Gói thầu: Gói thầu số : Cung ứng vắc xin tiêm chủng dịch vụ của Trung tâm y tế huyện Di Linh năm 2023-2024

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300384222-00
Thời điểm đóng mở thầu 05/01/2024 13:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm Y tế huyện Di Linh
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số : Cung ứng vắc xin tiêm chủng dịch vụ của Trung tâm y tế huyện Di Linh năm 2023-2024
Số hiệu KHLCNT PL2300256391
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Lâm Đồng
Giá gói thầu 5,563,090,050 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 66.757.081 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300513708 - 1 7,751,100 93,013
2 PP2300513709 - 2 46,468,800 557,626
3 PP2300513710 - 3 22,260,000 267,120
4 PP2300513711 - 4 1,066,527,000 12,798,324
5 PP2300513712 - 5 270,000,000 3,240,000
6 PP2300513713 - 6 193,276,000 2,319,312
7 PP2300513714 - 7 131,840,000 1,582,080
8 PP2300513715 - 8 110,496,960 1,325,964
9 PP2300513716 - 9 152,250,000 1,827,000
10 PP2300513717 - 10 235,540,800 2,826,490
11 PP2300513718 - 11 174,993,000 2,099,916
12 PP2300513719 - 12 35,035,950 420,431
13 PP2300513720 - 13 195,388,830 2,344,666
14 PP2300513721 - 14 634,032,000 7,608,384
15 PP2300513722 - 15 128,625,000 1,543,500
16 PP2300513723 - 16 18,332,160 219,986
17 PP2300513724 - 17 95,400,000 1,144,800
18 PP2300513725 - 18 8,108,100 97,297
19 PP2300513726 - 19 65,940,000 791,280
20 PP2300513727 - 20 14,446,350 173,356
21 PP2300513728 - 21 41,580,000 498,960
22 PP2300513729 - 22 135,000,000 1,620,000
23 PP2300513730 - 23 1,730,400,000 20,764,800
24 PP2300513731 - 24 40,000,000 480,000
25 PP2300513732 - 25 9,398,000 112,776
1
Mã phần lô PP2300513708
Giá từng phần lô 7,751,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 93,013
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
2
Mã phần lô PP2300513709
Giá từng phần lô 46,468,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 557,626
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
3
Mã phần lô PP2300513710
Giá từng phần lô 22,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 267,120
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
4
Mã phần lô PP2300513711
Giá từng phần lô 1,066,527,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,798,324
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
5
Mã phần lô PP2300513712
Giá từng phần lô 270,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,240,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
6
Mã phần lô PP2300513713
Giá từng phần lô 193,276,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,319,312
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
7
Mã phần lô PP2300513714
Giá từng phần lô 131,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,582,080
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
8
Mã phần lô PP2300513715
Giá từng phần lô 110,496,960
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,325,964
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
9
Mã phần lô PP2300513716
Giá từng phần lô 152,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,827,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
10
Mã phần lô PP2300513717
Giá từng phần lô 235,540,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,826,490
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
11
Mã phần lô PP2300513718
Giá từng phần lô 174,993,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,099,916
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
12
Mã phần lô PP2300513719
Giá từng phần lô 35,035,950
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,431
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
13
Mã phần lô PP2300513720
Giá từng phần lô 195,388,830
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,344,666
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
14
Mã phần lô PP2300513721
Giá từng phần lô 634,032,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,608,384
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
15
Mã phần lô PP2300513722
Giá từng phần lô 128,625,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,543,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
16
Mã phần lô PP2300513723
Giá từng phần lô 18,332,160
Bảo đảm dự thầu (VND) 219,986
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
17
Mã phần lô PP2300513724
Giá từng phần lô 95,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,144,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
18
Mã phần lô PP2300513725
Giá từng phần lô 8,108,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,297
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
19
Mã phần lô PP2300513726
Giá từng phần lô 65,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 791,280
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
20
Mã phần lô PP2300513727
Giá từng phần lô 14,446,350
Bảo đảm dự thầu (VND) 173,356
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
21
Mã phần lô PP2300513728
Giá từng phần lô 41,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 498,960
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
22
Mã phần lô PP2300513729
Giá từng phần lô 135,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,620,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
23
Mã phần lô PP2300513730
Giá từng phần lô 1,730,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,764,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
24
Mã phần lô PP2300513731
Giá từng phần lô 40,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 480,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
25
Mã phần lô PP2300513732
Giá từng phần lô 9,398,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,776
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->