Gói thầu: Gói thầu số 7: “Dụng cụ rối loạn nhịp và tim bẩm sinh”
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2600385340-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/08/2026 09:00:00
Chưa đóng thầu
Còn 8 ngày, 21 giờ 49 phút
|
| Bên mời thầu | Chủ đầu tư | Bệnh viện Tim Hà Nội |
| Quy trình áp dụng | Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 7: “Dụng cụ rối loạn nhịp và tim bẩm sinh” |
| Số hiệu KHLCNT | PL2600216670 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn Bảo hiểm y tế và nguồn thu hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 ngày |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Phường Cửa Nam, Thành phố Hà Nội Phường Tây Hồ, Thành phố Hà Nội |
| Giá gói thầu | 272,496,988,350 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
| Bạn cần đăng nhập để xem thông tin | |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2600294983 - Bóng nong van động mạch phổi, động mạch chủ | 725,000,000 | 1.035.714.300 | 362.500.000 | ||
| 2 | PP2600294984 - Bóng nong van động mạch chủ, động mạch phổi | 600,000,000 | 857.142.900 | 300.000.000 | ||
| 3 | PP2600294985 - Bóng nong van động mạch chủ, động mạch phổi các cỡ | 330,750,000 | 472.500.000 | 165.375.000 | ||
| 4 | PP2600294986 - Bóng nong sửa van | 270,000,000 | 385.714.300 | 135.000.000 | ||
| 5 | PP2600294987 - Bóng phá vách liên nhĩ | 456,000,000 | 651.428.600 | 228.000.000 | ||
| 6 | PP2600294988 - Bóng đo đường kính lỗ thông liên nhĩ | 819,000,000 | 1.170.000.00 | 409.500.000 | ||
| 7 | PP2600294989 - Bóng đo kích thước lỗ thông liên nhĩ | 558,600,000 | 798.000.000 | 279.300.000 | ||
| 8 | PP2600294990 - Bộ dụng cụ mở đường vào loại thành mỏng | 72,500,000 | 103.571.400 | 36.250.000 | ||
| 9 | PP2600294991 - Bộ dụng cụ thả dù | 2,268,000,000 | 3.240.000.000 | 1.134.000.000 | ||
| 10 | PP2600294992 - Bộ sheath thả dù | 492,250,000 | 703.214.300 | 246.125.000 | ||
| 11 | PP2600294993 - Bộ dụng cụ bung dù | 2,187,500,000 | 3.125.000.000 | 1.093.750.000 | ||
| 12 | PP2600294994 - Bộ ống thông thả dụng cụ bít lỗ tiểu nhĩ | 27,000,000 | 38.571.400 | 13.500.000 | ||
| 13 | PP2600294995 - Catheter siêu nhỏ cỡ 2.4F - 2.7F | 414,500,000 | 592.142.900 | 207.250.000 | ||
| 14 | PP2600294996 - Catheter siêu nhỏ cỡ 2.6F - 2.8F | 500,000,000 | 714.285.700 | 250.000.000 | ||
| 15 | PP2600294997 - Catheter trợ giúp can thiệp | 97,500,000 | 139.285.700 | 48.750.000 | ||
| 16 | PP2600294998 - Dụng cụ lấy dị vật | 1,870,000,000 | 2.671.428.600 | 935.000.000 | ||
| 17 | PP2600294999 - Dụng cụ bắt dị vật 3 vòng | 76,500,000 | 109.285.700 | 38.250.000 | ||
| 18 | PP2600295000 - Dụng cụ lấy dị vật mạch não | 140,000,000 | 200.000.000 | 70.000.000 | ||
| 19 | PP2600295001 - Dụng cụ lấy dị vật mạch ngoại vi | 90,000,000 | 128.571.400 | 45.000.000 | ||
| 20 | PP2600295002 - Dù đóng lỗ thông liên nhĩ | 3,919,200,000 | 5.598.857.100 | 1.959.600.000 | ||
| 21 | PP2600295003 - Dù đóng thông liên nhĩ | 4,014,000,000 | 5.734.285.700 | 2.007.000.000 | ||
| 22 | PP2600295004 - Dù bít lỗ thông liên nhĩ | 3,042,000,000 | 4.345.714.300 | 1.521.000.000 | ||
| 23 | PP2600295005 - Dù bít lỗ thông liên nhĩ các cỡ | 1,014,000,000 | 1.448.571.400 | 507.000.000 | ||
| 24 | PP2600295006 - Dù đóng lỗ bầu dục (PFO) | 3,290,000,000 | 4.700.000.00 | 1.645.000.000 | ||
| 25 | PP2600295007 - Dù bít còn ống động mạch | 1,780,900,000 | 2.544.142.900 | 890.450.000 | ||
| 26 | PP2600295008 - Dù đóng ống động mạch | 1,145,000,000 | 1.635.714.300 | 572.500.000 | ||
| 27 | PP2600295009 - Dù đóng còn ống động mạch | 631,600,000 | 902.285.700 | 315.800.000 | ||
| 28 | PP2600295010 - Dù bít ống động mạch loại 2 cánh | 1,270,500,000 | 1.815.000.000 | 635.250.000 | ||
| 29 | PP2600295011 - Dù đóng lỗ thông liên thất | 3,919,200,000 | 5.598.857.100 | 1.959.600.000 | ||
| 30 | PP2600295012 - Dụng cụ bít lỗ tiểu nhĩ | 352,000,000 | 502.857.100 | 176.000.000 | ||
| 31 | PP2600295013 - Dù đóng dò động tĩnh mạch | 535,000,000 | 764.285.700 | 267.500.000 | ||
| 32 | PP2600295014 - Dù đóng dò động tĩnh mạch loại 2 cánh | 344,000,000 | 491.428.600 | 172.000.000 | ||
| 33 | PP2600295015 - Guide wire cứng trợ giúp can thiệp tim bẩm sinh | 945,000,000 | 1.350.000.000 | 472.500.000 | ||
| 34 | PP2600295016 - Guide wire trợ giúp can thiệp tim bẩm sinh có lớp ái nước | 360,000,000 | 514.285.700 | 180.000.000 | ||
| 35 | PP2600295017 - Guide wire trợ giúp can thiệp trong tim bẩm sinh | 105,000,000 | 150.000.000 | 52.500.000 | ||
| 36 | PP2600295018 - Vòng xoắn kim loại (Coil) | 1,080,000,000 | 1.542.857.100 | 540.000.000 | ||
| 37 | PP2600295019 - Bộ van tim động mạch phổi qua da | 5,820,000,000 | 8.314.285.700 | 2.910.000.000 | ||
| 38 | PP2600295020 - Bộ máy tạo nhịp tim 1 buồng | 603,000,000 | 861.428.600 | 301.500.000 | ||
| 39 | PP2600295021 - Bộ máy tạo nhịp tim 1 buồng, thời gian hoạt động dài | 402,000,000 | 574.285.700 | 201.000.000 | ||
| 40 | PP2600295022 - Bộ máy tạo nhịp tim 1 buồng, có chức năng theo dõi phù phổi | 255,000,000 | 364.285.700 | 127.500.000 | ||
| 41 | PP2600295023 - Bộ máy tạo nhịp 1 buồng, có chức năng gợi ý các thông số hỗ trợ lập trình máy | 500,000,000 | 714.285.700 | 250.000.000 | ||
| 42 | PP2600295024 - Bộ máy tạo nhịp 1 buồng, có tính năng ổn định nhịp thất | 599,400,000 | 856.285.700 | 299.700.000 | ||
| 43 | PP2600295025 - Bộ máy tạo nhịp tim 1 buồng, chuyên dùng cho trẻ em | 183,000,000 | 261.428.600 | 91.500.000 | ||
| 44 | PP2600295026 - Bộ máy tạo nhịp không dây 1 buồng | 1,050,000,000 | 1.500.000.000 | 525.000.000 | ||
| 45 | PP2600295027 - Bộ máy tạo nhịp không dây 1 buồng, có đáp ứng tần số | 368,000,000 | 525.714.300 | 184.000.000 | ||
| 46 | PP2600295028 - Bộ máy tạo nhịp không dây 2 buồng | 580,000,000 | 828.571.400 | 290.000.000 | ||
| 47 | PP2600295029 - Bộ máy tạo nhịp 2 buồng, tương thích MRI toàn thân | 10,140,000,000 | 14.485.714.300 | 5.070.000.000 | ||
| 48 | PP2600295030 - Bộ máy tạo nhịp tim 2 buồng, có chức năng gợi ý các thông số giúp lập trình máy | 1,780,000,000 | 2.542.857.100 | 890.000.000 | ||
| 49 | PP2600295031 - Bộ máy tạo nhịp 2 buồng, thời gian hoạt động dài | 11,400,000,000 | 16.285.714.300 | 5.700.000.000 | ||
| 50 | PP2600295032 - Bộ máy tạo nhịp 2 buồng, thể tích máy nhỏ | 1,900,000,000 | 2.714.285.700 | 950.000.000 | ||
| 51 | PP2600295033 - Bộ máy tạo nhịp tim 2 buồng, có quản lý tạo nhịp nhĩ thất | 9,700,000,000 | 13.857.142.900 | 4.850.000.000 | ||
| 52 | PP2600295034 - Bộ máy tạo nhịp tim 2 buồng, có tính năng ổn định nhịp thất | 7,840,000,000 | 11.200.000.000 | 3.920.000.000 | ||
| 53 | PP2600295035 - Bộ máy tạo nhịp tim 2 buồng, có kết nối không dây | 1,580,000,000 | 2.257.142.900 | 790.000.000 | ||
| 54 | PP2600295036 - Bộ máy tạo nhịp tim 2 buồng, có tính năng ổn định nhịp thất với thời gian hoạt động dài | 2,400,000,000 | 3.428.571.400 | 1.200.000.000 | ||
| 55 | PP2600295037 - Bộ máy tạo nhịp 2 buồng, giao tiếp RF không dây và theo dõi phù phổi | 2,120,000,000 | 3.028.571.400 | 1.060.000.000 | ||
| 56 | PP2600295038 - Bộ máy tạo nhịp tim 2 buồng, có chức năng theo dõi phù phổi | 1,200,000,000 | 1.714.285.700 | 600.000.000 | ||
| 57 | PP2600295039 - Bộ máy tạo nhịp 2 buồng, hỗ trợ điều trị nhanh nhĩ | 2,800,000,000 | 4.000.000.000 | 1.400.000.000 | ||
| 58 | PP2600295040 - Bộ máy tạo nhịp 2 buồng, kết nối không dây với thời gian hoạt động dài | 1,150,000,000 | 1.642.857.100 | 575.000.000 | ||
| 59 | PP2600295041 - Bộ máy tạo nhịp tim 2 buồng, hỗ trợ điều trị loạn nhịp nhĩ | 1,400,000,000 | 2.000.000.000 | 700.000.000 | ||
| 60 | PP2600295042 - Bộ máy tạo nhịp 2 buồng, hỗ trợ điều trị loạn nhịp nhĩ và có tính năng giảm tạo nhịp thất | 1,800,000,000 | 2.571.428.60 | 900.000.000 | ||
| 61 | PP2600295043 - Máy theo dõi nhịp tim cấy vào cơ thể | 130,000,000 | 185.714.300 | 65.000.000 | ||
| 62 | PP2600295044 - Bộ máy tạo nhịp phá rung ICD 1 buồng, năng lượng phát sốc 40J | 2,990,000,000 | 4.271.428.600 | 1.495.000.000 | ||
| 63 | PP2600295045 - Bộ máy tạo nhịp phá rung ICD 1 buồng, giao tiếp không dây | 680,000,000 | 971.428.600 | 340.000.000 | ||
| 64 | PP2600295046 - Bộ máy tạo nhịp phá rung ICD 1 buồng, có phần mềm theo dõi tại nhà (Chuẩn DF4) | 3,080,000,000 | 4.400.000.000 | 1.540.000.000 | ||
| 65 | PP2600295047 - Bộ máy tạo nhịp phá rung ICD 1 buồng, có phần mềm theo dõi tại nhà (Chuẩn DF1) | 720,000,000 | 1.028.571.400 | 360.000.000 | ||
| 66 | PP2600295048 - Bộ máy tạo nhịp phá rung ICD 1 buồng, có chức năng gợi ý thông số lập trình | 2,640,000,000 | 3.771.428.600 | 1.320.000.000 | ||
| 67 | PP2600295049 - Bộ máy tạo nhịp phá rung ICD 1 buồng, thiết kế giảm áp lực lên ngực bệnh nhân | 720,000,000 | 1.028.571.400 | 360.000.000 | ||
| 68 | PP2600295050 - Bộ máy tạo nhịp phá rung ICD 1 buồng, kích thước nhỏ | 550,000,000 | 785.714.300 | 275.000.000 | ||
| 69 | PP2600295051 - Bộ máy tạo nhịp phá rung ICD 1 buồng, thời gian hoạt động dài | 1,350,000,000 | 1.928.571.400 | 675.000.000 | ||
| 70 | PP2600295052 - Bộ máy tạo nhịp phá rung ICD 2 buồng, có phần mềm theo dõi tại nhà | 400,000,000 | 571.428.600 | 200.000.000 | ||
| 71 | PP2600295053 - Bộ máy tạo nhịp phá rung ICD 2 buồng, thiết kế giảm áp lực lên ngực bệnh nhân | 380,000,000 | 542.857.100 | 190.000.000 | ||
| 72 | PP2600295054 - Bộ máy tạo nhịp phá rung ICD 2 buồng, năng lượng phát sốc 36J | 360,000,000 | 514.285.700 | 180.000.000 | ||
| 73 | PP2600295055 - Bộ máy tạo nhịp tái đồng bộ tim 3 buồng, có dây thất trái 4 cực | 1,075,000,000 | 1.535.714.300 | 537.500.000 | ||
| 74 | PP2600295056 - Bộ máy tạo nhịp tái đồng bộ tim 3 buồng, có dây thất trái 2 cực | 600,000,000 | 857.142.900 | 300.000.000 | ||
| 75 | PP2600295057 - Bộ máy tạo nhịp tái đồng bộ tim 3 buồng, có chức năng theo dõi tại nhà | 1,200,000,000 | 1.714.285.700 | 600.000.000 | ||
| 76 | PP2600295058 - Máy tạo nhịp tái đồng bộ tim 3 buồng, có thể chọn từ lớn hơn hoặc bằng 5 véc-tơ tạo nhịp thất trái | 585,000,000 | 835.714.300 | 292.500.000 | ||
| 77 | PP2600295059 - Bộ máy tạo nhịp tái đồng bộ tim 3 buồng, có tính năng gợi ý thông số lập trình | 1,275,000,000 | 1.821.428.600 | 637.500.000 | ||
| 78 | PP2600295060 - Bộ máy tạo nhịp tái đồng bộ tim 3 buồng có phá rung, có phần mềm theo dõi từ nhà | 460,000,000 | 657.142.900 | 230.000.000 | ||
| 79 | PP2600295061 - Bộ máy tạo nhịp tái đồng bộ tim 3 buồng có phá rung, năng lượng phát sốc 40J | 500,000,000 | 714.285.700 | 250.000.000 | ||
| 80 | PP2600295062 - Bộ máy tạo nhịp tái đồng bộ tim 3 buồng có phá rung, có thiết kế giảm áp lực lên ngực bệnh nhân | 450,000,000 | 642.857.100 | 225.000.000 | ||
| 81 | PP2600295063 - Dây điện cực thượng tâm mạc | 80,000,000 | 114.285.700 | 40.000.000 | ||
| 82 | PP2600295064 - Điện cực tạo nhịp tạm thời | 63,000,000 | 90.000.000 | 31.500.000 | ||
| 83 | PP2600295065 - Điện cực tạo nhịp bó His | 1,092,000,000 | 1.560.000.000 | 546.000.000 | ||
| 84 | PP2600295066 - Bộ dụng cụ hỗ trợ tạo nhịp bó HIS, bó nhánh trái | 1,080,000,000 | 1.542.857.100 | 540.000.000 | ||
| 85 | PP2600295067 - Catheter dẫn hướng đưa dây điện cực tạo nhịp vào đường dẫn truyền | 1,380,000,000 | 1.971.428.600 | 690.000.000 | ||
| 86 | PP2600295068 - Dây điện cực sốc | 30,000,000 | 42.857.100 | 15.000.000 | ||
| 87 | PP2600295069 - Miếng dán điện cực cảm ứng lên tới 7 ngày | 540,000,000 | 771.428.600 | 270.000.000 | ||
| 88 | PP2600295070 - Bộ dụng cụ mở đường vào mạch máu | 2,060,000,000 | 2.942.857.100 | 1.030.000.000 | ||
| 89 | PP2600295071 - Dụng cụ mở đường vào mạch máu, có van xoáy | 620,000,000 | 885.714.300 | 310.000.000 | ||
| 90 | PP2600295072 - Dụng cụ mở đường vào mạch máu loại dài, có van cầm máu | 6,200,000,000 | 8.857.142.900 | 3.100.000.000 | ||
| 91 | PP2600295073 - Dụng cụ mở đường vào mạch máu loại dài | 610,000,000 | 871.428.600 | 305.000.000 | ||
| 92 | PP2600295074 - Dụng cụ mở đường vào mạch máu loại dài, có lái hướng | 1,000,000,000 | 1.428.571.400 | 500.000.000 | ||
| 93 | PP2600295075 - Ống dẫn catheter uốn cong hai hướng | 199,500,000 | 285.000.000 | 99.750.000 | ||
| 94 | PP2600295076 - Kim chọc vách liên nhĩ | 2,430,000,000 | 3.471.428.600 | 1.215.000.000 | ||
| 95 | PP2600295077 - Kim chọc vách liên nhĩ các cỡ | 269,700,000 | 385.285.700 | 134.850.000 | ||
| 96 | PP2600295078 - Catheter chẩn đoán loại 4 điện cực với nhiều kiểu cong | 3,345,000,000 | 4.778.571.40 | 1.672.500.000 | ||
| 97 | PP2600295079 - Catheter chẩn đoán loại 4 điện cực đầu mềm với kiểu cong cố định | 1,280,000,000 | 1.828.571.400 | 640.000.000 | ||
| 98 | PP2600295080 - Catheter chẩn đoán loại 4 điện cực | 309,000,000 | 441.428.600 | 154.500.000 | ||
| 99 | PP2600295081 - Catheter chẩn đoán loại 10 điện cực | 2,870,000,000 | 4.100.000.000 | 1.435.000.000 | ||
| 100 | PP2600295082 - Catheter chẩn đoán loại 10 điện cực cỡ 5F, 6F | 1,050,000,000 | 1.500.000.000 | 525.000.000 | ||
| 101 | PP2600295083 - Catheter chẩn đoán loại 10 điện cực, độ cong cố định | 339,000,000 | 484.285.700 | 169.500.000 | ||
| 102 | PP2600295084 - Catheter chẩn đoán 10 điện cực lái hướng | 500,000,000 | 714.285.700 | 250.000.000 | ||
| 103 | PP2600295085 - Catheter chẩn đoán 10 điện cực lái hướng, có khoá tự động | 1,490,000,000 | 2.128.571.400 | 745.000.000 | ||
| 104 | PP2600295086 - Catheter chẩn đoán 10 điện cực, lái hướng | 498,000,000 | 711.428.600 | 249.000.000 | ||
| 105 | PP2600295087 - Catheter chẩn đoán 20 điện cực lái hướng, có khóa tự động | 850,000,000 | 1.214.285.700 | 425.000.000 | ||
| 106 | PP2600295088 - Catheter chẩn đoán 20 điện cực lái hướng | 350,000,000 | 500.000.000 | 175.000.000 | ||
| 107 | PP2600295089 - Catheter lập bản đồ 3D dạng vòng 10 hoặc 20 điện cực | 1,100,000,000 | 1.571.428.600 | 550.000.000 | ||
| 108 | PP2600295090 - Catheter lập bản đồ 3D dạng vòng 10 hoặc 20 điện cực, 2 hướng | 5,220,000,000 | 7.457.142.900 | 2.610.000.000 | ||
| 109 | PP2600295091 - Catheter lập bản đồ 3D dạng vỉ | 3,950,000,000 | 5.642.857.100 | 1.975.000.000 | ||
| 110 | PP2600295092 - Catheter lập bản đồ tim 3D loại 22 điện cực | 3,864,000,000 | 5.520.000.000 | 1.932.000.000 | ||
| 111 | PP2600295093 - Catheter lập bản đồ tim 3D loại 48 điện cực | 897,272,250 | 1.281.817.500 | 448.636.125 | ||
| 112 | PP2600295094 - Catheter lập bản đồ tim 3D loại 10 cực | 194,250,000 | 277.500.000 | 97.125.000 | ||
| 113 | PP2600295095 - Catheter đốt đầu cong 270 độ | 16,000,000,000 | 22.857.142.900 | 8.000.000.000 | ||
| 114 | PP2600295096 - Catheter đốt đầu uốn cong 1 hướng | 990,000,000 | 1.414.285.70 | 495.000.000 | ||
| 115 | PP2600295097 - Catheter cắt đốt điện sinh lý tim 3D, đầu uốn cong 1 hướng | 4,305,000,000 | 6.150.000.000 | 2.152.500.000 | ||
| 116 | PP2600295098 - Catheter cắt đốt điện sinh lý tim 3D, đầu uốn cong 2 hướng | 2,152,500,000 | 3.075.000.000 | 1.076.250.000 | ||
| 117 | PP2600295099 - Catheter đốt đầu uốn cong 2 hướng | 11,000,000,000 | 15.714.285.700 | 5.500.000.000 | ||
| 118 | PP2600295100 - Catheter đốt loạn nhịp đầu uốn cong hai hướng | 4,721,062,500 | 6.744.375.000 | 2.360.531.250 | ||
| 119 | PP2600295101 - Catheter cắt đốt điện sinh lý tim 3D với 56 lỗ làm mát | 7,560,000,000 | 10.800.000.000 | 3.780.000.000 | ||
| 120 | PP2600295102 - Catheter cắt đốt điện sinh lý tim 3D có lỗ làm mát với 6 cặp nhiệt điện | 931,964,250 | 1.331.377.500 | 465.982.125 | ||
| 121 | PP2600295103 - Catheter đốt tưới nước muối có cảm biến lực | 9,480,000,000 | 13.542.857.100 | 4.740.000.000 | ||
| 122 | PP2600295104 - Catheter đốt đầu uốn cong 2 hướng, có các rãnh dẫn nước muối bao quanh đầu điện cực | 3,200,000,000 | 4.571.428.600 | 1.600.000.000 | ||
| 123 | PP2600295105 - Catheter đốt đầu uốn cong 1 hướng, có các rãnh dẫn nước muối bao quanh đầu điện cực | 600,000,000 | 857.142.900 | 300.000.000 | ||
