Gói thầu: Gói thầu số số 01: Mua sắm thiết bị y tế, hóa chất, vật tư xét nghiệm và vật tư khác phục vụ công tác khám, chữa bệnh năm 2025-2026 của bệnh viện đa khoa huyện Quang Bình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500134764-01
Thời điểm đóng mở thầu 22/04/2025 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện đa khoa huyện Quang Bình tỉnh Hà Giang
Chủ đầu tư Bệnh viện đa khoa huyện Quang Bình tỉnh Hà Giang
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số số 01: Mua sắm thiết bị y tế, hóa chất, vật tư xét nghiệm và vật tư khác phục vụ công tác khám, chữa bệnh năm 2025-2026 của bệnh viện đa khoa huyện Quang Bình
Số hiệu KHLCNT PL2500066439
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 365 ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Huyện Quang Bình, Tỉnh Hà Giang
Giá gói thầu 7,128,360,580 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2)đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về hợp đồng tương tự được thực hiện theo Bảng Y.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500168094 - Bông hút nước y tế 17,325,000 24.063.000 12.301.000 242,550
2 PP2500168095 - Băng cuộn 10cm x 5 m 7,581,000 10.529.000 5.383.000 106,134
3 PP2500168096 - Băng dính cuộn vải lụa y tế 5cm x 5m 136,400,000 189.444.000 96.844.000 1,909,600
4 PP2500168097 - Gạc hút y tế khổ 1.2m 139,700,000 194.028.000 99.187.000 1,955,800
5 PP2500168098 - Gạc phẫu thuật 10cm x 10cm x 12 lớp vô trùng 4,200,000 5.833.000 2.982.000 58,800
6 PP2500168099 - Gạc phẫu thuật không dệt7.5cm x 7.5cm x 6 lớp vô trùng 1,580,000 2.194.000 1.122.000 22,120
7 PP2500168100 - Gạc phẫu thuật ổ bụng 30cm x 40cm x 6 lớp vô trùng cản quang 27,600,000 38.333.000 19.596.000 386,400
8 PP2500168101 - Bơm cho ăn 50ml 1,260,000 1.750.000 895.000 17,640
9 PP2500168102 - Bơm tiêm Insulin 1 ml / 100UI 25,200,000 35.000.000 17.892.000 352,800
10 PP2500168103 - Bơm tiêm Insulin 1 ml /40UI 50,400,000 70.000.000 35.784.000 705,600
11 PP2500168104 - Bơm tiêm 50ml 5,040,000 7.000.000 3.578.000 70,560
12 PP2500168105 - Bơm tiêm 5ml 62,400,000 86.667.000 44.304.000 873,600
13 PP2500168106 - Bơm tiêm 10ml 98,900,000 137.361.000 70.219.000 1,384,600
14 PP2500168107 - Bơm tiêm 20ml 6,150,000 8.542.000 4.367.000 86,100
15 PP2500168108 - Kim cánh bướm 23G, 25G 6,825,000 9.479.000 4.846.000 95,550
16 PP2500168109 - Kim lấy máu, lấy thuốc số 18G; 20G 14,175,000 19.688.000 10.064.000 198,450
17 PP2500168110 - Kim lấy máu xét nghiệm số 23G 3,400,000 4.722.000 2.414.000 47,600
18 PP2500168111 - Kim luồn tĩnh mạch trẻ em, sơ sinh số 24G 74,214,000 103.075.000 52.692.000 1,038,996
19 PP2500168112 - Kim luồn mạch máu các loại, só 22G 319,599,000 443.888.000 226.915.000 4,474,386
20 PP2500168113 - Kim luồn mạch máu các loại, số 18G 23,940,000 33.250.000 16.997.000 335,160
21 PP2500168114 - Kim luồn mạch máu các loại, số 20G 23,940,000 33.250.000 16.997.000 335,160
22 PP2500168115 - Kim gây tê đám rối 9,650,000 13.403.000 6.852.000 135,100
23 PP2500168116 - Kim chọc dò gây tê tủy sống 5,600,000 7.778.000 3.976.000 78,400
24 PP2500168117 - Kim châm cứu các loại, các cỡ 47,940,000 66.583.000 34.037.000 671,160
25 PP2500168118 - Bộ dây truyền dịch kim cánh bướm các Số 195,925,000 272.118.000 139.107.000 2,742,950
26 PP2500168119 - Dây nối bơm tiêm điện 540,000 750.000 383.000 7,560
27 PP2500168120 - Khóa ngã ba có dây 695,000 965.000 493.000 9,730
28 PP2500168121 - Găng cao su các loại, các cỡ S- M 86,940,000 120.750.000 61.727.000 1,217,160
29 PP2500168122 - Găng tay phẫu thuật tiệt trùng các số 23,100,000 32.083.000 16.401.000 323,400
30 PP2500168123 - Túi máu đơn 250ml 5,500,000 7.639.000 3.905.000 77,000
31 PP2500168124 - Túi, bao gói tiệt trùng các loại, các cỡ(250mm x 100m); 4,000,000 5.556.000 2.840.000 56,000
32 PP2500168125 - Túi, bao gói tiệt trùng các loại, các cỡ(350mm x 100m) 2,400,000 3.333.000 1.704.000 33,600
33 PP2500168126 - Túi đựng nước tiểu 2,475,000 3.438.000 1.757.000 34,650
34 PP2500168127 - Ống nghiệm chống đông EDTA-K2 10,800,000 15.000.000 7.668.000 151,200
35 PP2500168128 - Ống nghiệm chống đông Tri- Na Citrate 9NC/3,8% 2ml 1,470,000 2.042.000 1.044.000 20,580
36 PP2500168129 - Ống nghiệm chống đông Heparin 29,830,000 41.431.000 21.179.000 417,620
37 PP2500168130 - Ống nghiệm tách huyết thanh Serum 657,000 913.000 466.000 9,198
38 PP2500168131 - Ống nghiệm nước tiểu 2,300,000 3.194.000 1.633.000 32,200
39 PP2500168132 - Ống đặt nội khí quản có bóng các số 4,410,000 6.125.000 3.131.000 61,740
40 PP2500168133 - Sonde dạ dày 1,040,000 1.444.000 738.000 14,560
41 PP2500168134 - Sonde dẫn lưu ổ bụng các số 1,410,000 1.958.000 1.001.000 19,740
42 PP2500168135 - Sonde hút nhớt các số 800,000 1.111.000 568.000 11,200
43 PP2500168136 - Dây hút dịch phẫu thuật 810,000 1.125.000 575.000 11,340
44 PP2500168137 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng 1,710,000 2.375.000 1.214.000 23,940
45 PP2500168138 - Chỉ khâu không tiêu Nylon số 1 1,046,400 1.453.000 743.000 14,650
46 PP2500168139 - Chỉ khâu không tiêu Nylon số 2/0 15,260,000 21.194.000 10.835.000 213,640
47 PP2500168140 - Chỉ khâu không tiêu Nylon số 3/0 75cm 8,050,000 11.181.000 5.716.000 112,700
48 PP2500168141 - Chỉ tiêu tự nhiên số 1 dài 75cm 24,800,000 34.444.000 17.608.000 347,200
49 PP2500168142 - Chỉ tiêu tự nhiên số 2/0 dài 75cm 16,500,000 22.917.000 11.715.000 231,000
50 PP2500168143 - Chỉ khâu liền kim Polyglactin 910 số 1 dài90cm 5,900,000 8.194.000 4.189.000 82,600
51 PP2500168144 - Chỉ khâu liền kim Polyglactin 910 số 2/0 dài 75cm 6,000,000 8.333.000 4.260.000 84,000
52 PP2500168145 - Chỉ khâu liền kim Polyglactin 910 số 3/0 dài 75cm 4,830,000 6.708.000 3.429.000 67,620
53 PP2500168146 - Lưỡi dao mổ vô trùng các số 570,000 792.000 405.000 7,980
54 PP2500168147 - Lưỡi dao trích vô trùng các số 294,000 408.000 209.000 4,116
55 PP2500168148 - Phim X-Quang số hóa laser 25cm x 30cm 805,000,000 1.118.056.000 571.550.000 11,270,000
56 PP2500168149 - Phim khô y tế cỡ 35 x43 cm 98,800,000 137.222.000 70.148.000 1,383,200
57 PP2500168150 - Sonde Foley 2 nhánh cỡ số 9,920,000 13.778.000 7.043.000 138,880
58 PP2500168151 - Sonde Nelaton các số 525,000 729.000 373.000 7,350
59 PP2500168152 - Sonde hâụ môn trẻ em các số 80,000 111.000 57.000 1,120
60 PP2500168153 - Chỉ thị hóa học đa thông số (Hấp ướt), sử dụng bên trong gói dụng cụ 1243A 5,400,000 7.500.000 3.834.000 75,600
61 PP2500168154 - Chỉ thị hóa học đơn thông số (Hấp ướt), sử dụng bên trong gói dụng cụ 1.5 cm x 20 cm (1250) 7,350,000 10.208.000 5.219.000 102,900
62 PP2500168155 - Đầu côn vàng 588,000 817.000 417.000 8,232
63 PP2500168156 - Đầu côn xanh 1,024,000 1.422.000 727.000 14,336
64 PP2500168157 - Đè lưỡi gỗ tiệt trùng 600,000 833.000 426.000 8,400
65 PP2500168158 - Mặt nạ xông khí dung 13,420,000 18.639.000 9.528.000 187,880
66 PP2500168159 - Mask thở oxy Sơ sinh, NL+TE 10,800,000 15.000.000 7.668.000 151,200
67 PP2500168160 - Giấy điện tim 6 cần. 6,900,000 9.583.000 4.899.000 96,600
68 PP2500168161 - Giấy in máy huyết học 200,000 278.000 142.000 2,800
69 PP2500168162 - Giấy in máy nước tiểu 300,000 417.000 213.000 4,200
70 PP2500168163 - Giấy monitor sản khoa 18,000,000 25.000.000 12.780.000 252,000
71 PP2500168164 - Giấy siêu âm dùng cho máy siêu âm Sony 17,400,000 24.167.000 12.354.000 243,600
72 PP2500168165 - Mũ giấy tiệt trùng 5,600,000 7.778.000 3.976.000 78,400
73 PP2500168166 - Khẩu trang y tế đã tiệt trùng 5,100,000 7.083.000 3.621.000 71,400
74 PP2500168167 - Sâu máy thở 322,500 448.000 229.000 4,515
75 PP2500168168 - Chỉ Lanh 8,400,000 11.667.000 5.964.000 117,600
76 PP2500168169 - Filter lọc khuẩn máy thở gây mê 480,000 667.000 341.000 6,720
77 PP2500168170 - Filter lọc khuẩn máy hút dịch , 720,000 1.000.000 511.000 10,080
78 PP2500168171 - Filter lọc khuẩn dùng cho máy đo chức năng hô hấp 24,000,000 33.333.000 17.040.000 336,000
79 PP2500168172 - Bao đo huyết áp dùng cho monitor theo dõi bệnh nhân 7,560,000 10.500.000 5.368.000 105,840
80 PP2500168173 - Viên nén khử khuẩn các bề mặt cứng 6,630,000 9.208.000 4.707.000 92,820
81 PP2500168174 - Dung dịch Lugol 3% 1,800,000 2.500.000 1.278.000 25,200
82 PP2500168175 - Cồn tuyệt đối 1000ml 441,000 613.000 313.000 6,174
83 PP2500168176 - Nước cất 15,000,000 20.833.000 10.650.000 210,000
84 PP2500168177 - Test thử xét nghiệm kháng nguyên Rotavirusnhóm A) 9,100,000 12.639.000 6.461.000 127,400
85 PP2500168178 - Test thử xét nghiệm kháng nguyên HBsAg 9,420,000 13.083.000 6.688.000 131,880
86 PP2500168179 - Test thử xét nghiệm các type kháng thể virus HIV 22,680,000 31.500.000 16.103.000 317,520
87 PP2500168180 - Test thử ma túy 4 trong 1 (MET/THC/AMP/Morphin) 7,000,000 9.722.000 4.970.000 98,000
88 PP2500168181 - Test thử ma túy Morphin 1 chân 735,000 1.021.000 522.000 10,290
89 PP2500168182 - Test thử nhanh phát hiện kháng thể virus viêm gan HCV 19,760,000 27.444.000 14.030.000 276,640
90 PP2500168183 - Test thử nhanh phát hiện kháng thể virus viêm gan HEV 1,925,000 2.674.000 1.367.000 26,950
91 PP2500168184 - Test thử nhanh phát hiện kháng thể virus viêm gan HAV 1,700,000 2.361.000 1.207.000 23,800
92 PP2500168185 - Test thử nhanh phát hiện kháng nguyên vi rút cúm A/B 92,400,000 128.333.000 65.604.000 1,293,600
93 PP2500168186 - Test phát hiện nhanh sự hiện diện của vi khuẩn H.Pylori trong mảnh sinh tiết dạ dày 12,600,000 17.500.000 8.946.000 176,400
94 PP2500168187 - Dung dịch rửa tay sát khuẩn nhanh không cần nước 6,560,000 9.111.000 4.658.000 91,840
95 PP2500168188 - Dung dịch rửa tay phẫu thuật 10,270,000 14.264.000 7.292.000 143,780
96 PP2500168189 - Dung dịch khử khuẩn dụng cụ y tế bao gồm cả dụng cụ nội soi không chịu nhiệt, có chứa OPA 96,200,000 133.611.000 68.302.000 1,346,800
97 PP2500168190 - Dung dich làm sạch 5 Enzyn 28,000,000 38.889.000 19.880.000 392,000
98 PP2500168191 - Huyết thanh mẫu anti AB, 6,500,000 9.028.000 4.615.000 91,000
99 PP2500168192 - Huyết thanh mẫu Anti D(Rh1)IgMI 2,683,800 3.728.000 1.905.000 37,573
100 PP2500168193 - Gel siêu âm 2,550,000 3.542.000 1.811.000 35,700
101 PP2500168194 - Gel nội soi 1,880,000 2.611.000 1.335.000 26,320
102 PP2500168195 - Khí ÔXY bình (40 lít) 286,000,000 397.222.000 203.060.000 4,004,000
103 PP2500168196 - Khí ÔXY bình (7- 10 lít) 13,125,000 18.229.000 9.319.000 183,750
104 PP2500168197 - Khí CO2 bình (40 lít) 920,000 1.278.000 653.000 12,880
105 PP2500168198 - Thạch máu 3,780,000 5.250.000 2.684.000 52,920
106 PP2500168199 - Thạch Socola 5,292,000 7.350.000 3.757.000 74,088
107 PP2500168200 - Thạch macconky 3,507,000 4.871.000 2.490.000 49,098
108 PP2500168201 - Thạch thường 4,000,000 5.556.000 2.840.000 56,000
109 PP2500168202 - Thạch KIA 4,000,000 5.556.000 2.840.000 56,000
110 PP2500168203 - Thạch mềm 2,520,000 3.500.000 1.789.000 35,280
111 PP2500168204 - Que cấy nhựa 1ul tiệt trùng 14,000,000 19.444.000 9.940.000 196,000
112 PP2500168205 - Ống nghiệm liền nắp 1,.5ml 420,000 583.000 298.000 5,880
113 PP2500168206 - Amoxicillin 10μg 2,050,000 2.847.000 1.456.000 28,700
114 PP2500168207 - Amikacin30μg 2,425,000 3.368.000 1.722.000 33,950
115 PP2500168208 - Gentamicin 10μg 3,025,000 4.201.000 2.148.000 42,350
116 PP2500168209 - Cefoxitin30μg 2,100,000 2.917.000 1.491.000 29,400
117 PP2500168210 - Ofloxacin 5μg 3,000,000 4.167.000 2.130.000 42,000
118 PP2500168211 - Vancomycin 30μg 2,100,000 2.917.000 1.491.000 29,400
119 PP2500168212 - Oxacillin1μg 2,100,000 2.917.000 1.491.000 29,400
120 PP2500168213 - Sò đánh bóng 100,000 139.000 71.000 1,400
121 PP2500168214 - Cán gương 200,000 278.000 142.000 2,800
122 PP2500168215 - Kẹp gắp 336,000 467.000 239.000 4,704
123 PP2500168216 - Gutta máy độ thuôn 4% kích thước 20 267,000 371.000 190.000 3,738
124 PP2500168217 - Gutta máy độ thuôn 4% kích thước 25 267,000 371.000 190.000 3,738
125 PP2500168218 - Châm gai lấy tủy màu đỏ các cỡ 266,660 370.000 189.000 3,733
126 PP2500168219 - Châm gai lấy tủy màu trắng các cỡ 266,660 370.000 189.000 3,733
127 PP2500168220 - Châm gai lấy tủy màu xanh các cỡ 266,660 370.000 189.000 3,733
128 PP2500168221 - Châm gai lấy tủy màu vàng các cỡ 266,660 370.000 189.000 3,733
129 PP2500168222 - Mặt gương nha khoa 100,000 139.000 71.000 1,400
130 PP2500168223 - Mũi khoan ngọn lửa 255,000 354.000 181.000 3,570
131 PP2500168224 - Mũi khoan mở tủy to 255,000 354.000 181.000 3,570
132 PP2500168225 - Mũi khoan mở tủy bé 255,000 354.000 181.000 3,570
133 PP2500168226 - Mũi khoan quả trám 255,000 354.000 181.000 3,570
134 PP2500168227 - Mũi khoan kim cương chóp ngược các cỡ 255,000 354.000 181.000 3,570
135 PP2500168228 - Mũi khoan tròn 255,000 354.000 181.000 3,570
136 PP2500168229 - Mũi khoan trụ 510,000 708.000 362.000 7,140
137 PP2500168230 - Vật liệu trám răng 214,200 298.000 152.000 2,999
138 PP2500168231 - Cortisomol 840,000 1.167.000 596.000 11,760
139 PP2500168232 - Xi măng hàn, gắn răng 1,450,000 2.014.000 1.030.000 20,300
140 PP2500168233 - Vật liệu trám răng 1,500,000 2.083.000 1.065.000 21,000
141 PP2500168234 - Dầu xịt tay khoan 480,000 667.000 341.000 6,720
142 PP2500168235 - Keo hàn răng 1,200,000 1.667.000 852.000 16,800
143 PP2500168236 - Que hàn nha khoa 42,000 58.000 30.000 588
144 PP2500168237 - Dụng cụ móc, dò dùng trong nha khoa 350,000 486.000 249.000 4,900
145 PP2500168238 - Giũa ống tủy 280,000 389.000 199.000 3,920
146 PP2500168239 - Hộp đựng mũi khoan 394,000 547.000 280.000 5,516
147 PP2500168240 - Ống hút nha/ Ống hút nước bọt 160,000 222.000 114.000 2,240
148 PP2500168241 - Bộ five tạo hình ống tủy/FiveH/Five H 330,000 458.000 234.000 4,620
149 PP2500168242 - Bộ five tạo hình ống tủy/FiveK/Five K 330,000 458.000 234.000 4,620
150 PP2500168243 - Cục cắn mở miệng cao su 156,000 217.000 111.000 2,184
151 PP2500168244 - Sò đánh bóng 250,000 347.000 178.000 3,500
152 PP2500168245 - Côn Gutta 20 tay 860,000 1.194.000 611.000 12,040
153 PP2500168246 - Côn Gutta 25 tay 860,000 1.194.000 611.000 12,040
154 PP2500168247 - Côn Gutta 20.04 máy độ thuôn 4% 1,550,000 2.153.000 1.101.000 21,700
155 PP2500168248 - Côn Gutta 25.04 máy độ thuôn 4% 1,550,000 2.153.000 1.101.000 21,700
156 PP2500168249 - Côn giấy 20 475,000 660.000 337.000 6,650
157 PP2500168250 - Côn giấy 25 475,000 660.000 337.000 6,650
158 PP2500168251 - Xi măng hàn , gắn răng 1,450,000 2.014.000 1.030.000 20,300
159 PP2500168252 - Xi măng gắn cầu mão 1,290,000 1.792.000 916.000 18,060
160 PP2500168253 - Civinton 3g 490,000 681.000 348.000 6,860
161 PP2500168254 - Compuzite đặc 546,000 758.000 388.000 7,644
162 PP2500168255 - Compuzite lỏng 546,000 758.000 388.000 7,644
163 PP2500168256 - Túi máu ba 250ml 6,552,000 9.100.000 4.652.000 91,728
164 PP2500168257 - Hoá chất, vật tư tươngthích dùng cho máy điện giải 1 336,020,000 466.694.000 238.574.000 4,704,280
165 PP2500168258 - Hóa chất, vật tư tương thích dùng cho máy xét nghiệm đông máu bán tự động 1 67,776,480 94.134.000 48.121.000 948,871
166 PP2500168259 - Hóa chất vật tư tương thích dùng cho nghiệm miễn dịch 1 609,518,000 846.553.000 432.758.000 8,533,252
167 PP2500168260 - Hóa chất, vật tư tương thích dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa 1 2,080,162,000 2.889.114.000 1.476.915.000 29,122,268
168 PP2500168261 - Hóa chất vật tư tương thích dùng cho xét nghiệm sinh hóa 2 74,041,200 102.835.000 52.569.000 1,036,577
169 PP2500168262 - Hóa chất, vật tư tương thích dùng cho máy xét nghiệm huyết học 1 367,675,000 510.660.000 261.049.000 5,147,450
170 PP2500168263 - Hóa chất,vật tư tương thích dùng cho xét nghiệm huyếthọc 2 54,720,000 76.000.000 38.851.000 766,080
171 PP2500168264 - Hóa chất,vật tư tương thích dùng cho xét nghiệm huyết học 3 122,469,360 170.096.000 86.953.000 1,714,571
172 PP2500168265 - Hoá chất vật tư tươngthích dùng cho máy đo tốc độ máu lắng 19,932,000 27.683.000 14.152.000 279,048
173 PP2500168266 - Vật tư hóa chất dùng cho máy xét nghiệm nước tiểu 11 thông số 35,280,000 49.000.000 25.049.000 493,920
Bông hút nước y tế
Mã phần lô PP2500168094
Giá từng phần lô 17,325,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.063.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.301.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 242,550
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Băng cuộn 10cm x 5 m
Mã phần lô PP2500168095
Giá từng phần lô 7,581,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.529.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.383.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 106,134
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Băng dính cuộn vải lụa y tế 5cm x 5m
Mã phần lô PP2500168096
Giá từng phần lô 136,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 189.444.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 96.844.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,909,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Gạc hút y tế khổ 1.2m
Mã phần lô PP2500168097
Giá từng phần lô 139,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 194.028.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 99.187.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,955,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Gạc phẫu thuật 10cm x 10cm x 12 lớp vô trùng
Mã phần lô PP2500168098
Giá từng phần lô 4,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.833.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.982.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Gạc phẫu thuật không dệt7.5cm x 7.5cm x 6 lớp vô trùng
Mã phần lô PP2500168099
Giá từng phần lô 1,580,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.194.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.122.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,120
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Gạc phẫu thuật ổ bụng 30cm x 40cm x 6 lớp vô trùng cản quang
Mã phần lô PP2500168100
Giá từng phần lô 27,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.333.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.596.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 386,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bơm cho ăn 50ml
Mã phần lô PP2500168101
Giá từng phần lô 1,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 895.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,640
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bơm tiêm Insulin 1 ml / 100UI
Mã phần lô PP2500168102
Giá từng phần lô 25,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.892.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 352,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bơm tiêm Insulin 1 ml /40UI
Mã phần lô PP2500168103
Giá từng phần lô 50,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.784.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 705,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bơm tiêm 50ml
Mã phần lô PP2500168104
Giá từng phần lô 5,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.578.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,560
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bơm tiêm 5ml
Mã phần lô PP2500168105
Giá từng phần lô 62,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 86.667.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.304.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 873,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bơm tiêm 10ml
Mã phần lô PP2500168106
Giá từng phần lô 98,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 137.361.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.219.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,384,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bơm tiêm 20ml
Mã phần lô PP2500168107
Giá từng phần lô 6,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.542.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.367.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,100
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kim cánh bướm 23G, 25G
Mã phần lô PP2500168108
Giá từng phần lô 6,825,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.479.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.846.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,550
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kim lấy máu, lấy thuốc số 18G; 20G
Mã phần lô PP2500168109
Giá từng phần lô 14,175,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.688.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.064.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 198,450
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kim lấy máu xét nghiệm số 23G
Mã phần lô PP2500168110
Giá từng phần lô 3,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.722.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.414.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kim luồn tĩnh mạch trẻ em, sơ sinh số 24G
Mã phần lô PP2500168111
Giá từng phần lô 74,214,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 103.075.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.692.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,038,996
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kim luồn mạch máu các loại, só 22G
Mã phần lô PP2500168112
Giá từng phần lô 319,599,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 443.888.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 226.915.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,474,386
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kim luồn mạch máu các loại, số 18G
Mã phần lô PP2500168113
Giá từng phần lô 23,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.997.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 335,160
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kim luồn mạch máu các loại, số 20G
Mã phần lô PP2500168114
Giá từng phần lô 23,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.997.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 335,160
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kim gây tê đám rối
Mã phần lô PP2500168115
Giá từng phần lô 9,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.403.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.852.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,100
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kim chọc dò gây tê tủy sống
Mã phần lô PP2500168116
Giá từng phần lô 5,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.778.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.976.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kim châm cứu các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2500168117
Giá từng phần lô 47,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.583.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.037.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 671,160
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ dây truyền dịch kim cánh bướm các Số
Mã phần lô PP2500168118
Giá từng phần lô 195,925,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 272.118.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 139.107.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,742,950
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dây nối bơm tiêm điện
Mã phần lô PP2500168119
Giá từng phần lô 540,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 383.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,560
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Khóa ngã ba có dây
Mã phần lô PP2500168120
Giá từng phần lô 695,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 965.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 493.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,730
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Găng cao su các loại, các cỡ S- M
Mã phần lô PP2500168121
Giá từng phần lô 86,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 120.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.727.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,217,160
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Găng tay phẫu thuật tiệt trùng các số
Mã phần lô PP2500168122
Giá từng phần lô 23,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.083.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.401.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 323,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Túi máu đơn 250ml
Mã phần lô PP2500168123
Giá từng phần lô 5,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.639.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.905.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 77,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Túi, bao gói tiệt trùng các loại, các cỡ(250mm x 100m);
Mã phần lô PP2500168124
Giá từng phần lô 4,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.556.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Túi, bao gói tiệt trùng các loại, các cỡ(350mm x 100m)
Mã phần lô PP2500168125
Giá từng phần lô 2,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.333.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.704.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Túi đựng nước tiểu
Mã phần lô PP2500168126
Giá từng phần lô 2,475,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.438.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.757.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,650
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống nghiệm chống đông EDTA-K2
Mã phần lô PP2500168127
Giá từng phần lô 10,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.668.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 151,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống nghiệm chống đông Tri- Na Citrate 9NC/3,8% 2ml
Mã phần lô PP2500168128
Giá từng phần lô 1,470,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.042.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.044.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,580
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống nghiệm chống đông Heparin
Mã phần lô PP2500168129
Giá từng phần lô 29,830,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.431.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.179.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 417,620
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống nghiệm tách huyết thanh Serum
Mã phần lô PP2500168130
Giá từng phần lô 657,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 913.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 466.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,198
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống nghiệm nước tiểu
Mã phần lô PP2500168131
Giá từng phần lô 2,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.194.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.633.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống đặt nội khí quản có bóng các số
Mã phần lô PP2500168132
Giá từng phần lô 4,410,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.131.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,740
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Sonde dạ dày
Mã phần lô PP2500168133
Giá từng phần lô 1,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.444.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 738.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,560
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Sonde dẫn lưu ổ bụng các số
Mã phần lô PP2500168134
Giá từng phần lô 1,410,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.958.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.001.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,740
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Sonde hút nhớt các số
Mã phần lô PP2500168135
Giá từng phần lô 800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.111.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 568.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dây hút dịch phẫu thuật
Mã phần lô PP2500168136
Giá từng phần lô 810,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 575.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,340
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng
Mã phần lô PP2500168137
Giá từng phần lô 1,710,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.214.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,940
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ khâu không tiêu Nylon số 1
Mã phần lô PP2500168138
Giá từng phần lô 1,046,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.453.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 743.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,650
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ khâu không tiêu Nylon số 2/0
Mã phần lô PP2500168139
Giá từng phần lô 15,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.194.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.835.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 213,640
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ khâu không tiêu Nylon số 3/0 75cm
Mã phần lô PP2500168140
Giá từng phần lô 8,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.181.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.716.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,700
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ tiêu tự nhiên số 1 dài 75cm
Mã phần lô PP2500168141
Giá từng phần lô 24,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.444.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.608.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 347,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ tiêu tự nhiên số 2/0 dài 75cm
Mã phần lô PP2500168142
Giá từng phần lô 16,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.917.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.715.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 231,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ khâu liền kim Polyglactin 910 số 1 dài90cm
Mã phần lô PP2500168143
Giá từng phần lô 5,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.194.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.189.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ khâu liền kim Polyglactin 910 số 2/0 dài 75cm
Mã phần lô PP2500168144
Giá từng phần lô 6,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.333.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.260.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ khâu liền kim Polyglactin 910 số 3/0 dài 75cm
Mã phần lô PP2500168145
Giá từng phần lô 4,830,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.708.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.429.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,620
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Lưỡi dao mổ vô trùng các số
Mã phần lô PP2500168146
Giá từng phần lô 570,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 792.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 405.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,980
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Lưỡi dao trích vô trùng các số
Mã phần lô PP2500168147
Giá từng phần lô 294,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 408.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 209.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,116
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phim X-Quang số hóa laser 25cm x 30cm
Mã phần lô PP2500168148
Giá từng phần lô 805,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.118.056.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 571.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,270,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phim khô y tế cỡ 35 x43 cm
Mã phần lô PP2500168149
Giá từng phần lô 98,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 137.222.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.148.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,383,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Sonde Foley 2 nhánh cỡ số
Mã phần lô PP2500168150
Giá từng phần lô 9,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.778.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.043.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 138,880
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Sonde Nelaton các số
Mã phần lô PP2500168151
Giá từng phần lô 525,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 729.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 373.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,350
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Sonde hâụ môn trẻ em các số
Mã phần lô PP2500168152
Giá từng phần lô 80,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 111.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,120
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ thị hóa học đa thông số (Hấp ướt), sử dụng bên trong gói dụng cụ 1243A
Mã phần lô PP2500168153
Giá từng phần lô 5,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.834.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ thị hóa học đơn thông số (Hấp ướt), sử dụng bên trong gói dụng cụ 1.5 cm x 20 cm (1250)
Mã phần lô PP2500168154
Giá từng phần lô 7,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.208.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.219.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 102,900
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đầu côn vàng
Mã phần lô PP2500168155
Giá từng phần lô 588,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 817.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 417.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,232
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đầu côn xanh
Mã phần lô PP2500168156
Giá từng phần lô 1,024,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.422.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 727.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,336
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đè lưỡi gỗ tiệt trùng
Mã phần lô PP2500168157
Giá từng phần lô 600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 833.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 426.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mặt nạ xông khí dung
Mã phần lô PP2500168158
Giá từng phần lô 13,420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.639.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.528.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 187,880
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mask thở oxy Sơ sinh, NL+TE
Mã phần lô PP2500168159
Giá từng phần lô 10,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.668.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 151,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Giấy điện tim 6 cần.
Mã phần lô PP2500168160
Giá từng phần lô 6,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.583.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.899.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Giấy in máy huyết học
Mã phần lô PP2500168161
Giá từng phần lô 200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 278.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 142.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Giấy in máy nước tiểu
Mã phần lô PP2500168162
Giá từng phần lô 300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 417.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 213.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Giấy monitor sản khoa
Mã phần lô PP2500168163
Giá từng phần lô 18,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.780.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Giấy siêu âm dùng cho máy siêu âm Sony
Mã phần lô PP2500168164
Giá từng phần lô 17,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.167.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.354.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 243,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mũ giấy tiệt trùng
Mã phần lô PP2500168165
Giá từng phần lô 5,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.778.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.976.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Khẩu trang y tế đã tiệt trùng
Mã phần lô PP2500168166
Giá từng phần lô 5,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.083.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.621.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Sâu máy thở
Mã phần lô PP2500168167
Giá từng phần lô 322,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 448.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 229.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,515
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ Lanh
Mã phần lô PP2500168168
Giá từng phần lô 8,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.667.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.964.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 117,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Filter lọc khuẩn máy thở gây mê
Mã phần lô PP2500168169
Giá từng phần lô 480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 667.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 341.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,720
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Filter lọc khuẩn máy hút dịch ,
Mã phần lô PP2500168170
Giá từng phần lô 720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 511.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,080
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Filter lọc khuẩn dùng cho máy đo chức năng hô hấp
Mã phần lô PP2500168171
Giá từng phần lô 24,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.333.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 336,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bao đo huyết áp dùng cho monitor theo dõi bệnh nhân
Mã phần lô PP2500168172
Giá từng phần lô 7,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.368.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,840
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Viên nén khử khuẩn các bề mặt cứng
Mã phần lô PP2500168173
Giá từng phần lô 6,630,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.208.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.707.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 92,820
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch Lugol 3%
Mã phần lô PP2500168174
Giá từng phần lô 1,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.278.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cồn tuyệt đối 1000ml
Mã phần lô PP2500168175
Giá từng phần lô 441,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 613.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 313.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,174
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nước cất
Mã phần lô PP2500168176
Giá từng phần lô 15,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.833.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Test thử xét nghiệm kháng nguyên Rotavirusnhóm A)
Mã phần lô PP2500168177
Giá từng phần lô 9,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.639.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.461.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 127,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Test thử xét nghiệm kháng nguyên HBsAg
Mã phần lô PP2500168178
Giá từng phần lô 9,420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.083.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.688.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 131,880
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Test thử xét nghiệm các type kháng thể virus HIV
Mã phần lô PP2500168179
Giá từng phần lô 22,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.103.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 317,520
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Test thử ma túy 4 trong 1 (MET/THC/AMP/Morphin)
Mã phần lô PP2500168180
Giá từng phần lô 7,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.722.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.970.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 98,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Test thử ma túy Morphin 1 chân
Mã phần lô PP2500168181
Giá từng phần lô 735,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.021.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 522.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,290
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Test thử nhanh phát hiện kháng thể virus viêm gan HCV
Mã phần lô PP2500168182
Giá từng phần lô 19,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.444.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.030.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 276,640
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Test thử nhanh phát hiện kháng thể virus viêm gan HEV
Mã phần lô PP2500168183
Giá từng phần lô 1,925,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.674.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.367.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,950
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Test thử nhanh phát hiện kháng thể virus viêm gan HAV
Mã phần lô PP2500168184
Giá từng phần lô 1,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.361.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.207.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Test thử nhanh phát hiện kháng nguyên vi rút cúm A/B
Mã phần lô PP2500168185
Giá từng phần lô 92,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.333.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 65.604.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,293,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Test phát hiện nhanh sự hiện diện của vi khuẩn H.Pylori trong mảnh sinh tiết dạ dày
Mã phần lô PP2500168186
Giá từng phần lô 12,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.946.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 176,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch rửa tay sát khuẩn nhanh không cần nước
Mã phần lô PP2500168187
Giá từng phần lô 6,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.111.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.658.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 91,840
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch rửa tay phẫu thuật
Mã phần lô PP2500168188
Giá từng phần lô 10,270,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.264.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.292.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 143,780
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch khử khuẩn dụng cụ y tế bao gồm cả dụng cụ nội soi không chịu nhiệt, có chứa OPA
Mã phần lô PP2500168189
Giá từng phần lô 96,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 133.611.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.302.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,346,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dich làm sạch 5 Enzyn
Mã phần lô PP2500168190
Giá từng phần lô 28,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.889.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 392,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Huyết thanh mẫu anti AB,
Mã phần lô PP2500168191
Giá từng phần lô 6,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.028.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.615.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 91,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Huyết thanh mẫu Anti D(Rh1)IgMI
Mã phần lô PP2500168192
Giá từng phần lô 2,683,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.728.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.905.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,573
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Gel siêu âm
Mã phần lô PP2500168193
Giá từng phần lô 2,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.542.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.811.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,700
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Gel nội soi
Mã phần lô PP2500168194
Giá từng phần lô 1,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.611.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.335.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,320
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Khí ÔXY bình (40 lít)
Mã phần lô PP2500168195
Giá từng phần lô 286,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 397.222.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 203.060.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,004,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Khí ÔXY bình (7- 10 lít)
Mã phần lô PP2500168196
Giá từng phần lô 13,125,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.229.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.319.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 183,750
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Khí CO2 bình (40 lít)
Mã phần lô PP2500168197
Giá từng phần lô 920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.278.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 653.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,880
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thạch máu
Mã phần lô PP2500168198
Giá từng phần lô 3,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.684.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,920
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thạch Socola
Mã phần lô PP2500168199
Giá từng phần lô 5,292,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.350.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.757.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,088
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thạch macconky
Mã phần lô PP2500168200
Giá từng phần lô 3,507,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.871.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.490.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,098
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thạch thường
Mã phần lô PP2500168201
Giá từng phần lô 4,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.556.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thạch KIA
Mã phần lô PP2500168202
Giá từng phần lô 4,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.556.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thạch mềm
Mã phần lô PP2500168203
Giá từng phần lô 2,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.789.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,280
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Que cấy nhựa 1ul tiệt trùng
Mã phần lô PP2500168204
Giá từng phần lô 14,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.444.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 196,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống nghiệm liền nắp 1,.5ml
Mã phần lô PP2500168205
Giá từng phần lô 420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 583.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 298.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,880
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Amoxicillin 10μg
Mã phần lô PP2500168206
Giá từng phần lô 2,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.847.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.456.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,700
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Amikacin30μg
Mã phần lô PP2500168207
Giá từng phần lô 2,425,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.368.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.722.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,950
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Gentamicin 10μg
Mã phần lô PP2500168208
Giá từng phần lô 3,025,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.201.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.148.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,350
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cefoxitin30μg
Mã phần lô PP2500168209
Giá từng phần lô 2,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.917.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.491.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ofloxacin 5μg
Mã phần lô PP2500168210
Giá từng phần lô 3,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.167.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.130.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vancomycin 30μg
Mã phần lô PP2500168211
Giá từng phần lô 2,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.917.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.491.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Oxacillin1μg
Mã phần lô PP2500168212
Giá từng phần lô 2,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.917.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.491.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Sò đánh bóng
Mã phần lô PP2500168213
Giá từng phần lô 100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 139.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 71.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cán gương
Mã phần lô PP2500168214
Giá từng phần lô 200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 278.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 142.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kẹp gắp
Mã phần lô PP2500168215
Giá từng phần lô 336,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 467.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 239.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,704
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Gutta máy độ thuôn 4% kích thước 20
Mã phần lô PP2500168216
Giá từng phần lô 267,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 371.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 190.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,738
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Gutta máy độ thuôn 4% kích thước 25
Mã phần lô PP2500168217
Giá từng phần lô 267,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 371.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 190.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,738
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Châm gai lấy tủy màu đỏ các cỡ
Mã phần lô PP2500168218
Giá từng phần lô 266,660
Yêu cầu doanh thu bình quân 370.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 189.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,733
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Châm gai lấy tủy màu trắng các cỡ
Mã phần lô PP2500168219
Giá từng phần lô 266,660
Yêu cầu doanh thu bình quân 370.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 189.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,733
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Châm gai lấy tủy màu xanh các cỡ
Mã phần lô PP2500168220
Giá từng phần lô 266,660
Yêu cầu doanh thu bình quân 370.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 189.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,733
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Châm gai lấy tủy màu vàng các cỡ
Mã phần lô PP2500168221
Giá từng phần lô 266,660
Yêu cầu doanh thu bình quân 370.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 189.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,733
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mặt gương nha khoa
Mã phần lô PP2500168222
Giá từng phần lô 100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 139.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 71.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mũi khoan ngọn lửa
Mã phần lô PP2500168223
Giá từng phần lô 255,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 354.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 181.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,570
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mũi khoan mở tủy to
Mã phần lô PP2500168224
Giá từng phần lô 255,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 354.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 181.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,570
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mũi khoan mở tủy bé
Mã phần lô PP2500168225
Giá từng phần lô 255,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 354.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 181.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,570
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mũi khoan quả trám
Mã phần lô PP2500168226
Giá từng phần lô 255,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 354.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 181.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,570
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mũi khoan kim cương chóp ngược các cỡ
Mã phần lô PP2500168227
Giá từng phần lô 255,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 354.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 181.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,570
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mũi khoan tròn
Mã phần lô PP2500168228
Giá từng phần lô 255,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 354.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 181.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,570
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mũi khoan trụ
Mã phần lô PP2500168229
Giá từng phần lô 510,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 708.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 362.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,140
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vật liệu trám răng
Mã phần lô PP2500168230
Giá từng phần lô 214,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 298.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 152.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,999
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cortisomol
Mã phần lô PP2500168231
Giá từng phần lô 840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.167.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 596.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,760
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Xi măng hàn, gắn răng
Mã phần lô PP2500168232
Giá từng phần lô 1,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.014.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.030.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,300
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vật liệu trám răng
Mã phần lô PP2500168233
Giá từng phần lô 1,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.083.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.065.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dầu xịt tay khoan
Mã phần lô PP2500168234
Giá từng phần lô 480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 667.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 341.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,720
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Keo hàn răng
Mã phần lô PP2500168235
Giá từng phần lô 1,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.667.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 852.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Que hàn nha khoa
Mã phần lô PP2500168236
Giá từng phần lô 42,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 588
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dụng cụ móc, dò dùng trong nha khoa
Mã phần lô PP2500168237
Giá từng phần lô 350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 486.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 249.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,900
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Giũa ống tủy
Mã phần lô PP2500168238
Giá từng phần lô 280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 389.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 199.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,920
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hộp đựng mũi khoan
Mã phần lô PP2500168239
Giá từng phần lô 394,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 547.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,516
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống hút nha/ Ống hút nước bọt
Mã phần lô PP2500168240
Giá từng phần lô 160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 222.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 114.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,240
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ five tạo hình ống tủy/FiveH/Five H
Mã phần lô PP2500168241
Giá từng phần lô 330,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 458.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 234.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,620
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ five tạo hình ống tủy/FiveK/Five K
Mã phần lô PP2500168242
Giá từng phần lô 330,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 458.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 234.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,620
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cục cắn mở miệng cao su
Mã phần lô PP2500168243
Giá từng phần lô 156,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 217.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 111.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,184
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Sò đánh bóng
Mã phần lô PP2500168244
Giá từng phần lô 250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 347.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 178.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Côn Gutta 20 tay
Mã phần lô PP2500168245
Giá từng phần lô 860,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.194.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 611.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,040
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Côn Gutta 25 tay
Mã phần lô PP2500168246
Giá từng phần lô 860,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.194.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 611.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,040
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Côn Gutta 20.04 máy độ thuôn 4%
Mã phần lô PP2500168247
Giá từng phần lô 1,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.153.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.101.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,700
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Côn Gutta 25.04 máy độ thuôn 4%
Mã phần lô PP2500168248
Giá từng phần lô 1,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.153.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.101.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,700
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Côn giấy 20
Mã phần lô PP2500168249
Giá từng phần lô 475,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 660.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 337.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,650
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Côn giấy 25
Mã phần lô PP2500168250
Giá từng phần lô 475,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 660.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 337.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,650
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Xi măng hàn , gắn răng
Mã phần lô PP2500168251
Giá từng phần lô 1,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.014.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.030.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,300
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Xi măng gắn cầu mão
Mã phần lô PP2500168252
Giá từng phần lô 1,290,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.792.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 916.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,060
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Civinton 3g
Mã phần lô PP2500168253
Giá từng phần lô 490,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 681.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 348.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,860
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Compuzite đặc
Mã phần lô PP2500168254
Giá từng phần lô 546,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 758.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 388.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,644
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Compuzite lỏng
Mã phần lô PP2500168255
Giá từng phần lô 546,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 758.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 388.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,644
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Túi máu ba 250ml
Mã phần lô PP2500168256
Giá từng phần lô 6,552,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.652.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 91,728
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hoá chất, vật tư tươngthích dùng cho máy điện giải 1
Mã phần lô PP2500168257
Giá từng phần lô 336,020,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 466.694.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 238.574.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,704,280
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất, vật tư tương thích dùng cho máy xét nghiệm đông máu bán tự động 1
Mã phần lô PP2500168258
Giá từng phần lô 67,776,480
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.134.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.121.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 948,871
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất vật tư tương thích dùng cho nghiệm miễn dịch 1
Mã phần lô PP2500168259
Giá từng phần lô 609,518,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 846.553.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 432.758.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,533,252
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất, vật tư tương thích dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa 1
Mã phần lô PP2500168260
Giá từng phần lô 2,080,162,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.889.114.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.476.915.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,122,268
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất vật tư tương thích dùng cho xét nghiệm sinh hóa 2
Mã phần lô PP2500168261
Giá từng phần lô 74,041,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.835.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.569.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,036,577
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất, vật tư tương thích dùng cho máy xét nghiệm huyết học 1
Mã phần lô PP2500168262
Giá từng phần lô 367,675,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 510.660.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 261.049.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,147,450
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất,vật tư tương thích dùng cho xét nghiệm huyếthọc 2
Mã phần lô PP2500168263
Giá từng phần lô 54,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.851.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 766,080
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất,vật tư tương thích dùng cho xét nghiệm huyết học 3
Mã phần lô PP2500168264
Giá từng phần lô 122,469,360
Yêu cầu doanh thu bình quân 170.096.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 86.953.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,714,571
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hoá chất vật tư tươngthích dùng cho máy đo tốc độ máu lắng
Mã phần lô PP2500168265
Giá từng phần lô 19,932,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.683.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.152.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 279,048
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vật tư hóa chất dùng cho máy xét nghiệm nước tiểu 11 thông số
Mã phần lô PP2500168266
Giá từng phần lô 35,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.049.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 493,920
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->