Gói thầu: Gói thầu số 6: Hóa chất tổng hợp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300330397-01
Thời điểm đóng mở thầu 14/12/2023 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Đa khoa Lâm Đồng
Chủ đầu tư Bệnh viện Đa khoa Lâm Đồng
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 6: Hóa chất tổng hợp
Số hiệu KHLCNT PL2300221644
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Lâm Đồng
Giá gói thầu 12,927,610,952 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 193.914.173 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm(2) 2020 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(8) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9)(9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X(10)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(11)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm(2) 2020 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế(4)
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ thuế của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau:Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (8)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2300451573 - Acetone PA, ≥500ml 1,610,000 2.300.000 VI. 1 1.127.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
2 PP2300451574 - Acid Acetic 3%, ≥500ml 316,250 451.785 VI. 2 221.375 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
3 PP2300451575 - Acid Citric (Bột) 75,600,000 108.000.000 VI. 3 52.920.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
4 PP2300451576 - Acid sulfuric, ≥ 500ml 132,250 188.928 VI. 4 92.575 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
5 PP2300451577 - Bộ kit chẩn đoán H.pylori bằng hơi thở C13 987,000,000 1.410.000.000 VI. 5 690.900.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
6 PP2300451578 - Bộ kít xét nghiệm tế bào ung thư cổ tử cung 272,000,000 388.571.428 VI. 6 190.400.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
7 PP2300451579 - Bột Than hoạt tính 3,250,000 4.642.857 VI. 7 2.275.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
8 PP2300451580 - Cloramin B 25% 3,414,050 4.877.214 VI. 8 2.389.835 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
9 PP2300451581 - Cồn tuyệt đối 25,875,000 36.964.285 VI. 9 18.112.500 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
10 PP2300451582 - Dầu sả 1,552,500 2.217.857 VI. 10 1.086.750 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
11 PP2300451583 - Dầu soi kính 7,500,000 10.714.285 VI. 11 5.250.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
12 PP2300451584 - Dịch nhầy HPMC dùng trong phẫu thuật mắt 3,139,500 4.485.000 VI. 12 2.197.650 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
13 PP2300451585 - Formol 10%; 15% 6,900,000 9.857.142 VI. 13 4.830.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
14 PP2300451586 - Xi măng hàn răng 1,897,500 2.710.714 VI. 14 1.328.250 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
15 PP2300451587 - Gel bôi trơn dùng trong phẫu thuật 10,350,000 14.785.714 VI. 15 7.245.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
16 PP2300451588 - Gel điện tim 8,050,000 11.500.000 VI. 16 5.635.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
17 PP2300451589 - Gel siêu âm 2,875,000 4.107.142 VI. 17 2.012.500 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
18 PP2300451590 - Glycerin 46,575,000 66.535.714 VI. 18 32.602.500 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
19 PP2300451591 - Hóa chất dùng cho lò hấp ướt 2 cửa 6,072,000 8.674.285 VI. 19 4.250.400 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
20 PP2300451592 - Javel 37,950,000 54.214.285 VI. 20 26.565.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
21 PP2300451593 - Keo dán lam 9,200,000 13.142.857 VI. 21 6.440.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
22 PP2300451594 - Lugol 3% 2,072,000 2.960.000 VI. 22 1.450.400 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
23 PP2300451595 - Lugol 6% 3,432,000 4.902.857 VI. 23 2.402.400 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
24 PP2300451596 - Methanol, ≥500ml 109,250 156.071 VI. 24 76.475 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
25 PP2300451597 - Natri clorid 0,9%-1000ml , chai nắp bật 140,875,000 201.250.000 VI. 25 98.612.500 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
26 PP2300451598 - Nước cất vô trùng, Can ≥10 lít 174,930,000 249.900.000 VI. 26 122.451.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
27 PP2300451599 - Paraphin tinh khiết 3,150,000 4.500.000 VI. 27 2.205.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
28 PP2300451600 - Test nhanh chẩn đoán H.pylori 52,500,000 75.000.000 VI. 28 36.750.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
29 PP2300451601 - Thuốc nhuộm bao thủy tinh thể 72,450,000 103.500.000 VI. 29 50.715.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
30 PP2300451602 - Vôi Soda 30,187,500 43.125.000 VI. 30 21.131.250 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
31 PP2300451603 - Xylen, ≥500ml 12,650,000 18.071.428 VI. 31 8.855.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
32 PP2300451604 - Thạch máu (BA 90mm) 64,575,000 92.250.000 VI. 32 45.202.500 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
33 PP2300451605 - Bl -ESC ( Bilie Esculin) 6,336,000 9.051.428 VI. 33 4.435.200 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
34 PP2300451606 - Blood Agar base, ≥ 500 gram 1,980,000 2.828.571 VI. 34 1.386.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
35 PP2300451607 - Bộ nhuộm BK đàm/ Bộ nhuộm Ziehl 10,600,000 15.142.857 VI. 35 7.420.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
36 PP2300451608 - Bộ nhuộm Gram 10,584,000 15.120.000 VI. 36 7.408.800 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
37 PP2300451609 - Chai cấy máu phát hiện vi sinh vật hiếu khí 125,467,000 179.238.571 VI. 37 87.826.900 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
38 PP2300451610 - Đĩa Tẩm Kháng Sinh các lọai 86,940,000 124.200.000 VI. 38 60.858.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
39 PP2300451611 - Đĩa tẩm Nitrocefin 2,530,000 3.614.285 VI. 39 1.771.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
40 PP2300451612 - Đĩa tẩm Optochin Oxidase 828,000 1.182.857 VI. 40 579.600 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
41 PP2300451613 - Thạch nâu có Bacitracin (CAHI 90mm) 124,200,000 177.428.571 VI. 41 86.940.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
42 PP2300451614 - Thạch Chromagar 90mm 36,000,000 51.428.571 VI. 42 25.200.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
43 PP2300451615 - Đĩa thạch chứa MT nuôi cấy vi khuẩn (ESBL Agar 90mm) 72,000,000 102.857.142 VI. 43 50.400.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
44 PP2300451616 - Đĩa thạch chứa MT nuôi cấy vi khuẩn (MHBA 90mm) 52,920,000 75.600.000 VI. 44 37.044.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
45 PP2300451617 - Đĩa thạch chứa MT nuôi cấy vi khuẩn (MRSA Agar 90mm) 60,000,000 85.714.285 VI. 45 42.000.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
46 PP2300451618 - Dung dịch nhuộm EA50 11,970,000 17.100.000 VI. 46 8.379.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
47 PP2300451619 - Dung dịch nhuộm Hematoxylin 11,970,000 17.100.000 VI. 47 8.379.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
48 PP2300451620 - Dung dịch nhuộm OG6 11,970,000 17.100.000 VI. 48 8.379.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
49 PP2300451621 - Kliggler iron agar 25,300,000 36.142.857 VI. 49 17.710.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
50 PP2300451622 - Kliggler iron agar, Chai ≥500gram 1,815,000 2.592.857 VI. 50 1.270.500 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
51 PP2300451623 - Kovacs 2,208,000 3.154.285 VI. 51 1.545.600 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
52 PP2300451624 - Mac Conkey Agar hoặc tương đương 2,145,000 3.064.285 VI. 52 1.501.500 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
53 PP2300451625 - Máu cừu 8,395,000 11.992.857 VI. 53 5.876.500 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
54 PP2300451626 - Môi trường BHI broth bổ sung XV 495,000 707.142 VI. 54 346.500 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
55 PP2300451627 - Muller Hinton Agar hoặc tương đương, ≥500gram 2,200,000 3.142.857 VI. 55 1.540.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
56 PP2300451628 - Sabouraud 4% Dextrose Agar, ≥ 500gr 1,518,000 2.168.571 VI. 56 1.062.600 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
57 PP2300451629 - Môi trường Simon Citrate Agar 16,100,000 23.000.000 VI. 57 11.270.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
58 PP2300451630 - Simmon Citrate Agar, ≥ 500gr 1,980,000 2.828.571 VI. 58 1.386.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
59 PP2300451631 - SS Agar 3,450,000 4.928.571 VI. 59 2.415.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
60 PP2300451632 - SS Agar, ≥ 500gr 2,200,000 3.142.857 VI. 60 1.540.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
61 PP2300451633 - BHI Glycerol 20% 990,000 1.414.285 VI. 61 693.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
62 PP2300451634 - Môi trường Phenylalanine Deaminase Agar (PAD) 9,660,000 13.800.000 VI. 62 6.762.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
63 PP2300451635 - Thuốc thử Iron Fe (III) chloride (FeCl3) 368,000 525.714 VI. 63 257.600 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
64 PP2300451636 - Thuốc thử Methyl red (MR) 2,208,000 3.154.285 VI. 64 1.545.600 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
65 PP2300451637 - Thuốc thử NITRITE 368,000 525.714 VI. 65 257.600 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
66 PP2300451638 - Thuốc thử KOH 3,312,000 4.731.428 VI. 66 2.318.400 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
67 PP2300451639 - Thuốc thử a-Naphtol 2,208,000 3.154.285 VI. 67 1.545.600 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
68 PP2300451640 - Môi trường Methyl red - Voges Proskauer (MR-VP) 24,150,000 34.500.000 VI. 68 16.905.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
69 PP2300451641 - Thuốc nhuộm Giemsa 5,060,000 7.228.571 VI. 69 3.542.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
70 PP2300451642 - TSB-6,5%(TSB có 6,5% nacl) 6,440,000 9.200.000 VI. 70 4.508.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
71 PP2300451643 - Urea Broth, ≥500gr 1,980,000 2.828.571 VI. 71 1.386.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
72 PP2300451644 - Composite đặc 1,206,000 1.722.857 VI. 72 844.200 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
73 PP2300451645 - Composite đặc dạng tuýp 445,500 636.428 VI. 73 311.850 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
74 PP2300451646 - Composite lỏng dạng tuýp 1,890,000 2.700.000 VI. 74 1.323.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
75 PP2300451647 - Dầu máy xịt tay khoan 733,700 1.048.142 VI. 75 513.590 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
76 PP2300451648 - Dung dịch sát khuẩn ống tủy 468,006 668.580 VI. 76 327.604 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
77 PP2300451649 - Endomethasone N 670,450 957.785 VI. 77 469.315 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
78 PP2300451650 - Eosin hoặc tương đương 2,520,000 3.600.000 VI. 78 1.764.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
79 PP2300451651 - Etching hoặc tương đương 67,500 96.428 VI. 79 47.250 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
80 PP2300451652 - Eugenol 95,991 137.130 VI. 80 67.194 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
81 PP2300451653 - Keo dán trám 1,140,750 1.629.642 VI. 81 798.525 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
82 PP2300451654 - Vật liệu trám răng chứa Canxi và Silica 2,846,250 4.066.071 VI. 82 1.992.375 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
83 PP2300451655 - Vật liệu trám răng ZnO 104,475 149.250 VI. 83 73.133 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
84 PP2300451656 - Viên khử khuẩn 2,5g chứa Troclosense Sodium 27,000,000 38.571.428 VI. 84 18.900.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
85 PP2300451657 - Bôi trơn ống tủy chứa EDTA và ure peroxide 202,400 289.142 VI. 85 141.680 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
86 PP2300451658 - Cồn 70 độ 161,000,000 230.000.000 VI. 86 112.700.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
87 PP2300451659 - Cồn 90 độ 8,050,000 11.500.000 VI. 87 5.635.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
88 PP2300451660 - Dung dịch khử khuẩn dụng cụ , sử dụng cho khử nhiễm ban đầu 130,000,000 185.714.285 VI. 88 91.000.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
89 PP2300451661 - Dung dịch khử khuẩn mức độ cao 145,400,000 207.714.285 VI. 89 101.780.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
90 PP2300451662 - Dung dịch khử trùng dụng cụ Glutaraldehyde khoảng 2,5%, ≥ 5 lít 215,250,000 307.500.000 VI. 90 150.675.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
91 PP2300451663 - Dung dịch rửa tay chứa 2% kl/kl chlorhexidine digluconate 12,592,500 17.989.285 VI. 91 8.814.750 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
92 PP2300451664 - Dung dịch rửa tay phẫu thuật,chứa 4% kl/kl chlorhexidine digluconate 16,537,500 23.625.000 VI. 92 11.576.250 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
93 PP2300451665 - Dung dịch rửa tay sát khuẩn nhanh dạng gel, chứa ethanol và isopropanol 86,250,000 123.214.285 VI. 93 60.375.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
94 PP2300451666 - Dung dịch rửa tay sát khuẩn nhanh dạng gel, chứa ethanol và isopropanol 145,000,000 207.142.857 VI. 94 101.500.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
95 PP2300451667 - Dung dịch sát trùng nhanh bề mặt 8,832,000 12.617.142 VI. 95 6.182.400 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
96 PP2300451668 - Dung dịch tẩy rửa dụng cụ, hỗn hợp 5 enzym 128,800,000 184.000.000 VI. 96 90.160.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
97 PP2300451669 - Test định lượng virus viêm gan C bằng kỹ thuật real-time PCR 132,000,000 188.571.428 VI. 97 92.400.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
98 PP2300451670 - Test định lượng viêm gan B bằng kỹ thuật real-time PCR 407,925,000 582.750.000 VI. 98 285.547.500 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
99 PP2300451671 - Sinh phẩm tách chiết thủ công 207,900,000 297.000.000 VI. 99 145.530.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
100 PP2300451672 - 10uL Filter Tip 5,670,000 8.100.000 VI. 100 3.969.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
101 PP2300451673 - 200uL Filter Tip 18,900,000 27.000.000 VI. 101 13.230.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
102 PP2300451674 - 1mL Filter Tip 22,200,000 31.714.285 VI. 102 15.540.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
103 PP2300451675 - Eppendorf 1.5ml 7,524,000 10.748.571 VI. 103 5.266.800 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
104 PP2300451676 - Sinh phẩm xác định nhóm máu A (Anti A) 50,400,000 72.000.000 VI. 104 35.280.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
105 PP2300451677 - Sinh phẩm xác định nhóm máu B (Anti B) 50,400,000 72.000.000 VI. 105 35.280.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
106 PP2300451678 - Sinh phẩm xác định nhóm máu anti D 40,950,000 58.500.000 VI. 106 28.665.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
107 PP2300451679 - Test phát hiện kháng thể kháng Streptolysin trong mẫu huyết thanh. phương pháp Latex 488,300 697.571 VI. 107 341.810 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
108 PP2300451680 - Test nhanh chẩn đoán kháng nguyên sốt xuất huyết 265,684,000 379.548.571 VI. 108 185.978.800 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
109 PP2300451681 - Test nhanh phát hiện kháng thể viêm gan A 38,367,000 54.810.000 VI. 109 26.856.900 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
110 PP2300451682 - Test nhanh HBsAb 7,761,600 11.088.000 VI. 110 5.433.120 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
111 PP2300451683 - Test nhanh chẩn đoán HBsAg 346,500,000 495.000.000 VI. 111 242.550.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
112 PP2300451684 - Test định tính phát hiện kháng thể kháng HEV 17,850,000 25.500.000 VI. 112 12.495.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
113 PP2300451685 - Test thử nhanh phát hiện 4 chất gây nghiện khác nhau trong nước tiểu (MOP, MDMA, MET, THC) hoặc (MOP, MDMA, AMP, THC) 183,750,000 262.500.000 VI. 113 128.625.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
114 PP2300451686 - Test phát hiện Rheumatoid Factor (RF), bằng phương pháp latex 488,300 697.571 VI. 114 341.810 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
115 PP2300451687 - Định tính phát hiện sự có mặt của HBeAb trong huyết thanh, huyết tương hoặc máu toàn phần của người 4,830,000 6.900.000 VI. 115 3.381.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
116 PP2300451688 - Test nhanh HBeAg 12,075,000 17.250.000 VI. 116 8.452.500 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
117 PP2300451689 - Test nhanh chẩn đoán HCV 90,384,000 129.120.000 VI. 117 63.268.800 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
118 PP2300451690 - Test nhanh chẩn đoán kháng thể virus H.Pylori 11,320,000 16.171.428 VI. 118 7.924.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
119 PP2300451691 - Test nhanh chẩn đoán Morphin 13,440,000 19.200.000 VI. 119 9.408.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
120 PP2300451692 - Test thử giang mai TPPA 18,387,600 26.268.000 VI. 120 12.871.320 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
121 PP2300451693 - Test nhanh chẩn đoán sốt rét 47,775,000 68.250.000 VI. 121 33.442.500 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
122 PP2300451694 - Test nhanh COMBO 5 ((MOP - MDMA - KET - MET - THC)) 6,825,000 9.750.000 VI. 122 4.777.500 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
123 PP2300451695 - Test nhanh chẩn đoán Chlamydia 3,000,000 4.285.714 VI. 123 2.100.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
124 PP2300451696 - Test nhanh chẩn đoán kháng nguyên virus H.Pylori 20,580,000 29.400.000 VI. 124 14.406.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
125 PP2300451697 - Test nhanh chẩn đoán kháng thể sốt xuất huyết 13,162,250 18.803.214 VI. 125 9.213.575 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
126 PP2300451698 - Test nhanh chẩn đoán đồng thời kháng nguyên và kháng thể sốt xuất huyết (Ag/Ab) 14,175,000 20.250.000 VI. 126 9.922.500 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
127 PP2300451699 - Test nhanh chẩn đoán Rotavirus 14,024,400 20.034.857 VI. 127 9.817.080 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
128 PP2300451700 - Test nhanh chẩn đoán Rotavirus/ Adenovirus 21,000,000 30.000.000 VI. 128 14.700.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
129 PP2300451701 - Test nhanh phát hiện máu trong phân 8,761,800 12.516.857 VI. 129 6.133.260 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
130 PP2300451702 - Thẻ định nhóm máu tại giường 498,000,000 711.428.571 VI. 130 348.600.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
131 PP2300451703 - Test nhanh chẩn đoán HIV thế hệ 3 325,500,000 465.000.000 VI. 131 227.850.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
132 PP2300451704 - Test nhanh chẩn đoán giang mai 39,606,000 56.580.000 VI. 132 27.724.200 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
133 PP2300451705 - Test nhanh chẩn đoán cúm A,B 83,825,600 119.750.857 VI. 133 58.677.920 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
134 PP2300451706 - Test nhanh phát viện virus hô hấp hợp bào RSV (Respiratory syncytia virus) 15,225,000 21.750.000 VI. 134 10.657.500 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
135 PP2300451707 - Test nhanh chẩn đoán tay chân miệng 19,845,000 28.350.000 VI. 135 13.891.500 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
136 PP2300451708 - Test nhanh phát hiện Cryptosporidium 7,396,400 10.566.285 VI. 136 5.177.480 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
137 PP2300451709 - Test nhanh Lỵ Amip (Entamoeba) 14,700,000 21.000.000 VI. 137 10.290.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
138 PP2300451710 - Test nhanh Giardia 7,350,000 10.500.000 VI. 138 5.145.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
139 PP2300451711 - Que thử phân tích nước tiểu 10 thông số 38,640,000 55.200.000 VI. 139 27.048.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
140 PP2300451712 - Huyết thanh Coombs (AHG Anti Human ɣ Globulin) 36,400,000 52.000.000 VI. 140 25.480.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
141 PP2300451713 - Huyết thanh Albumin 22 % 33,650,000 48.071.428 VI. 141 23.555.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
142 PP2300451714 - Hóa chất huyết học sử dụng cho xét nghiệm công thức máu: 10 mặt hàng 2,783,910,100 3.977.014.428 VI. 142 1.948.737.070 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
143 PP2300451715 - Hóa chất huyết học sử dụng cho xét nghiệm đông máu: 19 mặt hàng 1,208,080,980 1.725.829.971 VI. 143 845.656.686 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
144 PP2300451716 - Hóa chất huyết học sử dụng cho xét nghiệm HbA1c: 9 mặt hàng 888,771,100 1.269.673.000 VI. 144 622.139.770 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
145 PP2300451717 - Vật tư tiêu hao và hóa chất sử dụng cho máy xét nghiệm khí máu: 5 mặt hàng 906,074,700 1.294.392.428 VI. 145 634.252.290 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Acetone PA, ≥500ml
Mã phần lô PP2300451573
Giá từng phần lô 1,610,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.300.000
Mã hàng hóa (HS) VI. 1
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.127.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Acid Acetic 3%, ≥500ml
Mã phần lô PP2300451574
Giá từng phần lô 316,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 451.785
Mã hàng hóa (HS) VI. 2
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 221.375
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Acid Citric (Bột)
Mã phần lô PP2300451575
Giá từng phần lô 75,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 108.000.000
Mã hàng hóa (HS) VI. 3
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Acid sulfuric, ≥ 500ml
Mã phần lô PP2300451576
Giá từng phần lô 132,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 188.928
Mã hàng hóa (HS) VI. 4
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 92.575
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Bộ kit chẩn đoán H.pylori bằng hơi thở C13
Mã phần lô PP2300451577
Giá từng phần lô 987,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.410.000.000
Mã hàng hóa (HS) VI. 5
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 690.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Bộ kít xét nghiệm tế bào ung thư cổ tử cung
Mã phần lô PP2300451578
Giá từng phần lô 272,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 388.571.428
Mã hàng hóa (HS) VI. 6
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 190.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Bột Than hoạt tính
Mã phần lô PP2300451579
Giá từng phần lô 3,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.642.857
Mã hàng hóa (HS) VI. 7
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.275.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Cloramin B 25%
Mã phần lô PP2300451580
Giá từng phần lô 3,414,050
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.877.214
Mã hàng hóa (HS) VI. 8
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.389.835
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Cồn tuyệt đối
Mã phần lô PP2300451581
Giá từng phần lô 25,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.964.285
Mã hàng hóa (HS) VI. 9
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.112.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Dầu sả
Mã phần lô PP2300451582
Giá từng phần lô 1,552,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.217.857
Mã hàng hóa (HS) VI. 10
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.086.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Dầu soi kính
Mã phần lô PP2300451583
Giá từng phần lô 7,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.714.285
Mã hàng hóa (HS) VI. 11
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Dịch nhầy HPMC dùng trong phẫu thuật mắt
Mã phần lô PP2300451584
Giá từng phần lô 3,139,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.485.000
Mã hàng hóa (HS) VI. 12
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.197.650
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Formol 10%; 15%
Mã phần lô PP2300451585
Giá từng phần lô 6,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.857.142
Mã hàng hóa (HS) VI. 13
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.830.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Xi măng hàn răng
Mã phần lô PP2300451586
Giá từng phần lô 1,897,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.710.714
Mã hàng hóa (HS) VI. 14
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.328.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Gel bôi trơn dùng trong phẫu thuật
Mã phần lô PP2300451587
Giá từng phần lô 10,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.785.714
Mã hàng hóa (HS) VI. 15
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.245.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Gel điện tim
Mã phần lô PP2300451588
Giá từng phần lô 8,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.500.000
Mã hàng hóa (HS) VI. 16
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.635.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Gel siêu âm
Mã phần lô PP2300451589
Giá từng phần lô 2,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.107.142
Mã hàng hóa (HS) VI. 17
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.012.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Glycerin
Mã phần lô PP2300451590
Giá từng phần lô 46,575,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.535.714
Mã hàng hóa (HS) VI. 18
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.602.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Hóa chất dùng cho lò hấp ướt 2 cửa
Mã phần lô PP2300451591
Giá từng phần lô 6,072,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.674.285
Mã hàng hóa (HS) VI. 19
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.250.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Javel
Mã phần lô PP2300451592
Giá từng phần lô 37,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.214.285
Mã hàng hóa (HS) VI. 20
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.565.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Keo dán lam
Mã phần lô PP2300451593
Giá từng phần lô 9,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.142.857
Mã hàng hóa (HS) VI. 21
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Lugol 3%
Mã phần lô PP2300451594
Giá từng phần lô 2,072,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.960.000
Mã hàng hóa (HS) VI. 22
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.450.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Lugol 6%
Mã phần lô PP2300451595
Giá từng phần lô 3,432,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.902.857
Mã hàng hóa (HS) VI. 23
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.402.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Methanol, ≥500ml
Mã phần lô PP2300451596
Giá từng phần lô 109,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 156.071
Mã hàng hóa (HS) VI. 24
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 76.475
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Natri clorid 0,9%-1000ml , chai nắp bật
Mã phần lô PP2300451597
Giá từng phần lô 140,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 201.250.000
Mã hàng hóa (HS) VI. 25
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 98.612.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Nước cất vô trùng, Can ≥10 lít
Mã phần lô PP2300451598
Giá từng phần lô 174,930,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 249.900.000
Mã hàng hóa (HS) VI. 26
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 122.451.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Paraphin tinh khiết
Mã phần lô PP2300451599
Giá từng phần lô 3,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.500.000
Mã hàng hóa (HS) VI. 27
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.205.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Test nhanh chẩn đoán H.pylori
Mã phần lô PP2300451600
Giá từng phần lô 52,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.000.000
Mã hàng hóa (HS) VI. 28
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Thuốc nhuộm bao thủy tinh thể
Mã phần lô PP2300451601
Giá từng phần lô 72,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 103.500.000
Mã hàng hóa (HS) VI. 29
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.715.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Vôi Soda
Mã phần lô PP2300451602
Giá từng phần lô 30,187,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.125.000
Mã hàng hóa (HS) VI. 30
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.131.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Xylen, ≥500ml
Mã phần lô PP2300451603
Giá từng phần lô 12,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.071.428
Mã hàng hóa (HS) VI. 31
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.855.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Thạch máu (BA 90mm)
Mã phần lô PP2300451604
Giá từng phần lô 64,575,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 92.250.000
Mã hàng hóa (HS) VI. 32
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.202.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Bl -ESC ( Bilie Esculin)
Mã phần lô PP2300451605
Giá từng phần lô 6,336,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.051.428
Mã hàng hóa (HS) VI. 33
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.435.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Blood Agar base, ≥ 500 gram
Mã phần lô PP2300451606
Giá từng phần lô 1,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.828.571
Mã hàng hóa (HS) VI. 34
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.386.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Bộ nhuộm BK đàm/ Bộ nhuộm Ziehl
Mã phần lô PP2300451607
Giá từng phần lô 10,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.142.857
Mã hàng hóa (HS) VI. 35
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.420.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Bộ nhuộm Gram
Mã phần lô PP2300451608
Giá từng phần lô 10,584,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.120.000
Mã hàng hóa (HS) VI. 36
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.408.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Chai cấy máu phát hiện vi sinh vật hiếu khí
Mã phần lô PP2300451609
Giá từng phần lô 125,467,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 179.238.571
Mã hàng hóa (HS) VI. 37
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 87.826.900
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Đĩa Tẩm Kháng Sinh các lọai
Mã phần lô PP2300451610
Giá từng phần lô 86,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 124.200.000
Mã hàng hóa (HS) VI. 38
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.858.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Đĩa tẩm Nitrocefin
Mã phần lô PP2300451611
Giá từng phần lô 2,530,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.614.285
Mã hàng hóa (HS) VI. 39
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.771.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Đĩa tẩm Optochin Oxidase
Mã phần lô PP2300451612
Giá từng phần lô 828,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.182.857
Mã hàng hóa (HS) VI. 40
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 579.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Thạch nâu có Bacitracin (CAHI 90mm)
Mã phần lô PP2300451613
Giá từng phần lô 124,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 177.428.571
Mã hàng hóa (HS) VI. 41
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 86.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Thạch Chromagar 90mm
Mã phần lô PP2300451614
Giá từng phần lô 36,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.428.571
Mã hàng hóa (HS) VI. 42
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Đĩa thạch chứa MT nuôi cấy vi khuẩn (ESBL Agar 90mm)
Mã phần lô PP2300451615
Giá từng phần lô 72,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.857.142
Mã hàng hóa (HS) VI. 43
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Đĩa thạch chứa MT nuôi cấy vi khuẩn (MHBA 90mm)
Mã phần lô PP2300451616
Giá từng phần lô 52,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.600.000
Mã hàng hóa (HS) VI. 44
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.044.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Đĩa thạch chứa MT nuôi cấy vi khuẩn (MRSA Agar 90mm)
Mã phần lô PP2300451617
Giá từng phần lô 60,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.714.285
Mã hàng hóa (HS) VI. 45
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Dung dịch nhuộm EA50
Mã phần lô PP2300451618
Giá từng phần lô 11,970,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.100.000
Mã hàng hóa (HS) VI. 46
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.379.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Dung dịch nhuộm Hematoxylin
Mã phần lô PP2300451619
Giá từng phần lô 11,970,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.100.000
Mã hàng hóa (HS) VI. 47
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.379.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Dung dịch nhuộm OG6
Mã phần lô PP2300451620
Giá từng phần lô 11,970,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.100.000
Mã hàng hóa (HS) VI. 48
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.379.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Kliggler iron agar
Mã phần lô PP2300451621
Giá từng phần lô 25,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.142.857
Mã hàng hóa (HS) VI. 49
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.710.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Kliggler iron agar, Chai ≥500gram
Mã phần lô PP2300451622
Giá từng phần lô 1,815,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.592.857
Mã hàng hóa (HS) VI. 50
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.270.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Kovacs
Mã phần lô PP2300451623
Giá từng phần lô 2,208,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.154.285
Mã hàng hóa (HS) VI. 51
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.545.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Mac Conkey Agar hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300451624
Giá từng phần lô 2,145,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.064.285
Mã hàng hóa (HS) VI. 52
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.501.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Máu cừu
Mã phần lô PP2300451625
Giá từng phần lô 8,395,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.992.857
Mã hàng hóa (HS) VI. 53
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.876.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Môi trường BHI broth bổ sung XV
Mã phần lô PP2300451626
Giá từng phần lô 495,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 707.142
Mã hàng hóa (HS) VI. 54
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 346.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Muller Hinton Agar hoặc tương đương, ≥500gram
Mã phần lô PP2300451627
Giá từng phần lô 2,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.142.857
Mã hàng hóa (HS) VI. 55
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.540.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Sabouraud 4% Dextrose Agar, ≥ 500gr
Mã phần lô PP2300451628
Giá từng phần lô 1,518,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.168.571
Mã hàng hóa (HS) VI. 56
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.062.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Môi trường Simon Citrate Agar
Mã phần lô PP2300451629
Giá từng phần lô 16,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.000.000
Mã hàng hóa (HS) VI. 57
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.270.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Simmon Citrate Agar, ≥ 500gr
Mã phần lô PP2300451630
Giá từng phần lô 1,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.828.571
Mã hàng hóa (HS) VI. 58
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.386.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
SS Agar
Mã phần lô PP2300451631
Giá từng phần lô 3,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.928.571
Mã hàng hóa (HS) VI. 59
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.415.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
SS Agar, ≥ 500gr
Mã phần lô PP2300451632
Giá từng phần lô 2,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.142.857
Mã hàng hóa (HS) VI. 60
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.540.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
BHI Glycerol 20%
Mã phần lô PP2300451633
Giá từng phần lô 990,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.414.285
Mã hàng hóa (HS) VI. 61
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 693.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Môi trường Phenylalanine Deaminase Agar (PAD)
Mã phần lô PP2300451634
Giá từng phần lô 9,660,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.800.000
Mã hàng hóa (HS) VI. 62
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.762.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Thuốc thử Iron Fe (III) chloride (FeCl3)
Mã phần lô PP2300451635
Giá từng phần lô 368,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 525.714
Mã hàng hóa (HS) VI. 63
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 257.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Thuốc thử Methyl red (MR)
Mã phần lô PP2300451636
Giá từng phần lô 2,208,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.154.285
Mã hàng hóa (HS) VI. 64
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.545.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Thuốc thử NITRITE
Mã phần lô PP2300451637
Giá từng phần lô 368,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 525.714
Mã hàng hóa (HS) VI. 65
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 257.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Thuốc thử KOH
Mã phần lô PP2300451638
Giá từng phần lô 3,312,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.731.428
Mã hàng hóa (HS) VI. 66
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.318.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Thuốc thử a-Naphtol
Mã phần lô PP2300451639
Giá từng phần lô 2,208,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.154.285
Mã hàng hóa (HS) VI. 67
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.545.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Môi trường Methyl red - Voges Proskauer (MR-VP)
Mã phần lô PP2300451640
Giá từng phần lô 24,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.500.000
Mã hàng hóa (HS) VI. 68
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.905.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Thuốc nhuộm Giemsa
Mã phần lô PP2300451641
Giá từng phần lô 5,060,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.228.571
Mã hàng hóa (HS) VI. 69
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.542.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
TSB-6,5%(TSB có 6,5% nacl)
Mã phần lô PP2300451642
Giá từng phần lô 6,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.200.000
Mã hàng hóa (HS) VI. 70
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.508.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Urea Broth, ≥500gr
Mã phần lô PP2300451643
Giá từng phần lô 1,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.828.571
Mã hàng hóa (HS) VI. 71
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.386.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Composite đặc
Mã phần lô PP2300451644
Giá từng phần lô 1,206,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.722.857
Mã hàng hóa (HS) VI. 72
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 844.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Composite đặc dạng tuýp
Mã phần lô PP2300451645
Giá từng phần lô 445,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 636.428
Mã hàng hóa (HS) VI. 73
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 311.850
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Composite lỏng dạng tuýp
Mã phần lô PP2300451646
Giá từng phần lô 1,890,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.700.000
Mã hàng hóa (HS) VI. 74
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.323.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Dầu máy xịt tay khoan
Mã phần lô PP2300451647
Giá từng phần lô 733,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.048.142
Mã hàng hóa (HS) VI. 75
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 513.590
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Dung dịch sát khuẩn ống tủy
Mã phần lô PP2300451648
Giá từng phần lô 468,006
Yêu cầu doanh thu bình quân 668.580
Mã hàng hóa (HS) VI. 76
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 327.604
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Endomethasone N
Mã phần lô PP2300451649
Giá từng phần lô 670,450
Yêu cầu doanh thu bình quân 957.785
Mã hàng hóa (HS) VI. 77
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 469.315
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Eosin hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300451650
Giá từng phần lô 2,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.600.000
Mã hàng hóa (HS) VI. 78
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.764.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Etching hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300451651
Giá từng phần lô 67,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 96.428
Mã hàng hóa (HS) VI. 79
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Eugenol
Mã phần lô PP2300451652
Giá từng phần lô 95,991
Yêu cầu doanh thu bình quân 137.130
Mã hàng hóa (HS) VI. 80
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.194
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Keo dán trám
Mã phần lô PP2300451653
Giá từng phần lô 1,140,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.629.642
Mã hàng hóa (HS) VI. 81
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 798.525
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Vật liệu trám răng chứa Canxi và Silica
Mã phần lô PP2300451654
Giá từng phần lô 2,846,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.066.071
Mã hàng hóa (HS) VI. 82
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.992.375
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Vật liệu trám răng ZnO
Mã phần lô PP2300451655
Giá từng phần lô 104,475
Yêu cầu doanh thu bình quân 149.250
Mã hàng hóa (HS) VI. 83
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.133
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Viên khử khuẩn 2,5g chứa Troclosense Sodium
Mã phần lô PP2300451656
Giá từng phần lô 27,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.571.428
Mã hàng hóa (HS) VI. 84
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Bôi trơn ống tủy chứa EDTA và ure peroxide
Mã phần lô PP2300451657
Giá từng phần lô 202,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 289.142
Mã hàng hóa (HS) VI. 85
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 141.680
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Cồn 70 độ
Mã phần lô PP2300451658
Giá từng phần lô 161,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 230.000.000
Mã hàng hóa (HS) VI. 86
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 112.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Cồn 90 độ
Mã phần lô PP2300451659
Giá từng phần lô 8,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.500.000
Mã hàng hóa (HS) VI. 87
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.635.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Dung dịch khử khuẩn dụng cụ , sử dụng cho khử nhiễm ban đầu
Mã phần lô PP2300451660
Giá từng phần lô 130,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 185.714.285
Mã hàng hóa (HS) VI. 88
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 91.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Dung dịch khử khuẩn mức độ cao
Mã phần lô PP2300451661
Giá từng phần lô 145,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 207.714.285
Mã hàng hóa (HS) VI. 89
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 101.780.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Dung dịch khử trùng dụng cụ Glutaraldehyde khoảng 2,5%, ≥ 5 lít
Mã phần lô PP2300451662
Giá từng phần lô 215,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 307.500.000
Mã hàng hóa (HS) VI. 90
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 150.675.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Dung dịch rửa tay chứa 2% kl/kl chlorhexidine digluconate
Mã phần lô PP2300451663
Giá từng phần lô 12,592,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.989.285
Mã hàng hóa (HS) VI. 91
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.814.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Dung dịch rửa tay phẫu thuật,chứa 4% kl/kl chlorhexidine digluconate
Mã phần lô PP2300451664
Giá từng phần lô 16,537,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.625.000
Mã hàng hóa (HS) VI. 92
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.576.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Dung dịch rửa tay sát khuẩn nhanh dạng gel, chứa ethanol và isopropanol
Mã phần lô PP2300451665
Giá từng phần lô 86,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 123.214.285
Mã hàng hóa (HS) VI. 93
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Dung dịch rửa tay sát khuẩn nhanh dạng gel, chứa ethanol và isopropanol
Mã phần lô PP2300451666
Giá từng phần lô 145,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 207.142.857
Mã hàng hóa (HS) VI. 94
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 101.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Dung dịch sát trùng nhanh bề mặt
Mã phần lô PP2300451667
Giá từng phần lô 8,832,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.617.142
Mã hàng hóa (HS) VI. 95
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.182.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Dung dịch tẩy rửa dụng cụ, hỗn hợp 5 enzym
Mã phần lô PP2300451668
Giá từng phần lô 128,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 184.000.000
Mã hàng hóa (HS) VI. 96
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 90.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Test định lượng virus viêm gan C bằng kỹ thuật real-time PCR
Mã phần lô PP2300451669
Giá từng phần lô 132,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 188.571.428
Mã hàng hóa (HS) VI. 97
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 92.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Test định lượng viêm gan B bằng kỹ thuật real-time PCR
Mã phần lô PP2300451670
Giá từng phần lô 407,925,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 582.750.000
Mã hàng hóa (HS) VI. 98
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 285.547.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Sinh phẩm tách chiết thủ công
Mã phần lô PP2300451671
Giá từng phần lô 207,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 297.000.000
Mã hàng hóa (HS) VI. 99
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 145.530.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
10uL Filter Tip
Mã phần lô PP2300451672
Giá từng phần lô 5,670,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.100.000
Mã hàng hóa (HS) VI. 100
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.969.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
200uL Filter Tip
Mã phần lô PP2300451673
Giá từng phần lô 18,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.000.000
Mã hàng hóa (HS) VI. 101
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.230.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
1mL Filter Tip
Mã phần lô PP2300451674
Giá từng phần lô 22,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.714.285
Mã hàng hóa (HS) VI. 102
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.540.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Eppendorf 1.5ml
Mã phần lô PP2300451675
Giá từng phần lô 7,524,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.748.571
Mã hàng hóa (HS) VI. 103
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.266.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Sinh phẩm xác định nhóm máu A (Anti A)
Mã phần lô PP2300451676
Giá từng phần lô 50,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.000.000
Mã hàng hóa (HS) VI. 104
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Sinh phẩm xác định nhóm máu B (Anti B)
Mã phần lô PP2300451677
Giá từng phần lô 50,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.000.000
Mã hàng hóa (HS) VI. 105
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Sinh phẩm xác định nhóm máu anti D
Mã phần lô PP2300451678
Giá từng phần lô 40,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.500.000
Mã hàng hóa (HS) VI. 106
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.665.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Test phát hiện kháng thể kháng Streptolysin trong mẫu huyết thanh. phương pháp Latex
Mã phần lô PP2300451679
Giá từng phần lô 488,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 697.571
Mã hàng hóa (HS) VI. 107
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 341.810
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Test nhanh chẩn đoán kháng nguyên sốt xuất huyết
Mã phần lô PP2300451680
Giá từng phần lô 265,684,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 379.548.571
Mã hàng hóa (HS) VI. 108
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 185.978.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Test nhanh phát hiện kháng thể viêm gan A
Mã phần lô PP2300451681
Giá từng phần lô 38,367,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.810.000
Mã hàng hóa (HS) VI. 109
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.856.900
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Test nhanh HBsAb
Mã phần lô PP2300451682
Giá từng phần lô 7,761,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.088.000
Mã hàng hóa (HS) VI. 110
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.433.120
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Test nhanh chẩn đoán HBsAg
Mã phần lô PP2300451683
Giá từng phần lô 346,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 495.000.000
Mã hàng hóa (HS) VI. 111
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 242.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Test định tính phát hiện kháng thể kháng HEV
Mã phần lô PP2300451684
Giá từng phần lô 17,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.500.000
Mã hàng hóa (HS) VI. 112
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.495.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Test thử nhanh phát hiện 4 chất gây nghiện khác nhau trong nước tiểu (MOP, MDMA, MET, THC) hoặc (MOP, MDMA, AMP, THC)
Mã phần lô PP2300451685
Giá từng phần lô 183,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 262.500.000
Mã hàng hóa (HS) VI. 113
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 128.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Test phát hiện Rheumatoid Factor (RF), bằng phương pháp latex
Mã phần lô PP2300451686
Giá từng phần lô 488,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 697.571
Mã hàng hóa (HS) VI. 114
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 341.810
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Định tính phát hiện sự có mặt của HBeAb trong huyết thanh, huyết tương hoặc máu toàn phần của người
Mã phần lô PP2300451687
Giá từng phần lô 4,830,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.900.000
Mã hàng hóa (HS) VI. 115
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.381.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Test nhanh HBeAg
Mã phần lô PP2300451688
Giá từng phần lô 12,075,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.250.000
Mã hàng hóa (HS) VI. 116
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.452.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Test nhanh chẩn đoán HCV
Mã phần lô PP2300451689
Giá từng phần lô 90,384,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 129.120.000
Mã hàng hóa (HS) VI. 117
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.268.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Test nhanh chẩn đoán kháng thể virus H.Pylori
Mã phần lô PP2300451690
Giá từng phần lô 11,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.171.428
Mã hàng hóa (HS) VI. 118
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.924.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Test nhanh chẩn đoán Morphin
Mã phần lô PP2300451691
Giá từng phần lô 13,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.200.000
Mã hàng hóa (HS) VI. 119
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.408.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Test thử giang mai TPPA
Mã phần lô PP2300451692
Giá từng phần lô 18,387,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.268.000
Mã hàng hóa (HS) VI. 120
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.871.320
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Test nhanh chẩn đoán sốt rét
Mã phần lô PP2300451693
Giá từng phần lô 47,775,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.250.000
Mã hàng hóa (HS) VI. 121
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.442.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Test nhanh COMBO 5 ((MOP - MDMA - KET - MET - THC))
Mã phần lô PP2300451694
Giá từng phần lô 6,825,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.750.000
Mã hàng hóa (HS) VI. 122
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.777.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Test nhanh chẩn đoán Chlamydia
Mã phần lô PP2300451695
Giá từng phần lô 3,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.285.714
Mã hàng hóa (HS) VI. 123
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Test nhanh chẩn đoán kháng nguyên virus H.Pylori
Mã phần lô PP2300451696
Giá từng phần lô 20,580,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.400.000
Mã hàng hóa (HS) VI. 124
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.406.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Test nhanh chẩn đoán kháng thể sốt xuất huyết
Mã phần lô PP2300451697
Giá từng phần lô 13,162,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.803.214
Mã hàng hóa (HS) VI. 125
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.213.575
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Test nhanh chẩn đoán đồng thời kháng nguyên và kháng thể sốt xuất huyết (Ag/Ab)
Mã phần lô PP2300451698
Giá từng phần lô 14,175,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.250.000
Mã hàng hóa (HS) VI. 126
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.922.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Test nhanh chẩn đoán Rotavirus
Mã phần lô PP2300451699
Giá từng phần lô 14,024,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.034.857
Mã hàng hóa (HS) VI. 127
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.817.080
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Test nhanh chẩn đoán Rotavirus/ Adenovirus
Mã phần lô PP2300451700
Giá từng phần lô 21,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.000.000
Mã hàng hóa (HS) VI. 128
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Test nhanh phát hiện máu trong phân
Mã phần lô PP2300451701
Giá từng phần lô 8,761,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.516.857
Mã hàng hóa (HS) VI. 129
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.133.260
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Thẻ định nhóm máu tại giường
Mã phần lô PP2300451702
Giá từng phần lô 498,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 711.428.571
Mã hàng hóa (HS) VI. 130
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 348.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Test nhanh chẩn đoán HIV thế hệ 3
Mã phần lô PP2300451703
Giá từng phần lô 325,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 465.000.000
Mã hàng hóa (HS) VI. 131
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 227.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Test nhanh chẩn đoán giang mai
Mã phần lô PP2300451704
Giá từng phần lô 39,606,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.580.000
Mã hàng hóa (HS) VI. 132
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.724.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Test nhanh chẩn đoán cúm A,B
Mã phần lô PP2300451705
Giá từng phần lô 83,825,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 119.750.857
Mã hàng hóa (HS) VI. 133
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.677.920
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Test nhanh phát viện virus hô hấp hợp bào RSV (Respiratory syncytia virus)
Mã phần lô PP2300451706
Giá từng phần lô 15,225,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.750.000
Mã hàng hóa (HS) VI. 134
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.657.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Test nhanh chẩn đoán tay chân miệng
Mã phần lô PP2300451707
Giá từng phần lô 19,845,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.350.000
Mã hàng hóa (HS) VI. 135
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.891.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Test nhanh phát hiện Cryptosporidium
Mã phần lô PP2300451708
Giá từng phần lô 7,396,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.566.285
Mã hàng hóa (HS) VI. 136
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.177.480
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Test nhanh Lỵ Amip (Entamoeba)
Mã phần lô PP2300451709
Giá từng phần lô 14,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.000.000
Mã hàng hóa (HS) VI. 137
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.290.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Test nhanh Giardia
Mã phần lô PP2300451710
Giá từng phần lô 7,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.500.000
Mã hàng hóa (HS) VI. 138
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.145.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Que thử phân tích nước tiểu 10 thông số
Mã phần lô PP2300451711
Giá từng phần lô 38,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.200.000
Mã hàng hóa (HS) VI. 139
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.048.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Huyết thanh Coombs (AHG Anti Human ɣ Globulin)
Mã phần lô PP2300451712
Giá từng phần lô 36,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.000.000
Mã hàng hóa (HS) VI. 140
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Huyết thanh Albumin 22 %
Mã phần lô PP2300451713
Giá từng phần lô 33,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.071.428
Mã hàng hóa (HS) VI. 141
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.555.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Hóa chất huyết học sử dụng cho xét nghiệm công thức máu: 10 mặt hàng
Mã phần lô PP2300451714
Giá từng phần lô 2,783,910,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.977.014.428
Mã hàng hóa (HS) VI. 142
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.948.737.070
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Hóa chất huyết học sử dụng cho xét nghiệm đông máu: 19 mặt hàng
Mã phần lô PP2300451715
Giá từng phần lô 1,208,080,980
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.725.829.971
Mã hàng hóa (HS) VI. 143
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 845.656.686
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Hóa chất huyết học sử dụng cho xét nghiệm HbA1c: 9 mặt hàng
Mã phần lô PP2300451716
Giá từng phần lô 888,771,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.269.673.000
Mã hàng hóa (HS) VI. 144
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 622.139.770
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Vật tư tiêu hao và hóa chất sử dụng cho máy xét nghiệm khí máu: 5 mặt hàng
Mã phần lô PP2300451717
Giá từng phần lô 906,074,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.294.392.428
Mã hàng hóa (HS) VI. 145
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 634.252.290
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->