Gói thầu: Gói thầu số 7: Mua sắm hoá chất, vật tư tiêu hao xét nghiệm miễn dịch
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300254203-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/10/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG | Chủ đầu tư | BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 7: Mua sắm hoá chất, vật tư tiêu hao xét nghiệm miễn dịch |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300162124 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 ngày |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Đà Nẵng |
| Giá gói thầu | 35,486,035,180 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 425.841.600 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2300340766 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng TSH | 1,262,016,000 | 351.648.000 | Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm | 172.307.520 | 1579 |
| 2 | PP2300340580 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng T3 | 184,615,200 | 263.736.000 | Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm | 129.230.640 | 1184 |
| 3 | PP2300340581 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng FT4 | 258,460,800 | 369.229.715 | Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm | 180.922.560 | 1579 |
| 4 | PP2300340582 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Tg | 108,769,200 | 155.384.572 | Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm | 76.138.440 | 198 |
| 5 | PP2300340583 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Anti-Tg | 61,538,400 | 87.912.000 | Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm | 43.076.880 | 198 |
| 6 | PP2300340584 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Anti-TPO | 61,538,400 | 87.912.000 | Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm | 43.076.880 | 198 |
| 7 | PP2300340585 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Anti-TSHR | 315,000,000 | 450.000.000 | Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm | 220.500.000 | 198 |
| 8 | PP2300340676 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng PCT | 3,383,500,800 | 319.680.000 | Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm | 156.643.200 | 198 |
| 9 | PP2300340587 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng proBNP | 292,320,000 | 417.600.000 | Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm | 204.624.000 | 198 |
| 10 | PP2300340588 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng proBNP | 5,040,000 | 7.200.000 | Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm | 3.528.000 | 3 |
| 11 | PP2300340682 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Troponin T | 2,051,280,000 | 432.000.000 | Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm | 211.680.000 | 1184 |
| 12 | PP2300340683 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Troponin T | 6,615,000 | 9.000.000 | Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm | 4.410.000 | 4 |
| 13 | PP2300340591 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng Troponin T | 25,200,000 | 36.000.000 | Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm | 17.640.000 | 40 |
| 14 | PP2300340720 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng AFP | 743,356,800 | 64.734.858 | Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm | 31.720.080 | 198 |
| 15 | PP2300340721 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng AFP | 16,210,260 | 6.657.143 | Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm | 3.262.000 | 3 |
| 16 | PP2300340686 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CA 15-3 | 161,905,800 | 377.619.429 | Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm | 185.033.520 | 592 |
| 17 | PP2300340688 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CA 19-9 | 704,899,200 | 251.746.286 | Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm | 123.355.680 | 395 |
| 18 | PP2300340690 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CA 125 | 264,337,200 | 178.320.286 | Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm | 87.376.940 | 280 |
| 19 | PP2300340692 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CA 72-4 | 660,843,000 | 178.320.286 | Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm | 87.376.940 | 280 |
| 20 | PP2300340684 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CEA | 528,672,000 | 149.850.000 | Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm | 73.426.500 | 411 |
| 21 | PP2300340696 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Cyfra 21-1 | 611,887,500 | 108.225.000 | Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm | 53.030.250 | 214 |
| 22 | PP2300340698 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng NSE | 264,337,200 | 419.577.143 | Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm | 205.592.800 | 658 |
| 23 | PP2300340694 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng PSA toàn phần | 312,063,900 | 549.450.000 | Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm | 269.230.500 | 1085 |
| 24 | PP2300340602 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng PSA tự do | 46,620,000 | 66.600.000 | Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm | 32.634.000 | 132 |
| 25 | PP2300340603 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng PSA tự do | 4,660,000 | 6.657.143 | Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm | 3.262.000 | 3 |
| 26 | PP2300340700 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng HE4 | 100,800,000 | 144.000.000 | Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm | 70.560.000 | 99 |
| 27 | PP2300340701 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng HE4 | 17,463,000 | 41.578.572 | Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm | 20.373.500 | 4 |
| 28 | PP2300340749 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng SCC | 115,000,000 | 40.986.000 | Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm | 20.083.140 | 50 |
| 29 | PP2300340747 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng SCC | 10,000,008 | 13.320.503 | Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm | 6.527.047 | 2 |
| 30 | PP2300340608 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng ung thư phổi | 5,492,280 | 7.846.115 | Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm | 3.844.596 | 4 |
| 31 | PP2300340743 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng PIVKA-II | 400,730,400 | 306.000.000 | Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm | 149.940.000 | 99 |
| 32 | PP2300340741 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng PIVKA-II | 11,328,696 | 6.075.000 | Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm | 2.976.750 | 2 |
| 33 | PP2300340742 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng PIVKA-II | 12,282,600 | 14.850.000 | Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm | 7.276.500 | 2 |
| 34 | PP2300340612 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Protein S100 | 39,160,800 | 55.944.000 | Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm | 27.412.560 | 17 |
| 35 | PP2300340728 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Ferritin | 720,000,000 | 35.964.000 | Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm | 17.622.360 | 99 |
| 36 | PP2300340729 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Ferritin | 9,168,000 | 4.995.000 | Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm | 2.447.550 | 2 |
| 37 | PP2300340615 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Vitamin B12 | 12,587,400 | 17.982.000 | Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm | 8.811.180 | 50 |
| 38 | PP2300340616 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Vitamin B12 | 2,331,000 | 3.330.000 | Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm | 1.631.700 | 2 |
| 39 | PP2300340730 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Folate | 91,004,400 | 17.982.000 | Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm | 8.811.180 | 50 |
| 40 | PP2300340618 - Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lương Folate | 4,662,000 | 6.660.000 | Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm | 3.263.400 | 2 |
| 41 | PP2300340619 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng ACTH | 44,056,200 | 62.937.429 | Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm | 30.839.340 | 99 |
| 42 | PP2300340620 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng ACTH | 11,655,008 | 16.650.012 | Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm | 8.158.506 | 3 |
| 43 | PP2300340621 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Insulin | 20,979,000 | 29.970.000 | Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm | 14.685.300 | 83 |
| 44 | PP2300340622 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Insulin | 2,331,000 | 3.330.000 | Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm | 1.631.700 | 2 |
| 45 | PP2300340705 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng C-Peptide | 6,293,700 | 14.985.000 | Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm | 7.342.650 | 4 |
| 46 | PP2300340704 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng C-Peptide | 50,349,600 | 23.976.000 | Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm | 11.748.240 | 33 |
| 47 | PP2300340625 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng hGH | 58,741,600 | 83.916.572 | Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm | 41.119.120 | 132 |
| 48 | PP2300340626 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng hGH | 11,655,008 | 16.650.012 | Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm | 8.158.506 | 3 |
| 49 | PP2300340726 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Cortisol | 180,500,000 | 194.204.572 | Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm | 95.160.240 | 592 |
| 50 | PP2300340628 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng LH | 18,881,000 | 26.972.858 | Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm | 13.216.700 | 83 |
| 51 | PP2300340629 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng LH | 4,662,000 | 6.660.000 | Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm | 3.263.400 | 3 |
| 52 | PP2300340630 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng FSH | 18,881,000 | 26.972.858 | Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm | 13.216.700 | 83 |
| 53 | PP2300340631 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng FSH | 4,662,000 | 6.660.000 | Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm | 3.263.400 | 3 |
| 54 | PP2300340632 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Estradiol | 18,881,000 | 26.972.858 | Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm | 13.216.700 | 83 |
| 55 | PP2300340633 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Estradiol | 4,662,000 | 6.660.000 | Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm | 3.263.400 | 3 |
| 56 | PP2300340735 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Progesterone | 27,027,200 | 53.945.715 | Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm | 26.433.400 | 165 |
| 57 | PP2300340736 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Progesterone | 2,528,400 | 8.325.000 | Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm | 4.079.250 | 4 |
| 58 | PP2300340636 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Prolactin | 27,755,000 | 39.650.000 | Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm | 19.428.500 | 116 |
| 59 | PP2300340637 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Prolactin | 4,660,000 | 6.657.143 | Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm | 3.262.000 | 3 |
| 60 | PP2300340638 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Testosterone | 67,971,600 | 97.102.286 | Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm | 47.580.120 | 296 |
| 61 | PP2300340639 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Testosterone | 4,662,000 | 6.660.000 | Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm | 3.263.400 | 3 |
| 62 | PP2300340640 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng HCG+β | 19,230,500 | 27.472.143 | Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm | 13.461.350 | 83 |
| 63 | PP2300340641 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng HCG+β | 3,496,500 | 4.995.000 | Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm | 2.447.550 | 2 |
| 64 | PP2300340642 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng PTH | 131,117,500 | 187.310.715 | Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm | 91.782.250 | 411 |
| 65 | PP2300340643 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng PTH | 5,827,500 | 8.325.000 | Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm | 4.079.250 | 4 |
| 66 | PP2300340644 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Vitamin D toàn phần | 85,837,500 | 122.625.000 | Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm | 60.086.250 | 83 |
| 67 | PP2300340645 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Vitamin D toàn phần | 8,400,000 | 12.000.000 | Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm | 5.880.000 | 3 |
| 68 | PP2300340746 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Anti-CCP | 200,345,600 | 39.960.000 | Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm | 19.580.400 | 33 |
| 69 | PP2300340745 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng Anti-CCP | 12,522,048 | 13.320.000 | Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm | 6.526.800 | 3 |
| 70 | PP2300340761 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Cyclosporine | 336,000,000 | 70.590.000 | Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm | 34.589.100 | 33 |
| 71 | PP2300340760 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Cyclosporine | 7,459,358 | 3.035.675 | Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm | 1.487.481 | 1 |
| 72 | PP2300340751 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Tacrolimus | 450,542,400 | 84.265.429 | Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm | 41.290.060 | 33 |
| 73 | PP2300340750 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Tacrolimus | 9,055,242 | 3.035.675 | Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm | 1.487.481 | 1 |
| 74 | PP2300340652 - Dung dịch tiền xử lý mẫu xét nghiệm định lượng cyclosporine, tacrolimus, everolimus và sirolimus | 5,799,750 | 8.285.358 | Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm | 4.059.825 | 25 |
| 75 | PP2300340653 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng cyclosporine và tacrolimus | 5,799,735 | 8.285.336 | Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm | 4.059.815 | 8 |
| 76 | PP2300340654 - Dung dịch pha loãng mẫu xét nghiệm miễn dịch | 26,107,392 | 37.296.275 | Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm | 18.275.175 | 85 |
| 77 | PP2300340655 - Dung dịch rửa điện cực cho máy xét nghiệm miễn dịch | 9,360,000 | 13.371.429 | Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm | 6.552.000 | 494 |
| 78 | PP2300340656 - Dung dịch rửa hệ thống cho máy xét nghiệm miễn dịch | 562,960,000 | 804.228.572 | Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm | 394.072.000 | 203836 |
| 79 | PP2300340716 - Dung dịch mồi phản ứng và rửa buồng đo cho các xét nghiệm miễn dịch | 294,144,000 | 186.028.572 | Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm | 91.154.000 | 55891 |
| 80 | PP2300340658 - Dung dịch rửa loại bỏ các chất có khả năng gây nhiễu | 96,720,000 | 138.171.429 | Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm | 67.704.000 | 39453 |
| 81 | PP2300340659 - Dung dịch rửa kim hút thuốc thử cho các xét nghiệm miễn dịch | 3,141,600 | 4.488.000 | Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm | 2.199.120 | 277 |
| 82 | PP2300340660 - Cốc và đầu côn phản ứng xét nghiệm miễn dịch | 184,343,040 | 263.347.200 | Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm | 129.040.128 | 5 |
| 83 | PP2300340661 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng TSH | 1,426,140,000 | 2.037.342.858 | Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm | 998.298.000 | 8877 |
| 84 | PP2300340738 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng TSH | 13,801,212 | 9.989.973 | Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm | 4.895.087 | 6 |
| 85 | PP2300340663 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng T3 | 1,009,612,500 | 1.442.303.572 | Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm | 706.728.750 | 6165 |
| 86 | PP2300340664 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng T3 | 9,324,000 | 13.320.000 | Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm | 6.526.800 | 6 |
| 87 | PP2300340665 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng FT4 | 1,348,842,300 | 1.926.917.572 | Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm | 944.189.610 | 8236 |
| 88 | PP2300340666 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng FT4 | 6,993,000 | 9.990.000 | Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm | 4.895.100 | 4 |
| 89 | PP2300340667 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng TG | 587,354,400 | 839.077.715 | Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm | 411.148.080 | 1184 |
| 90 | PP2300340668 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng TG | 10,256,416 | 14.652.023 | Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm | 7.179.492 | 6 |
| 91 | PP2300340669 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Anti-TG | 332,308,800 | 474.726.858 | Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm | 232.616.160 | 1184 |
| 92 | PP2300340670 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Anti-TG | 16,800,000 | 24.000.000 | Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm | 11.760.000 | 8 |
| 93 | PP2300340671 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Anti-TPO | 55,384,800 | 79.121.143 | Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm | 38.769.360 | 198 |
| 94 | PP2300340672 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Anti-TPO | 8,400,000 | 12.000.000 | Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm | 5.880.000 | 4 |
| 95 | PP2300340673 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Anti-TSHR | 283,500,000 | 405.000.000 | Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm | 198.450.000 | 198 |
| 96 | PP2300340674 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Anti-TSHR | 17,482,464 | 24.974.949 | Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm | 12.237.725 | 8 |
| 97 | PP2300340675 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng Anti‑TSHR, Anti‑TPO và Anti‑Tg | 176,223,552 | ||||
| 98 | PP2300340677 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng IL-6 | 671,328,000 | ||||
| 99 | PP2300340678 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng IL-6 | 27,972,000 | ||||
| 100 | PP2300340679 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng NT-proBNP | 2,148,552,000 | ||||
| 101 | PP2300340788 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng NT-ProBNP | 4,815,756 | ||||
| 102 | PP2300340789 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng NT-ProBNP | 6,265,368 | ||||
| 103 | PP2300340685 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CEA | 6,990,000 | ||||
| 104 | PP2300340687 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CA 15-3 | 8,391,600 | ||||
| 105 | PP2300340689 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CA 19-9 | 8,391,600 | ||||
| 106 | PP2300340691 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CA 125 | 9,790,200 | ||||
| 107 | PP2300340693 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CA 72-4 | 10,489,488 | ||||
| 108 | PP2300340695 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng PSA toàn phần | 6,993,000 | ||||
| 109 | PP2300340697 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Cyfra 21-1 | 13,985,984 | ||||
| 110 | PP2300340699 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng NSE | 10,489,488 | ||||
| 111 | PP2300340702 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng HE4 | 25,200,000 | ||||
| 112 | PP2300340703 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng dấu ấn ung thư | 64,102,500 | ||||
| 113 | PP2300340706 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm xét nghiệm miễn dịch đặc hiệu | 92,400,000 | ||||
| 114 | PP2300340727 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Cortisol | 10,360,008 | ||||
| 115 | PP2300340709 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng beta HCG tự do | 50,400,000 | ||||
| 116 | PP2300340710 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng beta HCG tự do | 18,900,000 | ||||
| 117 | PP2300340711 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng PAPP-A | 50,400,000 | ||||
| 118 | PP2300340712 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng PAPP-A | 18,900,000 | ||||
| 119 | PP2300340713 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng beta HCG tự do và PAPP-A | 27,272,700 | ||||
| 120 | PP2300340714 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng Vitamin B12, Ferritin, P1NP, Vitamin D | 16,153,848 | ||||
| 121 | PP2300340715 - Dung dịch pha loãng các xét nghiệm miễn dịch loại 2 | 3,854,880 | ||||
| 122 | PP2300340717 - Dung dịch rửa loại bỏ chất gây nhiễu tín hiệu cho các xét nghiệm miễn dịch | 192,672,000 | ||||
| 123 | PP2300340718 - Cóng đo và đầu côn phản ứng cho các xét nghiệm miễn dịch | 339,111,360 | ||||
| 124 | PP2300340719 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng T4 | 1,102,176,000 | ||||
| 125 | PP2300340722 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng B12 | 81,318,000 | ||||
| 126 | PP2300340723 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng B12 | 10,594,872 | ||||
| 127 | PP2300340724 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Total β-hCG | 356,010,000 | ||||
| 128 | PP2300340725 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Total β-hCG | 10,806,840 | ||||
| 129 | PP2300340731 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Folate | 10,360,800 | ||||
| 130 | PP2300340732 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng Folate | 9,189,216 | ||||
| 131 | PP2300340733 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng thyroxine tự do | 15,595,200 | ||||
| 132 | PP2300340734 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng Troponin-I | 13,783,824 | ||||
| 133 | PP2300340739 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng 25-OH Vitamin D | 54,054,000 | ||||
| 134 | PP2300340740 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng 25-OH Vitamin D | 5,777,100 | ||||
| 135 | PP2300340744 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Anti-CCP | 9,628,056 | ||||
| 136 | PP2300340748 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng SCC | 6,060,024 | ||||
| 137 | PP2300340752 - Dung dịch tách chiết mẫu xét nghiệm định lượng Tacrolimus | 985,402 | ||||
| 138 | PP2300340753 - Dung dịch rửa cho xét nghiệm miễn dịch | 52,728,000 | ||||
| 139 | PP2300340754 - Dung dịch tiền xúc tác cho xét nghiệm miễn dịch | 142,155,000 | ||||
| 140 | PP2300340755 - Dung dịch rửa hệ thống cho xét nghiệm miễn dịch | 177,920,000 | ||||
| 141 | PP2300340756 - Dung dịch rửa kim cho xét nghiệm miễn dịch | 39,800,880 | ||||
| 142 | PP2300340757 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Total T3 | 663,351,000 | ||||
| 143 | PP2300340758 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Total T3 | 17,337,024 | ||||
| 144 | PP2300340759 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng NT- proBNP | 153,144,000 | ||||
| 145 | PP2300340762 - Dung dịch tách mẫu xét nghiệm định lượng cyclosporine | 7,213,268 | ||||
| 146 | PP2300340763 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng Pepsinogen I | 12,932,352 | ||||
| 147 | PP2300340764 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Pepsinogen I | 235,848,000 | ||||
| 148 | PP2300340765 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Pepsinogen II | 233,448,000 | ||||
| 149 | PP2300340767 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng SHBG | 44,056,200 | ||||
| 150 | PP2300340768 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng SHBG | 11,655,008 | ||||
| 151 | PP2300340769 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm miễn dịch | 8,391,600 | ||||
| 152 | PP2300340770 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng IgE | 27,972,000 | ||||
| 153 | PP2300340771 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng IgE | 6,060,608 | ||||
| 154 | PP2300340772 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng ProGRP | 10,594,584 | ||||
| 155 | PP2300340773 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng ProGRP | 13,783,824 | ||||
| 156 | PP2300340774 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng ProGRP | 561,079,200 | ||||
| 157 | PP2300340775 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính neutrophil gelatinase-associated lipocalin (NGAL) trong nước tiểu | 10,912,896 | ||||
| 158 | PP2300340776 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính neutrophil gelatinase-associated lipocalin (NGAL) trong nước tiểu | 14,197,968 | ||||
| 159 | PP2300340777 - Thuốc thử xét nghiệm định tính neutrophil gelatinase-associated lipocalin (NGAL) trong nước tiểu | 835,170,000 | ||||
| 160 | PP2300340778 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng pepsinogen I trong huyết thanh và huyết tương | 9,320,016 | ||||
| 161 | PP2300340779 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng pepsinogen II trong huyết thanh và huyết tương | 9,320,016 | ||||
| 162 | PP2300340780 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng pepsinogen II trong huyết thanh và huyết tương | 8,080,032 | ||||
| 163 | PP2300340781 - Dung dịch pha loãng mẫu xét nghiệm định lượng progesterone | 3,685,500 | ||||
| 164 | PP2300340782 - Cốc phản ứng xét nghiệm miễn dịch tự động | 283,200,000 | ||||
| 165 | PP2300340783 - Nắp thay thế thuốc thử hỗ trợ hệ thống xét nghiệm miễn dịch tự động | 1,320,600 | ||||
| 166 | PP2300340784 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Troponin I siêu nhạy | 200,210,400 | ||||
| 167 | PP2300340785 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Troponin I siêu nhạy | 10,594,800 | ||||
| 168 | PP2300340786 - Ống tiền xử lý cho xét nghiệm định lượng thuốc chống thải ghép | 862,500 | ||||
| 169 | PP2300340787 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng các thuốc chống thải ghép | 73,571,040 | ||||
| 170 | PP2300340790 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng S100 | 11,748,240 |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng TSH |
|
| Mã phần lô | PP2300340766 |
| Giá từng phần lô | 1,262,016,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 351.648.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 172.307.520 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1579 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng T3 |
|
| Mã phần lô | PP2300340580 |
| Giá từng phần lô | 184,615,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 263.736.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 129.230.640 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1184 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng FT4 |
|
| Mã phần lô | PP2300340581 |
| Giá từng phần lô | 258,460,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 369.229.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 180.922.560 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1579 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Tg |
|
| Mã phần lô | PP2300340582 |
| Giá từng phần lô | 108,769,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 155.384.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 76.138.440 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 198 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Anti-Tg |
|
| Mã phần lô | PP2300340583 |
| Giá từng phần lô | 61,538,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 87.912.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 43.076.880 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 198 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Anti-TPO |
|
| Mã phần lô | PP2300340584 |
| Giá từng phần lô | 61,538,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 87.912.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 43.076.880 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 198 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Anti-TSHR |
|
| Mã phần lô | PP2300340585 |
| Giá từng phần lô | 315,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 450.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 220.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 198 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng PCT |
|
| Mã phần lô | PP2300340676 |
| Giá từng phần lô | 3,383,500,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 319.680.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 156.643.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 198 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng proBNP |
|
| Mã phần lô | PP2300340587 |
| Giá từng phần lô | 292,320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 417.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 204.624.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 198 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng proBNP |
|
| Mã phần lô | PP2300340588 |
| Giá từng phần lô | 5,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.528.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Troponin T |
|
| Mã phần lô | PP2300340682 |
| Giá từng phần lô | 2,051,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 432.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 211.680.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1184 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Troponin T |
|
| Mã phần lô | PP2300340683 |
| Giá từng phần lô | 6,615,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.410.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng Troponin T |
|
| Mã phần lô | PP2300340591 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.640.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 40 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng AFP |
|
| Mã phần lô | PP2300340720 |
| Giá từng phần lô | 743,356,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 64.734.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.720.080 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 198 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng AFP |
|
| Mã phần lô | PP2300340721 |
| Giá từng phần lô | 16,210,260 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.657.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.262.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CA 15-3 |
|
| Mã phần lô | PP2300340686 |
| Giá từng phần lô | 161,905,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 377.619.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 185.033.520 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 592 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CA 19-9 |
|
| Mã phần lô | PP2300340688 |
| Giá từng phần lô | 704,899,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 251.746.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 123.355.680 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 395 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CA 125 |
|
| Mã phần lô | PP2300340690 |
| Giá từng phần lô | 264,337,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 178.320.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 87.376.940 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CA 72-4 |
|
| Mã phần lô | PP2300340692 |
| Giá từng phần lô | 660,843,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 178.320.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 87.376.940 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CEA |
|
| Mã phần lô | PP2300340684 |
| Giá từng phần lô | 528,672,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 149.850.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 73.426.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 411 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Cyfra 21-1 |
|
| Mã phần lô | PP2300340696 |
| Giá từng phần lô | 611,887,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 108.225.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 53.030.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 214 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng NSE |
|
| Mã phần lô | PP2300340698 |
| Giá từng phần lô | 264,337,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 419.577.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 205.592.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 658 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng PSA toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2300340694 |
| Giá từng phần lô | 312,063,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 549.450.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 269.230.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1085 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng PSA tự do |
|
| Mã phần lô | PP2300340602 |
| Giá từng phần lô | 46,620,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 66.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.634.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 132 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng PSA tự do |
|
| Mã phần lô | PP2300340603 |
| Giá từng phần lô | 4,660,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.657.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.262.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng HE4 |
|
| Mã phần lô | PP2300340700 |
| Giá từng phần lô | 100,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 144.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 70.560.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 99 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng HE4 |
|
| Mã phần lô | PP2300340701 |
| Giá từng phần lô | 17,463,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.578.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.373.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng SCC |
|
| Mã phần lô | PP2300340749 |
| Giá từng phần lô | 115,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.986.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.083.140 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng SCC |
|
| Mã phần lô | PP2300340747 |
| Giá từng phần lô | 10,000,008 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.320.503 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.527.047 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng ung thư phổi |
|
| Mã phần lô | PP2300340608 |
| Giá từng phần lô | 5,492,280 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.846.115 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.844.596 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng PIVKA-II |
|
| Mã phần lô | PP2300340743 |
| Giá từng phần lô | 400,730,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 306.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 149.940.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 99 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng PIVKA-II |
|
| Mã phần lô | PP2300340741 |
| Giá từng phần lô | 11,328,696 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.075.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.976.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng PIVKA-II |
|
| Mã phần lô | PP2300340742 |
| Giá từng phần lô | 12,282,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.850.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.276.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Protein S100 |
|
| Mã phần lô | PP2300340612 |
| Giá từng phần lô | 39,160,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 55.944.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.412.560 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Ferritin |
|
| Mã phần lô | PP2300340728 |
| Giá từng phần lô | 720,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.964.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.622.360 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 99 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Ferritin |
|
| Mã phần lô | PP2300340729 |
| Giá từng phần lô | 9,168,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.995.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.447.550 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Vitamin B12 |
|
| Mã phần lô | PP2300340615 |
| Giá từng phần lô | 12,587,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.982.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.811.180 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Vitamin B12 |
|
| Mã phần lô | PP2300340616 |
| Giá từng phần lô | 2,331,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.330.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.631.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Folate |
|
| Mã phần lô | PP2300340730 |
| Giá từng phần lô | 91,004,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.982.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.811.180 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lương Folate |
|
| Mã phần lô | PP2300340618 |
| Giá từng phần lô | 4,662,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.660.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.263.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng ACTH |
|
| Mã phần lô | PP2300340619 |
| Giá từng phần lô | 44,056,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 62.937.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.839.340 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 99 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng ACTH |
|
| Mã phần lô | PP2300340620 |
| Giá từng phần lô | 11,655,008 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.650.012 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.158.506 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Insulin |
|
| Mã phần lô | PP2300340621 |
| Giá từng phần lô | 20,979,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.970.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.685.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Insulin |
|
| Mã phần lô | PP2300340622 |
| Giá từng phần lô | 2,331,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.330.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.631.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng C-Peptide |
|
| Mã phần lô | PP2300340705 |
| Giá từng phần lô | 6,293,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.985.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.342.650 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng C-Peptide |
|
| Mã phần lô | PP2300340704 |
| Giá từng phần lô | 50,349,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.976.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.748.240 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng hGH |
|
| Mã phần lô | PP2300340625 |
| Giá từng phần lô | 58,741,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 83.916.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 41.119.120 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 132 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng hGH |
|
| Mã phần lô | PP2300340626 |
| Giá từng phần lô | 11,655,008 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.650.012 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.158.506 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Cortisol |
|
| Mã phần lô | PP2300340726 |
| Giá từng phần lô | 180,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 194.204.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 95.160.240 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 592 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng LH |
|
| Mã phần lô | PP2300340628 |
| Giá từng phần lô | 18,881,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.972.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.216.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng LH |
|
| Mã phần lô | PP2300340629 |
| Giá từng phần lô | 4,662,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.660.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.263.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng FSH |
|
| Mã phần lô | PP2300340630 |
| Giá từng phần lô | 18,881,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.972.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.216.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng FSH |
|
| Mã phần lô | PP2300340631 |
| Giá từng phần lô | 4,662,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.660.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.263.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Estradiol |
|
| Mã phần lô | PP2300340632 |
| Giá từng phần lô | 18,881,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.972.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.216.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Estradiol |
|
| Mã phần lô | PP2300340633 |
| Giá từng phần lô | 4,662,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.660.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.263.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Progesterone |
|
| Mã phần lô | PP2300340735 |
| Giá từng phần lô | 27,027,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 53.945.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.433.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 165 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Progesterone |
|
| Mã phần lô | PP2300340736 |
| Giá từng phần lô | 2,528,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.325.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.079.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Prolactin |
|
| Mã phần lô | PP2300340636 |
| Giá từng phần lô | 27,755,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.650.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.428.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 116 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Prolactin |
|
| Mã phần lô | PP2300340637 |
| Giá từng phần lô | 4,660,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.657.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.262.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Testosterone |
|
| Mã phần lô | PP2300340638 |
| Giá từng phần lô | 67,971,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 97.102.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.580.120 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 296 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Testosterone |
|
| Mã phần lô | PP2300340639 |
| Giá từng phần lô | 4,662,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.660.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.263.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng HCG+β |
|
| Mã phần lô | PP2300340640 |
| Giá từng phần lô | 19,230,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.472.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.461.350 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng HCG+β |
|
| Mã phần lô | PP2300340641 |
| Giá từng phần lô | 3,496,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.995.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.447.550 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng PTH |
|
| Mã phần lô | PP2300340642 |
| Giá từng phần lô | 131,117,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 187.310.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 91.782.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 411 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng PTH |
|
| Mã phần lô | PP2300340643 |
| Giá từng phần lô | 5,827,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.325.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.079.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Vitamin D toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2300340644 |
| Giá từng phần lô | 85,837,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 122.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 60.086.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Vitamin D toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2300340645 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.880.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Anti-CCP |
|
| Mã phần lô | PP2300340746 |
| Giá từng phần lô | 200,345,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.960.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.580.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng Anti-CCP |
|
| Mã phần lô | PP2300340745 |
| Giá từng phần lô | 12,522,048 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.320.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.526.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Cyclosporine |
|
| Mã phần lô | PP2300340761 |
| Giá từng phần lô | 336,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 70.590.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.589.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Cyclosporine |
|
| Mã phần lô | PP2300340760 |
| Giá từng phần lô | 7,459,358 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.035.675 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.487.481 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Tacrolimus |
|
| Mã phần lô | PP2300340751 |
| Giá từng phần lô | 450,542,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 84.265.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 41.290.060 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Tacrolimus |
|
| Mã phần lô | PP2300340750 |
| Giá từng phần lô | 9,055,242 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.035.675 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.487.481 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch tiền xử lý mẫu xét nghiệm định lượng cyclosporine, tacrolimus, everolimus và sirolimus |
|
| Mã phần lô | PP2300340652 |
| Giá từng phần lô | 5,799,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.285.358 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.059.825 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng cyclosporine và tacrolimus |
|
| Mã phần lô | PP2300340653 |
| Giá từng phần lô | 5,799,735 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.285.336 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.059.815 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch pha loãng mẫu xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300340654 |
| Giá từng phần lô | 26,107,392 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.296.275 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.275.175 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 85 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch rửa điện cực cho máy xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300340655 |
| Giá từng phần lô | 9,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.371.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.552.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 494 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch rửa hệ thống cho máy xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300340656 |
| Giá từng phần lô | 562,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 804.228.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 394.072.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 203836 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch mồi phản ứng và rửa buồng đo cho các xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300340716 |
| Giá từng phần lô | 294,144,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 186.028.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 91.154.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 55891 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch rửa loại bỏ các chất có khả năng gây nhiễu |
|
| Mã phần lô | PP2300340658 |
| Giá từng phần lô | 96,720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 138.171.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 67.704.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 39453 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch rửa kim hút thuốc thử cho các xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300340659 |
| Giá từng phần lô | 3,141,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.488.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.199.120 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 277 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cốc và đầu côn phản ứng xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300340660 |
| Giá từng phần lô | 184,343,040 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 263.347.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 129.040.128 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng TSH |
|
| Mã phần lô | PP2300340661 |
| Giá từng phần lô | 1,426,140,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.037.342.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 998.298.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8877 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng TSH |
|
| Mã phần lô | PP2300340738 |
| Giá từng phần lô | 13,801,212 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.989.973 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.895.087 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng T3 |
|
| Mã phần lô | PP2300340663 |
| Giá từng phần lô | 1,009,612,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.442.303.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 706.728.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6165 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng T3 |
|
| Mã phần lô | PP2300340664 |
| Giá từng phần lô | 9,324,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.320.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.526.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng FT4 |
|
| Mã phần lô | PP2300340665 |
| Giá từng phần lô | 1,348,842,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.926.917.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 944.189.610 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8236 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng FT4 |
|
| Mã phần lô | PP2300340666 |
| Giá từng phần lô | 6,993,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.990.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.895.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng TG |
|
| Mã phần lô | PP2300340667 |
| Giá từng phần lô | 587,354,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 839.077.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 411.148.080 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1184 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng TG |
|
| Mã phần lô | PP2300340668 |
| Giá từng phần lô | 10,256,416 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.652.023 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.179.492 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Anti-TG |
|
| Mã phần lô | PP2300340669 |
| Giá từng phần lô | 332,308,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 474.726.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 232.616.160 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1184 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Anti-TG |
|
| Mã phần lô | PP2300340670 |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.760.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Anti-TPO |
|
| Mã phần lô | PP2300340671 |
| Giá từng phần lô | 55,384,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 79.121.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.769.360 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 198 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Anti-TPO |
|
| Mã phần lô | PP2300340672 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.880.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Anti-TSHR |
|
| Mã phần lô | PP2300340673 |
| Giá từng phần lô | 283,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 405.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 198.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 198 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Anti-TSHR |
|
| Mã phần lô | PP2300340674 |
| Giá từng phần lô | 17,482,464 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.974.949 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.237.725 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng Anti‑TSHR, Anti‑TPO và Anti‑Tg |
|
| Mã phần lô | PP2300340675 |
| Giá từng phần lô | 176,223,552 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng IL-6 |
|
| Mã phần lô | PP2300340677 |
| Giá từng phần lô | 671,328,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng IL-6 |
|
| Mã phần lô | PP2300340678 |
| Giá từng phần lô | 27,972,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng NT-proBNP |
|
| Mã phần lô | PP2300340679 |
| Giá từng phần lô | 2,148,552,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng NT-ProBNP |
|
| Mã phần lô | PP2300340788 |
| Giá từng phần lô | 4,815,756 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng NT-ProBNP |
|
| Mã phần lô | PP2300340789 |
| Giá từng phần lô | 6,265,368 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CEA |
|
| Mã phần lô | PP2300340685 |
| Giá từng phần lô | 6,990,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CA 15-3 |
|
| Mã phần lô | PP2300340687 |
| Giá từng phần lô | 8,391,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CA 19-9 |
|
| Mã phần lô | PP2300340689 |
| Giá từng phần lô | 8,391,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CA 125 |
|
| Mã phần lô | PP2300340691 |
| Giá từng phần lô | 9,790,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CA 72-4 |
|
| Mã phần lô | PP2300340693 |
| Giá từng phần lô | 10,489,488 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng PSA toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2300340695 |
| Giá từng phần lô | 6,993,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Cyfra 21-1 |
|
| Mã phần lô | PP2300340697 |
| Giá từng phần lô | 13,985,984 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng NSE |
|
| Mã phần lô | PP2300340699 |
| Giá từng phần lô | 10,489,488 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng HE4 |
|
| Mã phần lô | PP2300340702 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng dấu ấn ung thư |
|
| Mã phần lô | PP2300340703 |
| Giá từng phần lô | 64,102,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm xét nghiệm miễn dịch đặc hiệu |
|
| Mã phần lô | PP2300340706 |
| Giá từng phần lô | 92,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Cortisol |
|
| Mã phần lô | PP2300340727 |
| Giá từng phần lô | 10,360,008 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng beta HCG tự do |
|
| Mã phần lô | PP2300340709 |
| Giá từng phần lô | 50,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng beta HCG tự do |
|
| Mã phần lô | PP2300340710 |
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng PAPP-A |
|
| Mã phần lô | PP2300340711 |
| Giá từng phần lô | 50,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng PAPP-A |
|
| Mã phần lô | PP2300340712 |
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng beta HCG tự do và PAPP-A |
|
| Mã phần lô | PP2300340713 |
| Giá từng phần lô | 27,272,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng Vitamin B12, Ferritin, P1NP, Vitamin D |
|
| Mã phần lô | PP2300340714 |
| Giá từng phần lô | 16,153,848 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Dung dịch pha loãng các xét nghiệm miễn dịch loại 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300340715 |
| Giá từng phần lô | 3,854,880 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Dung dịch rửa loại bỏ chất gây nhiễu tín hiệu cho các xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300340717 |
| Giá từng phần lô | 192,672,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Cóng đo và đầu côn phản ứng cho các xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300340718 |
| Giá từng phần lô | 339,111,360 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng T4 |
|
| Mã phần lô | PP2300340719 |
| Giá từng phần lô | 1,102,176,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng B12 |
|
| Mã phần lô | PP2300340722 |
| Giá từng phần lô | 81,318,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng B12 |
|
| Mã phần lô | PP2300340723 |
| Giá từng phần lô | 10,594,872 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Total β-hCG |
|
| Mã phần lô | PP2300340724 |
| Giá từng phần lô | 356,010,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Total β-hCG |
|
| Mã phần lô | PP2300340725 |
| Giá từng phần lô | 10,806,840 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Folate |
|
| Mã phần lô | PP2300340731 |
| Giá từng phần lô | 10,360,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng Folate |
|
| Mã phần lô | PP2300340732 |
| Giá từng phần lô | 9,189,216 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng thyroxine tự do |
|
| Mã phần lô | PP2300340733 |
| Giá từng phần lô | 15,595,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng Troponin-I |
|
| Mã phần lô | PP2300340734 |
| Giá từng phần lô | 13,783,824 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng 25-OH Vitamin D |
|
| Mã phần lô | PP2300340739 |
| Giá từng phần lô | 54,054,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng 25-OH Vitamin D |
|
| Mã phần lô | PP2300340740 |
| Giá từng phần lô | 5,777,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Anti-CCP |
|
| Mã phần lô | PP2300340744 |
| Giá từng phần lô | 9,628,056 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng SCC |
|
| Mã phần lô | PP2300340748 |
| Giá từng phần lô | 6,060,024 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Dung dịch tách chiết mẫu xét nghiệm định lượng Tacrolimus |
|
| Mã phần lô | PP2300340752 |
| Giá từng phần lô | 985,402 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Dung dịch rửa cho xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300340753 |
| Giá từng phần lô | 52,728,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Dung dịch tiền xúc tác cho xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300340754 |
| Giá từng phần lô | 142,155,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Dung dịch rửa hệ thống cho xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300340755 |
| Giá từng phần lô | 177,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Dung dịch rửa kim cho xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300340756 |
| Giá từng phần lô | 39,800,880 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Total T3 |
|
| Mã phần lô | PP2300340757 |
| Giá từng phần lô | 663,351,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Total T3 |
|
| Mã phần lô | PP2300340758 |
| Giá từng phần lô | 17,337,024 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng NT- proBNP |
|
| Mã phần lô | PP2300340759 |
| Giá từng phần lô | 153,144,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Dung dịch tách mẫu xét nghiệm định lượng cyclosporine |
|
| Mã phần lô | PP2300340762 |
| Giá từng phần lô | 7,213,268 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng Pepsinogen I |
|
| Mã phần lô | PP2300340763 |
| Giá từng phần lô | 12,932,352 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Pepsinogen I |
|
| Mã phần lô | PP2300340764 |
| Giá từng phần lô | 235,848,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Pepsinogen II |
|
| Mã phần lô | PP2300340765 |
| Giá từng phần lô | 233,448,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng SHBG |
|
| Mã phần lô | PP2300340767 |
| Giá từng phần lô | 44,056,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng SHBG |
|
| Mã phần lô | PP2300340768 |
| Giá từng phần lô | 11,655,008 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300340769 |
| Giá từng phần lô | 8,391,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng IgE |
|
| Mã phần lô | PP2300340770 |
| Giá từng phần lô | 27,972,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng IgE |
|
| Mã phần lô | PP2300340771 |
| Giá từng phần lô | 6,060,608 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng ProGRP |
|
| Mã phần lô | PP2300340772 |
| Giá từng phần lô | 10,594,584 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng ProGRP |
|
| Mã phần lô | PP2300340773 |
| Giá từng phần lô | 13,783,824 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng ProGRP |
|
| Mã phần lô | PP2300340774 |
| Giá từng phần lô | 561,079,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính neutrophil gelatinase-associated lipocalin (NGAL) trong nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2300340775 |
| Giá từng phần lô | 10,912,896 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính neutrophil gelatinase-associated lipocalin (NGAL) trong nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2300340776 |
| Giá từng phần lô | 14,197,968 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Thuốc thử xét nghiệm định tính neutrophil gelatinase-associated lipocalin (NGAL) trong nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2300340777 |
| Giá từng phần lô | 835,170,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng pepsinogen I trong huyết thanh và huyết tương |
|
| Mã phần lô | PP2300340778 |
| Giá từng phần lô | 9,320,016 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng pepsinogen II trong huyết thanh và huyết tương |
|
| Mã phần lô | PP2300340779 |
| Giá từng phần lô | 9,320,016 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng pepsinogen II trong huyết thanh và huyết tương |
|
| Mã phần lô | PP2300340780 |
| Giá từng phần lô | 8,080,032 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Dung dịch pha loãng mẫu xét nghiệm định lượng progesterone |
|
| Mã phần lô | PP2300340781 |
| Giá từng phần lô | 3,685,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Cốc phản ứng xét nghiệm miễn dịch tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300340782 |
| Giá từng phần lô | 283,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Nắp thay thế thuốc thử hỗ trợ hệ thống xét nghiệm miễn dịch tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300340783 |
| Giá từng phần lô | 1,320,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Troponin I siêu nhạy |
|
| Mã phần lô | PP2300340784 |
| Giá từng phần lô | 200,210,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Troponin I siêu nhạy |
|
| Mã phần lô | PP2300340785 |
| Giá từng phần lô | 10,594,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ống tiền xử lý cho xét nghiệm định lượng thuốc chống thải ghép |
|
| Mã phần lô | PP2300340786 |
| Giá từng phần lô | 862,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng các thuốc chống thải ghép |
|
| Mã phần lô | PP2300340787 |
| Giá từng phần lô | 73,571,040 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng S100 |
|
| Mã phần lô | PP2300340790 |
| Giá từng phần lô | 11,748,240 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi