Gói thầu: Gói thầu số 7: Mua thuốc Generic sử dụng tại Bệnh viện Nội tiết Thanh Hóa năm 2026-2027

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500532430-00
Thời điểm đóng mở thầu 23/12/2025 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Nội tiết Thanh Hóa
Chủ đầu tư Bệnh viện Nội tiết Thanh Hóa
Quy trình áp dụng Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 7: Mua thuốc Generic sử dụng tại Bệnh viện Nội tiết Thanh Hóa năm 2026-2027
Số hiệu KHLCNT PL2500301868
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Phường Đông Quang, Tỉnh Thanh Hóa
Giá gói thầu 44,769,657,700 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính(4)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(6)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(8)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(10)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2500553697 - 5,784,000 9.640.000 4.048.800
2 PP2500553698 - 80,800 134.667 56.560
3 PP2500553699 - 26,775,000 44.625.000 18.742.500
4 PP2500553700 - 88,866,000 148.110.000 62.206.200
5 PP2500553701 - 45,144,000 75.240.000 31.600.800
6 PP2500553702 - 839,960,000 1.399.933.333 587.972.000
7 PP2500553703 - 2,264,940,000 3.774.900.000 1.585.458.000
8 PP2500553704 - 10,700,000 17.833.333 7.490.000
9 PP2500553705 - 150,000,000 250.000.000 105.000.000
10 PP2500553706 - 149,940,000 249.900.000 104.958.000
11 PP2500553707 - 832,780,000 1.387.966.667 582.946.000
12 PP2500553708 - 189,350,000 315.583.333 132.545.000
13 PP2500553709 - 152,800,000 254.666.667 106.960.000
14 PP2500553710 - 96,000,000 160.000.000 67.200.000
15 PP2500553711 - 70,150,000 116.916.667 49.105.000
16 PP2500553712 - 309,360,000 515.600.000 216.552.000
17 PP2500553713 - 99,900,000 166.500.000 69.930.000
18 PP2500553714 - 249,350,000 415.583.333 174.545.000
19 PP2500553715 - 195,000,000 325.000.000 136.500.000
20 PP2500553716 - 172,200,000 287.000.000 120.540.000
21 PP2500553717 - 250,000,000 416.666.667 175.000.000
22 PP2500553718 - 521,100,000 868.500.000 364.770.000
23 PP2500553719 - 352,650,000 587.750.000 246.855.000
24 PP2500553720 - 421,560,000 702.600.000 295.092.000
25 PP2500553721 - 963,750,000 1.606.250.000 674.625.000
26 PP2500553722 - 279,700,000 466.166.667 195.790.000
27 PP2500553723 - 670,350,000 1.117.250.000 469.245.000
28 PP2500553724 - 584,400,000 974.000.000 409.080.000
29 PP2500553725 - 26,250,000 43.750.000 18.375.000
30 PP2500553726 - 853,000,000 1.421.666.667 597.100.000
31 PP2500553727 - 949,600,000 1.582.666.667 664.720.000
32 PP2500553728 - 41,948,000 69.913.333 29.363.600
33 PP2500553729 - 374,600,000 624.333.333 262.220.000
34 PP2500553730 - 551,550,000 919.250.000 386.085.000
35 PP2500553731 - 350,700,000 584.500.000 245.490.000
36 PP2500553732 - 187,750,000 312.916.667 131.425.000
37 PP2500553733 - 353,750,000 589.583.333 247.625.000
38 PP2500553734 - 471,300,000 785.500.000 329.910.000
39 PP2500553735 - 350,640,000 584.400.000 245.448.000
40 PP2500553736 - 342,000,000 570.000.000 239.400.000
41 PP2500553737 - 807,520,000 1.345.866.667 565.264.000
42 PP2500553738 - 70,040,000 116.733.333 49.028.000
43 PP2500553739 - 950,000,000 1.583.333.333 665.000.000
44 PP2500553740 - 99,250,000 165.416.667 69.475.000
45 PP2500553741 - 927,400,000 1.545.666.667 649.180.000
46 PP2500553742 - 1,886,400,000 3.144.000.000 1.320.480.000
47 PP2500553743 - 1,886,400,000 3.144.000.000 1.320.480.000
48 PP2500553744 - 1,631,200,000 2.718.666.667 1.141.840.000
49 PP2500553745 - 1,665,000,000 2.775.000.000 1.165.500.000
50 PP2500553746 - 1,424,640,000 2.374.400.000 997.248.000
51 PP2500553747 - 408,000,000 680.000.000 285.600.000
52 PP2500553748 - 315,000,000 525.000.000 220.500.000
53 PP2500553749 - 276,250,000 460.416.667 193.375.000
54 PP2500553750 - 830,000,000 1.383.333.333 581.000.000
55 PP2500553751 - 2,162,500,000 3.604.166.667 1.513.750.000
56 PP2500553752 - 270,000,000 450.000.000 189.000.000
57 PP2500553753 - 855,330,000 1.425.550.000 598.731.000
58 PP2500553754 - 1,844,080,000 3.073.466.667 1.290.856.000
59 PP2500553755 - 1,246,560,000 2.077.600.000 872.592.000
60 PP2500553756 - 356,160,000 593.600.000 249.312.000
61 PP2500553757 - 1,233,747,000 2.056.245.000 863.622.900
62 PP2500553758 - 67,800,000 113.000.000 47.460.000
63 PP2500553759 - 840,000,000 1.400.000.000 588.000.000
64 PP2500553760 - 267,768,000 446.280.000 187.437.600
65 PP2500553761 - 148,136,000 246.893.333 103.695.200
66 PP2500553762 - 54,862,500 91.437.500 38.403.750
67 PP2500553763 - 1,062,100,000 1.770.166.667 743.470.000
68 PP2500553764 - 1,047,500,000 1.745.833.333 733.250.000
69 PP2500553765 - 1,837,500,000 3.062.500.000 1.286.250.000
70 PP2500553766 - 374,500,000 624.166.667 262.150.000
71 PP2500553767 - 289,000,000 481.666.667 202.300.000
72 PP2500553768 - 154,996,000 258.326.667 108.497.200
73 PP2500553769 - 368,250,000 613.750.000 257.775.000
74 PP2500553770 - 67,500,000 112.500.000 47.250.000
75 PP2500553771 - 86,424,000 144.040.000 60.496.800
76 PP2500553772 - 94,500,000 157.500.000 66.150.000
77 PP2500553773 - 103,050,000 171.750.000 72.135.000
78 PP2500553774 - 30,600,000 51.000.000 21.420.000
79 PP2500553775 - 53,670,000 89.450.000 37.569.000
80 PP2500553776 - 66,880,000 111.466.667 46.816.000
81 PP2500553777 - 6,475,000 10.791.667 4.532.500
82 PP2500553778 - 1,181,400 1.969.000 826.980
83 PP2500553779 - 3,375,000 5.625.000 2.362.500
84 PP2500553780 - 4,175,000 6.958.333 2.922.500
85 PP2500553781 - 712,500,000 1.187.500.000 498.750.000
86 PP2500553782 - 120,400,000 200.666.667 84.280.000
87 PP2500553783 - 279,000,000 465.000.000 195.300.000
88 PP2500553784 - 66,360,000 110.600.000 46.452.000
89 PP2500553785 - 570,000,000 950.000.000 399.000.000
Mã phần lô PP2500553697
Giá từng phần lô 5,784,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.640.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.048.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV -Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500553698
Giá từng phần lô 80,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 134.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.560
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV -Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500553699
Giá từng phần lô 26,775,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.742.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV -Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500553700
Giá từng phần lô 88,866,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 148.110.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.206.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV -Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500553701
Giá từng phần lô 45,144,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.240.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.600.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV -Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500553702
Giá từng phần lô 839,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.399.933.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 587.972.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV -Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500553703
Giá từng phần lô 2,264,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.774.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.585.458.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV -Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500553704
Giá từng phần lô 10,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.833.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.490.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV -Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500553705
Giá từng phần lô 150,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 250.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV -Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500553706
Giá từng phần lô 149,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 249.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 104.958.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV -Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500553707
Giá từng phần lô 832,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.387.966.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 582.946.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV -Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500553708
Giá từng phần lô 189,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 315.583.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 132.545.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV -Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500553709
Giá từng phần lô 152,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 254.666.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 106.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV -Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500553710
Giá từng phần lô 96,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 160.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV -Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500553711
Giá từng phần lô 70,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 116.916.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.105.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV -Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500553712
Giá từng phần lô 309,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 515.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 216.552.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV -Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500553713
Giá từng phần lô 99,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 166.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.930.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV -Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500553714
Giá từng phần lô 249,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 415.583.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 174.545.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV -Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500553715
Giá từng phần lô 195,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 325.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 136.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV -Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500553716
Giá từng phần lô 172,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 287.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 120.540.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV -Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500553717
Giá từng phần lô 250,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 416.666.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 175.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV -Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500553718
Giá từng phần lô 521,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 868.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 364.770.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV -Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500553719
Giá từng phần lô 352,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 587.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 246.855.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV -Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500553720
Giá từng phần lô 421,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 702.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 295.092.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV -Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500553721
Giá từng phần lô 963,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.606.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 674.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV -Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500553722
Giá từng phần lô 279,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 466.166.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 195.790.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV -Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500553723
Giá từng phần lô 670,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.117.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 469.245.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV -Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500553724
Giá từng phần lô 584,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 974.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 409.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV -Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500553725
Giá từng phần lô 26,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV -Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500553726
Giá từng phần lô 853,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.421.666.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 597.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV -Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500553727
Giá từng phần lô 949,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.582.666.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 664.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV -Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500553728
Giá từng phần lô 41,948,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.913.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.363.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV -Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500553729
Giá từng phần lô 374,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 624.333.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 262.220.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV -Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500553730
Giá từng phần lô 551,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 919.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 386.085.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV -Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500553731
Giá từng phần lô 350,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 584.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 245.490.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV -Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500553732
Giá từng phần lô 187,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 312.916.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 131.425.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV -Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500553733
Giá từng phần lô 353,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 589.583.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 247.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV -Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500553734
Giá từng phần lô 471,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 785.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 329.910.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV -Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500553735
Giá từng phần lô 350,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 584.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 245.448.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV -Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500553736
Giá từng phần lô 342,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 570.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 239.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV -Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500553737
Giá từng phần lô 807,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.345.866.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 565.264.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV -Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500553738
Giá từng phần lô 70,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 116.733.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.028.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV -Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500553739
Giá từng phần lô 950,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.583.333.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 665.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV -Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500553740
Giá từng phần lô 99,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 165.416.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.475.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV -Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500553741
Giá từng phần lô 927,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.545.666.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 649.180.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV -Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500553742
Giá từng phần lô 1,886,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.144.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.320.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV -Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500553743
Giá từng phần lô 1,886,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.144.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.320.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV -Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500553744
Giá từng phần lô 1,631,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.718.666.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.141.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV -Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500553745
Giá từng phần lô 1,665,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.775.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.165.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV -Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500553746
Giá từng phần lô 1,424,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.374.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 997.248.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV -Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500553747
Giá từng phần lô 408,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 680.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 285.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV -Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500553748
Giá từng phần lô 315,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 525.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 220.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV -Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500553749
Giá từng phần lô 276,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 460.416.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 193.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV -Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500553750
Giá từng phần lô 830,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.383.333.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 581.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV -Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500553751
Giá từng phần lô 2,162,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.604.166.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.513.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV -Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500553752
Giá từng phần lô 270,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 450.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 189.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV -Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500553753
Giá từng phần lô 855,330,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.425.550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 598.731.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV -Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500553754
Giá từng phần lô 1,844,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.073.466.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.290.856.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV -Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500553755
Giá từng phần lô 1,246,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.077.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 872.592.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV -Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500553756
Giá từng phần lô 356,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 593.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 249.312.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV -Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500553757
Giá từng phần lô 1,233,747,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.056.245.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 863.622.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV -Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500553758
Giá từng phần lô 67,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 113.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV -Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500553759
Giá từng phần lô 840,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.400.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 588.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV -Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500553760
Giá từng phần lô 267,768,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 446.280.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 187.437.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV -Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500553761
Giá từng phần lô 148,136,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 246.893.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 103.695.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV -Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500553762
Giá từng phần lô 54,862,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 91.437.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.403.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV -Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500553763
Giá từng phần lô 1,062,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.770.166.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 743.470.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV -Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500553764
Giá từng phần lô 1,047,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.745.833.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 733.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV -Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500553765
Giá từng phần lô 1,837,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.062.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.286.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV -Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500553766
Giá từng phần lô 374,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 624.166.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 262.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV -Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500553767
Giá từng phần lô 289,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 481.666.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 202.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV -Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500553768
Giá từng phần lô 154,996,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 258.326.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 108.497.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV -Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500553769
Giá từng phần lô 368,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 613.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 257.775.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV -Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500553770
Giá từng phần lô 67,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 112.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV -Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500553771
Giá từng phần lô 86,424,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 144.040.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.496.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV -Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500553772
Giá từng phần lô 94,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 157.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV -Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500553773
Giá từng phần lô 103,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 171.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 72.135.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV -Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500553774
Giá từng phần lô 30,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.420.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV -Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500553775
Giá từng phần lô 53,670,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 89.450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.569.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV -Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500553776
Giá từng phần lô 66,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 111.466.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.816.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV -Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500553777
Giá từng phần lô 6,475,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.791.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.532.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV -Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500553778
Giá từng phần lô 1,181,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.969.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 826.980
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV -Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500553779
Giá từng phần lô 3,375,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.362.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV -Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500553780
Giá từng phần lô 4,175,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.958.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.922.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV -Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500553781
Giá từng phần lô 712,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.187.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 498.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV -Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500553782
Giá từng phần lô 120,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 200.666.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV -Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500553783
Giá từng phần lô 279,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 465.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 195.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV -Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500553784
Giá từng phần lô 66,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 110.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.452.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV -Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500553785
Giá từng phần lô 570,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 950.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 399.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV -Phạm vi cung cấp
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->