Gói thầu: Gói thầu số 6: Vật tư tiêu hao và hóa chất xét nghiệm

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400449534-00
Thời điểm đóng mở thầu 18/11/2024 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Bưu Điện
Chủ đầu tư Bệnh viện Bưu Điện
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 6: Vật tư tiêu hao và hóa chất xét nghiệm
Số hiệu KHLCNT PL2400178733
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 67,562,759,463 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(12)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400197685 - Test nhanh HBsAg (chất keo vàng – kháng thể kháng HBs đơn dòng chuột; Vạch thử : kháng thể kháng HBs đơn dòng chuột; Vạch chứng Immunoglobulin dê kháng chuột) 896,520,000 13,447,800
2 PP2400197686 - Test HBsAg 873,180,000 13,097,700
3 PP2400197687 - Test nhanh Anti HBsAg 19,005,000 285,075
4 PP2400197688 - Test nhanh HCV 1,356,000,000 20,340,000
5 PP2400197689 - Test nhanh HIV (phát hiện cả HIV-1 và HIV-2) 990,990,000 14,864,850
6 PP2400197690 - Test thử thai (xác định định tính HCG trong nước tiểu) 21,000,000 315,000
7 PP2400197691 - Test giang mai 822,150,000 12,332,250
8 PP2400197692 - Test sốt xuất huyết 1,185,845,250 17,787,679
9 PP2400197693 - Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên SARS-CoV-2 206,718,750 3,100,782
10 PP2400197694 - Test nhanh một loại ma túy 341,250 5,119
11 PP2400197695 - Test nhanh bốn loại ma tuý 124,320,000 1,864,800
12 PP2400197696 - Test nhanh HBeAg (Xác định định tính HBeAg trong mẫu huyết thanh, huyết tương người) 9,702,000 145,530
13 PP2400197697 - Test sốt rét 749,700 11,246
14 PP2400197698 - Test kháng thể kháng lao 604,800,000 9,072,000
15 PP2400197699 - Test Chlamydia (xác định kháng nguyên Chlamydia trong mẫu chổi tế bào, tăm bông dịch cổ tử cung) 969,570,000 14,543,550
16 PP2400197700 - Test nhanh chuẩn đoán Rotavirus 2,804,880 42,074
17 PP2400197701 - Test nhanh chuẩn đoán máu ẩn phân 12,289,200 184,338
18 PP2400197702 - Test nhanh chuẩn đoán ký sinh trùng Crypto 1,479,280 22,190
19 PP2400197703 - Test nhanh chuẩn đoán ký sinh trùng Entamoeba 1,980,300 29,705
20 PP2400197704 - Test đường nhanh 736,113,600 11,041,704
21 PP2400197705 - Test HEV (viêm gan E) 9,922,500 148,838
22 PP2400197706 - Test HP đường máu 672,000 10,080
23 PP2400197707 - Thẻ phân tích khí máu 234,740,000 3,521,100
24 PP2400197708 - Anti A (xác định sự có mặt của kháng nguyên A trên bề mặt hồng cầu) 24,393,600 365,904
25 PP2400197709 - Anti AB (xác định sự có mặt của kháng nguyên A và kháng nguyên B trên bề mặt hồng cầu) 13,860,000 207,900
26 PP2400197710 - Anti B (xác định sự có mặt của kháng nguyên B trên bề mặt hồng cầu) 23,284,800 349,272
27 PP2400197711 - Anti D (xác định sự có mặt của kháng nguyên D (RH1) trên bề mặt hồng cầu) 63,504,000 952,560
28 PP2400197712 - Ống nghiệm tráng EDTA 453,196,800 6,797,952
29 PP2400197713 - Ống nghiệm tráng Heparin 585,244,800 8,778,672
30 PP2400197714 - Ống nghiệm chân không serum (có hạt) 79,800,000 1,197,000
31 PP2400197715 - Chai cấy máu hiếu khí 235,750,000 3,536,250
32 PP2400197716 - Chai cấy máu kỵ khí 23,000,000 345,000
33 PP2400197717 - Chai cấy máu nhi 63,250,000 948,750
34 PP2400197718 - Chai cấy máu tìm nấm và vi khuẩn lao 100,100,000 1,501,500
35 PP2400197719 - Dung dịch rửa hệ thống máy sinh hóa 168,054,000 2,520,810
36 PP2400197720 - Định lượng Albumin trong huyết thanh và huyết tương 17,636,292 264,545
37 PP2400197721 - Định lượng Calci toàn phần 33,300,180 499,503
38 PP2400197722 - Định lượng Cholesterol toàn phần 97,236,450 1,458,547
39 PP2400197723 - Đo hoạt độ CK (Creatine kinase) 8,687,872 130,319
40 PP2400197724 - Đo hoạt độ CK-MB (Isozym MB of Creatine kinase) 15,520,896 232,814
41 PP2400197725 - Định lượng Creatinin 95,308,800 1,429,632
42 PP2400197726 - Định lượng Bilirubin trực tiếp 15,815,680 237,236
43 PP2400197727 - Đo hoạt độ GGT (Gama Glutamyl Transferase) 41,971,200 629,568
44 PP2400197728 - Định lượng Glucose 167,482,650 2,512,240
45 PP2400197729 - Định lượng HDL-C (High density lipoprotein Cholesterol) 827,498,534 12,412,479
46 PP2400197730 - Định lượng Sắt 82,278,000 1,234,170
47 PP2400197731 - Định lượng Bilirubin toàn phần 9,374,400 140,616
48 PP2400197732 - Định lượng Protein toàn phần 13,678,800 205,182
49 PP2400197733 - Định lượng Triglycerid 216,355,600 3,245,334
50 PP2400197734 - Định lượng Ure 56,785,472 851,783
51 PP2400197735 - Định lượng Acid Uric 55,033,659 825,505
52 PP2400197736 - Đo hoạt độ Amylase 44,436,480 666,548
53 PP2400197737 - Định lượng Phospho vô cơ 2,940,720 44,111
54 PP2400197738 - Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy 63,429,720 951,446
55 PP2400197739 - Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy 63,778,050 956,671
56 PP2400197740 - Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm HDL/LDL-Cholesterol 3,877,175 58,158
57 PP2400197741 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm HDL 11,271,960 169,080
58 PP2400197742 - Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch 6,854,544 102,819
59 PP2400197743 - Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch 6,854,544 102,819
60 PP2400197744 - Hóa chất kiểm chứng mức 3 cho các xét nghiệm miễn dịch đo độ đục 6,854,544 102,819
61 PP2400197745 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm sinh hóa nước tiểu thường quy 11,972,976 179,595
62 PP2400197746 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CK-MB 1,183,160 17,748
63 PP2400197747 - Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho xét nghiệm CK-MB 1,330,242 19,954
64 PP2400197748 - Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho xét nghiệm CK-MB 1,330,242 19,954
65 PP2400197749 - Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy 29,806,140 447,093
66 PP2400197750 - Định lượng HbA1c 195,355,212 2,930,329
67 PP2400197751 - Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm HbA1c 19,343,792 290,157
68 PP2400197752 - Dung dịch ly giải hồng cầu dùng cho xét nghiệm HbA1c 14,859,000 222,885
69 PP2400197753 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CRP có độ nhạy cao 22,281,060 334,216
70 PP2400197754 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Protein (Urine+CSF) 1,894,200 28,413
71 PP2400197755 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm C-Reactive Protein hs (CRP-hs) 5,130,600 76,959
72 PP2400197756 - Chất kiểm chứng dùng cho xét nghiệm Protein mức 1 2,235,459 33,532
73 PP2400197757 - Chất kiểm chứng dùng cho xét nghiệm Protein mức 2 2,567,481 38,513
74 PP2400197758 - QC cho xét nghiệm sinh hóa nước tiểu mức 1 1,364,850 20,473
75 PP2400197759 - QC cho xét nghiệm sinh hóa nước tiểu mức 2 1,453,530 21,803
76 PP2400197760 - Định lượng Protein 13,620,390 204,306
77 PP2400197761 - Định lượng CRP 192,176,640 2,882,650
78 PP2400197762 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CRP thường 22,934,280 344,015
79 PP2400197763 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Creatine Kinase (CK) 5,727,600 85,914
80 PP2400197764 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Creatine Kinase-MB (CK-MB) 7,101,100 106,517
81 PP2400197765 - Hóa chất xét nghiệm Protein Total trong Urine/CSF , sử dụng cho máy hệ mở 749,375 11,241
82 PP2400197766 - Chất chuẩn cho xét nghiệm Protein Totin Urine/CSF 232,521 3,488
83 PP2400197767 - Dung dịch ly giải hồng cầu, đo HGB 52,680,000 790,200
84 PP2400197768 - Dung dịch đệm đẳng trương để pha loãng mẫu máu trên máy xét nghiệm huyết học 275,000,000 4,125,000
85 PP2400197769 - Dung dịch xử lý vỏ ngoài tế bào trong bách phân bạch cầu 136,440,000 2,046,600
86 PP2400197770 - Chất kiểm chuẩn máy phân tích huyết học 15,984,000 239,760
87 PP2400197771 - Dung dịch rửa làm sạch các mảnh vụn tế bào, protein và chất béo 4,200,000 63,000
88 PP2400197772 - Hóa chất xét nghiệm Alpha-Fetoprotein (AFP) 45,400,000 681,000
89 PP2400197773 - Hóa chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm Alpha-Fetoprotein (AFP) 4,652,208 69,784
90 PP2400197774 - Hóa chất kiểm tra xét nghiệm Alpha-Fetoprotein (AFP) 4,256,400 63,846
91 PP2400197775 - Hóa chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm Anti-HCV 4,770,800 71,562
92 PP2400197776 - Hóa chất kiểm tra xét nghiệm Anti-HCV 4,292,800 64,392
93 PP2400197777 - Hóa chất xét nghiệm Anti-HCV 10,003,400 150,051
94 PP2400197778 - Hóa chất kiểm tra xét nghiệm TOTAL β-hCG 4,239,600 63,594
95 PP2400197779 - Hóa chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm TOTAL β-hCG 4,754,016 71,311
96 PP2400197780 - Hóa chất xét nghiệm TOTAL β-hCG 495,432,000 7,431,480
97 PP2400197781 - Hóa chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm định lượng peptide natri lợi niệu nhóm B (BNP) 4,851,840 72,778
98 PP2400197782 - Hóa chất kiểm tra xét nghiệm định lượng peptide natri lợi niệu nhóm B (BNP) 4,206,624 63,100
99 PP2400197783 - Hóa chất xét nghiệm định lượng peptide natri lợi niệu nhóm B (BNP) 73,813,800 1,107,207
100 PP2400197784 - Hóa chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm định lượng CA 125 II 4,786,032 71,791
101 PP2400197785 - Hóa chất kiểm tra xét nghiệm định lượng CA 125 II 4,290,432 64,357
102 PP2400197786 - Hóa chất xét nghiệm định lượng CA 125 II 66,905,000 1,003,575
103 PP2400197787 - Hóa chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm định lượng CA 15-3 4,754,016 71,311
104 PP2400197788 - Hóa chất kiểm tra xét nghiệm định lượng CA 15-3 4,269,824 64,048
105 PP2400197789 - Hóa chất xét nghiệm định lượng CA 15-3 65,325,000 979,875
106 PP2400197790 - Hóa chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm định lượng CA 19-9 2,377,008 35,656
107 PP2400197791 - Hóa chất kiểm tra xét nghiệm định lượng CA 19-9 2,073,000 31,095
108 PP2400197792 - Hóa chất xét nghiệm định lượng CA 19-9 49,648,000 744,720
109 PP2400197793 - Hóa chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm định lượng CEA - Carcinoembroyenic 4,824,000 72,360
110 PP2400197794 - Hóa chất kiểm tra xét nghiệm định lượng CEA- Carcinoembroyenic 4,278,432 64,177
111 PP2400197795 - Hóa chất xét nghiệm định lượng CEA - Carcinoembroyenic 37,475,900 562,139
112 PP2400197796 - Hóa chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm định lượng các mảnh cytokeratin 19 4,896,000 73,440
113 PP2400197797 - Hóa chất kiểm tra xét nghiệm định lượng các mảnh cytokeratin 19 4,248,000 63,720
114 PP2400197798 - Hóa chất xét nghiệm định lượng các mảnh cytokeratin 19 18,958,000 284,370
115 PP2400197799 - Hóa chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm định lượng Estradiol 4,754,040 71,311
116 PP2400197800 - Hóa chất kiểm tra xét nghiệm định lượng Estradiol 4,200,432 63,007
117 PP2400197801 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Estradiol 264,378,400 3,965,676
118 PP2400197802 - Hóa chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm định lượng FREE T3 4,634,016 69,511
119 PP2400197803 - Hóa chất kiểm tra xét nghiệm định lượng FREE T3 4,264,416 63,967
120 PP2400197804 - Hóa chất xét nghiệm định lượng FREE T3 77,347,800 1,160,217
121 PP2400197805 - Hóa chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm định lượng FREE T4 4,990,032 74,851
122 PP2400197806 - Hóa chất kiểm tra xét nghiệm định lượng FREE T4 4,355,616 65,335
123 PP2400197807 - Hóa chất xét nghiệm định lượng FREE T4 78,021,600 1,170,324
124 PP2400197808 - Hóa chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm định lượng hormon kích thích nang (FSH) 4,896,000 73,440
125 PP2400197809 - Hóa chất kiểm tra xét nghiệm định lượng hormon kích thích nang (FSH) 4,353,024 65,296
126 PP2400197810 - Hóa chất xét nghiệm định lượng hormon kích thích nang (FSH) 117,560,000 1,763,400
127 PP2400197811 - Hóa chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm định tính HBs-Ag 2,484,200 37,263
128 PP2400197812 - Hóa chất kiểm tra xét nghiệm định tính HBs-Ag 2,109,712 31,646
129 PP2400197813 - Hóa chất xét nghiệm định tính HBs-Ag 4,285,400 64,281
130 PP2400197814 - Hóa chất xét nghiệm định lượng HBs-Ag 21,238,100 318,572
131 PP2400197815 - Hóa chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm định tính HIV Ag/Ab 2,314,100 34,712
132 PP2400197816 - Hóa chất kiểm tra xét nghiệm định tính HIV Ag/Ab 2,117,120 31,757
133 PP2400197817 - Hóa chất xét nghiệm định tính HIV Ag/Ab 4,766,700 71,501
134 PP2400197818 - Hoá chất chuẩn xét nghiệm để định lượng hormon hoàng thể hoá (LH) (LH CAL) 4,754,016 71,311
135 PP2400197819 - Xét nghiệm định lượng hormon hoàng thể hoá (LH) (LH Reagent) 258,997,200 3,884,958
136 PP2400197820 - Dung dịch pha loãng hóa chất xét nghiệm bằng tay 2,849,700 42,746
137 PP2400197821 - Dung dịch bảo dưỡng kim 7,278,000 109,170
138 PP2400197822 - Hóa chất kiểm tra xét nghiệm định lượng progesterone 4,200,408 63,007
139 PP2400197823 - Hoá chất chuẩn xét nghiệm định lượng progesteron (Progesterone Calibrators) 4,896,000 73,440
140 PP2400197824 - Hoá chất xét nghiệm progesteron 342,306,000 5,134,590
141 PP2400197825 - Hoá chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm định lượng prolactin 4,754,000 71,310
142 PP2400197826 - Hóa chất kiểm tra xét nghiệm định lượng prolactin 4,200,432 63,007
143 PP2400197827 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Prolactin 174,150,000 2,612,250
144 PP2400197828 - Hoá chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm định lượng kháng nguyên ung thư biểu mô tế bào vảy (SCC) 4,618,032 69,271
145 PP2400197829 - Hoá chất kiểm tra xét nghiệm định lượng kháng nguyên ung thư biểu mô tế bào vảy SCC 4,042,416 60,637
146 PP2400197830 - Hóa chất xét nghiệm định lượng kháng nguyên ung thư biểu mô tế bào vảy (SCC) 10,937,000 164,055
147 PP2400197831 - Hoá chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm định lượng troponin (cTnl) 4,754,016 71,311
148 PP2400197832 - Hoá chất kiểm tra xét nghiệm định lượng troponin (cTnl) 4,278,816 64,183
149 PP2400197833 - Hóa chất xét nghiệm định lượng troponin (cTnl) 7,711,000 115,665
150 PP2400197834 - Hoá chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm định lượng testosterone 4,896,000 73,440
151 PP2400197835 - Hoá chất kiểm tra xét nghiệm định lượng testosterone 4,200,432 63,007
152 PP2400197836 - Hóa chất xét nghiệm định lượng testosterone 93,200,000 1,398,000
153 PP2400197837 - Hoá chất kiểm tra xét nghiệm định lượng PSA 4,306,416 64,597
154 PP2400197838 - Hoá chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm định lượng PSA 4,754,000 71,310
155 PP2400197839 - Hóa chất xét nghiệm định lượng PSA 46,144,000 692,160
156 PP2400197840 - Dung dịch xúc tác Trigger 18,673,200 280,098
157 PP2400197841 - Dung dịch tiền xúc tác Pre-Trigger 28,536,300 428,045
158 PP2400197842 - Hoá chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm định lượng TSH 4,625,408 69,382
159 PP2400197843 - Hoá chất kiểm tra xét nghiệm định lượng TSH 4,241,232 63,619
160 PP2400197844 - Hóa chất xét nghiệm định lượng TSH 1,025,262,000 15,378,930
161 PP2400197845 - Gói hóa chất sử dụng để xác định định lượng Natri (Na +), Kali (K +) và Clorua (Cl−) trong huyết thanh, huyết tương, máu toàn phần và nước tiểu dùng cho máy xét nghiệm điện giải hãng Medica/Mỹ 576,000,000 8,640,000
162 PP2400197846 - Dung dịch rửa máy hàng ngày dùng cho máy xét nghiệm điện giải, khí máu 45,499,860 682,498
163 PP2400197847 - Dung dịch pha loãng nước tiểu dùng cho máy xét nghiệm điện giải hãng Medica/Mỹ 1,228,000 18,420
164 PP2400197848 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng các thông số điện giải 25,200,000 378,000
165 PP2400197849 - Điện cực xét nghiệm định lượng K 29,400,000 441,000
166 PP2400197850 - Điện cực xét nghiệm định lượng Na 29,400,000 441,000
167 PP2400197851 - Điện cực xét nghiệm định lượng Cl 29,400,000 441,000
168 PP2400197852 - Bộ kim hút mẫu 6,000,000 90,000
169 PP2400197853 - Valve mở được dùng để dẫn dung dịch 15,400,000 231,000
170 PP2400197854 - Bộ bảo trì máy xét nghiệm điện giải 8,652,000 129,780
171 PP2400197855 - Bộ phát hiện mẫu dùng cho máy xét nghiệm điện giải 13,600,000 204,000
172 PP2400197856 - Điện cực tham chiếu xét nghiệm định lượng Na, K, Cl, Li 22,050,000 330,750
173 PP2400197857 - Thanh thử nước tiểu 10 thông số 778,150,800 11,672,262
174 PP2400197858 - Hóa chất chuẩn âm tính dùng cho máy phân tích nước tiểu 14,490,000 217,350
175 PP2400197859 - Hóa chất chuẩn dương tính dùng cho máy phân tích nước tiểu 14,490,000 217,350
176 PP2400197860 - Giấy in nhiệt dạng cuộn 16,380,000 245,700
177 PP2400197861 - Test XN nhóm máu ABO-Eldon card 58,905,000 883,575
178 PP2400197862 - Gelcard 6 giếng làm xét nghiệm phát máu: định lại nhóm máu bệnh nhân và túi máu + và phản ứng hòa hợp 2 môi trường + tự chứng 114,760,800 1,721,412
179 PP2400197863 - Dung dịch lực ion yếu pha loãng hồng cầu 13,650,000 204,750
180 PP2400197864 - Gelcard 6 giếng định nhóm máu bằng 2 phương pháp huyết thanh mẫu và phương pháp hồng cầu mẫu 12,600,000 189,000
181 PP2400197865 - Gelcard 6 giếng xét nghiệm Chéo môi trường AHG ở 37ºC, Coombs, SL KTBT, ĐD KTBT 2,016,000 30,240
182 PP2400197866 - Gelcard 6 giếng xét nghiệm Chéo trong môi trường muối ở 22ºC 1,814,400 27,216
183 PP2400197867 - Hóa chất dùng để xác định thời gian đông máu và một số yếu tố đông máu bị thiếu hụt trong huyết tương, II, V, VII, X. 602,550,000 9,038,250
184 PP2400197868 - Hóa chất chứa yếu tố hoạt hóa huyết tương đo chỉ số đông máu APTT và một số chỉ số đông máu khác 688,500,000 10,327,500
185 PP2400197869 - Dung dịch có thành phần canxi hỗ trợ phản ứng APTT 66,470,000 997,050
186 PP2400197870 - Dung dịch chuẩn xét nghiệm đông máu Fibrinogen 1,624,000,000 24,360,000
187 PP2400197871 - Dung dịch rửa kim hút 306,240,000 4,593,600
188 PP2400197872 - Chất chuẩn máy mức thường từ chế phẩm huyết tương trong hỗn hợp từ người kết hợp với chất đệm 39,600,000 594,000
189 PP2400197873 - Chất chuấn máy đông máu mức bất thường 37,050,000 555,750
190 PP2400197874 - Đệm pha loãng các test đông máu 86,108,000 1,291,620
191 PP2400197875 - Cốc dùng để đựng huyết tương cho máy đông máu 598,224,000 8,973,360
192 PP2400197876 - Hóa chất dùng để định lượng kháng thể anti-Cardiolipin (aCL) IgG bằng phương pháp miễn dịch hóa phát quang 273,971,250 4,109,569
193 PP2400197877 - Hóa chất dùng để đo bán định lượng kháng thể anti-Cardiolipin (aCL) IgM trong huyết tương người bằng phương pháp miễn dịch hóa phát quang 273,971,250 4,109,569
194 PP2400197878 - Hóa chất dùng sử dụng để kiểm chuẩn chất lượng xét nghiệm Anti-Cardiolipin IgG/IgM, Anti-ß2 Glycoprotein-I IgG, IgM, HIT-Ab (PF4-H) và HIT-IgG (PF4-H) 21,705,600 325,584
