Gói thầu: Gói thầu số 7: Mua sắm hoá chất, vật tư tiêu hao xét nghiệm miễn dịch

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300254203-01
Thời điểm đóng mở thầu 23/10/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
Chủ đầu tư BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
Tên gói thầu Gói thầu số 7: Mua sắm hoá chất, vật tư tiêu hao xét nghiệm miễn dịch
Số hiệu KHLCNT PL2300162124
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 365 ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Đà Nẵng
Giá gói thầu 35,486,035,180 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 425.841.600 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2300340766 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng TSH 1,262,016,000 351.648.000 Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm 172.307.520 1579
2 PP2300340580 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng T3 184,615,200 263.736.000 Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm 129.230.640 1184
3 PP2300340581 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng FT4 258,460,800 369.229.715 Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm 180.922.560 1579
4 PP2300340582 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Tg 108,769,200 155.384.572 Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm 76.138.440 198
5 PP2300340583 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Anti-Tg 61,538,400 87.912.000 Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm 43.076.880 198
6 PP2300340584 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Anti-TPO 61,538,400 87.912.000 Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm 43.076.880 198
7 PP2300340585 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Anti-TSHR 315,000,000 450.000.000 Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm 220.500.000 198
8 PP2300340676 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng PCT 3,383,500,800 319.680.000 Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm 156.643.200 198
9 PP2300340587 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng proBNP 292,320,000 417.600.000 Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm 204.624.000 198
10 PP2300340588 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng proBNP 5,040,000 7.200.000 Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm 3.528.000 3
11 PP2300340682 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Troponin T 2,051,280,000 432.000.000 Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm 211.680.000 1184
12 PP2300340683 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Troponin T 6,615,000 9.000.000 Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm 4.410.000 4
13 PP2300340591 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng Troponin T 25,200,000 36.000.000 Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm 17.640.000 40
14 PP2300340720 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng AFP 743,356,800 64.734.858 Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm 31.720.080 198
15 PP2300340721 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng AFP 16,210,260 6.657.143 Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm 3.262.000 3
16 PP2300340686 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CA 15-3 161,905,800 377.619.429 Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm 185.033.520 592
17 PP2300340688 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CA 19-9 704,899,200 251.746.286 Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm 123.355.680 395
18 PP2300340690 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CA 125 264,337,200 178.320.286 Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm 87.376.940 280
19 PP2300340692 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CA 72-4 660,843,000 178.320.286 Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm 87.376.940 280
20 PP2300340684 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CEA 528,672,000 149.850.000 Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm 73.426.500 411
21 PP2300340696 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Cyfra 21-1 611,887,500 108.225.000 Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm 53.030.250 214
22 PP2300340698 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng NSE 264,337,200 419.577.143 Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm 205.592.800 658
23 PP2300340694 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng PSA toàn phần 312,063,900 549.450.000 Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm 269.230.500 1085
24 PP2300340602 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng PSA tự do 46,620,000 66.600.000 Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm 32.634.000 132
25 PP2300340603 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng PSA tự do 4,660,000 6.657.143 Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm 3.262.000 3
26 PP2300340700 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng HE4 100,800,000 144.000.000 Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm 70.560.000 99
27 PP2300340701 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng HE4 17,463,000 41.578.572 Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm 20.373.500 4
28 PP2300340749 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng SCC 115,000,000 40.986.000 Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm 20.083.140 50
29 PP2300340747 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng SCC 10,000,008 13.320.503 Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm 6.527.047 2
30 PP2300340608 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng ung thư phổi 5,492,280 7.846.115 Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm 3.844.596 4
31 PP2300340743 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng PIVKA-II 400,730,400 306.000.000 Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm 149.940.000 99
32 PP2300340741 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng PIVKA-II 11,328,696 6.075.000 Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm 2.976.750 2
33 PP2300340742 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng PIVKA-II 12,282,600 14.850.000 Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm 7.276.500 2
34 PP2300340612 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Protein S100 39,160,800 55.944.000 Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm 27.412.560 17
35 PP2300340728 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Ferritin 720,000,000 35.964.000 Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm 17.622.360 99
36 PP2300340729 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Ferritin 9,168,000 4.995.000 Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm 2.447.550 2
37 PP2300340615 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Vitamin B12 12,587,400 17.982.000 Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm 8.811.180 50
38 PP2300340616 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Vitamin B12 2,331,000 3.330.000 Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm 1.631.700 2
39 PP2300340730 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Folate 91,004,400 17.982.000 Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm 8.811.180 50
40 PP2300340618 - Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lương Folate 4,662,000 6.660.000 Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm 3.263.400 2
41 PP2300340619 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng ACTH 44,056,200 62.937.429 Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm 30.839.340 99
42 PP2300340620 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng ACTH 11,655,008 16.650.012 Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm 8.158.506 3
43 PP2300340621 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Insulin 20,979,000 29.970.000 Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm 14.685.300 83
44 PP2300340622 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Insulin 2,331,000 3.330.000 Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm 1.631.700 2
45 PP2300340705 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng C-Peptide 6,293,700 14.985.000 Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm 7.342.650 4
46 PP2300340704 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng C-Peptide 50,349,600 23.976.000 Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm 11.748.240 33
47 PP2300340625 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng hGH 58,741,600 83.916.572 Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm 41.119.120 132
48 PP2300340626 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng hGH 11,655,008 16.650.012 Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm 8.158.506 3
49 PP2300340726 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Cortisol 180,500,000 194.204.572 Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm 95.160.240 592
50 PP2300340628 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng LH 18,881,000 26.972.858 Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm 13.216.700 83
51 PP2300340629 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng LH 4,662,000 6.660.000 Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm 3.263.400 3
52 PP2300340630 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng FSH 18,881,000 26.972.858 Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm 13.216.700 83
53 PP2300340631 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng FSH 4,662,000 6.660.000 Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm 3.263.400 3
54 PP2300340632 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Estradiol 18,881,000 26.972.858 Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm 13.216.700 83
55 PP2300340633 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Estradiol 4,662,000 6.660.000 Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm 3.263.400 3
56 PP2300340735 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Progesterone 27,027,200 53.945.715 Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm 26.433.400 165
57 PP2300340736 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Progesterone 2,528,400 8.325.000 Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm 4.079.250 4
58 PP2300340636 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Prolactin 27,755,000 39.650.000 Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm 19.428.500 116
59 PP2300340637 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Prolactin 4,660,000 6.657.143 Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm 3.262.000 3
60 PP2300340638 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Testosterone 67,971,600 97.102.286 Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm 47.580.120 296
61 PP2300340639 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Testosterone 4,662,000 6.660.000 Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm 3.263.400 3
62 PP2300340640 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng HCG+β 19,230,500 27.472.143 Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm 13.461.350 83
63 PP2300340641 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng HCG+β 3,496,500 4.995.000 Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm 2.447.550 2
64 PP2300340642 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng PTH 131,117,500 187.310.715 Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm 91.782.250 411
65 PP2300340643 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng PTH 5,827,500 8.325.000 Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm 4.079.250 4
66 PP2300340644 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Vitamin D toàn phần 85,837,500 122.625.000 Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm 60.086.250 83
67 PP2300340645 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Vitamin D toàn phần 8,400,000 12.000.000 Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm 5.880.000 3
68 PP2300340746 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Anti-CCP 200,345,600 39.960.000 Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm 19.580.400 33
69 PP2300340745 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng Anti-CCP 12,522,048 13.320.000 Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm 6.526.800 3
70 PP2300340761 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Cyclosporine 336,000,000 70.590.000 Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm 34.589.100 33
71 PP2300340760 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Cyclosporine 7,459,358 3.035.675 Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm 1.487.481 1
72 PP2300340751 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Tacrolimus 450,542,400 84.265.429 Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm 41.290.060 33
73 PP2300340750 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Tacrolimus 9,055,242 3.035.675 Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm 1.487.481 1
74 PP2300340652 - Dung dịch tiền xử lý mẫu xét nghiệm định lượng cyclosporine, tacrolimus, everolimus và sirolimus 5,799,750 8.285.358 Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm 4.059.825 25
75 PP2300340653 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng cyclosporine và tacrolimus 5,799,735 8.285.336 Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm 4.059.815 8
76 PP2300340654 - Dung dịch pha loãng mẫu xét nghiệm miễn dịch 26,107,392 37.296.275 Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm 18.275.175 85
77 PP2300340655 - Dung dịch rửa điện cực cho máy xét nghiệm miễn dịch 9,360,000 13.371.429 Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm 6.552.000 494
78 PP2300340656 - Dung dịch rửa hệ thống cho máy xét nghiệm miễn dịch 562,960,000 804.228.572 Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm 394.072.000 203836
79 PP2300340716 - Dung dịch mồi phản ứng và rửa buồng đo cho các xét nghiệm miễn dịch 294,144,000 186.028.572 Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm 91.154.000 55891
80 PP2300340658 - Dung dịch rửa loại bỏ các chất có khả năng gây nhiễu 96,720,000 138.171.429 Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm 67.704.000 39453
81 PP2300340659 - Dung dịch rửa kim hút thuốc thử cho các xét nghiệm miễn dịch 3,141,600 4.488.000 Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm 2.199.120 277
82 PP2300340660 - Cốc và đầu côn phản ứng xét nghiệm miễn dịch 184,343,040 263.347.200 Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm 129.040.128 5
83 PP2300340661 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng TSH 1,426,140,000 2.037.342.858 Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm 998.298.000 8877
84 PP2300340738 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng TSH 13,801,212 9.989.973 Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm 4.895.087 6
85 PP2300340663 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng T3 1,009,612,500 1.442.303.572 Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm 706.728.750 6165
86 PP2300340664 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng T3 9,324,000 13.320.000 Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm 6.526.800 6
87 PP2300340665 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng FT4 1,348,842,300 1.926.917.572 Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm 944.189.610 8236
88 PP2300340666 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng FT4 6,993,000 9.990.000 Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm 4.895.100 4
89 PP2300340667 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng TG 587,354,400 839.077.715 Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm 411.148.080 1184
90 PP2300340668 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng TG 10,256,416 14.652.023 Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm 7.179.492 6
91 PP2300340669 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Anti-TG 332,308,800 474.726.858 Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm 232.616.160 1184
92 PP2300340670 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Anti-TG 16,800,000 24.000.000 Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm 11.760.000 8
93 PP2300340671 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Anti-TPO 55,384,800 79.121.143 Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm 38.769.360 198
94 PP2300340672 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Anti-TPO 8,400,000 12.000.000 Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm 5.880.000 4
95 PP2300340673 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Anti-TSHR 283,500,000 405.000.000 Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm 198.450.000 198
96 PP2300340674 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Anti-TSHR 17,482,464 24.974.949 Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm 12.237.725 8
97 PP2300340675 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng Anti‑TSHR, Anti‑TPO và Anti‑Tg 176,223,552
98 PP2300340677 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng IL-6 671,328,000
99 PP2300340678 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng IL-6 27,972,000
100 PP2300340679 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng NT-proBNP 2,148,552,000
101 PP2300340788 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng NT-ProBNP 4,815,756
102 PP2300340789 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng NT-ProBNP 6,265,368
103 PP2300340685 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CEA 6,990,000
104 PP2300340687 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CA 15-3 8,391,600
105 PP2300340689 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CA 19-9 8,391,600
106 PP2300340691 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CA 125 9,790,200
107 PP2300340693 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CA 72-4 10,489,488
108 PP2300340695 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng PSA toàn phần 6,993,000
109 PP2300340697 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Cyfra 21-1 13,985,984
110 PP2300340699 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng NSE 10,489,488
111 PP2300340702 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng HE4 25,200,000
112 PP2300340703 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng dấu ấn ung thư 64,102,500
113 PP2300340706 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm xét nghiệm miễn dịch đặc hiệu 92,400,000
114 PP2300340727 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Cortisol 10,360,008
115 PP2300340709 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng beta HCG tự do 50,400,000
116 PP2300340710 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng beta HCG tự do 18,900,000
117 PP2300340711 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng PAPP-A 50,400,000
118 PP2300340712 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng PAPP-A 18,900,000
119 PP2300340713 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng beta HCG tự do và PAPP-A 27,272,700
120 PP2300340714 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng Vitamin B12, Ferritin, P1NP, Vitamin D 16,153,848
121 PP2300340715 - Dung dịch pha loãng các xét nghiệm miễn dịch loại 2 3,854,880
122 PP2300340717 - Dung dịch rửa loại bỏ chất gây nhiễu tín hiệu cho các xét nghiệm miễn dịch 192,672,000
123 PP2300340718 - Cóng đo và đầu côn phản ứng cho các xét nghiệm miễn dịch 339,111,360
124 PP2300340719 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng T4 1,102,176,000
125 PP2300340722 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng B12 81,318,000
126 PP2300340723 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng B12 10,594,872
127 PP2300340724 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Total β-hCG 356,010,000
128 PP2300340725 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Total β-hCG 10,806,840
129 PP2300340731 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Folate 10,360,800
130 PP2300340732 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng Folate 9,189,216
131 PP2300340733 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng thyroxine tự do 15,595,200
132 PP2300340734 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng Troponin-I 13,783,824
133 PP2300340739 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng 25-OH Vitamin D 54,054,000
134 PP2300340740 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng 25-OH Vitamin D 5,777,100
135 PP2300340744 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Anti-CCP 9,628,056
136 PP2300340748 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng SCC 6,060,024
137 PP2300340752 - Dung dịch tách chiết mẫu xét nghiệm định lượng Tacrolimus 985,402
138 PP2300340753 - Dung dịch rửa cho xét nghiệm miễn dịch 52,728,000
139 PP2300340754 - Dung dịch tiền xúc tác cho xét nghiệm miễn dịch 142,155,000
140 PP2300340755 - Dung dịch rửa hệ thống cho xét nghiệm miễn dịch 177,920,000
141 PP2300340756 - Dung dịch rửa kim cho xét nghiệm miễn dịch 39,800,880
142 PP2300340757 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Total T3 663,351,000
143 PP2300340758 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Total T3 17,337,024
144 PP2300340759 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng NT- proBNP 153,144,000
145 PP2300340762 - Dung dịch tách mẫu xét nghiệm định lượng cyclosporine 7,213,268
146 PP2300340763 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng Pepsinogen I 12,932,352
147 PP2300340764 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Pepsinogen I 235,848,000
148 PP2300340765 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Pepsinogen II 233,448,000
149 PP2300340767 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng SHBG 44,056,200
150 PP2300340768 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng SHBG 11,655,008
151 PP2300340769 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm miễn dịch 8,391,600
152 PP2300340770 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng IgE 27,972,000
153 PP2300340771 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng IgE 6,060,608
154 PP2300340772 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng ProGRP 10,594,584
155 PP2300340773 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng ProGRP 13,783,824
156 PP2300340774 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng ProGRP 561,079,200
157 PP2300340775 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính neutrophil gelatinase-associated lipocalin (NGAL) trong nước tiểu 10,912,896
158 PP2300340776 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính neutrophil gelatinase-associated lipocalin (NGAL) trong nước tiểu 14,197,968
159 PP2300340777 - Thuốc thử xét nghiệm định tính neutrophil gelatinase-associated lipocalin (NGAL) trong nước tiểu 835,170,000
160 PP2300340778 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng pepsinogen I trong huyết thanh và huyết tương 9,320,016
161 PP2300340779 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng pepsinogen II trong huyết thanh và huyết tương 9,320,016
162 PP2300340780 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng pepsinogen II trong huyết thanh và huyết tương 8,080,032
163 PP2300340781 - Dung dịch pha loãng mẫu xét nghiệm định lượng progesterone 3,685,500
164 PP2300340782 - Cốc phản ứng xét nghiệm miễn dịch tự động 283,200,000
165 PP2300340783 - Nắp thay thế thuốc thử hỗ trợ hệ thống xét nghiệm miễn dịch tự động 1,320,600
166 PP2300340784 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Troponin I siêu nhạy 200,210,400
167 PP2300340785 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Troponin I siêu nhạy 10,594,800
168 PP2300340786 - Ống tiền xử lý cho xét nghiệm định lượng thuốc chống thải ghép 862,500
169 PP2300340787 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng các thuốc chống thải ghép 73,571,040
170 PP2300340790 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng S100 11,748,240
Thuốc thử xét nghiệm định lượng TSH
Mã phần lô PP2300340766
Giá từng phần lô 1,262,016,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 351.648.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 172.307.520
Năng lực sản xuất hàng hóa 1579
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng T3
Mã phần lô PP2300340580
Giá từng phần lô 184,615,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 263.736.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 129.230.640
Năng lực sản xuất hàng hóa 1184
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng FT4
Mã phần lô PP2300340581
Giá từng phần lô 258,460,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 369.229.715
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 180.922.560
Năng lực sản xuất hàng hóa 1579
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Tg
Mã phần lô PP2300340582
Giá từng phần lô 108,769,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 155.384.572
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 76.138.440
Năng lực sản xuất hàng hóa 198
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Anti-Tg
Mã phần lô PP2300340583
Giá từng phần lô 61,538,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 87.912.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.076.880
Năng lực sản xuất hàng hóa 198
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Anti-TPO
Mã phần lô PP2300340584
Giá từng phần lô 61,538,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 87.912.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.076.880
Năng lực sản xuất hàng hóa 198
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Anti-TSHR
Mã phần lô PP2300340585
Giá từng phần lô 315,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 450.000.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 220.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 198
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng PCT
Mã phần lô PP2300340676
Giá từng phần lô 3,383,500,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 319.680.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 156.643.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 198
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng proBNP
Mã phần lô PP2300340587
Giá từng phần lô 292,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 417.600.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 204.624.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 198
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng proBNP
Mã phần lô PP2300340588
Giá từng phần lô 5,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.200.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.528.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Troponin T
Mã phần lô PP2300340682
Giá từng phần lô 2,051,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 432.000.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 211.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1184
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Troponin T
Mã phần lô PP2300340683
Giá từng phần lô 6,615,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.000.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.410.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng Troponin T
Mã phần lô PP2300340591
Giá từng phần lô 25,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.000.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 40
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng AFP
Mã phần lô PP2300340720
Giá từng phần lô 743,356,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.734.858
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.720.080
Năng lực sản xuất hàng hóa 198
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng AFP
Mã phần lô PP2300340721
Giá từng phần lô 16,210,260
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.657.143
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.262.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CA 15-3
Mã phần lô PP2300340686
Giá từng phần lô 161,905,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 377.619.429
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 185.033.520
Năng lực sản xuất hàng hóa 592
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CA 19-9
Mã phần lô PP2300340688
Giá từng phần lô 704,899,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 251.746.286
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 123.355.680
Năng lực sản xuất hàng hóa 395
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CA 125
Mã phần lô PP2300340690
Giá từng phần lô 264,337,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 178.320.286
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 87.376.940
Năng lực sản xuất hàng hóa 280
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CA 72-4
Mã phần lô PP2300340692
Giá từng phần lô 660,843,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 178.320.286
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 87.376.940
Năng lực sản xuất hàng hóa 280
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CEA
Mã phần lô PP2300340684
Giá từng phần lô 528,672,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 149.850.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.426.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 411
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Cyfra 21-1
Mã phần lô PP2300340696
Giá từng phần lô 611,887,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 108.225.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.030.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 214
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng NSE
Mã phần lô PP2300340698
Giá từng phần lô 264,337,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 419.577.143
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 205.592.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 658
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng PSA toàn phần
Mã phần lô PP2300340694
Giá từng phần lô 312,063,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 549.450.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 269.230.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1085
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng PSA tự do
Mã phần lô PP2300340602
Giá từng phần lô 46,620,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.600.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.634.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 132
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng PSA tự do
Mã phần lô PP2300340603
Giá từng phần lô 4,660,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.657.143
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.262.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng HE4
Mã phần lô PP2300340700
Giá từng phần lô 100,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 144.000.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 99
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng HE4
Mã phần lô PP2300340701
Giá từng phần lô 17,463,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.578.572
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.373.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng SCC
Mã phần lô PP2300340749
Giá từng phần lô 115,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.986.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.083.140
Năng lực sản xuất hàng hóa 50
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng SCC
Mã phần lô PP2300340747
Giá từng phần lô 10,000,008
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.320.503
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.527.047
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng ung thư phổi
Mã phần lô PP2300340608
Giá từng phần lô 5,492,280
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.846.115
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.844.596
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng PIVKA-II
Mã phần lô PP2300340743
Giá từng phần lô 400,730,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 306.000.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 149.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 99
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng PIVKA-II
Mã phần lô PP2300340741
Giá từng phần lô 11,328,696
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.075.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.976.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng PIVKA-II
Mã phần lô PP2300340742
Giá từng phần lô 12,282,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.850.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.276.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Protein S100
Mã phần lô PP2300340612
Giá từng phần lô 39,160,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.944.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.412.560
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Ferritin
Mã phần lô PP2300340728
Giá từng phần lô 720,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.964.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.622.360
Năng lực sản xuất hàng hóa 99
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Ferritin
Mã phần lô PP2300340729
Giá từng phần lô 9,168,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.995.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.447.550
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Vitamin B12
Mã phần lô PP2300340615
Giá từng phần lô 12,587,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.982.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.811.180
Năng lực sản xuất hàng hóa 50
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Vitamin B12
Mã phần lô PP2300340616
Giá từng phần lô 2,331,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.330.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.631.700
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Folate
Mã phần lô PP2300340730
Giá từng phần lô 91,004,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.982.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.811.180
Năng lực sản xuất hàng hóa 50
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lương Folate
Mã phần lô PP2300340618
Giá từng phần lô 4,662,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.660.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.263.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng ACTH
Mã phần lô PP2300340619
Giá từng phần lô 44,056,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.937.429
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.839.340
Năng lực sản xuất hàng hóa 99
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng ACTH
Mã phần lô PP2300340620
Giá từng phần lô 11,655,008
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.650.012
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.158.506
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Insulin
Mã phần lô PP2300340621
Giá từng phần lô 20,979,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.970.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.685.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 83
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Insulin
Mã phần lô PP2300340622
Giá từng phần lô 2,331,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.330.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.631.700
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng C-Peptide
Mã phần lô PP2300340705
Giá từng phần lô 6,293,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.985.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.342.650
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng C-Peptide
Mã phần lô PP2300340704
Giá từng phần lô 50,349,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.976.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.748.240
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng hGH
Mã phần lô PP2300340625
Giá từng phần lô 58,741,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 83.916.572
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.119.120
Năng lực sản xuất hàng hóa 132
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng hGH
Mã phần lô PP2300340626
Giá từng phần lô 11,655,008
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.650.012
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.158.506
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Cortisol
Mã phần lô PP2300340726
Giá từng phần lô 180,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 194.204.572
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 95.160.240
Năng lực sản xuất hàng hóa 592
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng LH
Mã phần lô PP2300340628
Giá từng phần lô 18,881,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.972.858
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.216.700
Năng lực sản xuất hàng hóa 83
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng LH
Mã phần lô PP2300340629
Giá từng phần lô 4,662,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.660.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.263.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng FSH
Mã phần lô PP2300340630
Giá từng phần lô 18,881,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.972.858
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.216.700
Năng lực sản xuất hàng hóa 83
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng FSH
Mã phần lô PP2300340631
Giá từng phần lô 4,662,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.660.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.263.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Estradiol
Mã phần lô PP2300340632
Giá từng phần lô 18,881,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.972.858
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.216.700
Năng lực sản xuất hàng hóa 83
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Estradiol
Mã phần lô PP2300340633
Giá từng phần lô 4,662,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.660.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.263.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Progesterone
Mã phần lô PP2300340735
Giá từng phần lô 27,027,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.945.715
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.433.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 165
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Progesterone
Mã phần lô PP2300340736
Giá từng phần lô 2,528,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.325.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.079.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Prolactin
Mã phần lô PP2300340636
Giá từng phần lô 27,755,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.650.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.428.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 116
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Prolactin
Mã phần lô PP2300340637
Giá từng phần lô 4,660,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.657.143
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.262.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Testosterone
Mã phần lô PP2300340638
Giá từng phần lô 67,971,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 97.102.286
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.580.120
Năng lực sản xuất hàng hóa 296
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Testosterone
Mã phần lô PP2300340639
Giá từng phần lô 4,662,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.660.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.263.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng HCG+β
Mã phần lô PP2300340640
Giá từng phần lô 19,230,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.472.143
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.461.350
Năng lực sản xuất hàng hóa 83
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng HCG+β
Mã phần lô PP2300340641
Giá từng phần lô 3,496,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.995.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.447.550
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng PTH
Mã phần lô PP2300340642
Giá từng phần lô 131,117,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 187.310.715
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 91.782.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 411
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng PTH
Mã phần lô PP2300340643
Giá từng phần lô 5,827,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.325.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.079.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Vitamin D toàn phần
Mã phần lô PP2300340644
Giá từng phần lô 85,837,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 122.625.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.086.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 83
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Vitamin D toàn phần
Mã phần lô PP2300340645
Giá từng phần lô 8,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.000.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Anti-CCP
Mã phần lô PP2300340746
Giá từng phần lô 200,345,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.960.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.580.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng Anti-CCP
Mã phần lô PP2300340745
Giá từng phần lô 12,522,048
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.320.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.526.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Cyclosporine
Mã phần lô PP2300340761
Giá từng phần lô 336,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.590.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.589.100
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Cyclosporine
Mã phần lô PP2300340760
Giá từng phần lô 7,459,358
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.035.675
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.487.481
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Tacrolimus
Mã phần lô PP2300340751
Giá từng phần lô 450,542,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 84.265.429
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.290.060
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Tacrolimus
Mã phần lô PP2300340750
Giá từng phần lô 9,055,242
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.035.675
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.487.481
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch tiền xử lý mẫu xét nghiệm định lượng cyclosporine, tacrolimus, everolimus và sirolimus
Mã phần lô PP2300340652
Giá từng phần lô 5,799,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.285.358
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.059.825
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng cyclosporine và tacrolimus
Mã phần lô PP2300340653
Giá từng phần lô 5,799,735
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.285.336
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.059.815
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch pha loãng mẫu xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2300340654
Giá từng phần lô 26,107,392
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.296.275
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.275.175
Năng lực sản xuất hàng hóa 85
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch rửa điện cực cho máy xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2300340655
Giá từng phần lô 9,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.371.429
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.552.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 494
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch rửa hệ thống cho máy xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2300340656
Giá từng phần lô 562,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 804.228.572
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 394.072.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 203836
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch mồi phản ứng và rửa buồng đo cho các xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2300340716
Giá từng phần lô 294,144,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 186.028.572
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 91.154.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 55891
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch rửa loại bỏ các chất có khả năng gây nhiễu
Mã phần lô PP2300340658
Giá từng phần lô 96,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 138.171.429
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.704.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 39453
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch rửa kim hút thuốc thử cho các xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2300340659
Giá từng phần lô 3,141,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.488.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.199.120
Năng lực sản xuất hàng hóa 277
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cốc và đầu côn phản ứng xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2300340660
Giá từng phần lô 184,343,040
Yêu cầu doanh thu bình quân 263.347.200
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 129.040.128
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng TSH
Mã phần lô PP2300340661
Giá từng phần lô 1,426,140,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.037.342.858
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 998.298.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8877
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng TSH
Mã phần lô PP2300340738
Giá từng phần lô 13,801,212
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.989.973
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.895.087
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng T3
Mã phần lô PP2300340663
Giá từng phần lô 1,009,612,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.442.303.572
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 706.728.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 6165
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng T3
Mã phần lô PP2300340664
Giá từng phần lô 9,324,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.320.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.526.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng FT4
Mã phần lô PP2300340665
Giá từng phần lô 1,348,842,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.926.917.572
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 944.189.610
Năng lực sản xuất hàng hóa 8236
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng FT4
Mã phần lô PP2300340666
Giá từng phần lô 6,993,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.990.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.895.100
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng TG
Mã phần lô PP2300340667
Giá từng phần lô 587,354,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 839.077.715
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 411.148.080
Năng lực sản xuất hàng hóa 1184
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng TG
Mã phần lô PP2300340668
Giá từng phần lô 10,256,416
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.652.023
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.179.492
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Anti-TG
Mã phần lô PP2300340669
Giá từng phần lô 332,308,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 474.726.858
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 232.616.160
Năng lực sản xuất hàng hóa 1184
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Anti-TG
Mã phần lô PP2300340670
Giá từng phần lô 16,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.000.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Anti-TPO
Mã phần lô PP2300340671
Giá từng phần lô 55,384,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.121.143
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.769.360
Năng lực sản xuất hàng hóa 198
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Anti-TPO
Mã phần lô PP2300340672
Giá từng phần lô 8,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.000.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Anti-TSHR
Mã phần lô PP2300340673
Giá từng phần lô 283,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 405.000.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 198.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 198
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Anti-TSHR
Mã phần lô PP2300340674
Giá từng phần lô 17,482,464
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.974.949
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.237.725
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng Anti‑TSHR, Anti‑TPO và Anti‑Tg
Mã phần lô PP2300340675
Giá từng phần lô 176,223,552
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm định lượng IL-6
Mã phần lô PP2300340677
Giá từng phần lô 671,328,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng IL-6
Mã phần lô PP2300340678
Giá từng phần lô 27,972,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm định lượng NT-proBNP
Mã phần lô PP2300340679
Giá từng phần lô 2,148,552,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng NT-ProBNP
Mã phần lô PP2300340788
Giá từng phần lô 4,815,756
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng NT-ProBNP
Mã phần lô PP2300340789
Giá từng phần lô 6,265,368
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CEA
Mã phần lô PP2300340685
Giá từng phần lô 6,990,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CA 15-3
Mã phần lô PP2300340687
Giá từng phần lô 8,391,600
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CA 19-9
Mã phần lô PP2300340689
Giá từng phần lô 8,391,600
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CA 125
Mã phần lô PP2300340691
Giá từng phần lô 9,790,200
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CA 72-4
Mã phần lô PP2300340693
Giá từng phần lô 10,489,488
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng PSA toàn phần
Mã phần lô PP2300340695
Giá từng phần lô 6,993,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Cyfra 21-1
Mã phần lô PP2300340697
Giá từng phần lô 13,985,984
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng NSE
Mã phần lô PP2300340699
Giá từng phần lô 10,489,488
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng HE4
Mã phần lô PP2300340702
Giá từng phần lô 25,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng dấu ấn ung thư
Mã phần lô PP2300340703
Giá từng phần lô 64,102,500
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm xét nghiệm miễn dịch đặc hiệu
Mã phần lô PP2300340706
Giá từng phần lô 92,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Cortisol
Mã phần lô PP2300340727
Giá từng phần lô 10,360,008
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm định lượng beta HCG tự do
Mã phần lô PP2300340709
Giá từng phần lô 50,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng beta HCG tự do
Mã phần lô PP2300340710
Giá từng phần lô 18,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm định lượng PAPP-A
Mã phần lô PP2300340711
Giá từng phần lô 50,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng PAPP-A
Mã phần lô PP2300340712
Giá từng phần lô 18,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng beta HCG tự do và PAPP-A
Mã phần lô PP2300340713
Giá từng phần lô 27,272,700
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng Vitamin B12, Ferritin, P1NP, Vitamin D
Mã phần lô PP2300340714
Giá từng phần lô 16,153,848
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dung dịch pha loãng các xét nghiệm miễn dịch loại 2
Mã phần lô PP2300340715
Giá từng phần lô 3,854,880
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dung dịch rửa loại bỏ chất gây nhiễu tín hiệu cho các xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2300340717
Giá từng phần lô 192,672,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cóng đo và đầu côn phản ứng cho các xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2300340718
Giá từng phần lô 339,111,360
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm định lượng T4
Mã phần lô PP2300340719
Giá từng phần lô 1,102,176,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm định lượng B12
Mã phần lô PP2300340722
Giá từng phần lô 81,318,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng B12
Mã phần lô PP2300340723
Giá từng phần lô 10,594,872
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Total β-hCG
Mã phần lô PP2300340724
Giá từng phần lô 356,010,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Total β-hCG
Mã phần lô PP2300340725
Giá từng phần lô 10,806,840
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Folate
Mã phần lô PP2300340731
Giá từng phần lô 10,360,800
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng Folate
Mã phần lô PP2300340732
Giá từng phần lô 9,189,216
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng thyroxine tự do
Mã phần lô PP2300340733
Giá từng phần lô 15,595,200
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng Troponin-I
Mã phần lô PP2300340734
Giá từng phần lô 13,783,824
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm định lượng 25-OH Vitamin D
Mã phần lô PP2300340739
Giá từng phần lô 54,054,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng 25-OH Vitamin D
Mã phần lô PP2300340740
Giá từng phần lô 5,777,100
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Anti-CCP
Mã phần lô PP2300340744
Giá từng phần lô 9,628,056
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng SCC
Mã phần lô PP2300340748
Giá từng phần lô 6,060,024
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dung dịch tách chiết mẫu xét nghiệm định lượng Tacrolimus
Mã phần lô PP2300340752
Giá từng phần lô 985,402
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dung dịch rửa cho xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2300340753
Giá từng phần lô 52,728,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dung dịch tiền xúc tác cho xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2300340754
Giá từng phần lô 142,155,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dung dịch rửa hệ thống cho xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2300340755
Giá từng phần lô 177,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dung dịch rửa kim cho xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2300340756
Giá từng phần lô 39,800,880
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Total T3
Mã phần lô PP2300340757
Giá từng phần lô 663,351,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Total T3
Mã phần lô PP2300340758
Giá từng phần lô 17,337,024
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm định lượng NT- proBNP
Mã phần lô PP2300340759
Giá từng phần lô 153,144,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dung dịch tách mẫu xét nghiệm định lượng cyclosporine
Mã phần lô PP2300340762
Giá từng phần lô 7,213,268
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng Pepsinogen I
Mã phần lô PP2300340763
Giá từng phần lô 12,932,352
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Pepsinogen I
Mã phần lô PP2300340764
Giá từng phần lô 235,848,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Pepsinogen II
Mã phần lô PP2300340765
Giá từng phần lô 233,448,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm định lượng SHBG
Mã phần lô PP2300340767
Giá từng phần lô 44,056,200
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng SHBG
Mã phần lô PP2300340768
Giá từng phần lô 11,655,008
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2300340769
Giá từng phần lô 8,391,600
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm định lượng IgE
Mã phần lô PP2300340770
Giá từng phần lô 27,972,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng IgE
Mã phần lô PP2300340771
Giá từng phần lô 6,060,608
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng ProGRP
Mã phần lô PP2300340772
Giá từng phần lô 10,594,584
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng ProGRP
Mã phần lô PP2300340773
Giá từng phần lô 13,783,824
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm định lượng ProGRP
Mã phần lô PP2300340774
Giá từng phần lô 561,079,200
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính neutrophil gelatinase-associated lipocalin (NGAL) trong nước tiểu
Mã phần lô PP2300340775
Giá từng phần lô 10,912,896
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính neutrophil gelatinase-associated lipocalin (NGAL) trong nước tiểu
Mã phần lô PP2300340776
Giá từng phần lô 14,197,968
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm định tính neutrophil gelatinase-associated lipocalin (NGAL) trong nước tiểu
Mã phần lô PP2300340777
Giá từng phần lô 835,170,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng pepsinogen I trong huyết thanh và huyết tương
Mã phần lô PP2300340778
Giá từng phần lô 9,320,016
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng pepsinogen II trong huyết thanh và huyết tương
Mã phần lô PP2300340779
Giá từng phần lô 9,320,016
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng pepsinogen II trong huyết thanh và huyết tương
Mã phần lô PP2300340780
Giá từng phần lô 8,080,032
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dung dịch pha loãng mẫu xét nghiệm định lượng progesterone
Mã phần lô PP2300340781
Giá từng phần lô 3,685,500
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cốc phản ứng xét nghiệm miễn dịch tự động
Mã phần lô PP2300340782
Giá từng phần lô 283,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Nắp thay thế thuốc thử hỗ trợ hệ thống xét nghiệm miễn dịch tự động
Mã phần lô PP2300340783
Giá từng phần lô 1,320,600
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Troponin I siêu nhạy
Mã phần lô PP2300340784
Giá từng phần lô 200,210,400
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Troponin I siêu nhạy
Mã phần lô PP2300340785
Giá từng phần lô 10,594,800
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ống tiền xử lý cho xét nghiệm định lượng thuốc chống thải ghép
Mã phần lô PP2300340786
Giá từng phần lô 862,500
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng các thuốc chống thải ghép
Mã phần lô PP2300340787
Giá từng phần lô 73,571,040
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng S100
Mã phần lô PP2300340790
Giá từng phần lô 11,748,240
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->