| 124 | PP2600295106 - Bộ dụng cụ điều trị rung nhĩ bằng phương pháp áp bóng lạnh | 1,045,000,000 | 1.492.857.100 | 522.500.000 | ||
| 125 | PP2600295107 - Bộ dụng cụ triệt đốt rung nhĩ bằng năng lượng từ xung | 6,100,000,000 | 8.714.285.700 | 3.050.000.000 | ||
| 126 | PP2600295108 - Dây dẫn đường cho dụng cụ dẫn hướng | 24,000,000 | 34.285.700 | 12.000.000 | ||
| 127 | PP2600295109 - Cáp nối ống dẫn catheter uốn cong hai hướng | 36,750,000 | 52.500.000 | 18.375.000 | ||
| 128 | PP2600295110 - Cáp nối cho catheter chẩn đoán loại 4 điện cực với nhiều kiểu cong | 1,000,000,000 | 1.428.571.400 | 500.000.000 | ||
| 129 | PP2600295111 - Cáp nối cho catheter chẩn đoán loại 4 điện cực đầu mềm với kiểu cong cố định | 300,000,000 | 428.571.400 | 150.000.000 | ||
| 130 | PP2600295112 - Cáp nối cho catheter chẩn đoán loại 4 điện cực | 60,000,000 | 85.714.300 | 30.000.000 | ||
| 131 | PP2600295113 - Cáp nối cho catheter chẩn đoán loại 10 điện cực | 816,000,000 | 1.165.714.300 | 408.000.000 | ||
| 132 | PP2600295114 - Cáp nối dùng cho catheter chẩn đoán 10 điện cực loại 5F, 6F | 500,000,000 | 714.285.700 | 250.000.000 | ||
| 133 | PP2600295115 - Cáp nối cho catheter chẩn đoán 10 điện cực | 98,000,000 | 140.000.000 | 49.000.000 | ||
| 134 | PP2600295116 - Cáp nối cho catheter chẩn đoán 10 hoặc 20 điện cực lái hướng | 82,500,000 | 117.857.100 | 41.250.000 | ||
| 135 | PP2600295117 - Cáp nối cho catheter chẩn đoán 20 điện cực lái hướng | 52,500,000 | 75.000.000 | 26.250.000 | ||
| 136 | PP2600295118 - Cáp nối cho catheter lập bản đồ dạng vòng | 900,000,000 | 1.285.714.300 | 450.000.000 | ||
| 137 | PP2600295119 - Cáp nối catheter lập bản đồ dạng vòng với hệ thống lập bản đồ tim 3 chiều | 1,550,000,000 | 2.214.285.700 | 775.000.000 | ||
| 138 | PP2600295120 - Cáp nối cho catheter lập bản đồ dạng vỉ | 420,000,000 | 600.000.000 | 210.000.000 | ||
| 139 | PP2600295121 - Cáp nối catheter lập bản đồ mật độ điểm cao với hệ thống lập bản đồ tim 3 chiều | 620,000,000 | 885.714.300 | 310.000.000 | ||
| 140 | PP2600295122 - Cáp nối catheter lập bản đồ điện sinh lý tim 3D mật độ cao | 165,000,000 | 235.714.300 | 82.500.000 | ||
| 141 | PP2600295123 - Cáp nối catheter lập bản đồ điện sinh lý tim loại 22 điện cực | 656,250,000 | 937.500.000 | 328.125.000 | ||
| 142 | PP2600295124 - Cáp nối catheter lập bản đồ điện sinh lý tim loại 48 điện cực | 527,395,000 | 753.421.400 | 263.697.500 | ||
| 143 | PP2600295125 - Cáp nối catheter lập bản đồ điện sinh lý 3D tim loại 10 điện cực | 68,250,000 | 97.500.000 | 34.125.000 | ||
| 144 | PP2600295126 - Cáp nối dài cho các loại catheter đốt 1 hướng và 2 hướng | 600,600,000 | 858.000.000 | 300.300.000 | ||
| 145 | PP2600295127 - Cáp nối dài cho các loại catheter đốt 1 hướng và 2 hướng tưới nước muối | 315,000,000 | 450.000.000 | 157.500.000 | ||
| 146 | PP2600295128 - Cáp nối dài cho các loại catheter đốt đầu cong 270 độ | 1,100,000,000 | 1.571.428.600 | 550.000.000 | ||
| 147 | PP2600295129 - Cáp nối catheter cắt đốt điện sinh lý tim 3D | 677,250,000 | 967.500.000 | 338.625.000 | ||
| 148 | PP2600295130 - Cáp nối catheter cắt đốt điện sinh lý tim 3D với 56 lỗ làm mát | 541,800,000 | 774.000.000 | 270.900.000 | ||
| 149 | PP2600295131 - Cáp nối catheter cắt đốt điện sinh lý tim 3D với 56 lỗ làm mát, có 6 cặp nhiệt điện | 345,394,350 | 493.420.500 | 172.697.175 | ||
| 150 | PP2600295132 - Cáp nối dài cho các loại catheter đốt loạn nhịp cong | 479,500,000 | 685.000.000 | 239.750.000 | ||
| 151 | PP2600295133 - Dây truyền lạnh | 1,225,000,000 | 1.750.000.000 | 612.500.000 | ||
| 152 | PP2600295134 - Ống dẫn nước cho máy bơm tưới của hệ thống cắt đốt điện sinh lý tim | 409,500,000 | 585.000.000 | 204.750.000 | ||
| 153 | PP2600295135 - Miếng dán điện cực cho hệ thống lập bản đồ điện sinh lý tim 3D | 813,750,000 | 1.162.500.000 | 406.875.000 | ||
| 154 | PP2600295136 - Điện cực âm | 16,800,000,000 | 24.000.000.000 | 8.400.000.000 | ||
| 155 | PP2600295137 - Kim chiba | 8,400,000 | 12.000.000 | 4.200.000 |
Bóng nong van động mạch phổi, động mạch chủ |
|
| Mã phần lô | PP2600294983 |
| Giá từng phần lô | 725,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.035.714.300 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 362.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bóng nong van động mạch chủ, động mạch phổi |
|
| Mã phần lô | PP2600294984 |
| Giá từng phần lô | 600,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 857.142.900 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 300.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bóng nong van động mạch chủ, động mạch phổi các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2600294985 |
| Giá từng phần lô | 330,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 472.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 165.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bóng nong sửa van |
|
| Mã phần lô | PP2600294986 |
| Giá từng phần lô | 270,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 385.714.300 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 135.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bóng phá vách liên nhĩ |
|
| Mã phần lô | PP2600294987 |
| Giá từng phần lô | 456,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 651.428.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 228.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bóng đo đường kính lỗ thông liên nhĩ |
|
| Mã phần lô | PP2600294988 |
| Giá từng phần lô | 819,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.170.000.00 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 409.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bóng đo kích thước lỗ thông liên nhĩ |
|
| Mã phần lô | PP2600294989 |
| Giá từng phần lô | 558,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 798.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 279.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ dụng cụ mở đường vào loại thành mỏng |
|
| Mã phần lô | PP2600294990 |
| Giá từng phần lô | 72,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 103.571.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ dụng cụ thả dù |
|
| Mã phần lô | PP2600294991 |
| Giá từng phần lô | 2,268,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.240.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.134.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ sheath thả dù |
|
| Mã phần lô | PP2600294992 |
| Giá từng phần lô | 492,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 703.214.300 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 246.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ dụng cụ bung dù |
|
| Mã phần lô | PP2600294993 |
| Giá từng phần lô | 2,187,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.125.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.093.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ ống thông thả dụng cụ bít lỗ tiểu nhĩ |
|
| Mã phần lô | PP2600294994 |
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.571.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Catheter siêu nhỏ cỡ 2.4F - 2.7F |
|
| Mã phần lô | PP2600294995 |
| Giá từng phần lô | 414,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 592.142.900 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 207.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Catheter siêu nhỏ cỡ 2.6F - 2.8F |
|
| Mã phần lô | PP2600294996 |
| Giá từng phần lô | 500,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 714.285.700 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 250.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Catheter trợ giúp can thiệp |
|
| Mã phần lô | PP2600294997 |
| Giá từng phần lô | 97,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 139.285.700 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 48.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dụng cụ lấy dị vật |
|
| Mã phần lô | PP2600294998 |
| Giá từng phần lô | 1,870,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.671.428.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 935.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dụng cụ bắt dị vật 3 vòng |
|
| Mã phần lô | PP2600294999 |
| Giá từng phần lô | 76,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 109.285.700 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dụng cụ lấy dị vật mạch não |
|
| Mã phần lô | PP2600295000 |
| Giá từng phần lô | 140,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 200.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 70.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dụng cụ lấy dị vật mạch ngoại vi |
|
| Mã phần lô | PP2600295001 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 128.571.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 45.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dù đóng lỗ thông liên nhĩ |
|
| Mã phần lô | PP2600295002 |
| Giá từng phần lô | 3,919,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.598.857.100 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.959.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dù đóng thông liên nhĩ |
|
| Mã phần lô | PP2600295003 |
| Giá từng phần lô | 4,014,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.734.285.700 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.007.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dù bít lỗ thông liên nhĩ |
|
| Mã phần lô | PP2600295004 |
| Giá từng phần lô | 3,042,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.345.714.300 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.521.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dù bít lỗ thông liên nhĩ các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2600295005 |
| Giá từng phần lô | 1,014,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.448.571.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 507.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dù đóng lỗ bầu dục (PFO) |
|
| Mã phần lô | PP2600295006 |
| Giá từng phần lô | 3,290,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.700.000.00 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.645.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dù bít còn ống động mạch |
|
| Mã phần lô | PP2600295007 |
| Giá từng phần lô | 1,780,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.544.142.900 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 890.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dù đóng ống động mạch |
|
| Mã phần lô | PP2600295008 |
| Giá từng phần lô | 1,145,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.635.714.300 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 572.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dù đóng còn ống động mạch |
|
| Mã phần lô | PP2600295009 |
| Giá từng phần lô | 631,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 902.285.700 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 315.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dù bít ống động mạch loại 2 cánh |
|
| Mã phần lô | PP2600295010 |
| Giá từng phần lô | 1,270,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.815.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 635.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dù đóng lỗ thông liên thất |
|
| Mã phần lô | PP2600295011 |
| Giá từng phần lô | 3,919,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.598.857.100 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.959.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dụng cụ bít lỗ tiểu nhĩ |
|
| Mã phần lô | PP2600295012 |
| Giá từng phần lô | 352,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 502.857.100 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 176.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dù đóng dò động tĩnh mạch |
|
| Mã phần lô | PP2600295013 |
| Giá từng phần lô | 535,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 764.285.700 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 267.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dù đóng dò động tĩnh mạch loại 2 cánh |
|
| Mã phần lô | PP2600295014 |
| Giá từng phần lô | 344,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 491.428.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 172.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Guide wire cứng trợ giúp can thiệp tim bẩm sinh |
|
| Mã phần lô | PP2600295015 |
| Giá từng phần lô | 945,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.350.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 472.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Guide wire trợ giúp can thiệp tim bẩm sinh có lớp ái nước |
|
| Mã phần lô | PP2600295016 |
| Giá từng phần lô | 360,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 514.285.700 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 180.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Guide wire trợ giúp can thiệp trong tim bẩm sinh |
|
| Mã phần lô | PP2600295017 |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 150.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vòng xoắn kim loại (Coil) |
|
| Mã phần lô | PP2600295018 |
| Giá từng phần lô | 1,080,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.542.857.100 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 540.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ van tim động mạch phổi qua da |
|
| Mã phần lô | PP2600295019 |
| Giá từng phần lô | 5,820,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.314.285.700 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.910.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ máy tạo nhịp tim 1 buồng |
|
| Mã phần lô | PP2600295020 |
| Giá từng phần lô | 603,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 861.428.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 301.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ máy tạo nhịp tim 1 buồng, thời gian hoạt động dài |
|
| Mã phần lô | PP2600295021 |
| Giá từng phần lô | 402,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 574.285.700 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 201.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ máy tạo nhịp tim 1 buồng, có chức năng theo dõi phù phổi |
|
| Mã phần lô | PP2600295022 |
| Giá từng phần lô | 255,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 364.285.700 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 127.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ máy tạo nhịp 1 buồng, có chức năng gợi ý các thông số hỗ trợ lập trình máy |
|
| Mã phần lô | PP2600295023 |
| Giá từng phần lô | 500,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 714.285.700 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 250.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ máy tạo nhịp 1 buồng, có tính năng ổn định nhịp thất |
|
| Mã phần lô | PP2600295024 |
| Giá từng phần lô | 599,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 856.285.700 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 299.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ máy tạo nhịp tim 1 buồng, chuyên dùng cho trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2600295025 |
| Giá từng phần lô | 183,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 261.428.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 91.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ máy tạo nhịp không dây 1 buồng |
|
| Mã phần lô | PP2600295026 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.500.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 525.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ máy tạo nhịp không dây 1 buồng, có đáp ứng tần số |
|
| Mã phần lô | PP2600295027 |
| Giá từng phần lô | 368,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 525.714.300 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 184.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ máy tạo nhịp không dây 2 buồng |
|
| Mã phần lô | PP2600295028 |
| Giá từng phần lô | 580,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 828.571.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 290.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ máy tạo nhịp 2 buồng, tương thích MRI toàn thân |
|
| Mã phần lô | PP2600295029 |
| Giá từng phần lô | 10,140,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.485.714.300 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.070.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ máy tạo nhịp tim 2 buồng, có chức năng gợi ý các thông số giúp lập trình máy |
|
| Mã phần lô | PP2600295030 |
| Giá từng phần lô | 1,780,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.542.857.100 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 890.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ máy tạo nhịp 2 buồng, thời gian hoạt động dài |
|
| Mã phần lô | PP2600295031 |
| Giá từng phần lô | 11,400,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.285.714.300 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.700.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ máy tạo nhịp 2 buồng, thể tích máy nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2600295032 |
| Giá từng phần lô | 1,900,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.714.285.700 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 950.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ máy tạo nhịp tim 2 buồng, có quản lý tạo nhịp nhĩ thất |
|
| Mã phần lô | PP2600295033 |
| Giá từng phần lô | 9,700,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.857.142.900 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.850.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ máy tạo nhịp tim 2 buồng, có tính năng ổn định nhịp thất |
|
| Mã phần lô | PP2600295034 |
| Giá từng phần lô | 7,840,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.200.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.920.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ máy tạo nhịp tim 2 buồng, có kết nối không dây |
|
| Mã phần lô | PP2600295035 |
| Giá từng phần lô | 1,580,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.257.142.900 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 790.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ máy tạo nhịp tim 2 buồng, có tính năng ổn định nhịp thất với thời gian hoạt động dài |
|
| Mã phần lô | PP2600295036 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.428.571.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.200.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ máy tạo nhịp 2 buồng, giao tiếp RF không dây và theo dõi phù phổi |
|
| Mã phần lô | PP2600295037 |
| Giá từng phần lô | 2,120,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.028.571.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.060.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ máy tạo nhịp tim 2 buồng, có chức năng theo dõi phù phổi |
|
| Mã phần lô | PP2600295038 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.714.285.700 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 600.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ máy tạo nhịp 2 buồng, hỗ trợ điều trị nhanh nhĩ |
|
| Mã phần lô | PP2600295039 |
| Giá từng phần lô | 2,800,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.000.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.400.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ máy tạo nhịp 2 buồng, kết nối không dây với thời gian hoạt động dài |
|
| Mã phần lô | PP2600295040 |
| Giá từng phần lô | 1,150,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.642.857.100 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 575.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ máy tạo nhịp tim 2 buồng, hỗ trợ điều trị loạn nhịp nhĩ |
|
| Mã phần lô | PP2600295041 |
| Giá từng phần lô | 1,400,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.000.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 700.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ máy tạo nhịp 2 buồng, hỗ trợ điều trị loạn nhịp nhĩ và có tính năng giảm tạo nhịp thất |
|
| Mã phần lô | PP2600295042 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.571.428.60 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 900.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Máy theo dõi nhịp tim cấy vào cơ thể |
|
| Mã phần lô | PP2600295043 |
| Giá từng phần lô | 130,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 185.714.300 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 65.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ máy tạo nhịp phá rung ICD 1 buồng, năng lượng phát sốc 40J |
|
| Mã phần lô | PP2600295044 |
| Giá từng phần lô | 2,990,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.271.428.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.495.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ máy tạo nhịp phá rung ICD 1 buồng, giao tiếp không dây |
|
| Mã phần lô | PP2600295045 |
| Giá từng phần lô | 680,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 971.428.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 340.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ máy tạo nhịp phá rung ICD 1 buồng, có phần mềm theo dõi tại nhà (Chuẩn DF4) |
|
| Mã phần lô | PP2600295046 |
| Giá từng phần lô | 3,080,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.400.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.540.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ máy tạo nhịp phá rung ICD 1 buồng, có phần mềm theo dõi tại nhà (Chuẩn DF1) |
|
| Mã phần lô | PP2600295047 |
| Giá từng phần lô | 720,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.028.571.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 360.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ máy tạo nhịp phá rung ICD 1 buồng, có chức năng gợi ý thông số lập trình |
|
| Mã phần lô | PP2600295048 |
| Giá từng phần lô | 2,640,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.771.428.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.320.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ máy tạo nhịp phá rung ICD 1 buồng, thiết kế giảm áp lực lên ngực bệnh nhân |
|
| Mã phần lô | PP2600295049 |
| Giá từng phần lô | 720,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.028.571.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 360.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ máy tạo nhịp phá rung ICD 1 buồng, kích thước nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2600295050 |
| Giá từng phần lô | 550,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 785.714.300 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 275.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ máy tạo nhịp phá rung ICD 1 buồng, thời gian hoạt động dài |
|
| Mã phần lô | PP2600295051 |
| Giá từng phần lô | 1,350,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.928.571.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 675.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ máy tạo nhịp phá rung ICD 2 buồng, có phần mềm theo dõi tại nhà |
|
| Mã phần lô | PP2600295052 |
| Giá từng phần lô | 400,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 571.428.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 200.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ máy tạo nhịp phá rung ICD 2 buồng, thiết kế giảm áp lực lên ngực bệnh nhân |
|
| Mã phần lô | PP2600295053 |
| Giá từng phần lô | 380,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 542.857.100 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 190.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ máy tạo nhịp phá rung ICD 2 buồng, năng lượng phát sốc 36J |
|
| Mã phần lô | PP2600295054 |
| Giá từng phần lô | 360,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 514.285.700 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 180.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ máy tạo nhịp tái đồng bộ tim 3 buồng, có dây thất trái 4 cực |
|
| Mã phần lô | PP2600295055 |
| Giá từng phần lô | 1,075,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.535.714.300 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 537.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ máy tạo nhịp tái đồng bộ tim 3 buồng, có dây thất trái 2 cực |
|
| Mã phần lô | PP2600295056 |
| Giá từng phần lô | 600,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 857.142.900 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 300.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ máy tạo nhịp tái đồng bộ tim 3 buồng, có chức năng theo dõi tại nhà |
|
| Mã phần lô | PP2600295057 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.714.285.700 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 600.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Máy tạo nhịp tái đồng bộ tim 3 buồng, có thể chọn từ lớn hơn hoặc bằng 5 véc-tơ tạo nhịp thất trái |
|
| Mã phần lô | PP2600295058 |
| Giá từng phần lô | 585,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 835.714.300 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 292.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ máy tạo nhịp tái đồng bộ tim 3 buồng, có tính năng gợi ý thông số lập trình |
|
| Mã phần lô | PP2600295059 |
| Giá từng phần lô | 1,275,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.821.428.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 637.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ máy tạo nhịp tái đồng bộ tim 3 buồng có phá rung, có phần mềm theo dõi từ nhà |
|
| Mã phần lô | PP2600295060 |
| Giá từng phần lô | 460,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 657.142.900 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 230.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ máy tạo nhịp tái đồng bộ tim 3 buồng có phá rung, năng lượng phát sốc 40J |
|
| Mã phần lô | PP2600295061 |
| Giá từng phần lô | 500,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 714.285.700 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 250.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ máy tạo nhịp tái đồng bộ tim 3 buồng có phá rung, có thiết kế giảm áp lực lên ngực bệnh nhân |
|
| Mã phần lô | PP2600295062 |
| Giá từng phần lô | 450,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 642.857.100 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 225.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây điện cực thượng tâm mạc |
|
| Mã phần lô | PP2600295063 |
| Giá từng phần lô | 80,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 114.285.700 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Điện cực tạo nhịp tạm thời |
|
| Mã phần lô | PP2600295064 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 90.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Điện cực tạo nhịp bó His |
|
| Mã phần lô | PP2600295065 |
| Giá từng phần lô | 1,092,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.560.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 546.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ dụng cụ hỗ trợ tạo nhịp bó HIS, bó nhánh trái |
|
| Mã phần lô | PP2600295066 |
| Giá từng phần lô | 1,080,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.542.857.100 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 540.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Catheter dẫn hướng đưa dây điện cực tạo nhịp vào đường dẫn truyền |
|
| Mã phần lô | PP2600295067 |
| Giá từng phần lô | 1,380,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.971.428.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 690.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây điện cực sốc |
|
| Mã phần lô | PP2600295068 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.857.100 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Miếng dán điện cực cảm ứng lên tới 7 ngày |
|
| Mã phần lô | PP2600295069 |
| Giá từng phần lô | 540,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 771.428.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 270.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ dụng cụ mở đường vào mạch máu |
|
| Mã phần lô | PP2600295070 |
| Giá từng phần lô | 2,060,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.942.857.100 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.030.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dụng cụ mở đường vào mạch máu, có van xoáy |
|
| Mã phần lô | PP2600295071 |
| Giá từng phần lô | 620,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 885.714.300 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 310.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dụng cụ mở đường vào mạch máu loại dài, có van cầm máu |
|
| Mã phần lô | PP2600295072 |
| Giá từng phần lô | 6,200,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.857.142.900 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.100.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dụng cụ mở đường vào mạch máu loại dài |
|
| Mã phần lô | PP2600295073 |
| Giá từng phần lô | 610,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 871.428.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 305.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dụng cụ mở đường vào mạch máu loại dài, có lái hướng |
|
| Mã phần lô | PP2600295074 |
| Giá từng phần lô | 1,000,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.428.571.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 500.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống dẫn catheter uốn cong hai hướng |
|
| Mã phần lô | PP2600295075 |
| Giá từng phần lô | 199,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 285.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 99.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim chọc vách liên nhĩ |
|
| Mã phần lô | PP2600295076 |
| Giá từng phần lô | 2,430,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.471.428.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.215.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim chọc vách liên nhĩ các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2600295077 |
| Giá từng phần lô | 269,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 385.285.700 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 134.850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Catheter chẩn đoán loại 4 điện cực với nhiều kiểu cong |
|
| Mã phần lô | PP2600295078 |
| Giá từng phần lô | 3,345,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.778.571.40 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.672.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Catheter chẩn đoán loại 4 điện cực đầu mềm với kiểu cong cố định |
|
| Mã phần lô | PP2600295079 |
| Giá từng phần lô | 1,280,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.828.571.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 640.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Catheter chẩn đoán loại 4 điện cực |
|
| Mã phần lô | PP2600295080 |
| Giá từng phần lô | 309,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 441.428.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 154.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Catheter chẩn đoán loại 10 điện cực |
|
| Mã phần lô | PP2600295081 |
| Giá từng phần lô | 2,870,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.100.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.435.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Catheter chẩn đoán loại 10 điện cực cỡ 5F, 6F |
|
| Mã phần lô | PP2600295082 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.500.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 525.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Catheter chẩn đoán loại 10 điện cực, độ cong cố định |
|
| Mã phần lô | PP2600295083 |
| Giá từng phần lô | 339,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 484.285.700 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 169.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Catheter chẩn đoán 10 điện cực lái hướng |
|
| Mã phần lô | PP2600295084 |
| Giá từng phần lô | 500,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 714.285.700 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 250.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Catheter chẩn đoán 10 điện cực lái hướng, có khoá tự động |
|
| Mã phần lô | PP2600295085 |
| Giá từng phần lô | 1,490,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.128.571.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 745.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Catheter chẩn đoán 10 điện cực, lái hướng |
|
| Mã phần lô | PP2600295086 |
| Giá từng phần lô | 498,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 711.428.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 249.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Catheter chẩn đoán 20 điện cực lái hướng, có khóa tự động |
|
| Mã phần lô | PP2600295087 |
| Giá từng phần lô | 850,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.214.285.700 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 425.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Catheter chẩn đoán 20 điện cực lái hướng |
|
| Mã phần lô | PP2600295088 |
| Giá từng phần lô | 350,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 500.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 175.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Catheter lập bản đồ 3D dạng vòng 10 hoặc 20 điện cực |
|
| Mã phần lô | PP2600295089 |
| Giá từng phần lô | 1,100,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.571.428.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 550.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Catheter lập bản đồ 3D dạng vòng 10 hoặc 20 điện cực, 2 hướng |
|
| Mã phần lô | PP2600295090 |
| Giá từng phần lô | 5,220,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.457.142.900 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.610.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Catheter lập bản đồ 3D dạng vỉ |
|
| Mã phần lô | PP2600295091 |
| Giá từng phần lô | 3,950,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.642.857.100 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.975.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Catheter lập bản đồ tim 3D loại 22 điện cực |
|
| Mã phần lô | PP2600295092 |
| Giá từng phần lô | 3,864,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.520.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.932.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Catheter lập bản đồ tim 3D loại 48 điện cực |
|
| Mã phần lô | PP2600295093 |
| Giá từng phần lô | 897,272,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.281.817.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 448.636.125 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Catheter lập bản đồ tim 3D loại 10 cực |
|
| Mã phần lô | PP2600295094 |
| Giá từng phần lô | 194,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 277.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 97.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Catheter đốt đầu cong 270 độ |
|
| Mã phần lô | PP2600295095 |
| Giá từng phần lô | 16,000,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.857.142.900 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.000.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Catheter đốt đầu uốn cong 1 hướng |
|
| Mã phần lô | PP2600295096 |
| Giá từng phần lô | 990,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.414.285.70 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 495.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Catheter cắt đốt điện sinh lý tim 3D, đầu uốn cong 1 hướng |
|
| Mã phần lô | PP2600295097 |
| Giá từng phần lô | 4,305,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.150.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.152.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Catheter cắt đốt điện sinh lý tim 3D, đầu uốn cong 2 hướng |
|
| Mã phần lô | PP2600295098 |
| Giá từng phần lô | 2,152,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.075.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.076.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Catheter đốt đầu uốn cong 2 hướng |
|
| Mã phần lô | PP2600295099 |
| Giá từng phần lô | 11,000,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.714.285.700 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.500.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Catheter đốt loạn nhịp đầu uốn cong hai hướng |
|
| Mã phần lô | PP2600295100 |
| Giá từng phần lô | 4,721,062,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.744.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.360.531.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Catheter cắt đốt điện sinh lý tim 3D với 56 lỗ làm mát |
|
| Mã phần lô | PP2600295101 |
| Giá từng phần lô | 7,560,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.800.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.780.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Catheter cắt đốt điện sinh lý tim 3D có lỗ làm mát với 6 cặp nhiệt điện |
|
| Mã phần lô | PP2600295102 |
| Giá từng phần lô | 931,964,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.331.377.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 465.982.125 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Catheter đốt tưới nước muối có cảm biến lực |
|
| Mã phần lô | PP2600295103 |
| Giá từng phần lô | 9,480,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.542.857.100 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.740.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Catheter đốt đầu uốn cong 2 hướng, có các rãnh dẫn nước muối bao quanh đầu điện cực |
|
| Mã phần lô | PP2600295104 |
| Giá từng phần lô | 3,200,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.571.428.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.600.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Catheter đốt đầu uốn cong 1 hướng, có các rãnh dẫn nước muối bao quanh đầu điện cực |
|
| Mã phần lô | PP2600295105 |
| Giá từng phần lô | 600,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 857.142.900 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 300.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ dụng cụ điều trị rung nhĩ bằng phương pháp áp bóng lạnh |
|
| Mã phần lô | PP2600295106 |
| Giá từng phần lô | 1,045,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.492.857.100 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 522.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ dụng cụ triệt đốt rung nhĩ bằng năng lượng từ xung |
|
| Mã phần lô | PP2600295107 |
| Giá từng phần lô | 6,100,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.714.285.700 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.050.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây dẫn đường cho dụng cụ dẫn hướng |
|
| Mã phần lô | PP2600295108 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.285.700 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cáp nối ống dẫn catheter uốn cong hai hướng |
|
| Mã phần lô | PP2600295109 |
| Giá từng phần lô | 36,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cáp nối cho catheter chẩn đoán loại 4 điện cực với nhiều kiểu cong |
|
| Mã phần lô | PP2600295110 |
| Giá từng phần lô | 1,000,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.428.571.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 500.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cáp nối cho catheter chẩn đoán loại 4 điện cực đầu mềm với kiểu cong cố định |
|
| Mã phần lô | PP2600295111 |
| Giá từng phần lô | 300,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 428.571.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 150.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cáp nối cho catheter chẩn đoán loại 4 điện cực |
|
| Mã phần lô | PP2600295112 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 85.714.300 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cáp nối cho catheter chẩn đoán loại 10 điện cực |
|
| Mã phần lô | PP2600295113 |
| Giá từng phần lô | 816,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.165.714.300 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 408.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cáp nối dùng cho catheter chẩn đoán 10 điện cực loại 5F, 6F |
|
| Mã phần lô | PP2600295114 |
| Giá từng phần lô | 500,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 714.285.700 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 250.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cáp nối cho catheter chẩn đoán 10 điện cực |
|
| Mã phần lô | PP2600295115 |
| Giá từng phần lô | 98,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 140.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 49.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cáp nối cho catheter chẩn đoán 10 hoặc 20 điện cực lái hướng |
|
| Mã phần lô | PP2600295116 |
| Giá từng phần lô | 82,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 117.857.100 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 41.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cáp nối cho catheter chẩn đoán 20 điện cực lái hướng |
|
| Mã phần lô | PP2600295117 |
| Giá từng phần lô | 52,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 75.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cáp nối cho catheter lập bản đồ dạng vòng |
|
| Mã phần lô | PP2600295118 |
| Giá từng phần lô | 900,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.285.714.300 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 450.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cáp nối catheter lập bản đồ dạng vòng với hệ thống lập bản đồ tim 3 chiều |
|
| Mã phần lô | PP2600295119 |
| Giá từng phần lô | 1,550,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.214.285.700 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 775.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cáp nối cho catheter lập bản đồ dạng vỉ |
|
| Mã phần lô | PP2600295120 |
| Giá từng phần lô | 420,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 600.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 210.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cáp nối catheter lập bản đồ mật độ điểm cao với hệ thống lập bản đồ tim 3 chiều |
|
| Mã phần lô | PP2600295121 |
| Giá từng phần lô | 620,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 885.714.300 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 310.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cáp nối catheter lập bản đồ điện sinh lý tim 3D mật độ cao |
|
| Mã phần lô | PP2600295122 |
| Giá từng phần lô | 165,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 235.714.300 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 82.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cáp nối catheter lập bản đồ điện sinh lý tim loại 22 điện cực |
|
| Mã phần lô | PP2600295123 |
| Giá từng phần lô | 656,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 937.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 328.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cáp nối catheter lập bản đồ điện sinh lý tim loại 48 điện cực |
|
| Mã phần lô | PP2600295124 |
| Giá từng phần lô | 527,395,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 753.421.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 263.697.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cáp nối catheter lập bản đồ điện sinh lý 3D tim loại 10 điện cực |
|
| Mã phần lô | PP2600295125 |
| Giá từng phần lô | 68,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 97.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cáp nối dài cho các loại catheter đốt 1 hướng và 2 hướng |
|
| Mã phần lô | PP2600295126 |
| Giá từng phần lô | 600,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 858.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 300.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cáp nối dài cho các loại catheter đốt 1 hướng và 2 hướng tưới nước muối |
|
| Mã phần lô | PP2600295127 |
| Giá từng phần lô | 315,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 450.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 157.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cáp nối dài cho các loại catheter đốt đầu cong 270 độ |
|
| Mã phần lô | PP2600295128 |
| Giá từng phần lô | 1,100,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.571.428.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 550.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cáp nối catheter cắt đốt điện sinh lý tim 3D |
|
| Mã phần lô | PP2600295129 |
| Giá từng phần lô | 677,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 967.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 338.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cáp nối catheter cắt đốt điện sinh lý tim 3D với 56 lỗ làm mát |
|
| Mã phần lô | PP2600295130 |
| Giá từng phần lô | 541,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 774.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 270.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cáp nối catheter cắt đốt điện sinh lý tim 3D với 56 lỗ làm mát, có 6 cặp nhiệt điện |
|
| Mã phần lô | PP2600295131 |
| Giá từng phần lô | 345,394,350 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 493.420.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 172.697.175 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cáp nối dài cho các loại catheter đốt loạn nhịp cong |
|
| Mã phần lô | PP2600295132 |
| Giá từng phần lô | 479,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 685.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 239.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây truyền lạnh |
|
| Mã phần lô | PP2600295133 |
| Giá từng phần lô | 1,225,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.750.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 612.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống dẫn nước cho máy bơm tưới của hệ thống cắt đốt điện sinh lý tim |
|
| Mã phần lô | PP2600295134 |
| Giá từng phần lô | 409,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 585.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 204.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Miếng dán điện cực cho hệ thống lập bản đồ điện sinh lý tim 3D |
|
| Mã phần lô | PP2600295135 |
| Giá từng phần lô | 813,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.162.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 406.875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Điện cực âm |
|
| Mã phần lô | PP2600295136 |
| Giá từng phần lô | 16,800,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.000.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.400.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim chiba |
|
| Mã phần lô | PP2600295137 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi