Gói thầu: Gói thầu số 7: Hóa chất sinh phẩm, miễn dịch, sinh hóa, huyết học, đông máu (450 phần)
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2600197854-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/08/2026 09:00:00
Chưa đóng thầu
Còn 2 ngày, 21 giờ 48 phút
|
| Bên mời thầu | Chủ đầu tư | Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
| Quy trình áp dụng | Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 7: Hóa chất sinh phẩm, miễn dịch, sinh hóa, huyết học, đông máu (450 phần) |
| Số hiệu KHLCNT | PL2600084946 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu hợp pháp của Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu (Nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh; nguồn thu do cơ quan BHXH thanh toán và nguồn thu hợp pháp khác) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Phường An Hội, Tỉnh Vĩnh Long |
| Giá gói thầu | 58,746,548,649 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2600170617 - Chương trình ngoại kiểm Giang mai | - | 375,000 |
| 2 | PP2600170618 - Chương trình ngoại kiểm Protein đặc hiệu | - | 450,000 |
| 3 | PP2600170619 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm C-peptide | - | 705,600 |
| 4 | PP2600170620 - Tube giữ chủng vi sinh vật (loại pha sẵn) | - | 11,550 |
| 5 | PP2600170621 - Chương trình Ngoại kiểm Riqas HIV/Viêm Gan | - | 549,720 |
| 6 | PP2600170622 - Nội kiểm Sinh hóa mức 2 | - | 1,638,000 |
| 7 | PP2600170623 - Nội kiểm Sinh hóa mức 3 | - | 1,457,820 |
| 8 | PP2600170624 - Nội kiểm Miễn Dịch Plus mức 1 | - | 989,352 |
| 9 | PP2600170625 - Nội kiểm Miễn Dịch Plus mức 2 | - | 1,006,200 |
| 10 | PP2600170626 - Nội kiểm Miễn Dịch Plus mức 3 | - | 989,352 |
| 11 | PP2600170627 - Nội kiểm Miễn Dịch Plus 3 mức nồng độ | - | 3,192,135 |
| 12 | PP2600170628 - Nội kiểm bộ mỡ mức 1 | - | 364,560 |
| 13 | PP2600170629 - Nội kiểm bộ mỡ mức 2 | - | 362,992 |
| 14 | PP2600170630 - Nội kiểm bộ mỡ mức 3 | - | 362,992 |
| 15 | PP2600170631 - Nội kiểm Protein đặc hiệu mức 1 | - | 1,523,970 |
| 16 | PP2600170632 - Nội kiểm Protein đặc hiệu mức 2 | - | 1,523,970 |
| 17 | PP2600170633 - Nội kiểm Protein đặc hiệu mức 3 | - | 1,121,000 |
| 18 | PP2600170634 - Nội kiểm Sinh hóa nước tiểu mức 2 | - | 368,784 |
| 19 | PP2600170635 - Nội kiểm sinh hóa nước tiểu mức 3 | - | 368,784 |
| 20 | PP2600170636 - Nội kiểm tổng phân tích nước tiểu mức 1 | - | 607,109 |
| 21 | PP2600170637 - Nội kiểm tổng phân tích nước tiểu mức 2 | - | 607,109 |
| 22 | PP2600170638 - Nội kiểm dịch não tủy mức 2 | - | 682,892 |
| 23 | PP2600170639 - Nội kiểm dịch não tủy mức 3 | - | 682,892 |
| 24 | PP2600170640 - Nội kiểm tim mạch đông khô mức 1,2,3 | - | 1,651,650 |
| 25 | PP2600170641 - Nội kiểm HbA1c mức 1,2 | - | 3,553,200 |
| 26 | PP2600170642 - Nội kiểm Ethanol/Ammoniamức 1 | - | 486,720 |
| 27 | PP2600170643 - Nội kiểm Ethanol/Ammoniamức 2 | - | 499,200 |
| 28 | PP2600170644 - Nội kiểm Ethanol/Ammoniamức 3 | - | 499,200 |
| 29 | PP2600170645 - Bowie & Dick test | - | 1,602,000 |
| 30 | PP2600170646 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Vancomycin | - | 493,549 |
| 31 | PP2600170647 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm sinh hóa | - | 497,979 |
| 32 | PP2600170648 - Thẻ định nhóm máu ABO có gắn sẵn huyết thanh mẫu | - | 10,080,000 |
| 33 | PP2600170649 - Gel siêu âm | - | 224,400 |
| 34 | PP2600170650 - Gel bôi trơn đặt thông tiểu | - | 604,800 |
| 35 | PP2600170651 - Que thử đường huyết | - | 12,348,000 |
| 36 | PP2600170652 - Morphin test nhanh | - | 4,000,000 |
| 37 | PP2600170653 - Test thử chất gây nghiện THC/ Marijuanua | - | 4,000,000 |
| 38 | PP2600170654 - Test thử chất gây nghiện Amphetamine | - | 4,000,000 |
| 39 | PP2600170655 - Test thử chất gây nghiện MET | - | 4,000,000 |
| 40 | PP2600170656 - BA | - | 1,590,000 |
| 41 | PP2600170657 - Cồn 90 độ | - | 82,800 |
| 42 | PP2600170658 - Cồn tuyệt đối | - | 528,000 |
| 43 | PP2600170659 - Dĩa kháng sinh các loại | - | 83,160 |
| 44 | PP2600170660 - Môi trường đặt kháng sinh đồ | - | 129,150 |
| 45 | PP2600170661 - Môi trường cấy phân lập chọn lọc trực khuẩn Gram (-) | - | 1,040,000 |
| 46 | PP2600170662 - Test thử giang mai | - | 3,960,000 |
| 47 | PP2600170663 - Test nhanh Dengue NS1 Ag | - | 9,072,000 |
| 48 | PP2600170664 - Huyết thanh dùng định nhóm máu Anti-A | - | 884,520 |
| 49 | PP2600170665 - Huyết thanh dùng định nhóm máu Anti-B | - | 884,520 |
| 50 | PP2600170666 - Huyết thanh dùng định nhóm máu Rh Anti-D (IgG+IgM) | - | 1,344,000 |
| 51 | PP2600170667 - Balsam Canada | - | 414,893 |
| 52 | PP2600170668 - Giemsa loại 500ml | - | 160,000 |
| 53 | PP2600170669 - Formol | - | 2,783,000 |
| 54 | PP2600170670 - Hematoxyline | - | 431,400 |
| 55 | PP2600170671 - EA50 | - | 345,000 |
| 56 | PP2600170672 - Pose resol | - | 896,000 |
| 57 | PP2600170673 - Safranin | - | 26,250 |
| 58 | PP2600170674 - Clo test | - | 1,600,000 |
| 59 | PP2600170675 - Papanicolaus 2a (OG-6) | - | 345,000 |
| 60 | PP2600170676 - TPHA kit 100T | - | 308,700 |
| 61 | PP2600170677 - Môi trường cấy phân lập chọn lọc nấm | - | 82,000 |
| 62 | PP2600170678 - Nước cất | - | 486,000 |
| 63 | PP2600170679 - Bộ nhuộm Gram | - | 45,600 |
| 64 | PP2600170680 - Card xét nghiệm Coombs trực tiếp và gián tiếp | - | 6,498,450 |
| 65 | PP2600170681 - Card định nhóm ABO và Rh thuận nghịch | - | 13,057,800 |
| 66 | PP2600170682 - Dịch pha loãng hồng cầu | - | 268,800 |
| 67 | PP2600170683 - Que nước tiểu | - | 5,940,000 |
| 68 | PP2600170684 - Dung dịch rửa hàng ngày dùng cho máy khí máu | - | 658,008 |
| 69 | PP2600170685 - Thuốc thử khí máu | - | 8,379,000 |
| 70 | PP2600170686 - Ống chứa mẫu Polystyrene (12mm x 75mm) | - | 1,980,000 |
| 71 | PP2600170687 - Dung dich pha mẫu 0,45% | - | 434,700 |
| 72 | PP2600170688 - Thẻ định danh vi khuẩn Gram âm | - | 15,600,000 |
| 73 | PP2600170689 - Thẻ định danh nấm | - | 1,170,000 |
| 74 | PP2600170690 - Thẻ kháng sinh đồ Gram dương | - | 6,660,000 |
| 75 | PP2600170691 - Thẻ kháng sinh đồ Gram dương (Nấm) | - | 1,170,000 |
| 76 | PP2600170692 - Thẻ kháng sinh đồ cầu trùng | - | 4,560,000 |
| 77 | PP2600170693 - Chai cấy máu hiếu khí Plastic: Bệnh nhân đã dùng kháng sinh | - | 8,996,400 |
| 78 | PP2600170694 - Chai cấy máu dùng cho trẻ em Plastic | - | 1,606,500 |
| 79 | PP2600170695 - Cột sắc ký trao đổi ion | - | 3,339,000 |
| 80 | PP2600170696 - Dung môi ly giải và rửa | - | 23,184,000 |
| 81 | PP2600170697 - Bộ chất chuẩn hoá Hemoglobin | - | 350,400 |
| 82 | PP2600170698 - Bộ chất kiểm tra Hemoglobin | - | 1,073,400 |
| 83 | PP2600170699 - Giun đũa chó | - | 1,489,920 |
| 84 | PP2600170700 - Sán máng | - | 465,600 |
| 85 | PP2600170701 - Sốt xuất huyết IgG | - | 97,776 |
| 86 | PP2600170702 - Kít định lượng HBV | - | 54,106,650 |
| 87 | PP2600170703 - Kít định lượng HCV | - | 13,512,336 |
| 88 | PP2600170704 - Kít định lượng HIV-1 | - | 16,592,760 |
| 89 | PP2600170705 - Mẫu chứng cho XN định lượng HBV/HCV/HIV-1 | - | 9,739,197 |
| 90 | PP2600170706 - Kit chuẩn bị mẫu cho XN định lượng HBV/HCV | - | 15,150,024 |
| 91 | PP2600170707 - Nước rửa cho XN định lượng HBV/HCV | - | 5,578,932 |
| 92 | PP2600170708 - Kit li giải mẫu cho XN định lượng HBV/HCV | - | 15,150,024 |
| 93 | PP2600170709 - System Extraction Plate 2.0 mL | - | 1,764,000 |
| 94 | PP2600170710 - Đĩa phản ứng AD-plate 0.3ml | - | 2,646,000 |
| 95 | PP2600170711 - Đầu tip dùng cho hệ thống sinh học phân tử | - | 10,895,040 |
| 96 | PP2600170712 - Khay đựng hóa chất 200ml | - | 8,820,000 |
| 97 | PP2600170713 - Khay đựng hóa chất 50ml | - | 8,820,000 |
| 98 | PP2600170714 - Chổi lấy mẫu tiệt trùng từng cái | - | 231,520 |
| 99 | PP2600170715 - CTNK Huyết Học | - | 448,800 |
| 100 | PP2600170716 - CTNK Đông Máu | - | 420,001 |
| 101 | PP2600170717 - CTNK tốc độ máu lắng | - | 591,000 |
| 102 | PP2600170718 - CTNK Sinh Hóa (50 thông số) | - | 364,001 |
| 103 | PP2600170719 - CTNK Miễn Dịch (55 thông số) | - | 620,951 |
| 104 | PP2600170720 - CTNK HbA1c (2 thông số) | - | 389,334 |
| 105 | PP2600170721 - CTNK Niệu | - | 418,250 |
| 106 | PP2600170722 - CTNK Khí Máu | - | 422,550 |
| 107 | PP2600170723 - CTNK Tim Mạch | - | 487,501 |
| 108 | PP2600170724 - Nội kiểm đông máu mức 1 | - | 966,000 |
| 109 | PP2600170725 - Nội kiểm đông máu mức 2 | - | 966,000 |
| 110 | PP2600170726 - Nội kiểm đông máu mức 3 | - | 966,000 |
| 111 | PP2600170727 - Nội kiểm huyết học 3 mức | - | 1,900,800 |
| 112 | PP2600170728 - Nội kiểm niệu/nước tiểu mức 1 | - | 467,007 |
| 113 | PP2600170729 - Nội kiểm niệu/nước tiểu mức 2 | - | 467,007 |
| 114 | PP2600170730 - Nội kiểm khí máu mức 1 | - | 1,670,760 |
| 115 | PP2600170731 - Nội kiểm khí máu mức 2 | - | 1,670,760 |
| 116 | PP2600170732 - Nội kiểm khí máu mức 3 | - | 1,670,760 |
| 117 | PP2600170733 - Hóa chất xét nghiệm giúp phát hiện sớm bệnh suy giáp bẩm sinh | - | 9,225,216 |
| 118 | PP2600170734 - Hóa chất xét nghiệm giúp phát hiện sớm bệnh thiếu men | - | 14,716,065 |
| 119 | PP2600170735 - Hóa chất xét nghiệm giúp phát hiện bệnh tăng sinh tuyến thượng thận bẩm sinh | - | 9,225,216 |
| 120 | PP2600170736 - Đĩa đáy chữ U | - | 180,000 |
| 121 | PP2600170737 - Đĩa đáy bằng | - | 180,000 |
| 122 | PP2600170738 - Xét nghiệm định lượng kháng nguyên đặc hiệu tuyến tiền liệt toàn phần (tự do + phức hợp) trong huyết thanh và huyết tương người | - | 2,520,960 |
| 123 | PP2600170739 - Chuẩn định xét nghiệm định lượng total PSA | - | 122,378 |
| 124 | PP2600170740 - Dung dịch pha loãng mẫu phẩm miễn dịch | - | 856,640 |
| 125 | PP2600170741 - Hóa chất làm sạch điện cực sau mỗi phản ứng đóng gói nhỏ | - | 2,667,600 |
| 126 | PP2600170742 - Hóa chất góp phần tham gia phản ứng xét nghiệm miễn dịch đóng gói nhỏ | - | 2,568,420 |
| 127 | PP2600170743 - Hóa chất làm sạch kim hút thuốc thử miễn dịch | - | 164,976 |
| 128 | PP2600170744 - Hóa chất góp phần làm sạch điện cực trước đo phản ứng | - | 3,663,360 |
| 129 | PP2600170745 - Đầu côn hút mẫu/Cốc phản ứng E 170 | - | 3,229,632 |
| 130 | PP2600170746 - Xét nghiệm miễn dịch định lượng NT-proBNP (N-terminal pro B-type natriuretic peptide) trong huyết thanh và huyết tương người | - | 92,080,800 |
| 131 | PP2600170747 - Chất chuẩn xét nghiệm proBNP II | - | 211,680 |
| 132 | PP2600170748 - Kiểm tra chất lượng xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng vi-rút viêm gan siêu vi A | - | 95,436 |
| 133 | PP2600170749 - Xét nghiệm định tính kháng nguyên bề mặt vi-rút viêm gan siêu vi B | - | 7,538,440 |
| 134 | PP2600170750 - Kiểm tra chất lượng xét nghiệm định tính kháng nguyên bề mặt vi-rút viêm gan siêu vi B | - | 342,656 |
| 135 | PP2600170751 - Xét nghiệm định tính kháng thể kháng vi-rút viêm gan siêu vi C | - | 6,828,660 |
| 136 | PP2600170752 - Kiểm tra chất lượng xét nghiệm định tính kháng thể kháng vi-rút viêm gan siêu vi C | - | 279,468 |
| 137 | PP2600170753 - Xét nghiệm định tính kháng nguyên vi-rút HIV- I và kháng thể kháng kháng nguyên vi-rút HIV-1, HIV-2 | - | 21,000,000 |
| 138 | PP2600170754 - Xét nghiệm miễn dịch định lượng PCT (Procalcitonin) trong huyết thanh và huyết tương người | - | 11,748,240 |
| 139 | PP2600170755 - Xét nghiệm định lượng triiodothyronine tự do trong huyết thanh và huyết tương người | - | 2,153,920 |
| 140 | PP2600170756 - Chuẩn định xét nghiệm định lượng FT3 III | - | 122,378 |
| 141 | PP2600170757 - Xét nghiệm định lượng an pha 1-fetoprotein trong huyết thanh và huyết tương người | - | 6,344,000 |
| 142 | PP2600170758 - Chuẩn định xét nghiệm định lượng an pha 1-fetoprotein | - | 134,616 |
| 143 | PP2600170759 - Xét nghiệm định lượng CA 15-3 trong huyết thanh và huyết tương người giúp hỗ trợ theo dõi bệnh nhân ung thư vú | - | 4,317,488 |
| 144 | PP2600170760 - Chuẩn định xét nghiệm định lượng Cancer Antigen 15-3 (CA 15-3) | - | 146,854 |
| 145 | PP2600170761 - Xét nghiệm định lượng quyết định kháng nguyên phản ứng CA 125 trong huyết thanh và huyết tương người | - | 3,083,920 |
| 146 | PP2600170762 - Hóa chất làm sạch điện cực sau mỗi phản ứng đóng gói lớn | - | 6,178,032 |
| 147 | PP2600170763 - Hóa chất góp phần tham gia phản ứng xét nghiệm miễn dịch đóng gói lớn | - | 5,210,050 |
| 148 | PP2600170764 - Hóa chất làm sạch hệ thống đường ống, xylanh, kim hút mẫu và thuốc thử,... | - | 547,800 |
| 149 | PP2600170765 - Cốc phản ứng | - | 700,056 |
| 150 | PP2600170766 - Đầu côn hút mẫu và thuốc thử | - | 674,352 |
| 151 | PP2600170767 - Chuẩn định xét nghiệm D-Dimer | - | 235,303 |
| 152 | PP2600170768 - Định lượng những sản phẩm thoái hóa từ Fibrin trong huyết tương người | - | 960,400 |
| 153 | PP2600170769 - Xét nghiệm định lượng kháng thể kháng kháng nguyên bề mặt vi-rút viêm gan siêu vi B | - | 538,480 |
| 154 | PP2600170770 - Kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng kháng thể kháng kháng nguyên bề mặt vi-rút viêm gan siêu vi B | - | 69,190 |
| 155 | PP2600170771 - Điện cực tham chiếu | - | 816,596 |
| 156 | PP2600170772 - Kiểm tra chất lượng các xét nghiệm miễn dịch nội tiết, tuyến giáp | - | 234,966 |
| 157 | PP2600170773 - Xét nghiệm định lượng Ferritin trong huyết thanh và huyết tương người | - | 7,930,080 |
| 158 | PP2600170774 - Chuẩn định xét nghiệm định lượng Ferritin | - | 122,378 |
| 159 | PP2600170775 - Xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng vi-rút viêm gan siêu vi A | - | 770,980 |
| 160 | PP2600170776 - Xét nghiệm định tính kháng nguyên e của vi-rút viêm gan siêu vi B | - | 5,139,900 |
| 161 | PP2600170777 - Kiểm tra chất lượng xét nghiệm định tính kháng nguyên e của vi-rút viêm gan siêu vi B | - | 74,133 |
| 162 | PP2600170778 - Xét nghiệm định tính kháng thể kháng kháng nguyên e của vi-rút viêm gan siêu vi B | - | 5,139,900 |
| 163 | PP2600170779 - Kiểm tra chất lượng xét nghiệm định tính kháng thể kháng kháng nguyên e của vi-rút viêm gan siêu vi B | - | 74,133 |
| 164 | PP2600170780 - Xét nghiệm định lượng kháng thể IgG kháng vi-rút Rubella | - | 538,460 |
| 165 | PP2600170781 - Xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng vi-rút Rubella | - | 770,980 |
| 166 | PP2600170782 - Xét nghiệm định lượng tổng kích tố sinh dục màng đệm người (hCG) và tiểu đơn vị beta HCG | - | 2,423,100 |
| 167 | PP2600170783 - Chuẩn định xét nghiệm định lượng HCG+beta | - | 122,378 |
| 168 | PP2600170784 - Xét nghiệm định lượng IgE trong huyết thanh và huyết tương người | - | 1,958,040 |
| 169 | PP2600170785 - Chuẩn định xét nghiệm định lượng IgE | - | 159,091 |
| 170 | PP2600170786 - Xét nghiệm định lượng thyrotropin trong huyết thanh và huyết tương người | - | 3,769,220 |
| 171 | PP2600170787 - Chuẩn định xét nghiệm định lượng thyrotropin trong huyết thanh và huyết tương người | - | 108,257 |
| 172 | PP2600170788 - Xét nghiệm định lượng thyroxinetự do trong huyết thanh và huyết tương người | - | 3,957,660 |
| 173 | PP2600170789 - Chuẩn xét nghiệm định lượng FT4 II | - | 122,378 |
| 174 | PP2600170790 - Xét nghiệm định lượng CA 19-9 (Carbohydrate Antigen 19-9) trong huyết thanh và huyết tương người | - | 2,312,940 |
| 175 | PP2600170791 - Chuẩn định xét nghiệm định lượng Carbohydrate Antigen 19-9 | - | 146,854 |