195 PP2400197879 - Hóa chất dùng làm chất rửa đường ống và kim hút 155,263,500 2,328,953
196 PP2400197880 - Hóa chất dùng làm chất xúc tác phản ứng phát quang 189,774,900 2,846,624
197 PP2400197881 - Hóa chất dùng để đo bán định lượng kháng thể anti-ß2 Glycoprotein-I (anti-ß2GPI) IgG trong huyết tương người bằng phương pháp miễn dịch hóa phát quang 391,387,500 5,870,813
198 PP2400197882 - Cóng phản ứng 73,382,400 1,100,736
199 PP2400197883 - Hóa chất dùng để đo bán định lượng kháng thể anti-ß2 Glycoprotein-I (anti-ß2GPI) IgM trong huyết tương người bằng phương pháp miễn dịch hóa phát quang 391,387,500 5,870,813
200 PP2400197884 - Hóa chất xét nghiệm phát hiện kháng đông lupus (LA Screening) 159,753,000 2,396,295
201 PP2400197885 - Hóa chất xét nghiệm khẳng định kháng đông lupus (LA Confirm) 232,368,000 3,485,520
202 PP2400197886 - Chất chuẩn xét nghiệm kháng đông lupus mức cao 18,390,000 275,850
203 PP2400197887 - Chất chuẩn xét nghiệm kháng đông lupus mức thấp 18,390,000 275,850
204 PP2400197888 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Glucose 36,363,600 545,454
205 PP2400197889 - Hóa chất xét nghiệm HbA1C 258,112,531 3,871,688
206 PP2400197890 - Hóa chất xét nghiệm ly giải dùng cho xét nghiệm HbA1C 11,738,452 176,077
207 PP2400197891 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Ure 35,062,902 525,944
208 PP2400197892 - Hóa chất xét nghiệm định lượng acid uric 30,913,722 463,706
209 PP2400197893 - Hóa chất xét nghiệm định lượng cholesterol 41,958,000 629,370
210 PP2400197894 - Hóa chất xét nghiệm định lượng triglyceride 59,349,632 890,245
211 PP2400197895 - Hóa chất xét nghiệm định lượng protein toàn phần 2,097,900 31,469
212 PP2400197896 - Hóa chất xét nghiệm định lượng albumin 1,629,372 24,441
213 PP2400197897 - Hóa chất xét nghiệm định lượng bilirubin toàn phần 1,223,775 18,357
214 PP2400197898 - Hóa chất xét nghiệm định lượng bilirubin trực tiếp 1,142,190 17,133
215 PP2400197899 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Aspartate Aminotransferase (AST) 61,048,890 915,734
216 PP2400197900 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Alanine Aminotransferase (ALT) 62,405,532 936,083
217 PP2400197901 - Hóa chất xét nghiệm định lượng alpha- amylase 3,811,186 57,168
218 PP2400197902 - Xét nghiệm in vitro để định lượng creatine kinase (CK) 1,155,000 17,325
219 PP2400197903 - Hóa chất xét nghiệm định lượng GGT 27,132,840 406,993
220 PP2400197904 - Hóa chất xét nghiệm định lượng calcium 3,797,010 56,956
221 PP2400197905 - Hóa chất xét nghiệm định lượng sắt 18,674,817 280,123
222 PP2400197906 - Hóa chất xét nghiệm định lượng nồng độ LDL-cholesterol 122,377,520 1,835,663
223 PP2400197907 - Hóa chất dùng để định lượng hoạt tính xúc tác của tiểu đơn vị creatine kinase MB 2,415,000 36,225
224 PP2400197908 - Hóa chất xét nghiệm định lượng bằng phương pháp miễn dịch albumin 2,934,613 44,020
225 PP2400197909 - Hóa chất xét nghiệm độ nhạy cao định lượng protein phản ứng C 48,020,934 720,315
226 PP2400197910 - Hóa chất dùng để định lượng in vitro CRP 4,125,000 61,875
227 PP2400197911 - Hóa chất chuẩn định các xét nghiệm 4,573,422 68,602
228 PP2400197912 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm sinh hóa 6,095,250 91,429
229 PP2400197913 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm sinh hóa mức 2 thể tích 4x5ml 6,095,250 91,429
230 PP2400197914 - Hóa chất chuẩn định xét nghiệm HbA1C 9,604,188 144,063
231 PP2400197915 - Hóa chất kiểm tra xét nghiệm HbA1c mức bình thường 8,820,000 132,300
232 PP2400197916 - Hóa chất kiểm tra xét nghiệm HbA1C mức bệnh lý 9,040,500 135,608
233 PP2400197917 - Hóa chất chuẩn định các xét nghiệm lipis 3,486,012 52,291
234 PP2400197918 - Chất chuẩn xét nghiệm định lượng CK-MB 762,237 11,434
235 PP2400197919 - Chất hiệu chuẩn Proteins 4,111,884 61,679
236 PP2400197920 - Hóa chất pha loãng mẫu trong xét nghiệm điện giải 8,601,390 129,021
237 PP2400197921 - Chất hiệu chuẩn nội kiểm cho máy xét nghiệm sinh hóa 15,209,775 228,147
238 PP2400197922 - Chất phụ trợ cho máy xét nghiệm sinh hóa 9,335,655 140,035
239 PP2400197923 - Dung dịch chuẩn điện cực Ion mức high 652,680 9,791
240 PP2400197924 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Na, K, Cl 652,680 9,791
241 PP2400197925 - Thuốc bảo dưỡng hàng ngày cho điện cực ISE, ống và kim hút mẫu 3,681,116 55,217
242 PP2400197926 - Dung dịch rửa điện cực 3,261,070 48,917
243 PP2400197927 - Cobas sample cup 5000pcs 5,038,458 75,577
244 PP2400197928 - Dung dịch rửa cho kim hút thuốc thử và cóng phản ứng có tính kiềm 10,545,444 158,182
245 PP2400197929 - Dung dịch rửa có tính kiềm cho cóng phản ứng 73,273,200 1,099,098
246 PP2400197930 - Dung dịch rửa có tính acid cho cóng phản ứng 20,069,910 301,049
247 PP2400197931 - Dung dịch xét nghiệm bán định lượng chỉ số huyết thanh 456,876 6,854
248 PP2400197932 - Chất pha loãng mẫu kết hợp với Hóa chất xét nghiệm 239,860 3,598
249 PP2400197933 - Dung dịch rửa kim hút cho máy sinh hóa 2,083,914 31,259
250 PP2400197934 - Chất đệm dùng trong tẩy rửa 1,739,010 26,086
251 PP2400197935 - Chất đệm phản ứng 4,349,646 65,245
252 PP2400197936 - Cuvette phản ứng 80,769,150 1,211,538
253 PP2400197937 - Điện cực tham chiếu 30,622,347 459,336
254 PP2400197938 - Hóa chất định lượng α1fetoprotein trong huyết thanh và huyết tương người 226,006,767 3,390,102
255 PP2400197939 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng AFP 6,118,875 91,784
256 PP2400197940 - Chất định lượng kháng nguyên ung thư phôi trong huyết thanh và huyết tương người 220,279,500 3,304,193
257 PP2400197941 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm kháng nguyên ung thư biểu mô phôi 4,895,100 73,427
258 PP2400197942 - Chất định lượng kháng nguyên đặc hiệu tuyến tiền liệt toàn phần (tự do + phức hợp) trong huyết thanh và huyết tương người 177,447,375 2,661,711
259 PP2400197943 - Chất chuẩn xét nghiệm định lượng kháng nguyên đặc hiệu tuyến tiền liệt toàn phần (tự do+ phức hợp) trong huyết thanh và huyết tương người 3,671,325 55,070
260 PP2400197944 - Hóa chất xét nghiệm định lượng chất chỉ điểm Ung thư 125 269,842,405 4,047,637
261 PP2400197945 - Chất chuẩn xét nghiệm định lượng chất chỉ điểm Ung thư 125 5,874,120 88,112
262 PP2400197946 - Chất định lượng CA 153 trong huyết thanh và huyết tương người 308,391,320 4,625,870
263 PP2400197947 - Dung dịch chuẩn xét nghiệm định lượng kháng nguyên ung thư 15-3 5,874,120 88,112
264 PP2400197948 - Hóa chất xét nghiệm CA 19-9 246,713,056 3,700,696
265 PP2400197949 - Hóa chất chuẩn cho xét nghiệm CA 19-9 4,405,590 66,084
266 PP2400197950 - Hóa chất xét nghiệm CA 724 524,265,244 7,863,979
267 PP2400197951 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm CA 724 7,377,244 110,659
268 PP2400197952 - Hóa chất xét nghiệm CYFRA 21-1 122,377,500 1,835,663
269 PP2400197953 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CYFRA 21-1 7,342,652 110,140
270 PP2400197954 - Hóa chất kiểm tra xét nghiệm 16,153,830 242,308
271 PP2400197955 - Hóa chất xét nghiệm SCC 120,499,428 1,807,492
272 PP2400197956 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm SCC 19,581,156 293,718
273 PP2400197957 - Hóa chất kiểm tra xét nghiệm ProGRP, SCC, Cyfra 21-1, NSE 11,533,836 173,008
274 PP2400197958 - Hóa chất xét nghiệm Calcitonin 9,517,299 142,760
275 PP2400197959 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Calcitonin 7,709,783 115,647
276 PP2400197960 - Hóa chất xét nghiệm Troponin T 110,880,000 1,663,200
277 PP2400197961 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Troponin T 4,410,000 66,150
278 PP2400197962 - Hóa chất kiểm tra xét nghiệm Troponin T 3,528,000 52,920
279 PP2400197963 - Hóa chất xét nghiệm NT-proBNP 613,872,000 9,208,080
280 PP2400197964 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm NT-proBNP 5,292,000 79,380
281 PP2400197965 - Hóa chất kiểm tra xét nghiệm NT-proBNP 6,393,004 95,896
282 PP2400197966 - Hóa chất xét nghiệm TSH 802,306,890 12,034,604
283 PP2400197967 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm TSH 6,118,875 91,784
284 PP2400197968 - Hóa chất xét nghiệm FT3 678,460,860 10,176,913
285 PP2400197969 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm FT3 6,118,875 91,784
286 PP2400197970 - Hóa chất xét nghiệm FT4 763,268,535 11,449,029
287 PP2400197971 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm FT4 7,342,650 110,140
288 PP2400197972 - Hóa chất xét nghiệm T3 5,384,610 80,770
289 PP2400197973 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm T3 1,223,775 18,357
290 PP2400197974 - Hóa chất xét nghiệm T4 5,384,610 80,770
291 PP2400197975 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm T4 1,223,775 18,357
292 PP2400197976 - Hóa chất xét nghiệm HCG+beta 2,277,690,312 34,165,355
293 PP2400197977 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm HCG+beta 7,342,650 110,140
294 PP2400197978 - Hóa chất xét nghiệm FSH 566,999,433 8,504,992
295 PP2400197979 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm FSH 4,851,000 72,765
296 PP2400197980 - Hóa chất xét nghiệm LH 1,213,299,486 18,199,493
297 PP2400197981 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm LH 4,895,100 73,427
298 PP2400197982 - Hóa chất xét nghiệm Prolactin 753,355,890 11,300,339
299 PP2400197983 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Prolactin 3,671,325 55,070
300 PP2400197984 - Hóa chất xét nghiệm Estradiol 1,225,194,579 18,377,919
301 PP2400197985 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Estradiol 4,895,100 73,427
302 PP2400197986 - Hóa chất xét nghiệm Progesterone 1,689,103,206 25,336,549
303 PP2400197987 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Progesterone 7,342,650 110,140
304 PP2400197988 - Hóa chất xét nghiệm Testosterone G2 463,908,627 6,958,630
305 PP2400197989 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Testosterone 4,895,100 73,427
306 PP2400197990 - Hóa chất xét nghiệm Cortisol 31,720,248 475,804
307 PP2400197991 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Cortisol 2,937,060 44,056
308 PP2400197992 - Hóa chất kiểm tra các xét nghiệm miễn dịch 13,216,770 198,252
309 PP2400197993 - Hóa chất xét nghiệm PAPP-A 25,200,000 378,000
310 PP2400197994 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm PAPP-A 12,600,000 189,000
311 PP2400197995 - Hóa chất xét nghiệm Free HCGbeta 25,200,000 378,000
312 PP2400197996 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Free HCGbeta 12,600,000 189,000
313 PP2400197997 - PreciControl MC Elecsys 38,181,780 572,727
314 PP2400197998 - Hóa chất xét nghiệm AMH Plus 8,253,683,460 123,805,252
315 PP2400197999 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm AMH plus 31,263,955 468,960
316 PP2400198000 - Hóa chất kiểm tra xét nghiệm AMH 31,263,955 468,960
317 PP2400198001 - Hóa chất xét nghiệm định tính kháng thể kháng HCV 37,937,025 569,056
318 PP2400198002 - Hóa chất kiểm tra xét nghiệm định tính kháng thể kháng HCV 4,650,346 69,756
319 PP2400198003 - Hóa chất xét nghiệm định tính kháng nguyên HBs 13,461,525 201,923
320 PP2400198004 - Hóa chất xét nghiệm định lượng HBsAg 22,987,125 344,807
321 PP2400198005 - Hóa chất kiểm tra xét nghiệm định lượng HBsAg 2,756,250 41,344
322 PP2400198006 - Hóa chất xét nghiệm định tính khẳng định kháng nguyên HBs 10,769,220 161,539
323 PP2400198007 - Hóa chất kiểm tra xét nghiệm định tính kháng nguyên HBs 3,426,570 51,399
324 PP2400198008 - Hóa chất, chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính kháng nguyên HIV1 p24 và kháng thể kháng HIV1, bao gồm nhóm O, và HIV2 21,000,000 315,000
325 PP2400198009 - Hóa chất kiểm tra xét nghiệm định tính kháng nguyên HIV-1 p24 và kháng thể kháng HIV-1 (bao gồm nhóm O) và HIV-2 7,465,028 111,976
326 PP2400198010 - Hóa chất xét nghiệm CMV IgG 9,790,200 146,853
327 PP2400198011 - Hóa chất kiểm tra xét nghiệm kháng thể kháng Cytomegalovirus (CMV) loại IgG 2,802,445 42,037
328 PP2400198012 - Hóa chất xét nghiệm CMV IgM 14,685,300 220,280
329 PP2400198013 - Hóa chất kiểm tra xét nghiệm kháng thể kháng Cytomegalovirus (CMV) loại IgM 2,802,445 42,037
330 PP2400198014 - Hóa chất xét nghiệm kháng thể kháng Cytomegalovirus (CMV) 17,827,426 267,412
331 PP2400198015 - Hóa chất kiểm tra xét nghiệm kháng thể kháng Cytomegalovirus (CMV) 4,389,000 65,835
332 PP2400198016 - Hóa chất xét nghiệm kháng thể kháng HSV 1 (Herpes Simplex) 8,268,750 124,032
333 PP2400198017 - Hóa chất xét nghiệm kháng thể kháng HSV 2 (Herpes Simplex) 8,268,750 124,032
334 PP2400198018 - Hóa chất kiểm tra xét nghiệm kháng thể kháng HSV (Herpes Simplex) 5,843,250 87,649
335 PP2400198019 - Hóa chất xét nghiệm PCT (procalcitonin) 587,412,000 8,811,180
336 PP2400198020 - Hóa chất pha loãng mẫu loại 2x16 ml trong các xét nghiệm miễn dịch, 27,412,560 411,189
337 PP2400198021 - Hóa chất pha loãng mẫu loại 2x36 ml trong các xét nghiệm miễn dịch, 63,871,276 958,070
338 PP2400198022 - Dung dịch pha loãng mẫu cho nhiều lọai xét nghiệm miễn dịch 23,680,050 355,201
339 PP2400198023 - Dung dịch phụ trợ cho vào thùng chứa nước cất trên máy phân tích cobas e 411 21,910,480 328,658
340 PP2400198024 - Dung dịch làm sạch hệ thống ống và tế bào điện cực 56,498,046 847,471
341 PP2400198025 - Dung dịch hệ thống để tạo tín hiệu điện hóa trong máy phân tích xét nghiệm miễn dịch 56,498,046 847,471
342 PP2400198026 - Típ hút mẫu dùng trên hệ thống cobas e 411 27,253,482 408,803
343 PP2400198027 - Cup chứa mẫu dùng trên hệ thống cobas e 411 16,031,460 240,472
344 PP2400198028 - Cúp và típ dùng hút mẫu, QC, và chất chuẩn trên hệ thống xét nghiệm miễn dịch cobas e 601/cobas e 602 613,613,075 9,204,197
345 PP2400198029 - Dung dịch hệ thống rửa điện cực xét nghiệm miễn dịch 455,725,200 6,835,878
346 PP2400198030 - Dung dịch PreClean M 172,757,944 2,591,370
347 PP2400198031 - Dung dịch làm sạch kim hút Hóa chất của cobas e 601 và e 602 3,299,298 49,490
348 PP2400198032 - Dung dịch hệ thống để tạo tín hiệu điện hóa trongmáy phân tích xét nghiệm miễn dịch cobas e 601, 602 402,010,250 6,030,154
349 PP2400198033 - Hóa chất xét nghiệm Creatinin 66,083,850 991,258
350 PP2400198034 - Hóa chất định lượng nồng độ HDL-cholesterol trong huyết thanh và huyết tương người 170,741,088 2,561,117
351 PP2400198035 - Dung dịch đếm số lượng bạch cầu 129,540,000 1,943,100
352 PP2400198036 - Dung dịch nhuộm tế bào 143,625,000 2,154,375
353 PP2400198037 - Dung dịch pha loãng 983,430,000 14,751,450
354 PP2400198038 - Dung dịch phá vỡ hồng cầu Hemoglobin 215,064,000 3,225,960
355 PP2400198039 - Dung dịch rửa máy 37,080,000 556,200
356 PP2400198040 - Dung dịch phá vỡ hồng cầu đếm công thức bạch cầu 530,656,000 7,959,840
357 PP2400198041 - Dung dịch đếm công thức bạch cầu 3,280,500,000 49,207,500
358 PP2400198042 - Mẫu máu chuẩn mức thấp 47,220,000 708,300
359 PP2400198043 - Mẫu máu chuẩn mức trung bình 47,220,000 708,300
360 PP2400198044 - Mẫu máu chuẩn mức cao 47,220,000 708,300
361 PP2400198045 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng pH, PCO2, PO2 262,500,000 3,937,500
362 PP2400198046 - Điện cực xét nghiệm định lượng pH 25,200,000 378,000
363 PP2400198047 - Điện cực xét nghiệm định lượng PCO2 25,200,000 378,000
364 PP2400198048 - Điện cực xét nghiệm định lượng PO2 25,200,000 378,000
365 PP2400198049 - Điện cực tham chiếu xét nghiệm định lượng các thông số khí máu và điện giải 14,600,000 219,000
366 PP2400198050 - Bộ đường ống máy khí máu 1,300,000 19,500
367 PP2400198051 - Bộ xử lí sự cố dùng cho máy khí máu 4,950,000 74,250
368 PP2400198052 - Dụng cụ lấy mẫu máy khí máu 3,660,000 54,900
369 PP2400198053 - Valve tương thích dùng cho máy khí máu 19,800,000 297,000
370 PP2400198054 - Ống mao dẫn lấy mẫu, 2 hạt từ 2,200,000 33,000
371 PP2400198055 - Ống mao dẫn lấy mẫu 3,800,000 57,000
372 PP2400198056 - Giấy in nhiệt máy khí máu 796,000 11,940
373 PP2400198057 - Hóa chất tái khởi động quá trình đông máu 13,951,200 209,268
374 PP2400198058 - Hóa chất kích hoạt đông máu con đường nội sinh 12,972,960 194,595
375 PP2400198059 - Hóa chất kích hoạt đông máu con đường ngoại sinh 12,972,960 194,595
376 PP2400198060 - Hóa chất ức chế tiểu cầu 7,639,800 114,597
377 PP2400198061 - Hóa chất ức chế hệ tiêu sợi huyết 3,819,900 57,299
378 PP2400198062 - Hóa chất ức chế Heparin 6,124,020 91,861
379 PP2400198063 - Hóa chất chuẩn máy mức bình thường 1,959,300 29,390
380 PP2400198064 - Hóa chất chuẩn máy mức bất thường 1,959,300 29,390
381 PP2400198065 - Chén đựng mẫu sạch và que khuấy 38,543,400 578,151
382 PP2400198066 - Thẻ định danh vi khuẩn Gram âm 122,400,000 1,836,000
383 PP2400198067 - Thẻ định danh vi khuẩn Gram dương 204,000,000 3,060,000
384 PP2400198068 - Thẻ định danh cho Nấm 74,800,000 1,122,000
385 PP2400198069 - Thẻ định danh cho Neisseria/ Haemophilus 17,000,000 255,000
386 PP2400198070 - Thẻ định danh vi khuẩn kỵ khí và Corynebateria 34,000,000 510,000
387 PP2400198071 - Thẻ kháng sinh đồ vi khuẩn Gram dương 163,200,000 2,448,000
388 PP2400198072 - Thẻ kháng sinh đồ vi khuẩn Gram âm 204,000,000 3,060,000
389 PP2400198073 - Thẻ kháng sinh đồ Liên cầu 74,800,000 1,122,000
390 PP2400198074 - Thẻ kháng sinh đồ Nấm 74,800,000 1,122,000
391 PP2400198075 - Thanh định danh liên cầu 35,044,800 525,672
392 PP2400198076 - Thanh định danh vi khuẩn kỵ khí 33,453,000 501,795
393 PP2400198077 - Thanh định danh nấm men 28,980,000 434,700
394 PP2400198078 - Thanh định danh trực khuẩn ngoài đường ruột 8,538,600 128,079
395 PP2400198079 - Hóa chất định danh ZYM A 4,158,000 62,370
396 PP2400198080 - Hóa chất định danh ZYM B 5,355,000 80,325
397 PP2400198081 - Hóa chất định danh NIN 3,912,300 58,685
398 PP2400198082 - Hóa chất định danh NIT1 NIT2 3,018,750 45,282
399 PP2400198083 - Hoá chất JAMES 2,100,000 31,500
400 PP2400198084 - Hóa chất TDA 2,394,000 35,910
401 PP2400198085 - Hóa chất định danh VP1 VP2 2,415,000 36,225
402 PP2400198086 - Bột kẽm 2,100,000 31,500
403 PP2400198087 - Hóa chất định danh Bromcresol purple 1,239,000 18,585
404 PP2400198088 - Hóa chất định danh HER 1,659,840 24,898
405 PP2400198089 - Hóa chất định danh Xylene 2,579,850 38,698
406 PP2400198090 - Hóa chất phát hiện enzyme catalase 6,840,000 102,600
407 PP2400198091 - Bộ nhuộm Ziehl Neelsen 5,775,000 86,625
408 PP2400198092 - Bộ nhuộm Gram 15,834,000 237,510
409 PP2400198093 - Bộ thuốc nhuộm Gram 46,919,880 703,799
410 PP2400198094 - Môi trường MacConkey 13,305,600 199,584
411 PP2400198095 - Môi trường nuôi cấy và phân biệt các loại nấm 13,305,600 199,584
