Gói thầu: Gói thầu số 6: Mua bổ sung thuốc generic sử dụng tại Bệnh viện Nội tiết Thanh Hóa năm 2026-2027

Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2600354736-00
Thời điểm đóng mở thầu 03/08/2026 08:30:00
Chưa đóng thầu
Còn 1 ngày, 22 giờ 9 phút
Bên mời thầu
Chủ đầu tư Bệnh viện Nội tiết Thanh Hóa
Quy trình áp dụng Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 6: Mua bổ sung thuốc generic sử dụng tại Bệnh viện Nội tiết Thanh Hóa năm 2026-2027
Số hiệu KHLCNT PL2600203880
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn quỹ bảo hiểm y tế, nguồn thu dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và các nguồn thu hợp pháp khác của Bệnh viện Nội tiết Thanh Hóa
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Phường Đông Quang, Tỉnh Thanh Hóa
Giá gói thầu 16,890,678,990 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Bạn cần đăng nhập để xem thông tin

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2600280127 - 480,901,200 801.502.000 336.630.840
2 PP2600280128 - 90,831,300 151.385.500 63.581.910
3 PP2600280129 - 512,456,100 854.093.500 358.719.270
4 PP2600280130 - 1,536,318,000 2.560.530.000 1.075.422.600
5 PP2600280131 - 375,798,500 626.330.833 263.058.950
6 PP2600280132 - 962,400,000 1.604.000.000 673.680.000
7 PP2600280133 - 1,626,562,000 2.710.936.667 1.138.593.400
8 PP2600280134 - 41,700,000 69.500.000 29.190.000
9 PP2600280135 - 83,700,000 139.500.000 58.590.000
10 PP2600280136 - 124,743,500 207.905.833 87.320.450
11 PP2600280137 - 1,273,500,000 2.122.500.000 891.450.000
12 PP2600280138 - 1,725,000,000 2.875.000.000 1.207.500.000
13 PP2600280139 - 575,000,000 958.333.333 402.500.000
14 PP2600280140 - 15,750,000 26.250.000 11.025.000
15 PP2600280141 - 36,750,000 61.250.000 25.725.000
16 PP2600280142 - 473,060,000 788.433.333 331.142.000
17 PP2600280143 - 724,500,000 1.207.500.000 507.150.000
18 PP2600280144 - 122,664,000 204.440.000 85.864.800
19 PP2600280145 - 314,760,000 524.600.000 220.332.000
20 PP2600280146 - 6,500,000 10.833.333 4.550.000
21 PP2600280147 - 955,500,000 1.592.500.000 668.850.000
22 PP2600280148 - 4,950,000 8.250.000 3.465.000
23 PP2600280149 - 1,411,000 2.351.667 987.700
24 PP2600280150 - 4,390,000 7.316.667 3.073.000
25 PP2600280151 - 60,780,000 101.300.000 42.546.000
26 PP2600280152 - 26,000,000 43.333.333 18.200.000
27 PP2600280153 - 680,100,000 1.133.500.000 476.070.000
28 PP2600280154 - 9,100,000 15.166.667 6.370.000
29 PP2600280155 - 13,629,000 22.715.000 9.540.300
30 PP2600280156 - 106,250,000 177.083.333 74.375.000
31 PP2600280157 - 151,368,000 252.280.000 105.957.600
32 PP2600280158 - 46,722,000 77.870.000 32.705.400
33 PP2600280159 - 97,996,500 163.327.500 68.597.550
34 PP2600280160 - 210,000,000 350.000.000 147.000.000
35 PP2600280161 - 2,533,447,800 4.222.413.000 1.773.413.460
36 PP2600280162 - 50,400,000 84.000.000 35.280.000
37 PP2600280163 - 72,378,000 120.630.000 50.664.600
38 PP2600280164 - 1,659,900 2.766.500 1.161.930
39 PP2600280165 - 101,322,000 168.870.000 70.925.400
40 PP2600280166 - 131,633,280 219.388.800 92.143.296
41 PP2600280167 - 30,259,600 50.432.667 21.181.720
42 PP2600280168 - 873,600 1.456.000 611.520
43 PP2600280169 - 1,322,000 2.203.333 925.400
44 PP2600280170 - 34,999,600 58.332.667 24.499.720
45 PP2600280171 - 9,275,000 15.458.333 6.492.500
46 PP2600280172 - 153,000 255.000 107.100
47 PP2600280173 - 38,863,110 64.771.850 27.204.177
48 PP2600280174 - 84,000,000 140.000.000 58.800.000
49 PP2600280175 - 329,001,000 548.335.000 230.300.700
Mã phần lô PP2600280127
Giá từng phần lô 480,901,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 801.502.000
Mã hàng hóa (HS) 336.630.840
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV -Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600280128
Giá từng phần lô 90,831,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 151.385.500
Mã hàng hóa (HS) 63.581.910
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV -Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600280129
Giá từng phần lô 512,456,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 854.093.500
Mã hàng hóa (HS) 358.719.270
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV -Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600280130
Giá từng phần lô 1,536,318,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.560.530.000
Mã hàng hóa (HS) 1.075.422.600
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV -Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600280131
Giá từng phần lô 375,798,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 626.330.833
Mã hàng hóa (HS) 263.058.950
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV -Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600280132
Giá từng phần lô 962,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.604.000.000
Mã hàng hóa (HS) 673.680.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV -Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600280133
Giá từng phần lô 1,626,562,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.710.936.667
Mã hàng hóa (HS) 1.138.593.400
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV -Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600280134
Giá từng phần lô 41,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.500.000
Mã hàng hóa (HS) 29.190.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV -Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600280135
Giá từng phần lô 83,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 139.500.000
Mã hàng hóa (HS) 58.590.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV -Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600280136
Giá từng phần lô 124,743,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 207.905.833
Mã hàng hóa (HS) 87.320.450
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV -Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600280137
Giá từng phần lô 1,273,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.122.500.000
Mã hàng hóa (HS) 891.450.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV -Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600280138
Giá từng phần lô 1,725,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.875.000.000
Mã hàng hóa (HS) 1.207.500.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV -Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600280139
Giá từng phần lô 575,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 958.333.333
Mã hàng hóa (HS) 402.500.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV -Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600280140
Giá từng phần lô 15,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.250.000
Mã hàng hóa (HS) 11.025.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV -Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600280141
Giá từng phần lô 36,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.250.000
Mã hàng hóa (HS) 25.725.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV -Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600280142
Giá từng phần lô 473,060,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 788.433.333
Mã hàng hóa (HS) 331.142.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV -Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600280143
Giá từng phần lô 724,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.207.500.000
Mã hàng hóa (HS) 507.150.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV -Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600280144
Giá từng phần lô 122,664,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 204.440.000
Mã hàng hóa (HS) 85.864.800
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV -Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600280145
Giá từng phần lô 314,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 524.600.000
Mã hàng hóa (HS) 220.332.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV -Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600280146
Giá từng phần lô 6,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.833.333
Mã hàng hóa (HS) 4.550.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV -Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600280147
Giá từng phần lô 955,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.592.500.000
Mã hàng hóa (HS) 668.850.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV -Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600280148
Giá từng phần lô 4,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.250.000
Mã hàng hóa (HS) 3.465.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV -Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600280149
Giá từng phần lô 1,411,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.351.667
Mã hàng hóa (HS) 987.700
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV -Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600280150
Giá từng phần lô 4,390,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.316.667
Mã hàng hóa (HS) 3.073.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV -Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600280151
Giá từng phần lô 60,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 101.300.000
Mã hàng hóa (HS) 42.546.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV -Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600280152
Giá từng phần lô 26,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.333.333
Mã hàng hóa (HS) 18.200.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV -Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600280153
Giá từng phần lô 680,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.133.500.000
Mã hàng hóa (HS) 476.070.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV -Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600280154
Giá từng phần lô 9,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.166.667
Mã hàng hóa (HS) 6.370.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV -Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600280155
Giá từng phần lô 13,629,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.715.000
Mã hàng hóa (HS) 9.540.300
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV -Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600280156
Giá từng phần lô 106,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 177.083.333
Mã hàng hóa (HS) 74.375.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV -Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600280157
Giá từng phần lô 151,368,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 252.280.000
Mã hàng hóa (HS) 105.957.600
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV -Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600280158
Giá từng phần lô 46,722,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.870.000
Mã hàng hóa (HS) 32.705.400
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV -Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600280159
Giá từng phần lô 97,996,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 163.327.500
Mã hàng hóa (HS) 68.597.550
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV -Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600280160
Giá từng phần lô 210,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 350.000.000
Mã hàng hóa (HS) 147.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV -Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600280161
Giá từng phần lô 2,533,447,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.222.413.000
Mã hàng hóa (HS) 1.773.413.460
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV -Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600280162
Giá từng phần lô 50,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 84.000.000
Mã hàng hóa (HS) 35.280.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV -Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600280163
Giá từng phần lô 72,378,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 120.630.000
Mã hàng hóa (HS) 50.664.600
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV -Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600280164
Giá từng phần lô 1,659,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.766.500
Mã hàng hóa (HS) 1.161.930
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV -Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600280165
Giá từng phần lô 101,322,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 168.870.000
Mã hàng hóa (HS) 70.925.400
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV -Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600280166
Giá từng phần lô 131,633,280
Yêu cầu doanh thu bình quân 219.388.800
Mã hàng hóa (HS) 92.143.296
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV -Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600280167
Giá từng phần lô 30,259,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.432.667
Mã hàng hóa (HS) 21.181.720
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV -Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600280168
Giá từng phần lô 873,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.456.000
Mã hàng hóa (HS) 611.520
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV -Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600280169
Giá từng phần lô 1,322,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.203.333
Mã hàng hóa (HS) 925.400
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV -Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600280170
Giá từng phần lô 34,999,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.332.667
Mã hàng hóa (HS) 24.499.720
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV -Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600280171
Giá từng phần lô 9,275,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.458.333
Mã hàng hóa (HS) 6.492.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV -Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600280172
Giá từng phần lô 153,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 255.000
Mã hàng hóa (HS) 107.100
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV -Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600280173
Giá từng phần lô 38,863,110
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.771.850
Mã hàng hóa (HS) 27.204.177
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV -Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600280174
Giá từng phần lô 84,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 140.000.000
Mã hàng hóa (HS) 58.800.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV -Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600280175
Giá từng phần lô 329,001,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 548.335.000
Mã hàng hóa (HS) 230.300.700
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV -Phạm vi cung cấp
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->