Gói thầu: Gói thầu số 8: “Hoá chất – Vật tư tiêu hao tim mạch”
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2500011387-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/02/2025 10:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Tim Hà Nội | Chủ đầu tư | Bệnh viện Tim Hà Nội |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 8: “Hoá chất – Vật tư tiêu hao tim mạch” |
| Số hiệu KHLCNT | PL2500001439 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 ngày |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội |
| Giá gói thầu | 44,525,005,620 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2)đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về hợp đồng tương tự được thực hiện theo Bảng Y. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2500003190 - Xốp phủ vết thương loại trung bình | 69,000,000 | 1,932,000 |
| 2 | PP2500003191 - Màng trao đổi oxy không kèm dây dẫn dùng cho trẻ em dưới 20kg | 119,800,000 | 3,354,400 |
| 3 | PP2500003192 - Bộ dây dẫn tuần hoàn dùng cho trẻ em dưới 20 kg | 55,600,000 | 1,556,800 |
| 4 | PP2500003193 - Dụng cụ mở đường dùng trong can thiệp mạch 5Fr-7Fr | 30,000,000 | 840,000 |
| 5 | PP2500003194 - Chỉ không tiêu đơn sợi khâu mạch máu 6/0 | 179,844,480 | 5,035,600 |
| 6 | PP2500003195 - Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi, số 3/0 | 16,612,332 | 465,100 |
| 7 | PP2500003196 - Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi, số 0 | 96,941,700 | 2,714,400 |
| 8 | PP2500003197 - Chỉkhông tiêu đơn sợi số7/0, kim 6.4mm | 86,614,920 | 2,425,200 |
| 9 | PP2500003198 - Mạch máu nhân tạo thẳng cỡ 6mm x 50cm, có vòng xoắn | 28,400,000 | 795,200 |
| 10 | PP2500003199 - Oxy già công nghiệp | 13,600,170 | 380,800 |
| 11 | PP2500003200 - Nước cất pha tiêm | 7,280,000 | 203,800 |
| 12 | PP2500003201 - Dung dịch koh 30% | 806,001 | 22,600 |
| 13 | PP2500003202 - Glycerol 98% | 1,593,000 | 44,600 |
| 14 | PP2500003203 - Tinh dầu bạc hà | 20,400,000 | 571,200 |
| 15 | PP2500003204 - Natri citrat 500gr | 256,500 | 7,200 |
| 16 | PP2500003205 - Khoanh giấy định danh liên cầu A | 1,050,000 | 29,400 |
| 17 | PP2500003206 - Thanh xác định MIC của Colistin | 18,060,000 | 505,700 |
| 18 | PP2500003207 - Chủng chuẩn Staphylococcus aureus subsp. aureus ATCC® 25923™* | 2,430,000 | 68,000 |
| 19 | PP2500003208 - Chủng chuẩn Pseudomonas aeruginosa ATCC® 27853™* | 1,940,000 | 54,300 |
| 20 | PP2500003209 - Chủng chuẩn Escherichia coli ATCC® 25922™* | 2,330,000 | 65,200 |
| 21 | PP2500003210 - Chủng chuẩn Staphylococcus aureus subsp. aureus ATCC® 29213™* | 2,330,000 | 65,200 |
| 22 | PP2500003211 - CloraminB viên nén 200g (đổ hệ thống xả thải) | 730,000 | 20,400 |
| 23 | PP2500003212 - Cồn 70° | 141,835,000 | 3,971,400 |
| 24 | PP2500003213 - Ô xy già 3% | 1,584,000 | 44,400 |
| 25 | PP2500003214 - Nước cất vô khuẩn 2 lần | 17,500,000 | 490,000 |
| 26 | PP2500003215 - Dầu soi kính | 1,459,600 | 40,900 |
| 27 | PP2500003216 - Dầu bôi trơn, đánh bóng dụng cụ y tế | 16,400,000 | 459,200 |
| 28 | PP2500003217 - Muối rửa | 4,800,000 | 134,400 |
| 29 | PP2500003218 - Acid acetic đậm đặc | 33,165,000 | 928,600 |
| 30 | PP2500003219 - Môi trường phân biệt các loài Enterobacteriacea dựa vào sử dụng Citrate | 3,028,000 | 84,800 |
| 31 | PP2500003220 - Chủng chuẩn Klebsiella pneumoniae subsp. pneumoniae ATCC® 700603™* | 1,720,000 | 48,200 |
| 32 | PP2500003221 - Chủng chuẩn Staphylococcus xylosus ATCC® 700404™* | 6,750,000 | 189,000 |
| 33 | PP2500003222 - Chủng chuẩn Candida albicans ATCC® 14053™* | 6,000,000 | 168,000 |
| 34 | PP2500003223 - Chủng chuẩn Streptococcus pneumoniae ATCC® 49619™* | 1,940,000 | 54,300 |
| 35 | PP2500003224 - Chủng chuẩn Candida parapsilosis ATCC® 22019™* | 5,750,000 | 161,000 |
| 36 | PP2500003225 - Dung dịch tẩy rửa bề mặt dụng cụ | 320,356,512 | 8,970,000 |
| 37 | PP2500003226 - Acid peraceticdạng bột dùng pha ngâm khử khuẩn mức độ cao | 240,000,000 | 6,720,000 |
| 38 | PP2500003227 - Dung dịch kiềm khuẩn ức chế ăn mòn bề mặt dụng cụ y tế | 45,028,200 | 1,260,800 |
| 39 | PP2500003228 - Dung dịch sát khuẩn da chứa ehanol và cholohexidine | 99,000,000 | 2,772,000 |
| 40 | PP2500003229 - Gel bôi trơn K.Y | 5,800,000 | 162,400 |
| 41 | PP2500003230 - Racord chữ Y đóng bao tiệt trùng các cỡ | 8,778,000 | 245,800 |
| 42 | PP2500003231 - Racord thẳng đóng bao tiệt trùng các cỡ | 2,640,000 | 73,900 |
| 43 | PP2500003232 - Canuyn mayo các số | 2,619,000 | 73,300 |
| 44 | PP2500003233 - Canuyn mở khí quản tiệt trùng | 4,233,600 | 118,500 |
| 45 | PP2500003234 - Canuyn mở khí quản 2 nòng các số có cửa sổ có bóng | 32,640,000 | 913,900 |
| 46 | PP2500003235 - Canuyn mở khí quản 2 nòng các số không cửa sổ không bóng | 16,590,000 | 464,500 |
| 47 | PP2500003236 - Ống nội khí quản có đường hút dịch trên bóng các số | 117,760,000 | 3,297,300 |
| 48 | PP2500003237 - Ống nội khí quản cứng số 3,5 và 4,5 (có bóng) | 6,325,000 | 177,100 |
| 49 | PP2500003238 - Ống nội khí quản cứng các số (có bóng và không bóng) | 223,410,000 | 6,255,500 |
| 50 | PP2500003239 - Ống nội khí quản mềm các số (không bóng) | 130,000 | 3,600 |
| 51 | PP2500003240 - Ống Carlen các số | 15,000,000 | 420,000 |
| 52 | PP2500003241 - Catheter chạy thận nhân tạo 2 nòng | 58,190,000 | 1,629,300 |
| 53 | PP2500003242 - Túi đựng nước thải cho máy lọc máu (5L) | 8,920,000 | 249,800 |
| 54 | PP2500003243 - Chất hàn Composite A2 đặc | 2,205,000 | 61,700 |
| 55 | PP2500003244 - Chất hàn Composite lỏng A2 | 3,780,000 | 105,800 |
| 56 | PP2500003245 - Chất hàn Composite A3,5 đặc | 2,100,000 | 58,800 |
| 57 | PP2500003246 - Chất hàn ống tủy Cortisomol | 375,000 | 10,500 |
| 58 | PP2500003247 - Chất hàn ống tủy Gutta Percha | 136,000 | 3,800 |
| 59 | PP2500003248 - Sát khuẩn ống tủy camphenol | 127,660 | 3,600 |
| 60 | PP2500003249 - Cán dao mổ | 156,000 | 4,400 |
| 61 | PP2500003250 - Cốc đánh bóng | 820,000 | 23,000 |
| 62 | PP2500003251 - Vật liệu hàn răng | 12,480,000 | 349,400 |
| 63 | PP2500003252 - Chỉ tơ nha khoa | 150,000 | 4,200 |
| 64 | PP2500003253 - Chổi cước | 1,700,000 | 47,600 |
| 65 | PP2500003254 - Dầu xịt tay khoan | 360,000 | 10,100 |
| 66 | PP2500003255 - Vật liệu trám chữa răng Eugenol | 78,000 | 2,200 |
| 67 | PP2500003256 - Mũi khoan răng | 726,000 | 20,300 |
| 68 | PP2500003257 - Chỉ co lợi | 255,000 | 7,100 |
| 69 | PP2500003258 - Côn giấy thấm hút ống tủy | 240,000 | 6,700 |
| 70 | PP2500003259 - Acid áo (Etching acid) | 2,700,000 | 75,600 |
| 71 | PP2500003260 - Xốp cầm máu | 115,000 | 3,200 |
| 72 | PP2500003261 - Mũi khoan đuôi chuột xanh | 242,000 | 6,800 |
| 73 | PP2500003262 - Mũi khoan ngọn lửa đỏ | 118,000 | 3,300 |
| 74 | PP2500003263 - Tay khoan nhanh | 9,400,000 | 263,200 |
| 75 | PP2500003264 - Bond | 1,800,000 | 50,400 |
| 76 | PP2500003265 - Tăm bông | 180,000 | 5,000 |
| 77 | PP2500003266 - Gương nha khoa | 21,000 | 600 |
| 78 | PP2500003267 - Chất hàn tạm Caviton | 525,000 | 14,700 |
| 79 | PP2500003268 - Chất hàn canxyhydroxit | 90,000 | 2,500 |
| 80 | PP2500003269 - Giấy cắn | 150,000 | 4,200 |
| 81 | PP2500003270 - ZynC oxide | 80,000 | 2,200 |
| 82 | PP2500003271 - Kim tiêm | 1,049,000 | 29,400 |
| 83 | PP2500003272 - Test nhanh kháng nguyên Covid-19 | 151,200,000 | 4,233,600 |
| 84 | PP2500003273 - Que cấy nhựa 10 μl | 660,000 | 18,500 |
| 85 | PP2500003274 - Que máu lắng | 900,000 | 25,200 |
| 86 | PP2500003275 - Que tăm bông lấy bệnh phẩm vô khuẩn | 1,430,000 | 40,000 |
| 87 | PP2500003276 - Que lấy mẫu dịch tỵ hầu | 1,500,000 | 42,000 |
| 88 | PP2500003277 - Que xiên tre | 3,300,000 | 92,400 |
| 89 | PP2500003278 - Que lấy bệnh phẩm | 151,500 | 4,200 |
| 90 | PP2500003279 - Ống tuýp 12x75mmpha huyền dịch vi khuẩn | 1,050,000 | 29,400 |
| 91 | PP2500003280 - Đầu côn vàng | 3,800,000 | 106,400 |
| 92 | PP2500003281 - Đầu côn xanh | 350,000 | 9,800 |
| 93 | PP2500003282 - Pipet nhựa pasteur | 725,000 | 20,300 |
| 94 | PP2500003283 - Lam kính mài | 990,000 | 27,700 |
| 95 | PP2500003284 - Đĩa Petri 90mm | 700,000 | 19,600 |
| 96 | PP2500003285 - La men | 130,000 | 3,600 |
| 97 | PP2500003286 - Giấy Paraphin | 3,000,000 | 84,000 |
| 98 | PP2500003287 - Lưỡi dao mổ tiệt trùng số 11,22 | 12,075,000 | 338,100 |
| 99 | PP2500003288 - Ống nghe | 5,633,775 | 157,700 |
| 100 | PP2500003289 - Kéo cong mũi nhọn các cỡ | 798,000 | 22,300 |
| 101 | PP2500003290 - Kéo thẳng mũi nhọn các cỡ | 168,000 | 4,700 |
| 102 | PP2500003291 - Khay inox (khay dập) 320 x 420 x 25mm | 3,000,000 | 84,000 |
| 103 | PP2500003292 - Khay inox (khay dập) 200 x 300 x 25mm | 4,070,000 | 114,000 |
| 104 | PP2500003293 - Khay quả đậu | 2,604,000 | 72,900 |
| 105 | PP2500003294 - Panh cong không mấu các cỡ | 1,365,000 | 38,200 |
| 106 | PP2500003295 - Panh cong có mấu các cỡ | 1,137,500 | 31,900 |
| 107 | PP2500003296 - Panh thẳng không mấu 18cm | 325,000 | 9,100 |
| 108 | PP2500003297 - Panh cong mũi nhọn | 1,300,000 | 36,400 |
| 109 | PP2500003298 - Panh parabeuf | 1,916,250 | 53,700 |
| 110 | PP2500003299 - Kẹp phẫu tích không mấu 18cm | 1,310,400 | 36,700 |
| 111 | PP2500003300 - Kẹp phẫu tích có mấu 18cm | 57,600 | 1,600 |
| 112 | PP2500003301 - Pếch man | 1,800,000 | 50,400 |
| 113 | PP2500003302 - Port chỉ 5 | 1,160,000 | 32,500 |
| 114 | PP2500003303 - Kéo phẫu tích mạch máu | 1,488,000 | 41,700 |
| 115 | PP2500003304 - Panh margin trẻ em | 1,140,000 | 31,900 |
| 116 | PP2500003305 - Bát kền đường kính 5cm | 420,000 | 11,800 |
| 117 | PP2500003306 - Hộp đựng dụng cụ phẫu thuật mạch vành | 69,050,000 | 1,933,400 |
| 118 | PP2500003307 - Hộp đựng dụng cụ phẫu thuật chuyên dùng | 65,925,000 | 1,845,900 |
| 119 | PP2500003308 - Bát inox phi 18cm | 409,500 | 11,500 |
| 120 | PP2500003309 - Bát inox phi 10cm | 315,000 | 8,800 |
| 121 | PP2500003310 - Hộp bông cồn phi 8 | 1,131,000 | 31,700 |
| 122 | PP2500003311 - Hộp chia thuốc | 3,600,000 | 100,800 |
| 123 | PP2500003312 - Cây thông nòng ống nội khí quản | 272,895 | 7,600 |
| 124 | PP2500003313 - Bàn chải cọ rửa dụng cụ chuyên dụng | 1,210,000 | 33,900 |
| 125 | PP2500003314 - Bàn chải vệ sinh dụng cụ vi phẫu, nội soi các cỡ | 14,940,000 | 418,300 |
| 126 | PP2500003315 - Bàn chải rửa tay ngoại khoa | 1,980,000 | 55,400 |
| 127 | PP2500003316 - Kìm kẹp kim (Hegar - Mayo) | 165,000 | 4,600 |
| 128 | PP2500003317 - Hộp thử kính | 7,950,000 | 222,600 |
| 129 | PP2500003318 - Nhíp (nỉa) y tế có mấu các cỡ | 120,000 | 3,400 |
| 130 | PP2500003319 - Hộp hấp bông Inox 360mm x 185mm | 5,750,000 | 161,000 |
| 131 | PP2500003320 - Hộp hấp bông Inox 250mm x 150mm | 4,800,000 | 134,400 |
| 132 | PP2500003321 - Hộp hấp bông inox 360mm x290mm | 2,937,600 | 82,300 |
| 133 | PP2500003322 - Baloon ôxy | 1,680,000 | 47,000 |
| 134 | PP2500003323 - Bộ đèn đặt nội khí quản | 10,785,000 | 302,000 |
| 135 | PP2500003324 - Bougie Boussignac | 630,000 | 17,600 |
| 136 | PP2500003325 - Mặt nạ thở CPAP Boussignac | 2,095,800 | 58,700 |
| 137 | PP2500003326 - Bóng Ampu người lớn, Trẻ em | 20,317,500 | 568,900 |
| 138 | PP2500003327 - Nhiệt kế 42 độ | 39,900,000 | 1,117,200 |
| 139 | PP2500003328 - Dụng cụ tập thở | 6,814,500 | 190,800 |
| 140 | PP2500003329 - Mỏ vịt nhựa | 1,000,000 | 28,000 |
| 141 | PP2500003330 - Nẹp cẳng chân | 345,000 | 9,700 |
| 142 | PP2500003331 - Nẹp cẳng tay | 210,000 | 5,900 |
| 143 | PP2500003332 - Nẹp cổ cứng | 735,000 | 20,600 |
| 144 | PP2500003333 - Nẹp đùi | 196,875 | 5,500 |
| 145 | PP2500003334 - Đai băng ngực | 49,000,000 | 1,372,000 |
| 146 | PP2500003335 - Miếng đệm silicon phòng chống loét (miếng đỡ đầu) | 36,025,000 | 1,008,700 |
| 147 | PP2500003336 - Miếng đệm silicon phòng chống loét (miếng đỡ tay) | 119,452,200 | 3,344,700 |
| 148 | PP2500003337 - Miếng đệm silicon phòng chống loét (miếng đỡ chân) | 107,440,000 | 3,008,300 |
| 149 | PP2500003338 - Sản phẩm phòng chống loét | 23,814,000 | 666,800 |
| 150 | PP2500003339 - Sản phẩm phòng chống tổn thương da do băng dính, dịch tiết, phân, nước tiểu | 8,400,000 | 235,200 |
| 151 | PP2500003340 - Dung dịch xịt phòng ngừa loét do tì đè 20ml | 154,600,000 | 4,328,800 |
| 152 | PP2500003341 - Đè lưỡi gỗ | 2,363,800 | 66,200 |
| 153 | PP2500003342 - Bao cao su | 262,500 | 7,400 |
| 154 | PP2500003343 - Miếng cầm máu mũi | 1,500,000 | 42,000 |
| 155 | PP2500003344 - Dây garo có khóa | 3,393,000 | 95,000 |
| 156 | PP2500003345 - Vòng tay định danh người bệnh | 27,745,000 | 776,900 |
| 157 | PP2500003346 - Bông ngoáy tai người lớn | 2,000,000 | 56,000 |
| 158 | PP2500003347 - Que lấy tế bào âm đạo | 440,000 | 12,300 |
| 159 | PP2500003348 - Sensor đo SPO2 người lớn, trẻ em loại dán | 89,700,000 | 2,511,600 |
| 160 | PP2500003349 - Điện cực đánh sốc ngoài cơ thể, dùng một lần | 400,800,000 | 11,222,400 |
| 161 | PP2500003350 - Trocar lồng ngực dùng một lần các cỡ | 72,500,000 | 2,030,000 |
| 162 | PP2500003351 - Đầu hút mũi | 630,000 | 17,600 |
| 163 | PP2500003352 - Đệm hơi mô tơ | 28,910,000 | 809,500 |
| 164 | PP2500003353 - Đệm nước chống loét | 38,160,000 | 1,068,500 |
| 165 | PP2500003354 - Khung giá đỡ (stent) nong bằng bóng không có màng bọc | 540,000,000 | 15,120,000 |
| 166 | PP2500003355 - Bóng nong động mạch ngoại vi có phủ thuốc, chất liệu polyamide | 1,025,000,000 | 28,700,000 |
| 167 | PP2500003356 - Ống thông tiêu sợi huyết | 90,000,000 | 2,520,000 |
| 168 | PP2500003357 - Xốp cầm máu | 2,448,000,000 | 68,544,000 |
| 169 | PP2500003358 - Dụng cụ mở đường vào mạch đùi | 546,000,000 | 15,288,000 |
| 170 | PP2500003359 - Kẹp sinh thiết cơ tim | 90,000,000 | 2,520,000 |
| 171 | PP2500003360 - Ống thông can thiệp ngoại vi | 968,000,000 | 27,104,000 |
| 172 | PP2500003361 - Dây dẫn đường cho catheter | 780,000,000 | 21,840,000 |
| 173 | PP2500003362 - Bộ dụng cụ hút huyết khối động mạch vành phủ lớp ái nước | 1,377,000,000 | 38,556,000 |
| 174 | PP2500003363 - Ống thông hỗ trợ can thiệp mạch máu thần kinh | 3,360,000,000 | 94,080,000 |
| 175 | PP2500003364 - Vật liệu nút mạch hình cầu | 116,000,000 | 3,248,000 |
| 176 | PP2500003365 - Keo histoacryl | 13,119,750 | 367,400 |
| 177 | PP2500003366 - Bóng nong mạch ngoại biên có phủ thuốc, tương thích dây dẫn 0.014", 0.018" | 500,000,000 | 14,000,000 |
| 178 | PP2500003367 - Bóng nong mạch máu ngoại biên, ngoại vi áp lực cao | 336,000,000 | 9,408,000 |
| 179 | PP2500003368 - Bóng nong động mạch vành phủ thuốc paclitaxel, có thể bung thuốc ≥ 2 lần | 930,000,000 | 26,040,000 |
| 180 | PP2500003369 - Bóng nong mạch ngoại biên | 1,394,000,000 | 39,032,000 |
| 181 | PP2500003370 - Bóng nong mạch ngoại biên tương thích dây dẫn 0.014" | 201,500,000 | 5,642,000 |
| 182 | PP2500003371 - Ống thông chẩn đoán hình ảnh chụp cắt lớp quang học lòng mạch (OCT) | 5,120,000,000 | 143,360,000 |
| 183 | PP2500003372 - Catheter chụp động mạch vành cấu trúc 3 lớp | 627,900,000 | 17,581,200 |
| 184 | PP2500003373 - Catheter chụp động mạch vành | 708,000,000 | 19,824,000 |
| 185 | PP2500003374 - Bộ máy tạo nhịp 2 buồng không đáp ứng tần số với thời gian hoạt động dài, tương thích MRI | 860,000,000 | 24,080,000 |
| 186 | PP2500003375 - Bóng nong sửa van | 945,000,000 | 26,460,000 |
| 187 | PP2500003376 - Bóng phá vách liên nhĩ | 415,800,000 | 11,642,400 |
| 188 | PP2500003377 - Bóng đo đường kính lỗ thông liên nhĩ | 756,000,000 | 21,168,000 |
| 189 | PP2500003378 - Bộ dụng cụ bung dù | 1,312,500,000 | 36,750,000 |
| 190 | PP2500003379 - Dù đóng thông liên nhĩ | 2,676,000,000 | 74,928,000 |
| 191 | PP2500003380 - Dù đóng lỗ bầu dục (PFO) | 1,410,000,000 | 39,480,000 |
| 192 | PP2500003381 - Dù đóng ống động mạch | 916,000,000 | 25,648,000 |
| 193 | PP2500003382 - Dù đóng thông liên thất | 1,072,000,000 | 30,016,000 |
| 194 | PP2500003383 - Dụng cụ bít lỗ tiểu nhĩ | 352,000,000 | 9,856,000 |
| 195 | PP2500003384 - Vòng xoắn kim loại (Coil) | 108,000,000 | 3,024,000 |
| 196 | PP2500003385 - Coil nút tuần hoàn bàng hệ | 975,000,000 | 27,300,000 |
| 197 | PP2500003386 - Guide wire cứng trợ giúp can thiệp tim bẩm sinh | 630,000,000 | 17,640,000 |
| 198 | PP2500003387 - Bộ van tim động mạch phổi qua da | 2,910,000,000 | 81,480,000 |
| 199 | PP2500003388 - Bộ máy tạo nhịp tim 1 buồng có đáp ứng tần số, tương thích MRI, với thời gian hoạt động dài | 521,000,000 | 14,588,000 |
| 200 | PP2500003389 - Bộ máy tạo nhịp tim 1 buồng có đáp ứng tần số, tương thích MRI toàn thân. Có chức năng kết nối không dây, theo dõi phù phổi. Chương trình theo dõi tại nhà | 650,000,000 | 18,200,000 |
| 201 | PP2500003390 - Bộ máy tạo nhịp tim 2 buồng có đáp ứng tần số, tương thích MRI toàn thân, có phát hiện MRI tự động, có kết nối không dây, chương trình theo dõi tại nhà, đo trở kháng lồng ngực, có tính năng điều trị ngất khi thay đổi tư thế, giảm tần suất rung nhĩ | 1,402,000,000 | 39,256,000 |
| 202 | PP2500003391 - Dây điện cực thượng tâm mạc | 125,000,000 | 3,500,000 |
| 203 | PP2500003392 - Guide wire trợ giúp can thiệp trong tim bẩm sinh | 147,000,000 | 4,116,000 |
| 204 | PP2500003393 - Khí Argon y tế | 360,000,000 | 10,080,000 |
| 205 | PP2500003394 - Bóng đối xung động mạch chủ | 920,000,000 | 25,760,000 |
Xốp phủ vết thương loại trung bình |
|
| Mã phần lô | PP2500003190 |
| Giá từng phần lô | 69,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,932,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Màng trao đổi oxy không kèm dây dẫn dùng cho trẻ em dưới 20kg |
|
| Mã phần lô | PP2500003191 |
| Giá từng phần lô | 119,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,354,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ dây dẫn tuần hoàn dùng cho trẻ em dưới 20 kg |
|
| Mã phần lô | PP2500003192 |
| Giá từng phần lô | 55,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,556,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dụng cụ mở đường dùng trong can thiệp mạch 5Fr-7Fr |
|
| Mã phần lô | PP2500003193 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ không tiêu đơn sợi khâu mạch máu 6/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500003194 |
| Giá từng phần lô | 179,844,480 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,035,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi, số 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500003195 |
| Giá từng phần lô | 16,612,332 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 465,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi, số 0 |
|
| Mã phần lô | PP2500003196 |
| Giá từng phần lô | 96,941,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,714,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉkhông tiêu đơn sợi số7/0, kim 6.4mm |
|
| Mã phần lô | PP2500003197 |
| Giá từng phần lô | 86,614,920 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,425,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mạch máu nhân tạo thẳng cỡ 6mm x 50cm, có vòng xoắn |
|
| Mã phần lô | PP2500003198 |
| Giá từng phần lô | 28,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 795,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Oxy già công nghiệp |
|
| Mã phần lô | PP2500003199 |
| Giá từng phần lô | 13,600,170 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 380,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nước cất pha tiêm |
|
| Mã phần lô | PP2500003200 |
| Giá từng phần lô | 7,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 203,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch koh 30% |
|
| Mã phần lô | PP2500003201 |
| Giá từng phần lô | 806,001 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Glycerol 98% |
|
| Mã phần lô | PP2500003202 |
| Giá từng phần lô | 1,593,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Tinh dầu bạc hà |
|
| Mã phần lô | PP2500003203 |
| Giá từng phần lô | 20,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 571,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Natri citrat 500gr |
|
| Mã phần lô | PP2500003204 |
| Giá từng phần lô | 256,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khoanh giấy định danh liên cầu A |
|
| Mã phần lô | PP2500003205 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thanh xác định MIC của Colistin |
|
| Mã phần lô | PP2500003206 |
| Giá từng phần lô | 18,060,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 505,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chủng chuẩn Staphylococcus aureus subsp. aureus ATCC® 25923™* |
|
| Mã phần lô | PP2500003207 |
| Giá từng phần lô | 2,430,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 68,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chủng chuẩn Pseudomonas aeruginosa ATCC® 27853™* |
|
| Mã phần lô | PP2500003208 |
| Giá từng phần lô | 1,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chủng chuẩn Escherichia coli ATCC® 25922™* |
|
| Mã phần lô | PP2500003209 |
| Giá từng phần lô | 2,330,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 65,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chủng chuẩn Staphylococcus aureus subsp. aureus ATCC® 29213™* |
|
| Mã phần lô | PP2500003210 |
| Giá từng phần lô | 2,330,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 65,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
CloraminB viên nén 200g (đổ hệ thống xả thải) |
|
| Mã phần lô | PP2500003211 |
| Giá từng phần lô | 730,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cồn 70° |
|
| Mã phần lô | PP2500003212 |
| Giá từng phần lô | 141,835,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,971,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ô xy già 3% |
|
| Mã phần lô | PP2500003213 |
| Giá từng phần lô | 1,584,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nước cất vô khuẩn 2 lần |
|
| Mã phần lô | PP2500003214 |
| Giá từng phần lô | 17,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 490,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dầu soi kính |
|
| Mã phần lô | PP2500003215 |
| Giá từng phần lô | 1,459,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dầu bôi trơn, đánh bóng dụng cụ y tế |
|
| Mã phần lô | PP2500003216 |
| Giá từng phần lô | 16,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 459,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Muối rửa |
|
| Mã phần lô | PP2500003217 |
| Giá từng phần lô | 4,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 134,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Acid acetic đậm đặc |
|
| Mã phần lô | PP2500003218 |
| Giá từng phần lô | 33,165,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 928,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Môi trường phân biệt các loài Enterobacteriacea dựa vào sử dụng Citrate |
|
| Mã phần lô | PP2500003219 |
| Giá từng phần lô | 3,028,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chủng chuẩn Klebsiella pneumoniae subsp. pneumoniae ATCC® 700603™* |
|
| Mã phần lô | PP2500003220 |
| Giá từng phần lô | 1,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chủng chuẩn Staphylococcus xylosus ATCC® 700404™* |
|
| Mã phần lô | PP2500003221 |
| Giá từng phần lô | 6,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 189,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chủng chuẩn Candida albicans ATCC® 14053™* |
|
| Mã phần lô | PP2500003222 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 168,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chủng chuẩn Streptococcus pneumoniae ATCC® 49619™* |
|
| Mã phần lô | PP2500003223 |
| Giá từng phần lô | 1,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chủng chuẩn Candida parapsilosis ATCC® 22019™* |
|
| Mã phần lô | PP2500003224 |
| Giá từng phần lô | 5,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 161,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch tẩy rửa bề mặt dụng cụ |
|
| Mã phần lô | PP2500003225 |
| Giá từng phần lô | 320,356,512 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,970,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Acid peraceticdạng bột dùng pha ngâm khử khuẩn mức độ cao |
|
| Mã phần lô | PP2500003226 |
| Giá từng phần lô | 240,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch kiềm khuẩn ức chế ăn mòn bề mặt dụng cụ y tế |
|
| Mã phần lô | PP2500003227 |
| Giá từng phần lô | 45,028,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,260,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch sát khuẩn da chứa ehanol và cholohexidine |
|
| Mã phần lô | PP2500003228 |
| Giá từng phần lô | 99,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,772,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Gel bôi trơn K.Y |
|
| Mã phần lô | PP2500003229 |
| Giá từng phần lô | 5,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 162,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Racord chữ Y đóng bao tiệt trùng các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500003230 |
| Giá từng phần lô | 8,778,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 245,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Racord thẳng đóng bao tiệt trùng các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500003231 |
| Giá từng phần lô | 2,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Canuyn mayo các số |
|
| Mã phần lô | PP2500003232 |
| Giá từng phần lô | 2,619,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Canuyn mở khí quản tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500003233 |
| Giá từng phần lô | 4,233,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 118,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Canuyn mở khí quản 2 nòng các số có cửa sổ có bóng |
|
| Mã phần lô | PP2500003234 |
| Giá từng phần lô | 32,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 913,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Canuyn mở khí quản 2 nòng các số không cửa sổ không bóng |
|
| Mã phần lô | PP2500003235 |
| Giá từng phần lô | 16,590,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 464,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống nội khí quản có đường hút dịch trên bóng các số |
|
| Mã phần lô | PP2500003236 |
| Giá từng phần lô | 117,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,297,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống nội khí quản cứng số 3,5 và 4,5 (có bóng) |
|
| Mã phần lô | PP2500003237 |
| Giá từng phần lô | 6,325,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 177,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống nội khí quản cứng các số (có bóng và không bóng) |
|
| Mã phần lô | PP2500003238 |
| Giá từng phần lô | 223,410,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,255,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống nội khí quản mềm các số (không bóng) |
|
| Mã phần lô | PP2500003239 |
| Giá từng phần lô | 130,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống Carlen các số |
|
| Mã phần lô | PP2500003240 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 420,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Catheter chạy thận nhân tạo 2 nòng |
|
| Mã phần lô | PP2500003241 |
| Giá từng phần lô | 58,190,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,629,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Túi đựng nước thải cho máy lọc máu (5L) |
|
| Mã phần lô | PP2500003242 |
| Giá từng phần lô | 8,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 249,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hàn Composite A2 đặc |
|
| Mã phần lô | PP2500003243 |
| Giá từng phần lô | 2,205,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 61,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hàn Composite lỏng A2 |
|
| Mã phần lô | PP2500003244 |
| Giá từng phần lô | 3,780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hàn Composite A3,5 đặc |
|
| Mã phần lô | PP2500003245 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hàn ống tủy Cortisomol |
|
| Mã phần lô | PP2500003246 |
| Giá từng phần lô | 375,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hàn ống tủy Gutta Percha |
|
| Mã phần lô | PP2500003247 |
| Giá từng phần lô | 136,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Sát khuẩn ống tủy camphenol |
|
| Mã phần lô | PP2500003248 |
| Giá từng phần lô | 127,660 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cán dao mổ |
|
| Mã phần lô | PP2500003249 |
| Giá từng phần lô | 156,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cốc đánh bóng |
|
| Mã phần lô | PP2500003250 |
| Giá từng phần lô | 820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vật liệu hàn răng |
|
| Mã phần lô | PP2500003251 |
| Giá từng phần lô | 12,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 349,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ tơ nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2500003252 |
| Giá từng phần lô | 150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chổi cước |
|
| Mã phần lô | PP2500003253 |
| Giá từng phần lô | 1,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dầu xịt tay khoan |
|
| Mã phần lô | PP2500003254 |
| Giá từng phần lô | 360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vật liệu trám chữa răng Eugenol |
|
| Mã phần lô | PP2500003255 |
| Giá từng phần lô | 78,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mũi khoan răng |
|
| Mã phần lô | PP2500003256 |
| Giá từng phần lô | 726,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ co lợi |
|
| Mã phần lô | PP2500003257 |
| Giá từng phần lô | 255,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Côn giấy thấm hút ống tủy |
|
| Mã phần lô | PP2500003258 |
| Giá từng phần lô | 240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Acid áo (Etching acid) |
|
| Mã phần lô | PP2500003259 |
| Giá từng phần lô | 2,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Xốp cầm máu |
|
| Mã phần lô | PP2500003260 |
| Giá từng phần lô | 115,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mũi khoan đuôi chuột xanh |
|
| Mã phần lô | PP2500003261 |
| Giá từng phần lô | 242,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mũi khoan ngọn lửa đỏ |
|
| Mã phần lô | PP2500003262 |
| Giá từng phần lô | 118,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Tay khoan nhanh |
|
| Mã phần lô | PP2500003263 |
| Giá từng phần lô | 9,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 263,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bond |
|
| Mã phần lô | PP2500003264 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Tăm bông |
|
| Mã phần lô | PP2500003265 |
| Giá từng phần lô | 180,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Gương nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2500003266 |
| Giá từng phần lô | 21,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hàn tạm Caviton |
|
| Mã phần lô | PP2500003267 |
| Giá từng phần lô | 525,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hàn canxyhydroxit |
|
| Mã phần lô | PP2500003268 |
| Giá từng phần lô | 90,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Giấy cắn |
|
| Mã phần lô | PP2500003269 |
| Giá từng phần lô | 150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
ZynC oxide |
|
| Mã phần lô | PP2500003270 |
| Giá từng phần lô | 80,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim tiêm |
|
| Mã phần lô | PP2500003271 |
| Giá từng phần lô | 1,049,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Test nhanh kháng nguyên Covid-19 |
|
| Mã phần lô | PP2500003272 |
| Giá từng phần lô | 151,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,233,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Que cấy nhựa 10 μl |
|
| Mã phần lô | PP2500003273 |
| Giá từng phần lô | 660,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Que máu lắng |
|
| Mã phần lô | PP2500003274 |
| Giá từng phần lô | 900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Que tăm bông lấy bệnh phẩm vô khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2500003275 |
| Giá từng phần lô | 1,430,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Que lấy mẫu dịch tỵ hầu |
|
| Mã phần lô | PP2500003276 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Que xiên tre |
|
| Mã phần lô | PP2500003277 |
| Giá từng phần lô | 3,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 92,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Que lấy bệnh phẩm |
|
| Mã phần lô | PP2500003278 |
| Giá từng phần lô | 151,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống tuýp 12x75mmpha huyền dịch vi khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2500003279 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đầu côn vàng |
|
| Mã phần lô | PP2500003280 |
| Giá từng phần lô | 3,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 106,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đầu côn xanh |
|
| Mã phần lô | PP2500003281 |
| Giá từng phần lô | 350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Pipet nhựa pasteur |
|
| Mã phần lô | PP2500003282 |
| Giá từng phần lô | 725,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lam kính mài |
|
| Mã phần lô | PP2500003283 |
| Giá từng phần lô | 990,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đĩa Petri 90mm |
|
| Mã phần lô | PP2500003284 |
| Giá từng phần lô | 700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
La men |
|
| Mã phần lô | PP2500003285 |
| Giá từng phần lô | 130,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Giấy Paraphin |
|
| Mã phần lô | PP2500003286 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lưỡi dao mổ tiệt trùng số 11,22 |
|
| Mã phần lô | PP2500003287 |
| Giá từng phần lô | 12,075,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 338,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống nghe |
|
| Mã phần lô | PP2500003288 |
| Giá từng phần lô | 5,633,775 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 157,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kéo cong mũi nhọn các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500003289 |
| Giá từng phần lô | 798,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kéo thẳng mũi nhọn các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500003290 |
| Giá từng phần lô | 168,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khay inox (khay dập) 320 x 420 x 25mm |
|
| Mã phần lô | PP2500003291 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khay inox (khay dập) 200 x 300 x 25mm |
|
| Mã phần lô | PP2500003292 |
| Giá từng phần lô | 4,070,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 114,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khay quả đậu |
|
| Mã phần lô | PP2500003293 |
| Giá từng phần lô | 2,604,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Panh cong không mấu các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500003294 |
| Giá từng phần lô | 1,365,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Panh cong có mấu các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500003295 |
| Giá từng phần lô | 1,137,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Panh thẳng không mấu 18cm |
|
| Mã phần lô | PP2500003296 |
| Giá từng phần lô | 325,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Panh cong mũi nhọn |
|
| Mã phần lô | PP2500003297 |
| Giá từng phần lô | 1,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Panh parabeuf |
|
| Mã phần lô | PP2500003298 |
| Giá từng phần lô | 1,916,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 53,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kẹp phẫu tích không mấu 18cm |
|
| Mã phần lô | PP2500003299 |
| Giá từng phần lô | 1,310,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kẹp phẫu tích có mấu 18cm |
|
| Mã phần lô | PP2500003300 |
| Giá từng phần lô | 57,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Pếch man |
|
| Mã phần lô | PP2500003301 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Port chỉ 5 |
|
| Mã phần lô | PP2500003302 |
| Giá từng phần lô | 1,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kéo phẫu tích mạch máu |
|
| Mã phần lô | PP2500003303 |
| Giá từng phần lô | 1,488,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Panh margin trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2500003304 |
| Giá từng phần lô | 1,140,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bát kền đường kính 5cm |
|
| Mã phần lô | PP2500003305 |
| Giá từng phần lô | 420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hộp đựng dụng cụ phẫu thuật mạch vành |
|
| Mã phần lô | PP2500003306 |
| Giá từng phần lô | 69,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,933,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hộp đựng dụng cụ phẫu thuật chuyên dùng |
|
| Mã phần lô | PP2500003307 |
| Giá từng phần lô | 65,925,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,845,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bát inox phi 18cm |
|
| Mã phần lô | PP2500003308 |
| Giá từng phần lô | 409,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bát inox phi 10cm |
|
| Mã phần lô | PP2500003309 |
| Giá từng phần lô | 315,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hộp bông cồn phi 8 |
|
| Mã phần lô | PP2500003310 |
| Giá từng phần lô | 1,131,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hộp chia thuốc |
|
| Mã phần lô | PP2500003311 |
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cây thông nòng ống nội khí quản |
|
| Mã phần lô | PP2500003312 |
| Giá từng phần lô | 272,895 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bàn chải cọ rửa dụng cụ chuyên dụng |
|
| Mã phần lô | PP2500003313 |
| Giá từng phần lô | 1,210,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bàn chải vệ sinh dụng cụ vi phẫu, nội soi các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500003314 |
| Giá từng phần lô | 14,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 418,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bàn chải rửa tay ngoại khoa |
|
| Mã phần lô | PP2500003315 |
| Giá từng phần lô | 1,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kìm kẹp kim (Hegar - Mayo) |
|
| Mã phần lô | PP2500003316 |
| Giá từng phần lô | 165,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hộp thử kính |
|
| Mã phần lô | PP2500003317 |
| Giá từng phần lô | 7,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 222,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nhíp (nỉa) y tế có mấu các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500003318 |
| Giá từng phần lô | 120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hộp hấp bông Inox 360mm x 185mm |
|
| Mã phần lô | PP2500003319 |
| Giá từng phần lô | 5,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 161,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hộp hấp bông Inox 250mm x 150mm |
|
| Mã phần lô | PP2500003320 |
| Giá từng phần lô | 4,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 134,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hộp hấp bông inox 360mm x290mm |
|
| Mã phần lô | PP2500003321 |
| Giá từng phần lô | 2,937,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 82,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Baloon ôxy |
|
| Mã phần lô | PP2500003322 |
| Giá từng phần lô | 1,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ đèn đặt nội khí quản |
|
| Mã phần lô | PP2500003323 |
| Giá từng phần lô | 10,785,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 302,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bougie Boussignac |
|
| Mã phần lô | PP2500003324 |
| Giá từng phần lô | 630,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mặt nạ thở CPAP Boussignac |
|
| Mã phần lô | PP2500003325 |
| Giá từng phần lô | 2,095,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bóng Ampu người lớn, Trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2500003326 |
| Giá từng phần lô | 20,317,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 568,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nhiệt kế 42 độ |
|
| Mã phần lô | PP2500003327 |
| Giá từng phần lô | 39,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,117,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dụng cụ tập thở |
|
| Mã phần lô | PP2500003328 |
| Giá từng phần lô | 6,814,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 190,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mỏ vịt nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2500003329 |
| Giá từng phần lô | 1,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp cẳng chân |
|
| Mã phần lô | PP2500003330 |
| Giá từng phần lô | 345,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp cẳng tay |
|
| Mã phần lô | PP2500003331 |
| Giá từng phần lô | 210,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp cổ cứng |
|
| Mã phần lô | PP2500003332 |
| Giá từng phần lô | 735,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp đùi |
|
| Mã phần lô | PP2500003333 |
| Giá từng phần lô | 196,875 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đai băng ngực |
|
| Mã phần lô | PP2500003334 |
| Giá từng phần lô | 49,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,372,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Miếng đệm silicon phòng chống loét (miếng đỡ đầu) |
|
| Mã phần lô | PP2500003335 |
| Giá từng phần lô | 36,025,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,008,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Miếng đệm silicon phòng chống loét (miếng đỡ tay) |
|
| Mã phần lô | PP2500003336 |
| Giá từng phần lô | 119,452,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,344,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Miếng đệm silicon phòng chống loét (miếng đỡ chân) |
|
| Mã phần lô | PP2500003337 |
| Giá từng phần lô | 107,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,008,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Sản phẩm phòng chống loét |
|
| Mã phần lô | PP2500003338 |
| Giá từng phần lô | 23,814,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 666,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Sản phẩm phòng chống tổn thương da do băng dính, dịch tiết, phân, nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2500003339 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 235,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch xịt phòng ngừa loét do tì đè 20ml |
|
| Mã phần lô | PP2500003340 |
| Giá từng phần lô | 154,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,328,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đè lưỡi gỗ |
|
| Mã phần lô | PP2500003341 |
| Giá từng phần lô | 2,363,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bao cao su |
|
| Mã phần lô | PP2500003342 |
| Giá từng phần lô | 262,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Miếng cầm máu mũi |
|
| Mã phần lô | PP2500003343 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây garo có khóa |
|
| Mã phần lô | PP2500003344 |
| Giá từng phần lô | 3,393,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 95,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vòng tay định danh người bệnh |
|
| Mã phần lô | PP2500003345 |
| Giá từng phần lô | 27,745,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 776,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bông ngoáy tai người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2500003346 |
| Giá từng phần lô | 2,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Que lấy tế bào âm đạo |
|
| Mã phần lô | PP2500003347 |
| Giá từng phần lô | 440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Sensor đo SPO2 người lớn, trẻ em loại dán |
|
| Mã phần lô | PP2500003348 |
| Giá từng phần lô | 89,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,511,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Điện cực đánh sốc ngoài cơ thể, dùng một lần |
|
| Mã phần lô | PP2500003349 |
| Giá từng phần lô | 400,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,222,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Trocar lồng ngực dùng một lần các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500003350 |
| Giá từng phần lô | 72,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,030,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đầu hút mũi |
|
| Mã phần lô | PP2500003351 |
| Giá từng phần lô | 630,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đệm hơi mô tơ |
|
| Mã phần lô | PP2500003352 |
| Giá từng phần lô | 28,910,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 809,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đệm nước chống loét |
|
| Mã phần lô | PP2500003353 |
| Giá từng phần lô | 38,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,068,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khung giá đỡ (stent) nong bằng bóng không có màng bọc |
|
| Mã phần lô | PP2500003354 |
| Giá từng phần lô | 540,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bóng nong động mạch ngoại vi có phủ thuốc, chất liệu polyamide |
|
| Mã phần lô | PP2500003355 |
| Giá từng phần lô | 1,025,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống thông tiêu sợi huyết |
|
| Mã phần lô | PP2500003356 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Xốp cầm máu |
|
| Mã phần lô | PP2500003357 |
| Giá từng phần lô | 2,448,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 68,544,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dụng cụ mở đường vào mạch đùi |
|
| Mã phần lô | PP2500003358 |
| Giá từng phần lô | 546,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,288,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kẹp sinh thiết cơ tim |
|
| Mã phần lô | PP2500003359 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống thông can thiệp ngoại vi |
|
| Mã phần lô | PP2500003360 |
| Giá từng phần lô | 968,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,104,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây dẫn đường cho catheter |
|
| Mã phần lô | PP2500003361 |
| Giá từng phần lô | 780,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ dụng cụ hút huyết khối động mạch vành phủ lớp ái nước |
|
| Mã phần lô | PP2500003362 |
| Giá từng phần lô | 1,377,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,556,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống thông hỗ trợ can thiệp mạch máu thần kinh |
|
| Mã phần lô | PP2500003363 |
| Giá từng phần lô | 3,360,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vật liệu nút mạch hình cầu |
|
| Mã phần lô | PP2500003364 |
| Giá từng phần lô | 116,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,248,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Keo histoacryl |
|
| Mã phần lô | PP2500003365 |
| Giá từng phần lô | 13,119,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 367,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bóng nong mạch ngoại biên có phủ thuốc, tương thích dây dẫn 0.014", 0.018" |
|
| Mã phần lô | PP2500003366 |
| Giá từng phần lô | 500,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bóng nong mạch máu ngoại biên, ngoại vi áp lực cao |
|
| Mã phần lô | PP2500003367 |
| Giá từng phần lô | 336,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,408,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bóng nong động mạch vành phủ thuốc paclitaxel, có thể bung thuốc ≥ 2 lần |
|
| Mã phần lô | PP2500003368 |
| Giá từng phần lô | 930,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,040,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bóng nong mạch ngoại biên |
|
| Mã phần lô | PP2500003369 |
| Giá từng phần lô | 1,394,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,032,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bóng nong mạch ngoại biên tương thích dây dẫn 0.014" |
|
| Mã phần lô | PP2500003370 |
| Giá từng phần lô | 201,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,642,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống thông chẩn đoán hình ảnh chụp cắt lớp quang học lòng mạch (OCT) |
|
| Mã phần lô | PP2500003371 |
| Giá từng phần lô | 5,120,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 143,360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Catheter chụp động mạch vành cấu trúc 3 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2500003372 |
| Giá từng phần lô | 627,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,581,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Catheter chụp động mạch vành |
|
| Mã phần lô | PP2500003373 |
| Giá từng phần lô | 708,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,824,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ máy tạo nhịp 2 buồng không đáp ứng tần số với thời gian hoạt động dài, tương thích MRI |
|
| Mã phần lô | PP2500003374 |
| Giá từng phần lô | 860,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bóng nong sửa van |
|
| Mã phần lô | PP2500003375 |
| Giá từng phần lô | 945,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,460,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bóng phá vách liên nhĩ |
|
| Mã phần lô | PP2500003376 |
| Giá từng phần lô | 415,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,642,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bóng đo đường kính lỗ thông liên nhĩ |
|
| Mã phần lô | PP2500003377 |
| Giá từng phần lô | 756,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,168,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ dụng cụ bung dù |
|
| Mã phần lô | PP2500003378 |
| Giá từng phần lô | 1,312,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dù đóng thông liên nhĩ |
|
| Mã phần lô | PP2500003379 |
| Giá từng phần lô | 2,676,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 74,928,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dù đóng lỗ bầu dục (PFO) |
|
| Mã phần lô | PP2500003380 |
| Giá từng phần lô | 1,410,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dù đóng ống động mạch |
|
| Mã phần lô | PP2500003381 |
| Giá từng phần lô | 916,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,648,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dù đóng thông liên thất |
|
| Mã phần lô | PP2500003382 |
| Giá từng phần lô | 1,072,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,016,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dụng cụ bít lỗ tiểu nhĩ |
|
| Mã phần lô | PP2500003383 |
| Giá từng phần lô | 352,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,856,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vòng xoắn kim loại (Coil) |
|
| Mã phần lô | PP2500003384 |
| Giá từng phần lô | 108,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,024,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Coil nút tuần hoàn bàng hệ |
|
| Mã phần lô | PP2500003385 |
| Giá từng phần lô | 975,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Guide wire cứng trợ giúp can thiệp tim bẩm sinh |
|
| Mã phần lô | PP2500003386 |
| Giá từng phần lô | 630,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,640,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ van tim động mạch phổi qua da |
|
| Mã phần lô | PP2500003387 |
| Giá từng phần lô | 2,910,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 81,480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ máy tạo nhịp tim 1 buồng có đáp ứng tần số, tương thích MRI, với thời gian hoạt động dài |
|
| Mã phần lô | PP2500003388 |
| Giá từng phần lô | 521,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,588,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ máy tạo nhịp tim 1 buồng có đáp ứng tần số, tương thích MRI toàn thân. Có chức năng kết nối không dây, theo dõi phù phổi. Chương trình theo dõi tại nhà |
|
| Mã phần lô | PP2500003389 |
| Giá từng phần lô | 650,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ máy tạo nhịp tim 2 buồng có đáp ứng tần số, tương thích MRI toàn thân, có phát hiện MRI tự động, có kết nối không dây, chương trình theo dõi tại nhà, đo trở kháng lồng ngực, có tính năng điều trị ngất khi thay đổi tư thế, giảm tần suất rung nhĩ |
|
| Mã phần lô | PP2500003390 |
| Giá từng phần lô | 1,402,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,256,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây điện cực thượng tâm mạc |
|
| Mã phần lô | PP2500003391 |
| Giá từng phần lô | 125,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Guide wire trợ giúp can thiệp trong tim bẩm sinh |
|
| Mã phần lô | PP2500003392 |
| Giá từng phần lô | 147,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,116,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khí Argon y tế |
|
| Mã phần lô | PP2500003393 |
| Giá từng phần lô | 360,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bóng đối xung động mạch chủ |
|
| Mã phần lô | PP2500003394 |
| Giá từng phần lô | 920,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,760,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi