Gói thầu: Gói thầu số 8: Mua thuốc generic sử dụng trong 04 tháng tại Nhà thuốc Bệnh viện Đa khoa tỉnh Ninh Bình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500466360-00
Thời điểm đóng mở thầu 30/10/2025 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện đa khoa tỉnh Ninh Bình
Chủ đầu tư Bệnh viện đa khoa tỉnh Ninh Bình
Tên gói thầu Gói thầu số 8: Mua thuốc generic sử dụng trong 04 tháng tại Nhà thuốc Bệnh viện Đa khoa tỉnh Ninh Bình
Số hiệu KHLCNT PL2500261656
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Chào giá trực tuyến theo quy trình rút gọn
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 4 Tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2025-10-29 16:00:00 đến ngày 2025-10-30 16:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu Phường Hoa Lư, Tỉnh Ninh Bình
Giá gói thầu 1,943,218,610 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND)
1 PP2500484432 - Ciclopirox 3,723,000
2 PP2500484433 - Nystatin 108,066
3 PP2500484434 - Terbinafin hydroclorid 3,392,000
4 PP2500484435 - Terbinafin 502,150
5 PP2500484436 - Adapalen 1,715,967
6 PP2500484437 - Calcipotriol + betamethason dipropionat 2,176,000
7 PP2500484438 - Calcipotriol + betamethason dipropionat 1,536,000
8 PP2500484439 - Capsaicin 1,020,000
9 PP2500484440 - Desonid 280,000
10 PP2500484441 - Fusidic acid + betamethason 3,245,220
11 PP2500484442 - Isotretinoin 1,864,800
12 PP2500484443 - Isotretinoin 2,154,300
13 PP2500484444 - Kẽm oxyd 96,000
14 PP2500484445 - Mupirocin 1,599,150
15 PP2500484446 - Salicylic acid + betamethason dipropionat 1,615,000
16 PP2500484447 - Salicylic acid + betamethason dipropionat 241,400
17 PP2500484448 - Tacrolimus 525,300
18 PP2500484449 - Tacrolimus 1,580,700
19 PP2500484450 - Hydrocortison 7,418,150
20 PP2500484451 - Hydrocortison 11,335,600
21 PP2500484452 - Triamcinolon acetonid 170,000
22 PP2500484453 - Triamcinolon acetonid 156,800
23 PP2500484454 - Kali clorid 594,405
24 PP2500484455 - Magnesi aspatat anhydrat + Kali aspatat anhydrat 1,400,000
25 PP2500484456 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat dihydrat + glucose khan 329,670
26 PP2500484457 - Acid amin + glucose + lipid (*) 20,130,000
27 PP2500484458 - Acid amin + glucose + lipid (*) 40,920,000
28 PP2500484459 - Natri clorid 1,618,500
29 PP2500484460 - Natri clorid 518,003
30 PP2500484461 - Nước cất pha tiêm 532,943
31 PP2500484462 - Acid (RS)-3-methyl-2-oxovaleric (α-ketoanalogue to DL-isoleucin), muối calci 67,0 mg; Acid 4-methyl-2-oxovaleric (α-ketoanalogue to leucin), muối calci 101,0 mg; Acid 2-oxo-3-phenylpropionic (α-ketoanalogue to phenylalanin), muối calci 68,0 mg; Acid 3-methyl-2-oxobutyric (α-ketoanalogue to valin), muối calci 86,0 mg; Acid (RS)-2-hydroxy-4-methylthio-butyric (α-hydroxyanalogue to DL-methionin), muối calci 59,0 mg; L-lysin acetat (tương đương với 75 mg L-lysin) 105,00 mg; L-threonin 53,0 mg; L-tryptophan 23,0 mg; L-histidin 38,0 mg; L-tyrosin 30,0 mg 3,600,000
32 PP2500484463 - Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2- oxovalerat + calci-2-oxo-3- phenylpropionat + calci-3- methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4- methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L- tyrosin 3,829,500
33 PP2500484464 - Acid alpha lipoic 2,930,400
34 PP2500484465 - Adapalen + Clindamycin 2,244,000
35 PP2500484466 - Alanine, Serine, Glycine, Threonine, Phenylalanine, Glutamine, Leucine, Valine, Lysine hydrochloride, Aspartic acid, Tyrosine, Isoleucine, Cystein hydrochloride, Histidine hydrochloride, Proline 20,100,000
36 PP2500484467 - Alginat natri + Natri bicarbonat + Calci carbonat 3,073,707
37 PP2500484468 - Alpha amylase + Papain + Simethicon 3,381,400
38 PP2500484469 - Azintamide + Pancreatin + Cellulase 4000 + Simethicon 3,750,000
39 PP2500484470 - Betamethason dipropionat + Clotrimazol + Gentamicin 107,100
40 PP2500484471 - Bromelain 3,500,000
41 PP2500484472 - Budesonid + Glycopyrronium + Formoterol fumarat dihydrat 2,846,040
42 PP2500484473 - Curcuminoid 3,600,000
43 PP2500484474 - Fluticasone furoat + umeclidinium + vilanterol 2,137,800
44 PP2500484475 - Fusidic acid + hydrocortison acetat 1,732,500
45 PP2500484476 - Glucosamin + Chondroitin sulfat-shark + Cao đặc củ và rễ cây Gừng + Cao đặc vỏ thân cây Hoàng bá 2,919,000
46 PP2500484477 - Glucosamin sulfat kali clorid + Chondroitin sulfat natri 2,525,000
47 PP2500484478 - Hydrocortison acetat 144,800
48 PP2500484479 - Hydroquinon 2,805,000
49 PP2500484480 - Imiquimod 586,664
50 PP2500484481 - L-Alanin, L-Arginin , Amino-acetic acid (Glycin), L-Histidin, L-Isoleucin, L-Leucin, L-Lysin monoacetat (tương đương L-Lysin), L-Methionin, L-Phenylalanin, L-Prolin, L-Serin, L-Threonin, L-Tryptophan, L-Valin, Acetylcystein (tương đương L-Cystein), L-Malic acid, Acid acetic (acid acetic băng) 3,366,000
51 PP2500484482 - Methionin + Cystein hydroclorid 3,381,400
52 PP2500484483 - Natri alginat (dưới dạng bột sấy khô 425mg) + Natri bicarbonat + Calci carbonat 611,793
53 PP2500484484 - Omega-3-acid ethyl esters 2,199,500
54 PP2500484485 - Omega-3-acid ethyl esters 1,269,900
55 PP2500484486 - Sildenafil 3,339,833
56 PP2500484487 - Thymomodulin 1,764,900
57 PP2500484488 - Xanh methylen 76,500
Ciclopirox
Mã phần lô PP2500484432
Giá từng phần lô 3,723,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Nystatin
Mã phần lô PP2500484433
Giá từng phần lô 108,066
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Terbinafin hydroclorid
Mã phần lô PP2500484434
Giá từng phần lô 3,392,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Terbinafin
Mã phần lô PP2500484435
Giá từng phần lô 502,150
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Adapalen
Mã phần lô PP2500484436
Giá từng phần lô 1,715,967
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Calcipotriol + betamethason dipropionat
Mã phần lô PP2500484437
Giá từng phần lô 2,176,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Calcipotriol + betamethason dipropionat
Mã phần lô PP2500484438
Giá từng phần lô 1,536,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Capsaicin
Mã phần lô PP2500484439
Giá từng phần lô 1,020,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Desonid
Mã phần lô PP2500484440
Giá từng phần lô 280,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Fusidic acid + betamethason
Mã phần lô PP2500484441
Giá từng phần lô 3,245,220
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Isotretinoin
Mã phần lô PP2500484442
Giá từng phần lô 1,864,800
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Isotretinoin
Mã phần lô PP2500484443
Giá từng phần lô 2,154,300
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Kẽm oxyd
Mã phần lô PP2500484444
Giá từng phần lô 96,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Mupirocin
Mã phần lô PP2500484445
Giá từng phần lô 1,599,150
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Salicylic acid + betamethason dipropionat
Mã phần lô PP2500484446
Giá từng phần lô 1,615,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Salicylic acid + betamethason dipropionat
Mã phần lô PP2500484447
Giá từng phần lô 241,400
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Tacrolimus
Mã phần lô PP2500484448
Giá từng phần lô 525,300
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Tacrolimus
Mã phần lô PP2500484449
Giá từng phần lô 1,580,700
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Hydrocortison
Mã phần lô PP2500484450
Giá từng phần lô 7,418,150
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Hydrocortison
Mã phần lô PP2500484451
Giá từng phần lô 11,335,600
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Triamcinolon acetonid
Mã phần lô PP2500484452
Giá từng phần lô 170,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Triamcinolon acetonid
Mã phần lô PP2500484453
Giá từng phần lô 156,800
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Kali clorid
Mã phần lô PP2500484454
Giá từng phần lô 594,405
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Magnesi aspatat anhydrat + Kali aspatat anhydrat
Mã phần lô PP2500484455
Giá từng phần lô 1,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Natri clorid + kali clorid + natri citrat dihydrat + glucose khan
Mã phần lô PP2500484456
Giá từng phần lô 329,670
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Acid amin + glucose + lipid (*)
Mã phần lô PP2500484457
Giá từng phần lô 20,130,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Acid amin + glucose + lipid (*)
Mã phần lô PP2500484458
Giá từng phần lô 40,920,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Natri clorid
Mã phần lô PP2500484459
Giá từng phần lô 1,618,500
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Natri clorid
Mã phần lô PP2500484460
Giá từng phần lô 518,003
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Nước cất pha tiêm
Mã phần lô PP2500484461
Giá từng phần lô 532,943
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Acid (RS)-3-methyl-2-oxovaleric (α-ketoanalogue to DL-isoleucin), muối calci 67,0 mg; Acid 4-methyl-2-oxovaleric (α-ketoanalogue to leucin), muối calci 101,0 mg; Acid 2-oxo-3-phenylpropionic (α-ketoanalogue to phenylalanin), muối calci 68,0 mg; Acid 3-methyl-2-oxobutyric (α-ketoanalogue to valin), muối calci 86,0 mg; Acid (RS)-2-hydroxy-4-methylthio-butyric (α-hydroxyanalogue to DL-methionin), muối calci 59,0 mg; L-lysin acetat (tương đương với 75 mg L-lysin) 105,00 mg; L-threonin 53,0 mg; L-tryptophan 23,0 mg; L-histidin 38,0 mg; L-tyrosin 30,0 mg
Mã phần lô PP2500484462
Giá từng phần lô 3,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2- oxovalerat + calci-2-oxo-3- phenylpropionat + calci-3- methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4- methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L- tyrosin
Mã phần lô PP2500484463
Giá từng phần lô 3,829,500
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Acid alpha lipoic
Mã phần lô PP2500484464
Giá từng phần lô 2,930,400
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Adapalen + Clindamycin
Mã phần lô PP2500484465
Giá từng phần lô 2,244,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Alanine, Serine, Glycine, Threonine, Phenylalanine, Glutamine, Leucine, Valine, Lysine hydrochloride, Aspartic acid, Tyrosine, Isoleucine, Cystein hydrochloride, Histidine hydrochloride, Proline
Mã phần lô PP2500484466
Giá từng phần lô 20,100,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Alginat natri + Natri bicarbonat + Calci carbonat
Mã phần lô PP2500484467
Giá từng phần lô 3,073,707
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Alpha amylase + Papain + Simethicon
Mã phần lô PP2500484468
Giá từng phần lô 3,381,400
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Azintamide + Pancreatin + Cellulase 4000 + Simethicon
Mã phần lô PP2500484469
Giá từng phần lô 3,750,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Betamethason dipropionat + Clotrimazol + Gentamicin
Mã phần lô PP2500484470
Giá từng phần lô 107,100
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Bromelain
Mã phần lô PP2500484471
Giá từng phần lô 3,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Budesonid + Glycopyrronium + Formoterol fumarat dihydrat
Mã phần lô PP2500484472
Giá từng phần lô 2,846,040
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Curcuminoid
Mã phần lô PP2500484473
Giá từng phần lô 3,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Fluticasone furoat + umeclidinium + vilanterol
Mã phần lô PP2500484474
Giá từng phần lô 2,137,800
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Fusidic acid + hydrocortison acetat
Mã phần lô PP2500484475
Giá từng phần lô 1,732,500
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Glucosamin + Chondroitin sulfat-shark + Cao đặc củ và rễ cây Gừng + Cao đặc vỏ thân cây Hoàng bá
Mã phần lô PP2500484476
Giá từng phần lô 2,919,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Glucosamin sulfat kali clorid + Chondroitin sulfat natri
Mã phần lô PP2500484477
Giá từng phần lô 2,525,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Hydrocortison acetat
Mã phần lô PP2500484478
Giá từng phần lô 144,800
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Hydroquinon
Mã phần lô PP2500484479
Giá từng phần lô 2,805,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Imiquimod
Mã phần lô PP2500484480
Giá từng phần lô 586,664
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
L-Alanin, L-Arginin , Amino-acetic acid (Glycin), L-Histidin, L-Isoleucin, L-Leucin, L-Lysin monoacetat (tương đương L-Lysin), L-Methionin, L-Phenylalanin, L-Prolin, L-Serin, L-Threonin, L-Tryptophan, L-Valin, Acetylcystein (tương đương L-Cystein), L-Malic acid, Acid acetic (acid acetic băng)
Mã phần lô PP2500484481
Giá từng phần lô 3,366,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Methionin + Cystein hydroclorid
Mã phần lô PP2500484482
Giá từng phần lô 3,381,400
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Natri alginat (dưới dạng bột sấy khô 425mg) + Natri bicarbonat + Calci carbonat
Mã phần lô PP2500484483
Giá từng phần lô 611,793
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Omega-3-acid ethyl esters
Mã phần lô PP2500484484
Giá từng phần lô 2,199,500
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Omega-3-acid ethyl esters
Mã phần lô PP2500484485
Giá từng phần lô 1,269,900
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Sildenafil
Mã phần lô PP2500484486
Giá từng phần lô 3,339,833
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Thymomodulin
Mã phần lô PP2500484487
Giá từng phần lô 1,764,900
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Xanh methylen
Mã phần lô PP2500484488
Giá từng phần lô 76,500
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->