412 PP2400198096 - Môi trường nuôi cấy thông thường 6,652,800 99,792
413 PP2400198097 - Môi trường thạch máu 100,800,000 1,512,000
414 PP2400198098 - Môi trường thạch chocolate 10,584,000 158,760
415 PP2400198099 - Môi trường kháng sinh đồ vi khuẩn không khó mọc 27,820,800 417,312
416 PP2400198100 - Môi trường kháng sinh đồ vi khuẩn khó mọc 17,388,000 260,820
417 PP2400198101 - Môi trường thạch UTI 141,120,000 2,116,800
418 PP2400198102 - Môi trường kháng sinh đồ Haemophilus 9,072,000 136,080
419 PP2400198103 - Môi trường tăng sinh Liên cầu B 69,300,000 1,039,500
420 PP2400198104 - Môi trường màu phân lập và xác định nhóm liên cầu B 40,089,000 601,335
421 PP2400198105 - Môi trường Phân lập các loài Shigella và Salmonella 1,995,000 29,925
422 PP2400198106 - Môi trường Nuôi cấy Vibrio 945,000 14,175
423 PP2400198107 - Môi trường Mannitol muối 1,365,000 20,475
424 PP2400198108 - Môi trường sử dụng để phân lập và phân biệt Enterococci. 3,307,500 49,613
425 PP2400198109 - Môi trường phân biệt vi khuẩn gram âm đường ruột dựa vào H2S, lên men đường đôi 12,600,000 189,000
426 PP2400198110 - Môi trường kiểm tra tính chất di động 3,024,000 45,360
427 PP2400198111 - Canh thang BHI 9,072,000 136,080
428 PP2400198112 - Môi trường phân biệt vi khuẩn đường ruột dựa vào sử dụng citrate. 1,260,000 18,900
429 PP2400198113 - Môi trường canh thang làm kháng sinh đồ pha loãng ống nghiệm 30,693,600 460,404
430 PP2400198114 - Môi trường dùng cho kiểm tra sự nhạy cảm với kháng sinh của vi khuẩn khó mọc 37,800,000 567,000
431 PP2400198115 - Môi trường kháng sinh đối với pneumococci và các streptococci khác, Haemophilus và Moraxella 46,462,500 696,938
432 PP2400198116 - Môi trường tạo màu chọn lọc cho nấm men và định danh Candida albicans 34,440,000 516,600
433 PP2400198117 - Khoanh kháng sinh yếu tố X 540,000 8,100
434 PP2400198118 - Khoanh kháng sinh yếu tố V 540,000 8,100
435 PP2400198119 - Khoanh kháng sinh yếu tố X&V 540,000 8,100
436 PP2400198120 - Dung dịch thử Oxidase 30,895,200 463,428
437 PP2400198121 - Hóa chất phát hiện indole 2,415,000 36,225
438 PP2400198122 - Môi trường phát hiện đặc tính Urease, Indole và TDA 5,460,000 81,900
439 PP2400198123 - Thuốc thử Indole 1,676,000 25,140
440 PP2400198124 - Thuốc thử Catalase 10,773,000 161,595
441 PP2400198125 - Khoanh kháng sinh Optochin 2,160,000 32,400
442 PP2400198126 - Khoanh kháng sinh Bacitracin 2,160,000 32,400
443 PP2400198127 - Khoanh kháng sinh Gentamicin 10μg 2,250,000 33,750
444 PP2400198128 - Khoanh kháng sinh Amikacin 30μg 2,625,000 39,375
445 PP2400198129 - Khoanh kháng sinh Amoxycillin/clavulanic acid 30μg 2,100,000 31,500
446 PP2400198130 - Khoanh kháng sinh Ampicillin/Sulbactam 20μg 3,675,000 55,125
447 PP2400198131 - Khoanh kháng sinh Ampicillin 10μg 1,800,000 27,000
448 PP2400198132 - Khoanh kháng sinh Azithromycin 15μg 3,150,000 47,250
449 PP2400198133 - Khoanh kháng sinh Cefoperazone/sulbactam 2:1 105μg 1,050,000 15,750
450 PP2400198134 - Khoanh kháng sinh Cefotaxime 30μg 1,800,000 27,000
451 PP2400198135 - Khoanh kháng sinh Cefoxitin 30μg 2,700,000 40,500
452 PP2400198136 - Khoanh kháng sinh Ceftazidime 30μg 3,150,000 47,250
453 PP2400198137 - Khoanh kháng sinh Ceftriaxone 30μg 3,150,000 47,250
454 PP2400198138 - Khoanh kháng sinh Cefuroxime 30μg 3,150,000 47,250
455 PP2400198139 - Khoanh kháng sinh Cephalothin 30μg 2,625,000 39,375
456 PP2400198140 - Khoanh kháng sinh Chloramphenicol 30μg 2,700,000 40,500
457 PP2400198141 - Khoanh kháng sinh Ciprofloxacin 5μg 2,700,000 40,500
458 PP2400198142 - Khoanh kháng sinh Clindamycin 2μg 2,100,000 31,500
459 PP2400198143 - Khoanh kháng sinh Ceftaroline 30μg 595,875 8,939
460 PP2400198144 - Khoanh kháng sinh Sulphamethoxazole/trimethoprim 25μg 1,800,000 27,000
461 PP2400198145 - Khoanh kháng sinh Doxycycline 30μg 2,250,000 33,750
462 PP2400198146 - Khoanh kháng sinh Ertapenem 10μg 3,150,000 47,250
463 PP2400198147 - Khoanh kháng sinh Erythromycin 15μg 1,800,000 27,000
464 PP2400198148 - Khoanh kháng sinh Imipenem 10μg 2,700,000 40,500
465 PP2400198149 - Khoanh kháng sinh Levofloxacin 5μg 3,150,000 47,250
466 PP2400198150 - Khoanh kháng sinh Meropenem 10μg 2,383,500 35,753
467 PP2400198151 - Khoanh kháng sinh Nalidixic acid 30μg 1,350,000 20,250
468 PP2400198152 - Khoanh kháng sinh Novobiocin 30μg 1,065,000 15,975
469 PP2400198153 - Khoanh kháng sinh Penicillin G 10 unit 450,000 6,750
470 PP2400198154 - Khoanh kháng sinh Cefepime 30μg 2,625,000 39,375
471 PP2400198155 - Khoanh kháng sinh Tetracycline 30μg 2,250,000 33,750
472 PP2400198156 - Khoanh kháng sinh Minocycline 30μg 2,100,000 31,500
473 PP2400198157 - Khoanh kháng sinh Tigecycline 15μg 525,000 7,875
474 PP2400198158 - Khoanh kháng sinh Norfloxacin 10μg 2,250,000 33,750
475 PP2400198159 - Khoanh kháng sinh Colistin sulfate 10μg 2,100,000 31,500
476 PP2400198160 - Khoanh kháng sinh Rifampicin 5μg 525,000 7,875
477 PP2400198161 - Khoanh kháng sinh Tobramycin 10μg 2,625,000 39,375
478 PP2400198162 - Khoanh kháng sinh Piperacillin/tazobactam 110μg 2,625,000 39,375
479 PP2400198163 - Khoanh kháng sinh Linezolid 30μg 2,625,000 39,375
480 PP2400198164 - Khoanh kháng sinh Vancomycin 30μg 2,100,000 31,500
481 PP2400198165 - Khoanh kháng sinh Cefixime 5μg 2,100,000 31,500
482 PP2400198166 - Khoanh kháng sinh Fosfomycin/ trometamol 200μg 575,000 8,625
483 PP2400198167 - Khoanh kháng sinh Amoxicillin with clavulanic acid-20/10 μg 1,575,000 23,625
484 PP2400198168 - Khoanh kháng sinh Aztreonam-30 μg 1,575,000 23,625
485 PP2400198169 - Khoanh kháng sinh Bacitracin-10 units 900,000 13,500
486 PP2400198170 - Khoanh kháng sinh Cefotaxime/clavulanic acid (10 PK) -30/10 μg 1,787,625 26,815
487 PP2400198171 - Khoanh kháng sinh Ceftazidime/clavulanic acid (10pk) -30/10 μg 1,787,625 26,815
488 PP2400198172 - Khoanh kháng sinh Fosfomycin - 200 μg 1,725,000 25,875
489 PP2400198173 - Khoanh kháng sinh Novobiocin - 5 μg 2,130,000 31,950
490 PP2400198174 - Khoanh kháng sinh Oxacillin- 1 μg Sensi-Disc 1,575,000 23,625
491 PP2400198175 - Khoanh kháng sinh Penicillin- 10 units 1,350,000 20,250
492 PP2400198176 - Khoanh kháng sinh Trimethoprim- 5 μg 1,350,000 20,250
493 PP2400198177 - Thanh xác định MIC của Ampicillin 9,891,000 148,365
494 PP2400198178 - Thanh xác định MIC của Benzylpenicillin 32 11,812,500 177,188
495 PP2400198179 - Thanh xác định MIC của Vancomycin 7,875,000 118,125
496 PP2400198180 - Thanh xác định MIC của Teicoplanin 4,158,000 62,370
497 PP2400198181 - Thanh xác định MIC của Ceftriaxone 0,002 - 32 (μg/ml) 4,158,000 62,370
498 PP2400198182 - Thanh xác định MIC của Trimethoprim/sulphamethoxazole 4,158,000 62,370
499 PP2400198183 - Thanh MIC Imipenem + EDTA phát hiện Metalo-beta lactamase 12,093,900 181,409
500 PP2400198184 - Thanh MIC Meropenem + EDTA phát hiện Metalo-beta lactamase 12,093,900 181,409
501 PP2400198185 - Thanh MIC phát hiện AmpC 12,093,900 181,409
502 PP2400198186 - Thanh xác định MIC của Levofloxacin 0.002 - 32 (μg/ml) 14,836,500 222,548
503 PP2400198187 - Thanh xác định MIC của Chloramphenicol 4,158,000 62,370
504 PP2400198188 - Thanh xác định MIC của Ticarcillin/clavulanic acid 5,670,000 85,050
505 PP2400198189 - Môi trường phân lập chọn lọc Helicobacteria pylori 58,275,000 874,125
506 PP2400198190 - Môi trường vận chuyển mẫu sinh thiết dạ dày 13,387,500 200,813
507 PP2400198191 - Thanh xác định MIC của Amoxicillin 7,875,000 118,125
508 PP2400198192 - Thanh xác định MIC của Clarithromycin 7,875,000 118,125
509 PP2400198193 - Thanh xác định MIC của Metronidazole 11,812,500 177,188
510 PP2400198194 - Thanh xác định MIC của Tetracycline 10,311,000 154,665
511 PP2400198195 - Môi trường vận chuyển vi khuẩn Gram âm và vi khuẩn kỵ khí 25,987,500 389,813
512 PP2400198196 - Môi trường phân lập vi khuẩn kỵ khí 8,828,400 132,426
513 PP2400198197 - Môi trường tăng sinh phát hiện vi khuẩn kỵ khí 17,010,000 255,150
514 PP2400198198 - Môi trường canh thang nuôi cấy vi khuẩn kỵ khí 17,246,250 258,694
515 PP2400198199 - Môi trường kháng sinh đồ vi khuẩn kỵ khí 35,280,000 529,200
516 PP2400198200 - Thanh xác định MIC của Clindamycin 4,158,000 62,370
517 PP2400198201 - Thanh xác định MIC của Cefoxitin 4,158,000 62,370
518 PP2400198202 - Thanh xác định MIC của Imipenem 0.016 - 256 (μg/ml) 3,861,900 57,929
519 PP2400198203 - Hóa chất để làm phản ứng Oxidase 5,028,000 75,420
520 PP2400198204 - Khoanh kháng sinh Gentamicin 120μg 1,070,000 16,050
521 PP2400198205 - Khoanh kháng sinh Nitrofurantoin, 300 μg (FM-300) 2,662,500 39,938
522 PP2400198206 - Hóa chất dùng để phát hiện Cryptococcus spp 1,650,000 24,750
523 PP2400198207 - Hóa chất dùng để khảo sát các thành phần của nấm 14,600,000 219,000
524 PP2400198208 - Kháng huyết thanh định danh Salmonella Antisera O4 2,100,000 31,500
525 PP2400198209 - Kháng huyết thanh định danh Shigella flexneri tuýp I-VI và 3,4,6,7,8 2,381,000 35,715
526 PP2400198210 - Kháng huyết thanh định danh E.coli tuyp O157 2,100,000 31,500
527 PP2400198211 - Kháng huyết thanh định danh Shigella sonnei Phase 1 và2 2,100,000 31,500
528 PP2400198212 - Kháng huyết thanh định danh Salmonella Antisera O9 2,100,000 31,500
529 PP2400198213 - Kháng huyết thanh định danh Shigella boydii tuýp 8-11 2,715,000 40,725
530 PP2400198214 - Ống chân không không chống đông vô trùng 11,700,000 175,500
531 PP2400198215 - Ống dùng để phát hiện và phục hồi vi khuẩn lao 5,182,000 77,730
532 PP2400198216 - Hóa chất bổ sung để nuôi cấy vi khuẩn lao 3,411,000 51,165
533 PP2400198217 - Hỗn hợp kháng sinh dùng trong nuôi cấy vi khuẩn lao 2,605,000 39,075
534 PP2400198218 - Thanh định tính kháng nguyên của nhóm Mycobacterium tuberculosis complex 2,989,000 44,835
535 PP2400198219 - Hộp ủ để duy trì khí trường 3,672,000 55,080
536 PP2400198220 - Hộp ủ để duy trì khí trường cỡ lớn 7,344,000 110,160
537 PP2400198221 - Gói tạo khí trường cho vi khuẩn kỵ khí 49,515,000 742,725
538 PP2400198222 - Tạo khí trường cho vi khuẩn vi hiếu khí 8,528,000 127,920
539 PP2400198223 - Gói tạo khí trường cho vi khuẩn cần CO2 21,320,000 319,800
540 PP2400198224 - Khoanh định danh giả định trực khuẩn gram âm kỵ khí 2,540,000 38,100
541 PP2400198225 - Đầu côn vàng 8,064,000 120,960
542 PP2400198226 - Đầu côn xanh 2,064,000 30,960
543 PP2400198227 - Ống nghiệm nhựa các cỡ 36,382,500 545,738
544 PP2400198228 - Lọ xét nghiệm phân (có thìa lấy bệnh phẩm) 1,176,000 17,640
545 PP2400198229 - Lọ cấy nước tiểu 21,000,000 315,000
546 PP2400198230 - Ống nghiệm nhựa, nắp đỏ, có hạt 184,464,000 2,766,960
547 PP2400198231 - Ống vận chuyển mẫu bệnh phẩm 1,040,000,000 15,600,000
548 PP2400198232 - Mycoplasma IST2 47,906,250 718,594
549 PP2400198233 - Chai cấy máu phát hiện vi nấm 69,000,000 1,035,000
550 PP2400198234 - Ống nghiệm chân không glucose 2ml 8,258,400 123,876
551 PP2400198235 - Test RSV (virus hợp bào hô hấp) 9,373,200 140,598
552 PP2400198236 - Hóa chất kiểm tra chất lượng đông máu mức 2 9,476,000 142,140
553 PP2400198237 - Thẻ kháng sinh đồ Gram âm 44,200,000 663,000
554 PP2400198238 - Khoanh giấy kháng sinh METRONIDAZOLE 1,597,500 23,963
555 PP2400198239 - Khoanh giấy kháng sinh SULPHAMETHOXAZOLE 1,350,000 20,250
556 PP2400198240 - Kháng huyết thanh chẩn đoán Salmonella paratyphi A,H 525,000 7,875
557 PP2400198241 - Kháng huyết thanh chẩn đoán Salmonella paratyphi B,H 525,000 7,875
558 PP2400198242 - Kháng huyết thanh chẩn đoán Salmonella paratyphi C,H 525,000 7,875
559 PP2400198243 - Kháng huyết thanh chẩn đoán Salmonella paratyphi A,O 525,000 7,875
560 PP2400198244 - Kháng huyết thanh chẩn đoán Salmonella paratyphi B,O 525,000 7,875
561 PP2400198245 - Kháng huyết thanh chẩn đoán Salmonella paratyphi C,O 525,000 7,875
562 PP2400198246 - Kháng huyết thanh chẩn đoán Salmonella typhi H 1,680,000 25,200
563 PP2400198247 - Kháng huyết thanh chẩn đoán Salmonella typhi O 1,680,000 25,200
564 PP2400198248 - Nước muối 0.45% pha huyền dịch vi khuẩn 19,488,000 292,320
565 PP2400198249 - Đo hoạt độ AST (GOT), 200ml/hộp 128,996,000 1,934,940
566 PP2400198250 - Đo hoạt độ ALT (GPT), 300ml/hộp 86,303,000 1,294,545
567 PP2400198251 - Thẻ định danh thủ công nhanh cho nhóm liên cầu Streptococci 13,380,000 200,700
568 PP2400198252 - Thẻ định danh thủ công nhanh cho vi khuẩn kỵ khí 16,200,000 243,000
569 PP2400198253 - Khay kháng sinh đồ dành cho vi khuẩn Gram âm có colistin 14,000,000 210,000
570 PP2400198254 - Khay kháng sinh đồ dành cho vi khuẩn Gram âm 14,000,000 210,000
571 PP2400198255 - Môi trường canh thang Mueller Hinton có điều chỉnh cation và bổ sung đệm TES 3,880,000 58,200
572 PP2400198256 - Nước khử khoáng vô trùng 2,800,000 42,000
573 PP2400198257 - Ống lấy mẫu 2.5 mL 29,190,000 437,850
574 PP2400198258 - Thuốc thử xét nghiệm TPO 710,768,520 10,661,528
575 PP2400198259 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm kháng thể kháng TPO 37,485,000 562,275
576 PP2400198260 - Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng Tg (Thyroglobulin) 710,768,520 10,661,528
577 PP2400198261 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm kháng thể kháng Tg (Thyroglobulin) 11,025,000 165,375
578 PP2400198262 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng thể kháng Tg (Thyroglobulin) 15,419,566 231,294
579 PP2400198263 - Điện cực xét nghiệm Natri 14,801,850 222,028
580 PP2400198264 - Điện cực xét nghiệm Kali 14,156,164 212,343
581 PP2400198265 - Điện cực xét nghiệm Clorid 14,004,648 210,070
582 PP2400198266 - Điện cực tham chiếu xét nghiệm Natri, Kali, Clorid 10,207,449 153,112
583 PP2400198267 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Rheumatoid Factors (RF) 15,272,400 229,086
584 PP2400198268 - Chất chuẩn cho xét nghiệm RHEUMATOID FACTORS (RF) 1,228,584 18,429
585 PP2400198269 - Chất kiểm chứng dùng cho xét nghiệm Rheumatoid mức 1 2,398,764 35,982
586 PP2400198270 - Chất kiểm chứng dùng cho xét nghiệm Rheumatoid mức 2 3,060,642 45,910
587 PP2400198271 - Ống máu lắng chân không 3,125,000 46,875
588 PP2400198272 - Khoanh kháng sinh Ceftazidime+avibactam 1,855,875 27,839
589 PP2400198273 - Khoanh kháng sinh Ceftolozane+tazobactam 595,875 8,939
590 PP2400198274 - Dây bơm nhu động 10,419,064 156,286
591 PP2400198275 - Bóng đèn 32,159,072 482,387
592 PP2400198276 - Xy-lanh hút bệnh phẩm 24,871,616 373,075
593 PP2400198277 - Xy-lanh hút hóa chất 31,574,444 473,617
594 PP2400198278 - Kim hút bệnh phẩm 21,597,246 323,959
595 PP2400198279 - Kim hút hóa chất 15,485,844 232,288
596 PP2400198280 - Màng bơm chân không 16,811,454 252,172
597 PP2400198281 - Cóng phản ứng cho xét nghiệm sinh hóa 101,625,000 1,524,375
598 PP2400198282 - Ống đựng mẫu đầu vào dung tích ≥5ml 6,479,000 97,185
599 PP2400198283 - Màng ngăn 46,550,000 698,250
600 PP2400198284 - Đèn halogen 58,608,000 879,120
601 PP2400198285 - Tế bào đo mẫu 207,570,000 3,113,550
602 PP2400198286 - Ống tuýp 12 x 75 mm pha huyền dịch vi khuẩn 193,050,000 2,895,750
603 PP2400198287 - Đầu côn 100 - 1000 μl 29,877,120 448,157
604 PP2400198288 - Đầu côn 0.5 - 250 μl 30,870,000 463,050
605 PP2400198289 - Ống lưu giữ chủng 8,605,440 129,082
606 PP2400198290 - Kít tạo khí trường vi hiếu khí 60,912,000 913,680
607 PP2400198291 - Kít tạo khí trường kỵ khí 28,080,000 421,200
608 PP2400198292 - Thanh chỉ thị kỵ khí 10,044,000 150,660
609 PP2400198293 - Que cấy định lượng 1 microlit 25,200,000 378,000
610 PP2400198294 - Que cấy định lượng 10 microlit 25,200,000 378,000
611 PP2400198295 - Ống nghiệm nhựa đựng nước tiểu 15ml có nắp 161,910,000 2,428,650
612 PP2400198296 - Giấy định danh nhóm máu (loại chia ô) 14,400,000 216,000
613 PP2400198297 - Que vô trùng làm kháng sinh đồ 8,400,000 126,000
614 PP2400198298 - Bóng đèn cho máy đông máu 78,000,000 1,170,000
615 PP2400198299 - Bơm áp lực 18,030,000 270,450
616 PP2400198300 - Kim hút bệnh phẩm cho máy XN huyết học 29,000,000 435,000
617 PP2400198301 - Tay gắp đông máu 25,000,000 375,000
618 PP2400198302 - Màng điện cực máy xét nghiệm điện giải 4,800,000 72,000
619 PP2400198303 - Que khuấy 18,701,298 280,520
620 PP2400198304 - Giếng phản ứng máy AU 15,041,700 225,626
621 PP2400198305 - Van 3 ngả rửa kim hút bệnh phẩm 63,486,522 952,298
622 PP2400198306 - Đầu côn 3,030,300 45,455
623 PP2400198307 - Chủng chuẩn Enterobacter hormaechei ATCC 700323 2,250,000 33,750
624 PP2400198308 - Chủng chuẩn Stenotrophomonas maltophilia ATCC 17666 4,000,000 60,000
625 PP2400198309 - Chủng chuẩn Enterococcus casseliflavus ATCC 700327 6,250,000 93,750
626 PP2400198310 - Chủng chuẩn Staphylococcus saprophyticus ATCC BAA-75 4,500,000 67,500
627 PP2400198311 - Chủng chuẩn Candida albicans ATCC 14053 6,500,000 97,500
628 PP2400198312 - Chủng chuẩn Eikenella corrodens ATCC BAA-1152 4,300,000 64,500
629 PP2400198313 - Chủng chuẩn Clostridium septicum ATCC 12464 6,400,000 96,000
630 PP2400198314 - Chủng chuẩn Bacteroides ovatus ATCC BAA-1296 3,950,000 59,250
631 PP2400198315 - Chủng chuẩn Escherichia coli ATCC 25922 2,750,000 41,250
632 PP2400198316 - Chủng chuẩn Klebsiella pneumoniae subsp. pneumoniae ATCC 700603 4,000,000 60,000
633 PP2400198317 - Chủng chuẩn Pseudomonas aeruginosa ATCC 27853 2,250,000 33,750
634 PP2400198318 - Chủng chuẩn Escherichia coli ATCC 35218 2,200,000 33,000
635 PP2400198319 - Chủng chuẩn Enterococcus faecalis ATCC 29212 2,750,000 41,250
636 PP2400198320 - Chủng chuẩn Streptococcus pneumoniae ATCC 49619 2,250,000 33,750
637 PP2400198321 - Chủng chuẩn Enterococcus faecalis ATCC 51299 6,450,000 96,750
638 PP2400198322 - Chủng chuẩn Staphylococcus aureus subsp. aureus ATCC 29213 2,750,000 41,250
639 PP2400198323 - Chủng chuẩn Staphylococcus aureus subsp. aureus ATCC BAA-976 3,800,000 57,000
640 PP2400198324 - Chủng chuẩn Staphylococcus aureus subsp. aureus ATCC BAA-977 3,750,000 56,250
641 PP2400198325 - Chủng chuẩn Staphylococcus aureus ATCC BAA-1026 3,750,000 56,250
642 PP2400198326 - Chủng chuẩn Candida parapsilosis ATCC 22019 6,350,000 95,250
643 PP2400198327 - Chủng chuẩn Issatchenkia orientalis ATCC 6258 2,250,000 33,750
644 PP2400198328 - Chủng chuẩn Bacteroides fragilis ATCC 25285 11,250,000 168,750
645 PP2400198329 - Que cấy định lượng làm bằng hợp kim Niken và Crom loại 1ul 5,250,000 78,750
646 PP2400198330 - Que cấy định lượng làm bằng hợp kim Niken và Crom loại 10ul 5,250,000 78,750
647 PP2400198331 - Hộp đọc kết quả khay kháng sinh đồ 22,700,000 340,500
648 PP2400198332 - Hóa chất xét nghiệm Free PSA 97,902,400 1,468,536
649 PP2400198333 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm Free PSA 6,118,875 91,784
650 PP2400198334 - Hóa chất xét nghiệm Anti HBs 26,924,000 403,860
651 PP2400198335 - Hóa chất kiểm tra xét nghiệm Anti HBs 6,853,140 102,798
652 PP2400198336 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Ferritin 17,622,360 264,336
653 PP2400198337 - Hóa chất kiểm tra xét nghiệm định lượng Ferritin 2,447,550 36,714
654 PP2400198338 - Hóa chất định lượng (PlGF) trong huyết thanh người 424,462,500 6,366,938
655 PP2400198339 - Hóa chất xây dựng đường chuẩn xét nghiệm PlGF 18,191,250 272,869
656 PP2400198340 - Hoá chất chuẩn xét nghiệm sFlt-1 60,637,500 909,563
657 PP2400198341 - Hóa chất định lượng tyrosine kinase-1 dạng hòa tan trong huyết thanh người 169,785,000 2,546,775
658 PP2400198342 - Dung dịch kiểm tra cho xét nghiệm miễn dịch đặc hiệu 17,640,000 264,600
659 PP2400198343 - Định lượng LDL - C (Low density lipoprotein Cholesterol) 733,287,282 10,999,310
660 PP2400198344 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm LDL 6,699,892 100,499
661 PP2400198345 - Vật liệu kiểm soát mức 1 xét nghiệm định lượng các thông số khí máu và điện giải 7,600,020 114,001
662 PP2400198346 - Vật liệu kiểm soát mức 2 xét nghiệm định lượng các thông số khí máu và điện giải 7,600,020 114,001
663 PP2400198347 - Vật liệu kiểm soát mức 3 xét nghiệm định lượng các thông số khí máu và điện giải 7,600,020 114,001
664 PP2400198348 - Hóa chất xét nghiệm định lượng kháng thể kháng TSHR 771,750,000 11,576,250
665 PP2400198349 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm định lượng kháng thể kháng TSHR 9,178,314 137,675
666 PP2400198350 - Test nhanh Galactomannan LFA 13,250,000 198,750
Test nhanh HBsAg (chất keo vàng – kháng thể kháng HBs đơn dòng chuột; Vạch thử : kháng thể kháng HBs đơn dòng chuột; Vạch chứng Immunoglobulin dê kháng chuột)
Mã phần lô PP2400197685
Giá từng phần lô 896,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,447,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test HBsAg
Mã phần lô PP2400197686
Giá từng phần lô 873,180,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,097,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test nhanh Anti HBsAg
Mã phần lô PP2400197687
Giá từng phần lô 19,005,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 285,075
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test nhanh HCV
Mã phần lô PP2400197688
Giá từng phần lô 1,356,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,340,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test nhanh HIV (phát hiện cả HIV-1 và HIV-2)
Mã phần lô PP2400197689
Giá từng phần lô 990,990,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,864,850
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test thử thai (xác định định tính HCG trong nước tiểu)
Mã phần lô PP2400197690
Giá từng phần lô 21,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test giang mai
Mã phần lô PP2400197691
Giá từng phần lô 822,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,332,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test sốt xuất huyết
Mã phần lô PP2400197692
Giá từng phần lô 1,185,845,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,787,679
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên SARS-CoV-2
Mã phần lô PP2400197693
Giá từng phần lô 206,718,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,100,782
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test nhanh một loại ma túy
Mã phần lô PP2400197694
Giá từng phần lô 341,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,119
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test nhanh bốn loại ma tuý
Mã phần lô PP2400197695
Giá từng phần lô 124,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,864,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test nhanh HBeAg (Xác định định tính HBeAg trong mẫu huyết thanh, huyết tương người)
Mã phần lô PP2400197696
Giá từng phần lô 9,702,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 145,530
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test sốt rét
Mã phần lô PP2400197697
Giá từng phần lô 749,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,246
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test kháng thể kháng lao
Mã phần lô PP2400197698
Giá từng phần lô 604,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,072,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test Chlamydia (xác định kháng nguyên Chlamydia trong mẫu chổi tế bào, tăm bông dịch cổ tử cung)
Mã phần lô PP2400197699
Giá từng phần lô 969,570,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,543,550
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test nhanh chuẩn đoán Rotavirus
Mã phần lô PP2400197700
Giá từng phần lô 2,804,880
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,074
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test nhanh chuẩn đoán máu ẩn phân
Mã phần lô PP2400197701
Giá từng phần lô 12,289,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 184,338
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test nhanh chuẩn đoán ký sinh trùng Crypto
Mã phần lô PP2400197702
Giá từng phần lô 1,479,280
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,190
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test nhanh chuẩn đoán ký sinh trùng Entamoeba
Mã phần lô PP2400197703
Giá từng phần lô 1,980,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,705
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test đường nhanh
Mã phần lô PP2400197704
Giá từng phần lô 736,113,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,041,704
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test HEV (viêm gan E)
Mã phần lô PP2400197705
Giá từng phần lô 9,922,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 148,838
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test HP đường máu
Mã phần lô PP2400197706
Giá từng phần lô 672,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,080
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thẻ phân tích khí máu
Mã phần lô PP2400197707
Giá từng phần lô 234,740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,521,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Anti A (xác định sự có mặt của kháng nguyên A trên bề mặt hồng cầu)
Mã phần lô PP2400197708
Giá từng phần lô 24,393,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 365,904
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Anti AB (xác định sự có mặt của kháng nguyên A và kháng nguyên B trên bề mặt hồng cầu)
Mã phần lô PP2400197709
Giá từng phần lô 13,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 207,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Anti B (xác định sự có mặt của kháng nguyên B trên bề mặt hồng cầu)
Mã phần lô PP2400197710
Giá từng phần lô 23,284,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 349,272
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Anti D (xác định sự có mặt của kháng nguyên D (RH1) trên bề mặt hồng cầu)
Mã phần lô PP2400197711
Giá từng phần lô 63,504,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 952,560
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm tráng EDTA
Mã phần lô PP2400197712
Giá từng phần lô 453,196,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,797,952
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm tráng Heparin
Mã phần lô PP2400197713
Giá từng phần lô 585,244,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,778,672
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm chân không serum (có hạt)
Mã phần lô PP2400197714
Giá từng phần lô 79,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,197,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chai cấy máu hiếu khí
Mã phần lô PP2400197715
Giá từng phần lô 235,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,536,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chai cấy máu kỵ khí
Mã phần lô PP2400197716
Giá từng phần lô 23,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 345,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chai cấy máu nhi
Mã phần lô PP2400197717
Giá từng phần lô 63,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 948,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chai cấy máu tìm nấm và vi khuẩn lao
Mã phần lô PP2400197718
Giá từng phần lô 100,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,501,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa hệ thống máy sinh hóa
Mã phần lô PP2400197719
Giá từng phần lô 168,054,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,810
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định lượng Albumin trong huyết thanh và huyết tương
Mã phần lô PP2400197720
Giá từng phần lô 17,636,292
Bảo đảm dự thầu (VND) 264,545
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định lượng Calci toàn phần
Mã phần lô PP2400197721
Giá từng phần lô 33,300,180
Bảo đảm dự thầu (VND) 499,503
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định lượng Cholesterol toàn phần
Mã phần lô PP2400197722
Giá từng phần lô 97,236,450
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,458,547
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đo hoạt độ CK (Creatine kinase)
Mã phần lô PP2400197723
Giá từng phần lô 8,687,872
Bảo đảm dự thầu (VND) 130,319
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đo hoạt độ CK-MB (Isozym MB of Creatine kinase)
Mã phần lô PP2400197724
Giá từng phần lô 15,520,896
Bảo đảm dự thầu (VND) 232,814
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định lượng Creatinin
Mã phần lô PP2400197725
Giá từng phần lô 95,308,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,429,632
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định lượng Bilirubin trực tiếp
Mã phần lô PP2400197726
Giá từng phần lô 15,815,680
Bảo đảm dự thầu (VND) 237,236
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đo hoạt độ GGT (Gama Glutamyl Transferase)
Mã phần lô PP2400197727
Giá từng phần lô 41,971,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 629,568
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định lượng Glucose
Mã phần lô PP2400197728
Giá từng phần lô 167,482,650
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,512,240
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định lượng HDL-C (High density lipoprotein Cholesterol)
Mã phần lô PP2400197729
Giá từng phần lô 827,498,534
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,412,479
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định lượng Sắt
Mã phần lô PP2400197730
Giá từng phần lô 82,278,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,234,170
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định lượng Bilirubin toàn phần
Mã phần lô PP2400197731
Giá từng phần lô 9,374,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 140,616
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định lượng Protein toàn phần
Mã phần lô PP2400197732
Giá từng phần lô 13,678,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 205,182
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định lượng Triglycerid
Mã phần lô PP2400197733
Giá từng phần lô 216,355,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,245,334
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định lượng Ure
Mã phần lô PP2400197734
Giá từng phần lô 56,785,472
Bảo đảm dự thầu (VND) 851,783
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định lượng Acid Uric
Mã phần lô PP2400197735
Giá từng phần lô 55,033,659
Bảo đảm dự thầu (VND) 825,505
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đo hoạt độ Amylase
Mã phần lô PP2400197736
Giá từng phần lô 44,436,480
Bảo đảm dự thầu (VND) 666,548
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định lượng Phospho vô cơ
Mã phần lô PP2400197737
Giá từng phần lô 2,940,720
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,111
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy
Mã phần lô PP2400197738
Giá từng phần lô 63,429,720
Bảo đảm dự thầu (VND) 951,446
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy
Mã phần lô PP2400197739
Giá từng phần lô 63,778,050
Bảo đảm dự thầu (VND) 956,671
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm HDL/LDL-Cholesterol
Mã phần lô PP2400197740
Giá từng phần lô 3,877,175
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,158
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm HDL
Mã phần lô PP2400197741
Giá từng phần lô 11,271,960
Bảo đảm dự thầu (VND) 169,080
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch
Mã phần lô PP2400197742
Giá từng phần lô 6,854,544
Bảo đảm dự thầu (VND) 102,819
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch
Mã phần lô PP2400197743
Giá từng phần lô 6,854,544
Bảo đảm dự thầu (VND) 102,819
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm chứng mức 3 cho các xét nghiệm miễn dịch đo độ đục
Mã phần lô PP2400197744
Giá từng phần lô 6,854,544
Bảo đảm dự thầu (VND) 102,819
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm sinh hóa nước tiểu thường quy
Mã phần lô PP2400197745
Giá từng phần lô 11,972,976
Bảo đảm dự thầu (VND) 179,595
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CK-MB
Mã phần lô PP2400197746
Giá từng phần lô 1,183,160
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,748
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho xét nghiệm CK-MB
Mã phần lô PP2400197747
Giá từng phần lô 1,330,242
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,954
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho xét nghiệm CK-MB
Mã phần lô PP2400197748
Giá từng phần lô 1,330,242
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,954
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy
Mã phần lô PP2400197749
Giá từng phần lô 29,806,140
Bảo đảm dự thầu (VND) 447,093
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định lượng HbA1c
Mã phần lô PP2400197750
Giá từng phần lô 195,355,212
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,930,329
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm HbA1c
Mã phần lô PP2400197751
Giá từng phần lô 19,343,792
Bảo đảm dự thầu (VND) 290,157
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch ly giải hồng cầu dùng cho xét nghiệm HbA1c
Mã phần lô PP2400197752
Giá từng phần lô 14,859,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 222,885
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CRP có độ nhạy cao
Mã phần lô PP2400197753
Giá từng phần lô 22,281,060
Bảo đảm dự thầu (VND) 334,216
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Protein (Urine+CSF)
Mã phần lô PP2400197754
Giá từng phần lô 1,894,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,413
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất dùng cho xét nghiệm C-Reactive Protein hs (CRP-hs)
Mã phần lô PP2400197755
Giá từng phần lô 5,130,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,959
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất kiểm chứng dùng cho xét nghiệm Protein mức 1
Mã phần lô PP2400197756
Giá từng phần lô 2,235,459
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,532
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất kiểm chứng dùng cho xét nghiệm Protein mức 2
Mã phần lô PP2400197757
Giá từng phần lô 2,567,481
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,513
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
QC cho xét nghiệm sinh hóa nước tiểu mức 1
Mã phần lô PP2400197758
Giá từng phần lô 1,364,850
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,473
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
QC cho xét nghiệm sinh hóa nước tiểu mức 2
Mã phần lô PP2400197759
Giá từng phần lô 1,453,530
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,803
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định lượng Protein
Mã phần lô PP2400197760
Giá từng phần lô 13,620,390
Bảo đảm dự thầu (VND) 204,306
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định lượng CRP
Mã phần lô PP2400197761
Giá từng phần lô 192,176,640
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,882,650
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CRP thường
Mã phần lô PP2400197762
Giá từng phần lô 22,934,280
Bảo đảm dự thầu (VND) 344,015
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Creatine Kinase (CK)
Mã phần lô PP2400197763
Giá từng phần lô 5,727,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,914
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Creatine Kinase-MB (CK-MB)
Mã phần lô PP2400197764
Giá từng phần lô 7,101,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 106,517
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm Protein Total trong Urine/CSF , sử dụng cho máy hệ mở
Mã phần lô PP2400197765
Giá từng phần lô 749,375
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,241
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất chuẩn cho xét nghiệm Protein Totin Urine/CSF
Mã phần lô PP2400197766
Giá từng phần lô 232,521
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,488
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch ly giải hồng cầu, đo HGB
Mã phần lô PP2400197767
Giá từng phần lô 52,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 790,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch đệm đẳng trương để pha loãng mẫu máu trên máy xét nghiệm huyết học
Mã phần lô PP2400197768
Giá từng phần lô 275,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,125,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch xử lý vỏ ngoài tế bào trong bách phân bạch cầu
Mã phần lô PP2400197769
Giá từng phần lô 136,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,046,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất kiểm chuẩn máy phân tích huyết học
Mã phần lô PP2400197770
Giá từng phần lô 15,984,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 239,760
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa làm sạch các mảnh vụn tế bào, protein và chất béo
Mã phần lô PP2400197771
Giá từng phần lô 4,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm Alpha-Fetoprotein (AFP)
Mã phần lô PP2400197772
Giá từng phần lô 45,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 681,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm Alpha-Fetoprotein (AFP)
Mã phần lô PP2400197773
Giá từng phần lô 4,652,208
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,784
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm tra xét nghiệm Alpha-Fetoprotein (AFP)
Mã phần lô PP2400197774
Giá từng phần lô 4,256,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,846
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm Anti-HCV
