Gói thầu: Gói thầu số 6: Vật tư tiêu hao và hóa chất xét nghiệm
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400449534-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/11/2024 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Bưu Điện | Chủ đầu tư | Bệnh viện Bưu Điện |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 6: Vật tư tiêu hao và hóa chất xét nghiệm |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400178733 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội |
| Giá gói thầu | 67,562,759,463 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(12)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400197685 - Test nhanh HBsAg (chất keo vàng – kháng thể kháng HBs đơn dòng chuột; Vạch thử : kháng thể kháng HBs đơn dòng chuột; Vạch chứng Immunoglobulin dê kháng chuột) | 896,520,000 | 13,447,800 |
| 2 | PP2400197686 - Test HBsAg | 873,180,000 | 13,097,700 |
| 3 | PP2400197687 - Test nhanh Anti HBsAg | 19,005,000 | 285,075 |
| 4 | PP2400197688 - Test nhanh HCV | 1,356,000,000 | 20,340,000 |
| 5 | PP2400197689 - Test nhanh HIV (phát hiện cả HIV-1 và HIV-2) | 990,990,000 | 14,864,850 |
| 6 | PP2400197690 - Test thử thai (xác định định tính HCG trong nước tiểu) | 21,000,000 | 315,000 |
| 7 | PP2400197691 - Test giang mai | 822,150,000 | 12,332,250 |
| 8 | PP2400197692 - Test sốt xuất huyết | 1,185,845,250 | 17,787,679 |
| 9 | PP2400197693 - Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên SARS-CoV-2 | 206,718,750 | 3,100,782 |
| 10 | PP2400197694 - Test nhanh một loại ma túy | 341,250 | 5,119 |
| 11 | PP2400197695 - Test nhanh bốn loại ma tuý | 124,320,000 | 1,864,800 |
| 12 | PP2400197696 - Test nhanh HBeAg (Xác định định tính HBeAg trong mẫu huyết thanh, huyết tương người) | 9,702,000 | 145,530 |
| 13 | PP2400197697 - Test sốt rét | 749,700 | 11,246 |
| 14 | PP2400197698 - Test kháng thể kháng lao | 604,800,000 | 9,072,000 |
| 15 | PP2400197699 - Test Chlamydia (xác định kháng nguyên Chlamydia trong mẫu chổi tế bào, tăm bông dịch cổ tử cung) | 969,570,000 | 14,543,550 |
| 16 | PP2400197700 - Test nhanh chuẩn đoán Rotavirus | 2,804,880 | 42,074 |
| 17 | PP2400197701 - Test nhanh chuẩn đoán máu ẩn phân | 12,289,200 | 184,338 |
| 18 | PP2400197702 - Test nhanh chuẩn đoán ký sinh trùng Crypto | 1,479,280 | 22,190 |
| 19 | PP2400197703 - Test nhanh chuẩn đoán ký sinh trùng Entamoeba | 1,980,300 | 29,705 |
| 20 | PP2400197704 - Test đường nhanh | 736,113,600 | 11,041,704 |
| 21 | PP2400197705 - Test HEV (viêm gan E) | 9,922,500 | 148,838 |
| 22 | PP2400197706 - Test HP đường máu | 672,000 | 10,080 |
| 23 | PP2400197707 - Thẻ phân tích khí máu | 234,740,000 | 3,521,100 |
| 24 | PP2400197708 - Anti A (xác định sự có mặt của kháng nguyên A trên bề mặt hồng cầu) | 24,393,600 | 365,904 |
| 25 | PP2400197709 - Anti AB (xác định sự có mặt của kháng nguyên A và kháng nguyên B trên bề mặt hồng cầu) | 13,860,000 | 207,900 |
| 26 | PP2400197710 - Anti B (xác định sự có mặt của kháng nguyên B trên bề mặt hồng cầu) | 23,284,800 | 349,272 |
| 27 | PP2400197711 - Anti D (xác định sự có mặt của kháng nguyên D (RH1) trên bề mặt hồng cầu) | 63,504,000 | 952,560 |
| 28 | PP2400197712 - Ống nghiệm tráng EDTA | 453,196,800 | 6,797,952 |
| 29 | PP2400197713 - Ống nghiệm tráng Heparin | 585,244,800 | 8,778,672 |
| 30 | PP2400197714 - Ống nghiệm chân không serum (có hạt) | 79,800,000 | 1,197,000 |
| 31 | PP2400197715 - Chai cấy máu hiếu khí | 235,750,000 | 3,536,250 |
| 32 | PP2400197716 - Chai cấy máu kỵ khí | 23,000,000 | 345,000 |
| 33 | PP2400197717 - Chai cấy máu nhi | 63,250,000 | 948,750 |
| 34 | PP2400197718 - Chai cấy máu tìm nấm và vi khuẩn lao | 100,100,000 | 1,501,500 |
| 35 | PP2400197719 - Dung dịch rửa hệ thống máy sinh hóa | 168,054,000 | 2,520,810 |
| 36 | PP2400197720 - Định lượng Albumin trong huyết thanh và huyết tương | 17,636,292 | 264,545 |
| 37 | PP2400197721 - Định lượng Calci toàn phần | 33,300,180 | 499,503 |
| 38 | PP2400197722 - Định lượng Cholesterol toàn phần | 97,236,450 | 1,458,547 |
| 39 | PP2400197723 - Đo hoạt độ CK (Creatine kinase) | 8,687,872 | 130,319 |
| 40 | PP2400197724 - Đo hoạt độ CK-MB (Isozym MB of Creatine kinase) | 15,520,896 | 232,814 |
| 41 | PP2400197725 - Định lượng Creatinin | 95,308,800 | 1,429,632 |
| 42 | PP2400197726 - Định lượng Bilirubin trực tiếp | 15,815,680 | 237,236 |
| 43 | PP2400197727 - Đo hoạt độ GGT (Gama Glutamyl Transferase) | 41,971,200 | 629,568 |
| 44 | PP2400197728 - Định lượng Glucose | 167,482,650 | 2,512,240 |
| 45 | PP2400197729 - Định lượng HDL-C (High density lipoprotein Cholesterol) | 827,498,534 | 12,412,479 |
| 46 | PP2400197730 - Định lượng Sắt | 82,278,000 | 1,234,170 |
| 47 | PP2400197731 - Định lượng Bilirubin toàn phần | 9,374,400 | 140,616 |
| 48 | PP2400197732 - Định lượng Protein toàn phần | 13,678,800 | 205,182 |
| 49 | PP2400197733 - Định lượng Triglycerid | 216,355,600 | 3,245,334 |
| 50 | PP2400197734 - Định lượng Ure | 56,785,472 | 851,783 |
| 51 | PP2400197735 - Định lượng Acid Uric | 55,033,659 | 825,505 |
| 52 | PP2400197736 - Đo hoạt độ Amylase | 44,436,480 | 666,548 |
| 53 | PP2400197737 - Định lượng Phospho vô cơ | 2,940,720 | 44,111 |
| 54 | PP2400197738 - Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy | 63,429,720 | 951,446 |
| 55 | PP2400197739 - Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy | 63,778,050 | 956,671 |
| 56 | PP2400197740 - Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm HDL/LDL-Cholesterol | 3,877,175 | 58,158 |
| 57 | PP2400197741 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm HDL | 11,271,960 | 169,080 |
| 58 | PP2400197742 - Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch | 6,854,544 | 102,819 |
| 59 | PP2400197743 - Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch | 6,854,544 | 102,819 |
| 60 | PP2400197744 - Hóa chất kiểm chứng mức 3 cho các xét nghiệm miễn dịch đo độ đục | 6,854,544 | 102,819 |
| 61 | PP2400197745 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm sinh hóa nước tiểu thường quy | 11,972,976 | 179,595 |
| 62 | PP2400197746 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CK-MB | 1,183,160 | 17,748 |
| 63 | PP2400197747 - Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho xét nghiệm CK-MB | 1,330,242 | 19,954 |
| 64 | PP2400197748 - Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho xét nghiệm CK-MB | 1,330,242 | 19,954 |
| 65 | PP2400197749 - Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy | 29,806,140 | 447,093 |
| 66 | PP2400197750 - Định lượng HbA1c | 195,355,212 | 2,930,329 |
| 67 | PP2400197751 - Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm HbA1c | 19,343,792 | 290,157 |
| 68 | PP2400197752 - Dung dịch ly giải hồng cầu dùng cho xét nghiệm HbA1c | 14,859,000 | 222,885 |
| 69 | PP2400197753 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CRP có độ nhạy cao | 22,281,060 | 334,216 |
| 70 | PP2400197754 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Protein (Urine+CSF) | 1,894,200 | 28,413 |
| 71 | PP2400197755 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm C-Reactive Protein hs (CRP-hs) | 5,130,600 | 76,959 |
| 72 | PP2400197756 - Chất kiểm chứng dùng cho xét nghiệm Protein mức 1 | 2,235,459 | 33,532 |
| 73 | PP2400197757 - Chất kiểm chứng dùng cho xét nghiệm Protein mức 2 | 2,567,481 | 38,513 |
| 74 | PP2400197758 - QC cho xét nghiệm sinh hóa nước tiểu mức 1 | 1,364,850 | 20,473 |
| 75 | PP2400197759 - QC cho xét nghiệm sinh hóa nước tiểu mức 2 | 1,453,530 | 21,803 |
| 76 | PP2400197760 - Định lượng Protein | 13,620,390 | 204,306 |
| 77 | PP2400197761 - Định lượng CRP | 192,176,640 | 2,882,650 |
| 78 | PP2400197762 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CRP thường | 22,934,280 | 344,015 |
| 79 | PP2400197763 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Creatine Kinase (CK) | 5,727,600 | 85,914 |
| 80 | PP2400197764 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Creatine Kinase-MB (CK-MB) | 7,101,100 | 106,517 |
| 81 | PP2400197765 - Hóa chất xét nghiệm Protein Total trong Urine/CSF , sử dụng cho máy hệ mở | 749,375 | 11,241 |
| 82 | PP2400197766 - Chất chuẩn cho xét nghiệm Protein Totin Urine/CSF | 232,521 | 3,488 |
| 83 | PP2400197767 - Dung dịch ly giải hồng cầu, đo HGB | 52,680,000 | 790,200 |
| 84 | PP2400197768 - Dung dịch đệm đẳng trương để pha loãng mẫu máu trên máy xét nghiệm huyết học | 275,000,000 | 4,125,000 |
| 85 | PP2400197769 - Dung dịch xử lý vỏ ngoài tế bào trong bách phân bạch cầu | 136,440,000 | 2,046,600 |
| 86 | PP2400197770 - Chất kiểm chuẩn máy phân tích huyết học | 15,984,000 | 239,760 |
| 87 | PP2400197771 - Dung dịch rửa làm sạch các mảnh vụn tế bào, protein và chất béo | 4,200,000 | 63,000 |
| 88 | PP2400197772 - Hóa chất xét nghiệm Alpha-Fetoprotein (AFP) | 45,400,000 | 681,000 |
| 89 | PP2400197773 - Hóa chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm Alpha-Fetoprotein (AFP) | 4,652,208 | 69,784 |
| 90 | PP2400197774 - Hóa chất kiểm tra xét nghiệm Alpha-Fetoprotein (AFP) | 4,256,400 | 63,846 |
| 91 | PP2400197775 - Hóa chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm Anti-HCV | 4,770,800 | 71,562 |
| 92 | PP2400197776 - Hóa chất kiểm tra xét nghiệm Anti-HCV | 4,292,800 | 64,392 |
| 93 | PP2400197777 - Hóa chất xét nghiệm Anti-HCV | 10,003,400 | 150,051 |
| 94 | PP2400197778 - Hóa chất kiểm tra xét nghiệm TOTAL β-hCG | 4,239,600 | 63,594 |
| 95 | PP2400197779 - Hóa chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm TOTAL β-hCG | 4,754,016 | 71,311 |
| 96 | PP2400197780 - Hóa chất xét nghiệm TOTAL β-hCG | 495,432,000 | 7,431,480 |
| 97 | PP2400197781 - Hóa chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm định lượng peptide natri lợi niệu nhóm B (BNP) | 4,851,840 | 72,778 |
| 98 | PP2400197782 - Hóa chất kiểm tra xét nghiệm định lượng peptide natri lợi niệu nhóm B (BNP) | 4,206,624 | 63,100 |
| 99 | PP2400197783 - Hóa chất xét nghiệm định lượng peptide natri lợi niệu nhóm B (BNP) | 73,813,800 | 1,107,207 |
| 100 | PP2400197784 - Hóa chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm định lượng CA 125 II | 4,786,032 | 71,791 |
| 101 | PP2400197785 - Hóa chất kiểm tra xét nghiệm định lượng CA 125 II | 4,290,432 | 64,357 |
| 102 | PP2400197786 - Hóa chất xét nghiệm định lượng CA 125 II | 66,905,000 | 1,003,575 |
| 103 | PP2400197787 - Hóa chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm định lượng CA 15-3 | 4,754,016 | 71,311 |
| 104 | PP2400197788 - Hóa chất kiểm tra xét nghiệm định lượng CA 15-3 | 4,269,824 | 64,048 |
| 105 | PP2400197789 - Hóa chất xét nghiệm định lượng CA 15-3 | 65,325,000 | 979,875 |
| 106 | PP2400197790 - Hóa chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm định lượng CA 19-9 | 2,377,008 | 35,656 |
| 107 | PP2400197791 - Hóa chất kiểm tra xét nghiệm định lượng CA 19-9 | 2,073,000 | 31,095 |
| 108 | PP2400197792 - Hóa chất xét nghiệm định lượng CA 19-9 | 49,648,000 | 744,720 |
| 109 | PP2400197793 - Hóa chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm định lượng CEA - Carcinoembroyenic | 4,824,000 | 72,360 |
| 110 | PP2400197794 - Hóa chất kiểm tra xét nghiệm định lượng CEA- Carcinoembroyenic | 4,278,432 | 64,177 |
| 111 | PP2400197795 - Hóa chất xét nghiệm định lượng CEA - Carcinoembroyenic | 37,475,900 | 562,139 |
| 112 | PP2400197796 - Hóa chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm định lượng các mảnh cytokeratin 19 | 4,896,000 | 73,440 |
| 113 | PP2400197797 - Hóa chất kiểm tra xét nghiệm định lượng các mảnh cytokeratin 19 | 4,248,000 | 63,720 |
| 114 | PP2400197798 - Hóa chất xét nghiệm định lượng các mảnh cytokeratin 19 | 18,958,000 | 284,370 |
| 115 | PP2400197799 - Hóa chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm định lượng Estradiol | 4,754,040 | 71,311 |
| 116 | PP2400197800 - Hóa chất kiểm tra xét nghiệm định lượng Estradiol | 4,200,432 | 63,007 |
| 117 | PP2400197801 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Estradiol | 264,378,400 | 3,965,676 |
| 118 | PP2400197802 - Hóa chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm định lượng FREE T3 | 4,634,016 | 69,511 |
| 119 | PP2400197803 - Hóa chất kiểm tra xét nghiệm định lượng FREE T3 | 4,264,416 | 63,967 |
| 120 | PP2400197804 - Hóa chất xét nghiệm định lượng FREE T3 | 77,347,800 | 1,160,217 |
| 121 | PP2400197805 - Hóa chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm định lượng FREE T4 | 4,990,032 | 74,851 |
| 122 | PP2400197806 - Hóa chất kiểm tra xét nghiệm định lượng FREE T4 | 4,355,616 | 65,335 |
| 123 | PP2400197807 - Hóa chất xét nghiệm định lượng FREE T4 | 78,021,600 | 1,170,324 |
| 124 | PP2400197808 - Hóa chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm định lượng hormon kích thích nang (FSH) | 4,896,000 | 73,440 |
| 125 | PP2400197809 - Hóa chất kiểm tra xét nghiệm định lượng hormon kích thích nang (FSH) | 4,353,024 | 65,296 |
| 126 | PP2400197810 - Hóa chất xét nghiệm định lượng hormon kích thích nang (FSH) | 117,560,000 | 1,763,400 |
| 127 | PP2400197811 - Hóa chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm định tính HBs-Ag | 2,484,200 | 37,263 |
| 128 | PP2400197812 - Hóa chất kiểm tra xét nghiệm định tính HBs-Ag | 2,109,712 | 31,646 |
| 129 | PP2400197813 - Hóa chất xét nghiệm định tính HBs-Ag | 4,285,400 | 64,281 |
| 130 | PP2400197814 - Hóa chất xét nghiệm định lượng HBs-Ag | 21,238,100 | 318,572 |
| 131 | PP2400197815 - Hóa chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm định tính HIV Ag/Ab | 2,314,100 | 34,712 |
| 132 | PP2400197816 - Hóa chất kiểm tra xét nghiệm định tính HIV Ag/Ab | 2,117,120 | 31,757 |
| 133 | PP2400197817 - Hóa chất xét nghiệm định tính HIV Ag/Ab | 4,766,700 | 71,501 |
| 134 | PP2400197818 - Hoá chất chuẩn xét nghiệm để định lượng hormon hoàng thể hoá (LH) (LH CAL) | 4,754,016 | 71,311 |
| 135 | PP2400197819 - Xét nghiệm định lượng hormon hoàng thể hoá (LH) (LH Reagent) | 258,997,200 | 3,884,958 |
| 136 | PP2400197820 - Dung dịch pha loãng hóa chất xét nghiệm bằng tay | 2,849,700 | 42,746 |
| 137 | PP2400197821 - Dung dịch bảo dưỡng kim | 7,278,000 | 109,170 |
| 138 | PP2400197822 - Hóa chất kiểm tra xét nghiệm định lượng progesterone | 4,200,408 | 63,007 |
| 139 | PP2400197823 - Hoá chất chuẩn xét nghiệm định lượng progesteron (Progesterone Calibrators) | 4,896,000 | 73,440 |
| 140 | PP2400197824 - Hoá chất xét nghiệm progesteron | 342,306,000 | 5,134,590 |
| 141 | PP2400197825 - Hoá chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm định lượng prolactin | 4,754,000 | 71,310 |
| 142 | PP2400197826 - Hóa chất kiểm tra xét nghiệm định lượng prolactin | 4,200,432 | 63,007 |
| 143 | PP2400197827 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Prolactin | 174,150,000 | 2,612,250 |
| 144 | PP2400197828 - Hoá chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm định lượng kháng nguyên ung thư biểu mô tế bào vảy (SCC) | 4,618,032 | 69,271 |
| 145 | PP2400197829 - Hoá chất kiểm tra xét nghiệm định lượng kháng nguyên ung thư biểu mô tế bào vảy SCC | 4,042,416 | 60,637 |
| 146 | PP2400197830 - Hóa chất xét nghiệm định lượng kháng nguyên ung thư biểu mô tế bào vảy (SCC) | 10,937,000 | 164,055 |
| 147 | PP2400197831 - Hoá chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm định lượng troponin (cTnl) | 4,754,016 | 71,311 |
| 148 | PP2400197832 - Hoá chất kiểm tra xét nghiệm định lượng troponin (cTnl) | 4,278,816 | 64,183 |
| 149 | PP2400197833 - Hóa chất xét nghiệm định lượng troponin (cTnl) | 7,711,000 | 115,665 |
| 150 | PP2400197834 - Hoá chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm định lượng testosterone | 4,896,000 | 73,440 |
| 151 | PP2400197835 - Hoá chất kiểm tra xét nghiệm định lượng testosterone | 4,200,432 | 63,007 |
| 152 | PP2400197836 - Hóa chất xét nghiệm định lượng testosterone | 93,200,000 | 1,398,000 |
| 153 | PP2400197837 - Hoá chất kiểm tra xét nghiệm định lượng PSA | 4,306,416 | 64,597 |
| 154 | PP2400197838 - Hoá chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm định lượng PSA | 4,754,000 | 71,310 |
| 155 | PP2400197839 - Hóa chất xét nghiệm định lượng PSA | 46,144,000 | 692,160 |
| 156 | PP2400197840 - Dung dịch xúc tác Trigger | 18,673,200 | 280,098 |
| 157 | PP2400197841 - Dung dịch tiền xúc tác Pre-Trigger | 28,536,300 | 428,045 |
| 158 | PP2400197842 - Hoá chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm định lượng TSH | 4,625,408 | 69,382 |
| 159 | PP2400197843 - Hoá chất kiểm tra xét nghiệm định lượng TSH | 4,241,232 | 63,619 |
| 160 | PP2400197844 - Hóa chất xét nghiệm định lượng TSH | 1,025,262,000 | 15,378,930 |
| 161 | PP2400197845 - Gói hóa chất sử dụng để xác định định lượng Natri (Na +), Kali (K +) và Clorua (Cl−) trong huyết thanh, huyết tương, máu toàn phần và nước tiểu dùng cho máy xét nghiệm điện giải hãng Medica/Mỹ | 576,000,000 | 8,640,000 |
| 162 | PP2400197846 - Dung dịch rửa máy hàng ngày dùng cho máy xét nghiệm điện giải, khí máu | 45,499,860 | 682,498 |
| 163 | PP2400197847 - Dung dịch pha loãng nước tiểu dùng cho máy xét nghiệm điện giải hãng Medica/Mỹ | 1,228,000 | 18,420 |
| 164 | PP2400197848 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng các thông số điện giải | 25,200,000 | 378,000 |
| 165 | PP2400197849 - Điện cực xét nghiệm định lượng K | 29,400,000 | 441,000 |
| 166 | PP2400197850 - Điện cực xét nghiệm định lượng Na | 29,400,000 | 441,000 |
| 167 | PP2400197851 - Điện cực xét nghiệm định lượng Cl | 29,400,000 | 441,000 |
| 168 | PP2400197852 - Bộ kim hút mẫu | 6,000,000 | 90,000 |
| 169 | PP2400197853 - Valve mở được dùng để dẫn dung dịch | 15,400,000 | 231,000 |
| 170 | PP2400197854 - Bộ bảo trì máy xét nghiệm điện giải | 8,652,000 | 129,780 |
| 171 | PP2400197855 - Bộ phát hiện mẫu dùng cho máy xét nghiệm điện giải | 13,600,000 | 204,000 |
| 172 | PP2400197856 - Điện cực tham chiếu xét nghiệm định lượng Na, K, Cl, Li | 22,050,000 | 330,750 |
| 173 | PP2400197857 - Thanh thử nước tiểu 10 thông số | 778,150,800 | 11,672,262 |
| 174 | PP2400197858 - Hóa chất chuẩn âm tính dùng cho máy phân tích nước tiểu | 14,490,000 | 217,350 |
| 175 | PP2400197859 - Hóa chất chuẩn dương tính dùng cho máy phân tích nước tiểu | 14,490,000 | 217,350 |
| 176 | PP2400197860 - Giấy in nhiệt dạng cuộn | 16,380,000 | 245,700 |
| 177 | PP2400197861 - Test XN nhóm máu ABO-Eldon card | 58,905,000 | 883,575 |
| 178 | PP2400197862 - Gelcard 6 giếng làm xét nghiệm phát máu: định lại nhóm máu bệnh nhân và túi máu + và phản ứng hòa hợp 2 môi trường + tự chứng | 114,760,800 | 1,721,412 |
| 179 | PP2400197863 - Dung dịch lực ion yếu pha loãng hồng cầu | 13,650,000 | 204,750 |
| 180 | PP2400197864 - Gelcard 6 giếng định nhóm máu bằng 2 phương pháp huyết thanh mẫu và phương pháp hồng cầu mẫu | 12,600,000 | 189,000 |
| 181 | PP2400197865 - Gelcard 6 giếng xét nghiệm Chéo môi trường AHG ở 37ºC, Coombs, SL KTBT, ĐD KTBT | 2,016,000 | 30,240 |
| 182 | PP2400197866 - Gelcard 6 giếng xét nghiệm Chéo trong môi trường muối ở 22ºC | 1,814,400 | 27,216 |
| 183 | PP2400197867 - Hóa chất dùng để xác định thời gian đông máu và một số yếu tố đông máu bị thiếu hụt trong huyết tương, II, V, VII, X. | 602,550,000 | 9,038,250 |
| 184 | PP2400197868 - Hóa chất chứa yếu tố hoạt hóa huyết tương đo chỉ số đông máu APTT và một số chỉ số đông máu khác | 688,500,000 | 10,327,500 |
| 185 | PP2400197869 - Dung dịch có thành phần canxi hỗ trợ phản ứng APTT | 66,470,000 | 997,050 |
| 186 | PP2400197870 - Dung dịch chuẩn xét nghiệm đông máu Fibrinogen | 1,624,000,000 | 24,360,000 |
| 187 | PP2400197871 - Dung dịch rửa kim hút | 306,240,000 | 4,593,600 |
| 188 | PP2400197872 - Chất chuẩn máy mức thường từ chế phẩm huyết tương trong hỗn hợp từ người kết hợp với chất đệm | 39,600,000 | 594,000 |
| 189 | PP2400197873 - Chất chuấn máy đông máu mức bất thường | 37,050,000 | 555,750 |
| 190 | PP2400197874 - Đệm pha loãng các test đông máu | 86,108,000 | 1,291,620 |
| 191 | PP2400197875 - Cốc dùng để đựng huyết tương cho máy đông máu | 598,224,000 | 8,973,360 |
| 192 | PP2400197876 - Hóa chất dùng để định lượng kháng thể anti-Cardiolipin (aCL) IgG bằng phương pháp miễn dịch hóa phát quang | 273,971,250 | 4,109,569 |
| 193 | PP2400197877 - Hóa chất dùng để đo bán định lượng kháng thể anti-Cardiolipin (aCL) IgM trong huyết tương người bằng phương pháp miễn dịch hóa phát quang | 273,971,250 | 4,109,569 |
| 194 | PP2400197878 - Hóa chất dùng sử dụng để kiểm chuẩn chất lượng xét nghiệm Anti-Cardiolipin IgG/IgM, Anti-ß2 Glycoprotein-I IgG, IgM, HIT-Ab (PF4-H) và HIT-IgG (PF4-H) | 21,705,600 | 325,584 |
| 195 | PP2400197879 - Hóa chất dùng làm chất rửa đường ống và kim hút | 155,263,500 | 2,328,953 |
| 196 | PP2400197880 - Hóa chất dùng làm chất xúc tác phản ứng phát quang | 189,774,900 | 2,846,624 |
| 197 | PP2400197881 - Hóa chất dùng để đo bán định lượng kháng thể anti-ß2 Glycoprotein-I (anti-ß2GPI) IgG trong huyết tương người bằng phương pháp miễn dịch hóa phát quang | 391,387,500 | 5,870,813 |
| 198 | PP2400197882 - Cóng phản ứng | 73,382,400 | 1,100,736 |
| 199 | PP2400197883 - Hóa chất dùng để đo bán định lượng kháng thể anti-ß2 Glycoprotein-I (anti-ß2GPI) IgM trong huyết tương người bằng phương pháp miễn dịch hóa phát quang | 391,387,500 | 5,870,813 |
| 200 | PP2400197884 - Hóa chất xét nghiệm phát hiện kháng đông lupus (LA Screening) | 159,753,000 | 2,396,295 |
| 201 | PP2400197885 - Hóa chất xét nghiệm khẳng định kháng đông lupus (LA Confirm) | 232,368,000 | 3,485,520 |
| 202 | PP2400197886 - Chất chuẩn xét nghiệm kháng đông lupus mức cao | 18,390,000 | 275,850 |
| 203 | PP2400197887 - Chất chuẩn xét nghiệm kháng đông lupus mức thấp | 18,390,000 | 275,850 |
| 204 | PP2400197888 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Glucose | 36,363,600 | 545,454 |
| 205 | PP2400197889 - Hóa chất xét nghiệm HbA1C | 258,112,531 | 3,871,688 |
| 206 | PP2400197890 - Hóa chất xét nghiệm ly giải dùng cho xét nghiệm HbA1C | 11,738,452 | 176,077 |
| 207 | PP2400197891 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Ure | 35,062,902 | 525,944 |
| 208 | PP2400197892 - Hóa chất xét nghiệm định lượng acid uric | 30,913,722 | 463,706 |
| 209 | PP2400197893 - Hóa chất xét nghiệm định lượng cholesterol | 41,958,000 | 629,370 |
| 210 | PP2400197894 - Hóa chất xét nghiệm định lượng triglyceride | 59,349,632 | 890,245 |
| 211 | PP2400197895 - Hóa chất xét nghiệm định lượng protein toàn phần | 2,097,900 | 31,469 |
| 212 | PP2400197896 - Hóa chất xét nghiệm định lượng albumin | 1,629,372 | 24,441 |
| 213 | PP2400197897 - Hóa chất xét nghiệm định lượng bilirubin toàn phần | 1,223,775 | 18,357 |
| 214 | PP2400197898 - Hóa chất xét nghiệm định lượng bilirubin trực tiếp | 1,142,190 | 17,133 |
| 215 | PP2400197899 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Aspartate Aminotransferase (AST) | 61,048,890 | 915,734 |
| 216 | PP2400197900 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Alanine Aminotransferase (ALT) | 62,405,532 | 936,083 |
| 217 | PP2400197901 - Hóa chất xét nghiệm định lượng alpha- amylase | 3,811,186 | 57,168 |
| 218 | PP2400197902 - Xét nghiệm in vitro để định lượng creatine kinase (CK) | 1,155,000 | 17,325 |
| 219 | PP2400197903 - Hóa chất xét nghiệm định lượng GGT | 27,132,840 | 406,993 |
| 220 | PP2400197904 - Hóa chất xét nghiệm định lượng calcium | 3,797,010 | 56,956 |
| 221 | PP2400197905 - Hóa chất xét nghiệm định lượng sắt | 18,674,817 | 280,123 |
| 222 | PP2400197906 - Hóa chất xét nghiệm định lượng nồng độ LDL-cholesterol | 122,377,520 | 1,835,663 |
| 223 | PP2400197907 - Hóa chất dùng để định lượng hoạt tính xúc tác của tiểu đơn vị creatine kinase MB | 2,415,000 | 36,225 |
| 224 | PP2400197908 - Hóa chất xét nghiệm định lượng bằng phương pháp miễn dịch albumin | 2,934,613 | 44,020 |
| 225 | PP2400197909 - Hóa chất xét nghiệm độ nhạy cao định lượng protein phản ứng C | 48,020,934 | 720,315 |
| 226 | PP2400197910 - Hóa chất dùng để định lượng in vitro CRP | 4,125,000 | 61,875 |
| 227 | PP2400197911 - Hóa chất chuẩn định các xét nghiệm | 4,573,422 | 68,602 |
| 228 | PP2400197912 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm sinh hóa | 6,095,250 | 91,429 |
| 229 | PP2400197913 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm sinh hóa mức 2 thể tích 4x5ml | 6,095,250 | 91,429 |
| 230 | PP2400197914 - Hóa chất chuẩn định xét nghiệm HbA1C | 9,604,188 | 144,063 |
| 231 | PP2400197915 - Hóa chất kiểm tra xét nghiệm HbA1c mức bình thường | 8,820,000 | 132,300 |
| 232 | PP2400197916 - Hóa chất kiểm tra xét nghiệm HbA1C mức bệnh lý | 9,040,500 | 135,608 |
| 233 | PP2400197917 - Hóa chất chuẩn định các xét nghiệm lipis | 3,486,012 | 52,291 |
| 234 | PP2400197918 - Chất chuẩn xét nghiệm định lượng CK-MB | 762,237 | 11,434 |
| 235 | PP2400197919 - Chất hiệu chuẩn Proteins | 4,111,884 | 61,679 |
| 236 | PP2400197920 - Hóa chất pha loãng mẫu trong xét nghiệm điện giải | 8,601,390 | 129,021 |
| 237 | PP2400197921 - Chất hiệu chuẩn nội kiểm cho máy xét nghiệm sinh hóa | 15,209,775 | 228,147 |
| 238 | PP2400197922 - Chất phụ trợ cho máy xét nghiệm sinh hóa | 9,335,655 | 140,035 |
| 239 | PP2400197923 - Dung dịch chuẩn điện cực Ion mức high | 652,680 | 9,791 |
| 240 | PP2400197924 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Na, K, Cl | 652,680 | 9,791 |
| 241 | PP2400197925 - Thuốc bảo dưỡng hàng ngày cho điện cực ISE, ống và kim hút mẫu | 3,681,116 | 55,217 |
| 242 | PP2400197926 - Dung dịch rửa điện cực | 3,261,070 | 48,917 |
| 243 | PP2400197927 - Cobas sample cup 5000pcs | 5,038,458 | 75,577 |
| 244 | PP2400197928 - Dung dịch rửa cho kim hút thuốc thử và cóng phản ứng có tính kiềm | 10,545,444 | 158,182 |
| 245 | PP2400197929 - Dung dịch rửa có tính kiềm cho cóng phản ứng | 73,273,200 | 1,099,098 |
| 246 | PP2400197930 - Dung dịch rửa có tính acid cho cóng phản ứng | 20,069,910 | 301,049 |
| 247 | PP2400197931 - Dung dịch xét nghiệm bán định lượng chỉ số huyết thanh | 456,876 | 6,854 |
| 248 | PP2400197932 - Chất pha loãng mẫu kết hợp với Hóa chất xét nghiệm | 239,860 | 3,598 |
| 249 | PP2400197933 - Dung dịch rửa kim hút cho máy sinh hóa | 2,083,914 | 31,259 |
| 250 | PP2400197934 - Chất đệm dùng trong tẩy rửa | 1,739,010 | 26,086 |
| 251 | PP2400197935 - Chất đệm phản ứng | 4,349,646 | 65,245 |
| 252 | PP2400197936 - Cuvette phản ứng | 80,769,150 | 1,211,538 |
| 253 | PP2400197937 - Điện cực tham chiếu | 30,622,347 | 459,336 |
| 254 | PP2400197938 - Hóa chất định lượng α1fetoprotein trong huyết thanh và huyết tương người | 226,006,767 | 3,390,102 |
| 255 | PP2400197939 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng AFP | 6,118,875 | 91,784 |
| 256 | PP2400197940 - Chất định lượng kháng nguyên ung thư phôi trong huyết thanh và huyết tương người | 220,279,500 | 3,304,193 |
| 257 | PP2400197941 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm kháng nguyên ung thư biểu mô phôi | 4,895,100 | 73,427 |
| 258 | PP2400197942 - Chất định lượng kháng nguyên đặc hiệu tuyến tiền liệt toàn phần (tự do + phức hợp) trong huyết thanh và huyết tương người | 177,447,375 | 2,661,711 |
| 259 | PP2400197943 - Chất chuẩn xét nghiệm định lượng kháng nguyên đặc hiệu tuyến tiền liệt toàn phần (tự do+ phức hợp) trong huyết thanh và huyết tương người | 3,671,325 | 55,070 |
| 260 | PP2400197944 - Hóa chất xét nghiệm định lượng chất chỉ điểm Ung thư 125 | 269,842,405 | 4,047,637 |
| 261 | PP2400197945 - Chất chuẩn xét nghiệm định lượng chất chỉ điểm Ung thư 125 | 5,874,120 | 88,112 |
| 262 | PP2400197946 - Chất định lượng CA 153 trong huyết thanh và huyết tương người | 308,391,320 | 4,625,870 |
| 263 | PP2400197947 - Dung dịch chuẩn xét nghiệm định lượng kháng nguyên ung thư 15-3 | 5,874,120 | 88,112 |
| 264 | PP2400197948 - Hóa chất xét nghiệm CA 19-9 | 246,713,056 | 3,700,696 |
| 265 | PP2400197949 - Hóa chất chuẩn cho xét nghiệm CA 19-9 | 4,405,590 | 66,084 |
| 266 | PP2400197950 - Hóa chất xét nghiệm CA 724 | 524,265,244 | 7,863,979 |
| 267 | PP2400197951 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm CA 724 | 7,377,244 | 110,659 |
| 268 | PP2400197952 - Hóa chất xét nghiệm CYFRA 21-1 | 122,377,500 | 1,835,663 |
| 269 | PP2400197953 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CYFRA 21-1 | 7,342,652 | 110,140 |
| 270 | PP2400197954 - Hóa chất kiểm tra xét nghiệm | 16,153,830 | 242,308 |
| 271 | PP2400197955 - Hóa chất xét nghiệm SCC | 120,499,428 | 1,807,492 |
| 272 | PP2400197956 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm SCC | 19,581,156 | 293,718 |
| 273 | PP2400197957 - Hóa chất kiểm tra xét nghiệm ProGRP, SCC, Cyfra 21-1, NSE | 11,533,836 | 173,008 |
| 274 | PP2400197958 - Hóa chất xét nghiệm Calcitonin | 9,517,299 | 142,760 |
| 275 | PP2400197959 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Calcitonin | 7,709,783 | 115,647 |
| 276 | PP2400197960 - Hóa chất xét nghiệm Troponin T | 110,880,000 | 1,663,200 |
| 277 | PP2400197961 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Troponin T | 4,410,000 | 66,150 |
| 278 | PP2400197962 - Hóa chất kiểm tra xét nghiệm Troponin T | 3,528,000 | 52,920 |
| 279 | PP2400197963 - Hóa chất xét nghiệm NT-proBNP | 613,872,000 | 9,208,080 |
| 280 | PP2400197964 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm NT-proBNP | 5,292,000 | 79,380 |
| 281 | PP2400197965 - Hóa chất kiểm tra xét nghiệm NT-proBNP | 6,393,004 | 95,896 |
| 282 | PP2400197966 - Hóa chất xét nghiệm TSH | 802,306,890 | 12,034,604 |
| 283 | PP2400197967 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm TSH | 6,118,875 | 91,784 |
| 284 | PP2400197968 - Hóa chất xét nghiệm FT3 | 678,460,860 | 10,176,913 |
| 285 | PP2400197969 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm FT3 | 6,118,875 | 91,784 |
| 286 | PP2400197970 - Hóa chất xét nghiệm FT4 | 763,268,535 | 11,449,029 |
| 287 | PP2400197971 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm FT4 | 7,342,650 | 110,140 |
| 288 | PP2400197972 - Hóa chất xét nghiệm T3 | 5,384,610 | 80,770 |
| 289 | PP2400197973 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm T3 | 1,223,775 | 18,357 |
| 290 | PP2400197974 - Hóa chất xét nghiệm T4 | 5,384,610 | 80,770 |
| 291 | PP2400197975 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm T4 | 1,223,775 | 18,357 |
| 292 | PP2400197976 - Hóa chất xét nghiệm HCG+beta | 2,277,690,312 | 34,165,355 |
| 293 | PP2400197977 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm HCG+beta | 7,342,650 | 110,140 |
| 294 | PP2400197978 - Hóa chất xét nghiệm FSH | 566,999,433 | 8,504,992 |
| 295 | PP2400197979 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm FSH | 4,851,000 | 72,765 |
| 296 | PP2400197980 - Hóa chất xét nghiệm LH | 1,213,299,486 | 18,199,493 |
| 297 | PP2400197981 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm LH | 4,895,100 | 73,427 |
| 298 | PP2400197982 - Hóa chất xét nghiệm Prolactin | 753,355,890 | 11,300,339 |
| 299 | PP2400197983 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Prolactin | 3,671,325 | 55,070 |
| 300 | PP2400197984 - Hóa chất xét nghiệm Estradiol | 1,225,194,579 | 18,377,919 |
| 301 | PP2400197985 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Estradiol | 4,895,100 | 73,427 |
| 302 | PP2400197986 - Hóa chất xét nghiệm Progesterone | 1,689,103,206 | 25,336,549 |
| 303 | PP2400197987 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Progesterone | 7,342,650 | 110,140 |
| 304 | PP2400197988 - Hóa chất xét nghiệm Testosterone G2 | 463,908,627 | 6,958,630 |
| 305 | PP2400197989 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Testosterone | 4,895,100 | 73,427 |
| 306 | PP2400197990 - Hóa chất xét nghiệm Cortisol | 31,720,248 | 475,804 |
| 307 | PP2400197991 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Cortisol | 2,937,060 | 44,056 |
| 308 | PP2400197992 - Hóa chất kiểm tra các xét nghiệm miễn dịch | 13,216,770 | 198,252 |
| 309 | PP2400197993 - Hóa chất xét nghiệm PAPP-A | 25,200,000 | 378,000 |
| 310 | PP2400197994 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm PAPP-A | 12,600,000 | 189,000 |
| 311 | PP2400197995 - Hóa chất xét nghiệm Free HCGbeta | 25,200,000 | 378,000 |
| 312 | PP2400197996 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Free HCGbeta | 12,600,000 | 189,000 |
| 313 | PP2400197997 - PreciControl MC Elecsys | 38,181,780 | 572,727 |
| 314 | PP2400197998 - Hóa chất xét nghiệm AMH Plus | 8,253,683,460 | 123,805,252 |
| 315 | PP2400197999 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm AMH plus | 31,263,955 | 468,960 |
| 316 | PP2400198000 - Hóa chất kiểm tra xét nghiệm AMH | 31,263,955 | 468,960 |
| 317 | PP2400198001 - Hóa chất xét nghiệm định tính kháng thể kháng HCV | 37,937,025 | 569,056 |
| 318 | PP2400198002 - Hóa chất kiểm tra xét nghiệm định tính kháng thể kháng HCV | 4,650,346 | 69,756 |
| 319 | PP2400198003 - Hóa chất xét nghiệm định tính kháng nguyên HBs | 13,461,525 | 201,923 |
| 320 | PP2400198004 - Hóa chất xét nghiệm định lượng HBsAg | 22,987,125 | 344,807 |
| 321 | PP2400198005 - Hóa chất kiểm tra xét nghiệm định lượng HBsAg | 2,756,250 | 41,344 |
| 322 | PP2400198006 - Hóa chất xét nghiệm định tính khẳng định kháng nguyên HBs | 10,769,220 | 161,539 |
| 323 | PP2400198007 - Hóa chất kiểm tra xét nghiệm định tính kháng nguyên HBs | 3,426,570 | 51,399 |
| 324 | PP2400198008 - Hóa chất, chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính kháng nguyên HIV1 p24 và kháng thể kháng HIV1, bao gồm nhóm O, và HIV2 | 21,000,000 | 315,000 |
| 325 | PP2400198009 - Hóa chất kiểm tra xét nghiệm định tính kháng nguyên HIV-1 p24 và kháng thể kháng HIV-1 (bao gồm nhóm O) và HIV-2 | 7,465,028 | 111,976 |
| 326 | PP2400198010 - Hóa chất xét nghiệm CMV IgG | 9,790,200 | 146,853 |
| 327 | PP2400198011 - Hóa chất kiểm tra xét nghiệm kháng thể kháng Cytomegalovirus (CMV) loại IgG | 2,802,445 | 42,037 |
| 328 | PP2400198012 - Hóa chất xét nghiệm CMV IgM | 14,685,300 | 220,280 |
| 329 | PP2400198013 - Hóa chất kiểm tra xét nghiệm kháng thể kháng Cytomegalovirus (CMV) loại IgM | 2,802,445 | 42,037 |
| 330 | PP2400198014 - Hóa chất xét nghiệm kháng thể kháng Cytomegalovirus (CMV) | 17,827,426 | 267,412 |
| 331 | PP2400198015 - Hóa chất kiểm tra xét nghiệm kháng thể kháng Cytomegalovirus (CMV) | 4,389,000 | 65,835 |
| 332 | PP2400198016 - Hóa chất xét nghiệm kháng thể kháng HSV 1 (Herpes Simplex) | 8,268,750 | 124,032 |
| 333 | PP2400198017 - Hóa chất xét nghiệm kháng thể kháng HSV 2 (Herpes Simplex) | 8,268,750 | 124,032 |
| 334 | PP2400198018 - Hóa chất kiểm tra xét nghiệm kháng thể kháng HSV (Herpes Simplex) | 5,843,250 | 87,649 |
| 335 | PP2400198019 - Hóa chất xét nghiệm PCT (procalcitonin) | 587,412,000 | 8,811,180 |
| 336 | PP2400198020 - Hóa chất pha loãng mẫu loại 2x16 ml trong các xét nghiệm miễn dịch, | 27,412,560 | 411,189 |
| 337 | PP2400198021 - Hóa chất pha loãng mẫu loại 2x36 ml trong các xét nghiệm miễn dịch, | 63,871,276 | 958,070 |
| 338 | PP2400198022 - Dung dịch pha loãng mẫu cho nhiều lọai xét nghiệm miễn dịch | 23,680,050 | 355,201 |
| 339 | PP2400198023 - Dung dịch phụ trợ cho vào thùng chứa nước cất trên máy phân tích cobas e 411 | 21,910,480 | 328,658 |
| 340 | PP2400198024 - Dung dịch làm sạch hệ thống ống và tế bào điện cực | 56,498,046 | 847,471 |
| 341 | PP2400198025 - Dung dịch hệ thống để tạo tín hiệu điện hóa trong máy phân tích xét nghiệm miễn dịch | 56,498,046 | 847,471 |
| 342 | PP2400198026 - Típ hút mẫu dùng trên hệ thống cobas e 411 | 27,253,482 | 408,803 |
| 343 | PP2400198027 - Cup chứa mẫu dùng trên hệ thống cobas e 411 | 16,031,460 | 240,472 |
| 344 | PP2400198028 - Cúp và típ dùng hút mẫu, QC, và chất chuẩn trên hệ thống xét nghiệm miễn dịch cobas e 601/cobas e 602 | 613,613,075 | 9,204,197 |
| 345 | PP2400198029 - Dung dịch hệ thống rửa điện cực xét nghiệm miễn dịch | 455,725,200 | 6,835,878 |
| 346 | PP2400198030 - Dung dịch PreClean M | 172,757,944 | 2,591,370 |
| 347 | PP2400198031 - Dung dịch làm sạch kim hút Hóa chất của cobas e 601 và e 602 | 3,299,298 | 49,490 |
| 348 | PP2400198032 - Dung dịch hệ thống để tạo tín hiệu điện hóa trongmáy phân tích xét nghiệm miễn dịch cobas e 601, 602 | 402,010,250 | 6,030,154 |
| 349 | PP2400198033 - Hóa chất xét nghiệm Creatinin | 66,083,850 | 991,258 |
| 350 | PP2400198034 - Hóa chất định lượng nồng độ HDL-cholesterol trong huyết thanh và huyết tương người | 170,741,088 | 2,561,117 |
| 351 | PP2400198035 - Dung dịch đếm số lượng bạch cầu | 129,540,000 | 1,943,100 |
| 352 | PP2400198036 - Dung dịch nhuộm tế bào | 143,625,000 | 2,154,375 |
| 353 | PP2400198037 - Dung dịch pha loãng | 983,430,000 | 14,751,450 |
| 354 | PP2400198038 - Dung dịch phá vỡ hồng cầu Hemoglobin | 215,064,000 | 3,225,960 |
| 355 | PP2400198039 - Dung dịch rửa máy | 37,080,000 | 556,200 |
| 356 | PP2400198040 - Dung dịch phá vỡ hồng cầu đếm công thức bạch cầu | 530,656,000 | 7,959,840 |
| 357 | PP2400198041 - Dung dịch đếm công thức bạch cầu | 3,280,500,000 | 49,207,500 |
| 358 | PP2400198042 - Mẫu máu chuẩn mức thấp | 47,220,000 | 708,300 |
| 359 | PP2400198043 - Mẫu máu chuẩn mức trung bình | 47,220,000 | 708,300 |
| 360 | PP2400198044 - Mẫu máu chuẩn mức cao | 47,220,000 | 708,300 |
| 361 | PP2400198045 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng pH, PCO2, PO2 | 262,500,000 | 3,937,500 |
| 362 | PP2400198046 - Điện cực xét nghiệm định lượng pH | 25,200,000 | 378,000 |
| 363 | PP2400198047 - Điện cực xét nghiệm định lượng PCO2 | 25,200,000 | 378,000 |
| 364 | PP2400198048 - Điện cực xét nghiệm định lượng PO2 | 25,200,000 | 378,000 |
| 365 | PP2400198049 - Điện cực tham chiếu xét nghiệm định lượng các thông số khí máu và điện giải | 14,600,000 | 219,000 |
| 366 | PP2400198050 - Bộ đường ống máy khí máu | 1,300,000 | 19,500 |
| 367 | PP2400198051 - Bộ xử lí sự cố dùng cho máy khí máu | 4,950,000 | 74,250 |
| 368 | PP2400198052 - Dụng cụ lấy mẫu máy khí máu | 3,660,000 | 54,900 |
| 369 | PP2400198053 - Valve tương thích dùng cho máy khí máu | 19,800,000 | 297,000 |
| 370 | PP2400198054 - Ống mao dẫn lấy mẫu, 2 hạt từ | 2,200,000 | 33,000 |
| 371 | PP2400198055 - Ống mao dẫn lấy mẫu | 3,800,000 | 57,000 |
| 372 | PP2400198056 - Giấy in nhiệt máy khí máu | 796,000 | 11,940 |
| 373 | PP2400198057 - Hóa chất tái khởi động quá trình đông máu | 13,951,200 | 209,268 |
| 374 | PP2400198058 - Hóa chất kích hoạt đông máu con đường nội sinh | 12,972,960 | 194,595 |
| 375 | PP2400198059 - Hóa chất kích hoạt đông máu con đường ngoại sinh | 12,972,960 | 194,595 |
| 376 | PP2400198060 - Hóa chất ức chế tiểu cầu | 7,639,800 | 114,597 |
| 377 | PP2400198061 - Hóa chất ức chế hệ tiêu sợi huyết | 3,819,900 | 57,299 |
| 378 | PP2400198062 - Hóa chất ức chế Heparin | 6,124,020 | 91,861 |
| 379 | PP2400198063 - Hóa chất chuẩn máy mức bình thường | 1,959,300 | 29,390 |
| 380 | PP2400198064 - Hóa chất chuẩn máy mức bất thường | 1,959,300 | 29,390 |
| 381 | PP2400198065 - Chén đựng mẫu sạch và que khuấy | 38,543,400 | 578,151 |
| 382 | PP2400198066 - Thẻ định danh vi khuẩn Gram âm | 122,400,000 | 1,836,000 |
| 383 | PP2400198067 - Thẻ định danh vi khuẩn Gram dương | 204,000,000 | 3,060,000 |
| 384 | PP2400198068 - Thẻ định danh cho Nấm | 74,800,000 | 1,122,000 |
| 385 | PP2400198069 - Thẻ định danh cho Neisseria/ Haemophilus | 17,000,000 | 255,000 |
| 386 | PP2400198070 - Thẻ định danh vi khuẩn kỵ khí và Corynebateria | 34,000,000 | 510,000 |
| 387 | PP2400198071 - Thẻ kháng sinh đồ vi khuẩn Gram dương | 163,200,000 | 2,448,000 |
| 388 | PP2400198072 - Thẻ kháng sinh đồ vi khuẩn Gram âm | 204,000,000 | 3,060,000 |
| 389 | PP2400198073 - Thẻ kháng sinh đồ Liên cầu | 74,800,000 | 1,122,000 |
| 390 | PP2400198074 - Thẻ kháng sinh đồ Nấm | 74,800,000 | 1,122,000 |
| 391 | PP2400198075 - Thanh định danh liên cầu | 35,044,800 | 525,672 |
| 392 | PP2400198076 - Thanh định danh vi khuẩn kỵ khí | 33,453,000 | 501,795 |
| 393 | PP2400198077 - Thanh định danh nấm men | 28,980,000 | 434,700 |
| 394 | PP2400198078 - Thanh định danh trực khuẩn ngoài đường ruột | 8,538,600 | 128,079 |
| 395 | PP2400198079 - Hóa chất định danh ZYM A | 4,158,000 | 62,370 |
| 396 | PP2400198080 - Hóa chất định danh ZYM B | 5,355,000 | 80,325 |
| 397 | PP2400198081 - Hóa chất định danh NIN | 3,912,300 | 58,685 |
| 398 | PP2400198082 - Hóa chất định danh NIT1 NIT2 | 3,018,750 | 45,282 |
| 399 | PP2400198083 - Hoá chất JAMES | 2,100,000 | 31,500 |
| 400 | PP2400198084 - Hóa chất TDA | 2,394,000 | 35,910 |
| 401 | PP2400198085 - Hóa chất định danh VP1 VP2 | 2,415,000 | 36,225 |
| 402 | PP2400198086 - Bột kẽm | 2,100,000 | 31,500 |
| 403 | PP2400198087 - Hóa chất định danh Bromcresol purple | 1,239,000 | 18,585 |
| 404 | PP2400198088 - Hóa chất định danh HER | 1,659,840 | 24,898 |
| 405 | PP2400198089 - Hóa chất định danh Xylene | 2,579,850 | 38,698 |
| 406 | PP2400198090 - Hóa chất phát hiện enzyme catalase | 6,840,000 | 102,600 |
| 407 | PP2400198091 - Bộ nhuộm Ziehl Neelsen | 5,775,000 | 86,625 |
| 408 | PP2400198092 - Bộ nhuộm Gram | 15,834,000 | 237,510 |
| 409 | PP2400198093 - Bộ thuốc nhuộm Gram | 46,919,880 | 703,799 |
| 410 | PP2400198094 - Môi trường MacConkey | 13,305,600 | 199,584 |
| 411 | PP2400198095 - Môi trường nuôi cấy và phân biệt các loại nấm | 13,305,600 | 199,584 |
| 412 | PP2400198096 - Môi trường nuôi cấy thông thường | 6,652,800 | 99,792 |
| 413 | PP2400198097 - Môi trường thạch máu | 100,800,000 | 1,512,000 |
| 414 | PP2400198098 - Môi trường thạch chocolate | 10,584,000 | 158,760 |
| 415 | PP2400198099 - Môi trường kháng sinh đồ vi khuẩn không khó mọc | 27,820,800 | 417,312 |
| 416 | PP2400198100 - Môi trường kháng sinh đồ vi khuẩn khó mọc | 17,388,000 | 260,820 |
| 417 | PP2400198101 - Môi trường thạch UTI | 141,120,000 | 2,116,800 |
| 418 | PP2400198102 - Môi trường kháng sinh đồ Haemophilus | 9,072,000 | 136,080 |
| 419 | PP2400198103 - Môi trường tăng sinh Liên cầu B | 69,300,000 | 1,039,500 |
| 420 | PP2400198104 - Môi trường màu phân lập và xác định nhóm liên cầu B | 40,089,000 | 601,335 |
| 421 | PP2400198105 - Môi trường Phân lập các loài Shigella và Salmonella | 1,995,000 | 29,925 |
| 422 | PP2400198106 - Môi trường Nuôi cấy Vibrio | 945,000 | 14,175 |
| 423 | PP2400198107 - Môi trường Mannitol muối | 1,365,000 | 20,475 |
| 424 | PP2400198108 - Môi trường sử dụng để phân lập và phân biệt Enterococci. | 3,307,500 | 49,613 |
| 425 | PP2400198109 - Môi trường phân biệt vi khuẩn gram âm đường ruột dựa vào H2S, lên men đường đôi | 12,600,000 | 189,000 |
| 426 | PP2400198110 - Môi trường kiểm tra tính chất di động | 3,024,000 | 45,360 |
| 427 | PP2400198111 - Canh thang BHI | 9,072,000 | 136,080 |
| 428 | PP2400198112 - Môi trường phân biệt vi khuẩn đường ruột dựa vào sử dụng citrate. | 1,260,000 | 18,900 |
| 429 | PP2400198113 - Môi trường canh thang làm kháng sinh đồ pha loãng ống nghiệm | 30,693,600 | 460,404 |
| 430 | PP2400198114 - Môi trường dùng cho kiểm tra sự nhạy cảm với kháng sinh của vi khuẩn khó mọc | 37,800,000 | 567,000 |
| 431 | PP2400198115 - Môi trường kháng sinh đối với pneumococci và các streptococci khác, Haemophilus và Moraxella | 46,462,500 | 696,938 |
| 432 | PP2400198116 - Môi trường tạo màu chọn lọc cho nấm men và định danh Candida albicans | 34,440,000 | 516,600 |
| 433 | PP2400198117 - Khoanh kháng sinh yếu tố X | 540,000 | 8,100 |
| 434 | PP2400198118 - Khoanh kháng sinh yếu tố V | 540,000 | 8,100 |
| 435 | PP2400198119 - Khoanh kháng sinh yếu tố X&V | 540,000 | 8,100 |
| 436 | PP2400198120 - Dung dịch thử Oxidase | 30,895,200 | 463,428 |
| 437 | PP2400198121 - Hóa chất phát hiện indole | 2,415,000 | 36,225 |
| 438 | PP2400198122 - Môi trường phát hiện đặc tính Urease, Indole và TDA | 5,460,000 | 81,900 |
| 439 | PP2400198123 - Thuốc thử Indole | 1,676,000 | 25,140 |
| 440 | PP2400198124 - Thuốc thử Catalase | 10,773,000 | 161,595 |
| 441 | PP2400198125 - Khoanh kháng sinh Optochin | 2,160,000 | 32,400 |
| 442 | PP2400198126 - Khoanh kháng sinh Bacitracin | 2,160,000 | 32,400 |
| 443 | PP2400198127 - Khoanh kháng sinh Gentamicin 10μg | 2,250,000 | 33,750 |
| 444 | PP2400198128 - Khoanh kháng sinh Amikacin 30μg | 2,625,000 | 39,375 |
| 445 | PP2400198129 - Khoanh kháng sinh Amoxycillin/clavulanic acid 30μg | 2,100,000 | 31,500 |
| 446 | PP2400198130 - Khoanh kháng sinh Ampicillin/Sulbactam 20μg | 3,675,000 | 55,125 |
| 447 | PP2400198131 - Khoanh kháng sinh Ampicillin 10μg | 1,800,000 | 27,000 |
| 448 | PP2400198132 - Khoanh kháng sinh Azithromycin 15μg | 3,150,000 | 47,250 |
| 449 | PP2400198133 - Khoanh kháng sinh Cefoperazone/sulbactam 2:1 105μg | 1,050,000 | 15,750 |
| 450 | PP2400198134 - Khoanh kháng sinh Cefotaxime 30μg | 1,800,000 | 27,000 |
| 451 | PP2400198135 - Khoanh kháng sinh Cefoxitin 30μg | 2,700,000 | 40,500 |
| 452 | PP2400198136 - Khoanh kháng sinh Ceftazidime 30μg | 3,150,000 | 47,250 |
| 453 | PP2400198137 - Khoanh kháng sinh Ceftriaxone 30μg | 3,150,000 | 47,250 |
| 454 | PP2400198138 - Khoanh kháng sinh Cefuroxime 30μg | 3,150,000 | 47,250 |
| 455 | PP2400198139 - Khoanh kháng sinh Cephalothin 30μg | 2,625,000 | 39,375 |
| 456 | PP2400198140 - Khoanh kháng sinh Chloramphenicol 30μg | 2,700,000 | 40,500 |
| 457 | PP2400198141 - Khoanh kháng sinh Ciprofloxacin 5μg | 2,700,000 | 40,500 |
| 458 | PP2400198142 - Khoanh kháng sinh Clindamycin 2μg | 2,100,000 | 31,500 |
| 459 | PP2400198143 - Khoanh kháng sinh Ceftaroline 30μg | 595,875 | 8,939 |
| 460 | PP2400198144 - Khoanh kháng sinh Sulphamethoxazole/trimethoprim 25μg | 1,800,000 | 27,000 |
| 461 | PP2400198145 - Khoanh kháng sinh Doxycycline 30μg | 2,250,000 | 33,750 |
| 462 | PP2400198146 - Khoanh kháng sinh Ertapenem 10μg | 3,150,000 | 47,250 |
| 463 | PP2400198147 - Khoanh kháng sinh Erythromycin 15μg | 1,800,000 | 27,000 |
| 464 | PP2400198148 - Khoanh kháng sinh Imipenem 10μg | 2,700,000 | 40,500 |
| 465 | PP2400198149 - Khoanh kháng sinh Levofloxacin 5μg | 3,150,000 | 47,250 |
| 466 | PP2400198150 - Khoanh kháng sinh Meropenem 10μg | 2,383,500 | 35,753 |
| 467 | PP2400198151 - Khoanh kháng sinh Nalidixic acid 30μg | 1,350,000 | 20,250 |
| 468 | PP2400198152 - Khoanh kháng sinh Novobiocin 30μg | 1,065,000 | 15,975 |
| 469 | PP2400198153 - Khoanh kháng sinh Penicillin G 10 unit | 450,000 | 6,750 |
| 470 | PP2400198154 - Khoanh kháng sinh Cefepime 30μg | 2,625,000 | 39,375 |
| 471 | PP2400198155 - Khoanh kháng sinh Tetracycline 30μg | 2,250,000 | 33,750 |
| 472 | PP2400198156 - Khoanh kháng sinh Minocycline 30μg | 2,100,000 | 31,500 |
| 473 | PP2400198157 - Khoanh kháng sinh Tigecycline 15μg | 525,000 | 7,875 |
| 474 | PP2400198158 - Khoanh kháng sinh Norfloxacin 10μg | 2,250,000 | 33,750 |
| 475 | PP2400198159 - Khoanh kháng sinh Colistin sulfate 10μg | 2,100,000 | 31,500 |
| 476 | PP2400198160 - Khoanh kháng sinh Rifampicin 5μg | 525,000 | 7,875 |
| 477 | PP2400198161 - Khoanh kháng sinh Tobramycin 10μg | 2,625,000 | 39,375 |
| 478 | PP2400198162 - Khoanh kháng sinh Piperacillin/tazobactam 110μg | 2,625,000 | 39,375 |
| 479 | PP2400198163 - Khoanh kháng sinh Linezolid 30μg | 2,625,000 | 39,375 |
| 480 | PP2400198164 - Khoanh kháng sinh Vancomycin 30μg | 2,100,000 | 31,500 |
| 481 | PP2400198165 - Khoanh kháng sinh Cefixime 5μg | 2,100,000 | 31,500 |
| 482 | PP2400198166 - Khoanh kháng sinh Fosfomycin/ trometamol 200μg | 575,000 | 8,625 |
| 483 | PP2400198167 - Khoanh kháng sinh Amoxicillin with clavulanic acid-20/10 μg | 1,575,000 | 23,625 |
| 484 | PP2400198168 - Khoanh kháng sinh Aztreonam-30 μg | 1,575,000 | 23,625 |
| 485 | PP2400198169 - Khoanh kháng sinh Bacitracin-10 units | 900,000 | 13,500 |
| 486 | PP2400198170 - Khoanh kháng sinh Cefotaxime/clavulanic acid (10 PK) -30/10 μg | 1,787,625 | 26,815 |
| 487 | PP2400198171 - Khoanh kháng sinh Ceftazidime/clavulanic acid (10pk) -30/10 μg | 1,787,625 | 26,815 |
| 488 | PP2400198172 - Khoanh kháng sinh Fosfomycin - 200 μg | 1,725,000 | 25,875 |
| 489 | PP2400198173 - Khoanh kháng sinh Novobiocin - 5 μg | 2,130,000 | 31,950 |
| 490 | PP2400198174 - Khoanh kháng sinh Oxacillin- 1 μg Sensi-Disc | 1,575,000 | 23,625 |
| 491 | PP2400198175 - Khoanh kháng sinh Penicillin- 10 units | 1,350,000 | 20,250 |
| 492 | PP2400198176 - Khoanh kháng sinh Trimethoprim- 5 μg | 1,350,000 | 20,250 |
| 493 | PP2400198177 - Thanh xác định MIC của Ampicillin | 9,891,000 | 148,365 |
| 494 | PP2400198178 - Thanh xác định MIC của Benzylpenicillin 32 | 11,812,500 | 177,188 |
| 495 | PP2400198179 - Thanh xác định MIC của Vancomycin | 7,875,000 | 118,125 |
| 496 | PP2400198180 - Thanh xác định MIC của Teicoplanin | 4,158,000 | 62,370 |
| 497 | PP2400198181 - Thanh xác định MIC của Ceftriaxone 0,002 - 32 (μg/ml) | 4,158,000 | 62,370 |
| 498 | PP2400198182 - Thanh xác định MIC của Trimethoprim/sulphamethoxazole | 4,158,000 | 62,370 |
| 499 | PP2400198183 - Thanh MIC Imipenem + EDTA phát hiện Metalo-beta lactamase | 12,093,900 | 181,409 |
| 500 | PP2400198184 - Thanh MIC Meropenem + EDTA phát hiện Metalo-beta lactamase | 12,093,900 | 181,409 |
| 501 | PP2400198185 - Thanh MIC phát hiện AmpC | 12,093,900 | 181,409 |
| 502 | PP2400198186 - Thanh xác định MIC của Levofloxacin 0.002 - 32 (μg/ml) | 14,836,500 | 222,548 |
| 503 | PP2400198187 - Thanh xác định MIC của Chloramphenicol | 4,158,000 | 62,370 |
| 504 | PP2400198188 - Thanh xác định MIC của Ticarcillin/clavulanic acid | 5,670,000 | 85,050 |
| 505 | PP2400198189 - Môi trường phân lập chọn lọc Helicobacteria pylori | 58,275,000 | 874,125 |
| 506 | PP2400198190 - Môi trường vận chuyển mẫu sinh thiết dạ dày | 13,387,500 | 200,813 |
| 507 | PP2400198191 - Thanh xác định MIC của Amoxicillin | 7,875,000 | 118,125 |
| 508 | PP2400198192 - Thanh xác định MIC của Clarithromycin | 7,875,000 | 118,125 |
| 509 | PP2400198193 - Thanh xác định MIC của Metronidazole | 11,812,500 | 177,188 |
| 510 | PP2400198194 - Thanh xác định MIC của Tetracycline | 10,311,000 | 154,665 |
| 511 | PP2400198195 - Môi trường vận chuyển vi khuẩn Gram âm và vi khuẩn kỵ khí | 25,987,500 | 389,813 |
| 512 | PP2400198196 - Môi trường phân lập vi khuẩn kỵ khí | 8,828,400 | 132,426 |
| 513 | PP2400198197 - Môi trường tăng sinh phát hiện vi khuẩn kỵ khí | 17,010,000 | 255,150 |
| 514 | PP2400198198 - Môi trường canh thang nuôi cấy vi khuẩn kỵ khí | 17,246,250 | 258,694 |
| 515 | PP2400198199 - Môi trường kháng sinh đồ vi khuẩn kỵ khí | 35,280,000 | 529,200 |
| 516 | PP2400198200 - Thanh xác định MIC của Clindamycin | 4,158,000 | 62,370 |
| 517 | PP2400198201 - Thanh xác định MIC của Cefoxitin | 4,158,000 | 62,370 |
| 518 | PP2400198202 - Thanh xác định MIC của Imipenem 0.016 - 256 (μg/ml) | 3,861,900 | 57,929 |
| 519 | PP2400198203 - Hóa chất để làm phản ứng Oxidase | 5,028,000 | 75,420 |
| 520 | PP2400198204 - Khoanh kháng sinh Gentamicin 120μg | 1,070,000 | 16,050 |
| 521 | PP2400198205 - Khoanh kháng sinh Nitrofurantoin, 300 μg (FM-300) | 2,662,500 | 39,938 |
| 522 | PP2400198206 - Hóa chất dùng để phát hiện Cryptococcus spp | 1,650,000 | 24,750 |
| 523 | PP2400198207 - Hóa chất dùng để khảo sát các thành phần của nấm | 14,600,000 | 219,000 |
| 524 | PP2400198208 - Kháng huyết thanh định danh Salmonella Antisera O4 | 2,100,000 | 31,500 |
| 525 | PP2400198209 - Kháng huyết thanh định danh Shigella flexneri tuýp I-VI và 3,4,6,7,8 | 2,381,000 | 35,715 |
| 526 | PP2400198210 - Kháng huyết thanh định danh E.coli tuyp O157 | 2,100,000 | 31,500 |
| 527 | PP2400198211 - Kháng huyết thanh định danh Shigella sonnei Phase 1 và2 | 2,100,000 | 31,500 |
| 528 | PP2400198212 - Kháng huyết thanh định danh Salmonella Antisera O9 | 2,100,000 | 31,500 |
| 529 | PP2400198213 - Kháng huyết thanh định danh Shigella boydii tuýp 8-11 | 2,715,000 | 40,725 |
| 530 | PP2400198214 - Ống chân không không chống đông vô trùng | 11,700,000 | 175,500 |
| 531 | PP2400198215 - Ống dùng để phát hiện và phục hồi vi khuẩn lao | 5,182,000 | 77,730 |
| 532 | PP2400198216 - Hóa chất bổ sung để nuôi cấy vi khuẩn lao | 3,411,000 | 51,165 |
| 533 | PP2400198217 - Hỗn hợp kháng sinh dùng trong nuôi cấy vi khuẩn lao | 2,605,000 | 39,075 |
| 534 | PP2400198218 - Thanh định tính kháng nguyên của nhóm Mycobacterium tuberculosis complex | 2,989,000 | 44,835 |
| 535 | PP2400198219 - Hộp ủ để duy trì khí trường | 3,672,000 | 55,080 |
| 536 | PP2400198220 - Hộp ủ để duy trì khí trường cỡ lớn | 7,344,000 | 110,160 |
| 537 | PP2400198221 - Gói tạo khí trường cho vi khuẩn kỵ khí | 49,515,000 | 742,725 |
| 538 | PP2400198222 - Tạo khí trường cho vi khuẩn vi hiếu khí | 8,528,000 | 127,920 |
| 539 | PP2400198223 - Gói tạo khí trường cho vi khuẩn cần CO2 | 21,320,000 | 319,800 |
| 540 | PP2400198224 - Khoanh định danh giả định trực khuẩn gram âm kỵ khí | 2,540,000 | 38,100 |
| 541 | PP2400198225 - Đầu côn vàng | 8,064,000 | 120,960 |
| 542 | PP2400198226 - Đầu côn xanh | 2,064,000 | 30,960 |
| 543 | PP2400198227 - Ống nghiệm nhựa các cỡ | 36,382,500 | 545,738 |
| 544 | PP2400198228 - Lọ xét nghiệm phân (có thìa lấy bệnh phẩm) | 1,176,000 | 17,640 |
| 545 | PP2400198229 - Lọ cấy nước tiểu | 21,000,000 | 315,000 |
| 546 | PP2400198230 - Ống nghiệm nhựa, nắp đỏ, có hạt | 184,464,000 | 2,766,960 |
| 547 | PP2400198231 - Ống vận chuyển mẫu bệnh phẩm | 1,040,000,000 | 15,600,000 |
| 548 | PP2400198232 - Mycoplasma IST2 | 47,906,250 | 718,594 |
| 549 | PP2400198233 - Chai cấy máu phát hiện vi nấm | 69,000,000 | 1,035,000 |
| 550 | PP2400198234 - Ống nghiệm chân không glucose 2ml | 8,258,400 | 123,876 |
| 551 | PP2400198235 - Test RSV (virus hợp bào hô hấp) | 9,373,200 | 140,598 |
| 552 | PP2400198236 - Hóa chất kiểm tra chất lượng đông máu mức 2 | 9,476,000 | 142,140 |
| 553 | PP2400198237 - Thẻ kháng sinh đồ Gram âm | 44,200,000 | 663,000 |
| 554 | PP2400198238 - Khoanh giấy kháng sinh METRONIDAZOLE | 1,597,500 | 23,963 |
| 555 | PP2400198239 - Khoanh giấy kháng sinh SULPHAMETHOXAZOLE | 1,350,000 | 20,250 |
| 556 | PP2400198240 - Kháng huyết thanh chẩn đoán Salmonella paratyphi A,H | 525,000 | 7,875 |
| 557 | PP2400198241 - Kháng huyết thanh chẩn đoán Salmonella paratyphi B,H | 525,000 | 7,875 |
| 558 | PP2400198242 - Kháng huyết thanh chẩn đoán Salmonella paratyphi C,H | 525,000 | 7,875 |
| 559 | PP2400198243 - Kháng huyết thanh chẩn đoán Salmonella paratyphi A,O | 525,000 | 7,875 |
| 560 | PP2400198244 - Kháng huyết thanh chẩn đoán Salmonella paratyphi B,O | 525,000 | 7,875 |
| 561 | PP2400198245 - Kháng huyết thanh chẩn đoán Salmonella paratyphi C,O | 525,000 | 7,875 |
| 562 | PP2400198246 - Kháng huyết thanh chẩn đoán Salmonella typhi H | 1,680,000 | 25,200 |
| 563 | PP2400198247 - Kháng huyết thanh chẩn đoán Salmonella typhi O | 1,680,000 | 25,200 |
| 564 | PP2400198248 - Nước muối 0.45% pha huyền dịch vi khuẩn | 19,488,000 | 292,320 |
| 565 | PP2400198249 - Đo hoạt độ AST (GOT), 200ml/hộp | 128,996,000 | 1,934,940 |
| 566 | PP2400198250 - Đo hoạt độ ALT (GPT), 300ml/hộp | 86,303,000 | 1,294,545 |
| 567 | PP2400198251 - Thẻ định danh thủ công nhanh cho nhóm liên cầu Streptococci | 13,380,000 | 200,700 |
| 568 | PP2400198252 - Thẻ định danh thủ công nhanh cho vi khuẩn kỵ khí | 16,200,000 | 243,000 |
| 569 | PP2400198253 - Khay kháng sinh đồ dành cho vi khuẩn Gram âm có colistin | 14,000,000 | 210,000 |
| 570 | PP2400198254 - Khay kháng sinh đồ dành cho vi khuẩn Gram âm | 14,000,000 | 210,000 |
| 571 | PP2400198255 - Môi trường canh thang Mueller Hinton có điều chỉnh cation và bổ sung đệm TES | 3,880,000 | 58,200 |
| 572 | PP2400198256 - Nước khử khoáng vô trùng | 2,800,000 | 42,000 |
| 573 | PP2400198257 - Ống lấy mẫu 2.5 mL | 29,190,000 | 437,850 |
| 574 | PP2400198258 - Thuốc thử xét nghiệm TPO | 710,768,520 | 10,661,528 |
| 575 | PP2400198259 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm kháng thể kháng TPO | 37,485,000 | 562,275 |
| 576 | PP2400198260 - Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng Tg (Thyroglobulin) | 710,768,520 | 10,661,528 |
| 577 | PP2400198261 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm kháng thể kháng Tg (Thyroglobulin) | 11,025,000 | 165,375 |
| 578 | PP2400198262 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng thể kháng Tg (Thyroglobulin) | 15,419,566 | 231,294 |
| 579 | PP2400198263 - Điện cực xét nghiệm Natri | 14,801,850 | 222,028 |
| 580 | PP2400198264 - Điện cực xét nghiệm Kali | 14,156,164 | 212,343 |
| 581 | PP2400198265 - Điện cực xét nghiệm Clorid | 14,004,648 | 210,070 |
| 582 | PP2400198266 - Điện cực tham chiếu xét nghiệm Natri, Kali, Clorid | 10,207,449 | 153,112 |
| 583 | PP2400198267 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Rheumatoid Factors (RF) | 15,272,400 | 229,086 |
| 584 | PP2400198268 - Chất chuẩn cho xét nghiệm RHEUMATOID FACTORS (RF) | 1,228,584 | 18,429 |
| 585 | PP2400198269 - Chất kiểm chứng dùng cho xét nghiệm Rheumatoid mức 1 | 2,398,764 | 35,982 |
| 586 | PP2400198270 - Chất kiểm chứng dùng cho xét nghiệm Rheumatoid mức 2 | 3,060,642 | 45,910 |
| 587 | PP2400198271 - Ống máu lắng chân không | 3,125,000 | 46,875 |
| 588 | PP2400198272 - Khoanh kháng sinh Ceftazidime+avibactam | 1,855,875 | 27,839 |
| 589 | PP2400198273 - Khoanh kháng sinh Ceftolozane+tazobactam | 595,875 | 8,939 |
| 590 | PP2400198274 - Dây bơm nhu động | 10,419,064 | 156,286 |
| 591 | PP2400198275 - Bóng đèn | 32,159,072 | 482,387 |
| 592 | PP2400198276 - Xy-lanh hút bệnh phẩm | 24,871,616 | 373,075 |
| 593 | PP2400198277 - Xy-lanh hút hóa chất | 31,574,444 | 473,617 |
| 594 | PP2400198278 - Kim hút bệnh phẩm | 21,597,246 | 323,959 |
| 595 | PP2400198279 - Kim hút hóa chất | 15,485,844 | 232,288 |
| 596 | PP2400198280 - Màng bơm chân không | 16,811,454 | 252,172 |
| 597 | PP2400198281 - Cóng phản ứng cho xét nghiệm sinh hóa | 101,625,000 | 1,524,375 |
| 598 | PP2400198282 - Ống đựng mẫu đầu vào dung tích ≥5ml | 6,479,000 | 97,185 |
| 599 | PP2400198283 - Màng ngăn | 46,550,000 | 698,250 |
| 600 | PP2400198284 - Đèn halogen | 58,608,000 | 879,120 |
| 601 | PP2400198285 - Tế bào đo mẫu | 207,570,000 | 3,113,550 |
| 602 | PP2400198286 - Ống tuýp 12 x 75 mm pha huyền dịch vi khuẩn | 193,050,000 | 2,895,750 |
| 603 | PP2400198287 - Đầu côn 100 - 1000 μl | 29,877,120 | 448,157 |
| 604 | PP2400198288 - Đầu côn 0.5 - 250 μl | 30,870,000 | 463,050 |
| 605 | PP2400198289 - Ống lưu giữ chủng | 8,605,440 | 129,082 |
| 606 | PP2400198290 - Kít tạo khí trường vi hiếu khí | 60,912,000 | 913,680 |
| 607 | PP2400198291 - Kít tạo khí trường kỵ khí | 28,080,000 | 421,200 |
| 608 | PP2400198292 - Thanh chỉ thị kỵ khí | 10,044,000 | 150,660 |
| 609 | PP2400198293 - Que cấy định lượng 1 microlit | 25,200,000 | 378,000 |
| 610 | PP2400198294 - Que cấy định lượng 10 microlit | 25,200,000 | 378,000 |
| 611 | PP2400198295 - Ống nghiệm nhựa đựng nước tiểu 15ml có nắp | 161,910,000 | 2,428,650 |
| 612 | PP2400198296 - Giấy định danh nhóm máu (loại chia ô) | 14,400,000 | 216,000 |
| 613 | PP2400198297 - Que vô trùng làm kháng sinh đồ | 8,400,000 | 126,000 |
| 614 | PP2400198298 - Bóng đèn cho máy đông máu | 78,000,000 | 1,170,000 |
| 615 | PP2400198299 - Bơm áp lực | 18,030,000 | 270,450 |
| 616 | PP2400198300 - Kim hút bệnh phẩm cho máy XN huyết học | 29,000,000 | 435,000 |
| 617 | PP2400198301 - Tay gắp đông máu | 25,000,000 | 375,000 |
| 618 | PP2400198302 - Màng điện cực máy xét nghiệm điện giải | 4,800,000 | 72,000 |
| 619 | PP2400198303 - Que khuấy | 18,701,298 | 280,520 |
| 620 | PP2400198304 - Giếng phản ứng máy AU | 15,041,700 | 225,626 |
| 621 | PP2400198305 - Van 3 ngả rửa kim hút bệnh phẩm | 63,486,522 | 952,298 |
| 622 | PP2400198306 - Đầu côn | 3,030,300 | 45,455 |
| 623 | PP2400198307 - Chủng chuẩn Enterobacter hormaechei ATCC 700323 | 2,250,000 | 33,750 |
| 624 | PP2400198308 - Chủng chuẩn Stenotrophomonas maltophilia ATCC 17666 | 4,000,000 | 60,000 |
| 625 | PP2400198309 - Chủng chuẩn Enterococcus casseliflavus ATCC 700327 | 6,250,000 | 93,750 |
| 626 | PP2400198310 - Chủng chuẩn Staphylococcus saprophyticus ATCC BAA-75 | 4,500,000 | 67,500 |
| 627 | PP2400198311 - Chủng chuẩn Candida albicans ATCC 14053 | 6,500,000 | 97,500 |
| 628 | PP2400198312 - Chủng chuẩn Eikenella corrodens ATCC BAA-1152 | 4,300,000 | 64,500 |
| 629 | PP2400198313 - Chủng chuẩn Clostridium septicum ATCC 12464 | 6,400,000 | 96,000 |
| 630 | PP2400198314 - Chủng chuẩn Bacteroides ovatus ATCC BAA-1296 | 3,950,000 | 59,250 |
| 631 | PP2400198315 - Chủng chuẩn Escherichia coli ATCC 25922 | 2,750,000 | 41,250 |
| 632 | PP2400198316 - Chủng chuẩn Klebsiella pneumoniae subsp. pneumoniae ATCC 700603 | 4,000,000 | 60,000 |
| 633 | PP2400198317 - Chủng chuẩn Pseudomonas aeruginosa ATCC 27853 | 2,250,000 | 33,750 |
| 634 | PP2400198318 - Chủng chuẩn Escherichia coli ATCC 35218 | 2,200,000 | 33,000 |
| 635 | PP2400198319 - Chủng chuẩn Enterococcus faecalis ATCC 29212 | 2,750,000 | 41,250 |
| 636 | PP2400198320 - Chủng chuẩn Streptococcus pneumoniae ATCC 49619 | 2,250,000 | 33,750 |
| 637 | PP2400198321 - Chủng chuẩn Enterococcus faecalis ATCC 51299 | 6,450,000 | 96,750 |
| 638 | PP2400198322 - Chủng chuẩn Staphylococcus aureus subsp. aureus ATCC 29213 | 2,750,000 | 41,250 |
| 639 | PP2400198323 - Chủng chuẩn Staphylococcus aureus subsp. aureus ATCC BAA-976 | 3,800,000 | 57,000 |
| 640 | PP2400198324 - Chủng chuẩn Staphylococcus aureus subsp. aureus ATCC BAA-977 | 3,750,000 | 56,250 |
| 641 | PP2400198325 - Chủng chuẩn Staphylococcus aureus ATCC BAA-1026 | 3,750,000 | 56,250 |
| 642 | PP2400198326 - Chủng chuẩn Candida parapsilosis ATCC 22019 | 6,350,000 | 95,250 |
| 643 | PP2400198327 - Chủng chuẩn Issatchenkia orientalis ATCC 6258 | 2,250,000 | 33,750 |
| 644 | PP2400198328 - Chủng chuẩn Bacteroides fragilis ATCC 25285 | 11,250,000 | 168,750 |
| 645 | PP2400198329 - Que cấy định lượng làm bằng hợp kim Niken và Crom loại 1ul | 5,250,000 | 78,750 |
| 646 | PP2400198330 - Que cấy định lượng làm bằng hợp kim Niken và Crom loại 10ul | 5,250,000 | 78,750 |
| 647 | PP2400198331 - Hộp đọc kết quả khay kháng sinh đồ | 22,700,000 | 340,500 |
| 648 | PP2400198332 - Hóa chất xét nghiệm Free PSA | 97,902,400 | 1,468,536 |
| 649 | PP2400198333 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm Free PSA | 6,118,875 | 91,784 |
| 650 | PP2400198334 - Hóa chất xét nghiệm Anti HBs | 26,924,000 | 403,860 |
| 651 | PP2400198335 - Hóa chất kiểm tra xét nghiệm Anti HBs | 6,853,140 | 102,798 |
| 652 | PP2400198336 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Ferritin | 17,622,360 | 264,336 |
| 653 | PP2400198337 - Hóa chất kiểm tra xét nghiệm định lượng Ferritin | 2,447,550 | 36,714 |
| 654 | PP2400198338 - Hóa chất định lượng (PlGF) trong huyết thanh người | 424,462,500 | 6,366,938 |
| 655 | PP2400198339 - Hóa chất xây dựng đường chuẩn xét nghiệm PlGF | 18,191,250 | 272,869 |
| 656 | PP2400198340 - Hoá chất chuẩn xét nghiệm sFlt-1 | 60,637,500 | 909,563 |
| 657 | PP2400198341 - Hóa chất định lượng tyrosine kinase-1 dạng hòa tan trong huyết thanh người | 169,785,000 | 2,546,775 |
| 658 | PP2400198342 - Dung dịch kiểm tra cho xét nghiệm miễn dịch đặc hiệu | 17,640,000 | 264,600 |
| 659 | PP2400198343 - Định lượng LDL - C (Low density lipoprotein Cholesterol) | 733,287,282 | 10,999,310 |
| 660 | PP2400198344 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm LDL | 6,699,892 | 100,499 |
| 661 | PP2400198345 - Vật liệu kiểm soát mức 1 xét nghiệm định lượng các thông số khí máu và điện giải | 7,600,020 | 114,001 |
| 662 | PP2400198346 - Vật liệu kiểm soát mức 2 xét nghiệm định lượng các thông số khí máu và điện giải | 7,600,020 | 114,001 |
| 663 | PP2400198347 - Vật liệu kiểm soát mức 3 xét nghiệm định lượng các thông số khí máu và điện giải | 7,600,020 | 114,001 |
| 664 | PP2400198348 - Hóa chất xét nghiệm định lượng kháng thể kháng TSHR | 771,750,000 | 11,576,250 |
| 665 | PP2400198349 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm định lượng kháng thể kháng TSHR | 9,178,314 | 137,675 |
| 666 | PP2400198350 - Test nhanh Galactomannan LFA | 13,250,000 | 198,750 |
Test nhanh HBsAg (chất keo vàng – kháng thể kháng HBs đơn dòng chuột; Vạch thử : kháng thể kháng HBs đơn dòng chuột; Vạch chứng Immunoglobulin dê kháng chuột) |
|
| Mã phần lô | PP2400197685 |
| Giá từng phần lô | 896,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,447,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test HBsAg |
|
| Mã phần lô | PP2400197686 |
| Giá từng phần lô | 873,180,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,097,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh Anti HBsAg |
|
| Mã phần lô | PP2400197687 |
| Giá từng phần lô | 19,005,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 285,075 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh HCV |
|
| Mã phần lô | PP2400197688 |
| Giá từng phần lô | 1,356,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,340,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh HIV (phát hiện cả HIV-1 và HIV-2) |
|
| Mã phần lô | PP2400197689 |
| Giá từng phần lô | 990,990,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,864,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test thử thai (xác định định tính HCG trong nước tiểu) |
|
| Mã phần lô | PP2400197690 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 315,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test giang mai |
|
| Mã phần lô | PP2400197691 |
| Giá từng phần lô | 822,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,332,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test sốt xuất huyết |
|
| Mã phần lô | PP2400197692 |
| Giá từng phần lô | 1,185,845,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,787,679 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên SARS-CoV-2 |
|
| Mã phần lô | PP2400197693 |
| Giá từng phần lô | 206,718,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,100,782 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh một loại ma túy |
|
| Mã phần lô | PP2400197694 |
| Giá từng phần lô | 341,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,119 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh bốn loại ma tuý |
|
| Mã phần lô | PP2400197695 |
| Giá từng phần lô | 124,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,864,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh HBeAg (Xác định định tính HBeAg trong mẫu huyết thanh, huyết tương người) |
|
| Mã phần lô | PP2400197696 |
| Giá từng phần lô | 9,702,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 145,530 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test sốt rét |
|
| Mã phần lô | PP2400197697 |
| Giá từng phần lô | 749,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,246 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test kháng thể kháng lao |
|
| Mã phần lô | PP2400197698 |
| Giá từng phần lô | 604,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,072,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test Chlamydia (xác định kháng nguyên Chlamydia trong mẫu chổi tế bào, tăm bông dịch cổ tử cung) |
|
| Mã phần lô | PP2400197699 |
| Giá từng phần lô | 969,570,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,543,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh chuẩn đoán Rotavirus |
|
| Mã phần lô | PP2400197700 |
| Giá từng phần lô | 2,804,880 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,074 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh chuẩn đoán máu ẩn phân |
|
| Mã phần lô | PP2400197701 |
| Giá từng phần lô | 12,289,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 184,338 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh chuẩn đoán ký sinh trùng Crypto |
|
| Mã phần lô | PP2400197702 |
| Giá từng phần lô | 1,479,280 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,190 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh chuẩn đoán ký sinh trùng Entamoeba |
|
| Mã phần lô | PP2400197703 |
| Giá từng phần lô | 1,980,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,705 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test đường nhanh |
|
| Mã phần lô | PP2400197704 |
| Giá từng phần lô | 736,113,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,041,704 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test HEV (viêm gan E) |
|
| Mã phần lô | PP2400197705 |
| Giá từng phần lô | 9,922,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 148,838 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test HP đường máu |
|
| Mã phần lô | PP2400197706 |
| Giá từng phần lô | 672,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thẻ phân tích khí máu |
|
| Mã phần lô | PP2400197707 |
| Giá từng phần lô | 234,740,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,521,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Anti A (xác định sự có mặt của kháng nguyên A trên bề mặt hồng cầu) |
|
| Mã phần lô | PP2400197708 |
| Giá từng phần lô | 24,393,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 365,904 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Anti AB (xác định sự có mặt của kháng nguyên A và kháng nguyên B trên bề mặt hồng cầu) |
|
| Mã phần lô | PP2400197709 |
| Giá từng phần lô | 13,860,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 207,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Anti B (xác định sự có mặt của kháng nguyên B trên bề mặt hồng cầu) |
|
| Mã phần lô | PP2400197710 |
| Giá từng phần lô | 23,284,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 349,272 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Anti D (xác định sự có mặt của kháng nguyên D (RH1) trên bề mặt hồng cầu) |
|
| Mã phần lô | PP2400197711 |
| Giá từng phần lô | 63,504,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 952,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm tráng EDTA |
|
| Mã phần lô | PP2400197712 |
| Giá từng phần lô | 453,196,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,797,952 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm tráng Heparin |
|
| Mã phần lô | PP2400197713 |
| Giá từng phần lô | 585,244,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,778,672 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm chân không serum (có hạt) |
|
| Mã phần lô | PP2400197714 |
| Giá từng phần lô | 79,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,197,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chai cấy máu hiếu khí |
|
| Mã phần lô | PP2400197715 |
| Giá từng phần lô | 235,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,536,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chai cấy máu kỵ khí |
|
| Mã phần lô | PP2400197716 |
| Giá từng phần lô | 23,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 345,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chai cấy máu nhi |
|
| Mã phần lô | PP2400197717 |
| Giá từng phần lô | 63,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 948,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chai cấy máu tìm nấm và vi khuẩn lao |
|
| Mã phần lô | PP2400197718 |
| Giá từng phần lô | 100,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,501,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa hệ thống máy sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2400197719 |
| Giá từng phần lô | 168,054,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,520,810 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định lượng Albumin trong huyết thanh và huyết tương |
|
| Mã phần lô | PP2400197720 |
| Giá từng phần lô | 17,636,292 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 264,545 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định lượng Calci toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2400197721 |
| Giá từng phần lô | 33,300,180 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 499,503 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định lượng Cholesterol toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2400197722 |
| Giá từng phần lô | 97,236,450 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,458,547 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đo hoạt độ CK (Creatine kinase) |
|
| Mã phần lô | PP2400197723 |
| Giá từng phần lô | 8,687,872 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 130,319 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đo hoạt độ CK-MB (Isozym MB of Creatine kinase) |
|
| Mã phần lô | PP2400197724 |
| Giá từng phần lô | 15,520,896 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 232,814 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định lượng Creatinin |
|
| Mã phần lô | PP2400197725 |
| Giá từng phần lô | 95,308,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,429,632 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định lượng Bilirubin trực tiếp |
|
| Mã phần lô | PP2400197726 |
| Giá từng phần lô | 15,815,680 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 237,236 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đo hoạt độ GGT (Gama Glutamyl Transferase) |
|
| Mã phần lô | PP2400197727 |
| Giá từng phần lô | 41,971,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 629,568 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định lượng Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2400197728 |
| Giá từng phần lô | 167,482,650 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,512,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định lượng HDL-C (High density lipoprotein Cholesterol) |
|
| Mã phần lô | PP2400197729 |
| Giá từng phần lô | 827,498,534 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,412,479 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định lượng Sắt |
|
| Mã phần lô | PP2400197730 |
| Giá từng phần lô | 82,278,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,234,170 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định lượng Bilirubin toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2400197731 |
| Giá từng phần lô | 9,374,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 140,616 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định lượng Protein toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2400197732 |
| Giá từng phần lô | 13,678,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 205,182 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định lượng Triglycerid |
|
| Mã phần lô | PP2400197733 |
| Giá từng phần lô | 216,355,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,245,334 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định lượng Ure |
|
| Mã phần lô | PP2400197734 |
| Giá từng phần lô | 56,785,472 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 851,783 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định lượng Acid Uric |
|
| Mã phần lô | PP2400197735 |
| Giá từng phần lô | 55,033,659 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 825,505 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đo hoạt độ Amylase |
|
| Mã phần lô | PP2400197736 |
| Giá từng phần lô | 44,436,480 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 666,548 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định lượng Phospho vô cơ |
|
| Mã phần lô | PP2400197737 |
| Giá từng phần lô | 2,940,720 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,111 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy |
|
| Mã phần lô | PP2400197738 |
| Giá từng phần lô | 63,429,720 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 951,446 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy |
|
| Mã phần lô | PP2400197739 |
| Giá từng phần lô | 63,778,050 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 956,671 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm HDL/LDL-Cholesterol |
|
| Mã phần lô | PP2400197740 |
| Giá từng phần lô | 3,877,175 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,158 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm HDL |
|
| Mã phần lô | PP2400197741 |
| Giá từng phần lô | 11,271,960 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 169,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400197742 |
| Giá từng phần lô | 6,854,544 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 102,819 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400197743 |
| Giá từng phần lô | 6,854,544 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 102,819 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm chứng mức 3 cho các xét nghiệm miễn dịch đo độ đục |
|
| Mã phần lô | PP2400197744 |
| Giá từng phần lô | 6,854,544 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 102,819 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm sinh hóa nước tiểu thường quy |
|
| Mã phần lô | PP2400197745 |
| Giá từng phần lô | 11,972,976 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 179,595 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CK-MB |
|
| Mã phần lô | PP2400197746 |
| Giá từng phần lô | 1,183,160 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,748 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho xét nghiệm CK-MB |
|
| Mã phần lô | PP2400197747 |
| Giá từng phần lô | 1,330,242 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,954 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho xét nghiệm CK-MB |
|
| Mã phần lô | PP2400197748 |
| Giá từng phần lô | 1,330,242 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,954 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy |
|
| Mã phần lô | PP2400197749 |
| Giá từng phần lô | 29,806,140 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 447,093 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định lượng HbA1c |
|
| Mã phần lô | PP2400197750 |
| Giá từng phần lô | 195,355,212 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,930,329 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm HbA1c |
|
| Mã phần lô | PP2400197751 |
| Giá từng phần lô | 19,343,792 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 290,157 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch ly giải hồng cầu dùng cho xét nghiệm HbA1c |
|
| Mã phần lô | PP2400197752 |
| Giá từng phần lô | 14,859,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 222,885 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CRP có độ nhạy cao |
|
| Mã phần lô | PP2400197753 |
| Giá từng phần lô | 22,281,060 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 334,216 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Protein (Urine+CSF) |
|
| Mã phần lô | PP2400197754 |
| Giá từng phần lô | 1,894,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,413 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm C-Reactive Protein hs (CRP-hs) |
|
| Mã phần lô | PP2400197755 |
| Giá từng phần lô | 5,130,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 76,959 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất kiểm chứng dùng cho xét nghiệm Protein mức 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400197756 |
| Giá từng phần lô | 2,235,459 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,532 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất kiểm chứng dùng cho xét nghiệm Protein mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400197757 |
| Giá từng phần lô | 2,567,481 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,513 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
QC cho xét nghiệm sinh hóa nước tiểu mức 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400197758 |
| Giá từng phần lô | 1,364,850 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,473 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
QC cho xét nghiệm sinh hóa nước tiểu mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400197759 |
| Giá từng phần lô | 1,453,530 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,803 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định lượng Protein |
|
| Mã phần lô | PP2400197760 |
| Giá từng phần lô | 13,620,390 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 204,306 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định lượng CRP |
|
| Mã phần lô | PP2400197761 |
| Giá từng phần lô | 192,176,640 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,882,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CRP thường |
|
| Mã phần lô | PP2400197762 |
| Giá từng phần lô | 22,934,280 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 344,015 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Creatine Kinase (CK) |
|
| Mã phần lô | PP2400197763 |
| Giá từng phần lô | 5,727,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 85,914 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Creatine Kinase-MB (CK-MB) |
|
| Mã phần lô | PP2400197764 |
| Giá từng phần lô | 7,101,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 106,517 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm Protein Total trong Urine/CSF , sử dụng cho máy hệ mở |
|
| Mã phần lô | PP2400197765 |
| Giá từng phần lô | 749,375 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,241 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất chuẩn cho xét nghiệm Protein Totin Urine/CSF |
|
| Mã phần lô | PP2400197766 |
| Giá từng phần lô | 232,521 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,488 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch ly giải hồng cầu, đo HGB |
|
| Mã phần lô | PP2400197767 |
| Giá từng phần lô | 52,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 790,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch đệm đẳng trương để pha loãng mẫu máu trên máy xét nghiệm huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2400197768 |
| Giá từng phần lô | 275,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,125,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch xử lý vỏ ngoài tế bào trong bách phân bạch cầu |
|
| Mã phần lô | PP2400197769 |
| Giá từng phần lô | 136,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,046,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất kiểm chuẩn máy phân tích huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2400197770 |
| Giá từng phần lô | 15,984,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 239,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa làm sạch các mảnh vụn tế bào, protein và chất béo |
|
| Mã phần lô | PP2400197771 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm Alpha-Fetoprotein (AFP) |
|
| Mã phần lô | PP2400197772 |
| Giá từng phần lô | 45,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 681,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm Alpha-Fetoprotein (AFP) |
|
| Mã phần lô | PP2400197773 |
| Giá từng phần lô | 4,652,208 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,784 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm tra xét nghiệm Alpha-Fetoprotein (AFP) |
|
| Mã phần lô | PP2400197774 |
| Giá từng phần lô | 4,256,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,846 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm Anti-HCV |
|
| Mã phần lô | PP2400197775 |
| Giá từng phần lô | 4,770,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 71,562 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm tra xét nghiệm Anti-HCV |
|
| Mã phần lô | PP2400197776 |
| Giá từng phần lô | 4,292,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 64,392 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm Anti-HCV |
|
| Mã phần lô | PP2400197777 |
| Giá từng phần lô | 10,003,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,051 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm tra xét nghiệm TOTAL β-hCG |
|
| Mã phần lô | PP2400197778 |
| Giá từng phần lô | 4,239,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,594 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm TOTAL β-hCG |
|
| Mã phần lô | PP2400197779 |
| Giá từng phần lô | 4,754,016 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 71,311 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm TOTAL β-hCG |
|
| Mã phần lô | PP2400197780 |
| Giá từng phần lô | 495,432,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,431,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm định lượng peptide natri lợi niệu nhóm B (BNP) |
|
| Mã phần lô | PP2400197781 |
| Giá từng phần lô | 4,851,840 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,778 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm tra xét nghiệm định lượng peptide natri lợi niệu nhóm B (BNP) |
|
| Mã phần lô | PP2400197782 |
| Giá từng phần lô | 4,206,624 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng peptide natri lợi niệu nhóm B (BNP) |
|
| Mã phần lô | PP2400197783 |
| Giá từng phần lô | 73,813,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,107,207 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm định lượng CA 125 II |
|
| Mã phần lô | PP2400197784 |
| Giá từng phần lô | 4,786,032 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 71,791 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm tra xét nghiệm định lượng CA 125 II |
|
| Mã phần lô | PP2400197785 |
| Giá từng phần lô | 4,290,432 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 64,357 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng CA 125 II |
|
| Mã phần lô | PP2400197786 |
| Giá từng phần lô | 66,905,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,003,575 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm định lượng CA 15-3 |
|
| Mã phần lô | PP2400197787 |
| Giá từng phần lô | 4,754,016 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 71,311 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm tra xét nghiệm định lượng CA 15-3 |
|
| Mã phần lô | PP2400197788 |
| Giá từng phần lô | 4,269,824 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 64,048 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng CA 15-3 |
|
| Mã phần lô | PP2400197789 |
| Giá từng phần lô | 65,325,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 979,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm định lượng CA 19-9 |
|
| Mã phần lô | PP2400197790 |
| Giá từng phần lô | 2,377,008 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,656 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm tra xét nghiệm định lượng CA 19-9 |
|
| Mã phần lô | PP2400197791 |
| Giá từng phần lô | 2,073,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,095 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng CA 19-9 |
|
| Mã phần lô | PP2400197792 |
| Giá từng phần lô | 49,648,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 744,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm định lượng CEA - Carcinoembroyenic |
|
| Mã phần lô | PP2400197793 |
| Giá từng phần lô | 4,824,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm tra xét nghiệm định lượng CEA- Carcinoembroyenic |
|
| Mã phần lô | PP2400197794 |
| Giá từng phần lô | 4,278,432 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 64,177 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng CEA - Carcinoembroyenic |
|
| Mã phần lô | PP2400197795 |
| Giá từng phần lô | 37,475,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 562,139 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm định lượng các mảnh cytokeratin 19 |
|
| Mã phần lô | PP2400197796 |
| Giá từng phần lô | 4,896,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm tra xét nghiệm định lượng các mảnh cytokeratin 19 |
|
| Mã phần lô | PP2400197797 |
| Giá từng phần lô | 4,248,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng các mảnh cytokeratin 19 |
|
| Mã phần lô | PP2400197798 |
| Giá từng phần lô | 18,958,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 284,370 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm định lượng Estradiol |
|
| Mã phần lô | PP2400197799 |
| Giá từng phần lô | 4,754,040 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 71,311 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm tra xét nghiệm định lượng Estradiol |
|
| Mã phần lô | PP2400197800 |
| Giá từng phần lô | 4,200,432 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,007 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Estradiol |
|
| Mã phần lô | PP2400197801 |
| Giá từng phần lô | 264,378,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,965,676 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm định lượng FREE T3 |
|
| Mã phần lô | PP2400197802 |
| Giá từng phần lô | 4,634,016 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,511 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm tra xét nghiệm định lượng FREE T3 |
|
| Mã phần lô | PP2400197803 |
| Giá từng phần lô | 4,264,416 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,967 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng FREE T3 |
|
| Mã phần lô | PP2400197804 |
| Giá từng phần lô | 77,347,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,160,217 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm định lượng FREE T4 |
|
| Mã phần lô | PP2400197805 |
| Giá từng phần lô | 4,990,032 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 74,851 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm tra xét nghiệm định lượng FREE T4 |
|
| Mã phần lô | PP2400197806 |
| Giá từng phần lô | 4,355,616 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 65,335 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng FREE T4 |
|
| Mã phần lô | PP2400197807 |
| Giá từng phần lô | 78,021,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,170,324 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm định lượng hormon kích thích nang (FSH) |
|
| Mã phần lô | PP2400197808 |
| Giá từng phần lô | 4,896,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm tra xét nghiệm định lượng hormon kích thích nang (FSH) |
|
| Mã phần lô | PP2400197809 |
| Giá từng phần lô | 4,353,024 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 65,296 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng hormon kích thích nang (FSH) |
|
| Mã phần lô | PP2400197810 |
| Giá từng phần lô | 117,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,763,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm định tính HBs-Ag |
|
| Mã phần lô | PP2400197811 |
| Giá từng phần lô | 2,484,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,263 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm tra xét nghiệm định tính HBs-Ag |
|
| Mã phần lô | PP2400197812 |
| Giá từng phần lô | 2,109,712 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,646 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định tính HBs-Ag |
|
| Mã phần lô | PP2400197813 |
| Giá từng phần lô | 4,285,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 64,281 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng HBs-Ag |
|
| Mã phần lô | PP2400197814 |
| Giá từng phần lô | 21,238,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 318,572 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm định tính HIV Ag/Ab |
|
| Mã phần lô | PP2400197815 |
| Giá từng phần lô | 2,314,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,712 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm tra xét nghiệm định tính HIV Ag/Ab |
|
| Mã phần lô | PP2400197816 |
| Giá từng phần lô | 2,117,120 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,757 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định tính HIV Ag/Ab |
|
| Mã phần lô | PP2400197817 |
| Giá từng phần lô | 4,766,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 71,501 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoá chất chuẩn xét nghiệm để định lượng hormon hoàng thể hoá (LH) (LH CAL) |
|
| Mã phần lô | PP2400197818 |
| Giá từng phần lô | 4,754,016 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 71,311 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xét nghiệm định lượng hormon hoàng thể hoá (LH) (LH Reagent) |
|
| Mã phần lô | PP2400197819 |
| Giá từng phần lô | 258,997,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,884,958 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch pha loãng hóa chất xét nghiệm bằng tay |
|
| Mã phần lô | PP2400197820 |
| Giá từng phần lô | 2,849,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,746 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch bảo dưỡng kim |
|
| Mã phần lô | PP2400197821 |
| Giá từng phần lô | 7,278,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 109,170 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm tra xét nghiệm định lượng progesterone |
|
| Mã phần lô | PP2400197822 |
| Giá từng phần lô | 4,200,408 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,007 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoá chất chuẩn xét nghiệm định lượng progesteron (Progesterone Calibrators) |
|
| Mã phần lô | PP2400197823 |
| Giá từng phần lô | 4,896,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoá chất xét nghiệm progesteron |
|
| Mã phần lô | PP2400197824 |
| Giá từng phần lô | 342,306,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,134,590 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoá chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm định lượng prolactin |
|
| Mã phần lô | PP2400197825 |
| Giá từng phần lô | 4,754,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 71,310 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm tra xét nghiệm định lượng prolactin |
|
| Mã phần lô | PP2400197826 |
| Giá từng phần lô | 4,200,432 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,007 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Prolactin |
|
| Mã phần lô | PP2400197827 |
| Giá từng phần lô | 174,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,612,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoá chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm định lượng kháng nguyên ung thư biểu mô tế bào vảy (SCC) |
|
| Mã phần lô | PP2400197828 |
| Giá từng phần lô | 4,618,032 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,271 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoá chất kiểm tra xét nghiệm định lượng kháng nguyên ung thư biểu mô tế bào vảy SCC |
|
| Mã phần lô | PP2400197829 |
| Giá từng phần lô | 4,042,416 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,637 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng kháng nguyên ung thư biểu mô tế bào vảy (SCC) |
|
| Mã phần lô | PP2400197830 |
| Giá từng phần lô | 10,937,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 164,055 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoá chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm định lượng troponin (cTnl) |
|
| Mã phần lô | PP2400197831 |
| Giá từng phần lô | 4,754,016 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 71,311 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoá chất kiểm tra xét nghiệm định lượng troponin (cTnl) |
|
| Mã phần lô | PP2400197832 |
| Giá từng phần lô | 4,278,816 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 64,183 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng troponin (cTnl) |
|
| Mã phần lô | PP2400197833 |
| Giá từng phần lô | 7,711,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 115,665 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoá chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm định lượng testosterone |
|
| Mã phần lô | PP2400197834 |
| Giá từng phần lô | 4,896,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoá chất kiểm tra xét nghiệm định lượng testosterone |
|
| Mã phần lô | PP2400197835 |
| Giá từng phần lô | 4,200,432 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,007 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng testosterone |
|
| Mã phần lô | PP2400197836 |
| Giá từng phần lô | 93,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,398,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoá chất kiểm tra xét nghiệm định lượng PSA |
|
| Mã phần lô | PP2400197837 |
| Giá từng phần lô | 4,306,416 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 64,597 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoá chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm định lượng PSA |
|
| Mã phần lô | PP2400197838 |
| Giá từng phần lô | 4,754,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 71,310 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng PSA |
|
| Mã phần lô | PP2400197839 |
| Giá từng phần lô | 46,144,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 692,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch xúc tác Trigger |
|
| Mã phần lô | PP2400197840 |
| Giá từng phần lô | 18,673,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 280,098 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch tiền xúc tác Pre-Trigger |
|
| Mã phần lô | PP2400197841 |
| Giá từng phần lô | 28,536,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 428,045 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoá chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm định lượng TSH |
|
| Mã phần lô | PP2400197842 |
| Giá từng phần lô | 4,625,408 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,382 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoá chất kiểm tra xét nghiệm định lượng TSH |
|
| Mã phần lô | PP2400197843 |
| Giá từng phần lô | 4,241,232 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,619 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng TSH |
|
| Mã phần lô | PP2400197844 |
| Giá từng phần lô | 1,025,262,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,378,930 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gói hóa chất sử dụng để xác định định lượng Natri (Na +), Kali (K +) và Clorua (Cl−) trong huyết thanh, huyết tương, máu toàn phần và nước tiểu dùng cho máy xét nghiệm điện giải hãng Medica/Mỹ |
|
| Mã phần lô | PP2400197845 |
| Giá từng phần lô | 576,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,640,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa máy hàng ngày dùng cho máy xét nghiệm điện giải, khí máu |
|
| Mã phần lô | PP2400197846 |
| Giá từng phần lô | 45,499,860 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 682,498 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch pha loãng nước tiểu dùng cho máy xét nghiệm điện giải hãng Medica/Mỹ |
|
| Mã phần lô | PP2400197847 |
| Giá từng phần lô | 1,228,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,420 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng các thông số điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2400197848 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 378,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Điện cực xét nghiệm định lượng K |
|
| Mã phần lô | PP2400197849 |
| Giá từng phần lô | 29,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 441,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Điện cực xét nghiệm định lượng Na |
|
| Mã phần lô | PP2400197850 |
| Giá từng phần lô | 29,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 441,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Điện cực xét nghiệm định lượng Cl |
|
| Mã phần lô | PP2400197851 |
| Giá từng phần lô | 29,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 441,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ kim hút mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2400197852 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Valve mở được dùng để dẫn dung dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400197853 |
| Giá từng phần lô | 15,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 231,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ bảo trì máy xét nghiệm điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2400197854 |
| Giá từng phần lô | 8,652,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 129,780 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ phát hiện mẫu dùng cho máy xét nghiệm điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2400197855 |
| Giá từng phần lô | 13,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 204,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Điện cực tham chiếu xét nghiệm định lượng Na, K, Cl, Li |
|
| Mã phần lô | PP2400197856 |
| Giá từng phần lô | 22,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 330,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thanh thử nước tiểu 10 thông số |
|
| Mã phần lô | PP2400197857 |
| Giá từng phần lô | 778,150,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,672,262 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất chuẩn âm tính dùng cho máy phân tích nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2400197858 |
| Giá từng phần lô | 14,490,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 217,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất chuẩn dương tính dùng cho máy phân tích nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2400197859 |
| Giá từng phần lô | 14,490,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 217,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy in nhiệt dạng cuộn |
|
| Mã phần lô | PP2400197860 |
| Giá từng phần lô | 16,380,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 245,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test XN nhóm máu ABO-Eldon card |
|
| Mã phần lô | PP2400197861 |
| Giá từng phần lô | 58,905,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 883,575 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gelcard 6 giếng làm xét nghiệm phát máu: định lại nhóm máu bệnh nhân và túi máu + và phản ứng hòa hợp 2 môi trường + tự chứng |
|
| Mã phần lô | PP2400197862 |
| Giá từng phần lô | 114,760,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,721,412 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch lực ion yếu pha loãng hồng cầu |
|
| Mã phần lô | PP2400197863 |
| Giá từng phần lô | 13,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 204,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gelcard 6 giếng định nhóm máu bằng 2 phương pháp huyết thanh mẫu và phương pháp hồng cầu mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2400197864 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 189,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gelcard 6 giếng xét nghiệm Chéo môi trường AHG ở 37ºC, Coombs, SL KTBT, ĐD KTBT |
|
| Mã phần lô | PP2400197865 |
| Giá từng phần lô | 2,016,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gelcard 6 giếng xét nghiệm Chéo trong môi trường muối ở 22ºC |
|
| Mã phần lô | PP2400197866 |
| Giá từng phần lô | 1,814,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,216 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất dùng để xác định thời gian đông máu và một số yếu tố đông máu bị thiếu hụt trong huyết tương, II, V, VII, X. |
|
| Mã phần lô | PP2400197867 |
| Giá từng phần lô | 602,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,038,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất chứa yếu tố hoạt hóa huyết tương đo chỉ số đông máu APTT và một số chỉ số đông máu khác |
|
| Mã phần lô | PP2400197868 |
| Giá từng phần lô | 688,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,327,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch có thành phần canxi hỗ trợ phản ứng APTT |
|
| Mã phần lô | PP2400197869 |
| Giá từng phần lô | 66,470,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 997,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch chuẩn xét nghiệm đông máu Fibrinogen |
|
| Mã phần lô | PP2400197870 |
| Giá từng phần lô | 1,624,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa kim hút |
|
| Mã phần lô | PP2400197871 |
| Giá từng phần lô | 306,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,593,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất chuẩn máy mức thường từ chế phẩm huyết tương trong hỗn hợp từ người kết hợp với chất đệm |
|
| Mã phần lô | PP2400197872 |
| Giá từng phần lô | 39,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 594,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất chuấn máy đông máu mức bất thường |
|
| Mã phần lô | PP2400197873 |
| Giá từng phần lô | 37,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 555,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đệm pha loãng các test đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2400197874 |
| Giá từng phần lô | 86,108,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,291,620 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cốc dùng để đựng huyết tương cho máy đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2400197875 |
| Giá từng phần lô | 598,224,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,973,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất dùng để định lượng kháng thể anti-Cardiolipin (aCL) IgG bằng phương pháp miễn dịch hóa phát quang |
|
| Mã phần lô | PP2400197876 |
| Giá từng phần lô | 273,971,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,109,569 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất dùng để đo bán định lượng kháng thể anti-Cardiolipin (aCL) IgM trong huyết tương người bằng phương pháp miễn dịch hóa phát quang |
|
| Mã phần lô | PP2400197877 |
| Giá từng phần lô | 273,971,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,109,569 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất dùng sử dụng để kiểm chuẩn chất lượng xét nghiệm Anti-Cardiolipin IgG/IgM, Anti-ß2 Glycoprotein-I IgG, IgM, HIT-Ab (PF4-H) và HIT-IgG (PF4-H) |
|
| Mã phần lô | PP2400197878 |
| Giá từng phần lô | 21,705,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 325,584 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất dùng làm chất rửa đường ống và kim hút |
|
| Mã phần lô | PP2400197879 |
| Giá từng phần lô | 155,263,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,328,953 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất dùng làm chất xúc tác phản ứng phát quang |
|
| Mã phần lô | PP2400197880 |
| Giá từng phần lô | 189,774,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,846,624 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất dùng để đo bán định lượng kháng thể anti-ß2 Glycoprotein-I (anti-ß2GPI) IgG trong huyết tương người bằng phương pháp miễn dịch hóa phát quang |
|
| Mã phần lô | PP2400197881 |
| Giá từng phần lô | 391,387,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,870,813 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cóng phản ứng |
|
| Mã phần lô | PP2400197882 |
| Giá từng phần lô | 73,382,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,100,736 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất dùng để đo bán định lượng kháng thể anti-ß2 Glycoprotein-I (anti-ß2GPI) IgM trong huyết tương người bằng phương pháp miễn dịch hóa phát quang |
|
| Mã phần lô | PP2400197883 |
| Giá từng phần lô | 391,387,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,870,813 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm phát hiện kháng đông lupus (LA Screening) |
|
| Mã phần lô | PP2400197884 |
| Giá từng phần lô | 159,753,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,396,295 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm khẳng định kháng đông lupus (LA Confirm) |
|
| Mã phần lô | PP2400197885 |
| Giá từng phần lô | 232,368,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,485,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất chuẩn xét nghiệm kháng đông lupus mức cao |
|
| Mã phần lô | PP2400197886 |
| Giá từng phần lô | 18,390,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 275,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất chuẩn xét nghiệm kháng đông lupus mức thấp |
|
| Mã phần lô | PP2400197887 |
| Giá từng phần lô | 18,390,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 275,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2400197888 |
| Giá từng phần lô | 36,363,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 545,454 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm HbA1C |
|
| Mã phần lô | PP2400197889 |
| Giá từng phần lô | 258,112,531 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,871,688 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm ly giải dùng cho xét nghiệm HbA1C |
|
| Mã phần lô | PP2400197890 |
| Giá từng phần lô | 11,738,452 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 176,077 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Ure |
|
| Mã phần lô | PP2400197891 |
| Giá từng phần lô | 35,062,902 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 525,944 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng acid uric |
|
| Mã phần lô | PP2400197892 |
| Giá từng phần lô | 30,913,722 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 463,706 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng cholesterol |
|
| Mã phần lô | PP2400197893 |
| Giá từng phần lô | 41,958,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 629,370 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng triglyceride |
|
| Mã phần lô | PP2400197894 |
| Giá từng phần lô | 59,349,632 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 890,245 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng protein toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2400197895 |
| Giá từng phần lô | 2,097,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,469 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng albumin |
|
| Mã phần lô | PP2400197896 |
| Giá từng phần lô | 1,629,372 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,441 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng bilirubin toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2400197897 |
| Giá từng phần lô | 1,223,775 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,357 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng bilirubin trực tiếp |
|
| Mã phần lô | PP2400197898 |
| Giá từng phần lô | 1,142,190 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,133 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Aspartate Aminotransferase (AST) |
|
| Mã phần lô | PP2400197899 |
| Giá từng phần lô | 61,048,890 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 915,734 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Alanine Aminotransferase (ALT) |
|
| Mã phần lô | PP2400197900 |
| Giá từng phần lô | 62,405,532 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 936,083 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng alpha- amylase |
|
| Mã phần lô | PP2400197901 |
| Giá từng phần lô | 3,811,186 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,168 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xét nghiệm in vitro để định lượng creatine kinase (CK) |
|
| Mã phần lô | PP2400197902 |
| Giá từng phần lô | 1,155,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,325 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng GGT |
|
| Mã phần lô | PP2400197903 |
| Giá từng phần lô | 27,132,840 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 406,993 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng calcium |
|
| Mã phần lô | PP2400197904 |
| Giá từng phần lô | 3,797,010 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,956 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng sắt |
|
| Mã phần lô | PP2400197905 |
| Giá từng phần lô | 18,674,817 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 280,123 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng nồng độ LDL-cholesterol |
|
| Mã phần lô | PP2400197906 |
| Giá từng phần lô | 122,377,520 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,835,663 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất dùng để định lượng hoạt tính xúc tác của tiểu đơn vị creatine kinase MB |
|
| Mã phần lô | PP2400197907 |
| Giá từng phần lô | 2,415,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,225 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng bằng phương pháp miễn dịch albumin |
|
| Mã phần lô | PP2400197908 |
| Giá từng phần lô | 2,934,613 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,020 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm độ nhạy cao định lượng protein phản ứng C |
|
| Mã phần lô | PP2400197909 |
| Giá từng phần lô | 48,020,934 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 720,315 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất dùng để định lượng in vitro CRP |
|
| Mã phần lô | PP2400197910 |
| Giá từng phần lô | 4,125,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 61,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất chuẩn định các xét nghiệm |
|
| Mã phần lô | PP2400197911 |
| Giá từng phần lô | 4,573,422 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 68,602 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2400197912 |
| Giá từng phần lô | 6,095,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 91,429 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm sinh hóa mức 2 thể tích 4x5ml |
|
| Mã phần lô | PP2400197913 |
| Giá từng phần lô | 6,095,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 91,429 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất chuẩn định xét nghiệm HbA1C |
|
| Mã phần lô | PP2400197914 |
| Giá từng phần lô | 9,604,188 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 144,063 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm tra xét nghiệm HbA1c mức bình thường |
|
| Mã phần lô | PP2400197915 |
| Giá từng phần lô | 8,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 132,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm tra xét nghiệm HbA1C mức bệnh lý |
|
| Mã phần lô | PP2400197916 |
| Giá từng phần lô | 9,040,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 135,608 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất chuẩn định các xét nghiệm lipis |
|
| Mã phần lô | PP2400197917 |
| Giá từng phần lô | 3,486,012 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,291 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất chuẩn xét nghiệm định lượng CK-MB |
|
| Mã phần lô | PP2400197918 |
| Giá từng phần lô | 762,237 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,434 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn Proteins |
|
| Mã phần lô | PP2400197919 |
| Giá từng phần lô | 4,111,884 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 61,679 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất pha loãng mẫu trong xét nghiệm điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2400197920 |
| Giá từng phần lô | 8,601,390 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 129,021 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn nội kiểm cho máy xét nghiệm sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2400197921 |
| Giá từng phần lô | 15,209,775 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 228,147 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất phụ trợ cho máy xét nghiệm sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2400197922 |
| Giá từng phần lô | 9,335,655 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 140,035 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch chuẩn điện cực Ion mức high |
|
| Mã phần lô | PP2400197923 |
| Giá từng phần lô | 652,680 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,791 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Na, K, Cl |
|
| Mã phần lô | PP2400197924 |
| Giá từng phần lô | 652,680 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,791 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc bảo dưỡng hàng ngày cho điện cực ISE, ống và kim hút mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2400197925 |
| Giá từng phần lô | 3,681,116 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,217 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa điện cực |
|
| Mã phần lô | PP2400197926 |
| Giá từng phần lô | 3,261,070 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,917 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cobas sample cup 5000pcs |
|
| Mã phần lô | PP2400197927 |
| Giá từng phần lô | 5,038,458 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,577 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa cho kim hút thuốc thử và cóng phản ứng có tính kiềm |
|
| Mã phần lô | PP2400197928 |
| Giá từng phần lô | 10,545,444 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 158,182 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa có tính kiềm cho cóng phản ứng |
|
| Mã phần lô | PP2400197929 |
| Giá từng phần lô | 73,273,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,099,098 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa có tính acid cho cóng phản ứng |
|
| Mã phần lô | PP2400197930 |
| Giá từng phần lô | 20,069,910 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 301,049 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch xét nghiệm bán định lượng chỉ số huyết thanh |
|
| Mã phần lô | PP2400197931 |
| Giá từng phần lô | 456,876 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,854 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất pha loãng mẫu kết hợp với Hóa chất xét nghiệm |
|
| Mã phần lô | PP2400197932 |
| Giá từng phần lô | 239,860 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,598 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa kim hút cho máy sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2400197933 |
| Giá từng phần lô | 2,083,914 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,259 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất đệm dùng trong tẩy rửa |
|
| Mã phần lô | PP2400197934 |
| Giá từng phần lô | 1,739,010 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,086 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất đệm phản ứng |
|
| Mã phần lô | PP2400197935 |
| Giá từng phần lô | 4,349,646 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 65,245 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cuvette phản ứng |
|
| Mã phần lô | PP2400197936 |
| Giá từng phần lô | 80,769,150 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,211,538 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Điện cực tham chiếu |
|
| Mã phần lô | PP2400197937 |
| Giá từng phần lô | 30,622,347 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 459,336 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất định lượng α1fetoprotein trong huyết thanh và huyết tương người |
|
| Mã phần lô | PP2400197938 |
| Giá từng phần lô | 226,006,767 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,390,102 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng AFP |
|
| Mã phần lô | PP2400197939 |
| Giá từng phần lô | 6,118,875 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 91,784 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất định lượng kháng nguyên ung thư phôi trong huyết thanh và huyết tương người |
|
| Mã phần lô | PP2400197940 |
| Giá từng phần lô | 220,279,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,304,193 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm kháng nguyên ung thư biểu mô phôi |
|
| Mã phần lô | PP2400197941 |
| Giá từng phần lô | 4,895,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,427 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất định lượng kháng nguyên đặc hiệu tuyến tiền liệt toàn phần (tự do + phức hợp) trong huyết thanh và huyết tương người |
|
| Mã phần lô | PP2400197942 |
| Giá từng phần lô | 177,447,375 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,661,711 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất chuẩn xét nghiệm định lượng kháng nguyên đặc hiệu tuyến tiền liệt toàn phần (tự do+ phức hợp) trong huyết thanh và huyết tương người |
|
| Mã phần lô | PP2400197943 |
| Giá từng phần lô | 3,671,325 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,070 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng chất chỉ điểm Ung thư 125 |
|
| Mã phần lô | PP2400197944 |
| Giá từng phần lô | 269,842,405 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,047,637 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất chuẩn xét nghiệm định lượng chất chỉ điểm Ung thư 125 |
|
| Mã phần lô | PP2400197945 |
| Giá từng phần lô | 5,874,120 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,112 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất định lượng CA 153 trong huyết thanh và huyết tương người |
|
| Mã phần lô | PP2400197946 |
| Giá từng phần lô | 308,391,320 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,625,870 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch chuẩn xét nghiệm định lượng kháng nguyên ung thư 15-3 |
|
| Mã phần lô | PP2400197947 |
| Giá từng phần lô | 5,874,120 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,112 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm CA 19-9 |
|
| Mã phần lô | PP2400197948 |
| Giá từng phần lô | 246,713,056 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,700,696 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất chuẩn cho xét nghiệm CA 19-9 |
|
| Mã phần lô | PP2400197949 |
| Giá từng phần lô | 4,405,590 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,084 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm CA 724 |
|
| Mã phần lô | PP2400197950 |
| Giá từng phần lô | 524,265,244 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,863,979 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất chuẩn xét nghiệm CA 724 |
|
| Mã phần lô | PP2400197951 |
| Giá từng phần lô | 7,377,244 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 110,659 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm CYFRA 21-1 |
|
| Mã phần lô | PP2400197952 |
| Giá từng phần lô | 122,377,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,835,663 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CYFRA 21-1 |
|
| Mã phần lô | PP2400197953 |
| Giá từng phần lô | 7,342,652 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 110,140 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm tra xét nghiệm |
|
| Mã phần lô | PP2400197954 |
| Giá từng phần lô | 16,153,830 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 242,308 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm SCC |
|
| Mã phần lô | PP2400197955 |
| Giá từng phần lô | 120,499,428 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,807,492 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm SCC |
|
| Mã phần lô | PP2400197956 |
| Giá từng phần lô | 19,581,156 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 293,718 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm tra xét nghiệm ProGRP, SCC, Cyfra 21-1, NSE |
|
| Mã phần lô | PP2400197957 |
| Giá từng phần lô | 11,533,836 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 173,008 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm Calcitonin |
|
| Mã phần lô | PP2400197958 |
| Giá từng phần lô | 9,517,299 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 142,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Calcitonin |
|
| Mã phần lô | PP2400197959 |
| Giá từng phần lô | 7,709,783 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 115,647 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm Troponin T |
|
| Mã phần lô | PP2400197960 |
| Giá từng phần lô | 110,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,663,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Troponin T |
|
| Mã phần lô | PP2400197961 |
| Giá từng phần lô | 4,410,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm tra xét nghiệm Troponin T |
|
| Mã phần lô | PP2400197962 |
| Giá từng phần lô | 3,528,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm NT-proBNP |
|
| Mã phần lô | PP2400197963 |
| Giá từng phần lô | 613,872,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,208,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm NT-proBNP |
|
| Mã phần lô | PP2400197964 |
| Giá từng phần lô | 5,292,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 79,380 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm tra xét nghiệm NT-proBNP |
|
| Mã phần lô | PP2400197965 |
| Giá từng phần lô | 6,393,004 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 95,896 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm TSH |
|
| Mã phần lô | PP2400197966 |
| Giá từng phần lô | 802,306,890 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,034,604 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm TSH |
|
| Mã phần lô | PP2400197967 |
| Giá từng phần lô | 6,118,875 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 91,784 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm FT3 |
|
| Mã phần lô | PP2400197968 |
| Giá từng phần lô | 678,460,860 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,176,913 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm FT3 |
|
| Mã phần lô | PP2400197969 |
| Giá từng phần lô | 6,118,875 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 91,784 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm FT4 |
|
| Mã phần lô | PP2400197970 |
| Giá từng phần lô | 763,268,535 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,449,029 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm FT4 |
|
| Mã phần lô | PP2400197971 |
| Giá từng phần lô | 7,342,650 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 110,140 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm T3 |
|
| Mã phần lô | PP2400197972 |
| Giá từng phần lô | 5,384,610 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 80,770 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm T3 |
|
| Mã phần lô | PP2400197973 |
| Giá từng phần lô | 1,223,775 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,357 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm T4 |
|
| Mã phần lô | PP2400197974 |
| Giá từng phần lô | 5,384,610 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 80,770 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm T4 |
|
| Mã phần lô | PP2400197975 |
| Giá từng phần lô | 1,223,775 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,357 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm HCG+beta |
|
| Mã phần lô | PP2400197976 |
| Giá từng phần lô | 2,277,690,312 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,165,355 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm HCG+beta |
|
| Mã phần lô | PP2400197977 |
| Giá từng phần lô | 7,342,650 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 110,140 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm FSH |
|
| Mã phần lô | PP2400197978 |
| Giá từng phần lô | 566,999,433 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,504,992 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm FSH |
|
| Mã phần lô | PP2400197979 |
| Giá từng phần lô | 4,851,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,765 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm LH |
|
| Mã phần lô | PP2400197980 |
| Giá từng phần lô | 1,213,299,486 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,199,493 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm LH |
|
| Mã phần lô | PP2400197981 |
| Giá từng phần lô | 4,895,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,427 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm Prolactin |
|
| Mã phần lô | PP2400197982 |
| Giá từng phần lô | 753,355,890 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,300,339 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Prolactin |
|
| Mã phần lô | PP2400197983 |
| Giá từng phần lô | 3,671,325 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,070 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm Estradiol |
|
| Mã phần lô | PP2400197984 |
| Giá từng phần lô | 1,225,194,579 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,377,919 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Estradiol |
|
| Mã phần lô | PP2400197985 |
| Giá từng phần lô | 4,895,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,427 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm Progesterone |
|
| Mã phần lô | PP2400197986 |
| Giá từng phần lô | 1,689,103,206 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,336,549 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Progesterone |
|
| Mã phần lô | PP2400197987 |
| Giá từng phần lô | 7,342,650 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 110,140 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm Testosterone G2 |
|
| Mã phần lô | PP2400197988 |
| Giá từng phần lô | 463,908,627 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,958,630 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Testosterone |
|
| Mã phần lô | PP2400197989 |
| Giá từng phần lô | 4,895,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,427 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm Cortisol |
|
| Mã phần lô | PP2400197990 |
| Giá từng phần lô | 31,720,248 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 475,804 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Cortisol |
|
| Mã phần lô | PP2400197991 |
| Giá từng phần lô | 2,937,060 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,056 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm tra các xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400197992 |
| Giá từng phần lô | 13,216,770 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 198,252 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm PAPP-A |
|
| Mã phần lô | PP2400197993 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 378,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm PAPP-A |
|
| Mã phần lô | PP2400197994 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 189,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm Free HCGbeta |
|
| Mã phần lô | PP2400197995 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 378,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Free HCGbeta |
|
| Mã phần lô | PP2400197996 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 189,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
PreciControl MC Elecsys |
|
| Mã phần lô | PP2400197997 |
| Giá từng phần lô | 38,181,780 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 572,727 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm AMH Plus |
|
| Mã phần lô | PP2400197998 |
| Giá từng phần lô | 8,253,683,460 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 123,805,252 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất chuẩn xét nghiệm AMH plus |
|
| Mã phần lô | PP2400197999 |
| Giá từng phần lô | 31,263,955 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 468,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm tra xét nghiệm AMH |
|
| Mã phần lô | PP2400198000 |
| Giá từng phần lô | 31,263,955 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 468,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định tính kháng thể kháng HCV |
|
| Mã phần lô | PP2400198001 |
| Giá từng phần lô | 37,937,025 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 569,056 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm tra xét nghiệm định tính kháng thể kháng HCV |
|
| Mã phần lô | PP2400198002 |
| Giá từng phần lô | 4,650,346 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,756 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định tính kháng nguyên HBs |
|
| Mã phần lô | PP2400198003 |
| Giá từng phần lô | 13,461,525 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 201,923 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng HBsAg |
|
| Mã phần lô | PP2400198004 |
| Giá từng phần lô | 22,987,125 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 344,807 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm tra xét nghiệm định lượng HBsAg |
|
| Mã phần lô | PP2400198005 |
| Giá từng phần lô | 2,756,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,344 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định tính khẳng định kháng nguyên HBs |
|
| Mã phần lô | PP2400198006 |
| Giá từng phần lô | 10,769,220 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 161,539 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm tra xét nghiệm định tính kháng nguyên HBs |
|
| Mã phần lô | PP2400198007 |
| Giá từng phần lô | 3,426,570 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,399 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất, chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính kháng nguyên HIV1 p24 và kháng thể kháng HIV1, bao gồm nhóm O, và HIV2 |
|
| Mã phần lô | PP2400198008 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 315,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm tra xét nghiệm định tính kháng nguyên HIV-1 p24 và kháng thể kháng HIV-1 (bao gồm nhóm O) và HIV-2 |
|
| Mã phần lô | PP2400198009 |
| Giá từng phần lô | 7,465,028 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 111,976 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm CMV IgG |
|
| Mã phần lô | PP2400198010 |
| Giá từng phần lô | 9,790,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 146,853 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm tra xét nghiệm kháng thể kháng Cytomegalovirus (CMV) loại IgG |
|
| Mã phần lô | PP2400198011 |
| Giá từng phần lô | 2,802,445 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,037 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm CMV IgM |
|
| Mã phần lô | PP2400198012 |
| Giá từng phần lô | 14,685,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 220,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm tra xét nghiệm kháng thể kháng Cytomegalovirus (CMV) loại IgM |
|
| Mã phần lô | PP2400198013 |
| Giá từng phần lô | 2,802,445 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,037 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm kháng thể kháng Cytomegalovirus (CMV) |
|
| Mã phần lô | PP2400198014 |
| Giá từng phần lô | 17,827,426 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 267,412 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm tra xét nghiệm kháng thể kháng Cytomegalovirus (CMV) |
|
| Mã phần lô | PP2400198015 |
| Giá từng phần lô | 4,389,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 65,835 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm kháng thể kháng HSV 1 (Herpes Simplex) |
|
| Mã phần lô | PP2400198016 |
| Giá từng phần lô | 8,268,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 124,032 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm kháng thể kháng HSV 2 (Herpes Simplex) |
|
| Mã phần lô | PP2400198017 |
| Giá từng phần lô | 8,268,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 124,032 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm tra xét nghiệm kháng thể kháng HSV (Herpes Simplex) |
|
| Mã phần lô | PP2400198018 |
| Giá từng phần lô | 5,843,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 87,649 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm PCT (procalcitonin) |
|
| Mã phần lô | PP2400198019 |
| Giá từng phần lô | 587,412,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,811,180 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất pha loãng mẫu loại 2x16 ml trong các xét nghiệm miễn dịch, |
|
| Mã phần lô | PP2400198020 |
| Giá từng phần lô | 27,412,560 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 411,189 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất pha loãng mẫu loại 2x36 ml trong các xét nghiệm miễn dịch, |
|
| Mã phần lô | PP2400198021 |
| Giá từng phần lô | 63,871,276 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 958,070 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch pha loãng mẫu cho nhiều lọai xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400198022 |
| Giá từng phần lô | 23,680,050 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 355,201 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch phụ trợ cho vào thùng chứa nước cất trên máy phân tích cobas e 411 |
|
| Mã phần lô | PP2400198023 |
| Giá từng phần lô | 21,910,480 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 328,658 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch làm sạch hệ thống ống và tế bào điện cực |
|
| Mã phần lô | PP2400198024 |
| Giá từng phần lô | 56,498,046 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 847,471 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch hệ thống để tạo tín hiệu điện hóa trong máy phân tích xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400198025 |
| Giá từng phần lô | 56,498,046 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 847,471 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Típ hút mẫu dùng trên hệ thống cobas e 411 |
|
| Mã phần lô | PP2400198026 |
| Giá từng phần lô | 27,253,482 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 408,803 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cup chứa mẫu dùng trên hệ thống cobas e 411 |
|
| Mã phần lô | PP2400198027 |
| Giá từng phần lô | 16,031,460 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 240,472 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cúp và típ dùng hút mẫu, QC, và chất chuẩn trên hệ thống xét nghiệm miễn dịch cobas e 601/cobas e 602 |
|
| Mã phần lô | PP2400198028 |
| Giá từng phần lô | 613,613,075 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,204,197 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch hệ thống rửa điện cực xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400198029 |
| Giá từng phần lô | 455,725,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,835,878 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch PreClean M |
|
| Mã phần lô | PP2400198030 |
| Giá từng phần lô | 172,757,944 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,591,370 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch làm sạch kim hút Hóa chất của cobas e 601 và e 602 |
|
| Mã phần lô | PP2400198031 |
| Giá từng phần lô | 3,299,298 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,490 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch hệ thống để tạo tín hiệu điện hóa trongmáy phân tích xét nghiệm miễn dịch cobas e 601, 602 |
|
| Mã phần lô | PP2400198032 |
| Giá từng phần lô | 402,010,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,030,154 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm Creatinin |
|
| Mã phần lô | PP2400198033 |
| Giá từng phần lô | 66,083,850 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 991,258 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất định lượng nồng độ HDL-cholesterol trong huyết thanh và huyết tương người |
|
| Mã phần lô | PP2400198034 |
| Giá từng phần lô | 170,741,088 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,561,117 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch đếm số lượng bạch cầu |
|
| Mã phần lô | PP2400198035 |
| Giá từng phần lô | 129,540,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,943,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch nhuộm tế bào |
|
| Mã phần lô | PP2400198036 |
| Giá từng phần lô | 143,625,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,154,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch pha loãng |
|
| Mã phần lô | PP2400198037 |
| Giá từng phần lô | 983,430,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,751,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch phá vỡ hồng cầu Hemoglobin |
|
| Mã phần lô | PP2400198038 |
| Giá từng phần lô | 215,064,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,225,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa máy |
|
| Mã phần lô | PP2400198039 |
| Giá từng phần lô | 37,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 556,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch phá vỡ hồng cầu đếm công thức bạch cầu |
|
| Mã phần lô | PP2400198040 |
| Giá từng phần lô | 530,656,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,959,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch đếm công thức bạch cầu |
|
| Mã phần lô | PP2400198041 |
| Giá từng phần lô | 3,280,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,207,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mẫu máu chuẩn mức thấp |
|
| Mã phần lô | PP2400198042 |
| Giá từng phần lô | 47,220,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 708,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mẫu máu chuẩn mức trung bình |
|
| Mã phần lô | PP2400198043 |
| Giá từng phần lô | 47,220,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 708,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mẫu máu chuẩn mức cao |
|
| Mã phần lô | PP2400198044 |
| Giá từng phần lô | 47,220,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 708,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng pH, PCO2, PO2 |
|
| Mã phần lô | PP2400198045 |
| Giá từng phần lô | 262,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,937,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Điện cực xét nghiệm định lượng pH |
|
| Mã phần lô | PP2400198046 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 378,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Điện cực xét nghiệm định lượng PCO2 |
|
| Mã phần lô | PP2400198047 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 378,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Điện cực xét nghiệm định lượng PO2 |
|
| Mã phần lô | PP2400198048 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 378,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Điện cực tham chiếu xét nghiệm định lượng các thông số khí máu và điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2400198049 |
| Giá từng phần lô | 14,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 219,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ đường ống máy khí máu |
|
| Mã phần lô | PP2400198050 |
| Giá từng phần lô | 1,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ xử lí sự cố dùng cho máy khí máu |
|
| Mã phần lô | PP2400198051 |
| Giá từng phần lô | 4,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 74,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dụng cụ lấy mẫu máy khí máu |
|
| Mã phần lô | PP2400198052 |
| Giá từng phần lô | 3,660,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Valve tương thích dùng cho máy khí máu |
|
| Mã phần lô | PP2400198053 |
| Giá từng phần lô | 19,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 297,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống mao dẫn lấy mẫu, 2 hạt từ |
|
| Mã phần lô | PP2400198054 |
| Giá từng phần lô | 2,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống mao dẫn lấy mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2400198055 |
| Giá từng phần lô | 3,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy in nhiệt máy khí máu |
|
| Mã phần lô | PP2400198056 |
| Giá từng phần lô | 796,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,940 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất tái khởi động quá trình đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2400198057 |
| Giá từng phần lô | 13,951,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 209,268 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kích hoạt đông máu con đường nội sinh |
|
| Mã phần lô | PP2400198058 |
| Giá từng phần lô | 12,972,960 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 194,595 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kích hoạt đông máu con đường ngoại sinh |
|
| Mã phần lô | PP2400198059 |
| Giá từng phần lô | 12,972,960 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 194,595 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất ức chế tiểu cầu |
|
| Mã phần lô | PP2400198060 |
| Giá từng phần lô | 7,639,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 114,597 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất ức chế hệ tiêu sợi huyết |
|
| Mã phần lô | PP2400198061 |
| Giá từng phần lô | 3,819,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,299 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất ức chế Heparin |
|
| Mã phần lô | PP2400198062 |
| Giá từng phần lô | 6,124,020 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 91,861 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất chuẩn máy mức bình thường |
|
| Mã phần lô | PP2400198063 |
| Giá từng phần lô | 1,959,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,390 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất chuẩn máy mức bất thường |
|
| Mã phần lô | PP2400198064 |
| Giá từng phần lô | 1,959,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,390 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chén đựng mẫu sạch và que khuấy |
|
| Mã phần lô | PP2400198065 |
| Giá từng phần lô | 38,543,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 578,151 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thẻ định danh vi khuẩn Gram âm |
|
| Mã phần lô | PP2400198066 |
| Giá từng phần lô | 122,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,836,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thẻ định danh vi khuẩn Gram dương |
|
| Mã phần lô | PP2400198067 |
| Giá từng phần lô | 204,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,060,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thẻ định danh cho Nấm |
|
| Mã phần lô | PP2400198068 |
| Giá từng phần lô | 74,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,122,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thẻ định danh cho Neisseria/ Haemophilus |
|
| Mã phần lô | PP2400198069 |
| Giá từng phần lô | 17,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 255,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thẻ định danh vi khuẩn kỵ khí và Corynebateria |
|
| Mã phần lô | PP2400198070 |
| Giá từng phần lô | 34,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 510,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thẻ kháng sinh đồ vi khuẩn Gram dương |
|
| Mã phần lô | PP2400198071 |
| Giá từng phần lô | 163,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,448,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thẻ kháng sinh đồ vi khuẩn Gram âm |
|
| Mã phần lô | PP2400198072 |
| Giá từng phần lô | 204,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,060,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thẻ kháng sinh đồ Liên cầu |
|
| Mã phần lô | PP2400198073 |
| Giá từng phần lô | 74,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,122,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thẻ kháng sinh đồ Nấm |
|
| Mã phần lô | PP2400198074 |
| Giá từng phần lô | 74,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,122,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thanh định danh liên cầu |
|
| Mã phần lô | PP2400198075 |
| Giá từng phần lô | 35,044,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 525,672 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thanh định danh vi khuẩn kỵ khí |
|
| Mã phần lô | PP2400198076 |
| Giá từng phần lô | 33,453,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 501,795 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thanh định danh nấm men |
|
| Mã phần lô | PP2400198077 |
| Giá từng phần lô | 28,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 434,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thanh định danh trực khuẩn ngoài đường ruột |
|
| Mã phần lô | PP2400198078 |
| Giá từng phần lô | 8,538,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 128,079 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất định danh ZYM A |
|
| Mã phần lô | PP2400198079 |
| Giá từng phần lô | 4,158,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 62,370 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất định danh ZYM B |
|
| Mã phần lô | PP2400198080 |
| Giá từng phần lô | 5,355,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 80,325 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất định danh NIN |
|
| Mã phần lô | PP2400198081 |
| Giá từng phần lô | 3,912,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,685 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất định danh NIT1 NIT2 |
|
| Mã phần lô | PP2400198082 |
| Giá từng phần lô | 3,018,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,282 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoá chất JAMES |
|
| Mã phần lô | PP2400198083 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất TDA |
|
| Mã phần lô | PP2400198084 |
| Giá từng phần lô | 2,394,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,910 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất định danh VP1 VP2 |
|
| Mã phần lô | PP2400198085 |
| Giá từng phần lô | 2,415,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,225 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bột kẽm |
|
| Mã phần lô | PP2400198086 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất định danh Bromcresol purple |
|
| Mã phần lô | PP2400198087 |
| Giá từng phần lô | 1,239,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,585 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất định danh HER |
|
| Mã phần lô | PP2400198088 |
| Giá từng phần lô | 1,659,840 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,898 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất định danh Xylene |
|
| Mã phần lô | PP2400198089 |
| Giá từng phần lô | 2,579,850 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,698 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất phát hiện enzyme catalase |
|
| Mã phần lô | PP2400198090 |
| Giá từng phần lô | 6,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 102,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nhuộm Ziehl Neelsen |
|
| Mã phần lô | PP2400198091 |
| Giá từng phần lô | 5,775,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 86,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nhuộm Gram |
|
| Mã phần lô | PP2400198092 |
| Giá từng phần lô | 15,834,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 237,510 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ thuốc nhuộm Gram |
|
| Mã phần lô | PP2400198093 |
| Giá từng phần lô | 46,919,880 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 703,799 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Môi trường MacConkey |
|
| Mã phần lô | PP2400198094 |
| Giá từng phần lô | 13,305,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 199,584 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Môi trường nuôi cấy và phân biệt các loại nấm |
|
| Mã phần lô | PP2400198095 |
| Giá từng phần lô | 13,305,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 199,584 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Môi trường nuôi cấy thông thường |
|
| Mã phần lô | PP2400198096 |
| Giá từng phần lô | 6,652,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 99,792 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Môi trường thạch máu |
|
| Mã phần lô | PP2400198097 |
| Giá từng phần lô | 100,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,512,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Môi trường thạch chocolate |
|
| Mã phần lô | PP2400198098 |
| Giá từng phần lô | 10,584,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 158,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Môi trường kháng sinh đồ vi khuẩn không khó mọc |
|
| Mã phần lô | PP2400198099 |
| Giá từng phần lô | 27,820,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 417,312 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Môi trường kháng sinh đồ vi khuẩn khó mọc |
|
| Mã phần lô | PP2400198100 |
| Giá từng phần lô | 17,388,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 260,820 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Môi trường thạch UTI |
|
| Mã phần lô | PP2400198101 |
| Giá từng phần lô | 141,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,116,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Môi trường kháng sinh đồ Haemophilus |
|
| Mã phần lô | PP2400198102 |
| Giá từng phần lô | 9,072,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 136,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Môi trường tăng sinh Liên cầu B |
|
| Mã phần lô | PP2400198103 |
| Giá từng phần lô | 69,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,039,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Môi trường màu phân lập và xác định nhóm liên cầu B |
|
| Mã phần lô | PP2400198104 |
| Giá từng phần lô | 40,089,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 601,335 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Môi trường Phân lập các loài Shigella và Salmonella |
|
| Mã phần lô | PP2400198105 |
| Giá từng phần lô | 1,995,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,925 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Môi trường Nuôi cấy Vibrio |
|
| Mã phần lô | PP2400198106 |
| Giá từng phần lô | 945,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,175 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Môi trường Mannitol muối |
|
| Mã phần lô | PP2400198107 |
| Giá từng phần lô | 1,365,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,475 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Môi trường sử dụng để phân lập và phân biệt Enterococci. |
|
| Mã phần lô | PP2400198108 |
| Giá từng phần lô | 3,307,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,613 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Môi trường phân biệt vi khuẩn gram âm đường ruột dựa vào H2S, lên men đường đôi |
|
| Mã phần lô | PP2400198109 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 189,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Môi trường kiểm tra tính chất di động |
|
| Mã phần lô | PP2400198110 |
| Giá từng phần lô | 3,024,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Canh thang BHI |
|
| Mã phần lô | PP2400198111 |
| Giá từng phần lô | 9,072,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 136,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Môi trường phân biệt vi khuẩn đường ruột dựa vào sử dụng citrate. |
|
| Mã phần lô | PP2400198112 |
| Giá từng phần lô | 1,260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Môi trường canh thang làm kháng sinh đồ pha loãng ống nghiệm |
|
| Mã phần lô | PP2400198113 |
| Giá từng phần lô | 30,693,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 460,404 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Môi trường dùng cho kiểm tra sự nhạy cảm với kháng sinh của vi khuẩn khó mọc |
|
| Mã phần lô | PP2400198114 |
| Giá từng phần lô | 37,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 567,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Môi trường kháng sinh đối với pneumococci và các streptococci khác, Haemophilus và Moraxella |
|
| Mã phần lô | PP2400198115 |
| Giá từng phần lô | 46,462,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 696,938 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Môi trường tạo màu chọn lọc cho nấm men và định danh Candida albicans |
|
| Mã phần lô | PP2400198116 |
| Giá từng phần lô | 34,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 516,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh kháng sinh yếu tố X |
|
| Mã phần lô | PP2400198117 |
| Giá từng phần lô | 540,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh kháng sinh yếu tố V |
|
| Mã phần lô | PP2400198118 |
| Giá từng phần lô | 540,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh kháng sinh yếu tố X&V |
|
| Mã phần lô | PP2400198119 |
| Giá từng phần lô | 540,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch thử Oxidase |
|
| Mã phần lô | PP2400198120 |
| Giá từng phần lô | 30,895,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 463,428 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất phát hiện indole |
|
| Mã phần lô | PP2400198121 |
| Giá từng phần lô | 2,415,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,225 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Môi trường phát hiện đặc tính Urease, Indole và TDA |
|
| Mã phần lô | PP2400198122 |
| Giá từng phần lô | 5,460,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 81,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử Indole |
|
| Mã phần lô | PP2400198123 |
| Giá từng phần lô | 1,676,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,140 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử Catalase |
|
| Mã phần lô | PP2400198124 |
| Giá từng phần lô | 10,773,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 161,595 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh kháng sinh Optochin |
|
| Mã phần lô | PP2400198125 |
| Giá từng phần lô | 2,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh kháng sinh Bacitracin |
|
| Mã phần lô | PP2400198126 |
| Giá từng phần lô | 2,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh kháng sinh Gentamicin 10μg |
|
| Mã phần lô | PP2400198127 |
| Giá từng phần lô | 2,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh kháng sinh Amikacin 30μg |
|
| Mã phần lô | PP2400198128 |
| Giá từng phần lô | 2,625,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh kháng sinh Amoxycillin/clavulanic acid 30μg |
|
| Mã phần lô | PP2400198129 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh kháng sinh Ampicillin/Sulbactam 20μg |
|
| Mã phần lô | PP2400198130 |
| Giá từng phần lô | 3,675,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh kháng sinh Ampicillin 10μg |
|
| Mã phần lô | PP2400198131 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh kháng sinh Azithromycin 15μg |
|
| Mã phần lô | PP2400198132 |
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh kháng sinh Cefoperazone/sulbactam 2:1 105μg |
|
| Mã phần lô | PP2400198133 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh kháng sinh Cefotaxime 30μg |
|
| Mã phần lô | PP2400198134 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh kháng sinh Cefoxitin 30μg |
|
| Mã phần lô | PP2400198135 |
| Giá từng phần lô | 2,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh kháng sinh Ceftazidime 30μg |
|
| Mã phần lô | PP2400198136 |
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh kháng sinh Ceftriaxone 30μg |
|
| Mã phần lô | PP2400198137 |
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh kháng sinh Cefuroxime 30μg |
|
| Mã phần lô | PP2400198138 |
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh kháng sinh Cephalothin 30μg |
|
| Mã phần lô | PP2400198139 |
| Giá từng phần lô | 2,625,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh kháng sinh Chloramphenicol 30μg |
|
| Mã phần lô | PP2400198140 |
| Giá từng phần lô | 2,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh kháng sinh Ciprofloxacin 5μg |
|
| Mã phần lô | PP2400198141 |
| Giá từng phần lô | 2,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh kháng sinh Clindamycin 2μg |
|
| Mã phần lô | PP2400198142 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh kháng sinh Ceftaroline 30μg |
|
| Mã phần lô | PP2400198143 |
| Giá từng phần lô | 595,875 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,939 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh kháng sinh Sulphamethoxazole/trimethoprim 25μg |
|
| Mã phần lô | PP2400198144 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh kháng sinh Doxycycline 30μg |
|
| Mã phần lô | PP2400198145 |
| Giá từng phần lô | 2,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh kháng sinh Ertapenem 10μg |
|
| Mã phần lô | PP2400198146 |
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh kháng sinh Erythromycin 15μg |
|
| Mã phần lô | PP2400198147 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh kháng sinh Imipenem 10μg |
|
| Mã phần lô | PP2400198148 |
| Giá từng phần lô | 2,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh kháng sinh Levofloxacin 5μg |
|
| Mã phần lô | PP2400198149 |
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh kháng sinh Meropenem 10μg |
|
| Mã phần lô | PP2400198150 |
| Giá từng phần lô | 2,383,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,753 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh kháng sinh Nalidixic acid 30μg |
|
| Mã phần lô | PP2400198151 |
| Giá từng phần lô | 1,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh kháng sinh Novobiocin 30μg |
|
| Mã phần lô | PP2400198152 |
| Giá từng phần lô | 1,065,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,975 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh kháng sinh Penicillin G 10 unit |
|
| Mã phần lô | PP2400198153 |
| Giá từng phần lô | 450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh kháng sinh Cefepime 30μg |
|
| Mã phần lô | PP2400198154 |
| Giá từng phần lô | 2,625,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh kháng sinh Tetracycline 30μg |
|
| Mã phần lô | PP2400198155 |
| Giá từng phần lô | 2,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh kháng sinh Minocycline 30μg |
|
| Mã phần lô | PP2400198156 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh kháng sinh Tigecycline 15μg |
|
| Mã phần lô | PP2400198157 |
| Giá từng phần lô | 525,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh kháng sinh Norfloxacin 10μg |
|
| Mã phần lô | PP2400198158 |
| Giá từng phần lô | 2,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh kháng sinh Colistin sulfate 10μg |
|
| Mã phần lô | PP2400198159 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh kháng sinh Rifampicin 5μg |
|
| Mã phần lô | PP2400198160 |
| Giá từng phần lô | 525,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh kháng sinh Tobramycin 10μg |
|
| Mã phần lô | PP2400198161 |
| Giá từng phần lô | 2,625,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh kháng sinh Piperacillin/tazobactam 110μg |
|
| Mã phần lô | PP2400198162 |
| Giá từng phần lô | 2,625,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh kháng sinh Linezolid 30μg |
|
| Mã phần lô | PP2400198163 |
| Giá từng phần lô | 2,625,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh kháng sinh Vancomycin 30μg |
|
| Mã phần lô | PP2400198164 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh kháng sinh Cefixime 5μg |
|
| Mã phần lô | PP2400198165 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh kháng sinh Fosfomycin/ trometamol 200μg |
|
| Mã phần lô | PP2400198166 |
| Giá từng phần lô | 575,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh kháng sinh Amoxicillin with clavulanic acid-20/10 μg |
|
| Mã phần lô | PP2400198167 |
| Giá từng phần lô | 1,575,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh kháng sinh Aztreonam-30 μg |
|
| Mã phần lô | PP2400198168 |
| Giá từng phần lô | 1,575,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh kháng sinh Bacitracin-10 units |
|
| Mã phần lô | PP2400198169 |
| Giá từng phần lô | 900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh kháng sinh Cefotaxime/clavulanic acid (10 PK) -30/10 μg |
|
| Mã phần lô | PP2400198170 |
| Giá từng phần lô | 1,787,625 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,815 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh kháng sinh Ceftazidime/clavulanic acid (10pk) -30/10 μg |
|
| Mã phần lô | PP2400198171 |
| Giá từng phần lô | 1,787,625 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,815 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh kháng sinh Fosfomycin - 200 μg |
|
| Mã phần lô | PP2400198172 |
| Giá từng phần lô | 1,725,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh kháng sinh Novobiocin - 5 μg |
|
| Mã phần lô | PP2400198173 |
| Giá từng phần lô | 2,130,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh kháng sinh Oxacillin- 1 μg Sensi-Disc |
|
| Mã phần lô | PP2400198174 |
| Giá từng phần lô | 1,575,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh kháng sinh Penicillin- 10 units |
|
| Mã phần lô | PP2400198175 |
| Giá từng phần lô | 1,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh kháng sinh Trimethoprim- 5 μg |
|
| Mã phần lô | PP2400198176 |
| Giá từng phần lô | 1,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thanh xác định MIC của Ampicillin |
|
| Mã phần lô | PP2400198177 |
| Giá từng phần lô | 9,891,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 148,365 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thanh xác định MIC của Benzylpenicillin 32 |
|
| Mã phần lô | PP2400198178 |
| Giá từng phần lô | 11,812,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 177,188 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thanh xác định MIC của Vancomycin |
|
| Mã phần lô | PP2400198179 |
| Giá từng phần lô | 7,875,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 118,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thanh xác định MIC của Teicoplanin |
|
| Mã phần lô | PP2400198180 |
| Giá từng phần lô | 4,158,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 62,370 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thanh xác định MIC của Ceftriaxone 0,002 - 32 (μg/ml) |
|
| Mã phần lô | PP2400198181 |
| Giá từng phần lô | 4,158,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 62,370 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thanh xác định MIC của Trimethoprim/sulphamethoxazole |
|
| Mã phần lô | PP2400198182 |
| Giá từng phần lô | 4,158,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 62,370 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thanh MIC Imipenem + EDTA phát hiện Metalo-beta lactamase |
|
| Mã phần lô | PP2400198183 |
| Giá từng phần lô | 12,093,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 181,409 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thanh MIC Meropenem + EDTA phát hiện Metalo-beta lactamase |
|
| Mã phần lô | PP2400198184 |
| Giá từng phần lô | 12,093,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 181,409 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thanh MIC phát hiện AmpC |
|
| Mã phần lô | PP2400198185 |
| Giá từng phần lô | 12,093,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 181,409 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thanh xác định MIC của Levofloxacin 0.002 - 32 (μg/ml) |
|
| Mã phần lô | PP2400198186 |
| Giá từng phần lô | 14,836,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 222,548 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thanh xác định MIC của Chloramphenicol |
|
| Mã phần lô | PP2400198187 |
| Giá từng phần lô | 4,158,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 62,370 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thanh xác định MIC của Ticarcillin/clavulanic acid |
|
| Mã phần lô | PP2400198188 |
| Giá từng phần lô | 5,670,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 85,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Môi trường phân lập chọn lọc Helicobacteria pylori |
|
| Mã phần lô | PP2400198189 |
| Giá từng phần lô | 58,275,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 874,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Môi trường vận chuyển mẫu sinh thiết dạ dày |
|
| Mã phần lô | PP2400198190 |
| Giá từng phần lô | 13,387,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 200,813 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thanh xác định MIC của Amoxicillin |
|
| Mã phần lô | PP2400198191 |
| Giá từng phần lô | 7,875,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 118,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thanh xác định MIC của Clarithromycin |
|
| Mã phần lô | PP2400198192 |
| Giá từng phần lô | 7,875,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 118,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thanh xác định MIC của Metronidazole |
|
| Mã phần lô | PP2400198193 |
| Giá từng phần lô | 11,812,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 177,188 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thanh xác định MIC của Tetracycline |
|
| Mã phần lô | PP2400198194 |
| Giá từng phần lô | 10,311,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 154,665 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Môi trường vận chuyển vi khuẩn Gram âm và vi khuẩn kỵ khí |
|
| Mã phần lô | PP2400198195 |
| Giá từng phần lô | 25,987,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 389,813 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Môi trường phân lập vi khuẩn kỵ khí |
|
| Mã phần lô | PP2400198196 |
| Giá từng phần lô | 8,828,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 132,426 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Môi trường tăng sinh phát hiện vi khuẩn kỵ khí |
|
| Mã phần lô | PP2400198197 |
| Giá từng phần lô | 17,010,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 255,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Môi trường canh thang nuôi cấy vi khuẩn kỵ khí |
|
| Mã phần lô | PP2400198198 |
| Giá từng phần lô | 17,246,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 258,694 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Môi trường kháng sinh đồ vi khuẩn kỵ khí |
|
| Mã phần lô | PP2400198199 |
| Giá từng phần lô | 35,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 529,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thanh xác định MIC của Clindamycin |
|
| Mã phần lô | PP2400198200 |
| Giá từng phần lô | 4,158,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 62,370 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thanh xác định MIC của Cefoxitin |
|
| Mã phần lô | PP2400198201 |
| Giá từng phần lô | 4,158,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 62,370 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thanh xác định MIC của Imipenem 0.016 - 256 (μg/ml) |
|
| Mã phần lô | PP2400198202 |
| Giá từng phần lô | 3,861,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,929 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất để làm phản ứng Oxidase |
|
| Mã phần lô | PP2400198203 |
| Giá từng phần lô | 5,028,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,420 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh kháng sinh Gentamicin 120μg |
|
| Mã phần lô | PP2400198204 |
| Giá từng phần lô | 1,070,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh kháng sinh Nitrofurantoin, 300 μg (FM-300) |
|
| Mã phần lô | PP2400198205 |
| Giá từng phần lô | 2,662,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,938 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất dùng để phát hiện Cryptococcus spp |
|
| Mã phần lô | PP2400198206 |
| Giá từng phần lô | 1,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất dùng để khảo sát các thành phần của nấm |
|
| Mã phần lô | PP2400198207 |
| Giá từng phần lô | 14,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 219,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kháng huyết thanh định danh Salmonella Antisera O4 |
|
| Mã phần lô | PP2400198208 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kháng huyết thanh định danh Shigella flexneri tuýp I-VI và 3,4,6,7,8 |
|
| Mã phần lô | PP2400198209 |
| Giá từng phần lô | 2,381,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,715 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kháng huyết thanh định danh E.coli tuyp O157 |
|
| Mã phần lô | PP2400198210 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kháng huyết thanh định danh Shigella sonnei Phase 1 và2 |
|
| Mã phần lô | PP2400198211 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kháng huyết thanh định danh Salmonella Antisera O9 |
|
| Mã phần lô | PP2400198212 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kháng huyết thanh định danh Shigella boydii tuýp 8-11 |
|
| Mã phần lô | PP2400198213 |
| Giá từng phần lô | 2,715,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,725 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống chân không không chống đông vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400198214 |
| Giá từng phần lô | 11,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 175,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống dùng để phát hiện và phục hồi vi khuẩn lao |
|
| Mã phần lô | PP2400198215 |
| Giá từng phần lô | 5,182,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 77,730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất bổ sung để nuôi cấy vi khuẩn lao |
|
| Mã phần lô | PP2400198216 |
| Giá từng phần lô | 3,411,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,165 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hỗn hợp kháng sinh dùng trong nuôi cấy vi khuẩn lao |
|
| Mã phần lô | PP2400198217 |
| Giá từng phần lô | 2,605,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,075 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thanh định tính kháng nguyên của nhóm Mycobacterium tuberculosis complex |
|
| Mã phần lô | PP2400198218 |
| Giá từng phần lô | 2,989,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,835 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hộp ủ để duy trì khí trường |
|
| Mã phần lô | PP2400198219 |
| Giá từng phần lô | 3,672,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hộp ủ để duy trì khí trường cỡ lớn |
|
| Mã phần lô | PP2400198220 |
| Giá từng phần lô | 7,344,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 110,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gói tạo khí trường cho vi khuẩn kỵ khí |
|
| Mã phần lô | PP2400198221 |
| Giá từng phần lô | 49,515,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 742,725 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tạo khí trường cho vi khuẩn vi hiếu khí |
|
| Mã phần lô | PP2400198222 |
| Giá từng phần lô | 8,528,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 127,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gói tạo khí trường cho vi khuẩn cần CO2 |
|
| Mã phần lô | PP2400198223 |
| Giá từng phần lô | 21,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 319,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh định danh giả định trực khuẩn gram âm kỵ khí |
|
| Mã phần lô | PP2400198224 |
| Giá từng phần lô | 2,540,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu côn vàng |
|
| Mã phần lô | PP2400198225 |
| Giá từng phần lô | 8,064,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu côn xanh |
|
| Mã phần lô | PP2400198226 |
| Giá từng phần lô | 2,064,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm nhựa các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400198227 |
| Giá từng phần lô | 36,382,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 545,738 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lọ xét nghiệm phân (có thìa lấy bệnh phẩm) |
|
| Mã phần lô | PP2400198228 |
| Giá từng phần lô | 1,176,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lọ cấy nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2400198229 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 315,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm nhựa, nắp đỏ, có hạt |
|
| Mã phần lô | PP2400198230 |
| Giá từng phần lô | 184,464,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,766,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống vận chuyển mẫu bệnh phẩm |
|
| Mã phần lô | PP2400198231 |
| Giá từng phần lô | 1,040,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mycoplasma IST2 |
|
| Mã phần lô | PP2400198232 |
| Giá từng phần lô | 47,906,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 718,594 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chai cấy máu phát hiện vi nấm |
|
| Mã phần lô | PP2400198233 |
| Giá từng phần lô | 69,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,035,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm chân không glucose 2ml |
|
| Mã phần lô | PP2400198234 |
| Giá từng phần lô | 8,258,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 123,876 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test RSV (virus hợp bào hô hấp) |
|
| Mã phần lô | PP2400198235 |
| Giá từng phần lô | 9,373,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 140,598 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm tra chất lượng đông máu mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400198236 |
| Giá từng phần lô | 9,476,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 142,140 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thẻ kháng sinh đồ Gram âm |
|
| Mã phần lô | PP2400198237 |
| Giá từng phần lô | 44,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 663,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy kháng sinh METRONIDAZOLE |
|
| Mã phần lô | PP2400198238 |
| Giá từng phần lô | 1,597,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,963 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy kháng sinh SULPHAMETHOXAZOLE |
|
| Mã phần lô | PP2400198239 |
| Giá từng phần lô | 1,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kháng huyết thanh chẩn đoán Salmonella paratyphi A,H |
|
| Mã phần lô | PP2400198240 |
| Giá từng phần lô | 525,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kháng huyết thanh chẩn đoán Salmonella paratyphi B,H |
|
| Mã phần lô | PP2400198241 |
| Giá từng phần lô | 525,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kháng huyết thanh chẩn đoán Salmonella paratyphi C,H |
|
| Mã phần lô | PP2400198242 |
| Giá từng phần lô | 525,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kháng huyết thanh chẩn đoán Salmonella paratyphi A,O |
|
| Mã phần lô | PP2400198243 |
| Giá từng phần lô | 525,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kháng huyết thanh chẩn đoán Salmonella paratyphi B,O |
|
| Mã phần lô | PP2400198244 |
| Giá từng phần lô | 525,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kháng huyết thanh chẩn đoán Salmonella paratyphi C,O |
|
| Mã phần lô | PP2400198245 |
| Giá từng phần lô | 525,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kháng huyết thanh chẩn đoán Salmonella typhi H |
|
| Mã phần lô | PP2400198246 |
| Giá từng phần lô | 1,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kháng huyết thanh chẩn đoán Salmonella typhi O |
|
| Mã phần lô | PP2400198247 |
| Giá từng phần lô | 1,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nước muối 0.45% pha huyền dịch vi khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2400198248 |
| Giá từng phần lô | 19,488,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 292,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đo hoạt độ AST (GOT), 200ml/hộp |
|
| Mã phần lô | PP2400198249 |
| Giá từng phần lô | 128,996,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,934,940 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đo hoạt độ ALT (GPT), 300ml/hộp |
|
| Mã phần lô | PP2400198250 |
| Giá từng phần lô | 86,303,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,294,545 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thẻ định danh thủ công nhanh cho nhóm liên cầu Streptococci |
|
| Mã phần lô | PP2400198251 |
| Giá từng phần lô | 13,380,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 200,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thẻ định danh thủ công nhanh cho vi khuẩn kỵ khí |
|
| Mã phần lô | PP2400198252 |
| Giá từng phần lô | 16,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 243,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khay kháng sinh đồ dành cho vi khuẩn Gram âm có colistin |
|
| Mã phần lô | PP2400198253 |
| Giá từng phần lô | 14,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 210,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khay kháng sinh đồ dành cho vi khuẩn Gram âm |
|
| Mã phần lô | PP2400198254 |
| Giá từng phần lô | 14,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 210,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Môi trường canh thang Mueller Hinton có điều chỉnh cation và bổ sung đệm TES |
|
| Mã phần lô | PP2400198255 |
| Giá từng phần lô | 3,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nước khử khoáng vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400198256 |
| Giá từng phần lô | 2,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống lấy mẫu 2.5 mL |
|
| Mã phần lô | PP2400198257 |
| Giá từng phần lô | 29,190,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 437,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm TPO |
|
| Mã phần lô | PP2400198258 |
| Giá từng phần lô | 710,768,520 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,661,528 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm kháng thể kháng TPO |
|
| Mã phần lô | PP2400198259 |
| Giá từng phần lô | 37,485,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 562,275 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng Tg (Thyroglobulin) |
|
| Mã phần lô | PP2400198260 |
| Giá từng phần lô | 710,768,520 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,661,528 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm kháng thể kháng Tg (Thyroglobulin) |
|
| Mã phần lô | PP2400198261 |
| Giá từng phần lô | 11,025,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 165,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng thể kháng Tg (Thyroglobulin) |
|
| Mã phần lô | PP2400198262 |
| Giá từng phần lô | 15,419,566 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 231,294 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Điện cực xét nghiệm Natri |
|
| Mã phần lô | PP2400198263 |
| Giá từng phần lô | 14,801,850 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 222,028 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Điện cực xét nghiệm Kali |
|
| Mã phần lô | PP2400198264 |
| Giá từng phần lô | 14,156,164 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 212,343 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Điện cực xét nghiệm Clorid |
|
| Mã phần lô | PP2400198265 |
| Giá từng phần lô | 14,004,648 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 210,070 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Điện cực tham chiếu xét nghiệm Natri, Kali, Clorid |
|
| Mã phần lô | PP2400198266 |
| Giá từng phần lô | 10,207,449 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 153,112 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Rheumatoid Factors (RF) |
|
| Mã phần lô | PP2400198267 |
| Giá từng phần lô | 15,272,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 229,086 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất chuẩn cho xét nghiệm RHEUMATOID FACTORS (RF) |
|
| Mã phần lô | PP2400198268 |
| Giá từng phần lô | 1,228,584 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,429 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất kiểm chứng dùng cho xét nghiệm Rheumatoid mức 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400198269 |
| Giá từng phần lô | 2,398,764 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,982 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất kiểm chứng dùng cho xét nghiệm Rheumatoid mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400198270 |
| Giá từng phần lô | 3,060,642 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,910 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống máu lắng chân không |
|
| Mã phần lô | PP2400198271 |
| Giá từng phần lô | 3,125,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh kháng sinh Ceftazidime+avibactam |
|
| Mã phần lô | PP2400198272 |
| Giá từng phần lô | 1,855,875 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,839 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh kháng sinh Ceftolozane+tazobactam |
|
| Mã phần lô | PP2400198273 |
| Giá từng phần lô | 595,875 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,939 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây bơm nhu động |
|
| Mã phần lô | PP2400198274 |
| Giá từng phần lô | 10,419,064 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 156,286 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng đèn |
|
| Mã phần lô | PP2400198275 |
| Giá từng phần lô | 32,159,072 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 482,387 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xy-lanh hút bệnh phẩm |
|
| Mã phần lô | PP2400198276 |
| Giá từng phần lô | 24,871,616 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 373,075 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xy-lanh hút hóa chất |
|
| Mã phần lô | PP2400198277 |
| Giá từng phần lô | 31,574,444 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 473,617 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim hút bệnh phẩm |
|
| Mã phần lô | PP2400198278 |
| Giá từng phần lô | 21,597,246 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 323,959 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim hút hóa chất |
|
| Mã phần lô | PP2400198279 |
| Giá từng phần lô | 15,485,844 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 232,288 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Màng bơm chân không |
|
| Mã phần lô | PP2400198280 |
| Giá từng phần lô | 16,811,454 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 252,172 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cóng phản ứng cho xét nghiệm sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2400198281 |
| Giá từng phần lô | 101,625,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,524,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống đựng mẫu đầu vào dung tích ≥5ml |
|
| Mã phần lô | PP2400198282 |
| Giá từng phần lô | 6,479,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 97,185 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Màng ngăn |
|
| Mã phần lô | PP2400198283 |
| Giá từng phần lô | 46,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 698,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đèn halogen |
|
| Mã phần lô | PP2400198284 |
| Giá từng phần lô | 58,608,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 879,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tế bào đo mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2400198285 |
| Giá từng phần lô | 207,570,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,113,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống tuýp 12 x 75 mm pha huyền dịch vi khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2400198286 |
| Giá từng phần lô | 193,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,895,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu côn 100 - 1000 μl |
|
| Mã phần lô | PP2400198287 |
| Giá từng phần lô | 29,877,120 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 448,157 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu côn 0.5 - 250 μl |
|
| Mã phần lô | PP2400198288 |
| Giá từng phần lô | 30,870,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 463,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống lưu giữ chủng |
|
| Mã phần lô | PP2400198289 |
| Giá từng phần lô | 8,605,440 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 129,082 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kít tạo khí trường vi hiếu khí |
|
| Mã phần lô | PP2400198290 |
| Giá từng phần lô | 60,912,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 913,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kít tạo khí trường kỵ khí |
|
| Mã phần lô | PP2400198291 |
| Giá từng phần lô | 28,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 421,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thanh chỉ thị kỵ khí |
|
| Mã phần lô | PP2400198292 |
| Giá từng phần lô | 10,044,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,660 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que cấy định lượng 1 microlit |
|
| Mã phần lô | PP2400198293 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 378,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que cấy định lượng 10 microlit |
|
| Mã phần lô | PP2400198294 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 378,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm nhựa đựng nước tiểu 15ml có nắp |
|
| Mã phần lô | PP2400198295 |
| Giá từng phần lô | 161,910,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,428,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy định danh nhóm máu (loại chia ô) |
|
| Mã phần lô | PP2400198296 |
| Giá từng phần lô | 14,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 216,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que vô trùng làm kháng sinh đồ |
|
| Mã phần lô | PP2400198297 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng đèn cho máy đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2400198298 |
| Giá từng phần lô | 78,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,170,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm áp lực |
|
| Mã phần lô | PP2400198299 |
| Giá từng phần lô | 18,030,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 270,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim hút bệnh phẩm cho máy XN huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2400198300 |
| Giá từng phần lô | 29,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 435,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tay gắp đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2400198301 |
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 375,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Màng điện cực máy xét nghiệm điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2400198302 |
| Giá từng phần lô | 4,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que khuấy |
|
| Mã phần lô | PP2400198303 |
| Giá từng phần lô | 18,701,298 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 280,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giếng phản ứng máy AU |
|
| Mã phần lô | PP2400198304 |
| Giá từng phần lô | 15,041,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 225,626 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Van 3 ngả rửa kim hút bệnh phẩm |
|
| Mã phần lô | PP2400198305 |
| Giá từng phần lô | 63,486,522 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 952,298 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu côn |
|
| Mã phần lô | PP2400198306 |
| Giá từng phần lô | 3,030,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,455 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chủng chuẩn Enterobacter hormaechei ATCC 700323 |
|
| Mã phần lô | PP2400198307 |
| Giá từng phần lô | 2,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chủng chuẩn Stenotrophomonas maltophilia ATCC 17666 |
|
| Mã phần lô | PP2400198308 |
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chủng chuẩn Enterococcus casseliflavus ATCC 700327 |
|
| Mã phần lô | PP2400198309 |
| Giá từng phần lô | 6,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 93,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chủng chuẩn Staphylococcus saprophyticus ATCC BAA-75 |
|
| Mã phần lô | PP2400198310 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chủng chuẩn Candida albicans ATCC 14053 |
|
| Mã phần lô | PP2400198311 |
| Giá từng phần lô | 6,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 97,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chủng chuẩn Eikenella corrodens ATCC BAA-1152 |
|
| Mã phần lô | PP2400198312 |
| Giá từng phần lô | 4,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 64,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chủng chuẩn Clostridium septicum ATCC 12464 |
|
| Mã phần lô | PP2400198313 |
| Giá từng phần lô | 6,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 96,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chủng chuẩn Bacteroides ovatus ATCC BAA-1296 |
|
| Mã phần lô | PP2400198314 |
| Giá từng phần lô | 3,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chủng chuẩn Escherichia coli ATCC 25922 |
|
| Mã phần lô | PP2400198315 |
| Giá từng phần lô | 2,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chủng chuẩn Klebsiella pneumoniae subsp. pneumoniae ATCC 700603 |
|
| Mã phần lô | PP2400198316 |
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chủng chuẩn Pseudomonas aeruginosa ATCC 27853 |
|
| Mã phần lô | PP2400198317 |
| Giá từng phần lô | 2,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chủng chuẩn Escherichia coli ATCC 35218 |
|
| Mã phần lô | PP2400198318 |
| Giá từng phần lô | 2,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chủng chuẩn Enterococcus faecalis ATCC 29212 |
|
| Mã phần lô | PP2400198319 |
| Giá từng phần lô | 2,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chủng chuẩn Streptococcus pneumoniae ATCC 49619 |
|
| Mã phần lô | PP2400198320 |
| Giá từng phần lô | 2,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chủng chuẩn Enterococcus faecalis ATCC 51299 |
|
| Mã phần lô | PP2400198321 |
| Giá từng phần lô | 6,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 96,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chủng chuẩn Staphylococcus aureus subsp. aureus ATCC 29213 |
|
| Mã phần lô | PP2400198322 |
| Giá từng phần lô | 2,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chủng chuẩn Staphylococcus aureus subsp. aureus ATCC BAA-976 |
|
| Mã phần lô | PP2400198323 |
| Giá từng phần lô | 3,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chủng chuẩn Staphylococcus aureus subsp. aureus ATCC BAA-977 |
|
| Mã phần lô | PP2400198324 |
| Giá từng phần lô | 3,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chủng chuẩn Staphylococcus aureus ATCC BAA-1026 |
|
| Mã phần lô | PP2400198325 |
| Giá từng phần lô | 3,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chủng chuẩn Candida parapsilosis ATCC 22019 |
|
| Mã phần lô | PP2400198326 |
| Giá từng phần lô | 6,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 95,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chủng chuẩn Issatchenkia orientalis ATCC 6258 |
|
| Mã phần lô | PP2400198327 |
| Giá từng phần lô | 2,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chủng chuẩn Bacteroides fragilis ATCC 25285 |
|
| Mã phần lô | PP2400198328 |
| Giá từng phần lô | 11,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 168,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que cấy định lượng làm bằng hợp kim Niken và Crom loại 1ul |
|
| Mã phần lô | PP2400198329 |
| Giá từng phần lô | 5,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que cấy định lượng làm bằng hợp kim Niken và Crom loại 10ul |
|
| Mã phần lô | PP2400198330 |
| Giá từng phần lô | 5,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hộp đọc kết quả khay kháng sinh đồ |
|
| Mã phần lô | PP2400198331 |
| Giá từng phần lô | 22,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 340,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm Free PSA |
|
| Mã phần lô | PP2400198332 |
| Giá từng phần lô | 97,902,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,468,536 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất chuẩn xét nghiệm Free PSA |
|
| Mã phần lô | PP2400198333 |
| Giá từng phần lô | 6,118,875 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 91,784 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm Anti HBs |
|
| Mã phần lô | PP2400198334 |
| Giá từng phần lô | 26,924,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 403,860 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm tra xét nghiệm Anti HBs |
|
| Mã phần lô | PP2400198335 |
| Giá từng phần lô | 6,853,140 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 102,798 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Ferritin |
|
| Mã phần lô | PP2400198336 |
| Giá từng phần lô | 17,622,360 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 264,336 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm tra xét nghiệm định lượng Ferritin |
|
| Mã phần lô | PP2400198337 |
| Giá từng phần lô | 2,447,550 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,714 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất định lượng (PlGF) trong huyết thanh người |
|
| Mã phần lô | PP2400198338 |
| Giá từng phần lô | 424,462,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,366,938 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xây dựng đường chuẩn xét nghiệm PlGF |
|
| Mã phần lô | PP2400198339 |
| Giá từng phần lô | 18,191,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 272,869 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoá chất chuẩn xét nghiệm sFlt-1 |
|
| Mã phần lô | PP2400198340 |
| Giá từng phần lô | 60,637,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 909,563 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất định lượng tyrosine kinase-1 dạng hòa tan trong huyết thanh người |
|
| Mã phần lô | PP2400198341 |
| Giá từng phần lô | 169,785,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,546,775 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch kiểm tra cho xét nghiệm miễn dịch đặc hiệu |
|
| Mã phần lô | PP2400198342 |
| Giá từng phần lô | 17,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 264,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định lượng LDL - C (Low density lipoprotein Cholesterol) |
|
| Mã phần lô | PP2400198343 |
| Giá từng phần lô | 733,287,282 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,999,310 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm LDL |
|
| Mã phần lô | PP2400198344 |
| Giá từng phần lô | 6,699,892 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,499 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu kiểm soát mức 1 xét nghiệm định lượng các thông số khí máu và điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2400198345 |
| Giá từng phần lô | 7,600,020 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 114,001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu kiểm soát mức 2 xét nghiệm định lượng các thông số khí máu và điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2400198346 |
| Giá từng phần lô | 7,600,020 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 114,001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu kiểm soát mức 3 xét nghiệm định lượng các thông số khí máu và điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2400198347 |
| Giá từng phần lô | 7,600,020 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 114,001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng kháng thể kháng TSHR |
|
| Mã phần lô | PP2400198348 |
| Giá từng phần lô | 771,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,576,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất chuẩn xét nghiệm định lượng kháng thể kháng TSHR |
|
| Mã phần lô | PP2400198349 |
| Giá từng phần lô | 9,178,314 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 137,675 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh Galactomannan LFA |
|
| Mã phần lô | PP2400198350 |
| Giá từng phần lô | 13,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 198,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi