Gói thầu: Gói thầu số 9: Vị thuốc cổ truyền bổ sung
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300183374-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/08/2023 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Sở Y tế tỉnh Bắc Ninh | Chủ đầu tư | Sở Y tế tỉnh Bắc Ninh |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 9: Vị thuốc cổ truyền bổ sung |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300132133 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 7 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Bắc Ninh |
| Giá gói thầu | 9,568,250,725 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 95.687.100 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300286826 - Ba kích | 54,292,900 | 543,000 |
| 2 | PP2300286827 - Ba kích | 154,256,000 | 1,542,600 |
| 3 | PP2300286828 - Bạc hà | 198,000 | 2,000 |
| 4 | PP2300286829 - Bạch biển đậu (Hạt) | 2,390,850 | 24,000 |
| 5 | PP2300286830 - Bạch chỉ | 33,566,000 | 335,700 |
| 6 | PP2300286831 - Bạch chỉ (Rễ) | 22,066,000 | 220,700 |
| 7 | PP2300286832 - Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh) | 152,680,000 | 1,526,800 |
| 8 | PP2300286833 - Bạch mao căn | 3,992,625 | 40,000 |
| 9 | PP2300286834 - Bạch thược (Rễ) | 236,461,050 | 2,364,700 |
| 10 | PP2300286835 - Bạch truật (Thân rễ) | 343,035,000 | 3,430,400 |
| 11 | PP2300286836 - Bán hạ nam (Củ chóc) (Thân rễ) | 4,200,000 | 42,000 |
| 12 | PP2300286837 - Bồ công anh | 12,131,700 | 121,400 |
| 13 | PP2300286838 - Cà gai leo | 3,666,600 | 36,700 |
| 14 | PP2300286839 - Cam thảo (Rễ) | 256,397,400 | 2,564,000 |
| 15 | PP2300286840 - Can khương (Thân rễ) | 3,649,800 | 36,500 |
| 16 | PP2300286841 - Cát căn (Rễ) | 30,175,110 | 301,800 |
| 17 | PP2300286842 - Cát cánh | 12,540,000 | 125,400 |
| 18 | PP2300286843 - Câu đằng (Cành) | 19,912,000 | 199,200 |
| 19 | PP2300286844 - Câu kỷ tử (Quả) | 189,840,000 | 1,898,400 |
| 20 | PP2300286845 - Cẩu tích (Thân rễ) | 70,350,000 | 703,500 |
| 21 | PP2300286846 - Chỉ thực (Quả) | 1,540,000 | 15,400 |
| 22 | PP2300286847 - Chi tử | 17,934,000 | 179,400 |
| 23 | PP2300286848 - Chỉ xác (Quả) | 4,803,750 | 48,100 |
| 24 | PP2300286849 - Cốt khí củ | 18,780,000 | 187,800 |
| 25 | PP2300286850 - Cốt toái bổ (Thân rễ) | 126,210,000 | 1,262,100 |
| 26 | PP2300286851 - Cúc hoa | 32,634,000 | 326,400 |
| 27 | PP2300286852 - Cúc hoa | 58,273,500 | 582,800 |
| 28 | PP2300286853 - Đại hoàng | 2,289,000 | 22,900 |
| 29 | PP2300286854 - Đại táo (Quả) | 85,254,000 | 852,600 |
| 30 | PP2300286855 - Dâm dương hoắc | 43,400,000 | 434,000 |
| 31 | PP2300286856 - Đan sâm | 129,150,000 | 1,291,500 |
| 32 | PP2300286857 - Đảng sâm (Rễ) | 884,845,500 | 8,848,500 |
| 33 | PP2300286858 - Đào nhân (Hạt) | 149,549,400 | 1,495,500 |
| 34 | PP2300286859 - Dây đau xương | 26,145,000 | 261,500 |
| 35 | PP2300286860 - Đinh lăng (Rễ) | 1,503,600 | 15,100 |
| 36 | PP2300286861 - Đỗ trọng (Vỏ thân) | 218,225,700 | 2,182,300 |
| 37 | PP2300286862 - Độc hoạt | 173,999,700 | 1,740,000 |
| 38 | PP2300286863 - Đương quy (di thực) | 232,438,500 | 2,324,400 |
| 39 | PP2300286864 - Đương quy (Toàn quy) (Rễ) | 455,559,300 | 4,555,600 |
| 40 | PP2300286865 - Hạ khô thảo (Cụm quả) | 792,000 | 8,000 |
| 41 | PP2300286866 - Hà thủ ô đỏ | 29,526,000 | 295,300 |
| 42 | PP2300286867 - Hà thủ ô đỏ | 126,682,000 | 1,266,900 |
| 43 | PP2300286868 - Hạnh nhân | 6,211,800 | 62,200 |
| 44 | PP2300286869 - Hoài sơn | 7,614,600 | 76,200 |
| 45 | PP2300286870 - Hoài sơn (Củ) | 39,700,000 | 397,000 |
| 46 | PP2300286871 - Hoàng bá | 12,862,500 | 128,700 |
| 47 | PP2300286872 - Hoàng cầm (Rễ) | 14,204,000 | 142,100 |
| 48 | PP2300286873 - Hoàng kỳ (Bạch kỳ) | 530,072,350 | 5,300,800 |
| 49 | PP2300286874 - Hoàng liên | 59,068,800 | 590,700 |
| 50 | PP2300286875 - Hòe hoa (Nụ hoa) | 55,173,300 | 551,800 |
| 51 | PP2300286876 - Hồng hoa | 162,439,200 | 1,624,400 |
| 52 | PP2300286877 - Hương phụ (Thân rễ) | 27,546,750 | 275,500 |
| 53 | PP2300286878 - Huyền sâm (Rễ) | 16,147,600 | 161,500 |
| 54 | PP2300286879 - Hy thiêm (Toàn cây) | 10,565,500 | 105,700 |
| 55 | PP2300286880 - Ích mẫu (Toàn cây) | 7,659,600 | 76,600 |
| 56 | PP2300286881 - Ích trí nhân (Quả) | 21,614,000 | 216,200 |
| 57 | PP2300286882 - Ké đấu ngựa (Thươngnhĩ tử) (Quả) | 10,857,000 | 108,600 |
| 58 | PP2300286883 - Kê huyết đằng | 25,272,000 | 252,800 |
| 59 | PP2300286884 - Kê nội kim | 5,140,000 | 51,400 |
| 60 | PP2300286885 - Khương hoàng/Uất kim (Thân rễ) | 8,968,000 | 89,700 |
| 61 | PP2300286886 - Khương hoạt | 398,160,000 | 3,981,600 |
| 62 | PP2300286887 - Kim ngân hoa (Hoa) | 84,900,000 | 849,000 |
| 63 | PP2300286888 - Kim tiền thảo | 7,128,000 | 71,300 |
| 64 | PP2300286889 - Kinh giới | 9,933,000 | 99,400 |
| 65 | PP2300286890 - Lạc tiên (Toàn cây) | 37,273,500 | 372,800 |
| 66 | PP2300286891 - Liên nhục | 53,214,000 | 532,200 |
| 67 | PP2300286892 - Liên nhục (Hạt) | 66,052,000 | 660,600 |
| 68 | PP2300286893 - Liên tâm | 8,600,000 | 86,000 |
| 69 | PP2300286894 - Long nhãn (Cùi nhãn) | 115,696,750 | 1,157,000 |
| 70 | PP2300286895 - Mạch môn | 112,340,000 | 1,123,400 |
| 71 | PP2300286896 - Mạch nha | 2,115,750 | 21,200 |
| 72 | PP2300286897 - Mẫu đơn bì (Vỏ thân) | 62,699,700 | 627,000 |
| 73 | PP2300286898 - Mẫu lệ | 293,750 | 3,000 |
| 74 | PP2300286899 - Mộc qua (Quả) | 12,816,000 | 128,200 |
| 75 | PP2300286900 - Ngọc trúc (Thân rễ) | 10,440,000 | 104,400 |
| 76 | PP2300286901 - Ngũ gia bì chân chim | 15,960,000 | 159,600 |
| 77 | PP2300286902 - Ngưu tất | 41,748,000 | 417,500 |
| 78 | PP2300286903 - Ngưu tất (Rễ) | 127,764,000 | 1,277,700 |
| 79 | PP2300286904 - Nhân trần | 2,288,000 | 22,900 |
| 80 | PP2300286905 - Nhục thung dung (Thân cây) | 149,409,750 | 1,494,100 |
| 81 | PP2300286906 - Ô dược | 41,040,000 | 410,400 |
| 82 | PP2300286907 - Phá cố chỉ (Bổ cốt chỉ) (Quả chín) | 29,446,200 | 294,500 |
| 83 | PP2300286908 - Phòng phong (Rễ) | 116,235,000 | 1,162,400 |
| 84 | PP2300286909 - Quế chi | 40,320,000 | 403,200 |
| 85 | PP2300286910 - Quế chi (Cành) | 12,093,400 | 121,000 |
| 86 | PP2300286911 - Quế nhục | 5,440,890 | 54,500 |
| 87 | PP2300286912 - Quế nhục | 10,436,400 | 104,400 |
| 88 | PP2300286913 - Sa nhân (Quả) | 28,799,700 | 288,000 |
| 89 | PP2300286914 - Sài hồ (Rễ) | 66,113,500 | 661,200 |
| 90 | PP2300286915 - Sinh địa | 81,172,000 | 811,800 |
| 91 | PP2300286916 - Sơn thù | 52,626,000 | 526,300 |
| 92 | PP2300286917 - Sơn tra (Quả) | 3,957,450 | 39,600 |
| 93 | PP2300286918 - Tần giao | 124,695,000 | 1,247,000 |
| 94 | PP2300286919 - Tang chi (Cành) | 5,517,000 | 55,200 |
| 95 | PP2300286920 - Tang ký sinh (Toàn cây) | 15,912,000 | 159,200 |
| 96 | PP2300286921 - Táo nhân | 399,262,500 | 3,992,700 |
| 97 | PP2300286922 - Tế tân (Rễ) | 40,293,000 | 403,000 |
| 98 | PP2300286923 - Thạch xương bồ (Thân rễ) | 8,794,800 | 88,000 |
| 99 | PP2300286924 - Thăng ma | 17,037,300 | 170,400 |
| 100 | PP2300286925 - Thảo quyết minh (Hạt) | 14,248,500 | 142,500 |
| 101 | PP2300286926 - Thiên ma (Thân rễ) | 71,106,000 | 711,100 |
| 102 | PP2300286927 - Thiên môn đông (Rễ) | 24,360,000 | 243,600 |
| 103 | PP2300286928 - Thiên niên kiện (Thân rễ) | 31,390,000 | 313,900 |
| 104 | PP2300286929 - Thổ phục linh (Thân rễ) | 56,159,000 | 561,600 |
| 105 | PP2300286930 - Thục địa (Rễ) | 511,133,700 | 5,111,400 |
| 106 | PP2300286931 - Thương truật (Thân rễ) | 164,445,750 | 1,644,500 |
| 107 | PP2300286932 - Trạch tả | 16,695,000 | 167,000 |
| 108 | PP2300286933 - Trạch tả (Thân rễ) | 13,912,000 | 139,200 |
| 109 | PP2300286934 - Trần bì (Vỏ quả) | 19,904,850 | 199,100 |
| 110 | PP2300286935 - Tri mẫu (Thân rễ) | 7,522,200 | 75,300 |
| 111 | PP2300286936 - Tục đoạn | 92,771,000 | 927,800 |
| 112 | PP2300286937 - Tỳ giải (Thân rễ) | 23,312,000 | 233,200 |
| 113 | PP2300286938 - Uy linh tiên (Rễ) | 65,667,000 | 656,700 |
| 114 | PP2300286939 - Viễn chí (Rễ) | 312,312,000 | 3,123,200 |
| 115 | PP2300286940 - Xa tiền tử (Hạt) | 11,760,000 | 117,600 |
| 116 | PP2300286941 - Xích thược (Rễ) | 64,839,600 | 648,400 |
| 117 | PP2300286942 - Xuyên khung | 34,794,900 | 348,000 |
| 118 | PP2300286943 - Xuyên khung | 121,914,000 | 1,219,200 |
| 119 | PP2300286944 - Ý dĩ | 45,525,900 | 455,300 |
Ba kích |
|
| Mã phần lô | PP2300286826 |
| Giá từng phần lô | 54,292,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 543,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Ba kích |
|
| Mã phần lô | PP2300286827 |
| Giá từng phần lô | 154,256,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,542,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Bạc hà |
|
| Mã phần lô | PP2300286828 |
| Giá từng phần lô | 198,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Bạch biển đậu (Hạt) |
|
| Mã phần lô | PP2300286829 |
| Giá từng phần lô | 2,390,850 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Bạch chỉ |
|
| Mã phần lô | PP2300286830 |
| Giá từng phần lô | 33,566,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 335,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Bạch chỉ (Rễ) |
|
| Mã phần lô | PP2300286831 |
| Giá từng phần lô | 22,066,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 220,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh) |
|
| Mã phần lô | PP2300286832 |
| Giá từng phần lô | 152,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,526,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Bạch mao căn |
|
| Mã phần lô | PP2300286833 |
| Giá từng phần lô | 3,992,625 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Bạch thược (Rễ) |
|
| Mã phần lô | PP2300286834 |
| Giá từng phần lô | 236,461,050 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,364,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Bạch truật (Thân rễ) |
|
| Mã phần lô | PP2300286835 |
| Giá từng phần lô | 343,035,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,430,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Bán hạ nam (Củ chóc) (Thân rễ) |
|
| Mã phần lô | PP2300286836 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Bồ công anh |
|
| Mã phần lô | PP2300286837 |
| Giá từng phần lô | 12,131,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 121,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Cà gai leo |
|
| Mã phần lô | PP2300286838 |
| Giá từng phần lô | 3,666,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Cam thảo (Rễ) |
|
| Mã phần lô | PP2300286839 |
| Giá từng phần lô | 256,397,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,564,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Can khương (Thân rễ) |
|
| Mã phần lô | PP2300286840 |
| Giá từng phần lô | 3,649,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Cát căn (Rễ) |
|
| Mã phần lô | PP2300286841 |
| Giá từng phần lô | 30,175,110 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 301,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Cát cánh |
|
| Mã phần lô | PP2300286842 |
| Giá từng phần lô | 12,540,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 125,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Câu đằng (Cành) |
|
| Mã phần lô | PP2300286843 |
| Giá từng phần lô | 19,912,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 199,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Câu kỷ tử (Quả) |
|
| Mã phần lô | PP2300286844 |
| Giá từng phần lô | 189,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,898,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Cẩu tích (Thân rễ) |
|
| Mã phần lô | PP2300286845 |
| Giá từng phần lô | 70,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 703,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Chỉ thực (Quả) |
|
| Mã phần lô | PP2300286846 |
| Giá từng phần lô | 1,540,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Chi tử |
|
| Mã phần lô | PP2300286847 |
| Giá từng phần lô | 17,934,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 179,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Chỉ xác (Quả) |
|
| Mã phần lô | PP2300286848 |
| Giá từng phần lô | 4,803,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Cốt khí củ |
|
| Mã phần lô | PP2300286849 |
| Giá từng phần lô | 18,780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 187,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Cốt toái bổ (Thân rễ) |
|
| Mã phần lô | PP2300286850 |
| Giá từng phần lô | 126,210,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,262,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Cúc hoa |
|
| Mã phần lô | PP2300286851 |
| Giá từng phần lô | 32,634,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 326,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Cúc hoa |
|
| Mã phần lô | PP2300286852 |
| Giá từng phần lô | 58,273,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 582,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Đại hoàng |
|
| Mã phần lô | PP2300286853 |
| Giá từng phần lô | 2,289,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Đại táo (Quả) |
|
| Mã phần lô | PP2300286854 |
| Giá từng phần lô | 85,254,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 852,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Dâm dương hoắc |
|
| Mã phần lô | PP2300286855 |
| Giá từng phần lô | 43,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 434,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Đan sâm |
|
| Mã phần lô | PP2300286856 |
| Giá từng phần lô | 129,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,291,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Đảng sâm (Rễ) |
|
| Mã phần lô | PP2300286857 |
| Giá từng phần lô | 884,845,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,848,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Đào nhân (Hạt) |
|
| Mã phần lô | PP2300286858 |
| Giá từng phần lô | 149,549,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,495,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Dây đau xương |
|
| Mã phần lô | PP2300286859 |
| Giá từng phần lô | 26,145,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 261,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Đinh lăng (Rễ) |
|
| Mã phần lô | PP2300286860 |
| Giá từng phần lô | 1,503,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Đỗ trọng (Vỏ thân) |
|
| Mã phần lô | PP2300286861 |
| Giá từng phần lô | 218,225,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,182,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Độc hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2300286862 |
| Giá từng phần lô | 173,999,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,740,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Đương quy (di thực) |
|
| Mã phần lô | PP2300286863 |
| Giá từng phần lô | 232,438,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,324,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Đương quy (Toàn quy) (Rễ) |
|
| Mã phần lô | PP2300286864 |
| Giá từng phần lô | 455,559,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,555,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Hạ khô thảo (Cụm quả) |
|
| Mã phần lô | PP2300286865 |
| Giá từng phần lô | 792,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Hà thủ ô đỏ |
|
| Mã phần lô | PP2300286866 |
| Giá từng phần lô | 29,526,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 295,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Hà thủ ô đỏ |
|
| Mã phần lô | PP2300286867 |
| Giá từng phần lô | 126,682,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,266,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Hạnh nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300286868 |
| Giá từng phần lô | 6,211,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 62,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Hoài sơn |
|
| Mã phần lô | PP2300286869 |
| Giá từng phần lô | 7,614,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 76,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Hoài sơn (Củ) |
|
| Mã phần lô | PP2300286870 |
| Giá từng phần lô | 39,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 397,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Hoàng bá |
|
| Mã phần lô | PP2300286871 |
| Giá từng phần lô | 12,862,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 128,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Hoàng cầm (Rễ) |
|
| Mã phần lô | PP2300286872 |
| Giá từng phần lô | 14,204,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 142,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Hoàng kỳ (Bạch kỳ) |
|
| Mã phần lô | PP2300286873 |
| Giá từng phần lô | 530,072,350 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,300,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Hoàng liên |
|
| Mã phần lô | PP2300286874 |
| Giá từng phần lô | 59,068,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 590,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Hòe hoa (Nụ hoa) |
|
| Mã phần lô | PP2300286875 |
| Giá từng phần lô | 55,173,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 551,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Hồng hoa |
|
| Mã phần lô | PP2300286876 |
| Giá từng phần lô | 162,439,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,624,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Hương phụ (Thân rễ) |
|
| Mã phần lô | PP2300286877 |
| Giá từng phần lô | 27,546,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 275,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Huyền sâm (Rễ) |
|
| Mã phần lô | PP2300286878 |
| Giá từng phần lô | 16,147,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 161,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Hy thiêm (Toàn cây) |
|
| Mã phần lô | PP2300286879 |
| Giá từng phần lô | 10,565,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Ích mẫu (Toàn cây) |
|
| Mã phần lô | PP2300286880 |
| Giá từng phần lô | 7,659,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 76,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Ích trí nhân (Quả) |
|
| Mã phần lô | PP2300286881 |
| Giá từng phần lô | 21,614,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 216,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Ké đấu ngựa (Thươngnhĩ tử) (Quả) |
|
| Mã phần lô | PP2300286882 |
| Giá từng phần lô | 10,857,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 108,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Kê huyết đằng |
|
| Mã phần lô | PP2300286883 |
| Giá từng phần lô | 25,272,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 252,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Kê nội kim |
|
| Mã phần lô | PP2300286884 |
| Giá từng phần lô | 5,140,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Khương hoàng/Uất kim (Thân rễ) |
|
| Mã phần lô | PP2300286885 |
| Giá từng phần lô | 8,968,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 89,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Khương hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2300286886 |
| Giá từng phần lô | 398,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,981,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Kim ngân hoa (Hoa) |
|
| Mã phần lô | PP2300286887 |
| Giá từng phần lô | 84,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 849,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Kim tiền thảo |
|
| Mã phần lô | PP2300286888 |
| Giá từng phần lô | 7,128,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 71,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Kinh giới |
|
| Mã phần lô | PP2300286889 |
| Giá từng phần lô | 9,933,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 99,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Lạc tiên (Toàn cây) |
|
| Mã phần lô | PP2300286890 |
| Giá từng phần lô | 37,273,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 372,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Liên nhục |
|
| Mã phần lô | PP2300286891 |
| Giá từng phần lô | 53,214,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 532,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Liên nhục (Hạt) |
|
| Mã phần lô | PP2300286892 |
| Giá từng phần lô | 66,052,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 660,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Liên tâm |
|
| Mã phần lô | PP2300286893 |
| Giá từng phần lô | 8,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 86,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Long nhãn (Cùi nhãn) |
|
| Mã phần lô | PP2300286894 |
| Giá từng phần lô | 115,696,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,157,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Mạch môn |
|
| Mã phần lô | PP2300286895 |
| Giá từng phần lô | 112,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,123,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Mạch nha |
|
| Mã phần lô | PP2300286896 |
| Giá từng phần lô | 2,115,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Mẫu đơn bì (Vỏ thân) |
|
| Mã phần lô | PP2300286897 |
| Giá từng phần lô | 62,699,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 627,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Mẫu lệ |
|
| Mã phần lô | PP2300286898 |
| Giá từng phần lô | 293,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Mộc qua (Quả) |
|
| Mã phần lô | PP2300286899 |
| Giá từng phần lô | 12,816,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 128,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Ngọc trúc (Thân rễ) |
|
| Mã phần lô | PP2300286900 |
| Giá từng phần lô | 10,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 104,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Ngũ gia bì chân chim |
|
| Mã phần lô | PP2300286901 |
| Giá từng phần lô | 15,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 159,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Ngưu tất |
|
| Mã phần lô | PP2300286902 |
| Giá từng phần lô | 41,748,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 417,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Ngưu tất (Rễ) |
|
| Mã phần lô | PP2300286903 |
| Giá từng phần lô | 127,764,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,277,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Nhân trần |
|
| Mã phần lô | PP2300286904 |
| Giá từng phần lô | 2,288,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Nhục thung dung (Thân cây) |
|
| Mã phần lô | PP2300286905 |
| Giá từng phần lô | 149,409,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,494,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Ô dược |
|
| Mã phần lô | PP2300286906 |
| Giá từng phần lô | 41,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 410,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Phá cố chỉ (Bổ cốt chỉ) (Quả chín) |
|
| Mã phần lô | PP2300286907 |
| Giá từng phần lô | 29,446,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 294,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Phòng phong (Rễ) |
|
| Mã phần lô | PP2300286908 |
| Giá từng phần lô | 116,235,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,162,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Quế chi |
|
| Mã phần lô | PP2300286909 |
| Giá từng phần lô | 40,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 403,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Quế chi (Cành) |
|
| Mã phần lô | PP2300286910 |
| Giá từng phần lô | 12,093,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 121,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Quế nhục |
|
| Mã phần lô | PP2300286911 |
| Giá từng phần lô | 5,440,890 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Quế nhục |
|
| Mã phần lô | PP2300286912 |
| Giá từng phần lô | 10,436,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 104,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Sa nhân (Quả) |
|
| Mã phần lô | PP2300286913 |
| Giá từng phần lô | 28,799,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 288,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Sài hồ (Rễ) |
|
| Mã phần lô | PP2300286914 |
| Giá từng phần lô | 66,113,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 661,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Sinh địa |
|
| Mã phần lô | PP2300286915 |
| Giá từng phần lô | 81,172,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 811,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Sơn thù |
|
| Mã phần lô | PP2300286916 |
| Giá từng phần lô | 52,626,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 526,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Sơn tra (Quả) |
|
| Mã phần lô | PP2300286917 |
| Giá từng phần lô | 3,957,450 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Tần giao |
|
| Mã phần lô | PP2300286918 |
| Giá từng phần lô | 124,695,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,247,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Tang chi (Cành) |
|
| Mã phần lô | PP2300286919 |
| Giá từng phần lô | 5,517,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Tang ký sinh (Toàn cây) |
|
| Mã phần lô | PP2300286920 |
| Giá từng phần lô | 15,912,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 159,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Táo nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300286921 |
| Giá từng phần lô | 399,262,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,992,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Tế tân (Rễ) |
|
| Mã phần lô | PP2300286922 |
| Giá từng phần lô | 40,293,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 403,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Thạch xương bồ (Thân rễ) |
|
| Mã phần lô | PP2300286923 |
| Giá từng phần lô | 8,794,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Thăng ma |
|
| Mã phần lô | PP2300286924 |
| Giá từng phần lô | 17,037,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 170,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Thảo quyết minh (Hạt) |
|
| Mã phần lô | PP2300286925 |
| Giá từng phần lô | 14,248,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 142,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Thiên ma (Thân rễ) |
|
| Mã phần lô | PP2300286926 |
| Giá từng phần lô | 71,106,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 711,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Thiên môn đông (Rễ) |
|
| Mã phần lô | PP2300286927 |
| Giá từng phần lô | 24,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 243,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Thiên niên kiện (Thân rễ) |
|
| Mã phần lô | PP2300286928 |
| Giá từng phần lô | 31,390,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 313,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Thổ phục linh (Thân rễ) |
|
| Mã phần lô | PP2300286929 |
| Giá từng phần lô | 56,159,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 561,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Thục địa (Rễ) |
|
| Mã phần lô | PP2300286930 |
| Giá từng phần lô | 511,133,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,111,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Thương truật (Thân rễ) |
|
| Mã phần lô | PP2300286931 |
| Giá từng phần lô | 164,445,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,644,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Trạch tả |
|
| Mã phần lô | PP2300286932 |
| Giá từng phần lô | 16,695,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 167,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Trạch tả (Thân rễ) |
|
| Mã phần lô | PP2300286933 |
| Giá từng phần lô | 13,912,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 139,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Trần bì (Vỏ quả) |
|
| Mã phần lô | PP2300286934 |
| Giá từng phần lô | 19,904,850 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 199,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Tri mẫu (Thân rễ) |
|
| Mã phần lô | PP2300286935 |
| Giá từng phần lô | 7,522,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Tục đoạn |
|
| Mã phần lô | PP2300286936 |
| Giá từng phần lô | 92,771,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 927,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Tỳ giải (Thân rễ) |
|
| Mã phần lô | PP2300286937 |
| Giá từng phần lô | 23,312,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 233,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Uy linh tiên (Rễ) |
|
| Mã phần lô | PP2300286938 |
| Giá từng phần lô | 65,667,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 656,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Viễn chí (Rễ) |
|
| Mã phần lô | PP2300286939 |
| Giá từng phần lô | 312,312,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,123,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Xa tiền tử (Hạt) |
|
| Mã phần lô | PP2300286940 |
| Giá từng phần lô | 11,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 117,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Xích thược (Rễ) |
|
| Mã phần lô | PP2300286941 |
| Giá từng phần lô | 64,839,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 648,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Xuyên khung |
|
| Mã phần lô | PP2300286942 |
| Giá từng phần lô | 34,794,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 348,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Xuyên khung |
|
| Mã phần lô | PP2300286943 |
| Giá từng phần lô | 121,914,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,219,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Ý dĩ |
|
| Mã phần lô | PP2300286944 |
| Giá từng phần lô | 45,525,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 455,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi