T trong máu | 3,603,600,000 | |
| 236 | PP2300264443 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Troponin T | 5,512,500 | |
| 237 | PP2300264444 - Hóa chất dùng để xét nghiệm định lượng ProBNP trong máu | 11,510,100,000 | |
| 238 | PP2300264446 - Hóa chất dùng để xét nghiệm định tính HIV Duo trong máu | 415,800,000 | |
| 239 | PP2300264447 - Hóa chất dùng để xét nghiệm định tính anti HCV trong máu | 682,866,450 | |
| 240 | PP2300264448 - Hóa chất dùng để xét nghiệm định tính HBsAg trong máu | 242,307,450 | |
| 241 | PP2300264449 - Dung dịch pha loãng các xét nghiệm miễn dịch loại 1 | 4,459,742 | |
| 242 | PP2300264451 - Dung dịch hệ thống dùng để phát tín hiệu điện hóa cho máy phân tích xét nghiệm miễn dịch | 273,462,000 | |
| 243 | PP2300264454 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm tổng phân tích nước tiểu-mức 1 | 24,087,000 | |
| 244 | PP2300264455 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm tổng phân tích nước tiểu-mức 2 | 24,087,000 | |
| 245 | PP2300264456 - Que thử nước tiểu 10 thông số | 7,122,150 | |
| 246 | PP2300264457 - Hóa chất định lượng Vancomycin trong máu | 69,755,175 | |
| 247 | PP2300264458 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Vancomycin | 14,806,455 | |
| 248 | PP2300264459 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm Vancomycin | 16,599,284 | |
| 249 | PP2300264460 - Điện cực glucose và lactat trên máy khí máu | 152,460,000 | |
| 250 | PP2300264461 - Cột sắc khí lỏng cao áp | 434,498,900 | |
| 251 | PP2300264462 - Màng lọc dùng cho máy HbA1c | 54,718,400 | |
| 252 | PP2300264463 - Dung dịch rửa giải số 1 | 262,395,000 | |
| 253 | PP2300264464 - Dung dịch rửa giải số 2 | 206,010,000 | |
| 254 | PP2300264465 - Dung dịch rửa giải số 3 | 206,010,000 | |
| 255 | PP2300264466 - Dung dịch rửa và ly giải | 479,976,000 | |
| 256 | PP2300264467 - Hóa chất kiểm tra chất lượng máy xét nghiệm HbA1C | 10,596,600 | |
| 257 | PP2300264468 - Hóa chất hiệu chuẩn máy xét nghiệm HbA1C | 12,999,000 | |
| 258 | PP2300264469 - Khí CO2 y tế | 2,800,000 | |
| 259 | PP2300264470 - Khí oxy (Chai 5-10 lít) | 28,560,000 | |
| 260 | PP2300264471 - Ôxy lỏng y tế | 1,351,593,750 | |
| 261 | PP2300264472 - Khí Ni tơ 99.99% | 1,155,000 | |
| 262 | PP2300264473 - Bình khí Helium (Nạp lại) | 62,040,000 | |
| 263 | PP2300264474 - Dung dịch rửa và bảo quản tạng | 2,773,000,000 | |
| 264 | PP2300264475 - Bóng đèn Halogen dùng cho máy sinh hóa | 293,040,000 | |
| 265 | PP2300264476 - Thẻ nạp mẫu cho máy máu lắng | 258,000,750 | |
| 266 | PP2300264477 - Chất kiểm tra máu lắng 2 mức | 29,398,950 | |
| 267 | PP2300264478 - Dung dịch rửa máy xét nghiệm máu lắng | 73,918,950 | |
| 268 | PP2300264561 - Dung dịch pha loãng | 620,400,000 | |
| 269 | PP2300264480 - Dung dịch ly giải hồng cầu | 1,260,750,000 | |
| 270 | PP2300264481 - Hóa chất dùng để đo các thành phần bạch cầu | 945,725,000 | |
| 271 | PP2300264482 - Dịch rửa máy cuối ngày | 348,660,000 | |
| 272 | PP2300264483 - Chất kiểm chuẩn | 175,455,000 | |
| 273 | PP2300264484 - Hóa chất kiểm tra buồng đo VCS | 7,938,000 | |
| 274 | PP2300264485 - Chất chuẩn máy dùng trên máy phân tích huyết học | 4,189,500 | |
| 275 | PP2300264486 - Hóa chất đo thời gian PT dành cho máy phân tích đông máu | 1,291,626,000 | |
| 276 | PP2300264487 - Hóa chất đo thời gian APTT dành cho máy phân tích đông máu | 101,650,500 | |
| 277 | PP2300264488 - Hóa chất dùng để xét nghiệm định lượng Fibrinogen, theo phương pháp Clauss trên máy phân tích đông máu | 446,040,000 | |
| 278 | PP2300264489 - Hóa chất dung dịch dùng để xúc rửa trên hệ thống phân tích đông máu tự động | 1,134,000,000 | |
| 279 | PP2300264490 - Cóng phản ứng dạng khối dùng cho hệ thống máy đông máu tự động | 814,164,000 | |
| 280 | PP2300264491 - Hóa chất dung dịch dùng để làm sạch trên hệ thống máy đông máu tự động | 223,650,000 | |
| 281 | PP2300264492 - Hóa chất dung dịch dùng để làm sạch và tẩy nhiễm trên hệ thống máy đông máu tự động | 60,261,600 | |
| 282 | PP2300264493 - Chất kiểm chứng mức bình thường dùng cho các xét nghiệm trên máy phân tích đông máu | 73,747,800 | |
| 283 | PP2300264494 - Chất kiểm chứng mức bất thường thấp dùng cho các xét nghiệm trên máy phân tích đông máu | 46,037,250 | |
| 284 | PP2300264495 - Chất kiểm chứng mức bất thường cao dùng cho các xét nghiệm trên máy phân tích đông máu | 43,501,500 | |
| 285 | PP2300264496 - Chất chuẩn dùng cho các xét nghiệm trên máy phân tích đông máu | 7,011,900 | |
| 286 | PP2300264497 - Hóa chất dùng để pha loãng chất chuẩn máy trên hệ thống phân tích đông máu | 12,316,500 | |
| 287 | PP2300264498 - Huyết thanh mẫu định nhóm máu hệ Rho(D) của người | 16,800,000 | |
| 288 | PP2300264499 - Gel card 6 giếng làm xét nghiệm bảo đảm hòa hợp miễn dịch truyền máu | 566,780,760 | |
| 289 | PP2300264500 - Huyết thanh mẫu định nhóm máu ABO Anti A | 23,377,200 | |
| 290 | PP2300264501 - Huyết thanh mẫu định nhóm máu ABO Anti B | 23,377,200 | |
| 291 | PP2300264502 - Hóa chất xét nghiệm kháng nguyên A,B trên bề mặt hồng cầu | 25,236,750 | |
| 292 | PP2300264503 - Dung dịch lực ion yếu pha loãng hồng cầu | 57,750,000 | |
| 293 | PP2300264504 - Gel card 6 giếng làm định nhóm máu bằng 2 phương pháp huyết thanh và hồng cầu mẫu | 612,057,600 | |
| 294 | PP2300264505 - Card làm định nhóm máu 1 chiều ABO/Rh | 320,775,000 | |
| 295 | PP2300264507 - Băng đựng hóa chất cho máy Sterrad 100NX | 443,079,000 | |
| 296 | PP2300264508 - Băng đựng hóa chất dùng cho máy Sterrad NX | 250,425,968 | |
| 297 | PP2300264509 - Dung dịch sát khuẩn, ngâm khử khuẩn dụng cụ | 245,033,250 | |
| 298 | PP2300264510 - Dung dịch tẩy rửa bề mặt dụng cụ | 203,358,320 | |
| 299 | PP2300264511 - Viên khử khuẩn | 127,837,500 | |
| 300 | PP2300264512 - Hoá chất tẩy rửa dùng cho máy rửa dụng cụ y tế | 235,800,000 | |
| 301 | PP2300264513 - Dung dịch làm sạch và khử nhiễm dụng cụ | 38,272,000 | |
| 302 | PP2300264514 - Cloramin B viên nén 200g (đổ hệ thống xả thải) | 17,520,000 | |
| 303 | PP2300264515 - Acid peracetic dạng bột dùng pha ngâm khử khuẩn mức độ cao | 240,000,000 | |
| 304 | PP2300264516 - Dung dịch kiềm khuẩn ức chế ăn mòn bề mặt dụng cụ y tế | 73,500,000 | |
| 305 | PP2300264517 - Dung dịch rửa tay sát khuẩn thường quy | 316,953,000 | |
| 306 | PP2300264518 - Dung dịch sát khuẩn tay nhanh dạng gel | 171,990,000 | |
| 307 | PP2300264519 - Dung dịch phun khử khuẩn bề mặt | 301,550,000 | |
| 308 | PP2300264520 - Dung dịch phun khử khuẩn bề mặt qua đường không khí | 119,328,000 | |
| 309 | PP2300264521 - Dung dịch rửa tay sát khuẩn chứa Chlorhexidine 4% (Rửa tay phẫu thuật) | 103,040,000 | |
| 310 | PP2300264522 - Dung dịch phun sương khử khuẩn | 66,963,390 | |
| 311 | PP2300264523 - Dung dịch sát khuẩn tay nhanh | 752,724,000 | |
| 312 | PP2300264524 - Cồn 70° | 174,680,000 | |
| 313 | PP2300264525 - Cồn 96° | 28,555,800 | |
| 314 | PP2300264526 - Ô xy già 3% | 9,000,000 | |
| 315 | PP2300264527 - Oxy già công nghiệp | 80,000,000 | |
| 316 | PP2300264528 - Gel siêu âm | 24,480,000 | |
| 317 | PP2300264529 - Nước cất vô khuẩn 2 lần | 38,982,000 | |
| 318 | PP2300264530 - Nước tẩy Javen | 86,400,000 | |
| 319 | PP2300264531 - Vôi Soda | 17,280,000 | |
| 320 | PP2300264532 - Gel bôi trơn K.Y | 5,040,000 | |
| 321 | PP2300264533 - Urease test | 2,436,000 | |
| 322 | PP2300264534 - Parafin | 41,730,000 | |
| 323 | PP2300264535 - Dầu soi kính | 3,500,000 | |
| 324 | PP2300264536 - Dung dịch koh 30% | 100,000 | |
| 325 | PP2300264537 - Dầu bôi trơn, đánh bóng dụng cụ y tế | 17,400,000 | |
| 326 | PP2300264538 - Muối rửa | 5,264,000 | |
| 327 | PP2300264539 - Acid acetic đậm đặc | 140,000 | |
| 328 | PP2300264540 - Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm đông máu rút gọn | 13,800,000 | |
| 329 | PP2300264541 - Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm Huyết học | 14,400,000 | |
| 330 | PP2300264542 - Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm miễn dịch đặc biệt 2 | 12,720,000 | |
| 331 | PP2300264543 - Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm Nước tiểu | 16,200,000 | |
| 332 | PP2300264544 - Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm tim mạch | 17,850,000 | |
| 333 | PP2300264545 - Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm hóa sinh | 14,220,000 | |
| 334 | PP2300264546 - Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm HbA1c | 13,800,000 | |
| 335 | PP2300264547 - Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm khí máu | 29,328,000 | |
| 336 | PP2300264548 - Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm miễn dịch | 23,880,000 | |
| 337 | PP2300264549 - Hoá chất để xác định thời gian thromboplastin hoạt hoá từng phần (APTT) | 199,972,500 | |
| 338 | PP2300264550 - Hóa chất bổ sung cho các xét nghiệm đông máu | 20,620,920 | |
| 339 | PP2300264551 - Dung dịch đệm cho xét nghiệm Fibrinogen | 24,000,000 | |
| 340 | PP2300264552 - Hoá chất định lượng Fibrinogen trong huyết tương | 281,950,900 | |
| 341 | PP2300264553 - Hoá chất đo thời gian prothrompin | 1,417,500,000 | |
| 342 | PP2300264554 - Cóng phản ứng được dùng để chứa mẫu và hóa chất trên máy đông máu tự động | 513,214,380 | |
| 343 | PP2300264555 - Hoá chất rửa có tính acid cho máy đông máu tự động | 91,083,040 | |
| 344 | PP2300264556 - Hoá chất rửa có tính kiềm cho máy đông máu tự động | 116,666,600 | |
| 345 | PP2300264557 - Bóng đèn Halogen đông máu | 53,394,000 | |
| 346 | PP2300264558 - Hoá chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm đông máu và tiêu sợi huyết | 8,120,000 | |
| 347 | PP2300264559 - Huyết tương kiểm chuẩn trong dải bình thường | 105,236,400 | |
| 348 | PP2300264560 - Huyết tương kiểm chuẩn trong dải điều trị | 105,236,400 | |
| 349 | PP2300264562 - Hóa chất xác định nồng độ huyết sắc tố trong mẫu máu | 255,600,000 | |
| 350 | PP2300264563 - Hóa chất nhuộm các tế bào bạch cầu | 1,725,750,000 | |
| 351 | PP2300264564 - Hóa chất nhuộm các tế bào nhân | 189,828,200 | |
| 352 | PP2300264565 - Dung dịch ly giải đếm số lượng bạch cầu trung tính, ưa axit | 436,800,000 | |
| 353 | PP2300264566 - Dung dịch ly giải đếm số lượng bạch cầu ưa bazo | 140,910,000 | |
| 354 | PP2300264567 - Chất chuẩn máy xét nghiệm huyết học mức độ 1 | 77,825,025 | |
| 355 | PP2300264568 - Chất chuẩn máy xét nghiệm huyết học mức độ 2 | 77,825,025 | |
| 356 | PP2300264569 - Chất chuẩn máy xét nghiệm huyết học mức độ 3 | 77,825,025 | |
| 357 | PP2300264570 - Dung dịch kiềm mạnh rửa hệ thống | 135,600,000 | |
| 358 | PP2300264571 - Bơm chân không | 27,034,560 | |
| 359 | PP2300264572 - Kim hút mẫu huyết học | 224,829,000 | |
| 360 | PP2300264573 - Chất hiệu chuẩn cho máy xét nghiệm huyết học | 13,198,500 |
Test nhanh phát hiện virus Dengue |
|
| Mã phần lô | PP2300264204 |
| Giá từng phần lô | 216,499,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,494,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chương V |
Test nhanh phát hiện cúm A,B và H1N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300264205 |
| Giá từng phần lô | 256,158,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,684,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chương V |
Que thử đường huyết dùng cho máy đo đường huyết |
|
| Mã phần lô | PP2300264206 |
| Giá từng phần lô | 958,721,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,761,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chương V |
Kim lấy máu |
|
| Mã phần lô | PP2300264207 |
| Giá từng phần lô | 132,840,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,985,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chương V |
Chai cấy máu nắp màu xanh - hiếu khí |
|
| Mã phần lô | PP2300264208 |
| Giá từng phần lô | 275,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chương V |
Chai cấy máu nắp màu vàng |
|
| Mã phần lô | PP2300264209 |
| Giá từng phần lô | 32,999,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 989,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chương V |
Chai cấy máu nắp màu cam - kị khí |
|
| Mã phần lô | PP2300264210 |
| Giá từng phần lô | 274,995,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,249,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chương V |
Bộ nhuộm Gram |
|
| Mã phần lô | PP2300264211 |
| Giá từng phần lô | 6,333,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 190,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chương V |
Bộ nhuộm Ziehl Neelsen |
|
| Mã phần lô | PP2300264212 |
| Giá từng phần lô | 4,399,920 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 131,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chương V |
Thanh định danh trực khuẩn đường ruột |
|
| Mã phần lô | PP2300264213 |
| Giá từng phần lô | 18,188,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 545,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chương V |
Thanh định danh trực khuẩn ngoài đường ruột |
|
| Mã phần lô | PP2300264214 |
| Giá từng phần lô | 20,212,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 606,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chương V |
Thanh định danh nấm men |
|
| Mã phần lô | PP2300264215 |
| Giá từng phần lô | 9,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 283,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chương V |
Thanh định danh tụ cầu khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2300264216 |
| Giá từng phần lô | 11,947,950 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 358,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chương V |
Dầu khoáng |
|
| Mã phần lô | PP2300264217 |
| Giá từng phần lô | 897,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chương V |
Hóa chất đi kèm thanh định danh |
|
| Mã phần lô | PP2300264218 |
| Giá từng phần lô | 2,916,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 87,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chương V |
Môi trường thạch máu |
|
| Mã phần lô | PP2300264219 |
| Giá từng phần lô | 66,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,984,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chương V |
Môi trường kháng sinh đồ |
|
| Mã phần lô | PP2300264220 |
| Giá từng phần lô | 27,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 831,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chương V |
Môi trường kháng sinh đồ có bổ sung máu cừu |
|
| Mã phần lô | PP2300264221 |
| Giá từng phần lô | 7,245,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chương V |
Môi trường chọn lọc vi khuẩn đường ruột |
|
| Mã phần lô | PP2300264222 |
| Giá từng phần lô | 55,440,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chương V |
Môi trường thạch màu chọn lọc vi khuẩn đường tiết niệu |
|
| Mã phần lô | PP2300264223 |
| Giá từng phần lô | 8,662,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chương V |
Môi trường thạch nâu |
|
| Mã phần lô | PP2300264224 |
| Giá từng phần lô | 2,520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chương V |
Môi trường nuôi cấy nấm |
|
| Mã phần lô | PP2300264225 |
| Giá từng phần lô | 7,392,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chương V |
Khoanh giấy định danh phế cầu |
|
| Mã phần lô | PP2300264226 |
| Giá từng phần lô | 825,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chương V |
Khoanh giấy định danh liên cầu A |
|
| Mã phần lô | PP2300264227 |
| Giá từng phần lô | 825,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chương V |
Môi trường phát hiện đặc tính Urease, Indole và TDA |
|
| Mã phần lô | PP2300264228 |
| Giá từng phần lô | 3,276,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chương V |
Hóa chất dùng cho định danh chứa Ninhydrin, Methanol, Dimethylsulfoxide |
|
| Mã phần lô | PP2300264229 |
| Giá từng phần lô | 992,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chương V |
Bột kẽm |
|
| Mã phần lô | PP2300264230 |
| Giá từng phần lô | 984,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chương V |
Hóa chất dùng cho định danh chứa Tris-hydroxymethyl-aminomethane, Hydrochloric acid, Natri lauryl sulfate |
|
| Mã phần lô | PP2300264231 |
| Giá từng phần lô | 3,899,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chương V |
Hóa chất dùng cho định danh chứa Methanol và Dimethylsulfoxide |
|
| Mã phần lô | PP2300264232 |
| Giá từng phần lô | 4,076,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chương V |
Dung dịch phát hiện phản ứng enzyme oxy hóa cytochrom |
|
| Mã phần lô | PP2300264233 |
| Giá từng phần lô | 12,007,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chương V |
Khoanh kháng sinh Amikacin 30µg |
|
| Mã phần lô | PP2300264234 |
| Giá từng phần lô | 1,350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chương V |
Khoanh kháng sinh Ampicillin/Sulbactam 20µg |
|
| Mã phần lô | PP2300264235 |
| Giá từng phần lô | 900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chương V |
Khoanh kháng sinh Azithromycin 15µg |
|
| Mã phần lô | PP2300264236 |
| Giá từng phần lô | 450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chương V |
Khoanh kháng sinh Cefepime 30µg |
|
| Mã phần lô | PP2300264237 |
| Giá từng phần lô | 1,350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chương V |
Khoanh kháng sinh Cefoxitin 30µg |
|
| Mã phần lô | PP2300264238 |
| Giá từng phần lô | 825,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chương V |
Khoanh kháng sinh Ceftazidime 30µg |
|
| Mã phần lô | PP2300264239 |
| Giá từng phần lô | 1,350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chương V |
Khoanh kháng sinh Ceftriaxone 30µg |
|
| Mã phần lô | PP2300264240 |
| Giá từng phần lô | 1,350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chương V |
Khoanh kháng sinh Cefuroxime 30µg |
|
| Mã phần lô | PP2300264241 |
| Giá từng phần lô | 900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chương V |
Khoanh kháng sinh Chloramphenicol 30µg |
|
| Mã phần lô | PP2300264242 |
| Giá từng phần lô | 412,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chương V |
Khoanh kháng sinh Ciprofloxacin 5µg |
|
| Mã phần lô | PP2300264243 |
| Giá từng phần lô | 1,237,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chương V |
Khoanh kháng sinh Clindamycin 2µg |
|
| Mã phần lô | PP2300264244 |
| Giá từng phần lô | 450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chương V |
Khoanh kháng sinh Doxycycline 30µg |
|
| Mã phần lô | PP2300264245 |
| Giá từng phần lô | 412,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chương V |
Khoanh kháng sinh Ertapenem 10µg |
|
| Mã phần lô | PP2300264246 |
| Giá từng phần lô | 900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chương V |
Khoanh kháng sinh Gentamicin 10µg |
|
| Mã phần lô | PP2300264247 |
| Giá từng phần lô | 1,237,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chương V |
Khoanh kháng sinh Imipenem 10µg |
|
| Mã phần lô | PP2300264248 |
| Giá từng phần lô | 1,237,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chương V |
Hóa chất phát hiện indole |
|
| Mã phần lô | PP2300264249 |
| Giá từng phần lô | 1,797,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chương V |
Khoanh kháng sinh Levofloxacin 5µg |
|
| Mã phần lô | PP2300264250 |
| Giá từng phần lô | 1,350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chương V |
Khoanh kháng sinh Linezolid 30µg |
|
| Mã phần lô | PP2300264251 |
| Giá từng phần lô | 900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chương V |
Khoanh kháng sinh Meropenem 10µg |
|
| Mã phần lô | PP2300264252 |
| Giá từng phần lô | 1,383,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chương V |
Khoanh kháng sinh Minocycline 30µg |
|
| Mã phần lô | PP2300264253 |
| Giá từng phần lô | 922,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chương V |
Khoanh kháng sinh Moxifloxacin 5µg |
|
| Mã phần lô | PP2300264254 |
| Giá từng phần lô | 924,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chương V |
Khoanh kháng sinh Netilmicin 30µg |
|
| Mã phần lô | PP2300264255 |
| Giá từng phần lô | 900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chương V |
Khoanh kháng sinh Norfloxacin 10µg |
|
| Mã phần lô | PP2300264256 |
| Giá từng phần lô | 412,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chương V |
Khoanh kháng sinh Novobiocin 5µg |
|
| Mã phần lô | PP2300264257 |
| Giá từng phần lô | 461,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chương V |
Khoanh kháng sinh Piperacillin/tazobactam 110µg |
|
| Mã phần lô | PP2300264258 |
| Giá từng phần lô | 900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chương V |
Khoanh kháng sinh Amoxicillin 20µg/Clavulanic Acid 10µg |
|
| Mã phần lô | PP2300264259 |
| Giá từng phần lô | 900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chương V |
Khoanh kháng sinh Trimethoprim 1.25 µg/Sulfamethoxazole 23.75 µg |
|
| Mã phần lô | PP2300264260 |
| Giá từng phần lô | 1,237,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chương V |
Khoanh kháng sinh Tobramycin 10µg |
|
| Mã phần lô | PP2300264261 |
| Giá từng phần lô | 450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chương V |
Thanh xác định MIC của Colistin |
|
| Mã phần lô | PP2300264262 |
| Giá từng phần lô | 7,018,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chương V |
Thanh xác định MIC của Vancomycin |
|
| Mã phần lô | PP2300264263 |
| Giá từng phần lô | 7,081,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chương V |
Chủng chuẩn Staphylococcus aureus subsp. aureus ATCC® 25923™* |
|
| Mã phần lô | PP2300264264 |
| Giá từng phần lô | 2,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chương V |
Chủng chuẩn Pseudomonas aeruginosa ATCC® 27853™* |
|
| Mã phần lô | PP2300264265 |
| Giá từng phần lô | 2,575,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chương V |
Môi trường canh thang nuôi cấy vi sinh vật khó mọc |
|
| Mã phần lô | PP2300264266 |
| Giá từng phần lô | 1,469,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chương V |
Môi trường nuôi cấy nấm |
|
| Mã phần lô | PP2300264267 |
| Giá từng phần lô | 2,665,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chương V |
Thẻ định danh vi khuẩn Gram âm |
|
| Mã phần lô | PP2300264268 |
| Giá từng phần lô | 9,891,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chương V |
Thẻ định danh vi khuẩn Gram dương |
|
| Mã phần lô | PP2300264269 |
| Giá từng phần lô | 6,594,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chương V |
Thẻ kháng sinh đồ Nấm |
|
| Mã phần lô | PP2300264270 |
| Giá từng phần lô | 7,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chương V |
Thẻ định danh cho Nấm |
|
| Mã phần lô | PP2300264271 |
| Giá từng phần lô | 3,297,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chương V |
Thẻ kháng sinh đồ Liên cầu |
|
| Mã phần lô | PP2300264272 |
| Giá từng phần lô | 3,297,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chương V |
Thẻ kháng sinh đồ trực khuẩn đường ruột |
|
| Mã phần lô | PP2300264273 |
| Giá từng phần lô | 6,384,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chương V |
Thẻ kháng sinh đồ không phải trực khuẩn đường ruột |
|
| Mã phần lô | PP2300264274 |
| Giá từng phần lô | 6,384,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chương V |
Thẻ kháng sinh đồ vi khuẩn Gram dương |
|
| Mã phần lô | PP2300264275 |
| Giá từng phần lô | 6,594,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chương V |
Nước muối 0.45% pha huyền dịch vi khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2300264276 |
| Giá từng phần lô | 848,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chương V |
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm khí máu mức 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300264277 |
| Giá từng phần lô | 14,994,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chương V |
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm khí máu mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300264278 |
| Giá từng phần lô | 14,994,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chương V |
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm khí máu mức 3 |
|
| Mã phần lô | PP2300264279 |
| Giá từng phần lô | 14,994,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chương V |
Dung dịch rửa máy khí máu |
|
| Mã phần lô | PP2300264280 |
| Giá từng phần lô | 6,167,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chương V |
Dung dịch hóa chất xét nghiệm dùng trên máy khí máu loại S1 |
|
| Mã phần lô | PP2300264281 |
| Giá từng phần lô | 485,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chương V |
Dung dịch hóa chất xét nghiệm dùng trên máy khí máu loại S2 |
|
| Mã phần lô | PP2300264282 |
| Giá từng phần lô | 776,160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chương V |
Dung dịch hóa chất xét nghiệm dùng trên máy khí máu loại S3 |
|
| Mã phần lô | PP2300264283 |
| Giá từng phần lô | 1,206,686,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chương V |
Cuvet dùng để đo THB trên máy khí máu |
|
| Mã phần lô | PP2300264284 |
| Giá từng phần lô | 3,183,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chương V |
Dung dịch rửa máy phân tích điện giải canxi ion |
|
| Mã phần lô | PP2300264285 |
| Giá từng phần lô | 4,293,135 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chương V |
Dung dịch rửa điện cực Sodium (Na) trên hệ thống máy phân tích điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2300264286 |
| Giá từng phần lô | 3,208,275 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chương V |
Hóa chất định lượng albumin trong máu |
|
| Mã phần lô | PP2300264287 |
| Giá từng phần lô | 12,220,290 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chương V |
Hóa chất định lượng ALT trong máu |
|
| Mã phần lô | PP2300264288 |
| Giá từng phần lô | 108,531,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chương V |
Hóa chất định lượng amylase trong máu |
|
| Mã phần lô | PP2300264289 |
| Giá từng phần lô | 34,300,674 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chương V |
Hóa chất định lượng Aslo trong máu |
|
| Mã phần lô | PP2300264290 |
| Giá từng phần lô | 100,043,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chương V |
Hoạt chất dùng bảo dưỡng điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2300264291 |
| Giá từng phần lô | 36,811,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chương V |
Hóa chất định lượng AST trong máu |
|
| Mã phần lô | PP2300264292 |
| Giá từng phần lô | 108,531,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chương V |
Hóa chất định lượng Bilirubin trực tiếp trong máu |
|
| Mã phần lô | PP2300264293 |
| Giá từng phần lô | 17,132,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chương V |
Hóa chất định lượng Bilirubin toàn phần trong máu |
|
| Mã phần lô | PP2300264294 |
| Giá từng phần lô | 16,317,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chương V |
Hóa chất định lượng canxi toàn phần trong máu |
|
| Mã phần lô | PP2300264295 |
| Giá từng phần lô | 9,492,525 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chương V |
Điện cực Clo của máy khí máu |
|
| Mã phần lô | PP2300264296 |
| Giá từng phần lô | 175,058,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chương V |
Điện cực Kali của máy khí máu |
|
| Mã phần lô | PP2300264297 |
| Giá từng phần lô | 84,936,972 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chương V |
Điện cực Natri của máy khí máu |
|
| Mã phần lô | PP2300264298 |
| Giá từng phần lô | 111,013,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chương V |
Điện cực tham chiếu của máy khí máu |
|
| Mã phần lô | PP2300264299 |
| Giá từng phần lô | 122,489,388 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chương V |
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CEA |
|
| Mã phần lô | PP2300264300 |
| Giá từng phần lô | 4,895,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chương V |
Hóa chất dùng để định lượng CEA trong máu |
|
| Mã phần lô | PP2300264301 |
| Giá từng phần lô | 66,083,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chương V |
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2300264302 |
| Giá từng phần lô | 7,622,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chương V |
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CK-MB |
|
| Mã phần lô | PP2300264303 |
| Giá từng phần lô | 3,048,948 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chương V |
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm HbA1C |
|
| Mã phần lô | PP2300264304 |
| Giá từng phần lô | 28,812,558 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chương V |
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm HDL-cholesterol và LDL-cholesterol |
|
| Mã phần lô | PP2300264305 |
| Giá từng phần lô | 4,648,016 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chương V |
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm aslo |
|
| Mã phần lô | PP2300264306 |
| Giá từng phần lô | 10,681,108 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chương V |
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CRP, Ferritin |
|
| Mã phần lô | PP2300264307 |
| Giá từng phần lô | 27,412,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chương V |
Hóa chất định lượng Cholesterol toàn phần trong máu |
|
| Mã phần lô | PP2300264308 |
| Giá từng phần lô | 69,930,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chương V |
Hóa chất định lượng CK trong máu |
|
| Mã phần lô | PP2300264309 |
| Giá từng phần lô | 115,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chương V |
Hóa chất định lượng CK-MB trong máu |
|
| Mã phần lô | PP2300264310 |
| Giá từng phần lô | 483,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chương V |
Hóa chất định lượng Creatinine trong máu |
|
| Mã phần lô | PP2300264311 |
| Giá từng phần lô | 146,853,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chương V |
Hóa chất định lượng CRP độ nhạy cao trong máu |
|
| Mã phần lô | PP2300264312 |
| Giá từng phần lô | 192,083,736 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chương V |
Dung dịch rửa có tính acid cho cóng phản ứng máy sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2300264313 |
| Giá từng phần lô | 40,139,820 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chương V |
Dung dịch thay nước buồng ủ |
|
| Mã phần lô | PP2300264314 |
| Giá từng phần lô | 36,971,991 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chương V |
Hóa chất dùng để định lượng γ‑glutamyltransferase (GGT) trong máu |
|
| Mã phần lô | PP2300264315 |
| Giá từng phần lô | 27,132,840 |
Hóa chất định lượng Glucose trong máu |
|
| Mã phần lô | PP2300264316 |
| Giá từng phần lô | 111,888,000 |
Hóa chất xét nghiệm đường trong hồng cầu HbA1C |
|
| Mã phần lô | PP2300264317 |
| Giá từng phần lô | 900,392,400 |
Hóa chất phá vỡ hồng cầu dùng cho xét nghiệm HbA1C |
|
| Mã phần lô | PP2300264318 |
| Giá từng phần lô | 26,678,300 |
Hóa chất dùng để định lượng HDL‑cholesterol trong máu |
|
| Mã phần lô | PP2300264319 |
| Giá từng phần lô | 391,281,660 |
Hóa chất định lượng sắt trong huyết thanh |
|
| Mã phần lô | PP2300264320 |
| Giá từng phần lô | 19,564,094 |
Hóa chất đánh giá khả năng gắn sắt toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2300264321 |
| Giá từng phần lô | 14,131,700 |
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng sắt trong huyết thanh |
|
| Mã phần lô | PP2300264322 |
| Giá từng phần lô | 2,520,000 |
Dung dịch pha loãng để xét nghiệm điện giải trên máy sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2300264323 |
| Giá từng phần lô | 107,517,375 |
Dung dịch để xét nghiệm điện giải trên máy sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2300264324 |
| Giá từng phần lô | 253,496,250 |
Dung dịch tham chiếu dùng cho xét nghiệm điện giải trên máy sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2300264325 |
| Giá từng phần lô | 77,797,125 |
Hóa chất dùng để chuẩn điện cực chọn lọc ion trên module điện giải ISE máy sinh hóa - mức cao |
|
| Mã phần lô | PP2300264326 |
| Giá từng phần lô | 13,053,600 |
Hóa chất dùng để chuẩn điện cực chọn lọc ion trên module điện giải ISE máy sinh hóa - mức thấp |
|
| Mã phần lô | PP2300264327 |
| Giá từng phần lô | 13,053,600 |
Hóa chất dùng để định lượng LDL‑cholesterol trong máu |
|
| Mã phần lô | PP2300264328 |
| Giá từng phần lô | 611,887,600 |
Hóa chất dùng để định lượng LDL-cholesterol trong huyết thanh và huyết tương |
|
| Mã phần lô | PP2300264329 |
| Giá từng phần lô | 2,891,168,700 |
Hóa chất pha loãng mẫu kết hợp với các thuốc thử xét nghiệm trên máy sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2300264399 |
| Giá từng phần lô | 4,334,400 |
Dung dịch rửa cho cóng phản ứng trên máy xét nghiệm sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2300264331 |
| Giá từng phần lô | 48,671,280 |
Dung dịch rửa cuvet tính kiềm |
|
| Mã phần lô | PP2300264332 |
| Giá từng phần lô | 249,795,000 |
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm sinh hóa mức 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300264333 |
| Giá từng phần lô | 58,800,000 |
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm sinh hóa mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300264334 |
| Giá từng phần lô | 58,800,000 |
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm HbA1C mức bình thường |
|
| Mã phần lô | PP2300264335 |
| Giá từng phần lô | 22,050,000 |
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm HbA1C mức bệnh lý |
|
| Mã phần lô | PP2300264336 |
| Giá từng phần lô | 22,601,250 |
Cuvet dùng cho máy sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2300264337 |
| Giá từng phần lô | 107,692,200 |
Cuvet phản ứng dùng cho máy sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2300264338 |
| Giá từng phần lô | 74,529,000 |
Dung dịch rửa cuvet cho máy sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2300264401 |
| Giá từng phần lô | 966,000 |
Hóa chất định lượng protein toàn phần trong máu |
|
| Mã phần lô | PP2300264340 |
| Giá từng phần lô | 23,601,375 |
Hóa chất định lượng Triglycerid trong máu |
|
| Mã phần lô | PP2300264341 |
| Giá từng phần lô | 115,804,000 |
Hóa chất dùng để định lượng acid uric trong huyết thanh, huyết tương và nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2300264342 |
| Giá từng phần lô | 201,345,980 |
Hóa chất định lượng Ure trong máu |
|
| Mã phần lô | PP2300264343 |
| Giá từng phần lô | 152,447,400 |
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng AFP |
|
| Mã phần lô | PP2300264344 |
| Giá từng phần lô | 3,671,325 |
Hóa chất dùng để định lượng AFP trong máu |
|
| Mã phần lô | PP2300264345 |
| Giá từng phần lô | 59,475,465 |
Đầu côn và ống hút dùng cho xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300264453 |
| Giá từng phần lô | 181,581,750 |
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CA 12-5 |
|
| Mã phần lô | PP2300264347 |
| Giá từng phần lô | 4,405,590 |
Hóa chất dùng để định lượng CA 12‑5 trong máu |
|
| Mã phần lô | PP2300264348 |
| Giá từng phần lô | 69,388,047 |
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CA 15-3 |
|
| Mã phần lô | PP2300264349 |
| Giá từng phần lô | 4,405,590 |
Hóa chất dùng để định lượng CA 15‑3 trong máu |
|
| Mã phần lô | PP2300264350 |
| Giá từng phần lô | 69,388,047 |
Dung dịch để rửa hệ thống sau mỗi phản ứng trên máy xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300264351 |
| Giá từng phần lô | 1,144,080,000 |
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Cortisol |
|
| Mã phần lô | PP2300264352 |
| Giá từng phần lô | 10,279,710 |
Hóa chất dùng để định lượng cortisol trong máu, nước tiểu, nước bọt |
|
| Mã phần lô | PP2300264353 |
| Giá từng phần lô | 237,900,000 |
Hóa chất dùng để định lượng Troponin T trong máu |
|
| Mã phần lô | PP2300264354 |
| Giá từng phần lô | 2,402,400,000 |
Hóa chất chuẩn cho xét nghiệm định lượng Troponin T trong máu |
|
| Mã phần lô | PP2300264355 |
| Giá từng phần lô | 11,025,000 |
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm Troponin T |
|
| Mã phần lô | PP2300264356 |
| Giá từng phần lô | 35,280,000 |
Hóa chất định lượng ferritin trong máu |
|
| Mã phần lô | PP2300264357 |
| Giá từng phần lô | 100,040,850 |
Hóa chất dùng để chuẩn xét nghiệm định lượng FT4 trong máu |
|
| Mã phần lô | PP2300264358 |
| Giá từng phần lô | 12,237,750 |
Hóa chất dùng để định lượng FT4 trong máu |
|
| Mã phần lô | PP2300264359 |
| Giá từng phần lô | 1,017,691,380 |
Hóa chất dùng để định lượng Procalcitonin trong máu |
|
| Mã phần lô | PP2300264360 |
| Giá từng phần lô | 1,076,922,000 |
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm ProBNP |
|
| Mã phần lô | PP2300264361 |
| Giá từng phần lô | 39,956,250 |
Dung dịch rửa dùng để loại bỏ các chất có tiềm năng gây nhiễu việc phát hiện các tín hiệu cho máy xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300264452 |
| Giá từng phần lô | 140,490,000 |
Dung dịch rửa dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch trong quá trình vận hành khi thay đổi thuốc thử |
|
| Mã phần lô | PP2300264363 |
| Giá từng phần lô | 16,496,490 |
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng ProBNP |
|
| Mã phần lô | PP2300264445 |
| Giá từng phần lô | 6,615,000 |
Hóa chất dùng để định lượng ProBNP trong máu |
|
| Mã phần lô | PP2300264365 |
| Giá từng phần lô | 6,138,720,000 |
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng PSA |
|
| Mã phần lô | PP2300264366 |
| Giá từng phần lô | 3,671,325 |
Hóa chất dùng để định lượng PSA trong máu |
|
| Mã phần lô | PP2300264367 |
| Giá từng phần lô | 55,069,875 |
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm hormon tuyến giáp |
|
| Mã phần lô | PP2300264368 |
| Giá từng phần lô | 51,398,550 |
Hóa chất dùng để chuẩn xét nghiệm định lượng T3 trong máu |
|
| Mã phần lô | PP2300264369 |
| Giá từng phần lô | 4,895,100 |
Hóa chất dùng để định lượng T3 trong máu |
|
| Mã phần lô | PP2300264370 |
| Giá từng phần lô | 64,615,320 |
Hóa chất dùng để chuẩn xét nghiệm định lượng TSH trong máu |
|
| Mã phần lô | PP2300264371 |
| Giá từng phần lô | 14,685,300 |
Hóa chất dùng để định lượng TSH trong máu |
|
| Mã phần lô | PP2300264372 |
| Giá từng phần lô | 1,076,920,000 |
Dây bơm cho máy phân tích điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2300264373 |
| Giá từng phần lô | 9,174,000 |
Hóa chất xét nghiệm điện giải Canxi ion |
|
| Mã phần lô | PP2300264374 |
| Giá từng phần lô | 284,858,470 |
Dung dịch rửa điện cực và bảo dưỡng modun điện giải máy miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300264375 |
| Giá từng phần lô | 13,044,280 |
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng free PSA |
|
| Mã phần lô | PP2300264376 |
| Giá từng phần lô | 3,671,325 |
Hóa chất dùng để định lượng free PSA trong máu |
|
| Mã phần lô | PP2300264377 |
| Giá từng phần lô | 55,069,875 |
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CA 19-9 |
|
| Mã phần lô | PP2300264378 |
| Giá từng phần lô | 4,405,590 |
Hóa chất dùng để định lượng CA 19‑9 trong máu |
|
| Mã phần lô | PP2300264379 |
| Giá từng phần lô | 69,388,047 |
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CA 72-4 |
|
| Mã phần lô | PP2300264380 |
| Giá từng phần lô | 5,532,930 |
Hóa chất dùng để định lượng CA 72‑4 trong máu |
|
| Mã phần lô | PP2300264381 |
| Giá từng phần lô | 69,388,047 |
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Cyfra 21-1 |
|
| Mã phần lô | PP2300264382 |
| Giá từng phần lô | 5,506,989 |
Hóa chất dùng để định lượng Cyfra 21-1 trong máu |
|
| Mã phần lô | PP2300264383 |
| Giá từng phần lô | 55,069,875 |
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm marker khối u |
|
| Mã phần lô | PP2300264384 |
| Giá từng phần lô | 21,538,440 |
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm huyết sắc tố trên máy khí máu |
|
| Mã phần lô | PP2300264385 |
| Giá từng phần lô | 3,292,066 |
Hóa chất dùng để định lượng glucose trong máu, nước tiểu và dịch não tủy |
|
| Mã phần lô | PP2300264386 |
| Giá từng phần lô | 313,698,000 |
Hóa chất dùng để định lượng urea trong huyết thanh, huyết tương và nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2300264387 |
| Giá từng phần lô | 430,920,000 |
Hóa chất dùng để định lượng creatinine trong huyết thanh, huyết tương và nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2300264388 |
| Giá từng phần lô | 529,200,000 |
Hóa chất định lượng acid uric trong máu |
|
| Mã phần lô | PP2300264389 |
| Giá từng phần lô | 69,149,115 |
Hóa chất dùng để định lượng cholesterol trong huyết thanh và huyết tương |
|
| Mã phần lô | PP2300264390 |
| Giá từng phần lô | 320,827,500 |
Hóa chất dùng để định lượng triglyceride trong huyết thanh và huyết tương |
|
| Mã phần lô | PP2300264391 |
| Giá từng phần lô | 552,385,610 |
Hóa chất dùng để định lượng HDL‑cholesterol trong huyết thanh và huyết tương |
|
| Mã phần lô | PP2300264392 |
| Giá từng phần lô | 1,067,220,000 |
Hóa chất dùng để định lượng CK trong huyết thanh và huyết tương |
|
| Mã phần lô | PP2300264393 |
| Giá từng phần lô | 768,292,560 |
Hóa chất dùng để định lượng creatine kinase MB (CK‑MB) trong huyết thanh và huyết tương |
|
| Mã phần lô | PP2300264394 |
| Giá từng phần lô | 3,128,156,010 |
Hóa chất dùng để định lượng aminotransferase (AST) trong huyết thanh và huyết tương |
|
| Mã phần lô | PP2300264395 |
| Giá từng phần lô | 270,270,000 |
Hóa chất dùng để định lượng aminotransferase (ALT) trong huyết thanh và huyết tương |
|
| Mã phần lô | PP2300264396 |
| Giá từng phần lô | 270,270,000 |
Hóa chất dùng để định lượng CRP trong huyết thanh và huyết tương |
|
| Mã phần lô | PP2300264397 |
| Giá từng phần lô | 783,749,905 |
Hóa chất dùng để định lượng CRP trong máu |
|
| Mã phần lô | PP2300264398 |
| Giá từng phần lô | 206,250,000 |
Dung dịch rửa cho kim hút thuốc thử và cóng phản ứng trên máy sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2300264400 |
| Giá từng phần lô | 99,288,000 |
Dung dịch rửa 1 cho kim hút mẫu trên máy xét nghiệm sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2300264409 |
| Giá từng phần lô | 5,209,785 |
Dung dịch rửa 2 cho kim hút mẫu trên máy xét nghiệm sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2300264410 |
| Giá từng phần lô | 869,505 |
Dung dịch thay nước buồng ủ trên máy sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2300264404 |
| Giá từng phần lô | 40,950,000 |
Dung dịch tham chiếu dùng cho xét nghiệm điện giải ISE trên máy sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2300264405 |
| Giá từng phần lô | 45,687,600 |
Dung dịch để xét nghiệm điện giải ISE trên máy sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2300264406 |
| Giá từng phần lô | 314,685,000 |
Dung dịch pha loãng để xét nghiệm điện giải ISE trên máy sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2300264407 |
| Giá từng phần lô | 104,895,000 |
Cốc đựng mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300264408 |
| Giá từng phần lô | 6,700,000 |
Dung dịch pha loãng mẫu máy miễn dịch 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300264411 |
| Giá từng phần lô | 6,853,120 |
Dung dịch pha loãng mẫu máy miễn dịch 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300264412 |
| Giá từng phần lô | 6,314,680 |
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng SCC |
|
| Mã phần lô | PP2300264413 |
| Giá từng phần lô | 9,790,578 |
Hóa chất dùng để định lượng SCC trong máu |
|
| Mã phần lô | PP2300264414 |
| Giá từng phần lô | 70,291,333 |
Hóa chất chuẩn cho xét nghiệm để định lượng NSE |
|
| Mã phần lô | PP2300264415 |
| Giá từng phần lô | 3,671,326 |
Hóa chất dùng để định lượng NSE trong máu |
|
| Mã phần lô | PP2300264416 |
| Giá từng phần lô | 53,968,481 |
Hóa chất được dùng để kiểm tra chất lượng các xét nghiệm miễn dịch Elecsys SCC, ProGRP, CYFRA 21‑1 và NSE |
|
| Mã phần lô | PP2300264417 |
| Giá từng phần lô | 11,533,836 |
Que thử máy nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2300264418 |
| Giá từng phần lô | 514,382,400 |
Que hiệu chuẩn xét nghiệm tổng phân tích nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2300264419 |
| Giá từng phần lô | 683,550 |
Hóa chất dùng để định tính HBsAg trong máu |
|
| Mã phần lô | PP2300264420 |
| Giá từng phần lô | 161,538,300 |
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm HBsAg |
|
| Mã phần lô | PP2300264421 |
| Giá từng phần lô | 6,853,140 |
Hóa chất dùng để định tính HIV combi PT trong máu |
|
| Mã phần lô | PP2300264422 |
| Giá từng phần lô | 252,000,000 |
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm HIV combi PT |
|
| Mã phần lô | PP2300264423 |
| Giá từng phần lô | 29,860,112 |
Hóa chất dùng để định tính anti HCV trong máu |
|
| Mã phần lô | PP2300264424 |
| Giá từng phần lô | 455,244,300 |
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm anti HCV |
|
| Mã phần lô | PP2300264425 |
| Giá từng phần lô | 9,300,692 |
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Anti-TPO |
|
| Mã phần lô | PP2300264426 |
| Giá từng phần lô | 6,615,000 |
Hóa chất dùng để định lượng anti TPO trong máu |
|
| Mã phần lô | PP2300264427 |
| Giá từng phần lô | 48,461,490 |
Hóa chất dùng để định lượng Anti TSHR trong máu |
|
| Mã phần lô | PP2300264428 |
| Giá từng phần lô | 248,062,500 |
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Elecsys Anti‑TSHR |
|
| Mã phần lô | PP2300264429 |
| Giá từng phần lô | 9,178,314 |
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm anti TSHR |
|
| Mã phần lô | PP2300264430 |
| Giá từng phần lô | 30,839,132 |
Dung dịch rửa cho kim hút thuốc thử và cóng phản ứng trên máy xét nghiệm sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2300264431 |
| Giá từng phần lô | 7,097,895 |
Hóa chất định lượng magie trong máu |
|
| Mã phần lô | PP2300264432 |
| Giá từng phần lô | 5,810,700 |
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng HCG+β |
|
| Mã phần lô | PP2300264433 |
| Giá từng phần lô | 7,342,650 |
Hóa chất dùng để định lượng HCG+β trong máu |
|
| Mã phần lô | PP2300264434 |
| Giá từng phần lô | 72,692,244 |
Hóa chất dùng để định lượng kháng thể bề mặt viêm gan B trong máu |
|
| Mã phần lô | PP2300264435 |
| Giá từng phần lô | 21,538,440 |
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm kháng thể bề mặt viêm gan B |
|
| Mã phần lô | PP2300264436 |
| Giá từng phần lô | 5,139,855 |
Hóa chất định lượng D-dimer |
|
| Mã phần lô | PP2300264437 |
| Giá từng phần lô | 72,031,410 |
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng D-dimer |
|
| Mã phần lô | PP2300264438 |
| Giá từng phần lô | 6,722,932 |
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm D-Dimer mức 1, 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300264439 |
| Giá từng phần lô | 24,010,464 |
Hóa chất dùng để xét nghiệm định lượng FT4 trong máu |
|
| Mã phần lô | PP2300264440 |
| Giá từng phần lô | 1,211,537,250 |
Hóa chất dùng để xét nghiệm định lượng TSH trong máu |
|
| Mã phần lô | PP2300264441 |
| Giá từng phần lô | 1,453,844,700 |
Hóa chất dùng để xét nghiệm định lượng Troponin T trong máu |
|
| Mã phần lô | PP2300264442 |
| Giá từng phần lô | 3,603,600,000 |
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Troponin T |
|
| Mã phần lô | PP2300264443 |
| Giá từng phần lô | 5,512,500 |
Hóa chất dùng để xét nghiệm định lượng ProBNP trong máu |
|
| Mã phần lô | PP2300264444 |
| Giá từng phần lô | 11,510,100,000 |
Hóa chất dùng để xét nghiệm định tính HIV Duo trong máu |
|
| Mã phần lô | PP2300264446 |
| Giá từng phần lô | 415,800,000 |
Hóa chất dùng để xét nghiệm định tính anti HCV trong máu |
|
| Mã phần lô | PP2300264447 |
| Giá từng phần lô | 682,866,450 |
Hóa chất dùng để xét nghiệm định tính HBsAg trong máu |
|
| Mã phần lô | PP2300264448 |
| Giá từng phần lô | 242,307,450 |
Dung dịch pha loãng các xét nghiệm miễn dịch loại 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300264449 |
| Giá từng phần lô | 4,459,742 |
Dung dịch hệ thống dùng để phát tín hiệu điện hóa cho máy phân tích xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300264451 |
| Giá từng phần lô | 273,462,000 |
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm tổng phân tích nước tiểu-mức 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300264454 |
| Giá từng phần lô | 24,087,000 |
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm tổng phân tích nước tiểu-mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300264455 |
| Giá từng phần lô | 24,087,000 |
Que thử nước tiểu 10 thông số |
|
| Mã phần lô | PP2300264456 |
| Giá từng phần lô | 7,122,150 |
Hóa chất định lượng Vancomycin trong máu |
|
| Mã phần lô | PP2300264457 |
| Giá từng phần lô | 69,755,175 |
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Vancomycin |
|
| Mã phần lô | PP2300264458 |
| Giá từng phần lô | 14,806,455 |
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm Vancomycin |
|
| Mã phần lô | PP2300264459 |
| Giá từng phần lô | 16,599,284 |
Điện cực glucose và lactat trên máy khí máu |
|
| Mã phần lô | PP2300264460 |
| Giá từng phần lô | 152,460,000 |
Cột sắc khí lỏng cao áp |
|
| Mã phần lô | PP2300264461 |
| Giá từng phần lô | 434,498,900 |
Màng lọc dùng cho máy HbA1c |
|
| Mã phần lô | PP2300264462 |
| Giá từng phần lô | 54,718,400 |
Dung dịch rửa giải số 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300264463 |
| Giá từng phần lô | 262,395,000 |
Dung dịch rửa giải số 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300264464 |
| Giá từng phần lô | 206,010,000 |
Dung dịch rửa giải số 3 |
|
| Mã phần lô | PP2300264465 |
| Giá từng phần lô | 206,010,000 |
Dung dịch rửa và ly giải |
|
| Mã phần lô | PP2300264466 |
| Giá từng phần lô | 479,976,000 |
Hóa chất kiểm tra chất lượng máy xét nghiệm HbA1C |
|
| Mã phần lô | PP2300264467 |
| Giá từng phần lô | 10,596,600 |
Hóa chất hiệu chuẩn máy xét nghiệm HbA1C |
|
| Mã phần lô | PP2300264468 |
| Giá từng phần lô | 12,999,000 |
Khí CO2 y tế |
|
| Mã phần lô | PP2300264469 |
| Giá từng phần lô | 2,800,000 |
Khí oxy (Chai 5-10 lít) |
|
| Mã phần lô | PP2300264470 |
| Giá từng phần lô | 28,560,000 |
Ôxy lỏng y tế |
|
| Mã phần lô | PP2300264471 |
| Giá từng phần lô | 1,351,593,750 |
Khí Ni tơ 99.99% |
|
| Mã phần lô | PP2300264472 |
| Giá từng phần lô | 1,155,000 |
Bình khí Helium (Nạp lại) |
|
| Mã phần lô | PP2300264473 |
| Giá từng phần lô | 62,040,000 |
Dung dịch rửa và bảo quản tạng |
|
| Mã phần lô | PP2300264474 |
| Giá từng phần lô | 2,773,000,000 |
Bóng đèn Halogen dùng cho máy sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2300264475 |
| Giá từng phần lô | 293,040,000 |
Thẻ nạp mẫu cho máy máu lắng |
|
| Mã phần lô | PP2300264476 |
| Giá từng phần lô | 258,000,750 |
Chất kiểm tra máu lắng 2 mức |
|
| Mã phần lô | PP2300264477 |
| Giá từng phần lô | 29,398,950 |
Dung dịch rửa máy xét nghiệm máu lắng |
|
| Mã phần lô | PP2300264478 |
| Giá từng phần lô | 73,918,950 |
Dung dịch pha loãng |
|
| Mã phần lô | PP2300264561 |
| Giá từng phần lô | 620,400,000 |
Dung dịch ly giải hồng cầu |
|
| Mã phần lô | PP2300264480 |
| Giá từng phần lô | 1,260,750,000 |
Hóa chất dùng để đo các thành phần bạch cầu |
|
| Mã phần lô | PP2300264481 |
| Giá từng phần lô | 945,725,000 |
Dịch rửa máy cuối ngày |
|
| Mã phần lô | PP2300264482 |
| Giá từng phần lô | 348,660,000 |
Chất kiểm chuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2300264483 |
| Giá từng phần lô | 175,455,000 |
Hóa chất kiểm tra buồng đo VCS |
|
| Mã phần lô | PP2300264484 |
| Giá từng phần lô | 7,938,000 |
Chất chuẩn máy dùng trên máy phân tích huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2300264485 |
| Giá từng phần lô | 4,189,500 |
Hóa chất đo thời gian PT dành cho máy phân tích đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2300264486 |
| Giá từng phần lô | 1,291,626,000 |
Hóa chất đo thời gian APTT dành cho máy phân tích đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2300264487 |
| Giá từng phần lô | 101,650,500 |
Hóa chất dùng để xét nghiệm định lượng Fibrinogen, theo phương pháp Clauss trên máy phân tích đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2300264488 |
| Giá từng phần lô | 446,040,000 |
Hóa chất dung dịch dùng để xúc rửa trên hệ thống phân tích đông máu tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300264489 |
| Giá từng phần lô | 1,134,000,000 |
Cóng phản ứng dạng khối dùng cho hệ thống máy đông máu tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300264490 |
| Giá từng phần lô | 814,164,000 |
Hóa chất dung dịch dùng để làm sạch trên hệ thống máy đông máu tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300264491 |
| Giá từng phần lô | 223,650,000 |
Hóa chất dung dịch dùng để làm sạch và tẩy nhiễm trên hệ thống máy đông máu tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300264492 |
| Giá từng phần lô | 60,261,600 |
Chất kiểm chứng mức bình thường dùng cho các xét nghiệm trên máy phân tích đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2300264493 |
| Giá từng phần lô | 73,747,800 |
Chất kiểm chứng mức bất thường thấp dùng cho các xét nghiệm trên máy phân tích đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2300264494 |
| Giá từng phần lô | 46,037,250 |
Chất kiểm chứng mức bất thường cao dùng cho các xét nghiệm trên máy phân tích đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2300264495 |
| Giá từng phần lô | 43,501,500 |
Chất chuẩn dùng cho các xét nghiệm trên máy phân tích đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2300264496 |
| Giá từng phần lô | 7,011,900 |
Hóa chất dùng để pha loãng chất chuẩn máy trên hệ thống phân tích đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2300264497 |
| Giá từng phần lô | 12,316,500 |
Huyết thanh mẫu định nhóm máu hệ Rho(D) của người |
|
| Mã phần lô | PP2300264498 |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
Gel card 6 giếng làm xét nghiệm bảo đảm hòa hợp miễn dịch truyền máu |
|
| Mã phần lô | PP2300264499 |
| Giá từng phần lô | 566,780,760 |
Huyết thanh mẫu định nhóm máu ABO Anti A |
|
| Mã phần lô | PP2300264500 |
| Giá từng phần lô | 23,377,200 |
Huyết thanh mẫu định nhóm máu ABO Anti B |
|
| Mã phần lô | PP2300264501 |
| Giá từng phần lô | 23,377,200 |
Hóa chất xét nghiệm kháng nguyên A,B trên bề mặt hồng cầu |
|
| Mã phần lô | PP2300264502 |
| Giá từng phần lô | 25,236,750 |
Dung dịch lực ion yếu pha loãng hồng cầu |
|
| Mã phần lô | PP2300264503 |
| Giá từng phần lô | 57,750,000 |
Gel card 6 giếng làm định nhóm máu bằng 2 phương pháp huyết thanh và hồng cầu mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300264504 |
| Giá từng phần lô | 612,057,600 |
Card làm định nhóm máu 1 chiều ABO/Rh |
|
| Mã phần lô | PP2300264505 |
| Giá từng phần lô | 320,775,000 |
Băng đựng hóa chất cho máy Sterrad 100NX |
|
| Mã phần lô | PP2300264507 |
| Giá từng phần lô | 443,079,000 |
Băng đựng hóa chất dùng cho máy Sterrad NX |
|
| Mã phần lô | PP2300264508 |
| Giá từng phần lô | 250,425,968 |
Dung dịch sát khuẩn, ngâm khử khuẩn dụng cụ |
|
| Mã phần lô | PP2300264509 |
| Giá từng phần lô | 245,033,250 |
Dung dịch tẩy rửa bề mặt dụng cụ |
|
| Mã phần lô | PP2300264510 |
| Giá từng phần lô | 203,358,320 |
Viên khử khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2300264511 |
| Giá từng phần lô | 127,837,500 |
Hoá chất tẩy rửa dùng cho máy rửa dụng cụ y tế |
|
| Mã phần lô | PP2300264512 |
| Giá từng phần lô | 235,800,000 |
Dung dịch làm sạch và khử nhiễm dụng cụ |
|
| Mã phần lô | PP2300264513 |
| Giá từng phần lô | 38,272,000 |
Cloramin B viên nén 200g (đổ hệ thống xả thải) |
|
| Mã phần lô | PP2300264514 |
| Giá từng phần lô | 17,520,000 |
Acid peracetic dạng bột dùng pha ngâm khử khuẩn mức độ cao |
|
| Mã phần lô | PP2300264515 |
| Giá từng phần lô | 240,000,000 |
Dung dịch kiềm khuẩn ức chế ăn mòn bề mặt dụng cụ y tế |
|
| Mã phần lô | PP2300264516 |
| Giá từng phần lô | 73,500,000 |
Dung dịch rửa tay sát khuẩn thường quy |
|
| Mã phần lô | PP2300264517 |
| Giá từng phần lô | 316,953,000 |
Dung dịch sát khuẩn tay nhanh dạng gel |
|
| Mã phần lô | PP2300264518 |
| Giá từng phần lô | 171,990,000 |
Dung dịch phun khử khuẩn bề mặt |
|
| Mã phần lô | PP2300264519 |
| Giá từng phần lô | 301,550,000 |
Dung dịch phun khử khuẩn bề mặt qua đường không khí |
|
| Mã phần lô | PP2300264520 |
| Giá từng phần lô | 119,328,000 |
Dung dịch rửa tay sát khuẩn chứa Chlorhexidine 4% (Rửa tay phẫu thuật) |
|
| Mã phần lô | PP2300264521 |
| Giá từng phần lô | 103,040,000 |
Dung dịch phun sương khử khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2300264522 |
| Giá từng phần lô | 66,963,390 |
Dung dịch sát khuẩn tay nhanh |
|
| Mã phần lô | PP2300264523 |
| Giá từng phần lô | 752,724,000 |
Cồn 70° |
|
| Mã phần lô | PP2300264524 |
| Giá từng phần lô | 174,680,000 |
Cồn 96° |
|
| Mã phần lô | PP2300264525 |
| Giá từng phần lô | 28,555,800 |
Ô xy già 3% |
|
| Mã phần lô | PP2300264526 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
Oxy già công nghiệp |
|
| Mã phần lô | PP2300264527 |
| Giá từng phần lô | 80,000,000 |
Gel siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2300264528 |
| Giá từng phần lô | 24,480,000 |
Nước cất vô khuẩn 2 lần |
|
| Mã phần lô | PP2300264529 |
| Giá từng phần lô | 38,982,000 |
Nước tẩy Javen |
|
| Mã phần lô | PP2300264530 |
| Giá từng phần lô | 86,400,000 |
Vôi Soda |
|
| Mã phần lô | PP2300264531 |
| Giá từng phần lô | 17,280,000 |
Gel bôi trơn K.Y |
|
| Mã phần lô | PP2300264532 |
| Giá từng phần lô | 5,040,000 |
Urease test |
|
| Mã phần lô | PP2300264533 |
| Giá từng phần lô | 2,436,000 |
Parafin |
|
| Mã phần lô | PP2300264534 |
| Giá từng phần lô | 41,730,000 |
Dầu soi kính |
|
| Mã phần lô | PP2300264535 |
| Giá từng phần lô | 3,500,000 |
Dung dịch koh 30% |
|
| Mã phần lô | PP2300264536 |
| Giá từng phần lô | 100,000 |
Dầu bôi trơn, đánh bóng dụng cụ y tế |
|
| Mã phần lô | PP2300264537 |
| Giá từng phần lô | 17,400,000 |
Muối rửa |
|
| Mã phần lô | PP2300264538 |
| Giá từng phần lô | 5,264,000 |
Acid acetic đậm đặc |
|
| Mã phần lô | PP2300264539 |
| Giá từng phần lô | 140,000 |
Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm đông máu rút gọn |
|
| Mã phần lô | PP2300264540 |
| Giá từng phần lô | 13,800,000 |
Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm Huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2300264541 |
| Giá từng phần lô | 14,400,000 |
Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm miễn dịch đặc biệt 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300264542 |
| Giá từng phần lô | 12,720,000 |
Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm Nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2300264543 |
| Giá từng phần lô | 16,200,000 |
Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm tim mạch |
|
| Mã phần lô | PP2300264544 |
| Giá từng phần lô | 17,850,000 |
Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm hóa sinh |
|
| Mã phần lô | PP2300264545 |
| Giá từng phần lô | 14,220,000 |
Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm HbA1c |
|
| Mã phần lô | PP2300264546 |
| Giá từng phần lô | 13,800,000 |
Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm khí máu |
|
| Mã phần lô | PP2300264547 |
| Giá từng phần lô | 29,328,000 |
Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300264548 |
| Giá từng phần lô | 23,880,000 |
Hoá chất để xác định thời gian thromboplastin hoạt hoá từng phần (APTT) |
|
| Mã phần lô | PP2300264549 |
| Giá từng phần lô | 199,972,500 |
Hóa chất bổ sung cho các xét nghiệm đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2300264550 |
| Giá từng phần lô | 20,620,920 |
Dung dịch đệm cho xét nghiệm Fibrinogen |
|
| Mã phần lô | PP2300264551 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
Hoá chất định lượng Fibrinogen trong huyết tương |
|
| Mã phần lô | PP2300264552 |
| Giá từng phần lô | 281,950,900 |
Hoá chất đo thời gian prothrompin |
|
| Mã phần lô | PP2300264553 |
| Giá từng phần lô | 1,417,500,000 |
Cóng phản ứng được dùng để chứa mẫu và hóa chất trên máy đông máu tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300264554 |
| Giá từng phần lô | 513,214,380 |
Hoá chất rửa có tính acid cho máy đông máu tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300264555 |
| Giá từng phần lô | 91,083,040 |
Hoá chất rửa có tính kiềm cho máy đông máu tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300264556 |
| Giá từng phần lô | 116,666,600 |
Bóng đèn Halogen đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2300264557 |
| Giá từng phần lô | 53,394,000 |
Hoá chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm đông máu và tiêu sợi huyết |
|
| Mã phần lô | PP2300264558 |
| Giá từng phần lô | 8,120,000 |
Huyết tương kiểm chuẩn trong dải bình thường |
|
| Mã phần lô | PP2300264559 |
| Giá từng phần lô | 105,236,400 |
Huyết tương kiểm chuẩn trong dải điều trị |
|
| Mã phần lô | PP2300264560 |
| Giá từng phần lô | 105,236,400 |
Hóa chất xác định nồng độ huyết sắc tố trong mẫu máu |
|
| Mã phần lô | PP2300264562 |
| Giá từng phần lô | 255,600,000 |
Hóa chất nhuộm các tế bào bạch cầu |
|
| Mã phần lô | PP2300264563 |
| Giá từng phần lô | 1,725,750,000 |
Hóa chất nhuộm các tế bào nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300264564 |
| Giá từng phần lô | 189,828,200 |
Dung dịch ly giải đếm số lượng bạch cầu trung tính, ưa axit |
|
| Mã phần lô | PP2300264565 |
| Giá từng phần lô | 436,800,000 |
Dung dịch ly giải đếm số lượng bạch cầu ưa bazo |
|
| Mã phần lô | PP2300264566 |
| Giá từng phần lô | 140,910,000 |
Chất chuẩn máy xét nghiệm huyết học mức độ 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300264567 |
| Giá từng phần lô | 77,825,025 |
Chất chuẩn máy xét nghiệm huyết học mức độ 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300264568 |
| Giá từng phần lô | 77,825,025 |
Chất chuẩn máy xét nghiệm huyết học mức độ 3 |
|
| Mã phần lô | PP2300264569 |
| Giá từng phần lô | 77,825,025 |
Dung dịch kiềm mạnh rửa hệ thống |
|
| Mã phần lô | PP2300264570 |
| Giá từng phần lô | 135,600,000 |
Bơm chân không |
|
| Mã phần lô | PP2300264571 |
| Giá từng phần lô | 27,034,560 |
Kim hút mẫu huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2300264572 |
| Giá từng phần lô | 224,829,000 |
Chất hiệu chuẩn cho máy xét nghiệm huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2300264573 |
| Giá từng phần lô | 13,198,500 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi