Gói thầu: Gói thầu số 6: Mua sắm hoá chất, vật tư tiêu hao xét nghiệm sinh hoá

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300254160-00
Thời điểm đóng mở thầu 23/10/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
Chủ đầu tư BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
Tên gói thầu Gói thầu số 6: Mua sắm hoá chất, vật tư tiêu hao xét nghiệm sinh hoá
Số hiệu KHLCNT PL2300162124
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 365 ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Đà Nẵng
Giá gói thầu 23,599,172,243 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 283.203.700 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2300341651 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng Na, K, Cl, Ca, pH 47,922,000 68.460.000 Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm 33.545.400 50
2 PP2300341652 - Dung dịch rửa dùng cho máy phân tích điện giải 119,750,400 171.072.000 Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm 83.825.280 474
3 PP2300341653 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Na, K, Cl, Ca 811,392,000 1.159.131.429 Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm 567.974.400 15781
4 PP2300341654 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Na, K, Cl, Ca, pH 3,543,750 5.062.500 Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm 2.480.625 15
5 PP2300341655 - Bộ xét nghiệm định lượng HbA1c trên máy sắc ký lỏng hiệu năng cao 2,015,604,000 2.879.434.286 Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm 1.410.922.800 5918
6 PP2300341656 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng HbA1c 79,380,000 113.400.000 Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm 55.566.000 2
7 PP2300341657 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng HbA1c 112,455,000 160.650.000 Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm 78.718.500 3
8 PP2300341658 - Dụng cụ lấy mẫu dùng cho xét nghiệm khí máu 633,600,000 905.142.858 Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm 443.520.000 7891
9 PP2300341659 - Que thử xét nghiệm định tính và bán định lượng nước tiểu dùng cho máy tự động 651,168,000 930.240.000 Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm 455.817.600 15781
10 PP2300341660 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính và bán định lượng nước tiểu 1,302,000 1.860.000 Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm 911.400 9
11 PP2300341661 - Que thử xét nghiệm định tính và bán định lượng nước tiểu dùng cho máy bán tự động 23,740,500 33.915.000 Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm 16.618.350 576
12 PP2300341662 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính và bán định lượng nước tiểu 1,111,300 1.587.572 Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm 777.910 17
13 PP2300341663 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng khí máu cho mẫu có lactate 1,990,000,000 2.842.857.143 Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm 1.393.000.000 3288
14 PP2300341664 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng khí máu cho mẫu có lactate mức 1 28,659,900 40.942.715 Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm 20.061.930 50
15 PP2300341665 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng khí máu cho mẫu có lactate mức 2 28,659,900 40.942.715 Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm 20.061.930 50
16 PP2300341666 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng khí máu cho mẫu có lactate mức 3 28,659,900 40.942.715 Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm 20.061.930 50
17 PP2300341667 - Dung dịch vệ sinh hệ thống xét nghiệm khí máu 336,875,000 481.250.000 Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm 235.812.500 24
18 PP2300341668 - Dung dịch có tính Acid để rửa cóng phản ứng cho các xét nghiệm miễn dịch 26,755,200 38.221.715 Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm 18.728.640 4735
19 PP2300341669 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Albumin BCG 11,180,000 15.971.429 Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm 7.826.000 1069
20 PP2300341670 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Alanine Aminotransferase 223,344,000 319.062.858 Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm 156.340.800 8877
21 PP2300341671 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Ammonia 79,200,000 113.142.858 Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm 55.440.000 395
22 PP2300341672 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng Ammonia 17,926,440 25.609.200 Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm 12.548.508 20
23 PP2300341673 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Amylase 52,305,920 74.722.743 Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm 36.614.144 842
24 PP2300341674 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Aspartate Aminotransferase 223,344,000 319.062.858 Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm 156.340.800 8877
25 PP2300341675 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng bilirubin trực tiếp 24,213,600 34.590.858 Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm 16.949.520 1184
26 PP2300341676 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Calcium 3,548,000 5.068.572 Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm 2.483.600 658
27 PP2300341677 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Cholesterol 65,620,000 93.742.858 Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm 45.934.000 3288
28 PP2300341678 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Creatinine 137,970,000 197.100.000 Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm 96.579.000 14795
29 PP2300341679 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Ethanol 32,282,000 46.117.143 Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm 22.597.400 165
30 PP2300341680 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Ethanol 5,430,690 7.758.129 Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm 3.801.483 3
31 PP2300341681 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng Ethanol 7,065,210 10.093.158 Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm 4.945.647 5
32 PP2300341682 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Gamma-Glutamyl Transferase 48,441,600 69.202.286 Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm 33.909.120 3157
33 PP2300341683 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Glucose 152,208,000 217.440.000 Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm 106.545.600 7891
34 PP2300341684 - Dung dịch pha loãng cho xét nghiệm điện giải đồ 13,202,200 18.860.286 Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm 9.241.540 6148
35 PP2300341685 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Sắt 32,712,900 46.732.715 Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm 22.899.030 1135
36 PP2300341686 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Lactate Dehydrogenase 3,032,400 4.332.000 Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm 2.122.680 198
37 PP2300341687 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Lactic Acid 25,316,000 36.165.715 Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm 17.721.200 329
38 PP2300341688 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng trực tiếp LDL 443,427,400 633.467.715 Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm 310.399.180 2479
39 PP2300341689 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng trực tiếp Magnesium 6,226,560 8.895.086 Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm 4.358.592 237
40 PP2300341690 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Microalbumin 31,827,200 45.467.429 Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm 22.279.040 211
41 PP2300341691 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Microalbumin 2,297,300 3.281.858 Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm 1.608.110 2
42 PP2300341692 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Protein toàn phần 10,248,000 14.640.000 Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm 7.173.600 1316
43 PP2300341693 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Triglyceride 275,680,000 393.828.572 Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm 192.976.000 6576
44 PP2300341694 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng cholesterol lipoprotein tỷ trọng cao 188,146,000 268.780.000 Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm 131.702.200 2302
45 PP2300341695 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Urea Nitrogen 161,160,000 230.228.572 Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm 112.812.000 9864
46 PP2300341696 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Uric Acid 28,788,000 41.125.715 Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm 20.151.600 1973
47 PP2300341697 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng protein trong nước tiểu hoặc dịch não tủy 4,655,200 6.650.286 Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm 3.258.640 66
48 PP2300341698 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Vancomycin 43,243,200 61.776.000 Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm 30.270.240 132
49 PP2300341699 - Dung dịch acid để rửa kim hút 28,882,800 41.261.143 Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm 20.217.960 1858
50 PP2300341700 - Dung dịch tham chiếu chạy xét nghiệm điện giải 34,807,500 49.725.000 Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm 24.365.250 16028
51 PP2300341701 - Dung dịch rửa có tính acid cho cóng phản ứng 103,968,000 148.525.715 Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm 72.777.600 5918
52 PP2300341702 - Dung dịch rửa có tính kiềm cho cóng phản ứng 155,952,000 222.788.572 Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm 109.166.400 8877
53 PP2300341703 - Dung dịch dùng để bảo dưỡng, kiểm tra và rửa hệ thống sinh hóa để giảm nhiễm chéo 51,985,650 74.265.215 Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm 36.389.955 2787
54 PP2300341704 - Dung dịch kiểm tra kết hợp tính năng rửa hệ thống sinh hóa tự động để giảm nhiễm chéo 273,708,600 391.012.286 Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm 191.596.020 2230
55 PP2300341705 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Transferrin 28,540,800 40.772.572 Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm 19.978.560 264
56 PP2300341706 - Dung dịch bảo dưỡng hệ thống hệ thống sinh hóa tự động 35,353,332 50.504.760 Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm 24.747.333 1098
57 PP2300341707 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Albumin, Calcium, Cholesterol, Creatinine, Glucose, Lactic Acid, Magnesium, Phosphorus, Total Protein, Triglyceride, Urea Nitrogen và Uric Acid 10,393,200 14.847.429 Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm 7.275.240 20
58 PP2300341708 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Bilirubin 7,200,360 10.286.229 Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm 5.040.252 15
59 PP2300341709 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Cholinesterase, Creatinine (Enzymatic), Dibucaine CHE, HBDH, Lithium, và Pancreatic Amylase 4,594,608 6.563.726 Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm 3.216.226 4
60 PP2300341710 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Na, K và Cl trong huyết thanh 4,964,104 7.091.578 Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm 3.474.873 20
61 PP2300341711 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Na, K và Cl trong nước tiểu 2,973,022 4.247.175 Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm 2.081.116 10
62 PP2300341712 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Urine/CSF Protein 2,725,905 3.894.150 Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm 1.908.134 3
63 PP2300341713 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Apo A1, Apo B, Direct LDL và Ultra HDL 15,562,422 22.232.032 Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm 10.893.696 3
64 PP2300341714 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Sắt 10,658,970 15.227.100 Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm 7.461.279 15
65 PP2300341715 - Thuốc thử dùng cho xét nghiệm định lượng albumin trong huyết thanh và huyết tương 1,900,080 2.714.400 Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm 1.330.056 20
66 PP2300341716 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng ALP trong huyết thanh và huyết tương 2,881,200 4.116.000 Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm 2.016.840 40
67 PP2300341717 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng ALT trong huyết thanh và huyết tương người 53,865,000 76.950.000 Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm 37.705.500 740
68 PP2300341718 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng α-amylase 43,142,400 61.632.000 Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm 30.199.680 106
69 PP2300341719 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng AST trong huyết thanh và huyết tương người 53,865,000 76.950.000 Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm 37.705.500 494
70 PP2300341720 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng bilirubin toàn phần trong huyết thanh và huyết tương người 13,399,680 19.142.400 Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm 9.379.776 106
71 PP2300341721 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Calci toàn phần trong huyết thanh, huyết tương và nước tiểu người 11,171,496 15.959.280 Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm 7.820.048 39
72 PP2300341722 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng cholesterol trong huyết thanh và huyết tương người 26,880,300 38.400.429 Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm 18.816.210 148
73 PP2300341723 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CK (Creatine kinase) 12,647,424 18.067.749 Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm 8.853.197 64
74 PP2300341724 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CK-MB trong mẫu huyết thanh hoặc huyết tương người 7,534,848 10.764.069 Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm 5.274.394 11
75 PP2300341725 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CK-MB 574,350 820.500 Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm 402.045 1
76 PP2300341726 - Vật liệu kiểm soát mức 1 xét nghiệm định lượng CK-MB 430,500 615.000 Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm 301.350 1
77 PP2300341727 - Vật liệu kiểm soát mức 2 xét nghiệm định lượng CK-MB 430,500 615.000 Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm 301.350 1
78 PP2300341728 - Dung dịch rửa dùng cho máy phân tích sinh hóa 1,814,400 2.592.000 Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm 1.270.080 222
79 PP2300341729 - Thuốc thử dùng cho xét nghiệm định lượng creatinin trong huyết thanh, huyết tương và nước tiểu người 37,013,760 52.876.800 Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm 25.909.632 1074
80 PP2300341730 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng GGT trong huyết thanh và huyết tương người 30,522,240 43.603.200 Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm 21.365.568 316
81 PP2300341731 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng glucose trong huyết thanh, huyết tương, nước tiểu, mẫu tán huyết và dịch não tủy người 86,708,160 123.868.800 Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm 60.695.712 895
82 PP2300341732 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng HDL-Cholesterol trong huyết thanh và huyết tương người 505,186,532 721.695.046 Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm 353.630.573 1170
83 PP2300341733 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng HDL-Cholesterol trong huyết thanh và huyết tương người 16,424,100 23.463.000 Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm 11.496.870 3
84 PP2300341734 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng P (Phospho) vô cơ trong huyết thanh, huyết tương và nước tiểu người 6,350,400 9.072.000 Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm 4.445.280 53
85 PP2300341735 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Fe (Sắt) trong huyết thanh và huyết tương người 3,194,160 4.563.086 Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm 2.235.912 20
86 PP2300341736 - Dung dịch đệm dùng cho xét nghiệm điện giải 28,640,000 40.914.286 Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm 20.048.000 6576
87 PP2300341737 - Chất hiệu chuẩn mức cao xét nghiệm định lượng Na, K, Cl 7,052,000 10.074.286 Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm 4.936.400 132
88 PP2300341738 - Trang thiết bị y tế chẩn đoán invitro nạp điện cực tham chiếu 2,037,000 2.910.000 Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm 1.425.900 17
89 PP2300341739 - Chất hiệu chuẩn mức thấp xét nghiệm định lượng Na, K, Cl 8,484,000 12.120.000 Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm 5.938.800 132
90 PP2300341740 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Na, K, Cl 9,497,200 13.567.429 Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm 6.648.040 66
91 PP2300341741 - Chất hiệu chuẩn mức trung bình xét nghiệm định lượng Na, K, Cl 51,856,000 74.080.000 Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm 36.299.200 9206
92 PP2300341742 - Trang thiết bị y tế chẩn đoán invitro tạo điện thế cơ sở cho xét nghiệm định lượng Na, K, Cl 20,912,000 29.874.286 Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm 14.638.400 2631
93 PP2300341743 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Lactat trong huyết tương và dịch não tủy 38,563,560 55.090.800 Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm 26.994.492 1
94 PP2300341744 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng LDH trong huyết thanh và huyết tương người 5,090,400 7.272.000 Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm 3.563.280 40
95 PP2300341745 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng LDL-Cholesterol trong huyết thanh và huyết tương người 19,514,250 27.877.500 Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm 13.659.975 1
96 PP2300341746 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng LDL-Cholesterol trong huyết thanh và huyết tương người 882,121,968 1.260.174.240 Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm 617.485.378 1170
97 PP2300341747 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Magnesi trong huyết thanh, huyết tương và nước tiểu 4,391,040 6.272.915 Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm 3.073.728 53
98 PP2300341748 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng albumin có trong nước tiểu và dịch não tủy 37,585,044 53.692.920 Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm 26.309.531 73
99 PP2300341749 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng albumin có trong nước tiểu và dịch não tủy. 45,202,500 64.575.000 Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm 31.641.750 5
100 PP2300341750 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng: α-1 acid glycoprotein, α-1 antitrypsin, β-2 microglobulin, ceruloplasmin và haptoglobin 50,970,150 72.814.500 Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm 35.679.105 5
101 PP2300341751 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng thông số sinh hóa thường quy 3,339,000 4.770.000 Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm 2.337.300 5
102 PP2300341752 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng protein toàn phần 2,213,400 3.162.000 Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm 1.549.380 33
103 PP2300341753 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng transferrin trong huyết thanh và huyết tương người 30,500,820 43.572.600 Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm 21.350.574 10
104 PP2300341754 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng triglyceride trong huyết thanh và huyết tương người trong huyết thanh và huyết tương người 63,787,500 91.125.000 Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm 44.651.250 411
105 PP2300341755 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng ure 119,137,200 170.196.000 Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm 83.396.040 855
106 PP2300341756 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Acid Uric 27,649,650 39.499.500 Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm 19.354.755 140
107 PP2300341757 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng protein toàn phần có trong nước tiểu và dịch não tủy 4,407,963 6.297.090 Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm 3.085.575 13
108 PP2300341758 - Dung dịch rửa dùng cho máy phân tích sinh hóa 55,125,000 78.750.000 Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm 38.587.500 12329
109 PP2300341759 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng ADA 102,608,100 146.583.000 Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm 71.825.670 125
110 PP2300341760 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng ADA 11,415,600 16.308.000 Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm 7.990.920 4
111 PP2300341761 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng ADA 1,743,380 2.490.543 Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm 1.220.366 1
112 PP2300341762 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Bilirubin trực tiếp trong huyết thanh và huyết tương người 31,728,000 45.325.715 Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm 22.209.600 658
113 PP2300341763 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng lipase 25,212,225 36.017.465 Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm 17.648.558 18
114 PP2300341764 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng thông số sinh hóa nước tiểu 21,848,400 31.212.000 Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm 15.293.880 74
115 PP2300341765 - Thuốc thử dùng cho xét nghiệm định lượng beta2-Microglobulin 7,393,050 10.561.500 Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm 5.175.135 25
116 PP2300341766 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng beta2-Microglobulin 430,500 615.000 Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm 301.350 1
117 PP2300341767 - Chất kiểm chứng dùng cho xét nghiệm định lượng beta2-Microglobulin sử dụng mẫu huyết thanh 1,620,150 2.314.500 Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm 1.134.105 1
118 PP2300341768 - Thuốc thử dùng cho xét nghiệm định lượng prealbumin 3,482,475 4.974.965 Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm 2.437.733 13
119 PP2300341769 - Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng protein 9,515,100 13.593.000 Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm 6.660.570 2
120 PP2300341770 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng ethanol 2,646,000 3.780.000 Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm 1.852.200 9
121 PP2300341771 - Thuốc thử dùng cho xét nghiệm định lượng amoniac 4,715,172 6.735.960 Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm 3.300.621 9
122 PP2300341772 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng amoniac, ethanol, CO2 623,700 891.000 Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm 436.590 2
123 PP2300341773 - Vật liệu kiểm soát mức 1 xét nghiệm định lượng amoniac, ethanol, CO2 1,433,250 2.047.500 Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm 1.003.275 3
124 PP2300341774 - Vật liệu kiểm soát mức 2 xét nghiệm định lượng amoniac, ethanol, CO2 1,433,250 2.047.500 Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm 1.003.275 3
125 PP2300341775 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng glucose 90,978,800 129.969.715 Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm 63.685.160 10488
126 PP2300341776 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng urea nitrogen 129,276,000 184.680.000 Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm 90.493.200 11244
127 PP2300341777 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng creatinin 4,050,000 5.785.715 Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm 2.835.000 494
128 PP2300341778 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng acid Uric 18,300,000 26.142.858 Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm 12.810.000 1644
129 PP2300341779 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Cholesterol 19,240,200 27.486.000 Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm 13.468.140 2072
130 PP2300341780 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng triglycerid 75,052,800 107.218.286 Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm 52.536.960 4735
131 PP2300341781 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Prealbumin 4,525,800 6.465.429 Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm 3.168.060 25
132 PP2300341782 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Bilirubin toàn phần 4,191,000 5.987.143 Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm 2.933.700 494
133 PP2300341783 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Bilirubin trực tiếp 3,875,000 5.535.715 Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm 2.712.500 411
134 PP2300341784 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng AST 114,345,000 163.350.000 Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm 80.041.500 9946
135 PP2300341785 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng ALT 114,345,000 163.350.000 Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm 80.041.500 9946
136 PP2300341786 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng GGT 22,680,000 32.400.000 Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm 15.876.000 1973
137 PP2300341787 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Creatinin Kinase 27,440,000 39.200.000 Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm 19.208.000 658
138 PP2300341788 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Lactate 121,462,875 173.518.393 Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm 85.024.013 3144
139 PP2300341789 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng sinh hóa 6,097,680 8.710.972 Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm 4.268.376 24
140 PP2300341790 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng HDL-C 25,410,000 36.300.000 Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm 17.787.000 822
141 PP2300341791 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng LDL-C 82,602,000 118.002.858 Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm 57.821.400 987
142 PP2300341792 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng mỡ máu 8,134,035 11.620.050 Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm 5.693.825 4
143 PP2300341793 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng creatine kinase MB 65,856,000 94.080.000 Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm 46.099.200 395
144 PP2300341794 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng creatine kinase MB 3,048,948 4.355.640 Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm 2.134.264 2
145 PP2300341795 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Ethanol 31,752,000 45.360.000 Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm 22.226.400 296
146 PP2300341796 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng NH3/ETH/CO2 2,627,040 3.752.915 Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm 1.838.928 3
147 PP2300341797 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng NH3/ETH/CO2 mức bất thường 6,097,920 8.711.315 Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm 4.268.544 10
148 PP2300341798 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng NH3/ETH/CO2 mức bình thường 6,097,920 8.711.315 Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm 4.268.544 10
149 PP2300341799 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng albumin, protein 9,772,700 13.961.000 Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm 6.840.890 5
150 PP2300341800 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng Protein, Albumin mức thường 22,608,360 32.297.658 Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm 15.825.852 12
151 PP2300341801 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng Protein, Albumin mức bệnh 22,608,360 32.297.658 Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm 15.825.852 12
152 PP2300341802 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng KAPPA toàn phần 3,563,300 5.090.429 Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm 2.494.310 17
153 PP2300341803 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng LAMBDA toàn phần 4,033,100 5.761.572 Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm 2.823.170 17
154 PP2300341804 - Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng CRP 5,221,440 7.459.200 Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm 3.655.008 4
155 PP2300341805 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Beta 2 Microglobulin 15,960,000 22.800.000 Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm 11.172.000 3
156 PP2300341806 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Cystatin 29,370,608 41.958.012 Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm 20.559.426 3
157 PP2300341807 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng Cystatin 41,666,625 59.523.750 Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm 29.166.638 8
158 PP2300341808 - Dung dịch pha loãng cho xét nghiệm định lượng natri, kali, chloride 43,700,000 62.428.572 Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm 30.590.000 16439
159 PP2300341809 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng natri, kali, chloride 96,140,000 137.342.858 Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm 67.298.000 36165
160 PP2300341810 - Dung dịch tham chiếu xét nghiệm định lượng natri, kali, chloride 11,754,000 16.791.429 Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm 8.227.800 2959
161 PP2300341811 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng natri, kali, chloride mức cao 979,020 1.398.600 Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm 685.314 15
162 PP2300341812 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng natri, kali, chloride mức thấp 979,020 1.398.600 Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm 685.314 15
163 PP2300341813 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Vancomycin 69,754,500 99.649.286 Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm 48.828.150 247
164 PP2300341814 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Vancomycin 14,806,440 21.152.058 Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm 10.364.508 20
165 PP2300341815 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng Vancomycin 15,808,800 22.584.000 Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm 11.066.160 20
166 PP2300341816 - Dung dịch rửa kim hút mẫu số 1 cho xét nghiệm sinh hóa tự động 2,625,600 3.750.858 Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm 1.837.920 198
167 PP2300341817 - Dung dịch rửa kim hút mẫu số 2 cho xét nghiệm sinh hóa tự động 2,625,600 3.750.858 Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm 1.837.920 198
168 PP2300341818 - Dung dịch rửa hệ thống xét nghiệm sinh hóa tự động 20,476,800 29.252.572 Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm 14.333.760 947
169 PP2300341819 - Dung dịch kiềm rửa kim hút thuốc thử và mẫu hoặc cóng phản ứng 35,165,520 50.236.458 Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm 24.615.864 1426
170 PP2300341820 - Dung dịch acid rửa kim hút thuốc thử và mẫu hoặc cóng phản ứng 4,830,210 6.900.300 Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm 3.381.147 196
171 PP2300341821 - Dung dịch pha loãng mẫu xét nghiệm sinh hóa tự động 3,250,842 4.644.060 Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm 2.275.590 118
172 PP2300341822 - Thuốc thử xét nghiệm bán định lượng chỉ số tán huyết, bilirubin, mỡ máu 5,976,000 8.537.143 Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm 4.183.200 5918
173 PP2300341823 - Dung dịch rửa có tính kiềm cho cóng phản ứng 80,006,400 114.294.858 Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm 56.004.480 28406
174 PP2300341824 - Dung dịch rửa điện cực cho máy xét nghiệm sinh hóa tự động 17,160,000 24.514.286 Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm 12.012.000 905
175 PP2300341825 - Cóng đựng mẫu bệnh phẩm cho hệ thống xét nghiệm sinh hóa tự động 54,900,000 78.428.572 Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm 38.430.000 29590
176 PP2300341826 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Albumin 12,217,500 17.453.572 Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm 8.552.250 2220
177 PP2300341827 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng alkaline phosphatase 6,237,600 8.910.858 Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm 4.366.320 395
178 PP2300341828 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng alanine aminotransferase 21,704,000 31.005.715 Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm 15.192.800 1316
179 PP2300341829 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Amylase 57,168,000 81.668.572 Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm 40.017.600 1480
180 PP2300341830 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng aspartate aminotransferase 21,704,000 31.005.715 Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm 15.192.800 1316
181 PP2300341831 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng HbA1c 18,293,688 26.133.840 Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm 12.805.582 4
182 PP2300341832 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng ASO 10,172,400 14.532.000 Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm 7.120.680 2
183 PP2300341833 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng cholesterol 6,992,000 9.988.572 Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm 4.894.400 658
184 PP2300341834 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng creatine kinase 41,580,000 59.400.000 Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm 29.106.000 1184
185 PP2300341835 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng creatine kinase MB 60,375,000 86.250.000 Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm 42.262.500 411
186 PP2300341836 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng creatinin 140,714,000 201.020.000 Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm 98.499.800 13233
187 PP2300341837 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng β2 microglobulin 82,098,240 117.283.200 Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm 57.468.768 277
188 PP2300341838 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng β2 microglobulin 9,975,000 14.250.000 Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm 6.982.500 2
189 PP2300341839 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng β2 microglobulin 5,214,000 7.448.572 Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm 3.649.800 2
190 PP2300341840 - Dung dịch bảo dưỡng hàng ngày cho hệ thống xét nghiệm sinh hóa tự động 10,874,880 15.535.543 Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm 7.612.416 582
191 PP2300341841 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Ethanol 293,700,000 419.571.429 Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm 205.590.000 1973
192 PP2300341842 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng γ‑glutamyltransferase (GGT) 27,132,000 38.760.000 Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm 18.992.400 1973
193 PP2300341843 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Glucose 23,772,800 33.961.143 Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm 16.640.960 2236
194 PP2300341844 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng HbA1c 171,504,000 245.005.715 Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm 120.052.800 740
195 PP2300341845 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng HDL-C 28,456,400 40.652.000 Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm 19.919.480 461
196 PP2300341846 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng sắt 18,673,200 26.676.000 Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm 13.071.240 691
197 PP2300341847 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm điện giải mức cao 979,020 1.398.600 Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm 685.314 15
198 PP2300341848 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm mức thấp 979,020 1.398.600 Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm 685.314 15
199 PP2300341849 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Lactate 165,126,000 235.894.286 Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm 115.588.200 4274
200 PP2300341850 - Thuốc thử xét nghiệm định lương lactate dehydrogenase 9,763,200 13.947.429 Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm 6.834.240 592
201 PP2300341851 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng LDL-Cholesterol 36,712,800 52.446.858 Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm 25.698.960 395
202 PP2300341852 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng lipase 38,112,000 54.445.715 Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm 26.678.400 494
203 PP2300341853 - Dung dịch pha loãng mẫu xét nghiệm sinh hóa 1,142,000 1.631.429 Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm 799.400 42
204 PP2300341854 - Dung dịch rửa kim và cóng phản ứng 18,253,620 26.076.600 Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm 12.777.534 977
205 PP2300341855 - Dung dịch rửa hệ thống sinh hóa có tính kiềm 70,005,600 100.008.000 Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm 49.003.920 24855
206 PP2300341856 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Ethanol 7,881,120 11.258.743 Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm 5.516.784 8
207 PP2300341857 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng Ethanol mức 1 24,391,680 34.845.258 Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm 17.074.176 40
208 PP2300341858 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng Ethanol mức 2 24,391,680 34.845.258 Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm 17.074.176 40
209 PP2300341859 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng ammonia 91,470,000 130.671.429 Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm 64.029.000 987
210 PP2300341860 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Phospho vô cơ 3,810,000 5.442.858 Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm 2.667.000 411
211 PP2300341861 - Vật liệu kiểm soát các xét nghiệm sinh hóa mức 1 16,254,080 23.220.115 Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm 11.377.856 27
212 PP2300341862 - Vật liệu kiểm soát các xét nghiệm sinh hóa mức 2 16,254,080 23.220.115 Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm 11.377.856 27
213 PP2300341863 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng HbA1c mức bình thường 29,400,000 42.000.000 Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm 20.580.000 5
214 PP2300341864 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng HbA1c mức bệnh lý 30,135,000 43.050.000 Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm 21.094.500 5
215 PP2300341865 - Dung dịch rửa kim hút thuốc thử 14,196,000 20.280.000 Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm 9.937.200 576
216 PP2300341866 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Protein toàn phần 12,585,600 17.979.429 Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm 8.809.920 1184
217 PP2300341867 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng protein cho mẫu nước tiểu và dịch não tủy người 41,371,050 59.101.500 Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm 28.959.735 765
218 PP2300341868 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng acid uric 24,396,000 34.851.429 Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm 17.077.200 1973
219 PP2300341869 - Thuốc thử xét nghiệm định lương Ure mẫu máu và nước tiểu 38,112,500 54.446.429 Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm 26.678.750 2055
220 PP2300341870 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Bilirubin trực tiếp 16,564,800 23.664.000 Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm 11.595.360 1669
221 PP2300341871 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Bilirubin toàn phần 19,176,000 27.394.286 Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm 13.423.200 1932
222 PP2300341872 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Calci 11,388,600 16.269.429 Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm 7.972.020 888
223 PP2300341873 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CK-MB 4,660,000 6.657.143 Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm 3.262.000 3
224 PP2300341874 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng cystatin C trong huyết thanh và huyết tương 154,195,650 220.279.500 Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm 107.936.955 518
225 PP2300341875 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng IgA 28,587,600 40.839.429 Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm 20.011.320 148
226 PP2300341876 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng IgG 19,058,400 27.226.286 Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm 13.340.880 99
227 PP2300341877 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng IgM 28,587,600 40.839.429 Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm 20.011.320 148
228 PP2300341878 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Prealbumin 38,110,800 54.444.000 Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm 26.677.560 198
229 PP2300341879 - Dung dịch rửa kim cho hệ thống xét nghiệm tự động 4,712,400 6.732.000 Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm 3.298.680 415
230 PP2300341880 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Triglycerid 17,370,000 24.814.286 Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm 12.159.000 987
231 PP2300341881 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng magnesium 16,849,000 24.070.000 Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm 11.794.300 1192
232 PP2300341882 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng 7 thông số xét nghiệm mỡ máu nồng độ thấp 19,356,000 27.651.429 Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm 13.549.200 20
233 PP2300341883 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng 7 thông số xét nghiệm mỡ máu nồng độ trung bình 19,356,000 27.651.429 Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm 13.549.200 20
234 PP2300341884 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng 7 thông số xét nghiệm mỡ máu nồng độ cao 19,356,000 27.651.429 Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm 13.549.200 20
235 PP2300341885 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng 10 thông số xét nghiệm khí máu nồng độ thấp 126,750,150 181.071.643 Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm 88.725.105 222
236 PP2300341886 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng 10 thông số xét nghiệm khí máu nồng độ trung bình 126,750,150 181.071.643 Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm 88.725.105 222
237 PP2300341887 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng 10 thông số xét nghiệm khí máu nồng độ cao 126,750,150 181.071.643 Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm 88.725.105 222
238 PP2300341888 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng thông số xét nghiệm miễn dịch nồng độ thấp 78,240,000 111.771.429 Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm 54.768.000 79
239 PP2300341889 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng thông số xét nghiệm miễn dịch nồng độ trung bình 78,240,000 111.771.429 Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm 54.768.000 79
240 PP2300341890 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng thông số xét nghiệm miễn dịch nồng độ cao 78,240,000 111.771.429 Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm 54.768.000 79
241 PP2300341891 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính và bán định lượng 13 thông số xét nghiệm nước tiểu nồng độ bình thường 30,398,976 43.427.109 Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm 21.279.284 143
242 PP2300341892 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính và bán định lượng 13 thông số xét nghiệm nước tiểu nồng độ bất thường 30,398,976 43.427.109 Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm 21.279.284 143
243 PP2300341893 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng sinh hóa mức 2 57,960,000 82.800.000 Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm 40.572.000 132
244 PP2300341894 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng sinh hóa mức 3 52,400,000 74.857.143 Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm 36.680.000 132
245 PP2300341895 - Vật liệu kiểm soát 3 mức xét nghiệm định lượng CK Total, CK-MB (Mass), CK-MB, CK-NAC, Myoglobin, Troponin T, CK-MB (Activity), Homocysteine, Troponin I, Hs Troponin T 37,950,030 54.214.329 Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm 26.565.021 15
246 PP2300341896 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng HbA1c và Total Haemoglobin 2 mức 89,550,000 127.928.572 Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm 62.685.000 6
247 PP2300341897 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng HbA1c phương pháp sắc kí lỏng hiệu năng cao mức 1 203,904,000 291.291.429 Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm 142.732.800 4735
248 PP2300341898 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng HbA1c phương pháp sắc kí lỏng hiệu năng cao mức 2 54,403,200 77.718.858 Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm 38.082.240 1579
249 PP2300341899 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng HbA1c phương pháp sắc kí lỏng hiệu năng cao mức 3 68,004,000 97.148.572 Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm 47.602.800 1973
250 PP2300341900 - Dung dịch pha loãng máu toàn phần và rửa đường ống 411,360,000 587.657.143 Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm 287.952.000 19727
251 PP2300341901 - Cột sắc khí xét nghiệm định lượng HbA1c 284,760,000 406.800.000 Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm 199.332.000 2
252 PP2300341902 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng HbA1c 54,999,000 78.570.000 Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm 38.499.300 4
253 PP2300341903 - Dung dịch pha loãng mẫu xét nghiệm định lượng HbA1c 15,208,500 21.726.429 Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm 10.645.950 247
254 PP2300341904 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng HbA1c 37,182,528 53.117.898 Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm 26.027.770 48
255 PP2300341905 - Dung dịch rửa hệ thống xét nghiệm HbA1c 10,492,000 14.988.572 Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm 7.344.400 165
256 PP2300341906 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm phân tích cặn lắng nước tiểu 161,702,640 231.003.772 Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm 113.191.848 119
257 PP2300341907 - Vật liệu kiểm soát 2 nồng độ xét nghiệm phân tích cặn lắng nước tiểu 78,233,040 111.761.486 Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm 54.763.128 119
258 PP2300341908 - Dung dịch rửa hệ thống xét nghiệm phân tích cặn lắng nước tiểu 42,457,500 60.653.572 Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm 29.720.250 124
259 PP2300341909 - Dung dịch tạo dòng chảy xét nghiệm phân tích cặn lắng nước tiểu 370,800,000 529.714.286 Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm 259.560.000 197261
260 PP2300341910 - Dung dịch pha loãng mẫu xác định các thành phần có nhân 74,743,200 106.776.000 Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm 52.320.240 8285
261 PP2300341911 - Dung dịch pha loãng mẫu xác định các thành phần không có nhân 73,785,600 105.408.000 Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm 51.649.920 8285
262 PP2300341912 - Dung dịch nhuộm các thành phần có nhân 45,714,324 65.306.178 Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm 32.000.027 58
263 PP2300341913 - Dung dịch nhuộm các thành phần không có nhân 45,714,324 65.306.178 Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm 32.000.027 58
264 PP2300341914 - Que thử sinh hóa nước tiểu 11 thông số 913,840,000 1.305.485.715 Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm 639.688.000 13151
265 PP2300341915 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng tỷ trọng nước tiểu 31,247,250 44.638.929 Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm 21.873.075 124
266 PP2300341916 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm phân tích sinh hóa nước tiểu 38,999,880 55.714.115 Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm 27.299.916 60
267 PP2300341917 - Bộ xét nghiệm định lượng chuỗi nhẹ tự do Kappa 298,200,000 426.000.000 Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm 208.740.000 198
268 PP2300341918 - Bộ xét nghiệm định lượng chuỗi nhẹ tự do Lambda 248,500,000 355.000.000 Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm 173.950.000 165
269 PP2300341919 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng C3 16,769,400 23.956.286 Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm 11.738.580 99
270 PP2300341920 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng C4 16,769,400 23.956.286 Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm 11.738.580 99
271 PP2300341921 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm khí máu 663,000,000 947.142.858 Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm 464.100.000 6411
272 PP2300341922 - Dung dịch rửa hệ thống xét nghiệm khí máu 121,440,000 173.485.715 Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm 85.008.000 4521
273 PP2300341923 - Vật liệu kiểm soát 3 mức xét nghiệm khí máu 514,129,680 734.470.972 Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm 359.890.776 356
274 PP2300341924 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Bilirubin toàn phần 49,797,000 71.138.572 Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm 34.857.900 2713
275 PP2300341925 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Amikacin, Digoxin, Gentamicin, Phenobarbital, Phenytoin, Theophylline, Valproic Acid, và Vancomycin trong huyết thanh hay huyết tương. 26,486,496 37.837.852 Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm 18.540.548 12
276 PP2300341926 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng transferrin trong huyết thanh hoặc huyết tương 7,098,645 10.140.922 Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm 4.969.052 3
277 PP2300341927 - Đèn halogen hỗ trợ hệ thống xét nghiệm sinh hóa tự động 19,514,000 27.877.143 Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm 13.659.800 1
278 PP2300341928 - Ống dây bơm hỗ trợ hệ thống xét nghiệm sinh hóa tự động 4,967,600 7.096.572 Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm 3.477.320 1
279 PP2300341929 - Đèn halogen hỗ trợ hệ thống xét nghiệm sinh hóa tự động 102,564,000 146.520.000 Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm 71.794.800 3
280 PP2300341930 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Bilirubin toàn phần 50,958,720 72.798.172 Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm 35.671.104 2131
281 PP2300341931 - Dung dịch rửa cho các xét nghiệm điện di Hemoglobin 7,290,000 10.414.286 Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm 5.103.000 74
282 PP2300341932 - Dung dịch rửa xét nghiệm điện di mao quản 20,371,625 29.102.322 Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm 14.260.138 21
283 PP2300341933 - Dung dịch rửa xét nghiệm điện di mao quản 21,120,000 30.171.429 Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm 14.784.000 7
284 PP2300341934 - Cốc đựng thuốc thử xét nghiệm điện di mao quản 19,857,375 28.367.679 Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm 13.900.163 185
285 PP2300341935 - Bộ xét nghiệm định lượng Protein 142,718,625 203.883.750 Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm 99.903.038 432
286 PP2300341936 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng Protein mức bình thường 4,340,000 6.200.000 Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm 3.038.000 2
287 PP2300341937 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng Protein mức cao 11,720,000 16.742.858 Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm 8.204.000 2
288 PP2300341938 - Bộ phân tách mẫu xét nghiệm điện di mao quản hemoglobin 475,908,750 679.869.643 Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm 333.136.125 1850
289 PP2300341939 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng Hb A2 mức bình thường 17,580,000 25.114.286 Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm 12.306.000 4
290 PP2300341940 - Ống và nắp tách chiết mẫu 9,900,000 14.142.858 Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm 6.930.000 17
291 PP2300341941 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng Hb A2 mức bệnh lý 14,760,000 21.085.715 Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm 10.332.000 2
292 PP2300341942 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng Hb AFSC 22,360,000 31.942.858 Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm 15.652.000 1
293 PP2300341943 - Bộ xét nghiệm định danh protein miễn dịch 125,618,844 179.455.492 Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm 87.933.191 26
294 PP2300341944 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm điện di định danh miễn dịch 5,800,000 8.285.715 Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm 4.060.000 1
295 PP2300341945 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CO2 20,964,000 29.948.572 Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm 14.674.800 494
296 PP2300341946 - Dung dịch pha loãng mẫu nước tiểu cho xét nghiệm điện di Protein 29,400,000 42.000.000 Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm 20.580.000 395
297 PP2300341947 - Ống xử lý mẫu nước tiểu cho xét nghiệm điện di protein 12,300,000 17.571.429 Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm 8.610.000 4
298 PP2300341948 - Dung dịch ly giải hồng cầu xét nghiệm định lượng HbA1c 12,195,324 17.421.892 Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm 8.536.727 101
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng Na, K, Cl, Ca, pH
Mã phần lô PP2300341651
Giá từng phần lô 47,922,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.460.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.545.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 50
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch rửa dùng cho máy phân tích điện giải
Mã phần lô PP2300341652
Giá từng phần lô 119,750,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 171.072.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 83.825.280
Năng lực sản xuất hàng hóa 474
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Na, K, Cl, Ca
Mã phần lô PP2300341653
Giá từng phần lô 811,392,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.159.131.429
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 567.974.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 15781
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Na, K, Cl, Ca, pH
Mã phần lô PP2300341654
Giá từng phần lô 3,543,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.062.500
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.480.625
Năng lực sản xuất hàng hóa 15
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ xét nghiệm định lượng HbA1c trên máy sắc ký lỏng hiệu năng cao
Mã phần lô PP2300341655
Giá từng phần lô 2,015,604,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.879.434.286
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.410.922.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 5918
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng HbA1c
Mã phần lô PP2300341656
Giá từng phần lô 79,380,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 113.400.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.566.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng HbA1c
Mã phần lô PP2300341657
Giá từng phần lô 112,455,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 160.650.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 78.718.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dụng cụ lấy mẫu dùng cho xét nghiệm khí máu
Mã phần lô PP2300341658
Giá từng phần lô 633,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 905.142.858
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 443.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7891
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Que thử xét nghiệm định tính và bán định lượng nước tiểu dùng cho máy tự động
Mã phần lô PP2300341659
Giá từng phần lô 651,168,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 930.240.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 455.817.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 15781
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính và bán định lượng nước tiểu
Mã phần lô PP2300341660
Giá từng phần lô 1,302,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.860.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 911.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Que thử xét nghiệm định tính và bán định lượng nước tiểu dùng cho máy bán tự động
Mã phần lô PP2300341661
Giá từng phần lô 23,740,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.915.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.618.350
Năng lực sản xuất hàng hóa 576
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính và bán định lượng nước tiểu
Mã phần lô PP2300341662
Giá từng phần lô 1,111,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.587.572
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 777.910
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng khí máu cho mẫu có lactate
Mã phần lô PP2300341663
Giá từng phần lô 1,990,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.842.857.143
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.393.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3288
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng khí máu cho mẫu có lactate mức 1
Mã phần lô PP2300341664
Giá từng phần lô 28,659,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.942.715
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.061.930
Năng lực sản xuất hàng hóa 50
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng khí máu cho mẫu có lactate mức 2
Mã phần lô PP2300341665
Giá từng phần lô 28,659,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.942.715
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.061.930
Năng lực sản xuất hàng hóa 50
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng khí máu cho mẫu có lactate mức 3
Mã phần lô PP2300341666
Giá từng phần lô 28,659,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.942.715
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.061.930
Năng lực sản xuất hàng hóa 50
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch vệ sinh hệ thống xét nghiệm khí máu
Mã phần lô PP2300341667
Giá từng phần lô 336,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 481.250.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 235.812.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 24
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch có tính Acid để rửa cóng phản ứng cho các xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2300341668
Giá từng phần lô 26,755,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.221.715
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.728.640
Năng lực sản xuất hàng hóa 4735
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Albumin BCG
Mã phần lô PP2300341669
Giá từng phần lô 11,180,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.971.429
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.826.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1069
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Alanine Aminotransferase
Mã phần lô PP2300341670
Giá từng phần lô 223,344,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 319.062.858
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 156.340.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 8877
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Ammonia
Mã phần lô PP2300341671
Giá từng phần lô 79,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 113.142.858
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 395
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng Ammonia
Mã phần lô PP2300341672
Giá từng phần lô 17,926,440
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.609.200
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.548.508
Năng lực sản xuất hàng hóa 20
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Amylase
Mã phần lô PP2300341673
Giá từng phần lô 52,305,920
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.722.743
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.614.144
Năng lực sản xuất hàng hóa 842
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Aspartate Aminotransferase
Mã phần lô PP2300341674
Giá từng phần lô 223,344,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 319.062.858
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 156.340.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 8877
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng bilirubin trực tiếp
Mã phần lô PP2300341675
Giá từng phần lô 24,213,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.590.858
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.949.520
Năng lực sản xuất hàng hóa 1184
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Calcium
Mã phần lô PP2300341676
Giá từng phần lô 3,548,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.068.572
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.483.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 658
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Cholesterol
Mã phần lô PP2300341677
Giá từng phần lô 65,620,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 93.742.858
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.934.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3288
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Creatinine
Mã phần lô PP2300341678
Giá từng phần lô 137,970,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 197.100.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 96.579.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 14795
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Ethanol
Mã phần lô PP2300341679
Giá từng phần lô 32,282,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.117.143
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.597.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 165
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Ethanol
Mã phần lô PP2300341680
Giá từng phần lô 5,430,690
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.758.129
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.801.483
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng Ethanol
Mã phần lô PP2300341681
Giá từng phần lô 7,065,210
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.093.158
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.945.647
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Gamma-Glutamyl Transferase
Mã phần lô PP2300341682
Giá từng phần lô 48,441,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.202.286
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.909.120
Năng lực sản xuất hàng hóa 3157
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Glucose
Mã phần lô PP2300341683
Giá từng phần lô 152,208,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 217.440.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 106.545.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 7891
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch pha loãng cho xét nghiệm điện giải đồ
Mã phần lô PP2300341684
Giá từng phần lô 13,202,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.860.286
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.241.540
Năng lực sản xuất hàng hóa 6148
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Sắt
Mã phần lô PP2300341685
Giá từng phần lô 32,712,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.732.715
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.899.030
Năng lực sản xuất hàng hóa 1135
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Lactate Dehydrogenase
Mã phần lô PP2300341686
Giá từng phần lô 3,032,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.332.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.122.680
Năng lực sản xuất hàng hóa 198
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Lactic Acid
Mã phần lô PP2300341687
Giá từng phần lô 25,316,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.165.715
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.721.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 329
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng trực tiếp LDL
Mã phần lô PP2300341688
Giá từng phần lô 443,427,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 633.467.715
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 310.399.180
Năng lực sản xuất hàng hóa 2479
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng trực tiếp Magnesium
Mã phần lô PP2300341689
Giá từng phần lô 6,226,560
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.895.086
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.358.592
Năng lực sản xuất hàng hóa 237
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Microalbumin
Mã phần lô PP2300341690
Giá từng phần lô 31,827,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.467.429
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.279.040
Năng lực sản xuất hàng hóa 211
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Microalbumin
Mã phần lô PP2300341691
Giá từng phần lô 2,297,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.281.858
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.608.110
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Protein toàn phần
Mã phần lô PP2300341692
Giá từng phần lô 10,248,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.640.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.173.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 1316
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Triglyceride
Mã phần lô PP2300341693
Giá từng phần lô 275,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 393.828.572
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 192.976.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6576
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng cholesterol lipoprotein tỷ trọng cao
Mã phần lô PP2300341694
Giá từng phần lô 188,146,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 268.780.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 131.702.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 2302
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Urea Nitrogen
Mã phần lô PP2300341695
Giá từng phần lô 161,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 230.228.572
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 112.812.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9864
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Uric Acid
Mã phần lô PP2300341696
Giá từng phần lô 28,788,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.125.715
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.151.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 1973
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng protein trong nước tiểu hoặc dịch não tủy
Mã phần lô PP2300341697
Giá từng phần lô 4,655,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.650.286
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.258.640
Năng lực sản xuất hàng hóa 66
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Vancomycin
Mã phần lô PP2300341698
Giá từng phần lô 43,243,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.776.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.270.240
Năng lực sản xuất hàng hóa 132
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch acid để rửa kim hút
Mã phần lô PP2300341699
Giá từng phần lô 28,882,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.261.143
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.217.960
Năng lực sản xuất hàng hóa 1858
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch tham chiếu chạy xét nghiệm điện giải
Mã phần lô PP2300341700
Giá từng phần lô 34,807,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.725.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.365.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 16028
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch rửa có tính acid cho cóng phản ứng
Mã phần lô PP2300341701
Giá từng phần lô 103,968,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 148.525.715
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 72.777.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 5918
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch rửa có tính kiềm cho cóng phản ứng
Mã phần lô PP2300341702
Giá từng phần lô 155,952,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 222.788.572
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 109.166.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 8877
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch dùng để bảo dưỡng, kiểm tra và rửa hệ thống sinh hóa để giảm nhiễm chéo
Mã phần lô PP2300341703
Giá từng phần lô 51,985,650
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.265.215
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.389.955
Năng lực sản xuất hàng hóa 2787
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch kiểm tra kết hợp tính năng rửa hệ thống sinh hóa tự động để giảm nhiễm chéo
Mã phần lô PP2300341704
Giá từng phần lô 273,708,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 391.012.286
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 191.596.020
Năng lực sản xuất hàng hóa 2230
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Transferrin
Mã phần lô PP2300341705
Giá từng phần lô 28,540,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.772.572
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.978.560
Năng lực sản xuất hàng hóa 264
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch bảo dưỡng hệ thống hệ thống sinh hóa tự động
Mã phần lô PP2300341706
Giá từng phần lô 35,353,332
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.504.760
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.747.333
Năng lực sản xuất hàng hóa 1098
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Albumin, Calcium, Cholesterol, Creatinine, Glucose, Lactic Acid, Magnesium, Phosphorus, Total Protein, Triglyceride, Urea Nitrogen và Uric Acid
Mã phần lô PP2300341707
Giá từng phần lô 10,393,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.847.429
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.275.240
Năng lực sản xuất hàng hóa 20
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Bilirubin
Mã phần lô PP2300341708
Giá từng phần lô 7,200,360
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.286.229
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.040.252
Năng lực sản xuất hàng hóa 15
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Cholinesterase, Creatinine (Enzymatic), Dibucaine CHE, HBDH, Lithium, và Pancreatic Amylase
Mã phần lô PP2300341709
Giá từng phần lô 4,594,608
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.563.726
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.216.226
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Na, K và Cl trong huyết thanh
Mã phần lô PP2300341710
Giá từng phần lô 4,964,104
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.091.578
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.474.873
Năng lực sản xuất hàng hóa 20
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Na, K và Cl trong nước tiểu
Mã phần lô PP2300341711
Giá từng phần lô 2,973,022
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.247.175
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.081.116
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Urine/CSF Protein
Mã phần lô PP2300341712
Giá từng phần lô 2,725,905
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.894.150
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.908.134
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Apo A1, Apo B, Direct LDL và Ultra HDL
Mã phần lô PP2300341713
Giá từng phần lô 15,562,422
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.232.032
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.893.696
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Sắt
Mã phần lô PP2300341714
Giá từng phần lô 10,658,970
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.227.100
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.461.279
Năng lực sản xuất hàng hóa 15
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử dùng cho xét nghiệm định lượng albumin trong huyết thanh và huyết tương
Mã phần lô PP2300341715
Giá từng phần lô 1,900,080
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.714.400
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.330.056
Năng lực sản xuất hàng hóa 20
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng ALP trong huyết thanh và huyết tương
Mã phần lô PP2300341716
Giá từng phần lô 2,881,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.116.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.016.840
Năng lực sản xuất hàng hóa 40
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng ALT trong huyết thanh và huyết tương người
Mã phần lô PP2300341717
Giá từng phần lô 53,865,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.950.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.705.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 740
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng α-amylase
Mã phần lô PP2300341718
Giá từng phần lô 43,142,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.632.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.199.680
Năng lực sản xuất hàng hóa 106
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng AST trong huyết thanh và huyết tương người
Mã phần lô PP2300341719
Giá từng phần lô 53,865,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.950.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.705.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 494
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng bilirubin toàn phần trong huyết thanh và huyết tương người
Mã phần lô PP2300341720
Giá từng phần lô 13,399,680
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.142.400
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.379.776
Năng lực sản xuất hàng hóa 106
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Calci toàn phần trong huyết thanh, huyết tương và nước tiểu người
Mã phần lô PP2300341721
Giá từng phần lô 11,171,496
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.959.280
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.820.048
Năng lực sản xuất hàng hóa 39
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng cholesterol trong huyết thanh và huyết tương người
Mã phần lô PP2300341722
Giá từng phần lô 26,880,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.400.429
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.816.210
Năng lực sản xuất hàng hóa 148
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CK (Creatine kinase)
Mã phần lô PP2300341723
Giá từng phần lô 12,647,424
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.067.749
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.853.197
Năng lực sản xuất hàng hóa 64
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CK-MB trong mẫu huyết thanh hoặc huyết tương người
Mã phần lô PP2300341724
Giá từng phần lô 7,534,848
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.764.069
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.274.394
Năng lực sản xuất hàng hóa 11
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CK-MB
Mã phần lô PP2300341725
Giá từng phần lô 574,350
Yêu cầu doanh thu bình quân 820.500
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 402.045
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vật liệu kiểm soát mức 1 xét nghiệm định lượng CK-MB
Mã phần lô PP2300341726
Giá từng phần lô 430,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 615.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 301.350
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vật liệu kiểm soát mức 2 xét nghiệm định lượng CK-MB
Mã phần lô PP2300341727
Giá từng phần lô 430,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 615.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 301.350
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch rửa dùng cho máy phân tích sinh hóa
Mã phần lô PP2300341728
Giá từng phần lô 1,814,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.592.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.270.080
Năng lực sản xuất hàng hóa 222
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử dùng cho xét nghiệm định lượng creatinin trong huyết thanh, huyết tương và nước tiểu người
Mã phần lô PP2300341729
Giá từng phần lô 37,013,760
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.876.800
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.909.632
Năng lực sản xuất hàng hóa 1074
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng GGT trong huyết thanh và huyết tương người
Mã phần lô PP2300341730
Giá từng phần lô 30,522,240
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.603.200
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.365.568
Năng lực sản xuất hàng hóa 316
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng glucose trong huyết thanh, huyết tương, nước tiểu, mẫu tán huyết và dịch não tủy người
Mã phần lô PP2300341731
Giá từng phần lô 86,708,160
Yêu cầu doanh thu bình quân 123.868.800
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.695.712
Năng lực sản xuất hàng hóa 895
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng HDL-Cholesterol trong huyết thanh và huyết tương người
Mã phần lô PP2300341732
Giá từng phần lô 505,186,532
Yêu cầu doanh thu bình quân 721.695.046
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 353.630.573
Năng lực sản xuất hàng hóa 1170
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng HDL-Cholesterol trong huyết thanh và huyết tương người
Mã phần lô PP2300341733
Giá từng phần lô 16,424,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.463.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.496.870
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng P (Phospho) vô cơ trong huyết thanh, huyết tương và nước tiểu người
Mã phần lô PP2300341734
Giá từng phần lô 6,350,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.072.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.445.280
Năng lực sản xuất hàng hóa 53
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Fe (Sắt) trong huyết thanh và huyết tương người
Mã phần lô PP2300341735
Giá từng phần lô 3,194,160
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.563.086
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.235.912
Năng lực sản xuất hàng hóa 20
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch đệm dùng cho xét nghiệm điện giải
Mã phần lô PP2300341736
Giá từng phần lô 28,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.914.286
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.048.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6576
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn mức cao xét nghiệm định lượng Na, K, Cl
Mã phần lô PP2300341737
Giá từng phần lô 7,052,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.074.286
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.936.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 132
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Trang thiết bị y tế chẩn đoán invitro nạp điện cực tham chiếu
Mã phần lô PP2300341738
Giá từng phần lô 2,037,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.910.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.425.900
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn mức thấp xét nghiệm định lượng Na, K, Cl
Mã phần lô PP2300341739
Giá từng phần lô 8,484,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.120.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.938.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 132
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Na, K, Cl
Mã phần lô PP2300341740
Giá từng phần lô 9,497,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.567.429
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.648.040
Năng lực sản xuất hàng hóa 66
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn mức trung bình xét nghiệm định lượng Na, K, Cl
Mã phần lô PP2300341741
Giá từng phần lô 51,856,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.080.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.299.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 9206
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Trang thiết bị y tế chẩn đoán invitro tạo điện thế cơ sở cho xét nghiệm định lượng Na, K, Cl
Mã phần lô PP2300341742
Giá từng phần lô 20,912,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.874.286
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.638.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 2631
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Lactat trong huyết tương và dịch não tủy
Mã phần lô PP2300341743
Giá từng phần lô 38,563,560
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.090.800
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.994.492
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng LDH trong huyết thanh và huyết tương người
Mã phần lô PP2300341744
Giá từng phần lô 5,090,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.272.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.563.280
Năng lực sản xuất hàng hóa 40
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng LDL-Cholesterol trong huyết thanh và huyết tương người
Mã phần lô PP2300341745
Giá từng phần lô 19,514,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.877.500
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.659.975
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng LDL-Cholesterol trong huyết thanh và huyết tương người
Mã phần lô PP2300341746
Giá từng phần lô 882,121,968
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.260.174.240
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 617.485.378
Năng lực sản xuất hàng hóa 1170
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Magnesi trong huyết thanh, huyết tương và nước tiểu
Mã phần lô PP2300341747
Giá từng phần lô 4,391,040
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.272.915
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.073.728
Năng lực sản xuất hàng hóa 53
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng albumin có trong nước tiểu và dịch não tủy
Mã phần lô PP2300341748
Giá từng phần lô 37,585,044
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.692.920
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.309.531
Năng lực sản xuất hàng hóa 73
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng albumin có trong nước tiểu và dịch não tủy.
Mã phần lô PP2300341749
Giá từng phần lô 45,202,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.575.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.641.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng: α-1 acid glycoprotein, α-1 antitrypsin, β-2 microglobulin, ceruloplasmin và haptoglobin
Mã phần lô PP2300341750
Giá từng phần lô 50,970,150
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.814.500
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.679.105
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng thông số sinh hóa thường quy
Mã phần lô PP2300341751
Giá từng phần lô 3,339,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.770.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.337.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng protein toàn phần
Mã phần lô PP2300341752
Giá từng phần lô 2,213,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.162.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.549.380
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng transferrin trong huyết thanh và huyết tương người
Mã phần lô PP2300341753
Giá từng phần lô 30,500,820
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.572.600
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.350.574
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng triglyceride trong huyết thanh và huyết tương người trong huyết thanh và huyết tương người
Mã phần lô PP2300341754
Giá từng phần lô 63,787,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 91.125.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.651.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 411
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng ure
Mã phần lô PP2300341755
Giá từng phần lô 119,137,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 170.196.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 83.396.040
Năng lực sản xuất hàng hóa 855
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Acid Uric
Mã phần lô PP2300341756
Giá từng phần lô 27,649,650
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.499.500
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.354.755
Năng lực sản xuất hàng hóa 140
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng protein toàn phần có trong nước tiểu và dịch não tủy
Mã phần lô PP2300341757
Giá từng phần lô 4,407,963
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.297.090
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.085.575
Năng lực sản xuất hàng hóa 13
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch rửa dùng cho máy phân tích sinh hóa
Mã phần lô PP2300341758
Giá từng phần lô 55,125,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.750.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.587.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 12329
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng ADA
Mã phần lô PP2300341759
Giá từng phần lô 102,608,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 146.583.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 71.825.670
Năng lực sản xuất hàng hóa 125
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng ADA
Mã phần lô PP2300341760
Giá từng phần lô 11,415,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.308.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.990.920
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng ADA
Mã phần lô PP2300341761
Giá từng phần lô 1,743,380
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.490.543
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.220.366
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Bilirubin trực tiếp trong huyết thanh và huyết tương người
Mã phần lô PP2300341762
Giá từng phần lô 31,728,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.325.715
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.209.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 658
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng lipase
Mã phần lô PP2300341763
Giá từng phần lô 25,212,225
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.017.465
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.648.558
Năng lực sản xuất hàng hóa 18
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng thông số sinh hóa nước tiểu
Mã phần lô PP2300341764
Giá từng phần lô 21,848,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.212.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.293.880
Năng lực sản xuất hàng hóa 74
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử dùng cho xét nghiệm định lượng beta2-Microglobulin
Mã phần lô PP2300341765
Giá từng phần lô 7,393,050
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.561.500
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.175.135
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng beta2-Microglobulin
Mã phần lô PP2300341766
Giá từng phần lô 430,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 615.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 301.350
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất kiểm chứng dùng cho xét nghiệm định lượng beta2-Microglobulin sử dụng mẫu huyết thanh
Mã phần lô PP2300341767
Giá từng phần lô 1,620,150
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.314.500
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.134.105
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử dùng cho xét nghiệm định lượng prealbumin
Mã phần lô PP2300341768
Giá từng phần lô 3,482,475
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.974.965
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.437.733
Năng lực sản xuất hàng hóa 13
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng protein
Mã phần lô PP2300341769
Giá từng phần lô 9,515,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.593.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.660.570
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng ethanol
Mã phần lô PP2300341770
Giá từng phần lô 2,646,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.780.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.852.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử dùng cho xét nghiệm định lượng amoniac
Mã phần lô PP2300341771
Giá từng phần lô 4,715,172
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.735.960
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.300.621
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng amoniac, ethanol, CO2
Mã phần lô PP2300341772
Giá từng phần lô 623,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 891.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 436.590
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vật liệu kiểm soát mức 1 xét nghiệm định lượng amoniac, ethanol, CO2
Mã phần lô PP2300341773
Giá từng phần lô 1,433,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.047.500
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.003.275
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vật liệu kiểm soát mức 2 xét nghiệm định lượng amoniac, ethanol, CO2
Mã phần lô PP2300341774
Giá từng phần lô 1,433,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.047.500
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.003.275
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng glucose
Mã phần lô PP2300341775
Giá từng phần lô 90,978,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 129.969.715
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.685.160
Năng lực sản xuất hàng hóa 10488
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng urea nitrogen
Mã phần lô PP2300341776
Giá từng phần lô 129,276,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 184.680.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 90.493.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 11244
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng creatinin
Mã phần lô PP2300341777
Giá từng phần lô 4,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.785.715
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.835.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 494
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng acid Uric
Mã phần lô PP2300341778
Giá từng phần lô 18,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.142.858
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.810.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1644
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Cholesterol
Mã phần lô PP2300341779
Giá từng phần lô 19,240,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.486.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.468.140
Năng lực sản xuất hàng hóa 2072
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng triglycerid
Mã phần lô PP2300341780
Giá từng phần lô 75,052,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 107.218.286
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.536.960
Năng lực sản xuất hàng hóa 4735
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Prealbumin
Mã phần lô PP2300341781
Giá từng phần lô 4,525,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.465.429
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.168.060
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Bilirubin toàn phần
Mã phần lô PP2300341782
Giá từng phần lô 4,191,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.987.143
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.933.700
Năng lực sản xuất hàng hóa 494
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Bilirubin trực tiếp
Mã phần lô PP2300341783
Giá từng phần lô 3,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.535.715
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.712.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 411
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng AST
Mã phần lô PP2300341784
Giá từng phần lô 114,345,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 163.350.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 80.041.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 9946
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng ALT
Mã phần lô PP2300341785
Giá từng phần lô 114,345,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 163.350.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 80.041.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 9946
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng GGT
Mã phần lô PP2300341786
Giá từng phần lô 22,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.400.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.876.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1973
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Creatinin Kinase
Mã phần lô PP2300341787
Giá từng phần lô 27,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.200.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.208.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 658
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Lactate
Mã phần lô PP2300341788
Giá từng phần lô 121,462,875
Yêu cầu doanh thu bình quân 173.518.393
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 85.024.013
Năng lực sản xuất hàng hóa 3144
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng sinh hóa
Mã phần lô PP2300341789
Giá từng phần lô 6,097,680
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.710.972
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.268.376
Năng lực sản xuất hàng hóa 24
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng HDL-C
Mã phần lô PP2300341790
Giá từng phần lô 25,410,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.300.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.787.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 822
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng LDL-C
Mã phần lô PP2300341791
Giá từng phần lô 82,602,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 118.002.858
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.821.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 987
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng mỡ máu
Mã phần lô PP2300341792
Giá từng phần lô 8,134,035
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.620.050
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.693.825
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng creatine kinase MB
Mã phần lô PP2300341793
Giá từng phần lô 65,856,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.080.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.099.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 395
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng creatine kinase MB
Mã phần lô PP2300341794
Giá từng phần lô 3,048,948
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.355.640
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.134.264
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Ethanol
Mã phần lô PP2300341795
Giá từng phần lô 31,752,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.360.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.226.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 296
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng NH3/ETH/CO2
Mã phần lô PP2300341796
Giá từng phần lô 2,627,040
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.752.915
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.838.928
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng NH3/ETH/CO2 mức bất thường
Mã phần lô PP2300341797
Giá từng phần lô 6,097,920
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.711.315
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.268.544
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng NH3/ETH/CO2 mức bình thường
Mã phần lô PP2300341798
Giá từng phần lô 6,097,920
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.711.315
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.268.544
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng albumin, protein
Mã phần lô PP2300341799
Giá từng phần lô 9,772,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.961.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.840.890
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng Protein, Albumin mức thường
Mã phần lô PP2300341800
Giá từng phần lô 22,608,360
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.297.658
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.825.852
Năng lực sản xuất hàng hóa 12
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng Protein, Albumin mức bệnh
Mã phần lô PP2300341801
Giá từng phần lô 22,608,360
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.297.658
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.825.852
Năng lực sản xuất hàng hóa 12
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng KAPPA toàn phần
Mã phần lô PP2300341802
Giá từng phần lô 3,563,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.090.429
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.494.310
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng LAMBDA toàn phần
Mã phần lô PP2300341803
Giá từng phần lô 4,033,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.761.572
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.823.170
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng CRP
Mã phần lô PP2300341804
Giá từng phần lô 5,221,440
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.459.200
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.655.008
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Beta 2 Microglobulin
Mã phần lô PP2300341805
Giá từng phần lô 15,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.800.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.172.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Cystatin
Mã phần lô PP2300341806
Giá từng phần lô 29,370,608
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.958.012
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.559.426
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng Cystatin
Mã phần lô PP2300341807
Giá từng phần lô 41,666,625
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.523.750
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.166.638
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch pha loãng cho xét nghiệm định lượng natri, kali, chloride
Mã phần lô PP2300341808
Giá từng phần lô 43,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.428.572
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.590.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 16439
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng natri, kali, chloride
Mã phần lô PP2300341809
Giá từng phần lô 96,140,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 137.342.858
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.298.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 36165
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch tham chiếu xét nghiệm định lượng natri, kali, chloride
Mã phần lô PP2300341810
Giá từng phần lô 11,754,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.791.429
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.227.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 2959
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng natri, kali, chloride mức cao
Mã phần lô PP2300341811
Giá từng phần lô 979,020
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.398.600
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 685.314
Năng lực sản xuất hàng hóa 15
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng natri, kali, chloride mức thấp
Mã phần lô PP2300341812
Giá từng phần lô 979,020
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.398.600
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 685.314
Năng lực sản xuất hàng hóa 15
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Vancomycin
Mã phần lô PP2300341813
Giá từng phần lô 69,754,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 99.649.286
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.828.150
Năng lực sản xuất hàng hóa 247
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Vancomycin
Mã phần lô PP2300341814
Giá từng phần lô 14,806,440
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.152.058
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.364.508
Năng lực sản xuất hàng hóa 20
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng Vancomycin
Mã phần lô PP2300341815
Giá từng phần lô 15,808,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.584.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.066.160
Năng lực sản xuất hàng hóa 20
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch rửa kim hút mẫu số 1 cho xét nghiệm sinh hóa tự động
Mã phần lô PP2300341816
Giá từng phần lô 2,625,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.750.858
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.837.920
Năng lực sản xuất hàng hóa 198
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch rửa kim hút mẫu số 2 cho xét nghiệm sinh hóa tự động
Mã phần lô PP2300341817
Giá từng phần lô 2,625,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.750.858
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.837.920
Năng lực sản xuất hàng hóa 198
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch rửa hệ thống xét nghiệm sinh hóa tự động
Mã phần lô PP2300341818
Giá từng phần lô 20,476,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.252.572
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.333.760
Năng lực sản xuất hàng hóa 947
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch kiềm rửa kim hút thuốc thử và mẫu hoặc cóng phản ứng
Mã phần lô PP2300341819
Giá từng phần lô 35,165,520
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.236.458
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.615.864
Năng lực sản xuất hàng hóa 1426
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch acid rửa kim hút thuốc thử và mẫu hoặc cóng phản ứng
Mã phần lô PP2300341820
Giá từng phần lô 4,830,210
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.900.300
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.381.147
Năng lực sản xuất hàng hóa 196
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch pha loãng mẫu xét nghiệm sinh hóa tự động
Mã phần lô PP2300341821
Giá từng phần lô 3,250,842
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.644.060
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.275.590
Năng lực sản xuất hàng hóa 118
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm bán định lượng chỉ số tán huyết, bilirubin, mỡ máu
Mã phần lô PP2300341822
Giá từng phần lô 5,976,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.537.143
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.183.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 5918
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch rửa có tính kiềm cho cóng phản ứng
Mã phần lô PP2300341823
Giá từng phần lô 80,006,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 114.294.858
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.004.480
Năng lực sản xuất hàng hóa 28406
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch rửa điện cực cho máy xét nghiệm sinh hóa tự động
Mã phần lô PP2300341824
Giá từng phần lô 17,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.514.286
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.012.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 905
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cóng đựng mẫu bệnh phẩm cho hệ thống xét nghiệm sinh hóa tự động
Mã phần lô PP2300341825
Giá từng phần lô 54,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.428.572
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.430.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 29590
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Albumin
Mã phần lô PP2300341826
Giá từng phần lô 12,217,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.453.572
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.552.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 2220
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng alkaline phosphatase
Mã phần lô PP2300341827
Giá từng phần lô 6,237,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.910.858
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.366.320
Năng lực sản xuất hàng hóa 395
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng alanine aminotransferase
Mã phần lô PP2300341828
Giá từng phần lô 21,704,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.005.715
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.192.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 1316
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Amylase
Mã phần lô PP2300341829
Giá từng phần lô 57,168,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.668.572
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.017.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 1480
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng aspartate aminotransferase
Mã phần lô PP2300341830
Giá từng phần lô 21,704,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.005.715
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.192.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 1316
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng HbA1c
Mã phần lô PP2300341831
Giá từng phần lô 18,293,688
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.133.840
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.805.582
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng ASO
Mã phần lô PP2300341832
Giá từng phần lô 10,172,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.532.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.120.680
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng cholesterol
Mã phần lô PP2300341833
Giá từng phần lô 6,992,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.988.572
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.894.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 658
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng creatine kinase
Mã phần lô PP2300341834
Giá từng phần lô 41,580,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.400.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.106.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1184
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng creatine kinase MB
Mã phần lô PP2300341835
Giá từng phần lô 60,375,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 86.250.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.262.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 411
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng creatinin
Mã phần lô PP2300341836
Giá từng phần lô 140,714,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 201.020.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 98.499.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 13233
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng β2 microglobulin
Mã phần lô PP2300341837
Giá từng phần lô 82,098,240
Yêu cầu doanh thu bình quân 117.283.200
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.468.768
Năng lực sản xuất hàng hóa 277
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng β2 microglobulin
Mã phần lô PP2300341838
Giá từng phần lô 9,975,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.250.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.982.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng β2 microglobulin
Mã phần lô PP2300341839
Giá từng phần lô 5,214,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.448.572
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.649.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch bảo dưỡng hàng ngày cho hệ thống xét nghiệm sinh hóa tự động
Mã phần lô PP2300341840
Giá từng phần lô 10,874,880
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.535.543
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.612.416
Năng lực sản xuất hàng hóa 582
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Ethanol
Mã phần lô PP2300341841
Giá từng phần lô 293,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 419.571.429
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 205.590.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1973
Thuốc thử xét nghiệm định lượng γ‑glutamyltransferase (GGT)
Mã phần lô PP2300341842
Giá từng phần lô 27,132,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.760.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.992.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 1973
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Glucose
Mã phần lô PP2300341843
Giá từng phần lô 23,772,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.961.143
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.640.960
Năng lực sản xuất hàng hóa 2236
Thuốc thử xét nghiệm định lượng HbA1c
Mã phần lô PP2300341844
Giá từng phần lô 171,504,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 245.005.715
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 120.052.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 740
Thuốc thử xét nghiệm định lượng HDL-C
Mã phần lô PP2300341845
Giá từng phần lô 28,456,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.652.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.919.480
Năng lực sản xuất hàng hóa 461
Thuốc thử xét nghiệm định lượng sắt
Mã phần lô PP2300341846
Giá từng phần lô 18,673,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.676.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.071.240
Năng lực sản xuất hàng hóa 691
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm điện giải mức cao
Mã phần lô PP2300341847
Giá từng phần lô 979,020
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.398.600
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 685.314
Năng lực sản xuất hàng hóa 15
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm mức thấp
Mã phần lô PP2300341848
Giá từng phần lô 979,020
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.398.600
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 685.314
Năng lực sản xuất hàng hóa 15
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Lactate
Mã phần lô PP2300341849
Giá từng phần lô 165,126,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 235.894.286
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 115.588.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 4274
Thuốc thử xét nghiệm định lương lactate dehydrogenase
Mã phần lô PP2300341850
Giá từng phần lô 9,763,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.947.429
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.834.240
Năng lực sản xuất hàng hóa 592
Thuốc thử xét nghiệm định lượng LDL-Cholesterol
Mã phần lô PP2300341851
Giá từng phần lô 36,712,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.446.858
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.698.960
Năng lực sản xuất hàng hóa 395
Thuốc thử xét nghiệm định lượng lipase
Mã phần lô PP2300341852
Giá từng phần lô 38,112,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.445.715
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.678.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 494
Dung dịch pha loãng mẫu xét nghiệm sinh hóa
Mã phần lô PP2300341853
Giá từng phần lô 1,142,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.631.429
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 799.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 42
Dung dịch rửa kim và cóng phản ứng
Mã phần lô PP2300341854
Giá từng phần lô 18,253,620
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.076.600
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.777.534
Năng lực sản xuất hàng hóa 977
Dung dịch rửa hệ thống sinh hóa có tính kiềm
Mã phần lô PP2300341855
Giá từng phần lô 70,005,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.008.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.003.920
Năng lực sản xuất hàng hóa 24855
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Ethanol
Mã phần lô PP2300341856
Giá từng phần lô 7,881,120
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.258.743
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.516.784
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng Ethanol mức 1
Mã phần lô PP2300341857
Giá từng phần lô 24,391,680
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.845.258
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.074.176
Năng lực sản xuất hàng hóa 40
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng Ethanol mức 2
Mã phần lô PP2300341858
Giá từng phần lô 24,391,680
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.845.258
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.074.176
Năng lực sản xuất hàng hóa 40
Thuốc thử xét nghiệm định lượng ammonia
Mã phần lô PP2300341859
Giá từng phần lô 91,470,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 130.671.429
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 64.029.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 987
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Phospho vô cơ
Mã phần lô PP2300341860
Giá từng phần lô 3,810,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.442.858
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.667.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 411
Vật liệu kiểm soát các xét nghiệm sinh hóa mức 1
Mã phần lô PP2300341861
Giá từng phần lô 16,254,080
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.220.115
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.377.856
Năng lực sản xuất hàng hóa 27
Vật liệu kiểm soát các xét nghiệm sinh hóa mức 2
Mã phần lô PP2300341862
Giá từng phần lô 16,254,080
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.220.115
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.377.856
Năng lực sản xuất hàng hóa 27
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng HbA1c mức bình thường
Mã phần lô PP2300341863
Giá từng phần lô 29,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.000.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.580.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng HbA1c mức bệnh lý
Mã phần lô PP2300341864
Giá từng phần lô 30,135,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.050.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.094.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Dung dịch rửa kim hút thuốc thử
Mã phần lô PP2300341865
Giá từng phần lô 14,196,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.280.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.937.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 576
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Protein toàn phần
Mã phần lô PP2300341866
Giá từng phần lô 12,585,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.979.429
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.809.920
Năng lực sản xuất hàng hóa 1184
Thuốc thử xét nghiệm định lượng protein cho mẫu nước tiểu và dịch não tủy người
Mã phần lô PP2300341867
Giá từng phần lô 41,371,050
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.101.500
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.959.735
Năng lực sản xuất hàng hóa 765
Thuốc thử xét nghiệm định lượng acid uric
Mã phần lô PP2300341868
Giá từng phần lô 24,396,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.851.429
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.077.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 1973
Thuốc thử xét nghiệm định lương Ure mẫu máu và nước tiểu
Mã phần lô PP2300341869
Giá từng phần lô 38,112,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.446.429
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.678.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 2055
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Bilirubin trực tiếp
Mã phần lô PP2300341870
Giá từng phần lô 16,564,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.664.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.595.360
Năng lực sản xuất hàng hóa 1669
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Bilirubin toàn phần
Mã phần lô PP2300341871
Giá từng phần lô 19,176,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.394.286
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.423.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 1932
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Calci
Mã phần lô PP2300341872
Giá từng phần lô 11,388,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.269.429
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.972.020
Năng lực sản xuất hàng hóa 888
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CK-MB
Mã phần lô PP2300341873
Giá từng phần lô 4,660,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.657.143
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.262.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thuốc thử xét nghiệm định lượng cystatin C trong huyết thanh và huyết tương
Mã phần lô PP2300341874
Giá từng phần lô 154,195,650
Yêu cầu doanh thu bình quân 220.279.500
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 107.936.955
Năng lực sản xuất hàng hóa 518
Thuốc thử xét nghiệm định lượng IgA
Mã phần lô PP2300341875
Giá từng phần lô 28,587,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.839.429
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.011.320
Năng lực sản xuất hàng hóa 148
Thuốc thử xét nghiệm định lượng IgG
Mã phần lô PP2300341876
Giá từng phần lô 19,058,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.226.286
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.340.880
Năng lực sản xuất hàng hóa 99
Thuốc thử xét nghiệm định lượng IgM
Mã phần lô PP2300341877
Giá từng phần lô 28,587,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.839.429
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.011.320
Năng lực sản xuất hàng hóa 148
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Prealbumin
Mã phần lô PP2300341878
Giá từng phần lô 38,110,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.444.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.677.560
Năng lực sản xuất hàng hóa 198
Dung dịch rửa kim cho hệ thống xét nghiệm tự động
Mã phần lô PP2300341879
Giá từng phần lô 4,712,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.732.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.298.680
Năng lực sản xuất hàng hóa 415
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Triglycerid
Mã phần lô PP2300341880
Giá từng phần lô 17,370,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.814.286
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.159.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 987
Thuốc thử xét nghiệm định lượng magnesium
Mã phần lô PP2300341881
Giá từng phần lô 16,849,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.070.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.794.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 1192
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng 7 thông số xét nghiệm mỡ máu nồng độ thấp
Mã phần lô PP2300341882
Giá từng phần lô 19,356,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.651.429
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.549.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 20
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng 7 thông số xét nghiệm mỡ máu nồng độ trung bình
Mã phần lô PP2300341883
Giá từng phần lô 19,356,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.651.429
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.549.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 20
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng 7 thông số xét nghiệm mỡ máu nồng độ cao
Mã phần lô PP2300341884
Giá từng phần lô 19,356,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.651.429
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.549.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 20
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng 10 thông số xét nghiệm khí máu nồng độ thấp
Mã phần lô PP2300341885
Giá từng phần lô 126,750,150
Yêu cầu doanh thu bình quân 181.071.643
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.725.105
Năng lực sản xuất hàng hóa 222
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng 10 thông số xét nghiệm khí máu nồng độ trung bình
Mã phần lô PP2300341886
Giá từng phần lô 126,750,150
Yêu cầu doanh thu bình quân 181.071.643
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.725.105
Năng lực sản xuất hàng hóa 222
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng 10 thông số xét nghiệm khí máu nồng độ cao
Mã phần lô PP2300341887
Giá từng phần lô 126,750,150
Yêu cầu doanh thu bình quân 181.071.643
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.725.105
Năng lực sản xuất hàng hóa 222
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng thông số xét nghiệm miễn dịch nồng độ thấp
Mã phần lô PP2300341888
Giá từng phần lô 78,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 111.771.429
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.768.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 79
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng thông số xét nghiệm miễn dịch nồng độ trung bình
Mã phần lô PP2300341889
Giá từng phần lô 78,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 111.771.429
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.768.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 79
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng thông số xét nghiệm miễn dịch nồng độ cao
Mã phần lô PP2300341890
Giá từng phần lô 78,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 111.771.429
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.768.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 79
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính và bán định lượng 13 thông số xét nghiệm nước tiểu nồng độ bình thường
Mã phần lô PP2300341891
Giá từng phần lô 30,398,976
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.427.109
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.279.284
Năng lực sản xuất hàng hóa 143
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính và bán định lượng 13 thông số xét nghiệm nước tiểu nồng độ bất thường
Mã phần lô PP2300341892
Giá từng phần lô 30,398,976
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.427.109
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.279.284
Năng lực sản xuất hàng hóa 143
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng sinh hóa mức 2
Mã phần lô PP2300341893
Giá từng phần lô 57,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.800.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.572.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 132
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng sinh hóa mức 3
Mã phần lô PP2300341894
Giá từng phần lô 52,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.857.143
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 132
Vật liệu kiểm soát 3 mức xét nghiệm định lượng CK Total, CK-MB (Mass), CK-MB, CK-NAC, Myoglobin, Troponin T, CK-MB (Activity), Homocysteine, Troponin I, Hs Troponin T
Mã phần lô PP2300341895
Giá từng phần lô 37,950,030
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.214.329
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.565.021
Năng lực sản xuất hàng hóa 15
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng HbA1c và Total Haemoglobin 2 mức
Mã phần lô PP2300341896
Giá từng phần lô 89,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 127.928.572
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.685.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Thuốc thử xét nghiệm định lượng HbA1c phương pháp sắc kí lỏng hiệu năng cao mức 1
Mã phần lô PP2300341897
Giá từng phần lô 203,904,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 291.291.429
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 142.732.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 4735
Thuốc thử xét nghiệm định lượng HbA1c phương pháp sắc kí lỏng hiệu năng cao mức 2
Mã phần lô PP2300341898
Giá từng phần lô 54,403,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.718.858
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.082.240
Năng lực sản xuất hàng hóa 1579
Thuốc thử xét nghiệm định lượng HbA1c phương pháp sắc kí lỏng hiệu năng cao mức 3
Mã phần lô PP2300341899
Giá từng phần lô 68,004,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 97.148.572
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.602.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 1973
Dung dịch pha loãng máu toàn phần và rửa đường ống
Mã phần lô PP2300341900
Giá từng phần lô 411,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 587.657.143
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 287.952.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 19727
Cột sắc khí xét nghiệm định lượng HbA1c
Mã phần lô PP2300341901
Giá từng phần lô 284,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 406.800.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 199.332.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng HbA1c
Mã phần lô PP2300341902
Giá từng phần lô 54,999,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.570.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.499.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Dung dịch pha loãng mẫu xét nghiệm định lượng HbA1c
Mã phần lô PP2300341903
Giá từng phần lô 15,208,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.726.429
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.645.950
Năng lực sản xuất hàng hóa 247
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng HbA1c
Mã phần lô PP2300341904
Giá từng phần lô 37,182,528
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.117.898
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.027.770
Năng lực sản xuất hàng hóa 48
Dung dịch rửa hệ thống xét nghiệm HbA1c
Mã phần lô PP2300341905
Giá từng phần lô 10,492,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.988.572
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.344.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 165
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm phân tích cặn lắng nước tiểu
Mã phần lô PP2300341906
Giá từng phần lô 161,702,640
Yêu cầu doanh thu bình quân 231.003.772
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 113.191.848
Năng lực sản xuất hàng hóa 119
Vật liệu kiểm soát 2 nồng độ xét nghiệm phân tích cặn lắng nước tiểu
Mã phần lô PP2300341907
Giá từng phần lô 78,233,040
Yêu cầu doanh thu bình quân 111.761.486
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.763.128
Năng lực sản xuất hàng hóa 119
Dung dịch rửa hệ thống xét nghiệm phân tích cặn lắng nước tiểu
Mã phần lô PP2300341908
Giá từng phần lô 42,457,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.653.572
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.720.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 124
Dung dịch tạo dòng chảy xét nghiệm phân tích cặn lắng nước tiểu
Mã phần lô PP2300341909
Giá từng phần lô 370,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 529.714.286
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 259.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 197261
Dung dịch pha loãng mẫu xác định các thành phần có nhân
Mã phần lô PP2300341910
Giá từng phần lô 74,743,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 106.776.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.320.240
Năng lực sản xuất hàng hóa 8285
Dung dịch pha loãng mẫu xác định các thành phần không có nhân
Mã phần lô PP2300341911
Giá từng phần lô 73,785,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 105.408.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.649.920
Năng lực sản xuất hàng hóa 8285
Dung dịch nhuộm các thành phần có nhân
Mã phần lô PP2300341912
Giá từng phần lô 45,714,324
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.306.178
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.000.027
Năng lực sản xuất hàng hóa 58
Dung dịch nhuộm các thành phần không có nhân
Mã phần lô PP2300341913
Giá từng phần lô 45,714,324
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.306.178
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.000.027
Năng lực sản xuất hàng hóa 58
Que thử sinh hóa nước tiểu 11 thông số
Mã phần lô PP2300341914
Giá từng phần lô 913,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.305.485.715
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 639.688.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 13151
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng tỷ trọng nước tiểu
Mã phần lô PP2300341915
Giá từng phần lô 31,247,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.638.929
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.873.075
Năng lực sản xuất hàng hóa 124
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm phân tích sinh hóa nước tiểu
Mã phần lô PP2300341916
Giá từng phần lô 38,999,880
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.714.115
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.299.916
Năng lực sản xuất hàng hóa 60
Bộ xét nghiệm định lượng chuỗi nhẹ tự do Kappa
Mã phần lô PP2300341917
Giá từng phần lô 298,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 426.000.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 208.740.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 198
Bộ xét nghiệm định lượng chuỗi nhẹ tự do Lambda
Mã phần lô PP2300341918
Giá từng phần lô 248,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 355.000.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 173.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 165
Thuốc thử xét nghiệm định lượng C3
Mã phần lô PP2300341919
Giá từng phần lô 16,769,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.956.286
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.738.580
Năng lực sản xuất hàng hóa 99
Thuốc thử xét nghiệm định lượng C4
Mã phần lô PP2300341920
Giá từng phần lô 16,769,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.956.286
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.738.580
Năng lực sản xuất hàng hóa 99
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm khí máu
Mã phần lô PP2300341921
Giá từng phần lô 663,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 947.142.858
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 464.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6411
Dung dịch rửa hệ thống xét nghiệm khí máu
Mã phần lô PP2300341922
Giá từng phần lô 121,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 173.485.715
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 85.008.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4521
Vật liệu kiểm soát 3 mức xét nghiệm khí máu
Mã phần lô PP2300341923
Giá từng phần lô 514,129,680
Yêu cầu doanh thu bình quân 734.470.972
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 359.890.776
Năng lực sản xuất hàng hóa 356
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Bilirubin toàn phần
Mã phần lô PP2300341924
Giá từng phần lô 49,797,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.138.572
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.857.900
Năng lực sản xuất hàng hóa 2713
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Amikacin, Digoxin, Gentamicin, Phenobarbital, Phenytoin, Theophylline, Valproic Acid, và Vancomycin trong huyết thanh hay huyết tương.
Mã phần lô PP2300341925
Giá từng phần lô 26,486,496
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.837.852
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.540.548
Năng lực sản xuất hàng hóa 12
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng transferrin trong huyết thanh hoặc huyết tương
Mã phần lô PP2300341926
Giá từng phần lô 7,098,645
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.140.922
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.969.052
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Đèn halogen hỗ trợ hệ thống xét nghiệm sinh hóa tự động
Mã phần lô PP2300341927
Giá từng phần lô 19,514,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.877.143
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.659.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Ống dây bơm hỗ trợ hệ thống xét nghiệm sinh hóa tự động
Mã phần lô PP2300341928
Giá từng phần lô 4,967,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.096.572
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.477.320
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Đèn halogen hỗ trợ hệ thống xét nghiệm sinh hóa tự động
Mã phần lô PP2300341929
Giá từng phần lô 102,564,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 146.520.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 71.794.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Bilirubin toàn phần
Mã phần lô PP2300341930
Giá từng phần lô 50,958,720
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.798.172
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.671.104
Năng lực sản xuất hàng hóa 2131
Dung dịch rửa cho các xét nghiệm điện di Hemoglobin
Mã phần lô PP2300341931
Giá từng phần lô 7,290,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.414.286
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.103.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 74
Dung dịch rửa xét nghiệm điện di mao quản
Mã phần lô PP2300341932
Giá từng phần lô 20,371,625
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.102.322
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.260.138
Năng lực sản xuất hàng hóa 21
Dung dịch rửa xét nghiệm điện di mao quản
Mã phần lô PP2300341933
Giá từng phần lô 21,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.171.429
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.784.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Cốc đựng thuốc thử xét nghiệm điện di mao quản
Mã phần lô PP2300341934
Giá từng phần lô 19,857,375
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.367.679
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.900.163
Năng lực sản xuất hàng hóa 185
Bộ xét nghiệm định lượng Protein
Mã phần lô PP2300341935
Giá từng phần lô 142,718,625
Yêu cầu doanh thu bình quân 203.883.750
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 99.903.038
Năng lực sản xuất hàng hóa 432
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng Protein mức bình thường
Mã phần lô PP2300341936
Giá từng phần lô 4,340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.200.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.038.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng Protein mức cao
Mã phần lô PP2300341937
Giá từng phần lô 11,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.742.858
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.204.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bộ phân tách mẫu xét nghiệm điện di mao quản hemoglobin
Mã phần lô PP2300341938
Giá từng phần lô 475,908,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 679.869.643
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 333.136.125
Năng lực sản xuất hàng hóa 1850
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng Hb A2 mức bình thường
Mã phần lô PP2300341939
Giá từng phần lô 17,580,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.114.286
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.306.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Ống và nắp tách chiết mẫu
Mã phần lô PP2300341940
Giá từng phần lô 9,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.142.858
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.930.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng Hb A2 mức bệnh lý
Mã phần lô PP2300341941
Giá từng phần lô 14,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.085.715
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.332.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng Hb AFSC
Mã phần lô PP2300341942
Giá từng phần lô 22,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.942.858
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.652.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bộ xét nghiệm định danh protein miễn dịch
Mã phần lô PP2300341943
Giá từng phần lô 125,618,844
Yêu cầu doanh thu bình quân 179.455.492
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 87.933.191
Năng lực sản xuất hàng hóa 26
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm điện di định danh miễn dịch
Mã phần lô PP2300341944
Giá từng phần lô 5,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.285.715
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.060.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CO2
Mã phần lô PP2300341945
Giá từng phần lô 20,964,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.948.572
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.674.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 494
Dung dịch pha loãng mẫu nước tiểu cho xét nghiệm điện di Protein
Mã phần lô PP2300341946
Giá từng phần lô 29,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.000.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.580.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 395
Ống xử lý mẫu nước tiểu cho xét nghiệm điện di protein
Mã phần lô PP2300341947
Giá từng phần lô 12,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.571.429
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.610.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Dung dịch ly giải hồng cầu xét nghiệm định lượng HbA1c
Mã phần lô PP2300341948
Giá từng phần lô 12,195,324
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.421.892
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.536.727
Năng lực sản xuất hàng hóa 101
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->