Gói thầu: Gói thầu số 7: Mua sắm hóa chất, vật tư xét nghiệm giai đoạn 2026 - 2028

Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2600376603-00
Thời điểm đóng mở thầu 10/08/2026 08:00:00
Chưa đóng thầu
Còn 8 ngày, 21 giờ 40 phút
Bên mời thầu
Chủ đầu tư Viện Y học phóng xạ và Ung bướu Quân đội
Quy trình áp dụng Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 7: Mua sắm hóa chất, vật tư xét nghiệm giai đoạn 2026 - 2028
Số hiệu KHLCNT PL2600216426
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Quỹ bảo hiểm y tế, nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh chữa bệnh và các nguồn thu hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 24 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Phường Định Công, Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 28,759,734,329 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Bạn cần đăng nhập để xem thông tin

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2600294609 - Vật tư, hóa chất xét nghiệm sử dụng cho hệ thống máy miễn dịch Cobas E411 5,287,025,199 3.604.789.910 1.321.756.299,75
2 PP2600294610 - Vật tư, hóa chất xét nghiệm sử dụng cho hệ thống máy miễn dịch Unicel DxI 800 5,733,849,460 3.909.442.815,5 1.433.462.365
3 PP2600294611 - Vật tư, hóa chất xét nghiệm sử dụng cho hệ thống máy phân tích miễn dịch tự động công nghệ hóa phát quang 7,308,036,510 4.982.752.166 1.827.009.127,5
4 PP2600294612 - Vật tư, hóa chất xét nghiệm sử dụng cho hệ thống xét nghiệm sinh hóa AU680, DxC700 6,201,961,000 4.228.610.772,5 1.550.490.250
5 PP2600294613 - Vật tư, hóa chất xét nghiệm sử dụng cho hệ thống xét nghiệm huyết học XP-100, XN-1000, đông máu CA-620 3,046,696,160 2.077.292.840 761.674.040
6 PP2600294614 - Test nhanh 313,116,000 213.488.182 78.279.000
7 PP2600294615 - Vật tư, hóa chất xét nghiệm khác 869,050,000 592.534.100,5 217.262.500
Vật tư, hóa chất xét nghiệm sử dụng cho hệ thống máy miễn dịch Cobas E411
Mã phần lô PP2600294609
Giá từng phần lô 5,287,025,199
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.604.789.910
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.321.756.299,75
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Vật tư, hóa chất xét nghiệm sử dụng cho hệ thống máy miễn dịch Unicel DxI 800
Mã phần lô PP2600294610
Giá từng phần lô 5,733,849,460
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.909.442.815,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.433.462.365
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Vật tư, hóa chất xét nghiệm sử dụng cho hệ thống máy phân tích miễn dịch tự động công nghệ hóa phát quang
Mã phần lô PP2600294611
Giá từng phần lô 7,308,036,510
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.982.752.166
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.827.009.127,5
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Vật tư, hóa chất xét nghiệm sử dụng cho hệ thống xét nghiệm sinh hóa AU680, DxC700
Mã phần lô PP2600294612
Giá từng phần lô 6,201,961,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.228.610.772,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.550.490.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Vật tư, hóa chất xét nghiệm sử dụng cho hệ thống xét nghiệm huyết học XP-100, XN-1000, đông máu CA-620
Mã phần lô PP2600294613
Giá từng phần lô 3,046,696,160
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.077.292.840
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 761.674.040
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Test nhanh
Mã phần lô PP2600294614
Giá từng phần lô 313,116,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 213.488.182
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 78.279.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Vật tư, hóa chất xét nghiệm khác
Mã phần lô PP2600294615
Giá từng phần lô 869,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 592.534.100,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 217.262.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->