Gói thầu: Gói thầu số 7: Hóa chất sinh phẩm, miễn dịch, sinh hóa, huyết học, đông máu (450 phần)

Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2600197854-01
Thời điểm đóng mở thầu 04/08/2026 09:00:00
Chưa đóng thầu
Còn 2 ngày, 21 giờ 48 phút
Bên mời thầu
Chủ đầu tư Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
Quy trình áp dụng Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 7: Hóa chất sinh phẩm, miễn dịch, sinh hóa, huyết học, đông máu (450 phần)
Số hiệu KHLCNT PL2600084946
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu hợp pháp của Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu (Nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh; nguồn thu do cơ quan BHXH thanh toán và nguồn thu hợp pháp khác)
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Phường An Hội, Tỉnh Vĩnh Long
Giá gói thầu 58,746,548,649 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2600170617 - Chương trình ngoại kiểm Giang mai - 375,000
2 PP2600170618 - Chương trình ngoại kiểm Protein đặc hiệu - 450,000
3 PP2600170619 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm C-peptide - 705,600
4 PP2600170620 - Tube giữ chủng vi sinh vật (loại pha sẵn) - 11,550
5 PP2600170621 - Chương trình Ngoại kiểm Riqas HIV/Viêm Gan - 549,720
6 PP2600170622 - Nội kiểm Sinh hóa mức 2 - 1,638,000
7 PP2600170623 - Nội kiểm Sinh hóa mức 3 - 1,457,820
8 PP2600170624 - Nội kiểm Miễn Dịch Plus mức 1 - 989,352
9 PP2600170625 - Nội kiểm Miễn Dịch Plus mức 2 - 1,006,200
10 PP2600170626 - Nội kiểm Miễn Dịch Plus mức 3 - 989,352
11 PP2600170627 - Nội kiểm Miễn Dịch Plus 3 mức nồng độ - 3,192,135
12 PP2600170628 - Nội kiểm bộ mỡ mức 1 - 364,560
13 PP2600170629 - Nội kiểm bộ mỡ mức 2 - 362,992
14 PP2600170630 - Nội kiểm bộ mỡ mức 3 - 362,992
15 PP2600170631 - Nội kiểm Protein đặc hiệu mức 1 - 1,523,970
16 PP2600170632 - Nội kiểm Protein đặc hiệu mức 2 - 1,523,970
17 PP2600170633 - Nội kiểm Protein đặc hiệu mức 3 - 1,121,000
18 PP2600170634 - Nội kiểm Sinh hóa nước tiểu mức 2 - 368,784
19 PP2600170635 - Nội kiểm sinh hóa nước tiểu mức 3 - 368,784
20 PP2600170636 - Nội kiểm tổng phân tích nước tiểu mức 1 - 607,109
21 PP2600170637 - Nội kiểm tổng phân tích nước tiểu mức 2 - 607,109
22 PP2600170638 - Nội kiểm dịch não tủy mức 2 - 682,892
23 PP2600170639 - Nội kiểm dịch não tủy mức 3 - 682,892
24 PP2600170640 - Nội kiểm tim mạch đông khô mức 1,2,3 - 1,651,650
25 PP2600170641 - Nội kiểm HbA1c mức 1,2 - 3,553,200
26 PP2600170642 - Nội kiểm Ethanol/Ammoniamức 1 - 486,720
27 PP2600170643 - Nội kiểm Ethanol/Ammoniamức 2 - 499,200
28 PP2600170644 - Nội kiểm Ethanol/Ammoniamức 3 - 499,200
29 PP2600170645 - Bowie & Dick test - 1,602,000
30 PP2600170646 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Vancomycin - 493,549
31 PP2600170647 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm sinh hóa - 497,979
32 PP2600170648 - Thẻ định nhóm máu ABO có gắn sẵn huyết thanh mẫu - 10,080,000
33 PP2600170649 - Gel siêu âm - 224,400
34 PP2600170650 - Gel bôi trơn đặt thông tiểu - 604,800
35 PP2600170651 - Que thử đường huyết - 12,348,000
36 PP2600170652 - Morphin test nhanh - 4,000,000
37 PP2600170653 - Test thử chất gây nghiện THC/ Marijuanua - 4,000,000
38 PP2600170654 - Test thử chất gây nghiện Amphetamine - 4,000,000
39 PP2600170655 - Test thử chất gây nghiện MET - 4,000,000
40 PP2600170656 - BA - 1,590,000
41 PP2600170657 - Cồn 90 độ - 82,800
42 PP2600170658 - Cồn tuyệt đối - 528,000
43 PP2600170659 - Dĩa kháng sinh các loại - 83,160
44 PP2600170660 - Môi trường đặt kháng sinh đồ - 129,150
45 PP2600170661 - Môi trường cấy phân lập chọn lọc trực khuẩn Gram (-) - 1,040,000
46 PP2600170662 - Test thử giang mai - 3,960,000
47 PP2600170663 - Test nhanh Dengue NS1 Ag - 9,072,000
48 PP2600170664 - Huyết thanh dùng định nhóm máu Anti-A - 884,520
49 PP2600170665 - Huyết thanh dùng định nhóm máu Anti-B - 884,520
50 PP2600170666 - Huyết thanh dùng định nhóm máu Rh Anti-D (IgG+IgM) - 1,344,000
51 PP2600170667 - Balsam Canada - 414,893
52 PP2600170668 - Giemsa loại 500ml - 160,000
53 PP2600170669 - Formol - 2,783,000
54 PP2600170670 - Hematoxyline - 431,400
55 PP2600170671 - EA50 - 345,000
56 PP2600170672 - Pose resol - 896,000
57 PP2600170673 - Safranin - 26,250
58 PP2600170674 - Clo test - 1,600,000
59 PP2600170675 - Papanicolaus 2a (OG-6) - 345,000
60 PP2600170676 - TPHA kit 100T - 308,700
61 PP2600170677 - Môi trường cấy phân lập chọn lọc nấm - 82,000
62 PP2600170678 - Nước cất - 486,000
63 PP2600170679 - Bộ nhuộm Gram - 45,600
64 PP2600170680 - Card xét nghiệm Coombs trực tiếp và gián tiếp - 6,498,450
65 PP2600170681 - Card định nhóm ABO và Rh thuận nghịch - 13,057,800
66 PP2600170682 - Dịch pha loãng hồng cầu - 268,800
67 PP2600170683 - Que nước tiểu - 5,940,000
68 PP2600170684 - Dung dịch rửa hàng ngày dùng cho máy khí máu - 658,008
69 PP2600170685 - Thuốc thử khí máu - 8,379,000
70 PP2600170686 - Ống chứa mẫu Polystyrene (12mm x 75mm) - 1,980,000
71 PP2600170687 - Dung dich pha mẫu 0,45% - 434,700
72 PP2600170688 - Thẻ định danh vi khuẩn Gram âm - 15,600,000
73 PP2600170689 - Thẻ định danh nấm - 1,170,000
74 PP2600170690 - Thẻ kháng sinh đồ Gram dương - 6,660,000
75 PP2600170691 - Thẻ kháng sinh đồ Gram dương (Nấm) - 1,170,000
76 PP2600170692 - Thẻ kháng sinh đồ cầu trùng - 4,560,000
77 PP2600170693 - Chai cấy máu hiếu khí Plastic: Bệnh nhân đã dùng kháng sinh - 8,996,400
78 PP2600170694 - Chai cấy máu dùng cho trẻ em Plastic - 1,606,500
79 PP2600170695 - Cột sắc ký trao đổi ion - 3,339,000
80 PP2600170696 - Dung môi ly giải và rửa - 23,184,000
81 PP2600170697 - Bộ chất chuẩn hoá Hemoglobin - 350,400
82 PP2600170698 - Bộ chất kiểm tra Hemoglobin - 1,073,400
83 PP2600170699 - Giun đũa chó - 1,489,920
84 PP2600170700 - Sán máng - 465,600
85 PP2600170701 - Sốt xuất huyết IgG - 97,776
86 PP2600170702 - Kít định lượng HBV - 54,106,650
87 PP2600170703 - Kít định lượng HCV - 13,512,336
88 PP2600170704 - Kít định lượng HIV-1 - 16,592,760
89 PP2600170705 - Mẫu chứng cho XN định lượng HBV/HCV/HIV-1 - 9,739,197
90 PP2600170706 - Kit chuẩn bị mẫu cho XN định lượng HBV/HCV - 15,150,024
91 PP2600170707 - Nước rửa cho XN định lượng HBV/HCV - 5,578,932
92 PP2600170708 - Kit li giải mẫu cho XN định lượng HBV/HCV - 15,150,024
93 PP2600170709 - System Extraction Plate 2.0 mL - 1,764,000
94 PP2600170710 - Đĩa phản ứng AD-plate 0.3ml - 2,646,000
95 PP2600170711 - Đầu tip dùng cho hệ thống sinh học phân tử - 10,895,040
96 PP2600170712 - Khay đựng hóa chất 200ml - 8,820,000
97 PP2600170713 - Khay đựng hóa chất 50ml - 8,820,000
98 PP2600170714 - Chổi lấy mẫu tiệt trùng từng cái - 231,520
99 PP2600170715 - CTNK Huyết Học - 448,800
100 PP2600170716 - CTNK Đông Máu - 420,001
101 PP2600170717 - CTNK tốc độ máu lắng - 591,000
102 PP2600170718 - CTNK Sinh Hóa (50 thông số) - 364,001
103 PP2600170719 - CTNK Miễn Dịch (55 thông số) - 620,951
104 PP2600170720 - CTNK HbA1c (2 thông số) - 389,334
105 PP2600170721 - CTNK Niệu - 418,250
106 PP2600170722 - CTNK Khí Máu - 422,550
107 PP2600170723 - CTNK Tim Mạch - 487,501
108 PP2600170724 - Nội kiểm đông máu mức 1 - 966,000
109 PP2600170725 - Nội kiểm đông máu mức 2 - 966,000
110 PP2600170726 - Nội kiểm đông máu mức 3 - 966,000
111 PP2600170727 - Nội kiểm huyết học 3 mức - 1,900,800
112 PP2600170728 - Nội kiểm niệu/nước tiểu mức 1 - 467,007
113 PP2600170729 - Nội kiểm niệu/nước tiểu mức 2 - 467,007
114 PP2600170730 - Nội kiểm khí máu mức 1 - 1,670,760
115 PP2600170731 - Nội kiểm khí máu mức 2 - 1,670,760
116 PP2600170732 - Nội kiểm khí máu mức 3 - 1,670,760
117 PP2600170733 - Hóa chất xét nghiệm giúp phát hiện sớm bệnh suy giáp bẩm sinh - 9,225,216
118 PP2600170734 - Hóa chất xét nghiệm giúp phát hiện sớm bệnh thiếu men - 14,716,065
119 PP2600170735 - Hóa chất xét nghiệm giúp phát hiện bệnh tăng sinh tuyến thượng thận bẩm sinh - 9,225,216
120 PP2600170736 - Đĩa đáy chữ U - 180,000
121 PP2600170737 - Đĩa đáy bằng - 180,000
122 PP2600170738 - Xét nghiệm định lượng kháng nguyên đặc hiệu tuyến tiền liệt toàn phần (tự do + phức hợp) trong huyết thanh và huyết tương người - 2,520,960
123 PP2600170739 - Chuẩn định xét nghiệm định lượng total PSA - 122,378
124 PP2600170740 - Dung dịch pha loãng mẫu phẩm miễn dịch - 856,640
125 PP2600170741 - Hóa chất làm sạch điện cực sau mỗi phản ứng đóng gói nhỏ - 2,667,600
126 PP2600170742 - Hóa chất góp phần tham gia phản ứng xét nghiệm miễn dịch đóng gói nhỏ - 2,568,420
127 PP2600170743 - Hóa chất làm sạch kim hút thuốc thử miễn dịch - 164,976
128 PP2600170744 - Hóa chất góp phần làm sạch điện cực trước đo phản ứng - 3,663,360
129 PP2600170745 - Đầu côn hút mẫu/Cốc phản ứng E 170 - 3,229,632
130 PP2600170746 - Xét nghiệm miễn dịch định lượng NT-proBNP (N-terminal pro B-type natriuretic peptide) trong huyết thanh và huyết tương người - 92,080,800
131 PP2600170747 - Chất chuẩn xét nghiệm proBNP II - 211,680
132 PP2600170748 - Kiểm tra chất lượng xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng vi-rút viêm gan siêu vi A - 95,436
133 PP2600170749 - Xét nghiệm định tính kháng nguyên bề mặt vi-rút viêm gan siêu vi B - 7,538,440
134 PP2600170750 - Kiểm tra chất lượng xét nghiệm định tính kháng nguyên bề mặt vi-rút viêm gan siêu vi B - 342,656
135 PP2600170751 - Xét nghiệm định tính kháng thể kháng vi-rút viêm gan siêu vi C - 6,828,660
136 PP2600170752 - Kiểm tra chất lượng xét nghiệm định tính kháng thể kháng vi-rút viêm gan siêu vi C - 279,468
137 PP2600170753 - Xét nghiệm định tính kháng nguyên vi-rút HIV- I và kháng thể kháng kháng nguyên vi-rút HIV-1, HIV-2 - 21,000,000
138 PP2600170754 - Xét nghiệm miễn dịch định lượng PCT (Procalcitonin) trong huyết thanh và huyết tương người - 11,748,240
139 PP2600170755 - Xét nghiệm định lượng triiodothyronine tự do trong huyết thanh và huyết tương người - 2,153,920
140 PP2600170756 - Chuẩn định xét nghiệm định lượng FT3 III - 122,378
141 PP2600170757 - Xét nghiệm định lượng an pha 1-fetoprotein trong huyết thanh và huyết tương người - 6,344,000
142 PP2600170758 - Chuẩn định xét nghiệm định lượng an pha 1-fetoprotein - 134,616
143 PP2600170759 - Xét nghiệm định lượng CA 15-3 trong huyết thanh và huyết tương người giúp hỗ trợ theo dõi bệnh nhân ung thư vú - 4,317,488
144 PP2600170760 - Chuẩn định xét nghiệm định lượng Cancer Antigen 15-3 (CA 15-3) - 146,854
145 PP2600170761 - Xét nghiệm định lượng quyết định kháng nguyên phản ứng CA 125 trong huyết thanh và huyết tương người - 3,083,920
146 PP2600170762 - Hóa chất làm sạch điện cực sau mỗi phản ứng đóng gói lớn - 6,178,032
147 PP2600170763 - Hóa chất góp phần tham gia phản ứng xét nghiệm miễn dịch đóng gói lớn - 5,210,050
148 PP2600170764 - Hóa chất làm sạch hệ thống đường ống, xylanh, kim hút mẫu và thuốc thử,... - 547,800
149 PP2600170765 - Cốc phản ứng - 700,056
150 PP2600170766 - Đầu côn hút mẫu và thuốc thử - 674,352
151 PP2600170767 - Chuẩn định xét nghiệm D-Dimer - 235,303
152 PP2600170768 - Định lượng những sản phẩm thoái hóa từ Fibrin trong huyết tương người - 960,400
153 PP2600170769 - Xét nghiệm định lượng kháng thể kháng kháng nguyên bề mặt vi-rút viêm gan siêu vi B - 538,480
154 PP2600170770 - Kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng kháng thể kháng kháng nguyên bề mặt vi-rút viêm gan siêu vi B - 69,190
155 PP2600170771 - Điện cực tham chiếu - 816,596
156 PP2600170772 - Kiểm tra chất lượng các xét nghiệm miễn dịch nội tiết, tuyến giáp - 234,966
157 PP2600170773 - Xét nghiệm định lượng Ferritin trong huyết thanh và huyết tương người - 7,930,080
158 PP2600170774 - Chuẩn định xét nghiệm định lượng Ferritin - 122,378
159 PP2600170775 - Xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng vi-rút viêm gan siêu vi A - 770,980
