Gói thầu: Gói thầu số 8: Cung cấp vật tư y tế tiêu hao

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2200098048-00
Thời điểm đóng mở thầu 16/01/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
Tên gói thầu Gói thầu số 8: Cung cấp vật tư y tế tiêu hao
Số hiệu KHLCNT PL2200080855
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm nhận hồ sơ Phòng Vật tư – thiết bị y tế, Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương. Tầng 3 khu hành chính, Thôn Bầu, xã Kim Chung, Huyện Đông Anh, TP Hà Nội
Giá bán HSMT 2.000.000 VND
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 18,962,326,843 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 189,623,276 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
STT Tên từng phần / lô Giá từng phần lô (VND) Dự toán (VND) Số tiền bảo đảm (VND) Thời gian thực hiện HĐ
1 Bơm tiêm khí máu động mạch 1cc 160,000,000 160,000,000 1,600,000 12 tháng
2 Bản cực dao điện 48,000,000 48,000,000 480,000 12 tháng
3 Bộ hút đờm nhớt kín 202,104,000 202,104,000 2,021,040 12 tháng
4 Catheter động mạch 20G 72,000,000 72,000,000 720,000 12 tháng
5 Chạc 3 ngã có dây nối 30,000,000 30,000,000 300,000 12 tháng
6 Chỉ khâu không tiêu Nylon cỡ 2/0 28,440,000 28,440,000 284,400 12 tháng
7 Chỉ khâu không tiêu Nylon cỡ 3/0 85,320,000 85,320,000 853,200 12 tháng
8 Chỉ khâu không tiêu Nylon cỡ 4/0 56,880,000 56,880,000 568,800 12 tháng
9 Chỉ khâu không tiêu Nylon cỡ 5/0 28,440,000 28,440,000 284,400 12 tháng
10 Chỉ khâu phẫu thuật tự tan 1/0 612,000,000 612,000,000 6,120,000 12 tháng
11 Chỉ khâu phẫu thuật tự tan 2/0 255,600,000 255,600,000 2,556,000 12 tháng
12 Chỉ khâu phẫu thuật tự tan 3/0 496,800,000 496,800,000 4,968,000 12 tháng
13 Chỉ khâu phẫu thuật tự tan 4/0 489,600,000 489,600,000 4,896,000 12 tháng
14 Chỉ khâu phẫu thuật tự tan 5/0 106,800,000 106,800,000 1,068,000 12 tháng
15 Chỉ khâu không tiêu cỡ 2/0 264,267,000 264,267,000 2,642,670 12 tháng
16 Chỉ khâu không tiêu cỡ 3/0 515,088,000 515,088,000 5,150,880 12 tháng
17 Chỉ khâu không tiêu cỡ 4/0 531,018,000 531,018,000 5,310,180 12 tháng
18 Chỉ khâu không tiêu cỡ 5/0 271,717,200 271,717,200 2,717,172 12 tháng
19 Chỉ khâu không tiêu cỡ 6/0 166,550,040 166,550,040 1,665,501 12 tháng
20 Chỉ tiêu nhanh 3.0 228,600,000 228,600,000 2,286,000 12 tháng
21 Chỉ lanh 8,500,000 8,500,000 85,000 12 tháng
22 Băng dính lụa y tế 2,5cm x 9,1m 546,000,000 546,000,000 5,460,000 12 tháng
23 Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng 280,000,000 280,000,000 2,800,000 12 tháng
24 Kim luồn tĩnh mạch các cỡ 446,250,000 446,250,000 4,462,500 12 tháng
25 Bộ ống thở kèm bình làm ẩm 168,000,000 168,000,000 1,680,000 12 tháng
26 Gọng mũi thở oxy các cỡ 105,000,000 105,000,000 1,050,000 12 tháng
27 Bộ dây lọc huyết tương 170,000,000 170,000,000 1,700,000 12 tháng
28 Bộ dây lọc máu liên tục 170,000,000 170,000,000 1,700,000 12 tháng
29 Dung dịch rửa quả lọc thận nhân tạo 27,750,000 27,750,000 277,500 12 tháng
30 Dây hút dịch 668,500,000 668,500,000 6,685,000 12 tháng
31 Dây truyền dịch (Có màng lọc dịch, đuổi khí bằng tay, khóa bằng tay khi hết dịch) 720,000,000 720,000,000 7,200,000 12 tháng
32 Dây truyền đếm giọt 90,000,000 90,000,000 900,000 12 tháng
33 Giấy in máy nghe tim thai 2,400,000 2,400,000 24,000 12 tháng
34 Giấy điện tim 12 cần 12,000,000 12,000,000 120,000 12 tháng
35 Găng tay khám 468,000,000 468,000,000 4,680,000 12 tháng
36 Găng tay không bột 77,500,000 77,500,000 775,000 12 tháng
37 Gạc cầu Fi30 x 1 lớp 90,000,000 90,000,000 900,000 12 tháng
38 Gạc phẫu thuật N2 (6x10x12) 200,000,000 200,000,000 2,000,000 12 tháng
39 Gạc phẫu thuật nội soi 900,000 900,000 9,000 12 tháng
40 Hộp giấy lưu trữ chụp vi khuẩn 32,500,000 32,500,000 325,000 12 tháng
41 Kim chọc hút tủy xương (dùng 1 lần) 64,000,000 64,000,000 640,000 12 tháng
42 Kim chọc tủy sống các cỡ 17,850,000 17,850,000 178,500 12 tháng
43 Lam kính 9,572,500 9,572,500 95,725 12 tháng
44 Nút chặn kim luồn 200,000,000 200,000,000 2,000,000 12 tháng
45 Phim KTS 8x10 inch 1,237,500,000 1,237,500,000 12,375,000 12 tháng
46 Phin lọc khuẩn làm ấm 110,000,000 110,000,000 1,100,000 12 tháng
47 Que bệnh phẩm Spatula 186,000 186,000 1,860 12 tháng
48 Que thử đường huyết 493,000,000 493,000,000 4,930,000 12 tháng
49 Sâu máy thở 160,000,000 160,000,000 1,600,000 12 tháng
50 Tube thủy tinh Φ 12 14,000,000 14,000,000 140,000 12 tháng
51 Vòng đeo tay ghi thông tin bệnh nhân 19,500,000 19,500,000 195,000 12 tháng
52 Xông tiểu Foley 3 chạc các số 8,000,000 8,000,000 80,000 12 tháng
53 Xông dạ dày các số 33,000,000 33,000,000 330,000 12 tháng
54 Xông tiểu Foley 2 chạc các số 18,900,000 18,900,000 189,000 12 tháng
55 Áo phẫu thuật vô trùng dùng 1 lần 44,000,000 44,000,000 440,000 12 tháng
56 Quả lọc huyết tương 254,880,000 254,880,000 2,548,800 12 tháng
57 Quả lọc máu liên tục 82,500,000 82,500,000 825,000 12 tháng
58 Điện cực dán điện tim 105,000,000 105,000,000 1,050,000 12 tháng
59 Đè lưỡi gỗ 11,000,000 11,000,000 110,000 12 tháng
60 Ống đặt nội khí quản các số 3,5;4;4,5;5;5,5;6;6,5,7;7,5;8 33,000,000 33,000,000 330,000 12 tháng
61 Dụng cụ cắt trĩ bằng phương pháp Longo 350,000,000 350,000,000 3,500,000 12 tháng
62 Sond JJ số 6 64,000,000 64,000,000 640,000 12 tháng
63 Sond JJ số 7 128,000,000 128,000,000 1,280,000 12 tháng
64 Tay dao hàn mạch mổ mở 1,050,000,000 1,050,000,000 10,500,000 12 tháng
65 Tay dao hàn mạch mổ nội soi 420,000,000 420,000,000 4,200,000 12 tháng
66 Điện cực cắt đốt đơn cực hình vòng 39,600,000 39,600,000 396,000 12 tháng
67 Điện cực cầm máu đơn cực hình cầu 19,800,000 19,800,000 198,000 12 tháng
68 Điện cực cầm máu đơn cực hình mũi nhọn 19,800,000 19,800,000 198,000 12 tháng
69 Miếng dán phẫu thuật dùng cho tán sỏi qua da 1,323,000 1,323,000 13,230 12 tháng
70 Dây tán laser cỡ 365µm loại dùng nhiều lần với chuẩn chân cắm SMA-829-3800-000 561,600,000 561,600,000 5,616,000 12 tháng
71 Dây tán laser cỡ 550µm loại dùng nhiều lần với chuẩn chân cắm SMA-829-3800-000 561,600,000 561,600,000 5,616,000 12 tháng
72 Dây tán laser cỡ 600µm loại dùng nhiều lần với chuẩn chân cắm SMA-829-3800-000 374,400,000 374,400,000 3,744,000 12 tháng
73 Dây tán laser cỡ 800µm loại dùng nhiều lần với chuẩn chân cắm SMA-829-3800-000 374,400,000 374,400,000 3,744,000 12 tháng
74 Clip titanium cầm máu cỡ trung bình 44,312,500 44,312,500 443,125 12 tháng
75 Clip mạch máu Polymer các cỡ 84,000,000 84,000,000 840,000 12 tháng
76 Ống thông (catheter) niệu quản chuyên dùng cho tán sỏi qua da 46,000,000 46,000,000 460,000 12 tháng
77 Guide xanh 16,500,000 16,500,000 165,000 12 tháng
78 Guide đen 60,000,000 60,000,000 600,000 12 tháng
79 Đinh Kirschner cỡ 1.0 3,600,000 3,600,000 36,000 12 tháng
80 Đinh Kirschner cỡ 1.2 6,120,000 6,120,000 61,200 12 tháng
81 Đinh Kirschner cỡ 1.5 6,120,000 6,120,000 61,200 12 tháng
82 Đinh Kirschner cỡ 1.8 6,120,000 6,120,000 61,200 12 tháng
83 Đinh Kirschner cỡ 2.0 6,120,000 6,120,000 61,200 12 tháng
84 Đinh Kirschner cỡ 3.0 6,120,000 6,120,000 61,200 12 tháng
85 Sáp xương 3,311,300 3,311,300 33,113 12 tháng
86 Bộ dẫn lưu thận qua da 100,000,000 100,000,000 1,000,000 12 tháng
87 Dụng cụ khâu cắt nối thẳng nội soi gập góc sử dụng pin 49,014,315 49,014,315 490,144 12 tháng
88 Ghim khâu cho máy cắt nối thẳng nội soi gập góc sử dụng pin các cỡ 193,955,328 193,955,328 1,939,554 12 tháng
89 Băng ghim dùng cho mạch máu/ mô mỏng 55,200,000 55,200,000 552,000 12 tháng
90 Băng ghim dùng cho mô thường 65,640,000 65,640,000 656,400 12 tháng
91 Gạc phẫu thuật ổ bụng 436,800,000 436,800,000 4,368,000 12 tháng
92 Gạc phẫu thuật VT 10x10x8 lớp 70,000,000 70,000,000 700,000 12 tháng
93 Vôi Soda 53,000,000 53,000,000 530,000 12 tháng
94 Opsite (15x28cm) 81,750,000 81,750,000 817,500 12 tháng
95 Opsite (45 x28cm) 192,500,000 192,500,000 1,925,000 12 tháng
96 Spongostan(5*7*1cm) 14,948,000 14,948,000 149,480 12 tháng
97 Vật liệu cầm máu Surgicel(12*5*7.5cm) 273,600,000 273,600,000 2,736,000 12 tháng
98 Băng chun 2 móc 6,500,000 6,500,000 65,000 12 tháng
99 Băng chun 3 móc 8,500,000 8,500,000 85,000 12 tháng
100 Ống nội khí quản cong miệng có bóng số 6,5 920,940 920,940 9,210 12 tháng
101 Ống nội khí quản cong miệng có bóng số 6 920,940 920,940 9,210 12 tháng
102 Ống nội khí quản có lò xo có bóng chèn 5.0 2,312,630 2,312,630 23,127 12 tháng
103 Ống nội khí quản có lò xo có bóng chèn 5.5 2,312,630 2,312,630 23,127 12 tháng
104 Ống nội khí quản có lò xo có bóng chèn 7.0 2,312,630 2,312,630 23,127 12 tháng
105 Ống nội khí quản có lò xo có bóng chèn 7.5 2,312,630 2,312,630 23,127 12 tháng
106 Ống nội khí quản có lò xo có bóng chèn 6 2,312,630 2,312,630 23,127 12 tháng
107 Ống nội khí quản có lò xo có bóng chèn 6.5 2,312,630 2,312,630 23,127 12 tháng
108 Ống Nội khí quản Canllens các cỡ (Phải, trái: 35,37,39,41) 26,740,000 26,740,000 267,400 12 tháng
109 Dây garo phẫu thuật 1,600,000 1,600,000 16,000 12 tháng
110 Băng vải có gạc cố định kim luồn 2,430,000 2,430,000 24,300 12 tháng
111 Bột bó 10 cm x 2,7m 10,060,000 10,060,000 100,600 12 tháng
112 Bột bó 15 cm x 2,7m 20,184,000 20,184,000 201,840 12 tháng
113 Bông lót 10 cmx 2,7 m 928,000 928,000 9,280 12 tháng
114 Bộ khớp háng toàn phần không xi măng Ceramic on Ceramic 215,400,000 215,400,000 2,154,000 12 tháng
115 Bộ khớp háng bán phần chuôi dài 135,400,000 135,400,000 1,354,000 12 tháng
116 Bộ khớp háng bán phần chuôi ngắn 37,700,000 37,700,000 377,000 12 tháng
117 Lưỡi bào khớp 55,000,000 55,000,000 550,000 12 tháng
118 Vít treo gân XO Button các cỡ 190,000,000 190,000,000 1,900,000 12 tháng
119 Vít dây chằng tự tiêu giữ mảnh ghép gân Tightrope có thể điều chỉnh độ ngắn dài 320,000,000 320,000,000 3,200,000 12 tháng
120 Dây dẫn nước trong nội soi chạy bằng máy 20,000,000 20,000,000 200,000 12 tháng
121 Chỉ khâu gân 30,000,000 30,000,000 300,000 12 tháng
122 Vít neo Y-Knot cố định chóp xoay đường kính 2.8mm 24,000,000 24,000,000 240,000 12 tháng
123 Vít neo Poplok bằng vật liệu PEEK cố định chóp xoay 12,000,000 12,000,000 120,000 12 tháng
124 Lưỡi cắt đốt đơn cực bằng sóng radio 142,500,000 142,500,000 1,425,000 12 tháng
Bơm tiêm khí máu động mạch 1cc
Giá từng phần lô 160,000,000
Dự toán (VND) 160,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,600,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bản cực dao điện
Giá từng phần lô 48,000,000
Dự toán (VND) 48,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 480,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bộ hút đờm nhớt kín
Giá từng phần lô 202,104,000
Dự toán (VND) 202,104,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,021,040
Thời gian THHĐ 12 tháng
Catheter động mạch 20G
Giá từng phần lô 72,000,000
Dự toán (VND) 72,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 720,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Chạc 3 ngã có dây nối
Giá từng phần lô 30,000,000
Dự toán (VND) 30,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 300,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Chỉ khâu không tiêu Nylon cỡ 2/0
Giá từng phần lô 28,440,000
Dự toán (VND) 28,440,000
Số tiền bảo đảm (VND) 284,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Chỉ khâu không tiêu Nylon cỡ 3/0
Giá từng phần lô 85,320,000
Dự toán (VND) 85,320,000
Số tiền bảo đảm (VND) 853,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Chỉ khâu không tiêu Nylon cỡ 4/0
Giá từng phần lô 56,880,000
Dự toán (VND) 56,880,000
Số tiền bảo đảm (VND) 568,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Chỉ khâu không tiêu Nylon cỡ 5/0
Giá từng phần lô 28,440,000
Dự toán (VND) 28,440,000
Số tiền bảo đảm (VND) 284,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Chỉ khâu phẫu thuật tự tan 1/0
Giá từng phần lô 612,000,000
Dự toán (VND) 612,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,120,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Chỉ khâu phẫu thuật tự tan 2/0
Giá từng phần lô 255,600,000
Dự toán (VND) 255,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,556,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Chỉ khâu phẫu thuật tự tan 3/0
Giá từng phần lô 496,800,000
Dự toán (VND) 496,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,968,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Chỉ khâu phẫu thuật tự tan 4/0
Giá từng phần lô 489,600,000
Dự toán (VND) 489,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,896,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Chỉ khâu phẫu thuật tự tan 5/0
Giá từng phần lô 106,800,000
Dự toán (VND) 106,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,068,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Chỉ khâu không tiêu cỡ 2/0
Giá từng phần lô 264,267,000
Dự toán (VND) 264,267,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,642,670
Thời gian THHĐ 12 tháng
Chỉ khâu không tiêu cỡ 3/0
Giá từng phần lô 515,088,000
Dự toán (VND) 515,088,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,150,880
Thời gian THHĐ 12 tháng
Chỉ khâu không tiêu cỡ 4/0
Giá từng phần lô 531,018,000
Dự toán (VND) 531,018,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,310,180
Thời gian THHĐ 12 tháng
Chỉ khâu không tiêu cỡ 5/0
Giá từng phần lô 271,717,200
Dự toán (VND) 271,717,200
Số tiền bảo đảm (VND) 2,717,172
Thời gian THHĐ 12 tháng
Chỉ khâu không tiêu cỡ 6/0
Giá từng phần lô 166,550,040
Dự toán (VND) 166,550,040
Số tiền bảo đảm (VND) 1,665,501
Thời gian THHĐ 12 tháng
Chỉ tiêu nhanh 3.0
Giá từng phần lô 228,600,000
Dự toán (VND) 228,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,286,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Chỉ lanh
Giá từng phần lô 8,500,000
Dự toán (VND) 8,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 85,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Băng dính lụa y tế 2,5cm x 9,1m
Giá từng phần lô 546,000,000
Dự toán (VND) 546,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,460,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng
Giá từng phần lô 280,000,000
Dự toán (VND) 280,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,800,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Kim luồn tĩnh mạch các cỡ
Giá từng phần lô 446,250,000
Dự toán (VND) 446,250,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,462,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bộ ống thở kèm bình làm ẩm
Giá từng phần lô 168,000,000
Dự toán (VND) 168,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,680,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Gọng mũi thở oxy các cỡ
Giá từng phần lô 105,000,000
Dự toán (VND) 105,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,050,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bộ dây lọc huyết tương
Giá từng phần lô 170,000,000
Dự toán (VND) 170,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,700,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bộ dây lọc máu liên tục
Giá từng phần lô 170,000,000
Dự toán (VND) 170,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,700,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Dung dịch rửa quả lọc thận nhân tạo
Giá từng phần lô 27,750,000
Dự toán (VND) 27,750,000
Số tiền bảo đảm (VND) 277,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Dây hút dịch
Giá từng phần lô 668,500,000
Dự toán (VND) 668,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,685,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Dây truyền dịch (Có màng lọc dịch, đuổi khí bằng tay, khóa bằng tay khi hết dịch)
Giá từng phần lô 720,000,000
Dự toán (VND) 720,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 7,200,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Dây truyền đếm giọt
Giá từng phần lô 90,000,000
Dự toán (VND) 90,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 900,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Giấy in máy nghe tim thai
Giá từng phần lô 2,400,000
Dự toán (VND) 2,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 24,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Giấy điện tim 12 cần
Giá từng phần lô 12,000,000
Dự toán (VND) 12,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 120,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Găng tay khám
Giá từng phần lô 468,000,000
Dự toán (VND) 468,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,680,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Găng tay không bột
Giá từng phần lô 77,500,000
Dự toán (VND) 77,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 775,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Gạc cầu Fi30 x 1 lớp
Giá từng phần lô 90,000,000
Dự toán (VND) 90,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 900,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Gạc phẫu thuật N2 (6x10x12)
Giá từng phần lô 200,000,000
Dự toán (VND) 200,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,000,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Gạc phẫu thuật nội soi
Giá từng phần lô 900,000
Dự toán (VND) 900,000
Số tiền bảo đảm (VND) 9,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hộp giấy lưu trữ chụp vi khuẩn
Giá từng phần lô 32,500,000
Dự toán (VND) 32,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 325,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Kim chọc hút tủy xương (dùng 1 lần)
Giá từng phần lô 64,000,000
Dự toán (VND) 64,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 640,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Kim chọc tủy sống các cỡ
Giá từng phần lô 17,850,000
Dự toán (VND) 17,850,000
Số tiền bảo đảm (VND) 178,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Lam kính
Giá từng phần lô 9,572,500
Dự toán (VND) 9,572,500
Số tiền bảo đảm (VND) 95,725
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nút chặn kim luồn
Giá từng phần lô 200,000,000
Dự toán (VND) 200,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,000,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Phim KTS 8x10 inch
Giá từng phần lô 1,237,500,000
Dự toán (VND) 1,237,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 12,375,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Phin lọc khuẩn làm ấm
Giá từng phần lô 110,000,000
Dự toán (VND) 110,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,100,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Que bệnh phẩm Spatula
Giá từng phần lô 186,000
Dự toán (VND) 186,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,860
Thời gian THHĐ 12 tháng
Que thử đường huyết
Giá từng phần lô 493,000,000
Dự toán (VND) 493,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,930,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Sâu máy thở
Giá từng phần lô 160,000,000
Dự toán (VND) 160,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,600,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tube thủy tinh Φ 12
Giá từng phần lô 14,000,000
Dự toán (VND) 14,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 140,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vòng đeo tay ghi thông tin bệnh nhân
Giá từng phần lô 19,500,000
Dự toán (VND) 19,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 195,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Xông tiểu Foley 3 chạc các số
Giá từng phần lô 8,000,000
Dự toán (VND) 8,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 80,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Xông dạ dày các số
Giá từng phần lô 33,000,000
Dự toán (VND) 33,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 330,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Xông tiểu Foley 2 chạc các số
Giá từng phần lô 18,900,000
Dự toán (VND) 18,900,000
Số tiền bảo đảm (VND) 189,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Áo phẫu thuật vô trùng dùng 1 lần
Giá từng phần lô 44,000,000
Dự toán (VND) 44,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 440,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Quả lọc huyết tương
Giá từng phần lô 254,880,000
Dự toán (VND) 254,880,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,548,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Quả lọc máu liên tục
Giá từng phần lô 82,500,000
Dự toán (VND) 82,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 825,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Điện cực dán điện tim
Giá từng phần lô 105,000,000
Dự toán (VND) 105,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,050,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Đè lưỡi gỗ
Giá từng phần lô 11,000,000
Dự toán (VND) 11,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 110,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ống đặt nội khí quản các số 3,5;4;4,5;5;5,5;6;6,5,7;7,5;8
Giá từng phần lô 33,000,000
Dự toán (VND) 33,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 330,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Dụng cụ cắt trĩ bằng phương pháp Longo
Giá từng phần lô 350,000,000
Dự toán (VND) 350,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,500,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Sond JJ số 6
Giá từng phần lô 64,000,000
Dự toán (VND) 64,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 640,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Sond JJ số 7
Giá từng phần lô 128,000,000
Dự toán (VND) 128,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,280,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tay dao hàn mạch mổ mở
Giá từng phần lô 1,050,000,000
Dự toán (VND) 1,050,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 10,500,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tay dao hàn mạch mổ nội soi
Giá từng phần lô 420,000,000
Dự toán (VND) 420,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,200,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Điện cực cắt đốt đơn cực hình vòng
Giá từng phần lô 39,600,000
Dự toán (VND) 39,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 396,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Điện cực cầm máu đơn cực hình cầu
Giá từng phần lô 19,800,000
Dự toán (VND) 19,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 198,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Điện cực cầm máu đơn cực hình mũi nhọn
Giá từng phần lô 19,800,000
Dự toán (VND) 19,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 198,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Miếng dán phẫu thuật dùng cho tán sỏi qua da
Giá từng phần lô 1,323,000
Dự toán (VND) 1,323,000
Số tiền bảo đảm (VND) 13,230
Thời gian THHĐ 12 tháng
Dây tán laser cỡ 365µm loại dùng nhiều lần với chuẩn chân cắm SMA-829-3800-000
Giá từng phần lô 561,600,000
Dự toán (VND) 561,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,616,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Dây tán laser cỡ 550µm loại dùng nhiều lần với chuẩn chân cắm SMA-829-3800-000
Giá từng phần lô 561,600,000
Dự toán (VND) 561,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,616,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Dây tán laser cỡ 600µm loại dùng nhiều lần với chuẩn chân cắm SMA-829-3800-000
Giá từng phần lô 374,400,000
Dự toán (VND) 374,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,744,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Dây tán laser cỡ 800µm loại dùng nhiều lần với chuẩn chân cắm SMA-829-3800-000
Giá từng phần lô 374,400,000
Dự toán (VND) 374,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,744,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Clip titanium cầm máu cỡ trung bình
Giá từng phần lô 44,312,500
Dự toán (VND) 44,312,500
Số tiền bảo đảm (VND) 443,125
Thời gian THHĐ 12 tháng
Clip mạch máu Polymer các cỡ
Giá từng phần lô 84,000,000
Dự toán (VND) 84,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 840,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ống thông (catheter) niệu quản chuyên dùng cho tán sỏi qua da
Giá từng phần lô 46,000,000
Dự toán (VND) 46,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 460,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Guide xanh
Giá từng phần lô 16,500,000
Dự toán (VND) 16,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 165,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Guide đen
Giá từng phần lô 60,000,000
Dự toán (VND) 60,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 600,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Đinh Kirschner cỡ 1.0
Giá từng phần lô 3,600,000
Dự toán (VND) 3,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 36,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Đinh Kirschner cỡ 1.2
Giá từng phần lô 6,120,000
Dự toán (VND) 6,120,000
Số tiền bảo đảm (VND) 61,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Đinh Kirschner cỡ 1.5
Giá từng phần lô 6,120,000
Dự toán (VND) 6,120,000
Số tiền bảo đảm (VND) 61,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Đinh Kirschner cỡ 1.8
Giá từng phần lô 6,120,000
Dự toán (VND) 6,120,000
Số tiền bảo đảm (VND) 61,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Đinh Kirschner cỡ 2.0
Giá từng phần lô 6,120,000
Dự toán (VND) 6,120,000
Số tiền bảo đảm (VND) 61,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Đinh Kirschner cỡ 3.0
Giá từng phần lô 6,120,000
Dự toán (VND) 6,120,000
Số tiền bảo đảm (VND) 61,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Sáp xương
Giá từng phần lô 3,311,300
Dự toán (VND) 3,311,300
Số tiền bảo đảm (VND) 33,113
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bộ dẫn lưu thận qua da
Giá từng phần lô 100,000,000
Dự toán (VND) 100,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,000,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Dụng cụ khâu cắt nối thẳng nội soi gập góc sử dụng pin
Giá từng phần lô 49,014,315
Dự toán (VND) 49,014,315
Số tiền bảo đảm (VND) 490,144
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ghim khâu cho máy cắt nối thẳng nội soi gập góc sử dụng pin các cỡ
Giá từng phần lô 193,955,328
Dự toán (VND) 193,955,328
Số tiền bảo đảm (VND) 1,939,554
Thời gian THHĐ 12 tháng
Băng ghim dùng cho mạch máu/ mô mỏng
Giá từng phần lô 55,200,000
Dự toán (VND) 55,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 552,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Băng ghim dùng cho mô thường
Giá từng phần lô 65,640,000
Dự toán (VND) 65,640,000
Số tiền bảo đảm (VND) 656,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Gạc phẫu thuật ổ bụng
Giá từng phần lô 436,800,000
Dự toán (VND) 436,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,368,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Gạc phẫu thuật VT 10x10x8 lớp
Giá từng phần lô 70,000,000
Dự toán (VND) 70,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 700,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vôi Soda
Giá từng phần lô 53,000,000
Dự toán (VND) 53,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 530,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Opsite (15x28cm)
Giá từng phần lô 81,750,000
Dự toán (VND) 81,750,000
Số tiền bảo đảm (VND) 817,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Opsite (45 x28cm)
Giá từng phần lô 192,500,000
Dự toán (VND) 192,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,925,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Spongostan(5*7*1cm)
Giá từng phần lô 14,948,000
Dự toán (VND) 14,948,000
Số tiền bảo đảm (VND) 149,480
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vật liệu cầm máu Surgicel(12*5*7.5cm)
Giá từng phần lô 273,600,000
Dự toán (VND) 273,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,736,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Băng chun 2 móc
Giá từng phần lô 6,500,000
Dự toán (VND) 6,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 65,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Băng chun 3 móc
Giá từng phần lô 8,500,000
Dự toán (VND) 8,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 85,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ống nội khí quản cong miệng có bóng số 6,5
Giá từng phần lô 920,940
Dự toán (VND) 920,940
Số tiền bảo đảm (VND) 9,210
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ống nội khí quản cong miệng có bóng số 6
Giá từng phần lô 920,940
Dự toán (VND) 920,940
Số tiền bảo đảm (VND) 9,210
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ống nội khí quản có lò xo có bóng chèn 5.0
Giá từng phần lô 2,312,630
Dự toán (VND) 2,312,630
Số tiền bảo đảm (VND) 23,127
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ống nội khí quản có lò xo có bóng chèn 5.5
Giá từng phần lô 2,312,630
Dự toán (VND) 2,312,630
Số tiền bảo đảm (VND) 23,127
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ống nội khí quản có lò xo có bóng chèn 7.0
Giá từng phần lô 2,312,630
Dự toán (VND) 2,312,630
Số tiền bảo đảm (VND) 23,127
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ống nội khí quản có lò xo có bóng chèn 7.5
Giá từng phần lô 2,312,630
Dự toán (VND) 2,312,630
Số tiền bảo đảm (VND) 23,127
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ống nội khí quản có lò xo có bóng chèn 6
Giá từng phần lô 2,312,630
Dự toán (VND) 2,312,630
Số tiền bảo đảm (VND) 23,127
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ống nội khí quản có lò xo có bóng chèn 6.5
Giá từng phần lô 2,312,630
Dự toán (VND) 2,312,630
Số tiền bảo đảm (VND) 23,127
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ống Nội khí quản Canllens các cỡ (Phải, trái: 35,37,39,41)
Giá từng phần lô 26,740,000
Dự toán (VND) 26,740,000
Số tiền bảo đảm (VND) 267,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Dây garo phẫu thuật
Giá từng phần lô 1,600,000
Dự toán (VND) 1,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 16,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Băng vải có gạc cố định kim luồn
Giá từng phần lô 2,430,000
Dự toán (VND) 2,430,000
Số tiền bảo đảm (VND) 24,300
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bột bó 10 cm x 2,7m
Giá từng phần lô 10,060,000
Dự toán (VND) 10,060,000
Số tiền bảo đảm (VND) 100,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bột bó 15 cm x 2,7m
Giá từng phần lô 20,184,000
Dự toán (VND) 20,184,000
Số tiền bảo đảm (VND) 201,840
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bông lót 10 cmx 2,7 m
Giá từng phần lô 928,000
Dự toán (VND) 928,000
Số tiền bảo đảm (VND) 9,280
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng Ceramic on Ceramic
Giá từng phần lô 215,400,000
Dự toán (VND) 215,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,154,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bộ khớp háng bán phần chuôi dài
Giá từng phần lô 135,400,000
Dự toán (VND) 135,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,354,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bộ khớp háng bán phần chuôi ngắn
Giá từng phần lô 37,700,000
Dự toán (VND) 37,700,000
Số tiền bảo đảm (VND) 377,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Lưỡi bào khớp
Giá từng phần lô 55,000,000
Dự toán (VND) 55,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 550,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vít treo gân XO Button các cỡ
Giá từng phần lô 190,000,000
Dự toán (VND) 190,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,900,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vít dây chằng tự tiêu giữ mảnh ghép gân Tightrope có thể điều chỉnh độ ngắn dài
Giá từng phần lô 320,000,000
Dự toán (VND) 320,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,200,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Dây dẫn nước trong nội soi chạy bằng máy
Giá từng phần lô 20,000,000
Dự toán (VND) 20,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 200,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Chỉ khâu gân
Giá từng phần lô 30,000,000
Dự toán (VND) 30,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 300,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vít neo Y-Knot cố định chóp xoay đường kính 2.8mm
Giá từng phần lô 24,000,000
Dự toán (VND) 24,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 240,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vít neo Poplok bằng vật liệu PEEK cố định chóp xoay
Giá từng phần lô 12,000,000
Dự toán (VND) 12,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 120,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Lưỡi cắt đốt đơn cực bằng sóng radio
Giá từng phần lô 142,500,000
Dự toán (VND) 142,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,425,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->