Gói thầu: Gói thầu số 6: Mua sắm các mặt hàng Thuốc Biệt dược gốc sử dụng tại Bệnh viện Đa khoa Vĩnh Long năm 2025 - 2026

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500610857-01
Thời điểm đóng mở thầu 02/02/2026 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu
Chủ đầu tư Bệnh viện đa khoa Vĩnh Long
Quy trình áp dụng Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 6: Mua sắm các mặt hàng Thuốc Biệt dược gốc sử dụng tại Bệnh viện Đa khoa Vĩnh Long năm 2025 - 2026
Số hiệu KHLCNT PL2500349260
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Phường Phước Hậu, Tỉnh Vĩnh Long
Giá gói thầu 20,466,073,900 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính(4)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(6)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(8)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(10)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500616618 - 65,999,000 94.284.286 46.199.300 989,985
2 PP2500616619 - 24,866,100 35.523.000 17.406.270 372,992
3 PP2500616620 - 130,620,000 186.600.000 91.434.000 1,959,300
4 PP2500616621 - 1,386,000,000 1.980.000.000 970.200.000 20,790,000
5 PP2500616622 - 315,000,000 450.000.000 220.500.000 4,725,000
6 PP2500616623 - 2,692,620 3.846.600 1.884.834 40,390
7 PP2500616624 - 131,580,000 187.971.429 92.106.000 1,973,700
8 PP2500616625 - 824,920,500 1.178.457.857 577.444.350 12,373,808
9 PP2500616626 - 71,850,400 102.643.429 50.295.280 1,077,756
10 PP2500616627 - 406,000,000 580.000.000 284.200.000 6,090,000
11 PP2500616628 - 27,222,000 38.888.571 19.055.400 408,330
12 PP2500616629 - 54,746,000 78.208.571 38.322.200 821,190
13 PP2500616630 - 1,237,878,400 1.768.397.714 866.514.880 18,568,176
14 PP2500616631 - 833,120,000 1.190.171.429 583.184.000 12,496,800
15 PP2500616632 - 804,762,000 1.149.660.000 563.333.400 12,071,430
16 PP2500616633 - 1,239,123,200 1.770.176.000 867.386.240 18,586,848
17 PP2500616634 - 279,636,000 399.480.000 195.745.200 4,194,540
18 PP2500616635 - 277,088,000 395.840.000 193.961.600 4,156,320
19 PP2500616636 - 165,177,600 235.968.000 115.624.320 2,477,664
20 PP2500616637 - 113,292,000 161.845.714 79.304.400 1,699,380
21 PP2500616638 - 87,000,000 124.285.714 60.900.000 1,305,000
22 PP2500616639 - 22,575,600 32.250.857 15.802.920 338,634
23 PP2500616640 - 292,500,000 417.857.143 204.750.000 4,387,500
24 PP2500616641 - 713,976,000 1.019.965.714 499.783.200 10,709,640
25 PP2500616642 - 200,613,600 286.590.857 140.429.520 3,009,204
26 PP2500616643 - 147,628,800 210.898.286 103.340.160 2,214,432
27 PP2500616644 - 279,792,000 399.702.857 195.854.400 4,196,880
28 PP2500616645 - 113,400,000 162.000.000 79.380.000 1,701,000
29 PP2500616646 - 182,400,000 260.571.429 127.680.000 2,736,000
30 PP2500616647 - 3,788,064,000 5.411.520.000 2.651.644.800 56,820,960
31 PP2500616648 - 300,240,000 428.914.286 210.168.000 4,503,600
32 PP2500616649 - 1,062,240,000 1.517.485.714 743.568.000 15,933,600
33 PP2500616650 - 759,780,000 1.085.400.000 531.846.000 11,396,700
34 PP2500616651 - 1,819,440,000 2.599.200.000 1.273.608.000 27,291,600
35 PP2500616652 - 860,640,480 1.229.486.400 602.448.336 12,909,608
36 PP2500616653 - 226,326,000 323.322.857 158.428.200 3,394,890
37 PP2500616654 - 685,713,600 979.590.857 479.999.520 10,285,704
38 PP2500616655 - 365,970,000 522.814.286 256.179.000 5,489,550
39 PP2500616656 - 166,200,000 237.428.571 116.340.000 2,493,000
Mã phần lô PP2500616618
Giá từng phần lô 65,999,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.284.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.199.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 989,985
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực)
Mã phần lô PP2500616619
Giá từng phần lô 24,866,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.523.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.406.270
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 372,992
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực)
Mã phần lô PP2500616620
Giá từng phần lô 130,620,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 186.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 91.434.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,959,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực)
Mã phần lô PP2500616621
Giá từng phần lô 1,386,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.980.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 970.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,790,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực)
Mã phần lô PP2500616622
Giá từng phần lô 315,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 450.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 220.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,725,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực)
Mã phần lô PP2500616623
Giá từng phần lô 2,692,620
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.846.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.884.834
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,390
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực)
Mã phần lô PP2500616624
Giá từng phần lô 131,580,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 187.971.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 92.106.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,973,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực)
Mã phần lô PP2500616625
Giá từng phần lô 824,920,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.178.457.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 577.444.350
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,373,808
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực)
Mã phần lô PP2500616626
Giá từng phần lô 71,850,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.643.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.295.280
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,077,756
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực)
Mã phần lô PP2500616627
Giá từng phần lô 406,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 580.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 284.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,090,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực)
Mã phần lô PP2500616628
Giá từng phần lô 27,222,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.888.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.055.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 408,330
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực)
Mã phần lô PP2500616629
Giá từng phần lô 54,746,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.208.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.322.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 821,190
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực)
Mã phần lô PP2500616630
Giá từng phần lô 1,237,878,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.768.397.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 866.514.880
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,568,176
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực)
Mã phần lô PP2500616631
Giá từng phần lô 833,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.190.171.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 583.184.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,496,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực)
Mã phần lô PP2500616632
Giá từng phần lô 804,762,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.149.660.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 563.333.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,071,430
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực)
Mã phần lô PP2500616633
Giá từng phần lô 1,239,123,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.770.176.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 867.386.240
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,586,848
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực)
Mã phần lô PP2500616634
Giá từng phần lô 279,636,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 399.480.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 195.745.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,194,540
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực)
Mã phần lô PP2500616635
Giá từng phần lô 277,088,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 395.840.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 193.961.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,156,320
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực)
Mã phần lô PP2500616636
Giá từng phần lô 165,177,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 235.968.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 115.624.320
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,477,664
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực)
Mã phần lô PP2500616637
Giá từng phần lô 113,292,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 161.845.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 79.304.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,699,380
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực)
Mã phần lô PP2500616638
Giá từng phần lô 87,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 124.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,305,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực)
Mã phần lô PP2500616639
Giá từng phần lô 22,575,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.250.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.802.920
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 338,634
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực)
Mã phần lô PP2500616640
Giá từng phần lô 292,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 417.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 204.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,387,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực)
Mã phần lô PP2500616641
Giá từng phần lô 713,976,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.019.965.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 499.783.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,709,640
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực)
Mã phần lô PP2500616642
Giá từng phần lô 200,613,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 286.590.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 140.429.520
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,009,204
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực)
Mã phần lô PP2500616643
Giá từng phần lô 147,628,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 210.898.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 103.340.160
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,214,432
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực)
Mã phần lô PP2500616644
Giá từng phần lô 279,792,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 399.702.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 195.854.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,196,880
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực)
Mã phần lô PP2500616645
Giá từng phần lô 113,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 162.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 79.380.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,701,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực)
Mã phần lô PP2500616646
Giá từng phần lô 182,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 260.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 127.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,736,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực)
Mã phần lô PP2500616647
Giá từng phần lô 3,788,064,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.411.520.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.651.644.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,820,960
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực)
Mã phần lô PP2500616648
Giá từng phần lô 300,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 428.914.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 210.168.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,503,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực)
Mã phần lô PP2500616649
Giá từng phần lô 1,062,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.517.485.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 743.568.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,933,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực)
Mã phần lô PP2500616650
Giá từng phần lô 759,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.085.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 531.846.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,396,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực)
Mã phần lô PP2500616651
Giá từng phần lô 1,819,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.599.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.273.608.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,291,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực)
Mã phần lô PP2500616652
Giá từng phần lô 860,640,480
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.229.486.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 602.448.336
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,909,608
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực)
Mã phần lô PP2500616653
Giá từng phần lô 226,326,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 323.322.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 158.428.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,394,890
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực)
Mã phần lô PP2500616654
Giá từng phần lô 685,713,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 979.590.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 479.999.520
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,285,704
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực)
Mã phần lô PP2500616655
Giá từng phần lô 365,970,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 522.814.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 256.179.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,489,550
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực)
Mã phần lô PP2500616656
Giá từng phần lô 166,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 237.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 116.340.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,493,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực)
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->