Gói thầu: Gói thầu số 9: Vị thuốc cổ truyền bổ sung

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300183374-01
Thời điểm đóng mở thầu 21/08/2023 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Sở Y tế tỉnh Bắc Ninh
Chủ đầu tư Sở Y tế tỉnh Bắc Ninh
Tên gói thầu Gói thầu số 9: Vị thuốc cổ truyền bổ sung
Số hiệu KHLCNT PL2300132133
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 7 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Bắc Ninh
Giá gói thầu 9,568,250,725 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 95.687.100 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300286826 - Ba kích 54,292,900 543,000
2 PP2300286827 - Ba kích 154,256,000 1,542,600
3 PP2300286828 - Bạc hà 198,000 2,000
4 PP2300286829 - Bạch biển đậu (Hạt) 2,390,850 24,000
5 PP2300286830 - Bạch chỉ 33,566,000 335,700
6 PP2300286831 - Bạch chỉ (Rễ) 22,066,000 220,700
7 PP2300286832 - Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh) 152,680,000 1,526,800
8 PP2300286833 - Bạch mao căn 3,992,625 40,000
9 PP2300286834 - Bạch thược (Rễ) 236,461,050 2,364,700
10 PP2300286835 - Bạch truật (Thân rễ) 343,035,000 3,430,400
11 PP2300286836 - Bán hạ nam (Củ chóc) (Thân rễ) 4,200,000 42,000
12 PP2300286837 - Bồ công anh 12,131,700 121,400
13 PP2300286838 - Cà gai leo 3,666,600 36,700
14 PP2300286839 - Cam thảo (Rễ) 256,397,400 2,564,000
15 PP2300286840 - Can khương (Thân rễ) 3,649,800 36,500
16 PP2300286841 - Cát căn (Rễ) 30,175,110 301,800
17 PP2300286842 - Cát cánh 12,540,000 125,400
18 PP2300286843 - Câu đằng (Cành) 19,912,000 199,200
19 PP2300286844 - Câu kỷ tử (Quả) 189,840,000 1,898,400
20 PP2300286845 - Cẩu tích (Thân rễ) 70,350,000 703,500
21 PP2300286846 - Chỉ thực (Quả) 1,540,000 15,400
22 PP2300286847 - Chi tử 17,934,000 179,400
23 PP2300286848 - Chỉ xác (Quả) 4,803,750 48,100
24 PP2300286849 - Cốt khí củ 18,780,000 187,800
25 PP2300286850 - Cốt toái bổ (Thân rễ) 126,210,000 1,262,100
26 PP2300286851 - Cúc hoa 32,634,000 326,400
27 PP2300286852 - Cúc hoa 58,273,500 582,800
28 PP2300286853 - Đại hoàng 2,289,000 22,900
29 PP2300286854 - Đại táo (Quả) 85,254,000 852,600
30 PP2300286855 - Dâm dương hoắc 43,400,000 434,000
31 PP2300286856 - Đan sâm 129,150,000 1,291,500
32 PP2300286857 - Đảng sâm (Rễ) 884,845,500 8,848,500
33 PP2300286858 - Đào nhân (Hạt) 149,549,400 1,495,500
34 PP2300286859 - Dây đau xương 26,145,000 261,500
35 PP2300286860 - Đinh lăng (Rễ) 1,503,600 15,100
36 PP2300286861 - Đỗ trọng (Vỏ thân) 218,225,700 2,182,300
37 PP2300286862 - Độc hoạt 173,999,700 1,740,000
38 PP2300286863 - Đương quy (di thực) 232,438,500 2,324,400
39 PP2300286864 - Đương quy (Toàn quy) (Rễ) 455,559,300 4,555,600
40 PP2300286865 - Hạ khô thảo (Cụm quả) 792,000 8,000
41 PP2300286866 - Hà thủ ô đỏ 29,526,000 295,300
42 PP2300286867 - Hà thủ ô đỏ 126,682,000 1,266,900
43 PP2300286868 - Hạnh nhân 6,211,800 62,200
44 PP2300286869 - Hoài sơn 7,614,600 76,200
45 PP2300286870 - Hoài sơn (Củ) 39,700,000 397,000
46 PP2300286871 - Hoàng bá 12,862,500 128,700
47 PP2300286872 - Hoàng cầm (Rễ) 14,204,000 142,100
48 PP2300286873 - Hoàng kỳ (Bạch kỳ) 530,072,350 5,300,800
49 PP2300286874 - Hoàng liên 59,068,800 590,700
50 PP2300286875 - Hòe hoa (Nụ hoa) 55,173,300 551,800
51 PP2300286876 - Hồng hoa 162,439,200 1,624,400
52 PP2300286877 - Hương phụ (Thân rễ) 27,546,750 275,500
53 PP2300286878 - Huyền sâm (Rễ) 16,147,600 161,500
54 PP2300286879 - Hy thiêm (Toàn cây) 10,565,500 105,700
55 PP2300286880 - Ích mẫu (Toàn cây) 7,659,600 76,600
56 PP2300286881 - Ích trí nhân (Quả) 21,614,000 216,200
57 PP2300286882 - Ké đấu ngựa (Thươngnhĩ tử) (Quả) 10,857,000 108,600
58 PP2300286883 - Kê huyết đằng 25,272,000 252,800
59 PP2300286884 - Kê nội kim 5,140,000 51,400
60 PP2300286885 - Khương hoàng/Uất kim (Thân rễ) 8,968,000 89,700
61 PP2300286886 - Khương hoạt 398,160,000 3,981,600
62 PP2300286887 - Kim ngân hoa (Hoa) 84,900,000 849,000
63 PP2300286888 - Kim tiền thảo 7,128,000 71,300
64 PP2300286889 - Kinh giới 9,933,000 99,400
65 PP2300286890 - Lạc tiên (Toàn cây) 37,273,500 372,800
66 PP2300286891 - Liên nhục 53,214,000 532,200
67 PP2300286892 - Liên nhục (Hạt) 66,052,000 660,600
68 PP2300286893 - Liên tâm 8,600,000 86,000
69 PP2300286894 - Long nhãn (Cùi nhãn) 115,696,750 1,157,000
70 PP2300286895 - Mạch môn 112,340,000 1,123,400
71 PP2300286896 - Mạch nha 2,115,750 21,200
72 PP2300286897 - Mẫu đơn bì (Vỏ thân) 62,699,700 627,000
73 PP2300286898 - Mẫu lệ 293,750 3,000
74 PP2300286899 - Mộc qua (Quả) 12,816,000 128,200
75 PP2300286900 - Ngọc trúc (Thân rễ) 10,440,000 104,400
76 PP2300286901 - Ngũ gia bì chân chim 15,960,000 159,600
77 PP2300286902 - Ngưu tất 41,748,000 417,500
78 PP2300286903 - Ngưu tất (Rễ) 127,764,000 1,277,700
79 PP2300286904 - Nhân trần 2,288,000 22,900
80 PP2300286905 - Nhục thung dung (Thân cây) 149,409,750 1,494,100
81 PP2300286906 - Ô dược 41,040,000 410,400
82 PP2300286907 - Phá cố chỉ (Bổ cốt chỉ) (Quả chín) 29,446,200 294,500
83 PP2300286908 - Phòng phong (Rễ) 116,235,000 1,162,400
84 PP2300286909 - Quế chi 40,320,000 403,200
85 PP2300286910 - Quế chi (Cành) 12,093,400 121,000
86 PP2300286911 - Quế nhục 5,440,890 54,500
87 PP2300286912 - Quế nhục 10,436,400 104,400
88 PP2300286913 - Sa nhân (Quả) 28,799,700 288,000
89 PP2300286914 - Sài hồ (Rễ) 66,113,500 661,200
90 PP2300286915 - Sinh địa 81,172,000 811,800
91 PP2300286916 - Sơn thù 52,626,000 526,300
92 PP2300286917 - Sơn tra (Quả) 3,957,450 39,600
93 PP2300286918 - Tần giao 124,695,000 1,247,000
94 PP2300286919 - Tang chi (Cành) 5,517,000 55,200
95 PP2300286920 - Tang ký sinh (Toàn cây) 15,912,000 159,200
96 PP2300286921 - Táo nhân 399,262,500 3,992,700
97 PP2300286922 - Tế tân (Rễ) 40,293,000 403,000
98 PP2300286923 - Thạch xương bồ (Thân rễ) 8,794,800 88,000
99 PP2300286924 - Thăng ma 17,037,300 170,400
100 PP2300286925 - Thảo quyết minh (Hạt) 14,248,500 142,500
101 PP2300286926 - Thiên ma (Thân rễ) 71,106,000 711,100
102 PP2300286927 - Thiên môn đông (Rễ) 24,360,000 243,600
103 PP2300286928 - Thiên niên kiện (Thân rễ) 31,390,000 313,900
104 PP2300286929 - Thổ phục linh (Thân rễ) 56,159,000 561,600
105 PP2300286930 - Thục địa (Rễ) 511,133,700 5,111,400
106 PP2300286931 - Thương truật (Thân rễ) 164,445,750 1,644,500
107 PP2300286932 - Trạch tả 16,695,000 167,000
108 PP2300286933 - Trạch tả (Thân rễ) 13,912,000 139,200
109 PP2300286934 - Trần bì (Vỏ quả) 19,904,850 199,100
110 PP2300286935 - Tri mẫu (Thân rễ) 7,522,200 75,300
111 PP2300286936 - Tục đoạn 92,771,000 927,800
112 PP2300286937 - Tỳ giải (Thân rễ) 23,312,000 233,200
113 PP2300286938 - Uy linh tiên (Rễ) 65,667,000 656,700
114 PP2300286939 - Viễn chí (Rễ) 312,312,000 3,123,200
115 PP2300286940 - Xa tiền tử (Hạt) 11,760,000 117,600
116 PP2300286941 - Xích thược (Rễ) 64,839,600 648,400
117 PP2300286942 - Xuyên khung 34,794,900 348,000
118 PP2300286943 - Xuyên khung 121,914,000 1,219,200
119 PP2300286944 - Ý dĩ 45,525,900 455,300
Ba kích
Mã phần lô PP2300286826
Giá từng phần lô 54,292,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 543,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Ba kích
Mã phần lô PP2300286827
Giá từng phần lô 154,256,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,542,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Bạc hà
Mã phần lô PP2300286828
Giá từng phần lô 198,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Bạch biển đậu (Hạt)
Mã phần lô PP2300286829
Giá từng phần lô 2,390,850
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Bạch chỉ
Mã phần lô PP2300286830
Giá từng phần lô 33,566,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 335,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Bạch chỉ (Rễ)
Mã phần lô PP2300286831
Giá từng phần lô 22,066,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)
Mã phần lô PP2300286832
Giá từng phần lô 152,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,526,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Bạch mao căn
Mã phần lô PP2300286833
Giá từng phần lô 3,992,625
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Bạch thược (Rễ)
Mã phần lô PP2300286834
Giá từng phần lô 236,461,050
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,364,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Bạch truật (Thân rễ)
Mã phần lô PP2300286835
Giá từng phần lô 343,035,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,430,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Bán hạ nam (Củ chóc) (Thân rễ)
Mã phần lô PP2300286836
Giá từng phần lô 4,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Bồ công anh
Mã phần lô PP2300286837
Giá từng phần lô 12,131,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 121,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Cà gai leo
Mã phần lô PP2300286838
Giá từng phần lô 3,666,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Cam thảo (Rễ)
Mã phần lô PP2300286839
Giá từng phần lô 256,397,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,564,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Can khương (Thân rễ)
Mã phần lô PP2300286840
Giá từng phần lô 3,649,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Cát căn (Rễ)
Mã phần lô PP2300286841
Giá từng phần lô 30,175,110
Bảo đảm dự thầu (VND) 301,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Cát cánh
Mã phần lô PP2300286842
Giá từng phần lô 12,540,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 125,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Câu đằng (Cành)
Mã phần lô PP2300286843
Giá từng phần lô 19,912,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 199,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Câu kỷ tử (Quả)
Mã phần lô PP2300286844
Giá từng phần lô 189,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,898,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Cẩu tích (Thân rễ)
Mã phần lô PP2300286845
Giá từng phần lô 70,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 703,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Chỉ thực (Quả)
Mã phần lô PP2300286846
Giá từng phần lô 1,540,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Chi tử
Mã phần lô PP2300286847
Giá từng phần lô 17,934,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 179,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Chỉ xác (Quả)
Mã phần lô PP2300286848
Giá từng phần lô 4,803,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Cốt khí củ
Mã phần lô PP2300286849
Giá từng phần lô 18,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 187,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Cốt toái bổ (Thân rễ)
Mã phần lô PP2300286850
Giá từng phần lô 126,210,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,262,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Cúc hoa
Mã phần lô PP2300286851
Giá từng phần lô 32,634,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 326,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Cúc hoa
Mã phần lô PP2300286852
Giá từng phần lô 58,273,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 582,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Đại hoàng
Mã phần lô PP2300286853
Giá từng phần lô 2,289,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Đại táo (Quả)
Mã phần lô PP2300286854
Giá từng phần lô 85,254,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 852,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Dâm dương hoắc
Mã phần lô PP2300286855
Giá từng phần lô 43,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 434,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Đan sâm
Mã phần lô PP2300286856
Giá từng phần lô 129,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,291,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Đảng sâm (Rễ)
Mã phần lô PP2300286857
Giá từng phần lô 884,845,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,848,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Đào nhân (Hạt)
Mã phần lô PP2300286858
Giá từng phần lô 149,549,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,495,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Dây đau xương
Mã phần lô PP2300286859
Giá từng phần lô 26,145,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 261,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Đinh lăng (Rễ)
Mã phần lô PP2300286860
Giá từng phần lô 1,503,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Đỗ trọng (Vỏ thân)
Mã phần lô PP2300286861
Giá từng phần lô 218,225,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,182,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Độc hoạt
Mã phần lô PP2300286862
Giá từng phần lô 173,999,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,740,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Đương quy (di thực)
Mã phần lô PP2300286863
Giá từng phần lô 232,438,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,324,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Đương quy (Toàn quy) (Rễ)
Mã phần lô PP2300286864
Giá từng phần lô 455,559,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,555,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Hạ khô thảo (Cụm quả)
Mã phần lô PP2300286865
Giá từng phần lô 792,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Hà thủ ô đỏ
Mã phần lô PP2300286866
Giá từng phần lô 29,526,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 295,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Hà thủ ô đỏ
Mã phần lô PP2300286867
Giá từng phần lô 126,682,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,266,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Hạnh nhân
Mã phần lô PP2300286868
Giá từng phần lô 6,211,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Hoài sơn
Mã phần lô PP2300286869
Giá từng phần lô 7,614,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Hoài sơn (Củ)
Mã phần lô PP2300286870
Giá từng phần lô 39,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 397,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Hoàng bá
Mã phần lô PP2300286871
Giá từng phần lô 12,862,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 128,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Hoàng cầm (Rễ)
Mã phần lô PP2300286872
Giá từng phần lô 14,204,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 142,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Hoàng kỳ (Bạch kỳ)
Mã phần lô PP2300286873
Giá từng phần lô 530,072,350
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,300,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Hoàng liên
Mã phần lô PP2300286874
Giá từng phần lô 59,068,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 590,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Hòe hoa (Nụ hoa)
Mã phần lô PP2300286875
Giá từng phần lô 55,173,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 551,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Hồng hoa
Mã phần lô PP2300286876
Giá từng phần lô 162,439,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,624,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Hương phụ (Thân rễ)
Mã phần lô PP2300286877
Giá từng phần lô 27,546,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 275,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Huyền sâm (Rễ)
Mã phần lô PP2300286878
Giá từng phần lô 16,147,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 161,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Hy thiêm (Toàn cây)
Mã phần lô PP2300286879
Giá từng phần lô 10,565,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Ích mẫu (Toàn cây)
Mã phần lô PP2300286880
Giá từng phần lô 7,659,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Ích trí nhân (Quả)
Mã phần lô PP2300286881
Giá từng phần lô 21,614,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 216,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Ké đấu ngựa (Thươngnhĩ tử) (Quả)
Mã phần lô PP2300286882
Giá từng phần lô 10,857,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Kê huyết đằng
Mã phần lô PP2300286883
Giá từng phần lô 25,272,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Kê nội kim
Mã phần lô PP2300286884
Giá từng phần lô 5,140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Khương hoàng/Uất kim (Thân rễ)
Mã phần lô PP2300286885
Giá từng phần lô 8,968,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Khương hoạt
Mã phần lô PP2300286886
Giá từng phần lô 398,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,981,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Kim ngân hoa (Hoa)
Mã phần lô PP2300286887
Giá từng phần lô 84,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 849,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Kim tiền thảo
Mã phần lô PP2300286888
Giá từng phần lô 7,128,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Kinh giới
Mã phần lô PP2300286889
Giá từng phần lô 9,933,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Lạc tiên (Toàn cây)
Mã phần lô PP2300286890
Giá từng phần lô 37,273,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 372,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Liên nhục
Mã phần lô PP2300286891
Giá từng phần lô 53,214,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 532,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Liên nhục (Hạt)
Mã phần lô PP2300286892
Giá từng phần lô 66,052,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 660,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Liên tâm
Mã phần lô PP2300286893
Giá từng phần lô 8,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Long nhãn (Cùi nhãn)
Mã phần lô PP2300286894
Giá từng phần lô 115,696,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,157,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Mạch môn
Mã phần lô PP2300286895
Giá từng phần lô 112,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,123,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Mạch nha
Mã phần lô PP2300286896
Giá từng phần lô 2,115,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Mẫu đơn bì (Vỏ thân)
Mã phần lô PP2300286897
Giá từng phần lô 62,699,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 627,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Mẫu lệ
Mã phần lô PP2300286898
Giá từng phần lô 293,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Mộc qua (Quả)
Mã phần lô PP2300286899
Giá từng phần lô 12,816,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 128,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Ngọc trúc (Thân rễ)
Mã phần lô PP2300286900
Giá từng phần lô 10,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 104,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Ngũ gia bì chân chim
Mã phần lô PP2300286901
Giá từng phần lô 15,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 159,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Ngưu tất
Mã phần lô PP2300286902
Giá từng phần lô 41,748,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 417,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Ngưu tất (Rễ)
Mã phần lô PP2300286903
Giá từng phần lô 127,764,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,277,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Nhân trần
Mã phần lô PP2300286904
Giá từng phần lô 2,288,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Nhục thung dung (Thân cây)
Mã phần lô PP2300286905
Giá từng phần lô 149,409,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,494,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Ô dược
Mã phần lô PP2300286906
Giá từng phần lô 41,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 410,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Phá cố chỉ (Bổ cốt chỉ) (Quả chín)
Mã phần lô PP2300286907
Giá từng phần lô 29,446,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 294,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Phòng phong (Rễ)
Mã phần lô PP2300286908
Giá từng phần lô 116,235,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,162,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Quế chi
Mã phần lô PP2300286909
Giá từng phần lô 40,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 403,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Quế chi (Cành)
Mã phần lô PP2300286910
Giá từng phần lô 12,093,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 121,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Quế nhục
Mã phần lô PP2300286911
Giá từng phần lô 5,440,890
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Quế nhục
Mã phần lô PP2300286912
Giá từng phần lô 10,436,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 104,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Sa nhân (Quả)
Mã phần lô PP2300286913
Giá từng phần lô 28,799,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 288,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Sài hồ (Rễ)
Mã phần lô PP2300286914
Giá từng phần lô 66,113,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 661,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Sinh địa
Mã phần lô PP2300286915
Giá từng phần lô 81,172,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 811,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Sơn thù
Mã phần lô PP2300286916
Giá từng phần lô 52,626,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 526,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Sơn tra (Quả)
Mã phần lô PP2300286917
Giá từng phần lô 3,957,450
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Tần giao
Mã phần lô PP2300286918
Giá từng phần lô 124,695,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,247,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Tang chi (Cành)
Mã phần lô PP2300286919
Giá từng phần lô 5,517,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Tang ký sinh (Toàn cây)
Mã phần lô PP2300286920
Giá từng phần lô 15,912,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 159,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Táo nhân
Mã phần lô PP2300286921
Giá từng phần lô 399,262,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,992,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Tế tân (Rễ)
Mã phần lô PP2300286922
Giá từng phần lô 40,293,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 403,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Thạch xương bồ (Thân rễ)
Mã phần lô PP2300286923
Giá từng phần lô 8,794,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Thăng ma
Mã phần lô PP2300286924
Giá từng phần lô 17,037,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 170,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Thảo quyết minh (Hạt)
Mã phần lô PP2300286925
Giá từng phần lô 14,248,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 142,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Thiên ma (Thân rễ)
Mã phần lô PP2300286926
Giá từng phần lô 71,106,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 711,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Thiên môn đông (Rễ)
Mã phần lô PP2300286927
Giá từng phần lô 24,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 243,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Thiên niên kiện (Thân rễ)
Mã phần lô PP2300286928
Giá từng phần lô 31,390,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 313,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Thổ phục linh (Thân rễ)
Mã phần lô PP2300286929
Giá từng phần lô 56,159,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 561,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Thục địa (Rễ)
Mã phần lô PP2300286930
Giá từng phần lô 511,133,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,111,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Thương truật (Thân rễ)
Mã phần lô PP2300286931
Giá từng phần lô 164,445,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,644,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Trạch tả
Mã phần lô PP2300286932
Giá từng phần lô 16,695,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 167,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Trạch tả (Thân rễ)
Mã phần lô PP2300286933
Giá từng phần lô 13,912,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 139,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Trần bì (Vỏ quả)
Mã phần lô PP2300286934
Giá từng phần lô 19,904,850
Bảo đảm dự thầu (VND) 199,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Tri mẫu (Thân rễ)
Mã phần lô PP2300286935
Giá từng phần lô 7,522,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Tục đoạn
Mã phần lô PP2300286936
Giá từng phần lô 92,771,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 927,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Tỳ giải (Thân rễ)
Mã phần lô PP2300286937
Giá từng phần lô 23,312,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 233,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Uy linh tiên (Rễ)
Mã phần lô PP2300286938
Giá từng phần lô 65,667,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 656,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Viễn chí (Rễ)
Mã phần lô PP2300286939
Giá từng phần lô 312,312,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,123,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Xa tiền tử (Hạt)
Mã phần lô PP2300286940
Giá từng phần lô 11,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 117,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Xích thược (Rễ)
Mã phần lô PP2300286941
Giá từng phần lô 64,839,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 648,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Xuyên khung
Mã phần lô PP2300286942
Giá từng phần lô 34,794,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 348,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Xuyên khung
Mã phần lô PP2300286943
Giá từng phần lô 121,914,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,219,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Ý dĩ
Mã phần lô PP2300286944
Giá từng phần lô 45,525,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 455,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->