Gói thầu: Gói thầu số 8: “Hoá chất – Vật tư tiêu hao tim mạch”

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500011387-00
Thời điểm đóng mở thầu 11/02/2025 10:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Tim Hà Nội
Chủ đầu tư Bệnh viện Tim Hà Nội
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 8: “Hoá chất – Vật tư tiêu hao tim mạch”
Số hiệu KHLCNT PL2500001439
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 365 ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 44,525,005,620 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2)đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về hợp đồng tương tự được thực hiện theo Bảng Y.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500003190 - Xốp phủ vết thương loại trung bình 69,000,000 1,932,000
2 PP2500003191 - Màng trao đổi oxy không kèm dây dẫn dùng cho trẻ em dưới 20kg 119,800,000 3,354,400
3 PP2500003192 - Bộ dây dẫn tuần hoàn dùng cho trẻ em dưới 20 kg 55,600,000 1,556,800
4 PP2500003193 - Dụng cụ mở đường dùng trong can thiệp mạch 5Fr-7Fr 30,000,000 840,000
5 PP2500003194 - Chỉ không tiêu đơn sợi khâu mạch máu 6/0 179,844,480 5,035,600
6 PP2500003195 - Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi, số 3/0 16,612,332 465,100
7 PP2500003196 - Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi, số 0 96,941,700 2,714,400
8 PP2500003197 - Chỉkhông tiêu đơn sợi số7/0, kim 6.4mm 86,614,920 2,425,200
9 PP2500003198 - Mạch máu nhân tạo thẳng cỡ 6mm x 50cm, có vòng xoắn 28,400,000 795,200
10 PP2500003199 - Oxy già công nghiệp 13,600,170 380,800
11 PP2500003200 - Nước cất pha tiêm 7,280,000 203,800
12 PP2500003201 - Dung dịch koh 30% 806,001 22,600
13 PP2500003202 - Glycerol 98% 1,593,000 44,600
14 PP2500003203 - Tinh dầu bạc hà 20,400,000 571,200
15 PP2500003204 - Natri citrat 500gr 256,500 7,200
16 PP2500003205 - Khoanh giấy định danh liên cầu A 1,050,000 29,400
17 PP2500003206 - Thanh xác định MIC của Colistin 18,060,000 505,700
18 PP2500003207 - Chủng chuẩn Staphylococcus aureus subsp. aureus ATCC® 25923™* 2,430,000 68,000
19 PP2500003208 - Chủng chuẩn Pseudomonas aeruginosa ATCC® 27853™* 1,940,000 54,300
20 PP2500003209 - Chủng chuẩn Escherichia coli ATCC® 25922™* 2,330,000 65,200
21 PP2500003210 - Chủng chuẩn Staphylococcus aureus subsp. aureus ATCC® 29213™* 2,330,000 65,200
22 PP2500003211 - CloraminB viên nén 200g (đổ hệ thống xả thải) 730,000 20,400
23 PP2500003212 - Cồn 70° 141,835,000 3,971,400
24 PP2500003213 - Ô xy già 3% 1,584,000 44,400
25 PP2500003214 - Nước cất vô khuẩn 2 lần 17,500,000 490,000
26 PP2500003215 - Dầu soi kính 1,459,600 40,900
27 PP2500003216 - Dầu bôi trơn, đánh bóng dụng cụ y tế 16,400,000 459,200
28 PP2500003217 - Muối rửa 4,800,000 134,400
29 PP2500003218 - Acid acetic đậm đặc 33,165,000 928,600
30 PP2500003219 - Môi trường phân biệt các loài Enterobacteriacea dựa vào sử dụng Citrate 3,028,000 84,800
31 PP2500003220 - Chủng chuẩn Klebsiella pneumoniae subsp. pneumoniae ATCC® 700603™* 1,720,000 48,200
32 PP2500003221 - Chủng chuẩn Staphylococcus xylosus ATCC® 700404™* 6,750,000 189,000
33 PP2500003222 - Chủng chuẩn Candida albicans ATCC® 14053™* 6,000,000 168,000
34 PP2500003223 - Chủng chuẩn Streptococcus pneumoniae ATCC® 49619™* 1,940,000 54,300
35 PP2500003224 - Chủng chuẩn Candida parapsilosis ATCC® 22019™* 5,750,000 161,000
36 PP2500003225 - Dung dịch tẩy rửa bề mặt dụng cụ 320,356,512 8,970,000
37 PP2500003226 - Acid peraceticdạng bột dùng pha ngâm khử khuẩn mức độ cao 240,000,000 6,720,000
38 PP2500003227 - Dung dịch kiềm khuẩn ức chế ăn mòn bề mặt dụng cụ y tế 45,028,200 1,260,800
39 PP2500003228 - Dung dịch sát khuẩn da chứa ehanol và cholohexidine 99,000,000 2,772,000
40 PP2500003229 - Gel bôi trơn K.Y 5,800,000 162,400
41 PP2500003230 - Racord chữ Y đóng bao tiệt trùng các cỡ 8,778,000 245,800
42 PP2500003231 - Racord thẳng đóng bao tiệt trùng các cỡ 2,640,000 73,900
43 PP2500003232 - Canuyn mayo các số 2,619,000 73,300
44 PP2500003233 - Canuyn mở khí quản tiệt trùng 4,233,600 118,500
45 PP2500003234 - Canuyn mở khí quản 2 nòng các số có cửa sổ có bóng 32,640,000 913,900
46 PP2500003235 - Canuyn mở khí quản 2 nòng các số không cửa sổ không bóng 16,590,000 464,500
47 PP2500003236 - Ống nội khí quản có đường hút dịch trên bóng các số 117,760,000 3,297,300
48 PP2500003237 - Ống nội khí quản cứng số 3,5 và 4,5 (có bóng) 6,325,000 177,100
49 PP2500003238 - Ống nội khí quản cứng các số (có bóng và không bóng) 223,410,000 6,255,500
50 PP2500003239 - Ống nội khí quản mềm các số (không bóng) 130,000 3,600
51 PP2500003240 - Ống Carlen các số 15,000,000 420,000
52 PP2500003241 - Catheter chạy thận nhân tạo 2 nòng 58,190,000 1,629,300
53 PP2500003242 - Túi đựng nước thải cho máy lọc máu (5L) 8,920,000 249,800
54 PP2500003243 - Chất hàn Composite A2 đặc 2,205,000 61,700
55 PP2500003244 - Chất hàn Composite lỏng A2 3,780,000 105,800
56 PP2500003245 - Chất hàn Composite A3,5 đặc 2,100,000 58,800
57 PP2500003246 - Chất hàn ống tủy Cortisomol 375,000 10,500
58 PP2500003247 - Chất hàn ống tủy Gutta Percha 136,000 3,800
59 PP2500003248 - Sát khuẩn ống tủy camphenol 127,660 3,600
60 PP2500003249 - Cán dao mổ 156,000 4,400
61 PP2500003250 - Cốc đánh bóng 820,000 23,000
62 PP2500003251 - Vật liệu hàn răng 12,480,000 349,400
63 PP2500003252 - Chỉ tơ nha khoa 150,000 4,200
64 PP2500003253 - Chổi cước 1,700,000 47,600
65 PP2500003254 - Dầu xịt tay khoan 360,000 10,100
66 PP2500003255 - Vật liệu trám chữa răng Eugenol 78,000 2,200
67 PP2500003256 - Mũi khoan răng 726,000 20,300
68 PP2500003257 - Chỉ co lợi 255,000 7,100
69 PP2500003258 - Côn giấy thấm hút ống tủy 240,000 6,700
70 PP2500003259 - Acid áo (Etching acid) 2,700,000 75,600
71 PP2500003260 - Xốp cầm máu 115,000 3,200
72 PP2500003261 - Mũi khoan đuôi chuột xanh 242,000 6,800
73 PP2500003262 - Mũi khoan ngọn lửa đỏ 118,000 3,300
74 PP2500003263 - Tay khoan nhanh 9,400,000 263,200
75 PP2500003264 - Bond 1,800,000 50,400
76 PP2500003265 - Tăm bông 180,000 5,000
77 PP2500003266 - Gương nha khoa 21,000 600
78 PP2500003267 - Chất hàn tạm Caviton 525,000 14,700
79 PP2500003268 - Chất hàn canxyhydroxit 90,000 2,500
80 PP2500003269 - Giấy cắn 150,000 4,200
81 PP2500003270 - ZynC oxide 80,000 2,200
82 PP2500003271 - Kim tiêm 1,049,000 29,400
83 PP2500003272 - Test nhanh kháng nguyên Covid-19 151,200,000 4,233,600
84 PP2500003273 - Que cấy nhựa 10 μl 660,000 18,500
85 PP2500003274 - Que máu lắng 900,000 25,200
86 PP2500003275 - Que tăm bông lấy bệnh phẩm vô khuẩn 1,430,000 40,000
87 PP2500003276 - Que lấy mẫu dịch tỵ hầu 1,500,000 42,000
88 PP2500003277 - Que xiên tre 3,300,000 92,400
89 PP2500003278 - Que lấy bệnh phẩm 151,500 4,200
90 PP2500003279 - Ống tuýp 12x75mmpha huyền dịch vi khuẩn 1,050,000 29,400
91 PP2500003280 - Đầu côn vàng 3,800,000 106,400
92 PP2500003281 - Đầu côn xanh 350,000 9,800
93 PP2500003282 - Pipet nhựa pasteur 725,000 20,300
94 PP2500003283 - Lam kính mài 990,000 27,700
95 PP2500003284 - Đĩa Petri 90mm 700,000 19,600
96 PP2500003285 - La men 130,000 3,600
97 PP2500003286 - Giấy Paraphin 3,000,000 84,000
98 PP2500003287 - Lưỡi dao mổ tiệt trùng số 11,22 12,075,000 338,100
99 PP2500003288 - Ống nghe 5,633,775 157,700
100 PP2500003289 - Kéo cong mũi nhọn các cỡ 798,000 22,300
101 PP2500003290 - Kéo thẳng mũi nhọn các cỡ 168,000 4,700
102 PP2500003291 - Khay inox (khay dập) 320 x 420 x 25mm 3,000,000 84,000
103 PP2500003292 - Khay inox (khay dập) 200 x 300 x 25mm 4,070,000 114,000
104 PP2500003293 - Khay quả đậu 2,604,000 72,900
105 PP2500003294 - Panh cong không mấu các cỡ 1,365,000 38,200
106 PP2500003295 - Panh cong có mấu các cỡ 1,137,500 31,900
107 PP2500003296 - Panh thẳng không mấu 18cm 325,000 9,100
108 PP2500003297 - Panh cong mũi nhọn 1,300,000 36,400
109 PP2500003298 - Panh parabeuf 1,916,250 53,700
110 PP2500003299 - Kẹp phẫu tích không mấu 18cm 1,310,400 36,700
111 PP2500003300 - Kẹp phẫu tích có mấu 18cm 57,600 1,600
112 PP2500003301 - Pếch man 1,800,000 50,400
113 PP2500003302 - Port chỉ 5 1,160,000 32,500
114 PP2500003303 - Kéo phẫu tích mạch máu 1,488,000 41,700
115 PP2500003304 - Panh margin trẻ em 1,140,000 31,900
116 PP2500003305 - Bát kền đường kính 5cm 420,000 11,800
117 PP2500003306 - Hộp đựng dụng cụ phẫu thuật mạch vành 69,050,000 1,933,400
118 PP2500003307 - Hộp đựng dụng cụ phẫu thuật chuyên dùng 65,925,000 1,845,900
119 PP2500003308 - Bát inox phi 18cm 409,500 11,500
120 PP2500003309 - Bát inox phi 10cm 315,000 8,800
121 PP2500003310 - Hộp bông cồn phi 8 1,131,000 31,700
122 PP2500003311 - Hộp chia thuốc 3,600,000 100,800
123 PP2500003312 - Cây thông nòng ống nội khí quản 272,895 7,600
124 PP2500003313 - Bàn chải cọ rửa dụng cụ chuyên dụng 1,210,000 33,900
125 PP2500003314 - Bàn chải vệ sinh dụng cụ vi phẫu, nội soi các cỡ 14,940,000 418,300
126 PP2500003315 - Bàn chải rửa tay ngoại khoa 1,980,000 55,400
127 PP2500003316 - Kìm kẹp kim (Hegar - Mayo) 165,000 4,600
128 PP2500003317 - Hộp thử kính 7,950,000 222,600
129 PP2500003318 - Nhíp (nỉa) y tế có mấu các cỡ 120,000 3,400
130 PP2500003319 - Hộp hấp bông Inox 360mm x 185mm 5,750,000 161,000
131 PP2500003320 - Hộp hấp bông Inox 250mm x 150mm 4,800,000 134,400
132 PP2500003321 - Hộp hấp bông inox 360mm x290mm 2,937,600 82,300
133 PP2500003322 - Baloon ôxy 1,680,000 47,000
134 PP2500003323 - Bộ đèn đặt nội khí quản 10,785,000 302,000
135 PP2500003324 - Bougie Boussignac 630,000 17,600
136 PP2500003325 - Mặt nạ thở CPAP Boussignac 2,095,800 58,700
137 PP2500003326 - Bóng Ampu người lớn, Trẻ em 20,317,500 568,900
138 PP2500003327 - Nhiệt kế 42 độ 39,900,000 1,117,200
139 PP2500003328 - Dụng cụ tập thở 6,814,500 190,800
140 PP2500003329 - Mỏ vịt nhựa 1,000,000 28,000
141 PP2500003330 - Nẹp cẳng chân 345,000 9,700
142 PP2500003331 - Nẹp cẳng tay 210,000 5,900
143 PP2500003332 - Nẹp cổ cứng 735,000 20,600
144 PP2500003333 - Nẹp đùi 196,875 5,500
145 PP2500003334 - Đai băng ngực 49,000,000 1,372,000
146 PP2500003335 - Miếng đệm silicon phòng chống loét (miếng đỡ đầu) 36,025,000 1,008,700
147 PP2500003336 - Miếng đệm silicon phòng chống loét (miếng đỡ tay) 119,452,200 3,344,700
148 PP2500003337 - Miếng đệm silicon phòng chống loét (miếng đỡ chân) 107,440,000 3,008,300
149 PP2500003338 - Sản phẩm phòng chống loét 23,814,000 666,800
150 PP2500003339 - Sản phẩm phòng chống tổn thương da do băng dính, dịch tiết, phân, nước tiểu 8,400,000 235,200
151 PP2500003340 - Dung dịch xịt phòng ngừa loét do tì đè 20ml 154,600,000 4,328,800
152 PP2500003341 - Đè lưỡi gỗ 2,363,800 66,200
153 PP2500003342 - Bao cao su 262,500 7,400
154 PP2500003343 - Miếng cầm máu mũi 1,500,000 42,000
155 PP2500003344 - Dây garo có khóa 3,393,000 95,000
156 PP2500003345 - Vòng tay định danh người bệnh 27,745,000 776,900
157 PP2500003346 - Bông ngoáy tai người lớn 2,000,000 56,000
158 PP2500003347 - Que lấy tế bào âm đạo 440,000 12,300
159 PP2500003348 - Sensor đo SPO2 người lớn, trẻ em loại dán 89,700,000 2,511,600
160 PP2500003349 - Điện cực đánh sốc ngoài cơ thể, dùng một lần 400,800,000 11,222,400
161 PP2500003350 - Trocar lồng ngực dùng một lần các cỡ 72,500,000 2,030,000
162 PP2500003351 - Đầu hút mũi 630,000 17,600
163 PP2500003352 - Đệm hơi mô tơ 28,910,000 809,500
164 PP2500003353 - Đệm nước chống loét 38,160,000 1,068,500
165 PP2500003354 - Khung giá đỡ (stent) nong bằng bóng không có màng bọc 540,000,000 15,120,000
166 PP2500003355 - Bóng nong động mạch ngoại vi có phủ thuốc, chất liệu polyamide 1,025,000,000 28,700,000
167 PP2500003356 - Ống thông tiêu sợi huyết 90,000,000 2,520,000
168 PP2500003357 - Xốp cầm máu 2,448,000,000 68,544,000
169 PP2500003358 - Dụng cụ mở đường vào mạch đùi 546,000,000 15,288,000
170 PP2500003359 - Kẹp sinh thiết cơ tim 90,000,000 2,520,000
171 PP2500003360 - Ống thông can thiệp ngoại vi 968,000,000 27,104,000
172 PP2500003361 - Dây dẫn đường cho catheter 780,000,000 21,840,000
173 PP2500003362 - Bộ dụng cụ hút huyết khối động mạch vành phủ lớp ái nước 1,377,000,000 38,556,000
174 PP2500003363 - Ống thông hỗ trợ can thiệp mạch máu thần kinh 3,360,000,000 94,080,000
175 PP2500003364 - Vật liệu nút mạch hình cầu 116,000,000 3,248,000
176 PP2500003365 - Keo histoacryl 13,119,750 367,400
177 PP2500003366 - Bóng nong mạch ngoại biên có phủ thuốc, tương thích dây dẫn 0.014", 0.018" 500,000,000 14,000,000
178 PP2500003367 - Bóng nong mạch máu ngoại biên, ngoại vi áp lực cao 336,000,000 9,408,000
179 PP2500003368 - Bóng nong động mạch vành phủ thuốc paclitaxel, có thể bung thuốc ≥ 2 lần 930,000,000 26,040,000
180 PP2500003369 - Bóng nong mạch ngoại biên 1,394,000,000 39,032,000
181 PP2500003370 - Bóng nong mạch ngoại biên tương thích dây dẫn 0.014" 201,500,000 5,642,000
182 PP2500003371 - Ống thông chẩn đoán hình ảnh chụp cắt lớp quang học lòng mạch (OCT) 5,120,000,000 143,360,000
183 PP2500003372 - Catheter chụp động mạch vành cấu trúc 3 lớp 627,900,000 17,581,200
184 PP2500003373 - Catheter chụp động mạch vành 708,000,000 19,824,000
185 PP2500003374 - Bộ máy tạo nhịp 2 buồng không đáp ứng tần số với thời gian hoạt động dài, tương thích MRI 860,000,000 24,080,000
186 PP2500003375 - Bóng nong sửa van 945,000,000 26,460,000
187 PP2500003376 - Bóng phá vách liên nhĩ 415,800,000 11,642,400
188 PP2500003377 - Bóng đo đường kính lỗ thông liên nhĩ 756,000,000 21,168,000
189 PP2500003378 - Bộ dụng cụ bung dù 1,312,500,000 36,750,000
190 PP2500003379 - Dù đóng thông liên nhĩ 2,676,000,000 74,928,000
191 PP2500003380 - Dù đóng lỗ bầu dục (PFO) 1,410,000,000 39,480,000
192 PP2500003381 - Dù đóng ống động mạch 916,000,000 25,648,000
193 PP2500003382 - Dù đóng thông liên thất 1,072,000,000 30,016,000
194 PP2500003383 - Dụng cụ bít lỗ tiểu nhĩ 352,000,000 9,856,000
195 PP2500003384 - Vòng xoắn kim loại (Coil) 108,000,000 3,024,000
196 PP2500003385 - Coil nút tuần hoàn bàng hệ 975,000,000 27,300,000
197 PP2500003386 - Guide wire cứng trợ giúp can thiệp tim bẩm sinh 630,000,000 17,640,000
198 PP2500003387 - Bộ van tim động mạch phổi qua da 2,910,000,000 81,480,000
199 PP2500003388 - Bộ máy tạo nhịp tim 1 buồng có đáp ứng tần số, tương thích MRI, với thời gian hoạt động dài 521,000,000 14,588,000
200 PP2500003389 - Bộ máy tạo nhịp tim 1 buồng có đáp ứng tần số, tương thích MRI toàn thân. Có chức năng kết nối không dây, theo dõi phù phổi. Chương trình theo dõi tại nhà 650,000,000 18,200,000
201 PP2500003390 - Bộ máy tạo nhịp tim 2 buồng có đáp ứng tần số, tương thích MRI toàn thân, có phát hiện MRI tự động, có kết nối không dây, chương trình theo dõi tại nhà, đo trở kháng lồng ngực, có tính năng điều trị ngất khi thay đổi tư thế, giảm tần suất rung nhĩ 1,402,000,000 39,256,000
202 PP2500003391 - Dây điện cực thượng tâm mạc 125,000,000 3,500,000
203 PP2500003392 - Guide wire trợ giúp can thiệp trong tim bẩm sinh 147,000,000 4,116,000
204 PP2500003393 - Khí Argon y tế 360,000,000 10,080,000
205 PP2500003394 - Bóng đối xung động mạch chủ 920,000,000 25,760,000
Xốp phủ vết thương loại trung bình
Mã phần lô PP2500003190
Giá từng phần lô 69,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,932,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Màng trao đổi oxy không kèm dây dẫn dùng cho trẻ em dưới 20kg
Mã phần lô PP2500003191
Giá từng phần lô 119,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,354,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ dây dẫn tuần hoàn dùng cho trẻ em dưới 20 kg
Mã phần lô PP2500003192
Giá từng phần lô 55,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,556,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dụng cụ mở đường dùng trong can thiệp mạch 5Fr-7Fr
Mã phần lô PP2500003193
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ không tiêu đơn sợi khâu mạch máu 6/0
Mã phần lô PP2500003194
Giá từng phần lô 179,844,480
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,035,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi, số 3/0
Mã phần lô PP2500003195
Giá từng phần lô 16,612,332
Bảo đảm dự thầu (VND) 465,100
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi, số 0
Mã phần lô PP2500003196
Giá từng phần lô 96,941,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,714,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉkhông tiêu đơn sợi số7/0, kim 6.4mm
Mã phần lô PP2500003197
Giá từng phần lô 86,614,920
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,425,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mạch máu nhân tạo thẳng cỡ 6mm x 50cm, có vòng xoắn
Mã phần lô PP2500003198
Giá từng phần lô 28,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 795,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Oxy già công nghiệp
Mã phần lô PP2500003199
Giá từng phần lô 13,600,170
Bảo đảm dự thầu (VND) 380,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nước cất pha tiêm
Mã phần lô PP2500003200
Giá từng phần lô 7,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 203,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch koh 30%
Mã phần lô PP2500003201
Giá từng phần lô 806,001
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Glycerol 98%
Mã phần lô PP2500003202
Giá từng phần lô 1,593,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Tinh dầu bạc hà
Mã phần lô PP2500003203
Giá từng phần lô 20,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 571,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Natri citrat 500gr
Mã phần lô PP2500003204
Giá từng phần lô 256,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Khoanh giấy định danh liên cầu A
Mã phần lô PP2500003205
Giá từng phần lô 1,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thanh xác định MIC của Colistin
Mã phần lô PP2500003206
Giá từng phần lô 18,060,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 505,700
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chủng chuẩn Staphylococcus aureus subsp. aureus ATCC® 25923™*
Mã phần lô PP2500003207
Giá từng phần lô 2,430,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chủng chuẩn Pseudomonas aeruginosa ATCC® 27853™*
Mã phần lô PP2500003208
Giá từng phần lô 1,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,300
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chủng chuẩn Escherichia coli ATCC® 25922™*
Mã phần lô PP2500003209
Giá từng phần lô 2,330,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chủng chuẩn Staphylococcus aureus subsp. aureus ATCC® 29213™*
Mã phần lô PP2500003210
Giá từng phần lô 2,330,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CloraminB viên nén 200g (đổ hệ thống xả thải)
Mã phần lô PP2500003211
Giá từng phần lô 730,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cồn 70°
Mã phần lô PP2500003212
Giá từng phần lô 141,835,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,971,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ô xy già 3%
Mã phần lô PP2500003213
Giá từng phần lô 1,584,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nước cất vô khuẩn 2 lần
Mã phần lô PP2500003214
Giá từng phần lô 17,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 490,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dầu soi kính
Mã phần lô PP2500003215
Giá từng phần lô 1,459,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,900
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dầu bôi trơn, đánh bóng dụng cụ y tế
Mã phần lô PP2500003216
Giá từng phần lô 16,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 459,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Muối rửa
Mã phần lô PP2500003217
Giá từng phần lô 4,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 134,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Acid acetic đậm đặc
Mã phần lô PP2500003218
Giá từng phần lô 33,165,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 928,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Môi trường phân biệt các loài Enterobacteriacea dựa vào sử dụng Citrate
Mã phần lô PP2500003219
Giá từng phần lô 3,028,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chủng chuẩn Klebsiella pneumoniae subsp. pneumoniae ATCC® 700603™*
Mã phần lô PP2500003220
Giá từng phần lô 1,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chủng chuẩn Staphylococcus xylosus ATCC® 700404™*
Mã phần lô PP2500003221
Giá từng phần lô 6,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chủng chuẩn Candida albicans ATCC® 14053™*
Mã phần lô PP2500003222
Giá từng phần lô 6,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chủng chuẩn Streptococcus pneumoniae ATCC® 49619™*
Mã phần lô PP2500003223
Giá từng phần lô 1,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,300
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chủng chuẩn Candida parapsilosis ATCC® 22019™*
Mã phần lô PP2500003224
Giá từng phần lô 5,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 161,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch tẩy rửa bề mặt dụng cụ
Mã phần lô PP2500003225
Giá từng phần lô 320,356,512
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,970,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Acid peraceticdạng bột dùng pha ngâm khử khuẩn mức độ cao
Mã phần lô PP2500003226
Giá từng phần lô 240,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,720,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch kiềm khuẩn ức chế ăn mòn bề mặt dụng cụ y tế
Mã phần lô PP2500003227
Giá từng phần lô 45,028,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch sát khuẩn da chứa ehanol và cholohexidine
Mã phần lô PP2500003228
Giá từng phần lô 99,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,772,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Gel bôi trơn K.Y
Mã phần lô PP2500003229
Giá từng phần lô 5,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 162,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Racord chữ Y đóng bao tiệt trùng các cỡ
Mã phần lô PP2500003230
Giá từng phần lô 8,778,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 245,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Racord thẳng đóng bao tiệt trùng các cỡ
Mã phần lô PP2500003231
Giá từng phần lô 2,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,900
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Canuyn mayo các số
Mã phần lô PP2500003232
Giá từng phần lô 2,619,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,300
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Canuyn mở khí quản tiệt trùng
Mã phần lô PP2500003233
Giá từng phần lô 4,233,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 118,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Canuyn mở khí quản 2 nòng các số có cửa sổ có bóng
Mã phần lô PP2500003234
Giá từng phần lô 32,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 913,900
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Canuyn mở khí quản 2 nòng các số không cửa sổ không bóng
Mã phần lô PP2500003235
Giá từng phần lô 16,590,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 464,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống nội khí quản có đường hút dịch trên bóng các số
Mã phần lô PP2500003236
Giá từng phần lô 117,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,297,300
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống nội khí quản cứng số 3,5 và 4,5 (có bóng)
Mã phần lô PP2500003237
Giá từng phần lô 6,325,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 177,100
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống nội khí quản cứng các số (có bóng và không bóng)
Mã phần lô PP2500003238
Giá từng phần lô 223,410,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,255,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống nội khí quản mềm các số (không bóng)
Mã phần lô PP2500003239
Giá từng phần lô 130,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống Carlen các số
Mã phần lô PP2500003240
Giá từng phần lô 15,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Catheter chạy thận nhân tạo 2 nòng
Mã phần lô PP2500003241
Giá từng phần lô 58,190,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,629,300
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Túi đựng nước thải cho máy lọc máu (5L)
Mã phần lô PP2500003242
Giá từng phần lô 8,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 249,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hàn Composite A2 đặc
Mã phần lô PP2500003243
Giá từng phần lô 2,205,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,700
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hàn Composite lỏng A2
Mã phần lô PP2500003244
Giá từng phần lô 3,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hàn Composite A3,5 đặc
Mã phần lô PP2500003245
Giá từng phần lô 2,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hàn ống tủy Cortisomol
Mã phần lô PP2500003246
Giá từng phần lô 375,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hàn ống tủy Gutta Percha
Mã phần lô PP2500003247
Giá từng phần lô 136,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Sát khuẩn ống tủy camphenol
Mã phần lô PP2500003248
Giá từng phần lô 127,660
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cán dao mổ
Mã phần lô PP2500003249
Giá từng phần lô 156,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cốc đánh bóng
Mã phần lô PP2500003250
Giá từng phần lô 820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vật liệu hàn răng
Mã phần lô PP2500003251
Giá từng phần lô 12,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 349,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ tơ nha khoa
Mã phần lô PP2500003252
Giá từng phần lô 150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chổi cước
Mã phần lô PP2500003253
Giá từng phần lô 1,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dầu xịt tay khoan
Mã phần lô PP2500003254
Giá từng phần lô 360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,100
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vật liệu trám chữa răng Eugenol
Mã phần lô PP2500003255
Giá từng phần lô 78,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mũi khoan răng
Mã phần lô PP2500003256
Giá từng phần lô 726,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,300
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ co lợi
Mã phần lô PP2500003257
Giá từng phần lô 255,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,100
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Côn giấy thấm hút ống tủy
Mã phần lô PP2500003258
Giá từng phần lô 240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,700
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Acid áo (Etching acid)
Mã phần lô PP2500003259
Giá từng phần lô 2,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Xốp cầm máu
Mã phần lô PP2500003260
Giá từng phần lô 115,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mũi khoan đuôi chuột xanh
Mã phần lô PP2500003261
Giá từng phần lô 242,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mũi khoan ngọn lửa đỏ
Mã phần lô PP2500003262
Giá từng phần lô 118,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,300
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Tay khoan nhanh
Mã phần lô PP2500003263
Giá từng phần lô 9,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 263,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bond
Mã phần lô PP2500003264
Giá từng phần lô 1,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Tăm bông
Mã phần lô PP2500003265
Giá từng phần lô 180,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Gương nha khoa
Mã phần lô PP2500003266
Giá từng phần lô 21,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hàn tạm Caviton
Mã phần lô PP2500003267
Giá từng phần lô 525,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,700
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hàn canxyhydroxit
Mã phần lô PP2500003268
Giá từng phần lô 90,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Giấy cắn
Mã phần lô PP2500003269
Giá từng phần lô 150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
ZynC oxide
Mã phần lô PP2500003270
Giá từng phần lô 80,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kim tiêm
Mã phần lô PP2500003271
Giá từng phần lô 1,049,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Test nhanh kháng nguyên Covid-19
Mã phần lô PP2500003272
Giá từng phần lô 151,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,233,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Que cấy nhựa 10 μl
Mã phần lô PP2500003273
Giá từng phần lô 660,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Que máu lắng
Mã phần lô PP2500003274
Giá từng phần lô 900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Que tăm bông lấy bệnh phẩm vô khuẩn
Mã phần lô PP2500003275
Giá từng phần lô 1,430,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Que lấy mẫu dịch tỵ hầu
Mã phần lô PP2500003276
Giá từng phần lô 1,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Que xiên tre
Mã phần lô PP2500003277
Giá từng phần lô 3,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 92,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Que lấy bệnh phẩm
Mã phần lô PP2500003278
Giá từng phần lô 151,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống tuýp 12x75mmpha huyền dịch vi khuẩn
Mã phần lô PP2500003279
Giá từng phần lô 1,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đầu côn vàng
Mã phần lô PP2500003280
Giá từng phần lô 3,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 106,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đầu côn xanh
Mã phần lô PP2500003281
Giá từng phần lô 350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Pipet nhựa pasteur
Mã phần lô PP2500003282
Giá từng phần lô 725,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,300
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Lam kính mài
Mã phần lô PP2500003283
Giá từng phần lô 990,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,700
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đĩa Petri 90mm
Mã phần lô PP2500003284
Giá từng phần lô 700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
La men
Mã phần lô PP2500003285
Giá từng phần lô 130,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Giấy Paraphin
Mã phần lô PP2500003286
Giá từng phần lô 3,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Lưỡi dao mổ tiệt trùng số 11,22
Mã phần lô PP2500003287
Giá từng phần lô 12,075,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 338,100
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống nghe
Mã phần lô PP2500003288
Giá từng phần lô 5,633,775
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,700
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kéo cong mũi nhọn các cỡ
Mã phần lô PP2500003289
Giá từng phần lô 798,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,300
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kéo thẳng mũi nhọn các cỡ
Mã phần lô PP2500003290
Giá từng phần lô 168,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,700
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Khay inox (khay dập) 320 x 420 x 25mm
Mã phần lô PP2500003291
Giá từng phần lô 3,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Khay inox (khay dập) 200 x 300 x 25mm
Mã phần lô PP2500003292
Giá từng phần lô 4,070,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 114,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Khay quả đậu
Mã phần lô PP2500003293
Giá từng phần lô 2,604,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,900
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Panh cong không mấu các cỡ
Mã phần lô PP2500003294
Giá từng phần lô 1,365,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Panh cong có mấu các cỡ
Mã phần lô PP2500003295
Giá từng phần lô 1,137,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,900
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Panh thẳng không mấu 18cm
Mã phần lô PP2500003296
Giá từng phần lô 325,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,100
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Panh cong mũi nhọn
Mã phần lô PP2500003297
Giá từng phần lô 1,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Panh parabeuf
Mã phần lô PP2500003298
Giá từng phần lô 1,916,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,700
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kẹp phẫu tích không mấu 18cm
Mã phần lô PP2500003299
Giá từng phần lô 1,310,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,700
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kẹp phẫu tích có mấu 18cm
Mã phần lô PP2500003300
Giá từng phần lô 57,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Pếch man
Mã phần lô PP2500003301
Giá từng phần lô 1,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Port chỉ 5
Mã phần lô PP2500003302
Giá từng phần lô 1,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kéo phẫu tích mạch máu
Mã phần lô PP2500003303
Giá từng phần lô 1,488,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,700
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Panh margin trẻ em
Mã phần lô PP2500003304
Giá từng phần lô 1,140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,900
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bát kền đường kính 5cm
Mã phần lô PP2500003305
Giá từng phần lô 420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hộp đựng dụng cụ phẫu thuật mạch vành
Mã phần lô PP2500003306
Giá từng phần lô 69,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,933,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hộp đựng dụng cụ phẫu thuật chuyên dùng
Mã phần lô PP2500003307
Giá từng phần lô 65,925,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,845,900
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bát inox phi 18cm
Mã phần lô PP2500003308
Giá từng phần lô 409,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bát inox phi 10cm
Mã phần lô PP2500003309
Giá từng phần lô 315,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hộp bông cồn phi 8
Mã phần lô PP2500003310
Giá từng phần lô 1,131,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,700
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hộp chia thuốc
Mã phần lô PP2500003311
Giá từng phần lô 3,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cây thông nòng ống nội khí quản
Mã phần lô PP2500003312
Giá từng phần lô 272,895
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bàn chải cọ rửa dụng cụ chuyên dụng
Mã phần lô PP2500003313
Giá từng phần lô 1,210,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,900
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bàn chải vệ sinh dụng cụ vi phẫu, nội soi các cỡ
Mã phần lô PP2500003314
Giá từng phần lô 14,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 418,300
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bàn chải rửa tay ngoại khoa
Mã phần lô PP2500003315
Giá từng phần lô 1,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kìm kẹp kim (Hegar - Mayo)
Mã phần lô PP2500003316
Giá từng phần lô 165,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hộp thử kính
Mã phần lô PP2500003317
Giá từng phần lô 7,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 222,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nhíp (nỉa) y tế có mấu các cỡ
Mã phần lô PP2500003318
Giá từng phần lô 120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hộp hấp bông Inox 360mm x 185mm
Mã phần lô PP2500003319
Giá từng phần lô 5,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 161,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hộp hấp bông Inox 250mm x 150mm
Mã phần lô PP2500003320
Giá từng phần lô 4,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 134,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hộp hấp bông inox 360mm x290mm
Mã phần lô PP2500003321
Giá từng phần lô 2,937,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,300
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Baloon ôxy
Mã phần lô PP2500003322
Giá từng phần lô 1,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ đèn đặt nội khí quản
Mã phần lô PP2500003323
Giá từng phần lô 10,785,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 302,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bougie Boussignac
Mã phần lô PP2500003324
Giá từng phần lô 630,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mặt nạ thở CPAP Boussignac
Mã phần lô PP2500003325
Giá từng phần lô 2,095,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,700
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bóng Ampu người lớn, Trẻ em
Mã phần lô PP2500003326
Giá từng phần lô 20,317,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 568,900
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nhiệt kế 42 độ
Mã phần lô PP2500003327
Giá từng phần lô 39,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,117,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dụng cụ tập thở
Mã phần lô PP2500003328
Giá từng phần lô 6,814,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 190,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mỏ vịt nhựa
Mã phần lô PP2500003329
Giá từng phần lô 1,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp cẳng chân
Mã phần lô PP2500003330
Giá từng phần lô 345,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,700
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp cẳng tay
Mã phần lô PP2500003331
Giá từng phần lô 210,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,900
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp cổ cứng
Mã phần lô PP2500003332
Giá từng phần lô 735,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp đùi
Mã phần lô PP2500003333
Giá từng phần lô 196,875
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đai băng ngực
Mã phần lô PP2500003334
Giá từng phần lô 49,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,372,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Miếng đệm silicon phòng chống loét (miếng đỡ đầu)
Mã phần lô PP2500003335
Giá từng phần lô 36,025,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,008,700
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Miếng đệm silicon phòng chống loét (miếng đỡ tay)
Mã phần lô PP2500003336
Giá từng phần lô 119,452,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,344,700
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Miếng đệm silicon phòng chống loét (miếng đỡ chân)
Mã phần lô PP2500003337
Giá từng phần lô 107,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,008,300
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Sản phẩm phòng chống loét
Mã phần lô PP2500003338
Giá từng phần lô 23,814,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 666,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Sản phẩm phòng chống tổn thương da do băng dính, dịch tiết, phân, nước tiểu
Mã phần lô PP2500003339
Giá từng phần lô 8,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 235,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch xịt phòng ngừa loét do tì đè 20ml
Mã phần lô PP2500003340
Giá từng phần lô 154,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,328,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đè lưỡi gỗ
Mã phần lô PP2500003341
Giá từng phần lô 2,363,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bao cao su
Mã phần lô PP2500003342
Giá từng phần lô 262,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Miếng cầm máu mũi
Mã phần lô PP2500003343
Giá từng phần lô 1,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dây garo có khóa
Mã phần lô PP2500003344
Giá từng phần lô 3,393,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vòng tay định danh người bệnh
Mã phần lô PP2500003345
Giá từng phần lô 27,745,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 776,900
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bông ngoáy tai người lớn
Mã phần lô PP2500003346
Giá từng phần lô 2,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Que lấy tế bào âm đạo
Mã phần lô PP2500003347
Giá từng phần lô 440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,300
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Sensor đo SPO2 người lớn, trẻ em loại dán
Mã phần lô PP2500003348
Giá từng phần lô 89,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,511,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Điện cực đánh sốc ngoài cơ thể, dùng một lần
Mã phần lô PP2500003349
Giá từng phần lô 400,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,222,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Trocar lồng ngực dùng một lần các cỡ
Mã phần lô PP2500003350
Giá từng phần lô 72,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,030,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đầu hút mũi
Mã phần lô PP2500003351
Giá từng phần lô 630,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đệm hơi mô tơ
Mã phần lô PP2500003352
Giá từng phần lô 28,910,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 809,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đệm nước chống loét
Mã phần lô PP2500003353
Giá từng phần lô 38,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,068,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Khung giá đỡ (stent) nong bằng bóng không có màng bọc
Mã phần lô PP2500003354
Giá từng phần lô 540,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,120,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bóng nong động mạch ngoại vi có phủ thuốc, chất liệu polyamide
Mã phần lô PP2500003355
Giá từng phần lô 1,025,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,700,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống thông tiêu sợi huyết
Mã phần lô PP2500003356
Giá từng phần lô 90,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Xốp cầm máu
Mã phần lô PP2500003357
Giá từng phần lô 2,448,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,544,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dụng cụ mở đường vào mạch đùi
Mã phần lô PP2500003358
Giá từng phần lô 546,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,288,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kẹp sinh thiết cơ tim
Mã phần lô PP2500003359
Giá từng phần lô 90,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống thông can thiệp ngoại vi
Mã phần lô PP2500003360
Giá từng phần lô 968,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,104,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dây dẫn đường cho catheter
Mã phần lô PP2500003361
Giá từng phần lô 780,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,840,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ dụng cụ hút huyết khối động mạch vành phủ lớp ái nước
Mã phần lô PP2500003362
Giá từng phần lô 1,377,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,556,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống thông hỗ trợ can thiệp mạch máu thần kinh
Mã phần lô PP2500003363
Giá từng phần lô 3,360,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,080,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vật liệu nút mạch hình cầu
Mã phần lô PP2500003364
Giá từng phần lô 116,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,248,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Keo histoacryl
Mã phần lô PP2500003365
Giá từng phần lô 13,119,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 367,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bóng nong mạch ngoại biên có phủ thuốc, tương thích dây dẫn 0.014", 0.018"
Mã phần lô PP2500003366
Giá từng phần lô 500,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bóng nong mạch máu ngoại biên, ngoại vi áp lực cao
Mã phần lô PP2500003367
Giá từng phần lô 336,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,408,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bóng nong động mạch vành phủ thuốc paclitaxel, có thể bung thuốc ≥ 2 lần
Mã phần lô PP2500003368
Giá từng phần lô 930,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,040,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bóng nong mạch ngoại biên
Mã phần lô PP2500003369
Giá từng phần lô 1,394,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,032,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bóng nong mạch ngoại biên tương thích dây dẫn 0.014"
Mã phần lô PP2500003370
Giá từng phần lô 201,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,642,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống thông chẩn đoán hình ảnh chụp cắt lớp quang học lòng mạch (OCT)
Mã phần lô PP2500003371
Giá từng phần lô 5,120,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 143,360,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Catheter chụp động mạch vành cấu trúc 3 lớp
Mã phần lô PP2500003372
Giá từng phần lô 627,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,581,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Catheter chụp động mạch vành
Mã phần lô PP2500003373
Giá từng phần lô 708,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,824,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ máy tạo nhịp 2 buồng không đáp ứng tần số với thời gian hoạt động dài, tương thích MRI
Mã phần lô PP2500003374
Giá từng phần lô 860,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,080,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bóng nong sửa van
Mã phần lô PP2500003375
Giá từng phần lô 945,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,460,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bóng phá vách liên nhĩ
Mã phần lô PP2500003376
Giá từng phần lô 415,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,642,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bóng đo đường kính lỗ thông liên nhĩ
Mã phần lô PP2500003377
Giá từng phần lô 756,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,168,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ dụng cụ bung dù
Mã phần lô PP2500003378
Giá từng phần lô 1,312,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,750,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dù đóng thông liên nhĩ
Mã phần lô PP2500003379
Giá từng phần lô 2,676,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,928,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dù đóng lỗ bầu dục (PFO)
Mã phần lô PP2500003380
Giá từng phần lô 1,410,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,480,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dù đóng ống động mạch
Mã phần lô PP2500003381
Giá từng phần lô 916,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,648,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dù đóng thông liên thất
Mã phần lô PP2500003382
Giá từng phần lô 1,072,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,016,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dụng cụ bít lỗ tiểu nhĩ
Mã phần lô PP2500003383
Giá từng phần lô 352,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,856,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vòng xoắn kim loại (Coil)
Mã phần lô PP2500003384
Giá từng phần lô 108,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,024,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Coil nút tuần hoàn bàng hệ
Mã phần lô PP2500003385
Giá từng phần lô 975,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,300,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Guide wire cứng trợ giúp can thiệp tim bẩm sinh
Mã phần lô PP2500003386
Giá từng phần lô 630,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,640,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ van tim động mạch phổi qua da
Mã phần lô PP2500003387
Giá từng phần lô 2,910,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,480,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ máy tạo nhịp tim 1 buồng có đáp ứng tần số, tương thích MRI, với thời gian hoạt động dài
Mã phần lô PP2500003388
Giá từng phần lô 521,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,588,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ máy tạo nhịp tim 1 buồng có đáp ứng tần số, tương thích MRI toàn thân. Có chức năng kết nối không dây, theo dõi phù phổi. Chương trình theo dõi tại nhà
Mã phần lô PP2500003389
Giá từng phần lô 650,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ máy tạo nhịp tim 2 buồng có đáp ứng tần số, tương thích MRI toàn thân, có phát hiện MRI tự động, có kết nối không dây, chương trình theo dõi tại nhà, đo trở kháng lồng ngực, có tính năng điều trị ngất khi thay đổi tư thế, giảm tần suất rung nhĩ
Mã phần lô PP2500003390
Giá từng phần lô 1,402,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,256,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dây điện cực thượng tâm mạc
Mã phần lô PP2500003391
Giá từng phần lô 125,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Guide wire trợ giúp can thiệp trong tim bẩm sinh
Mã phần lô PP2500003392
Giá từng phần lô 147,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,116,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Khí Argon y tế
Mã phần lô PP2500003393
Giá từng phần lô 360,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,080,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bóng đối xung động mạch chủ
Mã phần lô PP2500003394
Giá từng phần lô 920,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,760,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->