160 PP2600170776 - Xét nghiệm định tính kháng nguyên e của vi-rút viêm gan siêu vi B - 5,139,900
161 PP2600170777 - Kiểm tra chất lượng xét nghiệm định tính kháng nguyên e của vi-rút viêm gan siêu vi B - 74,133
162 PP2600170778 - Xét nghiệm định tính kháng thể kháng kháng nguyên e của vi-rút viêm gan siêu vi B - 5,139,900
163 PP2600170779 - Kiểm tra chất lượng xét nghiệm định tính kháng thể kháng kháng nguyên e của vi-rút viêm gan siêu vi B - 74,133
164 PP2600170780 - Xét nghiệm định lượng kháng thể IgG kháng vi-rút Rubella - 538,460
165 PP2600170781 - Xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng vi-rút Rubella - 770,980
166 PP2600170782 - Xét nghiệm định lượng tổng kích tố sinh dục màng đệm người (hCG) và tiểu đơn vị beta HCG - 2,423,100
167 PP2600170783 - Chuẩn định xét nghiệm định lượng HCG+beta - 122,378
168 PP2600170784 - Xét nghiệm định lượng IgE trong huyết thanh và huyết tương người - 1,958,040
169 PP2600170785 - Chuẩn định xét nghiệm định lượng IgE - 159,091
170 PP2600170786 - Xét nghiệm định lượng thyrotropin trong huyết thanh và huyết tương người - 3,769,220
171 PP2600170787 - Chuẩn định xét nghiệm định lượng thyrotropin trong huyết thanh và huyết tương người - 108,257
172 PP2600170788 - Xét nghiệm định lượng thyroxinetự do trong huyết thanh và huyết tương người - 3,957,660
173 PP2600170789 - Chuẩn xét nghiệm định lượng FT4 II - 122,378
174 PP2600170790 - Xét nghiệm định lượng CA 19-9 (Carbohydrate Antigen 19-9) trong huyết thanh và huyết tương người - 2,312,940
175 PP2600170791 - Chuẩn định xét nghiệm định lượng Carbohydrate Antigen 19-9 - 146,854
176 PP2600170792 - Xét nghiệm định lượng CA 72-4 trong huyết thanh và huyết tương người - 3,083,920
177 PP2600170793 - Chuẩn định xét nghiệm định lượng CA 72-4 - 184,432
178 PP2600170794 - Xét nghiệm định lượng kháng nguyên ung thư phôi trong huyết thanh và huyết tương người (Carcinoembryonic antigen) - 3,083,920
179 PP2600170795 - Chuẩn định xét nghiệm định lượng Carcinoembryonicantigen - 134,616
180 PP2600170796 - Xét nghiệm định lượng các phân đoạn của cytokeratin 19 trong huyết thanh và huyết tương người (Cytokeratin-19 fragment21-1) - 2,447,560
181 PP2600170797 - Chuẩn định xét nghiệm định lượng Cytokeratin-19 fragment21-1 - 183,567
182 PP2600170798 - Xét nghiệm định lượng HE4 trong huyết thanh và huyết tương người - 6,350,400
183 PP2600170799 - Chuẩn định xét nghiệm định lượng HE4 - 617,400
184 PP2600170800 - Kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng HE4 - 485,100
185 PP2600170801 - Xét nghiệm định lượng kháng nguyên đặc hiệu tuyến tiền liệt tự do trong huyết thanh và huyết tương người - 1,468,536
186 PP2600170802 - Chuẩn định xét nghiệm định lượng free PSA - 97,903
187 PP2600170803 - Kiểm tra chất lượng các xét nghiệm dấu ấn ung thư - 646,154
188 PP2600170804 - Kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng kháng thể IgG kháng vi-rút Rubella - 34,266
189 PP2600170805 - Kiểm tra chất lượng xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng vi-rút Rubella - 143,590
190 PP2600170806 - Định lượng cortisol trong huyết thanh, huyết tương, nước tiểu và nước bọt người - 1,982,500
191 PP2600170807 - Chuẩn định xét nghiệm định lượng cortisol - 146,854
192 PP2600170808 - Kiểm tra chất lượng các xét nghiệm miễn dịch định lượng CK-MB, CK-MB STAT, Digitoxin, Digoxin. Myoglobin, Myoglobin STAT, proBNP II, ProBNP II STAT và GDF-15 - 287,685
193 PP2600170809 - Giếng phản ứng mẫu bên trong - 5,443,200
194 PP2600170810 - Nước rửa hệ thống đường ống thường ngày - 16,800,000
195 PP2600170811 - Cơ chất phát quang - 16,216,200
196 PP2600170812 - Dung dịch rửa máy hàng ngày - 67,200
197 PP2600170813 - Dung dịch rửa máy hàng ngày dùng cho máy miễn dịch - 116,508
198 PP2600170814 - Cốc đựng mẫu 2,0ml - 32,760
199 PP2600170815 - Chất chuẩn của hóa chất định lượng TroponinI - 433,356
200 PP2600170816 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm tim mạch mức 1,2,3 - 643,734
201 PP2600170817 - Thuốc thử CA15-3 - 6,792,975
202 PP2600170818 - Hóa chất chuẩn CA 15-3 - 105,457
203 PP2600170819 - Mẫu chứng dành cho xét nghiệm CA 15-3 - 43,024
204 PP2600170820 - Thuốc thử CA 125 - 3,622,920
205 PP2600170821 - Hóa chất chuẩn CA 125 - 100,436
206 PP2600170822 - CA 125 Controls - 43,560
207 PP2600170823 - Thuốc thử CA19-9 - 3,067,368
208 PP2600170824 - Hóa chất chuẩn CA 19-9 - 105,457
209 PP2600170825 - Mẫu chứng dành cho xét nghiệm CA 19-9 - 43,560
210 PP2600170826 - Thuốc thử AFP - 8,884,320
211 PP2600170827 - Hóa chất chuẩn AFP - 148,813
212 PP2600170828 - Mẫu chứng dành cho xét nghiệm AFP - 43,025
213 PP2600170829 - Thuốc thử Cyfra 21-1 - 941,470
214 PP2600170830 - Hóa chất chuẩn Cyfra 21-1 - 52,729
215 PP2600170831 - Mẫu chứng dành cho xét nghiệm Cyfra 21-1 - 65,340
216 PP2600170832 - Thuốc thử HIV Ag/Ab - 24,736,800
217 PP2600170833 - Hóa chất chuẩn HIV - 301,301
218 PP2600170834 - Mẫu chứng dành cho xét nghiệm HIV - 392,026
219 PP2600170835 - Thuốc thử Rubella IgG - 224,880
220 PP2600170836 - Hóa chất chuẩn Rubella IgG - 50,218
221 PP2600170837 - Mẫu chứng dành cho xét nghiệm Rubella IgG - 43,560
222 PP2600170838 - Rubella IgM Reagent kit - 413,040
223 PP2600170839 - Hóa chất chuẩn Rubella IgM - 50,217
224 PP2600170840 - Mẫu chứng dành cho xét nghiệm Rubella IgM - 43,024
225 PP2600170841 - Thuốc thử HAVAB IgM - 1,097,370
226 PP2600170842 - Hóa chất chuẩn HAVAB IgM - 99,725
227 PP2600170843 - Mẫu chứng dành cho xét nghiệm HAVAB IgM - 43,149
228 PP2600170844 - Thuốc thử HBeAg - 9,031,680
229 PP2600170845 - Hóa chất chuẩn HBeAg - 150,653
230 PP2600170846 - Mẫu chứng dành cho xét nghiệm HBeAg - 87,117
231 PP2600170847 - Anti-HBc IgM Reagent Kit - 511,228
232 PP2600170848 - Hóa chất chuẩn Anti-HBc IgM - 49,604
233 PP2600170849 - Mẫu chứng dành cho xét nghiệm Anti-HBc IgM - 43,024
234 PP2600170850 - Thuốc thử Anti-HBe - 8,496,600
235 PP2600170851 - Hóa chất chuẩn Anti-HBe - 110,194
236 PP2600170852 - Mẫu chứng dành cho xét nghiệm Anti Hbe - 174,234
237 PP2600170853 - HBSAG QUALITATIVE II Reagent - 14,004,900
238 PP2600170854 - Hóa chất chuẩn HBSAG - 263,643
239 PP2600170855 - HBSAG QUALITATIVE II CTL - 823,254
240 PP2600170856 - Thuốc thử Anti HCV - 8,944,950
241 PP2600170857 - Hóa chất chuẩn Anti HCV - 251,084
242 PP2600170858 - Anti HCV Controls - 217,792
243 PP2600170859 - Thuốc thử Anti HBs - 192,192
244 PP2600170860 - Hóa chất chuẩn Anti HBs - 52,729
245 PP2600170861 - Mẫu chứng dành cho xét nghiệm Anti HBs - 45,739
246 PP2600170862 - Thuốc thử Ferritin - 7,046,600
247 PP2600170863 - Hóa chất chuẩn Ferritin - 99,208
248 PP2600170864 - Ferritin Controls - 43,025
249 PP2600170865 - TSH Reagent kit - 4,997,430
250 PP2600170866 - Hóa chất chuẩn TSH - 100,436
251 PP2600170867 - Mẫu chứng dành cho xét nghiệm TSH - 43,025
252 PP2600170868 - Thuốc thử Free T3 - 3,409,560
253 PP2600170869 - Hóa chất chuẩn Free T3 - 105,457
254 PP2600170870 - Mẫu chứng dành cho xét nghiệm Free T3 - 43,025
255 PP2600170871 - Thuốc thử Free T4 - 4,354,200
256 PP2600170872 - Hóa chất chuẩn Free T4 - 100,436
257 PP2600170873 - Mẫu chứng dành cho xét nghiệm Free T4 - 43,025
258 PP2600170874 - Thuốc thử CEA - 4,035,780
259 PP2600170875 - Hóa chất chuẩn CEA - 105,457
260 PP2600170876 - Mẫu chứng dành cho xét nghiệm CEA - 43,025
261 PP2600170877 - Total PSA Reagent - 4,396,896
262 PP2600170878 - Hóa chất chuẩn Total PSA - 99,208
263 PP2600170879 - Mẫu chứng dành cho xét nghiệm Total PSA - 43,025
264 PP2600170880 - Thuốc thử Total BHCG - 2,555,994
265 PP2600170881 - Hóa chất chuẩn Total BHCG - 100,436
266 PP2600170882 - Mẫu chứng dành cho xét nghiệm Total BHCG - 43,025
267 PP2600170883 - Thuốc thử Cortisol - 4,545,600
268 PP2600170884 - Hóa chất chuẩn Cortisol - 105,457
269 PP2600170885 - Thuốc thử Anti-HBc II - 360,760
270 PP2600170886 - Hóa chất chuẩn Anti-HBc II - 50,217
271 PP2600170887 - Mẫu chứng dành cho xét nghiệm Anti-HBc II - 43,559
272 PP2600170888 - Nước rửa kim - 334,900
273 PP2600170889 - Nước rửa máy - 2,995,200
274 PP2600170890 - Dung dịch rửa - 639,600
275 PP2600170891 - Chất tiền xử lý - 1,366,092
276 PP2600170892 - Cóng phản ứng cho máy miễn dịch - 3,326,400
277 PP2600170893 - Màng ngăn - 1,326,528
278 PP2600170894 - Cốc đựng mẫu - 12,200
279 PP2600170895 - Hóa chất xét nghiệm Anti CCP - 2,643,354
280 PP2600170896 - Dung dịch pha loãng mẫu kết hợp với thuốc thử xét nghiệm - 456,221
281 PP2600170897 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm CCP - 391,608
282 PP2600170898 - Bộ mẫu chứng xét nghiệm PIVKA-II - 363,826
283 PP2600170899 - Bộ định lượng PIVKA-II - 3,748,500
284 PP2600170900 - Bộ mẫu chuẩn xét nghiệm PIVKA-II - 89,303
285 PP2600170901 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm an pha-Amylase - 334,124
286 PP2600170902 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Triglyceride - 1,315,650
287 PP2600170903 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Albumin - 117,812
288 PP2600170904 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm ALP - 29,758
289 PP2600170905 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm ALT - 2,519,808
290 PP2600170906 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm AST - 2,438,040
291 PP2600170907 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Bilirubintrực tiếp - 1,282,176
292 PP2600170908 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Total Bilirubin - 207,437
293 PP2600170909 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Cholesterol - 560,952
294 PP2600170910 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm GGT - 420,506
295 PP2600170911 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Glucose - 3,422,224
296 PP2600170912 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm HDL-Cholesterol - 12,981,646
297 PP2600170913 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Creatinine - 1,790,100
298 PP2600170914 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm CK - 55,508
299 PP2600170915 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Urea/Urea nitrogen - 5,029,870
300 PP2600170916 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Calci - 291,102
301 PP2600170917 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm LDL-Cholesterol - 2,122,368
302 PP2600170918 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Uric Acid - 403,200
303 PP2600170919 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Total Protein - 150,836
304 PP2600170920 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm LDH - 212,688
305 PP2600170921 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Sắt - 99,944
306 PP2600170922 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Magnesium - 22,916
307 PP2600170923 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Lactate - 268,397
308 PP2600170924 - Hóa chất xét nghiệm nồng độ ethanol trong máu - 264,789
309 PP2600170925 - Chất hiệu chuẩn Ammonia/Ethanol/CO2 - 12,760
310 PP2600170926 - Chất kiểm chứng Ammonia/Ethanol/CO2 (mức 1) - 57,897
311 PP2600170927 - Chất kiểm chứng Ammonia/Ethanol/CO2 (mức 2) - 57,897
312 PP2600170928 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Cholinesterase - 43,697
313 PP2600170929 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm RF Latex - 191,117
314 PP2600170930 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm ASO - 463,360
315 PP2600170931 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm CK-MB - 78,598
316 PP2600170932 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Urinary/CSF Protein - 91,975
317 PP2600170933 - Hóa chất dùng định lượng microalbumin - 130,505
318 PP2600170934 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Transferrin - 635,318
319 PP2600170935 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm CRP Latex - 5,653,620
320 PP2600170936 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Lipase - 763,504
321 PP2600170937 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Prealbumin - 671,832
322 PP2600170938 - Chất chuẩn cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy - 494,714
323 PP2600170939 - Chất chuẩn cho xét nghiệm HDL-Cholesterol - 571,095
324 PP2600170940 - Chất chuẩn cho xét nghiệm LDL-Cholesterol - 407,106
325 PP2600170941 - Chất chuẩn cho xét nghiệm CK-MB - 11,991
326 PP2600170942 - Chất chuẩn cho các xét nghiệm Protein đặc biệt nhóm 1 - 136,196
327 PP2600170943 - Chất chuẩn cho các xét nghiệm Protein đặc biệt nhóm 2 - 177,209
328 PP2600170944 - Chất chuẩn cho xét nghiệm CRP thường - 1,393,434
329 PP2600170945 - Chất chuẩn cho xét nghiệm RF - 211,029
330 PP2600170946 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Microalbumin - 156,495
331 PP2600170947 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm sinh hóa nước tiểu thường quy - 121,263
332 PP2600170948 - Chất chuẩn cho xét nghiệm Prealbumin - 178,994
333 PP2600170949 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy mức 1 - 630,000
334 PP2600170950 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy mức 2 - 633,150
335 PP2600170951 - Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm HDL/LDL-Cholesterol - 314,160
336 PP2600170952 - Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho xét nghiệm CK-MB - 8,988
337 PP2600170953 - Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho xét nghiệm CK-MB - 8,988
338 PP2600170954 - Chất kiểm chứng cho xét nghiệm CRP - 1,927,233
339 PP2600170955 - Dung dịch rửa hệ thống máy sinh hóa - 1,795,500
340 PP2600170956 - Dung dịch rửa dùng cho xét nghiệm điện giải - 50,652
341 PP2600170957 - Chất chuẩn huyết thanh mức cao cho xét nghiệm điện giải - 55,188
342 PP2600170958 - Chất chuẩn huyết thanh mức thấp cho xét nghiệm điện giải - 66,780
343 PP2600170959 - Hóa chất điện giải cho điện cực tham chiếu - 750,750
344 PP2600170960 - Hóa chất đệm điện giải - 1,663,200
345 PP2600170961 - Chất chuẩn chuẩn điện giải - 2,704,800
346 PP2600170962 - Chất chuẩn nước tiểu mức thấp/cao cho xét nghiệm điện giải - 99,120
347 PP2600170963 - Định lượng Albumintrong huyết thanh và huyết tương người - 131,740
348 PP2600170964 - Định lượng Albuminngười trong huyết thanh, huyết tương, dịch não tủy và nước tiểu - 176,076
349 PP2600170965 - Định lượng Alkaline phosphatase trong huyết thanh và huyết tương người - 41,600
350 PP2600170966 - Định lượng Alanine Aminotransferase trong huyết thanh và huyết tương - 3,949,400
351 PP2600170967 - Định lượng Amylasetrong huyết thanh, huyết tương và nước tiểu người - 785,160
352 PP2600170968 - Định lượng miễn dịch Antistreptolysin O trong huyết thanh và huyết tương người - 320,136
353 PP2600170969 - Định lượng AspartateAminotranferase trong huyết thanh và huyết tương người - 3,799,600
354 PP2600170970 - Định lượng Bilirubintrực tiếp trong huyết thanh và huyết tương người - 235,340
355 PP2600170971 - Định lượng Bilirubintoàn phần trong huyết thanh và huyết tương người - 294,175
356 PP2600170972 - Định lượng CA trong huyết thanh và huyết tương - 521,520
357 PP2600170973 - Định lượng Cholinesterase trong huyết thanh và huyết tương người - 190,560
358 PP2600170974 - Định lượng Cholesterol trong huyết thanh và huyết tương người - 509,040
359 PP2600170975 - Định lượng Ethanol trong huyết thanh, huyết tương và nước tiểu người - 8,223,680
360 PP2600170976 - Định lượng creatine kinase (CK) trong huyết thanh và huyết tương người - 80,850
361 PP2600170977 - Định lượng hoạt tính xúc tác của tiểu đơn vị creatine kinase MB (CK-MB) trong huyết thanh và huyết tương người - 1,004,160
362 PP2600170978 - Định lượng creatinine trong huyết thanh huyết tương và nước tiểu người - 2,672,460
363 PP2600170979 - Định lượng C-Reactive Protein trong huyết thanh và huyết tương người - 3,712,500
364 PP2600170980 - Định lượng y-glutamyltransferase (GGT) trong huyết thanh và huyết tương người - 401,732
365 PP2600170981 - Định lượng Glucose trong huyết thanh, huyết tương, dịch não tủy và nước tiểu - 2,327,040
366 PP2600170982 - Định lượng Lactate trong huyết thanh và dịch não tủy - 571,680
367 PP2600170983 - Định lượng Lactate dehydrogenase trong huyết thanh và huyết tương người - 130,176
368 PP2600170984 - Định lượng LDL-Cholesterol trong huyết thanh và huyết tương người - 917,820
369 PP2600170985 - Định lượng Lipase trong huyết thanh và huyết tương - 1,931,008
370 PP2600170986 - Định lượng Amoniactrong huyết tương người - 914,700
371 PP2600170987 - NH3/ETH/CO2 Control N - 418,724
372 PP2600170988 - NH3/ETH/CO2 Control A - 418,724
373 PP2600170989 - Định lượng nồng độ phosphate vô cơ trong huyết thanh, huyết tương, và nước tiểu người - 76,250
374 PP2600170990 - Định lượng Prealbumin trong huyết thanh và huyết tương - 1,333,920
375 PP2600170991 - Định lượng protein toàn phần trong huyết thanh và huyết tương người - 174,528
376 PP2600170992 - Định lượng Rheumatoid Factor trong huyết thanh và huyết tương - 256,112
377 PP2600170993 - Định lượng Transferrin trong huyết thanh và huyết tương - 1,000,450
378 PP2600170994 - Định lượng Triglycerides trong huyết thanh và huyết tương - 903,000
379 PP2600170995 - Định lượng protein trong nước tiểu và dịch não tủy người - 311,395
380 PP2600170996 - Định lượng urea/ureanitrogen trong huyết thanh, huyết tương và nước tiểu - 4,436,600
381 PP2600170997 - Định lượng nồng độ acid uric trong huyết thanh, huyết tương, và nước tiểu - 292,896
382 PP2600170998 - Chuẩn định cho hầu hết xét nghiệm sinh hóa thường quy - 221,856
383 PP2600170999 - Chuẩn định xét nghiệm định lượng CK/MB - 60,979
384 PP2600171000 - Chuẩn định các xét nghiệm định lượng Prealbumin-ASLO-Ceruloplasmin - 213,623
385 PP2600171001 - Chuẩn định các xét nghiệm định lượng Proteins trong nước tiểu/CSF - 164,182
386 PP2600171002 - Chuẩn định các xét nghiệm định lượng Proteins - 126,098
387 PP2600171003 - Chuẩn định ISE nồng độ thấp - 32,634
388 PP2600171004 - Chuẩn định ISE nồng độ cao - 32,634
389 PP2600171005 - Chuẩn định các xét nghiệm định lượng NH3-Ethanol-CO2 - 170,758
390 PP2600171006 - Bộ chuẩn định xét nghiệm định lượng RF - 386,175
391 PP2600171007 - Kiểm tra chất lượng cho hầu hết xét nghiệm sinh hóa thường quy nồng độ 1 - 1,008,000
392 PP2600171008 - Kiểm tra chất lượng cho hầu hết xét nghiệm sinh hóa thường quy nồng độ 2 - 1,008,000
393 PP2600171009 - Hóa chất làm sạch kim hút mẫu - 64,995
394 PP2600171010 - Dung dịch pha loãng mẫu điện giải máy sinh hóa - 2,151,000
395 PP2600171011 - Dung dịch chuẩn nội điện giải máy sinh hóa - 5,223,000
396 PP2600171012 - Hóa chất làm sạch điện cực điện giải, điện cực miễn dịch - 195,660
397 PP2600171013 - Dung dịch tham chiếu điện giải máy sinh hóa - 1,556,250
398 PP2600171014 - Hóa chất trên khay thuốc thử tham gia bảo dưỡng máy - 324,509
399 PP2600171015 - Hóa chất pha loãng mẫu - 23,985
400 PP2600171016 - Hóa chất làm sạch cóng phản ứng - 1,202,719
401 PP2600171017 - Hóa chất rửa kim hút mẫu và kim hút thuốc thử - 167,250
402 PP2600171018 - Đèn halogen - 2,197,800
403 PP2600171019 - Bộ cóng phản ứng máy xét nghiệm sinh hóa - 538,462
404 PP2600171020 - Điện cực Cl - 560,186
405 PP2600171021 - Điện cực K - 566,247
406 PP2600171022 - Điện cực Na - 592,074
407 PP2600171023 - Định lượng Magnesium trong huyết thanh, huyết tương và nước tiểu - 215,460
408 PP2600171024 - Hóa chất hòa vào nước buồng ủ máy xét nghiệm - 260,998
409 PP2600171025 - Dung dịch rửa cho kim hút mẫu trên hệ thống cobas c - 34,795
410 PP2600171026 - Thuốc thử cho xét nghiệm C3 - 293,460
411 PP2600171027 - Thuốc thử cho xét nghiệm C4 - 293,460
412 PP2600171028 - Chương trình ngoại kiểm Ammonia/Ethanol - 499,125
413 PP2600171029 - Hóa chất xét nghiệm PT - 3,920,012
414 PP2600171030 - Dung dịch rửa hệ thống - 2,948,400
415 PP2600171031 - Hóa chất xét nghiệm APTT - 5,886,594
416 PP2600171032 - Canxi chlorua dùng chung APTT - 255,287
417 PP2600171033 - Cuvette có sẵn bi - 10,614,240
418 PP2600171034 - Dung dịch rửa kim - 7,728,696
419 PP2600171035 - Hóa chất hiệu chuẩn máy - 112,361
420 PP2600171036 - Hóa chất nội kiểm - 904,781
421 PP2600171037 - Hóa chất chuẩn để calibration xét nghiệm đông máu - 107,888
422 PP2600171038 - Hóa chất nội kiểm mức bình thường - 917,028
423 PP2600171039 - Hóa chất nội kiểm mức bất thường cao - 540,918
424 PP2600171040 - Hóa chất nội kiểm mức bất thường thấp - 566,622
425 PP2600171041 - Hóa chất định lượng thời gian Prothrombin - 11,340,000
426 PP2600171042 - Hóa chất dùng để XN thời gian APTT - 6,162,534
427 PP2600171043 - Dịch pha loãng các xét nghiệm factor - 14,910
428 PP2600171044 - Chất hoạt động bề mặt, và chất ổn định, dùng để rửa hệ thống đường ống và kim hút sau 1 chu kỳ làm việc - 1,847,664
429 PP2600171045 - Dung dịch rửa kim hút mẫu và kim hút hóa chất sau mỗi lần hút - 3,696,000
430 PP2600171046 - Dung dịch rửa máy cuối ngày và rửa kim cho xét nghiệm PT - 656,208
431 PP2600171047 - Cóng thực hiện phản ứng đông máu - 14,893,200
432 PP2600171048 - Hóa chất dùng để xác định XN Protein C theo phương pháp so màu - 192,520
433 PP2600171049 - Hóa chất dùng để XN xác định hoạt độ của Protein S - 289,240
434 PP2600171050 - Dung dịch pha loãng - 21,168,000
435 PP2600171051 - Ly giải hồng cầu - 15,687,000
436 PP2600171052 - Hóa chất dùng để đo các thành phần bạch cầu - 9,207,000
437 PP2600171053 - Dịch rửa máy cuối ngày - 4,384,800
438 PP2600171054 - Calibrator - 334,100
439 PP2600171055 - Chất kiểm chuẩn - 1,698,732
440 PP2600171056 - Nắp cao su - 4,032,000
441 PP2600171057 - Hóa chất cần cho quá trình rửa và shutdown - 930,000
442 PP2600171058 - Hóa chất sử dụng cho quá trình background và pha loãng - 18,354,000
443 PP2600171059 - Hóa chất ly giải hồng cầu để đo nồng độ Hemoglobin - 5,751,000
444 PP2600171060 - Hóa chất ly giải màng tế bào bạch cầu, hồng cầu nhân trên kênh đo WNR - 2,725,500
445 PP2600171061 - Hóa chất ly giải màng tế bào bạch cầu kênh đo WDF - 8,107,500
446 PP2600171062 - Chất nhuộm huỳnh quang trên kênh đo WDF - 25,200,000
447 PP2600171063 - Chất nhuộm huỳnh quang trên kênh đo WNR - 3,638,880
448 PP2600171064 - Hóa chất chạy chuẩn cho chế độ máu toàn phần mức 1 - 2,438,424
449 PP2600171065 - Hóa chất chạy chuẩn cho chế độ máu toàn phần mức 2 - 2,433,636
450 PP2600171066 - Hóa chất chạy chuẩn cho chế độ máu toàn phần mức 3 - 2,433,636
Chương trình ngoại kiểm Giang mai
Mã phần lô PP2600170617
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 375,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Chương trình ngoại kiểm Protein đặc hiệu
Mã phần lô PP2600170618
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm C-peptide
Mã phần lô PP2600170619
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 705,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Tube giữ chủng vi sinh vật (loại pha sẵn)
Mã phần lô PP2600170620
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Chương trình Ngoại kiểm Riqas HIV/Viêm Gan
Mã phần lô PP2600170621
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 549,720
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Nội kiểm Sinh hóa mức 2
Mã phần lô PP2600170622
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,638,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Nội kiểm Sinh hóa mức 3
Mã phần lô PP2600170623
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,457,820
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Nội kiểm Miễn Dịch Plus mức 1
Mã phần lô PP2600170624
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 989,352
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Nội kiểm Miễn Dịch Plus mức 2
Mã phần lô PP2600170625
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,006,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Nội kiểm Miễn Dịch Plus mức 3
Mã phần lô PP2600170626
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 989,352
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Nội kiểm Miễn Dịch Plus 3 mức nồng độ
Mã phần lô PP2600170627
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,192,135
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Nội kiểm bộ mỡ mức 1
Mã phần lô PP2600170628
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 364,560
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Nội kiểm bộ mỡ mức 2
Mã phần lô PP2600170629
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 362,992
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Nội kiểm bộ mỡ mức 3
Mã phần lô PP2600170630
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 362,992
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Nội kiểm Protein đặc hiệu mức 1
Mã phần lô PP2600170631
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,523,970
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Nội kiểm Protein đặc hiệu mức 2
Mã phần lô PP2600170632
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,523,970
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Nội kiểm Protein đặc hiệu mức 3
Mã phần lô PP2600170633
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,121,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Nội kiểm Sinh hóa nước tiểu mức 2
Mã phần lô PP2600170634
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 368,784
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Nội kiểm sinh hóa nước tiểu mức 3
Mã phần lô PP2600170635
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 368,784
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Nội kiểm tổng phân tích nước tiểu mức 1
Mã phần lô PP2600170636
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 607,109
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Nội kiểm tổng phân tích nước tiểu mức 2
Mã phần lô PP2600170637
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 607,109
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Nội kiểm dịch não tủy mức 2
Mã phần lô PP2600170638
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 682,892
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Nội kiểm dịch não tủy mức 3
Mã phần lô PP2600170639
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 682,892
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Nội kiểm tim mạch đông khô mức 1,2,3
Mã phần lô PP2600170640
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,651,650
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Nội kiểm HbA1c mức 1,2
Mã phần lô PP2600170641
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,553,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Nội kiểm Ethanol/Ammoniamức 1
Mã phần lô PP2600170642
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 486,720
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Nội kiểm Ethanol/Ammoniamức 2
Mã phần lô PP2600170643
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 499,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Nội kiểm Ethanol/Ammoniamức 3
Mã phần lô PP2600170644
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 499,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Bowie & Dick test
Mã phần lô PP2600170645
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,602,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Vancomycin
Mã phần lô PP2600170646
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 493,549
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm sinh hóa
Mã phần lô PP2600170647
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 497,979
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Thẻ định nhóm máu ABO có gắn sẵn huyết thanh mẫu
Mã phần lô PP2600170648
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Gel siêu âm
Mã phần lô PP2600170649
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 224,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Gel bôi trơn đặt thông tiểu
Mã phần lô PP2600170650
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 604,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Que thử đường huyết
Mã phần lô PP2600170651
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,348,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Morphin test nhanh
Mã phần lô PP2600170652
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Test thử chất gây nghiện THC/ Marijuanua
Mã phần lô PP2600170653
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Test thử chất gây nghiện Amphetamine
Mã phần lô PP2600170654
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Test thử chất gây nghiện MET
Mã phần lô PP2600170655
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
BA
Mã phần lô PP2600170656
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,590,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Cồn 90 độ
Mã phần lô PP2600170657
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Cồn tuyệt đối
Mã phần lô PP2600170658
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 528,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Dĩa kháng sinh các loại
Mã phần lô PP2600170659
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 83,160
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Môi trường đặt kháng sinh đồ
Mã phần lô PP2600170660
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 129,150
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Môi trường cấy phân lập chọn lọc trực khuẩn Gram (-)
Mã phần lô PP2600170661
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Test thử giang mai
Mã phần lô PP2600170662
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,960,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Test nhanh Dengue NS1 Ag
Mã phần lô PP2600170663
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,072,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Huyết thanh dùng định nhóm máu Anti-A
Mã phần lô PP2600170664
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 884,520
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Huyết thanh dùng định nhóm máu Anti-B
Mã phần lô PP2600170665
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 884,520
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Huyết thanh dùng định nhóm máu Rh Anti-D (IgG+IgM)
Mã phần lô PP2600170666
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,344,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Balsam Canada
Mã phần lô PP2600170667
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 414,893
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Giemsa loại 500ml
Mã phần lô PP2600170668
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Formol
Mã phần lô PP2600170669
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,783,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Hematoxyline
Mã phần lô PP2600170670
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 431,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
EA50
Mã phần lô PP2600170671
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 345,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Pose resol
Mã phần lô PP2600170672
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 896,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Safranin
Mã phần lô PP2600170673
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Clo test
Mã phần lô PP2600170674
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Papanicolaus 2a (OG-6)
Mã phần lô PP2600170675
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 345,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
TPHA kit 100T
Mã phần lô PP2600170676
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 308,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Môi trường cấy phân lập chọn lọc nấm
Mã phần lô PP2600170677
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Nước cất
Mã phần lô PP2600170678
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 486,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Bộ nhuộm Gram
Mã phần lô PP2600170679
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Card xét nghiệm Coombs trực tiếp và gián tiếp
Mã phần lô PP2600170680
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,498,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Card định nhóm ABO và Rh thuận nghịch
Mã phần lô PP2600170681
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,057,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Dịch pha loãng hồng cầu
Mã phần lô PP2600170682
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 268,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Que nước tiểu
Mã phần lô PP2600170683
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,940,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Dung dịch rửa hàng ngày dùng cho máy khí máu
Mã phần lô PP2600170684
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 658,008
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Thuốc thử khí máu
Mã phần lô PP2600170685
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,379,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Ống chứa mẫu Polystyrene (12mm x 75mm)
Mã phần lô PP2600170686
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,980,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Dung dich pha mẫu 0,45%
Mã phần lô PP2600170687
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 434,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Thẻ định danh vi khuẩn Gram âm
Mã phần lô PP2600170688
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Thẻ định danh nấm
Mã phần lô PP2600170689
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,170,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Thẻ kháng sinh đồ Gram dương
Mã phần lô PP2600170690
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,660,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Thẻ kháng sinh đồ Gram dương (Nấm)
Mã phần lô PP2600170691
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,170,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Thẻ kháng sinh đồ cầu trùng
Mã phần lô PP2600170692
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Chai cấy máu hiếu khí Plastic: Bệnh nhân đã dùng kháng sinh
Mã phần lô PP2600170693
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,996,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Chai cấy máu dùng cho trẻ em Plastic
Mã phần lô PP2600170694
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,606,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Cột sắc ký trao đổi ion
Mã phần lô PP2600170695
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,339,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Dung môi ly giải và rửa
Mã phần lô PP2600170696
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,184,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Bộ chất chuẩn hoá Hemoglobin
Mã phần lô PP2600170697
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 350,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Bộ chất kiểm tra Hemoglobin
Mã phần lô PP2600170698
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,073,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Giun đũa chó
Mã phần lô PP2600170699
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,489,920
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Sán máng
Mã phần lô PP2600170700
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 465,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Sốt xuất huyết IgG
Mã phần lô PP2600170701
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,776
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Kít định lượng HBV
Mã phần lô PP2600170702
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,106,650
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Kít định lượng HCV
Mã phần lô PP2600170703
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,512,336
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Kít định lượng HIV-1
Mã phần lô PP2600170704
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,592,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Mẫu chứng cho XN định lượng HBV/HCV/HIV-1
Mã phần lô PP2600170705
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,739,197
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Kit chuẩn bị mẫu cho XN định lượng HBV/HCV
Mã phần lô PP2600170706
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,150,024
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Nước rửa cho XN định lượng HBV/HCV
Mã phần lô PP2600170707
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,578,932
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Kit li giải mẫu cho XN định lượng HBV/HCV
Mã phần lô PP2600170708
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,150,024
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
System Extraction Plate 2.0 mL
Mã phần lô PP2600170709
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,764,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Đĩa phản ứng AD-plate 0.3ml
Mã phần lô PP2600170710
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,646,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Đầu tip dùng cho hệ thống sinh học phân tử
Mã phần lô PP2600170711
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,895,040
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Khay đựng hóa chất 200ml
Mã phần lô PP2600170712
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,820,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Khay đựng hóa chất 50ml
Mã phần lô PP2600170713
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,820,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Chổi lấy mẫu tiệt trùng từng cái
Mã phần lô PP2600170714
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 231,520
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
CTNK Huyết Học
Mã phần lô PP2600170715
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 448,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
CTNK Đông Máu
Mã phần lô PP2600170716
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,001
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
CTNK tốc độ máu lắng
Mã phần lô PP2600170717
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 591,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
CTNK Sinh Hóa (50 thông số)
Mã phần lô PP2600170718
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 364,001
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
CTNK Miễn Dịch (55 thông số)
Mã phần lô PP2600170719
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 620,951
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
CTNK HbA1c (2 thông số)
Mã phần lô PP2600170720
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 389,334
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
CTNK Niệu
Mã phần lô PP2600170721
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 418,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
CTNK Khí Máu
Mã phần lô PP2600170722
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 422,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
CTNK Tim Mạch
Mã phần lô PP2600170723
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 487,501
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Nội kiểm đông máu mức 1
Mã phần lô PP2600170724
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 966,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Nội kiểm đông máu mức 2
Mã phần lô PP2600170725
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 966,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Nội kiểm đông máu mức 3
Mã phần lô PP2600170726
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 966,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Nội kiểm huyết học 3 mức
Mã phần lô PP2600170727
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,900,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Nội kiểm niệu/nước tiểu mức 1
Mã phần lô PP2600170728
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 467,007
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Nội kiểm niệu/nước tiểu mức 2
Mã phần lô PP2600170729
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 467,007
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Nội kiểm khí máu mức 1
Mã phần lô PP2600170730
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,670,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Nội kiểm khí máu mức 2
Mã phần lô PP2600170731
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,670,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Nội kiểm khí máu mức 3
Mã phần lô PP2600170732
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,670,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Hóa chất xét nghiệm giúp phát hiện sớm bệnh suy giáp bẩm sinh
Mã phần lô PP2600170733
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,225,216
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Hóa chất xét nghiệm giúp phát hiện sớm bệnh thiếu men
Mã phần lô PP2600170734
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,716,065
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Hóa chất xét nghiệm giúp phát hiện bệnh tăng sinh tuyến thượng thận bẩm sinh
Mã phần lô PP2600170735
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,225,216
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Đĩa đáy chữ U
Mã phần lô PP2600170736
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Đĩa đáy bằng
Mã phần lô PP2600170737
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Xét nghiệm định lượng kháng nguyên đặc hiệu tuyến tiền liệt toàn phần (tự do + phức hợp) trong huyết thanh và huyết tương người
Mã phần lô PP2600170738
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,960
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Chuẩn định xét nghiệm định lượng total PSA
Mã phần lô PP2600170739
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 122,378
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Dung dịch pha loãng mẫu phẩm miễn dịch
Mã phần lô PP2600170740
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 856,640
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Hóa chất làm sạch điện cực sau mỗi phản ứng đóng gói nhỏ
Mã phần lô PP2600170741
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,667,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Hóa chất góp phần tham gia phản ứng xét nghiệm miễn dịch đóng gói nhỏ
Mã phần lô PP2600170742
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,568,420
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Hóa chất làm sạch kim hút thuốc thử miễn dịch
Mã phần lô PP2600170743
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 164,976
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Hóa chất góp phần làm sạch điện cực trước đo phản ứng
Mã phần lô PP2600170744
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,663,360
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Đầu côn hút mẫu/Cốc phản ứng E 170
Mã phần lô PP2600170745
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,229,632
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Xét nghiệm miễn dịch định lượng NT-proBNP (N-terminal pro B-type natriuretic peptide) trong huyết thanh và huyết tương người
Mã phần lô PP2600170746
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 92,080,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Chất chuẩn xét nghiệm proBNP II
Mã phần lô PP2600170747
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 211,680
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Kiểm tra chất lượng xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng vi-rút viêm gan siêu vi A
Mã phần lô PP2600170748
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,436
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Xét nghiệm định tính kháng nguyên bề mặt vi-rút viêm gan siêu vi B
Mã phần lô PP2600170749
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,538,440
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Kiểm tra chất lượng xét nghiệm định tính kháng nguyên bề mặt vi-rút viêm gan siêu vi B
Mã phần lô PP2600170750
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 342,656
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Xét nghiệm định tính kháng thể kháng vi-rút viêm gan siêu vi C
Mã phần lô PP2600170751
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,828,660
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Kiểm tra chất lượng xét nghiệm định tính kháng thể kháng vi-rút viêm gan siêu vi C
Mã phần lô PP2600170752
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 279,468
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Xét nghiệm định tính kháng nguyên vi-rút HIV- I và kháng thể kháng kháng nguyên vi-rút HIV-1, HIV-2
Mã phần lô PP2600170753
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Xét nghiệm miễn dịch định lượng PCT (Procalcitonin) trong huyết thanh và huyết tương người
Mã phần lô PP2600170754
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,748,240
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Xét nghiệm định lượng triiodothyronine tự do trong huyết thanh và huyết tương người
Mã phần lô PP2600170755
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,153,920
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Chuẩn định xét nghiệm định lượng FT3 III
Mã phần lô PP2600170756
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 122,378
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Xét nghiệm định lượng an pha 1-fetoprotein trong huyết thanh và huyết tương người
Mã phần lô PP2600170757
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,344,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Chuẩn định xét nghiệm định lượng an pha 1-fetoprotein
Mã phần lô PP2600170758
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 134,616
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Xét nghiệm định lượng CA 15-3 trong huyết thanh và huyết tương người giúp hỗ trợ theo dõi bệnh nhân ung thư vú
Mã phần lô PP2600170759
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,317,488
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Chuẩn định xét nghiệm định lượng Cancer Antigen 15-3 (CA 15-3)
Mã phần lô PP2600170760
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 146,854
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Xét nghiệm định lượng quyết định kháng nguyên phản ứng CA 125 trong huyết thanh và huyết tương người
Mã phần lô PP2600170761
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,083,920
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Hóa chất làm sạch điện cực sau mỗi phản ứng đóng gói lớn
Mã phần lô PP2600170762
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,178,032
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Hóa chất góp phần tham gia phản ứng xét nghiệm miễn dịch đóng gói lớn
Mã phần lô PP2600170763
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,210,050
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Hóa chất làm sạch hệ thống đường ống, xylanh, kim hút mẫu và thuốc thử,...
Mã phần lô PP2600170764
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 547,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Cốc phản ứng
Mã phần lô PP2600170765
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 700,056
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Đầu côn hút mẫu và thuốc thử
Mã phần lô PP2600170766
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 674,352
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Chuẩn định xét nghiệm D-Dimer
Mã phần lô PP2600170767
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 235,303
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Định lượng những sản phẩm thoái hóa từ Fibrin trong huyết tương người
Mã phần lô PP2600170768
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 960,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Xét nghiệm định lượng kháng thể kháng kháng nguyên bề mặt vi-rút viêm gan siêu vi B
Mã phần lô PP2600170769
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 538,480
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng kháng thể kháng kháng nguyên bề mặt vi-rút viêm gan siêu vi B
Mã phần lô PP2600170770
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,190
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Điện cực tham chiếu
Mã phần lô PP2600170771
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 816,596
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Kiểm tra chất lượng các xét nghiệm miễn dịch nội tiết, tuyến giáp
Mã phần lô PP2600170772
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 234,966
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Xét nghiệm định lượng Ferritin trong huyết thanh và huyết tương người
Mã phần lô PP2600170773
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,930,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Chuẩn định xét nghiệm định lượng Ferritin
Mã phần lô PP2600170774
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 122,378
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng vi-rút viêm gan siêu vi A
Mã phần lô PP2600170775
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 770,980
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Xét nghiệm định tính kháng nguyên e của vi-rút viêm gan siêu vi B
Mã phần lô PP2600170776
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,139,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Kiểm tra chất lượng xét nghiệm định tính kháng nguyên e của vi-rút viêm gan siêu vi B
Mã phần lô PP2600170777
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,133
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Xét nghiệm định tính kháng thể kháng kháng nguyên e của vi-rút viêm gan siêu vi B
Mã phần lô PP2600170778
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,139,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Kiểm tra chất lượng xét nghiệm định tính kháng thể kháng kháng nguyên e của vi-rút viêm gan siêu vi B
Mã phần lô PP2600170779
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,133
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Xét nghiệm định lượng kháng thể IgG kháng vi-rút Rubella
Mã phần lô PP2600170780
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 538,460
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng vi-rút Rubella
Mã phần lô PP2600170781
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 770,980
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Xét nghiệm định lượng tổng kích tố sinh dục màng đệm người (hCG) và tiểu đơn vị beta HCG
Mã phần lô PP2600170782
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,423,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Chuẩn định xét nghiệm định lượng HCG+beta
Mã phần lô PP2600170783
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 122,378
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Xét nghiệm định lượng IgE trong huyết thanh và huyết tương người
Mã phần lô PP2600170784
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,958,040
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Chuẩn định xét nghiệm định lượng IgE
Mã phần lô PP2600170785
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 159,091
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Xét nghiệm định lượng thyrotropin trong huyết thanh và huyết tương người
Mã phần lô PP2600170786
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,769,220
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Chuẩn định xét nghiệm định lượng thyrotropin trong huyết thanh và huyết tương người
Mã phần lô PP2600170787
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,257
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Xét nghiệm định lượng thyroxinetự do trong huyết thanh và huyết tương người
Mã phần lô PP2600170788
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,957,660
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Chuẩn xét nghiệm định lượng FT4 II
Mã phần lô PP2600170789
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 122,378
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Xét nghiệm định lượng CA 19-9 (Carbohydrate Antigen 19-9) trong huyết thanh và huyết tương người
Mã phần lô PP2600170790
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,312,940
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Chuẩn định xét nghiệm định lượng Carbohydrate Antigen 19-9
Mã phần lô PP2600170791
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 146,854
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Xét nghiệm định lượng CA 72-4 trong huyết thanh và huyết tương người
Mã phần lô PP2600170792
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,083,920
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Chuẩn định xét nghiệm định lượng CA 72-4
Mã phần lô PP2600170793
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 184,432
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Xét nghiệm định lượng kháng nguyên ung thư phôi trong huyết thanh và huyết tương người (Carcinoembryonic antigen)
Mã phần lô PP2600170794
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,083,920
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Chuẩn định xét nghiệm định lượng Carcinoembryonicantigen
Mã phần lô PP2600170795
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 134,616
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Xét nghiệm định lượng các phân đoạn của cytokeratin 19 trong huyết thanh và huyết tương người (Cytokeratin-19 fragment21-1)
Mã phần lô PP2600170796
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,447,560
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Chuẩn định xét nghiệm định lượng Cytokeratin-19 fragment21-1
Mã phần lô PP2600170797
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 183,567
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Xét nghiệm định lượng HE4 trong huyết thanh và huyết tương người
Mã phần lô PP2600170798
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,350,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Chuẩn định xét nghiệm định lượng HE4
Mã phần lô PP2600170799
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 617,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng HE4
Mã phần lô PP2600170800
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 485,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Xét nghiệm định lượng kháng nguyên đặc hiệu tuyến tiền liệt tự do trong huyết thanh và huyết tương người
Mã phần lô PP2600170801
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,468,536
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Chuẩn định xét nghiệm định lượng free PSA
Mã phần lô PP2600170802
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,903
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Kiểm tra chất lượng các xét nghiệm dấu ấn ung thư
Mã phần lô PP2600170803
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 646,154
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng kháng thể IgG kháng vi-rút Rubella
Mã phần lô PP2600170804
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,266
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Kiểm tra chất lượng xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng vi-rút Rubella
Mã phần lô PP2600170805
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 143,590
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Định lượng cortisol trong huyết thanh, huyết tương, nước tiểu và nước bọt người
Mã phần lô PP2600170806
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,982,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Chuẩn định xét nghiệm định lượng cortisol
Mã phần lô PP2600170807
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 146,854
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Kiểm tra chất lượng các xét nghiệm miễn dịch định lượng CK-MB, CK-MB STAT, Digitoxin, Digoxin. Myoglobin, Myoglobin STAT, proBNP II, ProBNP II STAT và GDF-15
Mã phần lô PP2600170808
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 287,685
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Giếng phản ứng mẫu bên trong
Mã phần lô PP2600170809
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,443,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Nước rửa hệ thống đường ống thường ngày
Mã phần lô PP2600170810
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Cơ chất phát quang
Mã phần lô PP2600170811
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,216,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Dung dịch rửa máy hàng ngày
Mã phần lô PP2600170812
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Dung dịch rửa máy hàng ngày dùng cho máy miễn dịch
Mã phần lô PP2600170813
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 116,508
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Cốc đựng mẫu 2,0ml
Mã phần lô PP2600170814
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Chất chuẩn của hóa chất định lượng TroponinI
Mã phần lô PP2600170815
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 433,356
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm tim mạch mức 1,2,3
Mã phần lô PP2600170816
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 643,734
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Thuốc thử CA15-3
Mã phần lô PP2600170817
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,792,975
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Hóa chất chuẩn CA 15-3
Mã phần lô PP2600170818
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,457
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Mẫu chứng dành cho xét nghiệm CA 15-3
Mã phần lô PP2600170819
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,024
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Thuốc thử CA 125
Mã phần lô PP2600170820
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,622,920
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Hóa chất chuẩn CA 125
Mã phần lô PP2600170821
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,436
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
CA 125 Controls
Mã phần lô PP2600170822
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,560
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Thuốc thử CA19-9
Mã phần lô PP2600170823
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,067,368
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Hóa chất chuẩn CA 19-9
Mã phần lô PP2600170824
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,457
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Mẫu chứng dành cho xét nghiệm CA 19-9
Mã phần lô PP2600170825
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,560
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Thuốc thử AFP
Mã phần lô PP2600170826
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,884,320
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Hóa chất chuẩn AFP
Mã phần lô PP2600170827
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 148,813
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Mẫu chứng dành cho xét nghiệm AFP
Mã phần lô PP2600170828
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,025
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Thuốc thử Cyfra 21-1
Mã phần lô PP2600170829
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 941,470
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Hóa chất chuẩn Cyfra 21-1
Mã phần lô PP2600170830
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,729
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Mẫu chứng dành cho xét nghiệm Cyfra 21-1
Mã phần lô PP2600170831
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,340
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Thuốc thử HIV Ag/Ab
Mã phần lô PP2600170832
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,736,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Hóa chất chuẩn HIV
Mã phần lô PP2600170833
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 301,301
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Mẫu chứng dành cho xét nghiệm HIV
Mã phần lô PP2600170834
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 392,026
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Thuốc thử Rubella IgG
Mã phần lô PP2600170835
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 224,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Hóa chất chuẩn Rubella IgG
Mã phần lô PP2600170836
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,218
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Mẫu chứng dành cho xét nghiệm Rubella IgG
Mã phần lô PP2600170837
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,560
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Rubella IgM Reagent kit
Mã phần lô PP2600170838
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 413,040
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Hóa chất chuẩn Rubella IgM
Mã phần lô PP2600170839
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,217
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Mẫu chứng dành cho xét nghiệm Rubella IgM
Mã phần lô PP2600170840
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,024
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Thuốc thử HAVAB IgM
Mã phần lô PP2600170841
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,097,370
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Hóa chất chuẩn HAVAB IgM
Mã phần lô PP2600170842
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,725
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Mẫu chứng dành cho xét nghiệm HAVAB IgM
Mã phần lô PP2600170843
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,149
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Thuốc thử HBeAg
Mã phần lô PP2600170844
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,031,680
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Hóa chất chuẩn HBeAg
Mã phần lô PP2600170845
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,653
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Mẫu chứng dành cho xét nghiệm HBeAg
Mã phần lô PP2600170846
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 87,117
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Anti-HBc IgM Reagent Kit
Mã phần lô PP2600170847
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 511,228
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Hóa chất chuẩn Anti-HBc IgM
Mã phần lô PP2600170848
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,604
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Mẫu chứng dành cho xét nghiệm Anti-HBc IgM
Mã phần lô PP2600170849
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,024
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Thuốc thử Anti-HBe
Mã phần lô PP2600170850
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,496,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Hóa chất chuẩn Anti-HBe
Mã phần lô PP2600170851
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,194
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Mẫu chứng dành cho xét nghiệm Anti Hbe
Mã phần lô PP2600170852
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 174,234
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
HBSAG QUALITATIVE II Reagent
Mã phần lô PP2600170853
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,004,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Hóa chất chuẩn HBSAG
Mã phần lô PP2600170854
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 263,643
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
HBSAG QUALITATIVE II CTL
Mã phần lô PP2600170855
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 823,254
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Thuốc thử Anti HCV
Mã phần lô PP2600170856
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,944,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Hóa chất chuẩn Anti HCV
Mã phần lô PP2600170857
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 251,084
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Anti HCV Controls
Mã phần lô PP2600170858
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 217,792
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Thuốc thử Anti HBs
Mã phần lô PP2600170859
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 192,192
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Hóa chất chuẩn Anti HBs
Mã phần lô PP2600170860
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,729
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Mẫu chứng dành cho xét nghiệm Anti HBs
Mã phần lô PP2600170861
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,739
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Thuốc thử Ferritin
Mã phần lô PP2600170862
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,046,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Hóa chất chuẩn Ferritin
Mã phần lô PP2600170863
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,208
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Ferritin Controls
Mã phần lô PP2600170864
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,025
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
TSH Reagent kit
Mã phần lô PP2600170865
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,997,430
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Hóa chất chuẩn TSH
Mã phần lô PP2600170866
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,436
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Mẫu chứng dành cho xét nghiệm TSH
Mã phần lô PP2600170867
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,025
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Thuốc thử Free T3
Mã phần lô PP2600170868
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,409,560
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Hóa chất chuẩn Free T3
Mã phần lô PP2600170869
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,457
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Mẫu chứng dành cho xét nghiệm Free T3
Mã phần lô PP2600170870
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,025
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Thuốc thử Free T4
Mã phần lô PP2600170871
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,354,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Hóa chất chuẩn Free T4
Mã phần lô PP2600170872
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,436
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Mẫu chứng dành cho xét nghiệm Free T4
Mã phần lô PP2600170873
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,025
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Thuốc thử CEA
Mã phần lô PP2600170874
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,035,780
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Hóa chất chuẩn CEA
Mã phần lô PP2600170875
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,457
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Mẫu chứng dành cho xét nghiệm CEA
Mã phần lô PP2600170876
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,025
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Total PSA Reagent
Mã phần lô PP2600170877
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,396,896
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Hóa chất chuẩn Total PSA
Mã phần lô PP2600170878
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,208
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Mẫu chứng dành cho xét nghiệm Total PSA
Mã phần lô PP2600170879
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,025
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Thuốc thử Total BHCG
Mã phần lô PP2600170880
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,555,994
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Hóa chất chuẩn Total BHCG
Mã phần lô PP2600170881
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,436
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Mẫu chứng dành cho xét nghiệm Total BHCG
Mã phần lô PP2600170882
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,025
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Thuốc thử Cortisol
Mã phần lô PP2600170883
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,545,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Hóa chất chuẩn Cortisol
Mã phần lô PP2600170884
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,457
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Thuốc thử Anti-HBc II
Mã phần lô PP2600170885
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Hóa chất chuẩn Anti-HBc II
Mã phần lô PP2600170886
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,217
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Mẫu chứng dành cho xét nghiệm Anti-HBc II
Mã phần lô PP2600170887
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,559
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Nước rửa kim
Mã phần lô PP2600170888
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 334,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Nước rửa máy
Mã phần lô PP2600170889
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,995,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Dung dịch rửa
Mã phần lô PP2600170890
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 639,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Chất tiền xử lý
Mã phần lô PP2600170891
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,366,092
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Cóng phản ứng cho máy miễn dịch
Mã phần lô PP2600170892
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,326,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Màng ngăn
Mã phần lô PP2600170893
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,326,528
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Cốc đựng mẫu
Mã phần lô PP2600170894
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Hóa chất xét nghiệm Anti CCP
Mã phần lô PP2600170895
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,643,354
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Dung dịch pha loãng mẫu kết hợp với thuốc thử xét nghiệm
Mã phần lô PP2600170896
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 456,221
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm CCP
Mã phần lô PP2600170897
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 391,608
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Bộ mẫu chứng xét nghiệm PIVKA-II
Mã phần lô PP2600170898
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 363,826
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Bộ định lượng PIVKA-II
Mã phần lô PP2600170899
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,748,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Bộ mẫu chuẩn xét nghiệm PIVKA-II
Mã phần lô PP2600170900
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,303
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Hóa chất dùng cho xét nghiệm an pha-Amylase
Mã phần lô PP2600170901
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 334,124
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Triglyceride
Mã phần lô PP2600170902
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,315,650
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Albumin
Mã phần lô PP2600170903
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 117,812
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Hóa chất dùng cho xét nghiệm ALP
Mã phần lô PP2600170904
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,758
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Hóa chất dùng cho xét nghiệm ALT
Mã phần lô PP2600170905
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,519,808
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Hóa chất dùng cho xét nghiệm AST
Mã phần lô PP2600170906
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,438,040
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Bilirubintrực tiếp
Mã phần lô PP2600170907
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,282,176
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Total Bilirubin
Mã phần lô PP2600170908
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 207,437
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Cholesterol
Mã phần lô PP2600170909
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 560,952
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Hóa chất dùng cho xét nghiệm GGT
Mã phần lô PP2600170910
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,506
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Glucose
Mã phần lô PP2600170911
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,422,224
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Hóa chất dùng cho xét nghiệm HDL-Cholesterol
Mã phần lô PP2600170912
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,981,646
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Creatinine
Mã phần lô PP2600170913
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,790,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Hóa chất dùng cho xét nghiệm CK
Mã phần lô PP2600170914
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,508
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Urea/Urea nitrogen
Mã phần lô PP2600170915
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,029,870
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Calci
Mã phần lô PP2600170916
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 291,102
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Hóa chất dùng cho xét nghiệm LDL-Cholesterol
Mã phần lô PP2600170917
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,122,368
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Uric Acid
Mã phần lô PP2600170918
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 403,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Total Protein
Mã phần lô PP2600170919
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,836
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Hóa chất dùng cho xét nghiệm LDH
Mã phần lô PP2600170920
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 212,688
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Sắt
Mã phần lô PP2600170921
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,944
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Magnesium
Mã phần lô PP2600170922
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,916
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Lactate
Mã phần lô PP2600170923
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 268,397
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Hóa chất xét nghiệm nồng độ ethanol trong máu
Mã phần lô PP2600170924
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 264,789
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Chất hiệu chuẩn Ammonia/Ethanol/CO2
Mã phần lô PP2600170925
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Chất kiểm chứng Ammonia/Ethanol/CO2 (mức 1)
Mã phần lô PP2600170926
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,897
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Chất kiểm chứng Ammonia/Ethanol/CO2 (mức 2)
Mã phần lô PP2600170927
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,897
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Cholinesterase
Mã phần lô PP2600170928
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,697
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Hóa chất dùng cho xét nghiệm RF Latex
Mã phần lô PP2600170929
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 191,117
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Hóa chất dùng cho xét nghiệm ASO
Mã phần lô PP2600170930
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 463,360
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Hóa chất dùng cho xét nghiệm CK-MB
Mã phần lô PP2600170931
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,598
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Urinary/CSF Protein
Mã phần lô PP2600170932
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 91,975
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Hóa chất dùng định lượng microalbumin
Mã phần lô PP2600170933
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 130,505
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Transferrin
Mã phần lô PP2600170934
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 635,318
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Hóa chất dùng cho xét nghiệm CRP Latex
Mã phần lô PP2600170935
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,653,620
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Lipase
Mã phần lô PP2600170936
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 763,504
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Prealbumin
Mã phần lô PP2600170937
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 671,832
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Chất chuẩn cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy
Mã phần lô PP2600170938
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 494,714
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Chất chuẩn cho xét nghiệm HDL-Cholesterol
Mã phần lô PP2600170939
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 571,095
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Chất chuẩn cho xét nghiệm LDL-Cholesterol
Mã phần lô PP2600170940
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 407,106
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Chất chuẩn cho xét nghiệm CK-MB
Mã phần lô PP2600170941
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,991
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Chất chuẩn cho các xét nghiệm Protein đặc biệt nhóm 1
Mã phần lô PP2600170942
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 136,196
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Chất chuẩn cho các xét nghiệm Protein đặc biệt nhóm 2
Mã phần lô PP2600170943
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 177,209
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Chất chuẩn cho xét nghiệm CRP thường
Mã phần lô PP2600170944
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,393,434
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Chất chuẩn cho xét nghiệm RF
Mã phần lô PP2600170945
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 211,029
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Microalbumin
Mã phần lô PP2600170946
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 156,495
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm sinh hóa nước tiểu thường quy
Mã phần lô PP2600170947
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 121,263
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Chất chuẩn cho xét nghiệm Prealbumin
Mã phần lô PP2600170948
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 178,994
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy mức 1
Mã phần lô PP2600170949
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy mức 2
Mã phần lô PP2600170950
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 633,150
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm HDL/LDL-Cholesterol
Mã phần lô PP2600170951
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 314,160
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho xét nghiệm CK-MB
Mã phần lô PP2600170952
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,988
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho xét nghiệm CK-MB
Mã phần lô PP2600170953
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,988
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Chất kiểm chứng cho xét nghiệm CRP
Mã phần lô PP2600170954
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,927,233
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Dung dịch rửa hệ thống máy sinh hóa
Mã phần lô PP2600170955
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,795,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Dung dịch rửa dùng cho xét nghiệm điện giải
Mã phần lô PP2600170956
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,652
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Chất chuẩn huyết thanh mức cao cho xét nghiệm điện giải
Mã phần lô PP2600170957
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,188
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Chất chuẩn huyết thanh mức thấp cho xét nghiệm điện giải
Mã phần lô PP2600170958
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,780
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Hóa chất điện giải cho điện cực tham chiếu
Mã phần lô PP2600170959
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 750,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Hóa chất đệm điện giải
Mã phần lô PP2600170960
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,663,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Chất chuẩn chuẩn điện giải
Mã phần lô PP2600170961
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,704,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Chất chuẩn nước tiểu mức thấp/cao cho xét nghiệm điện giải
Mã phần lô PP2600170962
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,120
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Định lượng Albumintrong huyết thanh và huyết tương người
Mã phần lô PP2600170963
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 131,740
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Định lượng Albuminngười trong huyết thanh, huyết tương, dịch não tủy và nước tiểu
Mã phần lô PP2600170964
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 176,076
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Định lượng Alkaline phosphatase trong huyết thanh và huyết tương người
Mã phần lô PP2600170965
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Định lượng Alanine Aminotransferase trong huyết thanh và huyết tương
Mã phần lô PP2600170966
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,949,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Định lượng Amylasetrong huyết thanh, huyết tương và nước tiểu người
Mã phần lô PP2600170967
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 785,160
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Định lượng miễn dịch Antistreptolysin O trong huyết thanh và huyết tương người
Mã phần lô PP2600170968
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 320,136
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Định lượng AspartateAminotranferase trong huyết thanh và huyết tương người
Mã phần lô PP2600170969
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,799,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Định lượng Bilirubintrực tiếp trong huyết thanh và huyết tương người
Mã phần lô PP2600170970
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 235,340
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Định lượng Bilirubintoàn phần trong huyết thanh và huyết tương người
Mã phần lô PP2600170971
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 294,175
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Định lượng CA trong huyết thanh và huyết tương
Mã phần lô PP2600170972
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 521,520
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Định lượng Cholinesterase trong huyết thanh và huyết tương người
Mã phần lô PP2600170973
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 190,560
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Định lượng Cholesterol trong huyết thanh và huyết tương người
Mã phần lô PP2600170974
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 509,040
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Định lượng Ethanol trong huyết thanh, huyết tương và nước tiểu người
Mã phần lô PP2600170975
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,223,680
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Định lượng creatine kinase (CK) trong huyết thanh và huyết tương người
Mã phần lô PP2600170976
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Định lượng hoạt tính xúc tác của tiểu đơn vị creatine kinase MB (CK-MB) trong huyết thanh và huyết tương người
Mã phần lô PP2600170977
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,004,160
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Định lượng creatinine trong huyết thanh huyết tương và nước tiểu người
Mã phần lô PP2600170978
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,672,460
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Định lượng C-Reactive Protein trong huyết thanh và huyết tương người
Mã phần lô PP2600170979
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,712,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Định lượng y-glutamyltransferase (GGT) trong huyết thanh và huyết tương người
Mã phần lô PP2600170980
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 401,732
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Định lượng Glucose trong huyết thanh, huyết tương, dịch não tủy và nước tiểu
Mã phần lô PP2600170981
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,327,040
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Định lượng Lactate trong huyết thanh và dịch não tủy
Mã phần lô PP2600170982
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 571,680
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Định lượng Lactate dehydrogenase trong huyết thanh và huyết tương người
Mã phần lô PP2600170983
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 130,176
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Định lượng LDL-Cholesterol trong huyết thanh và huyết tương người
Mã phần lô PP2600170984
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 917,820
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Định lượng Lipase trong huyết thanh và huyết tương
Mã phần lô PP2600170985
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,931,008
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Định lượng Amoniactrong huyết tương người
Mã phần lô PP2600170986
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 914,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
NH3/ETH/CO2 Control N
Mã phần lô PP2600170987
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 418,724
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
NH3/ETH/CO2 Control A
Mã phần lô PP2600170988
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 418,724
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Định lượng nồng độ phosphate vô cơ trong huyết thanh, huyết tương, và nước tiểu người
Mã phần lô PP2600170989
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Định lượng Prealbumin trong huyết thanh và huyết tương
Mã phần lô PP2600170990
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,333,920
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Định lượng protein toàn phần trong huyết thanh và huyết tương người
Mã phần lô PP2600170991
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 174,528
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Định lượng Rheumatoid Factor trong huyết thanh và huyết tương
Mã phần lô PP2600170992
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 256,112
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Định lượng Transferrin trong huyết thanh và huyết tương
Mã phần lô PP2600170993
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,000,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Định lượng Triglycerides trong huyết thanh và huyết tương
Mã phần lô PP2600170994
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 903,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Định lượng protein trong nước tiểu và dịch não tủy người
Mã phần lô PP2600170995
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 311,395
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Định lượng urea/ureanitrogen trong huyết thanh, huyết tương và nước tiểu
Mã phần lô PP2600170996
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,436,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Định lượng nồng độ acid uric trong huyết thanh, huyết tương, và nước tiểu
Mã phần lô PP2600170997
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 292,896
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Chuẩn định cho hầu hết xét nghiệm sinh hóa thường quy
Mã phần lô PP2600170998
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 221,856
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Chuẩn định xét nghiệm định lượng CK/MB
Mã phần lô PP2600170999
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,979
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Chuẩn định các xét nghiệm định lượng Prealbumin-ASLO-Ceruloplasmin
Mã phần lô PP2600171000
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 213,623
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Chuẩn định các xét nghiệm định lượng Proteins trong nước tiểu/CSF
Mã phần lô PP2600171001
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 164,182
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Chuẩn định các xét nghiệm định lượng Proteins
Mã phần lô PP2600171002
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,098
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Chuẩn định ISE nồng độ thấp
Mã phần lô PP2600171003
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,634
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Chuẩn định ISE nồng độ cao
Mã phần lô PP2600171004
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,634
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Chuẩn định các xét nghiệm định lượng NH3-Ethanol-CO2
Mã phần lô PP2600171005
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 170,758
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Bộ chuẩn định xét nghiệm định lượng RF
Mã phần lô PP2600171006
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 386,175
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Kiểm tra chất lượng cho hầu hết xét nghiệm sinh hóa thường quy nồng độ 1
Mã phần lô PP2600171007
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,008,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Kiểm tra chất lượng cho hầu hết xét nghiệm sinh hóa thường quy nồng độ 2
Mã phần lô PP2600171008
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,008,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Hóa chất làm sạch kim hút mẫu
Mã phần lô PP2600171009
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,995
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Dung dịch pha loãng mẫu điện giải máy sinh hóa
Mã phần lô PP2600171010
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,151,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Dung dịch chuẩn nội điện giải máy sinh hóa
Mã phần lô PP2600171011
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,223,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Hóa chất làm sạch điện cực điện giải, điện cực miễn dịch
Mã phần lô PP2600171012
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 195,660
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Dung dịch tham chiếu điện giải máy sinh hóa
Mã phần lô PP2600171013
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,556,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Hóa chất trên khay thuốc thử tham gia bảo dưỡng máy
Mã phần lô PP2600171014
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 324,509
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Hóa chất pha loãng mẫu
Mã phần lô PP2600171015
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,985
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Hóa chất làm sạch cóng phản ứng
Mã phần lô PP2600171016
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,202,719
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Hóa chất rửa kim hút mẫu và kim hút thuốc thử
Mã phần lô PP2600171017
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 167,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Đèn halogen
Mã phần lô PP2600171018
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,197,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Bộ cóng phản ứng máy xét nghiệm sinh hóa
Mã phần lô PP2600171019
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 538,462
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Điện cực Cl
Mã phần lô PP2600171020
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 560,186
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Điện cực K
Mã phần lô PP2600171021
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 566,247
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Điện cực Na
Mã phần lô PP2600171022
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 592,074
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Định lượng Magnesium trong huyết thanh, huyết tương và nước tiểu
Mã phần lô PP2600171023
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 215,460
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Hóa chất hòa vào nước buồng ủ máy xét nghiệm
Mã phần lô PP2600171024
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 260,998
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Dung dịch rửa cho kim hút mẫu trên hệ thống cobas c
Mã phần lô PP2600171025
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,795
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Thuốc thử cho xét nghiệm C3
Mã phần lô PP2600171026
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 293,460
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Thuốc thử cho xét nghiệm C4
Mã phần lô PP2600171027
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 293,460
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Chương trình ngoại kiểm Ammonia/Ethanol
Mã phần lô PP2600171028
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 499,125
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Hóa chất xét nghiệm PT
Mã phần lô PP2600171029
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,920,012
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Dung dịch rửa hệ thống
Mã phần lô PP2600171030
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,948,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Hóa chất xét nghiệm APTT
Mã phần lô PP2600171031
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,886,594
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Canxi chlorua dùng chung APTT
Mã phần lô PP2600171032
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 255,287
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Cuvette có sẵn bi
Mã phần lô PP2600171033
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,614,240
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Dung dịch rửa kim
Mã phần lô PP2600171034
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,728,696
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Hóa chất hiệu chuẩn máy
Mã phần lô PP2600171035
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,361
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Hóa chất nội kiểm
Mã phần lô PP2600171036
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 904,781
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Hóa chất chuẩn để calibration xét nghiệm đông máu
Mã phần lô PP2600171037
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 107,888
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Hóa chất nội kiểm mức bình thường
Mã phần lô PP2600171038
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 917,028
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Hóa chất nội kiểm mức bất thường cao
Mã phần lô PP2600171039
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,918
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Hóa chất nội kiểm mức bất thường thấp
Mã phần lô PP2600171040
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 566,622
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Hóa chất định lượng thời gian Prothrombin
Mã phần lô PP2600171041
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,340,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Hóa chất dùng để XN thời gian APTT
Mã phần lô PP2600171042
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,162,534
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Dịch pha loãng các xét nghiệm factor
Mã phần lô PP2600171043
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,910
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Chất hoạt động bề mặt, và chất ổn định, dùng để rửa hệ thống đường ống và kim hút sau 1 chu kỳ làm việc
Mã phần lô PP2600171044
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,847,664
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Dung dịch rửa kim hút mẫu và kim hút hóa chất sau mỗi lần hút
Mã phần lô PP2600171045
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,696,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Dung dịch rửa máy cuối ngày và rửa kim cho xét nghiệm PT
Mã phần lô PP2600171046
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 656,208
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Cóng thực hiện phản ứng đông máu
Mã phần lô PP2600171047
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,893,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Hóa chất dùng để xác định XN Protein C theo phương pháp so màu
Mã phần lô PP2600171048
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 192,520
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Hóa chất dùng để XN xác định hoạt độ của Protein S
Mã phần lô PP2600171049
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 289,240
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Dung dịch pha loãng
Mã phần lô PP2600171050
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,168,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Ly giải hồng cầu
Mã phần lô PP2600171051
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,687,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Hóa chất dùng để đo các thành phần bạch cầu
Mã phần lô PP2600171052
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,207,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Dịch rửa máy cuối ngày
Mã phần lô PP2600171053
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,384,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Calibrator
Mã phần lô PP2600171054
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 334,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Chất kiểm chuẩn
Mã phần lô PP2600171055
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,698,732
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Nắp cao su
Mã phần lô PP2600171056
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,032,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Hóa chất cần cho quá trình rửa và shutdown
Mã phần lô PP2600171057
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 930,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Hóa chất sử dụng cho quá trình background và pha loãng
Mã phần lô PP2600171058
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,354,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Hóa chất ly giải hồng cầu để đo nồng độ Hemoglobin
Mã phần lô PP2600171059
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,751,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Hóa chất ly giải màng tế bào bạch cầu, hồng cầu nhân trên kênh đo WNR
Mã phần lô PP2600171060
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,725,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Hóa chất ly giải màng tế bào bạch cầu kênh đo WDF
Mã phần lô PP2600171061
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,107,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Chất nhuộm huỳnh quang trên kênh đo WDF
Mã phần lô PP2600171062
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Chất nhuộm huỳnh quang trên kênh đo WNR
Mã phần lô PP2600171063
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,638,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Hóa chất chạy chuẩn cho chế độ máu toàn phần mức 1
Mã phần lô PP2600171064
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,438,424
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Hóa chất chạy chuẩn cho chế độ máu toàn phần mức 2
Mã phần lô PP2600171065
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,433,636
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Hóa chất chạy chuẩn cho chế độ máu toàn phần mức 3
Mã phần lô PP2600171066
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,433,636
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->