| 176 | PP2600170792 - Xét nghiệm định lượng CA 72-4 trong huyết thanh và huyết tương người | - | 3,083,920 |
| 177 | PP2600170793 - Chuẩn định xét nghiệm định lượng CA 72-4 | - | 184,432 |
| 178 | PP2600170794 - Xét nghiệm định lượng kháng nguyên ung thư phôi trong huyết thanh và huyết tương người (Carcinoembryonic antigen) | - | 3,083,920 |
| 179 | PP2600170795 - Chuẩn định xét nghiệm định lượng Carcinoembryonicantigen | - | 134,616 |
| 180 | PP2600170796 - Xét nghiệm định lượng các phân đoạn của cytokeratin 19 trong huyết thanh và huyết tương người (Cytokeratin-19 fragment21-1) | - | 2,447,560 |
| 181 | PP2600170797 - Chuẩn định xét nghiệm định lượng Cytokeratin-19 fragment21-1 | - | 183,567 |
| 182 | PP2600170798 - Xét nghiệm định lượng HE4 trong huyết thanh và huyết tương người | - | 6,350,400 |
| 183 | PP2600170799 - Chuẩn định xét nghiệm định lượng HE4 | - | 617,400 |
| 184 | PP2600170800 - Kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng HE4 | - | 485,100 |
| 185 | PP2600170801 - Xét nghiệm định lượng kháng nguyên đặc hiệu tuyến tiền liệt tự do trong huyết thanh và huyết tương người | - | 1,468,536 |
| 186 | PP2600170802 - Chuẩn định xét nghiệm định lượng free PSA | - | 97,903 |
| 187 | PP2600170803 - Kiểm tra chất lượng các xét nghiệm dấu ấn ung thư | - | 646,154 |
| 188 | PP2600170804 - Kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng kháng thể IgG kháng vi-rút Rubella | - | 34,266 |
| 189 | PP2600170805 - Kiểm tra chất lượng xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng vi-rút Rubella | - | 143,590 |
| 190 | PP2600170806 - Định lượng cortisol trong huyết thanh, huyết tương, nước tiểu và nước bọt người | - | 1,982,500 |
| 191 | PP2600170807 - Chuẩn định xét nghiệm định lượng cortisol | - | 146,854 |
| 192 | PP2600170808 - Kiểm tra chất lượng các xét nghiệm miễn dịch định lượng CK-MB, CK-MB STAT, Digitoxin, Digoxin. Myoglobin, Myoglobin STAT, proBNP II, ProBNP II STAT và GDF-15 | - | 287,685 |
| 193 | PP2600170809 - Giếng phản ứng mẫu bên trong | - | 5,443,200 |
| 194 | PP2600170810 - Nước rửa hệ thống đường ống thường ngày | - | 16,800,000 |
| 195 | PP2600170811 - Cơ chất phát quang | - | 16,216,200 |
| 196 | PP2600170812 - Dung dịch rửa máy hàng ngày | - | 67,200 |
| 197 | PP2600170813 - Dung dịch rửa máy hàng ngày dùng cho máy miễn dịch | - | 116,508 |
| 198 | PP2600170814 - Cốc đựng mẫu 2,0ml | - | 32,760 |
| 199 | PP2600170815 - Chất chuẩn của hóa chất định lượng TroponinI | - | 433,356 |
| 200 | PP2600170816 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm tim mạch mức 1,2,3 | - | 643,734 |
| 201 | PP2600170817 - Thuốc thử CA15-3 | - | 6,792,975 |
| 202 | PP2600170818 - Hóa chất chuẩn CA 15-3 | - | 105,457 |
| 203 | PP2600170819 - Mẫu chứng dành cho xét nghiệm CA 15-3 | - | 43,024 |
| 204 | PP2600170820 - Thuốc thử CA 125 | - | 3,622,920 |
| 205 | PP2600170821 - Hóa chất chuẩn CA 125 | - | 100,436 |
| 206 | PP2600170822 - CA 125 Controls | - | 43,560 |
| 207 | PP2600170823 - Thuốc thử CA19-9 | - | 3,067,368 |
| 208 | PP2600170824 - Hóa chất chuẩn CA 19-9 | - | 105,457 |
| 209 | PP2600170825 - Mẫu chứng dành cho xét nghiệm CA 19-9 | - | 43,560 |
| 210 | PP2600170826 - Thuốc thử AFP | - | 8,884,320 |
| 211 | PP2600170827 - Hóa chất chuẩn AFP | - | 148,813 |
| 212 | PP2600170828 - Mẫu chứng dành cho xét nghiệm AFP | - | 43,025 |
| 213 | PP2600170829 - Thuốc thử Cyfra 21-1 | - | 941,470 |
| 214 | PP2600170830 - Hóa chất chuẩn Cyfra 21-1 | - | 52,729 |
| 215 | PP2600170831 - Mẫu chứng dành cho xét nghiệm Cyfra 21-1 | - | 65,340 |
| 216 | PP2600170832 - Thuốc thử HIV Ag/Ab | - | 24,736,800 |
| 217 | PP2600170833 - Hóa chất chuẩn HIV | - | 301,301 |
| 218 | PP2600170834 - Mẫu chứng dành cho xét nghiệm HIV | - | 392,026 |
| 219 | PP2600170835 - Thuốc thử Rubella IgG | - | 224,880 |
| 220 | PP2600170836 - Hóa chất chuẩn Rubella IgG | - | 50,218 |
| 221 | PP2600170837 - Mẫu chứng dành cho xét nghiệm Rubella IgG | - | 43,560 |
| 222 | PP2600170838 - Rubella IgM Reagent kit | - | 413,040 |
| 223 | PP2600170839 - Hóa chất chuẩn Rubella IgM | - | 50,217 |
| 224 | PP2600170840 - Mẫu chứng dành cho xét nghiệm Rubella IgM | - | 43,024 |
| 225 | PP2600170841 - Thuốc thử HAVAB IgM | - | 1,097,370 |
| 226 | PP2600170842 - Hóa chất chuẩn HAVAB IgM | - | 99,725 |
| 227 | PP2600170843 - Mẫu chứng dành cho xét nghiệm HAVAB IgM | - | 43,149 |
| 228 | PP2600170844 - Thuốc thử HBeAg | - | 9,031,680 |
| 229 | PP2600170845 - Hóa chất chuẩn HBeAg | - | 150,653 |
| 230 | PP2600170846 - Mẫu chứng dành cho xét nghiệm HBeAg | - | 87,117 |
| 231 | PP2600170847 - Anti-HBc IgM Reagent Kit | - | 511,228 |
| 232 | PP2600170848 - Hóa chất chuẩn Anti-HBc IgM | - | 49,604 |
| 233 | PP2600170849 - Mẫu chứng dành cho xét nghiệm Anti-HBc IgM | - | 43,024 |
| 234 | PP2600170850 - Thuốc thử Anti-HBe | - | 8,496,600 |
| 235 | PP2600170851 - Hóa chất chuẩn Anti-HBe | - | 110,194 |
| 236 | PP2600170852 - Mẫu chứng dành cho xét nghiệm Anti Hbe | - | 174,234 |
| 237 | PP2600170853 - HBSAG QUALITATIVE II Reagent | - | 14,004,900 |
| 238 | PP2600170854 - Hóa chất chuẩn HBSAG | - | 263,643 |
| 239 | PP2600170855 - HBSAG QUALITATIVE II CTL | - | 823,254 |
| 240 | PP2600170856 - Thuốc thử Anti HCV | - | 8,944,950 |
| 241 | PP2600170857 - Hóa chất chuẩn Anti HCV | - | 251,084 |
| 242 | PP2600170858 - Anti HCV Controls | - | 217,792 |
| 243 | PP2600170859 - Thuốc thử Anti HBs | - | 192,192 |
| 244 | PP2600170860 - Hóa chất chuẩn Anti HBs | - | 52,729 |
| 245 | PP2600170861 - Mẫu chứng dành cho xét nghiệm Anti HBs | - | 45,739 |
| 246 | PP2600170862 - Thuốc thử Ferritin | - | 7,046,600 |
| 247 | PP2600170863 - Hóa chất chuẩn Ferritin | - | 99,208 |
| 248 | PP2600170864 - Ferritin Controls | - | 43,025 |
| 249 | PP2600170865 - TSH Reagent kit | - | 4,997,430 |
| 250 | PP2600170866 - Hóa chất chuẩn TSH | - | 100,436 |
| 251 | PP2600170867 - Mẫu chứng dành cho xét nghiệm TSH | - | 43,025 |
| 252 | PP2600170868 - Thuốc thử Free T3 | - | 3,409,560 |
| 253 | PP2600170869 - Hóa chất chuẩn Free T3 | - | 105,457 |
| 254 | PP2600170870 - Mẫu chứng dành cho xét nghiệm Free T3 | - | 43,025 |
| 255 | PP2600170871 - Thuốc thử Free T4 | - | 4,354,200 |
| 256 | PP2600170872 - Hóa chất chuẩn Free T4 | - | 100,436 |
| 257 | PP2600170873 - Mẫu chứng dành cho xét nghiệm Free T4 | - | 43,025 |
| 258 | PP2600170874 - Thuốc thử CEA | - | 4,035,780 |
| 259 | PP2600170875 - Hóa chất chuẩn CEA | - | 105,457 |
| 260 | PP2600170876 - Mẫu chứng dành cho xét nghiệm CEA | - | 43,025 |
| 261 | PP2600170877 - Total PSA Reagent | - | 4,396,896 |
| 262 | PP2600170878 - Hóa chất chuẩn Total PSA | - | 99,208 |
| 263 | PP2600170879 - Mẫu chứng dành cho xét nghiệm Total PSA | - | 43,025 |
| 264 | PP2600170880 - Thuốc thử Total BHCG | - | 2,555,994 |
| 265 | PP2600170881 - Hóa chất chuẩn Total BHCG | - | 100,436 |
| 266 | PP2600170882 - Mẫu chứng dành cho xét nghiệm Total BHCG | - | 43,025 |
| 267 | PP2600170883 - Thuốc thử Cortisol | - | 4,545,600 |
| 268 | PP2600170884 - Hóa chất chuẩn Cortisol | - | 105,457 |
| 269 | PP2600170885 - Thuốc thử Anti-HBc II | - | 360,760 |
| 270 | PP2600170886 - Hóa chất chuẩn Anti-HBc II | - | 50,217 |
| 271 | PP2600170887 - Mẫu chứng dành cho xét nghiệm Anti-HBc II | - | 43,559 |
| 272 | PP2600170888 - Nước rửa kim | - | 334,900 |
| 273 | PP2600170889 - Nước rửa máy | - | 2,995,200 |
| 274 | PP2600170890 - Dung dịch rửa | - | 639,600 |
| 275 | PP2600170891 - Chất tiền xử lý | - | 1,366,092 |
| 276 | PP2600170892 - Cóng phản ứng cho máy miễn dịch | - | 3,326,400 |
| 277 | PP2600170893 - Màng ngăn | - | 1,326,528 |
| 278 | PP2600170894 - Cốc đựng mẫu | - | 12,200 |
| 279 | PP2600170895 - Hóa chất xét nghiệm Anti CCP | - | 2,643,354 |
| 280 | PP2600170896 - Dung dịch pha loãng mẫu kết hợp với thuốc thử xét nghiệm | - | 456,221 |
| 281 | PP2600170897 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm CCP | - | 391,608 |
| 282 | PP2600170898 - Bộ mẫu chứng xét nghiệm PIVKA-II | - | 363,826 |
| 283 | PP2600170899 - Bộ định lượng PIVKA-II | - | 3,748,500 |
| 284 | PP2600170900 - Bộ mẫu chuẩn xét nghiệm PIVKA-II | - | 89,303 |
| 285 | PP2600170901 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm an pha-Amylase | - | 334,124 |
| 286 | PP2600170902 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Triglyceride | - | 1,315,650 |
| 287 | PP2600170903 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Albumin | - | 117,812 |
| 288 | PP2600170904 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm ALP | - | 29,758 |
| 289 | PP2600170905 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm ALT | - | 2,519,808 |
| 290 | PP2600170906 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm AST | - | 2,438,040 |
| 291 | PP2600170907 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Bilirubintrực tiếp | - | 1,282,176 |
| 292 | PP2600170908 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Total Bilirubin | - | 207,437 |
| 293 | PP2600170909 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Cholesterol | - | 560,952 |
| 294 | PP2600170910 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm GGT | - | 420,506 |
| 295 | PP2600170911 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Glucose | - | 3,422,224 |
| 296 | PP2600170912 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm HDL-Cholesterol | - | 12,981,646 |
| 297 | PP2600170913 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Creatinine | - | 1,790,100 |
| 298 | PP2600170914 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm CK | - | 55,508 |
| 299 | PP2600170915 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Urea/Urea nitrogen | - | 5,029,870 |
| 300 | PP2600170916 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Calci | - | 291,102 |
| 301 | PP2600170917 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm LDL-Cholesterol | - | 2,122,368 |
| 302 | PP2600170918 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Uric Acid | - | 403,200 |
| 303 | PP2600170919 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Total Protein | - | 150,836 |
| 304 | PP2600170920 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm LDH | - | 212,688 |
| 305 | PP2600170921 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Sắt | - | 99,944 |
| 306 | PP2600170922 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Magnesium | - | 22,916 |
| 307 | PP2600170923 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Lactate | - | 268,397 |
| 308 | PP2600170924 - Hóa chất xét nghiệm nồng độ ethanol trong máu | - | 264,789 |
| 309 | PP2600170925 - Chất hiệu chuẩn Ammonia/Ethanol/CO2 | - | 12,760 |
| 310 | PP2600170926 - Chất kiểm chứng Ammonia/Ethanol/CO2 (mức 1) | - | 57,897 |
| 311 | PP2600170927 - Chất kiểm chứng Ammonia/Ethanol/CO2 (mức 2) | - | 57,897 |
| 312 | PP2600170928 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Cholinesterase | - | 43,697 |
| 313 | PP2600170929 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm RF Latex | - | 191,117 |
| 314 | PP2600170930 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm ASO | - | 463,360 |
| 315 | PP2600170931 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm CK-MB | - | 78,598 |
| 316 | PP2600170932 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Urinary/CSF Protein | - | 91,975 |
| 317 | PP2600170933 - Hóa chất dùng định lượng microalbumin | - | 130,505 |
| 318 | PP2600170934 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Transferrin | - | 635,318 |
| 319 | PP2600170935 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm CRP Latex | - | 5,653,620 |
| 320 | PP2600170936 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Lipase | - | 763,504 |
| 321 | PP2600170937 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Prealbumin | - | 671,832 |
| 322 | PP2600170938 - Chất chuẩn cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy | - | 494,714 |
| 323 | PP2600170939 - Chất chuẩn cho xét nghiệm HDL-Cholesterol | - | 571,095 |
| 324 | PP2600170940 - Chất chuẩn cho xét nghiệm LDL-Cholesterol | - | 407,106 |
| 325 | PP2600170941 - Chất chuẩn cho xét nghiệm CK-MB | - | 11,991 |
| 326 | PP2600170942 - Chất chuẩn cho các xét nghiệm Protein đặc biệt nhóm 1 | - | 136,196 |
| 327 | PP2600170943 - Chất chuẩn cho các xét nghiệm Protein đặc biệt nhóm 2 | - | 177,209 |
| 328 | PP2600170944 - Chất chuẩn cho xét nghiệm CRP thường | - | 1,393,434 |
| 329 | PP2600170945 - Chất chuẩn cho xét nghiệm RF | - | 211,029 |
| 330 | PP2600170946 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Microalbumin | - | 156,495 |
| 331 | PP2600170947 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm sinh hóa nước tiểu thường quy | - | 121,263 |
| 332 | PP2600170948 - Chất chuẩn cho xét nghiệm Prealbumin | - | 178,994 |
| 333 | PP2600170949 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy mức 1 | - | 630,000 |
| 334 | PP2600170950 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy mức 2 | - | 633,150 |
| 335 | PP2600170951 - Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm HDL/LDL-Cholesterol | - | 314,160 |
| 336 | PP2600170952 - Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho xét nghiệm CK-MB | - | 8,988 |
| 337 | PP2600170953 - Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho xét nghiệm CK-MB | - | 8,988 |
| 338 | PP2600170954 - Chất kiểm chứng cho xét nghiệm CRP | - | 1,927,233 |
| 339 | PP2600170955 - Dung dịch rửa hệ thống máy sinh hóa | - | 1,795,500 |
| 340 | PP2600170956 - Dung dịch rửa dùng cho xét nghiệm điện giải | - | 50,652 |
| 341 | PP2600170957 - Chất chuẩn huyết thanh mức cao cho xét nghiệm điện giải | - | 55,188 |
| 342 | PP2600170958 - Chất chuẩn huyết thanh mức thấp cho xét nghiệm điện giải | - | 66,780 |
| 343 | PP2600170959 - Hóa chất điện giải cho điện cực tham chiếu | - | 750,750 |
| 344 | PP2600170960 - Hóa chất đệm điện giải | - | 1,663,200 |
| 345 | PP2600170961 - Chất chuẩn chuẩn điện giải | - | 2,704,800 |
| 346 | PP2600170962 - Chất chuẩn nước tiểu mức thấp/cao cho xét nghiệm điện giải | - | 99,120 |
| 347 | PP2600170963 - Định lượng Albumintrong huyết thanh và huyết tương người | - | 131,740 |
| 348 | PP2600170964 - Định lượng Albuminngười trong huyết thanh, huyết tương, dịch não tủy và nước tiểu | - | 176,076 |
| 349 | PP2600170965 - Định lượng Alkaline phosphatase trong huyết thanh và huyết tương người | - | 41,600 |
| 350 | PP2600170966 - Định lượng Alanine Aminotransferase trong huyết thanh và huyết tương | - | 3,949,400 |
| 351 | PP2600170967 - Định lượng Amylasetrong huyết thanh, huyết tương và nước tiểu người | - | 785,160 |
| 352 | PP2600170968 - Định lượng miễn dịch Antistreptolysin O trong huyết thanh và huyết tương người | - | 320,136 |
| 353 | PP2600170969 - Định lượng AspartateAminotranferase trong huyết thanh và huyết tương người | - | 3,799,600 |
| 354 | PP2600170970 - Định lượng Bilirubintrực tiếp trong huyết thanh và huyết tương người | - | 235,340 |
| 355 | PP2600170971 - Định lượng Bilirubintoàn phần trong huyết thanh và huyết tương người | - | 294,175 |
| 356 | PP2600170972 - Định lượng CA trong huyết thanh và huyết tương | - | 521,520 |
| 357 | PP2600170973 - Định lượng Cholinesterase trong huyết thanh và huyết tương người | - | 190,560 |
| 358 | PP2600170974 - Định lượng Cholesterol trong huyết thanh và huyết tương người | - | 509,040 |
| 359 | PP2600170975 - Định lượng Ethanol trong huyết thanh, huyết tương và nước tiểu người | - | 8,223,680 |
| 360 | PP2600170976 - Định lượng creatine kinase (CK) trong huyết thanh và huyết tương người | - | 80,850 |
| 361 | PP2600170977 - Định lượng hoạt tính xúc tác của tiểu đơn vị creatine kinase MB (CK-MB) trong huyết thanh và huyết tương người | - | 1,004,160 |
| 362 | PP2600170978 - Định lượng creatinine trong huyết thanh huyết tương và nước tiểu người | - | 2,672,460 |
| 363 | PP2600170979 - Định lượng C-Reactive Protein trong huyết thanh và huyết tương người | - | 3,712,500 |
| 364 | PP2600170980 - Định lượng y-glutamyltransferase (GGT) trong huyết thanh và huyết tương người | - | 401,732 |
| 365 | PP2600170981 - Định lượng Glucose trong huyết thanh, huyết tương, dịch não tủy và nước tiểu | - | 2,327,040 |
| 366 | PP2600170982 - Định lượng Lactate trong huyết thanh và dịch não tủy | - | 571,680 |
| 367 | PP2600170983 - Định lượng Lactate dehydrogenase trong huyết thanh và huyết tương người | - | 130,176 |
| 368 | PP2600170984 - Định lượng LDL-Cholesterol trong huyết thanh và huyết tương người | - | 917,820 |
| 369 | PP2600170985 - Định lượng Lipase trong huyết thanh và huyết tương | - | 1,931,008 |
| 370 | PP2600170986 - Định lượng Amoniactrong huyết tương người | - | 914,700 |
| 371 | PP2600170987 - NH3/ETH/CO2 Control N | - | 418,724 |
| 372 | PP2600170988 - NH3/ETH/CO2 Control A | - | 418,724 |
| 373 | PP2600170989 - Định lượng nồng độ phosphate vô cơ trong huyết thanh, huyết tương, và nước tiểu người | - | 76,250 |
| 374 | PP2600170990 - Định lượng Prealbumin trong huyết thanh và huyết tương | - | 1,333,920 |
| 375 | PP2600170991 - Định lượng protein toàn phần trong huyết thanh và huyết tương người | - | 174,528 |
| 376 | PP2600170992 - Định lượng Rheumatoid Factor trong huyết thanh và huyết tương | - | 256,112 |
| 377 | PP2600170993 - Định lượng Transferrin trong huyết thanh và huyết tương | - | 1,000,450 |
| 378 | PP2600170994 - Định lượng Triglycerides trong huyết thanh và huyết tương | - | 903,000 |
| 379 | PP2600170995 - Định lượng protein trong nước tiểu và dịch não tủy người | - | 311,395 |
| 380 | PP2600170996 - Định lượng urea/ureanitrogen trong huyết thanh, huyết tương và nước tiểu | - | 4,436,600 |
| 381 | PP2600170997 - Định lượng nồng độ acid uric trong huyết thanh, huyết tương, và nước tiểu | - | 292,896 |
| 382 | PP2600170998 - Chuẩn định cho hầu hết xét nghiệm sinh hóa thường quy | - | 221,856 |
| 383 | PP2600170999 - Chuẩn định xét nghiệm định lượng CK/MB | - | 60,979 |
| 384 | PP2600171000 - Chuẩn định các xét nghiệm định lượng Prealbumin-ASLO-Ceruloplasmin | - | 213,623 |
| 385 | PP2600171001 - Chuẩn định các xét nghiệm định lượng Proteins trong nước tiểu/CSF | - | 164,182 |
| 386 | PP2600171002 - Chuẩn định các xét nghiệm định lượng Proteins | - | 126,098 |
| 387 | PP2600171003 - Chuẩn định ISE nồng độ thấp | - | 32,634 |
| 388 | PP2600171004 - Chuẩn định ISE nồng độ cao | - | 32,634 |
| 389 | PP2600171005 - Chuẩn định các xét nghiệm định lượng NH3-Ethanol-CO2 | - | 170,758 |
| 390 | PP2600171006 - Bộ chuẩn định xét nghiệm định lượng RF | - | 386,175 |
| 391 | PP2600171007 - Kiểm tra chất lượng cho hầu hết xét nghiệm sinh hóa thường quy nồng độ 1 | - | 1,008,000 |
| 392 | PP2600171008 - Kiểm tra chất lượng cho hầu hết xét nghiệm sinh hóa thường quy nồng độ 2 | - | 1,008,000 |
| 393 | PP2600171009 - Hóa chất làm sạch kim hút mẫu | - | 64,995 |
| 394 | PP2600171010 - Dung dịch pha loãng mẫu điện giải máy sinh hóa | - | 2,151,000 |
| 395 | PP2600171011 - Dung dịch chuẩn nội điện giải máy sinh hóa | - | 5,223,000 |
| 396 | PP2600171012 - Hóa chất làm sạch điện cực điện giải, điện cực miễn dịch | - | 195,660 |
| 397 | PP2600171013 - Dung dịch tham chiếu điện giải máy sinh hóa | - | 1,556,250 |
| 398 | PP2600171014 - Hóa chất trên khay thuốc thử tham gia bảo dưỡng máy | - | 324,509 |
| 399 | PP2600171015 - Hóa chất pha loãng mẫu | - | 23,985 |
| 400 | PP2600171016 - Hóa chất làm sạch cóng phản ứng | - | 1,202,719 |
| 401 | PP2600171017 - Hóa chất rửa kim hút mẫu và kim hút thuốc thử | - | 167,250 |
| 402 | PP2600171018 - Đèn halogen | - | 2,197,800 |
| 403 | PP2600171019 - Bộ cóng phản ứng máy xét nghiệm sinh hóa | - | 538,462 |
| 404 | PP2600171020 - Điện cực Cl | - | 560,186 |
| 405 | PP2600171021 - Điện cực K | - | 566,247 |
| 406 | PP2600171022 - Điện cực Na | - | 592,074 |
| 407 | PP2600171023 - Định lượng Magnesium trong huyết thanh, huyết tương và nước tiểu | - | 215,460 |
| 408 | PP2600171024 - Hóa chất hòa vào nước buồng ủ máy xét nghiệm | - | 260,998 |
| 409 | PP2600171025 - Dung dịch rửa cho kim hút mẫu trên hệ thống cobas c | - | 34,795 |
| 410 | PP2600171026 - Thuốc thử cho xét nghiệm C3 | - | 293,460 |
| 411 | PP2600171027 - Thuốc thử cho xét nghiệm C4 | - | 293,460 |
| 412 | PP2600171028 - Chương trình ngoại kiểm Ammonia/Ethanol | - | 499,125 |
| 413 | PP2600171029 - Hóa chất xét nghiệm PT | - | 3,920,012 |
| 414 | PP2600171030 - Dung dịch rửa hệ thống | - | 2,948,400 |
| 415 | PP2600171031 - Hóa chất xét nghiệm APTT | - | 5,886,594 |
| 416 | PP2600171032 - Canxi chlorua dùng chung APTT | - | 255,287 |
| 417 | PP2600171033 - Cuvette có sẵn bi | - | 10,614,240 |
| 418 | PP2600171034 - Dung dịch rửa kim | - | 7,728,696 |
| 419 | PP2600171035 - Hóa chất hiệu chuẩn máy | - | 112,361 |
| 420 | PP2600171036 - Hóa chất nội kiểm | - | 904,781 |
| 421 | PP2600171037 - Hóa chất chuẩn để calibration xét nghiệm đông máu | - | 107,888 |
| 422 | PP2600171038 - Hóa chất nội kiểm mức bình thường | - | 917,028 |
| 423 | PP2600171039 - Hóa chất nội kiểm mức bất thường cao | - | 540,918 |
| 424 | PP2600171040 - Hóa chất nội kiểm mức bất thường thấp | - | 566,622 |
| 425 | PP2600171041 - Hóa chất định lượng thời gian Prothrombin | - | 11,340,000 |
| 426 | PP2600171042 - Hóa chất dùng để XN thời gian APTT | - | 6,162,534 |
| 427 | PP2600171043 - Dịch pha loãng các xét nghiệm factor | - | 14,910 |
| 428 | PP2600171044 - Chất hoạt động bề mặt, và chất ổn định, dùng để rửa hệ thống đường ống và kim hút sau 1 chu kỳ làm việc | - | 1,847,664 |
| 429 | PP2600171045 - Dung dịch rửa kim hút mẫu và kim hút hóa chất sau mỗi lần hút | - | 3,696,000 |
| 430 | PP2600171046 - Dung dịch rửa máy cuối ngày và rửa kim cho xét nghiệm PT | - | 656,208 |
| 431 | PP2600171047 - Cóng thực hiện phản ứng đông máu | - | 14,893,200 |
| 432 | PP2600171048 - Hóa chất dùng để xác định XN Protein C theo phương pháp so màu | - | 192,520 |
| 433 | PP2600171049 - Hóa chất dùng để XN xác định hoạt độ của Protein S | - | 289,240 |
| 434 | PP2600171050 - Dung dịch pha loãng | - | 21,168,000 |
| 435 | PP2600171051 - Ly giải hồng cầu | - | 15,687,000 |
| 436 | PP2600171052 - Hóa chất dùng để đo các thành phần bạch cầu | - | 9,207,000 |
| 437 | PP2600171053 - Dịch rửa máy cuối ngày | - | 4,384,800 |
| 438 | PP2600171054 - Calibrator | - | 334,100 |
| 439 | PP2600171055 - Chất kiểm chuẩn | - | 1,698,732 |
| 440 | PP2600171056 - Nắp cao su | - | 4,032,000 |
| 441 | PP2600171057 - Hóa chất cần cho quá trình rửa và shutdown | - | 930,000 |
| 442 | PP2600171058 - Hóa chất sử dụng cho quá trình background và pha loãng | - | 18,354,000 |
| 443 | PP2600171059 - Hóa chất ly giải hồng cầu để đo nồng độ Hemoglobin | - | 5,751,000 |
| 444 | PP2600171060 - Hóa chất ly giải màng tế bào bạch cầu, hồng cầu nhân trên kênh đo WNR | - | 2,725,500 |
| 445 | PP2600171061 - Hóa chất ly giải màng tế bào bạch cầu kênh đo WDF | - | 8,107,500 |
| 446 | PP2600171062 - Chất nhuộm huỳnh quang trên kênh đo WDF | - | 25,200,000 |
| 447 | PP2600171063 - Chất nhuộm huỳnh quang trên kênh đo WNR | - | 3,638,880 |
| 448 | PP2600171064 - Hóa chất chạy chuẩn cho chế độ máu toàn phần mức 1 | - | 2,438,424 |
| 449 | PP2600171065 - Hóa chất chạy chuẩn cho chế độ máu toàn phần mức 2 | - | 2,433,636 |
| 450 | PP2600171066 - Hóa chất chạy chuẩn cho chế độ máu toàn phần mức 3 | - | 2,433,636 |
Chương trình ngoại kiểm Giang mai |
|
| Mã phần lô | PP2600170617 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 375,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chương trình ngoại kiểm Protein đặc hiệu |
|
| Mã phần lô | PP2600170618 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm C-peptide |
|
| Mã phần lô | PP2600170619 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 705,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Tube giữ chủng vi sinh vật (loại pha sẵn) |
|
| Mã phần lô | PP2600170620 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chương trình Ngoại kiểm Riqas HIV/Viêm Gan |
|
| Mã phần lô | PP2600170621 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 549,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Nội kiểm Sinh hóa mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2600170622 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,638,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Nội kiểm Sinh hóa mức 3 |
|
| Mã phần lô | PP2600170623 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,457,820 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Nội kiểm Miễn Dịch Plus mức 1 |
|
| Mã phần lô | PP2600170624 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 989,352 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Nội kiểm Miễn Dịch Plus mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2600170625 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,006,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Nội kiểm Miễn Dịch Plus mức 3 |
|
| Mã phần lô | PP2600170626 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 989,352 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Nội kiểm Miễn Dịch Plus 3 mức nồng độ |
|
| Mã phần lô | PP2600170627 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,192,135 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Nội kiểm bộ mỡ mức 1 |
|
| Mã phần lô | PP2600170628 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 364,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Nội kiểm bộ mỡ mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2600170629 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 362,992 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Nội kiểm bộ mỡ mức 3 |
|
| Mã phần lô | PP2600170630 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 362,992 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Nội kiểm Protein đặc hiệu mức 1 |
|
| Mã phần lô | PP2600170631 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,523,970 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Nội kiểm Protein đặc hiệu mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2600170632 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,523,970 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Nội kiểm Protein đặc hiệu mức 3 |
|
| Mã phần lô | PP2600170633 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,121,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Nội kiểm Sinh hóa nước tiểu mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2600170634 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 368,784 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Nội kiểm sinh hóa nước tiểu mức 3 |
|
| Mã phần lô | PP2600170635 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 368,784 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Nội kiểm tổng phân tích nước tiểu mức 1 |
|
| Mã phần lô | PP2600170636 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 607,109 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Nội kiểm tổng phân tích nước tiểu mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2600170637 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 607,109 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Nội kiểm dịch não tủy mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2600170638 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 682,892 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Nội kiểm dịch não tủy mức 3 |
|
| Mã phần lô | PP2600170639 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 682,892 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Nội kiểm tim mạch đông khô mức 1,2,3 |
|
| Mã phần lô | PP2600170640 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,651,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Nội kiểm HbA1c mức 1,2 |
|
| Mã phần lô | PP2600170641 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,553,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Nội kiểm Ethanol/Ammoniamức 1 |
|
| Mã phần lô | PP2600170642 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 486,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Nội kiểm Ethanol/Ammoniamức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2600170643 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 499,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Nội kiểm Ethanol/Ammoniamức 3 |
|
| Mã phần lô | PP2600170644 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 499,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bowie & Dick test |
|
| Mã phần lô | PP2600170645 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,602,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Vancomycin |
|
| Mã phần lô | PP2600170646 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 493,549 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2600170647 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 497,979 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Thẻ định nhóm máu ABO có gắn sẵn huyết thanh mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2600170648 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Gel siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2600170649 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 224,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Gel bôi trơn đặt thông tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2600170650 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 604,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Que thử đường huyết |
|
| Mã phần lô | PP2600170651 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,348,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Morphin test nhanh |
|
| Mã phần lô | PP2600170652 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Test thử chất gây nghiện THC/ Marijuanua |
|
| Mã phần lô | PP2600170653 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Test thử chất gây nghiện Amphetamine |
|
| Mã phần lô | PP2600170654 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Test thử chất gây nghiện MET |
|
| Mã phần lô | PP2600170655 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
BA |
|
| Mã phần lô | PP2600170656 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,590,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Cồn 90 độ |
|
| Mã phần lô | PP2600170657 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 82,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Cồn tuyệt đối |
|
| Mã phần lô | PP2600170658 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 528,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dĩa kháng sinh các loại |
|
| Mã phần lô | PP2600170659 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 83,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Môi trường đặt kháng sinh đồ |
|
| Mã phần lô | PP2600170660 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 129,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Môi trường cấy phân lập chọn lọc trực khuẩn Gram (-) |
|
| Mã phần lô | PP2600170661 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,040,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Test thử giang mai |
|
| Mã phần lô | PP2600170662 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Test nhanh Dengue NS1 Ag |
|
| Mã phần lô | PP2600170663 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,072,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Huyết thanh dùng định nhóm máu Anti-A |
|
| Mã phần lô | PP2600170664 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 884,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Huyết thanh dùng định nhóm máu Anti-B |
|
| Mã phần lô | PP2600170665 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 884,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Huyết thanh dùng định nhóm máu Rh Anti-D (IgG+IgM) |
|
| Mã phần lô | PP2600170666 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,344,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Balsam Canada |
|
| Mã phần lô | PP2600170667 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 414,893 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Giemsa loại 500ml |
|
| Mã phần lô | PP2600170668 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Formol |
|
| Mã phần lô | PP2600170669 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,783,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Hematoxyline |
|
| Mã phần lô | PP2600170670 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 431,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
EA50 |
|
| Mã phần lô | PP2600170671 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 345,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Pose resol |
|
| Mã phần lô | PP2600170672 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 896,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Safranin |
|
| Mã phần lô | PP2600170673 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Clo test |
|
| Mã phần lô | PP2600170674 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Papanicolaus 2a (OG-6) |
|
| Mã phần lô | PP2600170675 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 345,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
TPHA kit 100T |
|
| Mã phần lô | PP2600170676 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 308,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Môi trường cấy phân lập chọn lọc nấm |
|
| Mã phần lô | PP2600170677 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 82,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Nước cất |
|
| Mã phần lô | PP2600170678 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 486,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ nhuộm Gram |
|
| Mã phần lô | PP2600170679 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Card xét nghiệm Coombs trực tiếp và gián tiếp |
|
| Mã phần lô | PP2600170680 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,498,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Card định nhóm ABO và Rh thuận nghịch |
|
| Mã phần lô | PP2600170681 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,057,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dịch pha loãng hồng cầu |
|
| Mã phần lô | PP2600170682 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 268,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Que nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2600170683 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,940,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dung dịch rửa hàng ngày dùng cho máy khí máu |
|
| Mã phần lô | PP2600170684 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 658,008 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Thuốc thử khí máu |
|
| Mã phần lô | PP2600170685 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,379,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Ống chứa mẫu Polystyrene (12mm x 75mm) |
|
| Mã phần lô | PP2600170686 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,980,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dung dich pha mẫu 0,45% |
|
| Mã phần lô | PP2600170687 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 434,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Thẻ định danh vi khuẩn Gram âm |
|
| Mã phần lô | PP2600170688 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Thẻ định danh nấm |
|
| Mã phần lô | PP2600170689 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,170,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Thẻ kháng sinh đồ Gram dương |
|
| Mã phần lô | PP2600170690 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,660,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Thẻ kháng sinh đồ Gram dương (Nấm) |
|
| Mã phần lô | PP2600170691 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,170,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Thẻ kháng sinh đồ cầu trùng |
|
| Mã phần lô | PP2600170692 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chai cấy máu hiếu khí Plastic: Bệnh nhân đã dùng kháng sinh |
|
| Mã phần lô | PP2600170693 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,996,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chai cấy máu dùng cho trẻ em Plastic |
|
| Mã phần lô | PP2600170694 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,606,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Cột sắc ký trao đổi ion |
|
| Mã phần lô | PP2600170695 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,339,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dung môi ly giải và rửa |
|
| Mã phần lô | PP2600170696 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,184,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ chất chuẩn hoá Hemoglobin |
|
| Mã phần lô | PP2600170697 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 350,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ chất kiểm tra Hemoglobin |
|
| Mã phần lô | PP2600170698 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,073,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Giun đũa chó |
|
| Mã phần lô | PP2600170699 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,489,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Sán máng |
|
| Mã phần lô | PP2600170700 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 465,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Sốt xuất huyết IgG |
|
| Mã phần lô | PP2600170701 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 97,776 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kít định lượng HBV |
|
| Mã phần lô | PP2600170702 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,106,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kít định lượng HCV |
|
| Mã phần lô | PP2600170703 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,512,336 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kít định lượng HIV-1 |
|
| Mã phần lô | PP2600170704 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,592,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Mẫu chứng cho XN định lượng HBV/HCV/HIV-1 |
|
| Mã phần lô | PP2600170705 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,739,197 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kit chuẩn bị mẫu cho XN định lượng HBV/HCV |
|
| Mã phần lô | PP2600170706 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,150,024 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Nước rửa cho XN định lượng HBV/HCV |
|
| Mã phần lô | PP2600170707 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,578,932 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kit li giải mẫu cho XN định lượng HBV/HCV |
|
| Mã phần lô | PP2600170708 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,150,024 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
System Extraction Plate 2.0 mL |
|
| Mã phần lô | PP2600170709 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,764,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Đĩa phản ứng AD-plate 0.3ml |
|
| Mã phần lô | PP2600170710 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,646,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Đầu tip dùng cho hệ thống sinh học phân tử |
|
| Mã phần lô | PP2600170711 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,895,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Khay đựng hóa chất 200ml |
|
| Mã phần lô | PP2600170712 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,820,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Khay đựng hóa chất 50ml |
|
| Mã phần lô | PP2600170713 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,820,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chổi lấy mẫu tiệt trùng từng cái |
|
| Mã phần lô | PP2600170714 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 231,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
CTNK Huyết Học |
|
| Mã phần lô | PP2600170715 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 448,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
CTNK Đông Máu |
|
| Mã phần lô | PP2600170716 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 420,001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
CTNK tốc độ máu lắng |
|
| Mã phần lô | PP2600170717 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 591,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
CTNK Sinh Hóa (50 thông số) |
|
| Mã phần lô | PP2600170718 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 364,001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
CTNK Miễn Dịch (55 thông số) |
|
| Mã phần lô | PP2600170719 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 620,951 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
CTNK HbA1c (2 thông số) |
|
| Mã phần lô | PP2600170720 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 389,334 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
CTNK Niệu |
|
| Mã phần lô | PP2600170721 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 418,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
CTNK Khí Máu |
|
| Mã phần lô | PP2600170722 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 422,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
CTNK Tim Mạch |
|
| Mã phần lô | PP2600170723 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 487,501 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Nội kiểm đông máu mức 1 |
|
| Mã phần lô | PP2600170724 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 966,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Nội kiểm đông máu mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2600170725 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 966,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Nội kiểm đông máu mức 3 |
|
| Mã phần lô | PP2600170726 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 966,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Nội kiểm huyết học 3 mức |
|
| Mã phần lô | PP2600170727 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,900,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Nội kiểm niệu/nước tiểu mức 1 |
|
| Mã phần lô | PP2600170728 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 467,007 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Nội kiểm niệu/nước tiểu mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2600170729 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 467,007 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Nội kiểm khí máu mức 1 |
|
| Mã phần lô | PP2600170730 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,670,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Nội kiểm khí máu mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2600170731 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,670,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Nội kiểm khí máu mức 3 |
|
| Mã phần lô | PP2600170732 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,670,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Hóa chất xét nghiệm giúp phát hiện sớm bệnh suy giáp bẩm sinh |
|
| Mã phần lô | PP2600170733 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,225,216 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Hóa chất xét nghiệm giúp phát hiện sớm bệnh thiếu men |
|
| Mã phần lô | PP2600170734 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,716,065 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Hóa chất xét nghiệm giúp phát hiện bệnh tăng sinh tuyến thượng thận bẩm sinh |
|
| Mã phần lô | PP2600170735 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,225,216 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Đĩa đáy chữ U |
|
| Mã phần lô | PP2600170736 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Đĩa đáy bằng |
|
| Mã phần lô | PP2600170737 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Xét nghiệm định lượng kháng nguyên đặc hiệu tuyến tiền liệt toàn phần (tự do + phức hợp) trong huyết thanh và huyết tương người |
|
| Mã phần lô | PP2600170738 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,520,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chuẩn định xét nghiệm định lượng total PSA |
|
| Mã phần lô | PP2600170739 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 122,378 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dung dịch pha loãng mẫu phẩm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2600170740 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 856,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Hóa chất làm sạch điện cực sau mỗi phản ứng đóng gói nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2600170741 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,667,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Hóa chất góp phần tham gia phản ứng xét nghiệm miễn dịch đóng gói nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2600170742 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,568,420 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Hóa chất làm sạch kim hút thuốc thử miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2600170743 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 164,976 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Hóa chất góp phần làm sạch điện cực trước đo phản ứng |
|
| Mã phần lô | PP2600170744 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,663,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Đầu côn hút mẫu/Cốc phản ứng E 170 |
|
| Mã phần lô | PP2600170745 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,229,632 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Xét nghiệm miễn dịch định lượng NT-proBNP (N-terminal pro B-type natriuretic peptide) trong huyết thanh và huyết tương người |
|
| Mã phần lô | PP2600170746 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 92,080,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chất chuẩn xét nghiệm proBNP II |
|
| Mã phần lô | PP2600170747 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 211,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kiểm tra chất lượng xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng vi-rút viêm gan siêu vi A |
|
| Mã phần lô | PP2600170748 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 95,436 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Xét nghiệm định tính kháng nguyên bề mặt vi-rút viêm gan siêu vi B |
|
| Mã phần lô | PP2600170749 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,538,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kiểm tra chất lượng xét nghiệm định tính kháng nguyên bề mặt vi-rút viêm gan siêu vi B |
|
| Mã phần lô | PP2600170750 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 342,656 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Xét nghiệm định tính kháng thể kháng vi-rút viêm gan siêu vi C |
|
| Mã phần lô | PP2600170751 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,828,660 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kiểm tra chất lượng xét nghiệm định tính kháng thể kháng vi-rút viêm gan siêu vi C |
|
| Mã phần lô | PP2600170752 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 279,468 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Xét nghiệm định tính kháng nguyên vi-rút HIV- I và kháng thể kháng kháng nguyên vi-rút HIV-1, HIV-2 |
|
| Mã phần lô | PP2600170753 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Xét nghiệm miễn dịch định lượng PCT (Procalcitonin) trong huyết thanh và huyết tương người |
|
| Mã phần lô | PP2600170754 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,748,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Xét nghiệm định lượng triiodothyronine tự do trong huyết thanh và huyết tương người |
|
| Mã phần lô | PP2600170755 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,153,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chuẩn định xét nghiệm định lượng FT3 III |
|
| Mã phần lô | PP2600170756 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 122,378 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Xét nghiệm định lượng an pha 1-fetoprotein trong huyết thanh và huyết tương người |
|
| Mã phần lô | PP2600170757 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,344,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chuẩn định xét nghiệm định lượng an pha 1-fetoprotein |
|
| Mã phần lô | PP2600170758 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 134,616 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Xét nghiệm định lượng CA 15-3 trong huyết thanh và huyết tương người giúp hỗ trợ theo dõi bệnh nhân ung thư vú |
|
| Mã phần lô | PP2600170759 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,317,488 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chuẩn định xét nghiệm định lượng Cancer Antigen 15-3 (CA 15-3) |
|
| Mã phần lô | PP2600170760 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 146,854 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Xét nghiệm định lượng quyết định kháng nguyên phản ứng CA 125 trong huyết thanh và huyết tương người |
|
| Mã phần lô | PP2600170761 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,083,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Hóa chất làm sạch điện cực sau mỗi phản ứng đóng gói lớn |
|
| Mã phần lô | PP2600170762 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,178,032 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Hóa chất góp phần tham gia phản ứng xét nghiệm miễn dịch đóng gói lớn |
|
| Mã phần lô | PP2600170763 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,210,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Hóa chất làm sạch hệ thống đường ống, xylanh, kim hút mẫu và thuốc thử,... |
|
| Mã phần lô | PP2600170764 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 547,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Cốc phản ứng |
|
| Mã phần lô | PP2600170765 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 700,056 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Đầu côn hút mẫu và thuốc thử |
|
| Mã phần lô | PP2600170766 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 674,352 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chuẩn định xét nghiệm D-Dimer |
|
| Mã phần lô | PP2600170767 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 235,303 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Định lượng những sản phẩm thoái hóa từ Fibrin trong huyết tương người |
|
| Mã phần lô | PP2600170768 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 960,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Xét nghiệm định lượng kháng thể kháng kháng nguyên bề mặt vi-rút viêm gan siêu vi B |
|
| Mã phần lô | PP2600170769 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 538,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng kháng thể kháng kháng nguyên bề mặt vi-rút viêm gan siêu vi B |
|
| Mã phần lô | PP2600170770 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,190 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Điện cực tham chiếu |
|
| Mã phần lô | PP2600170771 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 816,596 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kiểm tra chất lượng các xét nghiệm miễn dịch nội tiết, tuyến giáp |
|
| Mã phần lô | PP2600170772 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 234,966 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Xét nghiệm định lượng Ferritin trong huyết thanh và huyết tương người |
|
| Mã phần lô | PP2600170773 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,930,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chuẩn định xét nghiệm định lượng Ferritin |
|
| Mã phần lô | PP2600170774 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 122,378 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng vi-rút viêm gan siêu vi A |
|
| Mã phần lô | PP2600170775 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 770,980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Xét nghiệm định tính kháng nguyên e của vi-rút viêm gan siêu vi B |
|
| Mã phần lô | PP2600170776 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,139,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kiểm tra chất lượng xét nghiệm định tính kháng nguyên e của vi-rút viêm gan siêu vi B |
|
| Mã phần lô | PP2600170777 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 74,133 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Xét nghiệm định tính kháng thể kháng kháng nguyên e của vi-rút viêm gan siêu vi B |
|
| Mã phần lô | PP2600170778 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,139,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kiểm tra chất lượng xét nghiệm định tính kháng thể kháng kháng nguyên e của vi-rút viêm gan siêu vi B |
|
| Mã phần lô | PP2600170779 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 74,133 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Xét nghiệm định lượng kháng thể IgG kháng vi-rút Rubella |
|
| Mã phần lô | PP2600170780 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 538,460 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng vi-rút Rubella |
|
| Mã phần lô | PP2600170781 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 770,980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Xét nghiệm định lượng tổng kích tố sinh dục màng đệm người (hCG) và tiểu đơn vị beta HCG |
|
| Mã phần lô | PP2600170782 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,423,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chuẩn định xét nghiệm định lượng HCG+beta |
|
| Mã phần lô | PP2600170783 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 122,378 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Xét nghiệm định lượng IgE trong huyết thanh và huyết tương người |
|
| Mã phần lô | PP2600170784 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,958,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chuẩn định xét nghiệm định lượng IgE |
|
| Mã phần lô | PP2600170785 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 159,091 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Xét nghiệm định lượng thyrotropin trong huyết thanh và huyết tương người |
|
| Mã phần lô | PP2600170786 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,769,220 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chuẩn định xét nghiệm định lượng thyrotropin trong huyết thanh và huyết tương người |
|
| Mã phần lô | PP2600170787 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 108,257 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Xét nghiệm định lượng thyroxinetự do trong huyết thanh và huyết tương người |
|
| Mã phần lô | PP2600170788 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,957,660 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chuẩn xét nghiệm định lượng FT4 II |
|
| Mã phần lô | PP2600170789 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 122,378 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Xét nghiệm định lượng CA 19-9 (Carbohydrate Antigen 19-9) trong huyết thanh và huyết tương người |
|
| Mã phần lô | PP2600170790 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,312,940 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chuẩn định xét nghiệm định lượng Carbohydrate Antigen 19-9 |
|
| Mã phần lô | PP2600170791 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 146,854 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Xét nghiệm định lượng CA 72-4 trong huyết thanh và huyết tương người |
|
| Mã phần lô | PP2600170792 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,083,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chuẩn định xét nghiệm định lượng CA 72-4 |
|
| Mã phần lô | PP2600170793 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 184,432 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Xét nghiệm định lượng kháng nguyên ung thư phôi trong huyết thanh và huyết tương người (Carcinoembryonic antigen) |
|
| Mã phần lô | PP2600170794 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,083,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chuẩn định xét nghiệm định lượng Carcinoembryonicantigen |
|
| Mã phần lô | PP2600170795 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 134,616 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Xét nghiệm định lượng các phân đoạn của cytokeratin 19 trong huyết thanh và huyết tương người (Cytokeratin-19 fragment21-1) |
|
| Mã phần lô | PP2600170796 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,447,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chuẩn định xét nghiệm định lượng Cytokeratin-19 fragment21-1 |
|
| Mã phần lô | PP2600170797 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 183,567 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Xét nghiệm định lượng HE4 trong huyết thanh và huyết tương người |
|
| Mã phần lô | PP2600170798 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,350,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chuẩn định xét nghiệm định lượng HE4 |
|
| Mã phần lô | PP2600170799 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 617,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng HE4 |
|
| Mã phần lô | PP2600170800 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 485,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Xét nghiệm định lượng kháng nguyên đặc hiệu tuyến tiền liệt tự do trong huyết thanh và huyết tương người |
|
| Mã phần lô | PP2600170801 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,468,536 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chuẩn định xét nghiệm định lượng free PSA |
|
| Mã phần lô | PP2600170802 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 97,903 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kiểm tra chất lượng các xét nghiệm dấu ấn ung thư |
|
| Mã phần lô | PP2600170803 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 646,154 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng kháng thể IgG kháng vi-rút Rubella |
|
| Mã phần lô | PP2600170804 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,266 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kiểm tra chất lượng xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng vi-rút Rubella |
|
| Mã phần lô | PP2600170805 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 143,590 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Định lượng cortisol trong huyết thanh, huyết tương, nước tiểu và nước bọt người |
|
| Mã phần lô | PP2600170806 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,982,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chuẩn định xét nghiệm định lượng cortisol |
|
| Mã phần lô | PP2600170807 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 146,854 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kiểm tra chất lượng các xét nghiệm miễn dịch định lượng CK-MB, CK-MB STAT, Digitoxin, Digoxin. Myoglobin, Myoglobin STAT, proBNP II, ProBNP II STAT và GDF-15 |
|
| Mã phần lô | PP2600170808 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 287,685 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Giếng phản ứng mẫu bên trong |
|
| Mã phần lô | PP2600170809 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,443,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Nước rửa hệ thống đường ống thường ngày |
|
| Mã phần lô | PP2600170810 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Cơ chất phát quang |
|
| Mã phần lô | PP2600170811 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,216,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dung dịch rửa máy hàng ngày |
|
| Mã phần lô | PP2600170812 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dung dịch rửa máy hàng ngày dùng cho máy miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2600170813 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 116,508 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Cốc đựng mẫu 2,0ml |
|
| Mã phần lô | PP2600170814 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chất chuẩn của hóa chất định lượng TroponinI |
|
| Mã phần lô | PP2600170815 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 433,356 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm tim mạch mức 1,2,3 |
|
| Mã phần lô | PP2600170816 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 643,734 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Thuốc thử CA15-3 |
|
| Mã phần lô | PP2600170817 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,792,975 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Hóa chất chuẩn CA 15-3 |
|
| Mã phần lô | PP2600170818 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,457 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Mẫu chứng dành cho xét nghiệm CA 15-3 |
|
| Mã phần lô | PP2600170819 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,024 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Thuốc thử CA 125 |
|
| Mã phần lô | PP2600170820 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,622,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Hóa chất chuẩn CA 125 |
|
| Mã phần lô | PP2600170821 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,436 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
CA 125 Controls |
|
| Mã phần lô | PP2600170822 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Thuốc thử CA19-9 |
|
| Mã phần lô | PP2600170823 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,067,368 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Hóa chất chuẩn CA 19-9 |
|
| Mã phần lô | PP2600170824 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,457 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Mẫu chứng dành cho xét nghiệm CA 19-9 |
|
| Mã phần lô | PP2600170825 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Thuốc thử AFP |
|
| Mã phần lô | PP2600170826 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,884,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Hóa chất chuẩn AFP |
|
| Mã phần lô | PP2600170827 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 148,813 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Mẫu chứng dành cho xét nghiệm AFP |
|
| Mã phần lô | PP2600170828 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,025 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Thuốc thử Cyfra 21-1 |
|
| Mã phần lô | PP2600170829 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 941,470 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Hóa chất chuẩn Cyfra 21-1 |
|
| Mã phần lô | PP2600170830 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,729 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Mẫu chứng dành cho xét nghiệm Cyfra 21-1 |
|
| Mã phần lô | PP2600170831 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 65,340 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Thuốc thử HIV Ag/Ab |
|
| Mã phần lô | PP2600170832 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,736,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Hóa chất chuẩn HIV |
|
| Mã phần lô | PP2600170833 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 301,301 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Mẫu chứng dành cho xét nghiệm HIV |
|
| Mã phần lô | PP2600170834 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 392,026 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Thuốc thử Rubella IgG |
|
| Mã phần lô | PP2600170835 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 224,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Hóa chất chuẩn Rubella IgG |
|
| Mã phần lô | PP2600170836 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,218 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Mẫu chứng dành cho xét nghiệm Rubella IgG |
|
| Mã phần lô | PP2600170837 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Rubella IgM Reagent kit |
|
| Mã phần lô | PP2600170838 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 413,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Hóa chất chuẩn Rubella IgM |
|
| Mã phần lô | PP2600170839 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,217 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Mẫu chứng dành cho xét nghiệm Rubella IgM |
|
| Mã phần lô | PP2600170840 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,024 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Thuốc thử HAVAB IgM |
|
| Mã phần lô | PP2600170841 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,097,370 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Hóa chất chuẩn HAVAB IgM |
|
| Mã phần lô | PP2600170842 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 99,725 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Mẫu chứng dành cho xét nghiệm HAVAB IgM |
|
| Mã phần lô | PP2600170843 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,149 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Thuốc thử HBeAg |
|
| Mã phần lô | PP2600170844 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,031,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Hóa chất chuẩn HBeAg |
|
| Mã phần lô | PP2600170845 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,653 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Mẫu chứng dành cho xét nghiệm HBeAg |
|
| Mã phần lô | PP2600170846 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 87,117 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Anti-HBc IgM Reagent Kit |
|
| Mã phần lô | PP2600170847 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 511,228 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Hóa chất chuẩn Anti-HBc IgM |
|
| Mã phần lô | PP2600170848 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,604 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Mẫu chứng dành cho xét nghiệm Anti-HBc IgM |
|
| Mã phần lô | PP2600170849 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,024 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Thuốc thử Anti-HBe |
|
| Mã phần lô | PP2600170850 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,496,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Hóa chất chuẩn Anti-HBe |
|
| Mã phần lô | PP2600170851 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 110,194 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Mẫu chứng dành cho xét nghiệm Anti Hbe |
|
| Mã phần lô | PP2600170852 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 174,234 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
HBSAG QUALITATIVE II Reagent |
|
| Mã phần lô | PP2600170853 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,004,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Hóa chất chuẩn HBSAG |
|
| Mã phần lô | PP2600170854 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 263,643 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
HBSAG QUALITATIVE II CTL |
|
| Mã phần lô | PP2600170855 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 823,254 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Thuốc thử Anti HCV |
|
| Mã phần lô | PP2600170856 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,944,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Hóa chất chuẩn Anti HCV |
|
| Mã phần lô | PP2600170857 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 251,084 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Anti HCV Controls |
|
| Mã phần lô | PP2600170858 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 217,792 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Thuốc thử Anti HBs |
|
| Mã phần lô | PP2600170859 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 192,192 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Hóa chất chuẩn Anti HBs |
|
| Mã phần lô | PP2600170860 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,729 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Mẫu chứng dành cho xét nghiệm Anti HBs |
|
| Mã phần lô | PP2600170861 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,739 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Thuốc thử Ferritin |
|
| Mã phần lô | PP2600170862 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,046,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Hóa chất chuẩn Ferritin |
|
| Mã phần lô | PP2600170863 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 99,208 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Ferritin Controls |
|
| Mã phần lô | PP2600170864 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,025 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
TSH Reagent kit |
|
| Mã phần lô | PP2600170865 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,997,430 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Hóa chất chuẩn TSH |
|
| Mã phần lô | PP2600170866 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,436 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Mẫu chứng dành cho xét nghiệm TSH |
|
| Mã phần lô | PP2600170867 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,025 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Thuốc thử Free T3 |
|
| Mã phần lô | PP2600170868 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,409,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Hóa chất chuẩn Free T3 |
|
| Mã phần lô | PP2600170869 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,457 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Mẫu chứng dành cho xét nghiệm Free T3 |
|
| Mã phần lô | PP2600170870 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,025 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Thuốc thử Free T4 |
|
| Mã phần lô | PP2600170871 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,354,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Hóa chất chuẩn Free T4 |
|
| Mã phần lô | PP2600170872 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,436 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Mẫu chứng dành cho xét nghiệm Free T4 |
|
| Mã phần lô | PP2600170873 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,025 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Thuốc thử CEA |
|
| Mã phần lô | PP2600170874 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,035,780 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Hóa chất chuẩn CEA |
|
| Mã phần lô | PP2600170875 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,457 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Mẫu chứng dành cho xét nghiệm CEA |
|
| Mã phần lô | PP2600170876 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,025 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Total PSA Reagent |
|
| Mã phần lô | PP2600170877 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,396,896 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Hóa chất chuẩn Total PSA |
|
| Mã phần lô | PP2600170878 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 99,208 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Mẫu chứng dành cho xét nghiệm Total PSA |
|
| Mã phần lô | PP2600170879 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,025 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Thuốc thử Total BHCG |
|
| Mã phần lô | PP2600170880 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,555,994 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Hóa chất chuẩn Total BHCG |
|
| Mã phần lô | PP2600170881 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,436 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Mẫu chứng dành cho xét nghiệm Total BHCG |
|
| Mã phần lô | PP2600170882 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,025 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Thuốc thử Cortisol |
|
| Mã phần lô | PP2600170883 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,545,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Hóa chất chuẩn Cortisol |
|
| Mã phần lô | PP2600170884 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,457 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Thuốc thử Anti-HBc II |
|
| Mã phần lô | PP2600170885 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Hóa chất chuẩn Anti-HBc II |
|
| Mã phần lô | PP2600170886 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,217 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Mẫu chứng dành cho xét nghiệm Anti-HBc II |
|
| Mã phần lô | PP2600170887 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,559 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Nước rửa kim |
|
| Mã phần lô | PP2600170888 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 334,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Nước rửa máy |
|
| Mã phần lô | PP2600170889 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,995,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dung dịch rửa |
|
| Mã phần lô | PP2600170890 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 639,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chất tiền xử lý |
|
| Mã phần lô | PP2600170891 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,366,092 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Cóng phản ứng cho máy miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2600170892 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,326,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Màng ngăn |
|
| Mã phần lô | PP2600170893 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,326,528 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Cốc đựng mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2600170894 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Hóa chất xét nghiệm Anti CCP |
|
| Mã phần lô | PP2600170895 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,643,354 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dung dịch pha loãng mẫu kết hợp với thuốc thử xét nghiệm |
|
| Mã phần lô | PP2600170896 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 456,221 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm CCP |
|
| Mã phần lô | PP2600170897 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 391,608 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ mẫu chứng xét nghiệm PIVKA-II |
|
| Mã phần lô | PP2600170898 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 363,826 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ định lượng PIVKA-II |
|
| Mã phần lô | PP2600170899 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,748,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ mẫu chuẩn xét nghiệm PIVKA-II |
|
| Mã phần lô | PP2600170900 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 89,303 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm an pha-Amylase |
|
| Mã phần lô | PP2600170901 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 334,124 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Triglyceride |
|
| Mã phần lô | PP2600170902 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,315,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Albumin |
|
| Mã phần lô | PP2600170903 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 117,812 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm ALP |
|
| Mã phần lô | PP2600170904 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,758 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm ALT |
|
| Mã phần lô | PP2600170905 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,519,808 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm AST |
|
| Mã phần lô | PP2600170906 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,438,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Bilirubintrực tiếp |
|
| Mã phần lô | PP2600170907 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,282,176 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Total Bilirubin |
|
| Mã phần lô | PP2600170908 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 207,437 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Cholesterol |
|
| Mã phần lô | PP2600170909 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 560,952 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm GGT |
|
| Mã phần lô | PP2600170910 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 420,506 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2600170911 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,422,224 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm HDL-Cholesterol |
|
| Mã phần lô | PP2600170912 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,981,646 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Creatinine |
|
| Mã phần lô | PP2600170913 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,790,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm CK |
|
| Mã phần lô | PP2600170914 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,508 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Urea/Urea nitrogen |
|
| Mã phần lô | PP2600170915 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,029,870 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Calci |
|
| Mã phần lô | PP2600170916 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 291,102 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm LDL-Cholesterol |
|
| Mã phần lô | PP2600170917 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,122,368 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Uric Acid |
|
| Mã phần lô | PP2600170918 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 403,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Total Protein |
|
| Mã phần lô | PP2600170919 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,836 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm LDH |
|
| Mã phần lô | PP2600170920 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 212,688 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Sắt |
|
| Mã phần lô | PP2600170921 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 99,944 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Magnesium |
|
| Mã phần lô | PP2600170922 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,916 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Lactate |
|
| Mã phần lô | PP2600170923 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 268,397 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Hóa chất xét nghiệm nồng độ ethanol trong máu |
|
| Mã phần lô | PP2600170924 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 264,789 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chất hiệu chuẩn Ammonia/Ethanol/CO2 |
|
| Mã phần lô | PP2600170925 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chất kiểm chứng Ammonia/Ethanol/CO2 (mức 1) |
|
| Mã phần lô | PP2600170926 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,897 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chất kiểm chứng Ammonia/Ethanol/CO2 (mức 2) |
|
| Mã phần lô | PP2600170927 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,897 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Cholinesterase |
|
| Mã phần lô | PP2600170928 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,697 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm RF Latex |
|
| Mã phần lô | PP2600170929 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 191,117 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm ASO |
|
| Mã phần lô | PP2600170930 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 463,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm CK-MB |
|
| Mã phần lô | PP2600170931 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,598 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Urinary/CSF Protein |
|
| Mã phần lô | PP2600170932 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 91,975 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Hóa chất dùng định lượng microalbumin |
|
| Mã phần lô | PP2600170933 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 130,505 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Transferrin |
|
| Mã phần lô | PP2600170934 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 635,318 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm CRP Latex |
|
| Mã phần lô | PP2600170935 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,653,620 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Lipase |
|
| Mã phần lô | PP2600170936 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 763,504 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Prealbumin |
|
| Mã phần lô | PP2600170937 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 671,832 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chất chuẩn cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy |
|
| Mã phần lô | PP2600170938 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 494,714 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chất chuẩn cho xét nghiệm HDL-Cholesterol |
|
| Mã phần lô | PP2600170939 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 571,095 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chất chuẩn cho xét nghiệm LDL-Cholesterol |
|
| Mã phần lô | PP2600170940 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 407,106 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chất chuẩn cho xét nghiệm CK-MB |
|
| Mã phần lô | PP2600170941 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,991 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chất chuẩn cho các xét nghiệm Protein đặc biệt nhóm 1 |
|
| Mã phần lô | PP2600170942 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 136,196 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chất chuẩn cho các xét nghiệm Protein đặc biệt nhóm 2 |
|
| Mã phần lô | PP2600170943 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 177,209 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chất chuẩn cho xét nghiệm CRP thường |
|
| Mã phần lô | PP2600170944 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,393,434 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chất chuẩn cho xét nghiệm RF |
|
| Mã phần lô | PP2600170945 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 211,029 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Microalbumin |
|
| Mã phần lô | PP2600170946 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 156,495 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm sinh hóa nước tiểu thường quy |
|
| Mã phần lô | PP2600170947 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 121,263 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chất chuẩn cho xét nghiệm Prealbumin |
|
| Mã phần lô | PP2600170948 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 178,994 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy mức 1 |
|
| Mã phần lô | PP2600170949 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 630,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2600170950 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 633,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm HDL/LDL-Cholesterol |
|
| Mã phần lô | PP2600170951 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 314,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho xét nghiệm CK-MB |
|
| Mã phần lô | PP2600170952 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,988 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho xét nghiệm CK-MB |
|
| Mã phần lô | PP2600170953 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,988 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chất kiểm chứng cho xét nghiệm CRP |
|
| Mã phần lô | PP2600170954 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,927,233 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dung dịch rửa hệ thống máy sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2600170955 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,795,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dung dịch rửa dùng cho xét nghiệm điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2600170956 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,652 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chất chuẩn huyết thanh mức cao cho xét nghiệm điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2600170957 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,188 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chất chuẩn huyết thanh mức thấp cho xét nghiệm điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2600170958 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,780 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Hóa chất điện giải cho điện cực tham chiếu |
|
| Mã phần lô | PP2600170959 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 750,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Hóa chất đệm điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2600170960 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,663,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chất chuẩn chuẩn điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2600170961 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,704,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chất chuẩn nước tiểu mức thấp/cao cho xét nghiệm điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2600170962 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 99,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Định lượng Albumintrong huyết thanh và huyết tương người |
|
| Mã phần lô | PP2600170963 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 131,740 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Định lượng Albuminngười trong huyết thanh, huyết tương, dịch não tủy và nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2600170964 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 176,076 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Định lượng Alkaline phosphatase trong huyết thanh và huyết tương người |
|
| Mã phần lô | PP2600170965 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Định lượng Alanine Aminotransferase trong huyết thanh và huyết tương |
|
| Mã phần lô | PP2600170966 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,949,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Định lượng Amylasetrong huyết thanh, huyết tương và nước tiểu người |
|
| Mã phần lô | PP2600170967 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 785,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Định lượng miễn dịch Antistreptolysin O trong huyết thanh và huyết tương người |
|
| Mã phần lô | PP2600170968 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 320,136 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Định lượng AspartateAminotranferase trong huyết thanh và huyết tương người |
|
| Mã phần lô | PP2600170969 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,799,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Định lượng Bilirubintrực tiếp trong huyết thanh và huyết tương người |
|
| Mã phần lô | PP2600170970 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 235,340 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Định lượng Bilirubintoàn phần trong huyết thanh và huyết tương người |
|
| Mã phần lô | PP2600170971 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 294,175 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Định lượng CA trong huyết thanh và huyết tương |
|
| Mã phần lô | PP2600170972 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 521,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Định lượng Cholinesterase trong huyết thanh và huyết tương người |
|
| Mã phần lô | PP2600170973 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 190,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Định lượng Cholesterol trong huyết thanh và huyết tương người |
|
| Mã phần lô | PP2600170974 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 509,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Định lượng Ethanol trong huyết thanh, huyết tương và nước tiểu người |
|
| Mã phần lô | PP2600170975 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,223,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Định lượng creatine kinase (CK) trong huyết thanh và huyết tương người |
|
| Mã phần lô | PP2600170976 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 80,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Định lượng hoạt tính xúc tác của tiểu đơn vị creatine kinase MB (CK-MB) trong huyết thanh và huyết tương người |
|
| Mã phần lô | PP2600170977 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,004,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Định lượng creatinine trong huyết thanh huyết tương và nước tiểu người |
|
| Mã phần lô | PP2600170978 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,672,460 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Định lượng C-Reactive Protein trong huyết thanh và huyết tương người |
|
| Mã phần lô | PP2600170979 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,712,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Định lượng y-glutamyltransferase (GGT) trong huyết thanh và huyết tương người |
|
| Mã phần lô | PP2600170980 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 401,732 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Định lượng Glucose trong huyết thanh, huyết tương, dịch não tủy và nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2600170981 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,327,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Định lượng Lactate trong huyết thanh và dịch não tủy |
|
| Mã phần lô | PP2600170982 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 571,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Định lượng Lactate dehydrogenase trong huyết thanh và huyết tương người |
|
| Mã phần lô | PP2600170983 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 130,176 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Định lượng LDL-Cholesterol trong huyết thanh và huyết tương người |
|
| Mã phần lô | PP2600170984 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 917,820 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Định lượng Lipase trong huyết thanh và huyết tương |
|
| Mã phần lô | PP2600170985 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,931,008 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Định lượng Amoniactrong huyết tương người |
|
| Mã phần lô | PP2600170986 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 914,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
NH3/ETH/CO2 Control N |
|
| Mã phần lô | PP2600170987 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 418,724 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
NH3/ETH/CO2 Control A |
|
| Mã phần lô | PP2600170988 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 418,724 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Định lượng nồng độ phosphate vô cơ trong huyết thanh, huyết tương, và nước tiểu người |
|
| Mã phần lô | PP2600170989 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 76,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Định lượng Prealbumin trong huyết thanh và huyết tương |
|
| Mã phần lô | PP2600170990 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,333,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Định lượng protein toàn phần trong huyết thanh và huyết tương người |
|
| Mã phần lô | PP2600170991 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 174,528 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Định lượng Rheumatoid Factor trong huyết thanh và huyết tương |
|
| Mã phần lô | PP2600170992 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 256,112 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Định lượng Transferrin trong huyết thanh và huyết tương |
|
| Mã phần lô | PP2600170993 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,000,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Định lượng Triglycerides trong huyết thanh và huyết tương |
|
| Mã phần lô | PP2600170994 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 903,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Định lượng protein trong nước tiểu và dịch não tủy người |
|
| Mã phần lô | PP2600170995 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 311,395 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Định lượng urea/ureanitrogen trong huyết thanh, huyết tương và nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2600170996 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,436,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Định lượng nồng độ acid uric trong huyết thanh, huyết tương, và nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2600170997 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 292,896 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chuẩn định cho hầu hết xét nghiệm sinh hóa thường quy |
|
| Mã phần lô | PP2600170998 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 221,856 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chuẩn định xét nghiệm định lượng CK/MB |
|
| Mã phần lô | PP2600170999 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,979 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chuẩn định các xét nghiệm định lượng Prealbumin-ASLO-Ceruloplasmin |
|
| Mã phần lô | PP2600171000 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 213,623 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chuẩn định các xét nghiệm định lượng Proteins trong nước tiểu/CSF |
|
| Mã phần lô | PP2600171001 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 164,182 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chuẩn định các xét nghiệm định lượng Proteins |
|
| Mã phần lô | PP2600171002 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,098 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chuẩn định ISE nồng độ thấp |
|
| Mã phần lô | PP2600171003 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,634 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chuẩn định ISE nồng độ cao |
|
| Mã phần lô | PP2600171004 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,634 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chuẩn định các xét nghiệm định lượng NH3-Ethanol-CO2 |
|
| Mã phần lô | PP2600171005 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 170,758 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ chuẩn định xét nghiệm định lượng RF |
|
| Mã phần lô | PP2600171006 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 386,175 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kiểm tra chất lượng cho hầu hết xét nghiệm sinh hóa thường quy nồng độ 1 |
|
| Mã phần lô | PP2600171007 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,008,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kiểm tra chất lượng cho hầu hết xét nghiệm sinh hóa thường quy nồng độ 2 |
|
| Mã phần lô | PP2600171008 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,008,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Hóa chất làm sạch kim hút mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2600171009 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 64,995 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dung dịch pha loãng mẫu điện giải máy sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2600171010 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,151,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dung dịch chuẩn nội điện giải máy sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2600171011 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,223,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Hóa chất làm sạch điện cực điện giải, điện cực miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2600171012 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 195,660 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dung dịch tham chiếu điện giải máy sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2600171013 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,556,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Hóa chất trên khay thuốc thử tham gia bảo dưỡng máy |
|
| Mã phần lô | PP2600171014 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 324,509 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Hóa chất pha loãng mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2600171015 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,985 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Hóa chất làm sạch cóng phản ứng |
|
| Mã phần lô | PP2600171016 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,202,719 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Hóa chất rửa kim hút mẫu và kim hút thuốc thử |
|
| Mã phần lô | PP2600171017 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 167,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Đèn halogen |
|
| Mã phần lô | PP2600171018 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,197,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ cóng phản ứng máy xét nghiệm sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2600171019 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 538,462 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Điện cực Cl |
|
| Mã phần lô | PP2600171020 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 560,186 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Điện cực K |
|
| Mã phần lô | PP2600171021 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 566,247 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Điện cực Na |
|
| Mã phần lô | PP2600171022 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 592,074 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Định lượng Magnesium trong huyết thanh, huyết tương và nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2600171023 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 215,460 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Hóa chất hòa vào nước buồng ủ máy xét nghiệm |
|
| Mã phần lô | PP2600171024 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 260,998 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dung dịch rửa cho kim hút mẫu trên hệ thống cobas c |
|
| Mã phần lô | PP2600171025 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,795 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Thuốc thử cho xét nghiệm C3 |
|
| Mã phần lô | PP2600171026 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 293,460 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Thuốc thử cho xét nghiệm C4 |
|
| Mã phần lô | PP2600171027 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 293,460 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chương trình ngoại kiểm Ammonia/Ethanol |
|
| Mã phần lô | PP2600171028 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 499,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Hóa chất xét nghiệm PT |
|
| Mã phần lô | PP2600171029 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,920,012 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dung dịch rửa hệ thống |
|
| Mã phần lô | PP2600171030 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,948,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Hóa chất xét nghiệm APTT |
|
| Mã phần lô | PP2600171031 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,886,594 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Canxi chlorua dùng chung APTT |
|
| Mã phần lô | PP2600171032 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 255,287 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Cuvette có sẵn bi |
|
| Mã phần lô | PP2600171033 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,614,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dung dịch rửa kim |
|
| Mã phần lô | PP2600171034 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,728,696 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Hóa chất hiệu chuẩn máy |
|
| Mã phần lô | PP2600171035 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 112,361 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Hóa chất nội kiểm |
|
| Mã phần lô | PP2600171036 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 904,781 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Hóa chất chuẩn để calibration xét nghiệm đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2600171037 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 107,888 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Hóa chất nội kiểm mức bình thường |
|
| Mã phần lô | PP2600171038 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 917,028 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Hóa chất nội kiểm mức bất thường cao |
|
| Mã phần lô | PP2600171039 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 540,918 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Hóa chất nội kiểm mức bất thường thấp |
|
| Mã phần lô | PP2600171040 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 566,622 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Hóa chất định lượng thời gian Prothrombin |
|
| Mã phần lô | PP2600171041 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,340,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Hóa chất dùng để XN thời gian APTT |
|
| Mã phần lô | PP2600171042 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,162,534 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dịch pha loãng các xét nghiệm factor |
|
| Mã phần lô | PP2600171043 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,910 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chất hoạt động bề mặt, và chất ổn định, dùng để rửa hệ thống đường ống và kim hút sau 1 chu kỳ làm việc |
|
| Mã phần lô | PP2600171044 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,847,664 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dung dịch rửa kim hút mẫu và kim hút hóa chất sau mỗi lần hút |
|
| Mã phần lô | PP2600171045 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,696,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dung dịch rửa máy cuối ngày và rửa kim cho xét nghiệm PT |
|
| Mã phần lô | PP2600171046 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 656,208 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Cóng thực hiện phản ứng đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2600171047 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,893,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Hóa chất dùng để xác định XN Protein C theo phương pháp so màu |
|
| Mã phần lô | PP2600171048 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 192,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Hóa chất dùng để XN xác định hoạt độ của Protein S |
|
| Mã phần lô | PP2600171049 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 289,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dung dịch pha loãng |
|
| Mã phần lô | PP2600171050 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,168,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Ly giải hồng cầu |
|
| Mã phần lô | PP2600171051 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,687,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Hóa chất dùng để đo các thành phần bạch cầu |
|
| Mã phần lô | PP2600171052 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,207,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dịch rửa máy cuối ngày |
|
| Mã phần lô | PP2600171053 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,384,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Calibrator |
|
| Mã phần lô | PP2600171054 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 334,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chất kiểm chuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2600171055 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,698,732 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Nắp cao su |
|
| Mã phần lô | PP2600171056 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,032,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Hóa chất cần cho quá trình rửa và shutdown |
|
| Mã phần lô | PP2600171057 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 930,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Hóa chất sử dụng cho quá trình background và pha loãng |
|
| Mã phần lô | PP2600171058 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,354,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Hóa chất ly giải hồng cầu để đo nồng độ Hemoglobin |
|
| Mã phần lô | PP2600171059 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,751,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Hóa chất ly giải màng tế bào bạch cầu, hồng cầu nhân trên kênh đo WNR |
|
| Mã phần lô | PP2600171060 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,725,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Hóa chất ly giải màng tế bào bạch cầu kênh đo WDF |
|
| Mã phần lô | PP2600171061 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,107,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chất nhuộm huỳnh quang trên kênh đo WDF |
|
| Mã phần lô | PP2600171062 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chất nhuộm huỳnh quang trên kênh đo WNR |
|
| Mã phần lô | PP2600171063 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,638,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Hóa chất chạy chuẩn cho chế độ máu toàn phần mức 1 |
|
| Mã phần lô | PP2600171064 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,438,424 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Hóa chất chạy chuẩn cho chế độ máu toàn phần mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2600171065 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,433,636 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Hóa chất chạy chuẩn cho chế độ máu toàn phần mức 3 |
|
| Mã phần lô | PP2600171066 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,433,636 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi