Gói thầu: Gói thầu số 7: Các vị thuốc y học cổ truyền
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400343485-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/10/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh Viện Quân Y 105 | Chủ đầu tư | Bệnh Viện Quân Y 105 |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 7: Các vị thuốc y học cổ truyền |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400196526 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thị xã Sơn Tây, Thành phố Hà Nội |
| Giá gói thầu | 1,850,376,000 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400249090 - Ba kích | 12,780,000 | 127,800 |
| 2 | PP2400249091 - Bạch chỉ | 7,260,000 | 72,600 |
| 3 | PP2400249092 - Bạch linh (Phục linh, Bạch phục Linh) | 11,250,000 | 112,500 |
| 4 | PP2400249093 - Bạch Thược | 15,000,000 | 150,000 |
| 5 | PP2400249094 - Bạch truật | 35,000,000 | 350,000 |
| 6 | PP2400249095 - Bán hạ nam (Củ chóc) | 6,820,000 | 68,200 |
| 7 | PP2400249096 - Bình vôi (Ngải tượng) | 5,040,000 | 50,400 |
| 8 | PP2400249097 - Cam thảo | 20,000,000 | 200,000 |
| 9 | PP2400249098 - Can khương sao vàng | 2,600,000 | 26,000 |
| 10 | PP2400249099 - Cát căn | 3,780,000 | 37,800 |
| 11 | PP2400249100 - Cát cánh | 13,480,000 | 134,800 |
| 12 | PP2400249101 - Câu đằng | 14,450,000 | 144,500 |
| 13 | PP2400249102 - Câu kỷ tử | 11,190,000 | 111,900 |
| 14 | PP2400249103 - Cẩu tích | 6,000,000 | 60,000 |
| 15 | PP2400249104 - Chỉ thực | 5,670,000 | 56,700 |
| 16 | PP2400249105 - Chỉ xác | 8,055,000 | 80,550 |
| 17 | PP2400249106 - Cốt khí củ | 5,670,000 | 56,700 |
| 18 | PP2400249107 - Cốt toái bổ | 16,450,000 | 164,500 |
| 19 | PP2400249108 - Cúc hoa | 19,110,000 | 191,100 |
| 20 | PP2400249109 - Đại hoàng | 2,744,000 | 27,440 |
| 21 | PP2400249110 - Đại táo | 10,300,000 | 103,000 |
| 22 | PP2400249111 - Đan sâm | 14,950,000 | 149,500 |
| 23 | PP2400249112 - Đảng sâm | 91,000,000 | 910,000 |
| 24 | PP2400249113 - Đào nhân | 30,000,000 | 300,000 |
| 25 | PP2400249114 - Dây đau xương | 31,500,000 | 315,000 |
| 26 | PP2400249115 - Địa cốt bì | 19,000,000 | 190,000 |
| 27 | PP2400249116 - Diệp hạ châu | 4,040,000 | 40,400 |
| 28 | PP2400249117 - Đỗ trọng | 8,340,000 | 83,400 |
| 29 | PP2400249118 - Độc hoạt | 19,500,000 | 195,000 |
| 30 | PP2400249119 - Đương quy (Toàn quy) | 87,500,000 | 875,000 |
| 31 | PP2400249120 - Hạ khô thảo | 2,575,000 | 25,750 |
| 32 | PP2400249121 - Hà thủ ô đỏ | 16,500,000 | 165,000 |
| 33 | PP2400249122 - Hậu phác nam | 1,160,000 | 11,600 |
| 34 | PP2400249123 - Hoài sơn sao | 7,500,000 | 75,000 |
| 35 | PP2400249124 - Hoàng bá | 6,400,000 | 64,000 |
| 36 | PP2400249125 - Hoàng cầm | 6,320,000 | 63,200 |
| 37 | PP2400249126 - Hoàng kỳ | 42,840,000 | 428,400 |
| 38 | PP2400249127 - Hoàng liên | 33,670,000 | 336,700 |
| 39 | PP2400249128 - Hòe hoa | 11,680,000 | 116,800 |
| 40 | PP2400249129 - Hồng hoa | 34,000,000 | 340,000 |
| 41 | PP2400249130 - Hương phụ | 2,180,000 | 21,800 |
| 42 | PP2400249131 - Huyền hồ | 16,810,000 | 168,100 |
| 43 | PP2400249132 - Huyền sâm | 4,200,000 | 42,000 |
| 44 | PP2400249133 - Huyết giác | 27,850,000 | 278,500 |
| 45 | PP2400249134 - Hy thiêm | 3,000,000 | 30,000 |
| 46 | PP2400249135 - Ích mẫu | 6,500,000 | 65,000 |
| 47 | PP2400249136 - Ích trí nhân | 7,935,000 | 79,350 |
| 48 | PP2400249137 - Kê huyết đằng | 7,750,000 | 77,500 |
| 49 | PP2400249138 - Khiếm thực | 12,600,000 | 126,000 |
| 50 | PP2400249139 - Khương hoàng | 3,435,000 | 34,350 |
| 51 | PP2400249140 - Khương hoạt | 100,000,000 | 1,000,000 |
| 52 | PP2400249141 - Kim anh | 15,200,000 | 152,000 |
| 53 | PP2400249142 - Kim ngân đằng (Kim ngân cuộng) | 4,000,000 | 40,000 |
| 54 | PP2400249143 - Kim ngân hoa | 28,000,000 | 280,000 |
| 55 | PP2400249144 - Kim tiền thảo | 1,640,000 | 16,400 |
| 56 | PP2400249145 - Kinh giới | 9,000,000 | 90,000 |
| 57 | PP2400249146 - Lạc tiên | 3,450,000 | 34,500 |
| 58 | PP2400249147 - Liên kiều | 10,370,000 | 103,700 |
| 59 | PP2400249148 - Liên nhục | 6,900,000 | 69,000 |
| 60 | PP2400249149 - Liên tâm | 7,600,000 | 76,000 |
| 61 | PP2400249150 - Lục thần khúc | 1,525,000 | 15,250 |
| 62 | PP2400249151 - Mạch môn | 50,760,000 | 507,600 |
| 63 | PP2400249152 - Mạch nha | 512,000 | 5,120 |
| 64 | PP2400249153 - Mạn kinh tử | 21,270,000 | 212,700 |
| 65 | PP2400249154 - Mẫu đơn bì | 9,880,000 | 98,800 |
| 66 | PP2400249155 - Mẫu lệ | 1,680,000 | 16,800 |
| 67 | PP2400249156 - Mộc hương | 1,785,000 | 17,850 |
| 68 | PP2400249157 - Mộc qua | 9,300,000 | 93,000 |
| 69 | PP2400249158 - Mộc thông | 525,000 | 5,250 |
| 70 | PP2400249159 - Nga truật | 700,000 | 7,000 |
| 71 | PP2400249160 - Ngũ gia bì chân chim | 2,840,000 | 28,400 |
| 72 | PP2400249161 - Ngũ vị tử | 15,760,000 | 157,600 |
| 73 | PP2400249162 - Ngưu tất | 25,000,000 | 250,000 |
| 74 | PP2400249163 - Nhân trần | 5,060,000 | 50,600 |
| 75 | PP2400249164 - Phòng phong | 28,000,000 | 280,000 |
| 76 | PP2400249165 - Phục thần | 11,400,000 | 114,000 |
| 77 | PP2400249166 - Quế chi | 2,650,000 | 26,500 |
| 78 | PP2400249167 - Quế nhục | 1,470,000 | 14,700 |
| 79 | PP2400249168 - Sa nhân | 16,000,000 | 160,000 |
| 80 | PP2400249169 - Sa sâm | 26,460,000 | 264,600 |
| 81 | PP2400249170 - Sài hồ | 36,240,000 | 362,400 |
| 82 | PP2400249171 - Sinh địa | 43,250,000 | 432,500 |
| 83 | PP2400249172 - Sơn thù | 28,750,000 | 287,500 |
| 84 | PP2400249173 - Sơn tra | 6,900,000 | 69,000 |
| 85 | PP2400249174 - Tần giao | 36,570,000 | 365,700 |
| 86 | PP2400249175 - Tang chi | 5,000,000 | 50,000 |
| 87 | PP2400249176 - Tang ký sinh | 6,335,000 | 63,350 |
| 88 | PP2400249177 - Táo nhân | 44,490,000 | 444,900 |
| 89 | PP2400249178 - Tế tân | 69,800,000 | 698,000 |
| 90 | PP2400249179 - Thạch quyết minh | 5,040,000 | 50,400 |
| 91 | PP2400249180 - Thạch xương bồ | 7,560,000 | 75,600 |
| 92 | PP2400249181 - Thăng ma | 22,700,000 | 227,000 |
| 93 | PP2400249182 - Thảo quyết minh | 15,000,000 | 150,000 |
| 94 | PP2400249183 - Thiên hoa phấn | 1,750,000 | 17,500 |
| 95 | PP2400249184 - Thiên ma | 59,790,000 | 597,900 |
| 96 | PP2400249185 - Thiên niên kiện | 6,000,000 | 60,000 |
| 97 | PP2400249186 - Thổ phục linh | 14,980,000 | 149,800 |
| 98 | PP2400249187 - Thục địa | 45,500,000 | 455,000 |
| 99 | PP2400249188 - Thương nhĩ tử (Ké đầu ngựa) | 8,150,000 | 81,500 |
| 100 | PP2400249189 - Thương truật | 27,210,000 | 272,100 |
| 101 | PP2400249190 - Trạch tả | 6,210,000 | 62,100 |
| 102 | PP2400249191 - Trần bì | 10,200,000 | 102,000 |
| 103 | PP2400249192 - Tục đoạn | 10,500,000 | 105,000 |
| 104 | PP2400249193 - Tỳ giải | 1,680,000 | 16,800 |
| 105 | PP2400249194 - Uy linh tiên | 42,500,000 | 425,000 |
| 106 | PP2400249195 - Xuyên khung | 19,950,000 | 199,500 |
| 107 | PP2400249196 - Viễn chí | 20,000,000 | 200,000 |
| 108 | PP2400249197 - Xa tiền tử | 4,750,000 | 47,500 |
| 109 | PP2400249198 - Xích thược | 25,000,000 | 250,000 |
| 110 | PP2400249199 - Ý dĩ | 6,450,000 | 64,500 |
Ba kích |
|
| Mã phần lô | PP2400249090 |
| Giá từng phần lô | 12,780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 127,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Bạch chỉ |
|
| Mã phần lô | PP2400249091 |
| Giá từng phần lô | 7,260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Bạch linh (Phục linh, Bạch phục Linh) |
|
| Mã phần lô | PP2400249092 |
| Giá từng phần lô | 11,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 112,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Bạch Thược |
|
| Mã phần lô | PP2400249093 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Bạch truật |
|
| Mã phần lô | PP2400249094 |
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Bán hạ nam (Củ chóc) |
|
| Mã phần lô | PP2400249095 |
| Giá từng phần lô | 6,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 68,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Bình vôi (Ngải tượng) |
|
| Mã phần lô | PP2400249096 |
| Giá từng phần lô | 5,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Cam thảo |
|
| Mã phần lô | PP2400249097 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Can khương sao vàng |
|
| Mã phần lô | PP2400249098 |
| Giá từng phần lô | 2,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Cát căn |
|
| Mã phần lô | PP2400249099 |
| Giá từng phần lô | 3,780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Cát cánh |
|
| Mã phần lô | PP2400249100 |
| Giá từng phần lô | 13,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 134,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Câu đằng |
|
| Mã phần lô | PP2400249101 |
| Giá từng phần lô | 14,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 144,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Câu kỷ tử |
|
| Mã phần lô | PP2400249102 |
| Giá từng phần lô | 11,190,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 111,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Cẩu tích |
|
| Mã phần lô | PP2400249103 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Chỉ thực |
|
| Mã phần lô | PP2400249104 |
| Giá từng phần lô | 5,670,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Chỉ xác |
|
| Mã phần lô | PP2400249105 |
| Giá từng phần lô | 8,055,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 80,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Cốt khí củ |
|
| Mã phần lô | PP2400249106 |
| Giá từng phần lô | 5,670,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Cốt toái bổ |
|
| Mã phần lô | PP2400249107 |
| Giá từng phần lô | 16,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 164,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Cúc hoa |
|
| Mã phần lô | PP2400249108 |
| Giá từng phần lô | 19,110,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 191,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Đại hoàng |
|
| Mã phần lô | PP2400249109 |
| Giá từng phần lô | 2,744,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Đại táo |
|
| Mã phần lô | PP2400249110 |
| Giá từng phần lô | 10,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 103,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Đan sâm |
|
| Mã phần lô | PP2400249111 |
| Giá từng phần lô | 14,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 149,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Đảng sâm |
|
| Mã phần lô | PP2400249112 |
| Giá từng phần lô | 91,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 910,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Đào nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400249113 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Dây đau xương |
|
| Mã phần lô | PP2400249114 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 315,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Địa cốt bì |
|
| Mã phần lô | PP2400249115 |
| Giá từng phần lô | 19,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 190,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Diệp hạ châu |
|
| Mã phần lô | PP2400249116 |
| Giá từng phần lô | 4,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Đỗ trọng |
|
| Mã phần lô | PP2400249117 |
| Giá từng phần lô | 8,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 83,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Độc hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2400249118 |
| Giá từng phần lô | 19,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 195,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Đương quy (Toàn quy) |
|
| Mã phần lô | PP2400249119 |
| Giá từng phần lô | 87,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 875,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Hạ khô thảo |
|
| Mã phần lô | PP2400249120 |
| Giá từng phần lô | 2,575,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Hà thủ ô đỏ |
|
| Mã phần lô | PP2400249121 |
| Giá từng phần lô | 16,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 165,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Hậu phác nam |
|
| Mã phần lô | PP2400249122 |
| Giá từng phần lô | 1,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Hoài sơn sao |
|
| Mã phần lô | PP2400249123 |
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Hoàng bá |
|
| Mã phần lô | PP2400249124 |
| Giá từng phần lô | 6,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 64,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Hoàng cầm |
|
| Mã phần lô | PP2400249125 |
| Giá từng phần lô | 6,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Hoàng kỳ |
|
| Mã phần lô | PP2400249126 |
| Giá từng phần lô | 42,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 428,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Hoàng liên |
|
| Mã phần lô | PP2400249127 |
| Giá từng phần lô | 33,670,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 336,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Hòe hoa |
|
| Mã phần lô | PP2400249128 |
| Giá từng phần lô | 11,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 116,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Hồng hoa |
|
| Mã phần lô | PP2400249129 |
| Giá từng phần lô | 34,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 340,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Hương phụ |
|
| Mã phần lô | PP2400249130 |
| Giá từng phần lô | 2,180,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Huyền hồ |
|
| Mã phần lô | PP2400249131 |
| Giá từng phần lô | 16,810,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 168,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Huyền sâm |
|
| Mã phần lô | PP2400249132 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Huyết giác |
|
| Mã phần lô | PP2400249133 |
| Giá từng phần lô | 27,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 278,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Hy thiêm |
|
| Mã phần lô | PP2400249134 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Ích mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2400249135 |
| Giá từng phần lô | 6,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 65,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Ích trí nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400249136 |
| Giá từng phần lô | 7,935,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 79,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Kê huyết đằng |
|
| Mã phần lô | PP2400249137 |
| Giá từng phần lô | 7,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 77,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Khiếm thực |
|
| Mã phần lô | PP2400249138 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Khương hoàng |
|
| Mã phần lô | PP2400249139 |
| Giá từng phần lô | 3,435,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Khương hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2400249140 |
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Kim anh |
|
| Mã phần lô | PP2400249141 |
| Giá từng phần lô | 15,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 152,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Kim ngân đằng (Kim ngân cuộng) |
|
| Mã phần lô | PP2400249142 |
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Kim ngân hoa |
|
| Mã phần lô | PP2400249143 |
| Giá từng phần lô | 28,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 280,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Kim tiền thảo |
|
| Mã phần lô | PP2400249144 |
| Giá từng phần lô | 1,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Kinh giới |
|
| Mã phần lô | PP2400249145 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Lạc tiên |
|
| Mã phần lô | PP2400249146 |
| Giá từng phần lô | 3,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Liên kiều |
|
| Mã phần lô | PP2400249147 |
| Giá từng phần lô | 10,370,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 103,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Liên nhục |
|
| Mã phần lô | PP2400249148 |
| Giá từng phần lô | 6,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Liên tâm |
|
| Mã phần lô | PP2400249149 |
| Giá từng phần lô | 7,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 76,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Lục thần khúc |
|
| Mã phần lô | PP2400249150 |
| Giá từng phần lô | 1,525,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Mạch môn |
|
| Mã phần lô | PP2400249151 |
| Giá từng phần lô | 50,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 507,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Mạch nha |
|
| Mã phần lô | PP2400249152 |
| Giá từng phần lô | 512,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Mạn kinh tử |
|
| Mã phần lô | PP2400249153 |
| Giá từng phần lô | 21,270,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 212,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Mẫu đơn bì |
|
| Mã phần lô | PP2400249154 |
| Giá từng phần lô | 9,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 98,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Mẫu lệ |
|
| Mã phần lô | PP2400249155 |
| Giá từng phần lô | 1,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Mộc hương |
|
| Mã phần lô | PP2400249156 |
| Giá từng phần lô | 1,785,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Mộc qua |
|
| Mã phần lô | PP2400249157 |
| Giá từng phần lô | 9,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 93,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Mộc thông |
|
| Mã phần lô | PP2400249158 |
| Giá từng phần lô | 525,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Nga truật |
|
| Mã phần lô | PP2400249159 |
| Giá từng phần lô | 700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Ngũ gia bì chân chim |
|
| Mã phần lô | PP2400249160 |
| Giá từng phần lô | 2,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Ngũ vị tử |
|
| Mã phần lô | PP2400249161 |
| Giá từng phần lô | 15,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 157,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Ngưu tất |
|
| Mã phần lô | PP2400249162 |
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Nhân trần |
|
| Mã phần lô | PP2400249163 |
| Giá từng phần lô | 5,060,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Phòng phong |
|
| Mã phần lô | PP2400249164 |
| Giá từng phần lô | 28,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 280,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Phục thần |
|
| Mã phần lô | PP2400249165 |
| Giá từng phần lô | 11,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 114,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Quế chi |
|
| Mã phần lô | PP2400249166 |
| Giá từng phần lô | 2,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Quế nhục |
|
| Mã phần lô | PP2400249167 |
| Giá từng phần lô | 1,470,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Sa nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400249168 |
| Giá từng phần lô | 16,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Sa sâm |
|
| Mã phần lô | PP2400249169 |
| Giá từng phần lô | 26,460,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 264,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Sài hồ |
|
| Mã phần lô | PP2400249170 |
| Giá từng phần lô | 36,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 362,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Sinh địa |
|
| Mã phần lô | PP2400249171 |
| Giá từng phần lô | 43,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 432,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Sơn thù |
|
| Mã phần lô | PP2400249172 |
| Giá từng phần lô | 28,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 287,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Sơn tra |
|
| Mã phần lô | PP2400249173 |
| Giá từng phần lô | 6,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Tần giao |
|
| Mã phần lô | PP2400249174 |
| Giá từng phần lô | 36,570,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 365,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Tang chi |
|
| Mã phần lô | PP2400249175 |
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Tang ký sinh |
|
| Mã phần lô | PP2400249176 |
| Giá từng phần lô | 6,335,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Táo nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400249177 |
| Giá từng phần lô | 44,490,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 444,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Tế tân |
|
| Mã phần lô | PP2400249178 |
| Giá từng phần lô | 69,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 698,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Thạch quyết minh |
|
| Mã phần lô | PP2400249179 |
| Giá từng phần lô | 5,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Thạch xương bồ |
|
| Mã phần lô | PP2400249180 |
| Giá từng phần lô | 7,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Thăng ma |
|
| Mã phần lô | PP2400249181 |
| Giá từng phần lô | 22,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 227,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Thảo quyết minh |
|
| Mã phần lô | PP2400249182 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Thiên hoa phấn |
|
| Mã phần lô | PP2400249183 |
| Giá từng phần lô | 1,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Thiên ma |
|
| Mã phần lô | PP2400249184 |
| Giá từng phần lô | 59,790,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 597,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Thiên niên kiện |
|
| Mã phần lô | PP2400249185 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Thổ phục linh |
|
| Mã phần lô | PP2400249186 |
| Giá từng phần lô | 14,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 149,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Thục địa |
|
| Mã phần lô | PP2400249187 |
| Giá từng phần lô | 45,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 455,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Thương nhĩ tử (Ké đầu ngựa) |
|
| Mã phần lô | PP2400249188 |
| Giá từng phần lô | 8,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 81,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Thương truật |
|
| Mã phần lô | PP2400249189 |
| Giá từng phần lô | 27,210,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 272,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Trạch tả |
|
| Mã phần lô | PP2400249190 |
| Giá từng phần lô | 6,210,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 62,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Trần bì |
|
| Mã phần lô | PP2400249191 |
| Giá từng phần lô | 10,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 102,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Tục đoạn |
|
| Mã phần lô | PP2400249192 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Tỳ giải |
|
| Mã phần lô | PP2400249193 |
| Giá từng phần lô | 1,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Uy linh tiên |
|
| Mã phần lô | PP2400249194 |
| Giá từng phần lô | 42,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 425,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Xuyên khung |
|
| Mã phần lô | PP2400249195 |
| Giá từng phần lô | 19,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 199,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Viễn chí |
|
| Mã phần lô | PP2400249196 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Xa tiền tử |
|
| Mã phần lô | PP2400249197 |
| Giá từng phần lô | 4,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Xích thược |
|
| Mã phần lô | PP2400249198 |
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Ý dĩ |
|
| Mã phần lô | PP2400249199 |
| Giá từng phần lô | 6,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 64,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi