Gói thầu: Gói thầu số 7: Thuốc Generic bổ sung

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300182942-01
Thời điểm đóng mở thầu 29/08/2023 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Sở Y tế tỉnh Bắc Ninh
Chủ đầu tư Sở Y tế tỉnh Bắc Ninh
Tên gói thầu Gói thầu số 7: Thuốc Generic bổ sung
Số hiệu KHLCNT PL2300132133
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 7 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Bắc Ninh
Giá gói thầu 82,848,804,813 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 1.656.976.102 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300286501 - H001 8,649,600 172,992
2 PP2300286502 - H002 150,070,000 3,001,400
3 PP2300286503 - H003 63,488,000 1,269,760
4 PP2300286504 - H004 9,752,000 195,040
5 PP2300286505 - H005 26,500,000 530,000
6 PP2300286506 - H006 67,821,000 1,356,420
7 PP2300286507 - H007 50,625,000 1,012,500
8 PP2300286508 - H008 105,208,750 2,104,175
9 PP2300286509 - H009 97,339,985 1,946,800
10 PP2300286510 - H010 371,200,000 7,424,000
11 PP2300286511 - H011 187,000,000 3,740,000
12 PP2300286512 - H012 227,500,000 4,550,000
13 PP2300286513 - H013 82,500,000 1,650,000
14 PP2300286514 - H014 44,910,000 898,200
15 PP2300286515 - H015 53,203,000 1,064,060
16 PP2300286516 - H016 122,400,000 2,448,000
17 PP2300286517 - H017 95,400,000 1,908,000
18 PP2300286518 - H018 11,772,900 235,458
19 PP2300286519 - H019 4,900,000 98,000
20 PP2300286520 - H020 117,825,950 2,356,519
21 PP2300286521 - H021 653,054,400 13,061,088
22 PP2300286522 - H022 36,360,000 727,200
23 PP2300286523 - H023 64,000,000 1,280,000
24 PP2300286524 - H024 1,334,000,000 26,680,000
25 PP2300286525 - H025 265,902,500 5,318,050
26 PP2300286526 - H026 1,137,150,000 22,743,000
27 PP2300286527 - H027 610,900,000 12,218,000
28 PP2300286528 - H028 1,269,600,000 25,392,000
29 PP2300286529 - H029 1,128,007,000 22,560,140
30 PP2300286530 - H030 289,668,000 5,793,360
31 PP2300286531 - H031 210,000,000 4,200,000
32 PP2300286532 - H032 106,400,000 2,128,000
33 PP2300286533 - H033 131,100,000 2,622,000
34 PP2300286534 - H034 105,250,000 2,105,000
35 PP2300286535 - H035 276,108,000 5,522,160
36 PP2300286536 - H036 22,815,600 456,312
37 PP2300286537 - H037 459,060,000 9,181,200
38 PP2300286538 - H038 17,250,000 345,000
39 PP2300286539 - H039 560,505,600 11,210,112
40 PP2300286540 - H040 126,000,000 2,520,000
41 PP2300286541 - H041 142,674,000 2,853,480
42 PP2300286542 - H042 237,965,000 4,759,300
43 PP2300286543 - H043 21,112,000 422,240
44 PP2300286544 - H044 35,670,000 713,400
45 PP2300286545 - H045 409,640,000 8,192,800
46 PP2300286546 - H046 178,784,000 3,575,680
47 PP2300286547 - H047 105,380,000 2,107,600
48 PP2300286548 - H048 1,087,290,000 21,745,800
49 PP2300286549 - H049 3,465,000,000 69,300,000
50 PP2300286550 - H050 315,600,000 6,312,000
51 PP2300286551 - H051 643,770,000 12,875,400
52 PP2300286552 - H052 605,790,000 12,115,800
53 PP2300286553 - H053 90,714,450 1,814,289
54 PP2300286554 - H054 309,744,000 6,194,880
55 PP2300286555 - H055 321,000,000 6,420,000
56 PP2300286556 - H056 386,973,000 7,739,460
57 PP2300286557 - H057 765,440,000 15,308,800
58 PP2300286558 - H058 197,500,000 3,950,000
59 PP2300286559 - H059 3,445,000,000 68,900,000
60 PP2300286560 - H060 280,227,000 5,604,540
61 PP2300286561 - H061 141,120,000 2,822,400
62 PP2300286562 - H062 50,000,000 1,000,000
63 PP2300286563 - H063 34,100,000 682,000
64 PP2300286564 - H064 669,982,500 13,399,650
65 PP2300286565 - H065 59,500,000 1,190,000
66 PP2300286566 - H066 148,719,000 2,974,380
67 PP2300286567 - H067 902,660,000 18,053,200
68 PP2300286568 - H068 148,272,300 2,965,446
69 PP2300286569 - H069 23,325,000 466,500
70 PP2300286570 - H070 90,270,000 1,805,400
71 PP2300286571 - H071 39,435,000 788,700
72 PP2300286572 - H072 48,750,000 975,000
73 PP2300286573 - H073 72,000,000 1,440,000
74 PP2300286574 - H074 82,836,000 1,656,720
75 PP2300286575 - H075 34,880,300 697,606
76 PP2300286576 - H076 149,251,200 2,985,024
77 PP2300286577 - H077 120,800,000 2,416,000
78 PP2300286578 - H078 135,999,400 2,719,988
79 PP2300286579 - H079 300,258,000 6,005,160
80 PP2300286580 - H080 37,380,000 747,600
81 PP2300286581 - H081 81,792,000 1,635,840
82 PP2300286582 - H082 400,729,000 8,014,580
83 PP2300286583 - H083 27,132,000 542,640
84 PP2300286584 - H084 572,550,000 11,451,000
85 PP2300286585 - H085 230,400,000 4,608,000
86 PP2300286586 - H086 128,583,600 2,571,672
87 PP2300286587 - H087 434,700,000 8,694,000
88 PP2300286588 - H088 441,787,500 8,835,750
89 PP2300286589 - H089 9,073,212,500 181,464,250
90 PP2300286590 - H090 884,970,000 17,699,400
91 PP2300286591 - H091 15,600,000 312,000
92 PP2300286592 - H092 140,000,000 2,800,000
93 PP2300286593 - H093 347,410,000 6,948,200
94 PP2300286594 - H094 770,000,000 15,400,000
95 PP2300286595 - H095 614,250,000 12,285,000
96 PP2300286596 - H096 477,375,000 9,547,500
97 PP2300286597 - H097 822,281,250 16,445,625
98 PP2300286598 - H098 158,670,000 3,173,400
99 PP2300286599 - H099 52,962,000 1,059,240
100 PP2300286600 - H100 327,600,000 6,552,000
101 PP2300286601 - H101 335,462,500 6,709,250
102 PP2300286602 - H102 23,960,000 479,200
103 PP2300286603 - H103 24,721,300 494,426
104 PP2300286604 - H104 33,421,500 668,430
105 PP2300286605 - H105 380,760,000 7,615,200
106 PP2300286606 - H106 1,217,700,000 24,354,000
107 PP2300286607 - H107 305,250,000 6,105,000
108 PP2300286608 - H108 133,920,000 2,678,400
109 PP2300286609 - H109 85,239,000 1,704,780
110 PP2300286610 - H110 44,100,000 882,000
111 PP2300286611 - H111 416,912,265 8,338,246
112 PP2300286612 - H112 504,000,000 10,080,000
113 PP2300286613 - H113 117,478,200 2,349,564
114 PP2300286614 - H114 308,550,000 6,171,000
115 PP2300286615 - H115 64,185,000 1,283,700
116 PP2300286616 - H116 514,000,000 10,280,000
117 PP2300286617 - H117 970,000,000 19,400,000
118 PP2300286618 - H118 702,000,000 14,040,000
119 PP2300286619 - H119 73,980,000 1,479,600
120 PP2300286620 - H120 227,430,000 4,548,600
121 PP2300286621 - H121 4,340,000 86,800
122 PP2300286622 - H122 270,336,000 5,406,720
123 PP2300286623 - H123 378,000,000 7,560,000
124 PP2300286624 - H124 145,500,000 2,910,000
125 PP2300286625 - H125 340,650,000 6,813,000
126 PP2300286626 - H126 324,925,000 6,498,500
127 PP2300286627 - H127 32,520,000 650,400
128 PP2300286628 - H128 75,392,000 1,507,840
129 PP2300286629 - H129 16,800,000 336,000
130 PP2300286630 - H130 149,205,000 2,984,100
131 PP2300286631 - H131 142,952,500 2,859,050
132 PP2300286632 - H132 274,365,000 5,487,300
133 PP2300286633 - H133 133,215,000 2,664,300
134 PP2300286634 - H134 37,450,000 749,000
135 PP2300286635 - H135 88,921,650 1,778,433
136 PP2300286636 - H136 42,450,000 849,000
137 PP2300286637 - H137 104,143,200 2,082,864
138 PP2300286638 - H138 1,001,000,000 20,020,000
139 PP2300286639 - H139 131,250,000 2,625,000
140 PP2300286640 - H140 15,149,700 302,994
141 PP2300286641 - H141 38,570,000 771,400
142 PP2300286642 - H142 269,395,000 5,387,900
143 PP2300286643 - H143 833,625,000 16,672,500
144 PP2300286644 - H144 26,255,880 525,118
145 PP2300286645 - H145 32,630,000 652,600
146 PP2300286646 - H146 21,745,800 434,916
147 PP2300286647 - H147 645,650,000 12,913,000
148 PP2300286648 - H148 42,600,000 852,000
149 PP2300286649 - H149 465,750,000 9,315,000
150 PP2300286650 - H150 18,755,000 375,100
151 PP2300286651 - H151 11,340,000 226,800
152 PP2300286652 - H152 3,776,988,600 75,539,772
153 PP2300286653 - H153 506,730,000 10,134,600
154 PP2300286654 - H154 126,000,000 2,520,000
155 PP2300286655 - H155 76,440,000 1,528,800
156 PP2300286656 - H156 316,215,000 6,324,300
157 PP2300286657 - H157 342,000,000 6,840,000
158 PP2300286658 - H158 325,320,840 6,506,417
159 PP2300286659 - H159 149,875,000 2,997,500
160 PP2300286660 - H160 99,840,000 1,996,800
161 PP2300286661 - H161 23,100,000 462,000
162 PP2300286662 - H162 93,313,700 1,866,274
163 PP2300286663 - H163 369,573,750 7,391,475
164 PP2300286664 - H164 93,345,000 1,866,900
165 PP2300286665 - H165 588,000,000 11,760,000
166 PP2300286666 - H166 54,071,000 1,081,420
167 PP2300286667 - H167 55,083,110 1,101,663
168 PP2300286668 - H168 197,888,000 3,957,760
169 PP2300286669 - H169 11,110,500 222,210
170 PP2300286670 - H170 43,050,000 861,000
171 PP2300286671 - H171 242,440,000 4,848,800
172 PP2300286672 - H172 43,520,000 870,400
173 PP2300286673 - H173 94,080,000 1,881,600
174 PP2300286674 - H174 324,072,000 6,481,440
175 PP2300286675 - H175 138,937,500 2,778,750
176 PP2300286676 - H176 51,375,000 1,027,500
177 PP2300286677 - H177 30,800,000 616,000
178 PP2300286678 - H178 208,000,000 4,160,000
179 PP2300286679 - H179 325,500,000 6,510,000
180 PP2300286680 - H180 942,000,000 18,840,000
181 PP2300286681 - H181 362,365,000 7,247,300
182 PP2300286682 - H182 7,230,000 144,600
183 PP2300286683 - H183 3,965,000 79,300
184 PP2300286684 - H184 1,714,902,000 34,298,040
185 PP2300286685 - H185 148,050,000 2,961,000
186 PP2300286686 - H186 1,234,080,000 24,681,600
187 PP2300286687 - H187 204,300,000 4,086,000
188 PP2300286688 - H188 9,810,000 196,200
189 PP2300286689 - H189 464,275,000 9,285,500
190 PP2300286690 - H190 362,250,000 7,245,000
191 PP2300286691 - H191 38,283,750 765,675
192 PP2300286692 - H192 7,392,000 147,840
193 PP2300286693 - H193 132,391,350 2,647,827
194 PP2300286694 - H194 525,000 10,500
195 PP2300286695 - H195 255,899,130 5,117,983
196 PP2300286696 - H196 167,450,000 3,349,000
197 PP2300286697 - H197 450,721,800 9,014,436
198 PP2300286698 - H198 173,180,000 3,463,600
199 PP2300286699 - H199 204,100,000 4,082,000
200 PP2300286700 - H200 123,500,000 2,470,000
201 PP2300286701 - H201 55,620,000 1,112,400
202 PP2300286702 - H202 217,100,000 4,342,000
203 PP2300286703 - H203 236,250,000 4,725,000
204 PP2300286704 - H204 17,799,760 355,996
205 PP2300286705 - H205 478,616,850 9,572,337
206 PP2300286706 - H206 238,500,000 4,770,000
207 PP2300286707 - H207 102,080,000 2,041,600
208 PP2300286708 - H208 200,000,000 4,000,000
209 PP2300286709 - H209 1,344,000,000 26,880,000
210 PP2300286710 - H210 575,399,000 11,507,980
211 PP2300286711 - H211 43,794,000 875,880
212 PP2300286712 - H212 390,250,000 7,805,000
213 PP2300286713 - H213 22,984,800 459,696
214 PP2300286714 - H214 269,100,000 5,382,000
215 PP2300286715 - H215 120,000,000 2,400,000
216 PP2300286716 - H216 27,000,000 540,000
217 PP2300286717 - H217 268,850,000 5,377,000
218 PP2300286718 - H218 150,822,000 3,016,440
219 PP2300286719 - H219 65,255,000 1,305,100
220 PP2300286720 - H220 56,742,000 1,134,840
221 PP2300286721 - H221 24,645,000 492,900
222 PP2300286722 - H222 108,384,560 2,167,692
223 PP2300286723 - H223 176,173,000 3,523,460
224 PP2300286724 - H224 29,524,125 590,483
225 PP2300286725 - H225 87,777,228 1,755,545
226 PP2300286726 - H226 308,907,480 6,178,150
227 PP2300286727 - H227 25,137,000 502,740
228 PP2300286728 - H228 119,350,000 2,387,000
229 PP2300286729 - H229 1,079,000,000 21,580,000
230 PP2300286730 - H230 658,422,400 13,168,448
231 PP2300286731 - H231 104,904,800 2,098,096
232 PP2300286732 - H232 214,650,000 4,293,000
233 PP2300286733 - H233 136,500,000 2,730,000
234 PP2300286734 - H234 46,560,000 931,200
235 PP2300286735 - H235 34,965,000 699,300
236 PP2300286736 - H236 340,200,000 6,804,000
237 PP2300286737 - H237 833,700,000 16,674,000
238 PP2300286738 - H238 655,200,000 13,104,000
239 PP2300286739 - H239 152,613,000 3,052,260
240 PP2300286740 - H240 781,000,000 15,620,000
241 PP2300286741 - H241 8,505,000 170,100
242 PP2300286742 - H242 42,240,000 844,800
243 PP2300286743 - H243 20,395,000 407,900
244 PP2300286744 - H244 255,543,000 5,110,860
245 PP2300286745 - H245 47,040,000 940,800
246 PP2300286746 - H246 328,000,000 6,560,000
H001
Mã phần lô PP2300286501
Giá từng phần lô 8,649,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 172,992
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần 2 - E-HSMT
H002
Mã phần lô PP2300286502
Giá từng phần lô 150,070,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,001,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần 2 - E-HSMT
H003
Mã phần lô PP2300286503
Giá từng phần lô 63,488,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,269,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần 2 - E-HSMT
H004
Mã phần lô PP2300286504
Giá từng phần lô 9,752,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 195,040
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần 2 - E-HSMT
H005
Mã phần lô PP2300286505
Giá từng phần lô 26,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 530,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần 2 - E-HSMT
H006
Mã phần lô PP2300286506
Giá từng phần lô 67,821,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,356,420
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần 2 - E-HSMT
H007
Mã phần lô PP2300286507
Giá từng phần lô 50,625,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,012,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần 2 - E-HSMT
H008
Mã phần lô PP2300286508
Giá từng phần lô 105,208,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,104,175
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần 2 - E-HSMT
H009
Mã phần lô PP2300286509
Giá từng phần lô 97,339,985
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,946,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần 2 - E-HSMT
H010
Mã phần lô PP2300286510
Giá từng phần lô 371,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,424,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần 2 - E-HSMT
H011
Mã phần lô PP2300286511
Giá từng phần lô 187,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,740,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần 2 - E-HSMT
H012
Mã phần lô PP2300286512
Giá từng phần lô 227,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,550,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần 2 - E-HSMT
H013
Mã phần lô PP2300286513
Giá từng phần lô 82,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,650,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần 2 - E-HSMT
H014
Mã phần lô PP2300286514
Giá từng phần lô 44,910,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 898,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần 2 - E-HSMT
H015
Mã phần lô PP2300286515
Giá từng phần lô 53,203,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,064,060
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần 2 - E-HSMT
H016
Mã phần lô PP2300286516
Giá từng phần lô 122,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,448,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần 2 - E-HSMT
H017
Mã phần lô PP2300286517
Giá từng phần lô 95,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,908,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần 2 - E-HSMT
H018
Mã phần lô PP2300286518
Giá từng phần lô 11,772,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 235,458
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần 2 - E-HSMT
H019
Mã phần lô PP2300286519
Giá từng phần lô 4,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 98,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần 2 - E-HSMT
H020
Mã phần lô PP2300286520
Giá từng phần lô 117,825,950
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,356,519
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần 2 - E-HSMT
H021
Mã phần lô PP2300286521
Giá từng phần lô 653,054,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,061,088
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần 2 - E-HSMT
H022
Mã phần lô PP2300286522
Giá từng phần lô 36,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 727,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần 2 - E-HSMT
H023
Mã phần lô PP2300286523
Giá từng phần lô 64,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,280,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần 2 - E-HSMT
H024
Mã phần lô PP2300286524
Giá từng phần lô 1,334,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần 2 - E-HSMT
H025
Mã phần lô PP2300286525
Giá từng phần lô 265,902,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,318,050
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần 2 - E-HSMT
H026
Mã phần lô PP2300286526
Giá từng phần lô 1,137,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,743,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần 2 - E-HSMT
H027
Mã phần lô PP2300286527
Giá từng phần lô 610,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,218,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần 2 - E-HSMT
H028
Mã phần lô PP2300286528
Giá từng phần lô 1,269,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,392,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần 2 - E-HSMT
H029
Mã phần lô PP2300286529
Giá từng phần lô 1,128,007,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,560,140
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần 2 - E-HSMT
H030
Mã phần lô PP2300286530
Giá từng phần lô 289,668,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,793,360
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần 2 - E-HSMT
H031
Mã phần lô PP2300286531
Giá từng phần lô 210,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần 2 - E-HSMT
H032
Mã phần lô PP2300286532
Giá từng phần lô 106,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,128,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần 2 - E-HSMT
H033
Mã phần lô PP2300286533
Giá từng phần lô 131,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,622,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần 2 - E-HSMT
H034
Mã phần lô PP2300286534
Giá từng phần lô 105,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,105,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần 2 - E-HSMT
H035
Mã phần lô PP2300286535
Giá từng phần lô 276,108,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,522,160
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần 2 - E-HSMT
H036
Mã phần lô PP2300286536
Giá từng phần lô 22,815,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 456,312
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần 2 - E-HSMT
H037
Mã phần lô PP2300286537
Giá từng phần lô 459,060,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,181,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần 2 - E-HSMT
H038
Mã phần lô PP2300286538
Giá từng phần lô 17,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 345,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần 2 - E-HSMT
H039
Mã phần lô PP2300286539
Giá từng phần lô 560,505,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,210,112
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần 2 - E-HSMT
H040
Mã phần lô PP2300286540
Giá từng phần lô 126,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần 2 - E-HSMT
H041
Mã phần lô PP2300286541
Giá từng phần lô 142,674,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,853,480
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần 2 - E-HSMT
H042
Mã phần lô PP2300286542
Giá từng phần lô 237,965,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,759,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần 2 - E-HSMT
H043
Mã phần lô PP2300286543
Giá từng phần lô 21,112,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 422,240
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần 2 - E-HSMT
H044
Mã phần lô PP2300286544
Giá từng phần lô 35,670,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 713,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần 2 - E-HSMT
H045
Mã phần lô PP2300286545
Giá từng phần lô 409,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,192,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần 2 - E-HSMT
H046
Mã phần lô PP2300286546
Giá từng phần lô 178,784,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,575,680
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần 2 - E-HSMT
H047
Mã phần lô PP2300286547
Giá từng phần lô 105,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,107,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần 2 - E-HSMT
H048
Mã phần lô PP2300286548
Giá từng phần lô 1,087,290,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,745,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần 2 - E-HSMT
H049
Mã phần lô PP2300286549
Giá từng phần lô 3,465,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần 2 - E-HSMT
H050
Mã phần lô PP2300286550
Giá từng phần lô 315,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,312,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần 2 - E-HSMT
H051
Mã phần lô PP2300286551
Giá từng phần lô 643,770,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,875,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần 2 - E-HSMT
H052
Mã phần lô PP2300286552
Giá từng phần lô 605,790,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,115,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần 2 - E-HSMT
H053
Mã phần lô PP2300286553
Giá từng phần lô 90,714,450
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,814,289
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần 2 - E-HSMT
H054
Mã phần lô PP2300286554
Giá từng phần lô 309,744,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,194,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần 2 - E-HSMT
H055
Mã phần lô PP2300286555
Giá từng phần lô 321,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,420,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần 2 - E-HSMT
H056
Mã phần lô PP2300286556
Giá từng phần lô 386,973,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,739,460
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần 2 - E-HSMT
H057
Mã phần lô PP2300286557
Giá từng phần lô 765,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,308,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần 2 - E-HSMT
H058
Mã phần lô PP2300286558
Giá từng phần lô 197,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,950,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần 2 - E-HSMT
H059
Mã phần lô PP2300286559
Giá từng phần lô 3,445,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần 2 - E-HSMT
H060
Mã phần lô PP2300286560
Giá từng phần lô 280,227,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,604,540
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần 2 - E-HSMT
H061
Mã phần lô PP2300286561
Giá từng phần lô 141,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,822,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần 2 - E-HSMT
H062
Mã phần lô PP2300286562
Giá từng phần lô 50,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần 2 - E-HSMT
H063
Mã phần lô PP2300286563
Giá từng phần lô 34,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 682,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần 2 - E-HSMT
H064
Mã phần lô PP2300286564
Giá từng phần lô 669,982,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,399,650
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần 2 - E-HSMT
H065
Mã phần lô PP2300286565
Giá từng phần lô 59,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,190,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần 2 - E-HSMT
H066
Mã phần lô PP2300286566
Giá từng phần lô 148,719,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,974,380
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần 2 - E-HSMT
H067
Mã phần lô PP2300286567
Giá từng phần lô 902,660,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,053,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần 2 - E-HSMT
H068
Mã phần lô PP2300286568
Giá từng phần lô 148,272,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,965,446
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần 2 - E-HSMT
H069
Mã phần lô PP2300286569
Giá từng phần lô 23,325,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 466,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần 2 - E-HSMT
H070
Mã phần lô PP2300286570
Giá từng phần lô 90,270,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,805,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần 2 - E-HSMT
H071
Mã phần lô PP2300286571
Giá từng phần lô 39,435,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 788,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần 2 - E-HSMT
H072
Mã phần lô PP2300286572
Giá từng phần lô 48,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 975,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần 2 - E-HSMT
H073
Mã phần lô PP2300286573
Giá từng phần lô 72,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,440,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần 2 - E-HSMT
H074
Mã phần lô PP2300286574
Giá từng phần lô 82,836,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,656,720
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần 2 - E-HSMT
H075
Mã phần lô PP2300286575
Giá từng phần lô 34,880,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 697,606
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần 2 - E-HSMT
H076
Mã phần lô PP2300286576
Giá từng phần lô 149,251,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,985,024
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần 2 - E-HSMT
H077
Mã phần lô PP2300286577
Giá từng phần lô 120,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,416,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần 2 - E-HSMT
H078
Mã phần lô PP2300286578
Giá từng phần lô 135,999,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,719,988
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần 2 - E-HSMT
H079
Mã phần lô PP2300286579
Giá từng phần lô 300,258,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,005,160
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần 2 - E-HSMT
H080
Mã phần lô PP2300286580
Giá từng phần lô 37,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 747,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần 2 - E-HSMT
H081
Mã phần lô PP2300286581
Giá từng phần lô 81,792,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,635,840
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần 2 - E-HSMT
H082
Mã phần lô PP2300286582
Giá từng phần lô 400,729,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,014,580
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần 2 - E-HSMT
H083
Mã phần lô PP2300286583
Giá từng phần lô 27,132,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 542,640
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần 2 - E-HSMT
H084
Mã phần lô PP2300286584
Giá từng phần lô 572,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,451,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần 2 - E-HSMT
H085
Mã phần lô PP2300286585
Giá từng phần lô 230,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,608,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần 2 - E-HSMT
H086
Mã phần lô PP2300286586
Giá từng phần lô 128,583,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,571,672
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần 2 - E-HSMT
H087
Mã phần lô PP2300286587
Giá từng phần lô 434,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,694,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần 2 - E-HSMT
H088
Mã phần lô PP2300286588
Giá từng phần lô 441,787,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,835,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần 2 - E-HSMT
H089
Mã phần lô PP2300286589
Giá từng phần lô 9,073,212,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 181,464,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần 2 - E-HSMT
H090
Mã phần lô PP2300286590
Giá từng phần lô 884,970,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,699,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần 2 - E-HSMT
H091
Mã phần lô PP2300286591
Giá từng phần lô 15,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 312,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần 2 - E-HSMT
H092
Mã phần lô PP2300286592
Giá từng phần lô 140,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần 2 - E-HSMT
H093
Mã phần lô PP2300286593
Giá từng phần lô 347,410,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,948,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần 2 - E-HSMT
H094
Mã phần lô PP2300286594
Giá từng phần lô 770,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần 2 - E-HSMT
H095
Mã phần lô PP2300286595
Giá từng phần lô 614,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,285,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần 2 - E-HSMT
H096
Mã phần lô PP2300286596
Giá từng phần lô 477,375,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,547,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần 2 - E-HSMT
H097
Mã phần lô PP2300286597
Giá từng phần lô 822,281,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,445,625
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần 2 - E-HSMT
H098
Mã phần lô PP2300286598
Giá từng phần lô 158,670,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,173,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần 2 - E-HSMT
H099
Mã phần lô PP2300286599
Giá từng phần lô 52,962,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,059,240
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần 2 - E-HSMT
H100
Mã phần lô PP2300286600
Giá từng phần lô 327,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,552,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần 2 - E-HSMT
H101
Mã phần lô PP2300286601
Giá từng phần lô 335,462,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,709,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần 2 - E-HSMT
H102
Mã phần lô PP2300286602
Giá từng phần lô 23,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 479,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần 2 - E-HSMT
H103
Mã phần lô PP2300286603
Giá từng phần lô 24,721,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 494,426
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần 2 - E-HSMT
H104
Mã phần lô PP2300286604
Giá từng phần lô 33,421,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 668,430
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần 2 - E-HSMT
H105
Mã phần lô PP2300286605
Giá từng phần lô 380,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,615,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần 2 - E-HSMT
H106
Mã phần lô PP2300286606
Giá từng phần lô 1,217,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,354,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần 2 - E-HSMT
H107
Mã phần lô PP2300286607
Giá từng phần lô 305,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,105,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần 2 - E-HSMT
H108
Mã phần lô PP2300286608
Giá từng phần lô 133,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,678,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần 2 - E-HSMT
H109
Mã phần lô PP2300286609
Giá từng phần lô 85,239,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,704,780
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần 2 - E-HSMT
H110
Mã phần lô PP2300286610
Giá từng phần lô 44,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 882,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần 2 - E-HSMT
H111
Mã phần lô PP2300286611
Giá từng phần lô 416,912,265
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,338,246
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần 2 - E-HSMT
H112
Mã phần lô PP2300286612
Giá từng phần lô 504,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần 2 - E-HSMT
H113
Mã phần lô PP2300286613
Giá từng phần lô 117,478,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,349,564
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần 2 - E-HSMT
H114
Mã phần lô PP2300286614
Giá từng phần lô 308,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,171,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần 2 - E-HSMT
H115
Mã phần lô PP2300286615
Giá từng phần lô 64,185,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,283,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần 2 - E-HSMT
H116
Mã phần lô PP2300286616
Giá từng phần lô 514,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,280,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần 2 - E-HSMT
H117
Mã phần lô PP2300286617
Giá từng phần lô 970,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần 2 - E-HSMT
H118
Mã phần lô PP2300286618
Giá từng phần lô 702,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần 2 - E-HSMT
H119
Mã phần lô PP2300286619
Giá từng phần lô 73,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,479,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần 2 - E-HSMT
H120
Mã phần lô PP2300286620
Giá từng phần lô 227,430,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,548,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần 2 - E-HSMT
H121
Mã phần lô PP2300286621
Giá từng phần lô 4,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần 2 - E-HSMT
H122
Mã phần lô PP2300286622
Giá từng phần lô 270,336,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,406,720
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần 2 - E-HSMT
H123
Mã phần lô PP2300286623
Giá từng phần lô 378,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần 2 - E-HSMT
H124
Mã phần lô PP2300286624
Giá từng phần lô 145,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,910,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần 2 - E-HSMT
H125
Mã phần lô PP2300286625
Giá từng phần lô 340,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,813,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần 2 - E-HSMT
H126
Mã phần lô PP2300286626
Giá từng phần lô 324,925,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,498,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần 2 - E-HSMT
H127
Mã phần lô PP2300286627
Giá từng phần lô 32,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 650,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần 2 - E-HSMT
H128
Mã phần lô PP2300286628
Giá từng phần lô 75,392,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,507,840
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần 2 - E-HSMT
H129
Mã phần lô PP2300286629
Giá từng phần lô 16,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 336,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần 2 - E-HSMT
H130
Mã phần lô PP2300286630
Giá từng phần lô 149,205,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,984,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần 2 - E-HSMT
H131
Mã phần lô PP2300286631
Giá từng phần lô 142,952,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,859,050
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần 2 - E-HSMT
H132
Mã phần lô PP2300286632
Giá từng phần lô 274,365,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,487,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần 2 - E-HSMT
H133
Mã phần lô PP2300286633
Giá từng phần lô 133,215,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,664,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần 2 - E-HSMT
H134
Mã phần lô PP2300286634
Giá từng phần lô 37,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 749,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần 2 - E-HSMT
H135
Mã phần lô PP2300286635
Giá từng phần lô 88,921,650
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,778,433
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần 2 - E-HSMT
H136
Mã phần lô PP2300286636
Giá từng phần lô 42,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 849,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần 2 - E-HSMT
H137
Mã phần lô PP2300286637
Giá từng phần lô 104,143,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,082,864
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần 2 - E-HSMT
H138
Mã phần lô PP2300286638
Giá từng phần lô 1,001,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,020,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần 2 - E-HSMT
H139
Mã phần lô PP2300286639
Giá từng phần lô 131,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,625,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần 2 - E-HSMT
H140
Mã phần lô PP2300286640
Giá từng phần lô 15,149,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 302,994
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần 2 - E-HSMT
H141
Mã phần lô PP2300286641
Giá từng phần lô 38,570,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 771,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần 2 - E-HSMT
H142
Mã phần lô PP2300286642
Giá từng phần lô 269,395,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,387,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần 2 - E-HSMT
H143
Mã phần lô PP2300286643
Giá từng phần lô 833,625,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,672,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần 2 - E-HSMT
H144
Mã phần lô PP2300286644
Giá từng phần lô 26,255,880
Bảo đảm dự thầu (VND) 525,118
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần 2 - E-HSMT
H145
Mã phần lô PP2300286645
Giá từng phần lô 32,630,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 652,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần 2 - E-HSMT
H146
Mã phần lô PP2300286646
Giá từng phần lô 21,745,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 434,916
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần 2 - E-HSMT
H147
Mã phần lô PP2300286647
Giá từng phần lô 645,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,913,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần 2 - E-HSMT
H148
Mã phần lô PP2300286648
Giá từng phần lô 42,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 852,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần 2 - E-HSMT
H149
Mã phần lô PP2300286649
Giá từng phần lô 465,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,315,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần 2 - E-HSMT
H150
Mã phần lô PP2300286650
Giá từng phần lô 18,755,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 375,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần 2 - E-HSMT
H151
Mã phần lô PP2300286651
Giá từng phần lô 11,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 226,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần 2 - E-HSMT
H152
Mã phần lô PP2300286652
Giá từng phần lô 3,776,988,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,539,772
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần 2 - E-HSMT
H153
Mã phần lô PP2300286653
Giá từng phần lô 506,730,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,134,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần 2 - E-HSMT
H154
Mã phần lô PP2300286654
Giá từng phần lô 126,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần 2 - E-HSMT
H155
Mã phần lô PP2300286655
Giá từng phần lô 76,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,528,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần 2 - E-HSMT
H156
Mã phần lô PP2300286656
Giá từng phần lô 316,215,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,324,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần 2 - E-HSMT
H157
Mã phần lô PP2300286657
Giá từng phần lô 342,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần 2 - E-HSMT
H158
Mã phần lô PP2300286658
Giá từng phần lô 325,320,840
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,506,417
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần 2 - E-HSMT
H159
Mã phần lô PP2300286659
Giá từng phần lô 149,875,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,997,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần 2 - E-HSMT
H160
Mã phần lô PP2300286660
Giá từng phần lô 99,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,996,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần 2 - E-HSMT
H161
Mã phần lô PP2300286661
Giá từng phần lô 23,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 462,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần 2 - E-HSMT
H162
Mã phần lô PP2300286662
Giá từng phần lô 93,313,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,866,274
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần 2 - E-HSMT
H163
Mã phần lô PP2300286663
Giá từng phần lô 369,573,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,391,475
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần 2 - E-HSMT
H164
Mã phần lô PP2300286664
Giá từng phần lô 93,345,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,866,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần 2 - E-HSMT
H165
Mã phần lô PP2300286665
Giá từng phần lô 588,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,760,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần 2 - E-HSMT
H166
Mã phần lô PP2300286666
Giá từng phần lô 54,071,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,081,420
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần 2 - E-HSMT
H167
Mã phần lô PP2300286667
Giá từng phần lô 55,083,110
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,101,663
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần 2 - E-HSMT
H168
Mã phần lô PP2300286668
Giá từng phần lô 197,888,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,957,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần 2 - E-HSMT
H169
Mã phần lô PP2300286669
Giá từng phần lô 11,110,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 222,210
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần 2 - E-HSMT
H170
Mã phần lô PP2300286670
Giá từng phần lô 43,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 861,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần 2 - E-HSMT
H171
Mã phần lô PP2300286671
Giá từng phần lô 242,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,848,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần 2 - E-HSMT
H172
Mã phần lô PP2300286672
Giá từng phần lô 43,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 870,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần 2 - E-HSMT
H173
Mã phần lô PP2300286673
Giá từng phần lô 94,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,881,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần 2 - E-HSMT
H174
Mã phần lô PP2300286674
Giá từng phần lô 324,072,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,481,440
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần 2 - E-HSMT
H175
Mã phần lô PP2300286675
Giá từng phần lô 138,937,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,778,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần 2 - E-HSMT
H176
Mã phần lô PP2300286676
Giá từng phần lô 51,375,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,027,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần 2 - E-HSMT
H177
Mã phần lô PP2300286677
Giá từng phần lô 30,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 616,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần 2 - E-HSMT
H178
Mã phần lô PP2300286678
Giá từng phần lô 208,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần 2 - E-HSMT
H179
Mã phần lô PP2300286679
Giá từng phần lô 325,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,510,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần 2 - E-HSMT
H180
Mã phần lô PP2300286680
Giá từng phần lô 942,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần 2 - E-HSMT
H181
Mã phần lô PP2300286681
Giá từng phần lô 362,365,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,247,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần 2 - E-HSMT
H182
Mã phần lô PP2300286682
Giá từng phần lô 7,230,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần 2 - E-HSMT
H183
Mã phần lô PP2300286683
Giá từng phần lô 3,965,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần 2 - E-HSMT
H184
Mã phần lô PP2300286684
Giá từng phần lô 1,714,902,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,298,040
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần 2 - E-HSMT
H185
Mã phần lô PP2300286685
Giá từng phần lô 148,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,961,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần 2 - E-HSMT
H186
Mã phần lô PP2300286686
Giá từng phần lô 1,234,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,681,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần 2 - E-HSMT
H187
Mã phần lô PP2300286687
Giá từng phần lô 204,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,086,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần 2 - E-HSMT
H188
Mã phần lô PP2300286688
Giá từng phần lô 9,810,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 196,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần 2 - E-HSMT
H189
Mã phần lô PP2300286689
Giá từng phần lô 464,275,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,285,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần 2 - E-HSMT
H190
Mã phần lô PP2300286690
Giá từng phần lô 362,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,245,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần 2 - E-HSMT
H191
Mã phần lô PP2300286691
Giá từng phần lô 38,283,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 765,675
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần 2 - E-HSMT
H192
Mã phần lô PP2300286692
Giá từng phần lô 7,392,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 147,840
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần 2 - E-HSMT
H193
Mã phần lô PP2300286693
Giá từng phần lô 132,391,350
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,647,827
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần 2 - E-HSMT
H194
Mã phần lô PP2300286694
Giá từng phần lô 525,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần 2 - E-HSMT
H195
Mã phần lô PP2300286695
Giá từng phần lô 255,899,130
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,117,983
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần 2 - E-HSMT
H196
Mã phần lô PP2300286696
Giá từng phần lô 167,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,349,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần 2 - E-HSMT
H197
Mã phần lô PP2300286697
Giá từng phần lô 450,721,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,014,436
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần 2 - E-HSMT
H198
Mã phần lô PP2300286698
Giá từng phần lô 173,180,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,463,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần 2 - E-HSMT
H199
Mã phần lô PP2300286699
Giá từng phần lô 204,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,082,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần 2 - E-HSMT
H200
Mã phần lô PP2300286700
Giá từng phần lô 123,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,470,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần 2 - E-HSMT
H201
Mã phần lô PP2300286701
Giá từng phần lô 55,620,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,112,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần 2 - E-HSMT
H202
Mã phần lô PP2300286702
Giá từng phần lô 217,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,342,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần 2 - E-HSMT
H203
Mã phần lô PP2300286703
Giá từng phần lô 236,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,725,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần 2 - E-HSMT
H204
Mã phần lô PP2300286704
Giá từng phần lô 17,799,760
Bảo đảm dự thầu (VND) 355,996
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần 2 - E-HSMT
H205
Mã phần lô PP2300286705
Giá từng phần lô 478,616,850
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,572,337
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần 2 - E-HSMT
H206
Mã phần lô PP2300286706
Giá từng phần lô 238,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,770,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần 2 - E-HSMT
H207
Mã phần lô PP2300286707
Giá từng phần lô 102,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,041,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần 2 - E-HSMT
H208
Mã phần lô PP2300286708
Giá từng phần lô 200,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần 2 - E-HSMT
H209
Mã phần lô PP2300286709
Giá từng phần lô 1,344,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,880,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần 2 - E-HSMT
H210
Mã phần lô PP2300286710
Giá từng phần lô 575,399,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,507,980
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần 2 - E-HSMT
H211
Mã phần lô PP2300286711
Giá từng phần lô 43,794,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 875,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần 2 - E-HSMT
H212
Mã phần lô PP2300286712
Giá từng phần lô 390,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,805,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần 2 - E-HSMT
H213
Mã phần lô PP2300286713
Giá từng phần lô 22,984,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 459,696
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần 2 - E-HSMT
H214
Mã phần lô PP2300286714
Giá từng phần lô 269,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,382,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần 2 - E-HSMT
H215
Mã phần lô PP2300286715
Giá từng phần lô 120,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần 2 - E-HSMT
H216
Mã phần lô PP2300286716
Giá từng phần lô 27,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần 2 - E-HSMT
H217
Mã phần lô PP2300286717
Giá từng phần lô 268,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,377,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần 2 - E-HSMT
H218
Mã phần lô PP2300286718
Giá từng phần lô 150,822,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,016,440
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần 2 - E-HSMT
H219
Mã phần lô PP2300286719
Giá từng phần lô 65,255,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,305,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần 2 - E-HSMT
H220
Mã phần lô PP2300286720
Giá từng phần lô 56,742,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,134,840
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần 2 - E-HSMT
H221
Mã phần lô PP2300286721
Giá từng phần lô 24,645,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 492,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần 2 - E-HSMT
H222
Mã phần lô PP2300286722
Giá từng phần lô 108,384,560
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,167,692
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần 2 - E-HSMT
H223
Mã phần lô PP2300286723
Giá từng phần lô 176,173,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,523,460
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần 2 - E-HSMT
H224
Mã phần lô PP2300286724
Giá từng phần lô 29,524,125
Bảo đảm dự thầu (VND) 590,483
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần 2 - E-HSMT
H225
Mã phần lô PP2300286725
Giá từng phần lô 87,777,228
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,755,545
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần 2 - E-HSMT
H226
Mã phần lô PP2300286726
Giá từng phần lô 308,907,480
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,178,150
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần 2 - E-HSMT
H227
Mã phần lô PP2300286727
Giá từng phần lô 25,137,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 502,740
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần 2 - E-HSMT
H228
Mã phần lô PP2300286728
Giá từng phần lô 119,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,387,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần 2 - E-HSMT
H229
Mã phần lô PP2300286729
Giá từng phần lô 1,079,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,580,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần 2 - E-HSMT
H230
Mã phần lô PP2300286730
Giá từng phần lô 658,422,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,168,448
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần 2 - E-HSMT
H231
Mã phần lô PP2300286731
Giá từng phần lô 104,904,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,098,096
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần 2 - E-HSMT
H232
Mã phần lô PP2300286732
Giá từng phần lô 214,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,293,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần 2 - E-HSMT
H233
Mã phần lô PP2300286733
Giá từng phần lô 136,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,730,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần 2 - E-HSMT
H234
Mã phần lô PP2300286734
Giá từng phần lô 46,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 931,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần 2 - E-HSMT
H235
Mã phần lô PP2300286735
Giá từng phần lô 34,965,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 699,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần 2 - E-HSMT
H236
Mã phần lô PP2300286736
Giá từng phần lô 340,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,804,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần 2 - E-HSMT
H237
Mã phần lô PP2300286737
Giá từng phần lô 833,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,674,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần 2 - E-HSMT
H238
Mã phần lô PP2300286738
Giá từng phần lô 655,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,104,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần 2 - E-HSMT
H239
Mã phần lô PP2300286739
Giá từng phần lô 152,613,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,052,260
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần 2 - E-HSMT
H240
Mã phần lô PP2300286740
Giá từng phần lô 781,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,620,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần 2 - E-HSMT
H241
Mã phần lô PP2300286741
Giá từng phần lô 8,505,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 170,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần 2 - E-HSMT
H242
Mã phần lô PP2300286742
Giá từng phần lô 42,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 844,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần 2 - E-HSMT
H243
Mã phần lô PP2300286743
Giá từng phần lô 20,395,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 407,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần 2 - E-HSMT
H244
Mã phần lô PP2300286744
Giá từng phần lô 255,543,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,110,860
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần 2 - E-HSMT
H245
Mã phần lô PP2300286745
Giá từng phần lô 47,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 940,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần 2 - E-HSMT
H246
Mã phần lô PP2300286746
Giá từng phần lô 328,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần 2 - E-HSMT
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->