Mã phần lô PP2400197775
Giá từng phần lô 4,770,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,562
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm tra xét nghiệm Anti-HCV
Mã phần lô PP2400197776
Giá từng phần lô 4,292,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,392
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm Anti-HCV
Mã phần lô PP2400197777
Giá từng phần lô 10,003,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,051
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm tra xét nghiệm TOTAL β-hCG
Mã phần lô PP2400197778
Giá từng phần lô 4,239,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,594
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm TOTAL β-hCG
Mã phần lô PP2400197779
Giá từng phần lô 4,754,016
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,311
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm TOTAL β-hCG
Mã phần lô PP2400197780
Giá từng phần lô 495,432,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,431,480
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm định lượng peptide natri lợi niệu nhóm B (BNP)
Mã phần lô PP2400197781
Giá từng phần lô 4,851,840
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,778
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm tra xét nghiệm định lượng peptide natri lợi niệu nhóm B (BNP)
Mã phần lô PP2400197782
Giá từng phần lô 4,206,624
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng peptide natri lợi niệu nhóm B (BNP)
Mã phần lô PP2400197783
Giá từng phần lô 73,813,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,107,207
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm định lượng CA 125 II
Mã phần lô PP2400197784
Giá từng phần lô 4,786,032
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,791
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm tra xét nghiệm định lượng CA 125 II
Mã phần lô PP2400197785
Giá từng phần lô 4,290,432
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,357
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng CA 125 II
Mã phần lô PP2400197786
Giá từng phần lô 66,905,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,003,575
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm định lượng CA 15-3
Mã phần lô PP2400197787
Giá từng phần lô 4,754,016
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,311
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm tra xét nghiệm định lượng CA 15-3
Mã phần lô PP2400197788
Giá từng phần lô 4,269,824
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,048
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng CA 15-3
Mã phần lô PP2400197789
Giá từng phần lô 65,325,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 979,875
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm định lượng CA 19-9
Mã phần lô PP2400197790
Giá từng phần lô 2,377,008
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,656
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm tra xét nghiệm định lượng CA 19-9
Mã phần lô PP2400197791
Giá từng phần lô 2,073,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,095
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng CA 19-9
Mã phần lô PP2400197792
Giá từng phần lô 49,648,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 744,720
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm định lượng CEA - Carcinoembroyenic
Mã phần lô PP2400197793
Giá từng phần lô 4,824,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,360
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm tra xét nghiệm định lượng CEA- Carcinoembroyenic
Mã phần lô PP2400197794
Giá từng phần lô 4,278,432
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,177
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng CEA - Carcinoembroyenic
Mã phần lô PP2400197795
Giá từng phần lô 37,475,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 562,139
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm định lượng các mảnh cytokeratin 19
Mã phần lô PP2400197796
Giá từng phần lô 4,896,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,440
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm tra xét nghiệm định lượng các mảnh cytokeratin 19
Mã phần lô PP2400197797
Giá từng phần lô 4,248,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,720
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng các mảnh cytokeratin 19
Mã phần lô PP2400197798
Giá từng phần lô 18,958,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 284,370
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm định lượng Estradiol
Mã phần lô PP2400197799
Giá từng phần lô 4,754,040
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,311
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm tra xét nghiệm định lượng Estradiol
Mã phần lô PP2400197800
Giá từng phần lô 4,200,432
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,007
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng Estradiol
Mã phần lô PP2400197801
Giá từng phần lô 264,378,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,965,676
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm định lượng FREE T3
Mã phần lô PP2400197802
Giá từng phần lô 4,634,016
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,511
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm tra xét nghiệm định lượng FREE T3
Mã phần lô PP2400197803
Giá từng phần lô 4,264,416
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,967
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng FREE T3
Mã phần lô PP2400197804
Giá từng phần lô 77,347,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,160,217
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm định lượng FREE T4
Mã phần lô PP2400197805
Giá từng phần lô 4,990,032
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,851
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm tra xét nghiệm định lượng FREE T4
Mã phần lô PP2400197806
Giá từng phần lô 4,355,616
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,335
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng FREE T4
Mã phần lô PP2400197807
Giá từng phần lô 78,021,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,170,324
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm định lượng hormon kích thích nang (FSH)
Mã phần lô PP2400197808
Giá từng phần lô 4,896,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,440
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm tra xét nghiệm định lượng hormon kích thích nang (FSH)
Mã phần lô PP2400197809
Giá từng phần lô 4,353,024
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,296
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng hormon kích thích nang (FSH)
Mã phần lô PP2400197810
Giá từng phần lô 117,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,763,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm định tính HBs-Ag
Mã phần lô PP2400197811
Giá từng phần lô 2,484,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,263
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm tra xét nghiệm định tính HBs-Ag
Mã phần lô PP2400197812
Giá từng phần lô 2,109,712
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,646
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm định tính HBs-Ag
Mã phần lô PP2400197813
Giá từng phần lô 4,285,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,281
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng HBs-Ag
Mã phần lô PP2400197814
Giá từng phần lô 21,238,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 318,572
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm định tính HIV Ag/Ab
Mã phần lô PP2400197815
Giá từng phần lô 2,314,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,712
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm tra xét nghiệm định tính HIV Ag/Ab
Mã phần lô PP2400197816
Giá từng phần lô 2,117,120
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,757
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm định tính HIV Ag/Ab
Mã phần lô PP2400197817
Giá từng phần lô 4,766,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,501
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoá chất chuẩn xét nghiệm để định lượng hormon hoàng thể hoá (LH) (LH CAL)
Mã phần lô PP2400197818
Giá từng phần lô 4,754,016
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,311
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Xét nghiệm định lượng hormon hoàng thể hoá (LH) (LH Reagent)
Mã phần lô PP2400197819
Giá từng phần lô 258,997,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,884,958
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch pha loãng hóa chất xét nghiệm bằng tay
Mã phần lô PP2400197820
Giá từng phần lô 2,849,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,746
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch bảo dưỡng kim
Mã phần lô PP2400197821
Giá từng phần lô 7,278,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 109,170
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm tra xét nghiệm định lượng progesterone
Mã phần lô PP2400197822
Giá từng phần lô 4,200,408
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,007
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoá chất chuẩn xét nghiệm định lượng progesteron (Progesterone Calibrators)
Mã phần lô PP2400197823
Giá từng phần lô 4,896,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,440
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoá chất xét nghiệm progesteron
Mã phần lô PP2400197824
Giá từng phần lô 342,306,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,134,590
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoá chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm định lượng prolactin
Mã phần lô PP2400197825
Giá từng phần lô 4,754,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,310
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm tra xét nghiệm định lượng prolactin
Mã phần lô PP2400197826
Giá từng phần lô 4,200,432
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,007
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng Prolactin
Mã phần lô PP2400197827
Giá từng phần lô 174,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,612,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoá chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm định lượng kháng nguyên ung thư biểu mô tế bào vảy (SCC)
Mã phần lô PP2400197828
Giá từng phần lô 4,618,032
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,271
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoá chất kiểm tra xét nghiệm định lượng kháng nguyên ung thư biểu mô tế bào vảy SCC
Mã phần lô PP2400197829
Giá từng phần lô 4,042,416
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,637
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng kháng nguyên ung thư biểu mô tế bào vảy (SCC)
Mã phần lô PP2400197830
Giá từng phần lô 10,937,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 164,055
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoá chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm định lượng troponin (cTnl)
Mã phần lô PP2400197831
Giá từng phần lô 4,754,016
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,311
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoá chất kiểm tra xét nghiệm định lượng troponin (cTnl)
Mã phần lô PP2400197832
Giá từng phần lô 4,278,816
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,183
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng troponin (cTnl)
Mã phần lô PP2400197833
Giá từng phần lô 7,711,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 115,665
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoá chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm định lượng testosterone
Mã phần lô PP2400197834
Giá từng phần lô 4,896,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,440
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoá chất kiểm tra xét nghiệm định lượng testosterone
Mã phần lô PP2400197835
Giá từng phần lô 4,200,432
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,007
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng testosterone
Mã phần lô PP2400197836
Giá từng phần lô 93,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,398,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoá chất kiểm tra xét nghiệm định lượng PSA
Mã phần lô PP2400197837
Giá từng phần lô 4,306,416
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,597
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoá chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm định lượng PSA
Mã phần lô PP2400197838
Giá từng phần lô 4,754,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,310
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng PSA
Mã phần lô PP2400197839
Giá từng phần lô 46,144,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 692,160
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch xúc tác Trigger
Mã phần lô PP2400197840
Giá từng phần lô 18,673,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 280,098
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch tiền xúc tác Pre-Trigger
Mã phần lô PP2400197841
Giá từng phần lô 28,536,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 428,045
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoá chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm định lượng TSH
Mã phần lô PP2400197842
Giá từng phần lô 4,625,408
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,382
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoá chất kiểm tra xét nghiệm định lượng TSH
Mã phần lô PP2400197843
Giá từng phần lô 4,241,232
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,619
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng TSH
Mã phần lô PP2400197844
Giá từng phần lô 1,025,262,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,378,930
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gói hóa chất sử dụng để xác định định lượng Natri (Na +), Kali (K +) và Clorua (Cl−) trong huyết thanh, huyết tương, máu toàn phần và nước tiểu dùng cho máy xét nghiệm điện giải hãng Medica/Mỹ
Mã phần lô PP2400197845
Giá từng phần lô 576,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,640,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa máy hàng ngày dùng cho máy xét nghiệm điện giải, khí máu
Mã phần lô PP2400197846
Giá từng phần lô 45,499,860
Bảo đảm dự thầu (VND) 682,498
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch pha loãng nước tiểu dùng cho máy xét nghiệm điện giải hãng Medica/Mỹ
Mã phần lô PP2400197847
Giá từng phần lô 1,228,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,420
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng các thông số điện giải
Mã phần lô PP2400197848
Giá từng phần lô 25,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Điện cực xét nghiệm định lượng K
Mã phần lô PP2400197849
Giá từng phần lô 29,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 441,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Điện cực xét nghiệm định lượng Na
Mã phần lô PP2400197850
Giá từng phần lô 29,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 441,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Điện cực xét nghiệm định lượng Cl
Mã phần lô PP2400197851
Giá từng phần lô 29,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 441,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ kim hút mẫu
Mã phần lô PP2400197852
Giá từng phần lô 6,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Valve mở được dùng để dẫn dung dịch
Mã phần lô PP2400197853
Giá từng phần lô 15,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 231,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ bảo trì máy xét nghiệm điện giải
Mã phần lô PP2400197854
Giá từng phần lô 8,652,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 129,780
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ phát hiện mẫu dùng cho máy xét nghiệm điện giải
Mã phần lô PP2400197855
Giá từng phần lô 13,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 204,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Điện cực tham chiếu xét nghiệm định lượng Na, K, Cl, Li
Mã phần lô PP2400197856
Giá từng phần lô 22,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thanh thử nước tiểu 10 thông số
Mã phần lô PP2400197857
Giá từng phần lô 778,150,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,672,262
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất chuẩn âm tính dùng cho máy phân tích nước tiểu
Mã phần lô PP2400197858
Giá từng phần lô 14,490,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 217,350
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất chuẩn dương tính dùng cho máy phân tích nước tiểu
Mã phần lô PP2400197859
Giá từng phần lô 14,490,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 217,350
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy in nhiệt dạng cuộn
Mã phần lô PP2400197860
Giá từng phần lô 16,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 245,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test XN nhóm máu ABO-Eldon card
Mã phần lô PP2400197861
Giá từng phần lô 58,905,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 883,575
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gelcard 6 giếng làm xét nghiệm phát máu: định lại nhóm máu bệnh nhân và túi máu + và phản ứng hòa hợp 2 môi trường + tự chứng
Mã phần lô PP2400197862
Giá từng phần lô 114,760,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,721,412
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch lực ion yếu pha loãng hồng cầu
Mã phần lô PP2400197863
Giá từng phần lô 13,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 204,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gelcard 6 giếng định nhóm máu bằng 2 phương pháp huyết thanh mẫu và phương pháp hồng cầu mẫu
Mã phần lô PP2400197864
Giá từng phần lô 12,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gelcard 6 giếng xét nghiệm Chéo môi trường AHG ở 37ºC, Coombs, SL KTBT, ĐD KTBT
Mã phần lô PP2400197865
Giá từng phần lô 2,016,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,240
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gelcard 6 giếng xét nghiệm Chéo trong môi trường muối ở 22ºC
Mã phần lô PP2400197866
Giá từng phần lô 1,814,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,216
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất dùng để xác định thời gian đông máu và một số yếu tố đông máu bị thiếu hụt trong huyết tương, II, V, VII, X.
Mã phần lô PP2400197867
Giá từng phần lô 602,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,038,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất chứa yếu tố hoạt hóa huyết tương đo chỉ số đông máu APTT và một số chỉ số đông máu khác
Mã phần lô PP2400197868
Giá từng phần lô 688,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,327,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch có thành phần canxi hỗ trợ phản ứng APTT
Mã phần lô PP2400197869
Giá từng phần lô 66,470,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 997,050
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch chuẩn xét nghiệm đông máu Fibrinogen
Mã phần lô PP2400197870
Giá từng phần lô 1,624,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,360,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa kim hút
Mã phần lô PP2400197871
Giá từng phần lô 306,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,593,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất chuẩn máy mức thường từ chế phẩm huyết tương trong hỗn hợp từ người kết hợp với chất đệm
Mã phần lô PP2400197872
Giá từng phần lô 39,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 594,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất chuấn máy đông máu mức bất thường
Mã phần lô PP2400197873
Giá từng phần lô 37,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 555,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đệm pha loãng các test đông máu
Mã phần lô PP2400197874
Giá từng phần lô 86,108,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,291,620
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cốc dùng để đựng huyết tương cho máy đông máu
Mã phần lô PP2400197875
Giá từng phần lô 598,224,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,973,360
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất dùng để định lượng kháng thể anti-Cardiolipin (aCL) IgG bằng phương pháp miễn dịch hóa phát quang
Mã phần lô PP2400197876
Giá từng phần lô 273,971,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,109,569
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất dùng để đo bán định lượng kháng thể anti-Cardiolipin (aCL) IgM trong huyết tương người bằng phương pháp miễn dịch hóa phát quang
Mã phần lô PP2400197877
Giá từng phần lô 273,971,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,109,569
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất dùng sử dụng để kiểm chuẩn chất lượng xét nghiệm Anti-Cardiolipin IgG/IgM, Anti-ß2 Glycoprotein-I IgG, IgM, HIT-Ab (PF4-H) và HIT-IgG (PF4-H)
Mã phần lô PP2400197878
Giá từng phần lô 21,705,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 325,584
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất dùng làm chất rửa đường ống và kim hút
Mã phần lô PP2400197879
Giá từng phần lô 155,263,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,328,953
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất dùng làm chất xúc tác phản ứng phát quang
Mã phần lô PP2400197880
Giá từng phần lô 189,774,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,846,624
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất dùng để đo bán định lượng kháng thể anti-ß2 Glycoprotein-I (anti-ß2GPI) IgG trong huyết tương người bằng phương pháp miễn dịch hóa phát quang
Mã phần lô PP2400197881
Giá từng phần lô 391,387,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,870,813
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cóng phản ứng
Mã phần lô PP2400197882
Giá từng phần lô 73,382,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,100,736
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất dùng để đo bán định lượng kháng thể anti-ß2 Glycoprotein-I (anti-ß2GPI) IgM trong huyết tương người bằng phương pháp miễn dịch hóa phát quang
Mã phần lô PP2400197883
Giá từng phần lô 391,387,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,870,813
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm phát hiện kháng đông lupus (LA Screening)
Mã phần lô PP2400197884
Giá từng phần lô 159,753,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,396,295
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm khẳng định kháng đông lupus (LA Confirm)
Mã phần lô PP2400197885
Giá từng phần lô 232,368,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,485,520
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất chuẩn xét nghiệm kháng đông lupus mức cao
Mã phần lô PP2400197886
Giá từng phần lô 18,390,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 275,850
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất chuẩn xét nghiệm kháng đông lupus mức thấp
Mã phần lô PP2400197887
Giá từng phần lô 18,390,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 275,850
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng Glucose
Mã phần lô PP2400197888
Giá từng phần lô 36,363,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 545,454
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm HbA1C
Mã phần lô PP2400197889
Giá từng phần lô 258,112,531
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,871,688
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm ly giải dùng cho xét nghiệm HbA1C
Mã phần lô PP2400197890
Giá từng phần lô 11,738,452
Bảo đảm dự thầu (VND) 176,077
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng Ure
Mã phần lô PP2400197891
Giá từng phần lô 35,062,902
Bảo đảm dự thầu (VND) 525,944
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng acid uric
Mã phần lô PP2400197892
Giá từng phần lô 30,913,722
Bảo đảm dự thầu (VND) 463,706
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng cholesterol
Mã phần lô PP2400197893
Giá từng phần lô 41,958,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 629,370
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng triglyceride
Mã phần lô PP2400197894
Giá từng phần lô 59,349,632
Bảo đảm dự thầu (VND) 890,245
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng protein toàn phần
Mã phần lô PP2400197895
Giá từng phần lô 2,097,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,469
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng albumin
Mã phần lô PP2400197896
Giá từng phần lô 1,629,372
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,441
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng bilirubin toàn phần
Mã phần lô PP2400197897
Giá từng phần lô 1,223,775
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,357
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng bilirubin trực tiếp
Mã phần lô PP2400197898
Giá từng phần lô 1,142,190
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,133
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng Aspartate Aminotransferase (AST)
Mã phần lô PP2400197899
Giá từng phần lô 61,048,890
Bảo đảm dự thầu (VND) 915,734
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng Alanine Aminotransferase (ALT)
Mã phần lô PP2400197900
Giá từng phần lô 62,405,532
Bảo đảm dự thầu (VND) 936,083
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng alpha- amylase
Mã phần lô PP2400197901
Giá từng phần lô 3,811,186
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,168
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Xét nghiệm in vitro để định lượng creatine kinase (CK)
Mã phần lô PP2400197902
Giá từng phần lô 1,155,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,325
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng GGT
Mã phần lô PP2400197903
Giá từng phần lô 27,132,840
Bảo đảm dự thầu (VND) 406,993
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng calcium
Mã phần lô PP2400197904
Giá từng phần lô 3,797,010
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,956
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng sắt
Mã phần lô PP2400197905
Giá từng phần lô 18,674,817
Bảo đảm dự thầu (VND) 280,123
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng nồng độ LDL-cholesterol
Mã phần lô PP2400197906
Giá từng phần lô 122,377,520
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,835,663
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất dùng để định lượng hoạt tính xúc tác của tiểu đơn vị creatine kinase MB
Mã phần lô PP2400197907
Giá từng phần lô 2,415,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,225
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng bằng phương pháp miễn dịch albumin
Mã phần lô PP2400197908
Giá từng phần lô 2,934,613
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,020
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm độ nhạy cao định lượng protein phản ứng C
Mã phần lô PP2400197909
Giá từng phần lô 48,020,934
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,315
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất dùng để định lượng in vitro CRP
Mã phần lô PP2400197910
Giá từng phần lô 4,125,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,875
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất chuẩn định các xét nghiệm
Mã phần lô PP2400197911
Giá từng phần lô 4,573,422
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,602
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm sinh hóa
Mã phần lô PP2400197912
Giá từng phần lô 6,095,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 91,429
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm sinh hóa mức 2 thể tích 4x5ml
Mã phần lô PP2400197913
Giá từng phần lô 6,095,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 91,429
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất chuẩn định xét nghiệm HbA1C
Mã phần lô PP2400197914
Giá từng phần lô 9,604,188
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,063
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm tra xét nghiệm HbA1c mức bình thường
Mã phần lô PP2400197915
Giá từng phần lô 8,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm tra xét nghiệm HbA1C mức bệnh lý
Mã phần lô PP2400197916
Giá từng phần lô 9,040,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,608
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất chuẩn định các xét nghiệm lipis
Mã phần lô PP2400197917
Giá từng phần lô 3,486,012
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,291
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất chuẩn xét nghiệm định lượng CK-MB
Mã phần lô PP2400197918
Giá từng phần lô 762,237
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,434
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn Proteins
Mã phần lô PP2400197919
Giá từng phần lô 4,111,884
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,679
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất pha loãng mẫu trong xét nghiệm điện giải
Mã phần lô PP2400197920
Giá từng phần lô 8,601,390
Bảo đảm dự thầu (VND) 129,021
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn nội kiểm cho máy xét nghiệm sinh hóa
Mã phần lô PP2400197921
Giá từng phần lô 15,209,775
Bảo đảm dự thầu (VND) 228,147
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất phụ trợ cho máy xét nghiệm sinh hóa
Mã phần lô PP2400197922
Giá từng phần lô 9,335,655
Bảo đảm dự thầu (VND) 140,035
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch chuẩn điện cực Ion mức high
Mã phần lô PP2400197923
Giá từng phần lô 652,680
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,791
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Na, K, Cl
Mã phần lô PP2400197924
Giá từng phần lô 652,680
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,791
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc bảo dưỡng hàng ngày cho điện cực ISE, ống và kim hút mẫu
Mã phần lô PP2400197925
Giá từng phần lô 3,681,116
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,217
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa điện cực
Mã phần lô PP2400197926
Giá từng phần lô 3,261,070
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,917
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cobas sample cup 5000pcs
Mã phần lô PP2400197927
Giá từng phần lô 5,038,458
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,577
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa cho kim hút thuốc thử và cóng phản ứng có tính kiềm
Mã phần lô PP2400197928
Giá từng phần lô 10,545,444
Bảo đảm dự thầu (VND) 158,182
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa có tính kiềm cho cóng phản ứng
Mã phần lô PP2400197929
Giá từng phần lô 73,273,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,099,098
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa có tính acid cho cóng phản ứng
Mã phần lô PP2400197930
Giá từng phần lô 20,069,910
Bảo đảm dự thầu (VND) 301,049
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch xét nghiệm bán định lượng chỉ số huyết thanh
Mã phần lô PP2400197931
Giá từng phần lô 456,876
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,854
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất pha loãng mẫu kết hợp với Hóa chất xét nghiệm
Mã phần lô PP2400197932
Giá từng phần lô 239,860
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,598
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa kim hút cho máy sinh hóa
Mã phần lô PP2400197933
Giá từng phần lô 2,083,914
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,259
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất đệm dùng trong tẩy rửa
Mã phần lô PP2400197934
Giá từng phần lô 1,739,010
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,086
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất đệm phản ứng
Mã phần lô PP2400197935
Giá từng phần lô 4,349,646
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,245
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cuvette phản ứng
Mã phần lô PP2400197936
Giá từng phần lô 80,769,150
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,211,538
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Điện cực tham chiếu
Mã phần lô PP2400197937
Giá từng phần lô 30,622,347
Bảo đảm dự thầu (VND) 459,336
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất định lượng α1fetoprotein trong huyết thanh và huyết tương người
Mã phần lô PP2400197938
Giá từng phần lô 226,006,767
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,390,102
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng AFP
Mã phần lô PP2400197939
Giá từng phần lô 6,118,875
Bảo đảm dự thầu (VND) 91,784
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất định lượng kháng nguyên ung thư phôi trong huyết thanh và huyết tương người
Mã phần lô PP2400197940
Giá từng phần lô 220,279,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,304,193
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm kháng nguyên ung thư biểu mô phôi
Mã phần lô PP2400197941
Giá từng phần lô 4,895,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,427
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất định lượng kháng nguyên đặc hiệu tuyến tiền liệt toàn phần (tự do + phức hợp) trong huyết thanh và huyết tương người
Mã phần lô PP2400197942
Giá từng phần lô 177,447,375
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,661,711
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất chuẩn xét nghiệm định lượng kháng nguyên đặc hiệu tuyến tiền liệt toàn phần (tự do+ phức hợp) trong huyết thanh và huyết tương người
Mã phần lô PP2400197943
Giá từng phần lô 3,671,325
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,070
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng chất chỉ điểm Ung thư 125
Mã phần lô PP2400197944
Giá từng phần lô 269,842,405
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,047,637
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất chuẩn xét nghiệm định lượng chất chỉ điểm Ung thư 125
Mã phần lô PP2400197945
Giá từng phần lô 5,874,120
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,112
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất định lượng CA 153 trong huyết thanh và huyết tương người
Mã phần lô PP2400197946
Giá từng phần lô 308,391,320
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,625,870
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch chuẩn xét nghiệm định lượng kháng nguyên ung thư 15-3
Mã phần lô PP2400197947
Giá từng phần lô 5,874,120
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,112
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm CA 19-9
Mã phần lô PP2400197948
Giá từng phần lô 246,713,056
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,700,696
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất chuẩn cho xét nghiệm CA 19-9
Mã phần lô PP2400197949
Giá từng phần lô 4,405,590
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,084
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm CA 724
Mã phần lô PP2400197950
Giá từng phần lô 524,265,244
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,863,979
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất chuẩn xét nghiệm CA 724
Mã phần lô PP2400197951
Giá từng phần lô 7,377,244
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,659
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm CYFRA 21-1
Mã phần lô PP2400197952
Giá từng phần lô 122,377,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,835,663
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CYFRA 21-1
Mã phần lô PP2400197953
Giá từng phần lô 7,342,652
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,140
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm tra xét nghiệm
Mã phần lô PP2400197954
Giá từng phần lô 16,153,830
Bảo đảm dự thầu (VND) 242,308
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm SCC
Mã phần lô PP2400197955
Giá từng phần lô 120,499,428
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,807,492
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm SCC
Mã phần lô PP2400197956
Giá từng phần lô 19,581,156
Bảo đảm dự thầu (VND) 293,718
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm tra xét nghiệm ProGRP, SCC, Cyfra 21-1, NSE
Mã phần lô PP2400197957
Giá từng phần lô 11,533,836
Bảo đảm dự thầu (VND) 173,008
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm Calcitonin
Mã phần lô PP2400197958
Giá từng phần lô 9,517,299
Bảo đảm dự thầu (VND) 142,760
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Calcitonin
Mã phần lô PP2400197959
Giá từng phần lô 7,709,783
Bảo đảm dự thầu (VND) 115,647
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm Troponin T
Mã phần lô PP2400197960
Giá từng phần lô 110,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,663,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Troponin T
Mã phần lô PP2400197961
Giá từng phần lô 4,410,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,150
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm tra xét nghiệm Troponin T
Mã phần lô PP2400197962
Giá từng phần lô 3,528,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,920
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm NT-proBNP
Mã phần lô PP2400197963
Giá từng phần lô 613,872,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,208,080
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm NT-proBNP
Mã phần lô PP2400197964
Giá từng phần lô 5,292,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,380
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm tra xét nghiệm NT-proBNP
Mã phần lô PP2400197965
Giá từng phần lô 6,393,004
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,896
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm TSH
Mã phần lô PP2400197966
Giá từng phần lô 802,306,890
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,034,604
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm TSH
Mã phần lô PP2400197967
Giá từng phần lô 6,118,875
Bảo đảm dự thầu (VND) 91,784
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm FT3
Mã phần lô PP2400197968
Giá từng phần lô 678,460,860
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,176,913
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm FT3
Mã phần lô PP2400197969
Giá từng phần lô 6,118,875
Bảo đảm dự thầu (VND) 91,784
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm FT4
Mã phần lô PP2400197970
Giá từng phần lô 763,268,535
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,449,029
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm FT4
Mã phần lô PP2400197971
Giá từng phần lô 7,342,650
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,140
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm T3
Mã phần lô PP2400197972
Giá từng phần lô 5,384,610
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,770
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm T3
Mã phần lô PP2400197973
Giá từng phần lô 1,223,775
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,357
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm T4
Mã phần lô PP2400197974
Giá từng phần lô 5,384,610
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,770
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm T4
Mã phần lô PP2400197975
Giá từng phần lô 1,223,775
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,357
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm HCG+beta
Mã phần lô PP2400197976
Giá từng phần lô 2,277,690,312
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,165,355
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm HCG+beta
Mã phần lô PP2400197977
Giá từng phần lô 7,342,650
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,140
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm FSH
Mã phần lô PP2400197978
Giá từng phần lô 566,999,433
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,504,992
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm FSH
Mã phần lô PP2400197979
Giá từng phần lô 4,851,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,765
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm LH
Mã phần lô PP2400197980
Giá từng phần lô 1,213,299,486
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,199,493
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm LH
Mã phần lô PP2400197981
Giá từng phần lô 4,895,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,427
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm Prolactin
Mã phần lô PP2400197982
Giá từng phần lô 753,355,890
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,300,339
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Prolactin
Mã phần lô PP2400197983
Giá từng phần lô 3,671,325
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,070
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm Estradiol
Mã phần lô PP2400197984
Giá từng phần lô 1,225,194,579
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,377,919
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Estradiol
Mã phần lô PP2400197985
Giá từng phần lô 4,895,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,427
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm Progesterone
Mã phần lô PP2400197986
Giá từng phần lô 1,689,103,206
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,336,549
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Progesterone
Mã phần lô PP2400197987
Giá từng phần lô 7,342,650
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,140
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm Testosterone G2
Mã phần lô PP2400197988
Giá từng phần lô 463,908,627
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,958,630
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Testosterone
Mã phần lô PP2400197989
Giá từng phần lô 4,895,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,427
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm Cortisol
Mã phần lô PP2400197990
Giá từng phần lô 31,720,248
Bảo đảm dự thầu (VND) 475,804
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Cortisol
Mã phần lô PP2400197991
Giá từng phần lô 2,937,060
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,056
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm tra các xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2400197992
Giá từng phần lô 13,216,770
Bảo đảm dự thầu (VND) 198,252
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm PAPP-A
Mã phần lô PP2400197993
Giá từng phần lô 25,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm PAPP-A
Mã phần lô PP2400197994
Giá từng phần lô 12,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm Free HCGbeta
Mã phần lô PP2400197995
Giá từng phần lô 25,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Free HCGbeta
Mã phần lô PP2400197996
Giá từng phần lô 12,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
PreciControl MC Elecsys
Mã phần lô PP2400197997
Giá từng phần lô 38,181,780
Bảo đảm dự thầu (VND) 572,727
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm AMH Plus
Mã phần lô PP2400197998
Giá từng phần lô 8,253,683,460
Bảo đảm dự thầu (VND) 123,805,252
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất chuẩn xét nghiệm AMH plus
Mã phần lô PP2400197999
Giá từng phần lô 31,263,955
Bảo đảm dự thầu (VND) 468,960
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm tra xét nghiệm AMH
Mã phần lô PP2400198000
Giá từng phần lô 31,263,955
Bảo đảm dự thầu (VND) 468,960
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm định tính kháng thể kháng HCV
Mã phần lô PP2400198001
Giá từng phần lô 37,937,025
Bảo đảm dự thầu (VND) 569,056
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm tra xét nghiệm định tính kháng thể kháng HCV
Mã phần lô PP2400198002
Giá từng phần lô 4,650,346
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,756
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm định tính kháng nguyên HBs
Mã phần lô PP2400198003
Giá từng phần lô 13,461,525
Bảo đảm dự thầu (VND) 201,923
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng HBsAg
Mã phần lô PP2400198004
Giá từng phần lô 22,987,125
Bảo đảm dự thầu (VND) 344,807
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm tra xét nghiệm định lượng HBsAg
Mã phần lô PP2400198005
Giá từng phần lô 2,756,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,344
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm định tính khẳng định kháng nguyên HBs
Mã phần lô PP2400198006
Giá từng phần lô 10,769,220
Bảo đảm dự thầu (VND) 161,539
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm tra xét nghiệm định tính kháng nguyên HBs
Mã phần lô PP2400198007
Giá từng phần lô 3,426,570
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,399
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất, chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính kháng nguyên HIV1 p24 và kháng thể kháng HIV1, bao gồm nhóm O, và HIV2
Mã phần lô PP2400198008
Giá từng phần lô 21,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm tra xét nghiệm định tính kháng nguyên HIV-1 p24 và kháng thể kháng HIV-1 (bao gồm nhóm O) và HIV-2
Mã phần lô PP2400198009
Giá từng phần lô 7,465,028
Bảo đảm dự thầu (VND) 111,976
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm CMV IgG
Mã phần lô PP2400198010
Giá từng phần lô 9,790,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 146,853
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm tra xét nghiệm kháng thể kháng Cytomegalovirus (CMV) loại IgG
Mã phần lô PP2400198011
Giá từng phần lô 2,802,445
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,037
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm CMV IgM
Mã phần lô PP2400198012
Giá từng phần lô 14,685,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,280
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm tra xét nghiệm kháng thể kháng Cytomegalovirus (CMV) loại IgM
Mã phần lô PP2400198013
Giá từng phần lô 2,802,445
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,037
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm kháng thể kháng Cytomegalovirus (CMV)
Mã phần lô PP2400198014
Giá từng phần lô 17,827,426
Bảo đảm dự thầu (VND) 267,412
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm tra xét nghiệm kháng thể kháng Cytomegalovirus (CMV)
Mã phần lô PP2400198015
Giá từng phần lô 4,389,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,835
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm kháng thể kháng HSV 1 (Herpes Simplex)
Mã phần lô PP2400198016
Giá từng phần lô 8,268,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 124,032
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm kháng thể kháng HSV 2 (Herpes Simplex)
Mã phần lô PP2400198017
Giá từng phần lô 8,268,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 124,032
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm tra xét nghiệm kháng thể kháng HSV (Herpes Simplex)
Mã phần lô PP2400198018
Giá từng phần lô 5,843,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 87,649
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm PCT (procalcitonin)
Mã phần lô PP2400198019
Giá từng phần lô 587,412,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,811,180
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất pha loãng mẫu loại 2x16 ml trong các xét nghiệm miễn dịch,
Mã phần lô PP2400198020
Giá từng phần lô 27,412,560
Bảo đảm dự thầu (VND) 411,189
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất pha loãng mẫu loại 2x36 ml trong các xét nghiệm miễn dịch,
Mã phần lô PP2400198021
Giá từng phần lô 63,871,276
Bảo đảm dự thầu (VND) 958,070
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch pha loãng mẫu cho nhiều lọai xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2400198022
Giá từng phần lô 23,680,050
Bảo đảm dự thầu (VND) 355,201
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch phụ trợ cho vào thùng chứa nước cất trên máy phân tích cobas e 411
Mã phần lô PP2400198023
Giá từng phần lô 21,910,480
Bảo đảm dự thầu (VND) 328,658
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch làm sạch hệ thống ống và tế bào điện cực
Mã phần lô PP2400198024
Giá từng phần lô 56,498,046
Bảo đảm dự thầu (VND) 847,471
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch hệ thống để tạo tín hiệu điện hóa trong máy phân tích xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2400198025
Giá từng phần lô 56,498,046
Bảo đảm dự thầu (VND) 847,471
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Típ hút mẫu dùng trên hệ thống cobas e 411
Mã phần lô PP2400198026
Giá từng phần lô 27,253,482
Bảo đảm dự thầu (VND) 408,803
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cup chứa mẫu dùng trên hệ thống cobas e 411
Mã phần lô PP2400198027
Giá từng phần lô 16,031,460
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,472
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cúp và típ dùng hút mẫu, QC, và chất chuẩn trên hệ thống xét nghiệm miễn dịch cobas e 601/cobas e 602
Mã phần lô PP2400198028
Giá từng phần lô 613,613,075
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,204,197
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch hệ thống rửa điện cực xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2400198029
Giá từng phần lô 455,725,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,835,878
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch PreClean M
Mã phần lô PP2400198030
Giá từng phần lô 172,757,944
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,591,370
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch làm sạch kim hút Hóa chất của cobas e 601 và e 602
Mã phần lô PP2400198031
Giá từng phần lô 3,299,298
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,490
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch hệ thống để tạo tín hiệu điện hóa trongmáy phân tích xét nghiệm miễn dịch cobas e 601, 602
Mã phần lô PP2400198032
Giá từng phần lô 402,010,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,030,154
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm Creatinin
Mã phần lô PP2400198033
Giá từng phần lô 66,083,850
Bảo đảm dự thầu (VND) 991,258
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất định lượng nồng độ HDL-cholesterol trong huyết thanh và huyết tương người
Mã phần lô PP2400198034
Giá từng phần lô 170,741,088
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,561,117
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch đếm số lượng bạch cầu
Mã phần lô PP2400198035
Giá từng phần lô 129,540,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,943,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch nhuộm tế bào
Mã phần lô PP2400198036
Giá từng phần lô 143,625,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,154,375
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch pha loãng
Mã phần lô PP2400198037
Giá từng phần lô 983,430,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,751,450
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch phá vỡ hồng cầu Hemoglobin
Mã phần lô PP2400198038
Giá từng phần lô 215,064,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,225,960
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa máy
Mã phần lô PP2400198039
Giá từng phần lô 37,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 556,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch phá vỡ hồng cầu đếm công thức bạch cầu
Mã phần lô PP2400198040
Giá từng phần lô 530,656,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,959,840
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch đếm công thức bạch cầu
Mã phần lô PP2400198041
Giá từng phần lô 3,280,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,207,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mẫu máu chuẩn mức thấp
Mã phần lô PP2400198042
Giá từng phần lô 47,220,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 708,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mẫu máu chuẩn mức trung bình
Mã phần lô PP2400198043
Giá từng phần lô 47,220,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 708,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mẫu máu chuẩn mức cao
Mã phần lô PP2400198044
Giá từng phần lô 47,220,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 708,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng pH, PCO2, PO2
Mã phần lô PP2400198045
Giá từng phần lô 262,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,937,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Điện cực xét nghiệm định lượng pH
Mã phần lô PP2400198046
Giá từng phần lô 25,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Điện cực xét nghiệm định lượng PCO2
Mã phần lô PP2400198047
Giá từng phần lô 25,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Điện cực xét nghiệm định lượng PO2
Mã phần lô PP2400198048
Giá từng phần lô 25,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Điện cực tham chiếu xét nghiệm định lượng các thông số khí máu và điện giải
Mã phần lô PP2400198049
Giá từng phần lô 14,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 219,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ đường ống máy khí máu
Mã phần lô PP2400198050
Giá từng phần lô 1,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ xử lí sự cố dùng cho máy khí máu
Mã phần lô PP2400198051
Giá từng phần lô 4,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dụng cụ lấy mẫu máy khí máu
Mã phần lô PP2400198052
Giá từng phần lô 3,660,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Valve tương thích dùng cho máy khí máu
Mã phần lô PP2400198053
Giá từng phần lô 19,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 297,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống mao dẫn lấy mẫu, 2 hạt từ
Mã phần lô PP2400198054
Giá từng phần lô 2,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống mao dẫn lấy mẫu
Mã phần lô PP2400198055
Giá từng phần lô 3,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy in nhiệt máy khí máu
Mã phần lô PP2400198056
Giá từng phần lô 796,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,940
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất tái khởi động quá trình đông máu
Mã phần lô PP2400198057
Giá từng phần lô 13,951,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 209,268
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất kích hoạt đông máu con đường nội sinh
Mã phần lô PP2400198058
Giá từng phần lô 12,972,960
Bảo đảm dự thầu (VND) 194,595
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất kích hoạt đông máu con đường ngoại sinh
Mã phần lô PP2400198059
Giá từng phần lô 12,972,960
Bảo đảm dự thầu (VND) 194,595
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất ức chế tiểu cầu
Mã phần lô PP2400198060
Giá từng phần lô 7,639,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 114,597
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất ức chế hệ tiêu sợi huyết
Mã phần lô PP2400198061
Giá từng phần lô 3,819,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,299
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất ức chế Heparin
Mã phần lô PP2400198062
Giá từng phần lô 6,124,020
Bảo đảm dự thầu (VND) 91,861
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất chuẩn máy mức bình thường
Mã phần lô PP2400198063
Giá từng phần lô 1,959,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,390
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất chuẩn máy mức bất thường
Mã phần lô PP2400198064
Giá từng phần lô 1,959,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,390
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chén đựng mẫu sạch và que khuấy
Mã phần lô PP2400198065
Giá từng phần lô 38,543,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 578,151
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thẻ định danh vi khuẩn Gram âm
Mã phần lô PP2400198066
Giá từng phần lô 122,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,836,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thẻ định danh vi khuẩn Gram dương
Mã phần lô PP2400198067
Giá từng phần lô 204,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,060,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thẻ định danh cho Nấm
Mã phần lô PP2400198068
Giá từng phần lô 74,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,122,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thẻ định danh cho Neisseria/ Haemophilus
Mã phần lô PP2400198069
Giá từng phần lô 17,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 255,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thẻ định danh vi khuẩn kỵ khí và Corynebateria
Mã phần lô PP2400198070
Giá từng phần lô 34,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 510,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thẻ kháng sinh đồ vi khuẩn Gram dương
Mã phần lô PP2400198071
Giá từng phần lô 163,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,448,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thẻ kháng sinh đồ vi khuẩn Gram âm
Mã phần lô PP2400198072
Giá từng phần lô 204,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,060,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thẻ kháng sinh đồ Liên cầu
Mã phần lô PP2400198073
Giá từng phần lô 74,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,122,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thẻ kháng sinh đồ Nấm
Mã phần lô PP2400198074
Giá từng phần lô 74,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,122,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thanh định danh liên cầu
Mã phần lô PP2400198075
Giá từng phần lô 35,044,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 525,672
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thanh định danh vi khuẩn kỵ khí
Mã phần lô PP2400198076
Giá từng phần lô 33,453,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 501,795
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thanh định danh nấm men
Mã phần lô PP2400198077
Giá từng phần lô 28,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 434,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thanh định danh trực khuẩn ngoài đường ruột
Mã phần lô PP2400198078
Giá từng phần lô 8,538,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 128,079
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất định danh ZYM A
Mã phần lô PP2400198079
Giá từng phần lô 4,158,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,370
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất định danh ZYM B
Mã phần lô PP2400198080
Giá từng phần lô 5,355,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,325
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất định danh NIN
Mã phần lô PP2400198081
Giá từng phần lô 3,912,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,685
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất định danh NIT1 NIT2
Mã phần lô PP2400198082
Giá từng phần lô 3,018,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,282
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoá chất JAMES
Mã phần lô PP2400198083
Giá từng phần lô 2,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất TDA
Mã phần lô PP2400198084
Giá từng phần lô 2,394,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,910
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất định danh VP1 VP2
Mã phần lô PP2400198085
Giá từng phần lô 2,415,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,225
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bột kẽm
Mã phần lô PP2400198086
Giá từng phần lô 2,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất định danh Bromcresol purple
Mã phần lô PP2400198087
Giá từng phần lô 1,239,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,585
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất định danh HER
Mã phần lô PP2400198088
Giá từng phần lô 1,659,840
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,898
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất định danh Xylene
Mã phần lô PP2400198089
Giá từng phần lô 2,579,850
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,698
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất phát hiện enzyme catalase
Mã phần lô PP2400198090
Giá từng phần lô 6,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 102,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ nhuộm Ziehl Neelsen
Mã phần lô PP2400198091
Giá từng phần lô 5,775,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,625
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ nhuộm Gram
Mã phần lô PP2400198092
Giá từng phần lô 15,834,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 237,510
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ thuốc nhuộm Gram
Mã phần lô PP2400198093
Giá từng phần lô 46,919,880
Bảo đảm dự thầu (VND) 703,799
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Môi trường MacConkey
Mã phần lô PP2400198094
Giá từng phần lô 13,305,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 199,584
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Môi trường nuôi cấy và phân biệt các loại nấm
Mã phần lô PP2400198095
Giá từng phần lô 13,305,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 199,584
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Môi trường nuôi cấy thông thường
Mã phần lô PP2400198096
Giá từng phần lô 6,652,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,792
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Môi trường thạch máu
Mã phần lô PP2400198097
Giá từng phần lô 100,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,512,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Môi trường thạch chocolate
Mã phần lô PP2400198098
Giá từng phần lô 10,584,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 158,760
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Môi trường kháng sinh đồ vi khuẩn không khó mọc
Mã phần lô PP2400198099
Giá từng phần lô 27,820,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 417,312
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Môi trường kháng sinh đồ vi khuẩn khó mọc
Mã phần lô PP2400198100
Giá từng phần lô 17,388,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 260,820
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Môi trường thạch UTI
Mã phần lô PP2400198101
Giá từng phần lô 141,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,116,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Môi trường kháng sinh đồ Haemophilus
Mã phần lô PP2400198102
Giá từng phần lô 9,072,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 136,080
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Môi trường tăng sinh Liên cầu B
Mã phần lô PP2400198103
Giá từng phần lô 69,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,039,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Môi trường màu phân lập và xác định nhóm liên cầu B
Mã phần lô PP2400198104
Giá từng phần lô 40,089,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 601,335
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Môi trường Phân lập các loài Shigella và Salmonella
Mã phần lô PP2400198105
Giá từng phần lô 1,995,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,925
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Môi trường Nuôi cấy Vibrio
Mã phần lô PP2400198106
Giá từng phần lô 945,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,175
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Môi trường Mannitol muối
Mã phần lô PP2400198107
Giá từng phần lô 1,365,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,475
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Môi trường sử dụng để phân lập và phân biệt Enterococci.
Mã phần lô PP2400198108
Giá từng phần lô 3,307,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,613
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Môi trường phân biệt vi khuẩn gram âm đường ruột dựa vào H2S, lên men đường đôi
Mã phần lô PP2400198109
Giá từng phần lô 12,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Môi trường kiểm tra tính chất di động
Mã phần lô PP2400198110
Giá từng phần lô 3,024,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,360
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Canh thang BHI
Mã phần lô PP2400198111
Giá từng phần lô 9,072,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 136,080
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Môi trường phân biệt vi khuẩn đường ruột dựa vào sử dụng citrate.
Mã phần lô PP2400198112
Giá từng phần lô 1,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Môi trường canh thang làm kháng sinh đồ pha loãng ống nghiệm
Mã phần lô PP2400198113
Giá từng phần lô 30,693,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 460,404
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Môi trường dùng cho kiểm tra sự nhạy cảm với kháng sinh của vi khuẩn khó mọc
Mã phần lô PP2400198114
Giá từng phần lô 37,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 567,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Môi trường kháng sinh đối với pneumococci và các streptococci khác, Haemophilus và Moraxella
Mã phần lô PP2400198115
Giá từng phần lô 46,462,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 696,938
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Môi trường tạo màu chọn lọc cho nấm men và định danh Candida albicans
Mã phần lô PP2400198116
Giá từng phần lô 34,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 516,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh kháng sinh yếu tố X
Mã phần lô PP2400198117
Giá từng phần lô 540,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh kháng sinh yếu tố V
Mã phần lô PP2400198118
Giá từng phần lô 540,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh kháng sinh yếu tố X&V
Mã phần lô PP2400198119
Giá từng phần lô 540,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch thử Oxidase
Mã phần lô PP2400198120
Giá từng phần lô 30,895,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 463,428
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất phát hiện indole
Mã phần lô PP2400198121
Giá từng phần lô 2,415,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,225
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Môi trường phát hiện đặc tính Urease, Indole và TDA
Mã phần lô PP2400198122
Giá từng phần lô 5,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử Indole
Mã phần lô PP2400198123
Giá từng phần lô 1,676,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,140
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử Catalase
Mã phần lô PP2400198124
Giá từng phần lô 10,773,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 161,595
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh kháng sinh Optochin
Mã phần lô PP2400198125
Giá từng phần lô 2,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh kháng sinh Bacitracin
Mã phần lô PP2400198126
Giá từng phần lô 2,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh kháng sinh Gentamicin 10μg
Mã phần lô PP2400198127
Giá từng phần lô 2,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh kháng sinh Amikacin 30μg
Mã phần lô PP2400198128
Giá từng phần lô 2,625,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,375
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh kháng sinh Amoxycillin/clavulanic acid 30μg
Mã phần lô PP2400198129
Giá từng phần lô 2,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh kháng sinh Ampicillin/Sulbactam 20μg
Mã phần lô PP2400198130
Giá từng phần lô 3,675,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,125
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh kháng sinh Ampicillin 10μg
Mã phần lô PP2400198131
Giá từng phần lô 1,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh kháng sinh Azithromycin 15μg
Mã phần lô PP2400198132
Giá từng phần lô 3,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh kháng sinh Cefoperazone/sulbactam 2:1 105μg
Mã phần lô PP2400198133
Giá từng phần lô 1,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh kháng sinh Cefotaxime 30μg
Mã phần lô PP2400198134
Giá từng phần lô 1,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh kháng sinh Cefoxitin 30μg
Mã phần lô PP2400198135
Giá từng phần lô 2,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh kháng sinh Ceftazidime 30μg
Mã phần lô PP2400198136
Giá từng phần lô 3,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh kháng sinh Ceftriaxone 30μg
Mã phần lô PP2400198137
Giá từng phần lô 3,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh kháng sinh Cefuroxime 30μg
Mã phần lô PP2400198138
Giá từng phần lô 3,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh kháng sinh Cephalothin 30μg
Mã phần lô PP2400198139
Giá từng phần lô 2,625,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,375
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh kháng sinh Chloramphenicol 30μg
Mã phần lô PP2400198140
Giá từng phần lô 2,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh kháng sinh Ciprofloxacin 5μg
Mã phần lô PP2400198141
Giá từng phần lô 2,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh kháng sinh Clindamycin 2μg
Mã phần lô PP2400198142
Giá từng phần lô 2,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh kháng sinh Ceftaroline 30μg
Mã phần lô PP2400198143
Giá từng phần lô 595,875
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,939
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh kháng sinh Sulphamethoxazole/trimethoprim 25μg
Mã phần lô PP2400198144
Giá từng phần lô 1,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh kháng sinh Doxycycline 30μg
Mã phần lô PP2400198145
Giá từng phần lô 2,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh kháng sinh Ertapenem 10μg
Mã phần lô PP2400198146
Giá từng phần lô 3,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh kháng sinh Erythromycin 15μg
Mã phần lô PP2400198147
Giá từng phần lô 1,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh kháng sinh Imipenem 10μg
Mã phần lô PP2400198148
Giá từng phần lô 2,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh kháng sinh Levofloxacin 5μg
Mã phần lô PP2400198149
Giá từng phần lô 3,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh kháng sinh Meropenem 10μg
Mã phần lô PP2400198150
Giá từng phần lô 2,383,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,753
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh kháng sinh Nalidixic acid 30μg
Mã phần lô PP2400198151
Giá từng phần lô 1,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh kháng sinh Novobiocin 30μg
Mã phần lô PP2400198152
Giá từng phần lô 1,065,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,975
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh kháng sinh Penicillin G 10 unit
Mã phần lô PP2400198153
Giá từng phần lô 450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh kháng sinh Cefepime 30μg
Mã phần lô PP2400198154
Giá từng phần lô 2,625,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,375
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh kháng sinh Tetracycline 30μg
Mã phần lô PP2400198155
Giá từng phần lô 2,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh kháng sinh Minocycline 30μg
Mã phần lô PP2400198156
Giá từng phần lô 2,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh kháng sinh Tigecycline 15μg
Mã phần lô PP2400198157
Giá từng phần lô 525,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,875
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh kháng sinh Norfloxacin 10μg
Mã phần lô PP2400198158
Giá từng phần lô 2,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh kháng sinh Colistin sulfate 10μg
Mã phần lô PP2400198159
Giá từng phần lô 2,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh kháng sinh Rifampicin 5μg
Mã phần lô PP2400198160
Giá từng phần lô 525,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,875
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh kháng sinh Tobramycin 10μg
Mã phần lô PP2400198161
Giá từng phần lô 2,625,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,375
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh kháng sinh Piperacillin/tazobactam 110μg
Mã phần lô PP2400198162
Giá từng phần lô 2,625,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,375
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh kháng sinh Linezolid 30μg
Mã phần lô PP2400198163
Giá từng phần lô 2,625,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,375
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh kháng sinh Vancomycin 30μg
Mã phần lô PP2400198164
Giá từng phần lô 2,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh kháng sinh Cefixime 5μg
Mã phần lô PP2400198165
Giá từng phần lô 2,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh kháng sinh Fosfomycin/ trometamol 200μg
Mã phần lô PP2400198166
Giá từng phần lô 575,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,625
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh kháng sinh Amoxicillin with clavulanic acid-20/10 μg
Mã phần lô PP2400198167
Giá từng phần lô 1,575,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,625
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh kháng sinh Aztreonam-30 μg
Mã phần lô PP2400198168
Giá từng phần lô 1,575,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,625
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh kháng sinh Bacitracin-10 units
Mã phần lô PP2400198169
Giá từng phần lô 900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh kháng sinh Cefotaxime/clavulanic acid (10 PK) -30/10 μg
Mã phần lô PP2400198170
Giá từng phần lô 1,787,625
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,815
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh kháng sinh Ceftazidime/clavulanic acid (10pk) -30/10 μg
Mã phần lô PP2400198171
Giá từng phần lô 1,787,625
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,815
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh kháng sinh Fosfomycin - 200 μg
Mã phần lô PP2400198172
Giá từng phần lô 1,725,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,875
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh kháng sinh Novobiocin - 5 μg
Mã phần lô PP2400198173
Giá từng phần lô 2,130,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,950
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh kháng sinh Oxacillin- 1 μg Sensi-Disc
Mã phần lô PP2400198174
Giá từng phần lô 1,575,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,625
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh kháng sinh Penicillin- 10 units
Mã phần lô PP2400198175
Giá từng phần lô 1,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh kháng sinh Trimethoprim- 5 μg
Mã phần lô PP2400198176
Giá từng phần lô 1,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thanh xác định MIC của Ampicillin
Mã phần lô PP2400198177
Giá từng phần lô 9,891,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 148,365
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thanh xác định MIC của Benzylpenicillin 32
Mã phần lô PP2400198178
Giá từng phần lô 11,812,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 177,188
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thanh xác định MIC của Vancomycin
Mã phần lô PP2400198179
Giá từng phần lô 7,875,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 118,125
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thanh xác định MIC của Teicoplanin
Mã phần lô PP2400198180
Giá từng phần lô 4,158,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,370
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thanh xác định MIC của Ceftriaxone 0,002 - 32 (μg/ml)
Mã phần lô PP2400198181
Giá từng phần lô 4,158,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,370
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thanh xác định MIC của Trimethoprim/sulphamethoxazole
Mã phần lô PP2400198182
Giá từng phần lô 4,158,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,370
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thanh MIC Imipenem + EDTA phát hiện Metalo-beta lactamase
Mã phần lô PP2400198183
Giá từng phần lô 12,093,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 181,409
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thanh MIC Meropenem + EDTA phát hiện Metalo-beta lactamase
Mã phần lô PP2400198184
Giá từng phần lô 12,093,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 181,409
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thanh MIC phát hiện AmpC
Mã phần lô PP2400198185
Giá từng phần lô 12,093,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 181,409
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thanh xác định MIC của Levofloxacin 0.002 - 32 (μg/ml)
Mã phần lô PP2400198186
Giá từng phần lô 14,836,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 222,548
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thanh xác định MIC của Chloramphenicol
Mã phần lô PP2400198187
Giá từng phần lô 4,158,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,370
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thanh xác định MIC của Ticarcillin/clavulanic acid
Mã phần lô PP2400198188
Giá từng phần lô 5,670,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,050
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Môi trường phân lập chọn lọc Helicobacteria pylori
Mã phần lô PP2400198189
Giá từng phần lô 58,275,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 874,125
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Môi trường vận chuyển mẫu sinh thiết dạ dày
Mã phần lô PP2400198190
Giá từng phần lô 13,387,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,813
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thanh xác định MIC của Amoxicillin
Mã phần lô PP2400198191
Giá từng phần lô 7,875,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 118,125
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thanh xác định MIC của Clarithromycin
Mã phần lô PP2400198192
Giá từng phần lô 7,875,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 118,125
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thanh xác định MIC của Metronidazole
Mã phần lô PP2400198193
Giá từng phần lô 11,812,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 177,188
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thanh xác định MIC của Tetracycline
Mã phần lô PP2400198194
Giá từng phần lô 10,311,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 154,665
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Môi trường vận chuyển vi khuẩn Gram âm và vi khuẩn kỵ khí
Mã phần lô PP2400198195
Giá từng phần lô 25,987,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 389,813
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Môi trường phân lập vi khuẩn kỵ khí
Mã phần lô PP2400198196
Giá từng phần lô 8,828,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,426
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Môi trường tăng sinh phát hiện vi khuẩn kỵ khí
Mã phần lô PP2400198197
Giá từng phần lô 17,010,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 255,150
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Môi trường canh thang nuôi cấy vi khuẩn kỵ khí
Mã phần lô PP2400198198
Giá từng phần lô 17,246,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 258,694
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Môi trường kháng sinh đồ vi khuẩn kỵ khí
Mã phần lô PP2400198199
Giá từng phần lô 35,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 529,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thanh xác định MIC của Clindamycin
Mã phần lô PP2400198200
Giá từng phần lô 4,158,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,370
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thanh xác định MIC của Cefoxitin
Mã phần lô PP2400198201
Giá từng phần lô 4,158,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,370
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thanh xác định MIC của Imipenem 0.016 - 256 (μg/ml)
Mã phần lô PP2400198202
Giá từng phần lô 3,861,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,929
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất để làm phản ứng Oxidase
Mã phần lô PP2400198203
Giá từng phần lô 5,028,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,420
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh kháng sinh Gentamicin 120μg
Mã phần lô PP2400198204
Giá từng phần lô 1,070,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,050
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh kháng sinh Nitrofurantoin, 300 μg (FM-300)
Mã phần lô PP2400198205
Giá từng phần lô 2,662,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,938
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất dùng để phát hiện Cryptococcus spp
Mã phần lô PP2400198206
Giá từng phần lô 1,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất dùng để khảo sát các thành phần của nấm
Mã phần lô PP2400198207
Giá từng phần lô 14,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 219,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kháng huyết thanh định danh Salmonella Antisera O4
Mã phần lô PP2400198208
Giá từng phần lô 2,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kháng huyết thanh định danh Shigella flexneri tuýp I-VI và 3,4,6,7,8
Mã phần lô PP2400198209
Giá từng phần lô 2,381,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,715
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kháng huyết thanh định danh E.coli tuyp O157
Mã phần lô PP2400198210
Giá từng phần lô 2,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kháng huyết thanh định danh Shigella sonnei Phase 1 và2
Mã phần lô PP2400198211
Giá từng phần lô 2,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kháng huyết thanh định danh Salmonella Antisera O9
Mã phần lô PP2400198212
Giá từng phần lô 2,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kháng huyết thanh định danh Shigella boydii tuýp 8-11
Mã phần lô PP2400198213
Giá từng phần lô 2,715,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,725
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống chân không không chống đông vô trùng
Mã phần lô PP2400198214
Giá từng phần lô 11,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 175,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống dùng để phát hiện và phục hồi vi khuẩn lao
Mã phần lô PP2400198215
Giá từng phần lô 5,182,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 77,730
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất bổ sung để nuôi cấy vi khuẩn lao
Mã phần lô PP2400198216
Giá từng phần lô 3,411,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,165
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hỗn hợp kháng sinh dùng trong nuôi cấy vi khuẩn lao
Mã phần lô PP2400198217
Giá từng phần lô 2,605,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,075
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thanh định tính kháng nguyên của nhóm Mycobacterium tuberculosis complex
Mã phần lô PP2400198218
Giá từng phần lô 2,989,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,835
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hộp ủ để duy trì khí trường
Mã phần lô PP2400198219
Giá từng phần lô 3,672,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,080
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hộp ủ để duy trì khí trường cỡ lớn
Mã phần lô PP2400198220
Giá từng phần lô 7,344,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,160
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gói tạo khí trường cho vi khuẩn kỵ khí
Mã phần lô PP2400198221
Giá từng phần lô 49,515,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 742,725
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tạo khí trường cho vi khuẩn vi hiếu khí
Mã phần lô PP2400198222
Giá từng phần lô 8,528,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 127,920
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gói tạo khí trường cho vi khuẩn cần CO2
Mã phần lô PP2400198223
Giá từng phần lô 21,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 319,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh định danh giả định trực khuẩn gram âm kỵ khí
Mã phần lô PP2400198224
Giá từng phần lô 2,540,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đầu côn vàng
Mã phần lô PP2400198225
Giá từng phần lô 8,064,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,960
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đầu côn xanh
Mã phần lô PP2400198226
Giá từng phần lô 2,064,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,960
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm nhựa các cỡ
Mã phần lô PP2400198227
Giá từng phần lô 36,382,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 545,738
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lọ xét nghiệm phân (có thìa lấy bệnh phẩm)
Mã phần lô PP2400198228
Giá từng phần lô 1,176,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,640
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lọ cấy nước tiểu
Mã phần lô PP2400198229
Giá từng phần lô 21,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm nhựa, nắp đỏ, có hạt
Mã phần lô PP2400198230
Giá từng phần lô 184,464,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,766,960
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống vận chuyển mẫu bệnh phẩm
Mã phần lô PP2400198231
Giá từng phần lô 1,040,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mycoplasma IST2
Mã phần lô PP2400198232
Giá từng phần lô 47,906,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 718,594
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chai cấy máu phát hiện vi nấm
Mã phần lô PP2400198233
Giá từng phần lô 69,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,035,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm chân không glucose 2ml
Mã phần lô PP2400198234
Giá từng phần lô 8,258,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 123,876
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test RSV (virus hợp bào hô hấp)
Mã phần lô PP2400198235
Giá từng phần lô 9,373,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 140,598
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm tra chất lượng đông máu mức 2
Mã phần lô PP2400198236
Giá từng phần lô 9,476,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 142,140
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thẻ kháng sinh đồ Gram âm
Mã phần lô PP2400198237
Giá từng phần lô 44,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 663,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh giấy kháng sinh METRONIDAZOLE
Mã phần lô PP2400198238
Giá từng phần lô 1,597,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,963
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh giấy kháng sinh SULPHAMETHOXAZOLE
Mã phần lô PP2400198239
Giá từng phần lô 1,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kháng huyết thanh chẩn đoán Salmonella paratyphi A,H
Mã phần lô PP2400198240
Giá từng phần lô 525,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,875
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kháng huyết thanh chẩn đoán Salmonella paratyphi B,H
Mã phần lô PP2400198241
Giá từng phần lô 525,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,875
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kháng huyết thanh chẩn đoán Salmonella paratyphi C,H
Mã phần lô PP2400198242
Giá từng phần lô 525,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,875
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kháng huyết thanh chẩn đoán Salmonella paratyphi A,O
Mã phần lô PP2400198243
Giá từng phần lô 525,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,875
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kháng huyết thanh chẩn đoán Salmonella paratyphi B,O
Mã phần lô PP2400198244
Giá từng phần lô 525,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,875
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kháng huyết thanh chẩn đoán Salmonella paratyphi C,O
Mã phần lô PP2400198245
Giá từng phần lô 525,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,875
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kháng huyết thanh chẩn đoán Salmonella typhi H
Mã phần lô PP2400198246
Giá từng phần lô 1,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kháng huyết thanh chẩn đoán Salmonella typhi O
Mã phần lô PP2400198247
Giá từng phần lô 1,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nước muối 0.45% pha huyền dịch vi khuẩn
Mã phần lô PP2400198248
Giá từng phần lô 19,488,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 292,320
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đo hoạt độ AST (GOT), 200ml/hộp
Mã phần lô PP2400198249
Giá từng phần lô 128,996,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,934,940
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đo hoạt độ ALT (GPT), 300ml/hộp
Mã phần lô PP2400198250
Giá từng phần lô 86,303,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,294,545
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thẻ định danh thủ công nhanh cho nhóm liên cầu Streptococci
Mã phần lô PP2400198251
Giá từng phần lô 13,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thẻ định danh thủ công nhanh cho vi khuẩn kỵ khí
Mã phần lô PP2400198252
Giá từng phần lô 16,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 243,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khay kháng sinh đồ dành cho vi khuẩn Gram âm có colistin
Mã phần lô PP2400198253
Giá từng phần lô 14,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khay kháng sinh đồ dành cho vi khuẩn Gram âm
Mã phần lô PP2400198254
Giá từng phần lô 14,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Môi trường canh thang Mueller Hinton có điều chỉnh cation và bổ sung đệm TES
Mã phần lô PP2400198255
Giá từng phần lô 3,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nước khử khoáng vô trùng
Mã phần lô PP2400198256
Giá từng phần lô 2,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống lấy mẫu 2.5 mL
Mã phần lô PP2400198257
Giá từng phần lô 29,190,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 437,850
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm TPO
Mã phần lô PP2400198258
Giá từng phần lô 710,768,520
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,661,528
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm kháng thể kháng TPO
Mã phần lô PP2400198259
Giá từng phần lô 37,485,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 562,275
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng Tg (Thyroglobulin)
Mã phần lô PP2400198260
Giá từng phần lô 710,768,520
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,661,528
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm kháng thể kháng Tg (Thyroglobulin)
Mã phần lô PP2400198261
Giá từng phần lô 11,025,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 165,375
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng thể kháng Tg (Thyroglobulin)
Mã phần lô PP2400198262
Giá từng phần lô 15,419,566
Bảo đảm dự thầu (VND) 231,294
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Điện cực xét nghiệm Natri
Mã phần lô PP2400198263
Giá từng phần lô 14,801,850
Bảo đảm dự thầu (VND) 222,028
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Điện cực xét nghiệm Kali
Mã phần lô PP2400198264
Giá từng phần lô 14,156,164
Bảo đảm dự thầu (VND) 212,343
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Điện cực xét nghiệm Clorid
Mã phần lô PP2400198265
Giá từng phần lô 14,004,648
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,070
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Điện cực tham chiếu xét nghiệm Natri, Kali, Clorid
Mã phần lô PP2400198266
Giá từng phần lô 10,207,449
Bảo đảm dự thầu (VND) 153,112
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Rheumatoid Factors (RF)
Mã phần lô PP2400198267
Giá từng phần lô 15,272,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 229,086
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất chuẩn cho xét nghiệm RHEUMATOID FACTORS (RF)
Mã phần lô PP2400198268
Giá từng phần lô 1,228,584
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,429
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất kiểm chứng dùng cho xét nghiệm Rheumatoid mức 1
Mã phần lô PP2400198269
Giá từng phần lô 2,398,764
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,982
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất kiểm chứng dùng cho xét nghiệm Rheumatoid mức 2
Mã phần lô PP2400198270
Giá từng phần lô 3,060,642
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,910
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống máu lắng chân không
Mã phần lô PP2400198271
Giá từng phần lô 3,125,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,875
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh kháng sinh Ceftazidime+avibactam
Mã phần lô PP2400198272
Giá từng phần lô 1,855,875
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,839
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh kháng sinh Ceftolozane+tazobactam
Mã phần lô PP2400198273
Giá từng phần lô 595,875
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,939
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây bơm nhu động
Mã phần lô PP2400198274
Giá từng phần lô 10,419,064
Bảo đảm dự thầu (VND) 156,286
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bóng đèn
Mã phần lô PP2400198275
Giá từng phần lô 32,159,072
Bảo đảm dự thầu (VND) 482,387
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Xy-lanh hút bệnh phẩm
Mã phần lô PP2400198276
Giá từng phần lô 24,871,616
Bảo đảm dự thầu (VND) 373,075
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Xy-lanh hút hóa chất
Mã phần lô PP2400198277
Giá từng phần lô 31,574,444
Bảo đảm dự thầu (VND) 473,617
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim hút bệnh phẩm
Mã phần lô PP2400198278
Giá từng phần lô 21,597,246
Bảo đảm dự thầu (VND) 323,959
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim hút hóa chất
Mã phần lô PP2400198279
Giá từng phần lô 15,485,844
Bảo đảm dự thầu (VND) 232,288
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Màng bơm chân không
Mã phần lô PP2400198280
Giá từng phần lô 16,811,454
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,172
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cóng phản ứng cho xét nghiệm sinh hóa
Mã phần lô PP2400198281
Giá từng phần lô 101,625,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,524,375
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống đựng mẫu đầu vào dung tích ≥5ml
Mã phần lô PP2400198282
Giá từng phần lô 6,479,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,185
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Màng ngăn
Mã phần lô PP2400198283
Giá từng phần lô 46,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 698,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đèn halogen
Mã phần lô PP2400198284
Giá từng phần lô 58,608,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 879,120
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tế bào đo mẫu
Mã phần lô PP2400198285
Giá từng phần lô 207,570,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,113,550
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống tuýp 12 x 75 mm pha huyền dịch vi khuẩn
Mã phần lô PP2400198286
Giá từng phần lô 193,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,895,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đầu côn 100 - 1000 μl
Mã phần lô PP2400198287
Giá từng phần lô 29,877,120
Bảo đảm dự thầu (VND) 448,157
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đầu côn 0.5 - 250 μl
Mã phần lô PP2400198288
Giá từng phần lô 30,870,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 463,050
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống lưu giữ chủng
Mã phần lô PP2400198289
Giá từng phần lô 8,605,440
Bảo đảm dự thầu (VND) 129,082
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kít tạo khí trường vi hiếu khí
Mã phần lô PP2400198290
Giá từng phần lô 60,912,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 913,680
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kít tạo khí trường kỵ khí
Mã phần lô PP2400198291
Giá từng phần lô 28,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 421,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thanh chỉ thị kỵ khí
Mã phần lô PP2400198292
Giá từng phần lô 10,044,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,660
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Que cấy định lượng 1 microlit
Mã phần lô PP2400198293
Giá từng phần lô 25,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Que cấy định lượng 10 microlit
Mã phần lô PP2400198294
Giá từng phần lô 25,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm nhựa đựng nước tiểu 15ml có nắp
Mã phần lô PP2400198295
Giá từng phần lô 161,910,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,428,650
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy định danh nhóm máu (loại chia ô)
Mã phần lô PP2400198296
Giá từng phần lô 14,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 216,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Que vô trùng làm kháng sinh đồ
Mã phần lô PP2400198297
Giá từng phần lô 8,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bóng đèn cho máy đông máu
Mã phần lô PP2400198298
Giá từng phần lô 78,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,170,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm áp lực
Mã phần lô PP2400198299
Giá từng phần lô 18,030,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,450
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim hút bệnh phẩm cho máy XN huyết học
Mã phần lô PP2400198300
Giá từng phần lô 29,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 435,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tay gắp đông máu
Mã phần lô PP2400198301
Giá từng phần lô 25,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 375,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Màng điện cực máy xét nghiệm điện giải
Mã phần lô PP2400198302
Giá từng phần lô 4,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Que khuấy
Mã phần lô PP2400198303
Giá từng phần lô 18,701,298
Bảo đảm dự thầu (VND) 280,520
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giếng phản ứng máy AU
Mã phần lô PP2400198304
Giá từng phần lô 15,041,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,626
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Van 3 ngả rửa kim hút bệnh phẩm
Mã phần lô PP2400198305
Giá từng phần lô 63,486,522
Bảo đảm dự thầu (VND) 952,298
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đầu côn
Mã phần lô PP2400198306
Giá từng phần lô 3,030,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,455
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chủng chuẩn Enterobacter hormaechei ATCC 700323
Mã phần lô PP2400198307
Giá từng phần lô 2,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chủng chuẩn Stenotrophomonas maltophilia ATCC 17666
Mã phần lô PP2400198308
Giá từng phần lô 4,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chủng chuẩn Enterococcus casseliflavus ATCC 700327
Mã phần lô PP2400198309
Giá từng phần lô 6,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 93,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chủng chuẩn Staphylococcus saprophyticus ATCC BAA-75
Mã phần lô PP2400198310
Giá từng phần lô 4,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chủng chuẩn Candida albicans ATCC 14053
Mã phần lô PP2400198311
Giá từng phần lô 6,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chủng chuẩn Eikenella corrodens ATCC BAA-1152
Mã phần lô PP2400198312
Giá từng phần lô 4,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chủng chuẩn Clostridium septicum ATCC 12464
Mã phần lô PP2400198313
Giá từng phần lô 6,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chủng chuẩn Bacteroides ovatus ATCC BAA-1296
Mã phần lô PP2400198314
Giá từng phần lô 3,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chủng chuẩn Escherichia coli ATCC 25922
Mã phần lô PP2400198315
Giá từng phần lô 2,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chủng chuẩn Klebsiella pneumoniae subsp. pneumoniae ATCC 700603
Mã phần lô PP2400198316
Giá từng phần lô 4,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chủng chuẩn Pseudomonas aeruginosa ATCC 27853
Mã phần lô PP2400198317
Giá từng phần lô 2,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chủng chuẩn Escherichia coli ATCC 35218
Mã phần lô PP2400198318
Giá từng phần lô 2,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chủng chuẩn Enterococcus faecalis ATCC 29212
Mã phần lô PP2400198319
Giá từng phần lô 2,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chủng chuẩn Streptococcus pneumoniae ATCC 49619
Mã phần lô PP2400198320
Giá từng phần lô 2,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chủng chuẩn Enterococcus faecalis ATCC 51299
Mã phần lô PP2400198321
Giá từng phần lô 6,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chủng chuẩn Staphylococcus aureus subsp. aureus ATCC 29213
Mã phần lô PP2400198322
Giá từng phần lô 2,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chủng chuẩn Staphylococcus aureus subsp. aureus ATCC BAA-976
Mã phần lô PP2400198323
Giá từng phần lô 3,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chủng chuẩn Staphylococcus aureus subsp. aureus ATCC BAA-977
Mã phần lô PP2400198324
Giá từng phần lô 3,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chủng chuẩn Staphylococcus aureus ATCC BAA-1026
Mã phần lô PP2400198325
Giá từng phần lô 3,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chủng chuẩn Candida parapsilosis ATCC 22019
Mã phần lô PP2400198326
Giá từng phần lô 6,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chủng chuẩn Issatchenkia orientalis ATCC 6258
Mã phần lô PP2400198327
Giá từng phần lô 2,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chủng chuẩn Bacteroides fragilis ATCC 25285
Mã phần lô PP2400198328
Giá từng phần lô 11,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Que cấy định lượng làm bằng hợp kim Niken và Crom loại 1ul
Mã phần lô PP2400198329
Giá từng phần lô 5,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Que cấy định lượng làm bằng hợp kim Niken và Crom loại 10ul
Mã phần lô PP2400198330
Giá từng phần lô 5,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hộp đọc kết quả khay kháng sinh đồ
Mã phần lô PP2400198331
Giá từng phần lô 22,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 340,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm Free PSA
Mã phần lô PP2400198332
Giá từng phần lô 97,902,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,468,536
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất chuẩn xét nghiệm Free PSA
Mã phần lô PP2400198333
Giá từng phần lô 6,118,875
Bảo đảm dự thầu (VND) 91,784
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm Anti HBs
Mã phần lô PP2400198334
Giá từng phần lô 26,924,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 403,860
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm tra xét nghiệm Anti HBs
Mã phần lô PP2400198335
Giá từng phần lô 6,853,140
Bảo đảm dự thầu (VND) 102,798
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng Ferritin
Mã phần lô PP2400198336
Giá từng phần lô 17,622,360
Bảo đảm dự thầu (VND) 264,336
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm tra xét nghiệm định lượng Ferritin
Mã phần lô PP2400198337
Giá từng phần lô 2,447,550
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,714
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất định lượng (PlGF) trong huyết thanh người
Mã phần lô PP2400198338
Giá từng phần lô 424,462,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,366,938
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xây dựng đường chuẩn xét nghiệm PlGF
Mã phần lô PP2400198339
Giá từng phần lô 18,191,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 272,869
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoá chất chuẩn xét nghiệm sFlt-1
Mã phần lô PP2400198340
Giá từng phần lô 60,637,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 909,563
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất định lượng tyrosine kinase-1 dạng hòa tan trong huyết thanh người
Mã phần lô PP2400198341
Giá từng phần lô 169,785,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,546,775
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch kiểm tra cho xét nghiệm miễn dịch đặc hiệu
Mã phần lô PP2400198342
Giá từng phần lô 17,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 264,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định lượng LDL - C (Low density lipoprotein Cholesterol)
Mã phần lô PP2400198343
Giá từng phần lô 733,287,282
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,999,310
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm LDL
Mã phần lô PP2400198344
Giá từng phần lô 6,699,892
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,499
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu kiểm soát mức 1 xét nghiệm định lượng các thông số khí máu và điện giải
Mã phần lô PP2400198345
Giá từng phần lô 7,600,020
Bảo đảm dự thầu (VND) 114,001
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu kiểm soát mức 2 xét nghiệm định lượng các thông số khí máu và điện giải
Mã phần lô PP2400198346
Giá từng phần lô 7,600,020
Bảo đảm dự thầu (VND) 114,001
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu kiểm soát mức 3 xét nghiệm định lượng các thông số khí máu và điện giải
Mã phần lô PP2400198347
Giá từng phần lô 7,600,020
Bảo đảm dự thầu (VND) 114,001
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng kháng thể kháng TSHR
Mã phần lô PP2400198348
Giá từng phần lô 771,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,576,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất chuẩn xét nghiệm định lượng kháng thể kháng TSHR
Mã phần lô PP2400198349
Giá từng phần lô 9,178,314
Bảo đảm dự thầu (VND) 137,675
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test nhanh Galactomannan LFA
Mã phần lô PP2400198350
Giá từng phần lô 13,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 198,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->